Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300096775-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam
Số hiệu KHLCNT PL2300063844
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 914,789,267,433 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18.295.785.320 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300166424 - 0001.ACARB.N2 7,980,000 159,600
2 PP2300166425 - 0002.ACARB.N2 96,250,000 1,925,000
3 PP2300166426 - 0003.ACECL.N1 826,000,000 16,520,000
4 PP2300166427 - 0004.ACECL.N2 462,560,000 9,251,200
5 PP2300166428 - 0005.ACECL.N3 324,300,000 6,486,000
6 PP2300166429 - 0006.ACENO.N4 12,250,000 245,000
7 PP2300166430 - 0007.ACENO.N4 75,000,000 1,500,000
8 PP2300166431 - 0008.ACETA.N4 81,900,000 1,638,000
9 PP2300166432 - 0009.ACETY.N1 193,704,000 3,874,080
10 PP2300166433 - 0010.ACETY.N2 2,312,200,000 46,244,000
11 PP2300166434 - 0011.ACETY.N4 105,570,000 2,111,400
12 PP2300166435 - 0012.ACETY.N4 840,108,780 16,802,175
13 PP2300166436 - 0013.ACETY.N4 1,077,552,000 21,551,040
14 PP2300166437 - 0014.ACETY.N4 1,614,240,000 32,284,800
15 PP2300166438 - 0015.ACETY.N4 72,800,000 1,456,000
16 PP2300166439 - 0016.ACETY.N2 221,480,000 4,429,600
17 PP2300166440 - 0017.ACETY.N4 64,260,000 1,285,200
18 PP2300166441 - 0018.ACETY.N4 270,112,500 5,402,250
19 PP2300166442 - 0019.ACETY.N4 156,243,600 3,124,872
20 PP2300166443 - 0020.ACETY.N2 650,218,000 13,004,360
21 PP2300166444 - 0021.ACETY.N4 99,225,000 1,984,500
22 PP2300166445 - 0022.ACETY.N1 510,400,000 10,208,000
23 PP2300166446 - 0023.ACETY.N4 99,090,000 1,981,800
24 PP2300166447 - 0024.ACETY.N2 411,060,000 8,221,200
25 PP2300166448 - 0025.ACETY.N4 1,716,000 34,320
26 PP2300166449 - 0026.ACETY.N4 33,095,600 661,912
27 PP2300166450 - 0027.ACETY.N4 45,360,000 907,200
28 PP2300166451 - 0028.ACETY.N2 1,557,050,000 31,141,000
29 PP2300166452 - 0029.ACETY.N3 1,375,000,000 27,500,000
30 PP2300166453 - 0030.ACETY.N4 773,110,000 15,462,200
31 PP2300166454 - 0031.ACICL.N1 184,110,000 3,682,200
32 PP2300166455 - 0032.ACICL.N2 21,600,000 432,000
33 PP2300166456 - 0033.ACICL.N4 68,264,000 1,365,280
34 PP2300166457 - 0034.ACICL.N2 65,520,000 1,310,400
35 PP2300166458 - 0035.ACICL.N4 15,120,000 302,400
36 PP2300166459 - 0036.ACICL.N1 277,056,000 5,541,120
37 PP2300166460 - 0037.ACICL.N4 32,680,000 653,600
38 PP2300166461 - 0038.ACICL.N2 129,500,000 2,590,000
39 PP2300166462 - 0039.ACICL.N4 28,437,500 568,750
40 PP2300166463 - 0040.ACICL.N2 53,432,500 1,068,650
41 PP2300166464 - 0041.ACICL.N4 34,235,000 684,700
42 PP2300166465 - 0042.ACICL.N1 144,378,520 2,887,570
43 PP2300166466 - 0043.ACICL.N2 110,995,000 2,219,900
44 PP2300166467 - 0044.ACIDA.N1 414,200,000 8,284,000
45 PP2300166468 - 0045.ACIDA.N2 415,280,000 8,305,600
46 PP2300166469 - 0046.ACIDA.N1 430,500,000 8,610,000
47 PP2300166470 - 0047.ACIDA.N4 1,600,200,000 32,004,000
48 PP2300166471 - 0048.ACIDA.N1 157,500,000 3,150,000
49 PP2300166472 - 0049.ACIDA.N2 980,200,000 19,604,000
50 PP2300166473 - 0050.ACIDA.N1 422,885,000 8,457,700
51 PP2300166474 - 0051.ACIDA.N2 1,140,000,000 22,800,000
52 PP2300166475 - 0052.ACIDA.N1 81,380,600 1,627,612
53 PP2300166476 - 0053.ACIDA.N1 292,100,000 5,842,000
54 PP2300166477 - 0054.ACIDA.N5 802,575,000 16,051,500
55 PP2300166478 - 0055.ACIDA.N1 681,000,000 13,620,000
56 PP2300166479 - 0056.ACIDA.N4 626,080,000 12,521,600
57 PP2300166480 - 0057.ACIDA.N1 165,100,000 3,302,000
58 PP2300166481 - 0058.ACIDA.N2 250,000,000 5,000,000
59 PP2300166482 - 0059.ACIDA.N5 130,800,000 2,616,000
60 PP2300166483 - 0060.ACIDA.N4 5,300,000 106,000
61 PP2300166484 - 0061.ACIDA.N1 118,170,000 2,363,400
62 PP2300166485 - 0062.ACIDA.N4 167,050,000 3,341,000
63 PP2300166486 - 0063.ACIDA.N1 74,497,500 1,489,950
64 PP2300166487 - 0064.ACIDA.N4 222,750,000 4,455,000
65 PP2300166488 - 0065.ACIDA.N2 14,437,500 288,750
66 PP2300166489 - 0066.ACIDA.N1 3,661,792,900 73,235,858
67 PP2300166490 - 0067.ACIDA.N2 67,200,000 1,344,000
68 PP2300166491 - 0068.ACIDA.N1 777,600,000 15,552,000
69 PP2300166492 - 0069.ACIDA.N1 30,712,500 614,250
70 PP2300166493 - 0070.ACIDA.N2 617,400,000 12,348,000
71 PP2300166494 - 0071.ACIDA.N2 54,250,000 1,085,000
72 PP2300166495 - 0072.ACIDA.N1 840,000,000 16,800,000
73 PP2300166496 - 0073.ACIDA.N5 783,237,000 15,664,740
74 PP2300166497 - 0074.ACIDF.N4 5,880,000 117,600
75 PP2300166498 - 0075.ACIDT.N4 10,000,000 200,000
76 PP2300166499 - 0076.ACIDT.N1 267,120,000 5,342,400
77 PP2300166500 - 0077.ACITR.N4 37,400,000 748,000
78 PP2300166501 - 0078.ADAPA.N4 15,000,000 300,000
79 PP2300166502 - 0079.ADAPA.N4 17,955,000 359,100
80 PP2300166503 - 0080.LEVOF.N4 153,612,000 3,072,240
81 PP2300166504 - 0081.ADAPA.N4 37,500,000 750,000
82 PP2300166505 - 0082.ADENO.N1 59,500,000 1,190,000
83 PP2300166506 - 0083.ADENO.N4 60,000,000 1,200,000
84 PP2300166507 - 0084.ADREN.N4 73,836,000 1,476,720
85 PP2300166508 - 0085.ADREN.N4 118,500,000 2,370,000
86 PP2300166509 - 0086.AESCI.N4 979,710,000 19,594,200
87 PP2300166510 - 0087.AESCI.N1 1,062,500,000 21,250,000
88 PP2300166511 - 0088.ALBEN.N4 28,620,000 572,400
89 PP2300166512 - 0089.ALBUM.N1 2,072,070,000 41,441,400
90 PP2300166513 - 0090.ALBUM.N1 469,582,000 9,391,640
91 PP2300166514 - 0091.ALBUM.N1 800,000,000 16,000,000
92 PP2300166515 - 0092.ALBUM.N1 754,200,000 15,084,000
93 PP2300166516 - 0093.ALBUM.N1 892,800,000 17,856,000
94 PP2300166517 - 0094.ALEND.N2 189,750,000 3,795,000
95 PP2300166518 - 0095.ALEND.N4 85,000,000 1,700,000
96 PP2300166519 - 0096.ALFUZ.N3 1,096,914,000 21,938,280
97 PP2300166520 - 0097.ALFUZ.N4 1,474,017,250 29,480,345
98 PP2300166521 - 0098.ALFUZ.N5 1,770,450,000 35,409,000
99 PP2300166522 - 0099.ALFUZ.N4 227,500,000 4,550,000
100 PP2300166523 - 0100.ALIME.N4 250,900,000 5,018,000
101 PP2300166524 - 0101.ALIME.N4 83,244,000 1,664,880
102 PP2300166525 - 0102.ALLOP.N1 599,200,000 11,984,000
103 PP2300166526 - 0103.ALPHA.N2 859,032,500 17,180,650
104 PP2300166527 - 0104.ALPHA.N4 161,182,000 3,223,640
105 PP2300166528 - 0105.ALUMI.N1 37,510,000 750,200
106 PP2300166529 - 0106.ALUMI.N4 132,300,000 2,646,000
107 PP2300166530 - 0107.ALVER.N1 112,000,000 2,240,000
108 PP2300166531 - 0108.ALVER.N2 778,125,000 15,562,500
109 PP2300166532 - 0109.ALVER.N4 105,450,000 2,109,000
110 PP2300166533 - 0110.AMBRO.N1 367,800,000 7,356,000
111 PP2300166534 - 0111.AMBRO.N4 190,464,000 3,809,280
112 PP2300166535 - 0112.AMBRO.N2 136,920,000 2,738,400
113 PP2300166536 - 0113.AMBRO.N4 505,050,000 10,101,000
114 PP2300166537 - 0114.AMBRO.N1 415,425,000 8,308,500
115 PP2300166538 - 0115.AMBRO.N4 13,875,600 277,512
116 PP2300166539 - 0116.AMBRO.N4 605,820,000 12,116,400
117 PP2300166540 - 0117.AMINO.N1 142,335,200 2,846,704
118 PP2300166541 - 0118.AMINO.N4 88,725,000 1,774,500
119 PP2300166542 - 0119.AMIOD.N4 133,200,000 2,664,000
120 PP2300166543 - 0120.AMISU.N2 106,500,000 2,130,000
121 PP2300166544 - 0121.AMISU.N2 50,400,000 1,008,000
122 PP2300166545 - 0122.AMITR.N2 341,475,000 6,829,500
123 PP2300166546 - 0123.AMITR.N4 25,500,000 510,000
124 PP2300166547 - 0124.AMLOD.N1 428,810,000 8,576,200
125 PP2300166548 - 0125.AMLOD.N4 217,750,000 4,355,000
126 PP2300166549 - 0126.AMLOD.N3 134,532,000 2,690,640
127 PP2300166550 - 0127.AMLOD.N4 380,142,098 7,602,841
128 PP2300166551 - 0128.AMLOD.N4 683,800,000 13,676,000
129 PP2300166552 - 0129.AMLOD.N1 1,891,075,200 37,821,504
130 PP2300166553 - 0130.AMLOD.N5 1,708,000,000 34,160,000
131 PP2300166554 - 0131.AMLOD.N3 1,371,700,000 27,434,000
132 PP2300166555 - 0132.AMOXI.N3 2,116,950,000 42,339,000
133 PP2300166556 - 0133.AMOXI.N4 175,500,000 3,510,000
134 PP2300166557 - 0134.AMOXI.N1 188,330,000 3,766,600
135 PP2300166558 - 0135.AMOXI.N2 767,250,000 15,345,000
136 PP2300166559 - 0136.AMOXI.N3 856,960,000 17,139,200
137 PP2300166560 - 0137.AMOXI.N4 430,500,000 8,610,000
138 PP2300166561 - 0138.AMOXI.N4 94,000,000 1,880,000
139 PP2300166562 - 0139.AMOXI.N1 1,615,477,500 32,309,550
140 PP2300166563 - 0140.AMOXI.N2 2,016,000,000 40,320,000
141 PP2300166564 - 0141.AMOXI.N4 1,710,000,000 34,200,000
142 PP2300166565 - 0142.AMOXI.N1 374,535,000 7,490,700
143 PP2300166566 - 0143.AMOXI.N2 382,500,000 7,650,000
144 PP2300166567 - 0144.AMOXI.N2 900,750,000 18,015,000
145 PP2300166568 - 0145.AMOXI.N3 784,440,300 15,688,806
146 PP2300166569 - 0146.AMOXI.N4 128,800,000 2,576,000
147 PP2300166570 - 0147.AMOXI.N1 303,450,000 6,069,000
148 PP2300166571 - 0148.AMOXI.N2 363,400,000 7,268,000
149 PP2300166572 - 0149.AMOXI.N4 180,000,000 3,600,000
150 PP2300166573 - 0150.AMOXI.N2 92,376,900 1,847,538
151 PP2300166574 - 0151.AMOXI.N3 295,323,000 5,906,460
152 PP2300166575 - 0152.AMOXI.N4 1,423,632,000 28,472,640
153 PP2300166576 - 0153.AMOXI.N1 153,000,000 3,060,000
154 PP2300166577 - 0154.AMOXI.N2 394,710,000 7,894,200
155 PP2300166578 - 0155.AMOXI.N4 334,950,000 6,699,000
156 PP2300166579 - 0156.AMPIC.N2 509,796,000 10,195,920
157 PP2300166580 - 0157.AMPIC.N4 95,520,000 1,910,400
158 PP2300166581 - 0158.AMPIC.N1 2,039,800,000 40,796,000
159 PP2300166582 - 0159.AMPIC.N2 1,572,000,000 31,440,000
160 PP2300166583 - 0160.AMPIC.N4 151,250,000 3,025,000
161 PP2300166584 - 0161.AMPIC.N4 311,300,000 6,226,000
162 PP2300166585 - 0162.AMYLA.N4 42,000,000 840,000
163 PP2300166586 - 0163.ATENO.N3 5,775,000 115,500
164 PP2300166587 - 0164.ATORV.N4 840,000,000 16,800,000
165 PP2300166588 - 0165.ATORV.N4 98,338,500 1,966,770
166 PP2300166589 - 0166.ATORV.N2 1,516,830,000 30,336,600
167 PP2300166590 - 0167.ATORV.N2 904,000,000 18,080,000
168 PP2300166591 - 0168.ATORV.N2 1,350,000,000 27,000,000
169 PP2300166592 - 0169.ATORV.N4 1,028,580,000 20,571,600
170 PP2300166593 - 0170.ATOSI.N1 89,500,000 1,790,000
171 PP2300166594 - 0171.ATOSI.N4 346,500,000 6,930,000
172 PP2300166595 - 0172.ATRAC.N1 17,550,000 351,000
173 PP2300166596 - 0173.ATRAC.N4 79,950,000 1,599,000
174 PP2300166597 - 0174.ATROP.N4 25,259,460 505,189
175 PP2300166598 - 0175.ATROP.N4 11,274,900 225,498
176 PP2300166599 - 0176.ATROP.N4 19,152,000 383,040
177 PP2300166600 - 0177.ATTAP.N4 67,200,000 1,344,000
178 PP2300166601 - 0178.ATTAP.N4 376,068,000 7,521,360
179 PP2300166602 - 0179.ATTAP.N4 3,570,000 71,400
180 PP2300166603 - 0180.AZITH.N4 4,160,000 83,200
181 PP2300166604 - 0181.AZITH.N2 151,920,000 3,038,400
182 PP2300166605 - 0182.AZITH.N2 2,750,000 55,000
183 PP2300166606 - 0183.AZITH.N3 2,500,000 50,000
184 PP2300166607 - 0184.AZITH.N3 87,500,000 1,750,000
185 PP2300166608 - 0185.AZITH.N4 146,475,000 2,929,500
186 PP2300166609 - 0186.BACIL.N4 844,987,500 16,899,750
187 PP2300166610 - 0187.BACIL.N1 26,256,000 525,120
188 PP2300166611 - 0188.BACIL.N4 2,133,180,000 42,663,600
189 PP2300166612 - 0189.BACIL.N4 273,000,000 5,460,000
190 PP2300166613 - 0190.BACIL.N4 210,000,000 4,200,000
191 PP2300166614 - 0191.BACIL.N4 1,001,070,000 20,021,400
192 PP2300166615 - 0192.BACIL.N4 650,210,400 13,004,208
193 PP2300166616 - 0193.BACIL.N4 1,110,564,000 22,211,280
194 PP2300166617 - 0194.BACLO.N2 92,500,000 1,850,000
195 PP2300166618 - 0195.BACLO.N2 347,500,000 6,950,000
196 PP2300166619 - 0196.BAMBU.N4 11,856,000 237,120
197 PP2300166620 - 0197.BAMBU.N4 484,176,000 9,683,520
198 PP2300166621 - 0198.BECLO.N4 147,280,000 2,945,600
199 PP2300166622 - 0199.BETAX.N1 22,977,000 459,540
200 PP2300166623 - 0200.BENZA.N4 21,000,000 420,000
201 PP2300166624 - 0201.BENZO.N4 26,250,000 525,000
202 PP2300166625 - 0202.BENZY.N4 3,972,000 79,440
203 PP2300166626 - 0203.BERBE.N4 129,936,500 2,598,730
204 PP2300166627 - 0204.BERBE.N4 12,663,000 253,260
205 PP2300166628 - 0205.BERBE.N4 60,278,400 1,205,568
206 PP2300166629 - 0206.BETAH.N1 441,885,000 8,837,700
207 PP2300166630 - 0207.BETAH.N2 72,210,000 1,444,200
208 PP2300166631 - 0208.BETAH.N1 59,620,000 1,192,400
209 PP2300166632 - 0209.BETAH.N2 251,600,000 5,032,000
210 PP2300166633 - 0210.BETAH.N1 556,000,000 11,120,000
211 PP2300166634 - 0211.BETAM.N4 390,000,000 7,800,000
212 PP2300166635 - 0212.BETAM.N4 52,530,000 1,050,600
213 PP2300166636 - 0213.BETAM.N4 54,538,000 1,090,760
214 PP2300166637 - 0214.BETAM.N4 5,590,000 111,800
215 PP2300166638 - 0215.BETAM.N4 47,250,000 945,000
216 PP2300166639 - 0216.BEVAC.N1 174,003,180 3,480,063
217 PP2300166640 - 0217.BEVAC.N5 189,000,000 3,780,000
218 PP2300166641 - 0218.BEVAC.N1 423,727,500 8,474,550
219 PP2300166642 - 0219.BEVAC.N5 289,800,000 5,796,000
220 PP2300166643 - 0220.BEZAF.N1 45,000,000 900,000
221 PP2300166644 - 0221.BEZAF.N2 412,500,000 8,250,000
222 PP2300166645 - 0222.BICAL.N1 100,800,000 2,016,000
223 PP2300166646 - 0223.BILAS.N2 27,000,000 540,000
224 PP2300166647 - 0224.BISMU.N4 220,080,000 4,401,600
225 PP2300166648 - 0225.BISMU.N5 73,500,000 1,470,000
226 PP2300166649 - 0226.BISMU.N4 155,431,000 3,108,620
227 PP2300166650 - 0227.BISMU.N4 247,500,000 4,950,000
228 PP2300166651 - 0228.BISOP.N2 84,600,000 1,692,000
229 PP2300166652 - 0229.BISOP.N3 29,440,000 588,800
230 PP2300166653 - 0230.BISOP.N1 130,680,000 2,613,600
231 PP2300166654 - 0231.BISOP.N2 35,273,500 705,470
232 PP2300166655 - 0232.BISOP.N3 22,623,300 452,466
233 PP2300166656 - 0233.BISOP.N2 121,000,000 2,420,000
234 PP2300166657 - 0234.BISOP.N2 199,200,000 3,984,000
235 PP2300166658 - 0235.BISOP.N1 165,600,000 3,312,000
236 PP2300166659 - 0236.BLEOM.N4 168,000,000 3,360,000
237 PP2300166660 - 0237.BORTE.N2 168,210,000 3,364,200
238 PP2300166661 - 0238.BOSEN.N4 79,905,000 1,598,100
239 PP2300166662 - 0239.BOTUL.N1 384,075,200 7,681,504
240 PP2300166663 - 0240.BRINZ.N1 1,734,264,000 34,685,280
241 PP2300166664 - 0241.BROMH.N4 550,620,000 11,012,400
242 PP2300166665 - 0242.BROMH.N4 228,480,000 4,569,600
243 PP2300166666 - 0243.BROMH.N4 467,838,000 9,356,760
244 PP2300166667 - 0244.BROMH.N4 89,880,000 1,797,600
245 PP2300166668 - 0245.BUDES.N1 62,670,000 1,253,400
246 PP2300166669 - 0246.BUDES.N4 734,492,400 14,689,848
247 PP2300166670 - 0247.BUDES.N5 254,974,500 5,099,490
248 PP2300166671 - 0248.BUDES.N4 967,500,000 19,350,000
249 PP2300166672 - 0249.BUDES.N2 315,000,000 6,300,000
250 PP2300166673 - 0250.BUDES.N5 1,707,060,000 34,141,200
251 PP2300166674 - 0251.BUDES.N2 398,400,000 7,968,000
252 PP2300166675 - 0252.BUDES.N5 645,000,000 12,900,000
253 PP2300166676 - 0253.BUPIV.N1 734,716,800 14,694,336
254 PP2300166677 - 0254.BUPIV.N2 11,895,000 237,900
255 PP2300166678 - 0255.BUPIV.N4 215,475,000 4,309,500
256 PP2300166679 - 0256.BUSUL.N2 907,500,000 18,150,000
257 PP2300166680 - 0257.CAFEI.N4 42,000,000 840,000
258 PP2300166681 - 0258.CALCI.N4 805,600,000 16,112,000
259 PP2300166682 - 0259.CALCI.N4 883,400,000 17,668,000
260 PP2300166683 - 0260.CALCI.N4 19,810,500 396,210
261 PP2300166684 - 0261.CALCI.N2 432,510,000 8,650,200
262 PP2300166685 - 0262.CALCI.N4 53,371,500 1,067,430
263 PP2300166686 - 0263.CALCI.N2 805,000,000 16,100,000
264 PP2300166687 - 0264.CALCI.N4 150,000,000 3,000,000
265 PP2300166688 - 0265.CALCI.N4 655,011,000 13,100,220
266 PP2300166689 - 0266.CALCI.N4 292,572,000 5,851,440
267 PP2300166690 - 0267.CALCI.N4 136,155,000 2,723,100
268 PP2300166691 - 0268.CALCI.N1 293,420,000 5,868,400
269 PP2300166692 - 0269.CALCI.N4 240,118,200 4,802,364
270 PP2300166693 - 0270.CALCI.N4 56,000,000 1,120,000
271 PP2300166694 - 0271.CALCI.N2 262,640,000 5,252,800
272 PP2300166695 - 0272.CALCI.N4 549,183,600 10,983,672
273 PP2300166696 - 0273.CALCI.N4 248,040,000 4,960,800
274 PP2300166697 - 0274.CALCI.N2 337,260,000 6,745,200
275 PP2300166698 - 0275.CALCI.N4 19,500,000 390,000
276 PP2300166699 - 0276.CALCI.N4 10,481,100 209,622
277 PP2300166700 - 0277.CALCI.N2 66,500,000 1,330,000
278 PP2300166701 - 0278.CALCI.N4 185,745,000 3,714,900
279 PP2300166702 - 0279.CALCI.N4 111,000,000 2,220,000
280 PP2300166703 - 0280.CALCI.N4 104,958,000 2,099,160
281 PP2300166704 - 0281.CALCI.N2 427,794,500 8,555,890
282 PP2300166705 - 0282.CALCI.N4 508,300,800 10,166,016
283 PP2300166706 - 0283.CALCI.N1 1,442,200,000 28,844,000
284 PP2300166707 - 0284.CALCI.N2 360,000,000 7,200,000
285 PP2300166708 - 0285.CALCI.N4 69,300,000 1,386,000
286 PP2300166709 - 0286.CALCI.N4 736,375,000 14,727,500
287 PP2300166710 - 0287.CALCI.N4 700,000,000 14,000,000
288 PP2300166711 - 0288.CALCI.N4 36,000,000 720,000
289 PP2300166712 - 0289.CALCI.N4 30,300,000 606,000
290 PP2300166713 - 0290.CALCI.N4 21,000,000 420,000
291 PP2300166714 - 0291.CALCI.N1 19,800,000 396,000
292 PP2300166715 - 0292.CALCI.N1 11,440,000 228,800
293 PP2300166716 - 0293.CALCI.N2 86,100,000 1,722,000
294 PP2300166717 - 0294.CALCI.N4 1,575,000 31,500
295 PP2300166718 - 0295.CALCI.N4 50,242,500 1,004,850
296 PP2300166719 - 0296.CAMPH.N4 539,280,000 10,785,600
297 PP2300166720 - 0297.CANDE.N1 355,100,000 7,102,000
298 PP2300166721 - 0298.CANDE.N1 601,920,000 12,038,400
299 PP2300166722 - 0299.CANDE.N4 30,000,000 600,000
300 PP2300166723 - 0300.CANDE.N2 836,462,000 16,729,240
301 PP2300166724 - 0301.CANDE.N4 41,422,500 828,450
302 PP2300166725 - 0302.CANDE.N2 436,468,400 8,729,368
303 PP2300166726 - 0303.CANDE.N4 227,840,000 4,556,800
304 PP2300166727 - 0304.CANDE.N4 478,014,600 9,560,292
305 PP2300166728 - 0305.GINKG.N4 147,339,000 2,946,780
306 PP2300166729 - 0306.GINKG.N4 95,436,000 1,908,720
307 PP2300166730 - 0307.CAPEC.N1 1,102,000,000 22,040,000
308 PP2300166731 - 0308.CAPEC.N2 723,060,000 14,461,200
309 PP2300166732 - 0309.CAPTO.N4 91,350,000 1,827,000
310 PP2300166733 - 0310.CARBA.N1 6,216,000 124,320
311 PP2300166734 - 0311.CARBA.N3 19,690,000 393,800
312 PP2300166735 - 0312.CARBA.N4 155,904,000 3,118,080
313 PP2300166736 - 0313.CARBA.N4 40,950,000 819,000
314 PP2300166737 - 0314.CARBE.N4 757,102,500 15,142,050
315 PP2300166738 - 0315.CARBO.N4 60,900,000 1,218,000
316 PP2300166739 - 0316.CARBO.N4 58,000,000 1,160,000
317 PP2300166740 - 0317.CARBO.N4 51,800,000 1,036,000
318 PP2300166741 - 0318.CARBO.N4 35,200,000 704,000
319 PP2300166742 - 0319.CARBO.N4 18,000,000 360,000
320 PP2300166743 - 0320.CARBO.N4 295,302,000 5,906,040
321 PP2300166744 - 0321.CARBO.N4 174,195,000 3,483,900
322 PP2300166745 - 0322.CARBO.N4 393,240,000 7,864,800
323 PP2300166746 - 0323.CARBO.N4 74,970,000 1,499,400
324 PP2300166747 - 0324.CARBO.N4 126,945,000 2,538,900
325 PP2300166748 - 0325.CARBO.N4 266,910,000 5,338,200
326 PP2300166749 - 0326.CARBO.N4 58,000,000 1,160,000
327 PP2300166750 - 0327.CARVE.N1 25,600,000 512,000
328 PP2300166751 - 0328.CARVE.N2 24,489,000 489,780
329 PP2300166752 - 0329.CARVE.N1 146,248,000 2,924,960
330 PP2300166753 - 0330.CARVE.N2 165,550,000 3,311,000
331 PP2300166754 - 0331.CASPO.N2 985,600,000 19,712,000
332 PP2300166755 - 0332.CEFAC.N1 39,560,000 791,200
333 PP2300166756 - 0333.CEFAC.N2 438,606,000 8,772,120
334 PP2300166757 - 0334.CEFAC.N3 53,620,000 1,072,400
335 PP2300166758 - 0335.CEFAC.N4 36,051,000 721,020
336 PP2300166759 - 0336.CEFAC.N1 839,160,000 16,783,200
337 PP2300166760 - 0337.CEFAC.N2 359,390,000 7,187,800
338 PP2300166761 - 0338.CEFAC.N3 115,479,000 2,309,580
339 PP2300166762 - 0339.CEFAC.N4 200,816,000 4,016,320
340 PP2300166763 - 0340.CEFAC.N3 1,128,600,000 22,572,000
341 PP2300166764 - 0341.CEFAC.N3 8,800,000 176,000
342 PP2300166765 - 0342.CEFAC.N4 67,200,000 1,344,000
343 PP2300166766 - 0343.CEFAD.N2 120,960,000 2,419,200
344 PP2300166767 - 0344.CEFAD.N3 783,300,000 15,666,000
345 PP2300166768 - 0345.CEFAD.N4 71,187,000 1,423,740
346 PP2300166769 - 0346.CEFAD.N4 810,986,000 16,219,720
347 PP2300166770 - 0347.CEFAD.N3 1,913,996,000 38,279,920
348 PP2300166771 - 0348.CEFAL.N4 124,000,000 2,480,000
349 PP2300166772 - 0349.CEFAL.N2 300,000,000 6,000,000
350 PP2300166773 - 0350.CEFAL.N3 574,560,000 11,491,200
351 PP2300166774 - 0351.CEFAL.N4 5,876,000 117,520
352 PP2300166775 - 0352.CEFAM.N2 2,275,000,000 45,500,000
353 PP2300166776 - 0353.CEFAM.N2 5,187,500,000 103,750,000
354 PP2300166777 - 0354.CEFAM.N4 6,067,500,000 121,350,000
355 PP2300166778 - 0355.CEFAM.N2 1,231,104,000 24,622,080
356 PP2300166779 - 0356.CEFDI.N4 179,300,000 3,586,000
357 PP2300166780 - 0357.CEFDI.N2 475,200,000 9,504,000
358 PP2300166781 - 0358.CEFDI.N4 33,681,000 673,620
359 PP2300166782 - 0359.CEFDI.N4 378,722,730 7,574,454
360 PP2300166783 - 0360.CEFDI.N2 55,300,000 1,106,000
361 PP2300166784 - 0361.CEFDI.N3 882,885,000 17,657,700
362 PP2300166785 - 0362.CEFEP.N4 228,800,000 4,576,000
363 PP2300166786 - 0363.CEFIX.N2 652,000,000 13,040,000
364 PP2300166787 - 0364.CEFIX.N4 142,157,200 2,843,144
365 PP2300166788 - 0365.CEFIX.N2 523,000,000 10,460,000
366 PP2300166789 - 0366.CEFIX.N3 153,400,000 3,068,000
367 PP2300166790 - 0367.CEFME.N2 1,746,500,000 34,930,000
368 PP2300166791 - 0368.CEFOP.N2 340,000,000 6,800,000
369 PP2300166792 - 0369.CEFOP.N1 5,224,500,000 104,490,000
370 PP2300166793 - 0370.CEFOP.N2 4,118,400,000 82,368,000
371 PP2300166794 - 0371.CEFOP.N2 2,768,000,000 55,360,000
372 PP2300166795 - 0372.CEFOP.N2 77,800,000 1,556,000
373 PP2300166796 - 0373.CEFOP.N2 2,945,250,000 58,905,000
374 PP2300166797 - 0374.CEFOP.N4 210,000,000 4,200,000
375 PP2300166798 - 0375.CEFOP.N1 3,568,570,000 71,371,400
376 PP2300166799 - 0376.CEFOP.N2 2,475,000,000 49,500,000
377 PP2300166800 - 0377.CEFOT.N4 139,230,000 2,784,600
378 PP2300166801 - 0378.CEFOT.N2 5,160,000,000 103,200,000
379 PP2300166802 - 0379.CEFOX.N1 5,882,400,000 117,648,000
380 PP2300166803 - 0380.CEFOX.N2 7,680,750,000 153,615,000
381 PP2300166804 - 0381.CEFPI.N2 4,579,500,000 91,590,000
382 PP2300166805 - 0382.CEFPI.N2 1,900,000,000 38,000,000
383 PP2300166806 - 0383.CEFPO.N4 52,211,000 1,044,220
384 PP2300166807 - 0384.CEFPO.N2 428,800,000 8,576,000
385 PP2300166808 - 0385.CEFPO.N3 794,740,000 15,894,800
386 PP2300166809 - 0386.CEFPO.N4 56,541,000 1,130,820
387 PP2300166810 - 0387.CEFPO.N1 29,850,000 597,000
388 PP2300166811 - 0388.CEFPO.N2 1,142,180,000 22,843,600
389 PP2300166812 - 0389.CEFPO.N3 1,424,000,000 28,480,000
390 PP2300166813 - 0390.CEFPO.N4 107,590,000 2,151,800
391 PP2300166814 - 0391.CEFPO.N3 645,600,000 12,912,000
392 PP2300166815 - 0392.CEFPO.N2 1,360,254,000 27,205,080
393 PP2300166816 - 0393.CEFPO.N4 97,680,000 1,953,600
394 PP2300166817 - 0394.CEFRA.N2 253,344,000 5,066,880
395 PP2300166818 - 0395.CEFRA.N4 298,500,000 5,970,000
396 PP2300166819 - 0396.CEFRA.N2 622,500,000 12,450,000
397 PP2300166820 - 0397.CEFRA.N3 1,524,700,000 30,494,000
398 PP2300166821 - 0398.CEFTA.N5 238,140,000 4,762,800
399 PP2300166822 - 0399.CEFTA.N2 40,050,000 801,000
400 PP2300166823 - 0400.CEFTA.N4 360,255,000 7,205,100
401 PP2300166824 - 0401.CEFTI.N4 1,003,450,000 20,069,000
402 PP2300166825 - 0402.CEFTI.N4 196,610,400 3,932,208
403 PP2300166826 - 0403.CEFTI.N2 3,598,560,000 71,971,200
404 PP2300166827 - 0404.CEFTI.N4 6,001,000,000 120,020,000
405 PP2300166828 - 0405.CEFTI.N2 6,051,500,000 121,030,000
406 PP2300166829 - 0406.CEFTI.N2 609,000,000 12,180,000
407 PP2300166830 - 0407.CEFTR.N4 201,483,450 4,029,669
408 PP2300166831 - 0408.CEFTR.N1 2,304,450,000 46,089,000
409 PP2300166832 - 0409.CEFUR.N4 393,690,000 7,873,800
410 PP2300166833 - 0410.CEFUR.N3 140,550,480 2,811,009
411 PP2300166834 - 0411.CEFUR.N3 262,000,000 5,240,000
412 PP2300166835 - 0412.CEFUR.N4 420,189,000 8,403,780
413 PP2300166836 - 0413.CEFUR.N4 82,950,000 1,659,000
414 PP2300166837 - 0414.CEFUR.N4 342,400,000 6,848,000
415 PP2300166838 - 0415.CEFUR.N3 201,126,400 4,022,528
416 PP2300166839 - 0416.CELEC.N1 318,500,000 6,370,000
417 PP2300166840 - 0417.CELEC.N3 392,815,500 7,856,310
418 PP2300166841 - 0418.CELEC.N4 46,800,000 936,000
419 PP2300166842 - 0419.CETIR.N1 535,225,000 10,704,500
420 PP2300166843 - 0420.CETIR.N3 281,240,000 5,624,800
421 PP2300166844 - 0421.CETIR.N4 19,188,000 383,760
422 PP2300166845 - 0422.CETIR.N4 21,500,000 430,000
423 PP2300166846 - 0423.CETIR.N5 17,250,000 345,000
424 PP2300166847 - 0424.CHLOR.N4 108,291,600 2,165,832
425 PP2300166848 - 0425.CICLO.N4 38,850,000 777,000
426 PP2300166849 - 0426.CILNI.N4 163,620,000 3,272,400
427 PP2300166850 - 0427.CILOS.N1 25,042,000 500,840
428 PP2300166851 - 0428.CIMET.N2 36,410,000 728,200
429 PP2300166852 - 0429.CIMET.N4 128,478,000 2,569,560
430 PP2300166853 - 0430.CINNA.N1 49,781,000 995,620
431 PP2300166854 - 0431.CINNA.N4 82,409,544 1,648,190
432 PP2300166855 - 0432.CIPRO.N1 79,808,000 1,596,160
433 PP2300166856 - 0433.CIPRO.N3 145,395,000 2,907,900
434 PP2300166857 - 0434.CIPRO.N4 122,760,000 2,455,200
435 PP2300166858 - 0435.CIPRO.N4 4,189,500 83,790
436 PP2300166859 - 0436.CISAT.N1 8,091,000 161,820
437 PP2300166860 - 0437.CISPL.N4 228,877,110 4,577,542
438 PP2300166861 - 0438.CITAL.N2 60,000,000 1,200,000
439 PP2300166862 - 0439.CITAL.N1 157,410,000 3,148,200
440 PP2300166863 - 0440.CITIC.N1 429,975,000 8,599,500
441 PP2300166864 - 0441.CITIC.N1 1,119,580,000 22,391,600
442 PP2300166865 - 0442.CITIC.N2 259,290,000 5,185,800
443 PP2300166866 - 0443.CITIC.N1 508,900,000 10,178,000
444 PP2300166867 - 0444.CITIC.N2 12,550,000 251,000
445 PP2300166868 - 0445.CLARI.N5 3,486,000 69,720
446 PP2300166869 - 0446.CLOBE.N4 3,549,000 70,980
447 PP2300166870 - 0447.CLOBE.N1 246,592,500 4,931,850
448 PP2300166871 - 0448.CLOBE.N4 620,550,000 12,411,000
449 PP2300166872 - 0449.CLOBE.N4 57,000,000 1,140,000
450 PP2300166873 - 0450.CLOPI.N3 305,497,500 6,109,950
451 PP2300166874 - 0451.CLOPI.N4 161,250,000 3,225,000
452 PP2300166875 - 0452.CLORP.N4 7,980,000 159,600
453 PP2300166876 - 0453.CLOTR.N4 10,237,500 204,750
454 PP2300166877 - 0454.CLOTR.N4 93,300,000 1,866,000
455 PP2300166878 - 0455.CLOTR.N4 920,519,250 18,410,385
456 PP2300166879 - 0456.CLOTR.N4 9,691,500 193,830
457 PP2300166880 - 0457.CLOXA.N1 1,134,000,000 22,680,000
458 PP2300166881 - 0458.CLOXA.N2 963,200,000 19,264,000
459 PP2300166882 - 0459.CLOXA.N4 300,000,000 6,000,000
460 PP2300166883 - 0460.CLOXA.N2 929,500,000 18,590,000
461 PP2300166884 - 0461.CLOXA.N4 36,000,000 720,000
462 PP2300166885 - 0462.CLOZA.N4 7,200,000 144,000
463 PP2300166886 - 0463.CODEI.N4 879,500,000 17,590,000
464 PP2300166887 - 0464.CODEI.N4 314,289,360 6,285,787
465 PP2300166888 - 0465.CODEI.N4 123,042,500 2,460,850
466 PP2300166889 - 0466.CODEI.N4 24,808,200 496,164
467 PP2300166890 - 0467.CODEI.N1 125,475,000 2,509,500
468 PP2300166891 - 0468.COLCH.N1 468,927,500 9,378,550
469 PP2300166892 - 0469.COLCH.N2 62,950,000 1,259,000
470 PP2300166893 - 0470.COLCH.N4 44,905,500 898,110
471 PP2300166894 - 0471.COLIS.N1 1,965,600,000 39,312,000
472 PP2300166895 - 0472.COLIS.N4 1,288,800,000 25,776,000
473 PP2300166896 - 0473.COLIS.N4 43,600,000 872,000
474 PP2300166897 - 0474.COLIS.N4 545,958,000 10,919,160
475 PP2300166898 - 0475.COLIS.N4 198,450,000 3,969,000
476 PP2300166899 - 0476.COLIS.N4 163,800,000 3,276,000
477 PP2300166900 - 0477.COLIS.N4 615,930,000 12,318,600
478 PP2300166901 - 0478.ALCOL.N4 149,372,000 2,987,440
479 PP2300166902 - 0479.ALCOL.N4 6,415,500 128,310
480 PP2300166903 - 0480.ALCOL.N4 14,085,000 281,700
481 PP2300166904 - 0481.CYCLO.N1 134,538,300 2,690,766
482 PP2300166905 - 0482.CYCLO.N1 149,251,200 2,985,024
483 PP2300166906 - 0483.CYCLO.N5 18,640,000 372,800
484 PP2300166907 - 0484.CYTID.N1 270,000,000 5,400,000
485 PP2300166908 - 0485.CYTID.N2 79,800,000 1,596,000
486 PP2300166909 - 0486.CYTID.N4 159,600,000 3,192,000
487 PP2300166910 - 0487.DSTTC.N4 922,950,000 18,459,000
488 PP2300166911 - 0488.DAPTO.N2 849,500,000 16,990,000
489 PP2300166912 - 0489.DEFER.N4 300,000,000 6,000,000
490 PP2300166913 - 0490.DEFER.N4 15,000,000 300,000
491 PP2300166914 - 0491.DEFER.N2 10,500,000 210,000
492 PP2300166915 - 0492.DEFER.N2 210,800,000 4,216,000
493 PP2300166916 - 0493.DEFER.N4 508,000,000 10,160,000
494 PP2300166917 - 0494.DESLO.N4 113,307,000 2,266,140
495 PP2300166918 - 0495.DESLO.N2 19,500,000 390,000
496 PP2300166919 - 0496.DESLO.N2 27,560,000 551,200
497 PP2300166920 - 0497.DESLO.N3 114,700,000 2,294,000
498 PP2300166921 - 0498.DESLO.N4 82,000,000 1,640,000
499 PP2300166922 - 0499.DESMO.N4 169,050,000 3,381,000
500 PP2300166923 - 0500.DESMO.N1 198,500,000 3,970,000
501 PP2300166924 - 0501.DESON.N4 42,000,000 840,000
502 PP2300166925 - 0502.DEXAM.N4 60,450,000 1,209,000
503 PP2300166926 - 0503.DEXAM.N1 688,800,000 13,776,000
504 PP2300166927 - 0504.DEXAM.N4 69,354,600 1,387,092
505 PP2300166928 - 0505.DEXAM.N2 188,160,000 3,763,200
506 PP2300166929 - 0506.DEXCH.N4 152,800,000 3,056,000
507 PP2300166930 - 0507.DEXIB.N4 6,400,000 128,000
508 PP2300166931 - 0508.DEXIB.N2 264,600,000 5,292,000
509 PP2300166932 - 0509.DEXIB.N4 157,740,000 3,154,800
510 PP2300166933 - 0510.DEXIB.N4 3,612,000 72,240
511 PP2300166934 - 0511.DEXIB.N4 147,000,000 2,940,000
512 PP2300166935 - 0512.DEXKE.N1 45,770,000 915,400
513 PP2300166936 - 0513.DEXPA.N4 28,435,260 568,705
514 PP2300166937 - 0514.DEXTR.N4 37,359,000 747,180
515 PP2300166938 - 0515.DIACE.N1 627,600,000 12,552,000
516 PP2300166939 - 0516.DIACE.N2 141,245,000 2,824,900
517 PP2300166940 - 0517.DIACE.N4 25,282,400 505,648
518 PP2300166941 - 0518.DIAZE.N1 163,611,000 3,272,220
519 PP2300166942 - 0519.DIAZE.N4 65,583,126 1,311,662
520 PP2300166943 - 0520.DIAZE.N1 232,722,000 4,654,440
521 PP2300166944 - 0521.DIAZE.N4 110,112,000 2,202,240
522 PP2300166945 - 0522.DICLO.N1 102,620,000 2,052,400
523 PP2300166946 - 0523.DICLO.N4 65,895,000 1,317,900
524 PP2300166947 - 0524.DICLO.N5 30,765,000 615,300
525 PP2300166948 - 0525.DICLO.N4 375,765,000 7,515,300
526 PP2300166949 - 0526.DICLO.N4 212,500,000 4,250,000
527 PP2300166950 - 0527.DICLO.N2 77,830,000 1,556,600
528 PP2300166951 - 0528.DICLO.N1 285,690,000 5,713,800
529 PP2300166952 - 0529.DICLO.N2 155,840,000 3,116,800
530 PP2300166953 - 0530.DICLO.N4 8,855,200 177,104
531 PP2300166954 - 0531.DIETH.N5 31,516,590 630,331
532 PP2300166955 - 0532.DIETH.N4 720,000 14,400
533 PP2300166956 - 0533.DIGOX.N4 59,760,000 1,195,200
534 PP2300166957 - 0534.DIGOX.N4 42,021,000 840,420
535 PP2300166958 - 0535.DIHYD.N4 451,008,000 9,020,160
536 PP2300166959 - 0536.DILTI.N3 33,600,000 672,000
537 PP2300166960 - 0537.DINOP.N1 93,450,000 1,869,000
538 PP2300166961 - 0538.DIOCT.N2 1,963,075,000 39,261,500
539 PP2300166962 - 0539.DIOCT.N4 1,396,500,000 27,930,000
540 PP2300166963 - 0540.DIOSM.N1 226,917,500 4,538,350
541 PP2300166964 - 0541.DIOSM.N1 947,424,000 18,948,480
542 PP2300166965 - 0542.DIOSM.N2 1,000,050,000 20,001,000
543 PP2300166966 - 0543.DIOSM.N1 603,840,000 12,076,800
544 PP2300166967 - 0544.DIOSM.N2 215,622,000 4,312,440
545 PP2300166968 - 0545.DIOSM.N4 93,600,000 1,872,000
546 PP2300166969 - 0546.DIOSM.N1 41,080,000 821,600
547 PP2300166970 - 0547.DIPHE.N4 24,456,600 489,132
548 PP2300166971 - 0548.DOCET.N4 688,905,000 13,778,100
549 PP2300166972 - 0549.DOCET.N4 1,039,481,100 20,789,622
550 PP2300166973 - 0550.DOMPE.N1 435,300,000 8,706,000
551 PP2300166974 - 0551.DOMPE.N2 39,000,000 780,000
552 PP2300166975 - 0552.DOMPE.N4 16,236,000 324,720
553 PP2300166976 - 0553.DOMPE.N4 63,417,900 1,268,358
554 PP2300166977 - 0554.DOMPE.N4 57,750,000 1,155,000
555 PP2300166978 - 0555.DOMPE.N4 69,000,000 1,380,000
556 PP2300166979 - 0556.DONGS.N4 534,600,000 10,692,000
557 PP2300166980 - 0557.DORIP.N4 5,781,000,000 115,620,000
558 PP2300166981 - 0558.DORIP.N5 1,160,000,000 23,200,000
559 PP2300166982 - 0559.DOXAZ.N2 204,750,000 4,095,000
560 PP2300166983 - 0560.DOXAZ.N4 9,805,000 196,100
561 PP2300166984 - 0561.DOXOR.N4 107,956,800 2,159,136
562 PP2300166985 - 0562.DOXOR.N2 570,000,000 11,400,000
563 PP2300166986 - 0563.DOXOR.N4 362,426,400 7,248,528
564 PP2300166987 - 0564.DROTA.N1 230,640,000 4,612,800
565 PP2300166988 - 0565.DROTA.N2 149,340,000 2,986,800
566 PP2300166989 - 0566.DROTA.N3 148,554,000 2,971,080
567 PP2300166990 - 0567.DROTA.N4 21,125,000 422,500
568 PP2300166991 - 0568.DROTA.N4 93,972,900 1,879,458
569 PP2300166992 - 0569.DROTA.N3 622,944,000 12,458,880
570 PP2300166993 - 0570.DROTA.N4 11,506,000 230,120
571 PP2300166994 - 0571.DROTA.N4 183,648,000 3,672,960
572 PP2300166995 - 0572.DUNGD.N2 2,188,984,000 43,779,680
573 PP2300166996 - 0573.DUNGD.N2 1,446,293,000 28,925,860
574 PP2300166997 - 0574.DUNGD.N2 39,089,000 781,780
575 PP2300166998 - 0575.DUNGD.N4 2,264,272,500 45,285,450
576 PP2300166999 - 0576.DUNGD.N1 5,376,000,000 107,520,000
577 PP2300167000 - 0577.DUNGD.N4 4,358,844,000 87,176,880
578 PP2300167001 - 0578.DUTAS.N2 356,500,000 7,130,000
579 PP2300167002 - 0579.DYDRO.N1 180,835,200 3,616,704
580 PP2300167003 - 0580.EBAST.N1 176,400,000 3,528,000
581 PP2300167004 - 0581.EBAST.N4 67,500,000 1,350,000
582 PP2300167005 - 0582.ECONA.N4 139,160,000 2,783,200
583 PP2300167006 - 0583.ENALA.N2 1,880,550,000 37,611,000
584 PP2300167007 - 0584.ENALA.N4 163,968,000 3,279,360
585 PP2300167008 - 0585.ENALA.N2 297,500,000 5,950,000
586 PP2300167009 - 0586.ENALA.N4 173,250,000 3,465,000
587 PP2300167010 - 0587.ENALA.N1 63,000,000 1,260,000
588 PP2300167011 - 0588.ENALA.N2 508,200,000 10,164,000
589 PP2300167012 - 0589.ENALA.N4 32,985,000 659,700
590 PP2300167013 - 0590.ENOXA.N1 1,241,100,000 24,822,000
591 PP2300167014 - 0591.ENOXA.N2 2,920,688,000 58,413,760
592 PP2300167015 - 0592.ENTEC.N3 1,408,000,000 28,160,000
593 PP2300167016 - 0593.EPERI.N2 656,400,000 13,128,000
594 PP2300167017 - 0594.EPERI.N4 26,650,000 533,000
595 PP2300167018 - 0595.EPHED.N1 454,781,250 9,095,625
596 PP2300167019 - 0596.EPHED.N1 493,762,500 9,875,250
597 PP2300167020 - 0597.EPINE.N4 39,270,000 785,400
598 PP2300167021 - 0598.EPINE.N4 307,424,000 6,148,480
599 PP2300167022 - 0599.EPIRU.N4 74,277,000 1,485,540
600 PP2300167023 - 0600.EPIRU.N4 131,182,800 2,623,656
601 PP2300167024 - 0601.EPRAZ.N2 139,500,000 2,790,000
602 PP2300167025 - 0602.EPRAZ.N4 20,340,000 406,800
603 PP2300167026 - 0603.ERLOT.N4 617,500,000 12,350,000
604 PP2300167027 - 0604.ERTAP.N4 936,000,000 18,720,000
605 PP2300167028 - 0605.ERYTH.N1 282,580,200 5,651,604
606 PP2300167029 - 0606.ERYTH.N4 125,730,000 2,514,600
607 PP2300167030 - 0607.ERYTH.N4 606,125,000 12,122,500
608 PP2300167031 - 0608.ERYTH.N4 5,565,150,000 111,303,000
609 PP2300167032 - 0609.ERYTH.N5 7,768,800,000 155,376,000
610 PP2300167033 - 0610.ERYTH.N2 1,849,890,000 36,997,800
611 PP2300167034 - 0611.ERYTH.N1 1,834,840,000 36,696,800
612 PP2300167035 - 0612.ERYTH.N4 8,331,600,000 166,632,000
613 PP2300167036 - 0613.ERYTH.N1 5,232,780,000 104,655,600
614 PP2300167037 - 0614.ESOME.N3 1,378,890,000 27,577,800
615 PP2300167038 - 0615.ESOME.N4 40,480,000 809,600
616 PP2300167039 - 0616.ESOME.N3 1,307,640,000 26,152,800
617 PP2300167040 - 0617.ESOME.N4 40,456,000 809,120
618 PP2300167041 - 0618.ESOME.N4 1,331,112,720 26,622,254
619 PP2300167042 - 0619.ESTRA.N1 3,275,000 65,500
620 PP2300167043 - 0620.ESTRI.N4 17,000,000 340,000
621 PP2300167044 - 0621.ETAMS.N1 39,675,000 793,500
622 PP2300167045 - 0622.ETAMS.N4 336,000,000 6,720,000
623 PP2300167046 - 0623.ETAMS.N4 113,760,000 2,275,200
624 PP2300167047 - 0624.ETAMS.N1 539,735,000 10,794,700
625 PP2300167048 - 0625.ETHYL.N1 1,426,000,000 28,520,000
626 PP2300167049 - 0626.ETIFO.N4 217,140,000 4,342,800
627 PP2300167050 - 0627.ETODO.N2 63,840,000 1,276,800
628 PP2300167051 - 0628.ETOMI.N1 182,400,000 3,648,000
629 PP2300167052 - 0629.ETONO.N1 77,427,000 1,548,540
630 PP2300167053 - 0630.ETOPO.N4 32,999,400 659,988
631 PP2300167054 - 0631.ETORI.N2 299,700,000 5,994,000
632 PP2300167055 - 0632.ETORI.N1 329,400,000 6,588,000
633 PP2300167056 - 0633.ETORI.N3 62,370,000 1,247,400
634 PP2300167057 - 0634.ETORI.N2 43,200,000 864,000
635 PP2300167058 - 0635.ETORI.N3 228,000,000 4,560,000
636 PP2300167059 - 0636.ETORI.N4 420,000,000 8,400,000
637 PP2300167060 - 0637.EXEME.N1 103,680,000 2,073,600
638 PP2300167061 - 0638.FAMOT.N4 72,450,000 1,449,000
639 PP2300167062 - 0639.FAMOT.N4 10,500,000 210,000
640 PP2300167063 - 0640.FAMOT.N1 1,239,000,000 24,780,000
641 PP2300167064 - 0641.FAMOT.N4 1,013,317,500 20,266,350
642 PP2300167065 - 0642.FAMOT.N4 251,425,000 5,028,500
643 PP2300167066 - 0643.FAMOT.N4 2,714,040,000 54,280,800
644 PP2300167067 - 0644.FAMOT.N4 3,899,000,000 77,980,000
645 PP2300167068 - 0645.FELOD.N1 2,522,520,000 50,450,400
646 PP2300167069 - 0646.FELOD.N3 37,800,000 756,000
647 PP2300167070 - 0647.FENOF.N1 315,000,000 6,300,000
648 PP2300167071 - 0648.FENOF.N2 303,450,000 6,069,000
649 PP2300167072 - 0649.FENOF.N4 267,750,000 5,355,000
650 PP2300167073 - 0650.FENOF.N5 11,000,000 220,000
651 PP2300167074 - 0651.FENOF.N2 17,500,000 350,000
652 PP2300167075 - 0652.FENOF.N4 5,800,000 116,000
653 PP2300167076 - 0653.FENOF.N2 675,150,000 13,503,000
654 PP2300167077 - 0654.FENOT.N5 422,837,550 8,456,751
655 PP2300167078 - 0655.FENTA.N1 317,281,860 6,345,637
656 PP2300167079 - 0656.FENTA.N1 649,430,040 12,988,600
657 PP2300167080 - 0657.FEXOF.N2 43,680,000 873,600
658 PP2300167081 - 0658.FEXOF.N2 20,100,000 402,000
659 PP2300167082 - 0659.FEXOF.N2 273,140,770 5,462,815
660 PP2300167083 - 0660.FEXOF.N3 199,508,400 3,990,168
661 PP2300167084 - 0661.FEXOF.N4 71,674,200 1,433,484
662 PP2300167085 - 0662.FILGR.N5 441,862,500 8,837,250
663 PP2300167086 - 0663.FLAVO.N4 79,380,000 1,587,600
664 PP2300167087 - 0664.FLUCO.N4 325,000,000 6,500,000
665 PP2300167088 - 0665.FLUCO.N4 4,700,000 94,000
666 PP2300167089 - 0666.FLUNA.N4 15,529,500 310,590
667 PP2300167090 - 0667.FLUNA.N3 838,187,500 16,763,750
668 PP2300167091 - 0668.FLUOC.N4 9,424,000 188,480
669 PP2300167092 - 0669.FLUOR.N2 21,357,000 427,140
670 PP2300167093 - 0670.FLUOR.N4 66,000,000 1,320,000
671 PP2300167094 - 0671.FLUOR.N1 42,507,990 850,159
672 PP2300167095 - 0672.FLUOR.N4 49,973,230 999,464
673 PP2300167096 - 0673.FLURB.N4 212,500,000 4,250,000
674 PP2300167097 - 0674.FLUTI.N5 212,380,000 4,247,600
675 PP2300167098 - 0675.FLUTI.N4 556,800,000 11,136,000
676 PP2300167099 - 0676.FLUTI.N5 139,500,000 2,790,000
677 PP2300167100 - 0677.FLUTI.N2 110,850,000 2,217,000
678 PP2300167101 - 0678.FLUVA.N4 816,750,000 16,335,000
679 PP2300167102 - 0679.FLUVA.N2 617,384,000 12,347,680
680 PP2300167103 - 0680.FLUVA.N4 739,200,000 14,784,000
681 PP2300167104 - 0681.FLUVO.N4 32,500,000 650,000
682 PP2300167105 - 0682.FONDA.N4 7,000,000 140,000
683 PP2300167106 - 0683.FOSFO.N1 959,500,000 19,190,000
684 PP2300167107 - 0684.FOSFO.N4 255,600,000 5,112,000
685 PP2300167108 - 0685.FOSFO.N1 186,000,000 3,720,000
686 PP2300167109 - 0686.FOSFO.N4 286,650,000 5,733,000
687 PP2300167110 - 0687.FOSFO.N4 69,750,000 1,395,000
688 PP2300167111 - 0688.FOSFO.N4 84,000,000 1,680,000
689 PP2300167112 - 0689.FUROS.N4 799,186,500 15,983,730
690 PP2300167113 - 0690.FUROS.N2 56,000,000 1,120,000
691 PP2300167114 - 0691.FUROS.N4 102,513,600 2,050,272
692 PP2300167115 - 0692.FUSID.N4 220,972,500 4,419,450
693 PP2300167116 - 0693.FUSID.N4 34,560,000 691,200
694 PP2300167117 - 0694.FUSID.N4 35,910,000 718,200
695 PP2300167118 - 0695.FUSID.N4 57,240,000 1,144,800
696 PP2300167119 - 0696.FUSID.N4 133,770,000 2,675,400
697 PP2300167120 - 0697.FUSID.N4 92,610,000 1,852,200
698 PP2300167121 - 0698.FUSID.N4 118,695,000 2,373,900
699 PP2300167122 - 0699.FUSID.N4 192,000,000 3,840,000
700 PP2300167123 - 0700.FUSID.N4 82,500,000 1,650,000
701 PP2300167124 - 0701.GABAP.N2 8,713,350 174,267
702 PP2300167125 - 0702.GABAP.N3 161,016,450 3,220,329
703 PP2300167126 - 0703.GABAP.N4 797,500,000 15,950,000
704 PP2300167127 - 0704.GABAP.N2 115,710,000 2,314,200
705 PP2300167128 - 0705.GABAP.N2 12,000,000 240,000
706 PP2300167129 - 0706.GABAP.N4 21,785,400 435,708
707 PP2300167130 - 0707.GABAP.N1 802,900,000 16,058,000
708 PP2300167131 - 0708.GADOB.N1 694,575,000 13,891,500
709 PP2300167132 - 0709.GADOT.N1 1,040,000,000 20,800,000
710 PP2300167133 - 0710.GALAN.N1 231,000,000 4,620,000
711 PP2300167134 - 0711.GALAN.N4 2,142,000,000 42,840,000
712 PP2300167135 - 0712.GALAN.N2 188,160,000 3,763,200
713 PP2300167136 - 0713.GEFIT.N4 836,000,000 16,720,000
714 PP2300167137 - 0714.GELAT.N1 592,900,000 11,858,000
715 PP2300167138 - 0715.GELAT.N2 286,550,000 5,731,000
716 PP2300167139 - 0716.GEMCI.N4 717,575,040 14,351,500
717 PP2300167140 - 0717.GEMCI.N4 766,080,000 15,321,600
718 PP2300167141 - 0718.GEMFI.N2 1,047,600,000 20,952,000
719 PP2300167142 - 0719.GEMFI.N4 33,220,000 664,400
720 PP2300167143 - 0720.GENTA.N4 6,000,000 120,000
721 PP2300167144 - 0721.GENTA.N4 104,650,000 2,093,000
722 PP2300167145 - 0722.GENTA.N4 69,535,440 1,390,708
723 PP2300167146 - 0723.GINKG.N2 95,465,000 1,909,300
724 PP2300167147 - 0724.GINKG.N1 3,887,000 77,740
725 PP2300167148 - 0725.GINKG.N1 71,568,000 1,431,360
726 PP2300167149 - 0726.GINKG.N4 223,110,000 4,462,200
727 PP2300167150 - 0727.GLIBE.N2 81,690,000 1,633,800
728 PP2300167151 - 0728.GLIBE.N3 841,500,000 16,830,000
729 PP2300167152 - 0729.GLIBE.N3 820,050,000 16,401,000
730 PP2300167153 - 0730.GLICL.N1 1,171,170,000 23,423,400
731 PP2300167154 - 0731.GLICL.N4 162,508,500 3,250,170
732 PP2300167155 - 0732.GLICL.N3 3,433,500,000 68,670,000
733 PP2300167156 - 0733.GLICL.N5 2,192,960,000 43,859,200
734 PP2300167157 - 0734.GLIME.N2 159,600,000 3,192,000
735 PP2300167158 - 0735.GLIME.N3 414,225,000 8,284,500
736 PP2300167159 - 0736.GLIME.N2 413,400,000 8,268,000
737 PP2300167160 - 0737.GLIME.N4 145,656,000 2,913,120
738 PP2300167161 - 0738.GLIME.N2 131,898,000 2,637,960
739 PP2300167162 - 0739.GLIME.N3 549,380,000 10,987,600
740 PP2300167163 - 0740.GLIME.N3 1,698,900,000 33,978,000
741 PP2300167164 - 0741.GLIME.N3 1,132,796,700 22,655,934
742 PP2300167165 - 0742.GLIME.N4 2,647,990,800 52,959,816
743 PP2300167166 - 0743.GLIPI.N2 817,237,500 16,344,750
744 PP2300167167 - 0744.GLIPI.N4 792,000,000 15,840,000
745 PP2300167168 - 0745.GLUCO.N2 346,220,000 6,924,400
746 PP2300167169 - 0746.GLUCO.N4 60,000,000 1,200,000
747 PP2300167170 - 0747.GLUCO.N4 36,209,250 724,185
748 PP2300167171 - 0748.GLUCO.N1 1,032,750,000 20,655,000
749 PP2300167172 - 0749.GLUCO.N4 958,041,000 19,160,820
750 PP2300167173 - 0750.GLUCO.N4 4,284,000 85,680
751 PP2300167174 - 0751.GLUCO.N4 64,795,500 1,295,910
752 PP2300167175 - 0752.GLUCO.N4 20,159,000 403,180
753 PP2300167176 - 0753.GLUCO.N4 116,314,800 2,326,296
754 PP2300167177 - 0754.GLUCO.N4 194,944,050 3,898,881
755 PP2300167178 - 0755.GLUCO.N1 270,000,000 5,400,000
756 PP2300167179 - 0756.GLUCO.N4 187,572,000 3,751,440
757 PP2300167180 - 0757.GLUCO.N1 246,500,000 4,930,000
758 PP2300167181 - 0758.GLUCO.N4 324,344,844 6,486,896
759 PP2300167182 - 0759.GLUCO.N1 810,672,240 16,213,444
760 PP2300167183 - 0760.GLUCO.N4 1,114,018,500 22,280,370
761 PP2300167184 - 0761.GLYCE.N4 186,070,500 3,721,410
762 PP2300167185 - 0762.GLYCE.N1 303,000,000 6,060,000
763 PP2300167186 - 0763.GLYCE.N4 62,880,000 1,257,600
764 PP2300167187 - 0764.GLYCE.N4 8,979,000 179,580
765 PP2300167188 - 0765.GLYCE.N4 124,005,000 2,480,100
766 PP2300167189 - 0766.GLYCE.N1 240,750,000 4,815,000
767 PP2300167190 - 0767.GLYCE.N4 573,709,005 11,474,180
768 PP2300167191 - 0768.GLYCY.N4 420,000,000 8,400,000
769 PP2300167192 - 0769.GRANI.N1 131,040,000 2,620,800
770 PP2300167193 - 0770.GRISE.N4 19,100,000 382,000
771 PP2300167194 - 0771.GUAIA.N4 40,000,000 800,000
772 PP2300167195 - 0772.GUAIA.N4 128,000,000 2,560,000
773 PP2300167196 - 0773.HALOP.N4 42,867,000 857,340
774 PP2300167197 - 0774.HALOP.N4 12,390,000 247,800
775 PP2300167198 - 0775.HEPTA.N4 17,435,000 348,700
776 PP2300167199 - 0776.HCNNC.N4 1,430,520,000 28,610,400
777 PP2300167200 - 0777.HCNNC.N4 541,151,500 10,823,030
778 PP2300167201 - 0778.HCNNC.N4 15,729,000 314,580
779 PP2300167202 - 0779.HUYẾT.N4 970,704,000 19,414,080
780 PP2300167203 - 0780.HUYẾT.N4 1,751,841,000 35,036,820
781 PP2300167204 - 0781.HUYẾT.N4 1,219,697,640 24,393,952
782 PP2300167205 - 0782.HYDRO.N4 549,500 10,990
783 PP2300167206 - 0783.HYDRO.N4 23,480,700 469,614
784 PP2300167207 - 0784.HYDRO.N4 319,600,000 6,392,000
785 PP2300167208 - 0785.HYDRO.N4 387,386,000 7,747,720
786 PP2300167209 - 0786.HYDRO.N4 28,800,000 576,000
787 PP2300167210 - 0787.HYDRO.N2 31,360,000 627,200
788 PP2300167211 - 0788.HYDRO.N4 19,250,000 385,000
789 PP2300167212 - 0789.HYDRO.N4 40,500,000 810,000
790 PP2300167213 - 0790.HYDRO.N4 529,500,000 10,590,000
791 PP2300167214 - 0791.HYDRO.N2 180,400,000 3,608,000
792 PP2300167215 - 0792.IBUPR.N1 225,250,000 4,505,000
793 PP2300167216 - 0793.IBUPR.N4 29,655,000 593,100
794 PP2300167217 - 0794.IBUPR.N4 22,500,000 450,000
795 PP2300167218 - 0795.IBUPR.N4 64,165,500 1,283,310
796 PP2300167219 - 0796.IMATI.N1 383,000,000 7,660,000
797 PP2300167220 - 0797.IMATI.N2 258,300,000 5,166,000
798 PP2300167221 - 0798.IMIDA.N2 355,180,000 7,103,600
799 PP2300167222 - 0799.IMIDA.N2 6,370,000 127,400
800 PP2300167223 - 0800.IMMUN.N1 1,717,000,000 34,340,000
801 PP2300167224 - 0801.IMMUN.N1 680,000,000 13,600,000
802 PP2300167225 - 0802.IMMUN.N1 5,548,000,000 110,960,000
803 PP2300167226 - 0803.INDAP.N1 42,000,000 840,000
804 PP2300167227 - 0804.INDAP.N2 18,140,000 362,800
805 PP2300167228 - 0805.INDAP.N1 24,935,000 498,700
806 PP2300167229 - 0806.INDOM.N1 30,600,000 612,000
807 PP2300167230 - 0807.INSUL.N1 99,450,000 1,989,000
808 PP2300167231 - 0808.INSUL.N5 1,102,200,000 22,044,000
809 PP2300167232 - 0809.INSUL.N1 1,427,600,000 28,552,000
810 PP2300167233 - 0810.INSUL.N1 239,321,000 4,786,420
811 PP2300167234 - 0811.INSUL.N1 138,000,000 2,760,000
812 PP2300167235 - 0812.INSUL.N1 114,845,000 2,296,900
813 PP2300167236 - 0813.INSUL.N5 161,525,000 3,230,500
814 PP2300167237 - 0814.INSUL.N2 5,874,000 117,480
815 PP2300167238 - 0815.INSUL.N1 251,720,000 5,034,400
816 PP2300167239 - 0816.INSUL.N2 26,433,000 528,660
817 PP2300167240 - 0817.INSUL.N1 1,515,240,000 30,304,800
818 PP2300167241 - 0818.INSUL.N5 1,924,650,000 38,493,000
819 PP2300167242 - 0819.INSUL.N2 727,900,000 14,558,000
820 PP2300167243 - 0820.INSUL.N5 3,510,000 70,200
821 PP2300167244 - 0821.IRBES.N3 1,072,700,000 21,454,000
822 PP2300167245 - 0822.IRBES.N4 168,000,000 3,360,000
823 PP2300167246 - 0823.IRBES.N4 277,080,300 5,541,606
824 PP2300167247 - 0824.IRBES.N2 15,600,000 312,000
825 PP2300167248 - 0825.IRBES.N3 1,235,250,000 24,705,000
826 PP2300167249 - 0826.IRBES.N2 2,662,632,000 53,252,640
827 PP2300167250 - 0827.IRBES.N3 350,000,000 7,000,000
828 PP2300167251 - 0828.IRBES.N4 207,480,000 4,149,600
829 PP2300167252 - 0829.IRBES.N2 187,340,000 3,746,800
830 PP2300167253 - 0830.IRINO.N4 824,985,000 16,499,700
831 PP2300167254 - 0831.IRINO.N4 137,497,500 2,749,950
832 PP2300167255 - 0832.ISOFL.N1 115,805,000 2,316,100
833 PP2300167256 - 0833.ISOFL.N1 187,720,000 3,754,400
834 PP2300167257 - 0834.ISOSO.N1 1,386,427,000 27,728,540
835 PP2300167258 - 0835.ISOSO.N4 8,664,600 173,292
836 PP2300167259 - 0836.ISOSO.N2 237,444,000 4,748,880
837 PP2300167260 - 0837.ISOTR.N2 87,750,000 1,755,000
838 PP2300167261 - 0838.ISOTR.N4 60,000,000 1,200,000
839 PP2300167262 - 0839.ISOTR.N1 38,700,000 774,000
840 PP2300167263 - 0840.ISOTR.N2 12,240,000 244,800
841 PP2300167264 - 0841.ITOPR.N3 426,258,000 8,525,160
842 PP2300167265 - 0842.ITRAC.N1 1,194,275,000 23,885,500
843 PP2300167266 - 0843.ITRAC.N4 92,160,000 1,843,200
844 PP2300167267 - 0844.IVABR.N1 14,900,000 298,000
845 PP2300167268 - 0845.IVABR.N2 195,988,400 3,919,768
846 PP2300167269 - 0846.IVABR.N1 404,000,000 8,080,000
847 PP2300167270 - 0847.IVABR.N2 282,000,000 5,640,000
848 PP2300167271 - 0848.IVERM.N4 40,404,000 808,080
849 PP2300167272 - 0849.KALIC.N1 92,400,000 1,848,000
850 PP2300167273 - 0850.KALIC.N4 71,088,000 1,421,760
851 PP2300167274 - 0851.KALIC.N1 263,074,500 5,261,490
852 PP2300167275 - 0852.KALIC.N4 119,290,500 2,385,810
853 PP2300167276 - 0853.KALII.N2 183,021,300 3,660,426
854 PP2300167277 - 0854.KEMGL.N4 195,750,000 3,915,000
855 PP2300167278 - 0855.KEMGL.N4 8,690,000 173,800
856 PP2300167279 - 0856.KEMGL.N4 130,126,500 2,602,530
857 PP2300167280 - 0857.KEMGL.N4 788,835,600 15,776,712
858 PP2300167281 - 0858.KEMGL.N4 201,600,000 4,032,000
859 PP2300167282 - 0859.KEMGL.N4 168,726,000 3,374,520
860 PP2300167283 - 0860.KEMGL.N4 158,180,000 3,163,600
861 PP2300167284 - 0861.KEMOX.N4 40,920,000 818,400
862 PP2300167285 - 0862.KEMSU.N2 195,000,000 3,900,000
863 PP2300167286 - 0863.KETAM.N1 21,280,000 425,600
864 PP2300167287 - 0864.KETOP.N4 329,574,000 6,591,480
865 PP2300167288 - 0865.KETOP.N2 450,500,000 9,010,000
866 PP2300167289 - 0866.KETOP.N1 254,125,000 5,082,500
867 PP2300167290 - 0867.KETOP.N4 3,000,000 60,000
868 PP2300167291 - 0868.KETOP.N1 56,000,000 1,120,000
869 PP2300167292 - 0869.KETOR.N1 63,882,750 1,277,655
870 PP2300167293 - 0870.KETOR.N1 157,500,000 3,150,000
871 PP2300167294 - 0871.KETOR.N4 87,150,000 1,743,000
872 PP2300167295 - 0872.KETOT.N4 715,000 14,300
873 PP2300167296 - 0873.L-ORN.N4 476,520,000 9,530,400
874 PP2300167297 - 0874.L-ORN.N1 59,500,000 1,190,000
875 PP2300167298 - 0875.L-ORN.N4 426,400,000 8,528,000
876 PP2300167299 - 0876.LSLVR.N4 292,050,000 5,841,000
877 PP2300167300 - 0877.LACID.N2 24,000,000 480,000
878 PP2300167301 - 0878.LACTO.N4 626,780,000 12,535,600
879 PP2300167302 - 0879.LACTO.N4 655,439,400 13,108,788
880 PP2300167303 - 0880.LACTO.N4 64,500,000 1,290,000
881 PP2300167304 - 0881.LACTO.N4 25,662,000 513,240
882 PP2300167305 - 0882.LACTU.N4 230,010,000 4,600,200
883 PP2300167306 - 0883.LAMIV.N2 189,000,000 3,780,000
884 PP2300167307 - 0884.LAMIV.N4 772,800,000 15,456,000
885 PP2300167308 - 0885.LAMOT.N4 92,000,000 1,840,000
886 PP2300167309 - 0886.LANSO.N1 1,027,620,000 20,552,400
887 PP2300167310 - 0887.LANSO.N1 4,201,470,000 84,029,400
888 PP2300167311 - 0888.LANSO.N2 243,540,000 4,870,800
889 PP2300167312 - 0889.LANSO.N4 51,083,680 1,021,673
890 PP2300167313 - 0890.LATAN.N1 60,000,000 1,200,000
891 PP2300167314 - 0891.LERCA.N1 42,250,000 845,000
892 PP2300167315 - 0892.LETRO.N2 16,600,000 332,000
893 PP2300167316 - 0893.LEVET.N2 117,000,000 2,340,000
894 PP2300167317 - 0894.LEVET.N5 43,470,000 869,400
895 PP2300167318 - 0895.LEVET.N2 274,500,000 5,490,000
896 PP2300167319 - 0896.LEVET.N1 911,400,000 18,228,000
897 PP2300167320 - 0897.LEVET.N2 336,000,000 6,720,000
898 PP2300167321 - 0898.LEVET.N3 1,837,500,000 36,750,000
899 PP2300167322 - 0899.LEVOB.N1 5,475,000 109,500
900 PP2300167323 - 0900.LEVOB.N4 235,200,000 4,704,000
901 PP2300167324 - 0901.LEVOC.N4 18,560,000 371,200
902 PP2300167325 - 0902.LEVOC.N4 312,700,000 6,254,000
903 PP2300167326 - 0903.LEVOC.N1 263,725,000 5,274,500
904 PP2300167327 - 0904.LEVOC.N2 20,200,000 404,000
905 PP2300167328 - 0905.LEVOC.N4 190,800,000 3,816,000
906 PP2300167329 - 0906.LEVOD.N2 479,950,000 9,599,000
907 PP2300167330 - 0907.LEVOD.N4 369,600,000 7,392,000
908 PP2300167331 - 0908.LEVOD.N5 371,200,000 7,424,000
909 PP2300167332 - 0909.LEVOF.N4 591,750,000 11,835,000
910 PP2300167333 - 0910.LEVOF.N1 537,600,000 10,752,000
911 PP2300167334 - 0911.LEVOF.N2 103,328,000 2,066,560
912 PP2300167335 - 0912.LEVOF.N4 2,429,700 48,594
913 PP2300167336 - 0913.LEVOF.N4 9,750,000 195,000
914 PP2300167337 - 0914.LEVOF.N4 282,000,000 5,640,000
915 PP2300167338 - 0915.LEVOF.N3 67,200,000 1,344,000
916 PP2300167339 - 0916.LEVOF.N4 25,184,500 503,690
917 PP2300167340 - 0917.LEVOS.N2 123,500,000 2,470,000
918 PP2300167341 - 0918.LEVOS.N4 102,300,000 2,046,000
919 PP2300167342 - 0919.LEVOS.N2 262,500,000 5,250,000
920 PP2300167343 - 0920.LEVOT.N1 211,325,000 4,226,500
921 PP2300167344 - 0921.LEVOT.N4 102,400,200 2,048,004
922 PP2300167345 - 0922.LIDOC.N1 168,222,000 3,364,440
923 PP2300167346 - 0923.LIDOC.N4 178,252,200 3,565,044
924 PP2300167347 - 0924.LIDOC.N5 47,260,000 945,200
925 PP2300167348 - 0925.LIDOC.N1 121,600,000 2,432,000
926 PP2300167349 - 0926.LKHME.N4 193,800,000 3,876,000
927 PP2300167350 - 0927.LINEZ.N1 348,500,000 6,970,000
928 PP2300167351 - 0928.LINEZ.N4 48,750,000 975,000
929 PP2300167352 - 0929.LINEZ.N5 456,300,000 9,126,000
930 PP2300167353 - 0930.LINEZ.N4 526,680,000 10,533,600
931 PP2300167354 - 0931.LIPID.N1 696,756,000 13,935,120
932 PP2300167355 - 0932.LISIN.N1 320,600,000 6,412,000
933 PP2300167356 - 0933.LISIN.N1 518,300,000 10,366,000
934 PP2300167357 - 0934.LISIN.N2 173,502,000 3,470,040
935 PP2300167358 - 0935.LISIN.N2 78,960,000 1,579,200
936 PP2300167359 - 0936.LISIN.N1 2,530,737,000 50,614,740
937 PP2300167360 - 0937.LISIN.N2 64,500,000 1,290,000
938 PP2300167361 - 0938.LISIN.N1 1,102,790,000 22,055,800
939 PP2300167362 - 0939.LISIN.N2 144,375,000 2,887,500
940 PP2300167363 - 0940.LOSAR.N3 126,000,000 2,520,000
941 PP2300167364 - 0941.LOSAR.N3 434,079,000 8,681,580
942 PP2300167365 - 0942.LOSAR.N2 202,500,000 4,050,000
943 PP2300167366 - 0943.LOSAR.N4 551,502,000 11,030,040
944 PP2300167367 - 0944.LOSAR.N1 690,560,000 13,811,200
945 PP2300167368 - 0945.LOSAR.N3 398,356,000 7,967,120
946 PP2300167369 - 0946.LOVAS.N4 201,096,000 4,021,920
947 PP2300167370 - 0947.LOVAS.N1 835,737,500 16,714,750
948 PP2300167371 - 0948.LOVAS.N4 116,129,600 2,322,592
949 PP2300167372 - 0949.LOXOP.N2 108,990,000 2,179,800
950 PP2300167373 - 0950.LOXOP.N4 2,350,000 47,000
951 PP2300167374 - 0951.LYNES.N1 42,180,000 843,600
952 PP2300167375 - 0952.LYSIN.N4 221,625,000 4,432,500
953 PP2300167376 - 0953.LYSIN.N4 157,500,000 3,150,000
954 PP2300167377 - 0954.LYSIN.N4 366,912,000 7,338,240
955 PP2300167378 - 0955.MACRO.N1 58,852,980 1,177,059
956 PP2300167379 - 0956.MACRO.N4 65,042,000 1,300,840
957 PP2300167380 - 0957.MACRO.N4 512,400,000 10,248,000
958 PP2300167381 - 0958.MAGNE.N1 183,120,000 3,662,400
959 PP2300167382 - 0959.MAGNE.N1 455,322,000 9,106,440
960 PP2300167383 - 0960.MAGNE.N4 343,728,000 6,874,560
961 PP2300167384 - 0961.MAGNE.N4 852,775,000 17,055,500
962 PP2300167385 - 0962.MAGNE.N4 643,080,000 12,861,600
963 PP2300167386 - 0963.MAGNE.N2 111,600,000 2,232,000
964 PP2300167387 - 0964.MAGNE.N4 140,329,900 2,806,598
965 PP2300167388 - 0965.MAGNE.N4 308,926,800 6,178,536
966 PP2300167389 - 0966.MAGNE.N4 222,300,000 4,446,000
967 PP2300167390 - 0967.MAGNE.N4 578,390,400 11,567,808
968 PP2300167391 - 0968.MAGNE.N4 40,824,000 816,480
969 PP2300167392 - 0969.MAGNE.N4 770,175,000 15,403,500
970 PP2300167393 - 0970.MAGNE.N4 642,915,000 12,858,300
971 PP2300167394 - 0971.MAGNE.N4 1,138,830,000 22,776,600
972 PP2300167395 - 0972.MAGNE.N4 94,575,000 1,891,500
973 PP2300167396 - 0973.MAGNE.N4 230,090,000 4,601,800
974 PP2300167397 - 0974.MAGNE.N4 66,000,000 1,320,000
975 PP2300167398 - 0975.MAGNE.N4 591,800,000 11,836,000
976 PP2300167399 - 0976.MAGNE.N4 106,200,000 2,124,000
977 PP2300167400 - 0977.MAGNE.N4 700,854,000 14,017,080
978 PP2300167401 - 0978.MAGNE.N4 21,000,000 420,000
979 PP2300167402 - 0979.MAGNE.N4 869,700,000 17,394,000
980 PP2300167403 - 0980.MAGNE.N4 214,600,000 4,292,000
981 PP2300167404 - 0981.MAGNE.N4 449,016,000 8,980,320
982 PP2300167405 - 0982.MAGNE.N4 356,850,000 7,137,000
983 PP2300167406 - 0983.MAGNE.N2 1,097,544,000 21,950,880
984 PP2300167407 - 0984.MAGNE.N4 460,900,000 9,218,000
985 PP2300167408 - 0985.MAGNE.N4 391,840,000 7,836,800
986 PP2300167409 - 0986.MAGNE.N4 28,520,100 570,402
987 PP2300167410 - 0987.MAGNE.N4 47,508,000 950,160
988 PP2300167411 - 0988.MAGNE.N4 104,370,000 2,087,400
989 PP2300167412 - 0989.MAGNE.N4 37,500,000 750,000
990 PP2300167413 - 0990.MAGNE.N4 79,750,000 1,595,000
991 PP2300167414 - 0991.MAGNE.N4 22,750,000 455,000
992 PP2300167415 - 0992.MANIT.N4 144,868,500 2,897,370
993 PP2300167416 - 0993.MANIT.N4 16,512,000 330,240
994 PP2300167417 - 0994.MEBEV.N3 1,725,000 34,500
995 PP2300167418 - 0995.MECLO.N4 382,500,000 7,650,000
996 PP2300167419 - 0996.MECLO.N4 546,250,000 10,925,000
997 PP2300167420 - 0997.MECOB.N2 157,500,000 3,150,000
998 PP2300167421 - 0998.MECOB.N4 89,900,000 1,798,000
999 PP2300167422 - 0999.MECOB.N5 89,000,000 1,780,000
1000 PP2300167423 - 1000.MECOB.N2 13,050,000 261,000
1001 PP2300167424 - 1001.MEDRO.N5 33,033,000 660,660
1002 PP2300167425 - 1002.MEGLU.N5 205,132,500 4,102,650
1003 PP2300167426 - 1003.MELOX.N4 650,790,000 13,015,800
1004 PP2300167427 - 1004.MELOX.N3 137,617,500 2,752,350
1005 PP2300167428 - 1005.MELOX.N4 93,765,000 1,875,300
1006 PP2300167429 - 1006.MEQUI.N1 290,250,000 5,805,000
1007 PP2300167430 - 1007.MEQUI.N2 79,200,000 1,584,000
1008 PP2300167431 - 1008.MEQUI.N4 19,600,000 392,000
1009 PP2300167432 - 1009.MERCA.N2 2,800,000 56,000
1010 PP2300167433 - 1010.MEROP.N4 840,000,000 16,800,000
1011 PP2300167434 - 1011.MEROP.N4 646,300,000 12,926,000
1012 PP2300167435 - 1012.MESAL.N1 322,000,000 6,440,000
1013 PP2300167436 - 1013.MESAL.N2 188,810,000 3,776,200
1014 PP2300167437 - 1014.METFO.N2 948,100,000 18,962,000
1015 PP2300167438 - 1015.METFO.N4 664,560,000 13,291,200
1016 PP2300167439 - 1016.METFO.N3 2,387,350,000 47,747,000
1017 PP2300167440 - 1017.METFO.N4 858,540,000 17,170,800
1018 PP2300167441 - 1018.METHO.N4 963,900,000 19,278,000
1019 PP2300167442 - 1019.METHO.N2 866,040,000 17,320,800
1020 PP2300167443 - 1020.METHO.N4 3,744,000 74,880
1021 PP2300167444 - 1021.METHO.N2 17,600,000 352,000
1022 PP2300167445 - 1022.METHO.N5 350,000 7,000
1023 PP2300167446 - 1023.METHY.N2 1,184,400,000 23,688,000
1024 PP2300167447 - 1024.METHY.N4 322,388,850 6,447,777
1025 PP2300167448 - 1025.METOC.N1 11,340,000 226,800
1026 PP2300167449 - 1026.METOC.N2 66,680,000 1,333,600
1027 PP2300167450 - 1027.METOC.N4 13,741,520 274,830
1028 PP2300167451 - 1028.METOC.N4 2,716,875 54,337
1029 PP2300167452 - 1029.METOP.N1 87,626,980 1,752,539
1030 PP2300167453 - 1030.METOP.N1 190,125,000 3,802,500
1031 PP2300167454 - 1031.METRO.N4 23,880,150 477,603
1032 PP2300167455 - 1032.METRO.N2 54,000,000 1,080,000
1033 PP2300167456 - 1033.METRO.N1 94,400,000 1,888,000
1034 PP2300167457 - 1034.METRO.N4 74,025,000 1,480,500
1035 PP2300167458 - 1035.MICON.N1 420,420,000 8,408,400
1036 PP2300167459 - 1036.MICON.N5 163,082,700 3,261,654
1037 PP2300167460 - 1037.MICON.N4 178,500,000 3,570,000
1038 PP2300167461 - 1038.MICON.N1 2,905,000 58,100
1039 PP2300167462 - 1039.MIDAZ.N1 671,139,000 13,422,780
1040 PP2300167463 - 1040.MIDAZ.N4 983,463,000 19,669,260
1041 PP2300167464 - 1041.MILRI.N4 19,600,000 392,000
1042 PP2300167465 - 1042.MINOC.N1 27,000,000 540,000
1043 PP2300167466 - 1043.MINOC.N4 17,760,000 355,200
1044 PP2300167467 - 1044.MINOC.N4 2,250,000 45,000
1045 PP2300167468 - 1045.MIRTA.N1 823,600,000 16,472,000
1046 PP2300167469 - 1046.MIRTA.N2 55,200,000 1,104,000
1047 PP2300167470 - 1047.MIRTA.N4 4,032,000 80,640
1048 PP2300167471 - 1048.MBBNG.N4 51,660,000 1,033,200
1049 PP2300167472 - 1049.MOMET.N4 38,739,000 774,780
1050 PP2300167473 - 1050.MOMET.N4 218,500,000 4,370,000
1051 PP2300167474 - 1051.MOMET.N5 550,000 11,000
1052 PP2300167475 - 1052.MOMET.N4 359,000,000 7,180,000
1053 PP2300167476 - 1053.MOMET.N2 80,775,000 1,615,500
1054 PP2300167477 - 1054.MOMET.N4 300,000,000 6,000,000
1055 PP2300167478 - 1055.MONOB.N4 466,400,000 9,328,000
1056 PP2300167479 - 1056.MONOB.N4 539,000,000 10,780,000
1057 PP2300167480 - 1057.MONOB.N4 44,178,750 883,575
1058 PP2300167481 - 1058.MONOB.N4 23,814,000 476,280
1059 PP2300167482 - 1059.MORPH.N1 553,153,650 11,063,073
1060 PP2300167483 - 1060.MORPH.N4 534,444,171 10,688,883
1061 PP2300167484 - 1061.MORPH.N4 1,428,000,000 28,560,000
1062 PP2300167485 - 1062.MOXIF.N4 334,750,000 6,695,000
1063 PP2300167486 - 1063.MOXIF.N4 24,200,000 484,000
1064 PP2300167487 - 1064.MOXIF.N4 27,825,000 556,500
1065 PP2300167488 - 1065.MOXIF.N1 4,160,000,000 83,200,000
1066 PP2300167489 - 1066.MOXIF.N2 24,889,200 497,784
1067 PP2300167490 - 1067.MOXIF.N4 693,000,000 13,860,000
1068 PP2300167491 - 1068.MOXIF.N4 13,000,000 260,000
1069 PP2300167492 - 1069.MOXIF.N4 136,850,000 2,737,000
1070 PP2300167493 - 1070.MOXIF.N4 64,600,000 1,292,000
1071 PP2300167494 - 1071.MOXIF.N5 14,820,000 296,400
1072 PP2300167495 - 1072.MOXIF.N4 6,325,000 126,500
1073 PP2300167496 - 1073.MOXIF.N4 13,230,000 264,600
1074 PP2300167497 - 1074.MUPIR.N4 65,100,000 1,302,000
1075 PP2300167498 - 1075.MUPIR.N2 49,275,000 985,500
1076 PP2300167499 - 1076.NALOX.N1 9,678,900 193,578
1077 PP2300167500 - 1077.NALOX.N4 34,398,000 687,960
1078 PP2300167501 - 1078.NAPHA.N4 1,092,500 21,850
1079 PP2300167502 - 1079.NAPRO.N4 54,240,000 1,084,800
1080 PP2300167503 - 1080.NAPRO.N2 30,000,000 600,000
1081 PP2300167504 - 1081.NAPRO.N1 41,400,000 828,000
1082 PP2300167505 - 1082.NAPRO.N2 392,000,000 7,840,000
1083 PP2300167506 - 1083.NAPRO.N4 10,872,000 217,440
1084 PP2300167507 - 1084.NATAM.N1 28,700,000 574,000
1085 PP2300167508 - 1085.NATRI.N1 414,098,920 8,281,978
1086 PP2300167509 - 1086.NATRI.N4 23,400,000 468,000
1087 PP2300167510 - 1087.NATRI.N1 452,361,000 9,047,220
1088 PP2300167511 - 1088.NATRI.N4 166,523,700 3,330,474
1089 PP2300167512 - 1089.NATRI.N4 42,210,000 844,200
1090 PP2300167513 - 1090.NATRI.N4 63,228,000 1,264,560
1091 PP2300167514 - 1091.NATRI.N4 95,541,600 1,910,832
1092 PP2300167515 - 1092.NATRI.N4 1,953,280,000 39,065,600
1093 PP2300167516 - 1093.NATRI.N1 1,965,000,000 39,300,000
1094 PP2300167517 - 1094.NATRI.N4 3,155,129,250 63,102,585
1095 PP2300167518 - 1095.NATRI.N1 495,000,000 9,900,000
1096 PP2300167519 - 1096.NATRI.N4 109,200,000 2,184,000
1097 PP2300167520 - 1097.NATRI.N1 2,895,750,000 57,915,000
1098 PP2300167521 - 1098.NATRI.N2 1,766,793,000 35,335,860
1099 PP2300167522 - 1099.NATRI.N4 4,069,136,480 81,382,729
1100 PP2300167523 - 1100.NATRI.N4 154,284,000 3,085,680
1101 PP2300167524 - 1101.NATRI.N4 147,515,000 2,950,300
1102 PP2300167525 - 1102.NATRI.N4 130,183,200 2,603,664
1103 PP2300167526 - 1103.NATRI.N1 1,403,000,000 28,060,000
1104 PP2300167527 - 1104.NATRI.N4 1,958,775,000 39,175,500
1105 PP2300167528 - 1105.NATRI.N4 809,370,000 16,187,400
1106 PP2300167529 - 1106.NATRI.N4 1,165,080,000 23,301,600
1107 PP2300167530 - 1107.NATRI.N4 69,890,000 1,397,800
1108 PP2300167531 - 1108.NATRI.N4 26,460,000 529,200
1109 PP2300167532 - 1109.NATRI.N4 1,266,500,000 25,330,000
1110 PP2300167533 - 1110.NATRI.N2 115,206,000 2,304,120
1111 PP2300167534 - 1111.NATRI.N4 6,825,000 136,500
1112 PP2300167535 - 1112.NATRI.N4 178,987,500 3,579,750
1113 PP2300167536 - 1113.NATRI.N4 92,500,000 1,850,000
1114 PP2300167537 - 1114.NATRI.N2 406,850,000 8,137,000
1115 PP2300167538 - 1115.NATRI.N4 844,350,000 16,887,000
1116 PP2300167539 - 1116.NATRI.N4 350,000,000 7,000,000
1117 PP2300167540 - 1117.NATRI.N4 201,295,500 4,025,910
1118 PP2300167541 - 1118.NATRI.N1 39,690,000 793,800
1119 PP2300167542 - 1119.NATRI.N4 11,054,400 221,088
1120 PP2300167543 - 1120.NATRI.N1 77,600,000 1,552,000
1121 PP2300167544 - 1121.NATRI.N2 36,008,000 720,160
1122 PP2300167545 - 1122.NATRI.N1 260,700,000 5,214,000
1123 PP2300167546 - 1123.NATRI.N2 30,744,000 614,880
1124 PP2300167547 - 1124.NATRI.N4 56,590,000 1,131,800
1125 PP2300167548 - 1125.NATRI.N4 66,851,500 1,337,030
1126 PP2300167549 - 1126.NEBIV.N2 347,200,000 6,944,000
1127 PP2300167550 - 1127.NEBIV.N4 76,000,000 1,520,000
1128 PP2300167551 - 1128.NEBIV.N2 157,500,000 3,150,000
1129 PP2300167552 - 1129.NEFOP.N1 3,130,000 62,600
1130 PP2300167553 - 1130.NEOMY.N2 244,020,000 4,880,400
1131 PP2300167554 - 1131.NEOMY.N4 520,960,000 10,419,200
1132 PP2300167555 - 1132.NEOMY.N2 45,675,000 913,500
1133 PP2300167556 - 1133.NEOMY.N1 83,600,000 1,672,000
1134 PP2300167557 - 1134.NEOMY.N1 15,570,000 311,400
1135 PP2300167558 - 1135.NEOMY.N4 303,400,000 6,068,000
1136 PP2300167559 - 1136.NEOMY.N1 13,200,000 264,000
1137 PP2300167560 - 1137.NEOST.N4 136,445,400 2,728,908
1138 PP2300167561 - 1138.NEOST.N4 158,517,000 3,170,340
1139 PP2300167562 - 1139.NEPID.N2 690,000,000 13,800,000
1140 PP2300167563 - 1140.NETIL.N4 546,000,000 10,920,000
1141 PP2300167564 - 1141.NTNGR.N5 595,350,000 11,907,000
1142 PP2300167565 - 1142.NBTMC.N4 647,500,000 12,950,000
1143 PP2300167566 - 1143.LIPID.N1 513,360,000 10,267,200
1144 PP2300167567 - 1144.LIPID.N5 289,520,000 5,790,400
1145 PP2300167568 - 1145.LIPID.N1 458,436,000 9,168,720
1146 PP2300167569 - 1146.LIPID.N1 386,060,000 7,721,200
1147 PP2300167570 - 1147.LIPID.N1 42,050,000 841,000
1148 PP2300167571 - 1148.LIPID.N2 205,900,000 4,118,000
1149 PP2300167572 - 1149.NICAR.N1 195,468,500 3,909,370
1150 PP2300167573 - 1150.NICAR.N4 1,041,406,800 20,828,136
1151 PP2300167574 - 1151.NICAR.N4 261,800,000 5,236,000
1152 PP2300167575 - 1152.NICOR.N4 331,170,000 6,623,400
1153 PP2300167576 - 1153.NICOR.N4 376,320,000 7,526,400
1154 PP2300167577 - 1154.NIMOD.N2 305,100,000 6,102,000
1155 PP2300167578 - 1155.NIMOD.N4 31,500,000 630,000
1156 PP2300167579 - 1156.NIMOD.N4 15,750,000 315,000
1157 PP2300167580 - 1157.NOR-A.N4 369,750,000 7,395,000
1158 PP2300167581 - 1158.NOR-A.N1 4,270,350,000 85,407,000
1159 PP2300167582 - 1159.NOR-A.N4 2,085,440,000 41,708,800
1160 PP2300167583 - 1160.NOR-A.N1 547,400,000 10,948,000
1161 PP2300167584 - 1161.NORFL.N1 123,000,000 2,460,000
1162 PP2300167585 - 1162.NUOCC.N4 604,265,760 12,085,315
1163 PP2300167586 - 1163.NUOCC.N4 170,529,400 3,410,588
1164 PP2300167587 - 1164.NUOCO.N4 61,451,250 1,229,025
1165 PP2300167588 - 1165.NYSTA.N4 29,148,600 582,972
1166 PP2300167589 - 1166.NYSTA.N4 22,050,000 441,000
1167 PP2300167590 - 1167.NYSTA.N1 23,600,000 472,000
1168 PP2300167591 - 1168.NYSTA.N4 7,022,400 140,448
1169 PP2300167592 - 1169.NYSTA.N1 781,850,000 15,637,000
1170 PP2300167593 - 1170.NYSTA.N4 280,160,000 5,603,200
1171 PP2300167594 - 1171.ODDQT.N4 1,499,400,000 29,988,000
1172 PP2300167595 - 1172.ODDQT.N4 32,300,000 646,000
1173 PP2300167596 - 1173.OCTRE.N1 363,400,000 7,268,000
1174 PP2300167597 - 1174.OCTRE.N2 161,850,000 3,237,000
1175 PP2300167598 - 1175.OCTRE.N4 532,125,000 10,642,500
1176 PP2300167599 - 1176.OFLOX.N1 574,200,000 11,484,000
1177 PP2300167600 - 1177.OFLOX.N4 64,150,200 1,283,004
1178 PP2300167601 - 1178.OFLOX.N1 308,000,000 6,160,000
1179 PP2300167602 - 1179.OFLOX.N4 3,212,900,000 64,258,000
1180 PP2300167603 - 1180.OFLOX.N4 474,516,000 9,490,320
1181 PP2300167604 - 1181.OFLOX.N1 26,450,000 529,000
1182 PP2300167605 - 1182.OFLOX.N2 125,372,100 2,507,442
1183 PP2300167606 - 1183.OFLOX.N2 5,265,000,000 105,300,000
1184 PP2300167607 - 1184.OFLOX.N4 3,272,220,000 65,444,400
1185 PP2300167608 - 1185.OLANZ.N4 174,330,000 3,486,600
1186 PP2300167609 - 1186.OLANZ.N2 220,675,000 4,413,500
1187 PP2300167610 - 1187.OLANZ.N4 118,340,000 2,366,800
1188 PP2300167611 - 1188.OLOPA.N4 132,000,000 2,640,000
1189 PP2300167612 - 1189.OMEPR.N1 792,400,000 15,848,000
1190 PP2300167613 - 1190.OMEPR.N4 63,533,500 1,270,670
1191 PP2300167614 - 1191.OMEPR.N4 21,457,800 429,156
1192 PP2300167615 - 1192.OMEPR.N4 151,287,500 3,025,750
1193 PP2300167616 - 1193.ONDAN.N1 1,100,000 22,000
1194 PP2300167617 - 1194.ONDAN.N1 11,950,000 239,000
1195 PP2300167618 - 1195.ONDAN.N2 19,450,000 389,000
1196 PP2300167619 - 1196.OTILO.N1 28,800,000 576,000
1197 PP2300167620 - 1197.OXACI.N2 78,750,000 1,575,000
1198 PP2300167621 - 1198.OXACI.N4 66,757,500 1,335,150
1199 PP2300167622 - 1199.OXACI.N1 43,200,000 864,000
1200 PP2300167623 - 1200.OXACI.N2 494,450,000 9,889,000
1201 PP2300167624 - 1201.OXACI.N4 306,000,000 6,120,000
1202 PP2300167625 - 1202.OXACI.N2 30,450,000 609,000
1203 PP2300167626 - 1203.OXACI.N4 172,427,500 3,448,550
1204 PP2300167627 - 1204.OXACI.N2 3,675,000 73,500
1205 PP2300167628 - 1205.OXACI.N4 14,950,000 299,000
1206 PP2300167629 - 1206.OXALI.N4 2,551,500,000 51,030,000
1207 PP2300167630 - 1207.OXALI.N4 345,430,260 6,908,605
1208 PP2300167631 - 1208.OXYTO.N1 229,542,500 4,590,850
1209 PP2300167632 - 1209.OXYTO.N4 140,490,000 2,809,800
1210 PP2300167633 - 1210.PACLI.N4 1,111,077,450 22,221,549
1211 PP2300167634 - 1211.PACLI.N4 478,800,000 9,576,000
1212 PP2300167635 - 1212.PACLI.N1 1,576,045,800 31,520,916
1213 PP2300167636 - 1213.PALON.N4 598,500,000 11,970,000
1214 PP2300167637 - 1214.PALON.N5 522,000,000 10,440,000
1215 PP2300167638 - 1215.PAMID.N2 1,242,300,000 24,846,000
1216 PP2300167639 - 1216.PAPAV.N4 15,729,600 314,592
1217 PP2300167640 - 1217.PARAC.N4 700,219,800 14,004,396
1218 PP2300167641 - 1218.PARAC.N4 393,871,500 7,877,430
1219 PP2300167642 - 1219.PARAC.N1 36,805,400 736,108
1220 PP2300167643 - 1220.PARAC.N4 19,317,375 386,347
1221 PP2300167644 - 1221.PARAC.N4 3,166,747,500 63,334,950
1222 PP2300167645 - 1222.PARAC.N4 15,334,000 306,680
1223 PP2300167646 - 1223.PARAC.N4 36,829,800 736,596
1224 PP2300167647 - 1224.PARAC.N2 11,400,000 228,000
1225 PP2300167648 - 1225.PARAC.N4 25,715,000 514,300
1226 PP2300167649 - 1226.PARAC.N4 1,792,026,400 35,840,528
1227 PP2300167650 - 1227.PARAC.N1 21,168,000 423,360
1228 PP2300167651 - 1228.PARAC.N4 14,027,200 280,544
1229 PP2300167652 - 1229.PARAC.N4 116,250,000 2,325,000
1230 PP2300167653 - 1230.PARAC.N4 517,702,500 10,354,050
1231 PP2300167654 - 1231.PARAC.N4 14,500,000 290,000
1232 PP2300167655 - 1232.PARAC.N4 136,269,000 2,725,380
1233 PP2300167656 - 1233.PARAC.N4 51,600,000 1,032,000
1234 PP2300167657 - 1234.PARAC.N4 531,300,000 10,626,000
1235 PP2300167658 - 1235.PARAC.N1 1,012,460,000 20,249,200
1236 PP2300167659 - 1236.PARAC.N4 233,392,000 4,667,840
1237 PP2300167660 - 1237.PARAC.N4 6,120,000 122,400
1238 PP2300167661 - 1238.PARAC.N4 18,000,000 360,000
1239 PP2300167662 - 1239.PARAC.N4 209,000,000 4,180,000
1240 PP2300167663 - 1240.PARAC.N4 70,000,000 1,400,000
1241 PP2300167664 - 1241.PARAC.N2 1,900,000 38,000
1242 PP2300167665 - 1242.PARAC.N4 3,450,000 69,000
1243 PP2300167666 - 1243.PARAC.N2 320,250,000 6,405,000
1244 PP2300167667 - 1244.PARAC.N4 347,928,000 6,958,560
1245 PP2300167668 - 1245.PARAC.N2 165,000,000 3,300,000
1246 PP2300167669 - 1246.PARAC.N4 291,060,000 5,821,200
1247 PP2300167670 - 1247.PARAC.N4 181,975,122 3,639,502
1248 PP2300167671 - 1248.PARAC.N4 156,950,000 3,139,000
1249 PP2300167672 - 1249.PARAC.N3 339,066,000 6,781,320
1250 PP2300167673 - 1250.PARAC.N4 84,000,000 1,680,000
1251 PP2300167674 - 1251.PARAC.N2 74,829,300 1,496,586
1252 PP2300167675 - 1252.PARAC.N4 391,600,000 7,832,000
1253 PP2300167676 - 1253.PEFLO.N4 149,625,000 2,992,500
1254 PP2300167677 - 1254.PEGFI.N4 8,895,000,000 177,900,000
1255 PP2300167678 - 1255.PEMET.N2 103,500,000 2,070,000
1256 PP2300167679 - 1256.PEMET.N2 166,000,000 3,320,000
1257 PP2300167680 - 1257.PEMET.N2 166,000,000 3,320,000
1258 PP2300167681 - 1258.PENTO.N4 90,770,000 1,815,400
1259 PP2300167682 - 1259.PERIN.N2 43,525,400 870,508
1260 PP2300167683 - 1260.PERIN.N2 180,944,000 3,618,880
1261 PP2300167684 - 1261.PERIN.N1 22,600,000 452,000
1262 PP2300167685 - 1262.PERIN.N4 41,080,000 821,600
1263 PP2300167686 - 1263.PERIN.N1 227,200,000 4,544,000
1264 PP2300167687 - 1264.PERIN.N1 557,090,000 11,141,800
1265 PP2300167688 - 1265.PERIN.N3 590,750,000 11,815,000
1266 PP2300167689 - 1266.PERIN.N1 2,635,600 52,712
1267 PP2300167690 - 1267.PERIN.N1 248,400,000 4,968,000
1268 PP2300167691 - 1268.PERIN.N4 172,500,000 3,450,000
1269 PP2300167692 - 1269.PERIN.N4 41,250,000 825,000
1270 PP2300167693 - 1270.PETHI.N1 71,358,105 1,427,162
1271 PP2300167694 - 1271.PHENO.N4 8,833,000 176,660
1272 PP2300167695 - 1272.PHENO.N5 42,210,000 844,200
1273 PP2300167696 - 1273.PHENO.N4 14,175,000 283,500
1274 PP2300167697 - 1274.PHENO.N4 52,302,600 1,046,052
1275 PP2300167698 - 1275.PHENY.N1 108,013,500 2,160,270
1276 PP2300167699 - 1276.PHENY.N4 209,622,000 4,192,440
1277 PP2300167700 - 1277.PHLOR.N4 76,502,000 1,530,040
1278 PP2300167701 - 1278.KVIII.N5 4,410,000,000 88,200,000
1279 PP2300167702 - 1279.PHYTO.N2 157,025,000 3,140,500
1280 PP2300167703 - 1280.PHYTO.N4 48,166,250 963,325
1281 PP2300167704 - 1281.PHYTO.N4 27,342,000 546,840
1282 PP2300167705 - 1282.PIPER.N1 35,700,000 714,000
1283 PP2300167706 - 1283.PIPER.N2 78,200,000 1,564,000
1284 PP2300167707 - 1284.PIPER.N4 487,500,000 9,750,000
1285 PP2300167708 - 1285.PIPER.N2 32,500,000 650,000
1286 PP2300167709 - 1286.PIPER.N1 1,920,000,000 38,400,000
1287 PP2300167710 - 1287.PIPER.N1 7,594,000 151,880
1288 PP2300167711 - 1288.PIPER.N2 125,100,000 2,502,000
1289 PP2300167712 - 1289.PIPER.N4 1,861,608,000 37,232,160
1290 PP2300167713 - 1290.PIRAC.N1 242,050,000 4,841,000
1291 PP2300167714 - 1291.PIRAC.N4 59,500,000 1,190,000
1292 PP2300167715 - 1292.PIRAC.N4 99,200,000 1,984,000
1293 PP2300167716 - 1293.PIRAC.N4 132,860 2,657
1294 PP2300167717 - 1294.PIRAC.N1 811,785,000 16,235,700
1295 PP2300167718 - 1295.PIRAC.N1 1,704,780,000 34,095,600
1296 PP2300167719 - 1296.PIRAC.N2 838,635,000 16,772,700
1297 PP2300167720 - 1297.PIRAC.N4 203,140,000 4,062,800
1298 PP2300167721 - 1298.PIRAC.N4 1,851,600,000 37,032,000
1299 PP2300167722 - 1299.DORIP.N4 5,726,880,000 114,537,600
1300 PP2300167723 - 1300.PIRAC.N3 117,300,000 2,346,000
1301 PP2300167724 - 1301.PIRAC.N4 156,230,000 3,124,600
1302 PP2300167725 - 1302.PIRAC.N1 234,600,000 4,692,000
1303 PP2300167726 - 1303.POLYE.N1 360,600,000 7,212,000
1304 PP2300167727 - 1304.POLYS.N2 61,950,000 1,239,000
1305 PP2300167728 - 1305.POVID.N4 427,505,715 8,550,114
1306 PP2300167729 - 1306.POVID.N4 533,184,000 10,663,680
1307 PP2300167730 - 1307.POVID.N4 229,824,000 4,596,480
1308 PP2300167731 - 1308.POVID.N4 2,100,000 42,000
1309 PP2300167732 - 1309.POVID.N4 86,450,000 1,729,000
1310 PP2300167733 - 1310.POVID.N4 80,472,700 1,609,454
1311 PP2300167734 - 1311.PRALI.N5 277,830,000 5,556,600
1312 PP2300167735 - 1312.PRAMI.N1 37,500,000 750,000
1313 PP2300167736 - 1313.PRAMI.N2 70,300,000 1,406,000
1314 PP2300167737 - 1314.PRAVA.N2 545,119,000 10,902,380
1315 PP2300167738 - 1315.PRAVA.N4 650,489,700 13,009,794
1316 PP2300167739 - 1316.PRAVA.N4 341,620,000 6,832,400
1317 PP2300167740 - 1317.PREDN.N1 31,761,000 635,220
1318 PP2300167741 - 1318.PREGA.N4 52,000,000 1,040,000
1319 PP2300167742 - 1319.PREGA.N1 634,500,000 12,690,000
1320 PP2300167743 - 1320.PREGA.N1 26,995,000 539,900
1321 PP2300167744 - 1321.PREGA.N3 149,940,000 2,998,800
1322 PP2300167745 - 1322.PREGA.N1 132,000,000 2,640,000
1323 PP2300167746 - 1323.PROBE.N4 23,950,000 479,000
1324 PP2300167747 - 1324.PROGE.N1 204,750,000 4,095,000
1325 PP2300167748 - 1325.PROGE.N1 33,453,000 669,060
1326 PP2300167749 - 1326.PROGE.N1 8,450,000 169,000
1327 PP2300167750 - 1327.PROGE.N4 37,740,000 754,800
1328 PP2300167751 - 1328.PROGE.N1 103,025,000 2,060,500
1329 PP2300167752 - 1329.PROME.N1 63,300,000 1,266,000
1330 PP2300167753 - 1330.PROPA.N1 41,270,240 825,404
1331 PP2300167754 - 1331.PROPO.N1 738,538,500 14,770,770
1332 PP2300167755 - 1332.PROPO.N2 17,004,600 340,092
1333 PP2300167756 - 1333.PROPO.N1 649,000,000 12,980,000
1334 PP2300167757 - 1334.PROPR.N4 19,483,300 389,666
1335 PP2300167758 - 1335.PROPR.N4 4,500,000 90,000
1336 PP2300167759 - 1336.PROPY.N4 32,952,150 659,043
1337 PP2300167760 - 1337.PROTA.N5 25,000,000 500,000
1338 PP2300167761 - 1338.PYRID.N2 13,350,000 267,000
1339 PP2300167762 - 1339.PYRID.N4 71,820,000 1,436,400
1340 PP2300167763 - 1340.QUETI.N1 150,000,000 3,000,000
1341 PP2300167764 - 1341.QUETI.N4 292,300,000 5,846,000
1342 PP2300167765 - 1342.QUETI.N1 96,000,000 1,920,000
1343 PP2300167766 - 1343.QUINA.N4 287,884,800 5,757,696
1344 PP2300167767 - 1344.QUINA.N4 54,600,000 1,092,000
1345 PP2300167768 - 1345.RABEP.N2 55,008,000 1,100,160
1346 PP2300167769 - 1346.RABEP.N2 162,540,000 3,250,800
1347 PP2300167770 - 1347.RABEP.N1 4,398,900,000 87,978,000
1348 PP2300167771 - 1348.RABEP.N2 1,400,000,000 28,000,000
1349 PP2300167772 - 1349.RABEP.N2 53,028,000 1,060,560
1350 PP2300167773 - 1350.RAMIP.N2 518,130,000 10,362,600
1351 PP2300167774 - 1351.RAMIP.N4 3,421,140,000 68,422,800
1352 PP2300167775 - 1352.RAMIP.N1 104,937,000 2,098,740
1353 PP2300167776 - 1353.RAMIP.N4 261,273,600 5,225,472
1354 PP2300167777 - 1354.RAMIP.N2 150,240,000 3,004,800
1355 PP2300167778 - 1355.RAMIP.N1 554,895,000 11,097,900
1356 PP2300167779 - 1356.RAMIP.N2 157,080,000 3,141,600
1357 PP2300167780 - 1357.RAMIP.N4 430,430,000 8,608,600
1358 PP2300167781 - 1358.RANIT.N4 18,250,000 365,000
1359 PP2300167782 - 1359.REBAM.N3 136,500,000 2,730,000
1360 PP2300167783 - 1360.REPAG.N4 637,500,000 12,750,000
1361 PP2300167784 - 1361.RIFAM.N4 65,000,000 1,300,000
1362 PP2300167785 - 1362.RINGE.N1 1,183,400,000 23,668,000
1363 PP2300167786 - 1363.RINGE.N4 1,810,454,860 36,209,097
1364 PP2300167787 - 1364.RINGE.N5 38,137,000 762,740
1365 PP2300167788 - 1365.RISED.N1 108,000,000 2,160,000
1366 PP2300167789 - 1366.RISED.N2 53,200,000 1,064,000
1367 PP2300167790 - 1367.RISPE.N1 1,291,500 25,830
1368 PP2300167791 - 1368.RISPE.N2 62,086,500 1,241,730
1369 PP2300167792 - 1369.RITUX.N5 2,232,518,000 44,650,360
1370 PP2300167793 - 1370.RITUX.N5 964,320,000 19,286,400
1371 PP2300167794 - 1371.RIVAR.N2 60,000,000 1,200,000
1372 PP2300167795 - 1372.RIVAR.N2 102,000,000 2,040,000
1373 PP2300167796 - 1373.RIVAR.N2 72,000,000 1,440,000
1374 PP2300167797 - 1374.RIVAR.N4 131,480,000 2,629,600
1375 PP2300167798 - 1375.ROCUR.N1 358,143,000 7,162,860
1376 PP2300167799 - 1376.ROCUR.N2 1,317,000 26,340
1377 PP2300167800 - 1377.ROCUR.N5 6,525,000 130,500
1378 PP2300167801 - 1378.ROCUR.N1 23,613,000 472,260
1379 PP2300167802 - 1379.ROCUR.N4 446,310,000 8,926,200
1380 PP2300167803 - 1380.ROSUV.N3 39,750,000 795,000
1381 PP2300167804 - 1381.ROSUV.N4 141,645,000 2,832,900
1382 PP2300167805 - 1382.ROSUV.N3 273,441,000 5,468,820
1383 PP2300167806 - 1383.ROSUV.N4 33,900,000 678,000
1384 PP2300167807 - 1384.ROSUV.N2 149,240,000 2,984,800
1385 PP2300167808 - 1385.ROSUV.N4 2,360,000 47,200
1386 PP2300167809 - 1386.ROTUN.N4 60,147,000 1,202,940
1387 PP2300167810 - 1387.ROTUN.N4 14,017,500 280,350
1388 PP2300167811 - 1388.ROXIT.N4 46,008,000 920,160
1389 PP2300167812 - 1389.RUPAT.N4 668,800,000 13,376,000
1390 PP2300167813 - 1390.SACCH.N4 747,000,000 14,940,000
1391 PP2300167814 - 1391.SACCH.N1 137,500,000 2,750,000
1392 PP2300167815 - 1392.SACCH.N4 1,255,464,000 25,109,280
1393 PP2300167816 - 1393.SACCH.N1 357,500,000 7,150,000
1394 PP2300167817 - 1394.SALBU.N2 150,750,000 3,015,000
1395 PP2300167818 - 1395.SALBU.N4 1,791,216,000 35,824,320
1396 PP2300167819 - 1396.SALBU.N1 325,329,000 6,506,580
1397 PP2300167820 - 1397.SALBU.N2 20,743,788 414,875
1398 PP2300167821 - 1398.SALBU.N4 217,560,000 4,351,200
1399 PP2300167822 - 1399.SALBU.N4 1,771,497,000 35,429,940
1400 PP2300167823 - 1400.SALBU.N5 20,250,000 405,000
1401 PP2300167824 - 1401.SALBU.N4 1,615,380,000 32,307,600
1402 PP2300167825 - 1402.SALBU.N4 359,791,320 7,195,826
1403 PP2300167826 - 1403.SALBU.N4 1,984,500,000 39,690,000
1404 PP2300167827 - 1404.SALBU.N4 1,876,050,000 37,521,000
1405 PP2300167828 - 1405.SALBU.N5 112,500,000 2,250,000
1406 PP2300167829 - 1406.SALIC.N4 508,500,000 10,170,000
1407 PP2300167830 - 1407.SALIC.N4 150,000,000 3,000,000
1408 PP2300167831 - 1408.SALIC.N4 48,000,000 960,000
1409 PP2300167832 - 1409.SALIC.N4 47,170,500 943,410
1410 PP2300167833 - 1410.SALIC.N4 83,616,000 1,672,320
1411 PP2300167834 - 1411.SALIC.N2 90,250,000 1,805,000
1412 PP2300167835 - 1412.SALME.N5 519,225,000 10,384,500
1413 PP2300167836 - 1413.SALME.N1 834,270,000 16,685,400
1414 PP2300167837 - 1414.SALME.N5 712,116,000 14,242,320
1415 PP2300167838 - 1415.SALME.N2 46,500,000 930,000
1416 PP2300167839 - 1416.SALME.N1 48,000,000 960,000
1417 PP2300167840 - 1417.SATAS.N5 31,800,000 636,000
1418 PP2300167841 - 1418.SATFU.N4 31,050,000 621,000
1419 PP2300167842 - 1419.SATFU.N4 312,417,000 6,248,340
1420 PP2300167843 - 1420.SATFU.N4 199,565,000 3,991,300
1421 PP2300167844 - 1421.SATFU.N4 127,200,000 2,544,000
1422 PP2300167845 - 1422.SATFU.N1 450,000,000 9,000,000
1423 PP2300167846 - 1423.SATFU.N4 9,450,000 189,000
1424 PP2300167847 - 1424.SATGL.N4 578,150,000 11,563,000
1425 PP2300167848 - 1425.SATGL.N4 18,750,000 375,000
1426 PP2300167849 - 1426.SATGL.N4 175,000,000 3,500,000
1427 PP2300167850 - 1427.SATGL.N4 117,800,000 2,356,000
1428 PP2300167851 - 1428.SATGL.N1 577,800,000 11,556,000
1429 PP2300167852 - 1429.SATGL.N4 297,958,500 5,959,170
1430 PP2300167853 - 1430.SATGL.N4 436,968,000 8,739,360
1431 PP2300167854 - 1431.SATHY.N4 287,500,000 5,750,000
1432 PP2300167855 - 1432.SATHY.N4 136,000,000 2,720,000
1433 PP2300167856 - 1433.SATHY.N4 289,000,000 5,780,000
1434 PP2300167857 - 1434.SATHY.N5 63,750,000 1,275,000
1435 PP2300167858 - 1435.SATHY.N4 177,240,000 3,544,800
1436 PP2300167859 - 1436.SATHY.N4 53,000,000 1,060,000
1437 PP2300167860 - 1437.SATPR.N4 382,200,000 7,644,000
1438 PP2300167861 - 1438.SATSU.N1 90,000,000 1,800,000
1439 PP2300167862 - 1439.SATSU.N4 207,900,000 4,158,000
1440 PP2300167863 - 1440.SATSU.N1 55,000,000 1,100,000
1441 PP2300167864 - 1441.SATSU.N4 130,305,000 2,606,100
1442 PP2300167865 - 1442.SATSU.N4 116,000,000 2,320,000
1443 PP2300167866 - 1443.SATSU.N1 27,500,000 550,000
1444 PP2300167867 - 1444.SERTR.N4 208,240,000 4,164,800
1445 PP2300167868 - 1445.SEVOF.N1 2,695,690,000 53,913,800
1446 PP2300167869 - 1446.SILYM.N4 9,500,000 190,000
1447 PP2300167870 - 1447.SILYM.N1 412,000,000 8,240,000
1448 PP2300167871 - 1448.SILYM.N1 581,280,000 11,625,600
1449 PP2300167872 - 1449.SILYM.N4 190,000,000 3,800,000
1450 PP2300167873 - 1450.SIMET.N4 199,080,000 3,981,600
1451 PP2300167874 - 1451.SIMET.N1 364,613,800 7,292,276
1452 PP2300167875 - 1452.SIMET.N1 1,676,000 33,520
1453 PP2300167876 - 1453.SIMET.N1 598,026,000 11,960,520
1454 PP2300167877 - 1454.SIMET.N4 93,450,000 1,869,000
1455 PP2300167878 - 1455.SIMET.N4 8,850,000 177,000
1456 PP2300167879 - 1456.SIMET.N4 107,457,000 2,149,140
1457 PP2300167880 - 1457.SIMVA.N2 1,128,600,000 22,572,000
1458 PP2300167881 - 1458.SIMVA.N4 588,000,000 11,760,000
1459 PP2300167882 - 1459.SIMVA.N4 364,770,000 7,295,400
1460 PP2300167883 - 1460.SITAG.N2 805,000,000 16,100,000
1461 PP2300167884 - 1461.SITAG.N2 648,000,000 12,960,000
1462 PP2300167885 - 1462.SITAG.N2 486,000,000 9,720,000
1463 PP2300167886 - 1463.SITAG.N3 1,575,000,000 31,500,000
1464 PP2300167887 - 1464.SOFOS.N3 243,600,000 4,872,000
1465 PP2300167888 - 1465.SOFOS.N4 364,140,000 7,282,800
1466 PP2300167889 - 1466.SOFOS.N1 1,301,265,000 26,025,300
1467 PP2300167890 - 1467.SOLIF.N2 14,000,000 280,000
1468 PP2300167891 - 1468.SOLIF.N1 10,000,000 200,000
1469 PP2300167892 - 1469.SORAF.N4 1,380,000,000 27,600,000
1470 PP2300167893 - 1470.SORBI.N4 114,664,000 2,293,280
1471 PP2300167894 - 1471.SORBI.N4 76,300,000 1,526,000
1472 PP2300167895 - 1472.SORBI.N4 186,673,500 3,733,470
1473 PP2300167896 - 1473.SORBI.N4 254,975,000 5,099,500
1474 PP2300167897 - 1474.SPIRA.N3 1,057,280,000 21,145,600
1475 PP2300167898 - 1475.SPIRA.N4 99,200,000 1,984,000
1476 PP2300167899 - 1476.SPIRA.N4 13,500,000 270,000
1477 PP2300167900 - 1477.SPIRA.N1 414,800,000 8,296,000
1478 PP2300167901 - 1478.SPIRA.N2 164,010,000 3,280,200
1479 PP2300167902 - 1479.SPIRA.N4 200,900,000 4,018,000
1480 PP2300167903 - 1480.SPIRA.N4 448,800,000 8,976,000
1481 PP2300167904 - 1481.SPIRO.N1 373,200,000 7,464,000
1482 PP2300167905 - 1482.SPIRO.N2 314,160,000 6,283,200
1483 PP2300167906 - 1483.SPIRO.N4 766,500 15,330
1484 PP2300167907 - 1484.SUCRA.N4 52,920,000 1,058,400
1485 PP2300167908 - 1485.SUCRA.N4 191,940,000 3,838,800
1486 PP2300167909 - 1486.SUCRA.N1 349,500,000 6,990,000
1487 PP2300167910 - 1487.SUCRA.N4 15,560,000 311,200
1488 PP2300167911 - 1488.SUCRA.N4 277,035,000 5,540,700
1489 PP2300167912 - 1489.SUCRA.N4 189,830,000 3,796,600
1490 PP2300167913 - 1490.SUGAM.N4 141,750,000 2,835,000
1491 PP2300167914 - 1491.SULBU.N1 98,250,600 1,965,012
1492 PP2300167915 - 1492.SULFA.N5 83,569,500 1,671,390
1493 PP2300167916 - 1493.SULFA.N4 114,660,000 2,293,200
1494 PP2300167917 - 1494.SULFA.N4 20,000,000 400,000
1495 PP2300167918 - 1495.SULFA.N4 116,850,000 2,337,000
1496 PP2300167919 - 1496.SULFA.N4 36,115,660 722,313
1497 PP2300167920 - 1497.SULFA.N4 56,511,000 1,130,220
1498 PP2300167921 - 1498.SULPI.N4 277,830,000 5,556,600
1499 PP2300167922 - 1499.SULTA.N2 35,100,000 702,000
1500 PP2300167923 - 1500.SURFA.N1 264,385,000 5,287,700
1501 PP2300167924 - 1501.SUXAM.N1 37,169,700 743,394
1502 PP2300167925 - 1502.TACRO.N4 5,460,000 109,200
1503 PP2300167926 - 1503.TAMSU.N1 960,000,000 19,200,000
1504 PP2300167927 - 1504.TAMSU.N3 97,600,000 1,952,000
1505 PP2300167928 - 1505.TEGAF.N2 276,500,000 5,530,000
1506 PP2300167929 - 1506.TEICO.N1 189,792,500 3,795,850
1507 PP2300167930 - 1507.TEICO.N4 200,000,000 4,000,000
1508 PP2300167931 - 1508.TEICO.N2 304,000,000 6,080,000
1509 PP2300167932 - 1509.TELMI.N3 169,425,000 3,388,500
1510 PP2300167933 - 1510.TELMI.N2 99,000,000 1,980,000
1511 PP2300167934 - 1511.TELMI.N2 12,200,000 244,000
1512 PP2300167935 - 1512.TELMI.N3 771,267,000 15,425,340
1513 PP2300167936 - 1513.TELMI.N2 1,523,676,000 30,473,520
1514 PP2300167937 - 1514.TELMI.N1 20,020,000 400,400
1515 PP2300167938 - 1515.TEMOZ.N4 588,000,000 11,760,000
1516 PP2300167939 - 1516.TENOX.N1 849,072,000 16,981,440
1517 PP2300167940 - 1517.TENOX.N4 82,236,000 1,644,720
1518 PP2300167941 - 1518.TERBI.N4 22,500,000 450,000
1519 PP2300167942 - 1519.TERBI.N4 7,800,000 156,000
1520 PP2300167943 - 1520.TERBI.N5 71,400,000 1,428,000
1521 PP2300167944 - 1521.TERBI.N2 83,160,000 1,663,200
1522 PP2300167945 - 1522.TERBU.N4 419,020,800 8,380,416
1523 PP2300167946 - 1523.TERBU.N4 733,561,500 14,671,230
1524 PP2300167947 - 1524.TERBU.N4 525,000 10,500
1525 PP2300167948 - 1525.TERBU.N4 953,009,600 19,060,192
1526 PP2300167949 - 1526.TETRA.N4 1,801,800 36,036
1527 PP2300167950 - 1527.TETRA.N4 10,928,000 218,560
1528 PP2300167951 - 1528.THALI.N2 23,680,000 473,600
1529 PP2300167952 - 1529.THANH.N4 15,332,100 306,642
1530 PP2300167953 - 1530.THIAM.N1 145,665,000 2,913,300
1531 PP2300167954 - 1531.THIAM.N1 252,000,000 5,040,000
1532 PP2300167955 - 1532.THIAM.N4 139,125,000 2,782,500
1533 PP2300167956 - 1533.THIOC.N1 32,000,000 640,000
1534 PP2300167957 - 1534.THIOC.N2 60,000,000 1,200,000
1535 PP2300167958 - 1535.TICAG.N4 238,140,000 4,762,800
1536 PP2300167959 - 1536.TICAR.N2 324,600,000 6,492,000
1537 PP2300167960 - 1537.TICAR.N4 194,000,000 3,880,000
1538 PP2300167961 - 1538.TIGEC.N2 504,000,000 10,080,000
1539 PP2300167962 - 1539.TIMOL.N1 157,828,000 3,156,560
1540 PP2300167963 - 1540.TINHB.N1 86,130,000 1,722,600
1541 PP2300167964 - 1541.TINID.N2 49,770,000 995,400
1542 PP2300167965 - 1542.TINID.N4 177,600,000 3,552,000
1543 PP2300167966 - 1543.TINID.N2 1,659,100,000 33,182,000
1544 PP2300167967 - 1544.TINID.N4 637,504,800 12,750,096
1545 PP2300167968 - 1545.TIROP.N4 3,251,900 65,038
1546 PP2300167969 - 1546.TIZAN.N4 280,140,000 5,602,800
1547 PP2300167970 - 1547.TIZAN.N4 141,750,000 2,835,000
1548 PP2300167971 - 1548.TOBRA.N1 604,647,500 12,092,950
1549 PP2300167972 - 1549.TOBRA.N2 8,547,000 170,940
1550 PP2300167973 - 1550.TOBRA.N4 64,335,600 1,286,712
1551 PP2300167974 - 1551.TOBRA.N2 756,651,000 15,133,020
1552 PP2300167975 - 1552.TOBRA.N1 2,202,750,000 44,055,000
1553 PP2300167976 - 1553.TOBRA.N4 712,500,000 14,250,000
1554 PP2300167977 - 1554.TOBRA.N4 1,549,800,000 30,996,000
1555 PP2300167978 - 1555.TOBRA.N2 81,893,700 1,637,874
1556 PP2300167979 - 1556.TOBRA.N4 246,561,000 4,931,220
1557 PP2300167980 - 1557.TOBRA.N4 1,897,500,000 37,950,000
1558 PP2300167981 - 1558.TOBRA.N2 527,520,000 10,550,400
1559 PP2300167982 - 1559.TOBRA.N1 210,896,000 4,217,920
1560 PP2300167983 - 1560.TOBRA.N4 208,372,500 4,167,450
1561 PP2300167984 - 1561.TOFIS.N4 115,845,000 2,316,900
1562 PP2300167985 - 1562.TOLPE.N1 144,142,320 2,882,846
1563 PP2300167986 - 1563.TOLPE.N1 98,072,000 1,961,440
1564 PP2300167987 - 1564.TOPIR.N5 163,200,000 3,264,000
1565 PP2300167988 - 1565.TOPIR.N4 220,000,000 4,400,000
1566 PP2300167989 - 1566.TRAMA.N4 54,054,000 1,081,080
1567 PP2300167990 - 1567.TRANE.N4 94,080,000 1,881,600
1568 PP2300167991 - 1568.TRANE.N1 2,200,000 44,000
1569 PP2300167992 - 1569.TRANE.N4 1,620,000 32,400
1570 PP2300167993 - 1570.TRANE.N1 192,843,500 3,856,870
1571 PP2300167994 - 1571.TRANE.N2 100,440,000 2,008,800
1572 PP2300167995 - 1572.TRANE.N4 4,472,000 89,440
1573 PP2300167996 - 1573.TRANE.N1 1,338,455,000 26,769,100
1574 PP2300167997 - 1574.TRANE.N4 1,670,550 33,411
1575 PP2300167998 - 1575.TRANE.N4 104,715,000 2,094,300
1576 PP2300167999 - 1576.TRANE.N4 354,200,000 7,084,000
1577 PP2300168000 - 1577.TRANE.N4 2,925,000 58,500
1578 PP2300168001 - 1578.TRANE.N4 64,999,200 1,299,984
1579 PP2300168002 - 1579.TRANE.N4 157,437,000 3,148,740
1580 PP2300168003 - 1580.TRAVO.N1 605,520,000 12,110,400
1581 PP2300168004 - 1581.TRAVO.N1 1,182,400,000 23,648,000
1582 PP2300168005 - 1582.TRETI.N1 339,000,000 6,780,000
1583 PP2300168006 - 1583.TRIAM.N4 109,200,000 2,184,000
1584 PP2300168007 - 1584.TRICA.N4 205,884,000 4,117,680
1585 PP2300168008 - 1585.TRIHE.N4 10,545,000 210,900
1586 PP2300168009 - 1586.TRIME.N2 13,400,000 268,000
1587 PP2300168010 - 1587.TRIME.N4 1,530,000 30,600
1588 PP2300168011 - 1588.TRIME.N2 150,150,000 3,003,000
1589 PP2300168012 - 1589.TRIME.N2 18,450,000 369,000
1590 PP2300168013 - 1590.TRIME.N4 33,099,000 661,980
1591 PP2300168014 - 1591.TRIME.N4 74,550,000 1,491,000
1592 PP2300168015 - 1592.TRIME.N2 58,187,500 1,163,750
1593 PP2300168016 - 1593.TRIME.N3 88,200,000 1,764,000
1594 PP2300168017 - 1594.TRIME.N4 16,450,000 329,000
1595 PP2300168018 - 1595.TRIME.N1 946,890,000 18,937,800
1596 PP2300168019 - 1596.TRIME.N2 20,381,600 407,632
1597 PP2300168020 - 1597.TRIME.N3 249,900,000 4,998,000
1598 PP2300168021 - 1598.TRIME.N4 24,087,000 481,740
1599 PP2300168022 - 1599.TRIME.N2 46,942,000 938,840
1600 PP2300168023 - 1600.TRIPT.N1 255,700,000 5,114,000
1601 PP2300168024 - 1601.TRIPT.N1 385,000,000 7,700,000
1602 PP2300168025 - 1602.TROLA.N1 9,000,000 180,000
1603 PP2300168026 - 1603.TROPI.N1 31,050,000 621,000
1604 PP2300168027 - 1604.TCBTT.N4 1,101,240,000 22,024,800
1605 PP2300168028 - 1605.TYROT.N1 12,000,000 240,000
1606 PP2300168029 - 1606.URSOD.N1 80,000,000 1,600,000
1607 PP2300168030 - 1607.URSOD.N4 15,936,000 318,720
1608 PP2300168031 - 1608.VACXI.N1 444,474,000 8,889,480
1609 PP2300168032 - 1609.VACXI.N5 540,571,500 10,811,430
1610 PP2300168033 - 1610.VACXI.N1 678,699,000 13,573,980
1611 PP2300168034 - 1611.VACXI.N1 2,278,137,000 45,562,740
1612 PP2300168035 - 1612.VACXI.N4 178,920,000 3,578,400
1613 PP2300168036 - 1613.VACXI.N5 134,190,000 2,683,800
1614 PP2300168037 - 1614.VACXI.N1 1,836,122,000 36,722,440
1615 PP2300168038 - 1615.VACXI.N5 2,055,056,000 41,101,120
1616 PP2300168039 - 1616.VACXI.N4 9,744,000 194,880
1617 PP2300168040 - 1617.VACXI.N5 761,554,080 15,231,081
1618 PP2300168041 - 1618.VACXI.N4 14,120,400 282,408
1619 PP2300168042 - 1619.VACXI.N2 1,627,248,000 32,544,960
1620 PP2300168043 - 1620.VACXI.N1 714,440,000 14,288,800
1621 PP2300168044 - 1621.VACXI.N2 25,050,000 501,000
1622 PP2300168045 - 1622.VACXI.N5 213,920,000 4,278,400
1623 PP2300168046 - 1623.VACXI.N1 3,090,170,790 61,803,415
1624 PP2300168047 - 1624.VACXI.N4 622,975,080 12,459,501
1625 PP2300168048 - 1625.VACXI.N1 2,392,716,000 47,854,320
1626 PP2300168049 - 1626.VACXI.N4 77,145,600 1,542,912
1627 PP2300168050 - 1627.VACXI.N1 148,625,400 2,972,508
1628 PP2300168051 - 1628.VACXI.N4 104,053,950 2,081,079
1629 PP2300168052 - 1629.VACXI.N1 474,821,000 9,496,420
1630 PP2300168053 - 1630.VACXI.N4 257,825,400 5,156,508
1631 PP2300168054 - 1631.VACXI.N4 224,665,650 4,493,313
1632 PP2300168055 - 1632.VACXI.N5 1,607,760,000 32,155,200
1633 PP2300168056 - 1633.VACXI.N1 4,149,500,000 82,990,000
1634 PP2300168057 - 1634.VACXI.N1 4,888,380,000 97,767,600
1635 PP2300168058 - 1635.VALPR.N1 216,265,280 4,325,305
1636 PP2300168059 - 1636.VALPR.N4 1,400,000,000 28,000,000
1637 PP2300168060 - 1637.VALPR.N4 114,450,000 2,289,000
1638 PP2300168061 - 1638.VALPR.N5 405,000,000 8,100,000
1639 PP2300168062 - 1639.VALSA.N2 16,250,000 325,000
1640 PP2300168063 - 1640.VALSA.N3 1,156,155,000 23,123,100
1641 PP2300168064 - 1641.VALSA.N3 425,500,000 8,510,000
1642 PP2300168065 - 1642.VALSA.N2 455,625,000 9,112,500
1643 PP2300168066 - 1643.VALSA.N3 2,010,960,000 40,219,200
1644 PP2300168067 - 1644.VANCO.N4 653,975,000 13,079,500
1645 PP2300168068 - 1645.VENLA.N2 22,500,000 450,000
1646 PP2300168069 - 1646.VENLA.N1 688,500,000 13,770,000
1647 PP2300168070 - 1647.VENLA.N3 37,760,000 755,200
1648 PP2300168071 - 1648.VILDA.N2 817,500,000 16,350,000
1649 PP2300168072 - 1649.VINCR.N2 92,000,000 1,840,000
1650 PP2300168073 - 1650.VINOR.N2 3,300,000,000 66,000,000
1651 PP2300168074 - 1651.VINPO.N1 42,840,000 856,800
1652 PP2300168075 - 1652.VINPO.N2 88,200,000 1,764,000
1653 PP2300168076 - 1653.VINPO.N1 43,697,500 873,950
1654 PP2300168077 - 1654.VINPO.N1 218,534,400 4,370,688
1655 PP2300168078 - 1655.VINPO.N2 70,425,000 1,408,500
1656 PP2300168079 - 1656.VINPO.N4 4,056,000 81,120
1657 PP2300168080 - 1657.VITAM.N4 82,100,000 1,642,000
1658 PP2300168081 - 1658.VITAM.N4 961,344,000 19,226,880
1659 PP2300168082 - 1659.VITAM.N4 434,874,000 8,697,480
1660 PP2300168083 - 1660.VITAM.N4 260,400,000 5,208,000
1661 PP2300168084 - 1661.VITAM.N4 480,180,000 9,603,600
1662 PP2300168085 - 1662.VITAM.N4 24,522,500 490,450
1663 PP2300168086 - 1663.VITAM.N4 384,000,000 7,680,000
1664 PP2300168087 - 1664.VITAM.N4 18,301,500 366,030
1665 PP2300168088 - 1665.VITAM.N4 80,388,000 1,607,760
1666 PP2300168089 - 1666.VITAM.N1 1,809,600,000 36,192,000
1667 PP2300168090 - 1667.VITAM.N4 1,156,950,000 23,139,000
1668 PP2300168091 - 1668.VITAM.N5 68,750,000 1,375,000
1669 PP2300168092 - 1669.VITAM.N5 536,220,000 10,724,400
1670 PP2300168093 - 1670.VITAM.N4 23,129,000 462,580
1671 PP2300168094 - 1671.VITAM.N1 294,000,000 5,880,000
1672 PP2300168095 - 1672.VITAM.N4 140,847,500 2,816,950
1673 PP2300168096 - 1673.VITAM.N4 7,050,000 141,000
1674 PP2300168097 - 1674.VITAM.N4 42,240,000 844,800
1675 PP2300168098 - 1675.VITAM.N4 7,410,000 148,200
1676 PP2300168099 - 1676.VITAM.N4 105,000,000 2,100,000
1677 PP2300168100 - 1677.VITAM.N2 2,892,942,000 57,858,840
1678 PP2300168101 - 1678.VITAM.N4 234,920,000 4,698,400
1679 PP2300168102 - 1679.VITAM.N4 492,303,000 9,846,060
1680 PP2300168103 - 1680.VITAM.N4 1,075,334,000 21,506,680
1681 PP2300168104 - 1681.VITAM.N4 50,160,000 1,003,200
1682 PP2300168105 - 1682.VITAM.N4 270,630,000 5,412,600
1683 PP2300168106 - 1683.VITAM.N4 11,140,300 222,806
1684 PP2300168107 - 1684.VITAM.N4 612,843,000 12,256,860
1685 PP2300168108 - 1685.VITAM.N4 160,160,000 3,203,200
1686 PP2300168109 - 1686.VITAM.N4 5,250,000 105,000
1687 PP2300168110 - 1687.VITAM.N4 162,000,000 3,240,000
1688 PP2300168111 - 1688.VITAM.N2 951,825,000 19,036,500
1689 PP2300168112 - 1689.VITAM.N4 1,995,000 39,900
1690 PP2300168113 - 1690.VITAM.N4 1,500,000 30,000
1691 PP2300168114 - 1691.VITAM.N2 110,000,000 2,200,000
1692 PP2300168115 - 1692.VITAM.N4 22,120,000 442,400
1693 PP2300168116 - 1693.VITAM.N4 24,156,000 483,120
1694 PP2300168117 - 1694.XYLOM.N4 204,390,000 4,087,800
1695 PP2300168118 - 1695.YVIII.N1 220,000,000 4,400,000
1696 PP2300168119 - 1696.YVIII.N1 440,000,000 8,800,000
1697 PP2300168120 - 1697.ZIPRA.N4 63,000,000 1,260,000
1698 PP2300168121 - 1698.ZOLED.N4 378,000,000 7,560,000
1699 PP2300168122 - 1699.ZOLED.N4 187,500,000 3,750,000
1700 PP2300168123 - 1700.ZOLED.N4 133,650,000 2,673,000
1701 PP2300168124 - 1701.ZOLED.N2 99,000,000 1,980,000
1702 PP2300168125 - 1702.ZOLED.N4 115,500,000 2,310,000
1703 PP2300168126 - 1703.ZOPIC.N2 96,000,000 1,920,000
1704 PP2300168127 - 1704.ZOPIC.N4 16,800,000 336,000
1705 PP2300168128 - 1705.NATRI.N4 3,600,000 72,000
1706 PP2300168129 - 1706.TCBTT.N4 718,200,000 14,364,000
1707 PP2300168130 - 1707.CAPTO.N4 30,000,000 600,000
1708 PP2300168131 - 1708.DAPAG.N4 368,000,000 7,360,000
1709 PP2300168132 - 1709.ACARB.N1 279,760,000 5,595,200
1710 PP2300168133 - 1710.ACICL.N1 631,905,000 12,638,100
1711 PP2300168134 - 1711.ACICL.N2 118,400,000 2,368,000
1712 PP2300168135 - 1712.ACICL.N3 897,900,000 17,958,000
1713 PP2300168136 - 1713.ACICL.N4 74,250,000 1,485,000
1714 PP2300168137 - 1714.ADREN.N4 151,337,550 3,026,751
1715 PP2300168138 - 1715.ALBEN.N2 56,697,900 1,133,958
1716 PP2300168139 - 1716.ALBEN.N4 794,250 15,885
1717 PP2300168140 - 1717.ALBUM.N1 11,837,475,000 236,749,500
1718 PP2300168141 - 1718.ALBUM.N5 2,044,000,000 40,880,000
1719 PP2300168142 - 1719.ALLOP.N1 591,888,000 11,837,760
1720 PP2300168143 - 1720.ALLOP.N2 63,800,000 1,276,000
1721 PP2300168144 - 1721.ALLOP.N4 14,625,000 292,500
1722 PP2300168145 - 1722.ALVER.N4 157,634,400 3,152,688
1723 PP2300168146 - 1723.AMIKA.N2 316,029,840 6,320,596
1724 PP2300168147 - 1724.AMIKA.N4 387,025,800 7,740,516
1725 PP2300168148 - 1725.AMIKA.N1 493,920,000 9,878,400
1726 PP2300168149 - 1726.AMIKA.N4 288,048,000 5,760,960
1727 PP2300168150 - 1727.AMIOD.N2 95,760,000 1,915,200
1728 PP2300168151 - 1728.AMOXI.N1 422,400,000 8,448,000
1729 PP2300168152 - 1729.AMOXI.N3 5,492,434,500 109,848,690
1730 PP2300168153 - 1730.AMOXI.N4 520,760,000 10,415,200
1731 PP2300168154 - 1731.AMOXI.N3 406,770,000 8,135,400
1732 PP2300168155 - 1732.AMPHO.N5 80,115,000 1,602,300
1733 PP2300168156 - 1733.AMPHO.N5 378,000,000 7,560,000
1734 PP2300168157 - 1734.AMPIC.N1 111,100,000 2,222,000
1735 PP2300168158 - 1735.AMPIC.N4 2,377,350 47,547
1736 PP2300168159 - 1736.ATENO.N3 3,120,000 62,400
1737 PP2300168160 - 1737.ATORV.N1 95,032,000 1,900,640
1738 PP2300168161 - 1738.ATORV.N2 511,360,000 10,227,200
1739 PP2300168162 - 1739.ATORV.N3 7,360,000 147,200
1740 PP2300168163 - 1740.ATORV.N4 7,120,000 142,400
1741 PP2300168164 - 1741.AZITH.N1 1,257,250,000 25,145,000
1742 PP2300168165 - 1742.AZITH.N2 279,825,000 5,596,500
1743 PP2300168166 - 1743.AZITH.N4 27,900,000 558,000
1744 PP2300168167 - 1744.AZITH.N1 15,960,000 319,200
1745 PP2300168168 - 1745.AZITH.N3 1,006,710,000 20,134,200
1746 PP2300168169 - 1746.BROMH.N1 100,500,000 2,010,000
1747 PP2300168170 - 1747.BROMH.N4 41,490,000 829,800
1748 PP2300168171 - 1748.BUPIV.N1 9,660,000 193,200
1749 PP2300168172 - 1749.CAPTO.N1 3,440,000 68,800
1750 PP2300168173 - 1750.CAPTO.N2 41,467,500 829,350
1751 PP2300168174 - 1751.CAPTO.N4 6,292,000 125,840
1752 PP2300168175 - 1752.CARBI.N1 477,000,000 9,540,000
1753 PP2300168176 - 1753.CARBI.N4 75,400,000 1,508,000
1754 PP2300168177 - 1754.CARBO.N2 619,605,000 12,392,100
1755 PP2300168178 - 1755.CARBO.N4 623,952,000 12,479,040
1756 PP2300168179 - 1756.CEFAL.N1 3,918,300,000 78,366,000
1757 PP2300168180 - 1757.CEFAL.N2 1,104,690,000 22,093,800
1758 PP2300168181 - 1758.CEFAL.N3 540,000,000 10,800,000
1759 PP2300168182 - 1759.CEFAL.N4 950,250,000 19,005,000
1760 PP2300168183 - 1760.CEFAL.N4 782,180,000 15,643,600
1761 PP2300168184 - 1761.CEFAZ.N1 12,475,000 249,500
1762 PP2300168185 - 1762.CEFAZ.N2 800,400,000 16,008,000
1763 PP2300168186 - 1763.CEFAZ.N4 3,495,000 69,900
1764 PP2300168187 - 1764.CEFIX.N2 2,052,200,000 41,044,000
1765 PP2300168188 - 1765.CEFIX.N1 179,000,000 3,580,000
1766 PP2300168189 - 1766.CEFIX.N2 1,620,000,000 32,400,000
1767 PP2300168190 - 1767.CEFIX.N3 211,000,000 4,220,000
1768 PP2300168191 - 1768.CEFIX.N4 20,580,000 411,600
1769 PP2300168192 - 1769.CICLO.N1 125,880,000 2,517,600
1770 PP2300168193 - 1770.CIPRO.N1 1,536,600,000 30,732,000
1771 PP2300168194 - 1771.CIPRO.N4 494,770,500 9,895,410
1772 PP2300168195 - 1772.CIPRO.N5 15,620,000 312,400
1773 PP2300168196 - 1773.CLARI.N1 747,600,000 14,952,000
1774 PP2300168197 - 1774.CLARI.N2 35,700,000 714,000
1775 PP2300168198 - 1775.CLARI.N3 92,568,000 1,851,360
1776 PP2300168199 - 1776.CLARI.N4 21,063,000 421,260
1777 PP2300168200 - 1777.CLARI.N1 814,800,000 16,296,000
1778 PP2300168201 - 1778.CLARI.N2 168,400,000 3,368,000
1779 PP2300168202 - 1779.CLARI.N3 217,255,500 4,345,110
1780 PP2300168203 - 1780.CLARI.N4 317,255,400 6,345,108
1781 PP2300168204 - 1781.CLIND.N4 4,347,000 86,940
1782 PP2300168205 - 1782.CLIND.N1 98,000,000 1,960,000
1783 PP2300168206 - 1783.CLIND.N1 522,690,000 10,453,800
1784 PP2300168207 - 1784.CLIND.N2 3,385,800,000 67,716,000
1785 PP2300168208 - 1785.CLIND.N4 353,241,000 7,064,820
1786 PP2300168209 - 1786.CLIND.N2 121,500,000 2,430,000
1787 PP2300168210 - 1787.CLIND.N2 123,200,000 2,464,000
1788 PP2300168211 - 1788.CLIND.N4 928,200 18,564
1789 PP2300168212 - 1789.CLOTR.N1 25,500,000 510,000
1790 PP2300168213 - 1790.CLOTR.N4 52,320,000 1,046,400
1791 PP2300168214 - 1791.DICLO.N1 181,151,700 3,623,034
1792 PP2300168215 - 1792.DICLO.N2 2,295,200 45,904
1793 PP2300168216 - 1793.DICLO.N4 26,335,000 526,700
1794 PP2300168217 - 1794.DICLO.N4 8,479,000 169,580
1795 PP2300168218 - 1795.DOBUT.N4 1,965,700,000 39,314,000
1796 PP2300168219 - 1796.DOPAM.N1 189,924,000 3,798,480
1797 PP2300168220 - 1797.DOXYC.N1 299,192,000 5,983,840
1798 PP2300168221 - 1798.DOXYC.N4 41,475,000 829,500
1799 PP2300168222 - 1799.ENALA.N1 44,820,000 896,400
1800 PP2300168223 - 1800.ENALA.N4 9,780,000 195,600
1801 PP2300168224 - 1801.ENALA.N4 445,207,800 8,904,156
1802 PP2300168225 - 1802.ENALA.N1 60,140,000 1,202,800
1803 PP2300168226 - 1803.ENALA.N2 4,566,600 91,332
1804 PP2300168227 - 1804.ENALA.N4 14,962,500 299,250
1805 PP2300168228 - 1805.FAMOT.N1 309,000,000 6,180,000
1806 PP2300168229 - 1806.FENOF.N2 39,600,000 792,000
1807 PP2300168230 - 1807.FLUCO.N1 50,000,000 1,000,000
1808 PP2300168231 - 1808.FLUCO.N3 143,355,000 2,867,100
1809 PP2300168232 - 1809.FLUCO.N4 4,632,000 92,640
1810 PP2300168233 - 1810.FLUCO.N1 135,850,000 2,717,000
1811 PP2300168234 - 1811.FLUCO.N2 13,960,000 279,200
1812 PP2300168235 - 1812.FLUCO.N4 2,779,200 55,584
1813 PP2300168236 - 1813.FLUOR.N4 105,000,000 2,100,000
1814 PP2300168237 - 1814.FLUOR.N1 10,500,000 210,000
1815 PP2300168238 - 1815.FLUOR.N4 199,500,000 3,990,000
1816 PP2300168239 - 1816.FUROS.N1 45,320,000 906,400
1817 PP2300168240 - 1817.FUROS.N2 701,400,000 14,028,000
1818 PP2300168241 - 1818.FUROS.N4 62,580,000 1,251,600
1819 PP2300168242 - 1819.FUROS.N1 14,000,000 280,000
1820 PP2300168243 - 1820.FUROS.N4 34,640,000 692,800
1821 PP2300168244 - 1821.GENTA.N4 244,272,000 4,885,440
1822 PP2300168245 - 1822.GLICL.N1 2,043,619,200 40,872,384
1823 PP2300168246 - 1823.GLICL.N2 187,704,000 3,754,080
1824 PP2300168247 - 1824.GLICL.N4 100,375,000 2,007,500
1825 PP2300168248 - 1825.GLICL.N1 98,800,000 1,976,000
1826 PP2300168249 - 1826.GLICL.N3 688,025,000 13,760,500
1827 PP2300168250 - 1827.HEPAR.N1 2,359,410,000 47,188,200
1828 PP2300168251 - 1828.HEPAR.N2 3,655,450,000 73,109,000
1829 PP2300168252 - 1829.HEPAR.N5 3,447,075,000 68,941,500
1830 PP2300168253 - 1830.HYDRO.N4 110,220,000 2,204,400
1831 PP2300168254 - 1831.HYOSC.N1 47,040,000 940,800
1832 PP2300168255 - 1832.HYOSC.N4 29,526,000 590,520
1833 PP2300168256 - 1833.HYOSC.N2 300,886,000 6,017,720
1834 PP2300168257 - 1834.HYOSC.N4 190,008,000 3,800,160
1835 PP2300168258 - 1835.IBUPR.N3 73,750,000 1,475,000
1836 PP2300168259 - 1836.IBUPR.N4 940,000 18,800
1837 PP2300168260 - 1837.IBUPR.N1 127,020,000 2,540,400
1838 PP2300168261 - 1838.IBUPR.N3 25,000,000 500,000
1839 PP2300168262 - 1839.IBUPR.N4 4,000,000 80,000
1840 PP2300168263 - 1840.ISOSO.N3 306,621,000 6,132,420
1841 PP2300168264 - 1841.ISOSO.N4 91,791,000 1,835,820
1842 PP2300168265 - 1842.KETOC.N4 32,340,000 646,800
1843 PP2300168266 - 1843.KETOC.N4 20,507,760 410,155
1844 PP2300168267 - 1844.LACTU.N1 50,740,800 1,014,816
1845 PP2300168268 - 1845.LEVOF.N1 99,500,000 1,990,000
1846 PP2300168269 - 1846.LEVOF.N2 6,170,000 123,400
1847 PP2300168270 - 1847.LEVOF.N3 66,000,000 1,320,000
1848 PP2300168271 - 1848.LEVOF.N4 28,080,000 561,600
1849 PP2300168272 - 1849.LIDOC.N1 7,525,000 150,500
1850 PP2300168273 - 1850.LIDOC.N4 757,500,000 15,150,000
1851 PP2300168274 - 1851.LIDOC.N4 122,150,700 2,443,014
1852 PP2300168275 - 1852.LOPER.N2 79,695,000 1,593,900
1853 PP2300168276 - 1853.LOPER.N4 2,244,000 44,880
1854 PP2300168277 - 1854.LOPER.N4 66,000 1,320
1855 PP2300168278 - 1855.LORAT.N1 139,000,000 2,780,000
1856 PP2300168279 - 1856.LORAT.N2 61,551,000 1,231,020
1857 PP2300168280 - 1857.LORAT.N3 122,400,000 2,448,000
1858 PP2300168281 - 1858.LORAT.N4 7,550,400 151,008
1859 PP2300168282 - 1859.LORAT.N5 3,900,000 78,000
1860 PP2300168283 - 1860.MEBEN.N2 64,550,000 1,291,000
1861 PP2300168284 - 1861.MEBEN.N4 2,898,000 57,960
1862 PP2300168285 - 1862.MELOX.N1 515,425,000 10,308,500
1863 PP2300168286 - 1863.MELOX.N4 13,500,000 270,000
1864 PP2300168287 - 1864.MELOX.N1 66,300,000 1,326,000
1865 PP2300168288 - 1865.MELOX.N2 976,950,000 19,539,000
1866 PP2300168289 - 1866.MELOX.N4 20,790,000 415,800
1867 PP2300168290 - 1867.METFO.N1 553,500,000 11,070,000
1868 PP2300168291 - 1868.METFO.N2 343,170,000 6,863,400
1869 PP2300168292 - 1869.METFO.N3 4,120,000 82,400
1870 PP2300168293 - 1870.METFO.N4 2,040,000 40,800
1871 PP2300168294 - 1871.METHO.N2 13,600,000 272,000
1872 PP2300168295 - 1872.METHO.N4 46,620,000 932,400
1873 PP2300168296 - 1873.METHY.N1 46,305,000 926,100
1874 PP2300168297 - 1874.METHY.N4 117,528,000 2,350,560
1875 PP2300168298 - 1875.METHY.N3 278,630,000 5,572,600
1876 PP2300168299 - 1876.METHY.N4 555,471,000 11,109,420
1877 PP2300168300 - 1877.METHY.N2 1,713,514,320 34,270,286
1878 PP2300168301 - 1878.METHY.N4 192,802,500 3,856,050
1879 PP2300168302 - 1879.METHY.N1 104,007,000 2,080,140
1880 PP2300168303 - 1880.METHY.N2 2,713,200,000 54,264,000
1881 PP2300168304 - 1881.METHY.N4 36,540,000 730,800
1882 PP2300168305 - 1882.METHY.N1 168,093,000 3,361,860
1883 PP2300168306 - 1883.METHY.N3 5,046,660,000 100,933,200
1884 PP2300168307 - 1884.METHY.N4 145,935,000 2,918,700
1885 PP2300168308 - 1885.METHY.N1 349,125,000 6,982,500
1886 PP2300168309 - 1886.METRO.N2 36,315,500 726,310
1887 PP2300168310 - 1887.METRO.N4 90,067,600 1,801,352
1888 PP2300168311 - 1888.METRO.N1 1,145,150,000 22,903,000
1889 PP2300168312 - 1889.METRO.N4 591,247,635 11,824,952
1890 PP2300168313 - 1890.MISOP.N4 215,220,000 4,304,400
1891 PP2300168314 - 1891.NIFED.N1 113,640,000 2,272,800
1892 PP2300168315 - 1892.NIFED.N2 57,360,000 1,147,200
1893 PP2300168316 - 1893.NIFED.N3 101,304,000 2,026,080
1894 PP2300168317 - 1894.NIFED.N4 59,472,000 1,189,440
1895 PP2300168318 - 1895.NIFED.N2 600,000 12,000
1896 PP2300168319 - 1896.NIFED.N4 13,545,000 270,900
1897 PP2300168320 - 1897.NUOCC.N4 54,192,600 1,083,852
1898 PP2300168321 - 1898.NUOCC.N4 1,125,898,200 22,517,964
1899 PP2300168322 - 1899.OFLOX.N1 52,900,000 1,058,000
1900 PP2300168323 - 1900.OFLOX.N4 2,640,000 52,800
1901 PP2300168324 - 1901.ONDAN.N1 671,429,000 13,428,580
1902 PP2300168325 - 1902.ONDAN.N2 698,500 13,970
1903 PP2300168326 - 1903.ONDAN.N1 192,000,000 3,840,000
1904 PP2300168327 - 1904.OXYTO.N1 460,600,000 9,212,000
1905 PP2300168328 - 1905.OXYTO.N4 21,921,900 438,438
1906 PP2300168329 - 1906.PANTO.N1 607,893,000 12,157,860
1907 PP2300168330 - 1907.PANTO.N4 6,600,000 132,000
1908 PP2300168331 - 1908.PARAC.N3 936,000,000 18,720,000
1909 PP2300168332 - 1909.PARAC.N4 159,341,700 3,186,834
1910 PP2300168333 - 1910.PARAC.N3 156,137,000 3,122,740
1911 PP2300168334 - 1911.PARAC.N4 40,689,000 813,780
1912 PP2300168335 - 1912.PARAC.N2 1,056,900,000 21,138,000
1913 PP2300168336 - 1913.PARAC.N4 80,600,000 1,612,000
1914 PP2300168337 - 1914.PARAC.N1 2,415,840,000 48,316,800
1915 PP2300168338 - 1915.PARAC.N2 325,006,500 6,500,130
1916 PP2300168339 - 1916.PARAC.N3 228,800,000 4,576,000
1917 PP2300168340 - 1917.PARAC.N4 342,225,000 6,844,500
1918 PP2300168341 - 1918.PARAC.N1 50,000,000 1,000,000
1919 PP2300168342 - 1919.PARAC.N2 769,500,000 15,390,000
1920 PP2300168343 - 1920.PARAC.N4 6,570,000 131,400
1921 PP2300168344 - 1921.PARAC.N4 101,136,000 2,022,720
1922 PP2300168345 - 1922.PARAC.N3 77,212,500 1,544,250
1923 PP2300168346 - 1923.PARAC.N4 2,280,000 45,600
1924 PP2300168347 - 1924.PIROX.N1 247,800,000 4,956,000
1925 PP2300168348 - 1925.PIROX.N4 7,650,000 153,000
1926 PP2300168349 - 1926.PIROX.N1 139,080,000 2,781,600
1927 PP2300168350 - 1927.PIROX.N2 521,304,000 10,426,080
1928 PP2300168351 - 1928.PIROX.N4 850,000 17,000
1929 PP2300168352 - 1929.PIROX.N4 55,500,000 1,110,000
1930 PP2300168353 - 1930.PIROX.N4 25,200,000 504,000
1931 PP2300168354 - 1931.POVID.N4 109,250,000 2,185,000
1932 PP2300168355 - 1932.POVID.N4 73,414,600 1,468,292
1933 PP2300168356 - 1933.POVID.N4 109,098,990 2,181,979
1934 PP2300168357 - 1934.PREDN.N4 120,249,000 2,404,980
1935 PP2300168358 - 1935.PROPY.N4 5,312,000 106,240
1936 PP2300168359 - 1936.RISPE.N1 242,000,000 4,840,000
1937 PP2300168360 - 1937.RISPE.N2 81,000,000 1,620,000
1938 PP2300168361 - 1938.RISPE.N3 504,735,000 10,094,700
1939 PP2300168362 - 1939.SALBU.N4 33,198,000 663,960
1940 PP2300168363 - 1940.SIMVA.N2 85,543,000 1,710,860
1941 PP2300168364 - 1941.SIMVA.N4 1,500,000 30,000
1942 PP2300168365 - 1942.SIMVA.N4 811,200 16,224
1943 PP2300168366 - 1943.SPIRO.N1 758,700,000 15,174,000
1944 PP2300168367 - 1944.SPIRO.N2 180,810,000 3,616,200
1945 PP2300168368 - 1945.SPIRO.N4 129,116,000 2,582,320
1946 PP2300168369 - 1946.SULFA.N1 11,000,000 220,000
1947 PP2300168370 - 1947.SULFA.N4 115,000,000 2,300,000
1948 PP2300168371 - 1948.SULFA.N2 71,815,000 1,436,300
1949 PP2300168372 - 1949.SULFA.N4 52,897,260 1,057,945
1950 PP2300168373 - 1950.SULPI.N1 230,360,000 4,607,200
1951 PP2300168374 - 1951.SULPI.N2 376,250,000 7,525,000
1952 PP2300168375 - 1952.SULPI.N4 63,580,000 1,271,600
1953 PP2300168376 - 1953.SULPI.N1 637,000,000 12,740,000
1954 PP2300168377 - 1954.SULPI.N2 80,000,000 1,600,000
1955 PP2300168378 - 1955.SULPI.N4 23,125,000 462,500
1956 PP2300168379 - 1956.TAMOX.N1 319,700,000 6,394,000
1957 PP2300168380 - 1957.TENOF.N2 1,740,222,000 34,804,440
1958 PP2300168381 - 1958.TENOF.N3 416,000,000 8,320,000
1959 PP2300168382 - 1959.TENOF.N4 30,784,000 615,680
1960 PP2300168383 - 1960.VANCO.N1 299,000,000 5,980,000
1961 PP2300168384 - 1961.VANCO.N4 267,099,000 5,341,980
1962 PP2300168385 - 1962.VANCO.N1 18,450,000 369,000
1963 PP2300168386 - 1963.VANCO.N4 498,560,000 9,971,200
1964 PP2300168387 - 1964.XYLOM.N1 2,850,000 57,000
1965 PP2300168388 - 1965.XYLOM.N4 945,000 18,900
1966 PP2300168389 - 1966.XYLOM.N1 3,400,000 68,000
1967 PP2300168390 - 1967.OFLOX.N1 26,450,000 529,000
1968 PP2300168391 - 1968.OFLOX.N4 2,420,000 48,400
0001.ACARB.N2
Mã phần lô PP2300166424
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0002.ACARB.N2
Mã phần lô PP2300166425
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0003.ACECL.N1
Mã phần lô PP2300166426
Giá từng phần lô 826,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0004.ACECL.N2
Mã phần lô PP2300166427
Giá từng phần lô 462,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,251,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0005.ACECL.N3
Mã phần lô PP2300166428
Giá từng phần lô 324,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0006.ACENO.N4
Mã phần lô PP2300166429
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0007.ACENO.N4
Mã phần lô PP2300166430
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0008.ACETA.N4
Mã phần lô PP2300166431
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0009.ACETY.N1
Mã phần lô PP2300166432
Giá từng phần lô 193,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0010.ACETY.N2
Mã phần lô PP2300166433
Giá từng phần lô 2,312,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0011.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166434
Giá từng phần lô 105,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,111,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0012.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166435
Giá từng phần lô 840,108,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,802,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0013.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166436
Giá từng phần lô 1,077,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,551,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0014.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166437
Giá từng phần lô 1,614,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,284,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0015.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166438
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0016.ACETY.N2
Mã phần lô PP2300166439
Giá từng phần lô 221,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,429,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0017.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166440
Giá từng phần lô 64,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0018.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166441
Giá từng phần lô 270,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,402,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0019.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166442
Giá từng phần lô 156,243,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,124,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0020.ACETY.N2
Mã phần lô PP2300166443
Giá từng phần lô 650,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,004,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0021.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166444
Giá từng phần lô 99,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0022.ACETY.N1
Mã phần lô PP2300166445
Giá từng phần lô 510,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0023.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166446
Giá từng phần lô 99,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0024.ACETY.N2
Mã phần lô PP2300166447
Giá từng phần lô 411,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0025.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166448
Giá từng phần lô 1,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0026.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166449
Giá từng phần lô 33,095,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0027.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166450
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0028.ACETY.N2
Mã phần lô PP2300166451
Giá từng phần lô 1,557,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0029.ACETY.N3
Mã phần lô PP2300166452
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0030.ACETY.N4
Mã phần lô PP2300166453
Giá từng phần lô 773,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,462,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0031.ACICL.N1
Mã phần lô PP2300166454
Giá từng phần lô 184,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,682,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0032.ACICL.N2
Mã phần lô PP2300166455
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0033.ACICL.N4
Mã phần lô PP2300166456
Giá từng phần lô 68,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0034.ACICL.N2
Mã phần lô PP2300166457
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0035.ACICL.N4
Mã phần lô PP2300166458
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0036.ACICL.N1
Mã phần lô PP2300166459
Giá từng phần lô 277,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,541,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0037.ACICL.N4
Mã phần lô PP2300166460
Giá từng phần lô 32,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0038.ACICL.N2
Mã phần lô PP2300166461
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0039.ACICL.N4
Mã phần lô PP2300166462
Giá từng phần lô 28,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0040.ACICL.N2
Mã phần lô PP2300166463
Giá từng phần lô 53,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0041.ACICL.N4
Mã phần lô PP2300166464
Giá từng phần lô 34,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0042.ACICL.N1
Mã phần lô PP2300166465
Giá từng phần lô 144,378,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0043.ACICL.N2
Mã phần lô PP2300166466
Giá từng phần lô 110,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0044.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166467
Giá từng phần lô 414,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0045.ACIDA.N2
Mã phần lô PP2300166468
Giá từng phần lô 415,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,305,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0046.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166469
Giá từng phần lô 430,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0047.ACIDA.N4
Mã phần lô PP2300166470
Giá từng phần lô 1,600,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0048.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166471
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0049.ACIDA.N2
Mã phần lô PP2300166472
Giá từng phần lô 980,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0050.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166473
Giá từng phần lô 422,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,457,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0051.ACIDA.N2
Mã phần lô PP2300166474
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0052.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166475
Giá từng phần lô 81,380,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0053.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166476
Giá từng phần lô 292,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0054.ACIDA.N5
Mã phần lô PP2300166477
Giá từng phần lô 802,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,051,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0055.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166478
Giá từng phần lô 681,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0056.ACIDA.N4
Mã phần lô PP2300166479
Giá từng phần lô 626,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,521,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0057.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166480
Giá từng phần lô 165,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0058.ACIDA.N2
Mã phần lô PP2300166481
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0059.ACIDA.N5
Mã phần lô PP2300166482
Giá từng phần lô 130,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0060.ACIDA.N4
Mã phần lô PP2300166483
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0061.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166484
Giá từng phần lô 118,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0062.ACIDA.N4
Mã phần lô PP2300166485
Giá từng phần lô 167,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0063.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166486
Giá từng phần lô 74,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0064.ACIDA.N4
Mã phần lô PP2300166487
Giá từng phần lô 222,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0065.ACIDA.N2
Mã phần lô PP2300166488
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0066.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166489
Giá từng phần lô 3,661,792,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,235,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0067.ACIDA.N2
Mã phần lô PP2300166490
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0068.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166491
Giá từng phần lô 777,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0069.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166492
Giá từng phần lô 30,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0070.ACIDA.N2
Mã phần lô PP2300166493
Giá từng phần lô 617,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0071.ACIDA.N2
Mã phần lô PP2300166494
Giá từng phần lô 54,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0072.ACIDA.N1
Mã phần lô PP2300166495
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0073.ACIDA.N5
Mã phần lô PP2300166496
Giá từng phần lô 783,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,664,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0074.ACIDF.N4
Mã phần lô PP2300166497
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0075.ACIDT.N4
Mã phần lô PP2300166498
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0076.ACIDT.N1
Mã phần lô PP2300166499
Giá từng phần lô 267,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0077.ACITR.N4
Mã phần lô PP2300166500
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0078.ADAPA.N4
Mã phần lô PP2300166501
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0079.ADAPA.N4
Mã phần lô PP2300166502
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0080.LEVOF.N4
Mã phần lô PP2300166503
Giá từng phần lô 153,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0081.ADAPA.N4
Mã phần lô PP2300166504
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0082.ADENO.N1
Mã phần lô PP2300166505
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0083.ADENO.N4
Mã phần lô PP2300166506
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0084.ADREN.N4
Mã phần lô PP2300166507
Giá từng phần lô 73,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0085.ADREN.N4
Mã phần lô PP2300166508
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0086.AESCI.N4
Mã phần lô PP2300166509
Giá từng phần lô 979,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,594,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0087.AESCI.N1
Mã phần lô PP2300166510
Giá từng phần lô 1,062,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0088.ALBEN.N4
Mã phần lô PP2300166511
Giá từng phần lô 28,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0089.ALBUM.N1
Mã phần lô PP2300166512
Giá từng phần lô 2,072,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,441,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0090.ALBUM.N1
Mã phần lô PP2300166513
Giá từng phần lô 469,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,391,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0091.ALBUM.N1
Mã phần lô PP2300166514
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0092.ALBUM.N1
Mã phần lô PP2300166515
Giá từng phần lô 754,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0093.ALBUM.N1
Mã phần lô PP2300166516
Giá từng phần lô 892,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0094.ALEND.N2
Mã phần lô PP2300166517
Giá từng phần lô 189,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0095.ALEND.N4
Mã phần lô PP2300166518
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0096.ALFUZ.N3
Mã phần lô PP2300166519
Giá từng phần lô 1,096,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,938,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0097.ALFUZ.N4
Mã phần lô PP2300166520
Giá từng phần lô 1,474,017,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,480,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0098.ALFUZ.N5
Mã phần lô PP2300166521
Giá từng phần lô 1,770,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0099.ALFUZ.N4
Mã phần lô PP2300166522
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0100.ALIME.N4
Mã phần lô PP2300166523
Giá từng phần lô 250,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0101.ALIME.N4
Mã phần lô PP2300166524
Giá từng phần lô 83,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0102.ALLOP.N1
Mã phần lô PP2300166525
Giá từng phần lô 599,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0103.ALPHA.N2
Mã phần lô PP2300166526
Giá từng phần lô 859,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,180,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0104.ALPHA.N4
Mã phần lô PP2300166527
Giá từng phần lô 161,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,223,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0105.ALUMI.N1
Mã phần lô PP2300166528
Giá từng phần lô 37,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0106.ALUMI.N4
Mã phần lô PP2300166529
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0107.ALVER.N1
Mã phần lô PP2300166530
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0108.ALVER.N2
Mã phần lô PP2300166531
Giá từng phần lô 778,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0109.ALVER.N4
Mã phần lô PP2300166532
Giá từng phần lô 105,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0110.AMBRO.N1
Mã phần lô PP2300166533
Giá từng phần lô 367,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0111.AMBRO.N4
Mã phần lô PP2300166534
Giá từng phần lô 190,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,809,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0112.AMBRO.N2
Mã phần lô PP2300166535
Giá từng phần lô 136,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,738,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0113.AMBRO.N4
Mã phần lô PP2300166536
Giá từng phần lô 505,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0114.AMBRO.N1
Mã phần lô PP2300166537
Giá từng phần lô 415,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,308,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0115.AMBRO.N4
Mã phần lô PP2300166538
Giá từng phần lô 13,875,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0116.AMBRO.N4
Mã phần lô PP2300166539
Giá từng phần lô 605,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,116,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0117.AMINO.N1
Mã phần lô PP2300166540
Giá từng phần lô 142,335,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0118.AMINO.N4
Mã phần lô PP2300166541
Giá từng phần lô 88,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0119.AMIOD.N4
Mã phần lô PP2300166542
Giá từng phần lô 133,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0120.AMISU.N2
Mã phần lô PP2300166543
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0121.AMISU.N2
Mã phần lô PP2300166544
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0122.AMITR.N2
Mã phần lô PP2300166545
Giá từng phần lô 341,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,829,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0123.AMITR.N4
Mã phần lô PP2300166546
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0124.AMLOD.N1
Mã phần lô PP2300166547
Giá từng phần lô 428,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,576,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0125.AMLOD.N4
Mã phần lô PP2300166548
Giá từng phần lô 217,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0126.AMLOD.N3
Mã phần lô PP2300166549
Giá từng phần lô 134,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0127.AMLOD.N4
Mã phần lô PP2300166550
Giá từng phần lô 380,142,098
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,602,841
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0128.AMLOD.N4
Mã phần lô PP2300166551
Giá từng phần lô 683,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0129.AMLOD.N1
Mã phần lô PP2300166552
Giá từng phần lô 1,891,075,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,821,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0130.AMLOD.N5
Mã phần lô PP2300166553
Giá từng phần lô 1,708,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0131.AMLOD.N3
Mã phần lô PP2300166554
Giá từng phần lô 1,371,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0132.AMOXI.N3
Mã phần lô PP2300166555
Giá từng phần lô 2,116,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0133.AMOXI.N4
Mã phần lô PP2300166556
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0134.AMOXI.N1
Mã phần lô PP2300166557
Giá từng phần lô 188,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,766,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0135.AMOXI.N2
Mã phần lô PP2300166558
Giá từng phần lô 767,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0136.AMOXI.N3
Mã phần lô PP2300166559
Giá từng phần lô 856,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0137.AMOXI.N4
Mã phần lô PP2300166560
Giá từng phần lô 430,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0138.AMOXI.N4
Mã phần lô PP2300166561
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0139.AMOXI.N1
Mã phần lô PP2300166562
Giá từng phần lô 1,615,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,309,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0140.AMOXI.N2
Mã phần lô PP2300166563
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0141.AMOXI.N4
Mã phần lô PP2300166564
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0142.AMOXI.N1
Mã phần lô PP2300166565
Giá từng phần lô 374,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,490,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0143.AMOXI.N2
Mã phần lô PP2300166566
Giá từng phần lô 382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0144.AMOXI.N2
Mã phần lô PP2300166567
Giá từng phần lô 900,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0145.AMOXI.N3
Mã phần lô PP2300166568
Giá từng phần lô 784,440,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,688,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0146.AMOXI.N4
Mã phần lô PP2300166569
Giá từng phần lô 128,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0147.AMOXI.N1
Mã phần lô PP2300166570
Giá từng phần lô 303,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0148.AMOXI.N2
Mã phần lô PP2300166571
Giá từng phần lô 363,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0149.AMOXI.N4
Mã phần lô PP2300166572
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0150.AMOXI.N2
Mã phần lô PP2300166573
Giá từng phần lô 92,376,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0151.AMOXI.N3
Mã phần lô PP2300166574
Giá từng phần lô 295,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0152.AMOXI.N4
Mã phần lô PP2300166575
Giá từng phần lô 1,423,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,472,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0153.AMOXI.N1
Mã phần lô PP2300166576
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0154.AMOXI.N2
Mã phần lô PP2300166577
Giá từng phần lô 394,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,894,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0155.AMOXI.N4
Mã phần lô PP2300166578
Giá từng phần lô 334,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0156.AMPIC.N2
Mã phần lô PP2300166579
Giá từng phần lô 509,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,195,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0157.AMPIC.N4
Mã phần lô PP2300166580
Giá từng phần lô 95,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0158.AMPIC.N1
Mã phần lô PP2300166581
Giá từng phần lô 2,039,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0159.AMPIC.N2
Mã phần lô PP2300166582
Giá từng phần lô 1,572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0160.AMPIC.N4
Mã phần lô PP2300166583
Giá từng phần lô 151,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0161.AMPIC.N4
Mã phần lô PP2300166584
Giá từng phần lô 311,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0162.AMYLA.N4
Mã phần lô PP2300166585
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0163.ATENO.N3
Mã phần lô PP2300166586
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0164.ATORV.N4
Mã phần lô PP2300166587
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0165.ATORV.N4
Mã phần lô PP2300166588
Giá từng phần lô 98,338,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0166.ATORV.N2
Mã phần lô PP2300166589
Giá từng phần lô 1,516,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,336,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0167.ATORV.N2
Mã phần lô PP2300166590
Giá từng phần lô 904,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0168.ATORV.N2
Mã phần lô PP2300166591
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0169.ATORV.N4
Mã phần lô PP2300166592
Giá từng phần lô 1,028,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,571,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0170.ATOSI.N1
Mã phần lô PP2300166593
Giá từng phần lô 89,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0171.ATOSI.N4
Mã phần lô PP2300166594
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0172.ATRAC.N1
Mã phần lô PP2300166595
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0173.ATRAC.N4
Mã phần lô PP2300166596
Giá từng phần lô 79,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0174.ATROP.N4
Mã phần lô PP2300166597
Giá từng phần lô 25,259,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,189
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0175.ATROP.N4
Mã phần lô PP2300166598
Giá từng phần lô 11,274,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0176.ATROP.N4
Mã phần lô PP2300166599
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0177.ATTAP.N4
Mã phần lô PP2300166600
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0178.ATTAP.N4
Mã phần lô PP2300166601
Giá từng phần lô 376,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,521,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0179.ATTAP.N4
Mã phần lô PP2300166602
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180.AZITH.N4
Mã phần lô PP2300166603
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0181.AZITH.N2
Mã phần lô PP2300166604
Giá từng phần lô 151,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0182.AZITH.N2
Mã phần lô PP2300166605
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0183.AZITH.N3
Mã phần lô PP2300166606
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0184.AZITH.N3
Mã phần lô PP2300166607
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0185.AZITH.N4
Mã phần lô PP2300166608
Giá từng phần lô 146,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0186.BACIL.N4
Mã phần lô PP2300166609
Giá từng phần lô 844,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,899,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0187.BACIL.N1
Mã phần lô PP2300166610
Giá từng phần lô 26,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0188.BACIL.N4
Mã phần lô PP2300166611
Giá từng phần lô 2,133,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,663,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0189.BACIL.N4
Mã phần lô PP2300166612
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0190.BACIL.N4
Mã phần lô PP2300166613
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0191.BACIL.N4
Mã phần lô PP2300166614
Giá từng phần lô 1,001,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,021,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0192.BACIL.N4
Mã phần lô PP2300166615
Giá từng phần lô 650,210,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,004,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0193.BACIL.N4
Mã phần lô PP2300166616
Giá từng phần lô 1,110,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,211,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0194.BACLO.N2
Mã phần lô PP2300166617
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0195.BACLO.N2
Mã phần lô PP2300166618
Giá từng phần lô 347,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0196.BAMBU.N4
Mã phần lô PP2300166619
Giá từng phần lô 11,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0197.BAMBU.N4
Mã phần lô PP2300166620
Giá từng phần lô 484,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,683,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0198.BECLO.N4
Mã phần lô PP2300166621
Giá từng phần lô 147,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,945,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0199.BETAX.N1
Mã phần lô PP2300166622
Giá từng phần lô 22,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0200.BENZA.N4
Mã phần lô PP2300166623
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0201.BENZO.N4
Mã phần lô PP2300166624
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0202.BENZY.N4
Mã phần lô PP2300166625
Giá từng phần lô 3,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0203.BERBE.N4
Mã phần lô PP2300166626
Giá từng phần lô 129,936,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0204.BERBE.N4
Mã phần lô PP2300166627
Giá từng phần lô 12,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0205.BERBE.N4
Mã phần lô PP2300166628
Giá từng phần lô 60,278,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0206.BETAH.N1
Mã phần lô PP2300166629
Giá từng phần lô 441,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,837,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0207.BETAH.N2
Mã phần lô PP2300166630
Giá từng phần lô 72,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0208.BETAH.N1
Mã phần lô PP2300166631
Giá từng phần lô 59,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0209.BETAH.N2
Mã phần lô PP2300166632
Giá từng phần lô 251,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0210.BETAH.N1
Mã phần lô PP2300166633
Giá từng phần lô 556,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0211.BETAM.N4
Mã phần lô PP2300166634
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0212.BETAM.N4
Mã phần lô PP2300166635
Giá từng phần lô 52,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0213.BETAM.N4
Mã phần lô PP2300166636
Giá từng phần lô 54,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0214.BETAM.N4
Mã phần lô PP2300166637
Giá từng phần lô 5,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0215.BETAM.N4
Mã phần lô PP2300166638
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0216.BEVAC.N1
Mã phần lô PP2300166639
Giá từng phần lô 174,003,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0217.BEVAC.N5
Mã phần lô PP2300166640
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0218.BEVAC.N1
Mã phần lô PP2300166641
Giá từng phần lô 423,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,474,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0219.BEVAC.N5
Mã phần lô PP2300166642
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0220.BEZAF.N1
Mã phần lô PP2300166643
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0221.BEZAF.N2
Mã phần lô PP2300166644
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0222.BICAL.N1
Mã phần lô PP2300166645
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0223.BILAS.N2
Mã phần lô PP2300166646
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0224.BISMU.N4
Mã phần lô PP2300166647
Giá từng phần lô 220,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,401,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0225.BISMU.N5
Mã phần lô PP2300166648
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0226.BISMU.N4
Mã phần lô PP2300166649
Giá từng phần lô 155,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0227.BISMU.N4
Mã phần lô PP2300166650
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0228.BISOP.N2
Mã phần lô PP2300166651
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0229.BISOP.N3
Mã phần lô PP2300166652
Giá từng phần lô 29,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0230.BISOP.N1
Mã phần lô PP2300166653
Giá từng phần lô 130,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0231.BISOP.N2
Mã phần lô PP2300166654
Giá từng phần lô 35,273,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0232.BISOP.N3
Mã phần lô PP2300166655
Giá từng phần lô 22,623,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0233.BISOP.N2
Mã phần lô PP2300166656
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0234.BISOP.N2
Mã phần lô PP2300166657
Giá từng phần lô 199,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0235.BISOP.N1
Mã phần lô PP2300166658
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0236.BLEOM.N4
Mã phần lô PP2300166659
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0237.BORTE.N2
Mã phần lô PP2300166660
Giá từng phần lô 168,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,364,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0238.BOSEN.N4
Mã phần lô PP2300166661
Giá từng phần lô 79,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0239.BOTUL.N1
Mã phần lô PP2300166662
Giá từng phần lô 384,075,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,681,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0240.BRINZ.N1
Mã phần lô PP2300166663
Giá từng phần lô 1,734,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,685,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0241.BROMH.N4
Mã phần lô PP2300166664
Giá từng phần lô 550,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,012,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0242.BROMH.N4
Mã phần lô PP2300166665
Giá từng phần lô 228,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,569,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0243.BROMH.N4
Mã phần lô PP2300166666
Giá từng phần lô 467,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,356,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0244.BROMH.N4
Mã phần lô PP2300166667
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0245.BUDES.N1
Mã phần lô PP2300166668
Giá từng phần lô 62,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0246.BUDES.N4
Mã phần lô PP2300166669
Giá từng phần lô 734,492,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,689,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0247.BUDES.N5
Mã phần lô PP2300166670
Giá từng phần lô 254,974,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,099,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0248.BUDES.N4
Mã phần lô PP2300166671
Giá từng phần lô 967,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0249.BUDES.N2
Mã phần lô PP2300166672
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0250.BUDES.N5
Mã phần lô PP2300166673
Giá từng phần lô 1,707,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,141,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0251.BUDES.N2
Mã phần lô PP2300166674
Giá từng phần lô 398,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0252.BUDES.N5
Mã phần lô PP2300166675
Giá từng phần lô 645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0253.BUPIV.N1
Mã phần lô PP2300166676
Giá từng phần lô 734,716,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,694,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0254.BUPIV.N2
Mã phần lô PP2300166677
Giá từng phần lô 11,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0255.BUPIV.N4
Mã phần lô PP2300166678
Giá từng phần lô 215,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0256.BUSUL.N2
Mã phần lô PP2300166679
Giá từng phần lô 907,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0257.CAFEI.N4
Mã phần lô PP2300166680
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0258.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166681
Giá từng phần lô 805,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0259.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166682
Giá từng phần lô 883,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0260.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166683
Giá từng phần lô 19,810,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0261.CALCI.N2
Mã phần lô PP2300166684
Giá từng phần lô 432,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,650,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0262.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166685
Giá từng phần lô 53,371,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0263.CALCI.N2
Mã phần lô PP2300166686
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0264.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166687
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0265.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166688
Giá từng phần lô 655,011,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,100,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0266.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166689
Giá từng phần lô 292,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,851,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0267.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166690
Giá từng phần lô 136,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0268.CALCI.N1
Mã phần lô PP2300166691
Giá từng phần lô 293,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,868,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0269.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166692
Giá từng phần lô 240,118,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,802,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0270.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166693
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0271.CALCI.N2
Mã phần lô PP2300166694
Giá từng phần lô 262,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,252,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0272.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166695
Giá từng phần lô 549,183,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,983,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0273.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166696
Giá từng phần lô 248,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0274.CALCI.N2
Mã phần lô PP2300166697
Giá từng phần lô 337,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,745,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0275.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166698
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0276.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166699
Giá từng phần lô 10,481,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0277.CALCI.N2
Mã phần lô PP2300166700
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0278.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166701
Giá từng phần lô 185,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,714,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0279.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166702
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0280.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166703
Giá từng phần lô 104,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0281.CALCI.N2
Mã phần lô PP2300166704
Giá từng phần lô 427,794,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,555,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0282.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166705
Giá từng phần lô 508,300,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,166,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0283.CALCI.N1
Mã phần lô PP2300166706
Giá từng phần lô 1,442,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0284.CALCI.N2
Mã phần lô PP2300166707
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0285.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166708
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0286.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166709
Giá từng phần lô 736,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0287.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166710
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0288.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166711
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0289.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166712
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0290.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166713
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0291.CALCI.N1
Mã phần lô PP2300166714
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0292.CALCI.N1
Mã phần lô PP2300166715
Giá từng phần lô 11,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0293.CALCI.N2
Mã phần lô PP2300166716
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0294.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166717
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0295.CALCI.N4
Mã phần lô PP2300166718
Giá từng phần lô 50,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0296.CAMPH.N4
Mã phần lô PP2300166719
Giá từng phần lô 539,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,785,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0297.CANDE.N1
Mã phần lô PP2300166720
Giá từng phần lô 355,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0298.CANDE.N1
Mã phần lô PP2300166721
Giá từng phần lô 601,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,038,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0299.CANDE.N4
Mã phần lô PP2300166722
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0300.CANDE.N2
Mã phần lô PP2300166723
Giá từng phần lô 836,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,729,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0301.CANDE.N4
Mã phần lô PP2300166724
Giá từng phần lô 41,422,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0302.CANDE.N2
Mã phần lô PP2300166725
Giá từng phần lô 436,468,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,729,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0303.CANDE.N4
Mã phần lô PP2300166726
Giá từng phần lô 227,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,556,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0304.CANDE.N4
Mã phần lô PP2300166727
Giá từng phần lô 478,014,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,560,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0305.GINKG.N4
Mã phần lô PP2300166728
Giá từng phần lô 147,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0306.GINKG.N4
Mã phần lô PP2300166729
Giá từng phần lô 95,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0307.CAPEC.N1
Mã phần lô PP2300166730
Giá từng phần lô 1,102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0308.CAPEC.N2
Mã phần lô PP2300166731
Giá từng phần lô 723,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,461,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0309.CAPTO.N4
Mã phần lô PP2300166732
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0310.CARBA.N1
Mã phần lô PP2300166733
Giá từng phần lô 6,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0311.CARBA.N3
Mã phần lô PP2300166734
Giá từng phần lô 19,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0312.CARBA.N4
Mã phần lô PP2300166735
Giá từng phần lô 155,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0313.CARBA.N4
Mã phần lô PP2300166736
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0314.CARBE.N4
Mã phần lô PP2300166737
Giá từng phần lô 757,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,142,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0315.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166738
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0316.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166739
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0317.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166740
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0318.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166741
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0319.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166742
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0320.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166743
Giá từng phần lô 295,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0321.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166744
Giá từng phần lô 174,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,483,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0322.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166745
Giá từng phần lô 393,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,864,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0323.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166746
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0324.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166747
Giá từng phần lô 126,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0325.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166748
Giá từng phần lô 266,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,338,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0326.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300166749
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0327.CARVE.N1
Mã phần lô PP2300166750
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0328.CARVE.N2
Mã phần lô PP2300166751
Giá từng phần lô 24,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0329.CARVE.N1
Mã phần lô PP2300166752
Giá từng phần lô 146,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,924,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0330.CARVE.N2
Mã phần lô PP2300166753
Giá từng phần lô 165,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0331.CASPO.N2
Mã phần lô PP2300166754
Giá từng phần lô 985,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0332.CEFAC.N1
Mã phần lô PP2300166755
Giá từng phần lô 39,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0333.CEFAC.N2
Mã phần lô PP2300166756
Giá từng phần lô 438,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,772,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0334.CEFAC.N3
Mã phần lô PP2300166757
Giá từng phần lô 53,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0335.CEFAC.N4
Mã phần lô PP2300166758
Giá từng phần lô 36,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0336.CEFAC.N1
Mã phần lô PP2300166759
Giá từng phần lô 839,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,783,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0337.CEFAC.N2
Mã phần lô PP2300166760
Giá từng phần lô 359,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,187,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0338.CEFAC.N3
Mã phần lô PP2300166761
Giá từng phần lô 115,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0339.CEFAC.N4
Mã phần lô PP2300166762
Giá từng phần lô 200,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0340.CEFAC.N3
Mã phần lô PP2300166763
Giá từng phần lô 1,128,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0341.CEFAC.N3
Mã phần lô PP2300166764
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0342.CEFAC.N4
Mã phần lô PP2300166765
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0343.CEFAD.N2
Mã phần lô PP2300166766
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0344.CEFAD.N3
Mã phần lô PP2300166767
Giá từng phần lô 783,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0345.CEFAD.N4
Mã phần lô PP2300166768
Giá từng phần lô 71,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0346.CEFAD.N4
Mã phần lô PP2300166769
Giá từng phần lô 810,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,219,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0347.CEFAD.N3
Mã phần lô PP2300166770
Giá từng phần lô 1,913,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,279,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0348.CEFAL.N4
Mã phần lô PP2300166771
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0349.CEFAL.N2
Mã phần lô PP2300166772
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0350.CEFAL.N3
Mã phần lô PP2300166773
Giá từng phần lô 574,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,491,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0351.CEFAL.N4
Mã phần lô PP2300166774
Giá từng phần lô 5,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0352.CEFAM.N2
Mã phần lô PP2300166775
Giá từng phần lô 2,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0353.CEFAM.N2
Mã phần lô PP2300166776
Giá từng phần lô 5,187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0354.CEFAM.N4
Mã phần lô PP2300166777
Giá từng phần lô 6,067,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0355.CEFAM.N2
Mã phần lô PP2300166778
Giá từng phần lô 1,231,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,622,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0356.CEFDI.N4
Mã phần lô PP2300166779
Giá từng phần lô 179,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0357.CEFDI.N2
Mã phần lô PP2300166780
Giá từng phần lô 475,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0358.CEFDI.N4
Mã phần lô PP2300166781
Giá từng phần lô 33,681,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0359.CEFDI.N4
Mã phần lô PP2300166782
Giá từng phần lô 378,722,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,574,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0360.CEFDI.N2
Mã phần lô PP2300166783
Giá từng phần lô 55,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0361.CEFDI.N3
Mã phần lô PP2300166784
Giá từng phần lô 882,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,657,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0362.CEFEP.N4
Mã phần lô PP2300166785
Giá từng phần lô 228,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0363.CEFIX.N2
Mã phần lô PP2300166786
Giá từng phần lô 652,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0364.CEFIX.N4
Mã phần lô PP2300166787
Giá từng phần lô 142,157,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,843,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0365.CEFIX.N2
Mã phần lô PP2300166788
Giá từng phần lô 523,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0366.CEFIX.N3
Mã phần lô PP2300166789
Giá từng phần lô 153,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0367.CEFME.N2
Mã phần lô PP2300166790
Giá từng phần lô 1,746,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0368.CEFOP.N2
Mã phần lô PP2300166791
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0369.CEFOP.N1
Mã phần lô PP2300166792
Giá từng phần lô 5,224,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0370.CEFOP.N2
Mã phần lô PP2300166793
Giá từng phần lô 4,118,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0371.CEFOP.N2
Mã phần lô PP2300166794
Giá từng phần lô 2,768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0372.CEFOP.N2
Mã phần lô PP2300166795
Giá từng phần lô 77,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0373.CEFOP.N2
Mã phần lô PP2300166796
Giá từng phần lô 2,945,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0374.CEFOP.N4
Mã phần lô PP2300166797
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0375.CEFOP.N1
Mã phần lô PP2300166798
Giá từng phần lô 3,568,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,371,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0376.CEFOP.N2
Mã phần lô PP2300166799
Giá từng phần lô 2,475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0377.CEFOT.N4
Mã phần lô PP2300166800
Giá từng phần lô 139,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0378.CEFOT.N2
Mã phần lô PP2300166801
Giá từng phần lô 5,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0379.CEFOX.N1
Mã phần lô PP2300166802
Giá từng phần lô 5,882,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0380.CEFOX.N2
Mã phần lô PP2300166803
Giá từng phần lô 7,680,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0381.CEFPI.N2
Mã phần lô PP2300166804
Giá từng phần lô 4,579,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0382.CEFPI.N2
Mã phần lô PP2300166805
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0383.CEFPO.N4
Mã phần lô PP2300166806
Giá từng phần lô 52,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0384.CEFPO.N2
Mã phần lô PP2300166807
Giá từng phần lô 428,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0385.CEFPO.N3
Mã phần lô PP2300166808
Giá từng phần lô 794,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,894,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0386.CEFPO.N4
Mã phần lô PP2300166809
Giá từng phần lô 56,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0387.CEFPO.N1
Mã phần lô PP2300166810
Giá từng phần lô 29,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0388.CEFPO.N2
Mã phần lô PP2300166811
Giá từng phần lô 1,142,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,843,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0389.CEFPO.N3
Mã phần lô PP2300166812
Giá từng phần lô 1,424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0390.CEFPO.N4
Mã phần lô PP2300166813
Giá từng phần lô 107,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0391.CEFPO.N3
Mã phần lô PP2300166814
Giá từng phần lô 645,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0392.CEFPO.N2
Mã phần lô PP2300166815
Giá từng phần lô 1,360,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,205,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0393.CEFPO.N4
Mã phần lô PP2300166816
Giá từng phần lô 97,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0394.CEFRA.N2
Mã phần lô PP2300166817
Giá từng phần lô 253,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,066,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0395.CEFRA.N4
Mã phần lô PP2300166818
Giá từng phần lô 298,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0396.CEFRA.N2
Mã phần lô PP2300166819
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0397.CEFRA.N3
Mã phần lô PP2300166820
Giá từng phần lô 1,524,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0398.CEFTA.N5
Mã phần lô PP2300166821
Giá từng phần lô 238,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0399.CEFTA.N2
Mã phần lô PP2300166822
Giá từng phần lô 40,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0400.CEFTA.N4
Mã phần lô PP2300166823
Giá từng phần lô 360,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,205,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0401.CEFTI.N4
Mã phần lô PP2300166824
Giá từng phần lô 1,003,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0402.CEFTI.N4
Mã phần lô PP2300166825
Giá từng phần lô 196,610,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,932,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0403.CEFTI.N2
Mã phần lô PP2300166826
Giá từng phần lô 3,598,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,971,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0404.CEFTI.N4
Mã phần lô PP2300166827
Giá từng phần lô 6,001,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0405.CEFTI.N2
Mã phần lô PP2300166828
Giá từng phần lô 6,051,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0406.CEFTI.N2
Mã phần lô PP2300166829
Giá từng phần lô 609,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0407.CEFTR.N4
Mã phần lô PP2300166830
Giá từng phần lô 201,483,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,029,669
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0408.CEFTR.N1
Mã phần lô PP2300166831
Giá từng phần lô 2,304,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0409.CEFUR.N4
Mã phần lô PP2300166832
Giá từng phần lô 393,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,873,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0410.CEFUR.N3
Mã phần lô PP2300166833
Giá từng phần lô 140,550,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,811,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0411.CEFUR.N3
Mã phần lô PP2300166834
Giá từng phần lô 262,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0412.CEFUR.N4
Mã phần lô PP2300166835
Giá từng phần lô 420,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,403,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0413.CEFUR.N4
Mã phần lô PP2300166836
Giá từng phần lô 82,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0414.CEFUR.N4
Mã phần lô PP2300166837
Giá từng phần lô 342,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0415.CEFUR.N3
Mã phần lô PP2300166838
Giá từng phần lô 201,126,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,022,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0416.CELEC.N1
Mã phần lô PP2300166839
Giá từng phần lô 318,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0417.CELEC.N3
Mã phần lô PP2300166840
Giá từng phần lô 392,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,856,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0418.CELEC.N4
Mã phần lô PP2300166841
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0419.CETIR.N1
Mã phần lô PP2300166842
Giá từng phần lô 535,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,704,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0420.CETIR.N3
Mã phần lô PP2300166843
Giá từng phần lô 281,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,624,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0421.CETIR.N4
Mã phần lô PP2300166844
Giá từng phần lô 19,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0422.CETIR.N4
Mã phần lô PP2300166845
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0423.CETIR.N5
Mã phần lô PP2300166846
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0424.CHLOR.N4
Mã phần lô PP2300166847
Giá từng phần lô 108,291,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0425.CICLO.N4
Mã phần lô PP2300166848
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0426.CILNI.N4
Mã phần lô PP2300166849
Giá từng phần lô 163,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0427.CILOS.N1
Mã phần lô PP2300166850
Giá từng phần lô 25,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0428.CIMET.N2
Mã phần lô PP2300166851
Giá từng phần lô 36,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0429.CIMET.N4
Mã phần lô PP2300166852
Giá từng phần lô 128,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0430.CINNA.N1
Mã phần lô PP2300166853
Giá từng phần lô 49,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0431.CINNA.N4
Mã phần lô PP2300166854
Giá từng phần lô 82,409,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0432.CIPRO.N1
Mã phần lô PP2300166855
Giá từng phần lô 79,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0433.CIPRO.N3
Mã phần lô PP2300166856
Giá từng phần lô 145,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0434.CIPRO.N4
Mã phần lô PP2300166857
Giá từng phần lô 122,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,455,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0435.CIPRO.N4
Mã phần lô PP2300166858
Giá từng phần lô 4,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0436.CISAT.N1
Mã phần lô PP2300166859
Giá từng phần lô 8,091,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0437.CISPL.N4
Mã phần lô PP2300166860
Giá từng phần lô 228,877,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,577,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0438.CITAL.N2
Mã phần lô PP2300166861
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0439.CITAL.N1
Mã phần lô PP2300166862
Giá từng phần lô 157,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,148,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0440.CITIC.N1
Mã phần lô PP2300166863
Giá từng phần lô 429,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,599,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0441.CITIC.N1
Mã phần lô PP2300166864
Giá từng phần lô 1,119,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,391,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0442.CITIC.N2
Mã phần lô PP2300166865
Giá từng phần lô 259,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,185,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0443.CITIC.N1
Mã phần lô PP2300166866
Giá từng phần lô 508,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0444.CITIC.N2
Mã phần lô PP2300166867
Giá từng phần lô 12,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0445.CLARI.N5
Mã phần lô PP2300166868
Giá từng phần lô 3,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0446.CLOBE.N4
Mã phần lô PP2300166869
Giá từng phần lô 3,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0447.CLOBE.N1
Mã phần lô PP2300166870
Giá từng phần lô 246,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,931,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0448.CLOBE.N4
Mã phần lô PP2300166871
Giá từng phần lô 620,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0449.CLOBE.N4
Mã phần lô PP2300166872
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0450.CLOPI.N3
Mã phần lô PP2300166873
Giá từng phần lô 305,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,109,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0451.CLOPI.N4
Mã phần lô PP2300166874
Giá từng phần lô 161,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0452.CLORP.N4
Mã phần lô PP2300166875
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0453.CLOTR.N4
Mã phần lô PP2300166876
Giá từng phần lô 10,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0454.CLOTR.N4
Mã phần lô PP2300166877
Giá từng phần lô 93,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0455.CLOTR.N4
Mã phần lô PP2300166878
Giá từng phần lô 920,519,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,410,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0456.CLOTR.N4
Mã phần lô PP2300166879
Giá từng phần lô 9,691,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0457.CLOXA.N1
Mã phần lô PP2300166880
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0458.CLOXA.N2
Mã phần lô PP2300166881
Giá từng phần lô 963,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0459.CLOXA.N4
Mã phần lô PP2300166882
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0460.CLOXA.N2
Mã phần lô PP2300166883
Giá từng phần lô 929,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0461.CLOXA.N4
Mã phần lô PP2300166884
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0462.CLOZA.N4
Mã phần lô PP2300166885
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0463.CODEI.N4
Mã phần lô PP2300166886
Giá từng phần lô 879,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0464.CODEI.N4
Mã phần lô PP2300166887
Giá từng phần lô 314,289,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,285,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0465.CODEI.N4
Mã phần lô PP2300166888
Giá từng phần lô 123,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0466.CODEI.N4
Mã phần lô PP2300166889
Giá từng phần lô 24,808,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0467.CODEI.N1
Mã phần lô PP2300166890
Giá từng phần lô 125,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,509,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0468.COLCH.N1
Mã phần lô PP2300166891
Giá từng phần lô 468,927,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,378,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0469.COLCH.N2
Mã phần lô PP2300166892
Giá từng phần lô 62,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0470.COLCH.N4
Mã phần lô PP2300166893
Giá từng phần lô 44,905,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0471.COLIS.N1
Mã phần lô PP2300166894
Giá từng phần lô 1,965,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0472.COLIS.N4
Mã phần lô PP2300166895
Giá từng phần lô 1,288,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0473.COLIS.N4
Mã phần lô PP2300166896
Giá từng phần lô 43,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0474.COLIS.N4
Mã phần lô PP2300166897
Giá từng phần lô 545,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,919,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0475.COLIS.N4
Mã phần lô PP2300166898
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0476.COLIS.N4
Mã phần lô PP2300166899
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0477.COLIS.N4
Mã phần lô PP2300166900
Giá từng phần lô 615,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,318,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0478.ALCOL.N4
Mã phần lô PP2300166901
Giá từng phần lô 149,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,987,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0479.ALCOL.N4
Mã phần lô PP2300166902
Giá từng phần lô 6,415,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0480.ALCOL.N4
Mã phần lô PP2300166903
Giá từng phần lô 14,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0481.CYCLO.N1
Mã phần lô PP2300166904
Giá từng phần lô 134,538,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0482.CYCLO.N1
Mã phần lô PP2300166905
Giá từng phần lô 149,251,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0483.CYCLO.N5
Mã phần lô PP2300166906
Giá từng phần lô 18,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0484.CYTID.N1
Mã phần lô PP2300166907
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0485.CYTID.N2
Mã phần lô PP2300166908
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0486.CYTID.N4
Mã phần lô PP2300166909
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0487.DSTTC.N4
Mã phần lô PP2300166910
Giá từng phần lô 922,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0488.DAPTO.N2
Mã phần lô PP2300166911
Giá từng phần lô 849,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0489.DEFER.N4
Mã phần lô PP2300166912
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0490.DEFER.N4
Mã phần lô PP2300166913
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0491.DEFER.N2
Mã phần lô PP2300166914
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0492.DEFER.N2
Mã phần lô PP2300166915
Giá từng phần lô 210,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0493.DEFER.N4
Mã phần lô PP2300166916
Giá từng phần lô 508,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0494.DESLO.N4
Mã phần lô PP2300166917
Giá từng phần lô 113,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0495.DESLO.N2
Mã phần lô PP2300166918
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0496.DESLO.N2
Mã phần lô PP2300166919
Giá từng phần lô 27,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0497.DESLO.N3
Mã phần lô PP2300166920
Giá từng phần lô 114,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0498.DESLO.N4
Mã phần lô PP2300166921
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0499.DESMO.N4
Mã phần lô PP2300166922
Giá từng phần lô 169,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0500.DESMO.N1
Mã phần lô PP2300166923
Giá từng phần lô 198,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0501.DESON.N4
Mã phần lô PP2300166924
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0502.DEXAM.N4
Mã phần lô PP2300166925
Giá từng phần lô 60,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0503.DEXAM.N1
Mã phần lô PP2300166926
Giá từng phần lô 688,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0504.DEXAM.N4
Mã phần lô PP2300166927
Giá từng phần lô 69,354,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0505.DEXAM.N2
Mã phần lô PP2300166928
Giá từng phần lô 188,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,763,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0506.DEXCH.N4
Mã phần lô PP2300166929
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0507.DEXIB.N4
Mã phần lô PP2300166930
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0508.DEXIB.N2
Mã phần lô PP2300166931
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0509.DEXIB.N4
Mã phần lô PP2300166932
Giá từng phần lô 157,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,154,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0510.DEXIB.N4
Mã phần lô PP2300166933
Giá từng phần lô 3,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0511.DEXIB.N4
Mã phần lô PP2300166934
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0512.DEXKE.N1
Mã phần lô PP2300166935
Giá từng phần lô 45,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0513.DEXPA.N4
Mã phần lô PP2300166936
Giá từng phần lô 28,435,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0514.DEXTR.N4
Mã phần lô PP2300166937
Giá từng phần lô 37,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0515.DIACE.N1
Mã phần lô PP2300166938
Giá từng phần lô 627,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0516.DIACE.N2
Mã phần lô PP2300166939
Giá từng phần lô 141,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0517.DIACE.N4
Mã phần lô PP2300166940
Giá từng phần lô 25,282,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0518.DIAZE.N1
Mã phần lô PP2300166941
Giá từng phần lô 163,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0519.DIAZE.N4
Mã phần lô PP2300166942
Giá từng phần lô 65,583,126
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,662
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0520.DIAZE.N1
Mã phần lô PP2300166943
Giá từng phần lô 232,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,654,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0521.DIAZE.N4
Mã phần lô PP2300166944
Giá từng phần lô 110,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0522.DICLO.N1
Mã phần lô PP2300166945
Giá từng phần lô 102,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0523.DICLO.N4
Mã phần lô PP2300166946
Giá từng phần lô 65,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0524.DICLO.N5
Mã phần lô PP2300166947
Giá từng phần lô 30,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0525.DICLO.N4
Mã phần lô PP2300166948
Giá từng phần lô 375,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,515,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0526.DICLO.N4
Mã phần lô PP2300166949
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0527.DICLO.N2
Mã phần lô PP2300166950
Giá từng phần lô 77,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0528.DICLO.N1
Mã phần lô PP2300166951
Giá từng phần lô 285,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,713,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0529.DICLO.N2
Mã phần lô PP2300166952
Giá từng phần lô 155,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0530.DICLO.N4
Mã phần lô PP2300166953
Giá từng phần lô 8,855,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0531.DIETH.N5
Mã phần lô PP2300166954
Giá từng phần lô 31,516,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,331
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0532.DIETH.N4
Mã phần lô PP2300166955
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0533.DIGOX.N4
Mã phần lô PP2300166956
Giá từng phần lô 59,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0534.DIGOX.N4
Mã phần lô PP2300166957
Giá từng phần lô 42,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0535.DIHYD.N4
Mã phần lô PP2300166958
Giá từng phần lô 451,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,020,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0536.DILTI.N3
Mã phần lô PP2300166959
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0537.DINOP.N1
Mã phần lô PP2300166960
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0538.DIOCT.N2
Mã phần lô PP2300166961
Giá từng phần lô 1,963,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,261,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0539.DIOCT.N4
Mã phần lô PP2300166962
Giá từng phần lô 1,396,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0540.DIOSM.N1
Mã phần lô PP2300166963
Giá từng phần lô 226,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,538,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0541.DIOSM.N1
Mã phần lô PP2300166964
Giá từng phần lô 947,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,948,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0542.DIOSM.N2
Mã phần lô PP2300166965
Giá từng phần lô 1,000,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0543.DIOSM.N1
Mã phần lô PP2300166966
Giá từng phần lô 603,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,076,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0544.DIOSM.N2
Mã phần lô PP2300166967
Giá từng phần lô 215,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0545.DIOSM.N4
Mã phần lô PP2300166968
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0546.DIOSM.N1
Mã phần lô PP2300166969
Giá từng phần lô 41,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0547.DIPHE.N4
Mã phần lô PP2300166970
Giá từng phần lô 24,456,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0548.DOCET.N4
Mã phần lô PP2300166971
Giá từng phần lô 688,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,778,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0549.DOCET.N4
Mã phần lô PP2300166972
Giá từng phần lô 1,039,481,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,789,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0550.DOMPE.N1
Mã phần lô PP2300166973
Giá từng phần lô 435,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0551.DOMPE.N2
Mã phần lô PP2300166974
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0552.DOMPE.N4
Mã phần lô PP2300166975
Giá từng phần lô 16,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0553.DOMPE.N4
Mã phần lô PP2300166976
Giá từng phần lô 63,417,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0554.DOMPE.N4
Mã phần lô PP2300166977
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0555.DOMPE.N4
Mã phần lô PP2300166978
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0556.DONGS.N4
Mã phần lô PP2300166979
Giá từng phần lô 534,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0557.DORIP.N4
Mã phần lô PP2300166980
Giá từng phần lô 5,781,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0558.DORIP.N5
Mã phần lô PP2300166981
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0559.DOXAZ.N2
Mã phần lô PP2300166982
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0560.DOXAZ.N4
Mã phần lô PP2300166983
Giá từng phần lô 9,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0561.DOXOR.N4
Mã phần lô PP2300166984
Giá từng phần lô 107,956,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0562.DOXOR.N2
Mã phần lô PP2300166985
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0563.DOXOR.N4
Mã phần lô PP2300166986
Giá từng phần lô 362,426,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,248,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0564.DROTA.N1
Mã phần lô PP2300166987
Giá từng phần lô 230,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0565.DROTA.N2
Mã phần lô PP2300166988
Giá từng phần lô 149,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,986,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0566.DROTA.N3
Mã phần lô PP2300166989
Giá từng phần lô 148,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,971,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0567.DROTA.N4
Mã phần lô PP2300166990
Giá từng phần lô 21,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0568.DROTA.N4
Mã phần lô PP2300166991
Giá từng phần lô 93,972,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0569.DROTA.N3
Mã phần lô PP2300166992
Giá từng phần lô 622,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,458,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0570.DROTA.N4
Mã phần lô PP2300166993
Giá từng phần lô 11,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0571.DROTA.N4
Mã phần lô PP2300166994
Giá từng phần lô 183,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0572.DUNGD.N2
Mã phần lô PP2300166995
Giá từng phần lô 2,188,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,779,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0573.DUNGD.N2
Mã phần lô PP2300166996
Giá từng phần lô 1,446,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,925,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0574.DUNGD.N2
Mã phần lô PP2300166997
Giá từng phần lô 39,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0575.DUNGD.N4
Mã phần lô PP2300166998
Giá từng phần lô 2,264,272,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,285,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0576.DUNGD.N1
Mã phần lô PP2300166999
Giá từng phần lô 5,376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0577.DUNGD.N4
Mã phần lô PP2300167000
Giá từng phần lô 4,358,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,176,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0578.DUTAS.N2
Mã phần lô PP2300167001
Giá từng phần lô 356,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0579.DYDRO.N1
Mã phần lô PP2300167002
Giá từng phần lô 180,835,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0580.EBAST.N1
Mã phần lô PP2300167003
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0581.EBAST.N4
Mã phần lô PP2300167004
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0582.ECONA.N4
Mã phần lô PP2300167005
Giá từng phần lô 139,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,783,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0583.ENALA.N2
Mã phần lô PP2300167006
Giá từng phần lô 1,880,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0584.ENALA.N4
Mã phần lô PP2300167007
Giá từng phần lô 163,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,279,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0585.ENALA.N2
Mã phần lô PP2300167008
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0586.ENALA.N4
Mã phần lô PP2300167009
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0587.ENALA.N1
Mã phần lô PP2300167010
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0588.ENALA.N2
Mã phần lô PP2300167011
Giá từng phần lô 508,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0589.ENALA.N4
Mã phần lô PP2300167012
Giá từng phần lô 32,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0590.ENOXA.N1
Mã phần lô PP2300167013
Giá từng phần lô 1,241,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0591.ENOXA.N2
Mã phần lô PP2300167014
Giá từng phần lô 2,920,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,413,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0592.ENTEC.N3
Mã phần lô PP2300167015
Giá từng phần lô 1,408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0593.EPERI.N2
Mã phần lô PP2300167016
Giá từng phần lô 656,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0594.EPERI.N4
Mã phần lô PP2300167017
Giá từng phần lô 26,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0595.EPHED.N1
Mã phần lô PP2300167018
Giá từng phần lô 454,781,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,095,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0596.EPHED.N1
Mã phần lô PP2300167019
Giá từng phần lô 493,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,875,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0597.EPINE.N4
Mã phần lô PP2300167020
Giá từng phần lô 39,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0598.EPINE.N4
Mã phần lô PP2300167021
Giá từng phần lô 307,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,148,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0599.EPIRU.N4
Mã phần lô PP2300167022
Giá từng phần lô 74,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0600.EPIRU.N4
Mã phần lô PP2300167023
Giá từng phần lô 131,182,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0601.EPRAZ.N2
Mã phần lô PP2300167024
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0602.EPRAZ.N4
Mã phần lô PP2300167025
Giá từng phần lô 20,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0603.ERLOT.N4
Mã phần lô PP2300167026
Giá từng phần lô 617,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0604.ERTAP.N4
Mã phần lô PP2300167027
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0605.ERYTH.N1
Mã phần lô PP2300167028
Giá từng phần lô 282,580,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,651,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0606.ERYTH.N4
Mã phần lô PP2300167029
Giá từng phần lô 125,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0607.ERYTH.N4
Mã phần lô PP2300167030
Giá từng phần lô 606,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0608.ERYTH.N4
Mã phần lô PP2300167031
Giá từng phần lô 5,565,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0609.ERYTH.N5
Mã phần lô PP2300167032
Giá từng phần lô 7,768,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0610.ERYTH.N2
Mã phần lô PP2300167033
Giá từng phần lô 1,849,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,997,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0611.ERYTH.N1
Mã phần lô PP2300167034
Giá từng phần lô 1,834,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,696,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0612.ERYTH.N4
Mã phần lô PP2300167035
Giá từng phần lô 8,331,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0613.ERYTH.N1
Mã phần lô PP2300167036
Giá từng phần lô 5,232,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,655,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0614.ESOME.N3
Mã phần lô PP2300167037
Giá từng phần lô 1,378,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,577,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0615.ESOME.N4
Mã phần lô PP2300167038
Giá từng phần lô 40,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0616.ESOME.N3
Mã phần lô PP2300167039
Giá từng phần lô 1,307,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,152,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0617.ESOME.N4
Mã phần lô PP2300167040
Giá từng phần lô 40,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0618.ESOME.N4
Mã phần lô PP2300167041
Giá từng phần lô 1,331,112,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,622,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0619.ESTRA.N1
Mã phần lô PP2300167042
Giá từng phần lô 3,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0620.ESTRI.N4
Mã phần lô PP2300167043
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0621.ETAMS.N1
Mã phần lô PP2300167044
Giá từng phần lô 39,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0622.ETAMS.N4
Mã phần lô PP2300167045
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0623.ETAMS.N4
Mã phần lô PP2300167046
Giá từng phần lô 113,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0624.ETAMS.N1
Mã phần lô PP2300167047
Giá từng phần lô 539,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,794,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0625.ETHYL.N1
Mã phần lô PP2300167048
Giá từng phần lô 1,426,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0626.ETIFO.N4
Mã phần lô PP2300167049
Giá từng phần lô 217,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,342,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0627.ETODO.N2
Mã phần lô PP2300167050
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0628.ETOMI.N1
Mã phần lô PP2300167051
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0629.ETONO.N1
Mã phần lô PP2300167052
Giá từng phần lô 77,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0630.ETOPO.N4
Mã phần lô PP2300167053
Giá từng phần lô 32,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0631.ETORI.N2
Mã phần lô PP2300167054
Giá từng phần lô 299,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0632.ETORI.N1
Mã phần lô PP2300167055
Giá từng phần lô 329,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0633.ETORI.N3
Mã phần lô PP2300167056
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0634.ETORI.N2
Mã phần lô PP2300167057
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0635.ETORI.N3
Mã phần lô PP2300167058
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0636.ETORI.N4
Mã phần lô PP2300167059
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0637.EXEME.N1
Mã phần lô PP2300167060
Giá từng phần lô 103,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0638.FAMOT.N4
Mã phần lô PP2300167061
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0639.FAMOT.N4
Mã phần lô PP2300167062
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0640.FAMOT.N1
Mã phần lô PP2300167063
Giá từng phần lô 1,239,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0641.FAMOT.N4
Mã phần lô PP2300167064
Giá từng phần lô 1,013,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,266,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0642.FAMOT.N4
Mã phần lô PP2300167065
Giá từng phần lô 251,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,028,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0643.FAMOT.N4
Mã phần lô PP2300167066
Giá từng phần lô 2,714,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0644.FAMOT.N4
Mã phần lô PP2300167067
Giá từng phần lô 3,899,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0645.FELOD.N1
Mã phần lô PP2300167068
Giá từng phần lô 2,522,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,450,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0646.FELOD.N3
Mã phần lô PP2300167069
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0647.FENOF.N1
Mã phần lô PP2300167070
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0648.FENOF.N2
Mã phần lô PP2300167071
Giá từng phần lô 303,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0649.FENOF.N4
Mã phần lô PP2300167072
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0650.FENOF.N5
Mã phần lô PP2300167073
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0651.FENOF.N2
Mã phần lô PP2300167074
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0652.FENOF.N4
Mã phần lô PP2300167075
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0653.FENOF.N2
Mã phần lô PP2300167076
Giá từng phần lô 675,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0654.FENOT.N5
Mã phần lô PP2300167077
Giá từng phần lô 422,837,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,456,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0655.FENTA.N1
Mã phần lô PP2300167078
Giá từng phần lô 317,281,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,345,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0656.FENTA.N1
Mã phần lô PP2300167079
Giá từng phần lô 649,430,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,988,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0657.FEXOF.N2
Mã phần lô PP2300167080
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0658.FEXOF.N2
Mã phần lô PP2300167081
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0659.FEXOF.N2
Mã phần lô PP2300167082
Giá từng phần lô 273,140,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,462,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0660.FEXOF.N3
Mã phần lô PP2300167083
Giá từng phần lô 199,508,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0661.FEXOF.N4
Mã phần lô PP2300167084
Giá từng phần lô 71,674,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0662.FILGR.N5
Mã phần lô PP2300167085
Giá từng phần lô 441,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,837,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0663.FLAVO.N4
Mã phần lô PP2300167086
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0664.FLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167087
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0665.FLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167088
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0666.FLUNA.N4
Mã phần lô PP2300167089
Giá từng phần lô 15,529,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0667.FLUNA.N3
Mã phần lô PP2300167090
Giá từng phần lô 838,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,763,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0668.FLUOC.N4
Mã phần lô PP2300167091
Giá từng phần lô 9,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0669.FLUOR.N2
Mã phần lô PP2300167092
Giá từng phần lô 21,357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0670.FLUOR.N4
Mã phần lô PP2300167093
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0671.FLUOR.N1
Mã phần lô PP2300167094
Giá từng phần lô 42,507,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,159
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0672.FLUOR.N4
Mã phần lô PP2300167095
Giá từng phần lô 49,973,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0673.FLURB.N4
Mã phần lô PP2300167096
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0674.FLUTI.N5
Mã phần lô PP2300167097
Giá từng phần lô 212,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,247,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0675.FLUTI.N4
Mã phần lô PP2300167098
Giá từng phần lô 556,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0676.FLUTI.N5
Mã phần lô PP2300167099
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0677.FLUTI.N2
Mã phần lô PP2300167100
Giá từng phần lô 110,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0678.FLUVA.N4
Mã phần lô PP2300167101
Giá từng phần lô 816,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0679.FLUVA.N2
Mã phần lô PP2300167102
Giá từng phần lô 617,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,347,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0680.FLUVA.N4
Mã phần lô PP2300167103
Giá từng phần lô 739,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0681.FLUVO.N4
Mã phần lô PP2300167104
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0682.FONDA.N4
Mã phần lô PP2300167105
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0683.FOSFO.N1
Mã phần lô PP2300167106
Giá từng phần lô 959,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0684.FOSFO.N4
Mã phần lô PP2300167107
Giá từng phần lô 255,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0685.FOSFO.N1
Mã phần lô PP2300167108
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0686.FOSFO.N4
Mã phần lô PP2300167109
Giá từng phần lô 286,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0687.FOSFO.N4
Mã phần lô PP2300167110
Giá từng phần lô 69,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0688.FOSFO.N4
Mã phần lô PP2300167111
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0689.FUROS.N4
Mã phần lô PP2300167112
Giá từng phần lô 799,186,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,983,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0690.FUROS.N2
Mã phần lô PP2300167113
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0691.FUROS.N4
Mã phần lô PP2300167114
Giá từng phần lô 102,513,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0692.FUSID.N4
Mã phần lô PP2300167115
Giá từng phần lô 220,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,419,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0693.FUSID.N4
Mã phần lô PP2300167116
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0694.FUSID.N4
Mã phần lô PP2300167117
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0695.FUSID.N4
Mã phần lô PP2300167118
Giá từng phần lô 57,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0696.FUSID.N4
Mã phần lô PP2300167119
Giá từng phần lô 133,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0697.FUSID.N4
Mã phần lô PP2300167120
Giá từng phần lô 92,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0698.FUSID.N4
Mã phần lô PP2300167121
Giá từng phần lô 118,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,373,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0699.FUSID.N4
Mã phần lô PP2300167122
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0700.FUSID.N4
Mã phần lô PP2300167123
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0701.GABAP.N2
Mã phần lô PP2300167124
Giá từng phần lô 8,713,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0702.GABAP.N3
Mã phần lô PP2300167125
Giá từng phần lô 161,016,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0703.GABAP.N4
Mã phần lô PP2300167126
Giá từng phần lô 797,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0704.GABAP.N2
Mã phần lô PP2300167127
Giá từng phần lô 115,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0705.GABAP.N2
Mã phần lô PP2300167128
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0706.GABAP.N4
Mã phần lô PP2300167129
Giá từng phần lô 21,785,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0707.GABAP.N1
Mã phần lô PP2300167130
Giá từng phần lô 802,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0708.GADOB.N1
Mã phần lô PP2300167131
Giá từng phần lô 694,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,891,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0709.GADOT.N1
Mã phần lô PP2300167132
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0710.GALAN.N1
Mã phần lô PP2300167133
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0711.GALAN.N4
Mã phần lô PP2300167134
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0712.GALAN.N2
Mã phần lô PP2300167135
Giá từng phần lô 188,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,763,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0713.GEFIT.N4
Mã phần lô PP2300167136
Giá từng phần lô 836,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0714.GELAT.N1
Mã phần lô PP2300167137
Giá từng phần lô 592,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0715.GELAT.N2
Mã phần lô PP2300167138
Giá từng phần lô 286,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0716.GEMCI.N4
Mã phần lô PP2300167139
Giá từng phần lô 717,575,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,351,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0717.GEMCI.N4
Mã phần lô PP2300167140
Giá từng phần lô 766,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,321,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0718.GEMFI.N2
Mã phần lô PP2300167141
Giá từng phần lô 1,047,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0719.GEMFI.N4
Mã phần lô PP2300167142
Giá từng phần lô 33,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0720.GENTA.N4
Mã phần lô PP2300167143
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0721.GENTA.N4
Mã phần lô PP2300167144
Giá từng phần lô 104,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0722.GENTA.N4
Mã phần lô PP2300167145
Giá từng phần lô 69,535,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0723.GINKG.N2
Mã phần lô PP2300167146
Giá từng phần lô 95,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0724.GINKG.N1
Mã phần lô PP2300167147
Giá từng phần lô 3,887,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0725.GINKG.N1
Mã phần lô PP2300167148
Giá từng phần lô 71,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0726.GINKG.N4
Mã phần lô PP2300167149
Giá từng phần lô 223,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0727.GLIBE.N2
Mã phần lô PP2300167150
Giá từng phần lô 81,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0728.GLIBE.N3
Mã phần lô PP2300167151
Giá từng phần lô 841,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0729.GLIBE.N3
Mã phần lô PP2300167152
Giá từng phần lô 820,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0730.GLICL.N1
Mã phần lô PP2300167153
Giá từng phần lô 1,171,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,423,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0731.GLICL.N4
Mã phần lô PP2300167154
Giá từng phần lô 162,508,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0732.GLICL.N3
Mã phần lô PP2300167155
Giá từng phần lô 3,433,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0733.GLICL.N5
Mã phần lô PP2300167156
Giá từng phần lô 2,192,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,859,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0734.GLIME.N2
Mã phần lô PP2300167157
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0735.GLIME.N3
Mã phần lô PP2300167158
Giá từng phần lô 414,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,284,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0736.GLIME.N2
Mã phần lô PP2300167159
Giá từng phần lô 413,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0737.GLIME.N4
Mã phần lô PP2300167160
Giá từng phần lô 145,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0738.GLIME.N2
Mã phần lô PP2300167161
Giá từng phần lô 131,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0739.GLIME.N3
Mã phần lô PP2300167162
Giá từng phần lô 549,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,987,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0740.GLIME.N3
Mã phần lô PP2300167163
Giá từng phần lô 1,698,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0741.GLIME.N3
Mã phần lô PP2300167164
Giá từng phần lô 1,132,796,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,655,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0742.GLIME.N4
Mã phần lô PP2300167165
Giá từng phần lô 2,647,990,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,959,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0743.GLIPI.N2
Mã phần lô PP2300167166
Giá từng phần lô 817,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,344,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0744.GLIPI.N4
Mã phần lô PP2300167167
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0745.GLUCO.N2
Mã phần lô PP2300167168
Giá từng phần lô 346,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,924,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0746.GLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167169
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0747.GLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167170
Giá từng phần lô 36,209,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0748.GLUCO.N1
Mã phần lô PP2300167171
Giá từng phần lô 1,032,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0749.GLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167172
Giá từng phần lô 958,041,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,160,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0750.GLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167173
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0751.GLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167174
Giá từng phần lô 64,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0752.GLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167175
Giá từng phần lô 20,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0753.GLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167176
Giá từng phần lô 116,314,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,326,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0754.GLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167177
Giá từng phần lô 194,944,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,881
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0755.GLUCO.N1
Mã phần lô PP2300167178
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0756.GLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167179
Giá từng phần lô 187,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,751,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0757.GLUCO.N1
Mã phần lô PP2300167180
Giá từng phần lô 246,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0758.GLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167181
Giá từng phần lô 324,344,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,486,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0759.GLUCO.N1
Mã phần lô PP2300167182
Giá từng phần lô 810,672,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,213,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0760.GLUCO.N4
Mã phần lô PP2300167183
Giá từng phần lô 1,114,018,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,280,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0761.GLYCE.N4
Mã phần lô PP2300167184
Giá từng phần lô 186,070,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,721,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0762.GLYCE.N1
Mã phần lô PP2300167185
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0763.GLYCE.N4
Mã phần lô PP2300167186
Giá từng phần lô 62,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0764.GLYCE.N4
Mã phần lô PP2300167187
Giá từng phần lô 8,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0765.GLYCE.N4
Mã phần lô PP2300167188
Giá từng phần lô 124,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0766.GLYCE.N1
Mã phần lô PP2300167189
Giá từng phần lô 240,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0767.GLYCE.N4
Mã phần lô PP2300167190
Giá từng phần lô 573,709,005
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,474,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0768.GLYCY.N4
Mã phần lô PP2300167191
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0769.GRANI.N1
Mã phần lô PP2300167192
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0770.GRISE.N4
Mã phần lô PP2300167193
Giá từng phần lô 19,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0771.GUAIA.N4
Mã phần lô PP2300167194
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0772.GUAIA.N4
Mã phần lô PP2300167195
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0773.HALOP.N4
Mã phần lô PP2300167196
Giá từng phần lô 42,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0774.HALOP.N4
Mã phần lô PP2300167197
Giá từng phần lô 12,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0775.HEPTA.N4
Mã phần lô PP2300167198
Giá từng phần lô 17,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0776.HCNNC.N4
Mã phần lô PP2300167199
Giá từng phần lô 1,430,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,610,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0777.HCNNC.N4
Mã phần lô PP2300167200
Giá từng phần lô 541,151,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,823,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0778.HCNNC.N4
Mã phần lô PP2300167201
Giá từng phần lô 15,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0779.HUYẾT.N4
Mã phần lô PP2300167202
Giá từng phần lô 970,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,414,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0780.HUYẾT.N4
Mã phần lô PP2300167203
Giá từng phần lô 1,751,841,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,036,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0781.HUYẾT.N4
Mã phần lô PP2300167204
Giá từng phần lô 1,219,697,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,393,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0782.HYDRO.N4
Mã phần lô PP2300167205
Giá từng phần lô 549,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0783.HYDRO.N4
Mã phần lô PP2300167206
Giá từng phần lô 23,480,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,614
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0784.HYDRO.N4
Mã phần lô PP2300167207
Giá từng phần lô 319,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0785.HYDRO.N4
Mã phần lô PP2300167208
Giá từng phần lô 387,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,747,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0786.HYDRO.N4
Mã phần lô PP2300167209
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0787.HYDRO.N2
Mã phần lô PP2300167210
Giá từng phần lô 31,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0788.HYDRO.N4
Mã phần lô PP2300167211
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0789.HYDRO.N4
Mã phần lô PP2300167212
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0790.HYDRO.N4
Mã phần lô PP2300167213
Giá từng phần lô 529,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0791.HYDRO.N2
Mã phần lô PP2300167214
Giá từng phần lô 180,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0792.IBUPR.N1
Mã phần lô PP2300167215
Giá từng phần lô 225,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0793.IBUPR.N4
Mã phần lô PP2300167216
Giá từng phần lô 29,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0794.IBUPR.N4
Mã phần lô PP2300167217
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0795.IBUPR.N4
Mã phần lô PP2300167218
Giá từng phần lô 64,165,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0796.IMATI.N1
Mã phần lô PP2300167219
Giá từng phần lô 383,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0797.IMATI.N2
Mã phần lô PP2300167220
Giá từng phần lô 258,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0798.IMIDA.N2
Mã phần lô PP2300167221
Giá từng phần lô 355,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,103,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0799.IMIDA.N2
Mã phần lô PP2300167222
Giá từng phần lô 6,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0800.IMMUN.N1
Mã phần lô PP2300167223
Giá từng phần lô 1,717,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0801.IMMUN.N1
Mã phần lô PP2300167224
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0802.IMMUN.N1
Mã phần lô PP2300167225
Giá từng phần lô 5,548,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0803.INDAP.N1
Mã phần lô PP2300167226
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0804.INDAP.N2
Mã phần lô PP2300167227
Giá từng phần lô 18,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0805.INDAP.N1
Mã phần lô PP2300167228
Giá từng phần lô 24,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0806.INDOM.N1
Mã phần lô PP2300167229
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0807.INSUL.N1
Mã phần lô PP2300167230
Giá từng phần lô 99,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0808.INSUL.N5
Mã phần lô PP2300167231
Giá từng phần lô 1,102,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0809.INSUL.N1
Mã phần lô PP2300167232
Giá từng phần lô 1,427,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0810.INSUL.N1
Mã phần lô PP2300167233
Giá từng phần lô 239,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,786,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0811.INSUL.N1
Mã phần lô PP2300167234
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0812.INSUL.N1
Mã phần lô PP2300167235
Giá từng phần lô 114,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0813.INSUL.N5
Mã phần lô PP2300167236
Giá từng phần lô 161,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0814.INSUL.N2
Mã phần lô PP2300167237
Giá từng phần lô 5,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0815.INSUL.N1
Mã phần lô PP2300167238
Giá từng phần lô 251,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,034,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0816.INSUL.N2
Mã phần lô PP2300167239
Giá từng phần lô 26,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0817.INSUL.N1
Mã phần lô PP2300167240
Giá từng phần lô 1,515,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,304,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0818.INSUL.N5
Mã phần lô PP2300167241
Giá từng phần lô 1,924,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0819.INSUL.N2
Mã phần lô PP2300167242
Giá từng phần lô 727,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0820.INSUL.N5
Mã phần lô PP2300167243
Giá từng phần lô 3,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0821.IRBES.N3
Mã phần lô PP2300167244
Giá từng phần lô 1,072,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0822.IRBES.N4
Mã phần lô PP2300167245
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0823.IRBES.N4
Mã phần lô PP2300167246
Giá từng phần lô 277,080,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,541,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0824.IRBES.N2
Mã phần lô PP2300167247
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0825.IRBES.N3
Mã phần lô PP2300167248
Giá từng phần lô 1,235,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0826.IRBES.N2
Mã phần lô PP2300167249
Giá từng phần lô 2,662,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,252,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0827.IRBES.N3
Mã phần lô PP2300167250
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0828.IRBES.N4
Mã phần lô PP2300167251
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0829.IRBES.N2
Mã phần lô PP2300167252
Giá từng phần lô 187,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,746,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0830.IRINO.N4
Mã phần lô PP2300167253
Giá từng phần lô 824,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,499,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0831.IRINO.N4
Mã phần lô PP2300167254
Giá từng phần lô 137,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0832.ISOFL.N1
Mã phần lô PP2300167255
Giá từng phần lô 115,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0833.ISOFL.N1
Mã phần lô PP2300167256
Giá từng phần lô 187,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0834.ISOSO.N1
Mã phần lô PP2300167257
Giá từng phần lô 1,386,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,728,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0835.ISOSO.N4
Mã phần lô PP2300167258
Giá từng phần lô 8,664,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0836.ISOSO.N2
Mã phần lô PP2300167259
Giá từng phần lô 237,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,748,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0837.ISOTR.N2
Mã phần lô PP2300167260
Giá từng phần lô 87,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0838.ISOTR.N4
Mã phần lô PP2300167261
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0839.ISOTR.N1
Mã phần lô PP2300167262
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0840.ISOTR.N2
Mã phần lô PP2300167263
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0841.ITOPR.N3
Mã phần lô PP2300167264
Giá từng phần lô 426,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,525,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0842.ITRAC.N1
Mã phần lô PP2300167265
Giá từng phần lô 1,194,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,885,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0843.ITRAC.N4
Mã phần lô PP2300167266
Giá từng phần lô 92,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0844.IVABR.N1
Mã phần lô PP2300167267
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0845.IVABR.N2
Mã phần lô PP2300167268
Giá từng phần lô 195,988,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,919,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0846.IVABR.N1
Mã phần lô PP2300167269
Giá từng phần lô 404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0847.IVABR.N2
Mã phần lô PP2300167270
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0848.IVERM.N4
Mã phần lô PP2300167271
Giá từng phần lô 40,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0849.KALIC.N1
Mã phần lô PP2300167272
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0850.KALIC.N4
Mã phần lô PP2300167273
Giá từng phần lô 71,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0851.KALIC.N1
Mã phần lô PP2300167274
Giá từng phần lô 263,074,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,261,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0852.KALIC.N4
Mã phần lô PP2300167275
Giá từng phần lô 119,290,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0853.KALII.N2
Mã phần lô PP2300167276
Giá từng phần lô 183,021,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0854.KEMGL.N4
Mã phần lô PP2300167277
Giá từng phần lô 195,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0855.KEMGL.N4
Mã phần lô PP2300167278
Giá từng phần lô 8,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0856.KEMGL.N4
Mã phần lô PP2300167279
Giá từng phần lô 130,126,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0857.KEMGL.N4
Mã phần lô PP2300167280
Giá từng phần lô 788,835,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,776,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0858.KEMGL.N4
Mã phần lô PP2300167281
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0859.KEMGL.N4
Mã phần lô PP2300167282
Giá từng phần lô 168,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,374,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0860.KEMGL.N4
Mã phần lô PP2300167283
Giá từng phần lô 158,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0861.KEMOX.N4
Mã phần lô PP2300167284
Giá từng phần lô 40,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0862.KEMSU.N2
Mã phần lô PP2300167285
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0863.KETAM.N1
Mã phần lô PP2300167286
Giá từng phần lô 21,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0864.KETOP.N4
Mã phần lô PP2300167287
Giá từng phần lô 329,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,591,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0865.KETOP.N2
Mã phần lô PP2300167288
Giá từng phần lô 450,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0866.KETOP.N1
Mã phần lô PP2300167289
Giá từng phần lô 254,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0867.KETOP.N4
Mã phần lô PP2300167290
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0868.KETOP.N1
Mã phần lô PP2300167291
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0869.KETOR.N1
Mã phần lô PP2300167292
Giá từng phần lô 63,882,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0870.KETOR.N1
Mã phần lô PP2300167293
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0871.KETOR.N4
Mã phần lô PP2300167294
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0872.KETOT.N4
Mã phần lô PP2300167295
Giá từng phần lô 715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0873.L-ORN.N4
Mã phần lô PP2300167296
Giá từng phần lô 476,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,530,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0874.L-ORN.N1
Mã phần lô PP2300167297
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0875.L-ORN.N4
Mã phần lô PP2300167298
Giá từng phần lô 426,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0876.LSLVR.N4
Mã phần lô PP2300167299
Giá từng phần lô 292,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0877.LACID.N2
Mã phần lô PP2300167300
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0878.LACTO.N4
Mã phần lô PP2300167301
Giá từng phần lô 626,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,535,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0879.LACTO.N4
Mã phần lô PP2300167302
Giá từng phần lô 655,439,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,108,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0880.LACTO.N4
Mã phần lô PP2300167303
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0881.LACTO.N4
Mã phần lô PP2300167304
Giá từng phần lô 25,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0882.LACTU.N4
Mã phần lô PP2300167305
Giá từng phần lô 230,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0883.LAMIV.N2
Mã phần lô PP2300167306
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0884.LAMIV.N4
Mã phần lô PP2300167307
Giá từng phần lô 772,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0885.LAMOT.N4
Mã phần lô PP2300167308
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0886.LANSO.N1
Mã phần lô PP2300167309
Giá từng phần lô 1,027,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,552,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0887.LANSO.N1
Mã phần lô PP2300167310
Giá từng phần lô 4,201,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,029,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0888.LANSO.N2
Mã phần lô PP2300167311
Giá từng phần lô 243,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,870,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0889.LANSO.N4
Mã phần lô PP2300167312
Giá từng phần lô 51,083,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0890.LATAN.N1
Mã phần lô PP2300167313
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0891.LERCA.N1
Mã phần lô PP2300167314
Giá từng phần lô 42,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0892.LETRO.N2
Mã phần lô PP2300167315
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0893.LEVET.N2
Mã phần lô PP2300167316
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0894.LEVET.N5
Mã phần lô PP2300167317
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0895.LEVET.N2
Mã phần lô PP2300167318
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0896.LEVET.N1
Mã phần lô PP2300167319
Giá từng phần lô 911,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0897.LEVET.N2
Mã phần lô PP2300167320
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0898.LEVET.N3
Mã phần lô PP2300167321
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0899.LEVOB.N1
Mã phần lô PP2300167322
Giá từng phần lô 5,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0900.LEVOB.N4
Mã phần lô PP2300167323
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0901.LEVOC.N4
Mã phần lô PP2300167324
Giá từng phần lô 18,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0902.LEVOC.N4
Mã phần lô PP2300167325
Giá từng phần lô 312,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0903.LEVOC.N1
Mã phần lô PP2300167326
Giá từng phần lô 263,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,274,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0904.LEVOC.N2
Mã phần lô PP2300167327
Giá từng phần lô 20,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0905.LEVOC.N4
Mã phần lô PP2300167328
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0906.LEVOD.N2
Mã phần lô PP2300167329
Giá từng phần lô 479,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0907.LEVOD.N4
Mã phần lô PP2300167330
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0908.LEVOD.N5
Mã phần lô PP2300167331
Giá từng phần lô 371,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0909.LEVOF.N4
Mã phần lô PP2300167332
Giá từng phần lô 591,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0910.LEVOF.N1
Mã phần lô PP2300167333
Giá từng phần lô 537,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0911.LEVOF.N2
Mã phần lô PP2300167334
Giá từng phần lô 103,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0912.LEVOF.N4
Mã phần lô PP2300167335
Giá từng phần lô 2,429,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0913.LEVOF.N4
Mã phần lô PP2300167336
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0914.LEVOF.N4
Mã phần lô PP2300167337
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0915.LEVOF.N3
Mã phần lô PP2300167338
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0916.LEVOF.N4
Mã phần lô PP2300167339
Giá từng phần lô 25,184,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0917.LEVOS.N2
Mã phần lô PP2300167340
Giá từng phần lô 123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0918.LEVOS.N4
Mã phần lô PP2300167341
Giá từng phần lô 102,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0919.LEVOS.N2
Mã phần lô PP2300167342
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0920.LEVOT.N1
Mã phần lô PP2300167343
Giá từng phần lô 211,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,226,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0921.LEVOT.N4
Mã phần lô PP2300167344
Giá từng phần lô 102,400,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0922.LIDOC.N1
Mã phần lô PP2300167345
Giá từng phần lô 168,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,364,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0923.LIDOC.N4
Mã phần lô PP2300167346
Giá từng phần lô 178,252,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,565,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0924.LIDOC.N5
Mã phần lô PP2300167347
Giá từng phần lô 47,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0925.LIDOC.N1
Mã phần lô PP2300167348
Giá từng phần lô 121,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0926.LKHME.N4
Mã phần lô PP2300167349
Giá từng phần lô 193,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0927.LINEZ.N1
Mã phần lô PP2300167350
Giá từng phần lô 348,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0928.LINEZ.N4
Mã phần lô PP2300167351
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0929.LINEZ.N5
Mã phần lô PP2300167352
Giá từng phần lô 456,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0930.LINEZ.N4
Mã phần lô PP2300167353
Giá từng phần lô 526,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,533,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0931.LIPID.N1
Mã phần lô PP2300167354
Giá từng phần lô 696,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,935,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0932.LISIN.N1
Mã phần lô PP2300167355
Giá từng phần lô 320,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0933.LISIN.N1
Mã phần lô PP2300167356
Giá từng phần lô 518,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0934.LISIN.N2
Mã phần lô PP2300167357
Giá từng phần lô 173,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,470,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0935.LISIN.N2
Mã phần lô PP2300167358
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0936.LISIN.N1
Mã phần lô PP2300167359
Giá từng phần lô 2,530,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,614,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0937.LISIN.N2
Mã phần lô PP2300167360
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0938.LISIN.N1
Mã phần lô PP2300167361
Giá từng phần lô 1,102,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,055,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0939.LISIN.N2
Mã phần lô PP2300167362
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0940.LOSAR.N3
Mã phần lô PP2300167363
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0941.LOSAR.N3
Mã phần lô PP2300167364
Giá từng phần lô 434,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,681,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0942.LOSAR.N2
Mã phần lô PP2300167365
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0943.LOSAR.N4
Mã phần lô PP2300167366
Giá từng phần lô 551,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,030,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0944.LOSAR.N1
Mã phần lô PP2300167367
Giá từng phần lô 690,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,811,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0945.LOSAR.N3
Mã phần lô PP2300167368
Giá từng phần lô 398,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,967,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0946.LOVAS.N4
Mã phần lô PP2300167369
Giá từng phần lô 201,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,021,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0947.LOVAS.N1
Mã phần lô PP2300167370
Giá từng phần lô 835,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,714,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0948.LOVAS.N4
Mã phần lô PP2300167371
Giá từng phần lô 116,129,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0949.LOXOP.N2
Mã phần lô PP2300167372
Giá từng phần lô 108,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0950.LOXOP.N4
Mã phần lô PP2300167373
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0951.LYNES.N1
Mã phần lô PP2300167374
Giá từng phần lô 42,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0952.LYSIN.N4
Mã phần lô PP2300167375
Giá từng phần lô 221,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,432,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0953.LYSIN.N4
Mã phần lô PP2300167376
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0954.LYSIN.N4
Mã phần lô PP2300167377
Giá từng phần lô 366,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,338,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0955.MACRO.N1
Mã phần lô PP2300167378
Giá từng phần lô 58,852,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,059
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0956.MACRO.N4
Mã phần lô PP2300167379
Giá từng phần lô 65,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0957.MACRO.N4
Mã phần lô PP2300167380
Giá từng phần lô 512,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0958.MAGNE.N1
Mã phần lô PP2300167381
Giá từng phần lô 183,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,662,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0959.MAGNE.N1
Mã phần lô PP2300167382
Giá từng phần lô 455,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,106,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0960.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167383
Giá từng phần lô 343,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,874,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0961.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167384
Giá từng phần lô 852,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,055,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0962.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167385
Giá từng phần lô 643,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,861,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0963.MAGNE.N2
Mã phần lô PP2300167386
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0964.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167387
Giá từng phần lô 140,329,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0965.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167388
Giá từng phần lô 308,926,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,178,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0966.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167389
Giá từng phần lô 222,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0967.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167390
Giá từng phần lô 578,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,567,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0968.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167391
Giá từng phần lô 40,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0969.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167392
Giá từng phần lô 770,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,403,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0970.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167393
Giá từng phần lô 642,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,858,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0971.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167394
Giá từng phần lô 1,138,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,776,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0972.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167395
Giá từng phần lô 94,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0973.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167396
Giá từng phần lô 230,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,601,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0974.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167397
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0975.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167398
Giá từng phần lô 591,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0976.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167399
Giá từng phần lô 106,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0977.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167400
Giá từng phần lô 700,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,017,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0978.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167401
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0979.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167402
Giá từng phần lô 869,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0980.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167403
Giá từng phần lô 214,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0981.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167404
Giá từng phần lô 449,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,980,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0982.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167405
Giá từng phần lô 356,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0983.MAGNE.N2
Mã phần lô PP2300167406
Giá từng phần lô 1,097,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,950,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0984.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167407
Giá từng phần lô 460,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0985.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167408
Giá từng phần lô 391,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,836,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0986.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167409
Giá từng phần lô 28,520,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0987.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167410
Giá từng phần lô 47,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0988.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167411
Giá từng phần lô 104,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0989.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167412
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0990.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167413
Giá từng phần lô 79,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0991.MAGNE.N4
Mã phần lô PP2300167414
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0992.MANIT.N4
Mã phần lô PP2300167415
Giá từng phần lô 144,868,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0993.MANIT.N4
Mã phần lô PP2300167416
Giá từng phần lô 16,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0994.MEBEV.N3
Mã phần lô PP2300167417
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0995.MECLO.N4
Mã phần lô PP2300167418
Giá từng phần lô 382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0996.MECLO.N4
Mã phần lô PP2300167419
Giá từng phần lô 546,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0997.MECOB.N2
Mã phần lô PP2300167420
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0998.MECOB.N4
Mã phần lô PP2300167421
Giá từng phần lô 89,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0999.MECOB.N5
Mã phần lô PP2300167422
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1000.MECOB.N2
Mã phần lô PP2300167423
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1001.MEDRO.N5
Mã phần lô PP2300167424
Giá từng phần lô 33,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1002.MEGLU.N5
Mã phần lô PP2300167425
Giá từng phần lô 205,132,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1003.MELOX.N4
Mã phần lô PP2300167426
Giá từng phần lô 650,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,015,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1004.MELOX.N3
Mã phần lô PP2300167427
Giá từng phần lô 137,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1005.MELOX.N4
Mã phần lô PP2300167428
Giá từng phần lô 93,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1006.MEQUI.N1
Mã phần lô PP2300167429
Giá từng phần lô 290,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1007.MEQUI.N2
Mã phần lô PP2300167430
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1008.MEQUI.N4
Mã phần lô PP2300167431
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1009.MERCA.N2
Mã phần lô PP2300167432
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1010.MEROP.N4
Mã phần lô PP2300167433
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1011.MEROP.N4
Mã phần lô PP2300167434
Giá từng phần lô 646,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1012.MESAL.N1
Mã phần lô PP2300167435
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1013.MESAL.N2
Mã phần lô PP2300167436
Giá từng phần lô 188,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1014.METFO.N2
Mã phần lô PP2300167437
Giá từng phần lô 948,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1015.METFO.N4
Mã phần lô PP2300167438
Giá từng phần lô 664,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,291,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1016.METFO.N3
Mã phần lô PP2300167439
Giá từng phần lô 2,387,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1017.METFO.N4
Mã phần lô PP2300167440
Giá từng phần lô 858,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,170,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1018.METHO.N4
Mã phần lô PP2300167441
Giá từng phần lô 963,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1019.METHO.N2
Mã phần lô PP2300167442
Giá từng phần lô 866,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,320,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1020.METHO.N4
Mã phần lô PP2300167443
Giá từng phần lô 3,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1021.METHO.N2
Mã phần lô PP2300167444
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1022.METHO.N5
Mã phần lô PP2300167445
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1023.METHY.N2
Mã phần lô PP2300167446
Giá từng phần lô 1,184,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1024.METHY.N4
Mã phần lô PP2300167447
Giá từng phần lô 322,388,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,447,777
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1025.METOC.N1
Mã phần lô PP2300167448
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1026.METOC.N2
Mã phần lô PP2300167449
Giá từng phần lô 66,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1027.METOC.N4
Mã phần lô PP2300167450
Giá từng phần lô 13,741,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1028.METOC.N4
Mã phần lô PP2300167451
Giá từng phần lô 2,716,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,337
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1029.METOP.N1
Mã phần lô PP2300167452
Giá từng phần lô 87,626,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,539
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1030.METOP.N1
Mã phần lô PP2300167453
Giá từng phần lô 190,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,802,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1031.METRO.N4
Mã phần lô PP2300167454
Giá từng phần lô 23,880,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,603
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1032.METRO.N2
Mã phần lô PP2300167455
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1033.METRO.N1
Mã phần lô PP2300167456
Giá từng phần lô 94,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1034.METRO.N4
Mã phần lô PP2300167457
Giá từng phần lô 74,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1035.MICON.N1
Mã phần lô PP2300167458
Giá từng phần lô 420,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,408,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1036.MICON.N5
Mã phần lô PP2300167459
Giá từng phần lô 163,082,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,261,654
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1037.MICON.N4
Mã phần lô PP2300167460
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1038.MICON.N1
Mã phần lô PP2300167461
Giá từng phần lô 2,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1039.MIDAZ.N1
Mã phần lô PP2300167462
Giá từng phần lô 671,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,422,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1040.MIDAZ.N4
Mã phần lô PP2300167463
Giá từng phần lô 983,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,669,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1041.MILRI.N4
Mã phần lô PP2300167464
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1042.MINOC.N1
Mã phần lô PP2300167465
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1043.MINOC.N4
Mã phần lô PP2300167466
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1044.MINOC.N4
Mã phần lô PP2300167467
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1045.MIRTA.N1
Mã phần lô PP2300167468
Giá từng phần lô 823,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1046.MIRTA.N2
Mã phần lô PP2300167469
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1047.MIRTA.N4
Mã phần lô PP2300167470
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1048.MBBNG.N4
Mã phần lô PP2300167471
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1049.MOMET.N4
Mã phần lô PP2300167472
Giá từng phần lô 38,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1050.MOMET.N4
Mã phần lô PP2300167473
Giá từng phần lô 218,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1051.MOMET.N5
Mã phần lô PP2300167474
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1052.MOMET.N4
Mã phần lô PP2300167475
Giá từng phần lô 359,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1053.MOMET.N2
Mã phần lô PP2300167476
Giá từng phần lô 80,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1054.MOMET.N4
Mã phần lô PP2300167477
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1055.MONOB.N4
Mã phần lô PP2300167478
Giá từng phần lô 466,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1056.MONOB.N4
Mã phần lô PP2300167479
Giá từng phần lô 539,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1057.MONOB.N4
Mã phần lô PP2300167480
Giá từng phần lô 44,178,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1058.MONOB.N4
Mã phần lô PP2300167481
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1059.MORPH.N1
Mã phần lô PP2300167482
Giá từng phần lô 553,153,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,063,073
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1060.MORPH.N4
Mã phần lô PP2300167483
Giá từng phần lô 534,444,171
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,688,883
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1061.MORPH.N4
Mã phần lô PP2300167484
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1062.MOXIF.N4
Mã phần lô PP2300167485
Giá từng phần lô 334,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1063.MOXIF.N4
Mã phần lô PP2300167486
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1064.MOXIF.N4
Mã phần lô PP2300167487
Giá từng phần lô 27,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1065.MOXIF.N1
Mã phần lô PP2300167488
Giá từng phần lô 4,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1066.MOXIF.N2
Mã phần lô PP2300167489
Giá từng phần lô 24,889,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1067.MOXIF.N4
Mã phần lô PP2300167490
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1068.MOXIF.N4
Mã phần lô PP2300167491
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1069.MOXIF.N4
Mã phần lô PP2300167492
Giá từng phần lô 136,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1070.MOXIF.N4
Mã phần lô PP2300167493
Giá từng phần lô 64,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1071.MOXIF.N5
Mã phần lô PP2300167494
Giá từng phần lô 14,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1072.MOXIF.N4
Mã phần lô PP2300167495
Giá từng phần lô 6,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1073.MOXIF.N4
Mã phần lô PP2300167496
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1074.MUPIR.N4
Mã phần lô PP2300167497
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1075.MUPIR.N2
Mã phần lô PP2300167498
Giá từng phần lô 49,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1076.NALOX.N1
Mã phần lô PP2300167499
Giá từng phần lô 9,678,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1077.NALOX.N4
Mã phần lô PP2300167500
Giá từng phần lô 34,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1078.NAPHA.N4
Mã phần lô PP2300167501
Giá từng phần lô 1,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1079.NAPRO.N4
Mã phần lô PP2300167502
Giá từng phần lô 54,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1080.NAPRO.N2
Mã phần lô PP2300167503
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1081.NAPRO.N1
Mã phần lô PP2300167504
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1082.NAPRO.N2
Mã phần lô PP2300167505
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1083.NAPRO.N4
Mã phần lô PP2300167506
Giá từng phần lô 10,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1084.NATAM.N1
Mã phần lô PP2300167507
Giá từng phần lô 28,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1085.NATRI.N1
Mã phần lô PP2300167508
Giá từng phần lô 414,098,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,281,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1086.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167509
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1087.NATRI.N1
Mã phần lô PP2300167510
Giá từng phần lô 452,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,047,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1088.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167511
Giá từng phần lô 166,523,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1089.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167512
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1090.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167513
Giá từng phần lô 63,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1091.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167514
Giá từng phần lô 95,541,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1092.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167515
Giá từng phần lô 1,953,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,065,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1093.NATRI.N1
Mã phần lô PP2300167516
Giá từng phần lô 1,965,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1094.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167517
Giá từng phần lô 3,155,129,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,102,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1095.NATRI.N1
Mã phần lô PP2300167518
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1096.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167519
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1097.NATRI.N1
Mã phần lô PP2300167520
Giá từng phần lô 2,895,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1098.NATRI.N2
Mã phần lô PP2300167521
Giá từng phần lô 1,766,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,335,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1099.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167522
Giá từng phần lô 4,069,136,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,382,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1100.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167523
Giá từng phần lô 154,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,085,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1101.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167524
Giá từng phần lô 147,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1102.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167525
Giá từng phần lô 130,183,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,603,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1103.NATRI.N1
Mã phần lô PP2300167526
Giá từng phần lô 1,403,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1104.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167527
Giá từng phần lô 1,958,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1105.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167528
Giá từng phần lô 809,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,187,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1106.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167529
Giá từng phần lô 1,165,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,301,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1107.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167530
Giá từng phần lô 69,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1108.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167531
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1109.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167532
Giá từng phần lô 1,266,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1110.NATRI.N2
Mã phần lô PP2300167533
Giá từng phần lô 115,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1111.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167534
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1112.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167535
Giá từng phần lô 178,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,579,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1113.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167536
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1114.NATRI.N2
Mã phần lô PP2300167537
Giá từng phần lô 406,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1115.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167538
Giá từng phần lô 844,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1116.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167539
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1117.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167540
Giá từng phần lô 201,295,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,025,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1118.NATRI.N1
Mã phần lô PP2300167541
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1119.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167542
Giá từng phần lô 11,054,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1120.NATRI.N1
Mã phần lô PP2300167543
Giá từng phần lô 77,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1121.NATRI.N2
Mã phần lô PP2300167544
Giá từng phần lô 36,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1122.NATRI.N1
Mã phần lô PP2300167545
Giá từng phần lô 260,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1123.NATRI.N2
Mã phần lô PP2300167546
Giá từng phần lô 30,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1124.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167547
Giá từng phần lô 56,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1125.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300167548
Giá từng phần lô 66,851,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1126.NEBIV.N2
Mã phần lô PP2300167549
Giá từng phần lô 347,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1127.NEBIV.N4
Mã phần lô PP2300167550
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1128.NEBIV.N2
Mã phần lô PP2300167551
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1129.NEFOP.N1
Mã phần lô PP2300167552
Giá từng phần lô 3,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1130.NEOMY.N2
Mã phần lô PP2300167553
Giá từng phần lô 244,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,880,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1131.NEOMY.N4
Mã phần lô PP2300167554
Giá từng phần lô 520,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1132.NEOMY.N2
Mã phần lô PP2300167555
Giá từng phần lô 45,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1133.NEOMY.N1
Mã phần lô PP2300167556
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1134.NEOMY.N1
Mã phần lô PP2300167557
Giá từng phần lô 15,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1135.NEOMY.N4
Mã phần lô PP2300167558
Giá từng phần lô 303,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1136.NEOMY.N1
Mã phần lô PP2300167559
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1137.NEOST.N4
Mã phần lô PP2300167560
Giá từng phần lô 136,445,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1138.NEOST.N4
Mã phần lô PP2300167561
Giá từng phần lô 158,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,170,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1139.NEPID.N2
Mã phần lô PP2300167562
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1140.NETIL.N4
Mã phần lô PP2300167563
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1141.NTNGR.N5
Mã phần lô PP2300167564
Giá từng phần lô 595,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1142.NBTMC.N4
Mã phần lô PP2300167565
Giá từng phần lô 647,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1143.LIPID.N1
Mã phần lô PP2300167566
Giá từng phần lô 513,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,267,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1144.LIPID.N5
Mã phần lô PP2300167567
Giá từng phần lô 289,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,790,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1145.LIPID.N1
Mã phần lô PP2300167568
Giá từng phần lô 458,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,168,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1146.LIPID.N1
Mã phần lô PP2300167569
Giá từng phần lô 386,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,721,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1147.LIPID.N1
Mã phần lô PP2300167570
Giá từng phần lô 42,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1148.LIPID.N2
Mã phần lô PP2300167571
Giá từng phần lô 205,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1149.NICAR.N1
Mã phần lô PP2300167572
Giá từng phần lô 195,468,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,909,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1150.NICAR.N4
Mã phần lô PP2300167573
Giá từng phần lô 1,041,406,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,828,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1151.NICAR.N4
Mã phần lô PP2300167574
Giá từng phần lô 261,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1152.NICOR.N4
Mã phần lô PP2300167575
Giá từng phần lô 331,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,623,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1153.NICOR.N4
Mã phần lô PP2300167576
Giá từng phần lô 376,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,526,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1154.NIMOD.N2
Mã phần lô PP2300167577
Giá từng phần lô 305,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1155.NIMOD.N4
Mã phần lô PP2300167578
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1156.NIMOD.N4
Mã phần lô PP2300167579
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1157.NOR-A.N4
Mã phần lô PP2300167580
Giá từng phần lô 369,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1158.NOR-A.N1
Mã phần lô PP2300167581
Giá từng phần lô 4,270,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1159.NOR-A.N4
Mã phần lô PP2300167582
Giá từng phần lô 2,085,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,708,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1160.NOR-A.N1
Mã phần lô PP2300167583
Giá từng phần lô 547,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1161.NORFL.N1
Mã phần lô PP2300167584
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1162.NUOCC.N4
Mã phần lô PP2300167585
Giá từng phần lô 604,265,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,085,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1163.NUOCC.N4
Mã phần lô PP2300167586
Giá từng phần lô 170,529,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1164.NUOCO.N4
Mã phần lô PP2300167587
Giá từng phần lô 61,451,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1165.NYSTA.N4
Mã phần lô PP2300167588
Giá từng phần lô 29,148,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1166.NYSTA.N4
Mã phần lô PP2300167589
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1167.NYSTA.N1
Mã phần lô PP2300167590
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1168.NYSTA.N4
Mã phần lô PP2300167591
Giá từng phần lô 7,022,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1169.NYSTA.N1
Mã phần lô PP2300167592
Giá từng phần lô 781,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1170.NYSTA.N4
Mã phần lô PP2300167593
Giá từng phần lô 280,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,603,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1171.ODDQT.N4
Mã phần lô PP2300167594
Giá từng phần lô 1,499,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1172.ODDQT.N4
Mã phần lô PP2300167595
Giá từng phần lô 32,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1173.OCTRE.N1
Mã phần lô PP2300167596
Giá từng phần lô 363,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1174.OCTRE.N2
Mã phần lô PP2300167597
Giá từng phần lô 161,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1175.OCTRE.N4
Mã phần lô PP2300167598
Giá từng phần lô 532,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1176.OFLOX.N1
Mã phần lô PP2300167599
Giá từng phần lô 574,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1177.OFLOX.N4
Mã phần lô PP2300167600
Giá từng phần lô 64,150,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1178.OFLOX.N1
Mã phần lô PP2300167601
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1179.OFLOX.N4
Mã phần lô PP2300167602
Giá từng phần lô 3,212,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1180.OFLOX.N4
Mã phần lô PP2300167603
Giá từng phần lô 474,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,490,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1181.OFLOX.N1
Mã phần lô PP2300167604
Giá từng phần lô 26,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1182.OFLOX.N2
Mã phần lô PP2300167605
Giá từng phần lô 125,372,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1183.OFLOX.N2
Mã phần lô PP2300167606
Giá từng phần lô 5,265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1184.OFLOX.N4
Mã phần lô PP2300167607
Giá từng phần lô 3,272,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,444,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1185.OLANZ.N4
Mã phần lô PP2300167608
Giá từng phần lô 174,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1186.OLANZ.N2
Mã phần lô PP2300167609
Giá từng phần lô 220,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,413,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1187.OLANZ.N4
Mã phần lô PP2300167610
Giá từng phần lô 118,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1188.OLOPA.N4
Mã phần lô PP2300167611
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1189.OMEPR.N1
Mã phần lô PP2300167612
Giá từng phần lô 792,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1190.OMEPR.N4
Mã phần lô PP2300167613
Giá từng phần lô 63,533,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1191.OMEPR.N4
Mã phần lô PP2300167614
Giá từng phần lô 21,457,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1192.OMEPR.N4
Mã phần lô PP2300167615
Giá từng phần lô 151,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,025,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1193.ONDAN.N1
Mã phần lô PP2300167616
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1194.ONDAN.N1
Mã phần lô PP2300167617
Giá từng phần lô 11,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1195.ONDAN.N2
Mã phần lô PP2300167618
Giá từng phần lô 19,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1196.OTILO.N1
Mã phần lô PP2300167619
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1197.OXACI.N2
Mã phần lô PP2300167620
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1198.OXACI.N4
Mã phần lô PP2300167621
Giá từng phần lô 66,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1199.OXACI.N1
Mã phần lô PP2300167622
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1200.OXACI.N2
Mã phần lô PP2300167623
Giá từng phần lô 494,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1201.OXACI.N4
Mã phần lô PP2300167624
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1202.OXACI.N2
Mã phần lô PP2300167625
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1203.OXACI.N4
Mã phần lô PP2300167626
Giá từng phần lô 172,427,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,448,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1204.OXACI.N2
Mã phần lô PP2300167627
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1205.OXACI.N4
Mã phần lô PP2300167628
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1206.OXALI.N4
Mã phần lô PP2300167629
Giá từng phần lô 2,551,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1207.OXALI.N4
Mã phần lô PP2300167630
Giá từng phần lô 345,430,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,908,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1208.OXYTO.N1
Mã phần lô PP2300167631
Giá từng phần lô 229,542,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1209.OXYTO.N4
Mã phần lô PP2300167632
Giá từng phần lô 140,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,809,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1210.PACLI.N4
Mã phần lô PP2300167633
Giá từng phần lô 1,111,077,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,221,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1211.PACLI.N4
Mã phần lô PP2300167634
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1212.PACLI.N1
Mã phần lô PP2300167635
Giá từng phần lô 1,576,045,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,520,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1213.PALON.N4
Mã phần lô PP2300167636
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1214.PALON.N5
Mã phần lô PP2300167637
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1215.PAMID.N2
Mã phần lô PP2300167638
Giá từng phần lô 1,242,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1216.PAPAV.N4
Mã phần lô PP2300167639
Giá từng phần lô 15,729,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1217.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167640
Giá từng phần lô 700,219,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,004,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1218.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167641
Giá từng phần lô 393,871,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,877,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1219.PARAC.N1
Mã phần lô PP2300167642
Giá từng phần lô 36,805,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1220.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167643
Giá từng phần lô 19,317,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1221.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167644
Giá từng phần lô 3,166,747,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,334,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1222.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167645
Giá từng phần lô 15,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1223.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167646
Giá từng phần lô 36,829,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1224.PARAC.N2
Mã phần lô PP2300167647
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1225.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167648
Giá từng phần lô 25,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1226.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167649
Giá từng phần lô 1,792,026,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,840,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1227.PARAC.N1
Mã phần lô PP2300167650
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1228.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167651
Giá từng phần lô 14,027,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1229.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167652
Giá từng phần lô 116,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1230.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167653
Giá từng phần lô 517,702,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,354,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1231.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167654
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1232.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167655
Giá từng phần lô 136,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1233.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167656
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1234.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167657
Giá từng phần lô 531,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1235.PARAC.N1
Mã phần lô PP2300167658
Giá từng phần lô 1,012,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,249,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1236.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167659
Giá từng phần lô 233,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,667,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1237.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167660
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1238.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167661
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1239.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167662
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167663
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241.PARAC.N2
Mã phần lô PP2300167664
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1242.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167665
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1243.PARAC.N2
Mã phần lô PP2300167666
Giá từng phần lô 320,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1244.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167667
Giá từng phần lô 347,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,958,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1245.PARAC.N2
Mã phần lô PP2300167668
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1246.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167669
Giá từng phần lô 291,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,821,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1247.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167670
Giá từng phần lô 181,975,122
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,639,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1248.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167671
Giá từng phần lô 156,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1249.PARAC.N3
Mã phần lô PP2300167672
Giá từng phần lô 339,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,781,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1250.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167673
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1251.PARAC.N2
Mã phần lô PP2300167674
Giá từng phần lô 74,829,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,586
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1252.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300167675
Giá từng phần lô 391,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1253.PEFLO.N4
Mã phần lô PP2300167676
Giá từng phần lô 149,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1254.PEGFI.N4
Mã phần lô PP2300167677
Giá từng phần lô 8,895,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1255.PEMET.N2
Mã phần lô PP2300167678
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1256.PEMET.N2
Mã phần lô PP2300167679
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1257.PEMET.N2
Mã phần lô PP2300167680
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1258.PENTO.N4
Mã phần lô PP2300167681
Giá từng phần lô 90,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1259.PERIN.N2
Mã phần lô PP2300167682
Giá từng phần lô 43,525,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1260.PERIN.N2
Mã phần lô PP2300167683
Giá từng phần lô 180,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,618,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1261.PERIN.N1
Mã phần lô PP2300167684
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1262.PERIN.N4
Mã phần lô PP2300167685
Giá từng phần lô 41,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1263.PERIN.N1
Mã phần lô PP2300167686
Giá từng phần lô 227,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1264.PERIN.N1
Mã phần lô PP2300167687
Giá từng phần lô 557,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,141,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1265.PERIN.N3
Mã phần lô PP2300167688
Giá từng phần lô 590,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1266.PERIN.N1
Mã phần lô PP2300167689
Giá từng phần lô 2,635,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1267.PERIN.N1
Mã phần lô PP2300167690
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1268.PERIN.N4
Mã phần lô PP2300167691
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1269.PERIN.N4
Mã phần lô PP2300167692
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1270.PETHI.N1
Mã phần lô PP2300167693
Giá từng phần lô 71,358,105
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1271.PHENO.N4
Mã phần lô PP2300167694
Giá từng phần lô 8,833,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1272.PHENO.N5
Mã phần lô PP2300167695
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1273.PHENO.N4
Mã phần lô PP2300167696
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1274.PHENO.N4
Mã phần lô PP2300167697
Giá từng phần lô 52,302,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1275.PHENY.N1
Mã phần lô PP2300167698
Giá từng phần lô 108,013,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1276.PHENY.N4
Mã phần lô PP2300167699
Giá từng phần lô 209,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1277.PHLOR.N4
Mã phần lô PP2300167700
Giá từng phần lô 76,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1278.KVIII.N5
Mã phần lô PP2300167701
Giá từng phần lô 4,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1279.PHYTO.N2
Mã phần lô PP2300167702
Giá từng phần lô 157,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1280.PHYTO.N4
Mã phần lô PP2300167703
Giá từng phần lô 48,166,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1281.PHYTO.N4
Mã phần lô PP2300167704
Giá từng phần lô 27,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1282.PIPER.N1
Mã phần lô PP2300167705
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1283.PIPER.N2
Mã phần lô PP2300167706
Giá từng phần lô 78,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1284.PIPER.N4
Mã phần lô PP2300167707
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1285.PIPER.N2
Mã phần lô PP2300167708
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1286.PIPER.N1
Mã phần lô PP2300167709
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1287.PIPER.N1
Mã phần lô PP2300167710
Giá từng phần lô 7,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1288.PIPER.N2
Mã phần lô PP2300167711
Giá từng phần lô 125,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1289.PIPER.N4
Mã phần lô PP2300167712
Giá từng phần lô 1,861,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,232,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1290.PIRAC.N1
Mã phần lô PP2300167713
Giá từng phần lô 242,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1291.PIRAC.N4
Mã phần lô PP2300167714
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1292.PIRAC.N4
Mã phần lô PP2300167715
Giá từng phần lô 99,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1293.PIRAC.N4
Mã phần lô PP2300167716
Giá từng phần lô 132,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1294.PIRAC.N1
Mã phần lô PP2300167717
Giá từng phần lô 811,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,235,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1295.PIRAC.N1
Mã phần lô PP2300167718
Giá từng phần lô 1,704,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,095,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1296.PIRAC.N2
Mã phần lô PP2300167719
Giá từng phần lô 838,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,772,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1297.PIRAC.N4
Mã phần lô PP2300167720
Giá từng phần lô 203,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,062,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1298.PIRAC.N4
Mã phần lô PP2300167721
Giá từng phần lô 1,851,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1299.DORIP.N4
Mã phần lô PP2300167722
Giá từng phần lô 5,726,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,537,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1300.PIRAC.N3
Mã phần lô PP2300167723
Giá từng phần lô 117,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1301.PIRAC.N4
Mã phần lô PP2300167724
Giá từng phần lô 156,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,124,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1302.PIRAC.N1
Mã phần lô PP2300167725
Giá từng phần lô 234,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1303.POLYE.N1
Mã phần lô PP2300167726
Giá từng phần lô 360,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1304.POLYS.N2
Mã phần lô PP2300167727
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1305.POVID.N4
Mã phần lô PP2300167728
Giá từng phần lô 427,505,715
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1306.POVID.N4
Mã phần lô PP2300167729
Giá từng phần lô 533,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,663,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1307.POVID.N4
Mã phần lô PP2300167730
Giá từng phần lô 229,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,596,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1308.POVID.N4
Mã phần lô PP2300167731
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1309.POVID.N4
Mã phần lô PP2300167732
Giá từng phần lô 86,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1310.POVID.N4
Mã phần lô PP2300167733
Giá từng phần lô 80,472,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1311.PRALI.N5
Mã phần lô PP2300167734
Giá từng phần lô 277,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1312.PRAMI.N1
Mã phần lô PP2300167735
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1313.PRAMI.N2
Mã phần lô PP2300167736
Giá từng phần lô 70,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1314.PRAVA.N2
Mã phần lô PP2300167737
Giá từng phần lô 545,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,902,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1315.PRAVA.N4
Mã phần lô PP2300167738
Giá từng phần lô 650,489,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,009,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1316.PRAVA.N4
Mã phần lô PP2300167739
Giá từng phần lô 341,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,832,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1317.PREDN.N1
Mã phần lô PP2300167740
Giá từng phần lô 31,761,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1318.PREGA.N4
Mã phần lô PP2300167741
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1319.PREGA.N1
Mã phần lô PP2300167742
Giá từng phần lô 634,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1320.PREGA.N1
Mã phần lô PP2300167743
Giá từng phần lô 26,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1321.PREGA.N3
Mã phần lô PP2300167744
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1322.PREGA.N1
Mã phần lô PP2300167745
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1323.PROBE.N4
Mã phần lô PP2300167746
Giá từng phần lô 23,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1324.PROGE.N1
Mã phần lô PP2300167747
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1325.PROGE.N1
Mã phần lô PP2300167748
Giá từng phần lô 33,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1326.PROGE.N1
Mã phần lô PP2300167749
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1327.PROGE.N4
Mã phần lô PP2300167750
Giá từng phần lô 37,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1328.PROGE.N1
Mã phần lô PP2300167751
Giá từng phần lô 103,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1329.PROME.N1
Mã phần lô PP2300167752
Giá từng phần lô 63,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1330.PROPA.N1
Mã phần lô PP2300167753
Giá từng phần lô 41,270,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1331.PROPO.N1
Mã phần lô PP2300167754
Giá từng phần lô 738,538,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,770,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1332.PROPO.N2
Mã phần lô PP2300167755
Giá từng phần lô 17,004,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1333.PROPO.N1
Mã phần lô PP2300167756
Giá từng phần lô 649,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1334.PROPR.N4
Mã phần lô PP2300167757
Giá từng phần lô 19,483,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1335.PROPR.N4
Mã phần lô PP2300167758
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1336.PROPY.N4
Mã phần lô PP2300167759
Giá từng phần lô 32,952,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1337.PROTA.N5
Mã phần lô PP2300167760
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1338.PYRID.N2
Mã phần lô PP2300167761
Giá từng phần lô 13,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1339.PYRID.N4
Mã phần lô PP2300167762
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1340.QUETI.N1
Mã phần lô PP2300167763
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1341.QUETI.N4
Mã phần lô PP2300167764
Giá từng phần lô 292,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1342.QUETI.N1
Mã phần lô PP2300167765
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1343.QUINA.N4
Mã phần lô PP2300167766
Giá từng phần lô 287,884,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,757,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1344.QUINA.N4
Mã phần lô PP2300167767
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1345.RABEP.N2
Mã phần lô PP2300167768
Giá từng phần lô 55,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1346.RABEP.N2
Mã phần lô PP2300167769
Giá từng phần lô 162,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1347.RABEP.N1
Mã phần lô PP2300167770
Giá từng phần lô 4,398,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1348.RABEP.N2
Mã phần lô PP2300167771
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1349.RABEP.N2
Mã phần lô PP2300167772
Giá từng phần lô 53,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1350.RAMIP.N2
Mã phần lô PP2300167773
Giá từng phần lô 518,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,362,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1351.RAMIP.N4
Mã phần lô PP2300167774
Giá từng phần lô 3,421,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,422,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1352.RAMIP.N1
Mã phần lô PP2300167775
Giá từng phần lô 104,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,098,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1353.RAMIP.N4
Mã phần lô PP2300167776
Giá từng phần lô 261,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,225,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1354.RAMIP.N2
Mã phần lô PP2300167777
Giá từng phần lô 150,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,004,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1355.RAMIP.N1
Mã phần lô PP2300167778
Giá từng phần lô 554,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,097,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1356.RAMIP.N2
Mã phần lô PP2300167779
Giá từng phần lô 157,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1357.RAMIP.N4
Mã phần lô PP2300167780
Giá từng phần lô 430,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,608,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1358.RANIT.N4
Mã phần lô PP2300167781
Giá từng phần lô 18,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1359.REBAM.N3
Mã phần lô PP2300167782
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1360.REPAG.N4
Mã phần lô PP2300167783
Giá từng phần lô 637,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1361.RIFAM.N4
Mã phần lô PP2300167784
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1362.RINGE.N1
Mã phần lô PP2300167785
Giá từng phần lô 1,183,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1363.RINGE.N4
Mã phần lô PP2300167786
Giá từng phần lô 1,810,454,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,209,097
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1364.RINGE.N5
Mã phần lô PP2300167787
Giá từng phần lô 38,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1365.RISED.N1
Mã phần lô PP2300167788
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1366.RISED.N2
Mã phần lô PP2300167789
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1367.RISPE.N1
Mã phần lô PP2300167790
Giá từng phần lô 1,291,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1368.RISPE.N2
Mã phần lô PP2300167791
Giá từng phần lô 62,086,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1369.RITUX.N5
Mã phần lô PP2300167792
Giá từng phần lô 2,232,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,650,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1370.RITUX.N5
Mã phần lô PP2300167793
Giá từng phần lô 964,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,286,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1371.RIVAR.N2
Mã phần lô PP2300167794
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1372.RIVAR.N2
Mã phần lô PP2300167795
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1373.RIVAR.N2
Mã phần lô PP2300167796
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1374.RIVAR.N4
Mã phần lô PP2300167797
Giá từng phần lô 131,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,629,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1375.ROCUR.N1
Mã phần lô PP2300167798
Giá từng phần lô 358,143,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,162,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1376.ROCUR.N2
Mã phần lô PP2300167799
Giá từng phần lô 1,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1377.ROCUR.N5
Mã phần lô PP2300167800
Giá từng phần lô 6,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1378.ROCUR.N1
Mã phần lô PP2300167801
Giá từng phần lô 23,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1379.ROCUR.N4
Mã phần lô PP2300167802
Giá từng phần lô 446,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,926,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1380.ROSUV.N3
Mã phần lô PP2300167803
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1381.ROSUV.N4
Mã phần lô PP2300167804
Giá từng phần lô 141,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1382.ROSUV.N3
Mã phần lô PP2300167805
Giá từng phần lô 273,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,468,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1383.ROSUV.N4
Mã phần lô PP2300167806
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1384.ROSUV.N2
Mã phần lô PP2300167807
Giá từng phần lô 149,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,984,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1385.ROSUV.N4
Mã phần lô PP2300167808
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1386.ROTUN.N4
Mã phần lô PP2300167809
Giá từng phần lô 60,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1387.ROTUN.N4
Mã phần lô PP2300167810
Giá từng phần lô 14,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1388.ROXIT.N4
Mã phần lô PP2300167811
Giá từng phần lô 46,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1389.RUPAT.N4
Mã phần lô PP2300167812
Giá từng phần lô 668,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1390.SACCH.N4
Mã phần lô PP2300167813
Giá từng phần lô 747,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1391.SACCH.N1
Mã phần lô PP2300167814
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1392.SACCH.N4
Mã phần lô PP2300167815
Giá từng phần lô 1,255,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,109,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1393.SACCH.N1
Mã phần lô PP2300167816
Giá từng phần lô 357,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1394.SALBU.N2
Mã phần lô PP2300167817
Giá từng phần lô 150,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1395.SALBU.N4
Mã phần lô PP2300167818
Giá từng phần lô 1,791,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,824,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1396.SALBU.N1
Mã phần lô PP2300167819
Giá từng phần lô 325,329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,506,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1397.SALBU.N2
Mã phần lô PP2300167820
Giá từng phần lô 20,743,788
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1398.SALBU.N4
Mã phần lô PP2300167821
Giá từng phần lô 217,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,351,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1399.SALBU.N4
Mã phần lô PP2300167822
Giá từng phần lô 1,771,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,429,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1400.SALBU.N5
Mã phần lô PP2300167823
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1401.SALBU.N4
Mã phần lô PP2300167824
Giá từng phần lô 1,615,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,307,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1402.SALBU.N4
Mã phần lô PP2300167825
Giá từng phần lô 359,791,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,195,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1403.SALBU.N4
Mã phần lô PP2300167826
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1404.SALBU.N4
Mã phần lô PP2300167827
Giá từng phần lô 1,876,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1405.SALBU.N5
Mã phần lô PP2300167828
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1406.SALIC.N4
Mã phần lô PP2300167829
Giá từng phần lô 508,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1407.SALIC.N4
Mã phần lô PP2300167830
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1408.SALIC.N4
Mã phần lô PP2300167831
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1409.SALIC.N4
Mã phần lô PP2300167832
Giá từng phần lô 47,170,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1410.SALIC.N4
Mã phần lô PP2300167833
Giá từng phần lô 83,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1411.SALIC.N2
Mã phần lô PP2300167834
Giá từng phần lô 90,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1412.SALME.N5
Mã phần lô PP2300167835
Giá từng phần lô 519,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,384,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1413.SALME.N1
Mã phần lô PP2300167836
Giá từng phần lô 834,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,685,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1414.SALME.N5
Mã phần lô PP2300167837
Giá từng phần lô 712,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,242,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1415.SALME.N2
Mã phần lô PP2300167838
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1416.SALME.N1
Mã phần lô PP2300167839
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1417.SATAS.N5
Mã phần lô PP2300167840
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1418.SATFU.N4
Mã phần lô PP2300167841
Giá từng phần lô 31,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1419.SATFU.N4
Mã phần lô PP2300167842
Giá từng phần lô 312,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,248,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1420.SATFU.N4
Mã phần lô PP2300167843
Giá từng phần lô 199,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,991,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1421.SATFU.N4
Mã phần lô PP2300167844
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1422.SATFU.N1
Mã phần lô PP2300167845
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1423.SATFU.N4
Mã phần lô PP2300167846
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1424.SATGL.N4
Mã phần lô PP2300167847
Giá từng phần lô 578,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1425.SATGL.N4
Mã phần lô PP2300167848
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1426.SATGL.N4
Mã phần lô PP2300167849
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1427.SATGL.N4
Mã phần lô PP2300167850
Giá từng phần lô 117,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1428.SATGL.N1
Mã phần lô PP2300167851
Giá từng phần lô 577,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1429.SATGL.N4
Mã phần lô PP2300167852
Giá từng phần lô 297,958,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,959,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1430.SATGL.N4
Mã phần lô PP2300167853
Giá từng phần lô 436,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,739,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1431.SATHY.N4
Mã phần lô PP2300167854
Giá từng phần lô 287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1432.SATHY.N4
Mã phần lô PP2300167855
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1433.SATHY.N4
Mã phần lô PP2300167856
Giá từng phần lô 289,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1434.SATHY.N5
Mã phần lô PP2300167857
Giá từng phần lô 63,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1435.SATHY.N4
Mã phần lô PP2300167858
Giá từng phần lô 177,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,544,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1436.SATHY.N4
Mã phần lô PP2300167859
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1437.SATPR.N4
Mã phần lô PP2300167860
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1438.SATSU.N1
Mã phần lô PP2300167861
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1439.SATSU.N4
Mã phần lô PP2300167862
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1440.SATSU.N1
Mã phần lô PP2300167863
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1441.SATSU.N4
Mã phần lô PP2300167864
Giá từng phần lô 130,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,606,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1442.SATSU.N4
Mã phần lô PP2300167865
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1443.SATSU.N1
Mã phần lô PP2300167866
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1444.SERTR.N4
Mã phần lô PP2300167867
Giá từng phần lô 208,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,164,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1445.SEVOF.N1
Mã phần lô PP2300167868
Giá từng phần lô 2,695,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,913,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1446.SILYM.N4
Mã phần lô PP2300167869
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1447.SILYM.N1
Mã phần lô PP2300167870
Giá từng phần lô 412,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1448.SILYM.N1
Mã phần lô PP2300167871
Giá từng phần lô 581,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,625,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1449.SILYM.N4
Mã phần lô PP2300167872
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1450.SIMET.N4
Mã phần lô PP2300167873
Giá từng phần lô 199,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,981,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1451.SIMET.N1
Mã phần lô PP2300167874
Giá từng phần lô 364,613,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,292,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1452.SIMET.N1
Mã phần lô PP2300167875
Giá từng phần lô 1,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1453.SIMET.N1
Mã phần lô PP2300167876
Giá từng phần lô 598,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1454.SIMET.N4
Mã phần lô PP2300167877
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1455.SIMET.N4
Mã phần lô PP2300167878
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1456.SIMET.N4
Mã phần lô PP2300167879
Giá từng phần lô 107,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1457.SIMVA.N2
Mã phần lô PP2300167880
Giá từng phần lô 1,128,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1458.SIMVA.N4
Mã phần lô PP2300167881
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1459.SIMVA.N4
Mã phần lô PP2300167882
Giá từng phần lô 364,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,295,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1460.SITAG.N2
Mã phần lô PP2300167883
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1461.SITAG.N2
Mã phần lô PP2300167884
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1462.SITAG.N2
Mã phần lô PP2300167885
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1463.SITAG.N3
Mã phần lô PP2300167886
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1464.SOFOS.N3
Mã phần lô PP2300167887
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1465.SOFOS.N4
Mã phần lô PP2300167888
Giá từng phần lô 364,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,282,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1466.SOFOS.N1
Mã phần lô PP2300167889
Giá từng phần lô 1,301,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,025,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1467.SOLIF.N2
Mã phần lô PP2300167890
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1468.SOLIF.N1
Mã phần lô PP2300167891
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1469.SORAF.N4
Mã phần lô PP2300167892
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1470.SORBI.N4
Mã phần lô PP2300167893
Giá từng phần lô 114,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1471.SORBI.N4
Mã phần lô PP2300167894
Giá từng phần lô 76,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1472.SORBI.N4
Mã phần lô PP2300167895
Giá từng phần lô 186,673,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1473.SORBI.N4
Mã phần lô PP2300167896
Giá từng phần lô 254,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,099,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1474.SPIRA.N3
Mã phần lô PP2300167897
Giá từng phần lô 1,057,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,145,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1475.SPIRA.N4
Mã phần lô PP2300167898
Giá từng phần lô 99,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1476.SPIRA.N4
Mã phần lô PP2300167899
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1477.SPIRA.N1
Mã phần lô PP2300167900
Giá từng phần lô 414,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1478.SPIRA.N2
Mã phần lô PP2300167901
Giá từng phần lô 164,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1479.SPIRA.N4
Mã phần lô PP2300167902
Giá từng phần lô 200,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1480.SPIRA.N4
Mã phần lô PP2300167903
Giá từng phần lô 448,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1481.SPIRO.N1
Mã phần lô PP2300167904
Giá từng phần lô 373,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1482.SPIRO.N2
Mã phần lô PP2300167905
Giá từng phần lô 314,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,283,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1483.SPIRO.N4
Mã phần lô PP2300167906
Giá từng phần lô 766,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1484.SUCRA.N4
Mã phần lô PP2300167907
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1485.SUCRA.N4
Mã phần lô PP2300167908
Giá từng phần lô 191,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,838,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1486.SUCRA.N1
Mã phần lô PP2300167909
Giá từng phần lô 349,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1487.SUCRA.N4
Mã phần lô PP2300167910
Giá từng phần lô 15,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1488.SUCRA.N4
Mã phần lô PP2300167911
Giá từng phần lô 277,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,540,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1489.SUCRA.N4
Mã phần lô PP2300167912
Giá từng phần lô 189,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1490.SUGAM.N4
Mã phần lô PP2300167913
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1491.SULBU.N1
Mã phần lô PP2300167914
Giá từng phần lô 98,250,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1492.SULFA.N5
Mã phần lô PP2300167915
Giá từng phần lô 83,569,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1493.SULFA.N4
Mã phần lô PP2300167916
Giá từng phần lô 114,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1494.SULFA.N4
Mã phần lô PP2300167917
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1495.SULFA.N4
Mã phần lô PP2300167918
Giá từng phần lô 116,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1496.SULFA.N4
Mã phần lô PP2300167919
Giá từng phần lô 36,115,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1497.SULFA.N4
Mã phần lô PP2300167920
Giá từng phần lô 56,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1498.SULPI.N4
Mã phần lô PP2300167921
Giá từng phần lô 277,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1499.SULTA.N2
Mã phần lô PP2300167922
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1500.SURFA.N1
Mã phần lô PP2300167923
Giá từng phần lô 264,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,287,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1501.SUXAM.N1
Mã phần lô PP2300167924
Giá từng phần lô 37,169,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1502.TACRO.N4
Mã phần lô PP2300167925
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1503.TAMSU.N1
Mã phần lô PP2300167926
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1504.TAMSU.N3
Mã phần lô PP2300167927
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1505.TEGAF.N2
Mã phần lô PP2300167928
Giá từng phần lô 276,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1506.TEICO.N1
Mã phần lô PP2300167929
Giá từng phần lô 189,792,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1507.TEICO.N4
Mã phần lô PP2300167930
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1508.TEICO.N2
Mã phần lô PP2300167931
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1509.TELMI.N3
Mã phần lô PP2300167932
Giá từng phần lô 169,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,388,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1510.TELMI.N2
Mã phần lô PP2300167933
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1511.TELMI.N2
Mã phần lô PP2300167934
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1512.TELMI.N3
Mã phần lô PP2300167935
Giá từng phần lô 771,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,425,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1513.TELMI.N2
Mã phần lô PP2300167936
Giá từng phần lô 1,523,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,473,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1514.TELMI.N1
Mã phần lô PP2300167937
Giá từng phần lô 20,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1515.TEMOZ.N4
Mã phần lô PP2300167938
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1516.TENOX.N1
Mã phần lô PP2300167939
Giá từng phần lô 849,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,981,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1517.TENOX.N4
Mã phần lô PP2300167940
Giá từng phần lô 82,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1518.TERBI.N4
Mã phần lô PP2300167941
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1519.TERBI.N4
Mã phần lô PP2300167942
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1520.TERBI.N5
Mã phần lô PP2300167943
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1521.TERBI.N2
Mã phần lô PP2300167944
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1522.TERBU.N4
Mã phần lô PP2300167945
Giá từng phần lô 419,020,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,380,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1523.TERBU.N4
Mã phần lô PP2300167946
Giá từng phần lô 733,561,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,671,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1524.TERBU.N4
Mã phần lô PP2300167947
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1525.TERBU.N4
Mã phần lô PP2300167948
Giá từng phần lô 953,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,060,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1526.TETRA.N4
Mã phần lô PP2300167949
Giá từng phần lô 1,801,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1527.TETRA.N4
Mã phần lô PP2300167950
Giá từng phần lô 10,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1528.THALI.N2
Mã phần lô PP2300167951
Giá từng phần lô 23,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1529.THANH.N4
Mã phần lô PP2300167952
Giá từng phần lô 15,332,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,642
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1530.THIAM.N1
Mã phần lô PP2300167953
Giá từng phần lô 145,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1531.THIAM.N1
Mã phần lô PP2300167954
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1532.THIAM.N4
Mã phần lô PP2300167955
Giá từng phần lô 139,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1533.THIOC.N1
Mã phần lô PP2300167956
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1534.THIOC.N2
Mã phần lô PP2300167957
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1535.TICAG.N4
Mã phần lô PP2300167958
Giá từng phần lô 238,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1536.TICAR.N2
Mã phần lô PP2300167959
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1537.TICAR.N4
Mã phần lô PP2300167960
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1538.TIGEC.N2
Mã phần lô PP2300167961
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1539.TIMOL.N1
Mã phần lô PP2300167962
Giá từng phần lô 157,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,156,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1540.TINHB.N1
Mã phần lô PP2300167963
Giá từng phần lô 86,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1541.TINID.N2
Mã phần lô PP2300167964
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1542.TINID.N4
Mã phần lô PP2300167965
Giá từng phần lô 177,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1543.TINID.N2
Mã phần lô PP2300167966
Giá từng phần lô 1,659,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1544.TINID.N4
Mã phần lô PP2300167967
Giá từng phần lô 637,504,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1545.TIROP.N4
Mã phần lô PP2300167968
Giá từng phần lô 3,251,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1546.TIZAN.N4
Mã phần lô PP2300167969
Giá từng phần lô 280,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,602,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1547.TIZAN.N4
Mã phần lô PP2300167970
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1548.TOBRA.N1
Mã phần lô PP2300167971
Giá từng phần lô 604,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,092,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1549.TOBRA.N2
Mã phần lô PP2300167972
Giá từng phần lô 8,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1550.TOBRA.N4
Mã phần lô PP2300167973
Giá từng phần lô 64,335,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1551.TOBRA.N2
Mã phần lô PP2300167974
Giá từng phần lô 756,651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,133,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1552.TOBRA.N1
Mã phần lô PP2300167975
Giá từng phần lô 2,202,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1553.TOBRA.N4
Mã phần lô PP2300167976
Giá từng phần lô 712,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1554.TOBRA.N4
Mã phần lô PP2300167977
Giá từng phần lô 1,549,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1555.TOBRA.N2
Mã phần lô PP2300167978
Giá từng phần lô 81,893,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1556.TOBRA.N4
Mã phần lô PP2300167979
Giá từng phần lô 246,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,931,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1557.TOBRA.N4
Mã phần lô PP2300167980
Giá từng phần lô 1,897,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1558.TOBRA.N2
Mã phần lô PP2300167981
Giá từng phần lô 527,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,550,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1559.TOBRA.N1
Mã phần lô PP2300167982
Giá từng phần lô 210,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,217,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1560.TOBRA.N4
Mã phần lô PP2300167983
Giá từng phần lô 208,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,167,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1561.TOFIS.N4
Mã phần lô PP2300167984
Giá từng phần lô 115,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1562.TOLPE.N1
Mã phần lô PP2300167985
Giá từng phần lô 144,142,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1563.TOLPE.N1
Mã phần lô PP2300167986
Giá từng phần lô 98,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,961,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1564.TOPIR.N5
Mã phần lô PP2300167987
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1565.TOPIR.N4
Mã phần lô PP2300167988
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1566.TRAMA.N4
Mã phần lô PP2300167989
Giá từng phần lô 54,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1567.TRANE.N4
Mã phần lô PP2300167990
Giá từng phần lô 94,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1568.TRANE.N1
Mã phần lô PP2300167991
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1569.TRANE.N4
Mã phần lô PP2300167992
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1570.TRANE.N1
Mã phần lô PP2300167993
Giá từng phần lô 192,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,856,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1571.TRANE.N2
Mã phần lô PP2300167994
Giá từng phần lô 100,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1572.TRANE.N4
Mã phần lô PP2300167995
Giá từng phần lô 4,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1573.TRANE.N1
Mã phần lô PP2300167996
Giá từng phần lô 1,338,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,769,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1574.TRANE.N4
Mã phần lô PP2300167997
Giá từng phần lô 1,670,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1575.TRANE.N4
Mã phần lô PP2300167998
Giá từng phần lô 104,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1576.TRANE.N4
Mã phần lô PP2300167999
Giá từng phần lô 354,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1577.TRANE.N4
Mã phần lô PP2300168000
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1578.TRANE.N4
Mã phần lô PP2300168001
Giá từng phần lô 64,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1579.TRANE.N4
Mã phần lô PP2300168002
Giá từng phần lô 157,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,148,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1580.TRAVO.N1
Mã phần lô PP2300168003
Giá từng phần lô 605,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1581.TRAVO.N1
Mã phần lô PP2300168004
Giá từng phần lô 1,182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1582.TRETI.N1
Mã phần lô PP2300168005
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1583.TRIAM.N4
Mã phần lô PP2300168006
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1584.TRICA.N4
Mã phần lô PP2300168007
Giá từng phần lô 205,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1585.TRIHE.N4
Mã phần lô PP2300168008
Giá từng phần lô 10,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1586.TRIME.N2
Mã phần lô PP2300168009
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1587.TRIME.N4
Mã phần lô PP2300168010
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1588.TRIME.N2
Mã phần lô PP2300168011
Giá từng phần lô 150,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1589.TRIME.N2
Mã phần lô PP2300168012
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1590.TRIME.N4
Mã phần lô PP2300168013
Giá từng phần lô 33,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1591.TRIME.N4
Mã phần lô PP2300168014
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1592.TRIME.N2
Mã phần lô PP2300168015
Giá từng phần lô 58,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1593.TRIME.N3
Mã phần lô PP2300168016
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1594.TRIME.N4
Mã phần lô PP2300168017
Giá từng phần lô 16,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1595.TRIME.N1
Mã phần lô PP2300168018
Giá từng phần lô 946,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,937,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1596.TRIME.N2
Mã phần lô PP2300168019
Giá từng phần lô 20,381,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1597.TRIME.N3
Mã phần lô PP2300168020
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1598.TRIME.N4
Mã phần lô PP2300168021
Giá từng phần lô 24,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1599.TRIME.N2
Mã phần lô PP2300168022
Giá từng phần lô 46,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1600.TRIPT.N1
Mã phần lô PP2300168023
Giá từng phần lô 255,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1601.TRIPT.N1
Mã phần lô PP2300168024
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1602.TROLA.N1
Mã phần lô PP2300168025
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1603.TROPI.N1
Mã phần lô PP2300168026
Giá từng phần lô 31,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1604.TCBTT.N4
Mã phần lô PP2300168027
Giá từng phần lô 1,101,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,024,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1605.TYROT.N1
Mã phần lô PP2300168028
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1606.URSOD.N1
Mã phần lô PP2300168029
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1607.URSOD.N4
Mã phần lô PP2300168030
Giá từng phần lô 15,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1608.VACXI.N1
Mã phần lô PP2300168031
Giá từng phần lô 444,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,889,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1609.VACXI.N5
Mã phần lô PP2300168032
Giá từng phần lô 540,571,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,811,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1610.VACXI.N1
Mã phần lô PP2300168033
Giá từng phần lô 678,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,573,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1611.VACXI.N1
Mã phần lô PP2300168034
Giá từng phần lô 2,278,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,562,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1612.VACXI.N4
Mã phần lô PP2300168035
Giá từng phần lô 178,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1613.VACXI.N5
Mã phần lô PP2300168036
Giá từng phần lô 134,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1614.VACXI.N1
Mã phần lô PP2300168037
Giá từng phần lô 1,836,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,722,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1615.VACXI.N5
Mã phần lô PP2300168038
Giá từng phần lô 2,055,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,101,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1616.VACXI.N4
Mã phần lô PP2300168039
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1617.VACXI.N5
Mã phần lô PP2300168040
Giá từng phần lô 761,554,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,231,081
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1618.VACXI.N4
Mã phần lô PP2300168041
Giá từng phần lô 14,120,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1619.VACXI.N2
Mã phần lô PP2300168042
Giá từng phần lô 1,627,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,544,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1620.VACXI.N1
Mã phần lô PP2300168043
Giá từng phần lô 714,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,288,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1621.VACXI.N2
Mã phần lô PP2300168044
Giá từng phần lô 25,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1622.VACXI.N5
Mã phần lô PP2300168045
Giá từng phần lô 213,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1623.VACXI.N1
Mã phần lô PP2300168046
Giá từng phần lô 3,090,170,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,803,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1624.VACXI.N4
Mã phần lô PP2300168047
Giá từng phần lô 622,975,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,459,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1625.VACXI.N1
Mã phần lô PP2300168048
Giá từng phần lô 2,392,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,854,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1626.VACXI.N4
Mã phần lô PP2300168049
Giá từng phần lô 77,145,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1627.VACXI.N1
Mã phần lô PP2300168050
Giá từng phần lô 148,625,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,972,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1628.VACXI.N4
Mã phần lô PP2300168051
Giá từng phần lô 104,053,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1629.VACXI.N1
Mã phần lô PP2300168052
Giá từng phần lô 474,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,496,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1630.VACXI.N4
Mã phần lô PP2300168053
Giá từng phần lô 257,825,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,156,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1631.VACXI.N4
Mã phần lô PP2300168054
Giá từng phần lô 224,665,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,493,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1632.VACXI.N5
Mã phần lô PP2300168055
Giá từng phần lô 1,607,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,155,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1633.VACXI.N1
Mã phần lô PP2300168056
Giá từng phần lô 4,149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1634.VACXI.N1
Mã phần lô PP2300168057
Giá từng phần lô 4,888,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,767,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1635.VALPR.N1
Mã phần lô PP2300168058
Giá từng phần lô 216,265,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,325,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1636.VALPR.N4
Mã phần lô PP2300168059
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1637.VALPR.N4
Mã phần lô PP2300168060
Giá từng phần lô 114,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1638.VALPR.N5
Mã phần lô PP2300168061
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1639.VALSA.N2
Mã phần lô PP2300168062
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1640.VALSA.N3
Mã phần lô PP2300168063
Giá từng phần lô 1,156,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,123,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1641.VALSA.N3
Mã phần lô PP2300168064
Giá từng phần lô 425,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1642.VALSA.N2
Mã phần lô PP2300168065
Giá từng phần lô 455,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1643.VALSA.N3
Mã phần lô PP2300168066
Giá từng phần lô 2,010,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,219,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1644.VANCO.N4
Mã phần lô PP2300168067
Giá từng phần lô 653,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,079,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1645.VENLA.N2
Mã phần lô PP2300168068
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1646.VENLA.N1
Mã phần lô PP2300168069
Giá từng phần lô 688,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1647.VENLA.N3
Mã phần lô PP2300168070
Giá từng phần lô 37,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1648.VILDA.N2
Mã phần lô PP2300168071
Giá từng phần lô 817,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1649.VINCR.N2
Mã phần lô PP2300168072
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1650.VINOR.N2
Mã phần lô PP2300168073
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1651.VINPO.N1
Mã phần lô PP2300168074
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1652.VINPO.N2
Mã phần lô PP2300168075
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1653.VINPO.N1
Mã phần lô PP2300168076
Giá từng phần lô 43,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1654.VINPO.N1
Mã phần lô PP2300168077
Giá từng phần lô 218,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,370,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1655.VINPO.N2
Mã phần lô PP2300168078
Giá từng phần lô 70,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1656.VINPO.N4
Mã phần lô PP2300168079
Giá từng phần lô 4,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1657.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168080
Giá từng phần lô 82,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1658.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168081
Giá từng phần lô 961,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,226,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1659.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168082
Giá từng phần lô 434,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,697,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1660.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168083
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1661.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168084
Giá từng phần lô 480,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,603,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1662.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168085
Giá từng phần lô 24,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1663.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168086
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1664.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168087
Giá từng phần lô 18,301,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1665.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168088
Giá từng phần lô 80,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1666.VITAM.N1
Mã phần lô PP2300168089
Giá từng phần lô 1,809,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1667.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168090
Giá từng phần lô 1,156,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1668.VITAM.N5
Mã phần lô PP2300168091
Giá từng phần lô 68,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1669.VITAM.N5
Mã phần lô PP2300168092
Giá từng phần lô 536,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,724,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1670.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168093
Giá từng phần lô 23,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1671.VITAM.N1
Mã phần lô PP2300168094
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1672.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168095
Giá từng phần lô 140,847,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1673.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168096
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1674.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168097
Giá từng phần lô 42,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1675.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168098
Giá từng phần lô 7,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1676.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168099
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1677.VITAM.N2
Mã phần lô PP2300168100
Giá từng phần lô 2,892,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,858,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1678.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168101
Giá từng phần lô 234,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,698,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1679.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168102
Giá từng phần lô 492,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,846,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1680.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168103
Giá từng phần lô 1,075,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,506,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1681.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168104
Giá từng phần lô 50,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1682.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168105
Giá từng phần lô 270,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,412,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1683.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168106
Giá từng phần lô 11,140,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1684.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168107
Giá từng phần lô 612,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,256,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1685.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168108
Giá từng phần lô 160,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,203,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1686.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168109
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1687.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168110
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1688.VITAM.N2
Mã phần lô PP2300168111
Giá từng phần lô 951,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,036,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1689.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168112
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1690.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168113
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1691.VITAM.N2
Mã phần lô PP2300168114
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1692.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168115
Giá từng phần lô 22,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1693.VITAM.N4
Mã phần lô PP2300168116
Giá từng phần lô 24,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1694.XYLOM.N4
Mã phần lô PP2300168117
Giá từng phần lô 204,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,087,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1695.YVIII.N1
Mã phần lô PP2300168118
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1696.YVIII.N1
Mã phần lô PP2300168119
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1697.ZIPRA.N4
Mã phần lô PP2300168120
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1698.ZOLED.N4
Mã phần lô PP2300168121
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1699.ZOLED.N4
Mã phần lô PP2300168122
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1700.ZOLED.N4
Mã phần lô PP2300168123
Giá từng phần lô 133,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1701.ZOLED.N2
Mã phần lô PP2300168124
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1702.ZOLED.N4
Mã phần lô PP2300168125
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1703.ZOPIC.N2
Mã phần lô PP2300168126
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1704.ZOPIC.N4
Mã phần lô PP2300168127
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1705.NATRI.N4
Mã phần lô PP2300168128
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1706.TCBTT.N4
Mã phần lô PP2300168129
Giá từng phần lô 718,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1707.CAPTO.N4
Mã phần lô PP2300168130
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1708.DAPAG.N4
Mã phần lô PP2300168131
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1709.ACARB.N1
Mã phần lô PP2300168132
Giá từng phần lô 279,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,595,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1710.ACICL.N1
Mã phần lô PP2300168133
Giá từng phần lô 631,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,638,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1711.ACICL.N2
Mã phần lô PP2300168134
Giá từng phần lô 118,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1712.ACICL.N3
Mã phần lô PP2300168135
Giá từng phần lô 897,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1713.ACICL.N4
Mã phần lô PP2300168136
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1714.ADREN.N4
Mã phần lô PP2300168137
Giá từng phần lô 151,337,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,026,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1715.ALBEN.N2
Mã phần lô PP2300168138
Giá từng phần lô 56,697,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1716.ALBEN.N4
Mã phần lô PP2300168139
Giá từng phần lô 794,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1717.ALBUM.N1
Mã phần lô PP2300168140
Giá từng phần lô 11,837,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,749,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1718.ALBUM.N5
Mã phần lô PP2300168141
Giá từng phần lô 2,044,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1719.ALLOP.N1
Mã phần lô PP2300168142
Giá từng phần lô 591,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,837,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1720.ALLOP.N2
Mã phần lô PP2300168143
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1721.ALLOP.N4
Mã phần lô PP2300168144
Giá từng phần lô 14,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1722.ALVER.N4
Mã phần lô PP2300168145
Giá từng phần lô 157,634,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1723.AMIKA.N2
Mã phần lô PP2300168146
Giá từng phần lô 316,029,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1724.AMIKA.N4
Mã phần lô PP2300168147
Giá từng phần lô 387,025,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1725.AMIKA.N1
Mã phần lô PP2300168148
Giá từng phần lô 493,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,878,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1726.AMIKA.N4
Mã phần lô PP2300168149
Giá từng phần lô 288,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1727.AMIOD.N2
Mã phần lô PP2300168150
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1728.AMOXI.N1
Mã phần lô PP2300168151
Giá từng phần lô 422,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1729.AMOXI.N3
Mã phần lô PP2300168152
Giá từng phần lô 5,492,434,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,848,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1730.AMOXI.N4
Mã phần lô PP2300168153
Giá từng phần lô 520,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,415,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1731.AMOXI.N3
Mã phần lô PP2300168154
Giá từng phần lô 406,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,135,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1732.AMPHO.N5
Mã phần lô PP2300168155
Giá từng phần lô 80,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1733.AMPHO.N5
Mã phần lô PP2300168156
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1734.AMPIC.N1
Mã phần lô PP2300168157
Giá từng phần lô 111,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1735.AMPIC.N4
Mã phần lô PP2300168158
Giá từng phần lô 2,377,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1736.ATENO.N3
Mã phần lô PP2300168159
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1737.ATORV.N1
Mã phần lô PP2300168160
Giá từng phần lô 95,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1738.ATORV.N2
Mã phần lô PP2300168161
Giá từng phần lô 511,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,227,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1739.ATORV.N3
Mã phần lô PP2300168162
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1740.ATORV.N4
Mã phần lô PP2300168163
Giá từng phần lô 7,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1741.AZITH.N1
Mã phần lô PP2300168164
Giá từng phần lô 1,257,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1742.AZITH.N2
Mã phần lô PP2300168165
Giá từng phần lô 279,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,596,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1743.AZITH.N4
Mã phần lô PP2300168166
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1744.AZITH.N1
Mã phần lô PP2300168167
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1745.AZITH.N3
Mã phần lô PP2300168168
Giá từng phần lô 1,006,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,134,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1746.BROMH.N1
Mã phần lô PP2300168169
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1747.BROMH.N4
Mã phần lô PP2300168170
Giá từng phần lô 41,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1748.BUPIV.N1
Mã phần lô PP2300168171
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1749.CAPTO.N1
Mã phần lô PP2300168172
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1750.CAPTO.N2
Mã phần lô PP2300168173
Giá từng phần lô 41,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1751.CAPTO.N4
Mã phần lô PP2300168174
Giá từng phần lô 6,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1752.CARBI.N1
Mã phần lô PP2300168175
Giá từng phần lô 477,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1753.CARBI.N4
Mã phần lô PP2300168176
Giá từng phần lô 75,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1754.CARBO.N2
Mã phần lô PP2300168177
Giá từng phần lô 619,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,392,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1755.CARBO.N4
Mã phần lô PP2300168178
Giá từng phần lô 623,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,479,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1756.CEFAL.N1
Mã phần lô PP2300168179
Giá từng phần lô 3,918,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1757.CEFAL.N2
Mã phần lô PP2300168180
Giá từng phần lô 1,104,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,093,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1758.CEFAL.N3
Mã phần lô PP2300168181
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1759.CEFAL.N4
Mã phần lô PP2300168182
Giá từng phần lô 950,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1760.CEFAL.N4
Mã phần lô PP2300168183
Giá từng phần lô 782,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,643,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1761.CEFAZ.N1
Mã phần lô PP2300168184
Giá từng phần lô 12,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1762.CEFAZ.N2
Mã phần lô PP2300168185
Giá từng phần lô 800,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1763.CEFAZ.N4
Mã phần lô PP2300168186
Giá từng phần lô 3,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1764.CEFIX.N2
Mã phần lô PP2300168187
Giá từng phần lô 2,052,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1765.CEFIX.N1
Mã phần lô PP2300168188
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1766.CEFIX.N2
Mã phần lô PP2300168189
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1767.CEFIX.N3
Mã phần lô PP2300168190
Giá từng phần lô 211,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1768.CEFIX.N4
Mã phần lô PP2300168191
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1769.CICLO.N1
Mã phần lô PP2300168192
Giá từng phần lô 125,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1770.CIPRO.N1
Mã phần lô PP2300168193
Giá từng phần lô 1,536,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1771.CIPRO.N4
Mã phần lô PP2300168194
Giá từng phần lô 494,770,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,895,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1772.CIPRO.N5
Mã phần lô PP2300168195
Giá từng phần lô 15,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1773.CLARI.N1
Mã phần lô PP2300168196
Giá từng phần lô 747,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1774.CLARI.N2
Mã phần lô PP2300168197
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1775.CLARI.N3
Mã phần lô PP2300168198
Giá từng phần lô 92,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,851,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1776.CLARI.N4
Mã phần lô PP2300168199
Giá từng phần lô 21,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1777.CLARI.N1
Mã phần lô PP2300168200
Giá từng phần lô 814,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1778.CLARI.N2
Mã phần lô PP2300168201
Giá từng phần lô 168,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1779.CLARI.N3
Mã phần lô PP2300168202
Giá từng phần lô 217,255,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,345,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1780.CLARI.N4
Mã phần lô PP2300168203
Giá từng phần lô 317,255,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,345,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1781.CLIND.N4
Mã phần lô PP2300168204
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1782.CLIND.N1
Mã phần lô PP2300168205
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1783.CLIND.N1
Mã phần lô PP2300168206
Giá từng phần lô 522,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,453,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1784.CLIND.N2
Mã phần lô PP2300168207
Giá từng phần lô 3,385,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1785.CLIND.N4
Mã phần lô PP2300168208
Giá từng phần lô 353,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,064,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1786.CLIND.N2
Mã phần lô PP2300168209
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1787.CLIND.N2
Mã phần lô PP2300168210
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1788.CLIND.N4
Mã phần lô PP2300168211
Giá từng phần lô 928,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1789.CLOTR.N1
Mã phần lô PP2300168212
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1790.CLOTR.N4
Mã phần lô PP2300168213
Giá từng phần lô 52,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1791.DICLO.N1
Mã phần lô PP2300168214
Giá từng phần lô 181,151,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1792.DICLO.N2
Mã phần lô PP2300168215
Giá từng phần lô 2,295,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1793.DICLO.N4
Mã phần lô PP2300168216
Giá từng phần lô 26,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1794.DICLO.N4
Mã phần lô PP2300168217
Giá từng phần lô 8,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1795.DOBUT.N4
Mã phần lô PP2300168218
Giá từng phần lô 1,965,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1796.DOPAM.N1
Mã phần lô PP2300168219
Giá từng phần lô 189,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1797.DOXYC.N1
Mã phần lô PP2300168220
Giá từng phần lô 299,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,983,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1798.DOXYC.N4
Mã phần lô PP2300168221
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1799.ENALA.N1
Mã phần lô PP2300168222
Giá từng phần lô 44,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1800.ENALA.N4
Mã phần lô PP2300168223
Giá từng phần lô 9,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1801.ENALA.N4
Mã phần lô PP2300168224
Giá từng phần lô 445,207,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,904,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1802.ENALA.N1
Mã phần lô PP2300168225
Giá từng phần lô 60,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1803.ENALA.N2
Mã phần lô PP2300168226
Giá từng phần lô 4,566,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1804.ENALA.N4
Mã phần lô PP2300168227
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1805.FAMOT.N1
Mã phần lô PP2300168228
Giá từng phần lô 309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1806.FENOF.N2
Mã phần lô PP2300168229
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1807.FLUCO.N1
Mã phần lô PP2300168230
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1808.FLUCO.N3
Mã phần lô PP2300168231
Giá từng phần lô 143,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1809.FLUCO.N4
Mã phần lô PP2300168232
Giá từng phần lô 4,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1810.FLUCO.N1
Mã phần lô PP2300168233
Giá từng phần lô 135,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1811.FLUCO.N2
Mã phần lô PP2300168234
Giá từng phần lô 13,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1812.FLUCO.N4
Mã phần lô PP2300168235
Giá từng phần lô 2,779,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1813.FLUOR.N4
Mã phần lô PP2300168236
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1814.FLUOR.N1
Mã phần lô PP2300168237
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1815.FLUOR.N4
Mã phần lô PP2300168238
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1816.FUROS.N1
Mã phần lô PP2300168239
Giá từng phần lô 45,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1817.FUROS.N2
Mã phần lô PP2300168240
Giá từng phần lô 701,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1818.FUROS.N4
Mã phần lô PP2300168241
Giá từng phần lô 62,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1819.FUROS.N1
Mã phần lô PP2300168242
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1820.FUROS.N4
Mã phần lô PP2300168243
Giá từng phần lô 34,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1821.GENTA.N4
Mã phần lô PP2300168244
Giá từng phần lô 244,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,885,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1822.GLICL.N1
Mã phần lô PP2300168245
Giá từng phần lô 2,043,619,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,872,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1823.GLICL.N2
Mã phần lô PP2300168246
Giá từng phần lô 187,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1824.GLICL.N4
Mã phần lô PP2300168247
Giá từng phần lô 100,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1825.GLICL.N1
Mã phần lô PP2300168248
Giá từng phần lô 98,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1826.GLICL.N3
Mã phần lô PP2300168249
Giá từng phần lô 688,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,760,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1827.HEPAR.N1
Mã phần lô PP2300168250
Giá từng phần lô 2,359,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,188,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1828.HEPAR.N2
Mã phần lô PP2300168251
Giá từng phần lô 3,655,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1829.HEPAR.N5
Mã phần lô PP2300168252
Giá từng phần lô 3,447,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,941,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1830.HYDRO.N4
Mã phần lô PP2300168253
Giá từng phần lô 110,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1831.HYOSC.N1
Mã phần lô PP2300168254
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1832.HYOSC.N4
Mã phần lô PP2300168255
Giá từng phần lô 29,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1833.HYOSC.N2
Mã phần lô PP2300168256
Giá từng phần lô 300,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,017,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1834.HYOSC.N4
Mã phần lô PP2300168257
Giá từng phần lô 190,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1835.IBUPR.N3
Mã phần lô PP2300168258
Giá từng phần lô 73,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1836.IBUPR.N4
Mã phần lô PP2300168259
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1837.IBUPR.N1
Mã phần lô PP2300168260
Giá từng phần lô 127,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1838.IBUPR.N3
Mã phần lô PP2300168261
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1839.IBUPR.N4
Mã phần lô PP2300168262
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1840.ISOSO.N3
Mã phần lô PP2300168263
Giá từng phần lô 306,621,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,132,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1841.ISOSO.N4
Mã phần lô PP2300168264
Giá từng phần lô 91,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1842.KETOC.N4
Mã phần lô PP2300168265
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1843.KETOC.N4
Mã phần lô PP2300168266
Giá từng phần lô 20,507,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1844.LACTU.N1
Mã phần lô PP2300168267
Giá từng phần lô 50,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1845.LEVOF.N1
Mã phần lô PP2300168268
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1846.LEVOF.N2
Mã phần lô PP2300168269
Giá từng phần lô 6,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1847.LEVOF.N3
Mã phần lô PP2300168270
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1848.LEVOF.N4
Mã phần lô PP2300168271
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1849.LIDOC.N1
Mã phần lô PP2300168272
Giá từng phần lô 7,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1850.LIDOC.N4
Mã phần lô PP2300168273
Giá từng phần lô 757,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1851.LIDOC.N4
Mã phần lô PP2300168274
Giá từng phần lô 122,150,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,443,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1852.LOPER.N2
Mã phần lô PP2300168275
Giá từng phần lô 79,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1853.LOPER.N4
Mã phần lô PP2300168276
Giá từng phần lô 2,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1854.LOPER.N4
Mã phần lô PP2300168277
Giá từng phần lô 66,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1855.LORAT.N1
Mã phần lô PP2300168278
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1856.LORAT.N2
Mã phần lô PP2300168279
Giá từng phần lô 61,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1857.LORAT.N3
Mã phần lô PP2300168280
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1858.LORAT.N4
Mã phần lô PP2300168281
Giá từng phần lô 7,550,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1859.LORAT.N5
Mã phần lô PP2300168282
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1860.MEBEN.N2
Mã phần lô PP2300168283
Giá từng phần lô 64,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1861.MEBEN.N4
Mã phần lô PP2300168284
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1862.MELOX.N1
Mã phần lô PP2300168285
Giá từng phần lô 515,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,308,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1863.MELOX.N4
Mã phần lô PP2300168286
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1864.MELOX.N1
Mã phần lô PP2300168287
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1865.MELOX.N2
Mã phần lô PP2300168288
Giá từng phần lô 976,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1866.MELOX.N4
Mã phần lô PP2300168289
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1867.METFO.N1
Mã phần lô PP2300168290
Giá từng phần lô 553,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1868.METFO.N2
Mã phần lô PP2300168291
Giá từng phần lô 343,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,863,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1869.METFO.N3
Mã phần lô PP2300168292
Giá từng phần lô 4,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1870.METFO.N4
Mã phần lô PP2300168293
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1871.METHO.N2
Mã phần lô PP2300168294
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1872.METHO.N4
Mã phần lô PP2300168295
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1873.METHY.N1
Mã phần lô PP2300168296
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1874.METHY.N4
Mã phần lô PP2300168297
Giá từng phần lô 117,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1875.METHY.N3
Mã phần lô PP2300168298
Giá từng phần lô 278,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,572,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1876.METHY.N4
Mã phần lô PP2300168299
Giá từng phần lô 555,471,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,109,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1877.METHY.N2
Mã phần lô PP2300168300
Giá từng phần lô 1,713,514,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,270,286
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1878.METHY.N4
Mã phần lô PP2300168301
Giá từng phần lô 192,802,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,856,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1879.METHY.N1
Mã phần lô PP2300168302
Giá từng phần lô 104,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1880.METHY.N2
Mã phần lô PP2300168303
Giá từng phần lô 2,713,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1881.METHY.N4
Mã phần lô PP2300168304
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1882.METHY.N1
Mã phần lô PP2300168305
Giá từng phần lô 168,093,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,361,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1883.METHY.N3
Mã phần lô PP2300168306
Giá từng phần lô 5,046,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,933,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1884.METHY.N4
Mã phần lô PP2300168307
Giá từng phần lô 145,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1885.METHY.N1
Mã phần lô PP2300168308
Giá từng phần lô 349,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1886.METRO.N2
Mã phần lô PP2300168309
Giá từng phần lô 36,315,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1887.METRO.N4
Mã phần lô PP2300168310
Giá từng phần lô 90,067,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1888.METRO.N1
Mã phần lô PP2300168311
Giá từng phần lô 1,145,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1889.METRO.N4
Mã phần lô PP2300168312
Giá từng phần lô 591,247,635
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,824,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1890.MISOP.N4
Mã phần lô PP2300168313
Giá từng phần lô 215,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,304,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1891.NIFED.N1
Mã phần lô PP2300168314
Giá từng phần lô 113,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1892.NIFED.N2
Mã phần lô PP2300168315
Giá từng phần lô 57,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1893.NIFED.N3
Mã phần lô PP2300168316
Giá từng phần lô 101,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,026,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1894.NIFED.N4
Mã phần lô PP2300168317
Giá từng phần lô 59,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1895.NIFED.N2
Mã phần lô PP2300168318
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1896.NIFED.N4
Mã phần lô PP2300168319
Giá từng phần lô 13,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1897.NUOCC.N4
Mã phần lô PP2300168320
Giá từng phần lô 54,192,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1898.NUOCC.N4
Mã phần lô PP2300168321
Giá từng phần lô 1,125,898,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,517,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1899.OFLOX.N1
Mã phần lô PP2300168322
Giá từng phần lô 52,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1900.OFLOX.N4
Mã phần lô PP2300168323
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1901.ONDAN.N1
Mã phần lô PP2300168324
Giá từng phần lô 671,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,428,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1902.ONDAN.N2
Mã phần lô PP2300168325
Giá từng phần lô 698,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1903.ONDAN.N1
Mã phần lô PP2300168326
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1904.OXYTO.N1
Mã phần lô PP2300168327
Giá từng phần lô 460,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1905.OXYTO.N4
Mã phần lô PP2300168328
Giá từng phần lô 21,921,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1906.PANTO.N1
Mã phần lô PP2300168329
Giá từng phần lô 607,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,157,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1907.PANTO.N4
Mã phần lô PP2300168330
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1908.PARAC.N3
Mã phần lô PP2300168331
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1909.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300168332
Giá từng phần lô 159,341,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,186,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1910.PARAC.N3
Mã phần lô PP2300168333
Giá từng phần lô 156,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,122,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1911.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300168334
Giá từng phần lô 40,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1912.PARAC.N2
Mã phần lô PP2300168335
Giá từng phần lô 1,056,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1913.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300168336
Giá từng phần lô 80,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1914.PARAC.N1
Mã phần lô PP2300168337
Giá từng phần lô 2,415,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,316,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1915.PARAC.N2
Mã phần lô PP2300168338
Giá từng phần lô 325,006,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1916.PARAC.N3
Mã phần lô PP2300168339
Giá từng phần lô 228,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1917.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300168340
Giá từng phần lô 342,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,844,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1918.PARAC.N1
Mã phần lô PP2300168341
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1919.PARAC.N2
Mã phần lô PP2300168342
Giá từng phần lô 769,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1920.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300168343
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1921.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300168344
Giá từng phần lô 101,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1922.PARAC.N3
Mã phần lô PP2300168345
Giá từng phần lô 77,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1923.PARAC.N4
Mã phần lô PP2300168346
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1924.PIROX.N1
Mã phần lô PP2300168347
Giá từng phần lô 247,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1925.PIROX.N4
Mã phần lô PP2300168348
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1926.PIROX.N1
Mã phần lô PP2300168349
Giá từng phần lô 139,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,781,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1927.PIROX.N2
Mã phần lô PP2300168350
Giá từng phần lô 521,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,426,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1928.PIROX.N4
Mã phần lô PP2300168351
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1929.PIROX.N4
Mã phần lô PP2300168352
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1930.PIROX.N4
Mã phần lô PP2300168353
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1931.POVID.N4
Mã phần lô PP2300168354
Giá từng phần lô 109,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1932.POVID.N4
Mã phần lô PP2300168355
Giá từng phần lô 73,414,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1933.POVID.N4
Mã phần lô PP2300168356
Giá từng phần lô 109,098,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1934.PREDN.N4
Mã phần lô PP2300168357
Giá từng phần lô 120,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1935.PROPY.N4
Mã phần lô PP2300168358
Giá từng phần lô 5,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1936.RISPE.N1
Mã phần lô PP2300168359
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1937.RISPE.N2
Mã phần lô PP2300168360
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1938.RISPE.N3
Mã phần lô PP2300168361
Giá từng phần lô 504,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,094,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1939.SALBU.N4
Mã phần lô PP2300168362
Giá từng phần lô 33,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1940.SIMVA.N2
Mã phần lô PP2300168363
Giá từng phần lô 85,543,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1941.SIMVA.N4
Mã phần lô PP2300168364
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1942.SIMVA.N4
Mã phần lô PP2300168365
Giá từng phần lô 811,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1943.SPIRO.N1
Mã phần lô PP2300168366
Giá từng phần lô 758,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1944.SPIRO.N2
Mã phần lô PP2300168367
Giá từng phần lô 180,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1945.SPIRO.N4
Mã phần lô PP2300168368
Giá từng phần lô 129,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,582,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1946.SULFA.N1
Mã phần lô PP2300168369
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1947.SULFA.N4
Mã phần lô PP2300168370
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1948.SULFA.N2
Mã phần lô PP2300168371
Giá từng phần lô 71,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1949.SULFA.N4
Mã phần lô PP2300168372
Giá từng phần lô 52,897,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1950.SULPI.N1
Mã phần lô PP2300168373
Giá từng phần lô 230,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,607,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1951.SULPI.N2
Mã phần lô PP2300168374
Giá từng phần lô 376,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1952.SULPI.N4
Mã phần lô PP2300168375
Giá từng phần lô 63,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1953.SULPI.N1
Mã phần lô PP2300168376
Giá từng phần lô 637,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1954.SULPI.N2
Mã phần lô PP2300168377
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1955.SULPI.N4
Mã phần lô PP2300168378
Giá từng phần lô 23,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1956.TAMOX.N1
Mã phần lô PP2300168379
Giá từng phần lô 319,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1957.TENOF.N2
Mã phần lô PP2300168380
Giá từng phần lô 1,740,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,804,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1958.TENOF.N3
Mã phần lô PP2300168381
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1959.TENOF.N4
Mã phần lô PP2300168382
Giá từng phần lô 30,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1960.VANCO.N1
Mã phần lô PP2300168383
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1961.VANCO.N4
Mã phần lô PP2300168384
Giá từng phần lô 267,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,341,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1962.VANCO.N1
Mã phần lô PP2300168385
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1963.VANCO.N4
Mã phần lô PP2300168386
Giá từng phần lô 498,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,971,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1964.XYLOM.N1
Mã phần lô PP2300168387
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1965.XYLOM.N4
Mã phần lô PP2300168388
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1966.XYLOM.N1
Mã phần lô PP2300168389
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1967.OFLOX.N1
Mã phần lô PP2300168390
Giá từng phần lô 26,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1968.OFLOX.N4
Mã phần lô PP2300168391
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->