Gói thầu: Gói thầu: Thuốc generic (phần còn lại chưa trúng thầu và bổ sung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300068944-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH
Tên gói thầu Gói thầu: Thuốc generic (phần còn lại chưa trúng thầu và bổ sung)
Số hiệu KHLCNT PL2300051589
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 4,169,182,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41.691.821 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300110251 - Amiodaron (hydroclorid) 24,000,000 240,000
2 PP2300110252 - Celecoxib 714,000,000 7,140,000
3 PP2300110253 - N-Acetylcystein 54,600,000 546,000
4 PP2300110254 - Nor-epinephrin 72,500,000 725,000
5 PP2300110255 - Aciclovir 9,800,000 98,000
6 PP2300110256 - Amylase + lipase+ protease 30,000,000 300,000
7 PP2300110257 - Atropin(sulfat) 2,520,000 25,200
8 PP2300110258 - Azithromycin 16,000,000 160,000
9 PP2300110259 - Calci gluconat 67,500,000 675,000
10 PP2300110260 - Carbocistein 102,500,000 1,025,000
11 PP2300110261 - Cefaclor 5,920,000 59,200
12 PP2300110262 - Cefadroxil 117,750,000 1,177,500
13 PP2300110263 - Cefadroxil 38,900,000 389,000
14 PP2300110264 - Cefdinir 16,800,000 168,000
15 PP2300110265 - Cefpodoxim 75,600,000 756,000
16 PP2300110266 - Cefuroxim 263,200,000 2,632,000
17 PP2300110267 - Cefuroxim 223,587,000 2,235,870
18 PP2300110268 - Dextromethorphan 70,000,000 700,000
19 PP2300110269 - Diazepam 4,480,000 44,800
20 PP2300110270 - Diazepam 720,000 7,200
21 PP2300110271 - Diclofenac 924,000 9,240
22 PP2300110272 - Digoxin 30,000,000 300,000
23 PP2300110273 - Digoxin 1,300,000 13,000
24 PP2300110274 - Diphenhydramin 588,000 5,880
25 PP2300110275 - Drotaverin clohydrat 5,040,000 50,400
26 PP2300110276 - Estriol 13,600,000 136,000
27 PP2300110277 - Etodolac 119,700,000 1,197,000
28 PP2300110278 - Gentamicin 1,995,000 19,950
29 PP2300110279 - Glimepirid + Metformin 130,000,000 1,300,000
30 PP2300110280 - Kali clorid 615,000 6,150
31 PP2300110281 - Kẽm sulfat 60,000,000 600,000
32 PP2300110282 - Mequitazin 191,520,000 1,915,200
33 PP2300110283 - Methyl prednisolon 104,970,000 1,049,700
34 PP2300110284 - Metronidazol +neomycin + nystatin 83,160,000 831,600
35 PP2300110285 - Moxifloxacin 11,650,000 116,500
36 PP2300110286 - Natri clorid 4,875,000 48,750
37 PP2300110287 - Natri clorid + dextrose/glucose 37,500,000 375,000
38 PP2300110288 - Natri clorid + kali clorid+ natri citrat + glucosekhan + kẽm 6,875,000 68,750
39 PP2300110289 - Natri hyaluronat 36,960,000 369,600
40 PP2300110290 - Natri montelukast 38,750,000 387,500
41 PP2300110291 - Nystatin 3,675,000 36,750
42 PP2300110292 - Omeprazol 3,349,500 33,495
43 PP2300110293 - Paracetamol1g/6,7m 8,645,000 86,450
44 PP2300110294 - Paracetamol + chlorpheniramin 26,400,000 264,000
45 PP2300110295 - Paracetamol + chlorpheniramin 19,300,000 193,000
46 PP2300110296 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin 64,500,000 645,000
47 PP2300110297 - Paracetamol + codein phosphat 63,000,000 630,000
48 PP2300110298 - Paracetamol + diphenhydramin 79,600,000 796,000
49 PP2300110299 - Paracetamol + Tramadol 15,520,000 155,200
50 PP2300110300 - Perindopril + indapamid 47,250,000 472,500
51 PP2300110301 - Phytomenadion(vitamin K1) 156,000 1,560
52 PP2300110302 - Phytomenadion(vitamin K1) 317,600 3,176
53 PP2300110303 - Piracetam1200mg 9,800,000 98,000
54 PP2300110304 - Piroxicam 7,800,000 78,000
55 PP2300110305 - Pralidoxim 40,500,000 405,000
56 PP2300110306 - Promestrien 6,000,000 60,000
57 PP2300110307 - Promethazin (hydroclorid) 7,500,000 75,000
58 PP2300110308 - Rotundin 4,490,000 44,900
59 PP2300110309 - Spiramycin 94,500,000 945,000
60 PP2300110310 - Sulbutiamin 16,485,000 164,850
61 PP2300110311 - Terbutalin 11,990,000 119,900
62 PP2300110312 - Tobramycin 1,656,000 16,560
63 PP2300110313 - Tobramycin + dexamethason 4,032,000 40,320
64 PP2300110314 - Trimetazidin 378,000,000 3,780,000
65 PP2300110315 - VitaminA + D 16,000,000 160,000
66 PP2300110316 - VitaminB1+B2+B5+B6+PP 2,700,000 27,000
67 PP2300110317 - VitaminB1+B6+B12 10,647,000 106,470
68 PP2300110318 - Lidocain+ adrenalin 64,110,000 641,100
69 PP2300110319 - Lidocain+ adrenalin 34,750,000 347,500
70 PP2300110320 - Losartan + Hydrochlorothiazid 59,850,000 598,500
71 PP2300110321 - Pravastatin 29,610,000 296,100
72 PP2300110322 - Paracetamol+Methocarbamol 114,450,000 1,144,500
73 PP2300110323 - Bacillussubtilis 82,500,000 825,000
74 PP2300110324 - Dioctahedral smectit 49,700,000 497,000
Amiodaron (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300110251
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300110252
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2300110253
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300110254
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300110255
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amylase + lipase+ protease
Mã phần lô PP2300110256
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropin(sulfat)
Mã phần lô PP2300110257
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300110258
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300110259
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300110260
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300110261
Giá từng phần lô 5,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300110262
Giá từng phần lô 117,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300110263
Giá từng phần lô 38,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300110264
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300110265
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300110266
Giá từng phần lô 263,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300110267
Giá từng phần lô 223,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan
Mã phần lô PP2300110268
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300110269
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300110270
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300110271
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300110272
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300110273
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300110274
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300110275
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estriol
Mã phần lô PP2300110276
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300110277
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300110278
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + Metformin
Mã phần lô PP2300110279
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300110280
Giá từng phần lô 615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300110281
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mequitazin
Mã phần lô PP2300110282
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300110283
Giá từng phần lô 104,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol +neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300110284
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300110285
Giá từng phần lô 11,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300110286
Giá từng phần lô 4,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + dextrose/glucose
Mã phần lô PP2300110287
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid+ natri citrat + glucosekhan + kẽm
Mã phần lô PP2300110288
Giá từng phần lô 6,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300110289
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300110290
Giá từng phần lô 38,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300110291
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300110292
Giá từng phần lô 3,349,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol1g/6,7m
Mã phần lô PP2300110293
Giá từng phần lô 8,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300110294
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300110295
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2300110296
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300110297
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + diphenhydramin
Mã phần lô PP2300110298
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2300110299
Giá từng phần lô 15,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300110300
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300110301
Giá từng phần lô 156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300110302
Giá từng phần lô 317,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam1200mg
Mã phần lô PP2300110303
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300110304
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300110305
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promestrien
Mã phần lô PP2300110306
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300110307
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300110308
Giá từng phần lô 4,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300110309
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulbutiamin
Mã phần lô PP2300110310
Giá từng phần lô 16,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300110311
Giá từng phần lô 11,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300110312
Giá từng phần lô 1,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300110313
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300110314
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300110315
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1+B2+B5+B6+PP
Mã phần lô PP2300110316
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1+B6+B12
Mã phần lô PP2300110317
Giá từng phần lô 10,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain+ adrenalin
Mã phần lô PP2300110318
Giá từng phần lô 64,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain+ adrenalin
Mã phần lô PP2300110319
Giá từng phần lô 34,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300110320
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300110321
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol+Methocarbamol
Mã phần lô PP2300110322
Giá từng phần lô 114,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300110323
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300110324
Giá từng phần lô 49,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->