Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương) (gồm 91 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 17; Nhóm 2: 11; Nhóm 3: 06; Nhóm 4: 53; Nhóm 5: 04)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400314958-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic (thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương) (gồm 91 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 17; Nhóm 2: 11; Nhóm 3: 06; Nhóm 4: 53; Nhóm 5: 04)
Số hiệu KHLCNT PL2400178855
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 16,640,404,191 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400198941 - 1 38,188,800 1,145,664
2 PP2400198942 - 2 413,553 12,406
3 PP2400198943 - 3 1,590,000 47,700
4 PP2400198944 - 4 23,638,160 709,144
5 PP2400198945 - 5 20,710,760 621,322
6 PP2400198946 - 6 333,269,600 9,998,088
7 PP2400198947 - 7 976,272,000 29,288,160
8 PP2400198948 - 8 78,640,000 2,359,200
9 PP2400198949 - 9 337,512,000 10,125,360
10 PP2400198950 - 10 1,595,000,000 47,850,000
11 PP2400198951 - 11 594,137,250 17,824,117
12 PP2400198952 - 12 1,213,100,000 36,393,000
13 PP2400198953 - 13 8,560,000 256,800
14 PP2400198954 - 14 84,109,200 2,523,276
15 PP2400198955 - 15 90,921,117 2,727,633
16 PP2400198956 - 16 46,698,579 1,400,957
17 PP2400198957 - 17 237,800,703 7,134,021
18 PP2400198958 - 18 49,045,152 1,471,354
19 PP2400198959 - 19 86,953,000 2,608,590
20 PP2400198960 - 20 578,484,780 17,354,543
21 PP2400198961 - 21 206,160,870 6,184,826
22 PP2400198962 - 22 345,800,000 10,374,000
23 PP2400198963 - 23 15,312,000 459,360
24 PP2400198964 - 24 443,149,931 13,294,497
25 PP2400198965 - 25 42,877,800 1,286,334
26 PP2400198966 - 26 164,220,000 4,926,600
27 PP2400198967 - 27 409,859,000 12,295,770
28 PP2400198968 - 28 108,151,680 3,244,550
29 PP2400198969 - 29 4,245,570 127,367
30 PP2400198970 - 30 1,644,000 49,320
31 PP2400198971 - 31 58,174,680 1,745,240
32 PP2400198972 - 32 274,537,410 8,236,122
33 PP2400198973 - 33 39,136,776 1,174,103
34 PP2400198974 - 34 23,400,675 702,020
35 PP2400198975 - 35 4,563,300 136,899
36 PP2400198976 - 36 490,469,040 14,714,071
37 PP2400198977 - 37 19,760,440 592,813
38 PP2400198978 - 38 3,715,572 111,467
39 PP2400198979 - 39 322,000 9,660
40 PP2400198980 - 40 3,860,915 115,827
41 PP2400198981 - 41 1,061,260 31,837
42 PP2400198982 - 42 340,769,446 10,223,083
43 PP2400198983 - 43 445,055 13,351
44 PP2400198984 - 44 797,060,000 23,911,800
45 PP2400198985 - 45 712,662,300 21,379,869
46 PP2400198986 - 46 120,889,800 3,626,694
47 PP2400198987 - 47 23,168,720 695,061
48 PP2400198988 - 48 4,833,780 145,013
49 PP2400198989 - 49 62,972,091 1,889,162
50 PP2400198990 - 50 6,480,000 194,400
51 PP2400198991 - 51 133,858,800 4,015,764
52 PP2400198992 - 52 200,241,800 6,007,254
53 PP2400198993 - 53 1,057,100 31,713
54 PP2400198994 - 54 60,575,340 1,817,260
55 PP2400198995 - 55 97,575,240 2,927,257
56 PP2400198996 - 56 27,300,000 819,000
57 PP2400198997 - 57 126,536,004 3,796,080
58 PP2400198998 - 58 141,630,405 4,248,912
59 PP2400198999 - 59 22,957,704 688,731
60 PP2400199000 - 60 268,825,305 8,064,759
61 PP2400199001 - 61 536,772,000 16,103,160
62 PP2400199002 - 62 61,848,855 1,855,465
63 PP2400199003 - 63 1,698,812 50,964
64 PP2400199004 - 64 4,727,808 141,834
65 PP2400199005 - 65 11,492,800 344,784
66 PP2400199006 - 66 4,843,300 145,299
67 PP2400199007 - 67 688,563,120 20,656,893
68 PP2400199008 - 68 2,124,975 63,749
69 PP2400199009 - 69 16,703,400 501,102
70 PP2400199010 - 70 19,608,000 588,240
71 PP2400199011 - 71 59,103,702 1,773,111
72 PP2400199012 - 72 1,213,594 36,407
73 PP2400199013 - 73 24,960,000 748,800
74 PP2400199014 - 74 1,950,000 58,500
75 PP2400199015 - 75 815,165,000 24,454,950
76 PP2400199016 - 76 121,244,546 3,637,336
77 PP2400199017 - 77 72,276,380 2,168,291
78 PP2400199018 - 78 280,658,740 8,419,762
79 PP2400199019 - 79 3,999,840 119,995
80 PP2400199020 - 80 3,481,394 104,441
81 PP2400199021 - 81 1,367,700 41,031
82 PP2400199022 - 82 4,223,000 126,690
83 PP2400199023 - 83 3,535,350 106,060
84 PP2400199024 - 84 937,173,195 28,115,195
85 PP2400199025 - 85 53,826,250 1,614,787
86 PP2400199026 - 86 89,923,240 2,697,697
87 PP2400199027 - 87 124,282,620 3,728,478
88 PP2400199028 - 88 32,724,000 981,720
89 PP2400199029 - 89 5,831,007 174,930
90 PP2400199030 - 90 379,492,750 11,384,782
91 PP2400199031 - 91 70,282,350 2,108,470
1
Mã phần lô PP2400198941
Giá từng phần lô 38,188,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
2
Mã phần lô PP2400198942
Giá từng phần lô 413,553
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
3
Mã phần lô PP2400198943
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
4
Mã phần lô PP2400198944
Giá từng phần lô 23,638,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
5
Mã phần lô PP2400198945
Giá từng phần lô 20,710,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
6
Mã phần lô PP2400198946
Giá từng phần lô 333,269,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,998,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
7
Mã phần lô PP2400198947
Giá từng phần lô 976,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,288,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
8
Mã phần lô PP2400198948
Giá từng phần lô 78,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
9
Mã phần lô PP2400198949
Giá từng phần lô 337,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
10
Mã phần lô PP2400198950
Giá từng phần lô 1,595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
11
Mã phần lô PP2400198951
Giá từng phần lô 594,137,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,824,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
12
Mã phần lô PP2400198952
Giá từng phần lô 1,213,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
13
Mã phần lô PP2400198953
Giá từng phần lô 8,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
14
Mã phần lô PP2400198954
Giá từng phần lô 84,109,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,523,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
15
Mã phần lô PP2400198955
Giá từng phần lô 90,921,117
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,727,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
16
Mã phần lô PP2400198956
Giá từng phần lô 46,698,579
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
17
Mã phần lô PP2400198957
Giá từng phần lô 237,800,703
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,134,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
18
Mã phần lô PP2400198958
Giá từng phần lô 49,045,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
19
Mã phần lô PP2400198959
Giá từng phần lô 86,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
20
Mã phần lô PP2400198960
Giá từng phần lô 578,484,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,354,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
21
Mã phần lô PP2400198961
Giá từng phần lô 206,160,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,184,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
22
Mã phần lô PP2400198962
Giá từng phần lô 345,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
23
Mã phần lô PP2400198963
Giá từng phần lô 15,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
24
Mã phần lô PP2400198964
Giá từng phần lô 443,149,931
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,294,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
25
Mã phần lô PP2400198965
Giá từng phần lô 42,877,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
26
Mã phần lô PP2400198966
Giá từng phần lô 164,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,926,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
27
Mã phần lô PP2400198967
Giá từng phần lô 409,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,295,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
28
Mã phần lô PP2400198968
Giá từng phần lô 108,151,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,244,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
29
Mã phần lô PP2400198969
Giá từng phần lô 4,245,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
30
Mã phần lô PP2400198970
Giá từng phần lô 1,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
31
Mã phần lô PP2400198971
Giá từng phần lô 58,174,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
32
Mã phần lô PP2400198972
Giá từng phần lô 274,537,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,236,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
33
Mã phần lô PP2400198973
Giá từng phần lô 39,136,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,103
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
34
Mã phần lô PP2400198974
Giá từng phần lô 23,400,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
35
Mã phần lô PP2400198975
Giá từng phần lô 4,563,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,899
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
36
Mã phần lô PP2400198976
Giá từng phần lô 490,469,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,714,071
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
37
Mã phần lô PP2400198977
Giá từng phần lô 19,760,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
38
Mã phần lô PP2400198978
Giá từng phần lô 3,715,572
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,467
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
39
Mã phần lô PP2400198979
Giá từng phần lô 322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
40
Mã phần lô PP2400198980
Giá từng phần lô 3,860,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
41
Mã phần lô PP2400198981
Giá từng phần lô 1,061,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
42
Mã phần lô PP2400198982
Giá từng phần lô 340,769,446
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,223,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
43
Mã phần lô PP2400198983
Giá từng phần lô 445,055
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,351
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
44
Mã phần lô PP2400198984
Giá từng phần lô 797,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,911,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
45
Mã phần lô PP2400198985
Giá từng phần lô 712,662,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,379,869
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
46
Mã phần lô PP2400198986
Giá từng phần lô 120,889,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,626,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
47
Mã phần lô PP2400198987
Giá từng phần lô 23,168,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,061
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
48
Mã phần lô PP2400198988
Giá từng phần lô 4,833,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,013
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
49
Mã phần lô PP2400198989
Giá từng phần lô 62,972,091
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
50
Mã phần lô PP2400198990
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
51
Mã phần lô PP2400198991
Giá từng phần lô 133,858,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,015,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
52
Mã phần lô PP2400198992
Giá từng phần lô 200,241,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,007,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
53
Mã phần lô PP2400198993
Giá từng phần lô 1,057,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
54
Mã phần lô PP2400198994
Giá từng phần lô 60,575,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
55
Mã phần lô PP2400198995
Giá từng phần lô 97,575,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,927,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
56
Mã phần lô PP2400198996
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
57
Mã phần lô PP2400198997
Giá từng phần lô 126,536,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
58
Mã phần lô PP2400198998
Giá từng phần lô 141,630,405
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
59
Mã phần lô PP2400198999
Giá từng phần lô 22,957,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
60
Mã phần lô PP2400199000
Giá từng phần lô 268,825,305
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,759
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
61
Mã phần lô PP2400199001
Giá từng phần lô 536,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,103,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
62
Mã phần lô PP2400199002
Giá từng phần lô 61,848,855
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
63
Mã phần lô PP2400199003
Giá từng phần lô 1,698,812
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
64
Mã phần lô PP2400199004
Giá từng phần lô 4,727,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
65
Mã phần lô PP2400199005
Giá từng phần lô 11,492,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
66
Mã phần lô PP2400199006
Giá từng phần lô 4,843,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
67
Mã phần lô PP2400199007
Giá từng phần lô 688,563,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,656,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
68
Mã phần lô PP2400199008
Giá từng phần lô 2,124,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,749
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
69
Mã phần lô PP2400199009
Giá từng phần lô 16,703,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
70
Mã phần lô PP2400199010
Giá từng phần lô 19,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
71
Mã phần lô PP2400199011
Giá từng phần lô 59,103,702
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
72
Mã phần lô PP2400199012
Giá từng phần lô 1,213,594
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,407
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
73
Mã phần lô PP2400199013
Giá từng phần lô 24,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
74
Mã phần lô PP2400199014
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
75
Mã phần lô PP2400199015
Giá từng phần lô 815,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,454,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
76
Mã phần lô PP2400199016
Giá từng phần lô 121,244,546
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
77
Mã phần lô PP2400199017
Giá từng phần lô 72,276,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
78
Mã phần lô PP2400199018
Giá từng phần lô 280,658,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,419,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
79
Mã phần lô PP2400199019
Giá từng phần lô 3,999,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
80
Mã phần lô PP2400199020
Giá từng phần lô 3,481,394
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,441
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
81
Mã phần lô PP2400199021
Giá từng phần lô 1,367,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
82
Mã phần lô PP2400199022
Giá từng phần lô 4,223,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
83
Mã phần lô PP2400199023
Giá từng phần lô 3,535,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
84
Mã phần lô PP2400199024
Giá từng phần lô 937,173,195
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,115,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
85
Mã phần lô PP2400199025
Giá từng phần lô 53,826,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
86
Mã phần lô PP2400199026
Giá từng phần lô 89,923,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
87
Mã phần lô PP2400199027
Giá từng phần lô 124,282,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,728,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
88
Mã phần lô PP2400199028
Giá từng phần lô 32,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
89
Mã phần lô PP2400199029
Giá từng phần lô 5,831,007
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
90
Mã phần lô PP2400199030
Giá từng phần lô 379,492,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,384,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
91
Mã phần lô PP2400199031
Giá từng phần lô 70,282,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->