Gói thầu: Gói thầu thuốc generic nằm ngoài danh mục thuốc thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400611069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da liễu Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Da liễu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic nằm ngoài danh mục thuốc thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400300467 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 90,113,371,612 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400497949 - 1 | 191,700,000 | 3,834,000 |
| 2 | PP2400497950 - 2 | 1,503,790,000 | 30,075,800 |
| 3 | PP2400497951 - 3 | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 4 | PP2400497952 - 4 | 735,000,000 | 14,700,000 |
| 5 | PP2400497953 - 5 | 374,668,000 | 7,493,360 |
| 6 | PP2400497954 - 6 | 34,500,000 | 690,000 |
| 7 | PP2400497955 - 7 | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 8 | PP2400497956 - 8 | 172,000,000 | 3,440,000 |
| 9 | PP2400497957 - 9 | 444,352,512 | 8,887,050 |
| 10 | PP2400497958 - 10 | 50,362,500 | 1,007,250 |
| 11 | PP2400497959 - 11 | 82,000,000 | 1,640,000 |
| 12 | PP2400497960 - 12 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 13 | PP2400497961 - 13 | 322,500,000 | 6,450,000 |
| 14 | PP2400497962 - 14 | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 15 | PP2400497963 - 15 | 25,000,000 | 500,000 |
| 16 | PP2400497964 - 16 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 17 | PP2400497965 - 17 | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 18 | PP2400497966 - 18 | 1,425,000,000 | 28,500,000 |
| 19 | PP2400497967 - 19 | 115,665,000 | 2,313,300 |
| 20 | PP2400497968 - 20 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 21 | PP2400497969 - 21 | 89,908,000 | 1,798,160 |
| 22 | PP2400497970 - 22 | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 23 | PP2400497971 - 23 | 26,000,000 | 520,000 |
| 24 | PP2400497972 - 24 | 19,500,000 | 390,000 |
| 25 | PP2400497973 - 25 | 535,500,000 | 10,710,000 |
| 26 | PP2400497974 - 26 | 801,000,000 | 16,020,000 |
| 27 | PP2400497975 - 27 | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 28 | PP2400497976 - 28 | 331,160,000 | 6,623,200 |
| 29 | PP2400497977 - 29 | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 30 | PP2400497978 - 30 | 5,175,000,000 | 103,500,000 |
| 31 | PP2400497979 - 31 | 3,350,000,000 | 67,000,000 |
| 32 | PP2400497980 - 32 | 2,526,300,000 | 50,526,000 |
| 33 | PP2400497981 - 33 | 2,526,300,000 | 50,526,000 |
| 34 | PP2400497982 - 34 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 35 | PP2400497983 - 35 | 1,095,000,000 | 21,900,000 |
| 36 | PP2400497984 - 36 | 620,000,000 | 12,400,000 |
| 37 | PP2400497985 - 37 | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 38 | PP2400497986 - 38 | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 39 | PP2400497987 - 39 | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 40 | PP2400497988 - 40 | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 41 | PP2400497989 - 41 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 42 | PP2400497990 - 42 | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 43 | PP2400497991 - 43 | 146,840,000 | 2,936,800 |
| 44 | PP2400497992 - 44 | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 45 | PP2400497993 - 45 | 10,971,329,100 | 219,426,582 |
| 46 | PP2400497994 - 46 | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 47 | PP2400497995 - 47 | 733,330,000 | 14,666,600 |
| 48 | PP2400497996 - 48 | 930,000,000 | 18,600,000 |
| 49 | PP2400497997 - 49 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 50 | PP2400497998 - 50 | 76,755,000 | 1,535,100 |
| 51 | PP2400497999 - 51 | 204,000,000 | 4,080,000 |
| 52 | PP2400498000 - 52 | 340,000,000 | 6,800,000 |
| 53 | PP2400498001 - 53 | 620,000,000 | 12,400,000 |
| 54 | PP2400498002 - 54 | 5,600,000,000 | 112,000,000 |
| 55 | PP2400498003 - 55 | 1,972,800,000 | 39,456,000 |
| 56 | PP2400498004 - 56 | 1,245,000,000 | 24,900,000 |
| 57 | PP2400498005 - 57 | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 58 | PP2400498006 - 58 | 2,000,000,000 | 40,000,000 |
| 59 | PP2400498007 - 59 | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 60 | PP2400498008 - 60 | 651,600,000 | 13,032,000 |
| 61 | PP2400498009 - 61 | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 62 | PP2400498010 - 62 | 34,000,000 | 680,000 |
| 63 | PP2400498011 - 63 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 64 | PP2400498012 - 64 | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 65 | PP2400498013 - 65 | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 66 | PP2400498014 - 66 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 67 | PP2400498015 - 67 | 9,000,000 | 180,000 |
| 68 | PP2400498016 - 68 | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 69 | PP2400498017 - 69 | 13,000,000 | 260,000 |
| 70 | PP2400498018 - 70 | 4,742,500 | 94,850 |
| 71 | PP2400498019 - 71 | 14,250,000 | 285,000 |
| 72 | PP2400498020 - 72 | 5,940,000 | 118,800 |
| 73 | PP2400498021 - 73 | 2,525,000,000 | 50,500,000 |
| 74 | PP2400498022 - 74 | 4,600,000,000 | 92,000,000 |
| 75 | PP2400498023 - 75 | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 76 | PP2400498024 - 76 | 80,649,000 | 1,612,980 |
| 77 | PP2400498025 - 77 | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 78 | PP2400498026 - 78 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 79 | PP2400498027 - 79 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 80 | PP2400498028 - 80 | 6,903,680,000 | 138,073,600 |
| 81 | PP2400498029 - 81 | 445,000,000 | 8,900,000 |
| 82 | PP2400498030 - 82 | 47,500,000 | 950,000 |
| 83 | PP2400498031 - 83 | 6,000,000 | 120,000 |
| 84 | PP2400498032 - 84 | 35,000,000 | 700,000 |
| 85 | PP2400498033 - 85 | 543,900,000 | 10,878,000 |
| 86 | PP2400498034 - 86 | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 87 | PP2400498035 - 87 | 4,900,000,000 | 98,000,000 |
| 88 | PP2400498036 - 88 | 925,000,000 | 18,500,000 |
| 89 | PP2400498037 - 89 | 485,000,000 | 9,700,000 |
| 90 | PP2400498038 - 90 | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 91 | PP2400498039 - 91 | 39,000,000 | 780,000 |
| 92 | PP2400498040 - 92 | 6,000,000,000 | 120,000,000 |
| 93 | PP2400498041 - 93 | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 94 | PP2400498042 - 94 | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 95 | PP2400498043 - 95 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 96 | PP2400498044 - 96 | 98,850,000 | 1,977,000 |
| 97 | PP2400498045 - 97 | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 98 | PP2400498046 - 98 | 220,000,000 | 4,400,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400497949 |
| Giá từng phần lô | 191,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400497950 |
| Giá từng phần lô | 1,503,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,075,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400497951 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400497952 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400497953 |
| Giá từng phần lô | 374,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,493,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400497954 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400497955 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400497956 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400497957 |
| Giá từng phần lô | 444,352,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,887,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400497958 |
| Giá từng phần lô | 50,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400497959 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400497960 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400497961 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400497962 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400497963 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400497964 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400497965 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400497966 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400497967 |
| Giá từng phần lô | 115,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400497968 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400497969 |
| Giá từng phần lô | 89,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400497970 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400497971 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400497972 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400497973 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400497974 |
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400497975 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400497976 |
| Giá từng phần lô | 331,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,623,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400497977 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400497978 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400497979 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400497980 |
| Giá từng phần lô | 2,526,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400497981 |
| Giá từng phần lô | 2,526,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400497982 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400497983 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400497984 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400497985 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400497986 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400497987 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400497988 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400497989 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400497990 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400497991 |
| Giá từng phần lô | 146,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,936,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400497992 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400497993 |
| Giá từng phần lô | 10,971,329,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,426,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400497994 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400497995 |
| Giá từng phần lô | 733,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,666,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400497996 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400497997 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400497998 |
| Giá từng phần lô | 76,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400497999 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400498000 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400498001 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400498002 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400498003 |
| Giá từng phần lô | 1,972,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400498004 |
| Giá từng phần lô | 1,245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400498005 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400498006 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400498007 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400498008 |
| Giá từng phần lô | 651,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400498009 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400498010 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400498011 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400498012 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400498013 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400498014 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400498015 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400498016 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400498017 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400498018 |
| Giá từng phần lô | 4,742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400498019 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400498020 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400498021 |
| Giá từng phần lô | 2,525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400498022 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400498023 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400498024 |
| Giá từng phần lô | 80,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400498025 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400498026 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400498027 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400498028 |
| Giá từng phần lô | 6,903,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,073,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400498029 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400498030 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400498031 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400498032 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2400498033 |
| Giá từng phần lô | 543,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2400498034 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400498035 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400498036 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2400498037 |
| Giá từng phần lô | 485,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2400498038 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2400498039 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2400498040 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2400498041 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2400498042 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2400498043 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2400498044 |
| Giá từng phần lô | 98,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2400498045 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2400498046 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi