Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500000887-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Mường Ảng
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Mường Ảng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400319239
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 22,942,768,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400533011 - 25.A001 580,800,000 17,424,000
2 PP2400533012 - 25.A002 22,000,000 660,000
3 PP2400533013 - 25.A003 6,784,000 203,520
4 PP2400533014 - 25.A004 3,360,000 100,800
5 PP2400533015 - 25.A005 212,000,000 6,360,000
6 PP2400533016 - 25.A006 4,600,000 138,000
7 PP2400533017 - 25.A007 3,800,000 114,000
8 PP2400533018 - 25.A008 119,700,000 3,591,000
9 PP2400533019 - 25.A009 8,400,000 252,000
10 PP2400533020 - 25.A010 62,496,000 1,874,880
11 PP2400533021 - 25.A011 1,940,000 58,200
12 PP2400533022 - 25.A012 28,000,000 840,000
13 PP2400533023 - 25.A013 2,100,000 63,000
14 PP2400533024 - 25.A014 73,000,000 2,190,000
15 PP2400533025 - 25.A015 178,000,000 5,340,000
16 PP2400533026 - 25.A016 178,000,000 5,340,000
17 PP2400533027 - 25.A017 164,000,000 4,920,000
18 PP2400533028 - 25.A018 186,400,000 5,592,000
19 PP2400533029 - 25.A019 36,800,000 1,104,000
20 PP2400533030 - 25.A020 1,350,000,000 40,500,000
21 PP2400533031 - 25.A021 59,976,000 1,799,280
22 PP2400533032 - 25.A022 1,240,000,000 37,200,000
23 PP2400533033 - 25.A023 840,000,000 25,200,000
24 PP2400533034 - 25.A024 14,280,000 428,400
25 PP2400533035 - 25.A025 370,000,000 11,100,000
26 PP2400533036 - 25.A026 63,000,000 1,890,000
27 PP2400533037 - 25.A027 24,600,000 738,000
28 PP2400533038 - 25.A028 75,600,000 2,268,000
29 PP2400533039 - 25.A029 8,400,000 252,000
30 PP2400533040 - 25.A030 420,000 12,600
31 PP2400533041 - 25.A031 173,880,000 5,216,400
32 PP2400533042 - 25.A032 22,272,000 668,160
33 PP2400533043 - 25.A033 41,580,000 1,247,400
34 PP2400533044 - 25.A034 69,552,000 2,086,560
35 PP2400533045 - 25.A035 160,000,000 4,800,000
36 PP2400533046 - 25.A036 105,600,000 3,168,000
37 PP2400533047 - 25.A037 1,560,000,000 46,800,000
38 PP2400533048 - 25.A038 336,000,000 10,080,000
39 PP2400533049 - 25.A039 100,800,000 3,024,000
40 PP2400533050 - 25.A040 465,000,000 13,950,000
41 PP2400533051 - 25.A041 960,000,000 28,800,000
42 PP2400533052 - 25.A042 81,900,000 2,457,000
43 PP2400533053 - 25.A043 85,000,000 2,550,000
44 PP2400533054 - 25.A044 126,400,000 3,792,000
45 PP2400533055 - 25.A045 163,500,000 4,905,000
46 PP2400533056 - 25.A046 1,440,000,000 43,200,000
47 PP2400533057 - 25.A047 2,580,000,000 77,400,000
48 PP2400533058 - 25.A048 170,000,000 5,100,000
49 PP2400533059 - 25.A049 43,680,000 1,310,400
50 PP2400533060 - 25.A050 148,000,000 4,440,000
51 PP2400533061 - 25.A051 110,000,000 3,300,000
52 PP2400533062 - 25.A052 7,040,000 211,200
53 PP2400533063 - 25.A053 20,160,000 604,800
54 PP2400533064 - 25.A054 12,600,000 378,000
55 PP2400533065 - 25.A055 1,656,000 49,680
56 PP2400533066 - 25.A056 4,360,000 130,800
57 PP2400533067 - 25.A057 45,360,000 1,360,800
58 PP2400533068 - 25.A058 26,880,000 806,400
59 PP2400533069 - 25.A059 24,992,000 749,760
60 PP2400533070 - 25.A060 9,520,000 285,600
61 PP2400533071 - 25.A061 7,200,000 216,000
62 PP2400533072 - 25.A062 2,300,000 69,000
63 PP2400533073 - 25.A063 105,000,000 3,150,000
64 PP2400533074 - 25.A064 3,091,200 92,736
65 PP2400533075 - 25.A065 140,000,000 4,200,000
66 PP2400533076 - 25.A066 45,580,800 1,367,424
67 PP2400533077 - 25.A067 83,200,000 2,496,000
68 PP2400533078 - 25.A068 48,000,000 1,440,000
69 PP2400533079 - 25.A069 2,060,000 61,800
70 PP2400533080 - 25.A070 12,000,000 360,000
71 PP2400533081 - 25.A071 9,280,000 278,400
72 PP2400533082 - 25.A072 118,000,000 3,540,000
73 PP2400533083 - 25.A073 129,600,000 3,888,000
74 PP2400533084 - 25.A074 29,240,000 877,200
75 PP2400533085 - 25.A075 880,000 26,400
76 PP2400533086 - 25.A076 30,000,000 900,000
77 PP2400533087 - 25.A077 41,600,000 1,248,000
78 PP2400533088 - 25.A078 208,000,000 6,240,000
79 PP2400533089 - 25.A079 374,400,000 11,232,000
80 PP2400533090 - 25.A080 59,976,000 1,799,280
81 PP2400533091 - 25.A081 89,460,000 2,683,800
82 PP2400533092 - 25.A082 310,800,000 9,324,000
83 PP2400533093 - 25.A083 1,440,000 43,200
84 PP2400533094 - 25.A084 1,140,000 34,200
85 PP2400533095 - 25.A085 230,000 6,900
86 PP2400533096 - 25.A086 15,000,000 450,000
87 PP2400533097 - 25.A087 111,888,000 3,356,640
88 PP2400533098 - 25.A088 14,000,000 420,000
89 PP2400533099 - 25.A089 1,200,000 36,000
90 PP2400533100 - 25.A090 23,520,000 705,600
91 PP2400533101 - 25.A091 3,180,000 95,400
92 PP2400533102 - 25.A092 800,000 24,000
93 PP2400533103 - 25.A093 16,159,200 484,776
94 PP2400533104 - 25.A094 288,000,000 8,640,000
95 PP2400533105 - 25.A095 114,000,000 3,420,000
96 PP2400533106 - 25.A096 124,800,000 3,744,000
97 PP2400533107 - 25.A097 740,000 22,200
98 PP2400533108 - 25.A098 28,800,000 864,000
99 PP2400533109 - 25.A099 153,000,000 4,590,000
100 PP2400533110 - 25.A100 3,300,000 99,000
101 PP2400533111 - 25.A101 667,200,000 20,016,000
102 PP2400533112 - 25.A102 36,000,000 1,080,000
103 PP2400533113 - 25.A103 4,200,000 126,000
104 PP2400533114 - 25.A104 61,740,000 1,852,200
105 PP2400533115 - 25.A105 26,400,000 792,000
106 PP2400533116 - 25.A106 2,640,000 79,200
107 PP2400533117 - 25.A107 250,000,000 7,500,000
108 PP2400533118 - 25.A108 29,200,000 876,000
109 PP2400533119 - 25.A109 462,000 13,860
110 PP2400533120 - 25.A110 20,400,000 612,000
111 PP2400533121 - 25.A111 25,200,000 756,000
112 PP2400533122 - 25.A112 1,840,000 55,200
113 PP2400533123 - 25.A113 16,800,000 504,000
114 PP2400533124 - 25.A114 27,576,000 827,280
115 PP2400533125 - 25.A115 22,848,000 685,440
116 PP2400533126 - 25.A116 106,400,000 3,192,000
117 PP2400533127 - 25.A117 36,800,000 1,104,000
118 PP2400533128 - 25.A118 65,712,000 1,971,360
119 PP2400533129 - 25.A119 4,500,000 135,000
120 PP2400533130 - 25.A120 225,000,000 6,750,000
121 PP2400533131 - 25.A121 37,960,000 1,138,800
122 PP2400533132 - 25.A122 3,936,000 118,080
123 PP2400533133 - 25.A123 46,000,000 1,380,000
124 PP2400533134 - 25.A124 59,520,000 1,785,600
125 PP2400533135 - 25.A125 128,400,000 3,852,000
126 PP2400533136 - 25.A126 81,144,000 2,434,320
127 PP2400533137 - 25.A127 429,000,000 12,870,000
128 PP2400533138 - 25.A128 80,448,000 2,413,440
129 PP2400533139 - 25.A129 28,800,000 864,000
130 PP2400533140 - 25.A130 43,200,000 1,296,000
131 PP2400533141 - 25.A131 62,000,000 1,860,000
132 PP2400533142 - 25.A132 193,500,000 5,805,000
133 PP2400533143 - 25.A133 4,032,000 120,960
134 PP2400533144 - 25.A134 4,836,000 145,080
135 PP2400533145 - 25.A135 10,080,000 302,400
136 PP2400533146 - 25.A136 74,844,000 2,245,320
137 PP2400533147 - 25.A137 21,600,000 648,000
138 PP2400533148 - 25.A138 58,800,000 1,764,000
139 PP2400533149 - 25.A139 320,000,000 9,600,000
140 PP2400533150 - 25.A140 560,000,000 16,800,000
141 PP2400533151 - 25.A141 62,400,000 1,872,000
142 PP2400533152 - 25.A142 300,000,000 9,000,000
143 PP2400533153 - 25.A143 16,400,000 492,000
144 PP2400533154 - 25.A144 54,000,000 1,620,000
145 PP2400533155 - 25.A145 30,527,400 915,822
146 PP2400533156 - 25.A146 404,000 12,120
147 PP2400533157 - 25.A147 35,280,000 1,058,400
148 PP2400533158 - 25.A148 12,160,000 364,800
149 PP2400533159 - 25.A149 52,920,000 1,587,600
150 PP2400533160 - 25.A150 24,360,000 730,800
151 PP2400533161 - 25.A151 31,040,000 931,200
152 PP2400533162 - 25.A152 7,600,000 228,000
153 PP2400533163 - 25.A153 35,250,000 1,057,500
154 PP2400533164 - 25.A154 384,000 11,520
155 PP2400533165 - 25.A155 25,200,000 756,000
156 PP2400533166 - 25.A156 3,234,000 97,020
157 PP2400533167 - 25.A157 24,540,000 736,200
158 PP2400533168 - 25.A158 3,912,800 117,384
159 PP2400533169 - 25.A159 399,000,000 11,970,000
160 PP2400533170 - 25.A160 13,204,800 396,144
161 PP2400533171 - 25.A161 79,200,000 2,376,000
162 PP2400533172 - 25.A162 55,000,000 1,650,000
163 PP2400533173 - 25.A163 14,364,000 430,920
164 PP2400533174 - 25.A164 15,960,000 478,800
165 PP2400533175 - 25.A165 2,356,000 70,680
25.A001
Mã phần lô PP2400533011
Giá từng phần lô 580,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A002
Mã phần lô PP2400533012
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A003
Mã phần lô PP2400533013
Giá từng phần lô 6,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A004
Mã phần lô PP2400533014
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A005
Mã phần lô PP2400533015
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A006
Mã phần lô PP2400533016
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A007
Mã phần lô PP2400533017
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A008
Mã phần lô PP2400533018
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A009
Mã phần lô PP2400533019
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A010
Mã phần lô PP2400533020
Giá từng phần lô 62,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A011
Mã phần lô PP2400533021
Giá từng phần lô 1,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A012
Mã phần lô PP2400533022
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A013
Mã phần lô PP2400533023
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A014
Mã phần lô PP2400533024
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A015
Mã phần lô PP2400533025
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A016
Mã phần lô PP2400533026
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A017
Mã phần lô PP2400533027
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A018
Mã phần lô PP2400533028
Giá từng phần lô 186,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A019
Mã phần lô PP2400533029
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A020
Mã phần lô PP2400533030
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A021
Mã phần lô PP2400533031
Giá từng phần lô 59,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A022
Mã phần lô PP2400533032
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A023
Mã phần lô PP2400533033
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A024
Mã phần lô PP2400533034
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A025
Mã phần lô PP2400533035
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A026
Mã phần lô PP2400533036
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A027
Mã phần lô PP2400533037
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A028
Mã phần lô PP2400533038
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A029
Mã phần lô PP2400533039
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A030
Mã phần lô PP2400533040
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A031
Mã phần lô PP2400533041
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A032
Mã phần lô PP2400533042
Giá từng phần lô 22,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A033
Mã phần lô PP2400533043
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A034
Mã phần lô PP2400533044
Giá từng phần lô 69,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A035
Mã phần lô PP2400533045
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A036
Mã phần lô PP2400533046
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A037
Mã phần lô PP2400533047
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A038
Mã phần lô PP2400533048
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A039
Mã phần lô PP2400533049
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A040
Mã phần lô PP2400533050
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A041
Mã phần lô PP2400533051
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A042
Mã phần lô PP2400533052
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A043
Mã phần lô PP2400533053
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A044
Mã phần lô PP2400533054
Giá từng phần lô 126,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A045
Mã phần lô PP2400533055
Giá từng phần lô 163,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A046
Mã phần lô PP2400533056
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A047
Mã phần lô PP2400533057
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A048
Mã phần lô PP2400533058
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A049
Mã phần lô PP2400533059
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A050
Mã phần lô PP2400533060
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A051
Mã phần lô PP2400533061
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A052
Mã phần lô PP2400533062
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A053
Mã phần lô PP2400533063
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A054
Mã phần lô PP2400533064
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A055
Mã phần lô PP2400533065
Giá từng phần lô 1,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A056
Mã phần lô PP2400533066
Giá từng phần lô 4,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A057
Mã phần lô PP2400533067
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A058
Mã phần lô PP2400533068
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A059
Mã phần lô PP2400533069
Giá từng phần lô 24,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A060
Mã phần lô PP2400533070
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A061
Mã phần lô PP2400533071
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A062
Mã phần lô PP2400533072
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A063
Mã phần lô PP2400533073
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A064
Mã phần lô PP2400533074
Giá từng phần lô 3,091,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,736
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A065
Mã phần lô PP2400533075
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A066
Mã phần lô PP2400533076
Giá từng phần lô 45,580,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,424
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A067
Mã phần lô PP2400533077
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A068
Mã phần lô PP2400533078
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A069
Mã phần lô PP2400533079
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A070
Mã phần lô PP2400533080
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A071
Mã phần lô PP2400533081
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A072
Mã phần lô PP2400533082
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A073
Mã phần lô PP2400533083
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A074
Mã phần lô PP2400533084
Giá từng phần lô 29,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A075
Mã phần lô PP2400533085
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A076
Mã phần lô PP2400533086
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A077
Mã phần lô PP2400533087
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A078
Mã phần lô PP2400533088
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A079
Mã phần lô PP2400533089
Giá từng phần lô 374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A080
Mã phần lô PP2400533090
Giá từng phần lô 59,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A081
Mã phần lô PP2400533091
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A082
Mã phần lô PP2400533092
Giá từng phần lô 310,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A083
Mã phần lô PP2400533093
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A084
Mã phần lô PP2400533094
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A085
Mã phần lô PP2400533095
Giá từng phần lô 230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A086
Mã phần lô PP2400533096
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A087
Mã phần lô PP2400533097
Giá từng phần lô 111,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A088
Mã phần lô PP2400533098
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A089
Mã phần lô PP2400533099
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A090
Mã phần lô PP2400533100
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A091
Mã phần lô PP2400533101
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A092
Mã phần lô PP2400533102
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A093
Mã phần lô PP2400533103
Giá từng phần lô 16,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,776
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A094
Mã phần lô PP2400533104
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A095
Mã phần lô PP2400533105
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A096
Mã phần lô PP2400533106
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A097
Mã phần lô PP2400533107
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A098
Mã phần lô PP2400533108
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A099
Mã phần lô PP2400533109
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A100
Mã phần lô PP2400533110
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A101
Mã phần lô PP2400533111
Giá từng phần lô 667,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A102
Mã phần lô PP2400533112
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A103
Mã phần lô PP2400533113
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A104
Mã phần lô PP2400533114
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A105
Mã phần lô PP2400533115
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A106
Mã phần lô PP2400533116
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A107
Mã phần lô PP2400533117
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A108
Mã phần lô PP2400533118
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A109
Mã phần lô PP2400533119
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A110
Mã phần lô PP2400533120
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A111
Mã phần lô PP2400533121
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A112
Mã phần lô PP2400533122
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A113
Mã phần lô PP2400533123
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A114
Mã phần lô PP2400533124
Giá từng phần lô 27,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A115
Mã phần lô PP2400533125
Giá từng phần lô 22,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A116
Mã phần lô PP2400533126
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A117
Mã phần lô PP2400533127
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A118
Mã phần lô PP2400533128
Giá từng phần lô 65,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A119
Mã phần lô PP2400533129
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A120
Mã phần lô PP2400533130
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A121
Mã phần lô PP2400533131
Giá từng phần lô 37,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A122
Mã phần lô PP2400533132
Giá từng phần lô 3,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A123
Mã phần lô PP2400533133
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A124
Mã phần lô PP2400533134
Giá từng phần lô 59,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A125
Mã phần lô PP2400533135
Giá từng phần lô 128,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A126
Mã phần lô PP2400533136
Giá từng phần lô 81,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A127
Mã phần lô PP2400533137
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A128
Mã phần lô PP2400533138
Giá từng phần lô 80,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,413,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A129
Mã phần lô PP2400533139
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A130
Mã phần lô PP2400533140
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A131
Mã phần lô PP2400533141
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A132
Mã phần lô PP2400533142
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A133
Mã phần lô PP2400533143
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A134
Mã phần lô PP2400533144
Giá từng phần lô 4,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A135
Mã phần lô PP2400533145
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A136
Mã phần lô PP2400533146
Giá từng phần lô 74,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A137
Mã phần lô PP2400533147
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A138
Mã phần lô PP2400533148
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A139
Mã phần lô PP2400533149
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A140
Mã phần lô PP2400533150
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A141
Mã phần lô PP2400533151
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A142
Mã phần lô PP2400533152
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A143
Mã phần lô PP2400533153
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A144
Mã phần lô PP2400533154
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A145
Mã phần lô PP2400533155
Giá từng phần lô 30,527,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,822
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A146
Mã phần lô PP2400533156
Giá từng phần lô 404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A147
Mã phần lô PP2400533157
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A148
Mã phần lô PP2400533158
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A149
Mã phần lô PP2400533159
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A150
Mã phần lô PP2400533160
Giá từng phần lô 24,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A151
Mã phần lô PP2400533161
Giá từng phần lô 31,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A152
Mã phần lô PP2400533162
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A153
Mã phần lô PP2400533163
Giá từng phần lô 35,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A154
Mã phần lô PP2400533164
Giá từng phần lô 384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A155
Mã phần lô PP2400533165
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A156
Mã phần lô PP2400533166
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A157
Mã phần lô PP2400533167
Giá từng phần lô 24,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A158
Mã phần lô PP2400533168
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,384
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A159
Mã phần lô PP2400533169
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A160
Mã phần lô PP2400533170
Giá từng phần lô 13,204,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,144
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A161
Mã phần lô PP2400533171
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A162
Mã phần lô PP2400533172
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A163
Mã phần lô PP2400533173
Giá từng phần lô 14,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A164
Mã phần lô PP2400533174
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.A165
Mã phần lô PP2400533175
Giá từng phần lô 2,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->