Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400608467-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Mường Lay
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Mường Lay
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400318164
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Mường Lay, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 3,903,532,440 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400547509 - G25.26.001 96,800,000 1,452,000
2 PP2400547510 - G25.26.002 4,400,000 66,000
3 PP2400547511 - G25.26.003 12,500,000 187,500
4 PP2400547512 - G25.26.004 11,970,000 179,550
5 PP2400547513 - G25.26.005 2,100,000 31,500
6 PP2400547514 - G25.26.006 1,750,000 26,250
7 PP2400547515 - G25.26.007 15,330,000 229,950
8 PP2400547516 - G25.26.008 56,400,000 846,000
9 PP2400547517 - G25.26.009 214,200,000 3,213,000
10 PP2400547518 - G25.26.010 8,820,000 132,300
11 PP2400547519 - G25.26.011 6,900,000 103,500
12 PP2400547520 - G25.26.012 420,000,000 6,300,000
13 PP2400547521 - G25.26.013 17,850,000 267,750
14 PP2400547522 - G25.26.014 44,400,000 666,000
15 PP2400547523 - G25.26.015 52,500,000 787,500
16 PP2400547524 - G25.26.016 6,150,000 92,250
17 PP2400547525 - G25.26.017 8,400,000 126,000
18 PP2400547526 - G25.26.018 10,500,000 157,500
19 PP2400547527 - G25.26.019 2,394,000 35,910
20 PP2400547528 - G25.26.020 52,500 7,875
21 PP2400547529 - G25.26.021 492,660,000 7,389,900
22 PP2400547530 - G25.26.022 3,360,000 50,400
23 PP2400547531 - G25.26.023 5,560,000 83,400
24 PP2400547532 - G25.26.024 154,000,000 2,310,000
25 PP2400547533 - G25.26.025 130,000,000 1,950,000
26 PP2400547534 - G25.26.026 70,000,000 1,050,000
27 PP2400547535 - G25.26.027 25,152,000 377,280
28 PP2400547536 - G25.26.028 180,000,000 2,700,000
29 PP2400547537 - G25.26.029 106,000,000 1,590,000
30 PP2400547538 - G25.26.030 29,900,000 448,500
31 PP2400547539 - G25.26.031 113,400,000 1,701,000
32 PP2400547540 - G25.26.032 258,000,000 3,870,000
33 PP2400547541 - G25.26.033 170,000,000 2,550,000
34 PP2400547542 - G25.26.034 57,000,000 855,000
35 PP2400547543 - G25.26.035 16,000,000 240,000
36 PP2400547544 - G25.26.036 111,000,000 1,665,000
37 PP2400547545 - G25.26.037 82,500,000 1,237,500
38 PP2400547546 - G25.26.038 20,286,000 304,290
39 PP2400547547 - G25.26.039 5,450,000 81,750
40 PP2400547548 - G25.26.040 9,450,000 141,750
41 PP2400547549 - G25.26.041 2,982,000 44,730
42 PP2400547550 - G25.26.042 495,000 7,425
43 PP2400547551 - G25.26.043 52,500 7,875
44 PP2400547552 - G25.26.044 6,300,000 94,500
45 PP2400547553 - G25.26.045 1,545,600 23,184
46 PP2400547554 - G25.26.046 4,200,000 63,000
47 PP2400547555 - G25.26.047 10,500,000 157,500
48 PP2400547556 - G25.26.048 4,750,000 71,250
49 PP2400547557 - G25.26.049 9,000,000 135,000
50 PP2400547558 - G25.26.050 249,900 3,748
51 PP2400547559 - G25.26.051 1,350,000 20,250
52 PP2400547560 - G25.26.052 2,320,000 34,800
53 PP2400547561 - G25.26.053 2,100,000 31,500
54 PP2400547562 - G25.26.054 49,800,000 747,000
55 PP2400547563 - G25.26.055 56,700,000 850,500
56 PP2400547564 - G25.26.056 38,430,000 576,450
57 PP2400547565 - G25.26.057 7,310,000 109,650
58 PP2400547566 - G25.26.058 5,000,000 75,000
59 PP2400547567 - G25.26.059 2,760,000 41,400
60 PP2400547568 - G25.26.060 2,730,000 40,950
61 PP2400547569 - G25.26.061 490,000 7,350
62 PP2400547570 - G25.26.062 1,260,000 18,900
63 PP2400547571 - G25.26.063 34,000 510
64 PP2400547572 - G25.26.064 5,000,000 75,000
65 PP2400547573 - G25.26.065 4,740,000 71,100
66 PP2400547574 - G25.26.066 1,035,000 15,525
67 PP2400547575 - G25.26.067 2,700,000 40,500
68 PP2400547576 - G25.26.068 4,400,000 66,000
69 PP2400547577 - G25.26.069 5,900,000 88,500
70 PP2400547578 - G25.26.070 3,750,000 56,250
71 PP2400547579 - G25.26.071 525,000 7,875
72 PP2400547580 - G25.26.072 3,960,000 59,400
73 PP2400547581 - G25.26.073 6,800,000 102,000
74 PP2400547582 - G25.26.074 28,500,000 427,500
75 PP2400547583 - G25.26.075 22,000,000 330,000
76 PP2400547584 - G25.26.076 1,350,000 20,250
77 PP2400547585 - G25.26.077 462,000 6,930
78 PP2400547586 - G25.26.078 2,200,000 33,000
79 PP2400547587 - G25.26.079 14,880,000 223,200
80 PP2400547588 - G25.26.080 10,700,000 160,500
81 PP2400547589 - G25.26.081 6,552,000 98,280
82 PP2400547590 - G25.26.082 4,000,000 60,000
83 PP2400547591 - G25.26.083 19,000,000 285,000
84 PP2400547592 - G25.26.084 7,880,000 118,200
85 PP2400547593 - G25.26.085 38,000,000 570,000
86 PP2400547594 - G25.26.086 10,800,000 162,000
87 PP2400547595 - G25.26.087 9,560,000 143,400
88 PP2400547596 - G25.26.088 6,045,000 90,675
89 PP2400547597 - G25.26.089 9,355,500 140,332
90 PP2400547598 - G25.26.090 3,675,000 55,125
91 PP2400547599 - G25.26.091 16,800,000 252,000
92 PP2400547600 - G25.26.092 2,020,000 30,300
93 PP2400547601 - G25.26.093 25,200,000 378,000
94 PP2400547602 - G25.26.094 31,500,000 472,500
95 PP2400547603 - G25.26.095 4,410,000 66,150
96 PP2400547604 - G25.26.096 3,045,000 45,675
97 PP2400547605 - G25.26.097 2,350,000 35,250
98 PP2400547606 - G25.26.098 1,837,500 27,562
99 PP2400547607 - G25.26.099 5,572,000 83,580
100 PP2400547608 - G25.26.100 153,300 2,299
101 PP2400547609 - G25.26.101 195,640 2,934
102 PP2400547610 - G25.26.102 159,600,000 2,394,000
103 PP2400547611 - G25.26.103 49,440,000 741,600
104 PP2400547612 - G25.26.104 3,456,000 51,840
105 PP2400547613 - G25.26.105 19,800,000 297,000
106 PP2400547614 - G25.26.106 11,900,000 178,500
107 PP2400547615 - G25.26.107 22,000,000 330,000
108 PP2400547616 - G25.26.108 23,940,000 359,100
109 PP2400547617 - G25.26.109 20,250,000 303,750
110 PP2400547618 - G25.26.110 22,800,000 342,000
G25.26.001
Mã phần lô PP2400547509
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.002
Mã phần lô PP2400547510
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.003
Mã phần lô PP2400547511
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.004
Mã phần lô PP2400547512
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.005
Mã phần lô PP2400547513
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.006
Mã phần lô PP2400547514
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.007
Mã phần lô PP2400547515
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.008
Mã phần lô PP2400547516
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.009
Mã phần lô PP2400547517
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.010
Mã phần lô PP2400547518
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.011
Mã phần lô PP2400547519
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.012
Mã phần lô PP2400547520
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.013
Mã phần lô PP2400547521
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.014
Mã phần lô PP2400547522
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.015
Mã phần lô PP2400547523
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.016
Mã phần lô PP2400547524
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.017
Mã phần lô PP2400547525
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.018
Mã phần lô PP2400547526
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.019
Mã phần lô PP2400547527
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.020
Mã phần lô PP2400547528
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.021
Mã phần lô PP2400547529
Giá từng phần lô 492,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,389,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.022
Mã phần lô PP2400547530
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.023
Mã phần lô PP2400547531
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.024
Mã phần lô PP2400547532
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.025
Mã phần lô PP2400547533
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.026
Mã phần lô PP2400547534
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.027
Mã phần lô PP2400547535
Giá từng phần lô 25,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.028
Mã phần lô PP2400547536
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.029
Mã phần lô PP2400547537
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.030
Mã phần lô PP2400547538
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.031
Mã phần lô PP2400547539
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.032
Mã phần lô PP2400547540
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.033
Mã phần lô PP2400547541
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.034
Mã phần lô PP2400547542
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.035
Mã phần lô PP2400547543
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.036
Mã phần lô PP2400547544
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.037
Mã phần lô PP2400547545
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.038
Mã phần lô PP2400547546
Giá từng phần lô 20,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.039
Mã phần lô PP2400547547
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.040
Mã phần lô PP2400547548
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.041
Mã phần lô PP2400547549
Giá từng phần lô 2,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.042
Mã phần lô PP2400547550
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.043
Mã phần lô PP2400547551
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.044
Mã phần lô PP2400547552
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.045
Mã phần lô PP2400547553
Giá từng phần lô 1,545,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.046
Mã phần lô PP2400547554
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.047
Mã phần lô PP2400547555
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.048
Mã phần lô PP2400547556
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.049
Mã phần lô PP2400547557
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.050
Mã phần lô PP2400547558
Giá từng phần lô 249,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.051
Mã phần lô PP2400547559
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.052
Mã phần lô PP2400547560
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.053
Mã phần lô PP2400547561
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.054
Mã phần lô PP2400547562
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.055
Mã phần lô PP2400547563
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.056
Mã phần lô PP2400547564
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.057
Mã phần lô PP2400547565
Giá từng phần lô 7,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.058
Mã phần lô PP2400547566
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.059
Mã phần lô PP2400547567
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.060
Mã phần lô PP2400547568
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.061
Mã phần lô PP2400547569
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.062
Mã phần lô PP2400547570
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.063
Mã phần lô PP2400547571
Giá từng phần lô 34,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.064
Mã phần lô PP2400547572
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.065
Mã phần lô PP2400547573
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.066
Mã phần lô PP2400547574
Giá từng phần lô 1,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.067
Mã phần lô PP2400547575
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.068
Mã phần lô PP2400547576
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.069
Mã phần lô PP2400547577
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.070
Mã phần lô PP2400547578
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.071
Mã phần lô PP2400547579
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.072
Mã phần lô PP2400547580
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.073
Mã phần lô PP2400547581
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.074
Mã phần lô PP2400547582
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.075
Mã phần lô PP2400547583
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.076
Mã phần lô PP2400547584
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.077
Mã phần lô PP2400547585
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.078
Mã phần lô PP2400547586
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.079
Mã phần lô PP2400547587
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.080
Mã phần lô PP2400547588
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.081
Mã phần lô PP2400547589
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.082
Mã phần lô PP2400547590
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.083
Mã phần lô PP2400547591
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.084
Mã phần lô PP2400547592
Giá từng phần lô 7,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.085
Mã phần lô PP2400547593
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.086
Mã phần lô PP2400547594
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.087
Mã phần lô PP2400547595
Giá từng phần lô 9,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.088
Mã phần lô PP2400547596
Giá từng phần lô 6,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.089
Mã phần lô PP2400547597
Giá từng phần lô 9,355,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.090
Mã phần lô PP2400547598
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.091
Mã phần lô PP2400547599
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.092
Mã phần lô PP2400547600
Giá từng phần lô 2,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.093
Mã phần lô PP2400547601
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.094
Mã phần lô PP2400547602
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.095
Mã phần lô PP2400547603
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.096
Mã phần lô PP2400547604
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.097
Mã phần lô PP2400547605
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.098
Mã phần lô PP2400547606
Giá từng phần lô 1,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.099
Mã phần lô PP2400547607
Giá từng phần lô 5,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.100
Mã phần lô PP2400547608
Giá từng phần lô 153,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.101
Mã phần lô PP2400547609
Giá từng phần lô 195,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.102
Mã phần lô PP2400547610
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.103
Mã phần lô PP2400547611
Giá từng phần lô 49,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.104
Mã phần lô PP2400547612
Giá từng phần lô 3,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.105
Mã phần lô PP2400547613
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.106
Mã phần lô PP2400547614
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.107
Mã phần lô PP2400547615
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.108
Mã phần lô PP2400547616
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.109
Mã phần lô PP2400547617
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G25.26.110
Mã phần lô PP2400547618
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->