Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương) (gồm 91 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 17; Nhóm 2: 11; Nhóm 3: 06; Nhóm 4: 53; Nhóm 5: 04)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400314958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic (thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương) (gồm 91 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 17; Nhóm 2: 11; Nhóm 3: 06; Nhóm 4: 53; Nhóm 5: 04) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400178855 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 16,640,404,191 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400198941 - 1 | 38,188,800 | 1,145,664 |
| 2 | PP2400198942 - 2 | 413,553 | 12,406 |
| 3 | PP2400198943 - 3 | 1,590,000 | 47,700 |
| 4 | PP2400198944 - 4 | 23,638,160 | 709,144 |
| 5 | PP2400198945 - 5 | 20,710,760 | 621,322 |
| 6 | PP2400198946 - 6 | 333,269,600 | 9,998,088 |
| 7 | PP2400198947 - 7 | 976,272,000 | 29,288,160 |
| 8 | PP2400198948 - 8 | 78,640,000 | 2,359,200 |
| 9 | PP2400198949 - 9 | 337,512,000 | 10,125,360 |
| 10 | PP2400198950 - 10 | 1,595,000,000 | 47,850,000 |
| 11 | PP2400198951 - 11 | 594,137,250 | 17,824,117 |
| 12 | PP2400198952 - 12 | 1,213,100,000 | 36,393,000 |
| 13 | PP2400198953 - 13 | 8,560,000 | 256,800 |
| 14 | PP2400198954 - 14 | 84,109,200 | 2,523,276 |
| 15 | PP2400198955 - 15 | 90,921,117 | 2,727,633 |
| 16 | PP2400198956 - 16 | 46,698,579 | 1,400,957 |
| 17 | PP2400198957 - 17 | 237,800,703 | 7,134,021 |
| 18 | PP2400198958 - 18 | 49,045,152 | 1,471,354 |
| 19 | PP2400198959 - 19 | 86,953,000 | 2,608,590 |
| 20 | PP2400198960 - 20 | 578,484,780 | 17,354,543 |
| 21 | PP2400198961 - 21 | 206,160,870 | 6,184,826 |
| 22 | PP2400198962 - 22 | 345,800,000 | 10,374,000 |
| 23 | PP2400198963 - 23 | 15,312,000 | 459,360 |
| 24 | PP2400198964 - 24 | 443,149,931 | 13,294,497 |
| 25 | PP2400198965 - 25 | 42,877,800 | 1,286,334 |
| 26 | PP2400198966 - 26 | 164,220,000 | 4,926,600 |
| 27 | PP2400198967 - 27 | 409,859,000 | 12,295,770 |
| 28 | PP2400198968 - 28 | 108,151,680 | 3,244,550 |
| 29 | PP2400198969 - 29 | 4,245,570 | 127,367 |
| 30 | PP2400198970 - 30 | 1,644,000 | 49,320 |
| 31 | PP2400198971 - 31 | 58,174,680 | 1,745,240 |
| 32 | PP2400198972 - 32 | 274,537,410 | 8,236,122 |
| 33 | PP2400198973 - 33 | 39,136,776 | 1,174,103 |
| 34 | PP2400198974 - 34 | 23,400,675 | 702,020 |
| 35 | PP2400198975 - 35 | 4,563,300 | 136,899 |
| 36 | PP2400198976 - 36 | 490,469,040 | 14,714,071 |
| 37 | PP2400198977 - 37 | 19,760,440 | 592,813 |
| 38 | PP2400198978 - 38 | 3,715,572 | 111,467 |
| 39 | PP2400198979 - 39 | 322,000 | 9,660 |
| 40 | PP2400198980 - 40 | 3,860,915 | 115,827 |
| 41 | PP2400198981 - 41 | 1,061,260 | 31,837 |
| 42 | PP2400198982 - 42 | 340,769,446 | 10,223,083 |
| 43 | PP2400198983 - 43 | 445,055 | 13,351 |
| 44 | PP2400198984 - 44 | 797,060,000 | 23,911,800 |
| 45 | PP2400198985 - 45 | 712,662,300 | 21,379,869 |
| 46 | PP2400198986 - 46 | 120,889,800 | 3,626,694 |
| 47 | PP2400198987 - 47 | 23,168,720 | 695,061 |
| 48 | PP2400198988 - 48 | 4,833,780 | 145,013 |
| 49 | PP2400198989 - 49 | 62,972,091 | 1,889,162 |
| 50 | PP2400198990 - 50 | 6,480,000 | 194,400 |
| 51 | PP2400198991 - 51 | 133,858,800 | 4,015,764 |
| 52 | PP2400198992 - 52 | 200,241,800 | 6,007,254 |
| 53 | PP2400198993 - 53 | 1,057,100 | 31,713 |
| 54 | PP2400198994 - 54 | 60,575,340 | 1,817,260 |
| 55 | PP2400198995 - 55 | 97,575,240 | 2,927,257 |
| 56 | PP2400198996 - 56 | 27,300,000 | 819,000 |
| 57 | PP2400198997 - 57 | 126,536,004 | 3,796,080 |
| 58 | PP2400198998 - 58 | 141,630,405 | 4,248,912 |
| 59 | PP2400198999 - 59 | 22,957,704 | 688,731 |
| 60 | PP2400199000 - 60 | 268,825,305 | 8,064,759 |
| 61 | PP2400199001 - 61 | 536,772,000 | 16,103,160 |
| 62 | PP2400199002 - 62 | 61,848,855 | 1,855,465 |
| 63 | PP2400199003 - 63 | 1,698,812 | 50,964 |
| 64 | PP2400199004 - 64 | 4,727,808 | 141,834 |
| 65 | PP2400199005 - 65 | 11,492,800 | 344,784 |
| 66 | PP2400199006 - 66 | 4,843,300 | 145,299 |
| 67 | PP2400199007 - 67 | 688,563,120 | 20,656,893 |
| 68 | PP2400199008 - 68 | 2,124,975 | 63,749 |
| 69 | PP2400199009 - 69 | 16,703,400 | 501,102 |
| 70 | PP2400199010 - 70 | 19,608,000 | 588,240 |
| 71 | PP2400199011 - 71 | 59,103,702 | 1,773,111 |
| 72 | PP2400199012 - 72 | 1,213,594 | 36,407 |
| 73 | PP2400199013 - 73 | 24,960,000 | 748,800 |
| 74 | PP2400199014 - 74 | 1,950,000 | 58,500 |
| 75 | PP2400199015 - 75 | 815,165,000 | 24,454,950 |
| 76 | PP2400199016 - 76 | 121,244,546 | 3,637,336 |
| 77 | PP2400199017 - 77 | 72,276,380 | 2,168,291 |
| 78 | PP2400199018 - 78 | 280,658,740 | 8,419,762 |
| 79 | PP2400199019 - 79 | 3,999,840 | 119,995 |
| 80 | PP2400199020 - 80 | 3,481,394 | 104,441 |
| 81 | PP2400199021 - 81 | 1,367,700 | 41,031 |
| 82 | PP2400199022 - 82 | 4,223,000 | 126,690 |
| 83 | PP2400199023 - 83 | 3,535,350 | 106,060 |
| 84 | PP2400199024 - 84 | 937,173,195 | 28,115,195 |
| 85 | PP2400199025 - 85 | 53,826,250 | 1,614,787 |
| 86 | PP2400199026 - 86 | 89,923,240 | 2,697,697 |
| 87 | PP2400199027 - 87 | 124,282,620 | 3,728,478 |
| 88 | PP2400199028 - 88 | 32,724,000 | 981,720 |
| 89 | PP2400199029 - 89 | 5,831,007 | 174,930 |
| 90 | PP2400199030 - 90 | 379,492,750 | 11,384,782 |
| 91 | PP2400199031 - 91 | 70,282,350 | 2,108,470 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400198941 |
| Giá từng phần lô | 38,188,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198942 |
| Giá từng phần lô | 413,553 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400198943 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400198944 |
| Giá từng phần lô | 23,638,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400198945 |
| Giá từng phần lô | 20,710,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400198946 |
| Giá từng phần lô | 333,269,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,998,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400198947 |
| Giá từng phần lô | 976,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,288,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400198948 |
| Giá từng phần lô | 78,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,359,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400198949 |
| Giá từng phần lô | 337,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400198950 |
| Giá từng phần lô | 1,595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400198951 |
| Giá từng phần lô | 594,137,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,824,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400198952 |
| Giá từng phần lô | 1,213,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400198953 |
| Giá từng phần lô | 8,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400198954 |
| Giá từng phần lô | 84,109,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,523,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400198955 |
| Giá từng phần lô | 90,921,117 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,727,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400198956 |
| Giá từng phần lô | 46,698,579 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400198957 |
| Giá từng phần lô | 237,800,703 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,134,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400198958 |
| Giá từng phần lô | 49,045,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400198959 |
| Giá từng phần lô | 86,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400198960 |
| Giá từng phần lô | 578,484,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,354,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400198961 |
| Giá từng phần lô | 206,160,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,184,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400198962 |
| Giá từng phần lô | 345,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400198963 |
| Giá từng phần lô | 15,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400198964 |
| Giá từng phần lô | 443,149,931 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,294,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400198965 |
| Giá từng phần lô | 42,877,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400198966 |
| Giá từng phần lô | 164,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,926,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400198967 |
| Giá từng phần lô | 409,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,295,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400198968 |
| Giá từng phần lô | 108,151,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,244,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400198969 |
| Giá từng phần lô | 4,245,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400198970 |
| Giá từng phần lô | 1,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400198971 |
| Giá từng phần lô | 58,174,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,745,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400198972 |
| Giá từng phần lô | 274,537,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,236,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400198973 |
| Giá từng phần lô | 39,136,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400198974 |
| Giá từng phần lô | 23,400,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400198975 |
| Giá từng phần lô | 4,563,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400198976 |
| Giá từng phần lô | 490,469,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,714,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400198977 |
| Giá từng phần lô | 19,760,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400198978 |
| Giá từng phần lô | 3,715,572 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400198979 |
| Giá từng phần lô | 322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400198980 |
| Giá từng phần lô | 3,860,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400198981 |
| Giá từng phần lô | 1,061,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400198982 |
| Giá từng phần lô | 340,769,446 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,223,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400198983 |
| Giá từng phần lô | 445,055 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400198984 |
| Giá từng phần lô | 797,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,911,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400198985 |
| Giá từng phần lô | 712,662,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,379,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400198986 |
| Giá từng phần lô | 120,889,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,626,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400198987 |
| Giá từng phần lô | 23,168,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400198988 |
| Giá từng phần lô | 4,833,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400198989 |
| Giá từng phần lô | 62,972,091 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,889,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400198990 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400198991 |
| Giá từng phần lô | 133,858,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,015,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400198992 |
| Giá từng phần lô | 200,241,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,007,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400198993 |
| Giá từng phần lô | 1,057,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400198994 |
| Giá từng phần lô | 60,575,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,817,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400198995 |
| Giá từng phần lô | 97,575,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,927,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400198996 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400198997 |
| Giá từng phần lô | 126,536,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,796,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400198998 |
| Giá từng phần lô | 141,630,405 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400198999 |
| Giá từng phần lô | 22,957,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400199000 |
| Giá từng phần lô | 268,825,305 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400199001 |
| Giá từng phần lô | 536,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,103,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400199002 |
| Giá từng phần lô | 61,848,855 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400199003 |
| Giá từng phần lô | 1,698,812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400199004 |
| Giá từng phần lô | 4,727,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400199005 |
| Giá từng phần lô | 11,492,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400199006 |
| Giá từng phần lô | 4,843,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400199007 |
| Giá từng phần lô | 688,563,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,656,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400199008 |
| Giá từng phần lô | 2,124,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400199009 |
| Giá từng phần lô | 16,703,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400199010 |
| Giá từng phần lô | 19,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400199011 |
| Giá từng phần lô | 59,103,702 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400199012 |
| Giá từng phần lô | 1,213,594 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400199013 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400199014 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400199015 |
| Giá từng phần lô | 815,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,454,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400199016 |
| Giá từng phần lô | 121,244,546 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400199017 |
| Giá từng phần lô | 72,276,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400199018 |
| Giá từng phần lô | 280,658,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,419,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400199019 |
| Giá từng phần lô | 3,999,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400199020 |
| Giá từng phần lô | 3,481,394 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400199021 |
| Giá từng phần lô | 1,367,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400199022 |
| Giá từng phần lô | 4,223,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400199023 |
| Giá từng phần lô | 3,535,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400199024 |
| Giá từng phần lô | 937,173,195 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,115,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2400199025 |
| Giá từng phần lô | 53,826,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,614,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2400199026 |
| Giá từng phần lô | 89,923,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400199027 |
| Giá từng phần lô | 124,282,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,728,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400199028 |
| Giá từng phần lô | 32,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2400199029 |
| Giá từng phần lô | 5,831,007 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2400199030 |
| Giá từng phần lô | 379,492,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,384,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2400199031 |
| Giá từng phần lô | 70,282,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,108,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi