Gói thầu: Gói thầu thuốc generic thiết yếu (lần 2) năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500150631-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic thiết yếu (lần 2) năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500077110
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,948,887,615 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500183489 - 27,800,000 39.714.286 19.460.000 278,000
2 PP2500183490 - 5,033,600 7.190.858 3.523.520 50,336
3 PP2500183491 - 2,244,000 3.205.715 1.570.800 22,440
4 PP2500183492 - 930,600 1.329.429 651.420 9,306
5 PP2500183493 - 321,300,000 459.000.000 224.910.000 3,213,000
6 PP2500183494 - 556,920,000 795.600.000 389.844.000 5,569,200
7 PP2500183495 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 10,500,000
8 PP2500183496 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 113,400
9 PP2500183497 - 554,400,000 792.000.000 388.080.000 5,544,000
10 PP2500183498 - 712,500,000 1.017.857.143 498.750.000 7,125,000
11 PP2500183499 - 2,914,500 4.163.572 2.040.150 29,145
12 PP2500183500 - 14,655,300 20.936.143 10.258.710 146,553
13 PP2500183501 - 218,988,000 312.840.000 153.291.600 2,189,880
14 PP2500183502 - 36,456,000 52.080.000 25.519.200 364,560
15 PP2500183503 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 950,000
16 PP2500183504 - 14,761,720 21.088.172 10.333.204 147,618
17 PP2500183505 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 577,500
18 PP2500183506 - 8,633,000 12.332.858 6.043.100 86,330
19 PP2500183507 - 343,200,000 490.285.715 240.240.000 3,432,000
20 PP2500183508 - 136,080,000 194.400.000 95.256.000 1,360,800
21 PP2500183509 - 17,425,800 24.894.000 12.198.060 174,258
22 PP2500183510 - 66,752,000 95.360.000 46.726.400 667,520
23 PP2500183511 - 13,026,000 18.608.572 9.118.200 130,260
24 PP2500183512 - 116,760,000 166.800.000 81.732.000 1,167,600
25 PP2500183513 - 73,991,400 105.702.000 51.793.980 739,914
26 PP2500183514 - 6,602,400 9.432.000 4.621.680 66,024
27 PP2500183515 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,050,000
28 PP2500183516 - 103,593,600 147.990.858 72.515.520 1,035,936
29 PP2500183517 - 71,848,000 102.640.000 50.293.600 718,480
30 PP2500183518 - 134,239,140 191.770.200 93.967.398 1,342,392
31 PP2500183519 - 43,697,500 62.425.000 30.588.250 436,975
32 PP2500183520 - 526,680,000 752.400.000 368.676.000 5,266,800
33 PP2500183521 - 135,660,000 193.800.000 94.962.000 1,356,600
34 PP2500183522 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 882,000
35 PP2500183523 - 384,250,000 548.928.572 268.975.000 3,842,500
36 PP2500183524 - 131,056,700 187.223.858 91.739.690 1,310,567
37 PP2500183525 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000 1,700,000
38 PP2500183526 - 153,032,000 218.617.143 107.122.400 1,530,320
39 PP2500183527 - 688,800,000 984.000.000 482.160.000 6,888,000
40 PP2500183528 - 88,607,400 126.582.000 62.025.180 886,074
41 PP2500183529 - 151,377,205 216.253.150 105.964.044 1,513,773
42 PP2500183530 - 138,006,250 197.151.786 96.604.375 1,380,063
43 PP2500183531 - 133,875,000 191.250.000 93.712.500 1,338,750
44 PP2500183532 - 363,400,000 519.142.858 254.380.000 3,634,000
45 PP2500183533 - 558,652,500 798.075.000 391.056.750 5,586,525
46 PP2500183534 - 568,260,000 811.800.000 397.782.000 5,682,600
47 PP2500183535 - 735,588,000 1.050.840.000 514.911.600 7,355,880
48 PP2500183536 - 9,600,000 13.714.286 6.720.000 96,000
Mã phần lô PP2500183489
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183490
Giá từng phần lô 5,033,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.190.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.523.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183491
Giá từng phần lô 2,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183492
Giá từng phần lô 930,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183493
Giá từng phần lô 321,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183494
Giá từng phần lô 556,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,569,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183495
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183496
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183497
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183498
Giá từng phần lô 712,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183499
Giá từng phần lô 2,914,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.163.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.040.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183500
Giá từng phần lô 14,655,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.936.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.258.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,553
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183501
Giá từng phần lô 218,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.291.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183502
Giá từng phần lô 36,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.519.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183503
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183504
Giá từng phần lô 14,761,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.088.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.333.204
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183505
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183506
Giá từng phần lô 8,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.332.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.043.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183507
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183508
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183509
Giá từng phần lô 17,425,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.198.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183510
Giá từng phần lô 66,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.726.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183511
Giá từng phần lô 13,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.608.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.118.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183512
Giá từng phần lô 116,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183513
Giá từng phần lô 73,991,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.793.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183514
Giá từng phần lô 6,602,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.621.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183515
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183516
Giá từng phần lô 103,593,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.990.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.515.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183517
Giá từng phần lô 71,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183518
Giá từng phần lô 134,239,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.770.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.967.398
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183519
Giá từng phần lô 43,697,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.588.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183520
Giá từng phần lô 526,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183521
Giá từng phần lô 135,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183522
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183523
Giá từng phần lô 384,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,842,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183524
Giá từng phần lô 131,056,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.223.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.739.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183525
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183526
Giá từng phần lô 153,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.122.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183527
Giá từng phần lô 688,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183528
Giá từng phần lô 88,607,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.025.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183529
Giá từng phần lô 151,377,205
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.253.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.964.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,773
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183530
Giá từng phần lô 138,006,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.151.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.604.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183531
Giá từng phần lô 133,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183532
Giá từng phần lô 363,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183533
Giá từng phần lô 558,652,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.056.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183534
Giá từng phần lô 568,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,682,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183535
Giá từng phần lô 735,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.911.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,355,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Mã phần lô PP2500183536
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh củaChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->