Gói thầu: Gói thầu: Thuốc generic sử dụng năm 2025-2026 bổ sung (lần 2) (gồm 35 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 7; Nhóm 2: 1; Nhóm 3: 5; Nhóm 4: 19; Nhóm 5: 3).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500606650-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Cái Bè
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Thuốc generic sử dụng năm 2025-2026 bổ sung (lần 2) (gồm 35 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 7; Nhóm 2: 1; Nhóm 3: 5; Nhóm 4: 19; Nhóm 5: 3).
Số hiệu KHLCNT PL2500334495
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Hội Cư, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 3,990,712,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500602306 - 1,707,300 2.439.000 1.195.110 25,609
2 PP2500602307 - 1,746,000 2.494.285 1.222.200 26,190
3 PP2500602308 - 1,500,000 2.142.857 1.050.000 22,500
4 PP2500602309 - 2,200,000 3.142.857 1.540.000 33,000
5 PP2500602310 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
6 PP2500602311 - 10,800,000 15.428.571 7.560.000 162,000
7 PP2500602312 - 1,050,000 1.500.000 735.000 15,750
8 PP2500602313 - 3,600,000 5.142.857 2.520.000 54,000
9 PP2500602314 - 460,000,000 657.142.857 322.000.000 6,900,000
10 PP2500602315 - 68,931,000 98.472.857 48.251.700 1,033,965
11 PP2500602316 - 221,000,000 315.714.285 154.700.000 3,315,000
12 PP2500602317 - 924,000,000 1.320.000.000 646.800.000 13,860,000
13 PP2500602318 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 255,150
14 PP2500602319 - 17,577,000 25.110.000 12.303.900 263,655
15 PP2500602320 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 708,750
16 PP2500602321 - 15,380,000 21.971.428 10.766.000 230,700
17 PP2500602322 - 18,543,000 26.490.000 12.980.100 278,145
18 PP2500602323 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
19 PP2500602324 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
20 PP2500602325 - 18,000,000 25.714.285 12.600.000 270,000
21 PP2500602326 - 18,480,000 26.400.000 12.936.000 277,200
22 PP2500602327 - 210,000 300.000 147.000 3,150
23 PP2500602328 - 5,208,000 7.440.000 3.645.600 78,120
24 PP2500602329 - 279,200,000 398.857.142 195.440.000 4,188,000
25 PP2500602330 - 132,000,000 188.571.428 92.400.000 1,980,000
26 PP2500602331 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 37,800
27 PP2500602332 - 4,170,000 5.957.142 2.919.000 62,550
28 PP2500602333 - 9,000,000 12.857.142 6.300.000 135,000
29 PP2500602334 - 86,800,000 124.000.000 60.760.000 1,302,000
30 PP2500602335 - 4,950,000 7.071.428 3.465.000 74,250
31 PP2500602336 - 21,930,000 31.328.571 15.351.000 328,950
32 PP2500602337 - 1,060,000 1.514.285 742.000 15,900
33 PP2500602338 - 194,040,000 277.200.000 135.828.000 2,910,600
34 PP2500602339 - 222,000,000 317.142.857 155.400.000 3,330,000
35 PP2500602340 - 1,159,950,000 1.657.071.428 811.965.000 17,399,250
Mã phần lô PP2500602306
Giá từng phần lô 1,707,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.439.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,609
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602307
Giá từng phần lô 1,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,190
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602308
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602309
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602310
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602311
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602312
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602313
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602314
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602315
Giá từng phần lô 68,931,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.472.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.251.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,965
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602316
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602317
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602318
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602319
Giá từng phần lô 17,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.303.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,655
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602320
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602321
Giá từng phần lô 15,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.971.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,700
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602322
Giá từng phần lô 18,543,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.980.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,145
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602323
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602324
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602325
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602326
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602327
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602328
Giá từng phần lô 5,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602329
Giá từng phần lô 279,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602330
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602331
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602332
Giá từng phần lô 4,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.957.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602333
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602334
Giá từng phần lô 86,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602335
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602336
Giá từng phần lô 21,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,950
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602337
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.514.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602338
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,600
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602339
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500602340
Giá từng phần lô 1,159,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,399,250
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->