Gói thầu: Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2025-2027 (gồm 58 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 22; Nhóm 2: 02; Nhóm 4: 34)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500038759-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản Tiền Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic sử dụng năm 2025-2027 (gồm 58 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 22; Nhóm 2: 02; Nhóm 4: 34)
Số hiệu KHLCNT PL2500007849
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 16,717,802,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500026773 - 19,608,000 14.706.000 13.725.600 294,120
2 PP2500026774 - 34,650,000 25.987.500 24.255.000 519,750
3 PP2500026775 - 315,000,000 236.250.000 220.500.000 4,725,000
4 PP2500026776 - 1,432,932,000 1.074.699.000 1.003.052.400 21,493,980
5 PP2500026777 - 2,980,000 2.235.000 2.086.000 44,700
6 PP2500026778 - 4,485,600,000 3.364.200.000 3.139.920.000 67,284,000
7 PP2500026779 - 92,736,000 69.552.000 64.915.200 1,391,040
8 PP2500026780 - 138,600,000 103.950.000 97.020.000 2,079,000
9 PP2500026781 - 64,800,000 48.600.000 45.360.000 972,000
10 PP2500026782 - 16,800,000 12.600.000 11.760.000 252,000
11 PP2500026783 - 1,750,000,000 1.312.500.000 1.225.000.000 26,250,000
12 PP2500026784 - 26,399,200 19.799.400 18.479.440 395,988
13 PP2500026785 - 35,640,000 26.730.000 24.948.000 534,600
14 PP2500026786 - 6,400,000 4.800.000 4.480.000 96,000
15 PP2500026787 - 8,898,000 6.673.500 6.228.600 133,470
16 PP2500026788 - 3,900,000 2.925.000 2.730.000 58,500
17 PP2500026789 - 389,000,000 291.750.000 272.300.000 5,835,000
18 PP2500026790 - 1,024,512,000 768.384.000 717.158.400 15,367,680
19 PP2500026791 - 35,406,000 26.554.500 24.784.200 531,090
20 PP2500026792 - 88,800,000 66.600.000 62.160.000 1,332,000
21 PP2500026793 - 123,060,000 92.295.000 86.142.000 1,845,900
22 PP2500026794 - 28,800,000 21.600.000 20.160.000 432,000
23 PP2500026795 - 19,400,000 14.550.000 13.580.000 291,000
24 PP2500026796 - 2,100,000 1.575.000 1.470.000 31,500
25 PP2500026797 - 300,000 225.000 210.000 4,500
26 PP2500026798 - 52,425,000 39.318.750 36.697.500 786,375
27 PP2500026799 - 85,500,000 64.125.000 59.850.000 1,282,500
28 PP2500026800 - 47,040,000 35.280.000 32.928.000 705,600
29 PP2500026801 - 151,200,000 113.400.000 105.840.000 2,268,000
30 PP2500026802 - 1,386,000,000 1.039.500.000 970.200.000 20,790,000
31 PP2500026803 - 6,875,000 5.156.250 4.812.500 103,125
32 PP2500026804 - 666,250,000 499.687.500 466.375.000 9,993,750
33 PP2500026805 - 8,562,500 6.421.875 5.993.750 128,438
34 PP2500026806 - 180,000,000 135.000.000 126.000.000 2,700,000
35 PP2500026807 - 466,200,000 349.650.000 326.340.000 6,993,000
36 PP2500026808 - 8,010,000 6.007.500 5.607.000 120,150
37 PP2500026809 - 2,862,000 2.146.500 2.003.400 42,930
38 PP2500026810 - 80,000,000 60.000.000 56.000.000 1,200,000
39 PP2500026811 - 92,520,000 69.390.000 64.764.000 1,387,800
40 PP2500026812 - 215,796,000 161.847.000 151.057.200 3,236,940
41 PP2500026813 - 67,920,000 50.940.000 47.544.000 1,018,800
42 PP2500026814 - 10,080,000 7.560.000 7.056.000 151,200
43 PP2500026815 - 80,320,000 60.240.000 56.224.000 1,204,800
44 PP2500026816 - 194,880,000 146.160.000 136.416.000 2,923,200
45 PP2500026817 - 56,700,000 42.525.000 39.690.000 850,500
46 PP2500026818 - 13,650,000 10.237.500 9.555.000 204,750
47 PP2500026819 - 199,936,000 149.952.000 139.955.200 2,999,040
48 PP2500026820 - 12,105,000 9.078.750 8.473.500 181,575
49 PP2500026821 - 27,428,000 20.571.000 19.199.600 411,420
50 PP2500026822 - 311,472,000 233.604.000 218.030.400 4,672,080
51 PP2500026823 - 204,600,000 153.450.000 143.220.000 3,069,000
52 PP2500026824 - 331,200,000 248.400.000 231.840.000 4,968,000
53 PP2500026825 - 22,550,000 16.912.500 15.785.000 338,250
54 PP2500026826 - 900,000,000 675.000.000 630.000.000 13,500,000
55 PP2500026827 - 332,640,000 249.480.000 232.848.000 4,989,600
56 PP2500026828 - 319,200,000 239.400.000 223.440.000 4,788,000
57 PP2500026829 - 15,480,000 11.610.000 10.836.000 232,200
58 PP2500026830 - 22,080,000 16.560.000 15.456.000 331,200
Mã phần lô PP2500026773
Giá từng phần lô 19,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.725.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026774
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026775
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026776
Giá từng phần lô 1,432,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.699.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.003.052.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,493,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026777
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026778
Giá từng phần lô 4,485,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.364.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026779
Giá từng phần lô 92,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.915.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026780
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026781
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026782
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026783
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026784
Giá từng phần lô 26,399,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.799.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.479.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,988
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026785
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026786
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026787
Giá từng phần lô 8,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.673.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.228.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,470
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026788
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026789
Giá từng phần lô 389,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026790
Giá từng phần lô 1,024,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.158.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,367,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026791
Giá từng phần lô 35,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.554.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.784.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026792
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026793
Giá từng phần lô 123,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026794
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026795
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026796
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026797
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026798
Giá từng phần lô 52,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.318.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026799
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026800
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026801
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026802
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026803
Giá từng phần lô 6,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026804
Giá từng phần lô 666,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,993,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026805
Giá từng phần lô 8,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.421.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.993.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,438
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026806
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026807
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026808
Giá từng phần lô 8,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.007.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026809
Giá từng phần lô 2,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.146.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.003.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026810
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026811
Giá từng phần lô 92,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026812
Giá từng phần lô 215,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,236,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026813
Giá từng phần lô 67,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026814
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026815
Giá từng phần lô 80,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026816
Giá từng phần lô 194,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026817
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026818
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026819
Giá từng phần lô 199,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.955.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026820
Giá từng phần lô 12,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.078.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.473.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,575
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026821
Giá từng phần lô 27,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.199.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026822
Giá từng phần lô 311,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.030.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,672,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026823
Giá từng phần lô 204,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,069,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026824
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026825
Giá từng phần lô 22,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026826
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026827
Giá từng phần lô 332,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026828
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026829
Giá từng phần lô 15,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500026830
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->