Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (phần còn lại năm 2024-2025)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400580231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Đông Hải | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Đông Hải |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic (phần còn lại năm 2024-2025) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400300477 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Hải, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 3,600,510,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400499346 - GE.03 | 3,360,000 | 33,600 |
| 2 | PP2400499347 - GE.07 | 52,000,000 | 520,000 |
| 3 | PP2400499348 - GE.13 | 12,915,000 | 129,150 |
| 4 | PP2400499349 - GE.14 | 5,200,000 | 52,000 |
| 5 | PP2400499350 - GE.15 | 3,600,000 | 36,000 |
| 6 | PP2400499351 - GE.19 | 74,970,000 | 749,700 |
| 7 | PP2400499352 - GE.21 | 39,500,000 | 395,000 |
| 8 | PP2400499353 - GE.25 | 36,000,000 | 360,000 |
| 9 | PP2400499354 - GE.30 | 3,004,800 | 30,048 |
| 10 | PP2400499355 - GE.36 | 52,000,000 | 520,000 |
| 11 | PP2400499356 - GE.37 | 8,940,000 | 89,400 |
| 12 | PP2400499357 - GE.38 | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 13 | PP2400499358 - GE.47 | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 14 | PP2400499359 - GE.48 | 2,700,000 | 27,000 |
| 15 | PP2400499360 - GE.49 | 160,000 | 1,600 |
| 16 | PP2400499361 - GE.50 | 1,260,000 | 12,600 |
| 17 | PP2400499362 - GE.53 | 7,000,000 | 70,000 |
| 18 | PP2400499363 - GE.61 | 5,600,000 | 56,000 |
| 19 | PP2400499364 - GE.92 | 55,500,000 | 555,000 |
| 20 | PP2400499365 - GE.93 | 54,600,000 | 546,000 |
| 21 | PP2400499366 - GE.95 | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 22 | PP2400499367 - GE.96 | 7,850,000 | 78,500 |
| 23 | PP2400499368 - GE.97 | 13,600,000 | 136,000 |
| 24 | PP2400499369 - GE.99 | 13,350,000 | 133,500 |
| 25 | PP2400499370 - GE.116 | 103,000,000 | 1,030,000 |
| 26 | PP2400499371 - GE.120 | 3,000,000 | 30,000 |
| 27 | PP2400499372 - GE.122 | 68,000,000 | 680,000 |
| 28 | PP2400499373 - GE.132 | 1,760,000 | 17,600 |
| 29 | PP2400499374 - GE.133 | 1,050,000 | 10,500 |
| 30 | PP2400499375 - GE.135 | 150,000 | 1,500 |
| 31 | PP2400499376 - GE.137 | 18,000,000 | 180,000 |
| 32 | PP2400499377 - GE.138 | 2,700,000 | 27,000 |
| 33 | PP2400499378 - GE.139 | 3,600,000 | 36,000 |
| 34 | PP2400499379 - GE.141 | 1,500,000 | 15,000 |
| 35 | PP2400499380 - GE.146 | 71,000,000 | 710,000 |
| 36 | PP2400499381 - GE.148 | 68,000,000 | 680,000 |
| 37 | PP2400499382 - GE.151 | 189,000 | 1,890 |
| 38 | PP2400499383 - GE.158 | 159,180,000 | 1,591,800 |
| 39 | PP2400499384 - GE.164 | 97,500,000 | 975,000 |
| 40 | PP2400499385 - GE.171 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 41 | PP2400499386 - GE.177 | 75,000,000 | 750,000 |
| 42 | PP2400499387 - GE.178 | 63,000,000 | 630,000 |
| 43 | PP2400499388 - GE.180 | 5,300,000 | 53,000 |
| 44 | PP2400499389 - GE.189 | 61,000,000 | 610,000 |
| 45 | PP2400499390 - GE.193 | 20,500,000 | 205,000 |
| 46 | PP2400499391 - GE.210 | 1,440,000 | 14,400 |
| 47 | PP2400499392 - GE.211 | 8,030,000 | 80,300 |
| 48 | PP2400499393 - GE.213 | 780,000 | 7,800 |
| 49 | PP2400499394 - GE.217 | 1,320,000 | 13,200 |
| 50 | PP2400499395 - GE.226 | 3,000,000 | 30,000 |
| 51 | PP2400499396 - GE.228 | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 52 | PP2400499397 - GE.233 | 26,775,000 | 267,750 |
| 53 | PP2400499398 - GE.234 | 23,000,000 | 230,000 |
| 54 | PP2400499399 - GE.239 | 2,400,000 | 24,000 |
| 55 | PP2400499400 - GE.240 | 24,000,000 | 240,000 |
| 56 | PP2400499401 - GE.241 | 22,050,000 | 220,500 |
| 57 | PP2400499402 - GE.242 | 4,896,500 | 48,965 |
| 58 | PP2400499403 - GE.244 | 74,000,000 | 740,000 |
| 59 | PP2400499404 - GE.245 | 48,000,000 | 480,000 |
| 60 | PP2400499405 - GE.247 | 30,000,000 | 300,000 |
| 61 | PP2400499406 - GE.248 | 69,750,000 | 697,500 |
| 62 | PP2400499407 - GE.256 | 1,590,000 | 15,900 |
| 63 | PP2400499408 - GE.257 | 4,410,000 | 44,100 |
| 64 | PP2400499409 - GE.258 | 14,490,000 | 144,900 |
| 65 | PP2400499410 - GE.259 | 46,000,000 | 460,000 |
| 66 | PP2400499411 - GE.268 | 15,400,000 | 154,000 |
| 67 | PP2400499412 - GE.273 | 90,000,000 | 900,000 |
| 68 | PP2400499413 - GE.278 | 31,920,000 | 319,200 |
| 69 | PP2400499414 - GE.283 | 618,000 | 6,180 |
| 70 | PP2400499415 - GE.284 | 3,000,000 | 30,000 |
| 71 | PP2400499416 - GE.286 | 5,700,000 | 57,000 |
| 72 | PP2400499417 - GE.287 | 7,080,000 | 70,800 |
| 73 | PP2400499418 - GE.288 | 4,200,000 | 42,000 |
| 74 | PP2400499419 - GE.289 | 26,500,000 | 265,000 |
| 75 | PP2400499420 - GE.290 | 7,000,000 | 70,000 |
| 76 | PP2400499421 - GE.294 | 2,200,000 | 22,000 |
| 77 | PP2400499422 - GE.302 | 8,925,000 | 89,250 |
| 78 | PP2400499423 - GE.304 | 5,000,000 | 50,000 |
| 79 | PP2400499424 - GE.306 | 987,000 | 9,870 |
| 80 | PP2400499425 - GE.310 | 640,000 | 6,400 |
| 81 | PP2400499426 - GE.318 | 6,871,200 | 68,712 |
| 82 | PP2400499427 - GE.324 | 19,500,000 | 195,000 |
| 83 | PP2400499428 - GE.329 | 4,998,000 | 49,980 |
| 84 | PP2400499429 - GE.341 | 91,500,000 | 915,000 |
| 85 | PP2400499430 - GE.347 | 315,000 | 3,150 |
| 86 | PP2400499431 - GE.348 | 825,000 | 8,250 |
| 87 | PP2400499432 - GE.349 | 80,000,000 | 800,000 |
| 88 | PP2400499433 - GE.353 | 4,460,200 | 44,602 |
| 89 | PP2400499434 - GE.354 | 18,000,000 | 180,000 |
| 90 | PP2400499435 - GE.355 | 46,250,000 | 462,500 |
| 91 | PP2400499436 - GE.358 | 31,060,000 | 310,600 |
| 92 | PP2400499437 - GE.359 | 3,176,200 | 31,762 |
| 93 | PP2400499438 - GE.362 | 3,800,000 | 38,000 |
| 94 | PP2400499439 - GE.363 | 2,520,000 | 25,200 |
| 95 | PP2400499440 - GE.370 | 59,000,000 | 590,000 |
| 96 | PP2400499441 - GE.373 | 2,275,000 | 22,750 |
| 97 | PP2400499442 - GE.374 | 2,199,950 | 21,999 |
| 98 | PP2400499443 - GE.375 | 27,000,000 | 270,000 |
| 99 | PP2400499444 - GE.380 | 14,000,000 | 140,000 |
| 100 | PP2400499445 - GE.382 | 137,250,000 | 1,372,500 |
| 101 | PP2400499446 - GE.383 | 84,000,000 | 840,000 |
| 102 | PP2400499447 - GE.386 | 3,980,000 | 39,800 |
| 103 | PP2400499448 - GE.390 | 7,560,000 | 75,600 |
| 104 | PP2400499449 - GE.396 | 21,000,000 | 210,000 |
| 105 | PP2400499450 - GE.397 | 17,000,000 | 170,000 |
| 106 | PP2400499451 - GE.405 | 2,400,000 | 24,000 |
| 107 | PP2400499452 - GE.419 | 2,793,000 | 27,930 |
| 108 | PP2400499453 - GE.420 | 1,620,000 | 16,200 |
| 109 | PP2400499454 - GE.422 | 226,800 | 2,268 |
| 110 | PP2400499455 - GE.435 | 18,900,000 | 189,000 |
| 111 | PP2400499456 - GE.438 | 42,000,000 | 420,000 |
| 112 | PP2400499457 - GE.442 | 1,390,000 | 13,900 |
| 113 | PP2400499458 - GE.443 | 13,000,000 | 130,000 |
GE.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400499346 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
GE.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400499347 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400499348 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400499349 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400499350 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400499351 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400499352 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400499353 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400499354 |
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400499355 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400499356 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400499357 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400499358 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400499359 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400499360 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400499361 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400499362 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400499363 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400499364 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400499365 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400499366 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400499367 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400499368 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.99 |
|
| Mã phần lô | PP2400499369 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.116 |
|
| Mã phần lô | PP2400499370 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.120 |
|
| Mã phần lô | PP2400499371 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.122 |
|
| Mã phần lô | PP2400499372 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.132 |
|
| Mã phần lô | PP2400499373 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.133 |
|
| Mã phần lô | PP2400499374 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.135 |
|
| Mã phần lô | PP2400499375 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.137 |
|
| Mã phần lô | PP2400499376 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.138 |
|
| Mã phần lô | PP2400499377 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.139 |
|
| Mã phần lô | PP2400499378 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.141 |
|
| Mã phần lô | PP2400499379 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.146 |
|
| Mã phần lô | PP2400499380 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.148 |
|
| Mã phần lô | PP2400499381 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.151 |
|
| Mã phần lô | PP2400499382 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.158 |
|
| Mã phần lô | PP2400499383 |
| Giá từng phần lô | 159,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.164 |
|
| Mã phần lô | PP2400499384 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.171 |
|
| Mã phần lô | PP2400499385 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.177 |
|
| Mã phần lô | PP2400499386 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.178 |
|
| Mã phần lô | PP2400499387 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.180 |
|
| Mã phần lô | PP2400499388 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.189 |
|
| Mã phần lô | PP2400499389 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.193 |
|
| Mã phần lô | PP2400499390 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.210 |
|
| Mã phần lô | PP2400499391 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.211 |
|
| Mã phần lô | PP2400499392 |
| Giá từng phần lô | 8,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.213 |
|
| Mã phần lô | PP2400499393 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.217 |
|
| Mã phần lô | PP2400499394 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.226 |
|
| Mã phần lô | PP2400499395 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.228 |
|
| Mã phần lô | PP2400499396 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.233 |
|
| Mã phần lô | PP2400499397 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.234 |
|
| Mã phần lô | PP2400499398 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.239 |
|
| Mã phần lô | PP2400499399 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.240 |
|
| Mã phần lô | PP2400499400 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.241 |
|
| Mã phần lô | PP2400499401 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.242 |
|
| Mã phần lô | PP2400499402 |
| Giá từng phần lô | 4,896,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.244 |
|
| Mã phần lô | PP2400499403 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.245 |
|
| Mã phần lô | PP2400499404 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.247 |
|
| Mã phần lô | PP2400499405 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.248 |
|
| Mã phần lô | PP2400499406 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.256 |
|
| Mã phần lô | PP2400499407 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.257 |
|
| Mã phần lô | PP2400499408 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.258 |
|
| Mã phần lô | PP2400499409 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.259 |
|
| Mã phần lô | PP2400499410 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.268 |
|
| Mã phần lô | PP2400499411 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.273 |
|
| Mã phần lô | PP2400499412 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.278 |
|
| Mã phần lô | PP2400499413 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.283 |
|
| Mã phần lô | PP2400499414 |
| Giá từng phần lô | 618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.284 |
|
| Mã phần lô | PP2400499415 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.286 |
|
| Mã phần lô | PP2400499416 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.287 |
|
| Mã phần lô | PP2400499417 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.288 |
|
| Mã phần lô | PP2400499418 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.289 |
|
| Mã phần lô | PP2400499419 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.290 |
|
| Mã phần lô | PP2400499420 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.294 |
|
| Mã phần lô | PP2400499421 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.302 |
|
| Mã phần lô | PP2400499422 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.304 |
|
| Mã phần lô | PP2400499423 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.306 |
|
| Mã phần lô | PP2400499424 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.310 |
|
| Mã phần lô | PP2400499425 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.318 |
|
| Mã phần lô | PP2400499426 |
| Giá từng phần lô | 6,871,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.324 |
|
| Mã phần lô | PP2400499427 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.329 |
|
| Mã phần lô | PP2400499428 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.341 |
|
| Mã phần lô | PP2400499429 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.347 |
|
| Mã phần lô | PP2400499430 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.348 |
|
| Mã phần lô | PP2400499431 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.349 |
|
| Mã phần lô | PP2400499432 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.353 |
|
| Mã phần lô | PP2400499433 |
| Giá từng phần lô | 4,460,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.354 |
|
| Mã phần lô | PP2400499434 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.355 |
|
| Mã phần lô | PP2400499435 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.358 |
|
| Mã phần lô | PP2400499436 |
| Giá từng phần lô | 31,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.359 |
|
| Mã phần lô | PP2400499437 |
| Giá từng phần lô | 3,176,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.362 |
|
| Mã phần lô | PP2400499438 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.363 |
|
| Mã phần lô | PP2400499439 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.370 |
|
| Mã phần lô | PP2400499440 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.373 |
|
| Mã phần lô | PP2400499441 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.374 |
|
| Mã phần lô | PP2400499442 |
| Giá từng phần lô | 2,199,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.375 |
|
| Mã phần lô | PP2400499443 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.380 |
|
| Mã phần lô | PP2400499444 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.382 |
|
| Mã phần lô | PP2400499445 |
| Giá từng phần lô | 137,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.383 |
|
| Mã phần lô | PP2400499446 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.386 |
|
| Mã phần lô | PP2400499447 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.390 |
|
| Mã phần lô | PP2400499448 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.396 |
|
| Mã phần lô | PP2400499449 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.397 |
|
| Mã phần lô | PP2400499450 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.405 |
|
| Mã phần lô | PP2400499451 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.419 |
|
| Mã phần lô | PP2400499452 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.420 |
|
| Mã phần lô | PP2400499453 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.422 |
|
| Mã phần lô | PP2400499454 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.435 |
|
| Mã phần lô | PP2400499455 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.438 |
|
| Mã phần lô | PP2400499456 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.442 |
|
| Mã phần lô | PP2400499457 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.443 |
|
| Mã phần lô | PP2400499458 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi