Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400601014-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2025 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Mường Nhé
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400308622
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 9,000,883,440 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400518012 - T25.1 48,400,000 678,000
2 PP2400518013 - T25.2 1,008,000 15,000
3 PP2400518014 - T25.3 33,600,000 471,000
4 PP2400518015 - T25.4 2,800,000 40,000
5 PP2400518016 - T25.5 6,681,600 94,000
6 PP2400518017 - T25.6 63,600,000 891,000
7 PP2400518018 - T25.7 63,000,000 882,000
8 PP2400518019 - T25.8 142,800,000 2,000,000
9 PP2400518020 - T25.9 120,000,000 1,680,000
10 PP2400518021 - T25.10 567,000,000 7,938,000
11 PP2400518022 - T25.11 480,000,000 6,720,000
12 PP2400518023 - T25.12 1,240,000,000 17,360,000
13 PP2400518024 - T25.13 14,280,000 200,000
14 PP2400518025 - T25.14 48,000,000 672,000
15 PP2400518026 - T25.15 414,400,000 5,802,000
16 PP2400518027 - T25.16 43,680,000 612,000
17 PP2400518028 - T25.17 3,168,000 45,000
18 PP2400518029 - T25.18 22,000,000 308,000
19 PP2400518030 - T25.19 72,000,000 1,008,000
20 PP2400518031 - T25.20 10,080,000 142,000
21 PP2400518032 - T25.21 30,240,000 424,000
22 PP2400518033 - T25.22 2,016,000 29,000
23 PP2400518034 - T25.23 44,688,000 626,000
24 PP2400518035 - T25.24 210,000 3,000
25 PP2400518036 - T25.25 11,600,000 163,000
26 PP2400518037 - T25.26 60,000,000 840,000
27 PP2400518038 - T25.27 134,400,000 1,882,000
28 PP2400518039 - T25.28 100,608,000 1,409,000
29 PP2400518040 - T25.29 696,000,000 9,744,000
30 PP2400518041 - T25.30 320,000,000 4,480,000
31 PP2400518042 - T25.31 95,680,000 1,340,000
32 PP2400518043 - T25.32 81,600,000 1,143,000
33 PP2400518044 - T25.33 226,800,000 3,176,000
34 PP2400518045 - T25.34 114,000,000 1,596,000
35 PP2400518046 - T25.35 96,000,000 1,344,000
36 PP2400518047 - T25.36 23,040,000 323,000
37 PP2400518048 - T25.37 436,800,000 6,116,000
38 PP2400518049 - T25.38 275,000,000 3,850,000
39 PP2400518050 - T25.39 115,200,000 1,613,000
40 PP2400518051 - T25.40 3,888,000 55,000
41 PP2400518052 - T25.41 13,080,000 184,000
42 PP2400518053 - T25.42 18,000,000 252,000
43 PP2400518054 - T25.43 8,400,000 118,000
44 PP2400518055 - T25.44 840,000 12,000
45 PP2400518056 - T25.45 12,864,000 181,000
46 PP2400518057 - T25.46 18,720,000 263,000
47 PP2400518058 - T25.47 18,480,000 259,000
48 PP2400518059 - T25.48 13,920,000 195,000
49 PP2400518060 - T25.49 22,800,000 320,000
50 PP2400518061 - T25.50 9,280,000 130,000
51 PP2400518062 - T25.51 13,608,000 191,000
52 PP2400518063 - T25.52 28,080,000 394,000
53 PP2400518064 - T25.53 20,000,000 280,000
54 PP2400518065 - T25.54 3,508,800 50,000
55 PP2400518066 - T25.55 1,108,800 16,000
56 PP2400518067 - T25.56 528,000 7,000
57 PP2400518068 - T25.57 172,656,000 2,418,000
58 PP2400518069 - T25.58 8,832,000 124,000
59 PP2400518070 - T25.59 14,720,000 207,000
60 PP2400518071 - T25.60 204,000 3,000
61 PP2400518072 - T25.61 68,400,000 958,000
62 PP2400518073 - T25.62 3,816,000 54,000
63 PP2400518074 - T25.63 4,992,000 70,000
64 PP2400518075 - T25.64 31,200,000 437,000
65 PP2400518076 - T25.65 96,000,000 1,344,000
66 PP2400518077 - T25.66 17,280,000 242,000
67 PP2400518078 - T25.67 20,160,000 283,000
68 PP2400518079 - T25.68 181,120,000 2,536,000
69 PP2400518080 - T25.69 70,800,000 992,000
70 PP2400518081 - T25.70 132,000,000 1,848,000
71 PP2400518082 - T25.71 150,000,000 2,100,000
72 PP2400518083 - T25.72 5,256,000 74,000
73 PP2400518084 - T25.73 30,600,000 429,000
74 PP2400518085 - T25.74 50,400,000 706,000
75 PP2400518086 - T25.75 7,680,000 108,000
76 PP2400518087 - T25.76 4,048,000 57,000
77 PP2400518088 - T25.77 16,800,000 236,000
78 PP2400518089 - T25.78 2,880,000 41,000
79 PP2400518090 - T25.79 5,712,000 80,000
80 PP2400518091 - T25.80 21,840,000 306,000
81 PP2400518092 - T25.81 1,108,800 16,000
82 PP2400518093 - T25.82 65,600,000 919,000
83 PP2400518094 - T25.83 230,000,000 3,220,000
84 PP2400518095 - T25.84 2,236,800 32,000
85 PP2400518096 - T25.85 32,000,000 448,000
86 PP2400518097 - T25.86 19,200,000 269,000
87 PP2400518098 - T25.87 51,360,000 720,000
88 PP2400518099 - T25.88 46,800,000 656,000
89 PP2400518100 - T25.89 33,600,000 471,000
90 PP2400518101 - T25.90 44,788,800 628,000
91 PP2400518102 - T25.91 120,000,000 1,680,000
92 PP2400518103 - T25.92 27,600,000 387,000
93 PP2400518104 - T25.93 96,000,000 1,344,000
94 PP2400518105 - T25.94 19,200,000 269,000
95 PP2400518106 - T25.95 6,048,000 85,000
96 PP2400518107 - T25.96 31,200,000 437,000
97 PP2400518108 - T25.97 30,240,000 424,000
98 PP2400518109 - T25.98 48,360,000 678,000
99 PP2400518110 - T25.99 74,844,000 1,048,000
100 PP2400518111 - T25.100 20,160,000 283,000
101 PP2400518112 - T25.101 8,200,000 115,000
102 PP2400518113 - T25.102 22,932,000 322,000
103 PP2400518114 - T25.103 40,320,000 565,000
104 PP2400518115 - T25.104 7,610,400 107,000
105 PP2400518116 - T25.105 49,392,000 692,000
106 PP2400518117 - T25.106 4,700,000 66,000
107 PP2400518118 - T25.107 18,672,000 262,000
108 PP2400518119 - T25.108 12,600,000 177,000
109 PP2400518120 - T25.109 9,552,000 134,000
110 PP2400518121 - T25.110 8,180,000 115,000
111 PP2400518122 - T25.111 16,560,000 232,000
112 PP2400518123 - T25.112 31,920,000 447,000
113 PP2400518124 - T25.113 13,436,640 189,000
114 PP2400518125 - T25.114 18,400,000 258,000
115 PP2400518126 - T25.115 95,200,000 1,333,000
116 PP2400518127 - T25.116 24,000,000 336,000
117 PP2400518128 - T25.117 32,400,000 454,000
118 PP2400518129 - T25.118 1,580,800 23,000
T25.1
Mã phần lô PP2400518012
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới khi hoàn thành thanh lý hợp đồng
T25.2
Mã phần lô PP2400518013
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.3
Mã phần lô PP2400518014
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.4
Mã phần lô PP2400518015
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.5
Mã phần lô PP2400518016
Giá từng phần lô 6,681,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.6
Mã phần lô PP2400518017
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.7
Mã phần lô PP2400518018
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.8
Mã phần lô PP2400518019
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.9
Mã phần lô PP2400518020
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.10
Mã phần lô PP2400518021
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.11
Mã phần lô PP2400518022
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.12
Mã phần lô PP2400518023
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.13
Mã phần lô PP2400518024
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.14
Mã phần lô PP2400518025
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.15
Mã phần lô PP2400518026
Giá từng phần lô 414,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.16
Mã phần lô PP2400518027
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.17
Mã phần lô PP2400518028
Giá từng phần lô 3,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.18
Mã phần lô PP2400518029
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.19
Mã phần lô PP2400518030
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.20
Mã phần lô PP2400518031
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.21
Mã phần lô PP2400518032
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.22
Mã phần lô PP2400518033
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.23
Mã phần lô PP2400518034
Giá từng phần lô 44,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.24
Mã phần lô PP2400518035
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.25
Mã phần lô PP2400518036
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.26
Mã phần lô PP2400518037
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.27
Mã phần lô PP2400518038
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.28
Mã phần lô PP2400518039
Giá từng phần lô 100,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.29
Mã phần lô PP2400518040
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.30
Mã phần lô PP2400518041
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.31
Mã phần lô PP2400518042
Giá từng phần lô 95,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.32
Mã phần lô PP2400518043
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.33
Mã phần lô PP2400518044
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.34
Mã phần lô PP2400518045
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.35
Mã phần lô PP2400518046
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.36
Mã phần lô PP2400518047
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.37
Mã phần lô PP2400518048
Giá từng phần lô 436,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.38
Mã phần lô PP2400518049
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.39
Mã phần lô PP2400518050
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.40
Mã phần lô PP2400518051
Giá từng phần lô 3,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.41
Mã phần lô PP2400518052
Giá từng phần lô 13,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.42
Mã phần lô PP2400518053
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.43
Mã phần lô PP2400518054
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.44
Mã phần lô PP2400518055
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.45
Mã phần lô PP2400518056
Giá từng phần lô 12,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.46
Mã phần lô PP2400518057
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.47
Mã phần lô PP2400518058
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.48
Mã phần lô PP2400518059
Giá từng phần lô 13,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.49
Mã phần lô PP2400518060
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.50
Mã phần lô PP2400518061
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.51
Mã phần lô PP2400518062
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.52
Mã phần lô PP2400518063
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.53
Mã phần lô PP2400518064
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.54
Mã phần lô PP2400518065
Giá từng phần lô 3,508,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.55
Mã phần lô PP2400518066
Giá từng phần lô 1,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.56
Mã phần lô PP2400518067
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.57
Mã phần lô PP2400518068
Giá từng phần lô 172,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.58
Mã phần lô PP2400518069
Giá từng phần lô 8,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.59
Mã phần lô PP2400518070
Giá từng phần lô 14,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.60
Mã phần lô PP2400518071
Giá từng phần lô 204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.61
Mã phần lô PP2400518072
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.62
Mã phần lô PP2400518073
Giá từng phần lô 3,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.63
Mã phần lô PP2400518074
Giá từng phần lô 4,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.64
Mã phần lô PP2400518075
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.65
Mã phần lô PP2400518076
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.66
Mã phần lô PP2400518077
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.67
Mã phần lô PP2400518078
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.68
Mã phần lô PP2400518079
Giá từng phần lô 181,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.69
Mã phần lô PP2400518080
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.70
Mã phần lô PP2400518081
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.71
Mã phần lô PP2400518082
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.72
Mã phần lô PP2400518083
Giá từng phần lô 5,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.73
Mã phần lô PP2400518084
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.74
Mã phần lô PP2400518085
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.75
Mã phần lô PP2400518086
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.76
Mã phần lô PP2400518087
Giá từng phần lô 4,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.77
Mã phần lô PP2400518088
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.78
Mã phần lô PP2400518089
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.79
Mã phần lô PP2400518090
Giá từng phần lô 5,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.80
Mã phần lô PP2400518091
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.81
Mã phần lô PP2400518092
Giá từng phần lô 1,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.82
Mã phần lô PP2400518093
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.83
Mã phần lô PP2400518094
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.84
Mã phần lô PP2400518095
Giá từng phần lô 2,236,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.85
Mã phần lô PP2400518096
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.86
Mã phần lô PP2400518097
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.87
Mã phần lô PP2400518098
Giá từng phần lô 51,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.88
Mã phần lô PP2400518099
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.89
Mã phần lô PP2400518100
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.90
Mã phần lô PP2400518101
Giá từng phần lô 44,788,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.91
Mã phần lô PP2400518102
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.92
Mã phần lô PP2400518103
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.93
Mã phần lô PP2400518104
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.94
Mã phần lô PP2400518105
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.95
Mã phần lô PP2400518106
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.96
Mã phần lô PP2400518107
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.97
Mã phần lô PP2400518108
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.98
Mã phần lô PP2400518109
Giá từng phần lô 48,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.99
Mã phần lô PP2400518110
Giá từng phần lô 74,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.100
Mã phần lô PP2400518111
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.101
Mã phần lô PP2400518112
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.102
Mã phần lô PP2400518113
Giá từng phần lô 22,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.103
Mã phần lô PP2400518114
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.104
Mã phần lô PP2400518115
Giá từng phần lô 7,610,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.105
Mã phần lô PP2400518116
Giá từng phần lô 49,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.106
Mã phần lô PP2400518117
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.107
Mã phần lô PP2400518118
Giá từng phần lô 18,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.108
Mã phần lô PP2400518119
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.109
Mã phần lô PP2400518120
Giá từng phần lô 9,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.110
Mã phần lô PP2400518121
Giá từng phần lô 8,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.111
Mã phần lô PP2400518122
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.112
Mã phần lô PP2400518123
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.113
Mã phần lô PP2400518124
Giá từng phần lô 13,436,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.114
Mã phần lô PP2400518125
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.115
Mã phần lô PP2400518126
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.116
Mã phần lô PP2400518127
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.117
Mã phần lô PP2400518128
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
T25.118
Mã phần lô PP2400518129
Giá từng phần lô 1,580,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->