Gói thầu: Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2024-2025 (Gồm 130 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: nhóm 1: 04 mặt hàng; nhóm 2: 05 mặt hàng; nhóm 3: 07 mặt hàng; nhóm 4: 111 mặt hàng; nhóm 5: 03 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400460852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2024-2025 (Gồm 130 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: nhóm 1: 04 mặt hàng; nhóm 2: 05 mặt hàng; nhóm 3: 07 mặt hàng; nhóm 4: 111 mặt hàng; nhóm 5: 03 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400242739 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Gò Công Đông, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 8,184,574,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400377310 - G01 | 3,050,000 | 45,750 |
| 2 | PP2400377311 - G02 | 55,468,000 | 832,020 |
| 3 | PP2400377312 - G03 | 29,800,000 | 447,000 |
| 4 | PP2400377313 - G04 | 95,586,000 | 1,433,790 |
| 5 | PP2400377314 - G05 | 1,750,000 | 26,250 |
| 6 | PP2400377315 - G06 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 7 | PP2400377316 - G07 | 5,140,000 | 77,100 |
| 8 | PP2400377317 - G08 | 3,780,000 | 56,700 |
| 9 | PP2400377318 - G09 | 299,145,000 | 4,487,175 |
| 10 | PP2400377319 - G10 | 365,670,000 | 5,485,050 |
| 11 | PP2400377320 - G11 | 16,380,000 | 245,700 |
| 12 | PP2400377321 - G12 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 13 | PP2400377322 - G13 | 12,400,000 | 186,000 |
| 14 | PP2400377323 - G14 | 72,900,000 | 1,093,500 |
| 15 | PP2400377324 - G15 | 26,880,000 | 403,200 |
| 16 | PP2400377325 - G16 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 17 | PP2400377326 - G17 | 994,000,000 | 14,910,000 |
| 18 | PP2400377327 - G18 | 60,060,000 | 900,900 |
| 19 | PP2400377328 - G19 | 12,480,000 | 187,200 |
| 20 | PP2400377329 - G20 | 2,940,000 | 44,100 |
| 21 | PP2400377330 - G21 | 4,680,000 | 70,200 |
| 22 | PP2400377331 - G22 | 287,500,000 | 4,312,500 |
| 23 | PP2400377332 - G23 | 3,782,500 | 56,737 |
| 24 | PP2400377333 - G24 | 20,939,100 | 314,086 |
| 25 | PP2400377334 - G25 | 13,000,000 | 195,000 |
| 26 | PP2400377335 - G26 | 728,000,000 | 10,920,000 |
| 27 | PP2400377336 - G27 | 34,980,400 | 524,706 |
| 28 | PP2400377337 - G28 | 272,160,000 | 4,082,400 |
| 29 | PP2400377338 - G29 | 10,080,000 | 151,200 |
| 30 | PP2400377339 - G30 | 14,480,000 | 217,200 |
| 31 | PP2400377340 - G31 | 1,095,000 | 16,425 |
| 32 | PP2400377341 - G32 | 12,180,000 | 182,700 |
| 33 | PP2400377342 - G33 | 10,725,000 | 160,875 |
| 34 | PP2400377343 - G34 | 35,700,000 | 535,500 |
| 35 | PP2400377344 - G35 | 18,648,000 | 279,720 |
| 36 | PP2400377345 - G36 | 24,750,000 | 371,250 |
| 37 | PP2400377346 - G37 | 6,400,000 | 96,000 |
| 38 | PP2400377347 - G38 | 81,900,000 | 1,228,500 |
| 39 | PP2400377348 - G39 | 30,660,000 | 459,900 |
| 40 | PP2400377349 - G40 | 3,076,000 | 46,140 |
| 41 | PP2400377350 - G41 | 169,596,000 | 2,543,940 |
| 42 | PP2400377351 - G42 | 35,000,000 | 525,000 |
| 43 | PP2400377352 - G43 | 3,690,000 | 55,350 |
| 44 | PP2400377353 - G44 | 11,400,000 | 171,000 |
| 45 | PP2400377354 - G45 | 2,790,000 | 41,850 |
| 46 | PP2400377355 - G46 | 186,960,000 | 2,804,400 |
| 47 | PP2400377356 - G47 | 2,880,000 | 43,200 |
| 48 | PP2400377357 - G48 | 11,400,000 | 171,000 |
| 49 | PP2400377358 - G49 | 6,936,000 | 104,040 |
| 50 | PP2400377359 - G50 | 35,960,000 | 539,400 |
| 51 | PP2400377360 - G51 | 14,400,000 | 216,000 |
| 52 | PP2400377361 - G52 | 377,200 | 5,658 |
| 53 | PP2400377362 - G53 | 4,158,000 | 62,370 |
| 54 | PP2400377363 - G54 | 2,250,000 | 33,750 |
| 55 | PP2400377364 - G55 | 930,000 | 13,950 |
| 56 | PP2400377365 - G56 | 3,458,000 | 51,870 |
| 57 | PP2400377366 - G57 | 51,000,000 | 765,000 |
| 58 | PP2400377367 - G58 | 63,000,000 | 945,000 |
| 59 | PP2400377368 - G59 | 7,770,000 | 116,550 |
| 60 | PP2400377369 - G60 | 26,000,000 | 390,000 |
| 61 | PP2400377370 - G61 | 10,192,000 | 152,880 |
| 62 | PP2400377371 - G62 | 38,700,000 | 580,500 |
| 63 | PP2400377372 - G63 | 42,450,000 | 636,750 |
| 64 | PP2400377373 - G64 | 3,390,000 | 50,850 |
| 65 | PP2400377374 - G65 | 1,491,000 | 22,365 |
| 66 | PP2400377375 - G66 | 18,000,000 | 270,000 |
| 67 | PP2400377376 - G67 | 2,310,000 | 34,650 |
| 68 | PP2400377377 - G68 | 67,100,000 | 1,006,500 |
| 69 | PP2400377378 - G69 | 6,300,000 | 94,500 |
| 70 | PP2400377379 - G70 | 524,400 | 7,866 |
| 71 | PP2400377380 - G71 | 6,300,000 | 94,500 |
| 72 | PP2400377381 - G72 | 44,415,000 | 666,225 |
| 73 | PP2400377382 - G73 | 56,800,000 | 852,000 |
| 74 | PP2400377383 - G74 | 4,990,000 | 74,850 |
| 75 | PP2400377384 - G75 | 21,735,000 | 326,025 |
| 76 | PP2400377385 - G76 | 32,220,000 | 483,300 |
| 77 | PP2400377386 - G77 | 233,200,000 | 3,498,000 |
| 78 | PP2400377387 - G78 | 13,398,000 | 200,970 |
| 79 | PP2400377388 - G79 | 6,800,000 | 102,000 |
| 80 | PP2400377389 - G80 | 3,339,000 | 50,085 |
| 81 | PP2400377390 - G81 | 550,400,000 | 8,256,000 |
| 82 | PP2400377391 - G82 | 31,500,000 | 472,500 |
| 83 | PP2400377392 - G83 | 12,600,000 | 189,000 |
| 84 | PP2400377393 - G84 | 3,740,000 | 56,100 |
| 85 | PP2400377394 - G85 | 4,150,000 | 62,250 |
| 86 | PP2400377395 - G86 | 17,850,000 | 267,750 |
| 87 | PP2400377396 - G87 | 34,595,000 | 518,925 |
| 88 | PP2400377397 - G88 | 23,520,000 | 352,800 |
| 89 | PP2400377398 - G89 | 12,495,000 | 187,425 |
| 90 | PP2400377399 - G90 | 234,360,000 | 3,515,400 |
| 91 | PP2400377400 - G91 | 395,000 | 5,925 |
| 92 | PP2400377401 - G92 | 40,300,000 | 604,500 |
| 93 | PP2400377402 - G93 | 87,360,000 | 1,310,400 |
| 94 | PP2400377403 - G94 | 6,678,000 | 100,170 |
| 95 | PP2400377404 - G95 | 6,489,000 | 97,335 |
| 96 | PP2400377405 - G96 | 5,380,000 | 80,700 |
| 97 | PP2400377406 - G97 | 900,000 | 13,500 |
| 98 | PP2400377407 - G98 | 943,000 | 14,145 |
| 99 | PP2400377408 - G99 | 4,200,000 | 63,000 |
| 100 | PP2400377409 - G100 | 770,000 | 11,550 |
| 101 | PP2400377410 - G101 | 139,000,000 | 2,085,000 |
| 102 | PP2400377411 - G102 | 33,264,000 | 498,960 |
| 103 | PP2400377412 - G103 | 103,400,000 | 1,551,000 |
| 104 | PP2400377413 - G104 | 1,500,000 | 22,500 |
| 105 | PP2400377414 - G105 | 6,930,000 | 103,950 |
| 106 | PP2400377415 - G106 | 26,040,000 | 390,600 |
| 107 | PP2400377416 - G107 | 3,450,000 | 51,750 |
| 108 | PP2400377417 - G108 | 32,680,000 | 490,200 |
| 109 | PP2400377418 - G109 | 20,925,000 | 313,875 |
| 110 | PP2400377419 - G110 | 27,048,000 | 405,720 |
| 111 | PP2400377420 - G111 | 19,110,000 | 286,650 |
| 112 | PP2400377421 - G112 | 120,020,000 | 1,800,300 |
| 113 | PP2400377422 - G113 | 25,200,000 | 378,000 |
| 114 | PP2400377423 - G114 | 26,580,000 | 398,700 |
| 115 | PP2400377424 - G115 | 8,253,000 | 123,795 |
| 116 | PP2400377425 - G116 | 6,678,000 | 100,170 |
| 117 | PP2400377426 - G117 | 277,200,000 | 4,158,000 |
| 118 | PP2400377427 - G118 | 7,645,000 | 114,675 |
| 119 | PP2400377428 - G119 | 4,604,600 | 69,069 |
| 120 | PP2400377429 - G120 | 85,995,000 | 1,289,925 |
| 121 | PP2400377430 - G121 | 280,600,000 | 4,209,000 |
| 122 | PP2400377431 - G122 | 30,576,000 | 458,640 |
| 123 | PP2400377432 - G123 | 4,760,000 | 71,400 |
| 124 | PP2400377433 - G124 | 20,800,000 | 312,000 |
| 125 | PP2400377434 - G125 | 346,500 | 5,197 |
| 126 | PP2400377435 - G126 | 4,500,000 | 67,500 |
| 127 | PP2400377436 - G127 | 13,050,000 | 195,750 |
| 128 | PP2400377437 - G128 | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 129 | PP2400377438 - G129 | 136,050,000 | 2,040,750 |
| 130 | PP2400377439 - G130 | 12,969,600 | 194,544 |
G01 |
|
| Mã phần lô | PP2400377310 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G02 |
|
| Mã phần lô | PP2400377311 |
| Giá từng phần lô | 55,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G03 |
|
| Mã phần lô | PP2400377312 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G04 |
|
| Mã phần lô | PP2400377313 |
| Giá từng phần lô | 95,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G05 |
|
| Mã phần lô | PP2400377314 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G06 |
|
| Mã phần lô | PP2400377315 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G07 |
|
| Mã phần lô | PP2400377316 |
| Giá từng phần lô | 5,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G08 |
|
| Mã phần lô | PP2400377317 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G09 |
|
| Mã phần lô | PP2400377318 |
| Giá từng phần lô | 299,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,487,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2400377319 |
| Giá từng phần lô | 365,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,485,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2400377320 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2400377321 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2400377322 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2400377323 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2400377324 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2400377325 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2400377326 |
| Giá từng phần lô | 994,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377327 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2400377328 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2400377329 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2400377330 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2400377331 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2400377332 |
| Giá từng phần lô | 3,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400377333 |
| Giá từng phần lô | 20,939,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400377334 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2400377335 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2400377336 |
| Giá từng phần lô | 34,980,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2400377337 |
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,082,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2400377338 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2400377339 |
| Giá từng phần lô | 14,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2400377340 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2400377341 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2400377342 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2400377343 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2400377344 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2400377345 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2400377346 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2400377347 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2400377348 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2400377349 |
| Giá từng phần lô | 3,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2400377350 |
| Giá từng phần lô | 169,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,543,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2400377351 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2400377352 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2400377353 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2400377354 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2400377355 |
| Giá từng phần lô | 186,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,804,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2400377356 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2400377357 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2400377358 |
| Giá từng phần lô | 6,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2400377359 |
| Giá từng phần lô | 35,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2400377360 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2400377361 |
| Giá từng phần lô | 377,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2400377362 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2400377363 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2400377364 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2400377365 |
| Giá từng phần lô | 3,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2400377366 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2400377367 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2400377368 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2400377369 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2400377370 |
| Giá từng phần lô | 10,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2400377371 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2400377372 |
| Giá từng phần lô | 42,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2400377373 |
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2400377374 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2400377375 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2400377376 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2400377377 |
| Giá từng phần lô | 67,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2400377378 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2400377379 |
| Giá từng phần lô | 524,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2400377380 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2400377381 |
| Giá từng phần lô | 44,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G73 |
|
| Mã phần lô | PP2400377382 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G74 |
|
| Mã phần lô | PP2400377383 |
| Giá từng phần lô | 4,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G75 |
|
| Mã phần lô | PP2400377384 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G76 |
|
| Mã phần lô | PP2400377385 |
| Giá từng phần lô | 32,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G77 |
|
| Mã phần lô | PP2400377386 |
| Giá từng phần lô | 233,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G78 |
|
| Mã phần lô | PP2400377387 |
| Giá từng phần lô | 13,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G79 |
|
| Mã phần lô | PP2400377388 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G80 |
|
| Mã phần lô | PP2400377389 |
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G81 |
|
| Mã phần lô | PP2400377390 |
| Giá từng phần lô | 550,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G82 |
|
| Mã phần lô | PP2400377391 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G83 |
|
| Mã phần lô | PP2400377392 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G84 |
|
| Mã phần lô | PP2400377393 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G85 |
|
| Mã phần lô | PP2400377394 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G86 |
|
| Mã phần lô | PP2400377395 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G87 |
|
| Mã phần lô | PP2400377396 |
| Giá từng phần lô | 34,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G88 |
|
| Mã phần lô | PP2400377397 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G89 |
|
| Mã phần lô | PP2400377398 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G90 |
|
| Mã phần lô | PP2400377399 |
| Giá từng phần lô | 234,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,515,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G91 |
|
| Mã phần lô | PP2400377400 |
| Giá từng phần lô | 395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G92 |
|
| Mã phần lô | PP2400377401 |
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G93 |
|
| Mã phần lô | PP2400377402 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G94 |
|
| Mã phần lô | PP2400377403 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G95 |
|
| Mã phần lô | PP2400377404 |
| Giá từng phần lô | 6,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G96 |
|
| Mã phần lô | PP2400377405 |
| Giá từng phần lô | 5,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G97 |
|
| Mã phần lô | PP2400377406 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G98 |
|
| Mã phần lô | PP2400377407 |
| Giá từng phần lô | 943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G99 |
|
| Mã phần lô | PP2400377408 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G100 |
|
| Mã phần lô | PP2400377409 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G101 |
|
| Mã phần lô | PP2400377410 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G102 |
|
| Mã phần lô | PP2400377411 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G103 |
|
| Mã phần lô | PP2400377412 |
| Giá từng phần lô | 103,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G104 |
|
| Mã phần lô | PP2400377413 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G105 |
|
| Mã phần lô | PP2400377414 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G106 |
|
| Mã phần lô | PP2400377415 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G107 |
|
| Mã phần lô | PP2400377416 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G108 |
|
| Mã phần lô | PP2400377417 |
| Giá từng phần lô | 32,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G109 |
|
| Mã phần lô | PP2400377418 |
| Giá từng phần lô | 20,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G110 |
|
| Mã phần lô | PP2400377419 |
| Giá từng phần lô | 27,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G111 |
|
| Mã phần lô | PP2400377420 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G112 |
|
| Mã phần lô | PP2400377421 |
| Giá từng phần lô | 120,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G113 |
|
| Mã phần lô | PP2400377422 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G114 |
|
| Mã phần lô | PP2400377423 |
| Giá từng phần lô | 26,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G115 |
|
| Mã phần lô | PP2400377424 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G116 |
|
| Mã phần lô | PP2400377425 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G117 |
|
| Mã phần lô | PP2400377426 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G118 |
|
| Mã phần lô | PP2400377427 |
| Giá từng phần lô | 7,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G119 |
|
| Mã phần lô | PP2400377428 |
| Giá từng phần lô | 4,604,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G120 |
|
| Mã phần lô | PP2400377429 |
| Giá từng phần lô | 85,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G121 |
|
| Mã phần lô | PP2400377430 |
| Giá từng phần lô | 280,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G122 |
|
| Mã phần lô | PP2400377431 |
| Giá từng phần lô | 30,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G123 |
|
| Mã phần lô | PP2400377432 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G124 |
|
| Mã phần lô | PP2400377433 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G125 |
|
| Mã phần lô | PP2400377434 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G126 |
|
| Mã phần lô | PP2400377435 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G127 |
|
| Mã phần lô | PP2400377436 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G128 |
|
| Mã phần lô | PP2400377437 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G129 |
|
| Mã phần lô | PP2400377438 |
| Giá từng phần lô | 136,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G130 |
|
| Mã phần lô | PP2400377439 |
| Giá từng phần lô | 12,969,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi