Gói thầu: Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2024 (gồm 38 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng Nhóm: Nhóm 1: 09; nhóm 2: 09; Nhóm 3: 05; Nhóm 4: 15)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400335463-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Cơ sở cai nghiện ma túy tỉnh Tiền Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2024 (gồm 38 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng Nhóm: Nhóm 1: 09; nhóm 2: 09; Nhóm 3: 05; Nhóm 4: 15)
Số hiệu KHLCNT PL2400190817
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 399,846,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400230073 - 1 1,980,000 29,700
2 PP2400230074 - 2 1,134,000 17,010
3 PP2400230075 - 3 1,750,000 26,250
4 PP2400230076 - 4 5,490,000 82,350
5 PP2400230077 - 5 2,500,000 37,500
6 PP2400230078 - 6 3,600,000 54,000
7 PP2400230079 - 7 2,592,000 38,880
8 PP2400230080 - 8 1,980,000 29,700
9 PP2400230081 - 9 3,120,000 46,800
10 PP2400230082 - 10 571,200 8,568
11 PP2400230083 - 11 20,100,000 301,500
12 PP2400230084 - 12 6,600,000 99,000
13 PP2400230085 - 13 62,800,000 942,000
14 PP2400230086 - 14 17,220,000 258,300
15 PP2400230087 - 15 7,400,000 111,000
16 PP2400230088 - 16 925,000 13,875
17 PP2400230089 - 17 935,000 14,025
18 PP2400230090 - 18 4,410,000 66,150
19 PP2400230091 - 19 3,585,000 53,775
20 PP2400230092 - 20 5,670,000 85,050
21 PP2400230093 - 21 16,500,000 247,500
22 PP2400230094 - 22 24,150,000 362,250
23 PP2400230095 - 23 4,350,000 65,250
24 PP2400230096 - 24 396,900 5,953
25 PP2400230097 - 25 132,111,000 1,981,665
26 PP2400230098 - 26 3,990,000 59,850
27 PP2400230099 - 27 22,275,000 334,125
28 PP2400230100 - 28 11,800,000 177,000
29 PP2400230101 - 29 120,000 1,800
30 PP2400230102 - 30 7,915,000 118,725
31 PP2400230103 - 31 1,320,000 19,800
32 PP2400230104 - 32 132,000 1,980
33 PP2400230105 - 33 1,089,000 16,335
34 PP2400230106 - 34 3,700,000 55,500
35 PP2400230107 - 35 2,930,000 43,950
36 PP2400230108 - 36 1,680,000 25,200
37 PP2400230109 - 37 8,425,200 126,378
38 PP2400230110 - 38 2,600,000 39,000
1
Mã phần lô PP2400230073
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
2
Mã phần lô PP2400230074
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
3
Mã phần lô PP2400230075
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
4
Mã phần lô PP2400230076
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,350
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
5
Mã phần lô PP2400230077
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
6
Mã phần lô PP2400230078
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
7
Mã phần lô PP2400230079
Giá từng phần lô 2,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
8
Mã phần lô PP2400230080
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
9
Mã phần lô PP2400230081
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
10
Mã phần lô PP2400230082
Giá từng phần lô 571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
11
Mã phần lô PP2400230083
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
12
Mã phần lô PP2400230084
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
13
Mã phần lô PP2400230085
Giá từng phần lô 62,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
14
Mã phần lô PP2400230086
Giá từng phần lô 17,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
15
Mã phần lô PP2400230087
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
16
Mã phần lô PP2400230088
Giá từng phần lô 925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,875
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
17
Mã phần lô PP2400230089
Giá từng phần lô 935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,025
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
18
Mã phần lô PP2400230090
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
19
Mã phần lô PP2400230091
Giá từng phần lô 3,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,775
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
20
Mã phần lô PP2400230092
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
21
Mã phần lô PP2400230093
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
22
Mã phần lô PP2400230094
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
23
Mã phần lô PP2400230095
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
24
Mã phần lô PP2400230096
Giá từng phần lô 396,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
25
Mã phần lô PP2400230097
Giá từng phần lô 132,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,665
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
26
Mã phần lô PP2400230098
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
27
Mã phần lô PP2400230099
Giá từng phần lô 22,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,125
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
28
Mã phần lô PP2400230100
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
29
Mã phần lô PP2400230101
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
30
Mã phần lô PP2400230102
Giá từng phần lô 7,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,725
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
31
Mã phần lô PP2400230103
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
32
Mã phần lô PP2400230104
Giá từng phần lô 132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
33
Mã phần lô PP2400230105
Giá từng phần lô 1,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,335
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
34
Mã phần lô PP2400230106
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
35
Mã phần lô PP2400230107
Giá từng phần lô 2,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,950
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
36
Mã phần lô PP2400230108
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
37
Mã phần lô PP2400230109
Giá từng phần lô 8,425,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,378
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
38
Mã phần lô PP2400230110
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/11/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->