Gói thầu: Gói thầu thuốc generic thuộc Danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2024-2025 lần 2 (gồm 342 mặt hàng trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 87; Nhóm 2: 82; Nhóm 3: 21, Nhóm 4: 98; Nhóm 5: 54)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400349941-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang
Chủ đầu tư Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic thuộc Danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2024-2025 lần 2 (gồm 342 mặt hàng trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 87; Nhóm 2: 82; Nhóm 3: 21, Nhóm 4: 98; Nhóm 5: 54)
Số hiệu KHLCNT PL2400193945
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 145,015,658,904 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400244435 - Acetyl leucin 246,480,000 3,943,680
2 PP2400244436 - Acid Tranexamic 4,309,200 68,947
3 PP2400244437 - Acid Tranexamic 16,884,000 270,144
4 PP2400244438 - Albumin 5,837,300,000 93,396,800
5 PP2400244439 - Alfuzosin 970,672,680 15,530,762
6 PP2400244440 - Allopurinol 122,593,500 1,961,496
7 PP2400244441 - Amikacin 35,366,400 565,862
8 PP2400244442 - Amoxcillin + acid clavulanic 150,051,180 2,400,818
9 PP2400244443 - Amoxicilin 108,302,100 1,732,833
10 PP2400244444 - Ampicilin + sulbactam 1,060,868,352 16,973,893
11 PP2400244445 - Anastrozol 26,183,262 418,932
12 PP2400244446 - Azithromycin 27,930,000 446,880
13 PP2400244447 - Betahistin 820,126,758 13,122,028
14 PP2400244448 - Budesonid 460,887,500 7,374,200
15 PP2400244449 - Bupivacain 454,521,600 7,272,345
16 PP2400244450 - Bupivacain 6,681,500 106,904
17 PP2400244451 - Cefoperazon+ sulbactam 2,987,984,000 47,807,744
18 PP2400244452 - Cefoxitin 248,750,000 3,980,000
19 PP2400244453 - Cetirizin 15,600,000 249,600
20 PP2400244454 - Ciprofloxacin 830,290,000 13,284,640
21 PP2400244455 - Ciprofloxacin 157,035,000 2,512,560
22 PP2400244456 - Clindamycin 55,013,000 880,208
23 PP2400244457 - Clotrimazol 17,340,000 277,440
24 PP2400244458 - Colistin 1,012,928,000 16,206,848
25 PP2400244459 - Dexamethason 16,660,000 266,560
26 PP2400244460 - Diazepam 63,379,197 1,014,067
27 PP2400244461 - Diazepam 143,476,200 2,295,619
28 PP2400244462 - Diclofenac 11,300,250 180,804
29 PP2400244463 - Diclofenac 67,478,350 1,079,653
30 PP2400244464 - Diosmectit 298,168,344 4,770,693
31 PP2400244465 - Diosmin + hesperidin 440,263,516 7,044,216
32 PP2400244466 - Dobutamin 297,574,200 4,761,187
33 PP2400244467 - Docetaxel 28,350,000 453,600
34 PP2400244468 - Docetaxel 40,170,000 642,720
35 PP2400244469 - Doxycyclin 2,890,600 46,249
36 PP2400244470 - Drotaverin clohydrat 34,648,180 554,370
37 PP2400244471 - Erythropoietin 372,900,000 5,966,400
38 PP2400244472 - Fluconazol 22,031,700 352,507
39 PP2400244473 - Furosemid 70,615,000 1,129,840
40 PP2400244474 - Gabapentin 83,280,000 1,332,480
41 PP2400244475 - Gliclazide 57,935,640 926,970
42 PP2400244476 - Ibuprofen 156,000,000 2,496,000
43 PP2400244477 - Ibuprofen 32,400,000 518,400
44 PP2400244478 - Irbesartan + hydroclorothiazid 10,434,060 166,944
45 PP2400244479 - Lidocain 181,001,310 2,896,020
46 PP2400244480 - Lidocain hydroclodrid 29,415,000 470,640
47 PP2400244481 - Linezolid 5,412,420,000 86,598,720
48 PP2400244482 - Loperamid 23,976,000 383,616
49 PP2400244483 - Mebendazol 25,247,880 403,966
50 PP2400244484 - Metformin hydroclorid 439,869,600 7,037,913
51 PP2400244485 - Metformin hydroclorid 263,444,671 4,215,114
52 PP2400244486 - Metformin hydroclorid 394,054,755 6,304,876
53 PP2400244487 - Methyl prednisolon 100,164,330 1,602,629
54 PP2400244488 - Methyl prednisolon 247,867,344 3,965,877
55 PP2400244489 - Methyl prednisolon 93,060,610 1,488,969
56 PP2400244490 - Methyldopa 204,744,000 3,275,904
57 PP2400244491 - Methylergometrin maleat 141,728,000 2,267,648
58 PP2400244492 - Metoclopramid 7,100,000 113,600
59 PP2400244493 - Metoprolol 552,305,376 8,836,886
60 PP2400244494 - Midazolam 421,474,284 6,743,588
61 PP2400244495 - Morphin 20,154,960 322,479
62 PP2400244496 - Naloxon hydroclorid 17,334,030 277,344
63 PP2400244497 - Natri clorid 566,280,000 9,060,480
64 PP2400244498 - Nifedipin 7,501,410 120,022
65 PP2400244499 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 32,400,000 518,400
66 PP2400244500 - Octreotid 713,310,612 11,412,969
67 PP2400244501 - Oxaliplatin 516,557,600 8,264,921
68 PP2400244502 - Oxytocin 3,893,400 62,294
69 PP2400244503 - Paclitaxel 330,419,250 5,286,708
70 PP2400244504 - Paclitaxel 90,081,960 1,441,311
71 PP2400244505 - Paracetamol 273,962,430 4,383,398
72 PP2400244506 - Paracetamol 118,112,800 1,889,804
73 PP2400244507 - Paracetamol 85,970,000 1,375,520
74 PP2400244508 - Perindopril 431,402,400 6,902,438
75 PP2400244509 - Piperacilin + Tazobactam 96,075,000 1,537,200
76 PP2400244510 - Promethazinhydroclorid 16,500,000 264,000
77 PP2400244511 - Ringer lactat 185,468,000 2,967,488
78 PP2400244512 - Risperidon 60,000,000 960,000
79 PP2400244513 - Sofosbuvir + velpatasvir 1,895,402,250 30,326,436
80 PP2400244514 - Spironolacton 371,271,600 5,940,345
81 PP2400244515 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 1,625,000 26,000
82 PP2400244516 - Sulpirid 63,674,000 1,018,784
83 PP2400244517 - Tenofovir disoproxil fumarat 560,000,000 8,960,000
84 PP2400244518 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 62,171,200 994,739
85 PP2400244519 - Topiramat 294,270,000 4,708,320
86 PP2400244520 - Xylometazolin 362,500 5,800
87 PP2400244521 - Xylometazolin 570,000 9,120
88 PP2400244522 - Acarbose 367,270,000 5,876,320
89 PP2400244523 - Acid Tranexamic 3,195,000 51,120
90 PP2400244524 - Alfuzosin 8,916,816,050 142,669,056
91 PP2400244525 - Alpha chymotrypsin 374,529,012 5,992,464
92 PP2400244526 - Amoxcillin + acid clavulanic 43,308,000 692,928
93 PP2400244527 - Amoxicilin 297,873,060 4,765,968
94 PP2400244528 - Ampicilin + sulbactam 182,608,650 2,921,738
95 PP2400244529 - Anastrozol 56,892,790 910,284
96 PP2400244530 - Azithromycin 152,197,500 2,435,160
97 PP2400244531 - Betahistin 255,948,000 4,095,168
98 PP2400244532 - Bromhexin 45,410,000 726,560
99 PP2400244533 - Bupivacain 7,799,600 124,793
100 PP2400244534 - Captopril 334,917,750 5,358,684
101 PP2400244535 - Cefadroxil 56,500,000 904,000
102 PP2400244536 - Cefepim 77,814,000 1,245,024
103 PP2400244537 - Cefixim 316,216,800 5,059,468
104 PP2400244538 - Cefoperazon 260,948,000 4,175,168
105 PP2400244539 - Cefoperazon+ sulbactam 1,740,281,030 27,844,496
106 PP2400244540 - Cefoperazon+ sulbactam 641,364,000 10,261,824
107 PP2400244541 - Cefoxitin 584,104,500 9,345,672
108 PP2400244542 - Ceftizoxim 1,436,333,500 22,981,336
109 PP2400244543 - Cefuroxim 103,425,000 1,654,800
110 PP2400244544 - Cetirizin 106,211,377 1,699,382
111 PP2400244545 - Ciprofloxacin 102,808,510 1,644,936
112 PP2400244546 - Clarithromycin 45,000,000 720,000
113 PP2400244547 - Clindamycin 112,832,000 1,805,312
114 PP2400244548 - Clindamycin 65,230,000 1,043,680
115 PP2400244549 - Diclofenac 152,000 2,432
116 PP2400244550 - Diosmin + hesperidin 5,347,087,000 85,553,392
117 PP2400244551 - Dobutamin 136,751,400 2,188,022
118 PP2400244552 - Docetaxel 46,296,000 740,736
119 PP2400244553 - Enalapril 522,461,100 8,359,377
120 PP2400244554 - Enalapril 13,761,120 220,177
121 PP2400244555 - Famotidin 124,320,000 1,989,120
122 PP2400244556 - Fenofibrat 690,862,500 11,053,800
123 PP2400244557 - Fenofibrat 660,000,000 10,560,000
124 PP2400244558 - Fluconazol 15,180,000 242,880
125 PP2400244559 - Furosemid 11,970,000 191,520
126 PP2400244560 - Gabapentin 324,733,050 5,195,728
127 PP2400244561 - Gliclazid 785,000,000 12,560,000
128 PP2400244562 - Gliclazide 14,476,000 231,616
129 PP2400244563 - Glimepirid 350,371,350 5,605,941
130 PP2400244564 - Glimepirid + metformin 499,200,000 7,987,200
131 PP2400244565 - Hyoscin butylbromid 25,420,000 406,720
132 PP2400244566 - Hyoscin butylbromid 41,876,800 670,028
133 PP2400244567 - Irbesartan + hydroclorothiazid 211,392,800 3,382,284
134 PP2400244568 - Irinotecan 305,944,000 4,895,104
135 PP2400244569 - Isosorbid 585,403,000 9,366,448
136 PP2400244570 - Levodopa + carbidopa 229,900,000 3,678,400
137 PP2400244571 - Loperamid 1,028,790 16,460
138 PP2400244572 - Loratadin 53,725,350 859,605
139 PP2400244573 - Mebendazol 15,000,000 240,000
140 PP2400244574 - Metformin hydroclorid 441,274,500 7,060,392
141 PP2400244575 - Metformin hydroclorid 371,605,737 5,945,691
142 PP2400244576 - Methyl prednisolon 279,469,500 4,471,512
143 PP2400244577 - Methyl prednisolon 221,062,400 3,536,998
144 PP2400244578 - Metoclopramid 17,320,000 277,120
145 PP2400244579 - Metoprolol 181,440,000 2,903,040
146 PP2400244580 - Metronidazol 15,487,500 247,800
147 PP2400244581 - Midazolam 3,780,000 60,480
148 PP2400244582 - Nifedipin 863,162,400 13,810,598
149 PP2400244583 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 14,773,080 236,369
150 PP2400244584 - Octreotid 502,656,000 8,042,496
151 PP2400244585 - Ofloxacin 230,099,520 3,681,592
152 PP2400244586 - Ondansetron 16,065,000 257,040
153 PP2400244587 - Oxaliplatin 376,120,380 6,017,926
154 PP2400244588 - Paracetamol 12,635,760 202,172
155 PP2400244589 - Paracetamol 721,707,000 11,547,312
156 PP2400244590 - Paracetamol+ methocarbamol 1,207,800,000 19,324,800
157 PP2400244591 - Perindopril 1,167,738,000 18,683,808
158 PP2400244592 - Phenobarbital 131,397,000 2,102,352
159 PP2400244593 - Phytomenadion (vitamin K1) 770,000 12,320
160 PP2400244594 - Piroxicam 82,240,200 1,315,843
161 PP2400244595 - Pralidoxim 4,050,000 64,800
162 PP2400244596 - Simvastatin 1,155,609,000 18,489,744
163 PP2400244597 - Sitagliptin 101,959,200 1,631,347
164 PP2400244598 - Spironolacton 19,838,280 317,412
165 PP2400244599 - Tenofovir disoproxil fumarat 239,040,000 3,824,640
166 PP2400244600 - Topiramat 7,370,000 117,920
167 PP2400244601 - Vancomycin 1,197,000,000 19,152,000
168 PP2400244602 - Vancomycin 581,436,000 9,302,976
169 PP2400244603 - Vitamin B1 + B6 + B12 516,174,400 8,258,790
170 PP2400244604 - Aciclovir 146,348,000 2,341,568
171 PP2400244605 - Amoxcillin + acid clavulanic 245,301,600 3,924,825
172 PP2400244606 - Atenolol 151,496,400 2,423,942
173 PP2400244607 - Azithromycin 17,325,000 277,200
174 PP2400244608 - Cefadroxil 3,340,848,000 53,453,568
175 PP2400244609 - Cefixim 1,386,346,000 22,181,536
176 PP2400244610 - Cefuroxim 36,736,000 587,776
177 PP2400244611 - Cefuroxim 1,021,636,880 16,346,190
178 PP2400244612 - Dobutamin 3,950,000 63,200
179 PP2400244613 - Gliclazide 22,440,000 359,040
180 PP2400244614 - Glimepirid + metformin 2,029,362,930 32,469,806
181 PP2400244615 - Ibuprofen 5,000,000 80,000
182 PP2400244616 - Levofloxacin 54,535,000 872,560
183 PP2400244617 - Metformin hydroclorid 2,904,345,000 46,469,520
184 PP2400244618 - Metformin hydroclorid 1,303,913,520 20,862,616
185 PP2400244619 - Metformin hydroclorid 785,496,096 12,567,937
186 PP2400244620 - Metoprolol 175,000,000 2,800,000
187 PP2400244621 - Metoprolol 478,800,000 7,660,800
188 PP2400244622 - Paracetamol 4,084,500 65,352
189 PP2400244623 - Paracetamol 332,912,160 5,326,594
190 PP2400244624 - Risperidon 1,942,650,000 31,082,400
191 PP2400244625 - Acetyl leucin 793,863,000 12,701,808
192 PP2400244626 - Aciclovir 112,435,380 1,798,966
193 PP2400244627 - Acid Tranexamic 40,750,000 652,000
194 PP2400244628 - Alpha chymotrypsin 175,110,795 2,801,772
195 PP2400244629 - Alverin 192,893,400 3,086,294
196 PP2400244630 - Amikacin 79,880,100 1,278,081
197 PP2400244631 - Amiodaron 7,174,300 114,788
198 PP2400244632 - Amoxcillin + acid clavulanic 364,754,376 5,836,070
199 PP2400244633 - Amoxicilin 608,054,200 9,728,867
200 PP2400244634 - Amoxicilin 4,774,000 76,384
201 PP2400244635 - Ampicilin 29,056,500 464,904
202 PP2400244636 - Ampicilin + sulbactam 51,976,000 831,616
203 PP2400244637 - Atropin sulfat 7,504,440 120,071
204 PP2400244638 - Betahistin 135,543,260 2,168,692
205 PP2400244639 - Bromhexin 46,703,100 747,249
206 PP2400244640 - Carbimazol 2,625,000 42,000
207 PP2400244641 - Carboplatin 188,895,000 3,022,320
208 PP2400244642 - Cefixim 578,865,000 9,261,840
209 PP2400244643 - Cefoperazon+ sulbactam 2,223,350,000 35,573,600
210 PP2400244644 - Ceftizoxim 387,000,000 6,192,000
211 PP2400244645 - Cefuroxim 218,293,600 3,492,697
212 PP2400244646 - Cefuroxim 1,594,495,280 25,511,924
213 PP2400244647 - Cetirizin 71,089,696 1,137,435
214 PP2400244648 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 90,571,143 1,449,138
215 PP2400244649 - Ciprofloxacin 110,160,000 1,762,560
216 PP2400244650 - Clindamycin 15,300,000 244,800
217 PP2400244651 - Clotrimazol 64,116,000 1,025,856
218 PP2400244652 - Codein + Terpin hydrat 845,072,720 13,521,163
219 PP2400244653 - Dexamethason 25,899,175 414,386
220 PP2400244654 - Diazepam 30,965,760 495,452
221 PP2400244655 - Diazepam 42,808,800 684,940
222 PP2400244656 - Digoxin 47,560,590 760,969
223 PP2400244657 - Diosmectit 418,230,960 6,691,695
224 PP2400244658 - Diosmin + hesperidin 4,418,432,790 70,694,924
225 PP2400244659 - Diphenhydramin 4,798,080 76,769
226 PP2400244660 - Docetaxel 289,968,084 4,639,489
227 PP2400244661 - Doxycyclin 30,095,610 481,529
228 PP2400244662 - Drotaverin clohydrat 65,373,690 1,045,979
229 PP2400244663 - Enalapril 162,167,366 2,594,677
230 PP2400244664 - Entecavir 634,628,250 10,154,052
231 PP2400244665 - Erythropoietin 5,143,032,000 82,288,512
232 PP2400244666 - Fluconazol 36,406,400 582,502
233 PP2400244667 - Fluorouracil 81,900,000 1,310,400
234 PP2400244668 - Gabapentin 1,406,347,920 22,501,566
235 PP2400244669 - Gentamicin 46,174,380 738,790
236 PP2400244670 - Glibenclamid 42,000,000 672,000
237 PP2400244671 - Gliclazide 257,796,000 4,124,736
238 PP2400244672 - Glimepirid 99,078,500 1,585,256
239 PP2400244673 - Glimepirid + metformin 6,127,685,820 98,042,973
240 PP2400244674 - Glucose 30,235,000 483,760
241 PP2400244675 - Haloperidol 146,458,000 2,343,328
242 PP2400244676 - Hydrocortison 113,264,550 1,812,232
243 PP2400244677 - Hyoscin butylbromid 33,637,440 538,199
244 PP2400244678 - Ibuprofen 74,349,600 1,189,593
245 PP2400244679 - Ibuprofen 79,325,000 1,269,200
246 PP2400244680 - Irbesartan + hydroclorothiazid 488,243,448 7,811,895
247 PP2400244681 - Levodopa + carbidopa 1,174,683,000 18,794,928
248 PP2400244682 - Levofloxacin 53,200,000 851,200
249 PP2400244683 - Lidocain 79,142,560 1,266,280
250 PP2400244684 - Lidocain 3,552,000 56,832
251 PP2400244685 - Loperamid 16,146,240 258,339
252 PP2400244686 - Loratadin 101,634,820 1,626,157
253 PP2400244687 - Magnesi sulfat 7,042,140 112,674
254 PP2400244688 - Manitol 16,412,400 262,598
255 PP2400244689 - Metformin hydroclorid 1,764,631,726 28,234,107
256 PP2400244690 - Metformin hydroclorid 668,322,816 10,693,165
257 PP2400244691 - Methyl prednisolon 145,476,240 2,327,619
258 PP2400244692 - Methyl prednisolon 463,225,680 7,411,610
259 PP2400244693 - Methyl prednisolon 390,211,200 6,243,379
260 PP2400244694 - Methyl prednisolon 425,965,659 6,815,450
261 PP2400244695 - Metoclopramid 33,724,260 539,588
262 PP2400244696 - Metronidazol 393,718,074 6,299,489
263 PP2400244697 - Metronidazol 65,599,680 1,049,594
264 PP2400244698 - Midazolam 63,031,500 1,008,504
265 PP2400244699 - Morphin 99,306,000 1,588,896
266 PP2400244700 - Natri clorid 4,669,913,160 74,718,610
267 PP2400244701 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 27,997,375 447,958
268 PP2400244702 - Neomycin (sulfat) 50,430,720 806,891
269 PP2400244703 - Nifedipin 165,825,000 2,653,200
270 PP2400244704 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 30,523,860 488,381
271 PP2400244705 - Nước cất 630,939,760 10,095,036
272 PP2400244706 - Nước oxy già. 30,565,500 489,048
273 PP2400244707 - Octreotid 3,280,000 52,480
274 PP2400244708 - Paracetamol+ methocarbamol 1,977,886,550 31,646,184
275 PP2400244709 - Perindopril 636,944,440 10,191,111
276 PP2400244710 - Phenobarbital 154,268,532 2,468,296
277 PP2400244711 - Phytomenadion (vitamin K1) 13,273,400 212,374
278 PP2400244712 - Piperacilin + Tazobactam 2,610,442,002 41,767,072
279 PP2400244713 - Povidon iod 57,444,750 919,116
280 PP2400244714 - Propylthiouracil 4,348,160 69,570
281 PP2400244715 - Ringer lactat 602,560,593 9,640,969
282 PP2400244716 - Sitagliptin 874,168,200 13,986,691
283 PP2400244717 - Sulpirid 242,136,755 3,874,188
284 PP2400244718 - Terbutalin 15,646,100 250,337
285 PP2400244719 - Topiramat 714,939,500 11,439,032
286 PP2400244720 - Vancomycin 388,550,500 6,216,808
287 PP2400244721 - Vitamin B1 + B6 + B12 1,185,009,168 18,960,146
288 PP2400244722 - Xylometazolin 2,700,000 43,200
289 PP2400244723 - Acid Tranexamic 1,523,520 24,376
290 PP2400244724 - Adrenalin 1,308,100 20,929
291 PP2400244725 - Albendazol 10,448,000 167,168
292 PP2400244726 - Alfuzosin 347,200,000 5,555,200
293 PP2400244727 - Allopurinol 184,122,500 2,945,960
294 PP2400244728 - Alverin 14,520,000 232,320
295 PP2400244729 - Amphotericin B 9,725,625 155,610
296 PP2400244730 - Atropin sulfat 344,000 5,504
297 PP2400244731 - Bromhexin 14,801,000 236,816
298 PP2400244732 - Budesonid 100,660,000 1,610,560
299 PP2400244733 - Cefuroxim 153,335,000 2,453,360
300 PP2400244734 - Ciprofloxacin 93,111,600 1,489,785
301 PP2400244735 - Ciprofloxacin 8,089,600 129,433
302 PP2400244736 - Clindamycin 62,979,840 1,007,677
303 PP2400244737 - Clotrimazol 68,753,000 1,100,048
304 PP2400244738 - Diazepam 9,676,800 154,828
305 PP2400244739 - Diclofenac 29,601,000 473,616
306 PP2400244740 - Dobutamin 214,175,000 3,426,800
307 PP2400244741 - Dopamin hydroclorid 8,930,000 142,880
308 PP2400244742 - Erythropoietin 482,328,000 7,717,248
309 PP2400244743 - Furosemid 1,350,000 21,600
310 PP2400244744 - Gabapentin 51,876,786 830,028
311 PP2400244745 - Gentamicin 2,550,000 40,800
312 PP2400244746 - Gliclazid 613,700,000 9,819,200
313 PP2400244747 - Gliclazide 19,496,642 311,946
314 PP2400244748 - Glimepirid 17,040,000 272,640
315 PP2400244749 - Hydrocortison 22,302,000 356,832
316 PP2400244750 - Hyoscin butylbromid 14,235,000 227,760
317 PP2400244751 - Ketoconazol 1,915,200 30,643
318 PP2400244752 - Ketoconazol 26,358,000 421,728
319 PP2400244753 - Lactulose 545,350,000 8,725,600
320 PP2400244754 - Levodopa + carbidopa 1,403,584,000 22,457,344
321 PP2400244755 - Lidocain 7,497,000 119,952
322 PP2400244756 - Meloxicam 18,419,500 294,712
323 PP2400244757 - Methyl prednisolon 21,252,000 340,032
324 PP2400244758 - Metoclopramid 49,400 7,904
325 PP2400244759 - Metronidazol 4,495,500 71,928
326 PP2400244760 - Metronidazol 11,013,430 176,214
327 PP2400244761 - Midazolam 2,940,000 47,040
328 PP2400244762 - Naloxon hydroclorid 4,998,000 79,968
329 PP2400244763 - Natri clorid 623,737,800 9,979,804
330 PP2400244764 - Nước cất 56,732,100 907,713
331 PP2400244765 - Oxytocin 1,501,500 24,024
332 PP2400244766 - Paracetamol 267,241,000 4,275,856
333 PP2400244767 - Paracetamol 198,720,000 3,179,520
334 PP2400244768 - Phenobarbital 21,848,190 349,571
335 PP2400244769 - Piroxicam 66,780,000 1,068,480
336 PP2400244770 - Pralidoxim 109,593,000 1,753,488
337 PP2400244771 - Prednisolon 39,879,840 638,077
338 PP2400244772 - Ringer lactat 35,811,000 572,976
339 PP2400244773 - Spironolacton 3,960,000 63,360
340 PP2400244774 - Sulpirid 30,006,605 480,105
341 PP2400244775 - Vancomycin 318,954,600 5,103,273
342 PP2400244776 - Vitamin B1 + B6 + B12 116,397,540 1,862,360
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400244435
Giá từng phần lô 246,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,943,680
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2400244436
Giá từng phần lô 4,309,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,947
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2400244437
Giá từng phần lô 16,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,144
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Albumin
Mã phần lô PP2400244438
Giá từng phần lô 5,837,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,396,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Alfuzosin
Mã phần lô PP2400244439
Giá từng phần lô 970,672,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,530,762
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Allopurinol
Mã phần lô PP2400244440
Giá từng phần lô 122,593,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,961,496
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amikacin
Mã phần lô PP2400244441
Giá từng phần lô 35,366,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,862
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400244442
Giá từng phần lô 150,051,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,818
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400244443
Giá từng phần lô 108,302,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,833
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2400244444
Giá từng phần lô 1,060,868,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,973,893
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anastrozol
Mã phần lô PP2400244445
Giá từng phần lô 26,183,262
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,932
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Azithromycin
Mã phần lô PP2400244446
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,880
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Betahistin
Mã phần lô PP2400244447
Giá từng phần lô 820,126,758
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,122,028
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Budesonid
Mã phần lô PP2400244448
Giá từng phần lô 460,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,374,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bupivacain
Mã phần lô PP2400244449
Giá từng phần lô 454,521,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,272,345
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bupivacain
Mã phần lô PP2400244450
Giá từng phần lô 6,681,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,904
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefoperazon+ sulbactam
Mã phần lô PP2400244451
Giá từng phần lô 2,987,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,807,744
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefoxitin
Mã phần lô PP2400244452
Giá từng phần lô 248,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cetirizin
Mã phần lô PP2400244453
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400244454
Giá từng phần lô 830,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,284,640
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400244455
Giá từng phần lô 157,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,560
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Clindamycin
Mã phần lô PP2400244456
Giá từng phần lô 55,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,208
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Clotrimazol
Mã phần lô PP2400244457
Giá từng phần lô 17,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,440
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Colistin
Mã phần lô PP2400244458
Giá từng phần lô 1,012,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,206,848
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dexamethason
Mã phần lô PP2400244459
Giá từng phần lô 16,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,560
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diazepam
Mã phần lô PP2400244460
Giá từng phần lô 63,379,197
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,067
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diazepam
Mã phần lô PP2400244461
Giá từng phần lô 143,476,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,619
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diclofenac
Mã phần lô PP2400244462
Giá từng phần lô 11,300,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,804
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diclofenac
Mã phần lô PP2400244463
Giá từng phần lô 67,478,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,653
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diosmectit
Mã phần lô PP2400244464
Giá từng phần lô 298,168,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,693
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2400244465
Giá từng phần lô 440,263,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,044,216
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dobutamin
Mã phần lô PP2400244466
Giá từng phần lô 297,574,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,187
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Docetaxel
Mã phần lô PP2400244467
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Docetaxel
Mã phần lô PP2400244468
Giá từng phần lô 40,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,720
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Doxycyclin
Mã phần lô PP2400244469
Giá từng phần lô 2,890,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,249
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400244470
Giá từng phần lô 34,648,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,370
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Erythropoietin
Mã phần lô PP2400244471
Giá từng phần lô 372,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,966,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Fluconazol
Mã phần lô PP2400244472
Giá từng phần lô 22,031,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,507
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Furosemid
Mã phần lô PP2400244473
Giá từng phần lô 70,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,840
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gabapentin
Mã phần lô PP2400244474
Giá từng phần lô 83,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,480
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gliclazide
Mã phần lô PP2400244475
Giá từng phần lô 57,935,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,970
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ibuprofen
Mã phần lô PP2400244476
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ibuprofen
Mã phần lô PP2400244477
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400244478
Giá từng phần lô 10,434,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,944
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lidocain
Mã phần lô PP2400244479
Giá từng phần lô 181,001,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896,020
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2400244480
Giá từng phần lô 29,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,640
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Linezolid
Mã phần lô PP2400244481
Giá từng phần lô 5,412,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,598,720
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Loperamid
Mã phần lô PP2400244482
Giá từng phần lô 23,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,616
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mebendazol
Mã phần lô PP2400244483
Giá từng phần lô 25,247,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,966
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2400244484
Giá từng phần lô 439,869,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,037,913
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2400244485
Giá từng phần lô 263,444,671
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,215,114
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2400244486
Giá từng phần lô 394,054,755
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,304,876
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400244487
Giá từng phần lô 100,164,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,629
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400244488
Giá từng phần lô 247,867,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,965,877
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400244489
Giá từng phần lô 93,060,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,969
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyldopa
Mã phần lô PP2400244490
Giá từng phần lô 204,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,275,904
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methylergometrin maleat
Mã phần lô PP2400244491
Giá từng phần lô 141,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,648
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metoclopramid
Mã phần lô PP2400244492
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metoprolol
Mã phần lô PP2400244493
Giá từng phần lô 552,305,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,836,886
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Midazolam
Mã phần lô PP2400244494
Giá từng phần lô 421,474,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,743,588
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Morphin
Mã phần lô PP2400244495
Giá từng phần lô 20,154,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,479
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2400244496
Giá từng phần lô 17,334,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,344
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Natri clorid
Mã phần lô PP2400244497
Giá từng phần lô 566,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,060,480
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nifedipin
Mã phần lô PP2400244498
Giá từng phần lô 7,501,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,022
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2400244499
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Octreotid
Mã phần lô PP2400244500
Giá từng phần lô 713,310,612
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,412,969
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2400244501
Giá từng phần lô 516,557,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,264,921
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Oxytocin
Mã phần lô PP2400244502
Giá từng phần lô 3,893,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,294
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paclitaxel
Mã phần lô PP2400244503
Giá từng phần lô 330,419,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,286,708
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paclitaxel
Mã phần lô PP2400244504
Giá từng phần lô 90,081,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,311
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paracetamol
Mã phần lô PP2400244505
Giá từng phần lô 273,962,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,383,398
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paracetamol
Mã phần lô PP2400244506
Giá từng phần lô 118,112,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,804
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paracetamol
Mã phần lô PP2400244507
Giá từng phần lô 85,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,520
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Perindopril
Mã phần lô PP2400244508
Giá từng phần lô 431,402,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,902,438
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Piperacilin + Tazobactam
Mã phần lô PP2400244509
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Promethazinhydroclorid
Mã phần lô PP2400244510
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ringer lactat
Mã phần lô PP2400244511
Giá từng phần lô 185,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,488
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Risperidon
Mã phần lô PP2400244512
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2400244513
Giá từng phần lô 1,895,402,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,326,436
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Spironolacton
Mã phần lô PP2400244514
Giá từng phần lô 371,271,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,345
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2400244515
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sulpirid
Mã phần lô PP2400244516
Giá từng phần lô 63,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,784
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2400244517
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2400244518
Giá từng phần lô 62,171,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,739
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Topiramat
Mã phần lô PP2400244519
Giá từng phần lô 294,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,708,320
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xylometazolin
Mã phần lô PP2400244520
Giá từng phần lô 362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xylometazolin
Mã phần lô PP2400244521
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Acarbose
Mã phần lô PP2400244522
Giá từng phần lô 367,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,876,320
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2400244523
Giá từng phần lô 3,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,120
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Alfuzosin
Mã phần lô PP2400244524
Giá từng phần lô 8,916,816,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,669,056
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400244525
Giá từng phần lô 374,529,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,464
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400244526
Giá từng phần lô 43,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,928
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400244527
Giá từng phần lô 297,873,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,765,968
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2400244528
Giá từng phần lô 182,608,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,738
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anastrozol
Mã phần lô PP2400244529
Giá từng phần lô 56,892,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,284
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Azithromycin
Mã phần lô PP2400244530
Giá từng phần lô 152,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,435,160
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Betahistin
Mã phần lô PP2400244531
Giá từng phần lô 255,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,168
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bromhexin
Mã phần lô PP2400244532
Giá từng phần lô 45,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,560
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bupivacain
Mã phần lô PP2400244533
Giá từng phần lô 7,799,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,793
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Captopril
Mã phần lô PP2400244534
Giá từng phần lô 334,917,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,358,684
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefadroxil
Mã phần lô PP2400244535
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefepim
Mã phần lô PP2400244536
Giá từng phần lô 77,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,024
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefixim
Mã phần lô PP2400244537
Giá từng phần lô 316,216,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,059,468
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefoperazon
Mã phần lô PP2400244538
Giá từng phần lô 260,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,175,168
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefoperazon+ sulbactam
Mã phần lô PP2400244539
Giá từng phần lô 1,740,281,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,844,496
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefoperazon+ sulbactam
Mã phần lô PP2400244540
Giá từng phần lô 641,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,261,824
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefoxitin
Mã phần lô PP2400244541
Giá từng phần lô 584,104,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,345,672
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2400244542
Giá từng phần lô 1,436,333,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,981,336
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400244543
Giá từng phần lô 103,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cetirizin
Mã phần lô PP2400244544
Giá từng phần lô 106,211,377
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,382
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400244545
Giá từng phần lô 102,808,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,936
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Clarithromycin
Mã phần lô PP2400244546
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Clindamycin
Mã phần lô PP2400244547
Giá từng phần lô 112,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,312
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Clindamycin
Mã phần lô PP2400244548
Giá từng phần lô 65,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,680
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diclofenac
Mã phần lô PP2400244549
Giá từng phần lô 152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2400244550
Giá từng phần lô 5,347,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,553,392
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dobutamin
Mã phần lô PP2400244551
Giá từng phần lô 136,751,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,188,022
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Docetaxel
Mã phần lô PP2400244552
Giá từng phần lô 46,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,736
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Enalapril
Mã phần lô PP2400244553
Giá từng phần lô 522,461,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,359,377
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Enalapril
Mã phần lô PP2400244554
Giá từng phần lô 13,761,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,177
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Famotidin
Mã phần lô PP2400244555
Giá từng phần lô 124,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,120
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400244556
Giá từng phần lô 690,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,053,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400244557
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Fluconazol
Mã phần lô PP2400244558
Giá từng phần lô 15,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,880
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Furosemid
Mã phần lô PP2400244559
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gabapentin
Mã phần lô PP2400244560
Giá từng phần lô 324,733,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,195,728
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gliclazid
Mã phần lô PP2400244561
Giá từng phần lô 785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gliclazide
Mã phần lô PP2400244562
Giá từng phần lô 14,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,616
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Glimepirid
Mã phần lô PP2400244563
Giá từng phần lô 350,371,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,605,941
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2400244564
Giá từng phần lô 499,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,987,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2400244565
Giá từng phần lô 25,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,720
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2400244566
Giá từng phần lô 41,876,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,028
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400244567
Giá từng phần lô 211,392,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,382,284
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Irinotecan
Mã phần lô PP2400244568
Giá từng phần lô 305,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,104
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Isosorbid
Mã phần lô PP2400244569
Giá từng phần lô 585,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,366,448
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2400244570
Giá từng phần lô 229,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,678,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Loperamid
Mã phần lô PP2400244571
Giá từng phần lô 1,028,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,460
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Loratadin
Mã phần lô PP2400244572
Giá từng phần lô 53,725,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,605
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mebendazol
Mã phần lô PP2400244573
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2400244574
Giá từng phần lô 441,274,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,060,392
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2400244575
Giá từng phần lô 371,605,737
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,945,691
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400244576
Giá từng phần lô 279,469,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,471,512
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400244577
Giá từng phần lô 221,062,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,536,998
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metoclopramid
Mã phần lô PP2400244578
Giá từng phần lô 17,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,120
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metoprolol
Mã phần lô PP2400244579
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,903,040
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metronidazol
Mã phần lô PP2400244580
Giá từng phần lô 15,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Midazolam
Mã phần lô PP2400244581
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nifedipin
Mã phần lô PP2400244582
Giá từng phần lô 863,162,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,810,598
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2400244583
Giá từng phần lô 14,773,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,369
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Octreotid
Mã phần lô PP2400244584
Giá từng phần lô 502,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,042,496
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400244585
Giá từng phần lô 230,099,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,681,592
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ondansetron
Mã phần lô PP2400244586
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2400244587
Giá từng phần lô 376,120,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,017,926
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paracetamol
Mã phần lô PP2400244588
Giá từng phần lô 12,635,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,172
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paracetamol
Mã phần lô PP2400244589
Giá từng phần lô 721,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,547,312
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paracetamol+ methocarbamol
Mã phần lô PP2400244590
Giá từng phần lô 1,207,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,324,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Perindopril
Mã phần lô PP2400244591
Giá từng phần lô 1,167,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,683,808
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phenobarbital
Mã phần lô PP2400244592
Giá từng phần lô 131,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,352
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2400244593
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,320
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Piroxicam
Mã phần lô PP2400244594
Giá từng phần lô 82,240,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,843
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pralidoxim
Mã phần lô PP2400244595
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Simvastatin
Mã phần lô PP2400244596
Giá từng phần lô 1,155,609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,489,744
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sitagliptin
Mã phần lô PP2400244597
Giá từng phần lô 101,959,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,347
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Spironolacton
Mã phần lô PP2400244598
Giá từng phần lô 19,838,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,412
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2400244599
Giá từng phần lô 239,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,824,640
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Topiramat
Mã phần lô PP2400244600
Giá từng phần lô 7,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,920
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vancomycin
Mã phần lô PP2400244601
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vancomycin
Mã phần lô PP2400244602
Giá từng phần lô 581,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,302,976
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400244603
Giá từng phần lô 516,174,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,258,790
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Aciclovir
Mã phần lô PP2400244604
Giá từng phần lô 146,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,341,568
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400244605
Giá từng phần lô 245,301,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,924,825
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Atenolol
Mã phần lô PP2400244606
Giá từng phần lô 151,496,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,942
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Azithromycin
Mã phần lô PP2400244607
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefadroxil
Mã phần lô PP2400244608
Giá từng phần lô 3,340,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,453,568
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefixim
Mã phần lô PP2400244609
Giá từng phần lô 1,386,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,181,536
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400244610
Giá từng phần lô 36,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,776
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400244611
Giá từng phần lô 1,021,636,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,346,190
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dobutamin
Mã phần lô PP2400244612
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gliclazide
Mã phần lô PP2400244613
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,040
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2400244614
Giá từng phần lô 2,029,362,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,469,806
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ibuprofen
Mã phần lô PP2400244615
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400244616
Giá từng phần lô 54,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,560
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2400244617
Giá từng phần lô 2,904,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,469,520
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2400244618
Giá từng phần lô 1,303,913,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,862,616
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2400244619
Giá từng phần lô 785,496,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,567,937
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metoprolol
Mã phần lô PP2400244620
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metoprolol
Mã phần lô PP2400244621
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paracetamol
Mã phần lô PP2400244622
Giá từng phần lô 4,084,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,352
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paracetamol
Mã phần lô PP2400244623
Giá từng phần lô 332,912,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,326,594
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Risperidon
Mã phần lô PP2400244624
Giá từng phần lô 1,942,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,082,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400244625
Giá từng phần lô 793,863,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,701,808
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Aciclovir
Mã phần lô PP2400244626
Giá từng phần lô 112,435,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,966
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2400244627
Giá từng phần lô 40,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400244628
Giá từng phần lô 175,110,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,772
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Alverin
Mã phần lô PP2400244629
Giá từng phần lô 192,893,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,086,294
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amikacin
Mã phần lô PP2400244630
Giá từng phần lô 79,880,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,081
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amiodaron
Mã phần lô PP2400244631
Giá từng phần lô 7,174,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,788
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400244632
Giá từng phần lô 364,754,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,836,070
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400244633
Giá từng phần lô 608,054,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,728,867
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400244634
Giá từng phần lô 4,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,384
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ampicilin
Mã phần lô PP2400244635
Giá từng phần lô 29,056,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,904
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2400244636
Giá từng phần lô 51,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,616
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2400244637
Giá từng phần lô 7,504,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,071
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Betahistin
Mã phần lô PP2400244638
Giá từng phần lô 135,543,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,692
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bromhexin
Mã phần lô PP2400244639
Giá từng phần lô 46,703,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,249
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Carbimazol
Mã phần lô PP2400244640
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Carboplatin
Mã phần lô PP2400244641
Giá từng phần lô 188,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,022,320
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefixim
Mã phần lô PP2400244642
Giá từng phần lô 578,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261,840
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefoperazon+ sulbactam
Mã phần lô PP2400244643
Giá từng phần lô 2,223,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,573,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2400244644
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400244645
Giá từng phần lô 218,293,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,697
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400244646
Giá từng phần lô 1,594,495,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,511,924
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cetirizin
Mã phần lô PP2400244647
Giá từng phần lô 71,089,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,435
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2400244648
Giá từng phần lô 90,571,143
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,138
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400244649
Giá từng phần lô 110,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,560
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Clindamycin
Mã phần lô PP2400244650
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Clotrimazol
Mã phần lô PP2400244651
Giá từng phần lô 64,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,856
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2400244652
Giá từng phần lô 845,072,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,521,163
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dexamethason
Mã phần lô PP2400244653
Giá từng phần lô 25,899,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,386
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diazepam
Mã phần lô PP2400244654
Giá từng phần lô 30,965,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,452
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diazepam
Mã phần lô PP2400244655
Giá từng phần lô 42,808,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,940
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Digoxin
Mã phần lô PP2400244656
Giá từng phần lô 47,560,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,969
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diosmectit
Mã phần lô PP2400244657
Giá từng phần lô 418,230,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,691,695
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2400244658
Giá từng phần lô 4,418,432,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,694,924
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2400244659
Giá từng phần lô 4,798,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,769
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Docetaxel
Mã phần lô PP2400244660
Giá từng phần lô 289,968,084
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,639,489
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Doxycyclin
Mã phần lô PP2400244661
Giá từng phần lô 30,095,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,529
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400244662
Giá từng phần lô 65,373,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,979
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Enalapril
Mã phần lô PP2400244663
Giá từng phần lô 162,167,366
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,677
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Entecavir
Mã phần lô PP2400244664
Giá từng phần lô 634,628,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,154,052
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Erythropoietin
Mã phần lô PP2400244665
Giá từng phần lô 5,143,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,288,512
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Fluconazol
Mã phần lô PP2400244666
Giá từng phần lô 36,406,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,502
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Fluorouracil
Mã phần lô PP2400244667
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gabapentin
Mã phần lô PP2400244668
Giá từng phần lô 1,406,347,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,501,566
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gentamicin
Mã phần lô PP2400244669
Giá từng phần lô 46,174,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,790
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Glibenclamid
Mã phần lô PP2400244670
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gliclazide
Mã phần lô PP2400244671
Giá từng phần lô 257,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,736
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Glimepirid
Mã phần lô PP2400244672
Giá từng phần lô 99,078,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,256
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2400244673
Giá từng phần lô 6,127,685,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,042,973
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Glucose
Mã phần lô PP2400244674
Giá từng phần lô 30,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,760
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Haloperidol
Mã phần lô PP2400244675
Giá từng phần lô 146,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,328
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hydrocortison
Mã phần lô PP2400244676
Giá từng phần lô 113,264,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,232
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2400244677
Giá từng phần lô 33,637,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,199
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ibuprofen
Mã phần lô PP2400244678
Giá từng phần lô 74,349,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,593
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ibuprofen
Mã phần lô PP2400244679
Giá từng phần lô 79,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400244680
Giá từng phần lô 488,243,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,811,895
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2400244681
Giá từng phần lô 1,174,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,794,928
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400244682
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lidocain
Mã phần lô PP2400244683
Giá từng phần lô 79,142,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,280
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lidocain
Mã phần lô PP2400244684
Giá từng phần lô 3,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,832
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Loperamid
Mã phần lô PP2400244685
Giá từng phần lô 16,146,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,339
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Loratadin
Mã phần lô PP2400244686
Giá từng phần lô 101,634,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,157
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2400244687
Giá từng phần lô 7,042,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,674
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Manitol
Mã phần lô PP2400244688
Giá từng phần lô 16,412,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,598
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2400244689
Giá từng phần lô 1,764,631,726
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,234,107
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2400244690
Giá từng phần lô 668,322,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,693,165
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400244691
Giá từng phần lô 145,476,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,619
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400244692
Giá từng phần lô 463,225,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,411,610
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400244693
Giá từng phần lô 390,211,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,243,379
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400244694
Giá từng phần lô 425,965,659
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,815,450
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metoclopramid
Mã phần lô PP2400244695
Giá từng phần lô 33,724,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,588
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metronidazol
Mã phần lô PP2400244696
Giá từng phần lô 393,718,074
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,299,489
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metronidazol
Mã phần lô PP2400244697
Giá từng phần lô 65,599,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,594
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Midazolam
Mã phần lô PP2400244698
Giá từng phần lô 63,031,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,504
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Morphin
Mã phần lô PP2400244699
Giá từng phần lô 99,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,896
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Natri clorid
Mã phần lô PP2400244700
Giá từng phần lô 4,669,913,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,718,610
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2400244701
Giá từng phần lô 27,997,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,958
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Neomycin (sulfat)
Mã phần lô PP2400244702
Giá từng phần lô 50,430,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,891
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nifedipin
Mã phần lô PP2400244703
Giá từng phần lô 165,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,653,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2400244704
Giá từng phần lô 30,523,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,381
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước cất
Mã phần lô PP2400244705
Giá từng phần lô 630,939,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,095,036
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước oxy già.
Mã phần lô PP2400244706
Giá từng phần lô 30,565,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,048
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Octreotid
Mã phần lô PP2400244707
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,480
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paracetamol+ methocarbamol
Mã phần lô PP2400244708
Giá từng phần lô 1,977,886,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,646,184
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Perindopril
Mã phần lô PP2400244709
Giá từng phần lô 636,944,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,191,111
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phenobarbital
Mã phần lô PP2400244710
Giá từng phần lô 154,268,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468,296
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2400244711
Giá từng phần lô 13,273,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,374
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Piperacilin + Tazobactam
Mã phần lô PP2400244712
Giá từng phần lô 2,610,442,002
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,767,072
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Povidon iod
Mã phần lô PP2400244713
Giá từng phần lô 57,444,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,116
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2400244714
Giá từng phần lô 4,348,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,570
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ringer lactat
Mã phần lô PP2400244715
Giá từng phần lô 602,560,593
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,640,969
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sitagliptin
Mã phần lô PP2400244716
Giá từng phần lô 874,168,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986,691
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sulpirid
Mã phần lô PP2400244717
Giá từng phần lô 242,136,755
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,188
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Terbutalin
Mã phần lô PP2400244718
Giá từng phần lô 15,646,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,337
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Topiramat
Mã phần lô PP2400244719
Giá từng phần lô 714,939,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,439,032
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vancomycin
Mã phần lô PP2400244720
Giá từng phần lô 388,550,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,216,808
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400244721
Giá từng phần lô 1,185,009,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960,146
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xylometazolin
Mã phần lô PP2400244722
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2400244723
Giá từng phần lô 1,523,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,376
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Adrenalin
Mã phần lô PP2400244724
Giá từng phần lô 1,308,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,929
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Albendazol
Mã phần lô PP2400244725
Giá từng phần lô 10,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,168
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Alfuzosin
Mã phần lô PP2400244726
Giá từng phần lô 347,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,555,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Allopurinol
Mã phần lô PP2400244727
Giá từng phần lô 184,122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,945,960
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Alverin
Mã phần lô PP2400244728
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,320
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amphotericin B
Mã phần lô PP2400244729
Giá từng phần lô 9,725,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,610
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2400244730
Giá từng phần lô 344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,504
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bromhexin
Mã phần lô PP2400244731
Giá từng phần lô 14,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,816
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Budesonid
Mã phần lô PP2400244732
Giá từng phần lô 100,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,560
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400244733
Giá từng phần lô 153,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,360
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400244734
Giá từng phần lô 93,111,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,785
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400244735
Giá từng phần lô 8,089,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,433
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Clindamycin
Mã phần lô PP2400244736
Giá từng phần lô 62,979,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,677
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Clotrimazol
Mã phần lô PP2400244737
Giá từng phần lô 68,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,048
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diazepam
Mã phần lô PP2400244738
Giá từng phần lô 9,676,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,828
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diclofenac
Mã phần lô PP2400244739
Giá từng phần lô 29,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,616
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dobutamin
Mã phần lô PP2400244740
Giá từng phần lô 214,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,426,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2400244741
Giá từng phần lô 8,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,880
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Erythropoietin
Mã phần lô PP2400244742
Giá từng phần lô 482,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,248
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Furosemid
Mã phần lô PP2400244743
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gabapentin
Mã phần lô PP2400244744
Giá từng phần lô 51,876,786
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,028
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gentamicin
Mã phần lô PP2400244745
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gliclazid
Mã phần lô PP2400244746
Giá từng phần lô 613,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,819,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gliclazide
Mã phần lô PP2400244747
Giá từng phần lô 19,496,642
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,946
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Glimepirid
Mã phần lô PP2400244748
Giá từng phần lô 17,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,640
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hydrocortison
Mã phần lô PP2400244749
Giá từng phần lô 22,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,832
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2400244750
Giá từng phần lô 14,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,760
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ketoconazol
Mã phần lô PP2400244751
Giá từng phần lô 1,915,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,643
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ketoconazol
Mã phần lô PP2400244752
Giá từng phần lô 26,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,728
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lactulose
Mã phần lô PP2400244753
Giá từng phần lô 545,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,725,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2400244754
Giá từng phần lô 1,403,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,457,344
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lidocain
Mã phần lô PP2400244755
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,952
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Meloxicam
Mã phần lô PP2400244756
Giá từng phần lô 18,419,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,712
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400244757
Giá từng phần lô 21,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,032
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metoclopramid
Mã phần lô PP2400244758
Giá từng phần lô 49,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,904
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metronidazol
Mã phần lô PP2400244759
Giá từng phần lô 4,495,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,928
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metronidazol
Mã phần lô PP2400244760
Giá từng phần lô 11,013,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,214
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Midazolam
Mã phần lô PP2400244761
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2400244762
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,968
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Natri clorid
Mã phần lô PP2400244763
Giá từng phần lô 623,737,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,804
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước cất
Mã phần lô PP2400244764
Giá từng phần lô 56,732,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,713
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Oxytocin
Mã phần lô PP2400244765
Giá từng phần lô 1,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,024
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paracetamol
Mã phần lô PP2400244766
Giá từng phần lô 267,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,856
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Paracetamol
Mã phần lô PP2400244767
Giá từng phần lô 198,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,179,520
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phenobarbital
Mã phần lô PP2400244768
Giá từng phần lô 21,848,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,571
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Piroxicam
Mã phần lô PP2400244769
Giá từng phần lô 66,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,480
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pralidoxim
Mã phần lô PP2400244770
Giá từng phần lô 109,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,488
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Prednisolon
Mã phần lô PP2400244771
Giá từng phần lô 39,879,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,077
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ringer lactat
Mã phần lô PP2400244772
Giá từng phần lô 35,811,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,976
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Spironolacton
Mã phần lô PP2400244773
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,360
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sulpirid
Mã phần lô PP2400244774
Giá từng phần lô 30,006,605
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,105
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vancomycin
Mã phần lô PP2400244775
Giá từng phần lô 318,954,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,273
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400244776
Giá từng phần lô 116,397,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,360
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->