Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500188884-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SƠN NGUYỄN
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÀM TÂN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500058202
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 8,883,469,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500150063 - 405,000,000 289.285.714 283.500.000 4,050,000
2 PP2500150064 - 4,680,000 3.342.857 3.276.000 46,800
3 PP2500150065 - 115,000,000 82.142.857 80.500.000 1,150,000
4 PP2500150066 - 43,200,000 30.857.142 30.240.000 432,000
5 PP2500150067 - 932,200,000 665.857.142 652.540.000 9,322,000
6 PP2500150068 - 123,723,000 88.373.571 86.606.100 1,237,230
7 PP2500150069 - 80,600,000 57.571.428 56.420.000 806,000
8 PP2500150070 - 22,620,000 16.157.142 15.834.000 226,200
9 PP2500150071 - 10,800,000 7.714.285 7.560.000 108,000
10 PP2500150072 - 161,200,000 115.142.857 112.840.000 1,612,000
11 PP2500150073 - 13,160,000 9.400.000 9.212.000 131,600
12 PP2500150074 - 79,875,000 57.053.571 55.912.500 798,750
13 PP2500150075 - 152,460,000 108.900.000 106.722.000 1,524,600
14 PP2500150076 - 450,000,000 321.428.571 315.000.000 4,500,000
15 PP2500150077 - 132,000,000 94.285.714 92.400.000 1,320,000
16 PP2500150078 - 30,900,000 22.071.428 21.630.000 309,000
17 PP2500150079 - 17,284,000 12.345.714 12.098.800 172,840
18 PP2500150080 - 13,500,000 9.642.857 9.450.000 135,000
19 PP2500150081 - 2,625,000 1.875.000 1.837.500 26,250
20 PP2500150082 - 11,000,000 7.857.142 7.700.000 110,000
21 PP2500150083 - 4,500,000 3.214.285 3.150.000 45,000
22 PP2500150084 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 350,000
23 PP2500150085 - 1,215,000,000 867.857.142 850.500.000 12,150,000
24 PP2500150086 - 96,075,000 68.625.000 67.252.500 960,750
25 PP2500150087 - 278,481,000 198.915.000 194.936.700 2,784,810
26 PP2500150088 - 22,800,000 16.285.714 15.960.000 228,000
27 PP2500150089 - 76,560,000 54.685.714 53.592.000 765,600
28 PP2500150090 - 232,500,000 166.071.428 162.750.000 2,325,000
29 PP2500150091 - 4,650,500 3.321.785 3.255.350 46,505
30 PP2500150092 - 5,092,500 3.637.500 3.564.750 50,925
31 PP2500150093 - 55,860,000 39.900.000 39.102.000 558,600
32 PP2500150094 - 6,425,000 4.589.285 4.497.500 64,250
33 PP2500150095 - 220,500,000 157.500.000 154.350.000 2,205,000
34 PP2500150096 - 32,445,000 23.175.000 22.711.500 324,450
35 PP2500150097 - 11,600,000 8.285.714 8.120.000 116,000
36 PP2500150098 - 330,000,000 235.714.285 231.000.000 3,300,000
37 PP2500150099 - 20,800,000 14.857.142 14.560.000 208,000
38 PP2500150100 - 52,000,000 37.142.857 36.400.000 520,000
39 PP2500150101 - 29,160,000 20.828.571 20.412.000 291,600
40 PP2500150102 - 27,000,000 19.285.714 18.900.000 270,000
41 PP2500150103 - 252,840,000 180.600.000 176.988.000 2,528,400
42 PP2500150104 - 229,900,000 164.214.285 160.930.000 2,299,000
43 PP2500150105 - 131,120,000 93.657.142 91.784.000 1,311,200
44 PP2500150106 - 546,084,000 390.060.000 382.258.800 5,460,840
45 PP2500150107 - 9,828,000 7.020.000 6.879.600 98,280
46 PP2500150108 - 114,975,000 82.125.000 80.482.500 1,149,750
47 PP2500150109 - 1,550,000 1.107.142 1.085.000 15,500
48 PP2500150110 - 1,650,000 1.178.571 1.155.000 16,500
49 PP2500150111 - 37,485,000 26.775.000 26.239.500 374,850
50 PP2500150112 - 39,102,000 27.930.000 27.371.400 391,020
51 PP2500150113 - 86,940,000 62.100.000 60.858.000 869,400
52 PP2500150114 - 279,200,000 199.428.571 195.440.000 2,792,000
53 PP2500150115 - 3,750,000 2.678.571 2.625.000 37,500
54 PP2500150116 - 13,800,000 9.857.142 9.660.000 138,000
55 PP2500150117 - 30,000,000 21.428.571 21.000.000 300,000
56 PP2500150118 - 52,560,000 37.542.857 36.792.000 525,600
57 PP2500150119 - 70,400,000 50.285.714 49.280.000 704,000
58 PP2500150120 - 54,862,500 39.187.500 38.403.750 548,625
59 PP2500150121 - 6,300,000 4.500.000 4.410.000 63,000
60 PP2500150122 - 52,000,000 37.142.857 36.400.000 520,000
61 PP2500150123 - 117,000,000 83.571.428 81.900.000 1,170,000
62 PP2500150124 - 22,272,000 15.908.571 15.590.400 222,720
63 PP2500150125 - 7,500,000 5.357.142 5.250.000 75,000
64 PP2500150126 - 71,820,000 51.300.000 50.274.000 718,200
65 PP2500150127 - 15,930,000 11.378.571 11.151.000 159,300
66 PP2500150128 - 404,700,000 289.071.428 283.290.000 4,047,000
67 PP2500150129 - 308,000,000 220.000.000 215.600.000 3,080,000
68 PP2500150130 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 168,000
69 PP2500150131 - 101,430,000 72.450.000 71.001.000 1,014,300
70 PP2500150132 - 6,045,000 4.317.857 4.231.500 60,450
71 PP2500150133 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 1,680,000
72 PP2500150134 - 44,100,000 31.500.000 30.870.000 441,000
73 PP2500150135 - 25,150,000 17.964.285 17.605.000 251,500
74 PP2500150136 - 2,100,000 1.500.000 1.470.000 21,000
Mã phần lô PP2500150063
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150064
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150065
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150066
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150067
Giá từng phần lô 932,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150068
Giá từng phần lô 123,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.373.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.606.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,230
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150069
Giá từng phần lô 80,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150070
Giá từng phần lô 22,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.157.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150071
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150072
Giá từng phần lô 161,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150073
Giá từng phần lô 13,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150074
Giá từng phần lô 79,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.053.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150075
Giá từng phần lô 152,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150076
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150077
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150078
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150079
Giá từng phần lô 17,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.345.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.098.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150080
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150081
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150082
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150083
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150084
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150085
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150086
Giá từng phần lô 96,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150087
Giá từng phần lô 278,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.936.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,810
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150088
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150089
Giá từng phần lô 76,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150090
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150091
Giá từng phần lô 4,650,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.321.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,505
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150092
Giá từng phần lô 5,092,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.564.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,925
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150093
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150094
Giá từng phần lô 6,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.589.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150095
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150096
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150097
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150098
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150099
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150100
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150101
Giá từng phần lô 29,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150102
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150103
Giá từng phần lô 252,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150104
Giá từng phần lô 229,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150105
Giá từng phần lô 131,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150106
Giá từng phần lô 546,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.258.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150107
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.879.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150108
Giá từng phần lô 114,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150109
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150110
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150111
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150112
Giá từng phần lô 39,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.371.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150113
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150114
Giá từng phần lô 279,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150115
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150116
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150117
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150118
Giá từng phần lô 52,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150119
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150120
Giá từng phần lô 54,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.403.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150121
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150122
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150123
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150124
Giá từng phần lô 22,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.908.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150125
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150126
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150127
Giá từng phần lô 15,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.378.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150128
Giá từng phần lô 404,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150129
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150130
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150131
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150132
Giá từng phần lô 6,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.317.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.231.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150133
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150134
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150135
Giá từng phần lô 25,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.964.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Mã phần lô PP2500150136
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->