Gói thầu: Gói thầu: Thuốc generic (phần còn lại chưa trúng thầu và bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300068944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thuốc generic (phần còn lại chưa trúng thầu và bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300051589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 4,169,182,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41.691.821 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300110251 - Amiodaron (hydroclorid) | 24,000,000 | 240,000 |
| 2 | PP2300110252 - Celecoxib | 714,000,000 | 7,140,000 |
| 3 | PP2300110253 - N-Acetylcystein | 54,600,000 | 546,000 |
| 4 | PP2300110254 - Nor-epinephrin | 72,500,000 | 725,000 |
| 5 | PP2300110255 - Aciclovir | 9,800,000 | 98,000 |
| 6 | PP2300110256 - Amylase + lipase+ protease | 30,000,000 | 300,000 |
| 7 | PP2300110257 - Atropin(sulfat) | 2,520,000 | 25,200 |
| 8 | PP2300110258 - Azithromycin | 16,000,000 | 160,000 |
| 9 | PP2300110259 - Calci gluconat | 67,500,000 | 675,000 |
| 10 | PP2300110260 - Carbocistein | 102,500,000 | 1,025,000 |
| 11 | PP2300110261 - Cefaclor | 5,920,000 | 59,200 |
| 12 | PP2300110262 - Cefadroxil | 117,750,000 | 1,177,500 |
| 13 | PP2300110263 - Cefadroxil | 38,900,000 | 389,000 |
| 14 | PP2300110264 - Cefdinir | 16,800,000 | 168,000 |
| 15 | PP2300110265 - Cefpodoxim | 75,600,000 | 756,000 |
| 16 | PP2300110266 - Cefuroxim | 263,200,000 | 2,632,000 |
| 17 | PP2300110267 - Cefuroxim | 223,587,000 | 2,235,870 |
| 18 | PP2300110268 - Dextromethorphan | 70,000,000 | 700,000 |
| 19 | PP2300110269 - Diazepam | 4,480,000 | 44,800 |
| 20 | PP2300110270 - Diazepam | 720,000 | 7,200 |
| 21 | PP2300110271 - Diclofenac | 924,000 | 9,240 |
| 22 | PP2300110272 - Digoxin | 30,000,000 | 300,000 |
| 23 | PP2300110273 - Digoxin | 1,300,000 | 13,000 |
| 24 | PP2300110274 - Diphenhydramin | 588,000 | 5,880 |
| 25 | PP2300110275 - Drotaverin clohydrat | 5,040,000 | 50,400 |
| 26 | PP2300110276 - Estriol | 13,600,000 | 136,000 |
| 27 | PP2300110277 - Etodolac | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 28 | PP2300110278 - Gentamicin | 1,995,000 | 19,950 |
| 29 | PP2300110279 - Glimepirid + Metformin | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 30 | PP2300110280 - Kali clorid | 615,000 | 6,150 |
| 31 | PP2300110281 - Kẽm sulfat | 60,000,000 | 600,000 |
| 32 | PP2300110282 - Mequitazin | 191,520,000 | 1,915,200 |
| 33 | PP2300110283 - Methyl prednisolon | 104,970,000 | 1,049,700 |
| 34 | PP2300110284 - Metronidazol +neomycin + nystatin | 83,160,000 | 831,600 |
| 35 | PP2300110285 - Moxifloxacin | 11,650,000 | 116,500 |
| 36 | PP2300110286 - Natri clorid | 4,875,000 | 48,750 |
| 37 | PP2300110287 - Natri clorid + dextrose/glucose | 37,500,000 | 375,000 |
| 38 | PP2300110288 - Natri clorid + kali clorid+ natri citrat + glucosekhan + kẽm | 6,875,000 | 68,750 |
| 39 | PP2300110289 - Natri hyaluronat | 36,960,000 | 369,600 |
| 40 | PP2300110290 - Natri montelukast | 38,750,000 | 387,500 |
| 41 | PP2300110291 - Nystatin | 3,675,000 | 36,750 |
| 42 | PP2300110292 - Omeprazol | 3,349,500 | 33,495 |
| 43 | PP2300110293 - Paracetamol1g/6,7m | 8,645,000 | 86,450 |
| 44 | PP2300110294 - Paracetamol + chlorpheniramin | 26,400,000 | 264,000 |
| 45 | PP2300110295 - Paracetamol + chlorpheniramin | 19,300,000 | 193,000 |
| 46 | PP2300110296 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | 64,500,000 | 645,000 |
| 47 | PP2300110297 - Paracetamol + codein phosphat | 63,000,000 | 630,000 |
| 48 | PP2300110298 - Paracetamol + diphenhydramin | 79,600,000 | 796,000 |
| 49 | PP2300110299 - Paracetamol + Tramadol | 15,520,000 | 155,200 |
| 50 | PP2300110300 - Perindopril + indapamid | 47,250,000 | 472,500 |
| 51 | PP2300110301 - Phytomenadion(vitamin K1) | 156,000 | 1,560 |
| 52 | PP2300110302 - Phytomenadion(vitamin K1) | 317,600 | 3,176 |
| 53 | PP2300110303 - Piracetam1200mg | 9,800,000 | 98,000 |
| 54 | PP2300110304 - Piroxicam | 7,800,000 | 78,000 |
| 55 | PP2300110305 - Pralidoxim | 40,500,000 | 405,000 |
| 56 | PP2300110306 - Promestrien | 6,000,000 | 60,000 |
| 57 | PP2300110307 - Promethazin (hydroclorid) | 7,500,000 | 75,000 |
| 58 | PP2300110308 - Rotundin | 4,490,000 | 44,900 |
| 59 | PP2300110309 - Spiramycin | 94,500,000 | 945,000 |
| 60 | PP2300110310 - Sulbutiamin | 16,485,000 | 164,850 |
| 61 | PP2300110311 - Terbutalin | 11,990,000 | 119,900 |
| 62 | PP2300110312 - Tobramycin | 1,656,000 | 16,560 |
| 63 | PP2300110313 - Tobramycin + dexamethason | 4,032,000 | 40,320 |
| 64 | PP2300110314 - Trimetazidin | 378,000,000 | 3,780,000 |
| 65 | PP2300110315 - VitaminA + D | 16,000,000 | 160,000 |
| 66 | PP2300110316 - VitaminB1+B2+B5+B6+PP | 2,700,000 | 27,000 |
| 67 | PP2300110317 - VitaminB1+B6+B12 | 10,647,000 | 106,470 |
| 68 | PP2300110318 - Lidocain+ adrenalin | 64,110,000 | 641,100 |
| 69 | PP2300110319 - Lidocain+ adrenalin | 34,750,000 | 347,500 |
| 70 | PP2300110320 - Losartan + Hydrochlorothiazid | 59,850,000 | 598,500 |
| 71 | PP2300110321 - Pravastatin | 29,610,000 | 296,100 |
| 72 | PP2300110322 - Paracetamol+Methocarbamol | 114,450,000 | 1,144,500 |
| 73 | PP2300110323 - Bacillussubtilis | 82,500,000 | 825,000 |
| 74 | PP2300110324 - Dioctahedral smectit | 49,700,000 | 497,000 |
Amiodaron (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300110251 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300110252 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300110253 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300110254 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300110255 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amylase + lipase+ protease |
|
| Mã phần lô | PP2300110256 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropin(sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300110257 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300110258 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300110259 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300110260 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300110261 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300110262 |
| Giá từng phần lô | 117,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300110263 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300110264 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300110265 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300110266 |
| Giá từng phần lô | 263,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300110267 |
| Giá từng phần lô | 223,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2300110268 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300110269 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300110270 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300110271 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300110272 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300110273 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300110274 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110275 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300110276 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2300110277 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300110278 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300110279 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300110280 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300110281 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mequitazin |
|
| Mã phần lô | PP2300110282 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300110283 |
| Giá từng phần lô | 104,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol +neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110284 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110285 |
| Giá từng phần lô | 11,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300110286 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + dextrose/glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300110287 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid+ natri citrat + glucosekhan + kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300110288 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300110289 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300110290 |
| Giá từng phần lô | 38,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110291 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300110292 |
| Giá từng phần lô | 3,349,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol1g/6,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300110293 |
| Giá từng phần lô | 8,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300110294 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300110295 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300110296 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300110297 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300110298 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300110299 |
| Giá từng phần lô | 15,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300110300 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300110301 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300110302 |
| Giá từng phần lô | 317,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam1200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300110303 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300110304 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300110305 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promestrien |
|
| Mã phần lô | PP2300110306 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300110307 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300110308 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300110309 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulbutiamin |
|
| Mã phần lô | PP2300110310 |
| Giá từng phần lô | 16,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300110311 |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300110312 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300110313 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300110314 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D |
|
| Mã phần lô | PP2300110315 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1+B2+B5+B6+PP |
|
| Mã phần lô | PP2300110316 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1+B6+B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300110317 |
| Giá từng phần lô | 10,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain+ adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300110318 |
| Giá từng phần lô | 64,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain+ adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300110319 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110320 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110321 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol+Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300110322 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300110323 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300110324 |
| Giá từng phần lô | 49,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi