Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400613872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN 7/5 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400327301 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 5,198,257,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400548977 - Gen25.01 | 88,000,000 | 1,232,000 |
| 2 | PP2400548978 - Gen25.02 | 8,400,000 | 118,000 |
| 3 | PP2400548979 - Gen25.03 | 19,700,000 | 276,000 |
| 4 | PP2400548980 - Gen25.04 | 19,950,000 | 280,000 |
| 5 | PP2400548981 - Gen25.05 | 7,200,000 | 101,000 |
| 6 | PP2400548982 - Gen25.06 | 16,000,000 | 224,000 |
| 7 | PP2400548983 - Gen25.07 | 15,000,000 | 210,000 |
| 8 | PP2400548984 - Gen25.08 | 7,300,000 | 103,000 |
| 9 | PP2400548985 - Gen25.09 | 19,500,000 | 273,000 |
| 10 | PP2400548986 - Gen25.10 | 199,480,000 | 2,793,000 |
| 11 | PP2400548987 - Gen25.11 | 94,500,000 | 1,323,000 |
| 12 | PP2400548988 - Gen25.12 | 106,800,000 | 1,496,000 |
| 13 | PP2400548989 - Gen25.13 | 1,068,000,000 | 14,952,000 |
| 14 | PP2400548990 - Gen25.14 | 178,500,000 | 2,499,000 |
| 15 | PP2400548991 - Gen25.15 | 905,000 | 13,000 |
| 16 | PP2400548992 - Gen25.16 | 30,750,000 | 431,000 |
| 17 | PP2400548993 - Gen25.17 | 1,100,000 | 16,000 |
| 18 | PP2400548994 - Gen25.18 | 94,500,000 | 1,323,000 |
| 19 | PP2400548995 - Gen25.19 | 630,000 | 9,000 |
| 20 | PP2400548996 - Gen25.20 | 4,750,000 | 67,000 |
| 21 | PP2400548997 - Gen25.21 | 2,784,000 | 39,000 |
| 22 | PP2400548998 - Gen25.22 | 34,000,000 | 476,000 |
| 23 | PP2400548999 - Gen25.23 | 7,250,000 | 102,000 |
| 24 | PP2400549000 - Gen25.24 | 275,000,000 | 3,850,000 |
| 25 | PP2400549001 - Gen25.25 | 185,000,000 | 2,590,000 |
| 26 | PP2400549002 - Gen25.26 | 55,000,000 | 770,000 |
| 27 | PP2400549003 - Gen25.27 | 300,000,000 | 4,200,000 |
| 28 | PP2400549004 - Gen25.28 | 45,000,000 | 630,000 |
| 29 | PP2400549005 - Gen25.29 | 40,800,000 | 572,000 |
| 30 | PP2400549006 - Gen25.30 | 31,500,000 | 441,000 |
| 31 | PP2400549007 - Gen25.31 | 16,350,000 | 229,000 |
| 32 | PP2400549008 - Gen25.32 | 31,240,000 | 438,000 |
| 33 | PP2400549009 - Gen25.33 | 3,150,000 | 45,000 |
| 34 | PP2400549010 - Gen25.34 | 2,680,000 | 38,000 |
| 35 | PP2400549011 - Gen25.35 | 2,580,000 | 37,000 |
| 36 | PP2400549012 - Gen25.36 | 1,155,000 | 17,000 |
| 37 | PP2400549013 - Gen25.37 | 10,500,000 | 147,000 |
| 38 | PP2400549014 - Gen25.38 | 58,000,000 | 812,000 |
| 39 | PP2400549015 - Gen25.39 | 4,998,000 | 70,000 |
| 40 | PP2400549016 - Gen25.40 | 9,000,000 | 126,000 |
| 41 | PP2400549017 - Gen25.41 | 99,600,000 | 1,395,000 |
| 42 | PP2400549018 - Gen25.42 | 59,000,000 | 826,000 |
| 43 | PP2400549019 - Gen25.43 | 75,000,000 | 1,050,000 |
| 44 | PP2400549020 - Gen25.44 | 25,620,000 | 359,000 |
| 45 | PP2400549021 - Gen25.45 | 3,000,000 | 42,000 |
| 46 | PP2400549022 - Gen25.46 | 7,500,000 | 105,000 |
| 47 | PP2400549023 - Gen25.47 | 36,800,000 | 516,000 |
| 48 | PP2400549024 - Gen25.48 | 36,400,000 | 510,000 |
| 49 | PP2400549025 - Gen25.49 | 36,800,000 | 516,000 |
| 50 | PP2400549026 - Gen25.50 | 18,000,000 | 252,000 |
| 51 | PP2400549027 - Gen25.51 | 6,993,000 | 98,000 |
| 52 | PP2400549028 - Gen25.52 | 119,920,000 | 1,679,000 |
| 53 | PP2400549029 - Gen25.53 | 3,600,000 | 51,000 |
| 54 | PP2400549030 - Gen25.54 | 3,210,000 | 45,000 |
| 55 | PP2400549031 - Gen25.55 | 11,000,000 | 154,000 |
| 56 | PP2400549032 - Gen25.56 | 117,000,000 | 1,638,000 |
| 57 | PP2400549033 - Gen25.57 | 6,000,000 | 84,000 |
| 58 | PP2400549034 - Gen25.58 | 18,900,000 | 265,000 |
| 59 | PP2400549035 - Gen25.59 | 20,000,000 | 280,000 |
| 60 | PP2400549036 - Gen25.60 | 7,500,000 | 105,000 |
| 61 | PP2400549037 - Gen25.61 | 7,875,000 | 111,000 |
| 62 | PP2400549038 - Gen25.62 | 19,800,000 | 278,000 |
| 63 | PP2400549039 - Gen25.63 | 13,000,000 | 182,000 |
| 64 | PP2400549040 - Gen25.64 | 8,500,000 | 119,000 |
| 65 | PP2400549041 - Gen25.65 | 25,000,000 | 350,000 |
| 66 | PP2400549042 - Gen25.66 | 28,500,000 | 399,000 |
| 67 | PP2400549043 - Gen25.67 | 95,000,000 | 1,330,000 |
| 68 | PP2400549044 - Gen25.68 | 199,500,000 | 2,793,000 |
| 69 | PP2400549045 - Gen25.69 | 5,350,000 | 75,000 |
| 70 | PP2400549046 - Gen25.70 | 3,800,000 | 54,000 |
| 71 | PP2400549047 - Gen25.71 | 27,993,000 | 392,000 |
| 72 | PP2400549048 - Gen25.72 | 12,000,000 | 168,000 |
| 73 | PP2400549049 - Gen25.73 | 100,560,000 | 1,408,000 |
| 74 | PP2400549050 - Gen25.74 | 65,000,000 | 910,000 |
| 75 | PP2400549051 - Gen25.75 | 12,000,000 | 168,000 |
| 76 | PP2400549052 - Gen25.76 | 10,690,000 | 150,000 |
| 77 | PP2400549053 - Gen25.77 | 128,000,000 | 1,792,000 |
| 78 | PP2400549054 - Gen25.78 | 13,200,000 | 185,000 |
| 79 | PP2400549055 - Gen25.79 | 4,998,000 | 70,000 |
| 80 | PP2400549056 - Gen25.80 | 4,410,000 | 62,000 |
| 81 | PP2400549057 - Gen25.81 | 42,000,000 | 588,000 |
| 82 | PP2400549058 - Gen25.82 | 7,600,000 | 107,000 |
| 83 | PP2400549059 - Gen25.83 | 19,000,000 | 266,000 |
| 84 | PP2400549060 - Gen25.84 | 30,000,000 | 420,000 |
| 85 | PP2400549061 - Gen25.85 | 11,340,000 | 159,000 |
| 86 | PP2400549062 - Gen25.86 | 7,780,000 | 109,000 |
| 87 | PP2400549063 - Gen25.87 | 46,000,000 | 644,000 |
| 88 | PP2400549064 - Gen25.88 | 9,576,000 | 135,000 |
| 89 | PP2400549065 - Gen25.89 | 32,000,000 | 448,000 |
| 90 | PP2400549066 - Gen25.90 | 9,975,000 | 140,000 |
| 91 | PP2400549067 - Gen25.91 | 54,100,000 | 758,000 |
| 92 | PP2400549068 - Gen25.92 | 11,520,000 | 162,000 |
| 93 | PP2400549069 - Gen25.93 | 14,150,000 | 199,000 |
| 94 | PP2400549070 - Gen25.94 | 70,560,000 | 988,000 |
| 95 | PP2400549071 - Gen25.95 | 11,900,000 | 167,000 |
| 96 | PP2400549072 - Gen25.96 | 15,000,000 | 210,000 |
| 97 | PP2400549073 - Gen25.97 | 67,500,000 | 945,000 |
| 98 | PP2400549074 - Gen25.98 | 10,500,000 | 147,000 |
| 99 | PP2400549075 - Gen25.99 | 31,920,000 | 447,000 |
| 100 | PP2400549076 - Gen25.100 | 32,500,000 | 455,000 |
| 101 | PP2400549077 - Gen25.101 | 18,000,000 | 252,000 |
| 102 | PP2400549078 - Gen25.102 | 1,365,000 | 20,000 |
| 103 | PP2400549079 - Gen25.103 | 50,000,000 | 700,000 |
Gen25.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400548977 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ khi hợp đồng có hiệu lực đến khi thanh lý hợp đồng |
Gen25.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400548978 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400548979 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400548980 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400548981 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400548982 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400548983 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400548984 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400548985 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400548986 |
| Giá từng phần lô | 199,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400548987 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400548988 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400548989 |
| Giá từng phần lô | 1,068,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400548990 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400548991 |
| Giá từng phần lô | 905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400548992 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400548993 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400548994 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400548995 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400548996 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400548997 |
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400548998 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400548999 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400549000 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400549001 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400549002 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400549003 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400549004 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400549005 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400549006 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400549007 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400549008 |
| Giá từng phần lô | 31,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400549009 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400549010 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400549011 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400549012 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400549013 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400549014 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400549015 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400549016 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400549017 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400549018 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400549019 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400549020 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400549021 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400549022 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400549023 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400549024 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400549025 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400549026 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400549027 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400549028 |
| Giá từng phần lô | 119,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400549029 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400549030 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400549031 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400549032 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400549033 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400549034 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400549035 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400549036 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400549037 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400549038 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400549039 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400549040 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400549041 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400549042 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400549043 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400549044 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400549045 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400549046 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400549047 |
| Giá từng phần lô | 27,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400549048 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400549049 |
| Giá từng phần lô | 100,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400549050 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400549051 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400549052 |
| Giá từng phần lô | 10,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400549053 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400549054 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400549055 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400549056 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400549057 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400549058 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400549059 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400549060 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400549061 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400549062 |
| Giá từng phần lô | 7,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400549063 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400549064 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400549065 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400549066 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400549067 |
| Giá từng phần lô | 54,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400549068 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400549069 |
| Giá từng phần lô | 14,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400549070 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400549071 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400549072 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400549073 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400549074 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.99 |
|
| Mã phần lô | PP2400549075 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400549076 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400549077 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400549078 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Gen25.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400549079 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi