Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300096775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063844 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 914,789,267,433 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18.295.785.320 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300166424 - 0001.ACARB.N2 | 7,980,000 | 159,600 |
| 2 | PP2300166425 - 0002.ACARB.N2 | 96,250,000 | 1,925,000 |
| 3 | PP2300166426 - 0003.ACECL.N1 | 826,000,000 | 16,520,000 |
| 4 | PP2300166427 - 0004.ACECL.N2 | 462,560,000 | 9,251,200 |
| 5 | PP2300166428 - 0005.ACECL.N3 | 324,300,000 | 6,486,000 |
| 6 | PP2300166429 - 0006.ACENO.N4 | 12,250,000 | 245,000 |
| 7 | PP2300166430 - 0007.ACENO.N4 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 8 | PP2300166431 - 0008.ACETA.N4 | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 9 | PP2300166432 - 0009.ACETY.N1 | 193,704,000 | 3,874,080 |
| 10 | PP2300166433 - 0010.ACETY.N2 | 2,312,200,000 | 46,244,000 |
| 11 | PP2300166434 - 0011.ACETY.N4 | 105,570,000 | 2,111,400 |
| 12 | PP2300166435 - 0012.ACETY.N4 | 840,108,780 | 16,802,175 |
| 13 | PP2300166436 - 0013.ACETY.N4 | 1,077,552,000 | 21,551,040 |
| 14 | PP2300166437 - 0014.ACETY.N4 | 1,614,240,000 | 32,284,800 |
| 15 | PP2300166438 - 0015.ACETY.N4 | 72,800,000 | 1,456,000 |
| 16 | PP2300166439 - 0016.ACETY.N2 | 221,480,000 | 4,429,600 |
| 17 | PP2300166440 - 0017.ACETY.N4 | 64,260,000 | 1,285,200 |
| 18 | PP2300166441 - 0018.ACETY.N4 | 270,112,500 | 5,402,250 |
| 19 | PP2300166442 - 0019.ACETY.N4 | 156,243,600 | 3,124,872 |
| 20 | PP2300166443 - 0020.ACETY.N2 | 650,218,000 | 13,004,360 |
| 21 | PP2300166444 - 0021.ACETY.N4 | 99,225,000 | 1,984,500 |
| 22 | PP2300166445 - 0022.ACETY.N1 | 510,400,000 | 10,208,000 |
| 23 | PP2300166446 - 0023.ACETY.N4 | 99,090,000 | 1,981,800 |
| 24 | PP2300166447 - 0024.ACETY.N2 | 411,060,000 | 8,221,200 |
| 25 | PP2300166448 - 0025.ACETY.N4 | 1,716,000 | 34,320 |
| 26 | PP2300166449 - 0026.ACETY.N4 | 33,095,600 | 661,912 |
| 27 | PP2300166450 - 0027.ACETY.N4 | 45,360,000 | 907,200 |
| 28 | PP2300166451 - 0028.ACETY.N2 | 1,557,050,000 | 31,141,000 |
| 29 | PP2300166452 - 0029.ACETY.N3 | 1,375,000,000 | 27,500,000 |
| 30 | PP2300166453 - 0030.ACETY.N4 | 773,110,000 | 15,462,200 |
| 31 | PP2300166454 - 0031.ACICL.N1 | 184,110,000 | 3,682,200 |
| 32 | PP2300166455 - 0032.ACICL.N2 | 21,600,000 | 432,000 |
| 33 | PP2300166456 - 0033.ACICL.N4 | 68,264,000 | 1,365,280 |
| 34 | PP2300166457 - 0034.ACICL.N2 | 65,520,000 | 1,310,400 |
| 35 | PP2300166458 - 0035.ACICL.N4 | 15,120,000 | 302,400 |
| 36 | PP2300166459 - 0036.ACICL.N1 | 277,056,000 | 5,541,120 |
| 37 | PP2300166460 - 0037.ACICL.N4 | 32,680,000 | 653,600 |
| 38 | PP2300166461 - 0038.ACICL.N2 | 129,500,000 | 2,590,000 |
| 39 | PP2300166462 - 0039.ACICL.N4 | 28,437,500 | 568,750 |
| 40 | PP2300166463 - 0040.ACICL.N2 | 53,432,500 | 1,068,650 |
| 41 | PP2300166464 - 0041.ACICL.N4 | 34,235,000 | 684,700 |
| 42 | PP2300166465 - 0042.ACICL.N1 | 144,378,520 | 2,887,570 |
| 43 | PP2300166466 - 0043.ACICL.N2 | 110,995,000 | 2,219,900 |
| 44 | PP2300166467 - 0044.ACIDA.N1 | 414,200,000 | 8,284,000 |
| 45 | PP2300166468 - 0045.ACIDA.N2 | 415,280,000 | 8,305,600 |
| 46 | PP2300166469 - 0046.ACIDA.N1 | 430,500,000 | 8,610,000 |
| 47 | PP2300166470 - 0047.ACIDA.N4 | 1,600,200,000 | 32,004,000 |
| 48 | PP2300166471 - 0048.ACIDA.N1 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 49 | PP2300166472 - 0049.ACIDA.N2 | 980,200,000 | 19,604,000 |
| 50 | PP2300166473 - 0050.ACIDA.N1 | 422,885,000 | 8,457,700 |
| 51 | PP2300166474 - 0051.ACIDA.N2 | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 52 | PP2300166475 - 0052.ACIDA.N1 | 81,380,600 | 1,627,612 |
| 53 | PP2300166476 - 0053.ACIDA.N1 | 292,100,000 | 5,842,000 |
| 54 | PP2300166477 - 0054.ACIDA.N5 | 802,575,000 | 16,051,500 |
| 55 | PP2300166478 - 0055.ACIDA.N1 | 681,000,000 | 13,620,000 |
| 56 | PP2300166479 - 0056.ACIDA.N4 | 626,080,000 | 12,521,600 |
| 57 | PP2300166480 - 0057.ACIDA.N1 | 165,100,000 | 3,302,000 |
| 58 | PP2300166481 - 0058.ACIDA.N2 | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 59 | PP2300166482 - 0059.ACIDA.N5 | 130,800,000 | 2,616,000 |
| 60 | PP2300166483 - 0060.ACIDA.N4 | 5,300,000 | 106,000 |
| 61 | PP2300166484 - 0061.ACIDA.N1 | 118,170,000 | 2,363,400 |
| 62 | PP2300166485 - 0062.ACIDA.N4 | 167,050,000 | 3,341,000 |
| 63 | PP2300166486 - 0063.ACIDA.N1 | 74,497,500 | 1,489,950 |
| 64 | PP2300166487 - 0064.ACIDA.N4 | 222,750,000 | 4,455,000 |
| 65 | PP2300166488 - 0065.ACIDA.N2 | 14,437,500 | 288,750 |
| 66 | PP2300166489 - 0066.ACIDA.N1 | 3,661,792,900 | 73,235,858 |
| 67 | PP2300166490 - 0067.ACIDA.N2 | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 68 | PP2300166491 - 0068.ACIDA.N1 | 777,600,000 | 15,552,000 |
| 69 | PP2300166492 - 0069.ACIDA.N1 | 30,712,500 | 614,250 |
| 70 | PP2300166493 - 0070.ACIDA.N2 | 617,400,000 | 12,348,000 |
| 71 | PP2300166494 - 0071.ACIDA.N2 | 54,250,000 | 1,085,000 |
| 72 | PP2300166495 - 0072.ACIDA.N1 | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 73 | PP2300166496 - 0073.ACIDA.N5 | 783,237,000 | 15,664,740 |
| 74 | PP2300166497 - 0074.ACIDF.N4 | 5,880,000 | 117,600 |
| 75 | PP2300166498 - 0075.ACIDT.N4 | 10,000,000 | 200,000 |
| 76 | PP2300166499 - 0076.ACIDT.N1 | 267,120,000 | 5,342,400 |
| 77 | PP2300166500 - 0077.ACITR.N4 | 37,400,000 | 748,000 |
| 78 | PP2300166501 - 0078.ADAPA.N4 | 15,000,000 | 300,000 |
| 79 | PP2300166502 - 0079.ADAPA.N4 | 17,955,000 | 359,100 |
| 80 | PP2300166503 - 0080.LEVOF.N4 | 153,612,000 | 3,072,240 |
| 81 | PP2300166504 - 0081.ADAPA.N4 | 37,500,000 | 750,000 |
| 82 | PP2300166505 - 0082.ADENO.N1 | 59,500,000 | 1,190,000 |
| 83 | PP2300166506 - 0083.ADENO.N4 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 84 | PP2300166507 - 0084.ADREN.N4 | 73,836,000 | 1,476,720 |
| 85 | PP2300166508 - 0085.ADREN.N4 | 118,500,000 | 2,370,000 |
| 86 | PP2300166509 - 0086.AESCI.N4 | 979,710,000 | 19,594,200 |
| 87 | PP2300166510 - 0087.AESCI.N1 | 1,062,500,000 | 21,250,000 |
| 88 | PP2300166511 - 0088.ALBEN.N4 | 28,620,000 | 572,400 |
| 89 | PP2300166512 - 0089.ALBUM.N1 | 2,072,070,000 | 41,441,400 |
| 90 | PP2300166513 - 0090.ALBUM.N1 | 469,582,000 | 9,391,640 |
| 91 | PP2300166514 - 0091.ALBUM.N1 | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 92 | PP2300166515 - 0092.ALBUM.N1 | 754,200,000 | 15,084,000 |
| 93 | PP2300166516 - 0093.ALBUM.N1 | 892,800,000 | 17,856,000 |
| 94 | PP2300166517 - 0094.ALEND.N2 | 189,750,000 | 3,795,000 |
| 95 | PP2300166518 - 0095.ALEND.N4 | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 96 | PP2300166519 - 0096.ALFUZ.N3 | 1,096,914,000 | 21,938,280 |
| 97 | PP2300166520 - 0097.ALFUZ.N4 | 1,474,017,250 | 29,480,345 |
| 98 | PP2300166521 - 0098.ALFUZ.N5 | 1,770,450,000 | 35,409,000 |
| 99 | PP2300166522 - 0099.ALFUZ.N4 | 227,500,000 | 4,550,000 |
| 100 | PP2300166523 - 0100.ALIME.N4 | 250,900,000 | 5,018,000 |
| 101 | PP2300166524 - 0101.ALIME.N4 | 83,244,000 | 1,664,880 |
| 102 | PP2300166525 - 0102.ALLOP.N1 | 599,200,000 | 11,984,000 |
| 103 | PP2300166526 - 0103.ALPHA.N2 | 859,032,500 | 17,180,650 |
| 104 | PP2300166527 - 0104.ALPHA.N4 | 161,182,000 | 3,223,640 |
| 105 | PP2300166528 - 0105.ALUMI.N1 | 37,510,000 | 750,200 |
| 106 | PP2300166529 - 0106.ALUMI.N4 | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 107 | PP2300166530 - 0107.ALVER.N1 | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 108 | PP2300166531 - 0108.ALVER.N2 | 778,125,000 | 15,562,500 |
| 109 | PP2300166532 - 0109.ALVER.N4 | 105,450,000 | 2,109,000 |
| 110 | PP2300166533 - 0110.AMBRO.N1 | 367,800,000 | 7,356,000 |
| 111 | PP2300166534 - 0111.AMBRO.N4 | 190,464,000 | 3,809,280 |
| 112 | PP2300166535 - 0112.AMBRO.N2 | 136,920,000 | 2,738,400 |
| 113 | PP2300166536 - 0113.AMBRO.N4 | 505,050,000 | 10,101,000 |
| 114 | PP2300166537 - 0114.AMBRO.N1 | 415,425,000 | 8,308,500 |
| 115 | PP2300166538 - 0115.AMBRO.N4 | 13,875,600 | 277,512 |
| 116 | PP2300166539 - 0116.AMBRO.N4 | 605,820,000 | 12,116,400 |
| 117 | PP2300166540 - 0117.AMINO.N1 | 142,335,200 | 2,846,704 |
| 118 | PP2300166541 - 0118.AMINO.N4 | 88,725,000 | 1,774,500 |
| 119 | PP2300166542 - 0119.AMIOD.N4 | 133,200,000 | 2,664,000 |
| 120 | PP2300166543 - 0120.AMISU.N2 | 106,500,000 | 2,130,000 |
| 121 | PP2300166544 - 0121.AMISU.N2 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 122 | PP2300166545 - 0122.AMITR.N2 | 341,475,000 | 6,829,500 |
| 123 | PP2300166546 - 0123.AMITR.N4 | 25,500,000 | 510,000 |
| 124 | PP2300166547 - 0124.AMLOD.N1 | 428,810,000 | 8,576,200 |
| 125 | PP2300166548 - 0125.AMLOD.N4 | 217,750,000 | 4,355,000 |
| 126 | PP2300166549 - 0126.AMLOD.N3 | 134,532,000 | 2,690,640 |
| 127 | PP2300166550 - 0127.AMLOD.N4 | 380,142,098 | 7,602,841 |
| 128 | PP2300166551 - 0128.AMLOD.N4 | 683,800,000 | 13,676,000 |
| 129 | PP2300166552 - 0129.AMLOD.N1 | 1,891,075,200 | 37,821,504 |
| 130 | PP2300166553 - 0130.AMLOD.N5 | 1,708,000,000 | 34,160,000 |
| 131 | PP2300166554 - 0131.AMLOD.N3 | 1,371,700,000 | 27,434,000 |
| 132 | PP2300166555 - 0132.AMOXI.N3 | 2,116,950,000 | 42,339,000 |
| 133 | PP2300166556 - 0133.AMOXI.N4 | 175,500,000 | 3,510,000 |
| 134 | PP2300166557 - 0134.AMOXI.N1 | 188,330,000 | 3,766,600 |
| 135 | PP2300166558 - 0135.AMOXI.N2 | 767,250,000 | 15,345,000 |
| 136 | PP2300166559 - 0136.AMOXI.N3 | 856,960,000 | 17,139,200 |
| 137 | PP2300166560 - 0137.AMOXI.N4 | 430,500,000 | 8,610,000 |
| 138 | PP2300166561 - 0138.AMOXI.N4 | 94,000,000 | 1,880,000 |
| 139 | PP2300166562 - 0139.AMOXI.N1 | 1,615,477,500 | 32,309,550 |
| 140 | PP2300166563 - 0140.AMOXI.N2 | 2,016,000,000 | 40,320,000 |
| 141 | PP2300166564 - 0141.AMOXI.N4 | 1,710,000,000 | 34,200,000 |
| 142 | PP2300166565 - 0142.AMOXI.N1 | 374,535,000 | 7,490,700 |
| 143 | PP2300166566 - 0143.AMOXI.N2 | 382,500,000 | 7,650,000 |
| 144 | PP2300166567 - 0144.AMOXI.N2 | 900,750,000 | 18,015,000 |
| 145 | PP2300166568 - 0145.AMOXI.N3 | 784,440,300 | 15,688,806 |
| 146 | PP2300166569 - 0146.AMOXI.N4 | 128,800,000 | 2,576,000 |
| 147 | PP2300166570 - 0147.AMOXI.N1 | 303,450,000 | 6,069,000 |
| 148 | PP2300166571 - 0148.AMOXI.N2 | 363,400,000 | 7,268,000 |
| 149 | PP2300166572 - 0149.AMOXI.N4 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 150 | PP2300166573 - 0150.AMOXI.N2 | 92,376,900 | 1,847,538 |
| 151 | PP2300166574 - 0151.AMOXI.N3 | 295,323,000 | 5,906,460 |
| 152 | PP2300166575 - 0152.AMOXI.N4 | 1,423,632,000 | 28,472,640 |
| 153 | PP2300166576 - 0153.AMOXI.N1 | 153,000,000 | 3,060,000 |
| 154 | PP2300166577 - 0154.AMOXI.N2 | 394,710,000 | 7,894,200 |
| 155 | PP2300166578 - 0155.AMOXI.N4 | 334,950,000 | 6,699,000 |
| 156 | PP2300166579 - 0156.AMPIC.N2 | 509,796,000 | 10,195,920 |
| 157 | PP2300166580 - 0157.AMPIC.N4 | 95,520,000 | 1,910,400 |
| 158 | PP2300166581 - 0158.AMPIC.N1 | 2,039,800,000 | 40,796,000 |
| 159 | PP2300166582 - 0159.AMPIC.N2 | 1,572,000,000 | 31,440,000 |
| 160 | PP2300166583 - 0160.AMPIC.N4 | 151,250,000 | 3,025,000 |
| 161 | PP2300166584 - 0161.AMPIC.N4 | 311,300,000 | 6,226,000 |
| 162 | PP2300166585 - 0162.AMYLA.N4 | 42,000,000 | 840,000 |
| 163 | PP2300166586 - 0163.ATENO.N3 | 5,775,000 | 115,500 |
| 164 | PP2300166587 - 0164.ATORV.N4 | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 165 | PP2300166588 - 0165.ATORV.N4 | 98,338,500 | 1,966,770 |
| 166 | PP2300166589 - 0166.ATORV.N2 | 1,516,830,000 | 30,336,600 |
| 167 | PP2300166590 - 0167.ATORV.N2 | 904,000,000 | 18,080,000 |
| 168 | PP2300166591 - 0168.ATORV.N2 | 1,350,000,000 | 27,000,000 |
| 169 | PP2300166592 - 0169.ATORV.N4 | 1,028,580,000 | 20,571,600 |
| 170 | PP2300166593 - 0170.ATOSI.N1 | 89,500,000 | 1,790,000 |
| 171 | PP2300166594 - 0171.ATOSI.N4 | 346,500,000 | 6,930,000 |
| 172 | PP2300166595 - 0172.ATRAC.N1 | 17,550,000 | 351,000 |
| 173 | PP2300166596 - 0173.ATRAC.N4 | 79,950,000 | 1,599,000 |
| 174 | PP2300166597 - 0174.ATROP.N4 | 25,259,460 | 505,189 |
| 175 | PP2300166598 - 0175.ATROP.N4 | 11,274,900 | 225,498 |
| 176 | PP2300166599 - 0176.ATROP.N4 | 19,152,000 | 383,040 |
| 177 | PP2300166600 - 0177.ATTAP.N4 | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 178 | PP2300166601 - 0178.ATTAP.N4 | 376,068,000 | 7,521,360 |
| 179 | PP2300166602 - 0179.ATTAP.N4 | 3,570,000 | 71,400 |
| 180 | PP2300166603 - 0180.AZITH.N4 | 4,160,000 | 83,200 |
| 181 | PP2300166604 - 0181.AZITH.N2 | 151,920,000 | 3,038,400 |
| 182 | PP2300166605 - 0182.AZITH.N2 | 2,750,000 | 55,000 |
| 183 | PP2300166606 - 0183.AZITH.N3 | 2,500,000 | 50,000 |
| 184 | PP2300166607 - 0184.AZITH.N3 | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 185 | PP2300166608 - 0185.AZITH.N4 | 146,475,000 | 2,929,500 |
| 186 | PP2300166609 - 0186.BACIL.N4 | 844,987,500 | 16,899,750 |
| 187 | PP2300166610 - 0187.BACIL.N1 | 26,256,000 | 525,120 |
| 188 | PP2300166611 - 0188.BACIL.N4 | 2,133,180,000 | 42,663,600 |
| 189 | PP2300166612 - 0189.BACIL.N4 | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 190 | PP2300166613 - 0190.BACIL.N4 | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 191 | PP2300166614 - 0191.BACIL.N4 | 1,001,070,000 | 20,021,400 |
| 192 | PP2300166615 - 0192.BACIL.N4 | 650,210,400 | 13,004,208 |
| 193 | PP2300166616 - 0193.BACIL.N4 | 1,110,564,000 | 22,211,280 |
| 194 | PP2300166617 - 0194.BACLO.N2 | 92,500,000 | 1,850,000 |
| 195 | PP2300166618 - 0195.BACLO.N2 | 347,500,000 | 6,950,000 |
| 196 | PP2300166619 - 0196.BAMBU.N4 | 11,856,000 | 237,120 |
| 197 | PP2300166620 - 0197.BAMBU.N4 | 484,176,000 | 9,683,520 |
| 198 | PP2300166621 - 0198.BECLO.N4 | 147,280,000 | 2,945,600 |
| 199 | PP2300166622 - 0199.BETAX.N1 | 22,977,000 | 459,540 |
| 200 | PP2300166623 - 0200.BENZA.N4 | 21,000,000 | 420,000 |
| 201 | PP2300166624 - 0201.BENZO.N4 | 26,250,000 | 525,000 |
| 202 | PP2300166625 - 0202.BENZY.N4 | 3,972,000 | 79,440 |
| 203 | PP2300166626 - 0203.BERBE.N4 | 129,936,500 | 2,598,730 |
| 204 | PP2300166627 - 0204.BERBE.N4 | 12,663,000 | 253,260 |
| 205 | PP2300166628 - 0205.BERBE.N4 | 60,278,400 | 1,205,568 |
| 206 | PP2300166629 - 0206.BETAH.N1 | 441,885,000 | 8,837,700 |
| 207 | PP2300166630 - 0207.BETAH.N2 | 72,210,000 | 1,444,200 |
| 208 | PP2300166631 - 0208.BETAH.N1 | 59,620,000 | 1,192,400 |
| 209 | PP2300166632 - 0209.BETAH.N2 | 251,600,000 | 5,032,000 |
| 210 | PP2300166633 - 0210.BETAH.N1 | 556,000,000 | 11,120,000 |
| 211 | PP2300166634 - 0211.BETAM.N4 | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 212 | PP2300166635 - 0212.BETAM.N4 | 52,530,000 | 1,050,600 |
| 213 | PP2300166636 - 0213.BETAM.N4 | 54,538,000 | 1,090,760 |
| 214 | PP2300166637 - 0214.BETAM.N4 | 5,590,000 | 111,800 |
| 215 | PP2300166638 - 0215.BETAM.N4 | 47,250,000 | 945,000 |
| 216 | PP2300166639 - 0216.BEVAC.N1 | 174,003,180 | 3,480,063 |
| 217 | PP2300166640 - 0217.BEVAC.N5 | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 218 | PP2300166641 - 0218.BEVAC.N1 | 423,727,500 | 8,474,550 |
| 219 | PP2300166642 - 0219.BEVAC.N5 | 289,800,000 | 5,796,000 |
| 220 | PP2300166643 - 0220.BEZAF.N1 | 45,000,000 | 900,000 |
| 221 | PP2300166644 - 0221.BEZAF.N2 | 412,500,000 | 8,250,000 |
| 222 | PP2300166645 - 0222.BICAL.N1 | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 223 | PP2300166646 - 0223.BILAS.N2 | 27,000,000 | 540,000 |
| 224 | PP2300166647 - 0224.BISMU.N4 | 220,080,000 | 4,401,600 |
| 225 | PP2300166648 - 0225.BISMU.N5 | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 226 | PP2300166649 - 0226.BISMU.N4 | 155,431,000 | 3,108,620 |
| 227 | PP2300166650 - 0227.BISMU.N4 | 247,500,000 | 4,950,000 |
| 228 | PP2300166651 - 0228.BISOP.N2 | 84,600,000 | 1,692,000 |
| 229 | PP2300166652 - 0229.BISOP.N3 | 29,440,000 | 588,800 |
| 230 | PP2300166653 - 0230.BISOP.N1 | 130,680,000 | 2,613,600 |
| 231 | PP2300166654 - 0231.BISOP.N2 | 35,273,500 | 705,470 |
| 232 | PP2300166655 - 0232.BISOP.N3 | 22,623,300 | 452,466 |
| 233 | PP2300166656 - 0233.BISOP.N2 | 121,000,000 | 2,420,000 |
| 234 | PP2300166657 - 0234.BISOP.N2 | 199,200,000 | 3,984,000 |
| 235 | PP2300166658 - 0235.BISOP.N1 | 165,600,000 | 3,312,000 |
| 236 | PP2300166659 - 0236.BLEOM.N4 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 237 | PP2300166660 - 0237.BORTE.N2 | 168,210,000 | 3,364,200 |
| 238 | PP2300166661 - 0238.BOSEN.N4 | 79,905,000 | 1,598,100 |
| 239 | PP2300166662 - 0239.BOTUL.N1 | 384,075,200 | 7,681,504 |
| 240 | PP2300166663 - 0240.BRINZ.N1 | 1,734,264,000 | 34,685,280 |
| 241 | PP2300166664 - 0241.BROMH.N4 | 550,620,000 | 11,012,400 |
| 242 | PP2300166665 - 0242.BROMH.N4 | 228,480,000 | 4,569,600 |
| 243 | PP2300166666 - 0243.BROMH.N4 | 467,838,000 | 9,356,760 |
| 244 | PP2300166667 - 0244.BROMH.N4 | 89,880,000 | 1,797,600 |
| 245 | PP2300166668 - 0245.BUDES.N1 | 62,670,000 | 1,253,400 |
| 246 | PP2300166669 - 0246.BUDES.N4 | 734,492,400 | 14,689,848 |
| 247 | PP2300166670 - 0247.BUDES.N5 | 254,974,500 | 5,099,490 |
| 248 | PP2300166671 - 0248.BUDES.N4 | 967,500,000 | 19,350,000 |
| 249 | PP2300166672 - 0249.BUDES.N2 | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 250 | PP2300166673 - 0250.BUDES.N5 | 1,707,060,000 | 34,141,200 |
| 251 | PP2300166674 - 0251.BUDES.N2 | 398,400,000 | 7,968,000 |
| 252 | PP2300166675 - 0252.BUDES.N5 | 645,000,000 | 12,900,000 |
| 253 | PP2300166676 - 0253.BUPIV.N1 | 734,716,800 | 14,694,336 |
| 254 | PP2300166677 - 0254.BUPIV.N2 | 11,895,000 | 237,900 |
| 255 | PP2300166678 - 0255.BUPIV.N4 | 215,475,000 | 4,309,500 |
| 256 | PP2300166679 - 0256.BUSUL.N2 | 907,500,000 | 18,150,000 |
| 257 | PP2300166680 - 0257.CAFEI.N4 | 42,000,000 | 840,000 |
| 258 | PP2300166681 - 0258.CALCI.N4 | 805,600,000 | 16,112,000 |
| 259 | PP2300166682 - 0259.CALCI.N4 | 883,400,000 | 17,668,000 |
| 260 | PP2300166683 - 0260.CALCI.N4 | 19,810,500 | 396,210 |
| 261 | PP2300166684 - 0261.CALCI.N2 | 432,510,000 | 8,650,200 |
| 262 | PP2300166685 - 0262.CALCI.N4 | 53,371,500 | 1,067,430 |
| 263 | PP2300166686 - 0263.CALCI.N2 | 805,000,000 | 16,100,000 |
| 264 | PP2300166687 - 0264.CALCI.N4 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 265 | PP2300166688 - 0265.CALCI.N4 | 655,011,000 | 13,100,220 |
| 266 | PP2300166689 - 0266.CALCI.N4 | 292,572,000 | 5,851,440 |
| 267 | PP2300166690 - 0267.CALCI.N4 | 136,155,000 | 2,723,100 |
| 268 | PP2300166691 - 0268.CALCI.N1 | 293,420,000 | 5,868,400 |
| 269 | PP2300166692 - 0269.CALCI.N4 | 240,118,200 | 4,802,364 |
| 270 | PP2300166693 - 0270.CALCI.N4 | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 271 | PP2300166694 - 0271.CALCI.N2 | 262,640,000 | 5,252,800 |
| 272 | PP2300166695 - 0272.CALCI.N4 | 549,183,600 | 10,983,672 |
| 273 | PP2300166696 - 0273.CALCI.N4 | 248,040,000 | 4,960,800 |
| 274 | PP2300166697 - 0274.CALCI.N2 | 337,260,000 | 6,745,200 |
| 275 | PP2300166698 - 0275.CALCI.N4 | 19,500,000 | 390,000 |
| 276 | PP2300166699 - 0276.CALCI.N4 | 10,481,100 | 209,622 |
| 277 | PP2300166700 - 0277.CALCI.N2 | 66,500,000 | 1,330,000 |
| 278 | PP2300166701 - 0278.CALCI.N4 | 185,745,000 | 3,714,900 |
| 279 | PP2300166702 - 0279.CALCI.N4 | 111,000,000 | 2,220,000 |
| 280 | PP2300166703 - 0280.CALCI.N4 | 104,958,000 | 2,099,160 |
| 281 | PP2300166704 - 0281.CALCI.N2 | 427,794,500 | 8,555,890 |
| 282 | PP2300166705 - 0282.CALCI.N4 | 508,300,800 | 10,166,016 |
| 283 | PP2300166706 - 0283.CALCI.N1 | 1,442,200,000 | 28,844,000 |
| 284 | PP2300166707 - 0284.CALCI.N2 | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 285 | PP2300166708 - 0285.CALCI.N4 | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 286 | PP2300166709 - 0286.CALCI.N4 | 736,375,000 | 14,727,500 |
| 287 | PP2300166710 - 0287.CALCI.N4 | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 288 | PP2300166711 - 0288.CALCI.N4 | 36,000,000 | 720,000 |
| 289 | PP2300166712 - 0289.CALCI.N4 | 30,300,000 | 606,000 |
| 290 | PP2300166713 - 0290.CALCI.N4 | 21,000,000 | 420,000 |
| 291 | PP2300166714 - 0291.CALCI.N1 | 19,800,000 | 396,000 |
| 292 | PP2300166715 - 0292.CALCI.N1 | 11,440,000 | 228,800 |
| 293 | PP2300166716 - 0293.CALCI.N2 | 86,100,000 | 1,722,000 |
| 294 | PP2300166717 - 0294.CALCI.N4 | 1,575,000 | 31,500 |
| 295 | PP2300166718 - 0295.CALCI.N4 | 50,242,500 | 1,004,850 |
| 296 | PP2300166719 - 0296.CAMPH.N4 | 539,280,000 | 10,785,600 |
| 297 | PP2300166720 - 0297.CANDE.N1 | 355,100,000 | 7,102,000 |
| 298 | PP2300166721 - 0298.CANDE.N1 | 601,920,000 | 12,038,400 |
| 299 | PP2300166722 - 0299.CANDE.N4 | 30,000,000 | 600,000 |
| 300 | PP2300166723 - 0300.CANDE.N2 | 836,462,000 | 16,729,240 |
| 301 | PP2300166724 - 0301.CANDE.N4 | 41,422,500 | 828,450 |
| 302 | PP2300166725 - 0302.CANDE.N2 | 436,468,400 | 8,729,368 |
| 303 | PP2300166726 - 0303.CANDE.N4 | 227,840,000 | 4,556,800 |
| 304 | PP2300166727 - 0304.CANDE.N4 | 478,014,600 | 9,560,292 |
| 305 | PP2300166728 - 0305.GINKG.N4 | 147,339,000 | 2,946,780 |
| 306 | PP2300166729 - 0306.GINKG.N4 | 95,436,000 | 1,908,720 |
| 307 | PP2300166730 - 0307.CAPEC.N1 | 1,102,000,000 | 22,040,000 |
| 308 | PP2300166731 - 0308.CAPEC.N2 | 723,060,000 | 14,461,200 |
| 309 | PP2300166732 - 0309.CAPTO.N4 | 91,350,000 | 1,827,000 |
| 310 | PP2300166733 - 0310.CARBA.N1 | 6,216,000 | 124,320 |
| 311 | PP2300166734 - 0311.CARBA.N3 | 19,690,000 | 393,800 |
| 312 | PP2300166735 - 0312.CARBA.N4 | 155,904,000 | 3,118,080 |
| 313 | PP2300166736 - 0313.CARBA.N4 | 40,950,000 | 819,000 |
| 314 | PP2300166737 - 0314.CARBE.N4 | 757,102,500 | 15,142,050 |
| 315 | PP2300166738 - 0315.CARBO.N4 | 60,900,000 | 1,218,000 |
| 316 | PP2300166739 - 0316.CARBO.N4 | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 317 | PP2300166740 - 0317.CARBO.N4 | 51,800,000 | 1,036,000 |
| 318 | PP2300166741 - 0318.CARBO.N4 | 35,200,000 | 704,000 |
| 319 | PP2300166742 - 0319.CARBO.N4 | 18,000,000 | 360,000 |
| 320 | PP2300166743 - 0320.CARBO.N4 | 295,302,000 | 5,906,040 |
| 321 | PP2300166744 - 0321.CARBO.N4 | 174,195,000 | 3,483,900 |
| 322 | PP2300166745 - 0322.CARBO.N4 | 393,240,000 | 7,864,800 |
| 323 | PP2300166746 - 0323.CARBO.N4 | 74,970,000 | 1,499,400 |
| 324 | PP2300166747 - 0324.CARBO.N4 | 126,945,000 | 2,538,900 |
| 325 | PP2300166748 - 0325.CARBO.N4 | 266,910,000 | 5,338,200 |
| 326 | PP2300166749 - 0326.CARBO.N4 | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 327 | PP2300166750 - 0327.CARVE.N1 | 25,600,000 | 512,000 |
| 328 | PP2300166751 - 0328.CARVE.N2 | 24,489,000 | 489,780 |
| 329 | PP2300166752 - 0329.CARVE.N1 | 146,248,000 | 2,924,960 |
| 330 | PP2300166753 - 0330.CARVE.N2 | 165,550,000 | 3,311,000 |
| 331 | PP2300166754 - 0331.CASPO.N2 | 985,600,000 | 19,712,000 |
| 332 | PP2300166755 - 0332.CEFAC.N1 | 39,560,000 | 791,200 |
| 333 | PP2300166756 - 0333.CEFAC.N2 | 438,606,000 | 8,772,120 |
| 334 | PP2300166757 - 0334.CEFAC.N3 | 53,620,000 | 1,072,400 |
| 335 | PP2300166758 - 0335.CEFAC.N4 | 36,051,000 | 721,020 |
| 336 | PP2300166759 - 0336.CEFAC.N1 | 839,160,000 | 16,783,200 |
| 337 | PP2300166760 - 0337.CEFAC.N2 | 359,390,000 | 7,187,800 |
| 338 | PP2300166761 - 0338.CEFAC.N3 | 115,479,000 | 2,309,580 |
| 339 | PP2300166762 - 0339.CEFAC.N4 | 200,816,000 | 4,016,320 |
| 340 | PP2300166763 - 0340.CEFAC.N3 | 1,128,600,000 | 22,572,000 |
| 341 | PP2300166764 - 0341.CEFAC.N3 | 8,800,000 | 176,000 |
| 342 | PP2300166765 - 0342.CEFAC.N4 | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 343 | PP2300166766 - 0343.CEFAD.N2 | 120,960,000 | 2,419,200 |
| 344 | PP2300166767 - 0344.CEFAD.N3 | 783,300,000 | 15,666,000 |
| 345 | PP2300166768 - 0345.CEFAD.N4 | 71,187,000 | 1,423,740 |
| 346 | PP2300166769 - 0346.CEFAD.N4 | 810,986,000 | 16,219,720 |
| 347 | PP2300166770 - 0347.CEFAD.N3 | 1,913,996,000 | 38,279,920 |
| 348 | PP2300166771 - 0348.CEFAL.N4 | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 349 | PP2300166772 - 0349.CEFAL.N2 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 350 | PP2300166773 - 0350.CEFAL.N3 | 574,560,000 | 11,491,200 |
| 351 | PP2300166774 - 0351.CEFAL.N4 | 5,876,000 | 117,520 |
| 352 | PP2300166775 - 0352.CEFAM.N2 | 2,275,000,000 | 45,500,000 |
| 353 | PP2300166776 - 0353.CEFAM.N2 | 5,187,500,000 | 103,750,000 |
| 354 | PP2300166777 - 0354.CEFAM.N4 | 6,067,500,000 | 121,350,000 |
| 355 | PP2300166778 - 0355.CEFAM.N2 | 1,231,104,000 | 24,622,080 |
| 356 | PP2300166779 - 0356.CEFDI.N4 | 179,300,000 | 3,586,000 |
| 357 | PP2300166780 - 0357.CEFDI.N2 | 475,200,000 | 9,504,000 |
| 358 | PP2300166781 - 0358.CEFDI.N4 | 33,681,000 | 673,620 |
| 359 | PP2300166782 - 0359.CEFDI.N4 | 378,722,730 | 7,574,454 |
| 360 | PP2300166783 - 0360.CEFDI.N2 | 55,300,000 | 1,106,000 |
| 361 | PP2300166784 - 0361.CEFDI.N3 | 882,885,000 | 17,657,700 |
| 362 | PP2300166785 - 0362.CEFEP.N4 | 228,800,000 | 4,576,000 |
| 363 | PP2300166786 - 0363.CEFIX.N2 | 652,000,000 | 13,040,000 |
| 364 | PP2300166787 - 0364.CEFIX.N4 | 142,157,200 | 2,843,144 |
| 365 | PP2300166788 - 0365.CEFIX.N2 | 523,000,000 | 10,460,000 |
| 366 | PP2300166789 - 0366.CEFIX.N3 | 153,400,000 | 3,068,000 |
| 367 | PP2300166790 - 0367.CEFME.N2 | 1,746,500,000 | 34,930,000 |
| 368 | PP2300166791 - 0368.CEFOP.N2 | 340,000,000 | 6,800,000 |
| 369 | PP2300166792 - 0369.CEFOP.N1 | 5,224,500,000 | 104,490,000 |
| 370 | PP2300166793 - 0370.CEFOP.N2 | 4,118,400,000 | 82,368,000 |
| 371 | PP2300166794 - 0371.CEFOP.N2 | 2,768,000,000 | 55,360,000 |
| 372 | PP2300166795 - 0372.CEFOP.N2 | 77,800,000 | 1,556,000 |
| 373 | PP2300166796 - 0373.CEFOP.N2 | 2,945,250,000 | 58,905,000 |
| 374 | PP2300166797 - 0374.CEFOP.N4 | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 375 | PP2300166798 - 0375.CEFOP.N1 | 3,568,570,000 | 71,371,400 |
| 376 | PP2300166799 - 0376.CEFOP.N2 | 2,475,000,000 | 49,500,000 |
| 377 | PP2300166800 - 0377.CEFOT.N4 | 139,230,000 | 2,784,600 |
| 378 | PP2300166801 - 0378.CEFOT.N2 | 5,160,000,000 | 103,200,000 |
| 379 | PP2300166802 - 0379.CEFOX.N1 | 5,882,400,000 | 117,648,000 |
| 380 | PP2300166803 - 0380.CEFOX.N2 | 7,680,750,000 | 153,615,000 |
| 381 | PP2300166804 - 0381.CEFPI.N2 | 4,579,500,000 | 91,590,000 |
| 382 | PP2300166805 - 0382.CEFPI.N2 | 1,900,000,000 | 38,000,000 |
| 383 | PP2300166806 - 0383.CEFPO.N4 | 52,211,000 | 1,044,220 |
| 384 | PP2300166807 - 0384.CEFPO.N2 | 428,800,000 | 8,576,000 |
| 385 | PP2300166808 - 0385.CEFPO.N3 | 794,740,000 | 15,894,800 |
| 386 | PP2300166809 - 0386.CEFPO.N4 | 56,541,000 | 1,130,820 |
| 387 | PP2300166810 - 0387.CEFPO.N1 | 29,850,000 | 597,000 |
| 388 | PP2300166811 - 0388.CEFPO.N2 | 1,142,180,000 | 22,843,600 |
| 389 | PP2300166812 - 0389.CEFPO.N3 | 1,424,000,000 | 28,480,000 |
| 390 | PP2300166813 - 0390.CEFPO.N4 | 107,590,000 | 2,151,800 |
| 391 | PP2300166814 - 0391.CEFPO.N3 | 645,600,000 | 12,912,000 |
| 392 | PP2300166815 - 0392.CEFPO.N2 | 1,360,254,000 | 27,205,080 |
| 393 | PP2300166816 - 0393.CEFPO.N4 | 97,680,000 | 1,953,600 |
| 394 | PP2300166817 - 0394.CEFRA.N2 | 253,344,000 | 5,066,880 |
| 395 | PP2300166818 - 0395.CEFRA.N4 | 298,500,000 | 5,970,000 |
| 396 | PP2300166819 - 0396.CEFRA.N2 | 622,500,000 | 12,450,000 |
| 397 | PP2300166820 - 0397.CEFRA.N3 | 1,524,700,000 | 30,494,000 |
| 398 | PP2300166821 - 0398.CEFTA.N5 | 238,140,000 | 4,762,800 |
| 399 | PP2300166822 - 0399.CEFTA.N2 | 40,050,000 | 801,000 |
| 400 | PP2300166823 - 0400.CEFTA.N4 | 360,255,000 | 7,205,100 |
| 401 | PP2300166824 - 0401.CEFTI.N4 | 1,003,450,000 | 20,069,000 |
| 402 | PP2300166825 - 0402.CEFTI.N4 | 196,610,400 | 3,932,208 |
| 403 | PP2300166826 - 0403.CEFTI.N2 | 3,598,560,000 | 71,971,200 |
| 404 | PP2300166827 - 0404.CEFTI.N4 | 6,001,000,000 | 120,020,000 |
| 405 | PP2300166828 - 0405.CEFTI.N2 | 6,051,500,000 | 121,030,000 |
| 406 | PP2300166829 - 0406.CEFTI.N2 | 609,000,000 | 12,180,000 |
| 407 | PP2300166830 - 0407.CEFTR.N4 | 201,483,450 | 4,029,669 |
| 408 | PP2300166831 - 0408.CEFTR.N1 | 2,304,450,000 | 46,089,000 |
| 409 | PP2300166832 - 0409.CEFUR.N4 | 393,690,000 | 7,873,800 |
| 410 | PP2300166833 - 0410.CEFUR.N3 | 140,550,480 | 2,811,009 |
| 411 | PP2300166834 - 0411.CEFUR.N3 | 262,000,000 | 5,240,000 |
| 412 | PP2300166835 - 0412.CEFUR.N4 | 420,189,000 | 8,403,780 |
| 413 | PP2300166836 - 0413.CEFUR.N4 | 82,950,000 | 1,659,000 |
| 414 | PP2300166837 - 0414.CEFUR.N4 | 342,400,000 | 6,848,000 |
| 415 | PP2300166838 - 0415.CEFUR.N3 | 201,126,400 | 4,022,528 |
| 416 | PP2300166839 - 0416.CELEC.N1 | 318,500,000 | 6,370,000 |
| 417 | PP2300166840 - 0417.CELEC.N3 | 392,815,500 | 7,856,310 |
| 418 | PP2300166841 - 0418.CELEC.N4 | 46,800,000 | 936,000 |
| 419 | PP2300166842 - 0419.CETIR.N1 | 535,225,000 | 10,704,500 |
| 420 | PP2300166843 - 0420.CETIR.N3 | 281,240,000 | 5,624,800 |
| 421 | PP2300166844 - 0421.CETIR.N4 | 19,188,000 | 383,760 |
| 422 | PP2300166845 - 0422.CETIR.N4 | 21,500,000 | 430,000 |
| 423 | PP2300166846 - 0423.CETIR.N5 | 17,250,000 | 345,000 |
| 424 | PP2300166847 - 0424.CHLOR.N4 | 108,291,600 | 2,165,832 |
| 425 | PP2300166848 - 0425.CICLO.N4 | 38,850,000 | 777,000 |
| 426 | PP2300166849 - 0426.CILNI.N4 | 163,620,000 | 3,272,400 |
| 427 | PP2300166850 - 0427.CILOS.N1 | 25,042,000 | 500,840 |
| 428 | PP2300166851 - 0428.CIMET.N2 | 36,410,000 | 728,200 |
| 429 | PP2300166852 - 0429.CIMET.N4 | 128,478,000 | 2,569,560 |
| 430 | PP2300166853 - 0430.CINNA.N1 | 49,781,000 | 995,620 |
| 431 | PP2300166854 - 0431.CINNA.N4 | 82,409,544 | 1,648,190 |
| 432 | PP2300166855 - 0432.CIPRO.N1 | 79,808,000 | 1,596,160 |
| 433 | PP2300166856 - 0433.CIPRO.N3 | 145,395,000 | 2,907,900 |
| 434 | PP2300166857 - 0434.CIPRO.N4 | 122,760,000 | 2,455,200 |
| 435 | PP2300166858 - 0435.CIPRO.N4 | 4,189,500 | 83,790 |
| 436 | PP2300166859 - 0436.CISAT.N1 | 8,091,000 | 161,820 |
| 437 | PP2300166860 - 0437.CISPL.N4 | 228,877,110 | 4,577,542 |
| 438 | PP2300166861 - 0438.CITAL.N2 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 439 | PP2300166862 - 0439.CITAL.N1 | 157,410,000 | 3,148,200 |
| 440 | PP2300166863 - 0440.CITIC.N1 | 429,975,000 | 8,599,500 |
| 441 | PP2300166864 - 0441.CITIC.N1 | 1,119,580,000 | 22,391,600 |
| 442 | PP2300166865 - 0442.CITIC.N2 | 259,290,000 | 5,185,800 |
| 443 | PP2300166866 - 0443.CITIC.N1 | 508,900,000 | 10,178,000 |
| 444 | PP2300166867 - 0444.CITIC.N2 | 12,550,000 | 251,000 |
| 445 | PP2300166868 - 0445.CLARI.N5 | 3,486,000 | 69,720 |
| 446 | PP2300166869 - 0446.CLOBE.N4 | 3,549,000 | 70,980 |
| 447 | PP2300166870 - 0447.CLOBE.N1 | 246,592,500 | 4,931,850 |
| 448 | PP2300166871 - 0448.CLOBE.N4 | 620,550,000 | 12,411,000 |
| 449 | PP2300166872 - 0449.CLOBE.N4 | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 450 | PP2300166873 - 0450.CLOPI.N3 | 305,497,500 | 6,109,950 |
| 451 | PP2300166874 - 0451.CLOPI.N4 | 161,250,000 | 3,225,000 |
| 452 | PP2300166875 - 0452.CLORP.N4 | 7,980,000 | 159,600 |
| 453 | PP2300166876 - 0453.CLOTR.N4 | 10,237,500 | 204,750 |
| 454 | PP2300166877 - 0454.CLOTR.N4 | 93,300,000 | 1,866,000 |
| 455 | PP2300166878 - 0455.CLOTR.N4 | 920,519,250 | 18,410,385 |
| 456 | PP2300166879 - 0456.CLOTR.N4 | 9,691,500 | 193,830 |
| 457 | PP2300166880 - 0457.CLOXA.N1 | 1,134,000,000 | 22,680,000 |
| 458 | PP2300166881 - 0458.CLOXA.N2 | 963,200,000 | 19,264,000 |
| 459 | PP2300166882 - 0459.CLOXA.N4 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 460 | PP2300166883 - 0460.CLOXA.N2 | 929,500,000 | 18,590,000 |
| 461 | PP2300166884 - 0461.CLOXA.N4 | 36,000,000 | 720,000 |
| 462 | PP2300166885 - 0462.CLOZA.N4 | 7,200,000 | 144,000 |
| 463 | PP2300166886 - 0463.CODEI.N4 | 879,500,000 | 17,590,000 |
| 464 | PP2300166887 - 0464.CODEI.N4 | 314,289,360 | 6,285,787 |
| 465 | PP2300166888 - 0465.CODEI.N4 | 123,042,500 | 2,460,850 |
| 466 | PP2300166889 - 0466.CODEI.N4 | 24,808,200 | 496,164 |
| 467 | PP2300166890 - 0467.CODEI.N1 | 125,475,000 | 2,509,500 |
| 468 | PP2300166891 - 0468.COLCH.N1 | 468,927,500 | 9,378,550 |
| 469 | PP2300166892 - 0469.COLCH.N2 | 62,950,000 | 1,259,000 |
| 470 | PP2300166893 - 0470.COLCH.N4 | 44,905,500 | 898,110 |
| 471 | PP2300166894 - 0471.COLIS.N1 | 1,965,600,000 | 39,312,000 |
| 472 | PP2300166895 - 0472.COLIS.N4 | 1,288,800,000 | 25,776,000 |
| 473 | PP2300166896 - 0473.COLIS.N4 | 43,600,000 | 872,000 |
| 474 | PP2300166897 - 0474.COLIS.N4 | 545,958,000 | 10,919,160 |
| 475 | PP2300166898 - 0475.COLIS.N4 | 198,450,000 | 3,969,000 |
| 476 | PP2300166899 - 0476.COLIS.N4 | 163,800,000 | 3,276,000 |
| 477 | PP2300166900 - 0477.COLIS.N4 | 615,930,000 | 12,318,600 |
| 478 | PP2300166901 - 0478.ALCOL.N4 | 149,372,000 | 2,987,440 |
| 479 | PP2300166902 - 0479.ALCOL.N4 | 6,415,500 | 128,310 |
| 480 | PP2300166903 - 0480.ALCOL.N4 | 14,085,000 | 281,700 |
| 481 | PP2300166904 - 0481.CYCLO.N1 | 134,538,300 | 2,690,766 |
| 482 | PP2300166905 - 0482.CYCLO.N1 | 149,251,200 | 2,985,024 |
| 483 | PP2300166906 - 0483.CYCLO.N5 | 18,640,000 | 372,800 |
| 484 | PP2300166907 - 0484.CYTID.N1 | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 485 | PP2300166908 - 0485.CYTID.N2 | 79,800,000 | 1,596,000 |
| 486 | PP2300166909 - 0486.CYTID.N4 | 159,600,000 | 3,192,000 |
| 487 | PP2300166910 - 0487.DSTTC.N4 | 922,950,000 | 18,459,000 |
| 488 | PP2300166911 - 0488.DAPTO.N2 | 849,500,000 | 16,990,000 |
| 489 | PP2300166912 - 0489.DEFER.N4 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 490 | PP2300166913 - 0490.DEFER.N4 | 15,000,000 | 300,000 |
| 491 | PP2300166914 - 0491.DEFER.N2 | 10,500,000 | 210,000 |
| 492 | PP2300166915 - 0492.DEFER.N2 | 210,800,000 | 4,216,000 |
| 493 | PP2300166916 - 0493.DEFER.N4 | 508,000,000 | 10,160,000 |
| 494 | PP2300166917 - 0494.DESLO.N4 | 113,307,000 | 2,266,140 |
| 495 | PP2300166918 - 0495.DESLO.N2 | 19,500,000 | 390,000 |
| 496 | PP2300166919 - 0496.DESLO.N2 | 27,560,000 | 551,200 |
| 497 | PP2300166920 - 0497.DESLO.N3 | 114,700,000 | 2,294,000 |
| 498 | PP2300166921 - 0498.DESLO.N4 | 82,000,000 | 1,640,000 |
| 499 | PP2300166922 - 0499.DESMO.N4 | 169,050,000 | 3,381,000 |
| 500 | PP2300166923 - 0500.DESMO.N1 | 198,500,000 | 3,970,000 |
| 501 | PP2300166924 - 0501.DESON.N4 | 42,000,000 | 840,000 |
| 502 | PP2300166925 - 0502.DEXAM.N4 | 60,450,000 | 1,209,000 |
| 503 | PP2300166926 - 0503.DEXAM.N1 | 688,800,000 | 13,776,000 |
| 504 | PP2300166927 - 0504.DEXAM.N4 | 69,354,600 | 1,387,092 |
| 505 | PP2300166928 - 0505.DEXAM.N2 | 188,160,000 | 3,763,200 |
| 506 | PP2300166929 - 0506.DEXCH.N4 | 152,800,000 | 3,056,000 |
| 507 | PP2300166930 - 0507.DEXIB.N4 | 6,400,000 | 128,000 |
| 508 | PP2300166931 - 0508.DEXIB.N2 | 264,600,000 | 5,292,000 |
| 509 | PP2300166932 - 0509.DEXIB.N4 | 157,740,000 | 3,154,800 |
| 510 | PP2300166933 - 0510.DEXIB.N4 | 3,612,000 | 72,240 |
| 511 | PP2300166934 - 0511.DEXIB.N4 | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 512 | PP2300166935 - 0512.DEXKE.N1 | 45,770,000 | 915,400 |
| 513 | PP2300166936 - 0513.DEXPA.N4 | 28,435,260 | 568,705 |
| 514 | PP2300166937 - 0514.DEXTR.N4 | 37,359,000 | 747,180 |
| 515 | PP2300166938 - 0515.DIACE.N1 | 627,600,000 | 12,552,000 |
| 516 | PP2300166939 - 0516.DIACE.N2 | 141,245,000 | 2,824,900 |
| 517 | PP2300166940 - 0517.DIACE.N4 | 25,282,400 | 505,648 |
| 518 | PP2300166941 - 0518.DIAZE.N1 | 163,611,000 | 3,272,220 |
| 519 | PP2300166942 - 0519.DIAZE.N4 | 65,583,126 | 1,311,662 |
| 520 | PP2300166943 - 0520.DIAZE.N1 | 232,722,000 | 4,654,440 |
| 521 | PP2300166944 - 0521.DIAZE.N4 | 110,112,000 | 2,202,240 |
| 522 | PP2300166945 - 0522.DICLO.N1 | 102,620,000 | 2,052,400 |
| 523 | PP2300166946 - 0523.DICLO.N4 | 65,895,000 | 1,317,900 |
| 524 | PP2300166947 - 0524.DICLO.N5 | 30,765,000 | 615,300 |
| 525 | PP2300166948 - 0525.DICLO.N4 | 375,765,000 | 7,515,300 |
| 526 | PP2300166949 - 0526.DICLO.N4 | 212,500,000 | 4,250,000 |
| 527 | PP2300166950 - 0527.DICLO.N2 | 77,830,000 | 1,556,600 |
| 528 | PP2300166951 - 0528.DICLO.N1 | 285,690,000 | 5,713,800 |
| 529 | PP2300166952 - 0529.DICLO.N2 | 155,840,000 | 3,116,800 |
| 530 | PP2300166953 - 0530.DICLO.N4 | 8,855,200 | 177,104 |
| 531 | PP2300166954 - 0531.DIETH.N5 | 31,516,590 | 630,331 |
| 532 | PP2300166955 - 0532.DIETH.N4 | 720,000 | 14,400 |
| 533 | PP2300166956 - 0533.DIGOX.N4 | 59,760,000 | 1,195,200 |
| 534 | PP2300166957 - 0534.DIGOX.N4 | 42,021,000 | 840,420 |
| 535 | PP2300166958 - 0535.DIHYD.N4 | 451,008,000 | 9,020,160 |
| 536 | PP2300166959 - 0536.DILTI.N3 | 33,600,000 | 672,000 |
| 537 | PP2300166960 - 0537.DINOP.N1 | 93,450,000 | 1,869,000 |
| 538 | PP2300166961 - 0538.DIOCT.N2 | 1,963,075,000 | 39,261,500 |
| 539 | PP2300166962 - 0539.DIOCT.N4 | 1,396,500,000 | 27,930,000 |
| 540 | PP2300166963 - 0540.DIOSM.N1 | 226,917,500 | 4,538,350 |
| 541 | PP2300166964 - 0541.DIOSM.N1 | 947,424,000 | 18,948,480 |
| 542 | PP2300166965 - 0542.DIOSM.N2 | 1,000,050,000 | 20,001,000 |
| 543 | PP2300166966 - 0543.DIOSM.N1 | 603,840,000 | 12,076,800 |
| 544 | PP2300166967 - 0544.DIOSM.N2 | 215,622,000 | 4,312,440 |
| 545 | PP2300166968 - 0545.DIOSM.N4 | 93,600,000 | 1,872,000 |
| 546 | PP2300166969 - 0546.DIOSM.N1 | 41,080,000 | 821,600 |
| 547 | PP2300166970 - 0547.DIPHE.N4 | 24,456,600 | 489,132 |
| 548 | PP2300166971 - 0548.DOCET.N4 | 688,905,000 | 13,778,100 |
| 549 | PP2300166972 - 0549.DOCET.N4 | 1,039,481,100 | 20,789,622 |
| 550 | PP2300166973 - 0550.DOMPE.N1 | 435,300,000 | 8,706,000 |
| 551 | PP2300166974 - 0551.DOMPE.N2 | 39,000,000 | 780,000 |
| 552 | PP2300166975 - 0552.DOMPE.N4 | 16,236,000 | 324,720 |
| 553 | PP2300166976 - 0553.DOMPE.N4 | 63,417,900 | 1,268,358 |
| 554 | PP2300166977 - 0554.DOMPE.N4 | 57,750,000 | 1,155,000 |
| 555 | PP2300166978 - 0555.DOMPE.N4 | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 556 | PP2300166979 - 0556.DONGS.N4 | 534,600,000 | 10,692,000 |
| 557 | PP2300166980 - 0557.DORIP.N4 | 5,781,000,000 | 115,620,000 |
| 558 | PP2300166981 - 0558.DORIP.N5 | 1,160,000,000 | 23,200,000 |
| 559 | PP2300166982 - 0559.DOXAZ.N2 | 204,750,000 | 4,095,000 |
| 560 | PP2300166983 - 0560.DOXAZ.N4 | 9,805,000 | 196,100 |
| 561 | PP2300166984 - 0561.DOXOR.N4 | 107,956,800 | 2,159,136 |
| 562 | PP2300166985 - 0562.DOXOR.N2 | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 563 | PP2300166986 - 0563.DOXOR.N4 | 362,426,400 | 7,248,528 |
| 564 | PP2300166987 - 0564.DROTA.N1 | 230,640,000 | 4,612,800 |
| 565 | PP2300166988 - 0565.DROTA.N2 | 149,340,000 | 2,986,800 |
| 566 | PP2300166989 - 0566.DROTA.N3 | 148,554,000 | 2,971,080 |
| 567 | PP2300166990 - 0567.DROTA.N4 | 21,125,000 | 422,500 |
| 568 | PP2300166991 - 0568.DROTA.N4 | 93,972,900 | 1,879,458 |
| 569 | PP2300166992 - 0569.DROTA.N3 | 622,944,000 | 12,458,880 |
| 570 | PP2300166993 - 0570.DROTA.N4 | 11,506,000 | 230,120 |
| 571 | PP2300166994 - 0571.DROTA.N4 | 183,648,000 | 3,672,960 |
| 572 | PP2300166995 - 0572.DUNGD.N2 | 2,188,984,000 | 43,779,680 |
| 573 | PP2300166996 - 0573.DUNGD.N2 | 1,446,293,000 | 28,925,860 |
| 574 | PP2300166997 - 0574.DUNGD.N2 | 39,089,000 | 781,780 |
| 575 | PP2300166998 - 0575.DUNGD.N4 | 2,264,272,500 | 45,285,450 |
| 576 | PP2300166999 - 0576.DUNGD.N1 | 5,376,000,000 | 107,520,000 |
| 577 | PP2300167000 - 0577.DUNGD.N4 | 4,358,844,000 | 87,176,880 |
| 578 | PP2300167001 - 0578.DUTAS.N2 | 356,500,000 | 7,130,000 |
| 579 | PP2300167002 - 0579.DYDRO.N1 | 180,835,200 | 3,616,704 |
| 580 | PP2300167003 - 0580.EBAST.N1 | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 581 | PP2300167004 - 0581.EBAST.N4 | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 582 | PP2300167005 - 0582.ECONA.N4 | 139,160,000 | 2,783,200 |
| 583 | PP2300167006 - 0583.ENALA.N2 | 1,880,550,000 | 37,611,000 |
| 584 | PP2300167007 - 0584.ENALA.N4 | 163,968,000 | 3,279,360 |
| 585 | PP2300167008 - 0585.ENALA.N2 | 297,500,000 | 5,950,000 |
| 586 | PP2300167009 - 0586.ENALA.N4 | 173,250,000 | 3,465,000 |
| 587 | PP2300167010 - 0587.ENALA.N1 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 588 | PP2300167011 - 0588.ENALA.N2 | 508,200,000 | 10,164,000 |
| 589 | PP2300167012 - 0589.ENALA.N4 | 32,985,000 | 659,700 |
| 590 | PP2300167013 - 0590.ENOXA.N1 | 1,241,100,000 | 24,822,000 |
| 591 | PP2300167014 - 0591.ENOXA.N2 | 2,920,688,000 | 58,413,760 |
| 592 | PP2300167015 - 0592.ENTEC.N3 | 1,408,000,000 | 28,160,000 |
| 593 | PP2300167016 - 0593.EPERI.N2 | 656,400,000 | 13,128,000 |
| 594 | PP2300167017 - 0594.EPERI.N4 | 26,650,000 | 533,000 |
| 595 | PP2300167018 - 0595.EPHED.N1 | 454,781,250 | 9,095,625 |
| 596 | PP2300167019 - 0596.EPHED.N1 | 493,762,500 | 9,875,250 |
| 597 | PP2300167020 - 0597.EPINE.N4 | 39,270,000 | 785,400 |
| 598 | PP2300167021 - 0598.EPINE.N4 | 307,424,000 | 6,148,480 |
| 599 | PP2300167022 - 0599.EPIRU.N4 | 74,277,000 | 1,485,540 |
| 600 | PP2300167023 - 0600.EPIRU.N4 | 131,182,800 | 2,623,656 |
| 601 | PP2300167024 - 0601.EPRAZ.N2 | 139,500,000 | 2,790,000 |
| 602 | PP2300167025 - 0602.EPRAZ.N4 | 20,340,000 | 406,800 |
| 603 | PP2300167026 - 0603.ERLOT.N4 | 617,500,000 | 12,350,000 |
| 604 | PP2300167027 - 0604.ERTAP.N4 | 936,000,000 | 18,720,000 |
| 605 | PP2300167028 - 0605.ERYTH.N1 | 282,580,200 | 5,651,604 |
| 606 | PP2300167029 - 0606.ERYTH.N4 | 125,730,000 | 2,514,600 |
| 607 | PP2300167030 - 0607.ERYTH.N4 | 606,125,000 | 12,122,500 |
| 608 | PP2300167031 - 0608.ERYTH.N4 | 5,565,150,000 | 111,303,000 |
| 609 | PP2300167032 - 0609.ERYTH.N5 | 7,768,800,000 | 155,376,000 |
| 610 | PP2300167033 - 0610.ERYTH.N2 | 1,849,890,000 | 36,997,800 |
| 611 | PP2300167034 - 0611.ERYTH.N1 | 1,834,840,000 | 36,696,800 |
| 612 | PP2300167035 - 0612.ERYTH.N4 | 8,331,600,000 | 166,632,000 |
| 613 | PP2300167036 - 0613.ERYTH.N1 | 5,232,780,000 | 104,655,600 |
| 614 | PP2300167037 - 0614.ESOME.N3 | 1,378,890,000 | 27,577,800 |
| 615 | PP2300167038 - 0615.ESOME.N4 | 40,480,000 | 809,600 |
| 616 | PP2300167039 - 0616.ESOME.N3 | 1,307,640,000 | 26,152,800 |
| 617 | PP2300167040 - 0617.ESOME.N4 | 40,456,000 | 809,120 |
| 618 | PP2300167041 - 0618.ESOME.N4 | 1,331,112,720 | 26,622,254 |
| 619 | PP2300167042 - 0619.ESTRA.N1 | 3,275,000 | 65,500 |
| 620 | PP2300167043 - 0620.ESTRI.N4 | 17,000,000 | 340,000 |
| 621 | PP2300167044 - 0621.ETAMS.N1 | 39,675,000 | 793,500 |
| 622 | PP2300167045 - 0622.ETAMS.N4 | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 623 | PP2300167046 - 0623.ETAMS.N4 | 113,760,000 | 2,275,200 |
| 624 | PP2300167047 - 0624.ETAMS.N1 | 539,735,000 | 10,794,700 |
| 625 | PP2300167048 - 0625.ETHYL.N1 | 1,426,000,000 | 28,520,000 |
| 626 | PP2300167049 - 0626.ETIFO.N4 | 217,140,000 | 4,342,800 |
| 627 | PP2300167050 - 0627.ETODO.N2 | 63,840,000 | 1,276,800 |
| 628 | PP2300167051 - 0628.ETOMI.N1 | 182,400,000 | 3,648,000 |
| 629 | PP2300167052 - 0629.ETONO.N1 | 77,427,000 | 1,548,540 |
| 630 | PP2300167053 - 0630.ETOPO.N4 | 32,999,400 | 659,988 |
| 631 | PP2300167054 - 0631.ETORI.N2 | 299,700,000 | 5,994,000 |
| 632 | PP2300167055 - 0632.ETORI.N1 | 329,400,000 | 6,588,000 |
| 633 | PP2300167056 - 0633.ETORI.N3 | 62,370,000 | 1,247,400 |
| 634 | PP2300167057 - 0634.ETORI.N2 | 43,200,000 | 864,000 |
| 635 | PP2300167058 - 0635.ETORI.N3 | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 636 | PP2300167059 - 0636.ETORI.N4 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 637 | PP2300167060 - 0637.EXEME.N1 | 103,680,000 | 2,073,600 |
| 638 | PP2300167061 - 0638.FAMOT.N4 | 72,450,000 | 1,449,000 |
| 639 | PP2300167062 - 0639.FAMOT.N4 | 10,500,000 | 210,000 |
| 640 | PP2300167063 - 0640.FAMOT.N1 | 1,239,000,000 | 24,780,000 |
| 641 | PP2300167064 - 0641.FAMOT.N4 | 1,013,317,500 | 20,266,350 |
| 642 | PP2300167065 - 0642.FAMOT.N4 | 251,425,000 | 5,028,500 |
| 643 | PP2300167066 - 0643.FAMOT.N4 | 2,714,040,000 | 54,280,800 |
| 644 | PP2300167067 - 0644.FAMOT.N4 | 3,899,000,000 | 77,980,000 |
| 645 | PP2300167068 - 0645.FELOD.N1 | 2,522,520,000 | 50,450,400 |
| 646 | PP2300167069 - 0646.FELOD.N3 | 37,800,000 | 756,000 |
| 647 | PP2300167070 - 0647.FENOF.N1 | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 648 | PP2300167071 - 0648.FENOF.N2 | 303,450,000 | 6,069,000 |
| 649 | PP2300167072 - 0649.FENOF.N4 | 267,750,000 | 5,355,000 |
| 650 | PP2300167073 - 0650.FENOF.N5 | 11,000,000 | 220,000 |
| 651 | PP2300167074 - 0651.FENOF.N2 | 17,500,000 | 350,000 |
| 652 | PP2300167075 - 0652.FENOF.N4 | 5,800,000 | 116,000 |
| 653 | PP2300167076 - 0653.FENOF.N2 | 675,150,000 | 13,503,000 |
| 654 | PP2300167077 - 0654.FENOT.N5 | 422,837,550 | 8,456,751 |
| 655 | PP2300167078 - 0655.FENTA.N1 | 317,281,860 | 6,345,637 |
| 656 | PP2300167079 - 0656.FENTA.N1 | 649,430,040 | 12,988,600 |
| 657 | PP2300167080 - 0657.FEXOF.N2 | 43,680,000 | 873,600 |
| 658 | PP2300167081 - 0658.FEXOF.N2 | 20,100,000 | 402,000 |
| 659 | PP2300167082 - 0659.FEXOF.N2 | 273,140,770 | 5,462,815 |
| 660 | PP2300167083 - 0660.FEXOF.N3 | 199,508,400 | 3,990,168 |
| 661 | PP2300167084 - 0661.FEXOF.N4 | 71,674,200 | 1,433,484 |
| 662 | PP2300167085 - 0662.FILGR.N5 | 441,862,500 | 8,837,250 |
| 663 | PP2300167086 - 0663.FLAVO.N4 | 79,380,000 | 1,587,600 |
| 664 | PP2300167087 - 0664.FLUCO.N4 | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 665 | PP2300167088 - 0665.FLUCO.N4 | 4,700,000 | 94,000 |
| 666 | PP2300167089 - 0666.FLUNA.N4 | 15,529,500 | 310,590 |
| 667 | PP2300167090 - 0667.FLUNA.N3 | 838,187,500 | 16,763,750 |
| 668 | PP2300167091 - 0668.FLUOC.N4 | 9,424,000 | 188,480 |
| 669 | PP2300167092 - 0669.FLUOR.N2 | 21,357,000 | 427,140 |
| 670 | PP2300167093 - 0670.FLUOR.N4 | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 671 | PP2300167094 - 0671.FLUOR.N1 | 42,507,990 | 850,159 |
| 672 | PP2300167095 - 0672.FLUOR.N4 | 49,973,230 | 999,464 |
| 673 | PP2300167096 - 0673.FLURB.N4 | 212,500,000 | 4,250,000 |
| 674 | PP2300167097 - 0674.FLUTI.N5 | 212,380,000 | 4,247,600 |
| 675 | PP2300167098 - 0675.FLUTI.N4 | 556,800,000 | 11,136,000 |
| 676 | PP2300167099 - 0676.FLUTI.N5 | 139,500,000 | 2,790,000 |
| 677 | PP2300167100 - 0677.FLUTI.N2 | 110,850,000 | 2,217,000 |
| 678 | PP2300167101 - 0678.FLUVA.N4 | 816,750,000 | 16,335,000 |
| 679 | PP2300167102 - 0679.FLUVA.N2 | 617,384,000 | 12,347,680 |
| 680 | PP2300167103 - 0680.FLUVA.N4 | 739,200,000 | 14,784,000 |
| 681 | PP2300167104 - 0681.FLUVO.N4 | 32,500,000 | 650,000 |
| 682 | PP2300167105 - 0682.FONDA.N4 | 7,000,000 | 140,000 |
| 683 | PP2300167106 - 0683.FOSFO.N1 | 959,500,000 | 19,190,000 |
| 684 | PP2300167107 - 0684.FOSFO.N4 | 255,600,000 | 5,112,000 |
| 685 | PP2300167108 - 0685.FOSFO.N1 | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 686 | PP2300167109 - 0686.FOSFO.N4 | 286,650,000 | 5,733,000 |
| 687 | PP2300167110 - 0687.FOSFO.N4 | 69,750,000 | 1,395,000 |
| 688 | PP2300167111 - 0688.FOSFO.N4 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 689 | PP2300167112 - 0689.FUROS.N4 | 799,186,500 | 15,983,730 |
| 690 | PP2300167113 - 0690.FUROS.N2 | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 691 | PP2300167114 - 0691.FUROS.N4 | 102,513,600 | 2,050,272 |
| 692 | PP2300167115 - 0692.FUSID.N4 | 220,972,500 | 4,419,450 |
| 693 | PP2300167116 - 0693.FUSID.N4 | 34,560,000 | 691,200 |
| 694 | PP2300167117 - 0694.FUSID.N4 | 35,910,000 | 718,200 |
| 695 | PP2300167118 - 0695.FUSID.N4 | 57,240,000 | 1,144,800 |
| 696 | PP2300167119 - 0696.FUSID.N4 | 133,770,000 | 2,675,400 |
| 697 | PP2300167120 - 0697.FUSID.N4 | 92,610,000 | 1,852,200 |
| 698 | PP2300167121 - 0698.FUSID.N4 | 118,695,000 | 2,373,900 |
| 699 | PP2300167122 - 0699.FUSID.N4 | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 700 | PP2300167123 - 0700.FUSID.N4 | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 701 | PP2300167124 - 0701.GABAP.N2 | 8,713,350 | 174,267 |
| 702 | PP2300167125 - 0702.GABAP.N3 | 161,016,450 | 3,220,329 |
| 703 | PP2300167126 - 0703.GABAP.N4 | 797,500,000 | 15,950,000 |
| 704 | PP2300167127 - 0704.GABAP.N2 | 115,710,000 | 2,314,200 |
| 705 | PP2300167128 - 0705.GABAP.N2 | 12,000,000 | 240,000 |
| 706 | PP2300167129 - 0706.GABAP.N4 | 21,785,400 | 435,708 |
| 707 | PP2300167130 - 0707.GABAP.N1 | 802,900,000 | 16,058,000 |
| 708 | PP2300167131 - 0708.GADOB.N1 | 694,575,000 | 13,891,500 |
| 709 | PP2300167132 - 0709.GADOT.N1 | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 710 | PP2300167133 - 0710.GALAN.N1 | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 711 | PP2300167134 - 0711.GALAN.N4 | 2,142,000,000 | 42,840,000 |
| 712 | PP2300167135 - 0712.GALAN.N2 | 188,160,000 | 3,763,200 |
| 713 | PP2300167136 - 0713.GEFIT.N4 | 836,000,000 | 16,720,000 |
| 714 | PP2300167137 - 0714.GELAT.N1 | 592,900,000 | 11,858,000 |
| 715 | PP2300167138 - 0715.GELAT.N2 | 286,550,000 | 5,731,000 |
| 716 | PP2300167139 - 0716.GEMCI.N4 | 717,575,040 | 14,351,500 |
| 717 | PP2300167140 - 0717.GEMCI.N4 | 766,080,000 | 15,321,600 |
| 718 | PP2300167141 - 0718.GEMFI.N2 | 1,047,600,000 | 20,952,000 |
| 719 | PP2300167142 - 0719.GEMFI.N4 | 33,220,000 | 664,400 |
| 720 | PP2300167143 - 0720.GENTA.N4 | 6,000,000 | 120,000 |
| 721 | PP2300167144 - 0721.GENTA.N4 | 104,650,000 | 2,093,000 |
| 722 | PP2300167145 - 0722.GENTA.N4 | 69,535,440 | 1,390,708 |
| 723 | PP2300167146 - 0723.GINKG.N2 | 95,465,000 | 1,909,300 |
| 724 | PP2300167147 - 0724.GINKG.N1 | 3,887,000 | 77,740 |
| 725 | PP2300167148 - 0725.GINKG.N1 | 71,568,000 | 1,431,360 |
| 726 | PP2300167149 - 0726.GINKG.N4 | 223,110,000 | 4,462,200 |
| 727 | PP2300167150 - 0727.GLIBE.N2 | 81,690,000 | 1,633,800 |
| 728 | PP2300167151 - 0728.GLIBE.N3 | 841,500,000 | 16,830,000 |
| 729 | PP2300167152 - 0729.GLIBE.N3 | 820,050,000 | 16,401,000 |
| 730 | PP2300167153 - 0730.GLICL.N1 | 1,171,170,000 | 23,423,400 |
| 731 | PP2300167154 - 0731.GLICL.N4 | 162,508,500 | 3,250,170 |
| 732 | PP2300167155 - 0732.GLICL.N3 | 3,433,500,000 | 68,670,000 |
| 733 | PP2300167156 - 0733.GLICL.N5 | 2,192,960,000 | 43,859,200 |
| 734 | PP2300167157 - 0734.GLIME.N2 | 159,600,000 | 3,192,000 |
| 735 | PP2300167158 - 0735.GLIME.N3 | 414,225,000 | 8,284,500 |
| 736 | PP2300167159 - 0736.GLIME.N2 | 413,400,000 | 8,268,000 |
| 737 | PP2300167160 - 0737.GLIME.N4 | 145,656,000 | 2,913,120 |
| 738 | PP2300167161 - 0738.GLIME.N2 | 131,898,000 | 2,637,960 |
| 739 | PP2300167162 - 0739.GLIME.N3 | 549,380,000 | 10,987,600 |
| 740 | PP2300167163 - 0740.GLIME.N3 | 1,698,900,000 | 33,978,000 |
| 741 | PP2300167164 - 0741.GLIME.N3 | 1,132,796,700 | 22,655,934 |
| 742 | PP2300167165 - 0742.GLIME.N4 | 2,647,990,800 | 52,959,816 |
| 743 | PP2300167166 - 0743.GLIPI.N2 | 817,237,500 | 16,344,750 |
| 744 | PP2300167167 - 0744.GLIPI.N4 | 792,000,000 | 15,840,000 |
| 745 | PP2300167168 - 0745.GLUCO.N2 | 346,220,000 | 6,924,400 |
| 746 | PP2300167169 - 0746.GLUCO.N4 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 747 | PP2300167170 - 0747.GLUCO.N4 | 36,209,250 | 724,185 |
| 748 | PP2300167171 - 0748.GLUCO.N1 | 1,032,750,000 | 20,655,000 |
| 749 | PP2300167172 - 0749.GLUCO.N4 | 958,041,000 | 19,160,820 |
| 750 | PP2300167173 - 0750.GLUCO.N4 | 4,284,000 | 85,680 |
| 751 | PP2300167174 - 0751.GLUCO.N4 | 64,795,500 | 1,295,910 |
| 752 | PP2300167175 - 0752.GLUCO.N4 | 20,159,000 | 403,180 |
| 753 | PP2300167176 - 0753.GLUCO.N4 | 116,314,800 | 2,326,296 |
| 754 | PP2300167177 - 0754.GLUCO.N4 | 194,944,050 | 3,898,881 |
| 755 | PP2300167178 - 0755.GLUCO.N1 | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 756 | PP2300167179 - 0756.GLUCO.N4 | 187,572,000 | 3,751,440 |
| 757 | PP2300167180 - 0757.GLUCO.N1 | 246,500,000 | 4,930,000 |
| 758 | PP2300167181 - 0758.GLUCO.N4 | 324,344,844 | 6,486,896 |
| 759 | PP2300167182 - 0759.GLUCO.N1 | 810,672,240 | 16,213,444 |
| 760 | PP2300167183 - 0760.GLUCO.N4 | 1,114,018,500 | 22,280,370 |
| 761 | PP2300167184 - 0761.GLYCE.N4 | 186,070,500 | 3,721,410 |
| 762 | PP2300167185 - 0762.GLYCE.N1 | 303,000,000 | 6,060,000 |
| 763 | PP2300167186 - 0763.GLYCE.N4 | 62,880,000 | 1,257,600 |
| 764 | PP2300167187 - 0764.GLYCE.N4 | 8,979,000 | 179,580 |
| 765 | PP2300167188 - 0765.GLYCE.N4 | 124,005,000 | 2,480,100 |
| 766 | PP2300167189 - 0766.GLYCE.N1 | 240,750,000 | 4,815,000 |
| 767 | PP2300167190 - 0767.GLYCE.N4 | 573,709,005 | 11,474,180 |
| 768 | PP2300167191 - 0768.GLYCY.N4 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 769 | PP2300167192 - 0769.GRANI.N1 | 131,040,000 | 2,620,800 |
| 770 | PP2300167193 - 0770.GRISE.N4 | 19,100,000 | 382,000 |
| 771 | PP2300167194 - 0771.GUAIA.N4 | 40,000,000 | 800,000 |
| 772 | PP2300167195 - 0772.GUAIA.N4 | 128,000,000 | 2,560,000 |
| 773 | PP2300167196 - 0773.HALOP.N4 | 42,867,000 | 857,340 |
| 774 | PP2300167197 - 0774.HALOP.N4 | 12,390,000 | 247,800 |
| 775 | PP2300167198 - 0775.HEPTA.N4 | 17,435,000 | 348,700 |
| 776 | PP2300167199 - 0776.HCNNC.N4 | 1,430,520,000 | 28,610,400 |
| 777 | PP2300167200 - 0777.HCNNC.N4 | 541,151,500 | 10,823,030 |
| 778 | PP2300167201 - 0778.HCNNC.N4 | 15,729,000 | 314,580 |
| 779 | PP2300167202 - 0779.HUYẾT.N4 | 970,704,000 | 19,414,080 |
| 780 | PP2300167203 - 0780.HUYẾT.N4 | 1,751,841,000 | 35,036,820 |
| 781 | PP2300167204 - 0781.HUYẾT.N4 | 1,219,697,640 | 24,393,952 |
| 782 | PP2300167205 - 0782.HYDRO.N4 | 549,500 | 10,990 |
| 783 | PP2300167206 - 0783.HYDRO.N4 | 23,480,700 | 469,614 |
| 784 | PP2300167207 - 0784.HYDRO.N4 | 319,600,000 | 6,392,000 |
| 785 | PP2300167208 - 0785.HYDRO.N4 | 387,386,000 | 7,747,720 |
| 786 | PP2300167209 - 0786.HYDRO.N4 | 28,800,000 | 576,000 |
| 787 | PP2300167210 - 0787.HYDRO.N2 | 31,360,000 | 627,200 |
| 788 | PP2300167211 - 0788.HYDRO.N4 | 19,250,000 | 385,000 |
| 789 | PP2300167212 - 0789.HYDRO.N4 | 40,500,000 | 810,000 |
| 790 | PP2300167213 - 0790.HYDRO.N4 | 529,500,000 | 10,590,000 |
| 791 | PP2300167214 - 0791.HYDRO.N2 | 180,400,000 | 3,608,000 |
| 792 | PP2300167215 - 0792.IBUPR.N1 | 225,250,000 | 4,505,000 |
| 793 | PP2300167216 - 0793.IBUPR.N4 | 29,655,000 | 593,100 |
| 794 | PP2300167217 - 0794.IBUPR.N4 | 22,500,000 | 450,000 |
| 795 | PP2300167218 - 0795.IBUPR.N4 | 64,165,500 | 1,283,310 |
| 796 | PP2300167219 - 0796.IMATI.N1 | 383,000,000 | 7,660,000 |
| 797 | PP2300167220 - 0797.IMATI.N2 | 258,300,000 | 5,166,000 |
| 798 | PP2300167221 - 0798.IMIDA.N2 | 355,180,000 | 7,103,600 |
| 799 | PP2300167222 - 0799.IMIDA.N2 | 6,370,000 | 127,400 |
| 800 | PP2300167223 - 0800.IMMUN.N1 | 1,717,000,000 | 34,340,000 |
| 801 | PP2300167224 - 0801.IMMUN.N1 | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 802 | PP2300167225 - 0802.IMMUN.N1 | 5,548,000,000 | 110,960,000 |
| 803 | PP2300167226 - 0803.INDAP.N1 | 42,000,000 | 840,000 |
| 804 | PP2300167227 - 0804.INDAP.N2 | 18,140,000 | 362,800 |
| 805 | PP2300167228 - 0805.INDAP.N1 | 24,935,000 | 498,700 |
| 806 | PP2300167229 - 0806.INDOM.N1 | 30,600,000 | 612,000 |
| 807 | PP2300167230 - 0807.INSUL.N1 | 99,450,000 | 1,989,000 |
| 808 | PP2300167231 - 0808.INSUL.N5 | 1,102,200,000 | 22,044,000 |
| 809 | PP2300167232 - 0809.INSUL.N1 | 1,427,600,000 | 28,552,000 |
| 810 | PP2300167233 - 0810.INSUL.N1 | 239,321,000 | 4,786,420 |
| 811 | PP2300167234 - 0811.INSUL.N1 | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 812 | PP2300167235 - 0812.INSUL.N1 | 114,845,000 | 2,296,900 |
| 813 | PP2300167236 - 0813.INSUL.N5 | 161,525,000 | 3,230,500 |
| 814 | PP2300167237 - 0814.INSUL.N2 | 5,874,000 | 117,480 |
| 815 | PP2300167238 - 0815.INSUL.N1 | 251,720,000 | 5,034,400 |
| 816 | PP2300167239 - 0816.INSUL.N2 | 26,433,000 | 528,660 |
| 817 | PP2300167240 - 0817.INSUL.N1 | 1,515,240,000 | 30,304,800 |
| 818 | PP2300167241 - 0818.INSUL.N5 | 1,924,650,000 | 38,493,000 |
| 819 | PP2300167242 - 0819.INSUL.N2 | 727,900,000 | 14,558,000 |
| 820 | PP2300167243 - 0820.INSUL.N5 | 3,510,000 | 70,200 |
| 821 | PP2300167244 - 0821.IRBES.N3 | 1,072,700,000 | 21,454,000 |
| 822 | PP2300167245 - 0822.IRBES.N4 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 823 | PP2300167246 - 0823.IRBES.N4 | 277,080,300 | 5,541,606 |
| 824 | PP2300167247 - 0824.IRBES.N2 | 15,600,000 | 312,000 |
| 825 | PP2300167248 - 0825.IRBES.N3 | 1,235,250,000 | 24,705,000 |
| 826 | PP2300167249 - 0826.IRBES.N2 | 2,662,632,000 | 53,252,640 |
| 827 | PP2300167250 - 0827.IRBES.N3 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 828 | PP2300167251 - 0828.IRBES.N4 | 207,480,000 | 4,149,600 |
| 829 | PP2300167252 - 0829.IRBES.N2 | 187,340,000 | 3,746,800 |
| 830 | PP2300167253 - 0830.IRINO.N4 | 824,985,000 | 16,499,700 |
| 831 | PP2300167254 - 0831.IRINO.N4 | 137,497,500 | 2,749,950 |
| 832 | PP2300167255 - 0832.ISOFL.N1 | 115,805,000 | 2,316,100 |
| 833 | PP2300167256 - 0833.ISOFL.N1 | 187,720,000 | 3,754,400 |
| 834 | PP2300167257 - 0834.ISOSO.N1 | 1,386,427,000 | 27,728,540 |
| 835 | PP2300167258 - 0835.ISOSO.N4 | 8,664,600 | 173,292 |
| 836 | PP2300167259 - 0836.ISOSO.N2 | 237,444,000 | 4,748,880 |
| 837 | PP2300167260 - 0837.ISOTR.N2 | 87,750,000 | 1,755,000 |
| 838 | PP2300167261 - 0838.ISOTR.N4 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 839 | PP2300167262 - 0839.ISOTR.N1 | 38,700,000 | 774,000 |
| 840 | PP2300167263 - 0840.ISOTR.N2 | 12,240,000 | 244,800 |
| 841 | PP2300167264 - 0841.ITOPR.N3 | 426,258,000 | 8,525,160 |
| 842 | PP2300167265 - 0842.ITRAC.N1 | 1,194,275,000 | 23,885,500 |
| 843 | PP2300167266 - 0843.ITRAC.N4 | 92,160,000 | 1,843,200 |
| 844 | PP2300167267 - 0844.IVABR.N1 | 14,900,000 | 298,000 |
| 845 | PP2300167268 - 0845.IVABR.N2 | 195,988,400 | 3,919,768 |
| 846 | PP2300167269 - 0846.IVABR.N1 | 404,000,000 | 8,080,000 |
| 847 | PP2300167270 - 0847.IVABR.N2 | 282,000,000 | 5,640,000 |
| 848 | PP2300167271 - 0848.IVERM.N4 | 40,404,000 | 808,080 |
| 849 | PP2300167272 - 0849.KALIC.N1 | 92,400,000 | 1,848,000 |
| 850 | PP2300167273 - 0850.KALIC.N4 | 71,088,000 | 1,421,760 |
| 851 | PP2300167274 - 0851.KALIC.N1 | 263,074,500 | 5,261,490 |
| 852 | PP2300167275 - 0852.KALIC.N4 | 119,290,500 | 2,385,810 |
| 853 | PP2300167276 - 0853.KALII.N2 | 183,021,300 | 3,660,426 |
| 854 | PP2300167277 - 0854.KEMGL.N4 | 195,750,000 | 3,915,000 |
| 855 | PP2300167278 - 0855.KEMGL.N4 | 8,690,000 | 173,800 |
| 856 | PP2300167279 - 0856.KEMGL.N4 | 130,126,500 | 2,602,530 |
| 857 | PP2300167280 - 0857.KEMGL.N4 | 788,835,600 | 15,776,712 |
| 858 | PP2300167281 - 0858.KEMGL.N4 | 201,600,000 | 4,032,000 |
| 859 | PP2300167282 - 0859.KEMGL.N4 | 168,726,000 | 3,374,520 |
| 860 | PP2300167283 - 0860.KEMGL.N4 | 158,180,000 | 3,163,600 |
| 861 | PP2300167284 - 0861.KEMOX.N4 | 40,920,000 | 818,400 |
| 862 | PP2300167285 - 0862.KEMSU.N2 | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 863 | PP2300167286 - 0863.KETAM.N1 | 21,280,000 | 425,600 |
| 864 | PP2300167287 - 0864.KETOP.N4 | 329,574,000 | 6,591,480 |
| 865 | PP2300167288 - 0865.KETOP.N2 | 450,500,000 | 9,010,000 |
| 866 | PP2300167289 - 0866.KETOP.N1 | 254,125,000 | 5,082,500 |
| 867 | PP2300167290 - 0867.KETOP.N4 | 3,000,000 | 60,000 |
| 868 | PP2300167291 - 0868.KETOP.N1 | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 869 | PP2300167292 - 0869.KETOR.N1 | 63,882,750 | 1,277,655 |
| 870 | PP2300167293 - 0870.KETOR.N1 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 871 | PP2300167294 - 0871.KETOR.N4 | 87,150,000 | 1,743,000 |
| 872 | PP2300167295 - 0872.KETOT.N4 | 715,000 | 14,300 |
| 873 | PP2300167296 - 0873.L-ORN.N4 | 476,520,000 | 9,530,400 |
| 874 | PP2300167297 - 0874.L-ORN.N1 | 59,500,000 | 1,190,000 |
| 875 | PP2300167298 - 0875.L-ORN.N4 | 426,400,000 | 8,528,000 |
| 876 | PP2300167299 - 0876.LSLVR.N4 | 292,050,000 | 5,841,000 |
| 877 | PP2300167300 - 0877.LACID.N2 | 24,000,000 | 480,000 |
| 878 | PP2300167301 - 0878.LACTO.N4 | 626,780,000 | 12,535,600 |
| 879 | PP2300167302 - 0879.LACTO.N4 | 655,439,400 | 13,108,788 |
| 880 | PP2300167303 - 0880.LACTO.N4 | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 881 | PP2300167304 - 0881.LACTO.N4 | 25,662,000 | 513,240 |
| 882 | PP2300167305 - 0882.LACTU.N4 | 230,010,000 | 4,600,200 |
| 883 | PP2300167306 - 0883.LAMIV.N2 | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 884 | PP2300167307 - 0884.LAMIV.N4 | 772,800,000 | 15,456,000 |
| 885 | PP2300167308 - 0885.LAMOT.N4 | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 886 | PP2300167309 - 0886.LANSO.N1 | 1,027,620,000 | 20,552,400 |
| 887 | PP2300167310 - 0887.LANSO.N1 | 4,201,470,000 | 84,029,400 |
| 888 | PP2300167311 - 0888.LANSO.N2 | 243,540,000 | 4,870,800 |
| 889 | PP2300167312 - 0889.LANSO.N4 | 51,083,680 | 1,021,673 |
| 890 | PP2300167313 - 0890.LATAN.N1 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 891 | PP2300167314 - 0891.LERCA.N1 | 42,250,000 | 845,000 |
| 892 | PP2300167315 - 0892.LETRO.N2 | 16,600,000 | 332,000 |
| 893 | PP2300167316 - 0893.LEVET.N2 | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 894 | PP2300167317 - 0894.LEVET.N5 | 43,470,000 | 869,400 |
| 895 | PP2300167318 - 0895.LEVET.N2 | 274,500,000 | 5,490,000 |
| 896 | PP2300167319 - 0896.LEVET.N1 | 911,400,000 | 18,228,000 |
| 897 | PP2300167320 - 0897.LEVET.N2 | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 898 | PP2300167321 - 0898.LEVET.N3 | 1,837,500,000 | 36,750,000 |
| 899 | PP2300167322 - 0899.LEVOB.N1 | 5,475,000 | 109,500 |
| 900 | PP2300167323 - 0900.LEVOB.N4 | 235,200,000 | 4,704,000 |
| 901 | PP2300167324 - 0901.LEVOC.N4 | 18,560,000 | 371,200 |
| 902 | PP2300167325 - 0902.LEVOC.N4 | 312,700,000 | 6,254,000 |
| 903 | PP2300167326 - 0903.LEVOC.N1 | 263,725,000 | 5,274,500 |
| 904 | PP2300167327 - 0904.LEVOC.N2 | 20,200,000 | 404,000 |
| 905 | PP2300167328 - 0905.LEVOC.N4 | 190,800,000 | 3,816,000 |
| 906 | PP2300167329 - 0906.LEVOD.N2 | 479,950,000 | 9,599,000 |
| 907 | PP2300167330 - 0907.LEVOD.N4 | 369,600,000 | 7,392,000 |
| 908 | PP2300167331 - 0908.LEVOD.N5 | 371,200,000 | 7,424,000 |
| 909 | PP2300167332 - 0909.LEVOF.N4 | 591,750,000 | 11,835,000 |
| 910 | PP2300167333 - 0910.LEVOF.N1 | 537,600,000 | 10,752,000 |
| 911 | PP2300167334 - 0911.LEVOF.N2 | 103,328,000 | 2,066,560 |
| 912 | PP2300167335 - 0912.LEVOF.N4 | 2,429,700 | 48,594 |
| 913 | PP2300167336 - 0913.LEVOF.N4 | 9,750,000 | 195,000 |
| 914 | PP2300167337 - 0914.LEVOF.N4 | 282,000,000 | 5,640,000 |
| 915 | PP2300167338 - 0915.LEVOF.N3 | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 916 | PP2300167339 - 0916.LEVOF.N4 | 25,184,500 | 503,690 |
| 917 | PP2300167340 - 0917.LEVOS.N2 | 123,500,000 | 2,470,000 |
| 918 | PP2300167341 - 0918.LEVOS.N4 | 102,300,000 | 2,046,000 |
| 919 | PP2300167342 - 0919.LEVOS.N2 | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 920 | PP2300167343 - 0920.LEVOT.N1 | 211,325,000 | 4,226,500 |
| 921 | PP2300167344 - 0921.LEVOT.N4 | 102,400,200 | 2,048,004 |
| 922 | PP2300167345 - 0922.LIDOC.N1 | 168,222,000 | 3,364,440 |
| 923 | PP2300167346 - 0923.LIDOC.N4 | 178,252,200 | 3,565,044 |
| 924 | PP2300167347 - 0924.LIDOC.N5 | 47,260,000 | 945,200 |
| 925 | PP2300167348 - 0925.LIDOC.N1 | 121,600,000 | 2,432,000 |
| 926 | PP2300167349 - 0926.LKHME.N4 | 193,800,000 | 3,876,000 |
| 927 | PP2300167350 - 0927.LINEZ.N1 | 348,500,000 | 6,970,000 |
| 928 | PP2300167351 - 0928.LINEZ.N4 | 48,750,000 | 975,000 |
| 929 | PP2300167352 - 0929.LINEZ.N5 | 456,300,000 | 9,126,000 |
| 930 | PP2300167353 - 0930.LINEZ.N4 | 526,680,000 | 10,533,600 |
| 931 | PP2300167354 - 0931.LIPID.N1 | 696,756,000 | 13,935,120 |
| 932 | PP2300167355 - 0932.LISIN.N1 | 320,600,000 | 6,412,000 |
| 933 | PP2300167356 - 0933.LISIN.N1 | 518,300,000 | 10,366,000 |
| 934 | PP2300167357 - 0934.LISIN.N2 | 173,502,000 | 3,470,040 |
| 935 | PP2300167358 - 0935.LISIN.N2 | 78,960,000 | 1,579,200 |
| 936 | PP2300167359 - 0936.LISIN.N1 | 2,530,737,000 | 50,614,740 |
| 937 | PP2300167360 - 0937.LISIN.N2 | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 938 | PP2300167361 - 0938.LISIN.N1 | 1,102,790,000 | 22,055,800 |
| 939 | PP2300167362 - 0939.LISIN.N2 | 144,375,000 | 2,887,500 |
| 940 | PP2300167363 - 0940.LOSAR.N3 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 941 | PP2300167364 - 0941.LOSAR.N3 | 434,079,000 | 8,681,580 |
| 942 | PP2300167365 - 0942.LOSAR.N2 | 202,500,000 | 4,050,000 |
| 943 | PP2300167366 - 0943.LOSAR.N4 | 551,502,000 | 11,030,040 |
| 944 | PP2300167367 - 0944.LOSAR.N1 | 690,560,000 | 13,811,200 |
| 945 | PP2300167368 - 0945.LOSAR.N3 | 398,356,000 | 7,967,120 |
| 946 | PP2300167369 - 0946.LOVAS.N4 | 201,096,000 | 4,021,920 |
| 947 | PP2300167370 - 0947.LOVAS.N1 | 835,737,500 | 16,714,750 |
| 948 | PP2300167371 - 0948.LOVAS.N4 | 116,129,600 | 2,322,592 |
| 949 | PP2300167372 - 0949.LOXOP.N2 | 108,990,000 | 2,179,800 |
| 950 | PP2300167373 - 0950.LOXOP.N4 | 2,350,000 | 47,000 |
| 951 | PP2300167374 - 0951.LYNES.N1 | 42,180,000 | 843,600 |
| 952 | PP2300167375 - 0952.LYSIN.N4 | 221,625,000 | 4,432,500 |
| 953 | PP2300167376 - 0953.LYSIN.N4 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 954 | PP2300167377 - 0954.LYSIN.N4 | 366,912,000 | 7,338,240 |
| 955 | PP2300167378 - 0955.MACRO.N1 | 58,852,980 | 1,177,059 |
| 956 | PP2300167379 - 0956.MACRO.N4 | 65,042,000 | 1,300,840 |
| 957 | PP2300167380 - 0957.MACRO.N4 | 512,400,000 | 10,248,000 |
| 958 | PP2300167381 - 0958.MAGNE.N1 | 183,120,000 | 3,662,400 |
| 959 | PP2300167382 - 0959.MAGNE.N1 | 455,322,000 | 9,106,440 |
| 960 | PP2300167383 - 0960.MAGNE.N4 | 343,728,000 | 6,874,560 |
| 961 | PP2300167384 - 0961.MAGNE.N4 | 852,775,000 | 17,055,500 |
| 962 | PP2300167385 - 0962.MAGNE.N4 | 643,080,000 | 12,861,600 |
| 963 | PP2300167386 - 0963.MAGNE.N2 | 111,600,000 | 2,232,000 |
| 964 | PP2300167387 - 0964.MAGNE.N4 | 140,329,900 | 2,806,598 |
| 965 | PP2300167388 - 0965.MAGNE.N4 | 308,926,800 | 6,178,536 |
| 966 | PP2300167389 - 0966.MAGNE.N4 | 222,300,000 | 4,446,000 |
| 967 | PP2300167390 - 0967.MAGNE.N4 | 578,390,400 | 11,567,808 |
| 968 | PP2300167391 - 0968.MAGNE.N4 | 40,824,000 | 816,480 |
| 969 | PP2300167392 - 0969.MAGNE.N4 | 770,175,000 | 15,403,500 |
| 970 | PP2300167393 - 0970.MAGNE.N4 | 642,915,000 | 12,858,300 |
| 971 | PP2300167394 - 0971.MAGNE.N4 | 1,138,830,000 | 22,776,600 |
| 972 | PP2300167395 - 0972.MAGNE.N4 | 94,575,000 | 1,891,500 |
| 973 | PP2300167396 - 0973.MAGNE.N4 | 230,090,000 | 4,601,800 |
| 974 | PP2300167397 - 0974.MAGNE.N4 | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 975 | PP2300167398 - 0975.MAGNE.N4 | 591,800,000 | 11,836,000 |
| 976 | PP2300167399 - 0976.MAGNE.N4 | 106,200,000 | 2,124,000 |
| 977 | PP2300167400 - 0977.MAGNE.N4 | 700,854,000 | 14,017,080 |
| 978 | PP2300167401 - 0978.MAGNE.N4 | 21,000,000 | 420,000 |
| 979 | PP2300167402 - 0979.MAGNE.N4 | 869,700,000 | 17,394,000 |
| 980 | PP2300167403 - 0980.MAGNE.N4 | 214,600,000 | 4,292,000 |
| 981 | PP2300167404 - 0981.MAGNE.N4 | 449,016,000 | 8,980,320 |
| 982 | PP2300167405 - 0982.MAGNE.N4 | 356,850,000 | 7,137,000 |
| 983 | PP2300167406 - 0983.MAGNE.N2 | 1,097,544,000 | 21,950,880 |
| 984 | PP2300167407 - 0984.MAGNE.N4 | 460,900,000 | 9,218,000 |
| 985 | PP2300167408 - 0985.MAGNE.N4 | 391,840,000 | 7,836,800 |
| 986 | PP2300167409 - 0986.MAGNE.N4 | 28,520,100 | 570,402 |
| 987 | PP2300167410 - 0987.MAGNE.N4 | 47,508,000 | 950,160 |
| 988 | PP2300167411 - 0988.MAGNE.N4 | 104,370,000 | 2,087,400 |
| 989 | PP2300167412 - 0989.MAGNE.N4 | 37,500,000 | 750,000 |
| 990 | PP2300167413 - 0990.MAGNE.N4 | 79,750,000 | 1,595,000 |
| 991 | PP2300167414 - 0991.MAGNE.N4 | 22,750,000 | 455,000 |
| 992 | PP2300167415 - 0992.MANIT.N4 | 144,868,500 | 2,897,370 |
| 993 | PP2300167416 - 0993.MANIT.N4 | 16,512,000 | 330,240 |
| 994 | PP2300167417 - 0994.MEBEV.N3 | 1,725,000 | 34,500 |
| 995 | PP2300167418 - 0995.MECLO.N4 | 382,500,000 | 7,650,000 |
| 996 | PP2300167419 - 0996.MECLO.N4 | 546,250,000 | 10,925,000 |
| 997 | PP2300167420 - 0997.MECOB.N2 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 998 | PP2300167421 - 0998.MECOB.N4 | 89,900,000 | 1,798,000 |
| 999 | PP2300167422 - 0999.MECOB.N5 | 89,000,000 | 1,780,000 |
| 1000 | PP2300167423 - 1000.MECOB.N2 | 13,050,000 | 261,000 |
| 1001 | PP2300167424 - 1001.MEDRO.N5 | 33,033,000 | 660,660 |
| 1002 | PP2300167425 - 1002.MEGLU.N5 | 205,132,500 | 4,102,650 |
| 1003 | PP2300167426 - 1003.MELOX.N4 | 650,790,000 | 13,015,800 |
| 1004 | PP2300167427 - 1004.MELOX.N3 | 137,617,500 | 2,752,350 |
| 1005 | PP2300167428 - 1005.MELOX.N4 | 93,765,000 | 1,875,300 |
| 1006 | PP2300167429 - 1006.MEQUI.N1 | 290,250,000 | 5,805,000 |
| 1007 | PP2300167430 - 1007.MEQUI.N2 | 79,200,000 | 1,584,000 |
| 1008 | PP2300167431 - 1008.MEQUI.N4 | 19,600,000 | 392,000 |
| 1009 | PP2300167432 - 1009.MERCA.N2 | 2,800,000 | 56,000 |
| 1010 | PP2300167433 - 1010.MEROP.N4 | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 1011 | PP2300167434 - 1011.MEROP.N4 | 646,300,000 | 12,926,000 |
| 1012 | PP2300167435 - 1012.MESAL.N1 | 322,000,000 | 6,440,000 |
| 1013 | PP2300167436 - 1013.MESAL.N2 | 188,810,000 | 3,776,200 |
| 1014 | PP2300167437 - 1014.METFO.N2 | 948,100,000 | 18,962,000 |
| 1015 | PP2300167438 - 1015.METFO.N4 | 664,560,000 | 13,291,200 |
| 1016 | PP2300167439 - 1016.METFO.N3 | 2,387,350,000 | 47,747,000 |
| 1017 | PP2300167440 - 1017.METFO.N4 | 858,540,000 | 17,170,800 |
| 1018 | PP2300167441 - 1018.METHO.N4 | 963,900,000 | 19,278,000 |
| 1019 | PP2300167442 - 1019.METHO.N2 | 866,040,000 | 17,320,800 |
| 1020 | PP2300167443 - 1020.METHO.N4 | 3,744,000 | 74,880 |
| 1021 | PP2300167444 - 1021.METHO.N2 | 17,600,000 | 352,000 |
| 1022 | PP2300167445 - 1022.METHO.N5 | 350,000 | 7,000 |
| 1023 | PP2300167446 - 1023.METHY.N2 | 1,184,400,000 | 23,688,000 |
| 1024 | PP2300167447 - 1024.METHY.N4 | 322,388,850 | 6,447,777 |
| 1025 | PP2300167448 - 1025.METOC.N1 | 11,340,000 | 226,800 |
| 1026 | PP2300167449 - 1026.METOC.N2 | 66,680,000 | 1,333,600 |
| 1027 | PP2300167450 - 1027.METOC.N4 | 13,741,520 | 274,830 |
| 1028 | PP2300167451 - 1028.METOC.N4 | 2,716,875 | 54,337 |
| 1029 | PP2300167452 - 1029.METOP.N1 | 87,626,980 | 1,752,539 |
| 1030 | PP2300167453 - 1030.METOP.N1 | 190,125,000 | 3,802,500 |
| 1031 | PP2300167454 - 1031.METRO.N4 | 23,880,150 | 477,603 |
| 1032 | PP2300167455 - 1032.METRO.N2 | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 1033 | PP2300167456 - 1033.METRO.N1 | 94,400,000 | 1,888,000 |
| 1034 | PP2300167457 - 1034.METRO.N4 | 74,025,000 | 1,480,500 |
| 1035 | PP2300167458 - 1035.MICON.N1 | 420,420,000 | 8,408,400 |
| 1036 | PP2300167459 - 1036.MICON.N5 | 163,082,700 | 3,261,654 |
| 1037 | PP2300167460 - 1037.MICON.N4 | 178,500,000 | 3,570,000 |
| 1038 | PP2300167461 - 1038.MICON.N1 | 2,905,000 | 58,100 |
| 1039 | PP2300167462 - 1039.MIDAZ.N1 | 671,139,000 | 13,422,780 |
| 1040 | PP2300167463 - 1040.MIDAZ.N4 | 983,463,000 | 19,669,260 |
| 1041 | PP2300167464 - 1041.MILRI.N4 | 19,600,000 | 392,000 |
| 1042 | PP2300167465 - 1042.MINOC.N1 | 27,000,000 | 540,000 |
| 1043 | PP2300167466 - 1043.MINOC.N4 | 17,760,000 | 355,200 |
| 1044 | PP2300167467 - 1044.MINOC.N4 | 2,250,000 | 45,000 |
| 1045 | PP2300167468 - 1045.MIRTA.N1 | 823,600,000 | 16,472,000 |
| 1046 | PP2300167469 - 1046.MIRTA.N2 | 55,200,000 | 1,104,000 |
| 1047 | PP2300167470 - 1047.MIRTA.N4 | 4,032,000 | 80,640 |
| 1048 | PP2300167471 - 1048.MBBNG.N4 | 51,660,000 | 1,033,200 |
| 1049 | PP2300167472 - 1049.MOMET.N4 | 38,739,000 | 774,780 |
| 1050 | PP2300167473 - 1050.MOMET.N4 | 218,500,000 | 4,370,000 |
| 1051 | PP2300167474 - 1051.MOMET.N5 | 550,000 | 11,000 |
| 1052 | PP2300167475 - 1052.MOMET.N4 | 359,000,000 | 7,180,000 |
| 1053 | PP2300167476 - 1053.MOMET.N2 | 80,775,000 | 1,615,500 |
| 1054 | PP2300167477 - 1054.MOMET.N4 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 1055 | PP2300167478 - 1055.MONOB.N4 | 466,400,000 | 9,328,000 |
| 1056 | PP2300167479 - 1056.MONOB.N4 | 539,000,000 | 10,780,000 |
| 1057 | PP2300167480 - 1057.MONOB.N4 | 44,178,750 | 883,575 |
| 1058 | PP2300167481 - 1058.MONOB.N4 | 23,814,000 | 476,280 |
| 1059 | PP2300167482 - 1059.MORPH.N1 | 553,153,650 | 11,063,073 |
| 1060 | PP2300167483 - 1060.MORPH.N4 | 534,444,171 | 10,688,883 |
| 1061 | PP2300167484 - 1061.MORPH.N4 | 1,428,000,000 | 28,560,000 |
| 1062 | PP2300167485 - 1062.MOXIF.N4 | 334,750,000 | 6,695,000 |
| 1063 | PP2300167486 - 1063.MOXIF.N4 | 24,200,000 | 484,000 |
| 1064 | PP2300167487 - 1064.MOXIF.N4 | 27,825,000 | 556,500 |
| 1065 | PP2300167488 - 1065.MOXIF.N1 | 4,160,000,000 | 83,200,000 |
| 1066 | PP2300167489 - 1066.MOXIF.N2 | 24,889,200 | 497,784 |
| 1067 | PP2300167490 - 1067.MOXIF.N4 | 693,000,000 | 13,860,000 |
| 1068 | PP2300167491 - 1068.MOXIF.N4 | 13,000,000 | 260,000 |
| 1069 | PP2300167492 - 1069.MOXIF.N4 | 136,850,000 | 2,737,000 |
| 1070 | PP2300167493 - 1070.MOXIF.N4 | 64,600,000 | 1,292,000 |
| 1071 | PP2300167494 - 1071.MOXIF.N5 | 14,820,000 | 296,400 |
| 1072 | PP2300167495 - 1072.MOXIF.N4 | 6,325,000 | 126,500 |
| 1073 | PP2300167496 - 1073.MOXIF.N4 | 13,230,000 | 264,600 |
| 1074 | PP2300167497 - 1074.MUPIR.N4 | 65,100,000 | 1,302,000 |
| 1075 | PP2300167498 - 1075.MUPIR.N2 | 49,275,000 | 985,500 |
| 1076 | PP2300167499 - 1076.NALOX.N1 | 9,678,900 | 193,578 |
| 1077 | PP2300167500 - 1077.NALOX.N4 | 34,398,000 | 687,960 |
| 1078 | PP2300167501 - 1078.NAPHA.N4 | 1,092,500 | 21,850 |
| 1079 | PP2300167502 - 1079.NAPRO.N4 | 54,240,000 | 1,084,800 |
| 1080 | PP2300167503 - 1080.NAPRO.N2 | 30,000,000 | 600,000 |
| 1081 | PP2300167504 - 1081.NAPRO.N1 | 41,400,000 | 828,000 |
| 1082 | PP2300167505 - 1082.NAPRO.N2 | 392,000,000 | 7,840,000 |
| 1083 | PP2300167506 - 1083.NAPRO.N4 | 10,872,000 | 217,440 |
| 1084 | PP2300167507 - 1084.NATAM.N1 | 28,700,000 | 574,000 |
| 1085 | PP2300167508 - 1085.NATRI.N1 | 414,098,920 | 8,281,978 |
| 1086 | PP2300167509 - 1086.NATRI.N4 | 23,400,000 | 468,000 |
| 1087 | PP2300167510 - 1087.NATRI.N1 | 452,361,000 | 9,047,220 |
| 1088 | PP2300167511 - 1088.NATRI.N4 | 166,523,700 | 3,330,474 |
| 1089 | PP2300167512 - 1089.NATRI.N4 | 42,210,000 | 844,200 |
| 1090 | PP2300167513 - 1090.NATRI.N4 | 63,228,000 | 1,264,560 |
| 1091 | PP2300167514 - 1091.NATRI.N4 | 95,541,600 | 1,910,832 |
| 1092 | PP2300167515 - 1092.NATRI.N4 | 1,953,280,000 | 39,065,600 |
| 1093 | PP2300167516 - 1093.NATRI.N1 | 1,965,000,000 | 39,300,000 |
| 1094 | PP2300167517 - 1094.NATRI.N4 | 3,155,129,250 | 63,102,585 |
| 1095 | PP2300167518 - 1095.NATRI.N1 | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 1096 | PP2300167519 - 1096.NATRI.N4 | 109,200,000 | 2,184,000 |
| 1097 | PP2300167520 - 1097.NATRI.N1 | 2,895,750,000 | 57,915,000 |
| 1098 | PP2300167521 - 1098.NATRI.N2 | 1,766,793,000 | 35,335,860 |
| 1099 | PP2300167522 - 1099.NATRI.N4 | 4,069,136,480 | 81,382,729 |
| 1100 | PP2300167523 - 1100.NATRI.N4 | 154,284,000 | 3,085,680 |
| 1101 | PP2300167524 - 1101.NATRI.N4 | 147,515,000 | 2,950,300 |
| 1102 | PP2300167525 - 1102.NATRI.N4 | 130,183,200 | 2,603,664 |
| 1103 | PP2300167526 - 1103.NATRI.N1 | 1,403,000,000 | 28,060,000 |
| 1104 | PP2300167527 - 1104.NATRI.N4 | 1,958,775,000 | 39,175,500 |
| 1105 | PP2300167528 - 1105.NATRI.N4 | 809,370,000 | 16,187,400 |
| 1106 | PP2300167529 - 1106.NATRI.N4 | 1,165,080,000 | 23,301,600 |
| 1107 | PP2300167530 - 1107.NATRI.N4 | 69,890,000 | 1,397,800 |
| 1108 | PP2300167531 - 1108.NATRI.N4 | 26,460,000 | 529,200 |
| 1109 | PP2300167532 - 1109.NATRI.N4 | 1,266,500,000 | 25,330,000 |
| 1110 | PP2300167533 - 1110.NATRI.N2 | 115,206,000 | 2,304,120 |
| 1111 | PP2300167534 - 1111.NATRI.N4 | 6,825,000 | 136,500 |
| 1112 | PP2300167535 - 1112.NATRI.N4 | 178,987,500 | 3,579,750 |
| 1113 | PP2300167536 - 1113.NATRI.N4 | 92,500,000 | 1,850,000 |
| 1114 | PP2300167537 - 1114.NATRI.N2 | 406,850,000 | 8,137,000 |
| 1115 | PP2300167538 - 1115.NATRI.N4 | 844,350,000 | 16,887,000 |
| 1116 | PP2300167539 - 1116.NATRI.N4 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 1117 | PP2300167540 - 1117.NATRI.N4 | 201,295,500 | 4,025,910 |
| 1118 | PP2300167541 - 1118.NATRI.N1 | 39,690,000 | 793,800 |
| 1119 | PP2300167542 - 1119.NATRI.N4 | 11,054,400 | 221,088 |
| 1120 | PP2300167543 - 1120.NATRI.N1 | 77,600,000 | 1,552,000 |
| 1121 | PP2300167544 - 1121.NATRI.N2 | 36,008,000 | 720,160 |
| 1122 | PP2300167545 - 1122.NATRI.N1 | 260,700,000 | 5,214,000 |
| 1123 | PP2300167546 - 1123.NATRI.N2 | 30,744,000 | 614,880 |
| 1124 | PP2300167547 - 1124.NATRI.N4 | 56,590,000 | 1,131,800 |
| 1125 | PP2300167548 - 1125.NATRI.N4 | 66,851,500 | 1,337,030 |
| 1126 | PP2300167549 - 1126.NEBIV.N2 | 347,200,000 | 6,944,000 |
| 1127 | PP2300167550 - 1127.NEBIV.N4 | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 1128 | PP2300167551 - 1128.NEBIV.N2 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 1129 | PP2300167552 - 1129.NEFOP.N1 | 3,130,000 | 62,600 |
| 1130 | PP2300167553 - 1130.NEOMY.N2 | 244,020,000 | 4,880,400 |
| 1131 | PP2300167554 - 1131.NEOMY.N4 | 520,960,000 | 10,419,200 |
| 1132 | PP2300167555 - 1132.NEOMY.N2 | 45,675,000 | 913,500 |
| 1133 | PP2300167556 - 1133.NEOMY.N1 | 83,600,000 | 1,672,000 |
| 1134 | PP2300167557 - 1134.NEOMY.N1 | 15,570,000 | 311,400 |
| 1135 | PP2300167558 - 1135.NEOMY.N4 | 303,400,000 | 6,068,000 |
| 1136 | PP2300167559 - 1136.NEOMY.N1 | 13,200,000 | 264,000 |
| 1137 | PP2300167560 - 1137.NEOST.N4 | 136,445,400 | 2,728,908 |
| 1138 | PP2300167561 - 1138.NEOST.N4 | 158,517,000 | 3,170,340 |
| 1139 | PP2300167562 - 1139.NEPID.N2 | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 1140 | PP2300167563 - 1140.NETIL.N4 | 546,000,000 | 10,920,000 |
| 1141 | PP2300167564 - 1141.NTNGR.N5 | 595,350,000 | 11,907,000 |
| 1142 | PP2300167565 - 1142.NBTMC.N4 | 647,500,000 | 12,950,000 |
| 1143 | PP2300167566 - 1143.LIPID.N1 | 513,360,000 | 10,267,200 |
| 1144 | PP2300167567 - 1144.LIPID.N5 | 289,520,000 | 5,790,400 |
| 1145 | PP2300167568 - 1145.LIPID.N1 | 458,436,000 | 9,168,720 |
| 1146 | PP2300167569 - 1146.LIPID.N1 | 386,060,000 | 7,721,200 |
| 1147 | PP2300167570 - 1147.LIPID.N1 | 42,050,000 | 841,000 |
| 1148 | PP2300167571 - 1148.LIPID.N2 | 205,900,000 | 4,118,000 |
| 1149 | PP2300167572 - 1149.NICAR.N1 | 195,468,500 | 3,909,370 |
| 1150 | PP2300167573 - 1150.NICAR.N4 | 1,041,406,800 | 20,828,136 |
| 1151 | PP2300167574 - 1151.NICAR.N4 | 261,800,000 | 5,236,000 |
| 1152 | PP2300167575 - 1152.NICOR.N4 | 331,170,000 | 6,623,400 |
| 1153 | PP2300167576 - 1153.NICOR.N4 | 376,320,000 | 7,526,400 |
| 1154 | PP2300167577 - 1154.NIMOD.N2 | 305,100,000 | 6,102,000 |
| 1155 | PP2300167578 - 1155.NIMOD.N4 | 31,500,000 | 630,000 |
| 1156 | PP2300167579 - 1156.NIMOD.N4 | 15,750,000 | 315,000 |
| 1157 | PP2300167580 - 1157.NOR-A.N4 | 369,750,000 | 7,395,000 |
| 1158 | PP2300167581 - 1158.NOR-A.N1 | 4,270,350,000 | 85,407,000 |
| 1159 | PP2300167582 - 1159.NOR-A.N4 | 2,085,440,000 | 41,708,800 |
| 1160 | PP2300167583 - 1160.NOR-A.N1 | 547,400,000 | 10,948,000 |
| 1161 | PP2300167584 - 1161.NORFL.N1 | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 1162 | PP2300167585 - 1162.NUOCC.N4 | 604,265,760 | 12,085,315 |
| 1163 | PP2300167586 - 1163.NUOCC.N4 | 170,529,400 | 3,410,588 |
| 1164 | PP2300167587 - 1164.NUOCO.N4 | 61,451,250 | 1,229,025 |
| 1165 | PP2300167588 - 1165.NYSTA.N4 | 29,148,600 | 582,972 |
| 1166 | PP2300167589 - 1166.NYSTA.N4 | 22,050,000 | 441,000 |
| 1167 | PP2300167590 - 1167.NYSTA.N1 | 23,600,000 | 472,000 |
| 1168 | PP2300167591 - 1168.NYSTA.N4 | 7,022,400 | 140,448 |
| 1169 | PP2300167592 - 1169.NYSTA.N1 | 781,850,000 | 15,637,000 |
| 1170 | PP2300167593 - 1170.NYSTA.N4 | 280,160,000 | 5,603,200 |
| 1171 | PP2300167594 - 1171.ODDQT.N4 | 1,499,400,000 | 29,988,000 |
| 1172 | PP2300167595 - 1172.ODDQT.N4 | 32,300,000 | 646,000 |
| 1173 | PP2300167596 - 1173.OCTRE.N1 | 363,400,000 | 7,268,000 |
| 1174 | PP2300167597 - 1174.OCTRE.N2 | 161,850,000 | 3,237,000 |
| 1175 | PP2300167598 - 1175.OCTRE.N4 | 532,125,000 | 10,642,500 |
| 1176 | PP2300167599 - 1176.OFLOX.N1 | 574,200,000 | 11,484,000 |
| 1177 | PP2300167600 - 1177.OFLOX.N4 | 64,150,200 | 1,283,004 |
| 1178 | PP2300167601 - 1178.OFLOX.N1 | 308,000,000 | 6,160,000 |
| 1179 | PP2300167602 - 1179.OFLOX.N4 | 3,212,900,000 | 64,258,000 |
| 1180 | PP2300167603 - 1180.OFLOX.N4 | 474,516,000 | 9,490,320 |
| 1181 | PP2300167604 - 1181.OFLOX.N1 | 26,450,000 | 529,000 |
| 1182 | PP2300167605 - 1182.OFLOX.N2 | 125,372,100 | 2,507,442 |
| 1183 | PP2300167606 - 1183.OFLOX.N2 | 5,265,000,000 | 105,300,000 |
| 1184 | PP2300167607 - 1184.OFLOX.N4 | 3,272,220,000 | 65,444,400 |
| 1185 | PP2300167608 - 1185.OLANZ.N4 | 174,330,000 | 3,486,600 |
| 1186 | PP2300167609 - 1186.OLANZ.N2 | 220,675,000 | 4,413,500 |
| 1187 | PP2300167610 - 1187.OLANZ.N4 | 118,340,000 | 2,366,800 |
| 1188 | PP2300167611 - 1188.OLOPA.N4 | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 1189 | PP2300167612 - 1189.OMEPR.N1 | 792,400,000 | 15,848,000 |
| 1190 | PP2300167613 - 1190.OMEPR.N4 | 63,533,500 | 1,270,670 |
| 1191 | PP2300167614 - 1191.OMEPR.N4 | 21,457,800 | 429,156 |
| 1192 | PP2300167615 - 1192.OMEPR.N4 | 151,287,500 | 3,025,750 |
| 1193 | PP2300167616 - 1193.ONDAN.N1 | 1,100,000 | 22,000 |
| 1194 | PP2300167617 - 1194.ONDAN.N1 | 11,950,000 | 239,000 |
| 1195 | PP2300167618 - 1195.ONDAN.N2 | 19,450,000 | 389,000 |
| 1196 | PP2300167619 - 1196.OTILO.N1 | 28,800,000 | 576,000 |
| 1197 | PP2300167620 - 1197.OXACI.N2 | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 1198 | PP2300167621 - 1198.OXACI.N4 | 66,757,500 | 1,335,150 |
| 1199 | PP2300167622 - 1199.OXACI.N1 | 43,200,000 | 864,000 |
| 1200 | PP2300167623 - 1200.OXACI.N2 | 494,450,000 | 9,889,000 |
| 1201 | PP2300167624 - 1201.OXACI.N4 | 306,000,000 | 6,120,000 |
| 1202 | PP2300167625 - 1202.OXACI.N2 | 30,450,000 | 609,000 |
| 1203 | PP2300167626 - 1203.OXACI.N4 | 172,427,500 | 3,448,550 |
| 1204 | PP2300167627 - 1204.OXACI.N2 | 3,675,000 | 73,500 |
| 1205 | PP2300167628 - 1205.OXACI.N4 | 14,950,000 | 299,000 |
| 1206 | PP2300167629 - 1206.OXALI.N4 | 2,551,500,000 | 51,030,000 |
| 1207 | PP2300167630 - 1207.OXALI.N4 | 345,430,260 | 6,908,605 |
| 1208 | PP2300167631 - 1208.OXYTO.N1 | 229,542,500 | 4,590,850 |
| 1209 | PP2300167632 - 1209.OXYTO.N4 | 140,490,000 | 2,809,800 |
| 1210 | PP2300167633 - 1210.PACLI.N4 | 1,111,077,450 | 22,221,549 |
| 1211 | PP2300167634 - 1211.PACLI.N4 | 478,800,000 | 9,576,000 |
| 1212 | PP2300167635 - 1212.PACLI.N1 | 1,576,045,800 | 31,520,916 |
| 1213 | PP2300167636 - 1213.PALON.N4 | 598,500,000 | 11,970,000 |
| 1214 | PP2300167637 - 1214.PALON.N5 | 522,000,000 | 10,440,000 |
| 1215 | PP2300167638 - 1215.PAMID.N2 | 1,242,300,000 | 24,846,000 |
| 1216 | PP2300167639 - 1216.PAPAV.N4 | 15,729,600 | 314,592 |
| 1217 | PP2300167640 - 1217.PARAC.N4 | 700,219,800 | 14,004,396 |
| 1218 | PP2300167641 - 1218.PARAC.N4 | 393,871,500 | 7,877,430 |
| 1219 | PP2300167642 - 1219.PARAC.N1 | 36,805,400 | 736,108 |
| 1220 | PP2300167643 - 1220.PARAC.N4 | 19,317,375 | 386,347 |
| 1221 | PP2300167644 - 1221.PARAC.N4 | 3,166,747,500 | 63,334,950 |
| 1222 | PP2300167645 - 1222.PARAC.N4 | 15,334,000 | 306,680 |
| 1223 | PP2300167646 - 1223.PARAC.N4 | 36,829,800 | 736,596 |
| 1224 | PP2300167647 - 1224.PARAC.N2 | 11,400,000 | 228,000 |
| 1225 | PP2300167648 - 1225.PARAC.N4 | 25,715,000 | 514,300 |
| 1226 | PP2300167649 - 1226.PARAC.N4 | 1,792,026,400 | 35,840,528 |
| 1227 | PP2300167650 - 1227.PARAC.N1 | 21,168,000 | 423,360 |
| 1228 | PP2300167651 - 1228.PARAC.N4 | 14,027,200 | 280,544 |
| 1229 | PP2300167652 - 1229.PARAC.N4 | 116,250,000 | 2,325,000 |
| 1230 | PP2300167653 - 1230.PARAC.N4 | 517,702,500 | 10,354,050 |
| 1231 | PP2300167654 - 1231.PARAC.N4 | 14,500,000 | 290,000 |
| 1232 | PP2300167655 - 1232.PARAC.N4 | 136,269,000 | 2,725,380 |
| 1233 | PP2300167656 - 1233.PARAC.N4 | 51,600,000 | 1,032,000 |
| 1234 | PP2300167657 - 1234.PARAC.N4 | 531,300,000 | 10,626,000 |
| 1235 | PP2300167658 - 1235.PARAC.N1 | 1,012,460,000 | 20,249,200 |
| 1236 | PP2300167659 - 1236.PARAC.N4 | 233,392,000 | 4,667,840 |
| 1237 | PP2300167660 - 1237.PARAC.N4 | 6,120,000 | 122,400 |
| 1238 | PP2300167661 - 1238.PARAC.N4 | 18,000,000 | 360,000 |
| 1239 | PP2300167662 - 1239.PARAC.N4 | 209,000,000 | 4,180,000 |
| 1240 | PP2300167663 - 1240.PARAC.N4 | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 1241 | PP2300167664 - 1241.PARAC.N2 | 1,900,000 | 38,000 |
| 1242 | PP2300167665 - 1242.PARAC.N4 | 3,450,000 | 69,000 |
| 1243 | PP2300167666 - 1243.PARAC.N2 | 320,250,000 | 6,405,000 |
| 1244 | PP2300167667 - 1244.PARAC.N4 | 347,928,000 | 6,958,560 |
| 1245 | PP2300167668 - 1245.PARAC.N2 | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 1246 | PP2300167669 - 1246.PARAC.N4 | 291,060,000 | 5,821,200 |
| 1247 | PP2300167670 - 1247.PARAC.N4 | 181,975,122 | 3,639,502 |
| 1248 | PP2300167671 - 1248.PARAC.N4 | 156,950,000 | 3,139,000 |
| 1249 | PP2300167672 - 1249.PARAC.N3 | 339,066,000 | 6,781,320 |
| 1250 | PP2300167673 - 1250.PARAC.N4 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 1251 | PP2300167674 - 1251.PARAC.N2 | 74,829,300 | 1,496,586 |
| 1252 | PP2300167675 - 1252.PARAC.N4 | 391,600,000 | 7,832,000 |
| 1253 | PP2300167676 - 1253.PEFLO.N4 | 149,625,000 | 2,992,500 |
| 1254 | PP2300167677 - 1254.PEGFI.N4 | 8,895,000,000 | 177,900,000 |
| 1255 | PP2300167678 - 1255.PEMET.N2 | 103,500,000 | 2,070,000 |
| 1256 | PP2300167679 - 1256.PEMET.N2 | 166,000,000 | 3,320,000 |
| 1257 | PP2300167680 - 1257.PEMET.N2 | 166,000,000 | 3,320,000 |
| 1258 | PP2300167681 - 1258.PENTO.N4 | 90,770,000 | 1,815,400 |
| 1259 | PP2300167682 - 1259.PERIN.N2 | 43,525,400 | 870,508 |
| 1260 | PP2300167683 - 1260.PERIN.N2 | 180,944,000 | 3,618,880 |
| 1261 | PP2300167684 - 1261.PERIN.N1 | 22,600,000 | 452,000 |
| 1262 | PP2300167685 - 1262.PERIN.N4 | 41,080,000 | 821,600 |
| 1263 | PP2300167686 - 1263.PERIN.N1 | 227,200,000 | 4,544,000 |
| 1264 | PP2300167687 - 1264.PERIN.N1 | 557,090,000 | 11,141,800 |
| 1265 | PP2300167688 - 1265.PERIN.N3 | 590,750,000 | 11,815,000 |
| 1266 | PP2300167689 - 1266.PERIN.N1 | 2,635,600 | 52,712 |
| 1267 | PP2300167690 - 1267.PERIN.N1 | 248,400,000 | 4,968,000 |
| 1268 | PP2300167691 - 1268.PERIN.N4 | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 1269 | PP2300167692 - 1269.PERIN.N4 | 41,250,000 | 825,000 |
| 1270 | PP2300167693 - 1270.PETHI.N1 | 71,358,105 | 1,427,162 |
| 1271 | PP2300167694 - 1271.PHENO.N4 | 8,833,000 | 176,660 |
| 1272 | PP2300167695 - 1272.PHENO.N5 | 42,210,000 | 844,200 |
| 1273 | PP2300167696 - 1273.PHENO.N4 | 14,175,000 | 283,500 |
| 1274 | PP2300167697 - 1274.PHENO.N4 | 52,302,600 | 1,046,052 |
| 1275 | PP2300167698 - 1275.PHENY.N1 | 108,013,500 | 2,160,270 |
| 1276 | PP2300167699 - 1276.PHENY.N4 | 209,622,000 | 4,192,440 |
| 1277 | PP2300167700 - 1277.PHLOR.N4 | 76,502,000 | 1,530,040 |
| 1278 | PP2300167701 - 1278.KVIII.N5 | 4,410,000,000 | 88,200,000 |
| 1279 | PP2300167702 - 1279.PHYTO.N2 | 157,025,000 | 3,140,500 |
| 1280 | PP2300167703 - 1280.PHYTO.N4 | 48,166,250 | 963,325 |
| 1281 | PP2300167704 - 1281.PHYTO.N4 | 27,342,000 | 546,840 |
| 1282 | PP2300167705 - 1282.PIPER.N1 | 35,700,000 | 714,000 |
| 1283 | PP2300167706 - 1283.PIPER.N2 | 78,200,000 | 1,564,000 |
| 1284 | PP2300167707 - 1284.PIPER.N4 | 487,500,000 | 9,750,000 |
| 1285 | PP2300167708 - 1285.PIPER.N2 | 32,500,000 | 650,000 |
| 1286 | PP2300167709 - 1286.PIPER.N1 | 1,920,000,000 | 38,400,000 |
| 1287 | PP2300167710 - 1287.PIPER.N1 | 7,594,000 | 151,880 |
| 1288 | PP2300167711 - 1288.PIPER.N2 | 125,100,000 | 2,502,000 |
| 1289 | PP2300167712 - 1289.PIPER.N4 | 1,861,608,000 | 37,232,160 |
| 1290 | PP2300167713 - 1290.PIRAC.N1 | 242,050,000 | 4,841,000 |
| 1291 | PP2300167714 - 1291.PIRAC.N4 | 59,500,000 | 1,190,000 |
| 1292 | PP2300167715 - 1292.PIRAC.N4 | 99,200,000 | 1,984,000 |
| 1293 | PP2300167716 - 1293.PIRAC.N4 | 132,860 | 2,657 |
| 1294 | PP2300167717 - 1294.PIRAC.N1 | 811,785,000 | 16,235,700 |
| 1295 | PP2300167718 - 1295.PIRAC.N1 | 1,704,780,000 | 34,095,600 |
| 1296 | PP2300167719 - 1296.PIRAC.N2 | 838,635,000 | 16,772,700 |
| 1297 | PP2300167720 - 1297.PIRAC.N4 | 203,140,000 | 4,062,800 |
| 1298 | PP2300167721 - 1298.PIRAC.N4 | 1,851,600,000 | 37,032,000 |
| 1299 | PP2300167722 - 1299.DORIP.N4 | 5,726,880,000 | 114,537,600 |
| 1300 | PP2300167723 - 1300.PIRAC.N3 | 117,300,000 | 2,346,000 |
| 1301 | PP2300167724 - 1301.PIRAC.N4 | 156,230,000 | 3,124,600 |
| 1302 | PP2300167725 - 1302.PIRAC.N1 | 234,600,000 | 4,692,000 |
| 1303 | PP2300167726 - 1303.POLYE.N1 | 360,600,000 | 7,212,000 |
| 1304 | PP2300167727 - 1304.POLYS.N2 | 61,950,000 | 1,239,000 |
| 1305 | PP2300167728 - 1305.POVID.N4 | 427,505,715 | 8,550,114 |
| 1306 | PP2300167729 - 1306.POVID.N4 | 533,184,000 | 10,663,680 |
| 1307 | PP2300167730 - 1307.POVID.N4 | 229,824,000 | 4,596,480 |
| 1308 | PP2300167731 - 1308.POVID.N4 | 2,100,000 | 42,000 |
| 1309 | PP2300167732 - 1309.POVID.N4 | 86,450,000 | 1,729,000 |
| 1310 | PP2300167733 - 1310.POVID.N4 | 80,472,700 | 1,609,454 |
| 1311 | PP2300167734 - 1311.PRALI.N5 | 277,830,000 | 5,556,600 |
| 1312 | PP2300167735 - 1312.PRAMI.N1 | 37,500,000 | 750,000 |
| 1313 | PP2300167736 - 1313.PRAMI.N2 | 70,300,000 | 1,406,000 |
| 1314 | PP2300167737 - 1314.PRAVA.N2 | 545,119,000 | 10,902,380 |
| 1315 | PP2300167738 - 1315.PRAVA.N4 | 650,489,700 | 13,009,794 |
| 1316 | PP2300167739 - 1316.PRAVA.N4 | 341,620,000 | 6,832,400 |
| 1317 | PP2300167740 - 1317.PREDN.N1 | 31,761,000 | 635,220 |
| 1318 | PP2300167741 - 1318.PREGA.N4 | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 1319 | PP2300167742 - 1319.PREGA.N1 | 634,500,000 | 12,690,000 |
| 1320 | PP2300167743 - 1320.PREGA.N1 | 26,995,000 | 539,900 |
| 1321 | PP2300167744 - 1321.PREGA.N3 | 149,940,000 | 2,998,800 |
| 1322 | PP2300167745 - 1322.PREGA.N1 | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 1323 | PP2300167746 - 1323.PROBE.N4 | 23,950,000 | 479,000 |
| 1324 | PP2300167747 - 1324.PROGE.N1 | 204,750,000 | 4,095,000 |
| 1325 | PP2300167748 - 1325.PROGE.N1 | 33,453,000 | 669,060 |
| 1326 | PP2300167749 - 1326.PROGE.N1 | 8,450,000 | 169,000 |
| 1327 | PP2300167750 - 1327.PROGE.N4 | 37,740,000 | 754,800 |
| 1328 | PP2300167751 - 1328.PROGE.N1 | 103,025,000 | 2,060,500 |
| 1329 | PP2300167752 - 1329.PROME.N1 | 63,300,000 | 1,266,000 |
| 1330 | PP2300167753 - 1330.PROPA.N1 | 41,270,240 | 825,404 |
| 1331 | PP2300167754 - 1331.PROPO.N1 | 738,538,500 | 14,770,770 |
| 1332 | PP2300167755 - 1332.PROPO.N2 | 17,004,600 | 340,092 |
| 1333 | PP2300167756 - 1333.PROPO.N1 | 649,000,000 | 12,980,000 |
| 1334 | PP2300167757 - 1334.PROPR.N4 | 19,483,300 | 389,666 |
| 1335 | PP2300167758 - 1335.PROPR.N4 | 4,500,000 | 90,000 |
| 1336 | PP2300167759 - 1336.PROPY.N4 | 32,952,150 | 659,043 |
| 1337 | PP2300167760 - 1337.PROTA.N5 | 25,000,000 | 500,000 |
| 1338 | PP2300167761 - 1338.PYRID.N2 | 13,350,000 | 267,000 |
| 1339 | PP2300167762 - 1339.PYRID.N4 | 71,820,000 | 1,436,400 |
| 1340 | PP2300167763 - 1340.QUETI.N1 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 1341 | PP2300167764 - 1341.QUETI.N4 | 292,300,000 | 5,846,000 |
| 1342 | PP2300167765 - 1342.QUETI.N1 | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 1343 | PP2300167766 - 1343.QUINA.N4 | 287,884,800 | 5,757,696 |
| 1344 | PP2300167767 - 1344.QUINA.N4 | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 1345 | PP2300167768 - 1345.RABEP.N2 | 55,008,000 | 1,100,160 |
| 1346 | PP2300167769 - 1346.RABEP.N2 | 162,540,000 | 3,250,800 |
| 1347 | PP2300167770 - 1347.RABEP.N1 | 4,398,900,000 | 87,978,000 |
| 1348 | PP2300167771 - 1348.RABEP.N2 | 1,400,000,000 | 28,000,000 |
| 1349 | PP2300167772 - 1349.RABEP.N2 | 53,028,000 | 1,060,560 |
| 1350 | PP2300167773 - 1350.RAMIP.N2 | 518,130,000 | 10,362,600 |
| 1351 | PP2300167774 - 1351.RAMIP.N4 | 3,421,140,000 | 68,422,800 |
| 1352 | PP2300167775 - 1352.RAMIP.N1 | 104,937,000 | 2,098,740 |
| 1353 | PP2300167776 - 1353.RAMIP.N4 | 261,273,600 | 5,225,472 |
| 1354 | PP2300167777 - 1354.RAMIP.N2 | 150,240,000 | 3,004,800 |
| 1355 | PP2300167778 - 1355.RAMIP.N1 | 554,895,000 | 11,097,900 |
| 1356 | PP2300167779 - 1356.RAMIP.N2 | 157,080,000 | 3,141,600 |
| 1357 | PP2300167780 - 1357.RAMIP.N4 | 430,430,000 | 8,608,600 |
| 1358 | PP2300167781 - 1358.RANIT.N4 | 18,250,000 | 365,000 |
| 1359 | PP2300167782 - 1359.REBAM.N3 | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 1360 | PP2300167783 - 1360.REPAG.N4 | 637,500,000 | 12,750,000 |
| 1361 | PP2300167784 - 1361.RIFAM.N4 | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 1362 | PP2300167785 - 1362.RINGE.N1 | 1,183,400,000 | 23,668,000 |
| 1363 | PP2300167786 - 1363.RINGE.N4 | 1,810,454,860 | 36,209,097 |
| 1364 | PP2300167787 - 1364.RINGE.N5 | 38,137,000 | 762,740 |
| 1365 | PP2300167788 - 1365.RISED.N1 | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 1366 | PP2300167789 - 1366.RISED.N2 | 53,200,000 | 1,064,000 |
| 1367 | PP2300167790 - 1367.RISPE.N1 | 1,291,500 | 25,830 |
| 1368 | PP2300167791 - 1368.RISPE.N2 | 62,086,500 | 1,241,730 |
| 1369 | PP2300167792 - 1369.RITUX.N5 | 2,232,518,000 | 44,650,360 |
| 1370 | PP2300167793 - 1370.RITUX.N5 | 964,320,000 | 19,286,400 |
| 1371 | PP2300167794 - 1371.RIVAR.N2 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 1372 | PP2300167795 - 1372.RIVAR.N2 | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 1373 | PP2300167796 - 1373.RIVAR.N2 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 1374 | PP2300167797 - 1374.RIVAR.N4 | 131,480,000 | 2,629,600 |
| 1375 | PP2300167798 - 1375.ROCUR.N1 | 358,143,000 | 7,162,860 |
| 1376 | PP2300167799 - 1376.ROCUR.N2 | 1,317,000 | 26,340 |
| 1377 | PP2300167800 - 1377.ROCUR.N5 | 6,525,000 | 130,500 |
| 1378 | PP2300167801 - 1378.ROCUR.N1 | 23,613,000 | 472,260 |
| 1379 | PP2300167802 - 1379.ROCUR.N4 | 446,310,000 | 8,926,200 |
| 1380 | PP2300167803 - 1380.ROSUV.N3 | 39,750,000 | 795,000 |
| 1381 | PP2300167804 - 1381.ROSUV.N4 | 141,645,000 | 2,832,900 |
| 1382 | PP2300167805 - 1382.ROSUV.N3 | 273,441,000 | 5,468,820 |
| 1383 | PP2300167806 - 1383.ROSUV.N4 | 33,900,000 | 678,000 |
| 1384 | PP2300167807 - 1384.ROSUV.N2 | 149,240,000 | 2,984,800 |
| 1385 | PP2300167808 - 1385.ROSUV.N4 | 2,360,000 | 47,200 |
| 1386 | PP2300167809 - 1386.ROTUN.N4 | 60,147,000 | 1,202,940 |
| 1387 | PP2300167810 - 1387.ROTUN.N4 | 14,017,500 | 280,350 |
| 1388 | PP2300167811 - 1388.ROXIT.N4 | 46,008,000 | 920,160 |
| 1389 | PP2300167812 - 1389.RUPAT.N4 | 668,800,000 | 13,376,000 |
| 1390 | PP2300167813 - 1390.SACCH.N4 | 747,000,000 | 14,940,000 |
| 1391 | PP2300167814 - 1391.SACCH.N1 | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 1392 | PP2300167815 - 1392.SACCH.N4 | 1,255,464,000 | 25,109,280 |
| 1393 | PP2300167816 - 1393.SACCH.N1 | 357,500,000 | 7,150,000 |
| 1394 | PP2300167817 - 1394.SALBU.N2 | 150,750,000 | 3,015,000 |
| 1395 | PP2300167818 - 1395.SALBU.N4 | 1,791,216,000 | 35,824,320 |
| 1396 | PP2300167819 - 1396.SALBU.N1 | 325,329,000 | 6,506,580 |
| 1397 | PP2300167820 - 1397.SALBU.N2 | 20,743,788 | 414,875 |
| 1398 | PP2300167821 - 1398.SALBU.N4 | 217,560,000 | 4,351,200 |
| 1399 | PP2300167822 - 1399.SALBU.N4 | 1,771,497,000 | 35,429,940 |
| 1400 | PP2300167823 - 1400.SALBU.N5 | 20,250,000 | 405,000 |
| 1401 | PP2300167824 - 1401.SALBU.N4 | 1,615,380,000 | 32,307,600 |
| 1402 | PP2300167825 - 1402.SALBU.N4 | 359,791,320 | 7,195,826 |
| 1403 | PP2300167826 - 1403.SALBU.N4 | 1,984,500,000 | 39,690,000 |
| 1404 | PP2300167827 - 1404.SALBU.N4 | 1,876,050,000 | 37,521,000 |
| 1405 | PP2300167828 - 1405.SALBU.N5 | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 1406 | PP2300167829 - 1406.SALIC.N4 | 508,500,000 | 10,170,000 |
| 1407 | PP2300167830 - 1407.SALIC.N4 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 1408 | PP2300167831 - 1408.SALIC.N4 | 48,000,000 | 960,000 |
| 1409 | PP2300167832 - 1409.SALIC.N4 | 47,170,500 | 943,410 |
| 1410 | PP2300167833 - 1410.SALIC.N4 | 83,616,000 | 1,672,320 |
| 1411 | PP2300167834 - 1411.SALIC.N2 | 90,250,000 | 1,805,000 |
| 1412 | PP2300167835 - 1412.SALME.N5 | 519,225,000 | 10,384,500 |
| 1413 | PP2300167836 - 1413.SALME.N1 | 834,270,000 | 16,685,400 |
| 1414 | PP2300167837 - 1414.SALME.N5 | 712,116,000 | 14,242,320 |
| 1415 | PP2300167838 - 1415.SALME.N2 | 46,500,000 | 930,000 |
| 1416 | PP2300167839 - 1416.SALME.N1 | 48,000,000 | 960,000 |
| 1417 | PP2300167840 - 1417.SATAS.N5 | 31,800,000 | 636,000 |
| 1418 | PP2300167841 - 1418.SATFU.N4 | 31,050,000 | 621,000 |
| 1419 | PP2300167842 - 1419.SATFU.N4 | 312,417,000 | 6,248,340 |
| 1420 | PP2300167843 - 1420.SATFU.N4 | 199,565,000 | 3,991,300 |
| 1421 | PP2300167844 - 1421.SATFU.N4 | 127,200,000 | 2,544,000 |
| 1422 | PP2300167845 - 1422.SATFU.N1 | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 1423 | PP2300167846 - 1423.SATFU.N4 | 9,450,000 | 189,000 |
| 1424 | PP2300167847 - 1424.SATGL.N4 | 578,150,000 | 11,563,000 |
| 1425 | PP2300167848 - 1425.SATGL.N4 | 18,750,000 | 375,000 |
| 1426 | PP2300167849 - 1426.SATGL.N4 | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 1427 | PP2300167850 - 1427.SATGL.N4 | 117,800,000 | 2,356,000 |
| 1428 | PP2300167851 - 1428.SATGL.N1 | 577,800,000 | 11,556,000 |
| 1429 | PP2300167852 - 1429.SATGL.N4 | 297,958,500 | 5,959,170 |
| 1430 | PP2300167853 - 1430.SATGL.N4 | 436,968,000 | 8,739,360 |
| 1431 | PP2300167854 - 1431.SATHY.N4 | 287,500,000 | 5,750,000 |
| 1432 | PP2300167855 - 1432.SATHY.N4 | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 1433 | PP2300167856 - 1433.SATHY.N4 | 289,000,000 | 5,780,000 |
| 1434 | PP2300167857 - 1434.SATHY.N5 | 63,750,000 | 1,275,000 |
| 1435 | PP2300167858 - 1435.SATHY.N4 | 177,240,000 | 3,544,800 |
| 1436 | PP2300167859 - 1436.SATHY.N4 | 53,000,000 | 1,060,000 |
| 1437 | PP2300167860 - 1437.SATPR.N4 | 382,200,000 | 7,644,000 |
| 1438 | PP2300167861 - 1438.SATSU.N1 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 1439 | PP2300167862 - 1439.SATSU.N4 | 207,900,000 | 4,158,000 |
| 1440 | PP2300167863 - 1440.SATSU.N1 | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 1441 | PP2300167864 - 1441.SATSU.N4 | 130,305,000 | 2,606,100 |
| 1442 | PP2300167865 - 1442.SATSU.N4 | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 1443 | PP2300167866 - 1443.SATSU.N1 | 27,500,000 | 550,000 |
| 1444 | PP2300167867 - 1444.SERTR.N4 | 208,240,000 | 4,164,800 |
| 1445 | PP2300167868 - 1445.SEVOF.N1 | 2,695,690,000 | 53,913,800 |
| 1446 | PP2300167869 - 1446.SILYM.N4 | 9,500,000 | 190,000 |
| 1447 | PP2300167870 - 1447.SILYM.N1 | 412,000,000 | 8,240,000 |
| 1448 | PP2300167871 - 1448.SILYM.N1 | 581,280,000 | 11,625,600 |
| 1449 | PP2300167872 - 1449.SILYM.N4 | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 1450 | PP2300167873 - 1450.SIMET.N4 | 199,080,000 | 3,981,600 |
| 1451 | PP2300167874 - 1451.SIMET.N1 | 364,613,800 | 7,292,276 |
| 1452 | PP2300167875 - 1452.SIMET.N1 | 1,676,000 | 33,520 |
| 1453 | PP2300167876 - 1453.SIMET.N1 | 598,026,000 | 11,960,520 |
| 1454 | PP2300167877 - 1454.SIMET.N4 | 93,450,000 | 1,869,000 |
| 1455 | PP2300167878 - 1455.SIMET.N4 | 8,850,000 | 177,000 |
| 1456 | PP2300167879 - 1456.SIMET.N4 | 107,457,000 | 2,149,140 |
| 1457 | PP2300167880 - 1457.SIMVA.N2 | 1,128,600,000 | 22,572,000 |
| 1458 | PP2300167881 - 1458.SIMVA.N4 | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 1459 | PP2300167882 - 1459.SIMVA.N4 | 364,770,000 | 7,295,400 |
| 1460 | PP2300167883 - 1460.SITAG.N2 | 805,000,000 | 16,100,000 |
| 1461 | PP2300167884 - 1461.SITAG.N2 | 648,000,000 | 12,960,000 |
| 1462 | PP2300167885 - 1462.SITAG.N2 | 486,000,000 | 9,720,000 |
| 1463 | PP2300167886 - 1463.SITAG.N3 | 1,575,000,000 | 31,500,000 |
| 1464 | PP2300167887 - 1464.SOFOS.N3 | 243,600,000 | 4,872,000 |
| 1465 | PP2300167888 - 1465.SOFOS.N4 | 364,140,000 | 7,282,800 |
| 1466 | PP2300167889 - 1466.SOFOS.N1 | 1,301,265,000 | 26,025,300 |
| 1467 | PP2300167890 - 1467.SOLIF.N2 | 14,000,000 | 280,000 |
| 1468 | PP2300167891 - 1468.SOLIF.N1 | 10,000,000 | 200,000 |
| 1469 | PP2300167892 - 1469.SORAF.N4 | 1,380,000,000 | 27,600,000 |
| 1470 | PP2300167893 - 1470.SORBI.N4 | 114,664,000 | 2,293,280 |
| 1471 | PP2300167894 - 1471.SORBI.N4 | 76,300,000 | 1,526,000 |
| 1472 | PP2300167895 - 1472.SORBI.N4 | 186,673,500 | 3,733,470 |
| 1473 | PP2300167896 - 1473.SORBI.N4 | 254,975,000 | 5,099,500 |
| 1474 | PP2300167897 - 1474.SPIRA.N3 | 1,057,280,000 | 21,145,600 |
| 1475 | PP2300167898 - 1475.SPIRA.N4 | 99,200,000 | 1,984,000 |
| 1476 | PP2300167899 - 1476.SPIRA.N4 | 13,500,000 | 270,000 |
| 1477 | PP2300167900 - 1477.SPIRA.N1 | 414,800,000 | 8,296,000 |
| 1478 | PP2300167901 - 1478.SPIRA.N2 | 164,010,000 | 3,280,200 |
| 1479 | PP2300167902 - 1479.SPIRA.N4 | 200,900,000 | 4,018,000 |
| 1480 | PP2300167903 - 1480.SPIRA.N4 | 448,800,000 | 8,976,000 |
| 1481 | PP2300167904 - 1481.SPIRO.N1 | 373,200,000 | 7,464,000 |
| 1482 | PP2300167905 - 1482.SPIRO.N2 | 314,160,000 | 6,283,200 |
| 1483 | PP2300167906 - 1483.SPIRO.N4 | 766,500 | 15,330 |
| 1484 | PP2300167907 - 1484.SUCRA.N4 | 52,920,000 | 1,058,400 |
| 1485 | PP2300167908 - 1485.SUCRA.N4 | 191,940,000 | 3,838,800 |
| 1486 | PP2300167909 - 1486.SUCRA.N1 | 349,500,000 | 6,990,000 |
| 1487 | PP2300167910 - 1487.SUCRA.N4 | 15,560,000 | 311,200 |
| 1488 | PP2300167911 - 1488.SUCRA.N4 | 277,035,000 | 5,540,700 |
| 1489 | PP2300167912 - 1489.SUCRA.N4 | 189,830,000 | 3,796,600 |
| 1490 | PP2300167913 - 1490.SUGAM.N4 | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 1491 | PP2300167914 - 1491.SULBU.N1 | 98,250,600 | 1,965,012 |
| 1492 | PP2300167915 - 1492.SULFA.N5 | 83,569,500 | 1,671,390 |
| 1493 | PP2300167916 - 1493.SULFA.N4 | 114,660,000 | 2,293,200 |
| 1494 | PP2300167917 - 1494.SULFA.N4 | 20,000,000 | 400,000 |
| 1495 | PP2300167918 - 1495.SULFA.N4 | 116,850,000 | 2,337,000 |
| 1496 | PP2300167919 - 1496.SULFA.N4 | 36,115,660 | 722,313 |
| 1497 | PP2300167920 - 1497.SULFA.N4 | 56,511,000 | 1,130,220 |
| 1498 | PP2300167921 - 1498.SULPI.N4 | 277,830,000 | 5,556,600 |
| 1499 | PP2300167922 - 1499.SULTA.N2 | 35,100,000 | 702,000 |
| 1500 | PP2300167923 - 1500.SURFA.N1 | 264,385,000 | 5,287,700 |
| 1501 | PP2300167924 - 1501.SUXAM.N1 | 37,169,700 | 743,394 |
| 1502 | PP2300167925 - 1502.TACRO.N4 | 5,460,000 | 109,200 |
| 1503 | PP2300167926 - 1503.TAMSU.N1 | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 1504 | PP2300167927 - 1504.TAMSU.N3 | 97,600,000 | 1,952,000 |
| 1505 | PP2300167928 - 1505.TEGAF.N2 | 276,500,000 | 5,530,000 |
| 1506 | PP2300167929 - 1506.TEICO.N1 | 189,792,500 | 3,795,850 |
| 1507 | PP2300167930 - 1507.TEICO.N4 | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 1508 | PP2300167931 - 1508.TEICO.N2 | 304,000,000 | 6,080,000 |
| 1509 | PP2300167932 - 1509.TELMI.N3 | 169,425,000 | 3,388,500 |
| 1510 | PP2300167933 - 1510.TELMI.N2 | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 1511 | PP2300167934 - 1511.TELMI.N2 | 12,200,000 | 244,000 |
| 1512 | PP2300167935 - 1512.TELMI.N3 | 771,267,000 | 15,425,340 |
| 1513 | PP2300167936 - 1513.TELMI.N2 | 1,523,676,000 | 30,473,520 |
| 1514 | PP2300167937 - 1514.TELMI.N1 | 20,020,000 | 400,400 |
| 1515 | PP2300167938 - 1515.TEMOZ.N4 | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 1516 | PP2300167939 - 1516.TENOX.N1 | 849,072,000 | 16,981,440 |
| 1517 | PP2300167940 - 1517.TENOX.N4 | 82,236,000 | 1,644,720 |
| 1518 | PP2300167941 - 1518.TERBI.N4 | 22,500,000 | 450,000 |
| 1519 | PP2300167942 - 1519.TERBI.N4 | 7,800,000 | 156,000 |
| 1520 | PP2300167943 - 1520.TERBI.N5 | 71,400,000 | 1,428,000 |
| 1521 | PP2300167944 - 1521.TERBI.N2 | 83,160,000 | 1,663,200 |
| 1522 | PP2300167945 - 1522.TERBU.N4 | 419,020,800 | 8,380,416 |
| 1523 | PP2300167946 - 1523.TERBU.N4 | 733,561,500 | 14,671,230 |
| 1524 | PP2300167947 - 1524.TERBU.N4 | 525,000 | 10,500 |
| 1525 | PP2300167948 - 1525.TERBU.N4 | 953,009,600 | 19,060,192 |
| 1526 | PP2300167949 - 1526.TETRA.N4 | 1,801,800 | 36,036 |
| 1527 | PP2300167950 - 1527.TETRA.N4 | 10,928,000 | 218,560 |
| 1528 | PP2300167951 - 1528.THALI.N2 | 23,680,000 | 473,600 |
| 1529 | PP2300167952 - 1529.THANH.N4 | 15,332,100 | 306,642 |
| 1530 | PP2300167953 - 1530.THIAM.N1 | 145,665,000 | 2,913,300 |
| 1531 | PP2300167954 - 1531.THIAM.N1 | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 1532 | PP2300167955 - 1532.THIAM.N4 | 139,125,000 | 2,782,500 |
| 1533 | PP2300167956 - 1533.THIOC.N1 | 32,000,000 | 640,000 |
| 1534 | PP2300167957 - 1534.THIOC.N2 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 1535 | PP2300167958 - 1535.TICAG.N4 | 238,140,000 | 4,762,800 |
| 1536 | PP2300167959 - 1536.TICAR.N2 | 324,600,000 | 6,492,000 |
| 1537 | PP2300167960 - 1537.TICAR.N4 | 194,000,000 | 3,880,000 |
| 1538 | PP2300167961 - 1538.TIGEC.N2 | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 1539 | PP2300167962 - 1539.TIMOL.N1 | 157,828,000 | 3,156,560 |
| 1540 | PP2300167963 - 1540.TINHB.N1 | 86,130,000 | 1,722,600 |
| 1541 | PP2300167964 - 1541.TINID.N2 | 49,770,000 | 995,400 |
| 1542 | PP2300167965 - 1542.TINID.N4 | 177,600,000 | 3,552,000 |
| 1543 | PP2300167966 - 1543.TINID.N2 | 1,659,100,000 | 33,182,000 |
| 1544 | PP2300167967 - 1544.TINID.N4 | 637,504,800 | 12,750,096 |
| 1545 | PP2300167968 - 1545.TIROP.N4 | 3,251,900 | 65,038 |
| 1546 | PP2300167969 - 1546.TIZAN.N4 | 280,140,000 | 5,602,800 |
| 1547 | PP2300167970 - 1547.TIZAN.N4 | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 1548 | PP2300167971 - 1548.TOBRA.N1 | 604,647,500 | 12,092,950 |
| 1549 | PP2300167972 - 1549.TOBRA.N2 | 8,547,000 | 170,940 |
| 1550 | PP2300167973 - 1550.TOBRA.N4 | 64,335,600 | 1,286,712 |
| 1551 | PP2300167974 - 1551.TOBRA.N2 | 756,651,000 | 15,133,020 |
| 1552 | PP2300167975 - 1552.TOBRA.N1 | 2,202,750,000 | 44,055,000 |
| 1553 | PP2300167976 - 1553.TOBRA.N4 | 712,500,000 | 14,250,000 |
| 1554 | PP2300167977 - 1554.TOBRA.N4 | 1,549,800,000 | 30,996,000 |
| 1555 | PP2300167978 - 1555.TOBRA.N2 | 81,893,700 | 1,637,874 |
| 1556 | PP2300167979 - 1556.TOBRA.N4 | 246,561,000 | 4,931,220 |
| 1557 | PP2300167980 - 1557.TOBRA.N4 | 1,897,500,000 | 37,950,000 |
| 1558 | PP2300167981 - 1558.TOBRA.N2 | 527,520,000 | 10,550,400 |
| 1559 | PP2300167982 - 1559.TOBRA.N1 | 210,896,000 | 4,217,920 |
| 1560 | PP2300167983 - 1560.TOBRA.N4 | 208,372,500 | 4,167,450 |
| 1561 | PP2300167984 - 1561.TOFIS.N4 | 115,845,000 | 2,316,900 |
| 1562 | PP2300167985 - 1562.TOLPE.N1 | 144,142,320 | 2,882,846 |
| 1563 | PP2300167986 - 1563.TOLPE.N1 | 98,072,000 | 1,961,440 |
| 1564 | PP2300167987 - 1564.TOPIR.N5 | 163,200,000 | 3,264,000 |
| 1565 | PP2300167988 - 1565.TOPIR.N4 | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 1566 | PP2300167989 - 1566.TRAMA.N4 | 54,054,000 | 1,081,080 |
| 1567 | PP2300167990 - 1567.TRANE.N4 | 94,080,000 | 1,881,600 |
| 1568 | PP2300167991 - 1568.TRANE.N1 | 2,200,000 | 44,000 |
| 1569 | PP2300167992 - 1569.TRANE.N4 | 1,620,000 | 32,400 |
| 1570 | PP2300167993 - 1570.TRANE.N1 | 192,843,500 | 3,856,870 |
| 1571 | PP2300167994 - 1571.TRANE.N2 | 100,440,000 | 2,008,800 |
| 1572 | PP2300167995 - 1572.TRANE.N4 | 4,472,000 | 89,440 |
| 1573 | PP2300167996 - 1573.TRANE.N1 | 1,338,455,000 | 26,769,100 |
| 1574 | PP2300167997 - 1574.TRANE.N4 | 1,670,550 | 33,411 |
| 1575 | PP2300167998 - 1575.TRANE.N4 | 104,715,000 | 2,094,300 |
| 1576 | PP2300167999 - 1576.TRANE.N4 | 354,200,000 | 7,084,000 |
| 1577 | PP2300168000 - 1577.TRANE.N4 | 2,925,000 | 58,500 |
| 1578 | PP2300168001 - 1578.TRANE.N4 | 64,999,200 | 1,299,984 |
| 1579 | PP2300168002 - 1579.TRANE.N4 | 157,437,000 | 3,148,740 |
| 1580 | PP2300168003 - 1580.TRAVO.N1 | 605,520,000 | 12,110,400 |
| 1581 | PP2300168004 - 1581.TRAVO.N1 | 1,182,400,000 | 23,648,000 |
| 1582 | PP2300168005 - 1582.TRETI.N1 | 339,000,000 | 6,780,000 |
| 1583 | PP2300168006 - 1583.TRIAM.N4 | 109,200,000 | 2,184,000 |
| 1584 | PP2300168007 - 1584.TRICA.N4 | 205,884,000 | 4,117,680 |
| 1585 | PP2300168008 - 1585.TRIHE.N4 | 10,545,000 | 210,900 |
| 1586 | PP2300168009 - 1586.TRIME.N2 | 13,400,000 | 268,000 |
| 1587 | PP2300168010 - 1587.TRIME.N4 | 1,530,000 | 30,600 |
| 1588 | PP2300168011 - 1588.TRIME.N2 | 150,150,000 | 3,003,000 |
| 1589 | PP2300168012 - 1589.TRIME.N2 | 18,450,000 | 369,000 |
| 1590 | PP2300168013 - 1590.TRIME.N4 | 33,099,000 | 661,980 |
| 1591 | PP2300168014 - 1591.TRIME.N4 | 74,550,000 | 1,491,000 |
| 1592 | PP2300168015 - 1592.TRIME.N2 | 58,187,500 | 1,163,750 |
| 1593 | PP2300168016 - 1593.TRIME.N3 | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 1594 | PP2300168017 - 1594.TRIME.N4 | 16,450,000 | 329,000 |
| 1595 | PP2300168018 - 1595.TRIME.N1 | 946,890,000 | 18,937,800 |
| 1596 | PP2300168019 - 1596.TRIME.N2 | 20,381,600 | 407,632 |
| 1597 | PP2300168020 - 1597.TRIME.N3 | 249,900,000 | 4,998,000 |
| 1598 | PP2300168021 - 1598.TRIME.N4 | 24,087,000 | 481,740 |
| 1599 | PP2300168022 - 1599.TRIME.N2 | 46,942,000 | 938,840 |
| 1600 | PP2300168023 - 1600.TRIPT.N1 | 255,700,000 | 5,114,000 |
| 1601 | PP2300168024 - 1601.TRIPT.N1 | 385,000,000 | 7,700,000 |
| 1602 | PP2300168025 - 1602.TROLA.N1 | 9,000,000 | 180,000 |
| 1603 | PP2300168026 - 1603.TROPI.N1 | 31,050,000 | 621,000 |
| 1604 | PP2300168027 - 1604.TCBTT.N4 | 1,101,240,000 | 22,024,800 |
| 1605 | PP2300168028 - 1605.TYROT.N1 | 12,000,000 | 240,000 |
| 1606 | PP2300168029 - 1606.URSOD.N1 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 1607 | PP2300168030 - 1607.URSOD.N4 | 15,936,000 | 318,720 |
| 1608 | PP2300168031 - 1608.VACXI.N1 | 444,474,000 | 8,889,480 |
| 1609 | PP2300168032 - 1609.VACXI.N5 | 540,571,500 | 10,811,430 |
| 1610 | PP2300168033 - 1610.VACXI.N1 | 678,699,000 | 13,573,980 |
| 1611 | PP2300168034 - 1611.VACXI.N1 | 2,278,137,000 | 45,562,740 |
| 1612 | PP2300168035 - 1612.VACXI.N4 | 178,920,000 | 3,578,400 |
| 1613 | PP2300168036 - 1613.VACXI.N5 | 134,190,000 | 2,683,800 |
| 1614 | PP2300168037 - 1614.VACXI.N1 | 1,836,122,000 | 36,722,440 |
| 1615 | PP2300168038 - 1615.VACXI.N5 | 2,055,056,000 | 41,101,120 |
| 1616 | PP2300168039 - 1616.VACXI.N4 | 9,744,000 | 194,880 |
| 1617 | PP2300168040 - 1617.VACXI.N5 | 761,554,080 | 15,231,081 |
| 1618 | PP2300168041 - 1618.VACXI.N4 | 14,120,400 | 282,408 |
| 1619 | PP2300168042 - 1619.VACXI.N2 | 1,627,248,000 | 32,544,960 |
| 1620 | PP2300168043 - 1620.VACXI.N1 | 714,440,000 | 14,288,800 |
| 1621 | PP2300168044 - 1621.VACXI.N2 | 25,050,000 | 501,000 |
| 1622 | PP2300168045 - 1622.VACXI.N5 | 213,920,000 | 4,278,400 |
| 1623 | PP2300168046 - 1623.VACXI.N1 | 3,090,170,790 | 61,803,415 |
| 1624 | PP2300168047 - 1624.VACXI.N4 | 622,975,080 | 12,459,501 |
| 1625 | PP2300168048 - 1625.VACXI.N1 | 2,392,716,000 | 47,854,320 |
| 1626 | PP2300168049 - 1626.VACXI.N4 | 77,145,600 | 1,542,912 |
| 1627 | PP2300168050 - 1627.VACXI.N1 | 148,625,400 | 2,972,508 |
| 1628 | PP2300168051 - 1628.VACXI.N4 | 104,053,950 | 2,081,079 |
| 1629 | PP2300168052 - 1629.VACXI.N1 | 474,821,000 | 9,496,420 |
| 1630 | PP2300168053 - 1630.VACXI.N4 | 257,825,400 | 5,156,508 |
| 1631 | PP2300168054 - 1631.VACXI.N4 | 224,665,650 | 4,493,313 |
| 1632 | PP2300168055 - 1632.VACXI.N5 | 1,607,760,000 | 32,155,200 |
| 1633 | PP2300168056 - 1633.VACXI.N1 | 4,149,500,000 | 82,990,000 |
| 1634 | PP2300168057 - 1634.VACXI.N1 | 4,888,380,000 | 97,767,600 |
| 1635 | PP2300168058 - 1635.VALPR.N1 | 216,265,280 | 4,325,305 |
| 1636 | PP2300168059 - 1636.VALPR.N4 | 1,400,000,000 | 28,000,000 |
| 1637 | PP2300168060 - 1637.VALPR.N4 | 114,450,000 | 2,289,000 |
| 1638 | PP2300168061 - 1638.VALPR.N5 | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 1639 | PP2300168062 - 1639.VALSA.N2 | 16,250,000 | 325,000 |
| 1640 | PP2300168063 - 1640.VALSA.N3 | 1,156,155,000 | 23,123,100 |
| 1641 | PP2300168064 - 1641.VALSA.N3 | 425,500,000 | 8,510,000 |
| 1642 | PP2300168065 - 1642.VALSA.N2 | 455,625,000 | 9,112,500 |
| 1643 | PP2300168066 - 1643.VALSA.N3 | 2,010,960,000 | 40,219,200 |
| 1644 | PP2300168067 - 1644.VANCO.N4 | 653,975,000 | 13,079,500 |
| 1645 | PP2300168068 - 1645.VENLA.N2 | 22,500,000 | 450,000 |
| 1646 | PP2300168069 - 1646.VENLA.N1 | 688,500,000 | 13,770,000 |
| 1647 | PP2300168070 - 1647.VENLA.N3 | 37,760,000 | 755,200 |
| 1648 | PP2300168071 - 1648.VILDA.N2 | 817,500,000 | 16,350,000 |
| 1649 | PP2300168072 - 1649.VINCR.N2 | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 1650 | PP2300168073 - 1650.VINOR.N2 | 3,300,000,000 | 66,000,000 |
| 1651 | PP2300168074 - 1651.VINPO.N1 | 42,840,000 | 856,800 |
| 1652 | PP2300168075 - 1652.VINPO.N2 | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 1653 | PP2300168076 - 1653.VINPO.N1 | 43,697,500 | 873,950 |
| 1654 | PP2300168077 - 1654.VINPO.N1 | 218,534,400 | 4,370,688 |
| 1655 | PP2300168078 - 1655.VINPO.N2 | 70,425,000 | 1,408,500 |
| 1656 | PP2300168079 - 1656.VINPO.N4 | 4,056,000 | 81,120 |
| 1657 | PP2300168080 - 1657.VITAM.N4 | 82,100,000 | 1,642,000 |
| 1658 | PP2300168081 - 1658.VITAM.N4 | 961,344,000 | 19,226,880 |
| 1659 | PP2300168082 - 1659.VITAM.N4 | 434,874,000 | 8,697,480 |
| 1660 | PP2300168083 - 1660.VITAM.N4 | 260,400,000 | 5,208,000 |
| 1661 | PP2300168084 - 1661.VITAM.N4 | 480,180,000 | 9,603,600 |
| 1662 | PP2300168085 - 1662.VITAM.N4 | 24,522,500 | 490,450 |
| 1663 | PP2300168086 - 1663.VITAM.N4 | 384,000,000 | 7,680,000 |
| 1664 | PP2300168087 - 1664.VITAM.N4 | 18,301,500 | 366,030 |
| 1665 | PP2300168088 - 1665.VITAM.N4 | 80,388,000 | 1,607,760 |
| 1666 | PP2300168089 - 1666.VITAM.N1 | 1,809,600,000 | 36,192,000 |
| 1667 | PP2300168090 - 1667.VITAM.N4 | 1,156,950,000 | 23,139,000 |
| 1668 | PP2300168091 - 1668.VITAM.N5 | 68,750,000 | 1,375,000 |
| 1669 | PP2300168092 - 1669.VITAM.N5 | 536,220,000 | 10,724,400 |
| 1670 | PP2300168093 - 1670.VITAM.N4 | 23,129,000 | 462,580 |
| 1671 | PP2300168094 - 1671.VITAM.N1 | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 1672 | PP2300168095 - 1672.VITAM.N4 | 140,847,500 | 2,816,950 |
| 1673 | PP2300168096 - 1673.VITAM.N4 | 7,050,000 | 141,000 |
| 1674 | PP2300168097 - 1674.VITAM.N4 | 42,240,000 | 844,800 |
| 1675 | PP2300168098 - 1675.VITAM.N4 | 7,410,000 | 148,200 |
| 1676 | PP2300168099 - 1676.VITAM.N4 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 1677 | PP2300168100 - 1677.VITAM.N2 | 2,892,942,000 | 57,858,840 |
| 1678 | PP2300168101 - 1678.VITAM.N4 | 234,920,000 | 4,698,400 |
| 1679 | PP2300168102 - 1679.VITAM.N4 | 492,303,000 | 9,846,060 |
| 1680 | PP2300168103 - 1680.VITAM.N4 | 1,075,334,000 | 21,506,680 |
| 1681 | PP2300168104 - 1681.VITAM.N4 | 50,160,000 | 1,003,200 |
| 1682 | PP2300168105 - 1682.VITAM.N4 | 270,630,000 | 5,412,600 |
| 1683 | PP2300168106 - 1683.VITAM.N4 | 11,140,300 | 222,806 |
| 1684 | PP2300168107 - 1684.VITAM.N4 | 612,843,000 | 12,256,860 |
| 1685 | PP2300168108 - 1685.VITAM.N4 | 160,160,000 | 3,203,200 |
| 1686 | PP2300168109 - 1686.VITAM.N4 | 5,250,000 | 105,000 |
| 1687 | PP2300168110 - 1687.VITAM.N4 | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 1688 | PP2300168111 - 1688.VITAM.N2 | 951,825,000 | 19,036,500 |
| 1689 | PP2300168112 - 1689.VITAM.N4 | 1,995,000 | 39,900 |
| 1690 | PP2300168113 - 1690.VITAM.N4 | 1,500,000 | 30,000 |
| 1691 | PP2300168114 - 1691.VITAM.N2 | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 1692 | PP2300168115 - 1692.VITAM.N4 | 22,120,000 | 442,400 |
| 1693 | PP2300168116 - 1693.VITAM.N4 | 24,156,000 | 483,120 |
| 1694 | PP2300168117 - 1694.XYLOM.N4 | 204,390,000 | 4,087,800 |
| 1695 | PP2300168118 - 1695.YVIII.N1 | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 1696 | PP2300168119 - 1696.YVIII.N1 | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 1697 | PP2300168120 - 1697.ZIPRA.N4 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 1698 | PP2300168121 - 1698.ZOLED.N4 | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 1699 | PP2300168122 - 1699.ZOLED.N4 | 187,500,000 | 3,750,000 |
| 1700 | PP2300168123 - 1700.ZOLED.N4 | 133,650,000 | 2,673,000 |
| 1701 | PP2300168124 - 1701.ZOLED.N2 | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 1702 | PP2300168125 - 1702.ZOLED.N4 | 115,500,000 | 2,310,000 |
| 1703 | PP2300168126 - 1703.ZOPIC.N2 | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 1704 | PP2300168127 - 1704.ZOPIC.N4 | 16,800,000 | 336,000 |
| 1705 | PP2300168128 - 1705.NATRI.N4 | 3,600,000 | 72,000 |
| 1706 | PP2300168129 - 1706.TCBTT.N4 | 718,200,000 | 14,364,000 |
| 1707 | PP2300168130 - 1707.CAPTO.N4 | 30,000,000 | 600,000 |
| 1708 | PP2300168131 - 1708.DAPAG.N4 | 368,000,000 | 7,360,000 |
| 1709 | PP2300168132 - 1709.ACARB.N1 | 279,760,000 | 5,595,200 |
| 1710 | PP2300168133 - 1710.ACICL.N1 | 631,905,000 | 12,638,100 |
| 1711 | PP2300168134 - 1711.ACICL.N2 | 118,400,000 | 2,368,000 |
| 1712 | PP2300168135 - 1712.ACICL.N3 | 897,900,000 | 17,958,000 |
| 1713 | PP2300168136 - 1713.ACICL.N4 | 74,250,000 | 1,485,000 |
| 1714 | PP2300168137 - 1714.ADREN.N4 | 151,337,550 | 3,026,751 |
| 1715 | PP2300168138 - 1715.ALBEN.N2 | 56,697,900 | 1,133,958 |
| 1716 | PP2300168139 - 1716.ALBEN.N4 | 794,250 | 15,885 |
| 1717 | PP2300168140 - 1717.ALBUM.N1 | 11,837,475,000 | 236,749,500 |
| 1718 | PP2300168141 - 1718.ALBUM.N5 | 2,044,000,000 | 40,880,000 |
| 1719 | PP2300168142 - 1719.ALLOP.N1 | 591,888,000 | 11,837,760 |
| 1720 | PP2300168143 - 1720.ALLOP.N2 | 63,800,000 | 1,276,000 |
| 1721 | PP2300168144 - 1721.ALLOP.N4 | 14,625,000 | 292,500 |
| 1722 | PP2300168145 - 1722.ALVER.N4 | 157,634,400 | 3,152,688 |
| 1723 | PP2300168146 - 1723.AMIKA.N2 | 316,029,840 | 6,320,596 |
| 1724 | PP2300168147 - 1724.AMIKA.N4 | 387,025,800 | 7,740,516 |
| 1725 | PP2300168148 - 1725.AMIKA.N1 | 493,920,000 | 9,878,400 |
| 1726 | PP2300168149 - 1726.AMIKA.N4 | 288,048,000 | 5,760,960 |
| 1727 | PP2300168150 - 1727.AMIOD.N2 | 95,760,000 | 1,915,200 |
| 1728 | PP2300168151 - 1728.AMOXI.N1 | 422,400,000 | 8,448,000 |
| 1729 | PP2300168152 - 1729.AMOXI.N3 | 5,492,434,500 | 109,848,690 |
| 1730 | PP2300168153 - 1730.AMOXI.N4 | 520,760,000 | 10,415,200 |
| 1731 | PP2300168154 - 1731.AMOXI.N3 | 406,770,000 | 8,135,400 |
| 1732 | PP2300168155 - 1732.AMPHO.N5 | 80,115,000 | 1,602,300 |
| 1733 | PP2300168156 - 1733.AMPHO.N5 | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 1734 | PP2300168157 - 1734.AMPIC.N1 | 111,100,000 | 2,222,000 |
| 1735 | PP2300168158 - 1735.AMPIC.N4 | 2,377,350 | 47,547 |
| 1736 | PP2300168159 - 1736.ATENO.N3 | 3,120,000 | 62,400 |
| 1737 | PP2300168160 - 1737.ATORV.N1 | 95,032,000 | 1,900,640 |
| 1738 | PP2300168161 - 1738.ATORV.N2 | 511,360,000 | 10,227,200 |
| 1739 | PP2300168162 - 1739.ATORV.N3 | 7,360,000 | 147,200 |
| 1740 | PP2300168163 - 1740.ATORV.N4 | 7,120,000 | 142,400 |
| 1741 | PP2300168164 - 1741.AZITH.N1 | 1,257,250,000 | 25,145,000 |
| 1742 | PP2300168165 - 1742.AZITH.N2 | 279,825,000 | 5,596,500 |
| 1743 | PP2300168166 - 1743.AZITH.N4 | 27,900,000 | 558,000 |
| 1744 | PP2300168167 - 1744.AZITH.N1 | 15,960,000 | 319,200 |
| 1745 | PP2300168168 - 1745.AZITH.N3 | 1,006,710,000 | 20,134,200 |
| 1746 | PP2300168169 - 1746.BROMH.N1 | 100,500,000 | 2,010,000 |
| 1747 | PP2300168170 - 1747.BROMH.N4 | 41,490,000 | 829,800 |
| 1748 | PP2300168171 - 1748.BUPIV.N1 | 9,660,000 | 193,200 |
| 1749 | PP2300168172 - 1749.CAPTO.N1 | 3,440,000 | 68,800 |
| 1750 | PP2300168173 - 1750.CAPTO.N2 | 41,467,500 | 829,350 |
| 1751 | PP2300168174 - 1751.CAPTO.N4 | 6,292,000 | 125,840 |
| 1752 | PP2300168175 - 1752.CARBI.N1 | 477,000,000 | 9,540,000 |
| 1753 | PP2300168176 - 1753.CARBI.N4 | 75,400,000 | 1,508,000 |
| 1754 | PP2300168177 - 1754.CARBO.N2 | 619,605,000 | 12,392,100 |
| 1755 | PP2300168178 - 1755.CARBO.N4 | 623,952,000 | 12,479,040 |
| 1756 | PP2300168179 - 1756.CEFAL.N1 | 3,918,300,000 | 78,366,000 |
| 1757 | PP2300168180 - 1757.CEFAL.N2 | 1,104,690,000 | 22,093,800 |
| 1758 | PP2300168181 - 1758.CEFAL.N3 | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 1759 | PP2300168182 - 1759.CEFAL.N4 | 950,250,000 | 19,005,000 |
| 1760 | PP2300168183 - 1760.CEFAL.N4 | 782,180,000 | 15,643,600 |
| 1761 | PP2300168184 - 1761.CEFAZ.N1 | 12,475,000 | 249,500 |
| 1762 | PP2300168185 - 1762.CEFAZ.N2 | 800,400,000 | 16,008,000 |
| 1763 | PP2300168186 - 1763.CEFAZ.N4 | 3,495,000 | 69,900 |
| 1764 | PP2300168187 - 1764.CEFIX.N2 | 2,052,200,000 | 41,044,000 |
| 1765 | PP2300168188 - 1765.CEFIX.N1 | 179,000,000 | 3,580,000 |
| 1766 | PP2300168189 - 1766.CEFIX.N2 | 1,620,000,000 | 32,400,000 |
| 1767 | PP2300168190 - 1767.CEFIX.N3 | 211,000,000 | 4,220,000 |
| 1768 | PP2300168191 - 1768.CEFIX.N4 | 20,580,000 | 411,600 |
| 1769 | PP2300168192 - 1769.CICLO.N1 | 125,880,000 | 2,517,600 |
| 1770 | PP2300168193 - 1770.CIPRO.N1 | 1,536,600,000 | 30,732,000 |
| 1771 | PP2300168194 - 1771.CIPRO.N4 | 494,770,500 | 9,895,410 |
| 1772 | PP2300168195 - 1772.CIPRO.N5 | 15,620,000 | 312,400 |
| 1773 | PP2300168196 - 1773.CLARI.N1 | 747,600,000 | 14,952,000 |
| 1774 | PP2300168197 - 1774.CLARI.N2 | 35,700,000 | 714,000 |
| 1775 | PP2300168198 - 1775.CLARI.N3 | 92,568,000 | 1,851,360 |
| 1776 | PP2300168199 - 1776.CLARI.N4 | 21,063,000 | 421,260 |
| 1777 | PP2300168200 - 1777.CLARI.N1 | 814,800,000 | 16,296,000 |
| 1778 | PP2300168201 - 1778.CLARI.N2 | 168,400,000 | 3,368,000 |
| 1779 | PP2300168202 - 1779.CLARI.N3 | 217,255,500 | 4,345,110 |
| 1780 | PP2300168203 - 1780.CLARI.N4 | 317,255,400 | 6,345,108 |
| 1781 | PP2300168204 - 1781.CLIND.N4 | 4,347,000 | 86,940 |
| 1782 | PP2300168205 - 1782.CLIND.N1 | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 1783 | PP2300168206 - 1783.CLIND.N1 | 522,690,000 | 10,453,800 |
| 1784 | PP2300168207 - 1784.CLIND.N2 | 3,385,800,000 | 67,716,000 |
| 1785 | PP2300168208 - 1785.CLIND.N4 | 353,241,000 | 7,064,820 |
| 1786 | PP2300168209 - 1786.CLIND.N2 | 121,500,000 | 2,430,000 |
| 1787 | PP2300168210 - 1787.CLIND.N2 | 123,200,000 | 2,464,000 |
| 1788 | PP2300168211 - 1788.CLIND.N4 | 928,200 | 18,564 |
| 1789 | PP2300168212 - 1789.CLOTR.N1 | 25,500,000 | 510,000 |
| 1790 | PP2300168213 - 1790.CLOTR.N4 | 52,320,000 | 1,046,400 |
| 1791 | PP2300168214 - 1791.DICLO.N1 | 181,151,700 | 3,623,034 |
| 1792 | PP2300168215 - 1792.DICLO.N2 | 2,295,200 | 45,904 |
| 1793 | PP2300168216 - 1793.DICLO.N4 | 26,335,000 | 526,700 |
| 1794 | PP2300168217 - 1794.DICLO.N4 | 8,479,000 | 169,580 |
| 1795 | PP2300168218 - 1795.DOBUT.N4 | 1,965,700,000 | 39,314,000 |
| 1796 | PP2300168219 - 1796.DOPAM.N1 | 189,924,000 | 3,798,480 |
| 1797 | PP2300168220 - 1797.DOXYC.N1 | 299,192,000 | 5,983,840 |
| 1798 | PP2300168221 - 1798.DOXYC.N4 | 41,475,000 | 829,500 |
| 1799 | PP2300168222 - 1799.ENALA.N1 | 44,820,000 | 896,400 |
| 1800 | PP2300168223 - 1800.ENALA.N4 | 9,780,000 | 195,600 |
| 1801 | PP2300168224 - 1801.ENALA.N4 | 445,207,800 | 8,904,156 |
| 1802 | PP2300168225 - 1802.ENALA.N1 | 60,140,000 | 1,202,800 |
| 1803 | PP2300168226 - 1803.ENALA.N2 | 4,566,600 | 91,332 |
| 1804 | PP2300168227 - 1804.ENALA.N4 | 14,962,500 | 299,250 |
| 1805 | PP2300168228 - 1805.FAMOT.N1 | 309,000,000 | 6,180,000 |
| 1806 | PP2300168229 - 1806.FENOF.N2 | 39,600,000 | 792,000 |
| 1807 | PP2300168230 - 1807.FLUCO.N1 | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 1808 | PP2300168231 - 1808.FLUCO.N3 | 143,355,000 | 2,867,100 |
| 1809 | PP2300168232 - 1809.FLUCO.N4 | 4,632,000 | 92,640 |
| 1810 | PP2300168233 - 1810.FLUCO.N1 | 135,850,000 | 2,717,000 |
| 1811 | PP2300168234 - 1811.FLUCO.N2 | 13,960,000 | 279,200 |
| 1812 | PP2300168235 - 1812.FLUCO.N4 | 2,779,200 | 55,584 |
| 1813 | PP2300168236 - 1813.FLUOR.N4 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 1814 | PP2300168237 - 1814.FLUOR.N1 | 10,500,000 | 210,000 |
| 1815 | PP2300168238 - 1815.FLUOR.N4 | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 1816 | PP2300168239 - 1816.FUROS.N1 | 45,320,000 | 906,400 |
| 1817 | PP2300168240 - 1817.FUROS.N2 | 701,400,000 | 14,028,000 |
| 1818 | PP2300168241 - 1818.FUROS.N4 | 62,580,000 | 1,251,600 |
| 1819 | PP2300168242 - 1819.FUROS.N1 | 14,000,000 | 280,000 |
| 1820 | PP2300168243 - 1820.FUROS.N4 | 34,640,000 | 692,800 |
| 1821 | PP2300168244 - 1821.GENTA.N4 | 244,272,000 | 4,885,440 |
| 1822 | PP2300168245 - 1822.GLICL.N1 | 2,043,619,200 | 40,872,384 |
| 1823 | PP2300168246 - 1823.GLICL.N2 | 187,704,000 | 3,754,080 |
| 1824 | PP2300168247 - 1824.GLICL.N4 | 100,375,000 | 2,007,500 |
| 1825 | PP2300168248 - 1825.GLICL.N1 | 98,800,000 | 1,976,000 |
| 1826 | PP2300168249 - 1826.GLICL.N3 | 688,025,000 | 13,760,500 |
| 1827 | PP2300168250 - 1827.HEPAR.N1 | 2,359,410,000 | 47,188,200 |
| 1828 | PP2300168251 - 1828.HEPAR.N2 | 3,655,450,000 | 73,109,000 |
| 1829 | PP2300168252 - 1829.HEPAR.N5 | 3,447,075,000 | 68,941,500 |
| 1830 | PP2300168253 - 1830.HYDRO.N4 | 110,220,000 | 2,204,400 |
| 1831 | PP2300168254 - 1831.HYOSC.N1 | 47,040,000 | 940,800 |
| 1832 | PP2300168255 - 1832.HYOSC.N4 | 29,526,000 | 590,520 |
| 1833 | PP2300168256 - 1833.HYOSC.N2 | 300,886,000 | 6,017,720 |
| 1834 | PP2300168257 - 1834.HYOSC.N4 | 190,008,000 | 3,800,160 |
| 1835 | PP2300168258 - 1835.IBUPR.N3 | 73,750,000 | 1,475,000 |
| 1836 | PP2300168259 - 1836.IBUPR.N4 | 940,000 | 18,800 |
| 1837 | PP2300168260 - 1837.IBUPR.N1 | 127,020,000 | 2,540,400 |
| 1838 | PP2300168261 - 1838.IBUPR.N3 | 25,000,000 | 500,000 |
| 1839 | PP2300168262 - 1839.IBUPR.N4 | 4,000,000 | 80,000 |
| 1840 | PP2300168263 - 1840.ISOSO.N3 | 306,621,000 | 6,132,420 |
| 1841 | PP2300168264 - 1841.ISOSO.N4 | 91,791,000 | 1,835,820 |
| 1842 | PP2300168265 - 1842.KETOC.N4 | 32,340,000 | 646,800 |
| 1843 | PP2300168266 - 1843.KETOC.N4 | 20,507,760 | 410,155 |
| 1844 | PP2300168267 - 1844.LACTU.N1 | 50,740,800 | 1,014,816 |
| 1845 | PP2300168268 - 1845.LEVOF.N1 | 99,500,000 | 1,990,000 |
| 1846 | PP2300168269 - 1846.LEVOF.N2 | 6,170,000 | 123,400 |
| 1847 | PP2300168270 - 1847.LEVOF.N3 | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 1848 | PP2300168271 - 1848.LEVOF.N4 | 28,080,000 | 561,600 |
| 1849 | PP2300168272 - 1849.LIDOC.N1 | 7,525,000 | 150,500 |
| 1850 | PP2300168273 - 1850.LIDOC.N4 | 757,500,000 | 15,150,000 |
| 1851 | PP2300168274 - 1851.LIDOC.N4 | 122,150,700 | 2,443,014 |
| 1852 | PP2300168275 - 1852.LOPER.N2 | 79,695,000 | 1,593,900 |
| 1853 | PP2300168276 - 1853.LOPER.N4 | 2,244,000 | 44,880 |
| 1854 | PP2300168277 - 1854.LOPER.N4 | 66,000 | 1,320 |
| 1855 | PP2300168278 - 1855.LORAT.N1 | 139,000,000 | 2,780,000 |
| 1856 | PP2300168279 - 1856.LORAT.N2 | 61,551,000 | 1,231,020 |
| 1857 | PP2300168280 - 1857.LORAT.N3 | 122,400,000 | 2,448,000 |
| 1858 | PP2300168281 - 1858.LORAT.N4 | 7,550,400 | 151,008 |
| 1859 | PP2300168282 - 1859.LORAT.N5 | 3,900,000 | 78,000 |
| 1860 | PP2300168283 - 1860.MEBEN.N2 | 64,550,000 | 1,291,000 |
| 1861 | PP2300168284 - 1861.MEBEN.N4 | 2,898,000 | 57,960 |
| 1862 | PP2300168285 - 1862.MELOX.N1 | 515,425,000 | 10,308,500 |
| 1863 | PP2300168286 - 1863.MELOX.N4 | 13,500,000 | 270,000 |
| 1864 | PP2300168287 - 1864.MELOX.N1 | 66,300,000 | 1,326,000 |
| 1865 | PP2300168288 - 1865.MELOX.N2 | 976,950,000 | 19,539,000 |
| 1866 | PP2300168289 - 1866.MELOX.N4 | 20,790,000 | 415,800 |
| 1867 | PP2300168290 - 1867.METFO.N1 | 553,500,000 | 11,070,000 |
| 1868 | PP2300168291 - 1868.METFO.N2 | 343,170,000 | 6,863,400 |
| 1869 | PP2300168292 - 1869.METFO.N3 | 4,120,000 | 82,400 |
| 1870 | PP2300168293 - 1870.METFO.N4 | 2,040,000 | 40,800 |
| 1871 | PP2300168294 - 1871.METHO.N2 | 13,600,000 | 272,000 |
| 1872 | PP2300168295 - 1872.METHO.N4 | 46,620,000 | 932,400 |
| 1873 | PP2300168296 - 1873.METHY.N1 | 46,305,000 | 926,100 |
| 1874 | PP2300168297 - 1874.METHY.N4 | 117,528,000 | 2,350,560 |
| 1875 | PP2300168298 - 1875.METHY.N3 | 278,630,000 | 5,572,600 |
| 1876 | PP2300168299 - 1876.METHY.N4 | 555,471,000 | 11,109,420 |
| 1877 | PP2300168300 - 1877.METHY.N2 | 1,713,514,320 | 34,270,286 |
| 1878 | PP2300168301 - 1878.METHY.N4 | 192,802,500 | 3,856,050 |
| 1879 | PP2300168302 - 1879.METHY.N1 | 104,007,000 | 2,080,140 |
| 1880 | PP2300168303 - 1880.METHY.N2 | 2,713,200,000 | 54,264,000 |
| 1881 | PP2300168304 - 1881.METHY.N4 | 36,540,000 | 730,800 |
| 1882 | PP2300168305 - 1882.METHY.N1 | 168,093,000 | 3,361,860 |
| 1883 | PP2300168306 - 1883.METHY.N3 | 5,046,660,000 | 100,933,200 |
| 1884 | PP2300168307 - 1884.METHY.N4 | 145,935,000 | 2,918,700 |
| 1885 | PP2300168308 - 1885.METHY.N1 | 349,125,000 | 6,982,500 |
| 1886 | PP2300168309 - 1886.METRO.N2 | 36,315,500 | 726,310 |
| 1887 | PP2300168310 - 1887.METRO.N4 | 90,067,600 | 1,801,352 |
| 1888 | PP2300168311 - 1888.METRO.N1 | 1,145,150,000 | 22,903,000 |
| 1889 | PP2300168312 - 1889.METRO.N4 | 591,247,635 | 11,824,952 |
| 1890 | PP2300168313 - 1890.MISOP.N4 | 215,220,000 | 4,304,400 |
| 1891 | PP2300168314 - 1891.NIFED.N1 | 113,640,000 | 2,272,800 |
| 1892 | PP2300168315 - 1892.NIFED.N2 | 57,360,000 | 1,147,200 |
| 1893 | PP2300168316 - 1893.NIFED.N3 | 101,304,000 | 2,026,080 |
| 1894 | PP2300168317 - 1894.NIFED.N4 | 59,472,000 | 1,189,440 |
| 1895 | PP2300168318 - 1895.NIFED.N2 | 600,000 | 12,000 |
| 1896 | PP2300168319 - 1896.NIFED.N4 | 13,545,000 | 270,900 |
| 1897 | PP2300168320 - 1897.NUOCC.N4 | 54,192,600 | 1,083,852 |
| 1898 | PP2300168321 - 1898.NUOCC.N4 | 1,125,898,200 | 22,517,964 |
| 1899 | PP2300168322 - 1899.OFLOX.N1 | 52,900,000 | 1,058,000 |
| 1900 | PP2300168323 - 1900.OFLOX.N4 | 2,640,000 | 52,800 |
| 1901 | PP2300168324 - 1901.ONDAN.N1 | 671,429,000 | 13,428,580 |
| 1902 | PP2300168325 - 1902.ONDAN.N2 | 698,500 | 13,970 |
| 1903 | PP2300168326 - 1903.ONDAN.N1 | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 1904 | PP2300168327 - 1904.OXYTO.N1 | 460,600,000 | 9,212,000 |
| 1905 | PP2300168328 - 1905.OXYTO.N4 | 21,921,900 | 438,438 |
| 1906 | PP2300168329 - 1906.PANTO.N1 | 607,893,000 | 12,157,860 |
| 1907 | PP2300168330 - 1907.PANTO.N4 | 6,600,000 | 132,000 |
| 1908 | PP2300168331 - 1908.PARAC.N3 | 936,000,000 | 18,720,000 |
| 1909 | PP2300168332 - 1909.PARAC.N4 | 159,341,700 | 3,186,834 |
| 1910 | PP2300168333 - 1910.PARAC.N3 | 156,137,000 | 3,122,740 |
| 1911 | PP2300168334 - 1911.PARAC.N4 | 40,689,000 | 813,780 |
| 1912 | PP2300168335 - 1912.PARAC.N2 | 1,056,900,000 | 21,138,000 |
| 1913 | PP2300168336 - 1913.PARAC.N4 | 80,600,000 | 1,612,000 |
| 1914 | PP2300168337 - 1914.PARAC.N1 | 2,415,840,000 | 48,316,800 |
| 1915 | PP2300168338 - 1915.PARAC.N2 | 325,006,500 | 6,500,130 |
| 1916 | PP2300168339 - 1916.PARAC.N3 | 228,800,000 | 4,576,000 |
| 1917 | PP2300168340 - 1917.PARAC.N4 | 342,225,000 | 6,844,500 |
| 1918 | PP2300168341 - 1918.PARAC.N1 | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 1919 | PP2300168342 - 1919.PARAC.N2 | 769,500,000 | 15,390,000 |
| 1920 | PP2300168343 - 1920.PARAC.N4 | 6,570,000 | 131,400 |
| 1921 | PP2300168344 - 1921.PARAC.N4 | 101,136,000 | 2,022,720 |
| 1922 | PP2300168345 - 1922.PARAC.N3 | 77,212,500 | 1,544,250 |
| 1923 | PP2300168346 - 1923.PARAC.N4 | 2,280,000 | 45,600 |
| 1924 | PP2300168347 - 1924.PIROX.N1 | 247,800,000 | 4,956,000 |
| 1925 | PP2300168348 - 1925.PIROX.N4 | 7,650,000 | 153,000 |
| 1926 | PP2300168349 - 1926.PIROX.N1 | 139,080,000 | 2,781,600 |
| 1927 | PP2300168350 - 1927.PIROX.N2 | 521,304,000 | 10,426,080 |
| 1928 | PP2300168351 - 1928.PIROX.N4 | 850,000 | 17,000 |
| 1929 | PP2300168352 - 1929.PIROX.N4 | 55,500,000 | 1,110,000 |
| 1930 | PP2300168353 - 1930.PIROX.N4 | 25,200,000 | 504,000 |
| 1931 | PP2300168354 - 1931.POVID.N4 | 109,250,000 | 2,185,000 |
| 1932 | PP2300168355 - 1932.POVID.N4 | 73,414,600 | 1,468,292 |
| 1933 | PP2300168356 - 1933.POVID.N4 | 109,098,990 | 2,181,979 |
| 1934 | PP2300168357 - 1934.PREDN.N4 | 120,249,000 | 2,404,980 |
| 1935 | PP2300168358 - 1935.PROPY.N4 | 5,312,000 | 106,240 |
| 1936 | PP2300168359 - 1936.RISPE.N1 | 242,000,000 | 4,840,000 |
| 1937 | PP2300168360 - 1937.RISPE.N2 | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 1938 | PP2300168361 - 1938.RISPE.N3 | 504,735,000 | 10,094,700 |
| 1939 | PP2300168362 - 1939.SALBU.N4 | 33,198,000 | 663,960 |
| 1940 | PP2300168363 - 1940.SIMVA.N2 | 85,543,000 | 1,710,860 |
| 1941 | PP2300168364 - 1941.SIMVA.N4 | 1,500,000 | 30,000 |
| 1942 | PP2300168365 - 1942.SIMVA.N4 | 811,200 | 16,224 |
| 1943 | PP2300168366 - 1943.SPIRO.N1 | 758,700,000 | 15,174,000 |
| 1944 | PP2300168367 - 1944.SPIRO.N2 | 180,810,000 | 3,616,200 |
| 1945 | PP2300168368 - 1945.SPIRO.N4 | 129,116,000 | 2,582,320 |
| 1946 | PP2300168369 - 1946.SULFA.N1 | 11,000,000 | 220,000 |
| 1947 | PP2300168370 - 1947.SULFA.N4 | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 1948 | PP2300168371 - 1948.SULFA.N2 | 71,815,000 | 1,436,300 |
| 1949 | PP2300168372 - 1949.SULFA.N4 | 52,897,260 | 1,057,945 |
| 1950 | PP2300168373 - 1950.SULPI.N1 | 230,360,000 | 4,607,200 |
| 1951 | PP2300168374 - 1951.SULPI.N2 | 376,250,000 | 7,525,000 |
| 1952 | PP2300168375 - 1952.SULPI.N4 | 63,580,000 | 1,271,600 |
| 1953 | PP2300168376 - 1953.SULPI.N1 | 637,000,000 | 12,740,000 |
| 1954 | PP2300168377 - 1954.SULPI.N2 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 1955 | PP2300168378 - 1955.SULPI.N4 | 23,125,000 | 462,500 |
| 1956 | PP2300168379 - 1956.TAMOX.N1 | 319,700,000 | 6,394,000 |
| 1957 | PP2300168380 - 1957.TENOF.N2 | 1,740,222,000 | 34,804,440 |
| 1958 | PP2300168381 - 1958.TENOF.N3 | 416,000,000 | 8,320,000 |
| 1959 | PP2300168382 - 1959.TENOF.N4 | 30,784,000 | 615,680 |
| 1960 | PP2300168383 - 1960.VANCO.N1 | 299,000,000 | 5,980,000 |
| 1961 | PP2300168384 - 1961.VANCO.N4 | 267,099,000 | 5,341,980 |
| 1962 | PP2300168385 - 1962.VANCO.N1 | 18,450,000 | 369,000 |
| 1963 | PP2300168386 - 1963.VANCO.N4 | 498,560,000 | 9,971,200 |
| 1964 | PP2300168387 - 1964.XYLOM.N1 | 2,850,000 | 57,000 |
| 1965 | PP2300168388 - 1965.XYLOM.N4 | 945,000 | 18,900 |
| 1966 | PP2300168389 - 1966.XYLOM.N1 | 3,400,000 | 68,000 |
| 1967 | PP2300168390 - 1967.OFLOX.N1 | 26,450,000 | 529,000 |
| 1968 | PP2300168391 - 1968.OFLOX.N4 | 2,420,000 | 48,400 |
0001.ACARB.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166424 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0002.ACARB.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166425 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0003.ACECL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166426 |
| Giá từng phần lô | 826,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0004.ACECL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166427 |
| Giá từng phần lô | 462,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,251,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0005.ACECL.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166428 |
| Giá từng phần lô | 324,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0006.ACENO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166429 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0007.ACENO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166430 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0008.ACETA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166431 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0009.ACETY.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166432 |
| Giá từng phần lô | 193,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0010.ACETY.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166433 |
| Giá từng phần lô | 2,312,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0011.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166434 |
| Giá từng phần lô | 105,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,111,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0012.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166435 |
| Giá từng phần lô | 840,108,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,802,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0013.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166436 |
| Giá từng phần lô | 1,077,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,551,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0014.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166437 |
| Giá từng phần lô | 1,614,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,284,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0015.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166438 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0016.ACETY.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166439 |
| Giá từng phần lô | 221,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,429,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0017.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166440 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0018.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166441 |
| Giá từng phần lô | 270,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,402,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0019.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166442 |
| Giá từng phần lô | 156,243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,124,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0020.ACETY.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166443 |
| Giá từng phần lô | 650,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,004,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0021.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166444 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0022.ACETY.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166445 |
| Giá từng phần lô | 510,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0023.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166446 |
| Giá từng phần lô | 99,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,981,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0024.ACETY.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166447 |
| Giá từng phần lô | 411,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0025.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166448 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0026.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166449 |
| Giá từng phần lô | 33,095,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0027.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166450 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0028.ACETY.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166451 |
| Giá từng phần lô | 1,557,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0029.ACETY.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166452 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0030.ACETY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166453 |
| Giá từng phần lô | 773,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,462,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0031.ACICL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166454 |
| Giá từng phần lô | 184,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,682,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0032.ACICL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166455 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0033.ACICL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166456 |
| Giá từng phần lô | 68,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0034.ACICL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166457 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0035.ACICL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166458 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0036.ACICL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166459 |
| Giá từng phần lô | 277,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,541,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0037.ACICL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166460 |
| Giá từng phần lô | 32,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0038.ACICL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166461 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0039.ACICL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166462 |
| Giá từng phần lô | 28,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0040.ACICL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166463 |
| Giá từng phần lô | 53,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0041.ACICL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166464 |
| Giá từng phần lô | 34,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0042.ACICL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166465 |
| Giá từng phần lô | 144,378,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0043.ACICL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166466 |
| Giá từng phần lô | 110,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,219,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0044.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166467 |
| Giá từng phần lô | 414,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0045.ACIDA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166468 |
| Giá từng phần lô | 415,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,305,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0046.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166469 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0047.ACIDA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166470 |
| Giá từng phần lô | 1,600,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0048.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166471 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0049.ACIDA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166472 |
| Giá từng phần lô | 980,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0050.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166473 |
| Giá từng phần lô | 422,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,457,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0051.ACIDA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166474 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0052.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166475 |
| Giá từng phần lô | 81,380,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0053.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166476 |
| Giá từng phần lô | 292,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0054.ACIDA.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166477 |
| Giá từng phần lô | 802,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,051,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0055.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166478 |
| Giá từng phần lô | 681,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0056.ACIDA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166479 |
| Giá từng phần lô | 626,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,521,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0057.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166480 |
| Giá từng phần lô | 165,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0058.ACIDA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166481 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0059.ACIDA.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166482 |
| Giá từng phần lô | 130,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0060.ACIDA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166483 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0061.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166484 |
| Giá từng phần lô | 118,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0062.ACIDA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166485 |
| Giá từng phần lô | 167,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0063.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166486 |
| Giá từng phần lô | 74,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0064.ACIDA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166487 |
| Giá từng phần lô | 222,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0065.ACIDA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166488 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0066.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166489 |
| Giá từng phần lô | 3,661,792,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,235,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0067.ACIDA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166490 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0068.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166491 |
| Giá từng phần lô | 777,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0069.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166492 |
| Giá từng phần lô | 30,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0070.ACIDA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166493 |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0071.ACIDA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166494 |
| Giá từng phần lô | 54,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0072.ACIDA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166495 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0073.ACIDA.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166496 |
| Giá từng phần lô | 783,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,664,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0074.ACIDF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166497 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0075.ACIDT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166498 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0076.ACIDT.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166499 |
| Giá từng phần lô | 267,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,342,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0077.ACITR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166500 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0078.ADAPA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166501 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0079.ADAPA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166502 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0080.LEVOF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166503 |
| Giá từng phần lô | 153,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0081.ADAPA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166504 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0082.ADENO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166505 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0083.ADENO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166506 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0084.ADREN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166507 |
| Giá từng phần lô | 73,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0085.ADREN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166508 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0086.AESCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166509 |
| Giá từng phần lô | 979,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,594,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0087.AESCI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166510 |
| Giá từng phần lô | 1,062,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0088.ALBEN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166511 |
| Giá từng phần lô | 28,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0089.ALBUM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166512 |
| Giá từng phần lô | 2,072,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,441,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0090.ALBUM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166513 |
| Giá từng phần lô | 469,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,391,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0091.ALBUM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166514 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0092.ALBUM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166515 |
| Giá từng phần lô | 754,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0093.ALBUM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166516 |
| Giá từng phần lô | 892,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0094.ALEND.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166517 |
| Giá từng phần lô | 189,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0095.ALEND.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166518 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0096.ALFUZ.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166519 |
| Giá từng phần lô | 1,096,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,938,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0097.ALFUZ.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166520 |
| Giá từng phần lô | 1,474,017,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,480,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0098.ALFUZ.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166521 |
| Giá từng phần lô | 1,770,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0099.ALFUZ.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166522 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0100.ALIME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166523 |
| Giá từng phần lô | 250,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0101.ALIME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166524 |
| Giá từng phần lô | 83,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,664,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0102.ALLOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166525 |
| Giá từng phần lô | 599,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0103.ALPHA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166526 |
| Giá từng phần lô | 859,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,180,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0104.ALPHA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166527 |
| Giá từng phần lô | 161,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,223,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0105.ALUMI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166528 |
| Giá từng phần lô | 37,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0106.ALUMI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166529 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0107.ALVER.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166530 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0108.ALVER.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166531 |
| Giá từng phần lô | 778,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0109.ALVER.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166532 |
| Giá từng phần lô | 105,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0110.AMBRO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166533 |
| Giá từng phần lô | 367,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0111.AMBRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166534 |
| Giá từng phần lô | 190,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,809,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0112.AMBRO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166535 |
| Giá từng phần lô | 136,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,738,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0113.AMBRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166536 |
| Giá từng phần lô | 505,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0114.AMBRO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166537 |
| Giá từng phần lô | 415,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,308,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0115.AMBRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166538 |
| Giá từng phần lô | 13,875,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0116.AMBRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166539 |
| Giá từng phần lô | 605,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0117.AMINO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166540 |
| Giá từng phần lô | 142,335,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,846,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0118.AMINO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166541 |
| Giá từng phần lô | 88,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,774,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0119.AMIOD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166542 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0120.AMISU.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166543 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0121.AMISU.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166544 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0122.AMITR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166545 |
| Giá từng phần lô | 341,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,829,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0123.AMITR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166546 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0124.AMLOD.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166547 |
| Giá từng phần lô | 428,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,576,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0125.AMLOD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166548 |
| Giá từng phần lô | 217,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0126.AMLOD.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166549 |
| Giá từng phần lô | 134,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0127.AMLOD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166550 |
| Giá từng phần lô | 380,142,098 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,602,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0128.AMLOD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166551 |
| Giá từng phần lô | 683,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0129.AMLOD.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166552 |
| Giá từng phần lô | 1,891,075,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,821,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0130.AMLOD.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166553 |
| Giá từng phần lô | 1,708,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0131.AMLOD.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166554 |
| Giá từng phần lô | 1,371,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0132.AMOXI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166555 |
| Giá từng phần lô | 2,116,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0133.AMOXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166556 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0134.AMOXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166557 |
| Giá từng phần lô | 188,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,766,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0135.AMOXI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166558 |
| Giá từng phần lô | 767,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0136.AMOXI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166559 |
| Giá từng phần lô | 856,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0137.AMOXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166560 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0138.AMOXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166561 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0139.AMOXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166562 |
| Giá từng phần lô | 1,615,477,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,309,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0140.AMOXI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166563 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0141.AMOXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166564 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0142.AMOXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166565 |
| Giá từng phần lô | 374,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,490,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0143.AMOXI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166566 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0144.AMOXI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166567 |
| Giá từng phần lô | 900,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0145.AMOXI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166568 |
| Giá từng phần lô | 784,440,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,688,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0146.AMOXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166569 |
| Giá từng phần lô | 128,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0147.AMOXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166570 |
| Giá từng phần lô | 303,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0148.AMOXI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166571 |
| Giá từng phần lô | 363,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0149.AMOXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166572 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0150.AMOXI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166573 |
| Giá từng phần lô | 92,376,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0151.AMOXI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166574 |
| Giá từng phần lô | 295,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0152.AMOXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166575 |
| Giá từng phần lô | 1,423,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,472,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0153.AMOXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166576 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0154.AMOXI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166577 |
| Giá từng phần lô | 394,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,894,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0155.AMOXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166578 |
| Giá từng phần lô | 334,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0156.AMPIC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166579 |
| Giá từng phần lô | 509,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,195,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0157.AMPIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166580 |
| Giá từng phần lô | 95,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,910,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0158.AMPIC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166581 |
| Giá từng phần lô | 2,039,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0159.AMPIC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166582 |
| Giá từng phần lô | 1,572,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0160.AMPIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166583 |
| Giá từng phần lô | 151,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0161.AMPIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166584 |
| Giá từng phần lô | 311,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0162.AMYLA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166585 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0163.ATENO.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166586 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0164.ATORV.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166587 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0165.ATORV.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166588 |
| Giá từng phần lô | 98,338,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,966,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0166.ATORV.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166589 |
| Giá từng phần lô | 1,516,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,336,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0167.ATORV.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166590 |
| Giá từng phần lô | 904,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0168.ATORV.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166591 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0169.ATORV.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166592 |
| Giá từng phần lô | 1,028,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,571,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0170.ATOSI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166593 |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0171.ATOSI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166594 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0172.ATRAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166595 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0173.ATRAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166596 |
| Giá từng phần lô | 79,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0174.ATROP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166597 |
| Giá từng phần lô | 25,259,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0175.ATROP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166598 |
| Giá từng phần lô | 11,274,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0176.ATROP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166599 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0177.ATTAP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166600 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0178.ATTAP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166601 |
| Giá từng phần lô | 376,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,521,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0179.ATTAP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166602 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0180.AZITH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166603 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0181.AZITH.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166604 |
| Giá từng phần lô | 151,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0182.AZITH.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166605 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0183.AZITH.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166606 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0184.AZITH.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166607 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0185.AZITH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166608 |
| Giá từng phần lô | 146,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0186.BACIL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166609 |
| Giá từng phần lô | 844,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,899,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0187.BACIL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166610 |
| Giá từng phần lô | 26,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0188.BACIL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166611 |
| Giá từng phần lô | 2,133,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,663,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0189.BACIL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166612 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0190.BACIL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166613 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0191.BACIL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166614 |
| Giá từng phần lô | 1,001,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,021,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0192.BACIL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166615 |
| Giá từng phần lô | 650,210,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,004,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0193.BACIL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166616 |
| Giá từng phần lô | 1,110,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,211,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0194.BACLO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166617 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0195.BACLO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166618 |
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0196.BAMBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166619 |
| Giá từng phần lô | 11,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0197.BAMBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166620 |
| Giá từng phần lô | 484,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,683,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0198.BECLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166621 |
| Giá từng phần lô | 147,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,945,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0199.BETAX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166622 |
| Giá từng phần lô | 22,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0200.BENZA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166623 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0201.BENZO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166624 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0202.BENZY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166625 |
| Giá từng phần lô | 3,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0203.BERBE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166626 |
| Giá từng phần lô | 129,936,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0204.BERBE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166627 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0205.BERBE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166628 |
| Giá từng phần lô | 60,278,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0206.BETAH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166629 |
| Giá từng phần lô | 441,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,837,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0207.BETAH.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166630 |
| Giá từng phần lô | 72,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0208.BETAH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166631 |
| Giá từng phần lô | 59,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0209.BETAH.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166632 |
| Giá từng phần lô | 251,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0210.BETAH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166633 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0211.BETAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166634 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0212.BETAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166635 |
| Giá từng phần lô | 52,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0213.BETAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166636 |
| Giá từng phần lô | 54,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0214.BETAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166637 |
| Giá từng phần lô | 5,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0215.BETAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166638 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0216.BEVAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166639 |
| Giá từng phần lô | 174,003,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0217.BEVAC.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166640 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0218.BEVAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166641 |
| Giá từng phần lô | 423,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,474,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0219.BEVAC.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166642 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0220.BEZAF.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166643 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0221.BEZAF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166644 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0222.BICAL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166645 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0223.BILAS.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166646 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0224.BISMU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166647 |
| Giá từng phần lô | 220,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,401,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0225.BISMU.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166648 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0226.BISMU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166649 |
| Giá từng phần lô | 155,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0227.BISMU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166650 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0228.BISOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166651 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0229.BISOP.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166652 |
| Giá từng phần lô | 29,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0230.BISOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166653 |
| Giá từng phần lô | 130,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,613,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0231.BISOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166654 |
| Giá từng phần lô | 35,273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0232.BISOP.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166655 |
| Giá từng phần lô | 22,623,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0233.BISOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166656 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0234.BISOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166657 |
| Giá từng phần lô | 199,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0235.BISOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166658 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0236.BLEOM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166659 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0237.BORTE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166660 |
| Giá từng phần lô | 168,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,364,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0238.BOSEN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166661 |
| Giá từng phần lô | 79,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0239.BOTUL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166662 |
| Giá từng phần lô | 384,075,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,681,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0240.BRINZ.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166663 |
| Giá từng phần lô | 1,734,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,685,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0241.BROMH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166664 |
| Giá từng phần lô | 550,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,012,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0242.BROMH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166665 |
| Giá từng phần lô | 228,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,569,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0243.BROMH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166666 |
| Giá từng phần lô | 467,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,356,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0244.BROMH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166667 |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,797,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0245.BUDES.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166668 |
| Giá từng phần lô | 62,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0246.BUDES.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166669 |
| Giá từng phần lô | 734,492,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,689,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0247.BUDES.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166670 |
| Giá từng phần lô | 254,974,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,099,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0248.BUDES.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166671 |
| Giá từng phần lô | 967,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0249.BUDES.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166672 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0250.BUDES.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166673 |
| Giá từng phần lô | 1,707,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,141,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0251.BUDES.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166674 |
| Giá từng phần lô | 398,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0252.BUDES.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166675 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0253.BUPIV.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166676 |
| Giá từng phần lô | 734,716,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,694,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0254.BUPIV.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166677 |
| Giá từng phần lô | 11,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0255.BUPIV.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166678 |
| Giá từng phần lô | 215,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,309,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0256.BUSUL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166679 |
| Giá từng phần lô | 907,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0257.CAFEI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166680 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0258.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166681 |
| Giá từng phần lô | 805,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0259.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166682 |
| Giá từng phần lô | 883,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0260.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166683 |
| Giá từng phần lô | 19,810,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0261.CALCI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166684 |
| Giá từng phần lô | 432,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,650,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0262.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166685 |
| Giá từng phần lô | 53,371,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0263.CALCI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166686 |
| Giá từng phần lô | 805,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0264.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166687 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0265.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166688 |
| Giá từng phần lô | 655,011,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,100,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0266.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166689 |
| Giá từng phần lô | 292,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,851,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0267.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166690 |
| Giá từng phần lô | 136,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,723,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0268.CALCI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166691 |
| Giá từng phần lô | 293,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,868,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0269.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166692 |
| Giá từng phần lô | 240,118,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,802,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0270.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166693 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0271.CALCI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166694 |
| Giá từng phần lô | 262,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,252,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0272.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166695 |
| Giá từng phần lô | 549,183,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,983,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0273.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166696 |
| Giá từng phần lô | 248,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0274.CALCI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166697 |
| Giá từng phần lô | 337,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,745,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0275.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166698 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0276.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166699 |
| Giá từng phần lô | 10,481,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0277.CALCI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166700 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0278.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166701 |
| Giá từng phần lô | 185,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,714,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0279.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166702 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0280.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166703 |
| Giá từng phần lô | 104,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0281.CALCI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166704 |
| Giá từng phần lô | 427,794,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,555,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0282.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166705 |
| Giá từng phần lô | 508,300,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,166,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0283.CALCI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166706 |
| Giá từng phần lô | 1,442,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0284.CALCI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166707 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0285.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166708 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0286.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166709 |
| Giá từng phần lô | 736,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0287.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166710 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0288.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166711 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0289.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166712 |
| Giá từng phần lô | 30,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0290.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166713 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0291.CALCI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166714 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0292.CALCI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166715 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0293.CALCI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166716 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0294.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166717 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0295.CALCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166718 |
| Giá từng phần lô | 50,242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0296.CAMPH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166719 |
| Giá từng phần lô | 539,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,785,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0297.CANDE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166720 |
| Giá từng phần lô | 355,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0298.CANDE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166721 |
| Giá từng phần lô | 601,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,038,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0299.CANDE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166722 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0300.CANDE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166723 |
| Giá từng phần lô | 836,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,729,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0301.CANDE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166724 |
| Giá từng phần lô | 41,422,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0302.CANDE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166725 |
| Giá từng phần lô | 436,468,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,729,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0303.CANDE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166726 |
| Giá từng phần lô | 227,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,556,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0304.CANDE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166727 |
| Giá từng phần lô | 478,014,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,560,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0305.GINKG.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166728 |
| Giá từng phần lô | 147,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,946,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0306.GINKG.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166729 |
| Giá từng phần lô | 95,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0307.CAPEC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166730 |
| Giá từng phần lô | 1,102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0308.CAPEC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166731 |
| Giá từng phần lô | 723,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,461,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0309.CAPTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166732 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0310.CARBA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166733 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0311.CARBA.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166734 |
| Giá từng phần lô | 19,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0312.CARBA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166735 |
| Giá từng phần lô | 155,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0313.CARBA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166736 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0314.CARBE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166737 |
| Giá từng phần lô | 757,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,142,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0315.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166738 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0316.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166739 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0317.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166740 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0318.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166741 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0319.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166742 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0320.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166743 |
| Giá từng phần lô | 295,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0321.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166744 |
| Giá từng phần lô | 174,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,483,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0322.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166745 |
| Giá từng phần lô | 393,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0323.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166746 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0324.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166747 |
| Giá từng phần lô | 126,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,538,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0325.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166748 |
| Giá từng phần lô | 266,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,338,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0326.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166749 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0327.CARVE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166750 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0328.CARVE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166751 |
| Giá từng phần lô | 24,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0329.CARVE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166752 |
| Giá từng phần lô | 146,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,924,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0330.CARVE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166753 |
| Giá từng phần lô | 165,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0331.CASPO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166754 |
| Giá từng phần lô | 985,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0332.CEFAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166755 |
| Giá từng phần lô | 39,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0333.CEFAC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166756 |
| Giá từng phần lô | 438,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,772,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0334.CEFAC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166757 |
| Giá từng phần lô | 53,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0335.CEFAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166758 |
| Giá từng phần lô | 36,051,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0336.CEFAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166759 |
| Giá từng phần lô | 839,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,783,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0337.CEFAC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166760 |
| Giá từng phần lô | 359,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,187,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0338.CEFAC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166761 |
| Giá từng phần lô | 115,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,309,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0339.CEFAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166762 |
| Giá từng phần lô | 200,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0340.CEFAC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166763 |
| Giá từng phần lô | 1,128,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0341.CEFAC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166764 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0342.CEFAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166765 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0343.CEFAD.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166766 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0344.CEFAD.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166767 |
| Giá từng phần lô | 783,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0345.CEFAD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166768 |
| Giá từng phần lô | 71,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0346.CEFAD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166769 |
| Giá từng phần lô | 810,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,219,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0347.CEFAD.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166770 |
| Giá từng phần lô | 1,913,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,279,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0348.CEFAL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166771 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0349.CEFAL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166772 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0350.CEFAL.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166773 |
| Giá từng phần lô | 574,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0351.CEFAL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166774 |
| Giá từng phần lô | 5,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0352.CEFAM.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166775 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0353.CEFAM.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166776 |
| Giá từng phần lô | 5,187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0354.CEFAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166777 |
| Giá từng phần lô | 6,067,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0355.CEFAM.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166778 |
| Giá từng phần lô | 1,231,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,622,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0356.CEFDI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166779 |
| Giá từng phần lô | 179,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0357.CEFDI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166780 |
| Giá từng phần lô | 475,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0358.CEFDI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166781 |
| Giá từng phần lô | 33,681,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0359.CEFDI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166782 |
| Giá từng phần lô | 378,722,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,574,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0360.CEFDI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166783 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0361.CEFDI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166784 |
| Giá từng phần lô | 882,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,657,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0362.CEFEP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166785 |
| Giá từng phần lô | 228,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0363.CEFIX.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166786 |
| Giá từng phần lô | 652,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0364.CEFIX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166787 |
| Giá từng phần lô | 142,157,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,843,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0365.CEFIX.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166788 |
| Giá từng phần lô | 523,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0366.CEFIX.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166789 |
| Giá từng phần lô | 153,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0367.CEFME.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166790 |
| Giá từng phần lô | 1,746,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0368.CEFOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166791 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0369.CEFOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166792 |
| Giá từng phần lô | 5,224,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0370.CEFOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166793 |
| Giá từng phần lô | 4,118,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0371.CEFOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166794 |
| Giá từng phần lô | 2,768,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0372.CEFOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166795 |
| Giá từng phần lô | 77,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0373.CEFOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166796 |
| Giá từng phần lô | 2,945,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0374.CEFOP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166797 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0375.CEFOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166798 |
| Giá từng phần lô | 3,568,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,371,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0376.CEFOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166799 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0377.CEFOT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166800 |
| Giá từng phần lô | 139,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0378.CEFOT.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166801 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0379.CEFOX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166802 |
| Giá từng phần lô | 5,882,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0380.CEFOX.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166803 |
| Giá từng phần lô | 7,680,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0381.CEFPI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166804 |
| Giá từng phần lô | 4,579,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0382.CEFPI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166805 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0383.CEFPO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166806 |
| Giá từng phần lô | 52,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0384.CEFPO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166807 |
| Giá từng phần lô | 428,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0385.CEFPO.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166808 |
| Giá từng phần lô | 794,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,894,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0386.CEFPO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166809 |
| Giá từng phần lô | 56,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0387.CEFPO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166810 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0388.CEFPO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166811 |
| Giá từng phần lô | 1,142,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,843,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0389.CEFPO.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166812 |
| Giá từng phần lô | 1,424,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0390.CEFPO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166813 |
| Giá từng phần lô | 107,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0391.CEFPO.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166814 |
| Giá từng phần lô | 645,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0392.CEFPO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166815 |
| Giá từng phần lô | 1,360,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,205,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0393.CEFPO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166816 |
| Giá từng phần lô | 97,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0394.CEFRA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166817 |
| Giá từng phần lô | 253,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,066,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0395.CEFRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166818 |
| Giá từng phần lô | 298,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0396.CEFRA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166819 |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0397.CEFRA.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166820 |
| Giá từng phần lô | 1,524,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0398.CEFTA.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166821 |
| Giá từng phần lô | 238,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,762,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0399.CEFTA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166822 |
| Giá từng phần lô | 40,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0400.CEFTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166823 |
| Giá từng phần lô | 360,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,205,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0401.CEFTI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166824 |
| Giá từng phần lô | 1,003,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0402.CEFTI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166825 |
| Giá từng phần lô | 196,610,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,932,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0403.CEFTI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166826 |
| Giá từng phần lô | 3,598,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,971,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0404.CEFTI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166827 |
| Giá từng phần lô | 6,001,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0405.CEFTI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166828 |
| Giá từng phần lô | 6,051,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0406.CEFTI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166829 |
| Giá từng phần lô | 609,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0407.CEFTR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166830 |
| Giá từng phần lô | 201,483,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,029,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0408.CEFTR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166831 |
| Giá từng phần lô | 2,304,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0409.CEFUR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166832 |
| Giá từng phần lô | 393,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,873,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0410.CEFUR.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166833 |
| Giá từng phần lô | 140,550,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,811,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0411.CEFUR.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166834 |
| Giá từng phần lô | 262,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0412.CEFUR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166835 |
| Giá từng phần lô | 420,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,403,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0413.CEFUR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166836 |
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0414.CEFUR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166837 |
| Giá từng phần lô | 342,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0415.CEFUR.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166838 |
| Giá từng phần lô | 201,126,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,022,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0416.CELEC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166839 |
| Giá từng phần lô | 318,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0417.CELEC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166840 |
| Giá từng phần lô | 392,815,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,856,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0418.CELEC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166841 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0419.CETIR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166842 |
| Giá từng phần lô | 535,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,704,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0420.CETIR.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166843 |
| Giá từng phần lô | 281,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,624,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0421.CETIR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166844 |
| Giá từng phần lô | 19,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0422.CETIR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166845 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0423.CETIR.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166846 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0424.CHLOR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166847 |
| Giá từng phần lô | 108,291,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,165,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0425.CICLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166848 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0426.CILNI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166849 |
| Giá từng phần lô | 163,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,272,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0427.CILOS.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166850 |
| Giá từng phần lô | 25,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0428.CIMET.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166851 |
| Giá từng phần lô | 36,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0429.CIMET.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166852 |
| Giá từng phần lô | 128,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,569,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0430.CINNA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166853 |
| Giá từng phần lô | 49,781,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0431.CINNA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166854 |
| Giá từng phần lô | 82,409,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0432.CIPRO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166855 |
| Giá từng phần lô | 79,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0433.CIPRO.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166856 |
| Giá từng phần lô | 145,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0434.CIPRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166857 |
| Giá từng phần lô | 122,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,455,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0435.CIPRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166858 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0436.CISAT.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166859 |
| Giá từng phần lô | 8,091,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0437.CISPL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166860 |
| Giá từng phần lô | 228,877,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,577,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0438.CITAL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166861 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0439.CITAL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166862 |
| Giá từng phần lô | 157,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,148,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0440.CITIC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166863 |
| Giá từng phần lô | 429,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,599,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0441.CITIC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166864 |
| Giá từng phần lô | 1,119,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,391,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0442.CITIC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166865 |
| Giá từng phần lô | 259,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0443.CITIC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166866 |
| Giá từng phần lô | 508,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0444.CITIC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166867 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0445.CLARI.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166868 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0446.CLOBE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166869 |
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0447.CLOBE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166870 |
| Giá từng phần lô | 246,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,931,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0448.CLOBE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166871 |
| Giá từng phần lô | 620,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0449.CLOBE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166872 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0450.CLOPI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166873 |
| Giá từng phần lô | 305,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,109,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0451.CLOPI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166874 |
| Giá từng phần lô | 161,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0452.CLORP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166875 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0453.CLOTR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166876 |
| Giá từng phần lô | 10,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0454.CLOTR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166877 |
| Giá từng phần lô | 93,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0455.CLOTR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166878 |
| Giá từng phần lô | 920,519,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,410,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0456.CLOTR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166879 |
| Giá từng phần lô | 9,691,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0457.CLOXA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166880 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0458.CLOXA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166881 |
| Giá từng phần lô | 963,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0459.CLOXA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166882 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0460.CLOXA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166883 |
| Giá từng phần lô | 929,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0461.CLOXA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166884 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0462.CLOZA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166885 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0463.CODEI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166886 |
| Giá từng phần lô | 879,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0464.CODEI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166887 |
| Giá từng phần lô | 314,289,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,285,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0465.CODEI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166888 |
| Giá từng phần lô | 123,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0466.CODEI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166889 |
| Giá từng phần lô | 24,808,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0467.CODEI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166890 |
| Giá từng phần lô | 125,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,509,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0468.COLCH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166891 |
| Giá từng phần lô | 468,927,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,378,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0469.COLCH.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166892 |
| Giá từng phần lô | 62,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0470.COLCH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166893 |
| Giá từng phần lô | 44,905,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0471.COLIS.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166894 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0472.COLIS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166895 |
| Giá từng phần lô | 1,288,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0473.COLIS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166896 |
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0474.COLIS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166897 |
| Giá từng phần lô | 545,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,919,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0475.COLIS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166898 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0476.COLIS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166899 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0477.COLIS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166900 |
| Giá từng phần lô | 615,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,318,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0478.ALCOL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166901 |
| Giá từng phần lô | 149,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,987,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0479.ALCOL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166902 |
| Giá từng phần lô | 6,415,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0480.ALCOL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166903 |
| Giá từng phần lô | 14,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0481.CYCLO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166904 |
| Giá từng phần lô | 134,538,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0482.CYCLO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166905 |
| Giá từng phần lô | 149,251,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0483.CYCLO.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166906 |
| Giá từng phần lô | 18,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0484.CYTID.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166907 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0485.CYTID.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166908 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0486.CYTID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166909 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0487.DSTTC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166910 |
| Giá từng phần lô | 922,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0488.DAPTO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166911 |
| Giá từng phần lô | 849,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0489.DEFER.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166912 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0490.DEFER.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166913 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0491.DEFER.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166914 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0492.DEFER.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166915 |
| Giá từng phần lô | 210,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0493.DEFER.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166916 |
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0494.DESLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166917 |
| Giá từng phần lô | 113,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0495.DESLO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166918 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0496.DESLO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166919 |
| Giá từng phần lô | 27,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0497.DESLO.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166920 |
| Giá từng phần lô | 114,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0498.DESLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166921 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0499.DESMO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166922 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0500.DESMO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166923 |
| Giá từng phần lô | 198,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0501.DESON.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166924 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0502.DEXAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166925 |
| Giá từng phần lô | 60,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0503.DEXAM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166926 |
| Giá từng phần lô | 688,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0504.DEXAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166927 |
| Giá từng phần lô | 69,354,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0505.DEXAM.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166928 |
| Giá từng phần lô | 188,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,763,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0506.DEXCH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166929 |
| Giá từng phần lô | 152,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0507.DEXIB.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166930 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0508.DEXIB.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166931 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0509.DEXIB.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166932 |
| Giá từng phần lô | 157,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0510.DEXIB.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166933 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0511.DEXIB.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166934 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0512.DEXKE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166935 |
| Giá từng phần lô | 45,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0513.DEXPA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166936 |
| Giá từng phần lô | 28,435,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0514.DEXTR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166937 |
| Giá từng phần lô | 37,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0515.DIACE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166938 |
| Giá từng phần lô | 627,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0516.DIACE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166939 |
| Giá từng phần lô | 141,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,824,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0517.DIACE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166940 |
| Giá từng phần lô | 25,282,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0518.DIAZE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166941 |
| Giá từng phần lô | 163,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,272,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0519.DIAZE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166942 |
| Giá từng phần lô | 65,583,126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0520.DIAZE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166943 |
| Giá từng phần lô | 232,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,654,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0521.DIAZE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166944 |
| Giá từng phần lô | 110,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0522.DICLO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166945 |
| Giá từng phần lô | 102,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0523.DICLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166946 |
| Giá từng phần lô | 65,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0524.DICLO.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166947 |
| Giá từng phần lô | 30,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0525.DICLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166948 |
| Giá từng phần lô | 375,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,515,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0526.DICLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166949 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0527.DICLO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166950 |
| Giá từng phần lô | 77,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0528.DICLO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166951 |
| Giá từng phần lô | 285,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,713,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0529.DICLO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166952 |
| Giá từng phần lô | 155,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0530.DICLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166953 |
| Giá từng phần lô | 8,855,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0531.DIETH.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166954 |
| Giá từng phần lô | 31,516,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0532.DIETH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166955 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0533.DIGOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166956 |
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0534.DIGOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166957 |
| Giá từng phần lô | 42,021,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0535.DIHYD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166958 |
| Giá từng phần lô | 451,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,020,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0536.DILTI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166959 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0537.DINOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166960 |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0538.DIOCT.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166961 |
| Giá từng phần lô | 1,963,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,261,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0539.DIOCT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166962 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0540.DIOSM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166963 |
| Giá từng phần lô | 226,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,538,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0541.DIOSM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166964 |
| Giá từng phần lô | 947,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,948,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0542.DIOSM.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166965 |
| Giá từng phần lô | 1,000,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0543.DIOSM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166966 |
| Giá từng phần lô | 603,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,076,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0544.DIOSM.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166967 |
| Giá từng phần lô | 215,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0545.DIOSM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166968 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0546.DIOSM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166969 |
| Giá từng phần lô | 41,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0547.DIPHE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166970 |
| Giá từng phần lô | 24,456,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0548.DOCET.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166971 |
| Giá từng phần lô | 688,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,778,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0549.DOCET.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166972 |
| Giá từng phần lô | 1,039,481,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,789,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0550.DOMPE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166973 |
| Giá từng phần lô | 435,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0551.DOMPE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166974 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0552.DOMPE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166975 |
| Giá từng phần lô | 16,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0553.DOMPE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166976 |
| Giá từng phần lô | 63,417,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,268,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0554.DOMPE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166977 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0555.DOMPE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166978 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0556.DONGS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166979 |
| Giá từng phần lô | 534,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0557.DORIP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166980 |
| Giá từng phần lô | 5,781,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0558.DORIP.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300166981 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0559.DOXAZ.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166982 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0560.DOXAZ.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166983 |
| Giá từng phần lô | 9,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0561.DOXOR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166984 |
| Giá từng phần lô | 107,956,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,159,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0562.DOXOR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166985 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0563.DOXOR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166986 |
| Giá từng phần lô | 362,426,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,248,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0564.DROTA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166987 |
| Giá từng phần lô | 230,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0565.DROTA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166988 |
| Giá từng phần lô | 149,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,986,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0566.DROTA.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166989 |
| Giá từng phần lô | 148,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,971,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0567.DROTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166990 |
| Giá từng phần lô | 21,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0568.DROTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166991 |
| Giá từng phần lô | 93,972,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0569.DROTA.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300166992 |
| Giá từng phần lô | 622,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,458,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0570.DROTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166993 |
| Giá từng phần lô | 11,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0571.DROTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166994 |
| Giá từng phần lô | 183,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,672,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0572.DUNGD.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166995 |
| Giá từng phần lô | 2,188,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,779,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0573.DUNGD.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166996 |
| Giá từng phần lô | 1,446,293,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,925,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0574.DUNGD.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300166997 |
| Giá từng phần lô | 39,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0575.DUNGD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300166998 |
| Giá từng phần lô | 2,264,272,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,285,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0576.DUNGD.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300166999 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0577.DUNGD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167000 |
| Giá từng phần lô | 4,358,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,176,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0578.DUTAS.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167001 |
| Giá từng phần lô | 356,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0579.DYDRO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167002 |
| Giá từng phần lô | 180,835,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,616,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0580.EBAST.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167003 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0581.EBAST.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167004 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0582.ECONA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167005 |
| Giá từng phần lô | 139,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,783,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0583.ENALA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167006 |
| Giá từng phần lô | 1,880,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0584.ENALA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167007 |
| Giá từng phần lô | 163,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,279,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0585.ENALA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167008 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0586.ENALA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167009 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0587.ENALA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167010 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0588.ENALA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167011 |
| Giá từng phần lô | 508,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0589.ENALA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167012 |
| Giá từng phần lô | 32,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0590.ENOXA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167013 |
| Giá từng phần lô | 1,241,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0591.ENOXA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167014 |
| Giá từng phần lô | 2,920,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,413,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0592.ENTEC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167015 |
| Giá từng phần lô | 1,408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0593.EPERI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167016 |
| Giá từng phần lô | 656,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0594.EPERI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167017 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0595.EPHED.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167018 |
| Giá từng phần lô | 454,781,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,095,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0596.EPHED.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167019 |
| Giá từng phần lô | 493,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,875,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0597.EPINE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167020 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0598.EPINE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167021 |
| Giá từng phần lô | 307,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,148,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0599.EPIRU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167022 |
| Giá từng phần lô | 74,277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0600.EPIRU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167023 |
| Giá từng phần lô | 131,182,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,623,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0601.EPRAZ.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167024 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0602.EPRAZ.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167025 |
| Giá từng phần lô | 20,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0603.ERLOT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167026 |
| Giá từng phần lô | 617,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0604.ERTAP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167027 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0605.ERYTH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167028 |
| Giá từng phần lô | 282,580,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,651,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0606.ERYTH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167029 |
| Giá từng phần lô | 125,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,514,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0607.ERYTH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167030 |
| Giá từng phần lô | 606,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0608.ERYTH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167031 |
| Giá từng phần lô | 5,565,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0609.ERYTH.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167032 |
| Giá từng phần lô | 7,768,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0610.ERYTH.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167033 |
| Giá từng phần lô | 1,849,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,997,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0611.ERYTH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167034 |
| Giá từng phần lô | 1,834,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,696,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0612.ERYTH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167035 |
| Giá từng phần lô | 8,331,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0613.ERYTH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167036 |
| Giá từng phần lô | 5,232,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,655,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0614.ESOME.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167037 |
| Giá từng phần lô | 1,378,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,577,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0615.ESOME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167038 |
| Giá từng phần lô | 40,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0616.ESOME.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167039 |
| Giá từng phần lô | 1,307,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,152,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0617.ESOME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167040 |
| Giá từng phần lô | 40,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0618.ESOME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167041 |
| Giá từng phần lô | 1,331,112,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,622,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0619.ESTRA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167042 |
| Giá từng phần lô | 3,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0620.ESTRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167043 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0621.ETAMS.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167044 |
| Giá từng phần lô | 39,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0622.ETAMS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167045 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0623.ETAMS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167046 |
| Giá từng phần lô | 113,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0624.ETAMS.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167047 |
| Giá từng phần lô | 539,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,794,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0625.ETHYL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167048 |
| Giá từng phần lô | 1,426,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0626.ETIFO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167049 |
| Giá từng phần lô | 217,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,342,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0627.ETODO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167050 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0628.ETOMI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167051 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0629.ETONO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167052 |
| Giá từng phần lô | 77,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0630.ETOPO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167053 |
| Giá từng phần lô | 32,999,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0631.ETORI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167054 |
| Giá từng phần lô | 299,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0632.ETORI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167055 |
| Giá từng phần lô | 329,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0633.ETORI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167056 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0634.ETORI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167057 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0635.ETORI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167058 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0636.ETORI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167059 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0637.EXEME.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167060 |
| Giá từng phần lô | 103,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0638.FAMOT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167061 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0639.FAMOT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167062 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0640.FAMOT.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167063 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0641.FAMOT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167064 |
| Giá từng phần lô | 1,013,317,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,266,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0642.FAMOT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167065 |
| Giá từng phần lô | 251,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,028,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0643.FAMOT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167066 |
| Giá từng phần lô | 2,714,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0644.FAMOT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167067 |
| Giá từng phần lô | 3,899,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0645.FELOD.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167068 |
| Giá từng phần lô | 2,522,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,450,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0646.FELOD.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167069 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0647.FENOF.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167070 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0648.FENOF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167071 |
| Giá từng phần lô | 303,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0649.FENOF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167072 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0650.FENOF.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167073 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0651.FENOF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167074 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0652.FENOF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167075 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0653.FENOF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167076 |
| Giá từng phần lô | 675,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0654.FENOT.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167077 |
| Giá từng phần lô | 422,837,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,456,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0655.FENTA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167078 |
| Giá từng phần lô | 317,281,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,345,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0656.FENTA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167079 |
| Giá từng phần lô | 649,430,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,988,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0657.FEXOF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167080 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0658.FEXOF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167081 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0659.FEXOF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167082 |
| Giá từng phần lô | 273,140,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,462,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0660.FEXOF.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167083 |
| Giá từng phần lô | 199,508,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0661.FEXOF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167084 |
| Giá từng phần lô | 71,674,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0662.FILGR.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167085 |
| Giá từng phần lô | 441,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,837,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0663.FLAVO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167086 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0664.FLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167087 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0665.FLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167088 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0666.FLUNA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167089 |
| Giá từng phần lô | 15,529,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0667.FLUNA.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167090 |
| Giá từng phần lô | 838,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,763,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0668.FLUOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167091 |
| Giá từng phần lô | 9,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0669.FLUOR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167092 |
| Giá từng phần lô | 21,357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0670.FLUOR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167093 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0671.FLUOR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167094 |
| Giá từng phần lô | 42,507,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0672.FLUOR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167095 |
| Giá từng phần lô | 49,973,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0673.FLURB.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167096 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0674.FLUTI.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167097 |
| Giá từng phần lô | 212,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,247,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0675.FLUTI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167098 |
| Giá từng phần lô | 556,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0676.FLUTI.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167099 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0677.FLUTI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167100 |
| Giá từng phần lô | 110,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0678.FLUVA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167101 |
| Giá từng phần lô | 816,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0679.FLUVA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167102 |
| Giá từng phần lô | 617,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,347,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0680.FLUVA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167103 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0681.FLUVO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167104 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0682.FONDA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167105 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0683.FOSFO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167106 |
| Giá từng phần lô | 959,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0684.FOSFO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167107 |
| Giá từng phần lô | 255,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0685.FOSFO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167108 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0686.FOSFO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167109 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0687.FOSFO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167110 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0688.FOSFO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167111 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0689.FUROS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167112 |
| Giá từng phần lô | 799,186,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,983,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0690.FUROS.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167113 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0691.FUROS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167114 |
| Giá từng phần lô | 102,513,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0692.FUSID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167115 |
| Giá từng phần lô | 220,972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,419,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0693.FUSID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167116 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0694.FUSID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167117 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0695.FUSID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167118 |
| Giá từng phần lô | 57,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0696.FUSID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167119 |
| Giá từng phần lô | 133,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,675,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0697.FUSID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167120 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0698.FUSID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167121 |
| Giá từng phần lô | 118,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,373,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0699.FUSID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167122 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0700.FUSID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167123 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0701.GABAP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167124 |
| Giá từng phần lô | 8,713,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0702.GABAP.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167125 |
| Giá từng phần lô | 161,016,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0703.GABAP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167126 |
| Giá từng phần lô | 797,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0704.GABAP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167127 |
| Giá từng phần lô | 115,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,314,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0705.GABAP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167128 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0706.GABAP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167129 |
| Giá từng phần lô | 21,785,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0707.GABAP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167130 |
| Giá từng phần lô | 802,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0708.GADOB.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167131 |
| Giá từng phần lô | 694,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,891,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0709.GADOT.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167132 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0710.GALAN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167133 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0711.GALAN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167134 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0712.GALAN.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167135 |
| Giá từng phần lô | 188,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,763,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0713.GEFIT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167136 |
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0714.GELAT.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167137 |
| Giá từng phần lô | 592,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0715.GELAT.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167138 |
| Giá từng phần lô | 286,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0716.GEMCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167139 |
| Giá từng phần lô | 717,575,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,351,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0717.GEMCI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167140 |
| Giá từng phần lô | 766,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,321,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0718.GEMFI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167141 |
| Giá từng phần lô | 1,047,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0719.GEMFI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167142 |
| Giá từng phần lô | 33,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0720.GENTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167143 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0721.GENTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167144 |
| Giá từng phần lô | 104,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0722.GENTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167145 |
| Giá từng phần lô | 69,535,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0723.GINKG.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167146 |
| Giá từng phần lô | 95,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,909,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0724.GINKG.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167147 |
| Giá từng phần lô | 3,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0725.GINKG.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167148 |
| Giá từng phần lô | 71,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0726.GINKG.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167149 |
| Giá từng phần lô | 223,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,462,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0727.GLIBE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167150 |
| Giá từng phần lô | 81,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0728.GLIBE.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167151 |
| Giá từng phần lô | 841,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0729.GLIBE.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167152 |
| Giá từng phần lô | 820,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0730.GLICL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167153 |
| Giá từng phần lô | 1,171,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,423,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0731.GLICL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167154 |
| Giá từng phần lô | 162,508,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0732.GLICL.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167155 |
| Giá từng phần lô | 3,433,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0733.GLICL.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167156 |
| Giá từng phần lô | 2,192,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,859,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0734.GLIME.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167157 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0735.GLIME.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167158 |
| Giá từng phần lô | 414,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,284,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0736.GLIME.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167159 |
| Giá từng phần lô | 413,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0737.GLIME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167160 |
| Giá từng phần lô | 145,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0738.GLIME.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167161 |
| Giá từng phần lô | 131,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0739.GLIME.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167162 |
| Giá từng phần lô | 549,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,987,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0740.GLIME.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167163 |
| Giá từng phần lô | 1,698,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0741.GLIME.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167164 |
| Giá từng phần lô | 1,132,796,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,655,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0742.GLIME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167165 |
| Giá từng phần lô | 2,647,990,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,959,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0743.GLIPI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167166 |
| Giá từng phần lô | 817,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,344,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0744.GLIPI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167167 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0745.GLUCO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167168 |
| Giá từng phần lô | 346,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,924,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0746.GLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167169 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0747.GLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167170 |
| Giá từng phần lô | 36,209,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0748.GLUCO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167171 |
| Giá từng phần lô | 1,032,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0749.GLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167172 |
| Giá từng phần lô | 958,041,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,160,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0750.GLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167173 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0751.GLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167174 |
| Giá từng phần lô | 64,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0752.GLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167175 |
| Giá từng phần lô | 20,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0753.GLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167176 |
| Giá từng phần lô | 116,314,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,326,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0754.GLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167177 |
| Giá từng phần lô | 194,944,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,898,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0755.GLUCO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167178 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0756.GLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167179 |
| Giá từng phần lô | 187,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,751,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0757.GLUCO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167180 |
| Giá từng phần lô | 246,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0758.GLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167181 |
| Giá từng phần lô | 324,344,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,486,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0759.GLUCO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167182 |
| Giá từng phần lô | 810,672,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,213,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0760.GLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167183 |
| Giá từng phần lô | 1,114,018,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,280,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0761.GLYCE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167184 |
| Giá từng phần lô | 186,070,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,721,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0762.GLYCE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167185 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0763.GLYCE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167186 |
| Giá từng phần lô | 62,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0764.GLYCE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167187 |
| Giá từng phần lô | 8,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0765.GLYCE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167188 |
| Giá từng phần lô | 124,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0766.GLYCE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167189 |
| Giá từng phần lô | 240,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0767.GLYCE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167190 |
| Giá từng phần lô | 573,709,005 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,474,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0768.GLYCY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167191 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0769.GRANI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167192 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,620,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0770.GRISE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167193 |
| Giá từng phần lô | 19,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0771.GUAIA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167194 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0772.GUAIA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167195 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0773.HALOP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167196 |
| Giá từng phần lô | 42,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0774.HALOP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167197 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0775.HEPTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167198 |
| Giá từng phần lô | 17,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0776.HCNNC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167199 |
| Giá từng phần lô | 1,430,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,610,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0777.HCNNC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167200 |
| Giá từng phần lô | 541,151,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,823,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0778.HCNNC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167201 |
| Giá từng phần lô | 15,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0779.HUYẾT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167202 |
| Giá từng phần lô | 970,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,414,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0780.HUYẾT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167203 |
| Giá từng phần lô | 1,751,841,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,036,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0781.HUYẾT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167204 |
| Giá từng phần lô | 1,219,697,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,393,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0782.HYDRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167205 |
| Giá từng phần lô | 549,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0783.HYDRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167206 |
| Giá từng phần lô | 23,480,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0784.HYDRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167207 |
| Giá từng phần lô | 319,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0785.HYDRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167208 |
| Giá từng phần lô | 387,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,747,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0786.HYDRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167209 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0787.HYDRO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167210 |
| Giá từng phần lô | 31,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0788.HYDRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167211 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0789.HYDRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167212 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0790.HYDRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167213 |
| Giá từng phần lô | 529,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0791.HYDRO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167214 |
| Giá từng phần lô | 180,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0792.IBUPR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167215 |
| Giá từng phần lô | 225,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0793.IBUPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167216 |
| Giá từng phần lô | 29,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0794.IBUPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167217 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0795.IBUPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167218 |
| Giá từng phần lô | 64,165,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0796.IMATI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167219 |
| Giá từng phần lô | 383,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0797.IMATI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167220 |
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0798.IMIDA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167221 |
| Giá từng phần lô | 355,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,103,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0799.IMIDA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167222 |
| Giá từng phần lô | 6,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0800.IMMUN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167223 |
| Giá từng phần lô | 1,717,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0801.IMMUN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167224 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0802.IMMUN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167225 |
| Giá từng phần lô | 5,548,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0803.INDAP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167226 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0804.INDAP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167227 |
| Giá từng phần lô | 18,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0805.INDAP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167228 |
| Giá từng phần lô | 24,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0806.INDOM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167229 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0807.INSUL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167230 |
| Giá từng phần lô | 99,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0808.INSUL.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167231 |
| Giá từng phần lô | 1,102,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0809.INSUL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167232 |
| Giá từng phần lô | 1,427,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0810.INSUL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167233 |
| Giá từng phần lô | 239,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,786,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0811.INSUL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167234 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0812.INSUL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167235 |
| Giá từng phần lô | 114,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,296,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0813.INSUL.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167236 |
| Giá từng phần lô | 161,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,230,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0814.INSUL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167237 |
| Giá từng phần lô | 5,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0815.INSUL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167238 |
| Giá từng phần lô | 251,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,034,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0816.INSUL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167239 |
| Giá từng phần lô | 26,433,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0817.INSUL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167240 |
| Giá từng phần lô | 1,515,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,304,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0818.INSUL.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167241 |
| Giá từng phần lô | 1,924,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0819.INSUL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167242 |
| Giá từng phần lô | 727,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0820.INSUL.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167243 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0821.IRBES.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167244 |
| Giá từng phần lô | 1,072,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0822.IRBES.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167245 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0823.IRBES.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167246 |
| Giá từng phần lô | 277,080,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,541,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0824.IRBES.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167247 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0825.IRBES.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167248 |
| Giá từng phần lô | 1,235,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0826.IRBES.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167249 |
| Giá từng phần lô | 2,662,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,252,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0827.IRBES.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167250 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0828.IRBES.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167251 |
| Giá từng phần lô | 207,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,149,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0829.IRBES.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167252 |
| Giá từng phần lô | 187,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,746,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0830.IRINO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167253 |
| Giá từng phần lô | 824,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,499,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0831.IRINO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167254 |
| Giá từng phần lô | 137,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,749,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0832.ISOFL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167255 |
| Giá từng phần lô | 115,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0833.ISOFL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167256 |
| Giá từng phần lô | 187,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,754,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0834.ISOSO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167257 |
| Giá từng phần lô | 1,386,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,728,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0835.ISOSO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167258 |
| Giá từng phần lô | 8,664,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0836.ISOSO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167259 |
| Giá từng phần lô | 237,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,748,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0837.ISOTR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167260 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0838.ISOTR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167261 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0839.ISOTR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167262 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0840.ISOTR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167263 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0841.ITOPR.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167264 |
| Giá từng phần lô | 426,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,525,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0842.ITRAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167265 |
| Giá từng phần lô | 1,194,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,885,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0843.ITRAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167266 |
| Giá từng phần lô | 92,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0844.IVABR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167267 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0845.IVABR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167268 |
| Giá từng phần lô | 195,988,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,919,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0846.IVABR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167269 |
| Giá từng phần lô | 404,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0847.IVABR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167270 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0848.IVERM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167271 |
| Giá từng phần lô | 40,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0849.KALIC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167272 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0850.KALIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167273 |
| Giá từng phần lô | 71,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0851.KALIC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167274 |
| Giá từng phần lô | 263,074,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,261,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0852.KALIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167275 |
| Giá từng phần lô | 119,290,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0853.KALII.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167276 |
| Giá từng phần lô | 183,021,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0854.KEMGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167277 |
| Giá từng phần lô | 195,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0855.KEMGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167278 |
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0856.KEMGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167279 |
| Giá từng phần lô | 130,126,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0857.KEMGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167280 |
| Giá từng phần lô | 788,835,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,776,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0858.KEMGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167281 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0859.KEMGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167282 |
| Giá từng phần lô | 168,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,374,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0860.KEMGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167283 |
| Giá từng phần lô | 158,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,163,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0861.KEMOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167284 |
| Giá từng phần lô | 40,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0862.KEMSU.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167285 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0863.KETAM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167286 |
| Giá từng phần lô | 21,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0864.KETOP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167287 |
| Giá từng phần lô | 329,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,591,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0865.KETOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167288 |
| Giá từng phần lô | 450,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0866.KETOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167289 |
| Giá từng phần lô | 254,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,082,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0867.KETOP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167290 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0868.KETOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167291 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0869.KETOR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167292 |
| Giá từng phần lô | 63,882,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0870.KETOR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167293 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0871.KETOR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167294 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0872.KETOT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167295 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0873.L-ORN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167296 |
| Giá từng phần lô | 476,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,530,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0874.L-ORN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167297 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0875.L-ORN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167298 |
| Giá từng phần lô | 426,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0876.LSLVR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167299 |
| Giá từng phần lô | 292,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0877.LACID.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167300 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0878.LACTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167301 |
| Giá từng phần lô | 626,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,535,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0879.LACTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167302 |
| Giá từng phần lô | 655,439,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,108,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0880.LACTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167303 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0881.LACTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167304 |
| Giá từng phần lô | 25,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0882.LACTU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167305 |
| Giá từng phần lô | 230,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0883.LAMIV.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167306 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0884.LAMIV.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167307 |
| Giá từng phần lô | 772,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0885.LAMOT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167308 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0886.LANSO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167309 |
| Giá từng phần lô | 1,027,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,552,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0887.LANSO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167310 |
| Giá từng phần lô | 4,201,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,029,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0888.LANSO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167311 |
| Giá từng phần lô | 243,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,870,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0889.LANSO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167312 |
| Giá từng phần lô | 51,083,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0890.LATAN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167313 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0891.LERCA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167314 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0892.LETRO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167315 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0893.LEVET.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167316 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0894.LEVET.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167317 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0895.LEVET.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167318 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0896.LEVET.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167319 |
| Giá từng phần lô | 911,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0897.LEVET.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167320 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0898.LEVET.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167321 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0899.LEVOB.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167322 |
| Giá từng phần lô | 5,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0900.LEVOB.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167323 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0901.LEVOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167324 |
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0902.LEVOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167325 |
| Giá từng phần lô | 312,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0903.LEVOC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167326 |
| Giá từng phần lô | 263,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0904.LEVOC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167327 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0905.LEVOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167328 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0906.LEVOD.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167329 |
| Giá từng phần lô | 479,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0907.LEVOD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167330 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0908.LEVOD.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167331 |
| Giá từng phần lô | 371,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0909.LEVOF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167332 |
| Giá từng phần lô | 591,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0910.LEVOF.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167333 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0911.LEVOF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167334 |
| Giá từng phần lô | 103,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,066,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0912.LEVOF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167335 |
| Giá từng phần lô | 2,429,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0913.LEVOF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167336 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0914.LEVOF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167337 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0915.LEVOF.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167338 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0916.LEVOF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167339 |
| Giá từng phần lô | 25,184,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0917.LEVOS.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167340 |
| Giá từng phần lô | 123,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0918.LEVOS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167341 |
| Giá từng phần lô | 102,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0919.LEVOS.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167342 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0920.LEVOT.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167343 |
| Giá từng phần lô | 211,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,226,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0921.LEVOT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167344 |
| Giá từng phần lô | 102,400,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0922.LIDOC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167345 |
| Giá từng phần lô | 168,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,364,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0923.LIDOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167346 |
| Giá từng phần lô | 178,252,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,565,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0924.LIDOC.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167347 |
| Giá từng phần lô | 47,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0925.LIDOC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167348 |
| Giá từng phần lô | 121,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0926.LKHME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167349 |
| Giá từng phần lô | 193,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0927.LINEZ.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167350 |
| Giá từng phần lô | 348,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0928.LINEZ.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167351 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0929.LINEZ.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167352 |
| Giá từng phần lô | 456,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0930.LINEZ.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167353 |
| Giá từng phần lô | 526,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,533,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0931.LIPID.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167354 |
| Giá từng phần lô | 696,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,935,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0932.LISIN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167355 |
| Giá từng phần lô | 320,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0933.LISIN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167356 |
| Giá từng phần lô | 518,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0934.LISIN.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167357 |
| Giá từng phần lô | 173,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,470,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0935.LISIN.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167358 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0936.LISIN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167359 |
| Giá từng phần lô | 2,530,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,614,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0937.LISIN.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167360 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0938.LISIN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167361 |
| Giá từng phần lô | 1,102,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,055,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0939.LISIN.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167362 |
| Giá từng phần lô | 144,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0940.LOSAR.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167363 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0941.LOSAR.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167364 |
| Giá từng phần lô | 434,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,681,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0942.LOSAR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167365 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0943.LOSAR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167366 |
| Giá từng phần lô | 551,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,030,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0944.LOSAR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167367 |
| Giá từng phần lô | 690,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,811,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0945.LOSAR.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167368 |
| Giá từng phần lô | 398,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,967,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0946.LOVAS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167369 |
| Giá từng phần lô | 201,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,021,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0947.LOVAS.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167370 |
| Giá từng phần lô | 835,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,714,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0948.LOVAS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167371 |
| Giá từng phần lô | 116,129,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,322,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0949.LOXOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167372 |
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0950.LOXOP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167373 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0951.LYNES.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167374 |
| Giá từng phần lô | 42,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0952.LYSIN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167375 |
| Giá từng phần lô | 221,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,432,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0953.LYSIN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167376 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0954.LYSIN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167377 |
| Giá từng phần lô | 366,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,338,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0955.MACRO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167378 |
| Giá từng phần lô | 58,852,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0956.MACRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167379 |
| Giá từng phần lô | 65,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0957.MACRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167380 |
| Giá từng phần lô | 512,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0958.MAGNE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167381 |
| Giá từng phần lô | 183,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,662,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0959.MAGNE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167382 |
| Giá từng phần lô | 455,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,106,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0960.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167383 |
| Giá từng phần lô | 343,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,874,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0961.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167384 |
| Giá từng phần lô | 852,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,055,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0962.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167385 |
| Giá từng phần lô | 643,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,861,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0963.MAGNE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167386 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0964.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167387 |
| Giá từng phần lô | 140,329,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,806,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0965.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167388 |
| Giá từng phần lô | 308,926,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,178,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0966.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167389 |
| Giá từng phần lô | 222,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0967.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167390 |
| Giá từng phần lô | 578,390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,567,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0968.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167391 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0969.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167392 |
| Giá từng phần lô | 770,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,403,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0970.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167393 |
| Giá từng phần lô | 642,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,858,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0971.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167394 |
| Giá từng phần lô | 1,138,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,776,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0972.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167395 |
| Giá từng phần lô | 94,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0973.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167396 |
| Giá từng phần lô | 230,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,601,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0974.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167397 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0975.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167398 |
| Giá từng phần lô | 591,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0976.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167399 |
| Giá từng phần lô | 106,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0977.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167400 |
| Giá từng phần lô | 700,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,017,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0978.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167401 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0979.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167402 |
| Giá từng phần lô | 869,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0980.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167403 |
| Giá từng phần lô | 214,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0981.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167404 |
| Giá từng phần lô | 449,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,980,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0982.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167405 |
| Giá từng phần lô | 356,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0983.MAGNE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167406 |
| Giá từng phần lô | 1,097,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,950,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0984.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167407 |
| Giá từng phần lô | 460,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0985.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167408 |
| Giá từng phần lô | 391,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,836,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0986.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167409 |
| Giá từng phần lô | 28,520,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0987.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167410 |
| Giá từng phần lô | 47,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0988.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167411 |
| Giá từng phần lô | 104,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,087,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0989.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167412 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0990.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167413 |
| Giá từng phần lô | 79,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0991.MAGNE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167414 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0992.MANIT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167415 |
| Giá từng phần lô | 144,868,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,897,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0993.MANIT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167416 |
| Giá từng phần lô | 16,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0994.MEBEV.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167417 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0995.MECLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167418 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0996.MECLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167419 |
| Giá từng phần lô | 546,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0997.MECOB.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167420 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0998.MECOB.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167421 |
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
0999.MECOB.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167422 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1000.MECOB.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167423 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1001.MEDRO.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167424 |
| Giá từng phần lô | 33,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1002.MEGLU.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167425 |
| Giá từng phần lô | 205,132,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,102,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1003.MELOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167426 |
| Giá từng phần lô | 650,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,015,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1004.MELOX.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167427 |
| Giá từng phần lô | 137,617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1005.MELOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167428 |
| Giá từng phần lô | 93,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1006.MEQUI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167429 |
| Giá từng phần lô | 290,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1007.MEQUI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167430 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1008.MEQUI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167431 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1009.MERCA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167432 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1010.MEROP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167433 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1011.MEROP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167434 |
| Giá từng phần lô | 646,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1012.MESAL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167435 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1013.MESAL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167436 |
| Giá từng phần lô | 188,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,776,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1014.METFO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167437 |
| Giá từng phần lô | 948,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1015.METFO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167438 |
| Giá từng phần lô | 664,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,291,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1016.METFO.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167439 |
| Giá từng phần lô | 2,387,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1017.METFO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167440 |
| Giá từng phần lô | 858,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,170,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1018.METHO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167441 |
| Giá từng phần lô | 963,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1019.METHO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167442 |
| Giá từng phần lô | 866,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,320,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1020.METHO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167443 |
| Giá từng phần lô | 3,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1021.METHO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167444 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1022.METHO.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167445 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1023.METHY.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167446 |
| Giá từng phần lô | 1,184,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1024.METHY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167447 |
| Giá từng phần lô | 322,388,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,447,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1025.METOC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167448 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1026.METOC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167449 |
| Giá từng phần lô | 66,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1027.METOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167450 |
| Giá từng phần lô | 13,741,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1028.METOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167451 |
| Giá từng phần lô | 2,716,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1029.METOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167452 |
| Giá từng phần lô | 87,626,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1030.METOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167453 |
| Giá từng phần lô | 190,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1031.METRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167454 |
| Giá từng phần lô | 23,880,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1032.METRO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167455 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1033.METRO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167456 |
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1034.METRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167457 |
| Giá từng phần lô | 74,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1035.MICON.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167458 |
| Giá từng phần lô | 420,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,408,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1036.MICON.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167459 |
| Giá từng phần lô | 163,082,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,261,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1037.MICON.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167460 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1038.MICON.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167461 |
| Giá từng phần lô | 2,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1039.MIDAZ.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167462 |
| Giá từng phần lô | 671,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,422,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1040.MIDAZ.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167463 |
| Giá từng phần lô | 983,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,669,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1041.MILRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167464 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1042.MINOC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167465 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1043.MINOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167466 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1044.MINOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167467 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1045.MIRTA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167468 |
| Giá từng phần lô | 823,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1046.MIRTA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167469 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1047.MIRTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167470 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1048.MBBNG.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167471 |
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1049.MOMET.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167472 |
| Giá từng phần lô | 38,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1050.MOMET.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167473 |
| Giá từng phần lô | 218,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1051.MOMET.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167474 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1052.MOMET.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167475 |
| Giá từng phần lô | 359,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1053.MOMET.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167476 |
| Giá từng phần lô | 80,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1054.MOMET.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167477 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1055.MONOB.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167478 |
| Giá từng phần lô | 466,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1056.MONOB.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167479 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1057.MONOB.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167480 |
| Giá từng phần lô | 44,178,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1058.MONOB.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167481 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1059.MORPH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167482 |
| Giá từng phần lô | 553,153,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,063,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1060.MORPH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167483 |
| Giá từng phần lô | 534,444,171 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,688,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1061.MORPH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167484 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1062.MOXIF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167485 |
| Giá từng phần lô | 334,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1063.MOXIF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167486 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1064.MOXIF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167487 |
| Giá từng phần lô | 27,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1065.MOXIF.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167488 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1066.MOXIF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167489 |
| Giá từng phần lô | 24,889,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1067.MOXIF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167490 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1068.MOXIF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167491 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1069.MOXIF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167492 |
| Giá từng phần lô | 136,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1070.MOXIF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167493 |
| Giá từng phần lô | 64,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1071.MOXIF.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167494 |
| Giá từng phần lô | 14,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1072.MOXIF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167495 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1073.MOXIF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167496 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1074.MUPIR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167497 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1075.MUPIR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167498 |
| Giá từng phần lô | 49,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1076.NALOX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167499 |
| Giá từng phần lô | 9,678,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1077.NALOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167500 |
| Giá từng phần lô | 34,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1078.NAPHA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167501 |
| Giá từng phần lô | 1,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1079.NAPRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167502 |
| Giá từng phần lô | 54,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1080.NAPRO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167503 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1081.NAPRO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167504 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1082.NAPRO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167505 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1083.NAPRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167506 |
| Giá từng phần lô | 10,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1084.NATAM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167507 |
| Giá từng phần lô | 28,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1085.NATRI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167508 |
| Giá từng phần lô | 414,098,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,281,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1086.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167509 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1087.NATRI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167510 |
| Giá từng phần lô | 452,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,047,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1088.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167511 |
| Giá từng phần lô | 166,523,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1089.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167512 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1090.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167513 |
| Giá từng phần lô | 63,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,264,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1091.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167514 |
| Giá từng phần lô | 95,541,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,910,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1092.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167515 |
| Giá từng phần lô | 1,953,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,065,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1093.NATRI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167516 |
| Giá từng phần lô | 1,965,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1094.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167517 |
| Giá từng phần lô | 3,155,129,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,102,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1095.NATRI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167518 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1096.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167519 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1097.NATRI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167520 |
| Giá từng phần lô | 2,895,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1098.NATRI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167521 |
| Giá từng phần lô | 1,766,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,335,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1099.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167522 |
| Giá từng phần lô | 4,069,136,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,382,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1100.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167523 |
| Giá từng phần lô | 154,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,085,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1101.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167524 |
| Giá từng phần lô | 147,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1102.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167525 |
| Giá từng phần lô | 130,183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,603,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1103.NATRI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167526 |
| Giá từng phần lô | 1,403,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1104.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167527 |
| Giá từng phần lô | 1,958,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1105.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167528 |
| Giá từng phần lô | 809,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,187,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1106.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167529 |
| Giá từng phần lô | 1,165,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,301,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1107.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167530 |
| Giá từng phần lô | 69,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1108.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167531 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1109.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167532 |
| Giá từng phần lô | 1,266,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1110.NATRI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167533 |
| Giá từng phần lô | 115,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1111.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167534 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1112.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167535 |
| Giá từng phần lô | 178,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,579,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1113.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167536 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1114.NATRI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167537 |
| Giá từng phần lô | 406,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1115.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167538 |
| Giá từng phần lô | 844,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1116.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167539 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1117.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167540 |
| Giá từng phần lô | 201,295,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,025,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1118.NATRI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167541 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1119.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167542 |
| Giá từng phần lô | 11,054,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1120.NATRI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167543 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1121.NATRI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167544 |
| Giá từng phần lô | 36,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1122.NATRI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167545 |
| Giá từng phần lô | 260,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1123.NATRI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167546 |
| Giá từng phần lô | 30,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1124.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167547 |
| Giá từng phần lô | 56,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1125.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167548 |
| Giá từng phần lô | 66,851,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,337,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1126.NEBIV.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167549 |
| Giá từng phần lô | 347,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1127.NEBIV.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167550 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1128.NEBIV.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167551 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1129.NEFOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167552 |
| Giá từng phần lô | 3,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1130.NEOMY.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167553 |
| Giá từng phần lô | 244,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1131.NEOMY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167554 |
| Giá từng phần lô | 520,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1132.NEOMY.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167555 |
| Giá từng phần lô | 45,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1133.NEOMY.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167556 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1134.NEOMY.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167557 |
| Giá từng phần lô | 15,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1135.NEOMY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167558 |
| Giá từng phần lô | 303,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1136.NEOMY.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167559 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1137.NEOST.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167560 |
| Giá từng phần lô | 136,445,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,728,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1138.NEOST.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167561 |
| Giá từng phần lô | 158,517,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,170,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1139.NEPID.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167562 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1140.NETIL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167563 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1141.NTNGR.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167564 |
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1142.NBTMC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167565 |
| Giá từng phần lô | 647,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1143.LIPID.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167566 |
| Giá từng phần lô | 513,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,267,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1144.LIPID.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167567 |
| Giá từng phần lô | 289,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,790,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1145.LIPID.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167568 |
| Giá từng phần lô | 458,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,168,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1146.LIPID.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167569 |
| Giá từng phần lô | 386,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,721,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1147.LIPID.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167570 |
| Giá từng phần lô | 42,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1148.LIPID.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167571 |
| Giá từng phần lô | 205,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1149.NICAR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167572 |
| Giá từng phần lô | 195,468,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,909,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1150.NICAR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167573 |
| Giá từng phần lô | 1,041,406,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,828,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1151.NICAR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167574 |
| Giá từng phần lô | 261,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1152.NICOR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167575 |
| Giá từng phần lô | 331,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,623,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1153.NICOR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167576 |
| Giá từng phần lô | 376,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,526,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1154.NIMOD.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167577 |
| Giá từng phần lô | 305,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1155.NIMOD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167578 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1156.NIMOD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167579 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1157.NOR-A.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167580 |
| Giá từng phần lô | 369,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1158.NOR-A.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167581 |
| Giá từng phần lô | 4,270,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1159.NOR-A.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167582 |
| Giá từng phần lô | 2,085,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,708,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1160.NOR-A.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167583 |
| Giá từng phần lô | 547,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1161.NORFL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167584 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1162.NUOCC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167585 |
| Giá từng phần lô | 604,265,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,085,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1163.NUOCC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167586 |
| Giá từng phần lô | 170,529,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,410,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1164.NUOCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167587 |
| Giá từng phần lô | 61,451,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1165.NYSTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167588 |
| Giá từng phần lô | 29,148,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1166.NYSTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167589 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1167.NYSTA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167590 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1168.NYSTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167591 |
| Giá từng phần lô | 7,022,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1169.NYSTA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167592 |
| Giá từng phần lô | 781,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1170.NYSTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167593 |
| Giá từng phần lô | 280,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,603,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1171.ODDQT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167594 |
| Giá từng phần lô | 1,499,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1172.ODDQT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167595 |
| Giá từng phần lô | 32,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1173.OCTRE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167596 |
| Giá từng phần lô | 363,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1174.OCTRE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167597 |
| Giá từng phần lô | 161,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1175.OCTRE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167598 |
| Giá từng phần lô | 532,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,642,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1176.OFLOX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167599 |
| Giá từng phần lô | 574,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1177.OFLOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167600 |
| Giá từng phần lô | 64,150,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1178.OFLOX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167601 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1179.OFLOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167602 |
| Giá từng phần lô | 3,212,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1180.OFLOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167603 |
| Giá từng phần lô | 474,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,490,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1181.OFLOX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167604 |
| Giá từng phần lô | 26,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1182.OFLOX.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167605 |
| Giá từng phần lô | 125,372,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,507,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1183.OFLOX.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167606 |
| Giá từng phần lô | 5,265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1184.OFLOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167607 |
| Giá từng phần lô | 3,272,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,444,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1185.OLANZ.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167608 |
| Giá từng phần lô | 174,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,486,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1186.OLANZ.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167609 |
| Giá từng phần lô | 220,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,413,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1187.OLANZ.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167610 |
| Giá từng phần lô | 118,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,366,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1188.OLOPA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167611 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1189.OMEPR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167612 |
| Giá từng phần lô | 792,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1190.OMEPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167613 |
| Giá từng phần lô | 63,533,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1191.OMEPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167614 |
| Giá từng phần lô | 21,457,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1192.OMEPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167615 |
| Giá từng phần lô | 151,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,025,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1193.ONDAN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167616 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1194.ONDAN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167617 |
| Giá từng phần lô | 11,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1195.ONDAN.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167618 |
| Giá từng phần lô | 19,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1196.OTILO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167619 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1197.OXACI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167620 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1198.OXACI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167621 |
| Giá từng phần lô | 66,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1199.OXACI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167622 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1200.OXACI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167623 |
| Giá từng phần lô | 494,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,889,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1201.OXACI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167624 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1202.OXACI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167625 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1203.OXACI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167626 |
| Giá từng phần lô | 172,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,448,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1204.OXACI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167627 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1205.OXACI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167628 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1206.OXALI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167629 |
| Giá từng phần lô | 2,551,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1207.OXALI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167630 |
| Giá từng phần lô | 345,430,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,908,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1208.OXYTO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167631 |
| Giá từng phần lô | 229,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1209.OXYTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167632 |
| Giá từng phần lô | 140,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,809,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1210.PACLI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167633 |
| Giá từng phần lô | 1,111,077,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,221,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1211.PACLI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167634 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1212.PACLI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167635 |
| Giá từng phần lô | 1,576,045,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,520,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1213.PALON.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167636 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1214.PALON.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167637 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1215.PAMID.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167638 |
| Giá từng phần lô | 1,242,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1216.PAPAV.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167639 |
| Giá từng phần lô | 15,729,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1217.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167640 |
| Giá từng phần lô | 700,219,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,004,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1218.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167641 |
| Giá từng phần lô | 393,871,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,877,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1219.PARAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167642 |
| Giá từng phần lô | 36,805,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1220.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167643 |
| Giá từng phần lô | 19,317,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1221.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167644 |
| Giá từng phần lô | 3,166,747,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,334,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1222.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167645 |
| Giá từng phần lô | 15,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1223.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167646 |
| Giá từng phần lô | 36,829,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1224.PARAC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167647 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1225.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167648 |
| Giá từng phần lô | 25,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1226.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167649 |
| Giá từng phần lô | 1,792,026,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,840,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1227.PARAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167650 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1228.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167651 |
| Giá từng phần lô | 14,027,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1229.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167652 |
| Giá từng phần lô | 116,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1230.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167653 |
| Giá từng phần lô | 517,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,354,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1231.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167654 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1232.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167655 |
| Giá từng phần lô | 136,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,725,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1233.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167656 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1234.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167657 |
| Giá từng phần lô | 531,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1235.PARAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167658 |
| Giá từng phần lô | 1,012,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,249,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1236.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167659 |
| Giá từng phần lô | 233,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,667,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1237.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167660 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1238.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167661 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1239.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167662 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1240.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167663 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241.PARAC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167664 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1242.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167665 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1243.PARAC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167666 |
| Giá từng phần lô | 320,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1244.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167667 |
| Giá từng phần lô | 347,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,958,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1245.PARAC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167668 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1246.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167669 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,821,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1247.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167670 |
| Giá từng phần lô | 181,975,122 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,639,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1248.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167671 |
| Giá từng phần lô | 156,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1249.PARAC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167672 |
| Giá từng phần lô | 339,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,781,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1250.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167673 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1251.PARAC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167674 |
| Giá từng phần lô | 74,829,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1252.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167675 |
| Giá từng phần lô | 391,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1253.PEFLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167676 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1254.PEGFI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167677 |
| Giá từng phần lô | 8,895,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1255.PEMET.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167678 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1256.PEMET.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167679 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1257.PEMET.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167680 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1258.PENTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167681 |
| Giá từng phần lô | 90,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1259.PERIN.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167682 |
| Giá từng phần lô | 43,525,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1260.PERIN.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167683 |
| Giá từng phần lô | 180,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,618,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1261.PERIN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167684 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1262.PERIN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167685 |
| Giá từng phần lô | 41,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1263.PERIN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167686 |
| Giá từng phần lô | 227,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1264.PERIN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167687 |
| Giá từng phần lô | 557,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,141,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1265.PERIN.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167688 |
| Giá từng phần lô | 590,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1266.PERIN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167689 |
| Giá từng phần lô | 2,635,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1267.PERIN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167690 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1268.PERIN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167691 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1269.PERIN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167692 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1270.PETHI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167693 |
| Giá từng phần lô | 71,358,105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1271.PHENO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167694 |
| Giá từng phần lô | 8,833,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1272.PHENO.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167695 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1273.PHENO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167696 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1274.PHENO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167697 |
| Giá từng phần lô | 52,302,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1275.PHENY.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167698 |
| Giá từng phần lô | 108,013,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1276.PHENY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167699 |
| Giá từng phần lô | 209,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,192,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1277.PHLOR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167700 |
| Giá từng phần lô | 76,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1278.KVIII.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167701 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1279.PHYTO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167702 |
| Giá từng phần lô | 157,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,140,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1280.PHYTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167703 |
| Giá từng phần lô | 48,166,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1281.PHYTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167704 |
| Giá từng phần lô | 27,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1282.PIPER.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167705 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1283.PIPER.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167706 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1284.PIPER.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167707 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1285.PIPER.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167708 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1286.PIPER.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167709 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1287.PIPER.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167710 |
| Giá từng phần lô | 7,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1288.PIPER.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167711 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1289.PIPER.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167712 |
| Giá từng phần lô | 1,861,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,232,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1290.PIRAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167713 |
| Giá từng phần lô | 242,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1291.PIRAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167714 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1292.PIRAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167715 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1293.PIRAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167716 |
| Giá từng phần lô | 132,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1294.PIRAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167717 |
| Giá từng phần lô | 811,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,235,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1295.PIRAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167718 |
| Giá từng phần lô | 1,704,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,095,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1296.PIRAC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167719 |
| Giá từng phần lô | 838,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,772,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1297.PIRAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167720 |
| Giá từng phần lô | 203,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,062,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1298.PIRAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167721 |
| Giá từng phần lô | 1,851,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1299.DORIP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167722 |
| Giá từng phần lô | 5,726,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1300.PIRAC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167723 |
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1301.PIRAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167724 |
| Giá từng phần lô | 156,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,124,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1302.PIRAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167725 |
| Giá từng phần lô | 234,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1303.POLYE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167726 |
| Giá từng phần lô | 360,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1304.POLYS.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167727 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1305.POVID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167728 |
| Giá từng phần lô | 427,505,715 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1306.POVID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167729 |
| Giá từng phần lô | 533,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,663,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1307.POVID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167730 |
| Giá từng phần lô | 229,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,596,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1308.POVID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167731 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1309.POVID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167732 |
| Giá từng phần lô | 86,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1310.POVID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167733 |
| Giá từng phần lô | 80,472,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1311.PRALI.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167734 |
| Giá từng phần lô | 277,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,556,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1312.PRAMI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167735 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1313.PRAMI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167736 |
| Giá từng phần lô | 70,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1314.PRAVA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167737 |
| Giá từng phần lô | 545,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,902,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1315.PRAVA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167738 |
| Giá từng phần lô | 650,489,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,009,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1316.PRAVA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167739 |
| Giá từng phần lô | 341,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,832,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1317.PREDN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167740 |
| Giá từng phần lô | 31,761,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1318.PREGA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167741 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1319.PREGA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167742 |
| Giá từng phần lô | 634,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1320.PREGA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167743 |
| Giá từng phần lô | 26,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1321.PREGA.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167744 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1322.PREGA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167745 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1323.PROBE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167746 |
| Giá từng phần lô | 23,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1324.PROGE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167747 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1325.PROGE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167748 |
| Giá từng phần lô | 33,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1326.PROGE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167749 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1327.PROGE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167750 |
| Giá từng phần lô | 37,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1328.PROGE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167751 |
| Giá từng phần lô | 103,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1329.PROME.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167752 |
| Giá từng phần lô | 63,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1330.PROPA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167753 |
| Giá từng phần lô | 41,270,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1331.PROPO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167754 |
| Giá từng phần lô | 738,538,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,770,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1332.PROPO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167755 |
| Giá từng phần lô | 17,004,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1333.PROPO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167756 |
| Giá từng phần lô | 649,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1334.PROPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167757 |
| Giá từng phần lô | 19,483,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1335.PROPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167758 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1336.PROPY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167759 |
| Giá từng phần lô | 32,952,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1337.PROTA.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167760 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1338.PYRID.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167761 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1339.PYRID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167762 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1340.QUETI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167763 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1341.QUETI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167764 |
| Giá từng phần lô | 292,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1342.QUETI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167765 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1343.QUINA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167766 |
| Giá từng phần lô | 287,884,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,757,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1344.QUINA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167767 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1345.RABEP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167768 |
| Giá từng phần lô | 55,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1346.RABEP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167769 |
| Giá từng phần lô | 162,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1347.RABEP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167770 |
| Giá từng phần lô | 4,398,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1348.RABEP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167771 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1349.RABEP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167772 |
| Giá từng phần lô | 53,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1350.RAMIP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167773 |
| Giá từng phần lô | 518,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,362,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1351.RAMIP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167774 |
| Giá từng phần lô | 3,421,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,422,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1352.RAMIP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167775 |
| Giá từng phần lô | 104,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,098,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1353.RAMIP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167776 |
| Giá từng phần lô | 261,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,225,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1354.RAMIP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167777 |
| Giá từng phần lô | 150,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,004,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1355.RAMIP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167778 |
| Giá từng phần lô | 554,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,097,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1356.RAMIP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167779 |
| Giá từng phần lô | 157,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,141,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1357.RAMIP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167780 |
| Giá từng phần lô | 430,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,608,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1358.RANIT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167781 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1359.REBAM.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167782 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1360.REPAG.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167783 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1361.RIFAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167784 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1362.RINGE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167785 |
| Giá từng phần lô | 1,183,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1363.RINGE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167786 |
| Giá từng phần lô | 1,810,454,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,209,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1364.RINGE.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167787 |
| Giá từng phần lô | 38,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1365.RISED.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167788 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1366.RISED.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167789 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1367.RISPE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167790 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1368.RISPE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167791 |
| Giá từng phần lô | 62,086,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1369.RITUX.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167792 |
| Giá từng phần lô | 2,232,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,650,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1370.RITUX.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167793 |
| Giá từng phần lô | 964,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,286,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1371.RIVAR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167794 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1372.RIVAR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167795 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1373.RIVAR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167796 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1374.RIVAR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167797 |
| Giá từng phần lô | 131,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,629,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1375.ROCUR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167798 |
| Giá từng phần lô | 358,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,162,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1376.ROCUR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167799 |
| Giá từng phần lô | 1,317,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1377.ROCUR.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167800 |
| Giá từng phần lô | 6,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1378.ROCUR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167801 |
| Giá từng phần lô | 23,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1379.ROCUR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167802 |
| Giá từng phần lô | 446,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,926,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1380.ROSUV.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167803 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1381.ROSUV.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167804 |
| Giá từng phần lô | 141,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,832,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1382.ROSUV.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167805 |
| Giá từng phần lô | 273,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,468,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1383.ROSUV.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167806 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1384.ROSUV.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167807 |
| Giá từng phần lô | 149,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,984,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1385.ROSUV.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167808 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1386.ROTUN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167809 |
| Giá từng phần lô | 60,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1387.ROTUN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167810 |
| Giá từng phần lô | 14,017,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1388.ROXIT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167811 |
| Giá từng phần lô | 46,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1389.RUPAT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167812 |
| Giá từng phần lô | 668,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1390.SACCH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167813 |
| Giá từng phần lô | 747,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1391.SACCH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167814 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1392.SACCH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167815 |
| Giá từng phần lô | 1,255,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,109,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1393.SACCH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167816 |
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1394.SALBU.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167817 |
| Giá từng phần lô | 150,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1395.SALBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167818 |
| Giá từng phần lô | 1,791,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,824,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1396.SALBU.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167819 |
| Giá từng phần lô | 325,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,506,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1397.SALBU.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167820 |
| Giá từng phần lô | 20,743,788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1398.SALBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167821 |
| Giá từng phần lô | 217,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,351,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1399.SALBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167822 |
| Giá từng phần lô | 1,771,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,429,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1400.SALBU.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167823 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1401.SALBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167824 |
| Giá từng phần lô | 1,615,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,307,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1402.SALBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167825 |
| Giá từng phần lô | 359,791,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,195,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1403.SALBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167826 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1404.SALBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167827 |
| Giá từng phần lô | 1,876,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1405.SALBU.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167828 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1406.SALIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167829 |
| Giá từng phần lô | 508,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1407.SALIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167830 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1408.SALIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167831 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1409.SALIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167832 |
| Giá từng phần lô | 47,170,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1410.SALIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167833 |
| Giá từng phần lô | 83,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1411.SALIC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167834 |
| Giá từng phần lô | 90,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1412.SALME.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167835 |
| Giá từng phần lô | 519,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,384,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1413.SALME.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167836 |
| Giá từng phần lô | 834,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,685,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1414.SALME.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167837 |
| Giá từng phần lô | 712,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,242,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1415.SALME.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167838 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1416.SALME.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167839 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1417.SATAS.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167840 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1418.SATFU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167841 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1419.SATFU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167842 |
| Giá từng phần lô | 312,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,248,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1420.SATFU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167843 |
| Giá từng phần lô | 199,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,991,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1421.SATFU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167844 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1422.SATFU.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167845 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1423.SATFU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167846 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1424.SATGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167847 |
| Giá từng phần lô | 578,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1425.SATGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167848 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1426.SATGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167849 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1427.SATGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167850 |
| Giá từng phần lô | 117,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1428.SATGL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167851 |
| Giá từng phần lô | 577,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1429.SATGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167852 |
| Giá từng phần lô | 297,958,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,959,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1430.SATGL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167853 |
| Giá từng phần lô | 436,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,739,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1431.SATHY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167854 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1432.SATHY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167855 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1433.SATHY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167856 |
| Giá từng phần lô | 289,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1434.SATHY.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167857 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1435.SATHY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167858 |
| Giá từng phần lô | 177,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,544,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1436.SATHY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167859 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1437.SATPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167860 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1438.SATSU.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167861 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1439.SATSU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167862 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1440.SATSU.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167863 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1441.SATSU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167864 |
| Giá từng phần lô | 130,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,606,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1442.SATSU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167865 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1443.SATSU.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167866 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1444.SERTR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167867 |
| Giá từng phần lô | 208,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1445.SEVOF.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167868 |
| Giá từng phần lô | 2,695,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,913,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1446.SILYM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167869 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1447.SILYM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167870 |
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1448.SILYM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167871 |
| Giá từng phần lô | 581,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,625,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1449.SILYM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167872 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1450.SIMET.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167873 |
| Giá từng phần lô | 199,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,981,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1451.SIMET.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167874 |
| Giá từng phần lô | 364,613,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,292,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1452.SIMET.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167875 |
| Giá từng phần lô | 1,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1453.SIMET.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167876 |
| Giá từng phần lô | 598,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,960,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1454.SIMET.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167877 |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1455.SIMET.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167878 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1456.SIMET.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167879 |
| Giá từng phần lô | 107,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,149,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1457.SIMVA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167880 |
| Giá từng phần lô | 1,128,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1458.SIMVA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167881 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1459.SIMVA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167882 |
| Giá từng phần lô | 364,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,295,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1460.SITAG.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167883 |
| Giá từng phần lô | 805,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1461.SITAG.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167884 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1462.SITAG.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167885 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1463.SITAG.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167886 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1464.SOFOS.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167887 |
| Giá từng phần lô | 243,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1465.SOFOS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167888 |
| Giá từng phần lô | 364,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,282,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1466.SOFOS.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167889 |
| Giá từng phần lô | 1,301,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,025,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1467.SOLIF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167890 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1468.SOLIF.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167891 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1469.SORAF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167892 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1470.SORBI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167893 |
| Giá từng phần lô | 114,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1471.SORBI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167894 |
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1472.SORBI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167895 |
| Giá từng phần lô | 186,673,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,733,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1473.SORBI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167896 |
| Giá từng phần lô | 254,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,099,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1474.SPIRA.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167897 |
| Giá từng phần lô | 1,057,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1475.SPIRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167898 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1476.SPIRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167899 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1477.SPIRA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167900 |
| Giá từng phần lô | 414,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1478.SPIRA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167901 |
| Giá từng phần lô | 164,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1479.SPIRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167902 |
| Giá từng phần lô | 200,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1480.SPIRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167903 |
| Giá từng phần lô | 448,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1481.SPIRO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167904 |
| Giá từng phần lô | 373,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1482.SPIRO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167905 |
| Giá từng phần lô | 314,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,283,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1483.SPIRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167906 |
| Giá từng phần lô | 766,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1484.SUCRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167907 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1485.SUCRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167908 |
| Giá từng phần lô | 191,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,838,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1486.SUCRA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167909 |
| Giá từng phần lô | 349,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1487.SUCRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167910 |
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1488.SUCRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167911 |
| Giá từng phần lô | 277,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,540,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1489.SUCRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167912 |
| Giá từng phần lô | 189,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,796,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1490.SUGAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167913 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1491.SULBU.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167914 |
| Giá từng phần lô | 98,250,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1492.SULFA.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167915 |
| Giá từng phần lô | 83,569,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,671,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1493.SULFA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167916 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1494.SULFA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167917 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1495.SULFA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167918 |
| Giá từng phần lô | 116,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1496.SULFA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167919 |
| Giá từng phần lô | 36,115,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1497.SULFA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167920 |
| Giá từng phần lô | 56,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1498.SULPI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167921 |
| Giá từng phần lô | 277,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,556,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1499.SULTA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167922 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1500.SURFA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167923 |
| Giá từng phần lô | 264,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,287,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1501.SUXAM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167924 |
| Giá từng phần lô | 37,169,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1502.TACRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167925 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1503.TAMSU.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167926 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1504.TAMSU.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167927 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1505.TEGAF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167928 |
| Giá từng phần lô | 276,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1506.TEICO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167929 |
| Giá từng phần lô | 189,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1507.TEICO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167930 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1508.TEICO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167931 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1509.TELMI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167932 |
| Giá từng phần lô | 169,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1510.TELMI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167933 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1511.TELMI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167934 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1512.TELMI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300167935 |
| Giá từng phần lô | 771,267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,425,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1513.TELMI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167936 |
| Giá từng phần lô | 1,523,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,473,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1514.TELMI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167937 |
| Giá từng phần lô | 20,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1515.TEMOZ.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167938 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1516.TENOX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167939 |
| Giá từng phần lô | 849,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,981,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1517.TENOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167940 |
| Giá từng phần lô | 82,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1518.TERBI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167941 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1519.TERBI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167942 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1520.TERBI.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167943 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1521.TERBI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167944 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1522.TERBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167945 |
| Giá từng phần lô | 419,020,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,380,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1523.TERBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167946 |
| Giá từng phần lô | 733,561,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,671,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1524.TERBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167947 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1525.TERBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167948 |
| Giá từng phần lô | 953,009,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,060,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1526.TETRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167949 |
| Giá từng phần lô | 1,801,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1527.TETRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167950 |
| Giá từng phần lô | 10,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1528.THALI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167951 |
| Giá từng phần lô | 23,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1529.THANH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167952 |
| Giá từng phần lô | 15,332,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1530.THIAM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167953 |
| Giá từng phần lô | 145,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1531.THIAM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167954 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1532.THIAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167955 |
| Giá từng phần lô | 139,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1533.THIOC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167956 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1534.THIOC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167957 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1535.TICAG.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167958 |
| Giá từng phần lô | 238,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,762,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1536.TICAR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167959 |
| Giá từng phần lô | 324,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1537.TICAR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167960 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1538.TIGEC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167961 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1539.TIMOL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167962 |
| Giá từng phần lô | 157,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,156,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1540.TINHB.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167963 |
| Giá từng phần lô | 86,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1541.TINID.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167964 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1542.TINID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167965 |
| Giá từng phần lô | 177,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1543.TINID.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167966 |
| Giá từng phần lô | 1,659,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1544.TINID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167967 |
| Giá từng phần lô | 637,504,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1545.TIROP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167968 |
| Giá từng phần lô | 3,251,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1546.TIZAN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167969 |
| Giá từng phần lô | 280,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,602,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1547.TIZAN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167970 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1548.TOBRA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167971 |
| Giá từng phần lô | 604,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,092,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1549.TOBRA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167972 |
| Giá từng phần lô | 8,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1550.TOBRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167973 |
| Giá từng phần lô | 64,335,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1551.TOBRA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167974 |
| Giá từng phần lô | 756,651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,133,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1552.TOBRA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167975 |
| Giá từng phần lô | 2,202,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1553.TOBRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167976 |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1554.TOBRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167977 |
| Giá từng phần lô | 1,549,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1555.TOBRA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167978 |
| Giá từng phần lô | 81,893,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1556.TOBRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167979 |
| Giá từng phần lô | 246,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,931,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1557.TOBRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167980 |
| Giá từng phần lô | 1,897,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1558.TOBRA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167981 |
| Giá từng phần lô | 527,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,550,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1559.TOBRA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167982 |
| Giá từng phần lô | 210,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,217,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1560.TOBRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167983 |
| Giá từng phần lô | 208,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,167,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1561.TOFIS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167984 |
| Giá từng phần lô | 115,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1562.TOLPE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167985 |
| Giá từng phần lô | 144,142,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1563.TOLPE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167986 |
| Giá từng phần lô | 98,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,961,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1564.TOPIR.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300167987 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1565.TOPIR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167988 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1566.TRAMA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167989 |
| Giá từng phần lô | 54,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1567.TRANE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167990 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1568.TRANE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167991 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1569.TRANE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167992 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1570.TRANE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167993 |
| Giá từng phần lô | 192,843,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,856,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1571.TRANE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300167994 |
| Giá từng phần lô | 100,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1572.TRANE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167995 |
| Giá từng phần lô | 4,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1573.TRANE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300167996 |
| Giá từng phần lô | 1,338,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,769,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1574.TRANE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167997 |
| Giá từng phần lô | 1,670,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1575.TRANE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167998 |
| Giá từng phần lô | 104,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1576.TRANE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300167999 |
| Giá từng phần lô | 354,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1577.TRANE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168000 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1578.TRANE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168001 |
| Giá từng phần lô | 64,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1579.TRANE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168002 |
| Giá từng phần lô | 157,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,148,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1580.TRAVO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168003 |
| Giá từng phần lô | 605,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1581.TRAVO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168004 |
| Giá từng phần lô | 1,182,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1582.TRETI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168005 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1583.TRIAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168006 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1584.TRICA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168007 |
| Giá từng phần lô | 205,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,117,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1585.TRIHE.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168008 |
| Giá từng phần lô | 10,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1586.TRIME.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168009 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1587.TRIME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168010 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1588.TRIME.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168011 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1589.TRIME.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168012 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1590.TRIME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168013 |
| Giá từng phần lô | 33,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1591.TRIME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168014 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1592.TRIME.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168015 |
| Giá từng phần lô | 58,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,163,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1593.TRIME.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168016 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1594.TRIME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168017 |
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1595.TRIME.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168018 |
| Giá từng phần lô | 946,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,937,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1596.TRIME.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168019 |
| Giá từng phần lô | 20,381,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1597.TRIME.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168020 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1598.TRIME.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168021 |
| Giá từng phần lô | 24,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1599.TRIME.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168022 |
| Giá từng phần lô | 46,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1600.TRIPT.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168023 |
| Giá từng phần lô | 255,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1601.TRIPT.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168024 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1602.TROLA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168025 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1603.TROPI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168026 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1604.TCBTT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168027 |
| Giá từng phần lô | 1,101,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,024,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1605.TYROT.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168028 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1606.URSOD.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168029 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1607.URSOD.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168030 |
| Giá từng phần lô | 15,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1608.VACXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168031 |
| Giá từng phần lô | 444,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,889,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1609.VACXI.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168032 |
| Giá từng phần lô | 540,571,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,811,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1610.VACXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168033 |
| Giá từng phần lô | 678,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,573,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1611.VACXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168034 |
| Giá từng phần lô | 2,278,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,562,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1612.VACXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168035 |
| Giá từng phần lô | 178,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,578,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1613.VACXI.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168036 |
| Giá từng phần lô | 134,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,683,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1614.VACXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168037 |
| Giá từng phần lô | 1,836,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,722,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1615.VACXI.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168038 |
| Giá từng phần lô | 2,055,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,101,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1616.VACXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168039 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1617.VACXI.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168040 |
| Giá từng phần lô | 761,554,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,231,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1618.VACXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168041 |
| Giá từng phần lô | 14,120,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1619.VACXI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168042 |
| Giá từng phần lô | 1,627,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,544,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1620.VACXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168043 |
| Giá từng phần lô | 714,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,288,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1621.VACXI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168044 |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1622.VACXI.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168045 |
| Giá từng phần lô | 213,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,278,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1623.VACXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168046 |
| Giá từng phần lô | 3,090,170,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,803,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1624.VACXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168047 |
| Giá từng phần lô | 622,975,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,459,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1625.VACXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168048 |
| Giá từng phần lô | 2,392,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,854,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1626.VACXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168049 |
| Giá từng phần lô | 77,145,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,542,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1627.VACXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168050 |
| Giá từng phần lô | 148,625,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,972,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1628.VACXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168051 |
| Giá từng phần lô | 104,053,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1629.VACXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168052 |
| Giá từng phần lô | 474,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,496,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1630.VACXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168053 |
| Giá từng phần lô | 257,825,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,156,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1631.VACXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168054 |
| Giá từng phần lô | 224,665,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,493,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1632.VACXI.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168055 |
| Giá từng phần lô | 1,607,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,155,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1633.VACXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168056 |
| Giá từng phần lô | 4,149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1634.VACXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168057 |
| Giá từng phần lô | 4,888,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,767,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1635.VALPR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168058 |
| Giá từng phần lô | 216,265,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,325,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1636.VALPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168059 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1637.VALPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168060 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1638.VALPR.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168061 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1639.VALSA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168062 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1640.VALSA.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168063 |
| Giá từng phần lô | 1,156,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,123,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1641.VALSA.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168064 |
| Giá từng phần lô | 425,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1642.VALSA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168065 |
| Giá từng phần lô | 455,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1643.VALSA.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168066 |
| Giá từng phần lô | 2,010,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,219,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1644.VANCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168067 |
| Giá từng phần lô | 653,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,079,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1645.VENLA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168068 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1646.VENLA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168069 |
| Giá từng phần lô | 688,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1647.VENLA.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168070 |
| Giá từng phần lô | 37,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1648.VILDA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168071 |
| Giá từng phần lô | 817,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1649.VINCR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168072 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1650.VINOR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168073 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1651.VINPO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168074 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1652.VINPO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168075 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1653.VINPO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168076 |
| Giá từng phần lô | 43,697,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1654.VINPO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168077 |
| Giá từng phần lô | 218,534,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,370,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1655.VINPO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168078 |
| Giá từng phần lô | 70,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1656.VINPO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168079 |
| Giá từng phần lô | 4,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1657.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168080 |
| Giá từng phần lô | 82,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1658.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168081 |
| Giá từng phần lô | 961,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,226,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1659.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168082 |
| Giá từng phần lô | 434,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,697,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1660.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168083 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1661.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168084 |
| Giá từng phần lô | 480,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,603,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1662.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168085 |
| Giá từng phần lô | 24,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1663.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168086 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1664.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168087 |
| Giá từng phần lô | 18,301,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1665.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168088 |
| Giá từng phần lô | 80,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1666.VITAM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168089 |
| Giá từng phần lô | 1,809,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1667.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168090 |
| Giá từng phần lô | 1,156,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1668.VITAM.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168091 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1669.VITAM.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168092 |
| Giá từng phần lô | 536,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,724,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1670.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168093 |
| Giá từng phần lô | 23,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1671.VITAM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168094 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1672.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168095 |
| Giá từng phần lô | 140,847,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,816,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1673.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168096 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1674.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168097 |
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1675.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168098 |
| Giá từng phần lô | 7,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1676.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168099 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1677.VITAM.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168100 |
| Giá từng phần lô | 2,892,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,858,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1678.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168101 |
| Giá từng phần lô | 234,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1679.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168102 |
| Giá từng phần lô | 492,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,846,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1680.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168103 |
| Giá từng phần lô | 1,075,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,506,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1681.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168104 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1682.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168105 |
| Giá từng phần lô | 270,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,412,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1683.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168106 |
| Giá từng phần lô | 11,140,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1684.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168107 |
| Giá từng phần lô | 612,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,256,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1685.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168108 |
| Giá từng phần lô | 160,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,203,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1686.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168109 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1687.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168110 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1688.VITAM.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168111 |
| Giá từng phần lô | 951,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,036,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1689.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168112 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1690.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168113 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1691.VITAM.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168114 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1692.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168115 |
| Giá từng phần lô | 22,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1693.VITAM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168116 |
| Giá từng phần lô | 24,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1694.XYLOM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168117 |
| Giá từng phần lô | 204,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,087,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1695.YVIII.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168118 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1696.YVIII.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168119 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1697.ZIPRA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168120 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1698.ZOLED.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168121 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1699.ZOLED.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168122 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1700.ZOLED.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168123 |
| Giá từng phần lô | 133,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1701.ZOLED.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168124 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1702.ZOLED.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168125 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1703.ZOPIC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168126 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1704.ZOPIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168127 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1705.NATRI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168128 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1706.TCBTT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168129 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1707.CAPTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168130 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1708.DAPAG.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168131 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1709.ACARB.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168132 |
| Giá từng phần lô | 279,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,595,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1710.ACICL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168133 |
| Giá từng phần lô | 631,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,638,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1711.ACICL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168134 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1712.ACICL.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168135 |
| Giá từng phần lô | 897,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1713.ACICL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168136 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1714.ADREN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168137 |
| Giá từng phần lô | 151,337,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,026,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1715.ALBEN.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168138 |
| Giá từng phần lô | 56,697,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1716.ALBEN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168139 |
| Giá từng phần lô | 794,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1717.ALBUM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168140 |
| Giá từng phần lô | 11,837,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,749,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1718.ALBUM.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168141 |
| Giá từng phần lô | 2,044,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1719.ALLOP.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168142 |
| Giá từng phần lô | 591,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,837,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1720.ALLOP.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168143 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1721.ALLOP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168144 |
| Giá từng phần lô | 14,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1722.ALVER.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168145 |
| Giá từng phần lô | 157,634,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,152,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1723.AMIKA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168146 |
| Giá từng phần lô | 316,029,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1724.AMIKA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168147 |
| Giá từng phần lô | 387,025,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1725.AMIKA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168148 |
| Giá từng phần lô | 493,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,878,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1726.AMIKA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168149 |
| Giá từng phần lô | 288,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1727.AMIOD.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168150 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1728.AMOXI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168151 |
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1729.AMOXI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168152 |
| Giá từng phần lô | 5,492,434,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,848,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1730.AMOXI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168153 |
| Giá từng phần lô | 520,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,415,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1731.AMOXI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168154 |
| Giá từng phần lô | 406,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,135,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1732.AMPHO.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168155 |
| Giá từng phần lô | 80,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1733.AMPHO.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168156 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1734.AMPIC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168157 |
| Giá từng phần lô | 111,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1735.AMPIC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168158 |
| Giá từng phần lô | 2,377,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1736.ATENO.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168159 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1737.ATORV.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168160 |
| Giá từng phần lô | 95,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1738.ATORV.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168161 |
| Giá từng phần lô | 511,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,227,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1739.ATORV.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168162 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1740.ATORV.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168163 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1741.AZITH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168164 |
| Giá từng phần lô | 1,257,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1742.AZITH.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168165 |
| Giá từng phần lô | 279,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,596,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1743.AZITH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168166 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1744.AZITH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168167 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1745.AZITH.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168168 |
| Giá từng phần lô | 1,006,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,134,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1746.BROMH.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168169 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1747.BROMH.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168170 |
| Giá từng phần lô | 41,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1748.BUPIV.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168171 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1749.CAPTO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168172 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1750.CAPTO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168173 |
| Giá từng phần lô | 41,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1751.CAPTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168174 |
| Giá từng phần lô | 6,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1752.CARBI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168175 |
| Giá từng phần lô | 477,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1753.CARBI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168176 |
| Giá từng phần lô | 75,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1754.CARBO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168177 |
| Giá từng phần lô | 619,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,392,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1755.CARBO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168178 |
| Giá từng phần lô | 623,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,479,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1756.CEFAL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168179 |
| Giá từng phần lô | 3,918,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1757.CEFAL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168180 |
| Giá từng phần lô | 1,104,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,093,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1758.CEFAL.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168181 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1759.CEFAL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168182 |
| Giá từng phần lô | 950,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1760.CEFAL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168183 |
| Giá từng phần lô | 782,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,643,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1761.CEFAZ.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168184 |
| Giá từng phần lô | 12,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1762.CEFAZ.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168185 |
| Giá từng phần lô | 800,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1763.CEFAZ.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168186 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1764.CEFIX.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168187 |
| Giá từng phần lô | 2,052,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1765.CEFIX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168188 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1766.CEFIX.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168189 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1767.CEFIX.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168190 |
| Giá từng phần lô | 211,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1768.CEFIX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168191 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1769.CICLO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168192 |
| Giá từng phần lô | 125,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1770.CIPRO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168193 |
| Giá từng phần lô | 1,536,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1771.CIPRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168194 |
| Giá từng phần lô | 494,770,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,895,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1772.CIPRO.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168195 |
| Giá từng phần lô | 15,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1773.CLARI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168196 |
| Giá từng phần lô | 747,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1774.CLARI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168197 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1775.CLARI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168198 |
| Giá từng phần lô | 92,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,851,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1776.CLARI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168199 |
| Giá từng phần lô | 21,063,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1777.CLARI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168200 |
| Giá từng phần lô | 814,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1778.CLARI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168201 |
| Giá từng phần lô | 168,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1779.CLARI.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168202 |
| Giá từng phần lô | 217,255,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,345,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1780.CLARI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168203 |
| Giá từng phần lô | 317,255,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,345,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1781.CLIND.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168204 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1782.CLIND.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168205 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1783.CLIND.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168206 |
| Giá từng phần lô | 522,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,453,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1784.CLIND.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168207 |
| Giá từng phần lô | 3,385,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1785.CLIND.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168208 |
| Giá từng phần lô | 353,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,064,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1786.CLIND.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168209 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1787.CLIND.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168210 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1788.CLIND.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168211 |
| Giá từng phần lô | 928,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1789.CLOTR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168212 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1790.CLOTR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168213 |
| Giá từng phần lô | 52,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1791.DICLO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168214 |
| Giá từng phần lô | 181,151,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,623,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1792.DICLO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168215 |
| Giá từng phần lô | 2,295,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1793.DICLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168216 |
| Giá từng phần lô | 26,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1794.DICLO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168217 |
| Giá từng phần lô | 8,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1795.DOBUT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168218 |
| Giá từng phần lô | 1,965,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1796.DOPAM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168219 |
| Giá từng phần lô | 189,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1797.DOXYC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168220 |
| Giá từng phần lô | 299,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,983,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1798.DOXYC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168221 |
| Giá từng phần lô | 41,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1799.ENALA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168222 |
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1800.ENALA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168223 |
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1801.ENALA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168224 |
| Giá từng phần lô | 445,207,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,904,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1802.ENALA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168225 |
| Giá từng phần lô | 60,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1803.ENALA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168226 |
| Giá từng phần lô | 4,566,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1804.ENALA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168227 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1805.FAMOT.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168228 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1806.FENOF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168229 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1807.FLUCO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168230 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1808.FLUCO.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168231 |
| Giá từng phần lô | 143,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,867,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1809.FLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168232 |
| Giá từng phần lô | 4,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1810.FLUCO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168233 |
| Giá từng phần lô | 135,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1811.FLUCO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168234 |
| Giá từng phần lô | 13,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1812.FLUCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168235 |
| Giá từng phần lô | 2,779,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1813.FLUOR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168236 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1814.FLUOR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168237 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1815.FLUOR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168238 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1816.FUROS.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168239 |
| Giá từng phần lô | 45,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1817.FUROS.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168240 |
| Giá từng phần lô | 701,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1818.FUROS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168241 |
| Giá từng phần lô | 62,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1819.FUROS.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168242 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1820.FUROS.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168243 |
| Giá từng phần lô | 34,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1821.GENTA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168244 |
| Giá từng phần lô | 244,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,885,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1822.GLICL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168245 |
| Giá từng phần lô | 2,043,619,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,872,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1823.GLICL.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168246 |
| Giá từng phần lô | 187,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,754,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1824.GLICL.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168247 |
| Giá từng phần lô | 100,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,007,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1825.GLICL.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168248 |
| Giá từng phần lô | 98,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1826.GLICL.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168249 |
| Giá từng phần lô | 688,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,760,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1827.HEPAR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168250 |
| Giá từng phần lô | 2,359,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,188,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1828.HEPAR.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168251 |
| Giá từng phần lô | 3,655,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1829.HEPAR.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168252 |
| Giá từng phần lô | 3,447,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,941,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1830.HYDRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168253 |
| Giá từng phần lô | 110,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,204,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1831.HYOSC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168254 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1832.HYOSC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168255 |
| Giá từng phần lô | 29,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1833.HYOSC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168256 |
| Giá từng phần lô | 300,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,017,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1834.HYOSC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168257 |
| Giá từng phần lô | 190,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1835.IBUPR.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168258 |
| Giá từng phần lô | 73,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1836.IBUPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168259 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1837.IBUPR.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168260 |
| Giá từng phần lô | 127,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1838.IBUPR.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168261 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1839.IBUPR.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168262 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1840.ISOSO.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168263 |
| Giá từng phần lô | 306,621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,132,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1841.ISOSO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168264 |
| Giá từng phần lô | 91,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1842.KETOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168265 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1843.KETOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168266 |
| Giá từng phần lô | 20,507,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1844.LACTU.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168267 |
| Giá từng phần lô | 50,740,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1845.LEVOF.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168268 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1846.LEVOF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168269 |
| Giá từng phần lô | 6,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1847.LEVOF.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168270 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1848.LEVOF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168271 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1849.LIDOC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168272 |
| Giá từng phần lô | 7,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1850.LIDOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168273 |
| Giá từng phần lô | 757,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1851.LIDOC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168274 |
| Giá từng phần lô | 122,150,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1852.LOPER.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168275 |
| Giá từng phần lô | 79,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1853.LOPER.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168276 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1854.LOPER.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168277 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1855.LORAT.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168278 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1856.LORAT.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168279 |
| Giá từng phần lô | 61,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1857.LORAT.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168280 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1858.LORAT.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168281 |
| Giá từng phần lô | 7,550,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1859.LORAT.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300168282 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1860.MEBEN.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168283 |
| Giá từng phần lô | 64,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1861.MEBEN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168284 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1862.MELOX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168285 |
| Giá từng phần lô | 515,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,308,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1863.MELOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168286 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1864.MELOX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168287 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1865.MELOX.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168288 |
| Giá từng phần lô | 976,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1866.MELOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168289 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1867.METFO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168290 |
| Giá từng phần lô | 553,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1868.METFO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168291 |
| Giá từng phần lô | 343,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,863,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1869.METFO.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168292 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1870.METFO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168293 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1871.METHO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168294 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1872.METHO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168295 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1873.METHY.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168296 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1874.METHY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168297 |
| Giá từng phần lô | 117,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1875.METHY.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168298 |
| Giá từng phần lô | 278,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,572,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1876.METHY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168299 |
| Giá từng phần lô | 555,471,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,109,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1877.METHY.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168300 |
| Giá từng phần lô | 1,713,514,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,270,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1878.METHY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168301 |
| Giá từng phần lô | 192,802,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,856,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1879.METHY.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168302 |
| Giá từng phần lô | 104,007,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1880.METHY.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168303 |
| Giá từng phần lô | 2,713,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1881.METHY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168304 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1882.METHY.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168305 |
| Giá từng phần lô | 168,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,361,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1883.METHY.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168306 |
| Giá từng phần lô | 5,046,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,933,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1884.METHY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168307 |
| Giá từng phần lô | 145,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,918,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1885.METHY.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168308 |
| Giá từng phần lô | 349,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1886.METRO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168309 |
| Giá từng phần lô | 36,315,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1887.METRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168310 |
| Giá từng phần lô | 90,067,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1888.METRO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168311 |
| Giá từng phần lô | 1,145,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1889.METRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168312 |
| Giá từng phần lô | 591,247,635 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,824,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1890.MISOP.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168313 |
| Giá từng phần lô | 215,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,304,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1891.NIFED.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168314 |
| Giá từng phần lô | 113,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1892.NIFED.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168315 |
| Giá từng phần lô | 57,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1893.NIFED.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168316 |
| Giá từng phần lô | 101,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,026,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1894.NIFED.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168317 |
| Giá từng phần lô | 59,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1895.NIFED.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168318 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1896.NIFED.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168319 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1897.NUOCC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168320 |
| Giá từng phần lô | 54,192,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1898.NUOCC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168321 |
| Giá từng phần lô | 1,125,898,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,517,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1899.OFLOX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168322 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1900.OFLOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168323 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1901.ONDAN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168324 |
| Giá từng phần lô | 671,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,428,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1902.ONDAN.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168325 |
| Giá từng phần lô | 698,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1903.ONDAN.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168326 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1904.OXYTO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168327 |
| Giá từng phần lô | 460,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1905.OXYTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168328 |
| Giá từng phần lô | 21,921,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1906.PANTO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168329 |
| Giá từng phần lô | 607,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,157,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1907.PANTO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168330 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1908.PARAC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168331 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1909.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168332 |
| Giá từng phần lô | 159,341,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,186,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1910.PARAC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168333 |
| Giá từng phần lô | 156,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,122,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1911.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168334 |
| Giá từng phần lô | 40,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1912.PARAC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168335 |
| Giá từng phần lô | 1,056,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1913.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168336 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1914.PARAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168337 |
| Giá từng phần lô | 2,415,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1915.PARAC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168338 |
| Giá từng phần lô | 325,006,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1916.PARAC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168339 |
| Giá từng phần lô | 228,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1917.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168340 |
| Giá từng phần lô | 342,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,844,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1918.PARAC.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168341 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1919.PARAC.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168342 |
| Giá từng phần lô | 769,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1920.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168343 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1921.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168344 |
| Giá từng phần lô | 101,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1922.PARAC.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168345 |
| Giá từng phần lô | 77,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1923.PARAC.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168346 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1924.PIROX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168347 |
| Giá từng phần lô | 247,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1925.PIROX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168348 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1926.PIROX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168349 |
| Giá từng phần lô | 139,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,781,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1927.PIROX.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168350 |
| Giá từng phần lô | 521,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,426,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1928.PIROX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168351 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1929.PIROX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168352 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1930.PIROX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168353 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1931.POVID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168354 |
| Giá từng phần lô | 109,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1932.POVID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168355 |
| Giá từng phần lô | 73,414,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1933.POVID.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168356 |
| Giá từng phần lô | 109,098,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,181,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1934.PREDN.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168357 |
| Giá từng phần lô | 120,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,404,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1935.PROPY.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168358 |
| Giá từng phần lô | 5,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1936.RISPE.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168359 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1937.RISPE.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168360 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1938.RISPE.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168361 |
| Giá từng phần lô | 504,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1939.SALBU.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168362 |
| Giá từng phần lô | 33,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1940.SIMVA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168363 |
| Giá từng phần lô | 85,543,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1941.SIMVA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168364 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1942.SIMVA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168365 |
| Giá từng phần lô | 811,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1943.SPIRO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168366 |
| Giá từng phần lô | 758,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1944.SPIRO.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168367 |
| Giá từng phần lô | 180,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,616,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1945.SPIRO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168368 |
| Giá từng phần lô | 129,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,582,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1946.SULFA.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168369 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1947.SULFA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168370 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1948.SULFA.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168371 |
| Giá từng phần lô | 71,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1949.SULFA.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168372 |
| Giá từng phần lô | 52,897,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1950.SULPI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168373 |
| Giá từng phần lô | 230,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,607,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1951.SULPI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168374 |
| Giá từng phần lô | 376,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1952.SULPI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168375 |
| Giá từng phần lô | 63,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1953.SULPI.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168376 |
| Giá từng phần lô | 637,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1954.SULPI.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168377 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1955.SULPI.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168378 |
| Giá từng phần lô | 23,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1956.TAMOX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168379 |
| Giá từng phần lô | 319,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1957.TENOF.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300168380 |
| Giá từng phần lô | 1,740,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,804,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1958.TENOF.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300168381 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1959.TENOF.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168382 |
| Giá từng phần lô | 30,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1960.VANCO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168383 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1961.VANCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168384 |
| Giá từng phần lô | 267,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,341,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1962.VANCO.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168385 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1963.VANCO.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168386 |
| Giá từng phần lô | 498,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,971,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1964.XYLOM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168387 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1965.XYLOM.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168388 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1966.XYLOM.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168389 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1967.OFLOX.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300168390 |
| Giá từng phần lô | 26,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1968.OFLOX.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300168391 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi