Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400601014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2025 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Mường Nhé |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400308622 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 9,000,883,440 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400518012 - T25.1 | 48,400,000 | 678,000 |
| 2 | PP2400518013 - T25.2 | 1,008,000 | 15,000 |
| 3 | PP2400518014 - T25.3 | 33,600,000 | 471,000 |
| 4 | PP2400518015 - T25.4 | 2,800,000 | 40,000 |
| 5 | PP2400518016 - T25.5 | 6,681,600 | 94,000 |
| 6 | PP2400518017 - T25.6 | 63,600,000 | 891,000 |
| 7 | PP2400518018 - T25.7 | 63,000,000 | 882,000 |
| 8 | PP2400518019 - T25.8 | 142,800,000 | 2,000,000 |
| 9 | PP2400518020 - T25.9 | 120,000,000 | 1,680,000 |
| 10 | PP2400518021 - T25.10 | 567,000,000 | 7,938,000 |
| 11 | PP2400518022 - T25.11 | 480,000,000 | 6,720,000 |
| 12 | PP2400518023 - T25.12 | 1,240,000,000 | 17,360,000 |
| 13 | PP2400518024 - T25.13 | 14,280,000 | 200,000 |
| 14 | PP2400518025 - T25.14 | 48,000,000 | 672,000 |
| 15 | PP2400518026 - T25.15 | 414,400,000 | 5,802,000 |
| 16 | PP2400518027 - T25.16 | 43,680,000 | 612,000 |
| 17 | PP2400518028 - T25.17 | 3,168,000 | 45,000 |
| 18 | PP2400518029 - T25.18 | 22,000,000 | 308,000 |
| 19 | PP2400518030 - T25.19 | 72,000,000 | 1,008,000 |
| 20 | PP2400518031 - T25.20 | 10,080,000 | 142,000 |
| 21 | PP2400518032 - T25.21 | 30,240,000 | 424,000 |
| 22 | PP2400518033 - T25.22 | 2,016,000 | 29,000 |
| 23 | PP2400518034 - T25.23 | 44,688,000 | 626,000 |
| 24 | PP2400518035 - T25.24 | 210,000 | 3,000 |
| 25 | PP2400518036 - T25.25 | 11,600,000 | 163,000 |
| 26 | PP2400518037 - T25.26 | 60,000,000 | 840,000 |
| 27 | PP2400518038 - T25.27 | 134,400,000 | 1,882,000 |
| 28 | PP2400518039 - T25.28 | 100,608,000 | 1,409,000 |
| 29 | PP2400518040 - T25.29 | 696,000,000 | 9,744,000 |
| 30 | PP2400518041 - T25.30 | 320,000,000 | 4,480,000 |
| 31 | PP2400518042 - T25.31 | 95,680,000 | 1,340,000 |
| 32 | PP2400518043 - T25.32 | 81,600,000 | 1,143,000 |
| 33 | PP2400518044 - T25.33 | 226,800,000 | 3,176,000 |
| 34 | PP2400518045 - T25.34 | 114,000,000 | 1,596,000 |
| 35 | PP2400518046 - T25.35 | 96,000,000 | 1,344,000 |
| 36 | PP2400518047 - T25.36 | 23,040,000 | 323,000 |
| 37 | PP2400518048 - T25.37 | 436,800,000 | 6,116,000 |
| 38 | PP2400518049 - T25.38 | 275,000,000 | 3,850,000 |
| 39 | PP2400518050 - T25.39 | 115,200,000 | 1,613,000 |
| 40 | PP2400518051 - T25.40 | 3,888,000 | 55,000 |
| 41 | PP2400518052 - T25.41 | 13,080,000 | 184,000 |
| 42 | PP2400518053 - T25.42 | 18,000,000 | 252,000 |
| 43 | PP2400518054 - T25.43 | 8,400,000 | 118,000 |
| 44 | PP2400518055 - T25.44 | 840,000 | 12,000 |
| 45 | PP2400518056 - T25.45 | 12,864,000 | 181,000 |
| 46 | PP2400518057 - T25.46 | 18,720,000 | 263,000 |
| 47 | PP2400518058 - T25.47 | 18,480,000 | 259,000 |
| 48 | PP2400518059 - T25.48 | 13,920,000 | 195,000 |
| 49 | PP2400518060 - T25.49 | 22,800,000 | 320,000 |
| 50 | PP2400518061 - T25.50 | 9,280,000 | 130,000 |
| 51 | PP2400518062 - T25.51 | 13,608,000 | 191,000 |
| 52 | PP2400518063 - T25.52 | 28,080,000 | 394,000 |
| 53 | PP2400518064 - T25.53 | 20,000,000 | 280,000 |
| 54 | PP2400518065 - T25.54 | 3,508,800 | 50,000 |
| 55 | PP2400518066 - T25.55 | 1,108,800 | 16,000 |
| 56 | PP2400518067 - T25.56 | 528,000 | 7,000 |
| 57 | PP2400518068 - T25.57 | 172,656,000 | 2,418,000 |
| 58 | PP2400518069 - T25.58 | 8,832,000 | 124,000 |
| 59 | PP2400518070 - T25.59 | 14,720,000 | 207,000 |
| 60 | PP2400518071 - T25.60 | 204,000 | 3,000 |
| 61 | PP2400518072 - T25.61 | 68,400,000 | 958,000 |
| 62 | PP2400518073 - T25.62 | 3,816,000 | 54,000 |
| 63 | PP2400518074 - T25.63 | 4,992,000 | 70,000 |
| 64 | PP2400518075 - T25.64 | 31,200,000 | 437,000 |
| 65 | PP2400518076 - T25.65 | 96,000,000 | 1,344,000 |
| 66 | PP2400518077 - T25.66 | 17,280,000 | 242,000 |
| 67 | PP2400518078 - T25.67 | 20,160,000 | 283,000 |
| 68 | PP2400518079 - T25.68 | 181,120,000 | 2,536,000 |
| 69 | PP2400518080 - T25.69 | 70,800,000 | 992,000 |
| 70 | PP2400518081 - T25.70 | 132,000,000 | 1,848,000 |
| 71 | PP2400518082 - T25.71 | 150,000,000 | 2,100,000 |
| 72 | PP2400518083 - T25.72 | 5,256,000 | 74,000 |
| 73 | PP2400518084 - T25.73 | 30,600,000 | 429,000 |
| 74 | PP2400518085 - T25.74 | 50,400,000 | 706,000 |
| 75 | PP2400518086 - T25.75 | 7,680,000 | 108,000 |
| 76 | PP2400518087 - T25.76 | 4,048,000 | 57,000 |
| 77 | PP2400518088 - T25.77 | 16,800,000 | 236,000 |
| 78 | PP2400518089 - T25.78 | 2,880,000 | 41,000 |
| 79 | PP2400518090 - T25.79 | 5,712,000 | 80,000 |
| 80 | PP2400518091 - T25.80 | 21,840,000 | 306,000 |
| 81 | PP2400518092 - T25.81 | 1,108,800 | 16,000 |
| 82 | PP2400518093 - T25.82 | 65,600,000 | 919,000 |
| 83 | PP2400518094 - T25.83 | 230,000,000 | 3,220,000 |
| 84 | PP2400518095 - T25.84 | 2,236,800 | 32,000 |
| 85 | PP2400518096 - T25.85 | 32,000,000 | 448,000 |
| 86 | PP2400518097 - T25.86 | 19,200,000 | 269,000 |
| 87 | PP2400518098 - T25.87 | 51,360,000 | 720,000 |
| 88 | PP2400518099 - T25.88 | 46,800,000 | 656,000 |
| 89 | PP2400518100 - T25.89 | 33,600,000 | 471,000 |
| 90 | PP2400518101 - T25.90 | 44,788,800 | 628,000 |
| 91 | PP2400518102 - T25.91 | 120,000,000 | 1,680,000 |
| 92 | PP2400518103 - T25.92 | 27,600,000 | 387,000 |
| 93 | PP2400518104 - T25.93 | 96,000,000 | 1,344,000 |
| 94 | PP2400518105 - T25.94 | 19,200,000 | 269,000 |
| 95 | PP2400518106 - T25.95 | 6,048,000 | 85,000 |
| 96 | PP2400518107 - T25.96 | 31,200,000 | 437,000 |
| 97 | PP2400518108 - T25.97 | 30,240,000 | 424,000 |
| 98 | PP2400518109 - T25.98 | 48,360,000 | 678,000 |
| 99 | PP2400518110 - T25.99 | 74,844,000 | 1,048,000 |
| 100 | PP2400518111 - T25.100 | 20,160,000 | 283,000 |
| 101 | PP2400518112 - T25.101 | 8,200,000 | 115,000 |
| 102 | PP2400518113 - T25.102 | 22,932,000 | 322,000 |
| 103 | PP2400518114 - T25.103 | 40,320,000 | 565,000 |
| 104 | PP2400518115 - T25.104 | 7,610,400 | 107,000 |
| 105 | PP2400518116 - T25.105 | 49,392,000 | 692,000 |
| 106 | PP2400518117 - T25.106 | 4,700,000 | 66,000 |
| 107 | PP2400518118 - T25.107 | 18,672,000 | 262,000 |
| 108 | PP2400518119 - T25.108 | 12,600,000 | 177,000 |
| 109 | PP2400518120 - T25.109 | 9,552,000 | 134,000 |
| 110 | PP2400518121 - T25.110 | 8,180,000 | 115,000 |
| 111 | PP2400518122 - T25.111 | 16,560,000 | 232,000 |
| 112 | PP2400518123 - T25.112 | 31,920,000 | 447,000 |
| 113 | PP2400518124 - T25.113 | 13,436,640 | 189,000 |
| 114 | PP2400518125 - T25.114 | 18,400,000 | 258,000 |
| 115 | PP2400518126 - T25.115 | 95,200,000 | 1,333,000 |
| 116 | PP2400518127 - T25.116 | 24,000,000 | 336,000 |
| 117 | PP2400518128 - T25.117 | 32,400,000 | 454,000 |
| 118 | PP2400518129 - T25.118 | 1,580,800 | 23,000 |
T25.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400518012 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới khi hoàn thành thanh lý hợp đồng |
T25.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400518013 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400518014 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400518015 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400518016 |
| Giá từng phần lô | 6,681,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400518017 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400518018 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400518019 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400518020 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400518021 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400518022 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400518023 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400518024 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400518025 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400518026 |
| Giá từng phần lô | 414,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400518027 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400518028 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400518029 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400518030 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400518031 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400518032 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400518033 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400518034 |
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400518035 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400518036 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400518037 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400518038 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400518039 |
| Giá từng phần lô | 100,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400518040 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400518041 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400518042 |
| Giá từng phần lô | 95,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400518043 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400518044 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400518045 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400518046 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400518047 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400518048 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400518049 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400518050 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400518051 |
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400518052 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400518053 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400518054 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400518055 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400518056 |
| Giá từng phần lô | 12,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400518057 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400518058 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400518059 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400518060 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400518061 |
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400518062 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400518063 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400518064 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400518065 |
| Giá từng phần lô | 3,508,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400518066 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400518067 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400518068 |
| Giá từng phần lô | 172,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400518069 |
| Giá từng phần lô | 8,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400518070 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400518071 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400518072 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400518073 |
| Giá từng phần lô | 3,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400518074 |
| Giá từng phần lô | 4,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400518075 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400518076 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400518077 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400518078 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400518079 |
| Giá từng phần lô | 181,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400518080 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400518081 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400518082 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400518083 |
| Giá từng phần lô | 5,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400518084 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400518085 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400518086 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400518087 |
| Giá từng phần lô | 4,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400518088 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400518089 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400518090 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400518091 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400518092 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400518093 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400518094 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400518095 |
| Giá từng phần lô | 2,236,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400518096 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400518097 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400518098 |
| Giá từng phần lô | 51,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400518099 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400518100 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400518101 |
| Giá từng phần lô | 44,788,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400518102 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400518103 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400518104 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400518105 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400518106 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400518107 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400518108 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400518109 |
| Giá từng phần lô | 48,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.99 |
|
| Mã phần lô | PP2400518110 |
| Giá từng phần lô | 74,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400518111 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400518112 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400518113 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400518114 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400518115 |
| Giá từng phần lô | 7,610,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400518116 |
| Giá từng phần lô | 49,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400518117 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400518118 |
| Giá từng phần lô | 18,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400518119 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400518120 |
| Giá từng phần lô | 9,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400518121 |
| Giá từng phần lô | 8,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.111 |
|
| Mã phần lô | PP2400518122 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.112 |
|
| Mã phần lô | PP2400518123 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.113 |
|
| Mã phần lô | PP2400518124 |
| Giá từng phần lô | 13,436,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.114 |
|
| Mã phần lô | PP2400518125 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.115 |
|
| Mã phần lô | PP2400518126 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.116 |
|
| Mã phần lô | PP2400518127 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.117 |
|
| Mã phần lô | PP2400518128 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
T25.118 |
|
| Mã phần lô | PP2400518129 |
| Giá từng phần lô | 1,580,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi