Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500106192-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
Số hiệu KHLCNT PL2500056554
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 242,266,225,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500145901 - 93,000,000 88.571.429 65.100.000 2,790,000
2 PP2500145902 - 276,720,000 263.542.858 193.704.000 8,301,600
3 PP2500145903 - 270,900,000 258.000.000 189.630.000 8,127,000
4 PP2500145904 - 5,635,000,000 5.366.666.667 3.944.500.000 169,050,000
5 PP2500145905 - 59,373,600 56.546.286 41.561.520 1,781,208
6 PP2500145906 - 87,500,000 83.333.334 61.250.000 2,625,000
7 PP2500145907 - 880,000,000 838.095.239 616.000.000 26,400,000
8 PP2500145908 - 89,700,000 85.428.572 62.790.000 2,691,000
9 PP2500145909 - 525,000,000 500.000.000 367.500.000 15,750,000
10 PP2500145910 - 270,000,000 257.142.858 189.000.000 8,100,000
11 PP2500145911 - 148,050,000 141.000.000 103.635.000 4,441,500
12 PP2500145912 - 372,000,000 354.285.715 260.400.000 11,160,000
13 PP2500145913 - 146,000,000 139.047.620 102.200.000 4,380,000
14 PP2500145914 - 144,900,000 138.000.000 101.430.000 4,347,000
15 PP2500145915 - 151,200,000 144.000.000 105.840.000 4,536,000
16 PP2500145916 - 450,000,000 428.571.429 315.000.000 13,500,000
17 PP2500145917 - 142,000,000 135.238.096 99.400.000 4,260,000
18 PP2500145918 - 93,360,000 88.914.286 65.352.000 2,800,800
19 PP2500145919 - 279,720,000 266.400.000 195.804.000 8,391,600
20 PP2500145920 - 303,800,000 289.333.334 212.660.000 9,114,000
21 PP2500145921 - 56,980,000 54.266.667 39.886.000 1,709,400
22 PP2500145922 - 2,721,600,000 2.592.000.000 1.905.120.000 81,648,000
23 PP2500145923 - 45,500,000 43.333.334 31.850.000 1,365,000
24 PP2500145924 - 361,600,000 344.380.953 253.120.000 10,848,000
25 PP2500145925 - 220,500,000 210.000.000 154.350.000 6,615,000
26 PP2500145926 - 179,100,000 170.571.429 125.370.000 5,373,000
27 PP2500145927 - 346,500,000 330.000.000 242.550.000 10,395,000
28 PP2500145928 - 33,647,000 32.044.762 23.552.900 1,009,410
29 PP2500145929 - 93,750,000 89.285.715 65.625.000 2,812,500
30 PP2500145930 - 151,940,000 144.704.762 106.358.000 4,558,200
31 PP2500145931 - 380,000,000 361.904.762 266.000.000 11,400,000
32 PP2500145932 - 49,500,000 47.142.858 34.650.000 1,485,000
33 PP2500145933 - 146,737,500 139.750.000 102.716.250 4,402,125
34 PP2500145934 - 152,775,000 145.500.000 106.942.500 4,583,250
35 PP2500145935 - 122,284,500 116.461.429 85.599.150 3,668,535
36 PP2500145936 - 143,864,500 137.013.810 100.705.150 4,315,935
37 PP2500145937 - 238,000,000 226.666.667 166.600.000 7,140,000
38 PP2500145938 - 51,900,000 49.428.572 36.330.000 1,557,000
39 PP2500145939 - 99,000,000 94.285.715 69.300.000 2,970,000
40 PP2500145940 - 37,380,000 35.600.000 26.166.000 1,121,400
41 PP2500145941 - 610,000,000 580.952.381 427.000.000 18,300,000
42 PP2500145942 - 9,000,000 8.571.429 6.300.000 270,000
43 PP2500145943 - 3,500,000,000 3.333.333.334 2.450.000.000 105,000,000
44 PP2500145944 - 8,888,000 8.464.762 6.221.600 266,640
45 PP2500145945 - 507,584,000 483.413.334 355.308.800 15,227,520
46 PP2500145946 - 114,000,000 108.571.429 79.800.000 3,420,000
47 PP2500145947 - 1,933,473,500 1.841.403.334 1.353.431.450 58,004,205
48 PP2500145948 - 113,000,000 107.619.048 79.100.000 3,390,000
49 PP2500145949 - 682,000,000 649.523.810 477.400.000 20,460,000
50 PP2500145950 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 2,520,000
51 PP2500145951 - 139,860,000 133.200.000 97.902.000 4,195,800
52 PP2500145952 - 264,025,000 251.452.381 184.817.500 7,920,750
53 PP2500145953 - 21,000,000 20.000.000 14.700.000 630,000
54 PP2500145954 - 669,656,400 637.768.000 468.759.480 20,089,692
55 PP2500145955 - 100,000,000 95.238.096 70.000.000 3,000,000
56 PP2500145956 - 109,200,000 104.000.000 76.440.000 3,276,000
57 PP2500145957 - 629,200,000 599.238.096 440.440.000 18,876,000
58 PP2500145958 - 10,000,000 9.523.810 7.000.000 300,000
59 PP2500145959 - 136,000,000 129.523.810 95.200.000 4,080,000
60 PP2500145960 - 109,666,600 104.444.381 76.766.620 3,289,998
61 PP2500145961 - 1,636,000,000 1.558.095.239 1.145.200.000 49,080,000
62 PP2500145962 - 305,140,000 290.609.524 213.598.000 9,154,200
63 PP2500145963 - 11,000,000 10.476.191 7.700.000 330,000
64 PP2500145964 - 232,500,000 221.428.572 162.750.000 6,975,000
65 PP2500145965 - 652,596,000 621.520.000 456.817.200 19,577,880
66 PP2500145966 - 24,916,500 23.730.000 17.441.550 747,495
67 PP2500145967 - 380,000,000 361.904.762 266.000.000 11,400,000
68 PP2500145968 - 875,976,000 834.262.858 613.183.200 26,279,280
69 PP2500145969 - 4,950,000,000 4.714.285.715 3.465.000.000 148,500,000
70 PP2500145970 - 545,195,300 519.233.620 381.636.710 16,355,859
71 PP2500145971 - 154,840,000 147.466.667 108.388.000 4,645,200
72 PP2500145972 - 63,600,000 60.571.429 44.520.000 1,908,000
73 PP2500145973 - 187,325,000 178.404.762 131.127.500 5,619,750
74 PP2500145974 - 110,000,000 104.761.905 77.000.000 3,300,000
75 PP2500145975 - 94,952,000 90.430.477 66.466.400 2,848,560
76 PP2500145976 - 87,800,000 83.619.048 61.460.000 2,634,000
77 PP2500145977 - 522,000,000 497.142.858 365.400.000 15,660,000
78 PP2500145978 - 131,670,000 125.400.000 92.169.000 3,950,100
79 PP2500145979 - 30,000,000 28.571.429 21.000.000 900,000
80 PP2500145980 - 176,970,000 168.542.858 123.879.000 5,309,100
81 PP2500145981 - 119,250,000 113.571.429 83.475.000 3,577,500
82 PP2500145982 - 179,550,000 171.000.000 125.685.000 5,386,500
83 PP2500145983 - 62,700,000 59.714.286 43.890.000 1,881,000
84 PP2500145984 - 183,598,800 174.856.000 128.519.160 5,507,964
85 PP2500145985 - 228,795,000 217.900.000 160.156.500 6,863,850
86 PP2500145986 - 223,590,000 212.942.858 156.513.000 6,707,700
87 PP2500145987 - 167,616,000 159.634.286 117.331.200 5,028,480
88 PP2500145988 - 135,760,000 129.295.239 95.032.000 4,072,800
89 PP2500145989 - 58,800,000 56.000.000 41.160.000 1,764,000
90 PP2500145990 - 179,508,000 170.960.000 125.655.600 5,385,240
91 PP2500145991 - 108,000,000 102.857.143 75.600.000 3,240,000
92 PP2500145992 - 330,000,000 314.285.715 231.000.000 9,900,000
93 PP2500145993 - 367,500,000 350.000.000 257.250.000 11,025,000
94 PP2500145994 - 800,000,000 761.904.762 560.000.000 24,000,000
95 PP2500145995 - 102,350,000 97.476.191 71.645.000 3,070,500
96 PP2500145996 - 230,580,000 219.600.000 161.406.000 6,917,400
97 PP2500145997 - 360,600,000 343.428.572 252.420.000 10,818,000
98 PP2500145998 - 216,994,000 206.660.953 151.895.800 6,509,820
99 PP2500145999 - 108,000,000 102.857.143 75.600.000 3,240,000
100 PP2500146000 - 275,000,000 261.904.762 192.500.000 8,250,000
101 PP2500146001 - 27,566,000 26.253.334 19.296.200 826,980
102 PP2500146002 - 656,240,000 624.990.477 459.368.000 19,687,200
103 PP2500146003 - 401,700,000 382.571.429 281.190.000 12,051,000
104 PP2500146004 - 811,336,500 772.701.429 567.935.550 24,340,095
105 PP2500146005 - 464,000,000 441.904.762 324.800.000 13,920,000
106 PP2500146006 - 198,000,000 188.571.429 138.600.000 5,940,000
107 PP2500146007 - 300,000,000 285.714.286 210.000.000 9,000,000
108 PP2500146008 - 51,000,000 48.571.429 35.700.000 1,530,000
109 PP2500146009 - 978,600,000 932.000.000 685.020.000 29,358,000
110 PP2500146010 - 73,439,700 69.942.572 51.407.790 2,203,191
111 PP2500146011 - 215,954,000 205.670.477 151.167.800 6,478,620
112 PP2500146012 - 1,074,570,000 1.023.400.000 752.199.000 32,237,100
113 PP2500146013 - 223,461,000 212.820.000 156.422.700 6,703,830
114 PP2500146014 - 162,000,000 154.285.715 113.400.000 4,860,000
115 PP2500146015 - 396,825,000 377.928.572 277.777.500 11,904,750
116 PP2500146016 - 179,995,500 171.424.286 125.996.850 5,399,865
117 PP2500146017 - 495,000,000 471.428.572 346.500.000 14,850,000
118 PP2500146018 - 130,750,000 124.523.810 91.525.000 3,922,500
119 PP2500146019 - 47,300,000 45.047.620 33.110.000 1,419,000
120 PP2500146020 - 75,690,000 72.085.715 52.983.000 2,270,700
121 PP2500146021 - 33,750,000 32.142.858 23.625.000 1,012,500
122 PP2500146022 - 96,750,000 92.142.858 67.725.000 2,902,500
123 PP2500146023 - 72,000,000 68.571.429 50.400.000 2,160,000
124 PP2500146024 - 1,028,160,000 979.200.000 719.712.000 30,844,800
125 PP2500146025 - 322,000,000 306.666.667 225.400.000 9,660,000
126 PP2500146026 - 94,500,000 90.000.000 66.150.000 2,835,000
127 PP2500146027 - 1,183,182,000 1.126.840.000 828.227.400 35,495,460
128 PP2500146028 - 738,000,000 702.857.143 516.600.000 22,140,000
129 PP2500146029 - 230,100,000 219.142.858 161.070.000 6,903,000
130 PP2500146030 - 570,000,000 542.857.143 399.000.000 17,100,000
131 PP2500146031 - 283,500,000 270.000.000 198.450.000 8,505,000
132 PP2500146032 - 317,730,000 302.600.000 222.411.000 9,531,900
133 PP2500146033 - 615,000,000 585.714.286 430.500.000 18,450,000
134 PP2500146034 - 1,275,000,000 1.214.285.715 892.500.000 38,250,000
135 PP2500146035 - 2,480,000,000 2.361.904.762 1.736.000.000 74,400,000
136 PP2500146036 - 10,000,000 9.523.810 7.000.000 300,000
137 PP2500146037 - 782,460,000 745.200.000 547.722.000 23,473,800
138 PP2500146038 - 793,800,000 756.000.000 555.660.000 23,814,000
139 PP2500146039 - 16,200,000 15.428.572 11.340.000 486,000
140 PP2500146040 - 826,500,000 787.142.858 578.550.000 24,795,000
141 PP2500146041 - 78,000,000 74.285.715 54.600.000 2,340,000
142 PP2500146042 - 70,000,000 66.666.667 49.000.000 2,100,000
143 PP2500146043 - 124,275,000 118.357.143 86.992.500 3,728,250
144 PP2500146044 - 10,080,000 9.600.000 7.056.000 302,400
145 PP2500146045 - 276,948,000 263.760.000 193.863.600 8,308,440
146 PP2500146046 - 91,200,000 86.857.143 63.840.000 2,736,000
147 PP2500146047 - 33,230,000 31.647.620 23.261.000 996,900
148 PP2500146048 - 828,000,000 788.571.429 579.600.000 24,840,000
149 PP2500146049 - 1,500,000,000 1.428.571.429 1.050.000.000 45,000,000
150 PP2500146050 - 1,875,000,000 1.785.714.286 1.312.500.000 56,250,000
151 PP2500146051 - 1,525,000,000 1.452.380.953 1.067.500.000 45,750,000
152 PP2500146052 - 1,575,000,000 1.500.000.000 1.102.500.000 47,250,000
153 PP2500146053 - 1,108,380,000 1.055.600.000 775.866.000 33,251,400
154 PP2500146054 - 22,400,000 21.333.334 15.680.000 672,000
155 PP2500146055 - 82,500,000 78.571.429 57.750.000 2,475,000
156 PP2500146056 - 68,000,000 64.761.905 47.600.000 2,040,000
157 PP2500146057 - 648,000,000 617.142.858 453.600.000 19,440,000
158 PP2500146058 - 672,000,000 640.000.000 470.400.000 20,160,000
159 PP2500146059 - 4,340,000,000 4.133.333.334 3.038.000.000 130,200,000
160 PP2500146060 - 108,300,000 103.142.858 75.810.000 3,249,000
161 PP2500146061 - 2,054,385,000 1.956.557.143 1.438.069.500 61,631,550
162 PP2500146062 - 22,000,000 20.952.381 15.400.000 660,000
163 PP2500146063 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 3,780,000
164 PP2500146064 - 112,000,000 106.666.667 78.400.000 3,360,000
165 PP2500146065 - 5,000,000,000 4.761.904.762 3.500.000.000 150,000,000
166 PP2500146066 - 88,000,000 83.809.524 61.600.000 2,640,000
167 PP2500146067 - 206,400,000 196.571.429 144.480.000 6,192,000
168 PP2500146068 - 124,000,000 118.095.239 86.800.000 3,720,000
169 PP2500146069 - 1,677,000,000 1.597.142.858 1.173.900.000 50,310,000
170 PP2500146070 - 108,500,000 103.333.334 75.950.000 3,255,000
171 PP2500146071 - 34,500,000 32.857.143 24.150.000 1,035,000
172 PP2500146072 - 272,000,000 259.047.620 190.400.000 8,160,000
173 PP2500146073 - 146,000,000 139.047.620 102.200.000 4,380,000
174 PP2500146074 - 24,000,000 22.857.143 16.800.000 720,000
175 PP2500146075 - 302,330,000 287.933.334 211.631.000 9,069,900
176 PP2500146076 - 1,733,172,000 1.650.640.000 1.213.220.400 51,995,160
177 PP2500146077 - 36,000,000 34.285.715 25.200.000 1,080,000
178 PP2500146078 - 88,000,000 83.809.524 61.600.000 2,640,000
179 PP2500146079 - 41,500,000 39.523.810 29.050.000 1,245,000
180 PP2500146080 - 23,750,000 22.619.048 16.625.000 712,500
181 PP2500146081 - 825,000,000 785.714.286 577.500.000 24,750,000
182 PP2500146082 - 121,800,000 116.000.000 85.260.000 3,654,000
183 PP2500146083 - 100,000,000 95.238.096 70.000.000 3,000,000
184 PP2500146084 - 36,500,000 34.761.905 25.550.000 1,095,000
185 PP2500146085 - 32,000,000 30.476.191 22.400.000 960,000
186 PP2500146086 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 3,150,000
187 PP2500146087 - 308,070,000 293.400.000 215.649.000 9,242,100
188 PP2500146088 - 216,000,000 205.714.286 151.200.000 6,480,000
189 PP2500146089 - 6,800,000,000 6.476.190.477 4.760.000.000 204,000,000
190 PP2500146090 - 690,000,000 657.142.858 483.000.000 20,700,000
191 PP2500146091 - 328,251,000 312.620.000 229.775.700 9,847,530
192 PP2500146092 - 1,415,700,000 1.348.285.715 990.990.000 42,471,000
193 PP2500146093 - 695,000,000 661.904.762 486.500.000 20,850,000
194 PP2500146094 - 546,000,000 520.000.000 382.200.000 16,380,000
195 PP2500146095 - 25,200,000 24.000.000 17.640.000 756,000
196 PP2500146096 - 1,617,000,000 1.540.000.000 1.131.900.000 48,510,000
197 PP2500146097 - 65,000,000 61.904.762 45.500.000 1,950,000
198 PP2500146098 - 60,000,000 57.142.858 42.000.000 1,800,000
199 PP2500146099 - 340,000,000 323.809.524 238.000.000 10,200,000
200 PP2500146100 - 114,000,000 108.571.429 79.800.000 3,420,000
201 PP2500146101 - 959,800,000 914.095.239 671.860.000 28,794,000
202 PP2500146102 - 656,250,000 625.000.000 459.375.000 19,687,500
203 PP2500146103 - 395,000,000 376.190.477 276.500.000 11,850,000
204 PP2500146104 - 90,000,000 85.714.286 63.000.000 2,700,000
205 PP2500146105 - 1,575,000,000 1.500.000.000 1.102.500.000 47,250,000
206 PP2500146106 - 1,136,520,000 1.082.400.000 795.564.000 34,095,600
207 PP2500146107 - 656,775,000 625.500.000 459.742.500 19,703,250
208 PP2500146108 - 131,000,000 124.761.905 91.700.000 3,930,000
209 PP2500146109 - 132,300,000 126.000.000 92.610.000 3,969,000
210 PP2500146110 - 1,210,000,000 1.152.380.953 847.000.000 36,300,000
211 PP2500146111 - 1,552,500,000 1.478.571.429 1.086.750.000 46,575,000
212 PP2500146112 - 202,650,000 193.000.000 141.855.000 6,079,500
213 PP2500146113 - 180,600,000 172.000.000 126.420.000 5,418,000
214 PP2500146114 - 299,880,000 285.600.000 209.916.000 8,996,400
215 PP2500146115 - 1,000,000,000 952.380.953 700.000.000 30,000,000
216 PP2500146116 - 29,000,000 27.619.048 20.300.000 870,000
217 PP2500146117 - 177,500,000 169.047.620 124.250.000 5,325,000
218 PP2500146118 - 65,000,000 61.904.762 45.500.000 1,950,000
219 PP2500146119 - 24,150,000 23.000.000 16.905.000 724,500
220 PP2500146120 - 112,000,000 106.666.667 78.400.000 3,360,000
221 PP2500146121 - 18,000,000 17.142.858 12.600.000 540,000
222 PP2500146122 - 10,815,000 10.300.000 7.570.500 324,450
223 PP2500146123 - 52,000,000 49.523.810 36.400.000 1,560,000
224 PP2500146124 - 3,150,000 3.000.000 2.205.000 94,500
225 PP2500146125 - 106,470,000 101.400.000 74.529.000 3,194,100
226 PP2500146126 - 32,200,000 30.666.667 22.540.000 966,000
227 PP2500146127 - 410,000,000 390.476.191 287.000.000 12,300,000
228 PP2500146128 - 12,500,000 11.904.762 8.750.000 375,000
229 PP2500146129 - 259,000,000 246.666.667 181.300.000 7,770,000
230 PP2500146130 - 12,445,000 11.852.381 8.711.500 373,350
231 PP2500146131 - 18,000,000 17.142.858 12.600.000 540,000
232 PP2500146132 - 157,040,000 149.561.905 109.928.000 4,711,200
233 PP2500146133 - 148,050,000 141.000.000 103.635.000 4,441,500
234 PP2500146134 - 30,600,000 29.142.858 21.420.000 918,000
235 PP2500146135 - 1,860,000,000 1.771.428.572 1.302.000.000 55,800,000
236 PP2500146136 - 133,480,000 127.123.810 93.436.000 4,004,400
237 PP2500146137 - 33,700,000 32.095.239 23.590.000 1,011,000
238 PP2500146138 - 11,200,000 10.666.667 7.840.000 336,000
239 PP2500146139 - 363,000,000 345.714.286 254.100.000 10,890,000
240 PP2500146140 - 257,880,000 245.600.000 180.516.000 7,736,400
241 PP2500146141 - 62,560,000 59.580.953 43.792.000 1,876,800
242 PP2500146142 - 21,000,000 20.000.000 14.700.000 630,000
243 PP2500146143 - 880,000,000 838.095.239 616.000.000 26,400,000
244 PP2500146144 - 1,603,200,000 1.526.857.143 1.122.240.000 48,096,000
245 PP2500146145 - 27,982,500 26.650.000 19.587.750 839,475
246 PP2500146146 - 52,000,000 49.523.810 36.400.000 1,560,000
247 PP2500146147 - 119,952,000 114.240.000 83.966.400 3,598,560
248 PP2500146148 - 23,000,000 21.904.762 16.100.000 690,000
249 PP2500146149 - 21,750,000 20.714.286 15.225.000 652,500
250 PP2500146150 - 1,036,000,000 986.666.667 725.200.000 31,080,000
251 PP2500146151 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 3,150,000
252 PP2500146152 - 753,200,000 717.333.334 527.240.000 22,596,000
253 PP2500146153 - 51,450,000 49.000.000 36.015.000 1,543,500
254 PP2500146154 - 117,600,000 112.000.000 82.320.000 3,528,000
255 PP2500146155 - 630,000,000 600.000.000 441.000.000 18,900,000
256 PP2500146156 - 528,000,000 502.857.143 369.600.000 15,840,000
257 PP2500146157 - 200,000,000 190.476.191 140.000.000 6,000,000
258 PP2500146158 - 25,200,000 24.000.000 17.640.000 756,000
259 PP2500146159 - 763,056,000 726.720.000 534.139.200 22,891,680
260 PP2500146160 - 780,000,000 742.857.143 546.000.000 23,400,000
261 PP2500146161 - 20,100,000 19.142.858 14.070.000 603,000
262 PP2500146162 - 3,790,000 3.609.524 2.653.000 113,700
263 PP2500146163 - 55,600,000 52.952.381 38.920.000 1,668,000
264 PP2500146164 - 25,200,000 24.000.000 17.640.000 756,000
265 PP2500146165 - 29,085,000 27.700.000 20.359.500 872,550
266 PP2500146166 - 110,000,000 104.761.905 77.000.000 3,300,000
267 PP2500146167 - 60,000,000 57.142.858 42.000.000 1,800,000
268 PP2500146168 - 72,000,000 68.571.429 50.400.000 2,160,000
269 PP2500146169 - 136,500,000 130.000.000 95.550.000 4,095,000
270 PP2500146170 - 5,990,000 5.704.762 4.193.000 179,700
271 PP2500146171 - 31,080,000 29.600.000 21.756.000 932,400
272 PP2500146172 - 47,250,000 45.000.000 33.075.000 1,417,500
273 PP2500146173 - 504,000,000 480.000.000 352.800.000 15,120,000
274 PP2500146174 - 180,000,000 171.428.572 126.000.000 5,400,000
275 PP2500146175 - 266,000,000 253.333.334 186.200.000 7,980,000
276 PP2500146176 - 246,925,000 235.166.667 172.847.500 7,407,750
277 PP2500146177 - 35,700,000 34.000.000 24.990.000 1,071,000
278 PP2500146178 - 441,000,000 420.000.000 308.700.000 13,230,000
279 PP2500146179 - 474,000,000 451.428.572 331.800.000 14,220,000
280 PP2500146180 - 101,775,000 96.928.572 71.242.500 3,053,250
281 PP2500146181 - 329,175,000 313.500.000 230.422.500 9,875,250
282 PP2500146182 - 225,750,000 215.000.000 158.025.000 6,772,500
283 PP2500146183 - 47,040,000 44.800.000 32.928.000 1,411,200
284 PP2500146184 - 545,737,500 519.750.000 382.016.250 16,372,125
285 PP2500146185 - 148,417,500 141.350.000 103.892.250 4,452,525
286 PP2500146186 - 20,300,000 19.333.334 14.210.000 609,000
287 PP2500146187 - 142,800,000 136.000.000 99.960.000 4,284,000
288 PP2500146188 - 1,312,000,000 1.249.523.810 918.400.000 39,360,000
289 PP2500146189 - 123,000,000 117.142.858 86.100.000 3,690,000
290 PP2500146190 - 165,000,000 157.142.858 115.500.000 4,950,000
291 PP2500146191 - 7,080,000,000 6.742.857.143 4.956.000.000 212,400,000
292 PP2500146192 - 7,347,200,000 6.997.333.334 5.143.040.000 220,416,000
293 PP2500146193 - 2,850,000,000 2.714.285.715 1.995.000.000 85,500,000
294 PP2500146194 - 36,260,000 34.533.334 25.382.000 1,087,800
295 PP2500146195 - 118,000,000 112.380.953 82.600.000 3,540,000
296 PP2500146196 - 549,900,000 523.714.286 384.930.000 16,497,000
297 PP2500146197 - 148,000,000 140.952.381 103.600.000 4,440,000
298 PP2500146198 - 388,000,000 369.523.810 271.600.000 11,640,000
299 PP2500146199 - 5,400,000,000 5.142.857.143 3.780.000.000 162,000,000
300 PP2500146200 - 190,260,000 181.200.000 133.182.000 5,707,800
301 PP2500146201 - 43,340,000 41.276.191 30.338.000 1,300,200
302 PP2500146202 - 576,000,000 548.571.429 403.200.000 17,280,000
303 PP2500146203 - 1,360,000 1.295.239 952.000 40,800
304 PP2500146204 - 404,250,000 385.000.000 282.975.000 12,127,500
305 PP2500146205 - 102,060,000 97.200.000 71.442.000 3,061,800
306 PP2500146206 - 14,280,000 13.600.000 9.996.000 428,400
307 PP2500146207 - 9,100,000 8.666.667 6.370.000 273,000
308 PP2500146208 - 945,000,000 900.000.000 661.500.000 28,350,000
309 PP2500146209 - 16,500,000 15.714.286 11.550.000 495,000
310 PP2500146210 - 4,080,000 3.885.715 2.856.000 122,400
311 PP2500146211 - 15,000,000 14.285.715 10.500.000 450,000
312 PP2500146212 - 666,000,000 634.285.715 466.200.000 19,980,000
313 PP2500146213 - 36,000,000 34.285.715 25.200.000 1,080,000
314 PP2500146214 - 299,200,000 284.952.381 209.440.000 8,976,000
315 PP2500146215 - 31,000,000 29.523.810 21.700.000 930,000
316 PP2500146216 - 207,000,000 197.142.858 144.900.000 6,210,000
317 PP2500146217 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 1,575,000
318 PP2500146218 - 4,000,000 3.809.524 2.800.000 120,000
319 PP2500146219 - 25,725,000 24.500.000 18.007.500 771,750
320 PP2500146220 - 65,520,000 62.400.000 45.864.000 1,965,600
321 PP2500146221 - 150,400,000 143.238.096 105.280.000 4,512,000
322 PP2500146222 - 197,820,000 188.400.000 138.474.000 5,934,600
323 PP2500146223 - 173,246,850 164.997.000 121.272.795 5,197,405
324 PP2500146224 - 3,078,125,000 2.931.547.620 2.154.687.500 92,343,750
325 PP2500146225 - 176,085,000 167.700.000 123.259.500 5,282,550
326 PP2500146226 - 43,491,000 41.420.000 30.443.700 1,304,730
327 PP2500146227 - 4,674,600,000 4.452.000.000 3.272.220.000 140,238,000
328 PP2500146228 - 2,787,660,000 2.654.914.286 1.951.362.000 83,629,800
329 PP2500146229 - 56,700,000 54.000.000 39.690.000 1,701,000
330 PP2500146230 - 29,985,000 28.557.143 20.989.500 899,550
331 PP2500146231 - 39,200,000 37.333.334 27.440.000 1,176,000
332 PP2500146232 - 130,000,000 123.809.524 91.000.000 3,900,000
333 PP2500146233 - 3,000,000,000 2.857.142.858 2.100.000.000 90,000,000
334 PP2500146234 - 918,500,000 874.761.905 642.950.000 27,555,000
335 PP2500146235 - 28,800,000 27.428.572 20.160.000 864,000
336 PP2500146236 - 71,996,400 68.568.000 50.397.480 2,159,892
337 PP2500146237 - 39,000,000 37.142.858 27.300.000 1,170,000
338 PP2500146238 - 195,000,000 185.714.286 136.500.000 5,850,000
339 PP2500146239 - 3,300,000 3.142.858 2.310.000 99,000
340 PP2500146240 - 12,600,000 12.000.000 8.820.000 378,000
341 PP2500146241 - 76,800,000 73.142.858 53.760.000 2,304,000
342 PP2500146242 - 1,620,000,000 1.542.857.143 1.134.000.000 48,600,000
343 PP2500146243 - 27,000,000 25.714.286 18.900.000 810,000
344 PP2500146244 - 25,499,500 24.285.239 17.849.650 764,985
345 PP2500146245 - 91,300,000 86.952.381 63.910.000 2,739,000
346 PP2500146246 - 252,000,000 240.000.000 176.400.000 7,560,000
347 PP2500146247 - 582,000,000 554.285.715 407.400.000 17,460,000
348 PP2500146248 - 384,984,600 366.652.000 269.489.220 11,549,538
349 PP2500146249 - 283,474,800 269.976.000 198.432.360 8,504,244
350 PP2500146250 - 12,600,000 12.000.000 8.820.000 378,000
351 PP2500146251 - 231,000,000 220.000.000 161.700.000 6,930,000
352 PP2500146252 - 14,300,000 13.619.048 10.010.000 429,000
353 PP2500146253 - 36,750,000 35.000.000 25.725.000 1,102,500
354 PP2500146254 - 5,985,000 5.700.000 4.189.500 179,550
355 PP2500146255 - 99,600,000 94.857.143 69.720.000 2,988,000
356 PP2500146256 - 8,000,000 7.619.048 5.600.000 240,000
357 PP2500146257 - 17,500,000 16.666.667 12.250.000 525,000
358 PP2500146258 - 172,800,000 164.571.429 120.960.000 5,184,000
359 PP2500146259 - 528,000,000 502.857.143 369.600.000 15,840,000
360 PP2500146260 - 630,000,000 600.000.000 441.000.000 18,900,000
361 PP2500146261 - 289,999,500 276.190.000 202.999.650 8,699,985
362 PP2500146262 - 25,280,000 24.076.191 17.696.000 758,400
363 PP2500146263 - 27,405,000 26.100.000 19.183.500 822,150
364 PP2500146264 - 59,640,000 56.800.000 41.748.000 1,789,200
365 PP2500146265 - 47,649,000 45.380.000 33.354.300 1,429,470
366 PP2500146266 - 140,000,000 133.333.334 98.000.000 4,200,000
367 PP2500146267 - 29,400,000 28.000.000 20.580.000 882,000
368 PP2500146268 - 12,750,000 12.142.858 8.925.000 382,500
369 PP2500146269 - 9,900,000 9.428.572 6.930.000 297,000
370 PP2500146270 - 420,000,000 400.000.000 294.000.000 12,600,000
371 PP2500146271 - 58,590,000 55.800.000 41.013.000 1,757,700
372 PP2500146272 - 45,500,000 43.333.334 31.850.000 1,365,000
373 PP2500146273 - 72,000,000 68.571.429 50.400.000 2,160,000
374 PP2500146274 - 38,000,000 36.190.477 26.600.000 1,140,000
375 PP2500146275 - 57,960,000 55.200.000 40.572.000 1,738,800
376 PP2500146276 - 300,000,000 285.714.286 210.000.000 9,000,000
377 PP2500146277 - 1,470,000 1.400.000 1.029.000 44,100
378 PP2500146278 - 43,050,000 41.000.000 30.135.000 1,291,500
379 PP2500146279 - 795,900,000 758.000.000 557.130.000 23,877,000
380 PP2500146280 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 1,260,000
381 PP2500146281 - 294,000,000 280.000.000 205.800.000 8,820,000
382 PP2500146282 - 62,500,000 59.523.810 43.750.000 1,875,000
383 PP2500146283 - 48,000,000 45.714.286 33.600.000 1,440,000
384 PP2500146284 - 201,600,000 192.000.000 141.120.000 6,048,000
385 PP2500146285 - 85,050,000 81.000.000 59.535.000 2,551,500
386 PP2500146286 - 78,750,000 75.000.000 55.125.000 2,362,500
387 PP2500146287 - 82,500,000 78.571.429 57.750.000 2,475,000
388 PP2500146288 - 131,700,000 125.428.572 92.190.000 3,951,000
389 PP2500146289 - 310,500,000 295.714.286 217.350.000 9,315,000
390 PP2500146290 - 76,400,000 72.761.905 53.480.000 2,292,000
391 PP2500146291 - 7,350,000 7.000.000 5.145.000 220,500
392 PP2500146292 - 1,800,000,000 1.714.285.715 1.260.000.000 54,000,000
393 PP2500146293 - 22,200,000 21.142.858 15.540.000 666,000
394 PP2500146294 - 216,125,000 205.833.334 151.287.500 6,483,750
395 PP2500146295 - 22,050,000 21.000.000 15.435.000 661,500
396 PP2500146296 - 365,400,000 348.000.000 255.780.000 10,962,000
397 PP2500146297 - 572,880,000 545.600.000 401.016.000 17,186,400
398 PP2500146298 - 13,900,000 13.238.096 9.730.000 417,000
399 PP2500146299 - 7,000,000 6.666.667 4.900.000 210,000
400 PP2500146300 - 1,292,000,000 1.230.476.191 904.400.000 38,760,000
401 PP2500146301 - 434,280,000 413.600.000 303.996.000 13,028,400
402 PP2500146302 - 42,140,000 40.133.334 29.498.000 1,264,200
403 PP2500146303 - 11,750,000 11.190.477 8.225.000 352,500
404 PP2500146304 - 759,000,000 722.857.143 531.300.000 22,770,000
405 PP2500146305 - 125,000,000 119.047.620 87.500.000 3,750,000
406 PP2500146306 - 220,000,000 209.523.810 154.000.000 6,600,000
407 PP2500146307 - 455,000,000 433.333.334 318.500.000 13,650,000
408 PP2500146308 - 20,000,000 19.047.620 14.000.000 600,000
409 PP2500146309 - 98,000,000 93.333.334 68.600.000 2,940,000
410 PP2500146310 - 23,940,000 22.800.000 16.758.000 718,200
411 PP2500146311 - 36,000,000 34.285.715 25.200.000 1,080,000
412 PP2500146312 - 65,433,500 62.317.620 45.803.450 1,963,005
413 PP2500146313 - 960,750,000 915.000.000 672.525.000 28,822,500
414 PP2500146314 - 661,500,000 630.000.000 463.050.000 19,845,000
415 PP2500146315 - 86,625,000 82.500.000 60.637.500 2,598,750
416 PP2500146316 - 650,000,000 619.047.620 455.000.000 19,500,000
417 PP2500146317 - 75,000,000 71.428.572 52.500.000 2,250,000
418 PP2500146318 - 92,500,000 88.095.239 64.750.000 2,775,000
419 PP2500146319 - 114,372,000 108.925.715 80.060.400 3,431,160
420 PP2500146320 - 285,000,000 271.428.572 199.500.000 8,550,000
421 PP2500146321 - 420,000,000 400.000.000 294.000.000 12,600,000
422 PP2500146322 - 165,984,000 158.080.000 116.188.800 4,979,520
423 PP2500146323 - 10,780,000 10.266.667 7.546.000 323,400
424 PP2500146324 - 1,966,860,000 1.873.200.000 1.376.802.000 59,005,800
425 PP2500146325 - 1,319,850,000 1.257.000.000 923.895.000 39,595,500
426 PP2500146326 - 21,300,000 20.285.715 14.910.000 639,000
427 PP2500146327 - 239,800,000 228.380.953 167.860.000 7,194,000
428 PP2500146328 - 1,218,945,000 1.160.900.000 853.261.500 36,568,350
429 PP2500146329 - 140,920,000 134.209.524 98.644.000 4,227,600
430 PP2500146330 - 259,560,000 247.200.000 181.692.000 7,786,800
431 PP2500146331 - 406,425,600 387.072.000 284.497.920 12,192,768
432 PP2500146332 - 264,999,000 252.380.000 185.499.300 7,949,970
433 PP2500146333 - 1,155,000,000 1.100.000.000 808.500.000 34,650,000
434 PP2500146334 - 2,970,000,000 2.828.571.429 2.079.000.000 89,100,000
435 PP2500146335 - 33,320,000 31.733.334 23.324.000 999,600
436 PP2500146336 - 23,000,000 21.904.762 16.100.000 690,000
437 PP2500146337 - 49,525,000 47.166.667 34.667.500 1,485,750
438 PP2500146338 - 6,300,000 6.000.000 4.410.000 189,000
439 PP2500146339 - 1,706,250,000 1.625.000.000 1.194.375.000 51,187,500
440 PP2500146340 - 38,290,000 36.466.667 26.803.000 1,148,700
441 PP2500146341 - 54,000,000 51.428.572 37.800.000 1,620,000
442 PP2500146342 - 60,749,000 57.856.191 42.524.300 1,822,470
443 PP2500146343 - 421,470,000 401.400.000 295.029.000 12,644,100
444 PP2500146344 - 269,800,000 256.952.381 188.860.000 8,094,000
445 PP2500146345 - 20,600,000 19.619.048 14.420.000 618,000
446 PP2500146346 - 19,800,000 18.857.143 13.860.000 594,000
447 PP2500146347 - 2,275,000 2.166.667 1.592.500 68,250
448 PP2500146348 - 28,400,000 27.047.620 19.880.000 852,000
449 PP2500146349 - 3,465,000,000 3.300.000.000 2.425.500.000 103,950,000
450 PP2500146350 - 195,000,000 185.714.286 136.500.000 5,850,000
451 PP2500146351 - 607,500,000 578.571.429 425.250.000 18,225,000
452 PP2500146352 - 510,000,000 485.714.286 357.000.000 15,300,000
453 PP2500146353 - 892,500,000 850.000.000 624.750.000 26,775,000
454 PP2500146354 - 180,000,000 171.428.572 126.000.000 5,400,000
455 PP2500146355 - 184,800,000 176.000.000 129.360.000 5,544,000
456 PP2500146356 - 45,360,000 43.200.000 31.752.000 1,360,800
457 PP2500146357 - 73,000,000 69.523.810 51.100.000 2,190,000
458 PP2500146358 - 50,000,000 47.619.048 35.000.000 1,500,000
459 PP2500146359 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 1,260,000
460 PP2500146360 - 108,000,000 102.857.143 75.600.000 3,240,000
461 PP2500146361 - 345,000,000 328.571.429 241.500.000 10,350,000
462 PP2500146362 - 1,380,000,000 1.314.285.715 966.000.000 41,400,000
463 PP2500146363 - 30,870,000 29.400.000 21.609.000 926,100
464 PP2500146364 - 68,000,000 64.761.905 47.600.000 2,040,000
465 PP2500146365 - 49,500,000 47.142.858 34.650.000 1,485,000
466 PP2500146366 - 472,500,000 450.000.000 330.750.000 14,175,000
467 PP2500146367 - 65,400,000 62.285.715 45.780.000 1,962,000
468 PP2500146368 - 76,500,000 72.857.143 53.550.000 2,295,000
469 PP2500146369 - 5,460,000 5.200.000 3.822.000 163,800
470 PP2500146370 - 52,920,000 50.400.000 37.044.000 1,587,600
471 PP2500146371 - 12,600,000 12.000.000 8.820.000 378,000
472 PP2500146372 - 217,500,000 207.142.858 152.250.000 6,525,000
473 PP2500146373 - 96,000,000 91.428.572 67.200.000 2,880,000
474 PP2500146374 - 75,000,000 71.428.572 52.500.000 2,250,000
475 PP2500146375 - 183,160,000 174.438.096 128.212.000 5,494,800
476 PP2500146376 - 2,599,905,000 2.476.100.000 1.819.933.500 77,997,150
477 PP2500146377 - 2,373,000,000 2.260.000.000 1.661.100.000 71,190,000
478 PP2500146378 - 1,181,530,000 1.125.266.667 827.071.000 35,445,900
479 PP2500146379 - 12,000,000 11.428.572 8.400.000 360,000
480 PP2500146380 - 154,460,000 147.104.762 108.122.000 4,633,800
481 PP2500146381 - 1,750,000,000 1.666.666.667 1.225.000.000 52,500,000
482 PP2500146382 - 29,400,000 28.000.000 20.580.000 882,000
483 PP2500146383 - 37,800,000 36.000.000 26.460.000 1,134,000
484 PP2500146384 - 240,000,000 228.571.429 168.000.000 7,200,000
485 PP2500146385 - 903,000,000 860.000.000 632.100.000 27,090,000
486 PP2500146386 - 411,840,000 392.228.572 288.288.000 12,355,200
487 PP2500146387 - 383,250,000 365.000.000 268.275.000 11,497,500
488 PP2500146388 - 21,875,000 20.833.334 15.312.500 656,250
489 PP2500146389 - 135,980,000 129.504.762 95.186.000 4,079,400
490 PP2500146390 - 318,000,000 302.857.143 222.600.000 9,540,000
491 PP2500146391 - 27,800,000 26.476.191 19.460.000 834,000
492 PP2500146392 - 39,900,000 38.000.000 27.930.000 1,197,000
493 PP2500146393 - 24,570,000 23.400.000 17.199.000 737,100
494 PP2500146394 - 19,000,000 18.095.239 13.300.000 570,000
495 PP2500146395 - 882,000 840.000 617.400 26,460
496 PP2500146396 - 981,750,000 935.000.000 687.225.000 29,452,500
497 PP2500146397 - 1,300,000,000 1.238.095.239 910.000.000 39,000,000
498 PP2500146398 - 47,000,000 44.761.905 32.900.000 1,410,000
499 PP2500146399 - 290,610,000 276.771.429 203.427.000 8,718,300
500 PP2500146400 - 95,000,000 90.476.191 66.500.000 2,850,000
501 PP2500146401 - 93,308,750 88.865.477 65.316.125 2,799,262
502 PP2500146402 - 3,630,000,000 3.457.142.858 2.541.000.000 108,900,000
503 PP2500146403 - 45,432,000 43.268.572 31.802.400 1,362,960
504 PP2500146404 - 1,722,500,000 1.640.476.191 1.205.750.000 51,675,000
505 PP2500146405 - 864,500,000 823.333.334 605.150.000 25,935,000
506 PP2500146406 - 591,500,000 563.333.334 414.050.000 17,745,000
507 PP2500146407 - 640,500,000 610.000.000 448.350.000 19,215,000
508 PP2500146408 - 330,000,000 314.285.715 231.000.000 9,900,000
509 PP2500146409 - 2,070,000,000 1.971.428.572 1.449.000.000 62,100,000
510 PP2500146410 - 43,753,500 41.670.000 30.627.450 1,312,605
511 PP2500146411 - 416,000,000 396.190.477 291.200.000 12,480,000
512 PP2500146412 - 132,500,000 126.190.477 92.750.000 3,975,000
513 PP2500146413 - 291,500,000 277.619.048 204.050.000 8,745,000
514 PP2500146414 - 1,080,000,000 1.028.571.429 756.000.000 32,400,000
515 PP2500146415 - 8,820,000 8.400.000 6.174.000 264,600
516 PP2500146416 - 735,000,000 700.000.000 514.500.000 22,050,000
517 PP2500146417 - 45,000,000 42.857.143 31.500.000 1,350,000
518 PP2500146418 - 164,000,000 156.190.477 114.800.000 4,920,000
519 PP2500146419 - 178,000,000 169.523.810 124.600.000 5,340,000
520 PP2500146420 - 860,200,000 819.238.096 602.140.000 25,806,000
521 PP2500146421 - 82,000,000 78.095.239 57.400.000 2,460,000
522 PP2500146422 - 69,000,000 65.714.286 48.300.000 2,070,000
Mã phần lô PP2500145901
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145902
Giá từng phần lô 276,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,301,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145903
Giá từng phần lô 270,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,127,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145904
Giá từng phần lô 5,635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.366.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.944.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145905
Giá từng phần lô 59,373,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.546.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.561.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,208
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145906
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145907
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145908
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145909
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145910
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145911
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,441,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145912
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145913
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145914
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145915
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145916
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145917
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145918
Giá từng phần lô 93,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145919
Giá từng phần lô 279,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,391,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145920
Giá từng phần lô 303,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,114,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145921
Giá từng phần lô 56,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145922
Giá từng phần lô 2,721,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145923
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145924
Giá từng phần lô 361,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145925
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145926
Giá từng phần lô 179,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,373,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145927
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145928
Giá từng phần lô 33,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.044.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.552.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,410
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145929
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145930
Giá từng phần lô 151,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.704.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145931
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145932
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145933
Giá từng phần lô 146,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,402,125
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145934
Giá từng phần lô 152,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,583,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145935
Giá từng phần lô 122,284,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.461.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.599.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,668,535
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145936
Giá từng phần lô 143,864,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.013.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.705.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,315,935
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145937
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145938
Giá từng phần lô 51,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145939
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145940
Giá từng phần lô 37,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145941
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145942
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145943
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145944
Giá từng phần lô 8,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.464.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.221.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,640
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145945
Giá từng phần lô 507,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.413.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.308.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,227,520
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145946
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145947
Giá từng phần lô 1,933,473,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.841.403.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.353.431.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,004,205
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145948
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145949
Giá từng phần lô 682,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145950
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145951
Giá từng phần lô 139,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145952
Giá từng phần lô 264,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.452.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145953
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145954
Giá từng phần lô 669,656,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.759.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,089,692
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145955
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145956
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145957
Giá từng phần lô 629,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145958
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145959
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145960
Giá từng phần lô 109,666,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.444.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.766.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,998
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145961
Giá từng phần lô 1,636,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.558.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.145.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145962
Giá từng phần lô 305,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.609.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,154,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145963
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145964
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145965
Giá từng phần lô 652,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.817.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,577,880
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145966
Giá từng phần lô 24,916,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.441.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,495
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145967
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145968
Giá từng phần lô 875,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.262.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.183.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,279,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145969
Giá từng phần lô 4,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145970
Giá từng phần lô 545,195,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.233.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.636.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,355,859
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145971
Giá từng phần lô 154,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,645,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145972
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145973
Giá từng phần lô 187,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.404.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145974
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145975
Giá từng phần lô 94,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.430.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.466.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,560
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145976
Giá từng phần lô 87,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145977
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145978
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145979
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145980
Giá từng phần lô 176,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,309,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145981
Giá từng phần lô 119,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145982
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145983
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145984
Giá từng phần lô 183,598,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.519.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,507,964
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145985
Giá từng phần lô 228,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.156.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,863,850
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145986
Giá từng phần lô 223,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,707,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145987
Giá từng phần lô 167,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.331.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,028,480
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145988
Giá từng phần lô 135,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.295.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,072,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145989
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145990
Giá từng phần lô 179,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.655.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,385,240
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145991
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145992
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145993
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145994
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145995
Giá từng phần lô 102,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,070,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145996
Giá từng phần lô 230,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,917,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145997
Giá từng phần lô 360,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,818,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145998
Giá từng phần lô 216,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.660.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.895.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,509,820
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500145999
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146000
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146001
Giá từng phần lô 27,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.253.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.296.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,980
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146002
Giá từng phần lô 656,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.990.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146003
Giá từng phần lô 401,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,051,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146004
Giá từng phần lô 811,336,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.701.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.935.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,340,095
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146005
Giá từng phần lô 464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146006
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146007
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146008
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146009
Giá từng phần lô 978,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146010
Giá từng phần lô 73,439,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.942.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.407.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,191
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146011
Giá từng phần lô 215,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.670.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.167.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,478,620
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146012
Giá từng phần lô 1,074,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,237,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146013
Giá từng phần lô 223,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.422.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,703,830
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146014
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146015
Giá từng phần lô 396,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,904,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146016
Giá từng phần lô 179,995,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.424.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.996.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,399,865
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146017
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146018
Giá từng phần lô 130,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146019
Giá từng phần lô 47,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146020
Giá từng phần lô 75,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146021
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146022
Giá từng phần lô 96,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146023
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146024
Giá từng phần lô 1,028,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 979.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,844,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146025
Giá từng phần lô 322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146026
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146027
Giá từng phần lô 1,183,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.126.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.227.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,495,460
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146028
Giá từng phần lô 738,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146029
Giá từng phần lô 230,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,903,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146030
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146031
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146032
Giá từng phần lô 317,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,531,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146033
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146034
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146035
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146036
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146037
Giá từng phần lô 782,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,473,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146038
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,814,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146039
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146040
Giá từng phần lô 826,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,795,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146041
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146042
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146043
Giá từng phần lô 124,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,728,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146044
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146045
Giá từng phần lô 276,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.863.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,308,440
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146046
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146047
Giá từng phần lô 33,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.647.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146048
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146049
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146050
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146051
Giá từng phần lô 1,525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146052
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146053
Giá từng phần lô 1,108,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,251,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146054
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146055
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146056
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146057
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146058
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146059
Giá từng phần lô 4,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.133.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146060
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146061
Giá từng phần lô 2,054,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.956.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.438.069.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,631,550
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146062
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146063
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146064
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146065
Giá từng phần lô 5,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.761.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146066
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146067
Giá từng phần lô 206,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146068
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146069
Giá từng phần lô 1,677,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146070
Giá từng phần lô 108,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146071
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146072
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146073
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146074
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146075
Giá từng phần lô 302,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.933.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.631.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,069,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146076
Giá từng phần lô 1,733,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.213.220.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,995,160
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146077
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146078
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146079
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146080
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146081
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146082
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146083
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146084
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146085
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146086
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146087
Giá từng phần lô 308,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,242,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146088
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146089
Giá từng phần lô 6,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.476.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146090
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146091
Giá từng phần lô 328,251,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.775.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,847,530
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146092
Giá từng phần lô 1,415,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,471,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146093
Giá từng phần lô 695,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146094
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146095
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146096
Giá từng phần lô 1,617,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146097
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146098
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146099
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146100
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146101
Giá từng phần lô 959,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146102
Giá từng phần lô 656,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146103
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146104
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146105
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146106
Giá từng phần lô 1,136,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,095,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146107
Giá từng phần lô 656,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,703,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146108
Giá từng phần lô 131,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146109
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146110
Giá từng phần lô 1,210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146111
Giá từng phần lô 1,552,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146112
Giá từng phần lô 202,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,079,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146113
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146114
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146115
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146116
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146117
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146118
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146119
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146120
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146121
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146122
Giá từng phần lô 10,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.570.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,450
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146123
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146124
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146125
Giá từng phần lô 106,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146126
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146127
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146128
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146129
Giá từng phần lô 259,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146130
Giá từng phần lô 12,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.852.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,350
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146131
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146132
Giá từng phần lô 157,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.561.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,711,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146133
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,441,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146134
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146135
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146136
Giá từng phần lô 133,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.123.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,004,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146137
Giá từng phần lô 33,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146138
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146139
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146140
Giá từng phần lô 257,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,736,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146141
Giá từng phần lô 62,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.580.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146142
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146143
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146144
Giá từng phần lô 1,603,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.526.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146145
Giá từng phần lô 27,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.587.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,475
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146146
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146147
Giá từng phần lô 119,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.966.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,560
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146148
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146149
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146150
Giá từng phần lô 1,036,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146151
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146152
Giá từng phần lô 753,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146153
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146154
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146155
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146156
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146157
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146158
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146159
Giá từng phần lô 763,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.139.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,891,680
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146160
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146161
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146162
Giá từng phần lô 3,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.609.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146163
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146164
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146165
Giá từng phần lô 29,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.359.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,550
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146166
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146167
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146168
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146169
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146170
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.704.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146171
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146172
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146173
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146174
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146175
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146176
Giá từng phần lô 246,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.847.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,407,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146177
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146178
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146179
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146180
Giá từng phần lô 101,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,053,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146181
Giá từng phần lô 329,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,875,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146182
Giá từng phần lô 225,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,772,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146183
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146184
Giá từng phần lô 545,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.016.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,372,125
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146185
Giá từng phần lô 148,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.892.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,525
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146186
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146187
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146188
Giá từng phần lô 1,312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146189
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146190
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146191
Giá từng phần lô 7,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146192
Giá từng phần lô 7,347,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.997.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.143.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146193
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146194
Giá từng phần lô 36,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.533.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146195
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146196
Giá từng phần lô 549,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146197
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146198
Giá từng phần lô 388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146199
Giá từng phần lô 5,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146200
Giá từng phần lô 190,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,707,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146201
Giá từng phần lô 43,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.276.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146202
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146203
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146204
Giá từng phần lô 404,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146205
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146206
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146207
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146208
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146209
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146210
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146211
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146212
Giá từng phần lô 666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146213
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146214
Giá từng phần lô 299,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146215
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146216
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146217
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146218
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146219
Giá từng phần lô 25,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146220
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146221
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146222
Giá từng phần lô 197,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,934,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146223
Giá từng phần lô 173,246,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.272.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,405
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146224
Giá từng phần lô 3,078,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.931.547.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.154.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,343,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146225
Giá từng phần lô 176,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.259.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,282,550
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146226
Giá từng phần lô 43,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.443.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,730
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146227
Giá từng phần lô 4,674,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.452.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.272.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,238,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146228
Giá từng phần lô 2,787,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.654.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.951.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,629,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146229
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146230
Giá từng phần lô 29,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.989.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,550
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146231
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146232
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146233
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146234
Giá từng phần lô 918,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146235
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146236
Giá từng phần lô 71,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.397.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,892
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146237
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146238
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146239
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146240
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146241
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146242
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146243
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146244
Giá từng phần lô 25,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.849.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,985
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146245
Giá từng phần lô 91,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,739,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146246
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146247
Giá từng phần lô 582,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146248
Giá từng phần lô 384,984,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.489.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,549,538
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146249
Giá từng phần lô 283,474,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.432.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,504,244
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146250
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146251
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146252
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146253
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146254
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146255
Giá từng phần lô 99,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146256
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146257
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146258
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146259
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146260
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146261
Giá từng phần lô 289,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.999.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,699,985
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146262
Giá từng phần lô 25,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.076.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146263
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146264
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146265
Giá từng phần lô 47,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.354.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,470
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146266
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146267
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146268
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146269
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146270
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146271
Giá từng phần lô 58,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146272
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146273
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146274
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146275
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146276
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146277
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146278
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146279
Giá từng phần lô 795,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,877,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146280
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146281
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146282
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146283
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146284
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146285
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146286
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146287
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146288
Giá từng phần lô 131,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146289
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146290
Giá từng phần lô 76,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146291
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146292
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146293
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146294
Giá từng phần lô 216,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.833.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,483,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146295
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146296
Giá từng phần lô 365,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146297
Giá từng phần lô 572,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,186,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146298
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146299
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146300
Giá từng phần lô 1,292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146301
Giá từng phần lô 434,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,028,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146302
Giá từng phần lô 42,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.133.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146303
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146304
Giá từng phần lô 759,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146305
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146306
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146307
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146308
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146309
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146310
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146311
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146312
Giá từng phần lô 65,433,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.317.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.803.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,005
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146313
Giá từng phần lô 960,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,822,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146314
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146315
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146316
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146317
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146318
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146319
Giá từng phần lô 114,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.060.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,431,160
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146320
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146321
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146322
Giá từng phần lô 165,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,979,520
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146323
Giá từng phần lô 10,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146324
Giá từng phần lô 1,966,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.873.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.376.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,005,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146325
Giá từng phần lô 1,319,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,595,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146326
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146327
Giá từng phần lô 239,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146328
Giá từng phần lô 1,218,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.261.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,568,350
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146329
Giá từng phần lô 140,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.209.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,227,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146330
Giá từng phần lô 259,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,786,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146331
Giá từng phần lô 406,425,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.497.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,192,768
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146332
Giá từng phần lô 264,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,949,970
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146333
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146334
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146335
Giá từng phần lô 33,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.733.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146336
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146337
Giá từng phần lô 49,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.667.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146338
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146339
Giá từng phần lô 1,706,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.194.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146340
Giá từng phần lô 38,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146341
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146342
Giá từng phần lô 60,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.856.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.524.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,470
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146343
Giá từng phần lô 421,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,644,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146344
Giá từng phần lô 269,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,094,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146345
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146346
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146347
Giá từng phần lô 2,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146348
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146349
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146350
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146351
Giá từng phần lô 607,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146352
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146353
Giá từng phần lô 892,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146354
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146355
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146356
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146357
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146358
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146359
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146360
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146361
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146362
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146363
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146364
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146365
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146366
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146367
Giá từng phần lô 65,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146368
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146369
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146370
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146371
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146372
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146373
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146374
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146375
Giá từng phần lô 183,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.438.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,494,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146376
Giá từng phần lô 2,599,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.476.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.933.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,997,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146377
Giá từng phần lô 2,373,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.661.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146378
Giá từng phần lô 1,181,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,445,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146379
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146380
Giá từng phần lô 154,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.104.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,633,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146381
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146382
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146383
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146384
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146385
Giá từng phần lô 903,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146386
Giá từng phần lô 411,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,355,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146387
Giá từng phần lô 383,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146388
Giá từng phần lô 21,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146389
Giá từng phần lô 135,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.504.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,079,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146390
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146391
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146392
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146393
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146394
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146395
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146396
Giá từng phần lô 981,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,452,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146397
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146398
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146399
Giá từng phần lô 290,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,718,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146400
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146401
Giá từng phần lô 93,308,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.865.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.316.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,262
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146402
Giá từng phần lô 3,630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146403
Giá từng phần lô 45,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.802.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,960
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146404
Giá từng phần lô 1,722,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.640.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.205.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146405
Giá từng phần lô 864,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146406
Giá từng phần lô 591,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146407
Giá từng phần lô 640,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146408
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146409
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146410
Giá từng phần lô 43,753,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.627.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,605
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146411
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146412
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146413
Giá từng phần lô 291,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146414
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146415
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146416
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146417
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146418
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146419
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146420
Giá từng phần lô 860,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,806,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146421
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500146422
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->