Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic nhà thuốc bệnh viện năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400404360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt | Chủ đầu tư | Bệnh viện Mắt |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic nhà thuốc bệnh viện năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400226986 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 114,026,871,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400327435 - 2241070000011.01 | 549,398,400 | 10,987,968 |
| 2 | PP2400327436 - 2241010000026.01 | 396,063,000 | 7,921,260 |
| 3 | PP2400327437 - 2241050000031.01 | 3,108,000,000 | 62,160,000 |
| 4 | PP2400327438 - 2241020000047.01 | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 5 | PP2400327439 - 2241020000054.05 | 83,160,000 | 1,663,200 |
| 6 | PP2400327440 - 2241050000062.05 | 314,880,000 | 6,297,600 |
| 7 | PP2400327441 - 2241040000072.04 | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 8 | PP2400327442 - 2241020000085.01 | 289,200,000 | 5,784,000 |
| 9 | PP2400327443 - 2241070000097.01 | 531,000,000 | 10,620,000 |
| 10 | PP2400327444 - 2241050000109.02 | 150,538,500 | 3,010,770 |
| 11 | PP2400327445 - 2241080000117.01 | 1,619,805,600 | 32,396,112 |
| 12 | PP2400327446 - 2241080000124.02 | 662,400,000 | 13,248,000 |
| 13 | PP2400327447 - 2241020000139.04 | 702,000,000 | 14,040,000 |
| 14 | PP2400327448 - 2241010000149.01 | 190,440,000 | 3,808,800 |
| 15 | PP2400327449 - 2241050000154.02 | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 16 | PP2400327450 - 2241040000164.01 | 183,600,000 | 3,672,000 |
| 17 | PP2400327451 - 2241080000179.01 | 40,320,000 | 806,400 |
| 18 | PP2400327452 - 2200850000535.02 | 267,840,000 | 5,356,800 |
| 19 | PP2400327453 - 51.04 | 1,587,600 | 31,752 |
| 20 | PP2400327454 - 2241080000186.02 | 49,140,000 | 982,800 |
| 21 | PP2400327455 - 2241020000191.01 | 611,820,000 | 12,236,400 |
| 22 | PP2400327456 - 2220180000364.04 | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 23 | PP2400327457 - 82.04 | 25,800,000 | 516,000 |
| 24 | PP2400327458 - 2241070000202.02 | 272,197,800 | 5,443,956 |
| 25 | PP2400327459 - 2241060000212.04 | 474,120,000 | 9,482,400 |
| 26 | PP2400327460 - 2241000000227.01 | 1,089,000,000 | 21,780,000 |
| 27 | PP2400327461 - 2241000000234.01 | 100,320,000 | 2,006,400 |
| 28 | PP2400327462 - 2241030000242.01 | 996,480,000 | 19,929,600 |
| 29 | PP2400327463 - 2241020000252.04 | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 30 | PP2400327464 - 2241060000267.02 | 119,250,000 | 2,385,000 |
| 31 | PP2400327465 - 2241050000277.02 | 14,496,000 | 289,920 |
| 32 | PP2400327466 - 2241000000289.04 | 211,200,000 | 4,224,000 |
| 33 | PP2400327467 - 2241080000292.04 | 493,500,000 | 9,870,000 |
| 34 | PP2400327468 - 48.02 | 426,720,000 | 8,534,400 |
| 35 | PP2400327469 - 48.04 | 49,800,000 | 996,000 |
| 36 | PP2400327470 - 90.02 | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 37 | PP2400327471 - 2241050000307.05 | 97,200,000 | 1,944,000 |
| 38 | PP2400327472 - 54.01 | 411,240,000 | 8,224,800 |
| 39 | PP2400327473 - 54.02 | 291,060,000 | 5,821,200 |
| 40 | PP2400327474 - 2241050000314.01 | 2,460,000,000 | 49,200,000 |
| 41 | PP2400327475 - 2241000000326.04 | 919,800,000 | 18,396,000 |
| 42 | PP2400327476 - 2241080000339.04 | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 43 | PP2400327477 - 2241030000341.01 | 1,300,000,000 | 26,000,000 |
| 44 | PP2400327478 - 2241020000351.04 | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 45 | PP2400327479 - 2241050000369.01 | 6,249,600,000 | 124,992,000 |
| 46 | PP2400327480 - 2241040000379.04 | 222,640,000 | 4,452,800 |
| 47 | PP2400327481 - 2241080000384.04 | 5,544,000,000 | 110,880,000 |
| 48 | PP2400327482 - 2241070000394.02 | 9,600,000,000 | 192,000,000 |
| 49 | PP2400327483 - 2241020000405.01 | 2,692,284,000 | 53,845,680 |
| 50 | PP2400327484 - 2241010000415.01 | 1,491,300,000 | 29,826,000 |
| 51 | PP2400327485 - 2241040000423.04 | 83,520,000 | 1,670,400 |
| 52 | PP2400327486 - 2241000000432.04 | 52,920,000 | 1,058,400 |
| 53 | PP2400327487 - 2241040000447.01 | 1,214,400,000 | 24,288,000 |
| 54 | PP2400327488 - 2241030000457.02 | 562,800,000 | 11,256,000 |
| 55 | PP2400327489 - 2241080000469.02 | 5,736,000,000 | 114,720,000 |
| 56 | PP2400327490 - 2241030000471.02 | 12,085,920,000 | 241,718,400 |
| 57 | PP2400327491 - 2241020000481.04 | 10,080,000,000 | 201,600,000 |
| 58 | PP2400327492 - 2241070000493.04 | 8,064,000,000 | 161,280,000 |
| 59 | PP2400327493 - 2241010000507.01 | 540,900,000 | 10,818,000 |
| 60 | PP2400327494 - 49.02 | 864,000,000 | 17,280,000 |
| 61 | PP2400327495 - 2241060000519.04 | 457,200,000 | 9,144,000 |
| 62 | PP2400327496 - 2241030000525.01 | 500,688,000 | 10,013,760 |
| 63 | PP2400327497 - 2241080000537.02 | 103,200,000 | 2,064,000 |
| 64 | PP2400327498 - 2241030000549.01 | 489,600,000 | 9,792,000 |
| 65 | PP2400327499 - 2241020000559.01 | 201,735,000 | 4,034,700 |
| 66 | PP2400327500 - 2241060000564.04 | 1,056,000,000 | 21,120,000 |
| 67 | PP2400327501 - 2241040000577.01 | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 68 | PP2400327502 - 2241030000587.02 | 5,820,000 | 116,400 |
| 69 | PP2400327503 - 2241060000595.01 | 858,000,000 | 17,160,000 |
| 70 | PP2400327504 - 2241060000601.02 | 389,400,000 | 7,788,000 |
| 71 | PP2400327505 - 2241000000616.04 | 1,242,000,000 | 24,840,000 |
| 72 | PP2400327506 - 2241080000629.01 | 299,360,000 | 5,987,200 |
| 73 | PP2400327507 - 2241030000631.01 | 87,588,000 | 1,751,760 |
| 74 | PP2400327508 - 2241020000641.04 | 475,600,000 | 9,512,000 |
| 75 | PP2400327509 - 2241060000656.02 | 453,600,000 | 9,072,000 |
| 76 | PP2400327510 - 2241050000666.04 | 14,364,000 | 287,280 |
| 77 | PP2400327511 - 2241030000679.04 | 16,104,000 | 322,080 |
| 78 | PP2400327512 - 2241020000689.03 | 768,000,000 | 15,360,000 |
| 79 | PP2400327513 - 2241050000697.02 | 120,960,000 | 2,419,200 |
| 80 | PP2400327514 - 56.02 | 122,400,000 | 2,448,000 |
| 81 | PP2400327515 - 2241080000704.02 | 2,117,500,000 | 42,350,000 |
| 82 | PP2400327516 - 2241070000714.01 | 3,278,000,000 | 65,560,000 |
| 83 | PP2400327517 - 2241020000726.01 | 6,699,000,000 | 133,980,000 |
| 84 | PP2400327518 - 2241010000736.01 | 4,000,000,000 | 80,000,000 |
| 85 | PP2400327519 - 32.01 | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 86 | PP2400327520 - 32.02 | 20,250,000 | 405,000 |
| 87 | PP2400327521 - 60.04 | 300,762,000 | 6,015,240 |
| 88 | PP2400327522 - 2241010000743.04 | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 89 | PP2400327523 - 2241050000758.04 | 255,960,000 | 5,119,200 |
| 90 | PP2400327524 - 2241040000768.04 | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 91 | PP2400327525 - 2241080000773.04 | 806,400,000 | 16,128,000 |
| 92 | PP2400327526 - 2241070000783.04 | 27,360,000 | 547,200 |
| 93 | PP2400327527 - 59.02 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 94 | PP2400327528 - 87.04 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 95 | PP2400327529 - 58.02 | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 96 | PP2400327530 - 2241000000791.02 | 215,460,000 | 4,309,200 |
| 97 | PP2400327531 - 120.04 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 98 | PP2400327532 - 2241000000807.04 | 2,100,000 | 42,000 |
| 99 | PP2400327533 - 2241050000819.04 | 73,500,000 | 1,470,000 |
2241070000011.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327435 |
| Giá từng phần lô | 549,398,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,987,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241010000026.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327436 |
| Giá từng phần lô | 396,063,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,921,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000031.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327437 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000047.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327438 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000054.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400327439 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000062.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400327440 |
| Giá từng phần lô | 314,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,297,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241040000072.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327441 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000085.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327442 |
| Giá từng phần lô | 289,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241070000097.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327443 |
| Giá từng phần lô | 531,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000109.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327444 |
| Giá từng phần lô | 150,538,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,010,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000117.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327445 |
| Giá từng phần lô | 1,619,805,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,396,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000124.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327446 |
| Giá từng phần lô | 662,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000139.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327447 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241010000149.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327448 |
| Giá từng phần lô | 190,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,808,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000154.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327449 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241040000164.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327450 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000179.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327451 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2200850000535.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327452 |
| Giá từng phần lô | 267,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,356,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
51.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327453 |
| Giá từng phần lô | 1,587,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000186.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327454 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000191.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327455 |
| Giá từng phần lô | 611,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,236,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220180000364.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327456 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
82.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327457 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241070000202.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327458 |
| Giá từng phần lô | 272,197,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241060000212.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327459 |
| Giá từng phần lô | 474,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,482,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241000000227.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327460 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241000000234.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327461 |
| Giá từng phần lô | 100,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241030000242.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327462 |
| Giá từng phần lô | 996,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,929,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000252.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327463 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241060000267.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327464 |
| Giá từng phần lô | 119,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000277.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327465 |
| Giá từng phần lô | 14,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241000000289.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327466 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000292.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327467 |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
48.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327468 |
| Giá từng phần lô | 426,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,534,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
48.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327469 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
90.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327470 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000307.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400327471 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
54.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327472 |
| Giá từng phần lô | 411,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,224,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
54.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327473 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,821,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000314.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327474 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241000000326.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327475 |
| Giá từng phần lô | 919,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000339.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327476 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241030000341.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327477 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000351.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327478 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000369.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327479 |
| Giá từng phần lô | 6,249,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241040000379.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327480 |
| Giá từng phần lô | 222,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,452,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000384.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327481 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241070000394.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327482 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000405.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327483 |
| Giá từng phần lô | 2,692,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,845,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241010000415.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327484 |
| Giá từng phần lô | 1,491,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241040000423.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327485 |
| Giá từng phần lô | 83,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241000000432.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327486 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241040000447.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327487 |
| Giá từng phần lô | 1,214,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241030000457.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327488 |
| Giá từng phần lô | 562,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000469.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327489 |
| Giá từng phần lô | 5,736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241030000471.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327490 |
| Giá từng phần lô | 12,085,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,718,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000481.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327491 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241070000493.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327492 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241010000507.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327493 |
| Giá từng phần lô | 540,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
49.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327494 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241060000519.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327495 |
| Giá từng phần lô | 457,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241030000525.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327496 |
| Giá từng phần lô | 500,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,013,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000537.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327497 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241030000549.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327498 |
| Giá từng phần lô | 489,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000559.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327499 |
| Giá từng phần lô | 201,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,034,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241060000564.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327500 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241040000577.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327501 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241030000587.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327502 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241060000595.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327503 |
| Giá từng phần lô | 858,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241060000601.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327504 |
| Giá từng phần lô | 389,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241000000616.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327505 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000629.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327506 |
| Giá từng phần lô | 299,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,987,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241030000631.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327507 |
| Giá từng phần lô | 87,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,751,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000641.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327508 |
| Giá từng phần lô | 475,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241060000656.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327509 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000666.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327510 |
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241030000679.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327511 |
| Giá từng phần lô | 16,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000689.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400327512 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000697.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327513 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
56.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327514 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000704.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327515 |
| Giá từng phần lô | 2,117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241070000714.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327516 |
| Giá từng phần lô | 3,278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241020000726.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327517 |
| Giá từng phần lô | 6,699,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241010000736.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327518 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
32.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400327519 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
32.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327520 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
60.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327521 |
| Giá từng phần lô | 300,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,015,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241010000743.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327522 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000758.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327523 |
| Giá từng phần lô | 255,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,119,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241040000768.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327524 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241080000773.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327525 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241070000783.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327526 |
| Giá từng phần lô | 27,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
59.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327527 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
87.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327528 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
58.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327529 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241000000791.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400327530 |
| Giá từng phần lô | 215,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,309,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
120.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327531 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241000000807.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327532 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2241050000819.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400327533 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi