Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400613872-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN 7/5
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400327301
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 5,198,257,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400548977 - Gen25.01 88,000,000 1,232,000
2 PP2400548978 - Gen25.02 8,400,000 118,000
3 PP2400548979 - Gen25.03 19,700,000 276,000
4 PP2400548980 - Gen25.04 19,950,000 280,000
5 PP2400548981 - Gen25.05 7,200,000 101,000
6 PP2400548982 - Gen25.06 16,000,000 224,000
7 PP2400548983 - Gen25.07 15,000,000 210,000
8 PP2400548984 - Gen25.08 7,300,000 103,000
9 PP2400548985 - Gen25.09 19,500,000 273,000
10 PP2400548986 - Gen25.10 199,480,000 2,793,000
11 PP2400548987 - Gen25.11 94,500,000 1,323,000
12 PP2400548988 - Gen25.12 106,800,000 1,496,000
13 PP2400548989 - Gen25.13 1,068,000,000 14,952,000
14 PP2400548990 - Gen25.14 178,500,000 2,499,000
15 PP2400548991 - Gen25.15 905,000 13,000
16 PP2400548992 - Gen25.16 30,750,000 431,000
17 PP2400548993 - Gen25.17 1,100,000 16,000
18 PP2400548994 - Gen25.18 94,500,000 1,323,000
19 PP2400548995 - Gen25.19 630,000 9,000
20 PP2400548996 - Gen25.20 4,750,000 67,000
21 PP2400548997 - Gen25.21 2,784,000 39,000
22 PP2400548998 - Gen25.22 34,000,000 476,000
23 PP2400548999 - Gen25.23 7,250,000 102,000
24 PP2400549000 - Gen25.24 275,000,000 3,850,000
25 PP2400549001 - Gen25.25 185,000,000 2,590,000
26 PP2400549002 - Gen25.26 55,000,000 770,000
27 PP2400549003 - Gen25.27 300,000,000 4,200,000
28 PP2400549004 - Gen25.28 45,000,000 630,000
29 PP2400549005 - Gen25.29 40,800,000 572,000
30 PP2400549006 - Gen25.30 31,500,000 441,000
31 PP2400549007 - Gen25.31 16,350,000 229,000
32 PP2400549008 - Gen25.32 31,240,000 438,000
33 PP2400549009 - Gen25.33 3,150,000 45,000
34 PP2400549010 - Gen25.34 2,680,000 38,000
35 PP2400549011 - Gen25.35 2,580,000 37,000
36 PP2400549012 - Gen25.36 1,155,000 17,000
37 PP2400549013 - Gen25.37 10,500,000 147,000
38 PP2400549014 - Gen25.38 58,000,000 812,000
39 PP2400549015 - Gen25.39 4,998,000 70,000
40 PP2400549016 - Gen25.40 9,000,000 126,000
41 PP2400549017 - Gen25.41 99,600,000 1,395,000
42 PP2400549018 - Gen25.42 59,000,000 826,000
43 PP2400549019 - Gen25.43 75,000,000 1,050,000
44 PP2400549020 - Gen25.44 25,620,000 359,000
45 PP2400549021 - Gen25.45 3,000,000 42,000
46 PP2400549022 - Gen25.46 7,500,000 105,000
47 PP2400549023 - Gen25.47 36,800,000 516,000
48 PP2400549024 - Gen25.48 36,400,000 510,000
49 PP2400549025 - Gen25.49 36,800,000 516,000
50 PP2400549026 - Gen25.50 18,000,000 252,000
51 PP2400549027 - Gen25.51 6,993,000 98,000
52 PP2400549028 - Gen25.52 119,920,000 1,679,000
53 PP2400549029 - Gen25.53 3,600,000 51,000
54 PP2400549030 - Gen25.54 3,210,000 45,000
55 PP2400549031 - Gen25.55 11,000,000 154,000
56 PP2400549032 - Gen25.56 117,000,000 1,638,000
57 PP2400549033 - Gen25.57 6,000,000 84,000
58 PP2400549034 - Gen25.58 18,900,000 265,000
59 PP2400549035 - Gen25.59 20,000,000 280,000
60 PP2400549036 - Gen25.60 7,500,000 105,000
61 PP2400549037 - Gen25.61 7,875,000 111,000
62 PP2400549038 - Gen25.62 19,800,000 278,000
63 PP2400549039 - Gen25.63 13,000,000 182,000
64 PP2400549040 - Gen25.64 8,500,000 119,000
65 PP2400549041 - Gen25.65 25,000,000 350,000
66 PP2400549042 - Gen25.66 28,500,000 399,000
67 PP2400549043 - Gen25.67 95,000,000 1,330,000
68 PP2400549044 - Gen25.68 199,500,000 2,793,000
69 PP2400549045 - Gen25.69 5,350,000 75,000
70 PP2400549046 - Gen25.70 3,800,000 54,000
71 PP2400549047 - Gen25.71 27,993,000 392,000
72 PP2400549048 - Gen25.72 12,000,000 168,000
73 PP2400549049 - Gen25.73 100,560,000 1,408,000
74 PP2400549050 - Gen25.74 65,000,000 910,000
75 PP2400549051 - Gen25.75 12,000,000 168,000
76 PP2400549052 - Gen25.76 10,690,000 150,000
77 PP2400549053 - Gen25.77 128,000,000 1,792,000
78 PP2400549054 - Gen25.78 13,200,000 185,000
79 PP2400549055 - Gen25.79 4,998,000 70,000
80 PP2400549056 - Gen25.80 4,410,000 62,000
81 PP2400549057 - Gen25.81 42,000,000 588,000
82 PP2400549058 - Gen25.82 7,600,000 107,000
83 PP2400549059 - Gen25.83 19,000,000 266,000
84 PP2400549060 - Gen25.84 30,000,000 420,000
85 PP2400549061 - Gen25.85 11,340,000 159,000
86 PP2400549062 - Gen25.86 7,780,000 109,000
87 PP2400549063 - Gen25.87 46,000,000 644,000
88 PP2400549064 - Gen25.88 9,576,000 135,000
89 PP2400549065 - Gen25.89 32,000,000 448,000
90 PP2400549066 - Gen25.90 9,975,000 140,000
91 PP2400549067 - Gen25.91 54,100,000 758,000
92 PP2400549068 - Gen25.92 11,520,000 162,000
93 PP2400549069 - Gen25.93 14,150,000 199,000
94 PP2400549070 - Gen25.94 70,560,000 988,000
95 PP2400549071 - Gen25.95 11,900,000 167,000
96 PP2400549072 - Gen25.96 15,000,000 210,000
97 PP2400549073 - Gen25.97 67,500,000 945,000
98 PP2400549074 - Gen25.98 10,500,000 147,000
99 PP2400549075 - Gen25.99 31,920,000 447,000
100 PP2400549076 - Gen25.100 32,500,000 455,000
101 PP2400549077 - Gen25.101 18,000,000 252,000
102 PP2400549078 - Gen25.102 1,365,000 20,000
103 PP2400549079 - Gen25.103 50,000,000 700,000
Gen25.01
Mã phần lô PP2400548977
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ khi hợp đồng có hiệu lực đến khi thanh lý hợp đồng
Gen25.02
Mã phần lô PP2400548978
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.03
Mã phần lô PP2400548979
Giá từng phần lô 19,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.04
Mã phần lô PP2400548980
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.05
Mã phần lô PP2400548981
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.06
Mã phần lô PP2400548982
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.07
Mã phần lô PP2400548983
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.08
Mã phần lô PP2400548984
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.09
Mã phần lô PP2400548985
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.10
Mã phần lô PP2400548986
Giá từng phần lô 199,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.11
Mã phần lô PP2400548987
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.12
Mã phần lô PP2400548988
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.13
Mã phần lô PP2400548989
Giá từng phần lô 1,068,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.14
Mã phần lô PP2400548990
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.15
Mã phần lô PP2400548991
Giá từng phần lô 905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.16
Mã phần lô PP2400548992
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.17
Mã phần lô PP2400548993
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.18
Mã phần lô PP2400548994
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.19
Mã phần lô PP2400548995
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.20
Mã phần lô PP2400548996
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.21
Mã phần lô PP2400548997
Giá từng phần lô 2,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.22
Mã phần lô PP2400548998
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.23
Mã phần lô PP2400548999
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.24
Mã phần lô PP2400549000
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.25
Mã phần lô PP2400549001
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.26
Mã phần lô PP2400549002
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.27
Mã phần lô PP2400549003
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.28
Mã phần lô PP2400549004
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.29
Mã phần lô PP2400549005
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.30
Mã phần lô PP2400549006
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.31
Mã phần lô PP2400549007
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.32
Mã phần lô PP2400549008
Giá từng phần lô 31,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.33
Mã phần lô PP2400549009
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.34
Mã phần lô PP2400549010
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.35
Mã phần lô PP2400549011
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.36
Mã phần lô PP2400549012
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.37
Mã phần lô PP2400549013
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.38
Mã phần lô PP2400549014
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.39
Mã phần lô PP2400549015
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.40
Mã phần lô PP2400549016
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.41
Mã phần lô PP2400549017
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.42
Mã phần lô PP2400549018
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.43
Mã phần lô PP2400549019
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.44
Mã phần lô PP2400549020
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.45
Mã phần lô PP2400549021
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.46
Mã phần lô PP2400549022
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.47
Mã phần lô PP2400549023
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.48
Mã phần lô PP2400549024
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.49
Mã phần lô PP2400549025
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.50
Mã phần lô PP2400549026
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.51
Mã phần lô PP2400549027
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.52
Mã phần lô PP2400549028
Giá từng phần lô 119,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.53
Mã phần lô PP2400549029
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.54
Mã phần lô PP2400549030
Giá từng phần lô 3,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.55
Mã phần lô PP2400549031
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.56
Mã phần lô PP2400549032
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.57
Mã phần lô PP2400549033
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.58
Mã phần lô PP2400549034
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.59
Mã phần lô PP2400549035
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.60
Mã phần lô PP2400549036
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.61
Mã phần lô PP2400549037
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.62
Mã phần lô PP2400549038
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.63
Mã phần lô PP2400549039
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.64
Mã phần lô PP2400549040
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.65
Mã phần lô PP2400549041
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.66
Mã phần lô PP2400549042
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.67
Mã phần lô PP2400549043
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.68
Mã phần lô PP2400549044
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.69
Mã phần lô PP2400549045
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.70
Mã phần lô PP2400549046
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.71
Mã phần lô PP2400549047
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.72
Mã phần lô PP2400549048
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.73
Mã phần lô PP2400549049
Giá từng phần lô 100,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.74
Mã phần lô PP2400549050
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.75
Mã phần lô PP2400549051
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.76
Mã phần lô PP2400549052
Giá từng phần lô 10,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.77
Mã phần lô PP2400549053
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.78
Mã phần lô PP2400549054
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.79
Mã phần lô PP2400549055
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.80
Mã phần lô PP2400549056
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.81
Mã phần lô PP2400549057
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.82
Mã phần lô PP2400549058
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.83
Mã phần lô PP2400549059
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.84
Mã phần lô PP2400549060
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.85
Mã phần lô PP2400549061
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.86
Mã phần lô PP2400549062
Giá từng phần lô 7,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.87
Mã phần lô PP2400549063
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.88
Mã phần lô PP2400549064
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.89
Mã phần lô PP2400549065
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.90
Mã phần lô PP2400549066
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.91
Mã phần lô PP2400549067
Giá từng phần lô 54,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.92
Mã phần lô PP2400549068
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.93
Mã phần lô PP2400549069
Giá từng phần lô 14,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.94
Mã phần lô PP2400549070
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.95
Mã phần lô PP2400549071
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.96
Mã phần lô PP2400549072
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.97
Mã phần lô PP2400549073
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.98
Mã phần lô PP2400549074
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.99
Mã phần lô PP2400549075
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.100
Mã phần lô PP2400549076
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.101
Mã phần lô PP2400549077
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.102
Mã phần lô PP2400549078
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen25.103
Mã phần lô PP2400549079
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->