Gói thầu: Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2024-2026 của nhà thuốc bệnh viện (gồm 110 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm như sau: Nhóm 1: 20; Nhóm 2: 44; Nhóm 3: 04; Nhóm 4: 32; Nhóm 5: 10)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400368119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TÂM THẦN TIỀN GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2024-2026 của nhà thuốc bệnh viện (gồm 110 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm như sau: Nhóm 1: 20; Nhóm 2: 44; Nhóm 3: 04; Nhóm 4: 32; Nhóm 5: 10) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400202922 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 37,072,390,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400259906 - 151 | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 2 | PP2400259907 - 152 | 161,280,000 | 2,419,200 |
| 3 | PP2400259908 - 156 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 4 | PP2400259909 - 920 | 109,600,000 | 1,644,000 |
| 5 | PP2400259910 - 920 | 135,760,000 | 2,036,400 |
| 6 | PP2400259911 - 921 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 7 | PP2400259912 - 921 | 437,920,000 | 6,568,800 |
| 8 | PP2400259913 - 922 | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 9 | PP2400259914 - 925 | 576,000,000 | 8,640,000 |
| 10 | PP2400259915 - 929 | 792,000,000 | 11,880,000 |
| 11 | PP2400259916 - 936 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 12 | PP2400259917 - 938 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 13 | PP2400259918 - 946 | 2,400,000,000 | 36,000,000 |
| 14 | PP2400259919 - 949 | 637,500,000 | 9,562,500 |
| 15 | PP2400259920 - 0 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 16 | PP2400259921 - 0 | 133,334,000 | 2,000,010 |
| 17 | PP2400259922 - 0 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 18 | PP2400259923 - 0 | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 19 | PP2400259924 - 0 | 574,000,000 | 8,610,000 |
| 20 | PP2400259925 - 0 | 303,000,000 | 4,545,000 |
| 21 | PP2400259926 - 39 | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 22 | PP2400259927 - 150 | 51,500,000 | 772,500 |
| 23 | PP2400259928 - 151 | 209,000,000 | 3,135,000 |
| 24 | PP2400259929 - 151 | 472,500,000 | 7,087,500 |
| 25 | PP2400259930 - 155 | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 26 | PP2400259931 - 157 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 27 | PP2400259932 - 157 | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 28 | PP2400259933 - 441 | 30,000,000 | 450,000 |
| 29 | PP2400259934 - 683 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 30 | PP2400259935 - 697 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 31 | PP2400259936 - 872 | 71,760,000 | 1,076,400 |
| 32 | PP2400259937 - 906 | 952,000,000 | 14,280,000 |
| 33 | PP2400259938 - 909 | 42,000,000 | 630,000 |
| 34 | PP2400259939 - 909 | 568,000,000 | 8,520,000 |
| 35 | PP2400259940 - 913 | 58,500,000 | 877,500 |
| 36 | PP2400259941 - 917 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 37 | PP2400259942 - 918 | 188,000,000 | 2,820,000 |
| 38 | PP2400259943 - 918 | 1,400,000,000 | 21,000,000 |
| 39 | PP2400259944 - 920 | 66,240,000 | 993,600 |
| 40 | PP2400259945 - 920 | 97,000,000 | 1,455,000 |
| 41 | PP2400259946 - 921 | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 42 | PP2400259947 - 921 | 760,000,000 | 11,400,000 |
| 43 | PP2400259948 - 921 | 849,950,000 | 12,749,250 |
| 44 | PP2400259949 - 922 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 45 | PP2400259950 - 923 | 235,000,000 | 3,525,000 |
| 46 | PP2400259951 - 928 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 47 | PP2400259952 - 928 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 48 | PP2400259953 - 929 | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 49 | PP2400259954 - 931 | 246,000,000 | 3,690,000 |
| 50 | PP2400259955 - 934 | 376,000,000 | 5,640,000 |
| 51 | PP2400259956 - 935 | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 52 | PP2400259957 - 935 | 222,000,000 | 3,330,000 |
| 53 | PP2400259958 - 936 | 1,125,000,000 | 16,875,000 |
| 54 | PP2400259959 - 938 | 110,100,000 | 1,651,500 |
| 55 | PP2400259960 - 939 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 56 | PP2400259961 - 944 | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 57 | PP2400259962 - 945 | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 58 | PP2400259963 - 946 | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 59 | PP2400259964 - 0 | 166,800,000 | 2,502,000 |
| 60 | PP2400259965 - 0 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 61 | PP2400259966 - 0 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 62 | PP2400259967 - 0 | 702,000,000 | 10,530,000 |
| 63 | PP2400259968 - 0 | 690,000,000 | 10,350,000 |
| 64 | PP2400259969 - 0 | 385,000,000 | 5,775,000 |
| 65 | PP2400259970 - 151 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 66 | PP2400259971 - 169 | 17,000,000 | 255,000 |
| 67 | PP2400259972 - 688 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 68 | PP2400259973 - 920 | 1,197,500,000 | 17,962,500 |
| 69 | PP2400259974 - 35 | 10,650,000 | 159,750 |
| 70 | PP2400259975 - 150 | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 71 | PP2400259976 - 156 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 72 | PP2400259977 - 344 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 73 | PP2400259978 - 496 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 74 | PP2400259979 - 500 | 5,050,000 | 75,750 |
| 75 | PP2400259980 - 534 | 10,050,000 | 150,750 |
| 76 | PP2400259981 - 677 | 14,250,000 | 213,750 |
| 77 | PP2400259982 - 736 | 272,000,000 | 4,080,000 |
| 78 | PP2400259983 - 820 | 188,790,000 | 2,831,850 |
| 79 | PP2400259984 - 820 | 295,680,000 | 4,435,200 |
| 80 | PP2400259985 - 901 | 197,400,000 | 2,961,000 |
| 81 | PP2400259986 - 911 | 217,500,000 | 3,262,500 |
| 82 | PP2400259987 - 911 | 307,500,000 | 4,612,500 |
| 83 | PP2400259988 - 918 | 127,440,000 | 1,911,600 |
| 84 | PP2400259989 - 920 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 85 | PP2400259990 - 922 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 86 | PP2400259991 - 926 | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 87 | PP2400259992 - 926 | 595,980,000 | 8,939,700 |
| 88 | PP2400259993 - 928 | 66,000,000 | 990,000 |
| 89 | PP2400259994 - 934 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 90 | PP2400259995 - 949 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 91 | PP2400259996 - 1023 | 35,400,000 | 531,000 |
| 92 | PP2400259997 - 1029 | 20,250,000 | 303,750 |
| 93 | PP2400259998 - 0 | 51,870,000 | 778,050 |
| 94 | PP2400259999 - 0 | 210,336,000 | 3,155,040 |
| 95 | PP2400260000 - 0 | 638,400,000 | 9,576,000 |
| 96 | PP2400260001 - 0 | 1,152,000,000 | 17,280,000 |
| 97 | PP2400260002 - 0 | 189,400,000 | 2,841,000 |
| 98 | PP2400260003 - 0 | 93,900,000 | 1,408,500 |
| 99 | PP2400260004 - 0 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 100 | PP2400260005 - 0 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 101 | PP2400260006 - 130 | 466,000,000 | 6,990,000 |
| 102 | PP2400260007 - 152 | 54,000,000 | 810,000 |
| 103 | PP2400260008 - 157 | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 104 | PP2400260009 - 157 | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 105 | PP2400260010 - 157 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 106 | PP2400260011 - 241 | 25,000,000 | 375,000 |
| 107 | PP2400260012 - 933 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 108 | PP2400260013 - 933 | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 109 | PP2400260014 - 947 | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 110 | PP2400260015 - 0 | 67,000,000 | 1,005,000 |
151 |
|
| Mã phần lô | PP2400259906 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
152 |
|
| Mã phần lô | PP2400259907 |
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
156 |
|
| Mã phần lô | PP2400259908 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400259909 |
| Giá từng phần lô | 109,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400259910 |
| Giá từng phần lô | 135,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,036,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
921 |
|
| Mã phần lô | PP2400259911 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
921 |
|
| Mã phần lô | PP2400259912 |
| Giá từng phần lô | 437,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,568,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
922 |
|
| Mã phần lô | PP2400259913 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
925 |
|
| Mã phần lô | PP2400259914 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
929 |
|
| Mã phần lô | PP2400259915 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
936 |
|
| Mã phần lô | PP2400259916 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
938 |
|
| Mã phần lô | PP2400259917 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
946 |
|
| Mã phần lô | PP2400259918 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2400259919 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259920 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259921 |
| Giá từng phần lô | 133,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259922 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259923 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259924 |
| Giá từng phần lô | 574,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259925 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400259926 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 |
|
| Mã phần lô | PP2400259927 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
151 |
|
| Mã phần lô | PP2400259928 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
151 |
|
| Mã phần lô | PP2400259929 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
155 |
|
| Mã phần lô | PP2400259930 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
157 |
|
| Mã phần lô | PP2400259931 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
157 |
|
| Mã phần lô | PP2400259932 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
441 |
|
| Mã phần lô | PP2400259933 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
683 |
|
| Mã phần lô | PP2400259934 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
697 |
|
| Mã phần lô | PP2400259935 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
872 |
|
| Mã phần lô | PP2400259936 |
| Giá từng phần lô | 71,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
906 |
|
| Mã phần lô | PP2400259937 |
| Giá từng phần lô | 952,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
909 |
|
| Mã phần lô | PP2400259938 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
909 |
|
| Mã phần lô | PP2400259939 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
913 |
|
| Mã phần lô | PP2400259940 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
917 |
|
| Mã phần lô | PP2400259941 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
918 |
|
| Mã phần lô | PP2400259942 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
918 |
|
| Mã phần lô | PP2400259943 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400259944 |
| Giá từng phần lô | 66,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400259945 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
921 |
|
| Mã phần lô | PP2400259946 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
921 |
|
| Mã phần lô | PP2400259947 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
921 |
|
| Mã phần lô | PP2400259948 |
| Giá từng phần lô | 849,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,749,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
922 |
|
| Mã phần lô | PP2400259949 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
923 |
|
| Mã phần lô | PP2400259950 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
928 |
|
| Mã phần lô | PP2400259951 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
928 |
|
| Mã phần lô | PP2400259952 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
929 |
|
| Mã phần lô | PP2400259953 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
931 |
|
| Mã phần lô | PP2400259954 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
934 |
|
| Mã phần lô | PP2400259955 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
935 |
|
| Mã phần lô | PP2400259956 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
935 |
|
| Mã phần lô | PP2400259957 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
936 |
|
| Mã phần lô | PP2400259958 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
938 |
|
| Mã phần lô | PP2400259959 |
| Giá từng phần lô | 110,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,651,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2400259960 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
944 |
|
| Mã phần lô | PP2400259961 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
945 |
|
| Mã phần lô | PP2400259962 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
946 |
|
| Mã phần lô | PP2400259963 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259964 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259965 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259966 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259967 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259968 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259969 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
151 |
|
| Mã phần lô | PP2400259970 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2400259971 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
688 |
|
| Mã phần lô | PP2400259972 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400259973 |
| Giá từng phần lô | 1,197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400259974 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 |
|
| Mã phần lô | PP2400259975 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
156 |
|
| Mã phần lô | PP2400259976 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
344 |
|
| Mã phần lô | PP2400259977 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496 |
|
| Mã phần lô | PP2400259978 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
500 |
|
| Mã phần lô | PP2400259979 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
534 |
|
| Mã phần lô | PP2400259980 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
677 |
|
| Mã phần lô | PP2400259981 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
736 |
|
| Mã phần lô | PP2400259982 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
820 |
|
| Mã phần lô | PP2400259983 |
| Giá từng phần lô | 188,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,831,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
820 |
|
| Mã phần lô | PP2400259984 |
| Giá từng phần lô | 295,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,435,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
901 |
|
| Mã phần lô | PP2400259985 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
911 |
|
| Mã phần lô | PP2400259986 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
911 |
|
| Mã phần lô | PP2400259987 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
918 |
|
| Mã phần lô | PP2400259988 |
| Giá từng phần lô | 127,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400259989 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
922 |
|
| Mã phần lô | PP2400259990 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
926 |
|
| Mã phần lô | PP2400259991 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
926 |
|
| Mã phần lô | PP2400259992 |
| Giá từng phần lô | 595,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,939,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
928 |
|
| Mã phần lô | PP2400259993 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
934 |
|
| Mã phần lô | PP2400259994 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2400259995 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1023 |
|
| Mã phần lô | PP2400259996 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1029 |
|
| Mã phần lô | PP2400259997 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259998 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259999 |
| Giá từng phần lô | 210,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,155,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400260000 |
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400260001 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400260002 |
| Giá từng phần lô | 189,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400260003 |
| Giá từng phần lô | 93,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400260004 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400260005 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
130 |
|
| Mã phần lô | PP2400260006 |
| Giá từng phần lô | 466,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
152 |
|
| Mã phần lô | PP2400260007 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
157 |
|
| Mã phần lô | PP2400260008 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
157 |
|
| Mã phần lô | PP2400260009 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
157 |
|
| Mã phần lô | PP2400260010 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
241 |
|
| Mã phần lô | PP2400260011 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
933 |
|
| Mã phần lô | PP2400260012 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
933 |
|
| Mã phần lô | PP2400260013 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
947 |
|
| Mã phần lô | PP2400260014 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
0 |
|
| Mã phần lô | PP2400260015 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi