Gói thầu: Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2025-2027 đợt 2 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Triệu Hải

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500506350-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Triệu hải, tỉnh Quảng trị
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Triệu hải, tỉnh Quảng trị
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2025-2027 đợt 2 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Triệu Hải
Số hiệu KHLCNT PL2500273093
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 7,475,718,910 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Không áp dụng
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500499342 - 84,000,000 90.720.000 58.800.000
2 PP2500499343 - 56,240,000 60.739.200 39.368.000
3 PP2500499344 - 117,075,000 126.441.000 81.952.500
4 PP2500499345 - 67,500,000 72.900.000 47.250.000
5 PP2500499346 - 15,000,000 16.200.000 10.500.000
6 PP2500499347 - 12,540,000 13.543.200 8.778.000
7 PP2500499348 - 5,190,000 5.605.200 3.633.000
8 PP2500499349 - 88,200,000 95.256.000 61.740.000
9 PP2500499350 - 26,400,000 28.512.000 18.480.000
10 PP2500499351 - 4,500,000 4.860.000 3.150.000
11 PP2500499352 - 57,750,000 62.370.000 40.425.000
12 PP2500499353 - 45,200,000 48.816.000 31.640.000
13 PP2500499354 - 18,000,000 19.440.000 12.600.000
14 PP2500499355 - 1,198,000 1.293.840 838.600
15 PP2500499356 - 49,400,000 53.352.000 34.580.000
16 PP2500499357 - 10,400,000 11.232.000 7.280.000
17 PP2500499358 - 14,400,000 15.552.000 10.080.000
18 PP2500499359 - 1,307,200 1.411.776 915.040
19 PP2500499360 - 35,406,000 38.238.480 24.784.200
20 PP2500499361 - 7,950,000 8.586.000 5.565.000
21 PP2500499362 - 24,700,000 26.676.000 17.290.000
22 PP2500499363 - 24,120,000 26.049.600 16.884.000
23 PP2500499364 - 17,999,800 19.439.784 12.599.860
24 PP2500499365 - 31,079,000 33.565.320 21.755.300
25 PP2500499366 - 7,453,000 8.049.240 5.217.100
26 PP2500499367 - 165,000,000 178.200.000 115.500.000
27 PP2500499368 - 115,800,000 125.064.000 81.060.000
28 PP2500499369 - 164,587,500 177.754.500 115.211.250
29 PP2500499370 - 11,700,000 12.636.000 8.190.000
30 PP2500499371 - 3,890,000 4.201.200 2.723.000
31 PP2500499372 - 1,100,000 1.188.000 770.000
32 PP2500499373 - 450,000 486.000 315.000
33 PP2500499374 - 3,150,400 3.402.432 2.205.280
34 PP2500499375 - 35,000,000 37.800.000 24.500.000
35 PP2500499376 - 24,675,000 26.649.000 17.272.500
36 PP2500499377 - 5,400,000 5.832.000 3.780.000
37 PP2500499378 - 38,201,700 41.257.836 26.741.190
38 PP2500499379 - 3,685,500 3.980.340 2.579.850
39 PP2500499380 - 2,920,000 3.153.600 2.044.000
40 PP2500499381 - 240,500,000 259.740.000 168.350.000
41 PP2500499382 - 13,725,000 14.823.000 9.607.500
42 PP2500499383 - 99,000,000 106.920.000 69.300.000
43 PP2500499384 - 8,700,000 9.396.000 6.090.000
44 PP2500499385 - 1,176,000 1.270.080 823.200
45 PP2500499386 - 45,000,000 48.600.000 31.500.000
46 PP2500499387 - 30,000,000 32.400.000 21.000.000
47 PP2500499388 - 54,000,000 58.320.000 37.800.000
48 PP2500499389 - 48,000,000 51.840.000 33.600.000
49 PP2500499390 - 10,500,000 11.340.000 7.350.000
50 PP2500499391 - 15,840,000 17.107.200 11.088.000
51 PP2500499392 - 8,316,000 8.981.280 5.821.200
52 PP2500499393 - 158,000,000 170.640.000 110.600.000
53 PP2500499394 - 40,000,000 43.200.000 28.000.000
54 PP2500499395 - 980,000 1.058.400 686.000
55 PP2500499396 - 21,200,000 22.896.000 14.840.000
56 PP2500499397 - 10,400,000 11.232.000 7.280.000
57 PP2500499398 - 75,000,000 81.000.000 52.500.000
58 PP2500499399 - 220,416,000 238.049.280 154.291.200
59 PP2500499400 - 21,000,000 22.680.000 14.700.000
60 PP2500499401 - 30,000,000 32.400.000 21.000.000
61 PP2500499402 - 2,340,000 2.527.200 1.638.000
62 PP2500499403 - 29,900,000 32.292.000 20.930.000
63 PP2500499404 - 11,970,000 12.927.600 8.379.000
64 PP2500499405 - 36,000,000 38.880.000 25.200.000
65 PP2500499406 - 19,800,000 21.384.000 13.860.000
66 PP2500499407 - 24,078,600 26.004.888 16.855.020
67 PP2500499408 - 127,650,000 137.862.000 89.355.000
68 PP2500499409 - 208,520,000 225.201.600 145.964.000
69 PP2500499410 - 7,000,000 7.560.000 4.900.000
70 PP2500499411 - 45,000,000 48.600.000 31.500.000
71 PP2500499412 - 10,000,000 10.800.000 7.000.000
72 PP2500499413 - 50,240,000 54.259.200 35.168.000
73 PP2500499414 - 15,750,000 17.010.000 11.025.000
74 PP2500499415 - 6,000,000 6.480.000 4.200.000
75 PP2500499416 - 650,000 702.000 455.000
76 PP2500499417 - 7,560,000 8.164.800 5.292.000
77 PP2500499418 - 48,000,000 51.840.000 33.600.000
78 PP2500499419 - 26,790,000 28.933.200 18.753.000
79 PP2500499420 - 1,050,000 1.134.000 735.000
80 PP2500499421 - 836,085,600 902.972.448 585.259.920
81 PP2500499422 - 469,650,240 507.222.259 328.755.168
82 PP2500499423 - 6,400,000 6.912.000 4.480.000
83 PP2500499424 - 161,600,000 174.528.000 113.120.000
84 PP2500499425 - 152,000,000 164.160.000 106.400.000
85 PP2500499426 - 43,680,000 47.174.400 30.576.000
86 PP2500499427 - 5,100,000 5.508.000 3.570.000
87 PP2500499428 - 1,500,000 1.620.000 1.050.000
88 PP2500499429 - 18,900,000 20.412.000 13.230.000
89 PP2500499430 - 73,189,200 79.044.336 51.232.440
90 PP2500499431 - 134,064,000 144.789.120 93.844.800
91 PP2500499432 - 23,160,000 25.012.800 16.212.000
92 PP2500499433 - 1,890,000 2.041.200 1.323.000
93 PP2500499434 - 2,489,000 2.688.120 1.742.300
94 PP2500499435 - 1,800,000 1.944.000 1.260.000
95 PP2500499436 - 1,239,000 1.338.120 867.300
96 PP2500499437 - 18,900,000 20.412.000 13.230.000
97 PP2500499438 - 9,600,000 10.368.000 6.720.000
98 PP2500499439 - 4,500,000 4.860.000 3.150.000
99 PP2500499440 - 8,400,000 9.072.000 5.880.000
100 PP2500499441 - 8,000,000 8.640.000 5.600.000
101 PP2500499442 - 62,500,000 67.500.000 43.750.000
102 PP2500499443 - 2,100,000 2.268.000 1.470.000
103 PP2500499444 - 1,880,000 2.030.400 1.316.000
104 PP2500499445 - 1,750,000 1.890.000 1.225.000
105 PP2500499446 - 220,500,000 238.140.000 154.350.000
106 PP2500499447 - 1,000,000 1.080.000 700.000
107 PP2500499448 - 86,000,000 92.880.000 60.200.000
108 PP2500499449 - 56,700,000 61.236.000 39.690.000
109 PP2500499450 - 21,450,000 23.166.000 15.015.000
110 PP2500499451 - 53,000,000 57.240.000 37.100.000
111 PP2500499452 - 11,025,000 11.907.000 7.717.500
112 PP2500499453 - 138,480,000 149.558.400 96.936.000
113 PP2500499454 - 45,850,000 49.518.000 32.095.000
114 PP2500499455 - 48,000,000 51.840.000 33.600.000
115 PP2500499456 - 270,000,000 291.600.000 189.000.000
116 PP2500499457 - 60,000,000 64.800.000 42.000.000
117 PP2500499458 - 4,800,000 5.184.000 3.360.000
118 PP2500499459 - 39,900,000 43.092.000 27.930.000
119 PP2500499460 - 25,000,000 27.000.000 17.500.000
120 PP2500499461 - 117,600,000 127.008.000 82.320.000
121 PP2500499462 - 405,000 437.400 283.500
122 PP2500499463 - 5,250,000 5.670.000 3.675.000
123 PP2500499464 - 2,600,000 2.808.000 1.820.000
124 PP2500499465 - 18,800,000 20.304.000 13.160.000
125 PP2500499466 - 65,000,000 70.200.000 45.500.000
126 PP2500499467 - 32,445,000 35.040.600 22.711.500
127 PP2500499468 - 8,189,550 8.844.714 5.732.685
128 PP2500499469 - 9,400,000 10.152.000 6.580.000
129 PP2500499470 - 24,500,000 26.460.000 17.150.000
130 PP2500499471 - 45,990,000 49.669.200 32.193.000
131 PP2500499472 - 73,500,000 79.380.000 51.450.000
132 PP2500499473 - 14,200,000 15.336.000 9.940.000
133 PP2500499474 - 7,000,000 7.560.000 4.900.000
134 PP2500499475 - 8,500,000 9.180.000 5.950.000
135 PP2500499476 - 7,000,000 7.560.000 4.900.000
136 PP2500499477 - 12,600,000 13.608.000 8.820.000
137 PP2500499478 - 27,000,000 29.160.000 18.900.000
138 PP2500499479 - 16,200,000 17.496.000 11.340.000
139 PP2500499480 - 10,495,800 11.335.464 7.347.060
140 PP2500499481 - 40,500,000 43.740.000 28.350.000
141 PP2500499482 - 8,000,000 8.640.000 5.600.000
142 PP2500499483 - 300,300 324.324 210.210
143 PP2500499484 - 1,079,820 1.166.206 755.874
144 PP2500499485 - 3,990,000 4.309.200 2.793.000
145 PP2500499486 - 64,000,000 69.120.000 44.800.000
146 PP2500499487 - 9,000,000 9.720.000 6.300.000
147 PP2500499488 - 2,250,000 2.430.000 1.575.000
148 PP2500499489 - 38,970,000 42.087.600 27.279.000
149 PP2500499490 - 6,150,000 6.642.000 4.305.000
150 PP2500499491 - 151,492,000 163.611.360 106.044.400
151 PP2500499492 - 23,000,000 24.840.000 16.100.000
152 PP2500499493 - 52,900,000 57.132.000 37.030.000
153 PP2500499494 - 117,810,000 127.234.800 82.467.000
154 PP2500499495 - 33,179,700 35.834.076 23.225.790
155 PP2500499496 - 1,620,000 1.749.600 1.134.000
156 PP2500499497 - 13,600,000 14.688.000 9.520.000
157 PP2500499498 - 40,500,000 43.740.000 28.350.000
Mã phần lô PP2500499342
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499343
Giá từng phần lô 56,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.739.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499344
Giá từng phần lô 117,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.952.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499345
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499346
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499347
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.543.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499348
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.605.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499349
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499350
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499351
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499352
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499353
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499354
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499355
Giá từng phần lô 1,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499356
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499357
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499358
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499359
Giá từng phần lô 1,307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.776
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499360
Giá từng phần lô 35,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.238.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.784.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499361
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499362
Giá từng phần lô 24,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499363
Giá từng phần lô 24,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.049.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499364
Giá từng phần lô 17,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.439.784
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.599.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499365
Giá từng phần lô 31,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.565.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.755.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499366
Giá từng phần lô 7,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.049.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.217.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499367
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499368
Giá từng phần lô 115,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499369
Giá từng phần lô 164,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.754.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.211.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499370
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499371
Giá từng phần lô 3,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.201.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499372
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499373
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499374
Giá từng phần lô 3,150,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499375
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499376
Giá từng phần lô 24,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499377
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499378
Giá từng phần lô 38,201,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.257.836
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.741.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499379
Giá từng phần lô 3,685,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.980.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.579.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499380
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.153.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499381
Giá từng phần lô 240,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499382
Giá từng phần lô 13,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499383
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499384
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499385
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499386
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499387
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499388
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499389
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499390
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499391
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.107.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499392
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.981.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499393
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499394
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499395
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499396
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499397
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499398
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499399
Giá từng phần lô 220,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.049.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.291.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499400
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499401
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499402
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.527.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499403
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499404
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.927.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499405
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499406
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499407
Giá từng phần lô 24,078,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.004.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.855.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499408
Giá từng phần lô 127,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.862.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499409
Giá từng phần lô 208,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.201.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499410
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499411
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499412
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499413
Giá từng phần lô 50,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.259.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499414
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499415
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499416
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499417
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.164.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499418
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499419
Giá từng phần lô 26,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.933.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499420
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499421
Giá từng phần lô 836,085,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.972.448
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.259.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499422
Giá từng phần lô 469,650,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.222.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.755.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499423
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499424
Giá từng phần lô 161,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499425
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499426
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.174.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499427
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499428
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499429
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499430
Giá từng phần lô 73,189,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.044.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.232.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499431
Giá từng phần lô 134,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.789.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499432
Giá từng phần lô 23,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.012.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499433
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.041.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499434
Giá từng phần lô 2,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.688.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.742.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499435
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499436
Giá từng phần lô 1,239,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499437
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499438
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499439
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499440
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499441
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499442
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499443
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499444
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.030.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499445
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499446
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499447
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499448
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499449
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499450
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499451
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499452
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499453
Giá từng phần lô 138,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.558.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499454
Giá từng phần lô 45,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.518.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499455
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499456
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499457
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499458
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499459
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499460
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499461
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499462
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499463
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499464
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499465
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499466
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499467
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.040.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499468
Giá từng phần lô 8,189,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.844.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.732.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499469
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499470
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499471
Giá từng phần lô 45,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.669.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499472
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499473
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499474
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499475
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499476
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499477
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499478
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499479
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499480
Giá từng phần lô 10,495,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.335.464
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.347.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499481
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499482
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499483
Giá từng phần lô 300,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.324
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499484
Giá từng phần lô 1,079,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.206
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.874
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499485
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.309.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499486
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499487
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499488
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499489
Giá từng phần lô 38,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.087.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499490
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499491
Giá từng phần lô 151,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.611.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.044.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499492
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499493
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499494
Giá từng phần lô 117,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.234.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499495
Giá từng phần lô 33,179,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.834.076
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.225.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499496
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499497
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Mã phần lô PP2500499498
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày mỗi lần dự trù, thực hiện trong 20 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->