Gói thầu: Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2024-2026 của nhà thuốc bệnh viện (gồm 110 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm như sau: Nhóm 1: 20; Nhóm 2: 44; Nhóm 3: 04; Nhóm 4: 32; Nhóm 5: 10)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400368119-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TÂM THẦN TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2024-2026 của nhà thuốc bệnh viện (gồm 110 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm như sau: Nhóm 1: 20; Nhóm 2: 44; Nhóm 3: 04; Nhóm 4: 32; Nhóm 5: 10)
Số hiệu KHLCNT PL2400202922
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 37,072,390,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400259906 - 151 260,000,000 3,900,000
2 PP2400259907 - 152 161,280,000 2,419,200
3 PP2400259908 - 156 100,800,000 1,512,000
4 PP2400259909 - 920 109,600,000 1,644,000
5 PP2400259910 - 920 135,760,000 2,036,400
6 PP2400259911 - 921 192,000,000 2,880,000
7 PP2400259912 - 921 437,920,000 6,568,800
8 PP2400259913 - 922 104,000,000 1,560,000
9 PP2400259914 - 925 576,000,000 8,640,000
10 PP2400259915 - 929 792,000,000 11,880,000
11 PP2400259916 - 936 600,000,000 9,000,000
12 PP2400259917 - 938 540,000,000 8,100,000
13 PP2400259918 - 946 2,400,000,000 36,000,000
14 PP2400259919 - 949 637,500,000 9,562,500
15 PP2400259920 - 0 120,000,000 1,800,000
16 PP2400259921 - 0 133,334,000 2,000,010
17 PP2400259922 - 0 140,000,000 2,100,000
18 PP2400259923 - 0 198,000,000 2,970,000
19 PP2400259924 - 0 574,000,000 8,610,000
20 PP2400259925 - 0 303,000,000 4,545,000
21 PP2400259926 - 39 396,000,000 5,940,000
22 PP2400259927 - 150 51,500,000 772,500
23 PP2400259928 - 151 209,000,000 3,135,000
24 PP2400259929 - 151 472,500,000 7,087,500
25 PP2400259930 - 155 138,000,000 2,070,000
26 PP2400259931 - 157 630,000,000 9,450,000
27 PP2400259932 - 157 1,500,000,000 22,500,000
28 PP2400259933 - 441 30,000,000 450,000
29 PP2400259934 - 683 76,000,000 1,140,000
30 PP2400259935 - 697 75,000,000 1,125,000
31 PP2400259936 - 872 71,760,000 1,076,400
32 PP2400259937 - 906 952,000,000 14,280,000
33 PP2400259938 - 909 42,000,000 630,000
34 PP2400259939 - 909 568,000,000 8,520,000
35 PP2400259940 - 913 58,500,000 877,500
36 PP2400259941 - 917 120,000,000 1,800,000
37 PP2400259942 - 918 188,000,000 2,820,000
38 PP2400259943 - 918 1,400,000,000 21,000,000
39 PP2400259944 - 920 66,240,000 993,600
40 PP2400259945 - 920 97,000,000 1,455,000
41 PP2400259946 - 921 119,000,000 1,785,000
42 PP2400259947 - 921 760,000,000 11,400,000
43 PP2400259948 - 921 849,950,000 12,749,250
44 PP2400259949 - 922 126,000,000 1,890,000
45 PP2400259950 - 923 235,000,000 3,525,000
46 PP2400259951 - 928 190,000,000 2,850,000
47 PP2400259952 - 928 70,000,000 1,050,000
48 PP2400259953 - 929 504,000,000 7,560,000
49 PP2400259954 - 931 246,000,000 3,690,000
50 PP2400259955 - 934 376,000,000 5,640,000
51 PP2400259956 - 935 440,000,000 6,600,000
52 PP2400259957 - 935 222,000,000 3,330,000
53 PP2400259958 - 936 1,125,000,000 16,875,000
54 PP2400259959 - 938 110,100,000 1,651,500
55 PP2400259960 - 939 110,000,000 1,650,000
56 PP2400259961 - 944 1,050,000,000 15,750,000
57 PP2400259962 - 945 780,000,000 11,700,000
58 PP2400259963 - 946 375,000,000 5,625,000
59 PP2400259964 - 0 166,800,000 2,502,000
60 PP2400259965 - 0 150,000,000 2,250,000
61 PP2400259966 - 0 540,000,000 8,100,000
62 PP2400259967 - 0 702,000,000 10,530,000
63 PP2400259968 - 0 690,000,000 10,350,000
64 PP2400259969 - 0 385,000,000 5,775,000
65 PP2400259970 - 151 147,000,000 2,205,000
66 PP2400259971 - 169 17,000,000 255,000
67 PP2400259972 - 688 180,000,000 2,700,000
68 PP2400259973 - 920 1,197,500,000 17,962,500
69 PP2400259974 - 35 10,650,000 159,750
70 PP2400259975 - 150 230,000,000 3,450,000
71 PP2400259976 - 156 156,000,000 2,340,000
72 PP2400259977 - 344 144,000,000 2,160,000
73 PP2400259978 - 496 72,000,000 1,080,000
74 PP2400259979 - 500 5,050,000 75,750
75 PP2400259980 - 534 10,050,000 150,750
76 PP2400259981 - 677 14,250,000 213,750
77 PP2400259982 - 736 272,000,000 4,080,000
78 PP2400259983 - 820 188,790,000 2,831,850
79 PP2400259984 - 820 295,680,000 4,435,200
80 PP2400259985 - 901 197,400,000 2,961,000
81 PP2400259986 - 911 217,500,000 3,262,500
82 PP2400259987 - 911 307,500,000 4,612,500
83 PP2400259988 - 918 127,440,000 1,911,600
84 PP2400259989 - 920 630,000,000 9,450,000
85 PP2400259990 - 922 157,500,000 2,362,500
86 PP2400259991 - 926 378,000,000 5,670,000
87 PP2400259992 - 926 595,980,000 8,939,700
88 PP2400259993 - 928 66,000,000 990,000
89 PP2400259994 - 934 189,000,000 2,835,000
90 PP2400259995 - 949 126,000,000 1,890,000
91 PP2400259996 - 1023 35,400,000 531,000
92 PP2400259997 - 1029 20,250,000 303,750
93 PP2400259998 - 0 51,870,000 778,050
94 PP2400259999 - 0 210,336,000 3,155,040
95 PP2400260000 - 0 638,400,000 9,576,000
96 PP2400260001 - 0 1,152,000,000 17,280,000
97 PP2400260002 - 0 189,400,000 2,841,000
98 PP2400260003 - 0 93,900,000 1,408,500
99 PP2400260004 - 0 105,000,000 1,575,000
100 PP2400260005 - 0 600,000,000 9,000,000
101 PP2400260006 - 130 466,000,000 6,990,000
102 PP2400260007 - 152 54,000,000 810,000
103 PP2400260008 - 157 250,000,000 3,750,000
104 PP2400260009 - 157 405,000,000 6,075,000
105 PP2400260010 - 157 240,000,000 3,600,000
106 PP2400260011 - 241 25,000,000 375,000
107 PP2400260012 - 933 100,800,000 1,512,000
108 PP2400260013 - 933 109,200,000 1,638,000
109 PP2400260014 - 947 348,000,000 5,220,000
110 PP2400260015 - 0 67,000,000 1,005,000
151
Mã phần lô PP2400259906
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
152
Mã phần lô PP2400259907
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156
Mã phần lô PP2400259908
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
920
Mã phần lô PP2400259909
Giá từng phần lô 109,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
920
Mã phần lô PP2400259910
Giá từng phần lô 135,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
921
Mã phần lô PP2400259911
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
921
Mã phần lô PP2400259912
Giá từng phần lô 437,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,568,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
922
Mã phần lô PP2400259913
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
925
Mã phần lô PP2400259914
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
929
Mã phần lô PP2400259915
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
936
Mã phần lô PP2400259916
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
938
Mã phần lô PP2400259917
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
946
Mã phần lô PP2400259918
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
949
Mã phần lô PP2400259919
Giá từng phần lô 637,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,562,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259920
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259921
Giá từng phần lô 133,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,010
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259922
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259923
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259924
Giá từng phần lô 574,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259925
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2400259926
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
150
Mã phần lô PP2400259927
Giá từng phần lô 51,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
151
Mã phần lô PP2400259928
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
151
Mã phần lô PP2400259929
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
155
Mã phần lô PP2400259930
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
157
Mã phần lô PP2400259931
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
157
Mã phần lô PP2400259932
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
441
Mã phần lô PP2400259933
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
683
Mã phần lô PP2400259934
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
697
Mã phần lô PP2400259935
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
872
Mã phần lô PP2400259936
Giá từng phần lô 71,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
906
Mã phần lô PP2400259937
Giá từng phần lô 952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
909
Mã phần lô PP2400259938
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
909
Mã phần lô PP2400259939
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
913
Mã phần lô PP2400259940
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
917
Mã phần lô PP2400259941
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
918
Mã phần lô PP2400259942
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
918
Mã phần lô PP2400259943
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
920
Mã phần lô PP2400259944
Giá từng phần lô 66,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
920
Mã phần lô PP2400259945
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
921
Mã phần lô PP2400259946
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
921
Mã phần lô PP2400259947
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
921
Mã phần lô PP2400259948
Giá từng phần lô 849,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,749,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
922
Mã phần lô PP2400259949
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
923
Mã phần lô PP2400259950
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
928
Mã phần lô PP2400259951
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
928
Mã phần lô PP2400259952
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
929
Mã phần lô PP2400259953
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
931
Mã phần lô PP2400259954
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
934
Mã phần lô PP2400259955
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
935
Mã phần lô PP2400259956
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
935
Mã phần lô PP2400259957
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
936
Mã phần lô PP2400259958
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
938
Mã phần lô PP2400259959
Giá từng phần lô 110,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
939
Mã phần lô PP2400259960
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
944
Mã phần lô PP2400259961
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
945
Mã phần lô PP2400259962
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
946
Mã phần lô PP2400259963
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259964
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259965
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259966
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259967
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259968
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259969
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
151
Mã phần lô PP2400259970
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
169
Mã phần lô PP2400259971
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
688
Mã phần lô PP2400259972
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
920
Mã phần lô PP2400259973
Giá từng phần lô 1,197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2400259974
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
150
Mã phần lô PP2400259975
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156
Mã phần lô PP2400259976
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
344
Mã phần lô PP2400259977
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
496
Mã phần lô PP2400259978
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
500
Mã phần lô PP2400259979
Giá từng phần lô 5,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
534
Mã phần lô PP2400259980
Giá từng phần lô 10,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
677
Mã phần lô PP2400259981
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
736
Mã phần lô PP2400259982
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
820
Mã phần lô PP2400259983
Giá từng phần lô 188,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,831,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
820
Mã phần lô PP2400259984
Giá từng phần lô 295,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
901
Mã phần lô PP2400259985
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
911
Mã phần lô PP2400259986
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
911
Mã phần lô PP2400259987
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
918
Mã phần lô PP2400259988
Giá từng phần lô 127,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
920
Mã phần lô PP2400259989
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
922
Mã phần lô PP2400259990
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926
Mã phần lô PP2400259991
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926
Mã phần lô PP2400259992
Giá từng phần lô 595,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,939,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
928
Mã phần lô PP2400259993
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
934
Mã phần lô PP2400259994
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
949
Mã phần lô PP2400259995
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1023
Mã phần lô PP2400259996
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1029
Mã phần lô PP2400259997
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259998
Giá từng phần lô 51,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400259999
Giá từng phần lô 210,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,155,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400260000
Giá từng phần lô 638,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400260001
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400260002
Giá từng phần lô 189,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,841,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400260003
Giá từng phần lô 93,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400260004
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400260005
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
130
Mã phần lô PP2400260006
Giá từng phần lô 466,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
152
Mã phần lô PP2400260007
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
157
Mã phần lô PP2400260008
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
157
Mã phần lô PP2400260009
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
157
Mã phần lô PP2400260010
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
241
Mã phần lô PP2400260011
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
933
Mã phần lô PP2400260012
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
933
Mã phần lô PP2400260013
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
947
Mã phần lô PP2400260014
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
0
Mã phần lô PP2400260015
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->