Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (phần còn lại)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500180414-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (phần còn lại)
Số hiệu KHLCNT PL2500094576
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoà Bình, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 5,422,935,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500204829 - 120,000,000 171.428.571,429 84.000.000 1,800,000
2 PP2500204830 - 20,400,000 29.142.857,143 14.280.000 306,000
3 PP2500204831 - 120,000,000 171.428.571,423 84.000.000 1,800,000
4 PP2500204832 - 15,024,000 21.462.857,143 10.516.800 225,360
5 PP2500204833 - 142,800,000 204.000.000 99.960.000 2,142,000
6 PP2500204834 - 4,000,000 5.714.285,7143 2.800.000 60,000
7 PP2500204835 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
8 PP2500204836 - 299,250,000 427.500.000 209.475.000 4,488,750
9 PP2500204837 - 92,400,000 132.000.000 64.680.000 1,386,000
10 PP2500204838 - 144,900,000 207.000.000 101.430.000 2,173,500
11 PP2500204839 - 40,500,000 57.857.142,86 28.350.000 607,500
12 PP2500204840 - 219,000,000 312.857.142,86 153.300.000 3,285,000
13 PP2500204841 - 4,500,000 6.428.571,43 3.150.000 67,500
14 PP2500204842 - 13,500,000 19.285.714,29 9.450.000 202,500
15 PP2500204843 - 145,000,000 207.142.857,143 101.500.000 2,175,000
16 PP2500204844 - 145,000,000 207.142.857,143 101.500.000 2,175,000
17 PP2500204845 - 276,800,000 395.428.571,429 193.760.000 4,152,000
18 PP2500204846 - 60,000,000 85.714.285,7143 42.000.000 900,000
19 PP2500204847 - 12,000,000 17.142.857,143 8.400.000 180,000
20 PP2500204848 - 3,100,000 4.428.571,43 2.170.000 46,500
21 PP2500204849 - 4,400,000 6.285.714,286 3.080.000 66,000
22 PP2500204850 - 15,000,000 21.428.571,429 10.500.000 225,000
23 PP2500204851 - 4,590,000 6.557.142,86 3.213.000 68,850
24 PP2500204852 - 68,160,000 97.371.428,6 47.712.000 1,022,400
25 PP2500204853 - 893,000 1.275.714,29 625.100 13,395
26 PP2500204854 - 90,000,000 128.571.428,6 63.000.000 1,350,000
27 PP2500204855 - 19,400,000 27.714.285,7143 13.580.000 291,000
28 PP2500204856 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 47,250
29 PP2500204857 - 171,500,000 245.000.000 120.050.000 2,572,500
30 PP2500204858 - 116,000,000 165.714.285,7143 81.200.000 1,740,000
31 PP2500204859 - 215,850,000 308.357.142,86 151.095.000 3,237,750
32 PP2500204860 - 9,950,000 14.214.285,7143 6.965.000 149,250
33 PP2500204861 - 159,000,000 227.142.857,143 111.300.000 2,385,000
34 PP2500204862 - 108,388,000 154.840.000 75.871.600 1,625,820
35 PP2500204863 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
36 PP2500204864 - 68,000,000 97.142.857,149 47.600.000 1,020,000
37 PP2500204865 - 380,000,000 542.857.142,86 266.000.000 5,700,000
38 PP2500204866 - 197,500,000 282.142.857,143 138.250.000 2,962,500
39 PP2500204867 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 2,394,000
40 PP2500204868 - 107,850,000 154.071.428,6 75.495.000 1,617,750
41 PP2500204869 - 62,000,000 88.571.428,6 43.400.000 930,000
42 PP2500204870 - 467,600,000 668.000.000 327.320.000 7,014,000
43 PP2500204871 - 6,270,000 8.957.142,86 4.389.000 94,050
44 PP2500204872 - 46,400,000 66.285.714,286 32.480.000 696,000
45 PP2500204873 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 210,000
46 PP2500204874 - 30,000,000 42.857.142,86 21.000.000 450,000
47 PP2500204875 - 51,000,000 72.857.142,86 35.700.000 765,000
48 PP2500204876 - 5,050,000 7.214.285,7143 3.535.000 75,750
49 PP2500204877 - 180,000,000 257.142.857,143 126.000.000 2,700,000
50 PP2500204878 - 85,000,000 121.428.571,429 59.500.000 1,275,000
51 PP2500204879 - 118,000,000 168.571.428,6 82.600.000 1,770,000
52 PP2500204880 - 15,000,000 21.428.571,43 10.500.000 225,000
53 PP2500204881 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 105,000
54 PP2500204882 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
55 PP2500204883 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
56 PP2500204884 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
57 PP2500204885 - 1,440,000 2.057.142,9 1.008.000 21,600
58 PP2500204886 - 4,170,000 5.957.142,86 2.919.000 62,550
59 PP2500204887 - 13,600,000 19.428.571,429 9.520.000 204,000
Mã phần lô PP2500204829
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204830
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 20/02/2026
Mã phần lô PP2500204831
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,423
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204832
Giá từng phần lô 15,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.462.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.516.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,360
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204833
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204834
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204835
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204836
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,750
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204837
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204838
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204839
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204840
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204841
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204842
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204843
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204844
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204845
Giá từng phần lô 276,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.428.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204846
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204847
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204848
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204849
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204850
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204851
Giá từng phần lô 4,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.557.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204852
Giá từng phần lô 68,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.371.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,400
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204853
Giá từng phần lô 893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,395
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204854
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204855
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204856
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204857
Giá từng phần lô 171,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204858
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204859
Giá từng phần lô 215,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,237,750
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204860
Giá từng phần lô 9,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204861
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204862
Giá từng phần lô 108,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.871.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,820
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204863
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204864
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857,149
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204865
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204866
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204867
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204868
Giá từng phần lô 107,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,750
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204869
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204870
Giá từng phần lô 467,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204871
Giá từng phần lô 6,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.957.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204872
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204873
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204874
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204875
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204876
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,750
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204877
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204878
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204879
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204880
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204881
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204882
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204883
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204884
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204885
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204886
Giá từng phần lô 4,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.957.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã phần lô PP2500204887
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->