Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400608467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Mường Lay | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thị xã Mường Lay |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400318164 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Mường Lay, Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 3,903,532,440 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400547509 - G25.26.001 | 96,800,000 | 1,452,000 |
| 2 | PP2400547510 - G25.26.002 | 4,400,000 | 66,000 |
| 3 | PP2400547511 - G25.26.003 | 12,500,000 | 187,500 |
| 4 | PP2400547512 - G25.26.004 | 11,970,000 | 179,550 |
| 5 | PP2400547513 - G25.26.005 | 2,100,000 | 31,500 |
| 6 | PP2400547514 - G25.26.006 | 1,750,000 | 26,250 |
| 7 | PP2400547515 - G25.26.007 | 15,330,000 | 229,950 |
| 8 | PP2400547516 - G25.26.008 | 56,400,000 | 846,000 |
| 9 | PP2400547517 - G25.26.009 | 214,200,000 | 3,213,000 |
| 10 | PP2400547518 - G25.26.010 | 8,820,000 | 132,300 |
| 11 | PP2400547519 - G25.26.011 | 6,900,000 | 103,500 |
| 12 | PP2400547520 - G25.26.012 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 13 | PP2400547521 - G25.26.013 | 17,850,000 | 267,750 |
| 14 | PP2400547522 - G25.26.014 | 44,400,000 | 666,000 |
| 15 | PP2400547523 - G25.26.015 | 52,500,000 | 787,500 |
| 16 | PP2400547524 - G25.26.016 | 6,150,000 | 92,250 |
| 17 | PP2400547525 - G25.26.017 | 8,400,000 | 126,000 |
| 18 | PP2400547526 - G25.26.018 | 10,500,000 | 157,500 |
| 19 | PP2400547527 - G25.26.019 | 2,394,000 | 35,910 |
| 20 | PP2400547528 - G25.26.020 | 52,500 | 7,875 |
| 21 | PP2400547529 - G25.26.021 | 492,660,000 | 7,389,900 |
| 22 | PP2400547530 - G25.26.022 | 3,360,000 | 50,400 |
| 23 | PP2400547531 - G25.26.023 | 5,560,000 | 83,400 |
| 24 | PP2400547532 - G25.26.024 | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 25 | PP2400547533 - G25.26.025 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 26 | PP2400547534 - G25.26.026 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 27 | PP2400547535 - G25.26.027 | 25,152,000 | 377,280 |
| 28 | PP2400547536 - G25.26.028 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 29 | PP2400547537 - G25.26.029 | 106,000,000 | 1,590,000 |
| 30 | PP2400547538 - G25.26.030 | 29,900,000 | 448,500 |
| 31 | PP2400547539 - G25.26.031 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 32 | PP2400547540 - G25.26.032 | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 33 | PP2400547541 - G25.26.033 | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 34 | PP2400547542 - G25.26.034 | 57,000,000 | 855,000 |
| 35 | PP2400547543 - G25.26.035 | 16,000,000 | 240,000 |
| 36 | PP2400547544 - G25.26.036 | 111,000,000 | 1,665,000 |
| 37 | PP2400547545 - G25.26.037 | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 38 | PP2400547546 - G25.26.038 | 20,286,000 | 304,290 |
| 39 | PP2400547547 - G25.26.039 | 5,450,000 | 81,750 |
| 40 | PP2400547548 - G25.26.040 | 9,450,000 | 141,750 |
| 41 | PP2400547549 - G25.26.041 | 2,982,000 | 44,730 |
| 42 | PP2400547550 - G25.26.042 | 495,000 | 7,425 |
| 43 | PP2400547551 - G25.26.043 | 52,500 | 7,875 |
| 44 | PP2400547552 - G25.26.044 | 6,300,000 | 94,500 |
| 45 | PP2400547553 - G25.26.045 | 1,545,600 | 23,184 |
| 46 | PP2400547554 - G25.26.046 | 4,200,000 | 63,000 |
| 47 | PP2400547555 - G25.26.047 | 10,500,000 | 157,500 |
| 48 | PP2400547556 - G25.26.048 | 4,750,000 | 71,250 |
| 49 | PP2400547557 - G25.26.049 | 9,000,000 | 135,000 |
| 50 | PP2400547558 - G25.26.050 | 249,900 | 3,748 |
| 51 | PP2400547559 - G25.26.051 | 1,350,000 | 20,250 |
| 52 | PP2400547560 - G25.26.052 | 2,320,000 | 34,800 |
| 53 | PP2400547561 - G25.26.053 | 2,100,000 | 31,500 |
| 54 | PP2400547562 - G25.26.054 | 49,800,000 | 747,000 |
| 55 | PP2400547563 - G25.26.055 | 56,700,000 | 850,500 |
| 56 | PP2400547564 - G25.26.056 | 38,430,000 | 576,450 |
| 57 | PP2400547565 - G25.26.057 | 7,310,000 | 109,650 |
| 58 | PP2400547566 - G25.26.058 | 5,000,000 | 75,000 |
| 59 | PP2400547567 - G25.26.059 | 2,760,000 | 41,400 |
| 60 | PP2400547568 - G25.26.060 | 2,730,000 | 40,950 |
| 61 | PP2400547569 - G25.26.061 | 490,000 | 7,350 |
| 62 | PP2400547570 - G25.26.062 | 1,260,000 | 18,900 |
| 63 | PP2400547571 - G25.26.063 | 34,000 | 510 |
| 64 | PP2400547572 - G25.26.064 | 5,000,000 | 75,000 |
| 65 | PP2400547573 - G25.26.065 | 4,740,000 | 71,100 |
| 66 | PP2400547574 - G25.26.066 | 1,035,000 | 15,525 |
| 67 | PP2400547575 - G25.26.067 | 2,700,000 | 40,500 |
| 68 | PP2400547576 - G25.26.068 | 4,400,000 | 66,000 |
| 69 | PP2400547577 - G25.26.069 | 5,900,000 | 88,500 |
| 70 | PP2400547578 - G25.26.070 | 3,750,000 | 56,250 |
| 71 | PP2400547579 - G25.26.071 | 525,000 | 7,875 |
| 72 | PP2400547580 - G25.26.072 | 3,960,000 | 59,400 |
| 73 | PP2400547581 - G25.26.073 | 6,800,000 | 102,000 |
| 74 | PP2400547582 - G25.26.074 | 28,500,000 | 427,500 |
| 75 | PP2400547583 - G25.26.075 | 22,000,000 | 330,000 |
| 76 | PP2400547584 - G25.26.076 | 1,350,000 | 20,250 |
| 77 | PP2400547585 - G25.26.077 | 462,000 | 6,930 |
| 78 | PP2400547586 - G25.26.078 | 2,200,000 | 33,000 |
| 79 | PP2400547587 - G25.26.079 | 14,880,000 | 223,200 |
| 80 | PP2400547588 - G25.26.080 | 10,700,000 | 160,500 |
| 81 | PP2400547589 - G25.26.081 | 6,552,000 | 98,280 |
| 82 | PP2400547590 - G25.26.082 | 4,000,000 | 60,000 |
| 83 | PP2400547591 - G25.26.083 | 19,000,000 | 285,000 |
| 84 | PP2400547592 - G25.26.084 | 7,880,000 | 118,200 |
| 85 | PP2400547593 - G25.26.085 | 38,000,000 | 570,000 |
| 86 | PP2400547594 - G25.26.086 | 10,800,000 | 162,000 |
| 87 | PP2400547595 - G25.26.087 | 9,560,000 | 143,400 |
| 88 | PP2400547596 - G25.26.088 | 6,045,000 | 90,675 |
| 89 | PP2400547597 - G25.26.089 | 9,355,500 | 140,332 |
| 90 | PP2400547598 - G25.26.090 | 3,675,000 | 55,125 |
| 91 | PP2400547599 - G25.26.091 | 16,800,000 | 252,000 |
| 92 | PP2400547600 - G25.26.092 | 2,020,000 | 30,300 |
| 93 | PP2400547601 - G25.26.093 | 25,200,000 | 378,000 |
| 94 | PP2400547602 - G25.26.094 | 31,500,000 | 472,500 |
| 95 | PP2400547603 - G25.26.095 | 4,410,000 | 66,150 |
| 96 | PP2400547604 - G25.26.096 | 3,045,000 | 45,675 |
| 97 | PP2400547605 - G25.26.097 | 2,350,000 | 35,250 |
| 98 | PP2400547606 - G25.26.098 | 1,837,500 | 27,562 |
| 99 | PP2400547607 - G25.26.099 | 5,572,000 | 83,580 |
| 100 | PP2400547608 - G25.26.100 | 153,300 | 2,299 |
| 101 | PP2400547609 - G25.26.101 | 195,640 | 2,934 |
| 102 | PP2400547610 - G25.26.102 | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 103 | PP2400547611 - G25.26.103 | 49,440,000 | 741,600 |
| 104 | PP2400547612 - G25.26.104 | 3,456,000 | 51,840 |
| 105 | PP2400547613 - G25.26.105 | 19,800,000 | 297,000 |
| 106 | PP2400547614 - G25.26.106 | 11,900,000 | 178,500 |
| 107 | PP2400547615 - G25.26.107 | 22,000,000 | 330,000 |
| 108 | PP2400547616 - G25.26.108 | 23,940,000 | 359,100 |
| 109 | PP2400547617 - G25.26.109 | 20,250,000 | 303,750 |
| 110 | PP2400547618 - G25.26.110 | 22,800,000 | 342,000 |
G25.26.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400547509 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400547510 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400547511 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400547512 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400547513 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400547514 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400547515 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400547516 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400547517 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400547518 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400547519 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400547520 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400547521 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400547522 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400547523 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400547524 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400547525 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400547526 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400547527 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400547528 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400547529 |
| Giá từng phần lô | 492,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,389,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400547530 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400547531 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400547532 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400547533 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400547534 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400547535 |
| Giá từng phần lô | 25,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400547536 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400547537 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400547538 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400547539 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400547540 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400547541 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400547542 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400547543 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400547544 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400547545 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400547546 |
| Giá từng phần lô | 20,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400547547 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400547548 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400547549 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400547550 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400547551 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400547552 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400547553 |
| Giá từng phần lô | 1,545,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400547554 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400547555 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400547556 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400547557 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400547558 |
| Giá từng phần lô | 249,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400547559 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400547560 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400547561 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400547562 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400547563 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400547564 |
| Giá từng phần lô | 38,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400547565 |
| Giá từng phần lô | 7,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400547566 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400547567 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400547568 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400547569 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400547570 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400547571 |
| Giá từng phần lô | 34,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400547572 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400547573 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400547574 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400547575 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400547576 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400547577 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400547578 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400547579 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400547580 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400547581 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400547582 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400547583 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.076 |
|
| Mã phần lô | PP2400547584 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.077 |
|
| Mã phần lô | PP2400547585 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.078 |
|
| Mã phần lô | PP2400547586 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.079 |
|
| Mã phần lô | PP2400547587 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.080 |
|
| Mã phần lô | PP2400547588 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.081 |
|
| Mã phần lô | PP2400547589 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.082 |
|
| Mã phần lô | PP2400547590 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.083 |
|
| Mã phần lô | PP2400547591 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.084 |
|
| Mã phần lô | PP2400547592 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.085 |
|
| Mã phần lô | PP2400547593 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.086 |
|
| Mã phần lô | PP2400547594 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.087 |
|
| Mã phần lô | PP2400547595 |
| Giá từng phần lô | 9,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.088 |
|
| Mã phần lô | PP2400547596 |
| Giá từng phần lô | 6,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.089 |
|
| Mã phần lô | PP2400547597 |
| Giá từng phần lô | 9,355,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.090 |
|
| Mã phần lô | PP2400547598 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.091 |
|
| Mã phần lô | PP2400547599 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.092 |
|
| Mã phần lô | PP2400547600 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.093 |
|
| Mã phần lô | PP2400547601 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.094 |
|
| Mã phần lô | PP2400547602 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.095 |
|
| Mã phần lô | PP2400547603 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.096 |
|
| Mã phần lô | PP2400547604 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.097 |
|
| Mã phần lô | PP2400547605 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.098 |
|
| Mã phần lô | PP2400547606 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.099 |
|
| Mã phần lô | PP2400547607 |
| Giá từng phần lô | 5,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400547608 |
| Giá từng phần lô | 153,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400547609 |
| Giá từng phần lô | 195,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400547610 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400547611 |
| Giá từng phần lô | 49,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400547612 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400547613 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400547614 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400547615 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400547616 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400547617 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G25.26.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400547618 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi