Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2025-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Vĩnh Linh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500287401-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2025-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Vĩnh Linh
Số hiệu KHLCNT PL2500156560
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 22,107,668,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500303252 - 11,158,000 10.626.667 7.810.600 223,160
2 PP2500303253 - 121,500,000 115.714.286 85.050.000 2,430,000
3 PP2500303254 - 11,670,000 11.114.285 8.169.000 233,400
4 PP2500303255 - 3,500,000 3.333.333 2.450.000 70,000
5 PP2500303256 - 5,000,000 4.761.905 3.500.000 100,000
6 PP2500303257 - 8,750,000 8.333.333 6.125.000 175,000
7 PP2500303258 - 119,500,000 113.809.524 83.650.000 2,390,000
8 PP2500303259 - 23,848,000 22.712.381 16.693.600 476,960
9 PP2500303260 - 3,762,200 3.583.048 2.633.540 75,244
10 PP2500303261 - 32,500,000 30.952.381 22.750.000 650,000
11 PP2500303262 - 79,500,000 75.714.286 55.650.000 1,590,000
12 PP2500303263 - 33,950,000 32.333.333 23.765.000 679,000
13 PP2500303264 - 92,000,000 87.619.048 64.400.000 1,840,000
14 PP2500303265 - 267,500,000 254.761.905 187.250.000 5,350,000
15 PP2500303266 - 27,250,000 25.952.381 19.075.000 545,000
16 PP2500303267 - 39,690,000 37.800.000 27.783.000 793,800
17 PP2500303268 - 30,388,000 28.940.952 21.271.600 607,760
18 PP2500303269 - 19,000,000 18.095.238 13.300.000 380,000
19 PP2500303270 - 29,700,000 28.285.714 20.790.000 594,000
20 PP2500303271 - 3,000,000 2.857.148 2.100.000 60,000
21 PP2500303272 - 30,000,000 28.571.428 21.000.000 600,000
22 PP2500303273 - 134,400,000 128.000.000 94.080.000 2,688,000
23 PP2500303274 - 35,265,000 33.585.714 24.685.500 705,300
24 PP2500303275 - 85,800,000 81.714.286 60.060.000 1,716,000
25 PP2500303276 - 22,000,000 20.952.381 15.400.000 440,000
26 PP2500303277 - 26,000,000 24.761.904 18.200.000 520,000
27 PP2500303278 - 4,750,000 4.523.809 3.325.000 95,000
28 PP2500303279 - 687,960,000 655.200.000 481.572.000 13,759,200
29 PP2500303280 - 7,950,000 7.571.428 5.565.000 159,000
30 PP2500303281 - 30,968,000 29.493.333 21.677.600 619,360
31 PP2500303282 - 76,000,000 72.380.952 53.200.000 1,520,000
32 PP2500303283 - 8,240,000 7.847.619 5.768.000 164,800
33 PP2500303284 - 333,000,000 317.142.857 233.100.000 6,660,000
34 PP2500303285 - 38,000,000 36.190.476 26.600.000 760,000
35 PP2500303286 - 55,000,000 52.380.952 38.500.000 1,100,000
36 PP2500303287 - 247,500,000 235.714.285 173.250.000 4,950,000
37 PP2500303288 - 180,000,000 171.428.571 126.000.000 3,600,000
38 PP2500303289 - 26,400,000 25.142.857 18.480.000 528,000
39 PP2500303290 - 7,200,000 6.857.142 5.040.000 144,000
40 PP2500303291 - 1,181,400 1.125.142 826.980 23,628
41 PP2500303292 - 16,200,000 15.428.571 11.340.000 324,000
42 PP2500303293 - 75,600,000 72.000.000 52.920.000 1,512,000
43 PP2500303294 - 37,248,000 35.474.285 26.073.600 744,960
44 PP2500303295 - 10,500,000 10.000.000 7.350.000 210,000
45 PP2500303296 - 1,080,000 1.028.571 756.000 21,600
46 PP2500303297 - 204,000,000 194.285.714 142.800.000 4,080,000
47 PP2500303298 - 7,448,700 7.094.000 5.214.090 148,974
48 PP2500303299 - 3,300,000 3.142.857 2.310.000 66,000
49 PP2500303300 - 1,350,000 1.285.714 945.000 27,000
50 PP2500303301 - 45,000,000 42.857.142 31.500.000 900,000
51 PP2500303302 - 229,992,000 219.040.000 160.994.400 4,599,840
52 PP2500303303 - 246,500,000 234.761.904 172.550.000 4,930,000
53 PP2500303304 - 207,200,000 197.333.333 145.040.000 4,144,000
54 PP2500303305 - 3,780,000 3.600.000 2.646.000 75,600
55 PP2500303306 - 89,250,000 85.000.000 62.475.000 1,785,000
56 PP2500303307 - 219,870,000 209.400.000 153.909.000 4,397,400
57 PP2500303308 - 42,750,000 40.714.285 29.925.000 855,000
58 PP2500303309 - 41,700,000 39.714.285 29.190.000 834,000
59 PP2500303310 - 64,800,000 61.714.285 45.360.000 1,296,000
60 PP2500303311 - 240,000,000 228.571.428 168.000.000 4,800,000
61 PP2500303312 - 67,200,000 64.000.000 47.040.000 1,344,000
62 PP2500303313 - 30,000,000 28.571.428 21.000.000 600,000
63 PP2500303314 - 155,980,000 148.552.380 109.186.000 3,119,600
64 PP2500303315 - 94,500,000 90.000.000 66.150.000 1,890,000
65 PP2500303316 - 130,500,000 124.285.714 91.350.000 2,610,000
66 PP2500303317 - 138,000,000 131.428.571 96.600.000 2,760,000
67 PP2500303318 - 500,000,000 476.190.476 350.000.000 10,000,000
68 PP2500303319 - 15,600,000 14.857.142 10.920.000 312,000
69 PP2500303320 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 1,050,000
70 PP2500303321 - 39,900,000 38.000.000 27.930.000 798,000
71 PP2500303322 - 22,050,000 21.000.000 15.435.000 441,000
72 PP2500303323 - 675,000,000 642.857.142 472.500.000 13,500,000
73 PP2500303324 - 6,195,000 5.900.000 4.336.500 123,900
74 PP2500303325 - 32,490,000 30.942.857 22.743.000 649,800
75 PP2500303326 - 37,800,000 36.000.000 26.460.000 756,000
76 PP2500303327 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 1,050,000
77 PP2500303328 - 13,425,000 12.785.714 9.397.500 268,500
78 PP2500303329 - 1,650,000 1.571.428 1.155.000 33,000
79 PP2500303330 - 1,920,000 1.828.571 1.344.000 38,400
80 PP2500303331 - 210,000,000 200.000.000 147.000.000 4,200,000
81 PP2500303332 - 115,500,000 110.000.000 80.850.000 2,310,000
82 PP2500303333 - 39,000,000 37.142.857 27.300.000 780,000
83 PP2500303334 - 49,800,000 47.428.571 34.860.000 996,000
84 PP2500303335 - 60,000,000 57.142.857 42.000.000 1,200,000
85 PP2500303336 - 52,000,000 49.523.809 36.400.000 1,040,000
86 PP2500303337 - 98,350,000 93.666.666 68.845.000 1,967,000
87 PP2500303338 - 1,470,000 1.400.000 1.029.000 29,400
88 PP2500303339 - 12,960,000 12.342.857 9.072.000 259,200
89 PP2500303340 - 515,000 490.476 360.500 10,300
90 PP2500303341 - 20,000,000 19.047.619 14.000.000 400,000
91 PP2500303342 - 28,500,000 27.142.857 19.950.000 570,000
92 PP2500303343 - 120,000,000 114.285.714 84.000.000 2,400,000
93 PP2500303344 - 51,000,000 48.571.428 35.700.000 1,020,000
94 PP2500303345 - 432,000,000 411.428.571 302.400.000 8,640,000
95 PP2500303346 - 163,680,000 155.885.714 114.576.000 3,273,600
96 PP2500303347 - 21,600,000 20.571.428 15.120.000 432,000
97 PP2500303348 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 1,680,000
98 PP2500303349 - 7,750,000 7.380.952 5.425.000 155,000
99 PP2500303350 - 405,000,000 385.714.285 283.500.000 8,100,000
100 PP2500303351 - 92,000,000 87.619.047 64.400.000 1,840,000
101 PP2500303352 - 29,000,000 27.619.047 20.300.000 580,000
102 PP2500303353 - 137,250,000 130.714.285 96.075.000 2,745,000
103 PP2500303354 - 36,000,000 34.285.714 25.200.000 720,000
104 PP2500303355 - 29,970,000 28.542.857 20.979.000 599,400
105 PP2500303356 - 5,856,000 5.577.142 4.099.200 117,120
106 PP2500303357 - 95,000,000 90.476.190 66.500.000 1,900,000
107 PP2500303358 - 168,000,000 160.000.000 117.600.000 3,360,000
108 PP2500303359 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 2,520,000
109 PP2500303360 - 27,993,000 26.660.000 19.595.100 559,860
110 PP2500303361 - 750,000 714.285 525.000 15,000
111 PP2500303362 - 6,500,000 6.190.476 4.550.000 130,000
112 PP2500303363 - 189,000,000 180.000.000 132.300.000 3,780,000
113 PP2500303364 - 23,400,000 22.285.714 16.380.000 468,000
114 PP2500303365 - 77,805,000 74.100.000 54.463.500 1,556,100
115 PP2500303366 - 46,576,000 44.358.095 32.603.200 931,520
116 PP2500303367 - 71,000,000 67.619.047 49.700.000 1,420,000
117 PP2500303368 - 92,000,000 87.619.047 64.400.000 1,840,000
118 PP2500303369 - 69,500,000 66.190.476 48.650.000 1,390,000
119 PP2500303370 - 22,190,000 21.133.333 15.533.000 443,800
120 PP2500303371 - 78,000,000 74.285.714 54.600.000 1,560,000
121 PP2500303372 - 27,000,000 25.714.285 18.900.000 540,000
122 PP2500303373 - 220,000,000 209.523.809 154.000.000 4,400,000
123 PP2500303374 - 66,654,000 63.480.000 46.657.800 1,333,080
124 PP2500303375 - 45,600,000 43.428.571 31.920.000 912,000
125 PP2500303376 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 1,050,000
126 PP2500303377 - 5,040,000 4.800.000 3.528.000 100,800
127 PP2500303378 - 20,580,000 19.600.000 14.406.000 411,600
128 PP2500303379 - 6,250,000 5.952.380 4.375.000 125,000
129 PP2500303380 - 162,500,000 154.761.904 113.750.000 3,250,000
130 PP2500303381 - 101,500,000 96.666.666 71.050.000 2,030,000
131 PP2500303382 - 132,300,000 126.000.000 92.610.000 2,646,000
132 PP2500303383 - 370,000,000 352.380.952 259.000.000 7,400,000
133 PP2500303384 - 37,350,000 35.571.428 26.145.000 747,000
134 PP2500303385 - 37,000,000 35.238.095 25.900.000 740,000
135 PP2500303386 - 16,000,000 15.238.095 11.200.000 320,000
136 PP2500303387 - 75,600,000 72.000.000 52.920.000 1,512,000
137 PP2500303388 - 97,500,000 92.857.142 68.250.000 1,950,000
138 PP2500303389 - 160,200,000 152.571.428 112.140.000 3,204,000
139 PP2500303390 - 3,200,000 3.047.619 2.240.000 64,000
140 PP2500303391 - 41,750,000 39.761.904 29.225.000 835,000
141 PP2500303392 - 2,240,000 2.133.333 1.568.000 44,800
142 PP2500303393 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 1,260,000
143 PP2500303394 - 156,000,000 148.571.428 109.200.000 3,120,000
144 PP2500303395 - 20,000,000 19.047.619 14.000.000 400,000
145 PP2500303396 - 680,000 647.619 476.000 13,600
146 PP2500303397 - 41,976,000 39.977.142 29.383.200 839,520
147 PP2500303398 - 16,800,000 16.000.000 11.760.000 336,000
148 PP2500303399 - 137,760,000 131.200.000 96.432.000 2,755,200
149 PP2500303400 - 44,100,000 42.000.000 30.870.000 882,000
150 PP2500303401 - 32,500,000 30.952.380 22.750.000 650,000
151 PP2500303402 - 3,780,000 3.600.000 2.646.000 75,600
152 PP2500303403 - 1,200,000 1.142.857 840.000 24,000
153 PP2500303404 - 53,600,000 51.047.619 37.520.000 1,072,000
154 PP2500303405 - 22,750,000 21.666.666 15.925.000 455,000
155 PP2500303406 - 88,452,000 84.240.000 61.916.400 1,769,040
156 PP2500303407 - 1,950,000 1.857.142 1.365.000 39,000
157 PP2500303408 - 70,000,000 66.666.666 49.000.000 1,400,000
158 PP2500303409 - 72,450,000 69.000.000 50.715.000 1,449,000
159 PP2500303410 - 75,000,000 71.428.571 52.500.000 1,500,000
160 PP2500303411 - 70,000,000 66.666.666 49.000.000 1,400,000
161 PP2500303412 - 12,000,000 11.428.571 8.400.000 240,000
162 PP2500303413 - 45,000,000 42.857.142 31.500.000 900,000
163 PP2500303414 - 91,000,000 86.666.666 63.700.000 1,820,000
164 PP2500303415 - 133,875,000 127.500.000 93.712.500 2,677,500
165 PP2500303416 - 8,900,000 8.476.190 6.230.000 178,000
166 PP2500303417 - 15,000,000 14.285.714 10.500.000 300,000
167 PP2500303418 - 11,991,000 11.420.000 8.393.700 239,820
168 PP2500303419 - 145,000,000 138.095.238 101.500.000 2,900,000
169 PP2500303420 - 123,900,000 118.000.000 86.730.000 2,478,000
170 PP2500303421 - 40,368,000 38.445.714 28.257.600 807,360
171 PP2500303422 - 10,395,000 9.900.000 7.276.500 207,900
172 PP2500303423 - 49,140,000 46.800.000 34.398.000 982,800
173 PP2500303424 - 30,000,000 28.571.428 21.000.000 600,000
174 PP2500303425 - 94,500,000 90.000.000 66.150.000 1,890,000
175 PP2500303426 - 231,000,000 220.000.000 161.700.000 4,620,000
176 PP2500303427 - 175,000,000 166.666.666 122.500.000 3,500,000
177 PP2500303428 - 165,000,000 157.142.857 115.500.000 3,300,000
178 PP2500303429 - 5,180,000 4.933.333 3.626.000 103,600
179 PP2500303430 - 5,298,000 5.045.714 3.708.600 105,960
180 PP2500303431 - 51,500,000 49.047.619 36.050.000 1,030,000
181 PP2500303432 - 405,000,000 385.714.285 283.500.000 8,100,000
182 PP2500303433 - 76,520,000 72.876.190 53.564.000 1,530,400
183 PP2500303434 - 3,760,000 3.580.952 2.632.000 75,200
184 PP2500303435 - 56,700,000 54.000.000 39.690.000 1,134,000
185 PP2500303436 - 6,300,000 6.000.000 4.410.000 126,000
186 PP2500303437 - 23,400,000 22.285.714 16.380.000 468,000
187 PP2500303438 - 59,850 57.000 41.895 1,197
188 PP2500303439 - 1,050,000 1.000.000 735.000 21,000
189 PP2500303440 - 325,500 310.000 227.850 6,510
190 PP2500303441 - 25,200,000 24.000.000 17.640.000 504,000
191 PP2500303442 - 2,400,000 2.285.714 1.680.000 48,000
192 PP2500303443 - 14,400,000 13.714.285 10.080.000 288,000
193 PP2500303444 - 24,000,000 22.857.142 16.800.000 480,000
194 PP2500303445 - 43,470,000 41.400.000 30.429.000 869,400
195 PP2500303446 - 54,000,000 51.428.571 37.800.000 1,080,000
196 PP2500303447 - 6,500,000 6.190.476 4.550.000 130,000
197 PP2500303448 - 17,524,500 16.690.000 12.267.150 350,490
198 PP2500303449 - 18,585,000 17.700.000 13.009.500 371,700
199 PP2500303450 - 22,000,000 20.952.380 15.400.000 440,000
200 PP2500303451 - 43,200,000 41.142.857 30.240.000 864,000
201 PP2500303452 - 600,000 571.428 420.000 12,000
202 PP2500303453 - 25,225,000 24.023.809 17.657.500 504,500
203 PP2500303454 - 1,460,000 1.390.476 1.022.000 29,200
204 PP2500303455 - 7,200,000 6.857.142 5.040.000 144,000
205 PP2500303456 - 124,950,000 119.000.000 87.465.000 2,499,000
206 PP2500303457 - 47,250,000 45.000.000 33.075.000 945,000
207 PP2500303458 - 140,000,000 133.333.333 98.000.000 2,800,000
208 PP2500303459 - 7,000,000 6.666.666 4.900.000 140,000
209 PP2500303460 - 924,000 880.000 646.800 18,480
210 PP2500303461 - 27,720,000 26.400.000 19.404.000 554,400
211 PP2500303462 - 209,112,000 199.154.285 146.378.400 4,182,240
212 PP2500303463 - 37,500,000 35.714.285 26.250.000 750,000
213 PP2500303464 - 13,860,000 13.200.000 9.702.000 277,200
214 PP2500303465 - 1,200,000 1.142.857 840.000 24,000
215 PP2500303466 - 13,425,000 12.785.714 9.397.500 268,500
216 PP2500303467 - 34,200,000 32.571.428 23.940.000 684,000
217 PP2500303468 - 19,800,000 18.857.142 13.860.000 396,000
218 PP2500303469 - 3,400,000 3.238.095 2.380.000 68,000
219 PP2500303470 - 2,982,000 2.840.000 2.087.400 59,640
220 PP2500303471 - 32,500,000 30.952.380 22.750.000 650,000
221 PP2500303472 - 90,000,000 85.714.285 63.000.000 1,800,000
222 PP2500303473 - 285,000 271.428 199.500 5,700
223 PP2500303474 - 7,500,000 7.142.857 5.250.000 150,000
224 PP2500303475 - 8,000,000 7.619.047 5.600.000 160,000
225 PP2500303476 - 59,640,000 56.800.000 41.748.000 1,192,800
226 PP2500303477 - 21,000,000 20.000.000 14.700.000 420,000
227 PP2500303478 - 41,800,000 39.809.523 29.260.000 836,000
228 PP2500303479 - 54,600,000 52.000.000 38.220.000 1,092,000
229 PP2500303480 - 42,126,000 40.120.000 29.488.200 842,520
230 PP2500303481 - 44,730,000 42.600.000 31.311.000 894,600
231 PP2500303482 - 45,000,000 42.857.142 31.500.000 900,000
232 PP2500303483 - 43,500,000 41.428.571 30.450.000 870,000
233 PP2500303484 - 34,050,000 32.428.571 23.835.000 681,000
234 PP2500303485 - 420,000 400.000 294.000 8,400
235 PP2500303486 - 13,500,000 12.857.142 9.450.000 270,000
236 PP2500303487 - 89,460,000 85.200.000 62.622.000 1,789,200
237 PP2500303488 - 7,200,000 6.857.142 5.040.000 144,000
238 PP2500303489 - 29,736,000 28.320.000 20.815.200 594,720
239 PP2500303490 - 98,000,000 93.333.333 68.600.000 1,960,000
240 PP2500303491 - 2,247,000 2.140.000 1.572.900 44,940
241 PP2500303492 - 600,000 571.428 420.000 12,000
242 PP2500303493 - 14,000,000 13.333.333 9.800.000 280,000
243 PP2500303494 - 40,000,000 38.095.238 28.000.000 800,000
244 PP2500303495 - 840,000 800.000 588.000 16,800
245 PP2500303496 - 8,900,000 8.476.190 6.230.000 178,000
246 PP2500303497 - 28,200,000 26.857.142 19.740.000 564,000
247 PP2500303498 - 18,750,000 17.857.142 13.125.000 375,000
248 PP2500303499 - 48,375,000 46.071.428 33.862.500 967,500
249 PP2500303500 - 20,000,000 19.047.619 14.000.000 400,000
250 PP2500303501 - 78,000,000 74.285.714 54.600.000 1,560,000
251 PP2500303502 - 25,000,000 23.809.523 17.500.000 500,000
252 PP2500303503 - 166,500,000 158.571.428 116.550.000 3,330,000
253 PP2500303504 - 67,660,000 64.438.095 47.362.000 1,353,200
254 PP2500303505 - 960,000 914.285 672.000 19,200
255 PP2500303506 - 42,750,000 40.714.285 29.925.000 855,000
256 PP2500303507 - 4,200,000 4.000.000 2.940.000 84,000
257 PP2500303508 - 87,150,000 83.000.000 61.005.000 1,743,000
258 PP2500303509 - 14,500,000 13.809.523 10.150.000 290,000
259 PP2500303510 - 22,050,000 21.000.000 15.435.000 441,000
260 PP2500303511 - 1,396,500 1.330.000 977.550 27,930
261 PP2500303512 - 980,000 933.333 686.000 19,600
262 PP2500303513 - 24,900,000 23.714.285 17.430.000 498,000
263 PP2500303514 - 9,560,000 9.104.761 6.692.000 191,200
264 PP2500303515 - 8,400,000 8.000.000 5.880.000 168,000
265 PP2500303516 - 32,445,000 30.900.000 22.711.500 648,900
266 PP2500303517 - 524,000 499.047 366.800 10,480
267 PP2500303518 - 1,020,000 971.428 714.000 20,400
268 PP2500303519 - 73,500,000 70.000.000 51.450.000 1,470,000
269 PP2500303520 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 1,260,000
270 PP2500303521 - 70,000,000 66.666.666 49.000.000 1,400,000
271 PP2500303522 - 2,890,000 2.752.380 2.023.000 57,800
272 PP2500303523 - 675,000 642.857 472.500 13,500
273 PP2500303524 - 132,000,000 125.714.285 92.400.000 2,640,000
274 PP2500303525 - 375,000,000 357.142.857 262.500.000 7,500,000
275 PP2500303526 - 72,000,000 68.571.428 50.400.000 1,440,000
276 PP2500303527 - 75,823,400 72.212.761 53.076.380 1,516,468
277 PP2500303528 - 43,000,000 40.952.380 30.100.000 860,000
278 PP2500303529 - 195,300,000 186.000.000 136.710.000 3,906,000
279 PP2500303530 - 61,950,000 59.000.000 43.365.000 1,239,000
280 PP2500303531 - 31,250,000 29.761.904 21.875.000 625,000
281 PP2500303532 - 7,600,000 7.238.095 5.320.000 152,000
282 PP2500303533 - 8,040,000 7.657.142 5.628.000 160,800
283 PP2500303534 - 51,000,000 48.571.428 35.700.000 1,020,000
284 PP2500303535 - 118,440,000 112.800.000 82.908.000 2,368,800
285 PP2500303536 - 39,000,000 37.142.857 27.300.000 780,000
286 PP2500303537 - 168,000,000 160.000.000 117.600.000 3,360,000
287 PP2500303538 - 11,070,000 10.542.857 7.749.000 221,400
288 PP2500303539 - 12,300,000 11.714.285 8.610.000 246,000
289 PP2500303540 - 157,920,000 150.400.000 110.544.000 3,158,400
290 PP2500303541 - 151,200,000 144.000.000 105.840.000 3,024,000
291 PP2500303542 - 12,600,000 12.000.000 8.820.000 252,000
292 PP2500303543 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 840,000
293 PP2500303544 - 35,280,000 33.600.000 24.696.000 705,600
294 PP2500303545 - 35,280,000 33.600.000 24.696.000 705,600
295 PP2500303546 - 56,700,000 54.000.000 39.690.000 1,134,000
296 PP2500303547 - 75,600,000 72.000.000 52.920.000 1,512,000
297 PP2500303548 - 16,000,000 15.238.095 11.200.000 320,000
298 PP2500303549 - 4,200,000 4.000.000 2.940.000 84,000
299 PP2500303550 - 14,500,000 13.809.523 10.150.000 290,000
300 PP2500303551 - 74,970,000 71.400.000 52.479.000 1,499,400
301 PP2500303552 - 15,090,000 14.371.428 10.563.000 301,800
302 PP2500303553 - 8,000,000 7.619.047 5.600.000 160,000
303 PP2500303554 - 11,200,000 10.666.666 7.840.000 224,000
304 PP2500303555 - 3,276,000 3.120.000 2.293.200 65,520
305 PP2500303556 - 2,120,000 2.019.047 1.484.000 42,400
306 PP2500303557 - 67,200,000 64.000.000 47.040.000 1,344,000
307 PP2500303558 - 147,000,000 140.000.000 102.900.000 2,940,000
308 PP2500303559 - 60,000,000 57.142.857 42.000.000 1,200,000
309 PP2500303560 - 48,000,000 45.714.285 33.600.000 960,000
310 PP2500303561 - 90,000,000 85.714.285 63.000.000 1,800,000
311 PP2500303562 - 1,099,000 1.046.666 769.300 21,980
312 PP2500303563 - 9,800,000 9.333.333 6.860.000 196,000
313 PP2500303564 - 147,840,000 140.800.000 103.488.000 2,956,800
314 PP2500303565 - 19,215,000 18.300.000 13.450.500 384,300
315 PP2500303566 - 392,200,000 373.523.809 274.540.000 7,844,000
316 PP2500303567 - 80,000,000 76.190.476 56.000.000 1,600,000
317 PP2500303568 - 57,750,000 55.000.000 40.425.000 1,155,000
318 PP2500303569 - 795,000 757.142 556.500 15,900
319 PP2500303570 - 22,500,000 21.428.571 15.750.000 450,000
320 PP2500303571 - 1,050,000 1.000.000 735.000 21,000
321 PP2500303572 - 2,350,000 2.238.095 1.645.000 47,000
322 PP2500303573 - 5,645,000 5.376.190 3.951.500 112,900
323 PP2500303574 - 252,000,000 240.000.000 176.400.000 5,040,000
324 PP2500303575 - 147,700,000 140.666.666 103.390.000 2,954,000
325 PP2500303576 - 109,200,000 104.000.000 76.440.000 2,184,000
326 PP2500303577 - 108,900,000 103.714.285 76.230.000 2,178,000
327 PP2500303578 - 93,600,000 89.142.857 65.520.000 1,872,000
328 PP2500303579 - 30,800,000 29.333.333 21.560.000 616,000
329 PP2500303580 - 19,600,000 18.666.666 13.720.000 392,000
330 PP2500303581 - 50,080,000 47.695.238 35.056.000 1,001,600
331 PP2500303582 - 4,620,000 4.400.000 3.234.000 92,400
332 PP2500303583 - 36,000,000 34.285.714 25.200.000 720,000
333 PP2500303584 - 7,875,000 7.500.000 5.512.500 157,500
334 PP2500303585 - 108,000,000 102.857.143 75.600.000 2,160,000
335 PP2500303586 - 95,000,000 90.476.190 66.500.000 1,900,000
336 PP2500303587 - 53,400,000 50.857.143 37.380.000 1,068,000
337 PP2500303588 - 15,174,000 14.451.428 10.621.800 303,480
338 PP2500303589 - 10,740,000 10.228.571 7.518.000 214,800
339 PP2500303590 - 40,320,000 38.400.000 28.224.000 806,400
Mã phần lô PP2500303252
Giá từng phần lô 11,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.626.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.810.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,160
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303253
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303254
Giá từng phần lô 11,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303255
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303256
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303257
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303258
Giá từng phần lô 119,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303259
Giá từng phần lô 23,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.712.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.693.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,960
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303260
Giá từng phần lô 3,762,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.583.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.633.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,244
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303261
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303262
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303263
Giá từng phần lô 33,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303264
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303265
Giá từng phần lô 267,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303266
Giá từng phần lô 27,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303267
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303268
Giá từng phần lô 30,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.940.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,760
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303269
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303270
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303271
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303272
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303273
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303274
Giá từng phần lô 35,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.685.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303275
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303276
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303277
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.761.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303278
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.523.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303279
Giá từng phần lô 687,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,759,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303280
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303281
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.493.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,360
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303282
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303283
Giá từng phần lô 8,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.847.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303284
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303285
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303286
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303287
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303288
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303289
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303290
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303291
Giá từng phần lô 1,181,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,628
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303292
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303293
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303294
Giá từng phần lô 37,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.474.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.073.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,960
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303295
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303296
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303297
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303298
Giá từng phần lô 7,448,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.214.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,974
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303299
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303300
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303301
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303302
Giá từng phần lô 229,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,840
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303303
Giá từng phần lô 246,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.761.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303304
Giá từng phần lô 207,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303305
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303306
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303307
Giá từng phần lô 219,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,397,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303308
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303309
Giá từng phần lô 41,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303310
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303311
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303312
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303313
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303314
Giá từng phần lô 155,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.552.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303315
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303316
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303317
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303318
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303319
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303320
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303321
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303322
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303323
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303324
Giá từng phần lô 6,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303325
Giá từng phần lô 32,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303326
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303327
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303328
Giá từng phần lô 13,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.397.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303329
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303330
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303331
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303332
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303333
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303334
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303335
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303336
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.523.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303337
Giá từng phần lô 98,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303338
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303339
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303340
Giá từng phần lô 515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303341
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303342
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303343
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303344
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303345
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303346
Giá từng phần lô 163,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,273,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303347
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303348
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303349
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303350
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303351
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303352
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303353
Giá từng phần lô 137,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303354
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303355
Giá từng phần lô 29,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303356
Giá từng phần lô 5,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.577.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.099.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,120
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303357
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303358
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303359
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303360
Giá từng phần lô 27,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.595.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,860
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303361
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303362
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303363
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303364
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303365
Giá từng phần lô 77,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.463.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303366
Giá từng phần lô 46,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.358.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.603.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,520
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303367
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303368
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303369
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303370
Giá từng phần lô 22,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303371
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303372
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303373
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.523.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303374
Giá từng phần lô 66,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.657.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,080
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303375
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303376
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303377
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303378
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303379
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.952.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303380
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.761.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303381
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303382
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303383
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303384
Giá từng phần lô 37,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303385
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303386
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303387
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303388
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303389
Giá từng phần lô 160,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303390
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303391
Giá từng phần lô 41,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.761.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303392
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303393
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303394
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303395
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303396
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303397
Giá từng phần lô 41,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.977.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.383.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,520
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303398
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303399
Giá từng phần lô 137,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303400
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303401
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.952.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303402
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303403
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303404
Giá từng phần lô 53,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303405
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303406
Giá từng phần lô 88,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.916.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,040
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303407
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303408
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303409
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303410
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303411
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303412
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303413
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303414
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303415
Giá từng phần lô 133,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303416
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303417
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303418
Giá từng phần lô 11,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.393.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,820
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303419
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303420
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303421
Giá từng phần lô 40,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.445.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.257.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,360
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303422
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303423
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303424
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303425
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303426
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303427
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303428
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303429
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303430
Giá từng phần lô 5,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.045.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,960
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303431
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303432
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303433
Giá từng phần lô 76,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.876.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303434
Giá từng phần lô 3,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.580.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303435
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303436
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303437
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303438
Giá từng phần lô 59,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303439
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303440
Giá từng phần lô 325,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303441
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303442
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303443
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303444
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303445
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303446
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303447
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303448
Giá từng phần lô 17,524,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.267.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,490
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303449
Giá từng phần lô 18,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.009.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303450
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.952.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303451
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303452
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303453
Giá từng phần lô 25,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.023.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303454
Giá từng phần lô 1,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303455
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303456
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303457
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303458
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303459
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303460
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303461
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303462
Giá từng phần lô 209,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.154.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.378.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,182,240
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303463
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303464
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303465
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303466
Giá từng phần lô 13,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.397.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303467
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303468
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303469
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303470
Giá từng phần lô 2,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,640
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303471
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.952.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303472
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303473
Giá từng phần lô 285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303474
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303475
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303476
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303477
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303478
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.809.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303479
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303480
Giá từng phần lô 42,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.488.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,520
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303481
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303482
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303483
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303484
Giá từng phần lô 34,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303485
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303486
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303487
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303488
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303489
Giá từng phần lô 29,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.815.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,720
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303490
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303491
Giá từng phần lô 2,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,940
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303492
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303493
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303494
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303495
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303496
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303497
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303498
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303499
Giá từng phần lô 48,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303500
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303501
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303502
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.809.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303503
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303504
Giá từng phần lô 67,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.438.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303505
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303506
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303507
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303508
Giá từng phần lô 87,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303509
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.809.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303510
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303511
Giá từng phần lô 1,396,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303512
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303513
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303514
Giá từng phần lô 9,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.104.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303515
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303516
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303517
Giá từng phần lô 524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,480
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303518
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303519
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303520
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303521
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303522
Giá từng phần lô 2,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.752.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303523
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303524
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303525
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303526
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303527
Giá từng phần lô 75,823,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.212.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.076.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,468
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303528
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.952.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303529
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303530
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303531
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.761.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303532
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303533
Giá từng phần lô 8,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303534
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303535
Giá từng phần lô 118,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303536
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303537
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303538
Giá từng phần lô 11,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303539
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303540
Giá từng phần lô 157,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,158,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303541
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303542
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303543
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303544
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303545
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303546
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303547
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303548
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303549
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303550
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.809.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303551
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303552
Giá từng phần lô 15,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.371.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303553
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303554
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303555
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303556
Giá từng phần lô 2,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303557
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303558
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303559
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303560
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303561
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303562
Giá từng phần lô 1,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.046.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,980
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303563
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303564
Giá từng phần lô 147,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303565
Giá từng phần lô 19,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303566
Giá từng phần lô 392,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.523.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303567
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303568
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303569
Giá từng phần lô 795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303570
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303571
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303572
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303573
Giá từng phần lô 5,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.376.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.951.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303574
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303575
Giá từng phần lô 147,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,954,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303576
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303577
Giá từng phần lô 108,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303578
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303579
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303580
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303581
Giá từng phần lô 50,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.695.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303582
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303583
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303584
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303585
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303586
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303587
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303588
Giá từng phần lô 15,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.451.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.621.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,480
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303589
Giá từng phần lô 10,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500303590
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->