Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2024-2026 (gồm: 100 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 10; Nhóm 2: 05; Nhóm 3: 04; Nhóm 4: 81)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400482685-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ GÒ CÔNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2024-2026 (gồm: 100 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 10; Nhóm 2: 05; Nhóm 3: 04; Nhóm 4: 81)
Số hiệu KHLCNT PL2400246229
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Gò Công, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 6,158,813,924 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400385852 - GEN01 11,880,000 178,200
2 PP2400385853 - GEN02 22,500,000 337,500
3 PP2400385854 - GEN03 216,400,000 3,246,000
4 PP2400385855 - GEN04 199,480,000 2,992,200
5 PP2400385856 - GEN05 25,488,000 382,320
6 PP2400385857 - GEN06 100,934,400 1,514,016
7 PP2400385858 - GEN07 20,800,000 312,000
8 PP2400385859 - GEN08 19,454,400 291,816
9 PP2400385860 - GEN09 26,464,600 396,969
10 PP2400385861 - GEN10 57,742,524 866,137
11 PP2400385862 - GEN11 31,785,600 476,784
12 PP2400385863 - GEN12 5,598,600 83,979
13 PP2400385864 - GEN13 130,980,000 1,964,700
14 PP2400385865 - GEN14 3,240,000 48,600
15 PP2400385866 - GEN15 13,500,000 202,500
16 PP2400385867 - GEN16 30,720,000 460,800
17 PP2400385868 - GEN17 43,200,000 648,000
18 PP2400385869 - GEN18 734,140,000 11,012,100
19 PP2400385870 - GEN19 25,416,000 381,240
20 PP2400385871 - GEN20 425,520,000 6,382,800
21 PP2400385872 - GEN21 18,850,000 282,750
22 PP2400385873 - GEN22 2,478,000 37,170
23 PP2400385874 - GEN23 2,016,000 30,240
24 PP2400385875 - GEN24 6,624,000 99,360
25 PP2400385876 - GEN25 420,000 6,300
26 PP2400385877 - GEN26 870,000 13,050
27 PP2400385878 - GEN27 26,196,000 392,940
28 PP2400385879 - GEN28 30,495,000 457,425
29 PP2400385880 - GEN29 1,764,000 26,460
30 PP2400385881 - GEN30 1,728,000 25,920
31 PP2400385882 - GEN31 6,900,000 103,500
32 PP2400385883 - GEN32 15,493,800 232,407
33 PP2400385884 - GEN33 3,920,000 58,800
34 PP2400385885 - GEN34 53,000,000 795,000
35 PP2400385886 - GEN35 16,926,000 253,890
36 PP2400385887 - GEN36 40,936,800 614,052
37 PP2400385888 - GEN37 7,350,000 110,250
38 PP2400385889 - GEN38 14,320,000 214,800
39 PP2400385890 - GEN39 25,650,000 384,750
40 PP2400385891 - GEN40 473,800,000 7,107,000
41 PP2400385892 - GEN41 16,500,000 247,500
42 PP2400385893 - GEN42 6,392,000 95,880
43 PP2400385894 - GEN43 3,811,500 57,172
44 PP2400385895 - GEN44 22,960,000 344,400
45 PP2400385896 - GEN45 16,359,000 245,385
46 PP2400385897 - GEN46 223,440,000 3,351,600
47 PP2400385898 - GEN47 175,168,000 2,627,520
48 PP2400385899 - GEN48 536,250,000 8,043,750
49 PP2400385900 - GEN49 10,800,000 162,000
50 PP2400385901 - GEN50 76,450,000 1,146,750
51 PP2400385902 - GEN51 2,195,200 32,928
52 PP2400385903 - GEN52 20,680,000 310,200
53 PP2400385904 - GEN53 54,768,000 821,520
54 PP2400385905 - GEN54 14,620,000 219,300
55 PP2400385906 - GEN55 9,600,000 144,000
56 PP2400385907 - GEN56 11,840,000 177,600
57 PP2400385908 - GEN57 2,244,000 33,660
58 PP2400385909 - GEN58 76,545,000 1,148,175
59 PP2400385910 - GEN59 336,000,000 5,040,000
60 PP2400385911 - GEN60 158,598,000 2,378,970
61 PP2400385912 - GEN61 82,051,200 1,230,768
62 PP2400385913 - GEN62 1,764,000 26,460
63 PP2400385914 - GEN63 282,228,800 4,233,432
64 PP2400385915 - GEN64 8,008,000 120,120
65 PP2400385916 - GEN65 20,280,000 304,200
66 PP2400385917 - GEN66 1,310,000 19,650
67 PP2400385918 - GEN67 31,000,000 465,000
68 PP2400385919 - GEN68 110,880,000 1,663,200
69 PP2400385920 - GEN69 26,928,000 403,920
70 PP2400385921 - GEN70 34,912,500 523,687
71 PP2400385922 - GEN71 21,252,000 318,780
72 PP2400385923 - GEN72 4,600,000 69,000
73 PP2400385924 - GEN73 65,856,000 987,840
74 PP2400385925 - GEN74 82,824,000 1,242,360
75 PP2400385926 - GEN75 25,080,000 376,200
76 PP2400385927 - GEN76 2,760,000 41,400
77 PP2400385928 - GEN77 39,200,000 588,000
78 PP2400385929 - GEN78 134,400,000 2,016,000
79 PP2400385930 - GEN79 12,560,000 188,400
80 PP2400385931 - GEN80 3,255,000 48,825
81 PP2400385932 - GEN81 23,584,000 353,760
82 PP2400385933 - GEN82 81,700,000 1,225,500
83 PP2400385934 - GEN83 63,168,000 947,520
84 PP2400385935 - GEN84 3,159,800 47,397
85 PP2400385936 - GEN85 1,344,000 20,160
86 PP2400385937 - GEN86 70,620,800 1,059,312
87 PP2400385938 - GEN87 3,300,000 49,500
88 PP2400385939 - GEN88 11,780,000 176,700
89 PP2400385940 - GEN89 3,584,400 53,766
90 PP2400385941 - GEN90 3,500,000 52,500
91 PP2400385942 - GEN91 2,336,000 35,040
92 PP2400385943 - GEN92 6,300,000 94,500
93 PP2400385944 - GEN93 140,400,000 2,106,000
94 PP2400385945 - GEN94 17,800,000 267,000
95 PP2400385946 - GEN95 2,327,000 34,905
96 PP2400385947 - GEN96 2,679,600 40,194
97 PP2400385948 - GEN97 45,099,600 676,494
98 PP2400385949 - GEN98 8,055,600 120,834
99 PP2400385950 - GEN99 3,000,000 45,000
100 PP2400385951 - GEN100 3,723,200 55,848
GEN01
Mã phần lô PP2400385852
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN02
Mã phần lô PP2400385853
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN03
Mã phần lô PP2400385854
Giá từng phần lô 216,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN04
Mã phần lô PP2400385855
Giá từng phần lô 199,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN05
Mã phần lô PP2400385856
Giá từng phần lô 25,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN06
Mã phần lô PP2400385857
Giá từng phần lô 100,934,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,016
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN07
Mã phần lô PP2400385858
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN08
Mã phần lô PP2400385859
Giá từng phần lô 19,454,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,816
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN09
Mã phần lô PP2400385860
Giá từng phần lô 26,464,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,969
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN10
Mã phần lô PP2400385861
Giá từng phần lô 57,742,524
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,137
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN11
Mã phần lô PP2400385862
Giá từng phần lô 31,785,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,784
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN12
Mã phần lô PP2400385863
Giá từng phần lô 5,598,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,979
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN13
Mã phần lô PP2400385864
Giá từng phần lô 130,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN14
Mã phần lô PP2400385865
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN15
Mã phần lô PP2400385866
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN16
Mã phần lô PP2400385867
Giá từng phần lô 30,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN17
Mã phần lô PP2400385868
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN18
Mã phần lô PP2400385869
Giá từng phần lô 734,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,012,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN19
Mã phần lô PP2400385870
Giá từng phần lô 25,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN20
Mã phần lô PP2400385871
Giá từng phần lô 425,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,382,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN21
Mã phần lô PP2400385872
Giá từng phần lô 18,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN22
Mã phần lô PP2400385873
Giá từng phần lô 2,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN23
Mã phần lô PP2400385874
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN24
Mã phần lô PP2400385875
Giá từng phần lô 6,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN25
Mã phần lô PP2400385876
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN26
Mã phần lô PP2400385877
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN27
Mã phần lô PP2400385878
Giá từng phần lô 26,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN28
Mã phần lô PP2400385879
Giá từng phần lô 30,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,425
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN29
Mã phần lô PP2400385880
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN30
Mã phần lô PP2400385881
Giá từng phần lô 1,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN31
Mã phần lô PP2400385882
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN32
Mã phần lô PP2400385883
Giá từng phần lô 15,493,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,407
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN33
Mã phần lô PP2400385884
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN34
Mã phần lô PP2400385885
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN35
Mã phần lô PP2400385886
Giá từng phần lô 16,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,890
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN36
Mã phần lô PP2400385887
Giá từng phần lô 40,936,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,052
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN37
Mã phần lô PP2400385888
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN38
Mã phần lô PP2400385889
Giá từng phần lô 14,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN39
Mã phần lô PP2400385890
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN40
Mã phần lô PP2400385891
Giá từng phần lô 473,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,107,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN41
Mã phần lô PP2400385892
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN42
Mã phần lô PP2400385893
Giá từng phần lô 6,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN43
Mã phần lô PP2400385894
Giá từng phần lô 3,811,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,172
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN44
Mã phần lô PP2400385895
Giá từng phần lô 22,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN45
Mã phần lô PP2400385896
Giá từng phần lô 16,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,385
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN46
Mã phần lô PP2400385897
Giá từng phần lô 223,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN47
Mã phần lô PP2400385898
Giá từng phần lô 175,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN48
Mã phần lô PP2400385899
Giá từng phần lô 536,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,043,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN49
Mã phần lô PP2400385900
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN50
Mã phần lô PP2400385901
Giá từng phần lô 76,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN51
Mã phần lô PP2400385902
Giá từng phần lô 2,195,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,928
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN52
Mã phần lô PP2400385903
Giá từng phần lô 20,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN53
Mã phần lô PP2400385904
Giá từng phần lô 54,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN54
Mã phần lô PP2400385905
Giá từng phần lô 14,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN55
Mã phần lô PP2400385906
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN56
Mã phần lô PP2400385907
Giá từng phần lô 11,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN57
Mã phần lô PP2400385908
Giá từng phần lô 2,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN58
Mã phần lô PP2400385909
Giá từng phần lô 76,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,175
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN59
Mã phần lô PP2400385910
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN60
Mã phần lô PP2400385911
Giá từng phần lô 158,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN61
Mã phần lô PP2400385912
Giá từng phần lô 82,051,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,768
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN62
Mã phần lô PP2400385913
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN63
Mã phần lô PP2400385914
Giá từng phần lô 282,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,432
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN64
Mã phần lô PP2400385915
Giá từng phần lô 8,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN65
Mã phần lô PP2400385916
Giá từng phần lô 20,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN66
Mã phần lô PP2400385917
Giá từng phần lô 1,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN67
Mã phần lô PP2400385918
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN68
Mã phần lô PP2400385919
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN69
Mã phần lô PP2400385920
Giá từng phần lô 26,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN70
Mã phần lô PP2400385921
Giá từng phần lô 34,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,687
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN71
Mã phần lô PP2400385922
Giá từng phần lô 21,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN72
Mã phần lô PP2400385923
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN73
Mã phần lô PP2400385924
Giá từng phần lô 65,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN74
Mã phần lô PP2400385925
Giá từng phần lô 82,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN75
Mã phần lô PP2400385926
Giá từng phần lô 25,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN76
Mã phần lô PP2400385927
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN77
Mã phần lô PP2400385928
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN78
Mã phần lô PP2400385929
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN79
Mã phần lô PP2400385930
Giá từng phần lô 12,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN80
Mã phần lô PP2400385931
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN81
Mã phần lô PP2400385932
Giá từng phần lô 23,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN82
Mã phần lô PP2400385933
Giá từng phần lô 81,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN83
Mã phần lô PP2400385934
Giá từng phần lô 63,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN84
Mã phần lô PP2400385935
Giá từng phần lô 3,159,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,397
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN85
Mã phần lô PP2400385936
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN86
Mã phần lô PP2400385937
Giá từng phần lô 70,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,312
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN87
Mã phần lô PP2400385938
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN88
Mã phần lô PP2400385939
Giá từng phần lô 11,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN89
Mã phần lô PP2400385940
Giá từng phần lô 3,584,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,766
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN90
Mã phần lô PP2400385941
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN91
Mã phần lô PP2400385942
Giá từng phần lô 2,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN92
Mã phần lô PP2400385943
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN93
Mã phần lô PP2400385944
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN94
Mã phần lô PP2400385945
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN95
Mã phần lô PP2400385946
Giá từng phần lô 2,327,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,905
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN96
Mã phần lô PP2400385947
Giá từng phần lô 2,679,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,194
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN97
Mã phần lô PP2400385948
Giá từng phần lô 45,099,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,494
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN98
Mã phần lô PP2400385949
Giá từng phần lô 8,055,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,834
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN99
Mã phần lô PP2400385950
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN100
Mã phần lô PP2400385951
Giá từng phần lô 3,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,848
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->