Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương) (gồm 34 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 06; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 03; Nhóm 4: 20; Nhóm 5: 03)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500187818-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic (thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương) (gồm 34 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 06; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 03; Nhóm 4: 20; Nhóm 5: 03)
Số hiệu KHLCNT PL2500097957
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 14,695,800,670 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500212662 - 181,038,000 258.625.715 126.726.600 5,431,140
2 PP2500212663 - 5,016,000 7.165.715 3.511.200 150,480
3 PP2500212664 - 974,168,000 1.391.668.572 681.917.600 29,225,040
4 PP2500212665 - 4,093,638,000 5.848.054.286 2.865.546.600 122,809,140
5 PP2500212666 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000 990,000
6 PP2500212667 - 252,487,200 360.696.000 176.741.040 7,574,616
7 PP2500212668 - 32,937,300 47.053.286 23.056.110 988,119
8 PP2500212669 - 2,016,506,280 2.880.723.258 1.411.554.396 60,495,188
9 PP2500212670 - 2,038,568,508 2.912.240.726 1.426.997.956 61,157,055
10 PP2500212671 - 88,592,128 126.560.183 62.014.490 2,657,763
11 PP2500212672 - 275,943,528 394.205.040 193.160.470 8,278,305
12 PP2500212673 - 6,468,000 9.240.000 4.527.600 194,040
13 PP2500212674 - 61,425,000 87.750.000 42.997.500 1,842,750
14 PP2500212675 - 76,642,335 109.489.050 53.649.635 2,299,270
15 PP2500212676 - 33,215,000 47.450.000 23.250.500 996,450
16 PP2500212677 - 1,810,892 2.586.989 1.267.625 54,326
17 PP2500212678 - 55,107,965 78.725.665 38.575.576 1,653,238
18 PP2500212679 - 119,260,890 170.372.700 83.482.623 3,577,826
19 PP2500212680 - 997,232,800 1.424.618.286 698.062.960 29,916,984
20 PP2500212681 - 9,116,940 13.024.200 6.381.858 273,508
21 PP2500212682 - 440,065,980 628.665.686 308.046.186 13,201,979
22 PP2500212683 - 923,992,776 1.319.989.680 646.794.944 27,719,783
23 PP2500212684 - 22,712,130 32.445.900 15.898.491 681,363
24 PP2500212685 - 335,804,280 479.720.400 235.062.996 10,074,128
25 PP2500212686 - 1,079,597,376 1.542.281.966 755.718.164 32,387,921
26 PP2500212687 - 52,859,394 75.513.420 37.001.576 1,585,781
27 PP2500212688 - 26,798,718 38.283.883 18.759.103 803,961
28 PP2500212689 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 441,000
29 PP2500212690 - 16,648,860 23.784.086 11.654.202 499,465
30 PP2500212691 - 13,296,150 18.994.500 9.307.305 398,884
31 PP2500212692 - 290,376,960 414.824.229 203.263.872 8,711,308
32 PP2500212693 - 98,253,000 140.361.429 68.777.100 2,947,590
33 PP2500212694 - 17,990,280 25.700.400 12.593.196 539,708
34 PP2500212695 - 10,530,000 15.042.858 7.371.000 315,900
Mã phần lô PP2500212662
Giá từng phần lô 181,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.625.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.726.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,431,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212663
Giá từng phần lô 5,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.165.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.511.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212664
Giá từng phần lô 974,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.917.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,225,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212665
Giá từng phần lô 4,093,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.848.054.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.865.546.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,809,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212666
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212667
Giá từng phần lô 252,487,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.741.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,574,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212668
Giá từng phần lô 32,937,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.053.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.056.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,119
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212669
Giá từng phần lô 2,016,506,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.723.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.554.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,495,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212670
Giá từng phần lô 2,038,568,508
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.912.240.726
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.426.997.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,157,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212671
Giá từng phần lô 88,592,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.560.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.014.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212672
Giá từng phần lô 275,943,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.205.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.160.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,278,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212673
Giá từng phần lô 6,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.527.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212674
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212675
Giá từng phần lô 76,642,335
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.489.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.649.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212676
Giá từng phần lô 33,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.250.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212677
Giá từng phần lô 1,810,892
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.586.989
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,326
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212678
Giá từng phần lô 55,107,965
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.725.665
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.575.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212679
Giá từng phần lô 119,260,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.372.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.482.623
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212680
Giá từng phần lô 997,232,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.424.618.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.062.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,916,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212681
Giá từng phần lô 9,116,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.024.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.381.858
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212682
Giá từng phần lô 440,065,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.665.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.046.186
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,201,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212683
Giá từng phần lô 923,992,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.989.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.794.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,719,783
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212684
Giá từng phần lô 22,712,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.445.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.898.491
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212685
Giá từng phần lô 335,804,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.720.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.062.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,074,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212686
Giá từng phần lô 1,079,597,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.281.966
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.718.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,387,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212687
Giá từng phần lô 52,859,394
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.513.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.001.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212688
Giá từng phần lô 26,798,718
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.283.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.759.103
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212689
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212690
Giá từng phần lô 16,648,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.784.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.654.202
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212691
Giá từng phần lô 13,296,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.994.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.307.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212692
Giá từng phần lô 290,376,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.824.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.263.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,711,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212693
Giá từng phần lô 98,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.361.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.777.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,947,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212694
Giá từng phần lô 17,990,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.700.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.593.196
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212695
Giá từng phần lô 10,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->