Gói thầu: Gói thầu thuốc generic nằm ngoài danh mục thuốc thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400611069-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2025 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da liễu Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Da liễu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic nằm ngoài danh mục thuốc thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400300467
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 90,113,371,612 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400497949 - 1 191,700,000 3,834,000
2 PP2400497950 - 2 1,503,790,000 30,075,800
3 PP2400497951 - 3 625,000,000 12,500,000
4 PP2400497952 - 4 735,000,000 14,700,000
5 PP2400497953 - 5 374,668,000 7,493,360
6 PP2400497954 - 6 34,500,000 690,000
7 PP2400497955 - 7 140,000,000 2,800,000
8 PP2400497956 - 8 172,000,000 3,440,000
9 PP2400497957 - 9 444,352,512 8,887,050
10 PP2400497958 - 10 50,362,500 1,007,250
11 PP2400497959 - 11 82,000,000 1,640,000
12 PP2400497960 - 12 350,000,000 7,000,000
13 PP2400497961 - 13 322,500,000 6,450,000
14 PP2400497962 - 14 62,000,000 1,240,000
15 PP2400497963 - 15 25,000,000 500,000
16 PP2400497964 - 16 420,000,000 8,400,000
17 PP2400497965 - 17 700,000,000 14,000,000
18 PP2400497966 - 18 1,425,000,000 28,500,000
19 PP2400497967 - 19 115,665,000 2,313,300
20 PP2400497968 - 20 105,000,000 2,100,000
21 PP2400497969 - 21 89,908,000 1,798,160
22 PP2400497970 - 22 88,000,000 1,760,000
23 PP2400497971 - 23 26,000,000 520,000
24 PP2400497972 - 24 19,500,000 390,000
25 PP2400497973 - 25 535,500,000 10,710,000
26 PP2400497974 - 26 801,000,000 16,020,000
27 PP2400497975 - 27 230,000,000 4,600,000
28 PP2400497976 - 28 331,160,000 6,623,200
29 PP2400497977 - 29 158,000,000 3,160,000
30 PP2400497978 - 30 5,175,000,000 103,500,000
31 PP2400497979 - 31 3,350,000,000 67,000,000
32 PP2400497980 - 32 2,526,300,000 50,526,000
33 PP2400497981 - 33 2,526,300,000 50,526,000
34 PP2400497982 - 34 90,000,000 1,800,000
35 PP2400497983 - 35 1,095,000,000 21,900,000
36 PP2400497984 - 36 620,000,000 12,400,000
37 PP2400497985 - 37 70,000,000 1,400,000
38 PP2400497986 - 38 900,000,000 18,000,000
39 PP2400497987 - 39 375,000,000 7,500,000
40 PP2400497988 - 40 288,000,000 5,760,000
41 PP2400497989 - 41 350,000,000 7,000,000
42 PP2400497990 - 42 756,000,000 15,120,000
43 PP2400497991 - 43 146,840,000 2,936,800
44 PP2400497992 - 44 108,000,000 2,160,000
45 PP2400497993 - 45 10,971,329,100 219,426,582
46 PP2400497994 - 46 630,000,000 12,600,000
47 PP2400497995 - 47 733,330,000 14,666,600
48 PP2400497996 - 48 930,000,000 18,600,000
49 PP2400497997 - 49 420,000,000 8,400,000
50 PP2400497998 - 50 76,755,000 1,535,100
51 PP2400497999 - 51 204,000,000 4,080,000
52 PP2400498000 - 52 340,000,000 6,800,000
53 PP2400498001 - 53 620,000,000 12,400,000
54 PP2400498002 - 54 5,600,000,000 112,000,000
55 PP2400498003 - 55 1,972,800,000 39,456,000
56 PP2400498004 - 56 1,245,000,000 24,900,000
57 PP2400498005 - 57 375,000,000 7,500,000
58 PP2400498006 - 58 2,000,000,000 40,000,000
59 PP2400498007 - 59 330,000,000 6,600,000
60 PP2400498008 - 60 651,600,000 13,032,000
61 PP2400498009 - 61 1,140,000,000 22,800,000
62 PP2400498010 - 62 34,000,000 680,000
63 PP2400498011 - 63 300,000,000 6,000,000
64 PP2400498012 - 64 780,000,000 15,600,000
65 PP2400498013 - 65 525,000,000 10,500,000
66 PP2400498014 - 66 125,000,000 2,500,000
67 PP2400498015 - 67 9,000,000 180,000
68 PP2400498016 - 68 200,000,000 4,000,000
69 PP2400498017 - 69 13,000,000 260,000
70 PP2400498018 - 70 4,742,500 94,850
71 PP2400498019 - 71 14,250,000 285,000
72 PP2400498020 - 72 5,940,000 118,800
73 PP2400498021 - 73 2,525,000,000 50,500,000
74 PP2400498022 - 74 4,600,000,000 92,000,000
75 PP2400498023 - 75 625,000,000 12,500,000
76 PP2400498024 - 76 80,649,000 1,612,980
77 PP2400498025 - 77 325,000,000 6,500,000
78 PP2400498026 - 78 80,000,000 1,600,000
79 PP2400498027 - 79 90,000,000 1,800,000
80 PP2400498028 - 80 6,903,680,000 138,073,600
81 PP2400498029 - 81 445,000,000 8,900,000
82 PP2400498030 - 82 47,500,000 950,000
83 PP2400498031 - 83 6,000,000 120,000
84 PP2400498032 - 84 35,000,000 700,000
85 PP2400498033 - 85 543,900,000 10,878,000
86 PP2400498034 - 86 360,000,000 7,200,000
87 PP2400498035 - 87 4,900,000,000 98,000,000
88 PP2400498036 - 88 925,000,000 18,500,000
89 PP2400498037 - 89 485,000,000 9,700,000
90 PP2400498038 - 90 414,000,000 8,280,000
91 PP2400498039 - 91 39,000,000 780,000
92 PP2400498040 - 92 6,000,000,000 120,000,000
93 PP2400498041 - 93 270,000,000 5,400,000
94 PP2400498042 - 94 560,000,000 11,200,000
95 PP2400498043 - 95 300,000,000 6,000,000
96 PP2400498044 - 96 98,850,000 1,977,000
97 PP2400498045 - 97 450,000,000 9,000,000
98 PP2400498046 - 98 220,000,000 4,400,000
1
Mã phần lô PP2400497949
Giá từng phần lô 191,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2400497950
Giá từng phần lô 1,503,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,075,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2400497951
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2400497952
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2400497953
Giá từng phần lô 374,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,493,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2400497954
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2400497955
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2400497956
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2400497957
Giá từng phần lô 444,352,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,887,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2400497958
Giá từng phần lô 50,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2400497959
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2400497960
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2400497961
Giá từng phần lô 322,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2400497962
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2400497963
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2400497964
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2400497965
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2400497966
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2400497967
Giá từng phần lô 115,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,313,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2400497968
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2400497969
Giá từng phần lô 89,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2400497970
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2400497971
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2400497972
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2400497973
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2400497974
Giá từng phần lô 801,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2400497975
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2400497976
Giá từng phần lô 331,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,623,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2400497977
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2400497978
Giá từng phần lô 5,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2400497979
Giá từng phần lô 3,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2400497980
Giá từng phần lô 2,526,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2400497981
Giá từng phần lô 2,526,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2400497982
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2400497983
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2400497984
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2400497985
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2400497986
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2400497987
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2400497988
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2400497989
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2400497990
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2400497991
Giá từng phần lô 146,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,936,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2400497992
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2400497993
Giá từng phần lô 10,971,329,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,426,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2400497994
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2400497995
Giá từng phần lô 733,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,666,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2400497996
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2400497997
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2400497998
Giá từng phần lô 76,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2400497999
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2400498000
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2400498001
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2400498002
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2400498003
Giá từng phần lô 1,972,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2400498004
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2400498005
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2400498006
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2400498007
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60
Mã phần lô PP2400498008
Giá từng phần lô 651,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61
Mã phần lô PP2400498009
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62
Mã phần lô PP2400498010
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63
Mã phần lô PP2400498011
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64
Mã phần lô PP2400498012
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65
Mã phần lô PP2400498013
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66
Mã phần lô PP2400498014
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67
Mã phần lô PP2400498015
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68
Mã phần lô PP2400498016
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
69
Mã phần lô PP2400498017
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
70
Mã phần lô PP2400498018
Giá từng phần lô 4,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
71
Mã phần lô PP2400498019
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
72
Mã phần lô PP2400498020
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
73
Mã phần lô PP2400498021
Giá từng phần lô 2,525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
74
Mã phần lô PP2400498022
Giá từng phần lô 4,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
75
Mã phần lô PP2400498023
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
76
Mã phần lô PP2400498024
Giá từng phần lô 80,649,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
77
Mã phần lô PP2400498025
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
78
Mã phần lô PP2400498026
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
79
Mã phần lô PP2400498027
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
80
Mã phần lô PP2400498028
Giá từng phần lô 6,903,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,073,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
81
Mã phần lô PP2400498029
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
82
Mã phần lô PP2400498030
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
83
Mã phần lô PP2400498031
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
84
Mã phần lô PP2400498032
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
85
Mã phần lô PP2400498033
Giá từng phần lô 543,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
86
Mã phần lô PP2400498034
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
87
Mã phần lô PP2400498035
Giá từng phần lô 4,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
88
Mã phần lô PP2400498036
Giá từng phần lô 925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
89
Mã phần lô PP2400498037
Giá từng phần lô 485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
90
Mã phần lô PP2400498038
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
91
Mã phần lô PP2400498039
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
92
Mã phần lô PP2400498040
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
93
Mã phần lô PP2400498041
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
94
Mã phần lô PP2400498042
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
95
Mã phần lô PP2400498043
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
96
Mã phần lô PP2400498044
Giá từng phần lô 98,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
97
Mã phần lô PP2400498045
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
98
Mã phần lô PP2400498046
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->