Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2024-2026 (gồm: 100 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 10; Nhóm 2: 05; Nhóm 3: 04; Nhóm 4: 81)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400482685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ GÒ CÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2024-2026 (gồm: 100 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 10; Nhóm 2: 05; Nhóm 3: 04; Nhóm 4: 81) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400246229 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Gò Công, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 6,158,813,924 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400385852 - GEN01 | 11,880,000 | 178,200 |
| 2 | PP2400385853 - GEN02 | 22,500,000 | 337,500 |
| 3 | PP2400385854 - GEN03 | 216,400,000 | 3,246,000 |
| 4 | PP2400385855 - GEN04 | 199,480,000 | 2,992,200 |
| 5 | PP2400385856 - GEN05 | 25,488,000 | 382,320 |
| 6 | PP2400385857 - GEN06 | 100,934,400 | 1,514,016 |
| 7 | PP2400385858 - GEN07 | 20,800,000 | 312,000 |
| 8 | PP2400385859 - GEN08 | 19,454,400 | 291,816 |
| 9 | PP2400385860 - GEN09 | 26,464,600 | 396,969 |
| 10 | PP2400385861 - GEN10 | 57,742,524 | 866,137 |
| 11 | PP2400385862 - GEN11 | 31,785,600 | 476,784 |
| 12 | PP2400385863 - GEN12 | 5,598,600 | 83,979 |
| 13 | PP2400385864 - GEN13 | 130,980,000 | 1,964,700 |
| 14 | PP2400385865 - GEN14 | 3,240,000 | 48,600 |
| 15 | PP2400385866 - GEN15 | 13,500,000 | 202,500 |
| 16 | PP2400385867 - GEN16 | 30,720,000 | 460,800 |
| 17 | PP2400385868 - GEN17 | 43,200,000 | 648,000 |
| 18 | PP2400385869 - GEN18 | 734,140,000 | 11,012,100 |
| 19 | PP2400385870 - GEN19 | 25,416,000 | 381,240 |
| 20 | PP2400385871 - GEN20 | 425,520,000 | 6,382,800 |
| 21 | PP2400385872 - GEN21 | 18,850,000 | 282,750 |
| 22 | PP2400385873 - GEN22 | 2,478,000 | 37,170 |
| 23 | PP2400385874 - GEN23 | 2,016,000 | 30,240 |
| 24 | PP2400385875 - GEN24 | 6,624,000 | 99,360 |
| 25 | PP2400385876 - GEN25 | 420,000 | 6,300 |
| 26 | PP2400385877 - GEN26 | 870,000 | 13,050 |
| 27 | PP2400385878 - GEN27 | 26,196,000 | 392,940 |
| 28 | PP2400385879 - GEN28 | 30,495,000 | 457,425 |
| 29 | PP2400385880 - GEN29 | 1,764,000 | 26,460 |
| 30 | PP2400385881 - GEN30 | 1,728,000 | 25,920 |
| 31 | PP2400385882 - GEN31 | 6,900,000 | 103,500 |
| 32 | PP2400385883 - GEN32 | 15,493,800 | 232,407 |
| 33 | PP2400385884 - GEN33 | 3,920,000 | 58,800 |
| 34 | PP2400385885 - GEN34 | 53,000,000 | 795,000 |
| 35 | PP2400385886 - GEN35 | 16,926,000 | 253,890 |
| 36 | PP2400385887 - GEN36 | 40,936,800 | 614,052 |
| 37 | PP2400385888 - GEN37 | 7,350,000 | 110,250 |
| 38 | PP2400385889 - GEN38 | 14,320,000 | 214,800 |
| 39 | PP2400385890 - GEN39 | 25,650,000 | 384,750 |
| 40 | PP2400385891 - GEN40 | 473,800,000 | 7,107,000 |
| 41 | PP2400385892 - GEN41 | 16,500,000 | 247,500 |
| 42 | PP2400385893 - GEN42 | 6,392,000 | 95,880 |
| 43 | PP2400385894 - GEN43 | 3,811,500 | 57,172 |
| 44 | PP2400385895 - GEN44 | 22,960,000 | 344,400 |
| 45 | PP2400385896 - GEN45 | 16,359,000 | 245,385 |
| 46 | PP2400385897 - GEN46 | 223,440,000 | 3,351,600 |
| 47 | PP2400385898 - GEN47 | 175,168,000 | 2,627,520 |
| 48 | PP2400385899 - GEN48 | 536,250,000 | 8,043,750 |
| 49 | PP2400385900 - GEN49 | 10,800,000 | 162,000 |
| 50 | PP2400385901 - GEN50 | 76,450,000 | 1,146,750 |
| 51 | PP2400385902 - GEN51 | 2,195,200 | 32,928 |
| 52 | PP2400385903 - GEN52 | 20,680,000 | 310,200 |
| 53 | PP2400385904 - GEN53 | 54,768,000 | 821,520 |
| 54 | PP2400385905 - GEN54 | 14,620,000 | 219,300 |
| 55 | PP2400385906 - GEN55 | 9,600,000 | 144,000 |
| 56 | PP2400385907 - GEN56 | 11,840,000 | 177,600 |
| 57 | PP2400385908 - GEN57 | 2,244,000 | 33,660 |
| 58 | PP2400385909 - GEN58 | 76,545,000 | 1,148,175 |
| 59 | PP2400385910 - GEN59 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 60 | PP2400385911 - GEN60 | 158,598,000 | 2,378,970 |
| 61 | PP2400385912 - GEN61 | 82,051,200 | 1,230,768 |
| 62 | PP2400385913 - GEN62 | 1,764,000 | 26,460 |
| 63 | PP2400385914 - GEN63 | 282,228,800 | 4,233,432 |
| 64 | PP2400385915 - GEN64 | 8,008,000 | 120,120 |
| 65 | PP2400385916 - GEN65 | 20,280,000 | 304,200 |
| 66 | PP2400385917 - GEN66 | 1,310,000 | 19,650 |
| 67 | PP2400385918 - GEN67 | 31,000,000 | 465,000 |
| 68 | PP2400385919 - GEN68 | 110,880,000 | 1,663,200 |
| 69 | PP2400385920 - GEN69 | 26,928,000 | 403,920 |
| 70 | PP2400385921 - GEN70 | 34,912,500 | 523,687 |
| 71 | PP2400385922 - GEN71 | 21,252,000 | 318,780 |
| 72 | PP2400385923 - GEN72 | 4,600,000 | 69,000 |
| 73 | PP2400385924 - GEN73 | 65,856,000 | 987,840 |
| 74 | PP2400385925 - GEN74 | 82,824,000 | 1,242,360 |
| 75 | PP2400385926 - GEN75 | 25,080,000 | 376,200 |
| 76 | PP2400385927 - GEN76 | 2,760,000 | 41,400 |
| 77 | PP2400385928 - GEN77 | 39,200,000 | 588,000 |
| 78 | PP2400385929 - GEN78 | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 79 | PP2400385930 - GEN79 | 12,560,000 | 188,400 |
| 80 | PP2400385931 - GEN80 | 3,255,000 | 48,825 |
| 81 | PP2400385932 - GEN81 | 23,584,000 | 353,760 |
| 82 | PP2400385933 - GEN82 | 81,700,000 | 1,225,500 |
| 83 | PP2400385934 - GEN83 | 63,168,000 | 947,520 |
| 84 | PP2400385935 - GEN84 | 3,159,800 | 47,397 |
| 85 | PP2400385936 - GEN85 | 1,344,000 | 20,160 |
| 86 | PP2400385937 - GEN86 | 70,620,800 | 1,059,312 |
| 87 | PP2400385938 - GEN87 | 3,300,000 | 49,500 |
| 88 | PP2400385939 - GEN88 | 11,780,000 | 176,700 |
| 89 | PP2400385940 - GEN89 | 3,584,400 | 53,766 |
| 90 | PP2400385941 - GEN90 | 3,500,000 | 52,500 |
| 91 | PP2400385942 - GEN91 | 2,336,000 | 35,040 |
| 92 | PP2400385943 - GEN92 | 6,300,000 | 94,500 |
| 93 | PP2400385944 - GEN93 | 140,400,000 | 2,106,000 |
| 94 | PP2400385945 - GEN94 | 17,800,000 | 267,000 |
| 95 | PP2400385946 - GEN95 | 2,327,000 | 34,905 |
| 96 | PP2400385947 - GEN96 | 2,679,600 | 40,194 |
| 97 | PP2400385948 - GEN97 | 45,099,600 | 676,494 |
| 98 | PP2400385949 - GEN98 | 8,055,600 | 120,834 |
| 99 | PP2400385950 - GEN99 | 3,000,000 | 45,000 |
| 100 | PP2400385951 - GEN100 | 3,723,200 | 55,848 |
GEN01 |
|
| Mã phần lô | PP2400385852 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN02 |
|
| Mã phần lô | PP2400385853 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN03 |
|
| Mã phần lô | PP2400385854 |
| Giá từng phần lô | 216,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN04 |
|
| Mã phần lô | PP2400385855 |
| Giá từng phần lô | 199,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN05 |
|
| Mã phần lô | PP2400385856 |
| Giá từng phần lô | 25,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN06 |
|
| Mã phần lô | PP2400385857 |
| Giá từng phần lô | 100,934,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN07 |
|
| Mã phần lô | PP2400385858 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN08 |
|
| Mã phần lô | PP2400385859 |
| Giá từng phần lô | 19,454,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN09 |
|
| Mã phần lô | PP2400385860 |
| Giá từng phần lô | 26,464,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN10 |
|
| Mã phần lô | PP2400385861 |
| Giá từng phần lô | 57,742,524 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400385862 |
| Giá từng phần lô | 31,785,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN12 |
|
| Mã phần lô | PP2400385863 |
| Giá từng phần lô | 5,598,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN13 |
|
| Mã phần lô | PP2400385864 |
| Giá từng phần lô | 130,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,964,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN14 |
|
| Mã phần lô | PP2400385865 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN15 |
|
| Mã phần lô | PP2400385866 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN16 |
|
| Mã phần lô | PP2400385867 |
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN17 |
|
| Mã phần lô | PP2400385868 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN18 |
|
| Mã phần lô | PP2400385869 |
| Giá từng phần lô | 734,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,012,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN19 |
|
| Mã phần lô | PP2400385870 |
| Giá từng phần lô | 25,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN20 |
|
| Mã phần lô | PP2400385871 |
| Giá từng phần lô | 425,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,382,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN21 |
|
| Mã phần lô | PP2400385872 |
| Giá từng phần lô | 18,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN22 |
|
| Mã phần lô | PP2400385873 |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN23 |
|
| Mã phần lô | PP2400385874 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN24 |
|
| Mã phần lô | PP2400385875 |
| Giá từng phần lô | 6,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN25 |
|
| Mã phần lô | PP2400385876 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN26 |
|
| Mã phần lô | PP2400385877 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN27 |
|
| Mã phần lô | PP2400385878 |
| Giá từng phần lô | 26,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN28 |
|
| Mã phần lô | PP2400385879 |
| Giá từng phần lô | 30,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN29 |
|
| Mã phần lô | PP2400385880 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN30 |
|
| Mã phần lô | PP2400385881 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN31 |
|
| Mã phần lô | PP2400385882 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN32 |
|
| Mã phần lô | PP2400385883 |
| Giá từng phần lô | 15,493,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN33 |
|
| Mã phần lô | PP2400385884 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN34 |
|
| Mã phần lô | PP2400385885 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN35 |
|
| Mã phần lô | PP2400385886 |
| Giá từng phần lô | 16,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN36 |
|
| Mã phần lô | PP2400385887 |
| Giá từng phần lô | 40,936,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN37 |
|
| Mã phần lô | PP2400385888 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN38 |
|
| Mã phần lô | PP2400385889 |
| Giá từng phần lô | 14,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN39 |
|
| Mã phần lô | PP2400385890 |
| Giá từng phần lô | 25,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN40 |
|
| Mã phần lô | PP2400385891 |
| Giá từng phần lô | 473,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN41 |
|
| Mã phần lô | PP2400385892 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN42 |
|
| Mã phần lô | PP2400385893 |
| Giá từng phần lô | 6,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN43 |
|
| Mã phần lô | PP2400385894 |
| Giá từng phần lô | 3,811,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN44 |
|
| Mã phần lô | PP2400385895 |
| Giá từng phần lô | 22,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN45 |
|
| Mã phần lô | PP2400385896 |
| Giá từng phần lô | 16,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN46 |
|
| Mã phần lô | PP2400385897 |
| Giá từng phần lô | 223,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,351,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN47 |
|
| Mã phần lô | PP2400385898 |
| Giá từng phần lô | 175,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,627,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN48 |
|
| Mã phần lô | PP2400385899 |
| Giá từng phần lô | 536,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,043,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN49 |
|
| Mã phần lô | PP2400385900 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN50 |
|
| Mã phần lô | PP2400385901 |
| Giá từng phần lô | 76,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN51 |
|
| Mã phần lô | PP2400385902 |
| Giá từng phần lô | 2,195,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN52 |
|
| Mã phần lô | PP2400385903 |
| Giá từng phần lô | 20,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN53 |
|
| Mã phần lô | PP2400385904 |
| Giá từng phần lô | 54,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN54 |
|
| Mã phần lô | PP2400385905 |
| Giá từng phần lô | 14,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN55 |
|
| Mã phần lô | PP2400385906 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN56 |
|
| Mã phần lô | PP2400385907 |
| Giá từng phần lô | 11,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN57 |
|
| Mã phần lô | PP2400385908 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN58 |
|
| Mã phần lô | PP2400385909 |
| Giá từng phần lô | 76,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN59 |
|
| Mã phần lô | PP2400385910 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN60 |
|
| Mã phần lô | PP2400385911 |
| Giá từng phần lô | 158,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,378,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN61 |
|
| Mã phần lô | PP2400385912 |
| Giá từng phần lô | 82,051,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN62 |
|
| Mã phần lô | PP2400385913 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN63 |
|
| Mã phần lô | PP2400385914 |
| Giá từng phần lô | 282,228,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,233,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN64 |
|
| Mã phần lô | PP2400385915 |
| Giá từng phần lô | 8,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN65 |
|
| Mã phần lô | PP2400385916 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN66 |
|
| Mã phần lô | PP2400385917 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN67 |
|
| Mã phần lô | PP2400385918 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN68 |
|
| Mã phần lô | PP2400385919 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN69 |
|
| Mã phần lô | PP2400385920 |
| Giá từng phần lô | 26,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN70 |
|
| Mã phần lô | PP2400385921 |
| Giá từng phần lô | 34,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN71 |
|
| Mã phần lô | PP2400385922 |
| Giá từng phần lô | 21,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN72 |
|
| Mã phần lô | PP2400385923 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN73 |
|
| Mã phần lô | PP2400385924 |
| Giá từng phần lô | 65,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN74 |
|
| Mã phần lô | PP2400385925 |
| Giá từng phần lô | 82,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN75 |
|
| Mã phần lô | PP2400385926 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN76 |
|
| Mã phần lô | PP2400385927 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN77 |
|
| Mã phần lô | PP2400385928 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN78 |
|
| Mã phần lô | PP2400385929 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN79 |
|
| Mã phần lô | PP2400385930 |
| Giá từng phần lô | 12,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN80 |
|
| Mã phần lô | PP2400385931 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN81 |
|
| Mã phần lô | PP2400385932 |
| Giá từng phần lô | 23,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN82 |
|
| Mã phần lô | PP2400385933 |
| Giá từng phần lô | 81,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN83 |
|
| Mã phần lô | PP2400385934 |
| Giá từng phần lô | 63,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN84 |
|
| Mã phần lô | PP2400385935 |
| Giá từng phần lô | 3,159,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN85 |
|
| Mã phần lô | PP2400385936 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN86 |
|
| Mã phần lô | PP2400385937 |
| Giá từng phần lô | 70,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN87 |
|
| Mã phần lô | PP2400385938 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN88 |
|
| Mã phần lô | PP2400385939 |
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN89 |
|
| Mã phần lô | PP2400385940 |
| Giá từng phần lô | 3,584,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN90 |
|
| Mã phần lô | PP2400385941 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN91 |
|
| Mã phần lô | PP2400385942 |
| Giá từng phần lô | 2,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN92 |
|
| Mã phần lô | PP2400385943 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN93 |
|
| Mã phần lô | PP2400385944 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN94 |
|
| Mã phần lô | PP2400385945 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN95 |
|
| Mã phần lô | PP2400385946 |
| Giá từng phần lô | 2,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN96 |
|
| Mã phần lô | PP2400385947 |
| Giá từng phần lô | 2,679,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN97 |
|
| Mã phần lô | PP2400385948 |
| Giá từng phần lô | 45,099,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN98 |
|
| Mã phần lô | PP2400385949 |
| Giá từng phần lô | 8,055,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN99 |
|
| Mã phần lô | PP2400385950 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN100 |
|
| Mã phần lô | PP2400385951 |
| Giá từng phần lô | 3,723,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi