Gói thầu: Gói thầu thuốc generic thuộc dự án Mua thuốc đối với danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2022-2023 (đấu thầu lại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300271937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Đăk Lăk | Chủ đầu tư | Sở Y tế Đăk Lăk |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic thuộc dự án Mua thuốc đối với danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2022-2023 (đấu thầu lại) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300184269 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 29,898,480,588 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 597.969.611,76 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300389156 - 1S1008 | 585,000 |
| 2 | PP2300389157 - 1S1021 | 79,800 |
| 3 | PP2300389158 - 1S1023 | 37,872 |
| 4 | PP2300389159 - 1S1035 | 40,500 |
| 5 | PP2300389160 - 1S1047 | 19,000 |
| 6 | PP2300389161 - 1S1060 | 3,500 |
| 7 | PP2300389162 - 1S1064 | 1,900 |
| 8 | PP2300389163 - 1S1067 | 3,780 |
| 9 | PP2300389164 - 1S1077 | 15,250 |
| 10 | PP2300389165 - 1S1083 | 700 |
| 11 | PP2300389166 - 1S1085 | 3,672 |
| 12 | PP2300389167 - 1S1086 | 34,669 |
| 13 | PP2300389168 - 1S1088 | 1,995 |
| 14 | PP2300389169 - 1S1089 | 18,900 |
| 15 | PP2300389170 - 1S1093 | 1,260 |
| 16 | PP2300389171 - 1S1121 | 1,900 |
| 17 | PP2300389172 - 1S1128 | 37,500 |
| 18 | PP2300389173 - 1S2025 | 475 |
| 19 | PP2300389174 - 1S2029 | 4,800 |
| 20 | PP2300389175 - 1S2049 | 370 |
| 21 | PP2300389176 - 1S2081 | 19,800 |
| 22 | PP2300389177 - 1S2083 | 465 |
| 23 | PP2300389178 - 1S2084 | 68,985 |
| 24 | PP2300389179 - 1S2104_A | 1,640 |
| 25 | PP2300389180 - 1S2120 | 700 |
| 26 | PP2300389181 - 1S3021 | 69,000 |
| 27 | PP2300389182 - 1S3029 | 945 |
| 28 | PP2300389183 - 1S3031 | 2,768 |
| 29 | PP2300389184 - 1S3041 | 9,700 |
| 30 | PP2300389185 - 1S3049 | 840 |
| 31 | PP2300389186 - 1S3050 | 1,425 |
| 32 | PP2300389187 - 1S3063 | 569 |
| 33 | PP2300389188 - 1S3083 | 230 |
| 34 | PP2300389189 - 1S3104 | 240 |
| 35 | PP2300389190 - 1S4003_A | 8,400 |
| 36 | PP2300389191 - 1S4007 | 2,200 |
| 37 | PP2300389192 - 1S4014 | 800 |
| 38 | PP2300389193 - 1S4015_A | 385 |
| 39 | PP2300389194 - 1S4016 | 5,283 |
| 40 | PP2300389195 - 1S4022 | 45 |
| 41 | PP2300389196 - 1S4025 | 108 |
| 42 | PP2300389197 - 1S4026 | 525 |
| 43 | PP2300389198 - 1S4029 | 970 |
| 44 | PP2300389199 - 1S4029_A | 1,050 |
| 45 | PP2300389200 - 1S4030 | 777 |
| 46 | PP2300389201 - 1S4031 | 795 |
| 47 | PP2300389202 - 1S4045 | 190 |
| 48 | PP2300389203 - 1S4046 | 100,000 |
| 49 | PP2300389204 - 1S4048 | 515 |
| 50 | PP2300389205 - 1S4049 | 78 |
| 51 | PP2300389206 - 1S4050 | 269 |
| 52 | PP2300389207 - 1S4053 | 536 |
| 53 | PP2300389208 - 1S4058 | 42,000 |
| 54 | PP2300389209 - 1S4063 | 270 |
| 55 | PP2300389210 - 1S4078 | 132 |
| 56 | PP2300389211 - 1S4079 | 294 |
| 57 | PP2300389212 - 1S4079_A | 1,250 |
| 58 | PP2300389213 - 1S4082 | 405 |
| 59 | PP2300389214 - 1S4082_A | 3,599 |
| 60 | PP2300389215 - 1S4083 | 230 |
| 61 | PP2300389216 - 1S4085 | 641 |
| 62 | PP2300389217 - 1S4087 | 212 |
| 63 | PP2300389218 - 1S4090 | 6,600 |
| 64 | PP2300389219 - 1S4092 | 3,850 |
| 65 | PP2300389220 - 1S4094_A | 420 |
| 66 | PP2300389221 - 1S4095 | 441 |
| 67 | PP2300389222 - 1S4100 | 524 |
| 68 | PP2300389223 - 1S4102_A | 425 |
| 69 | PP2300389224 - 1S4103 | 368 |
| 70 | PP2300389225 - 1S4105 | 222 |
| 71 | PP2300389226 - 1S4105_A | 987 |
| 72 | PP2300389227 - 1S4123 | 22,995 |
| 73 | PP2300389228 - 1S5065 | 120,950 |
1S1008 |
|
| Mã phần lô | PP2300389156 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1021 |
|
| Mã phần lô | PP2300389157 |
| Giá từng phần lô | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1023 |
|
| Mã phần lô | PP2300389158 |
| Giá từng phần lô | 37,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1035 |
|
| Mã phần lô | PP2300389159 |
| Giá từng phần lô | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1047 |
|
| Mã phần lô | PP2300389160 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1060 |
|
| Mã phần lô | PP2300389161 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1064 |
|
| Mã phần lô | PP2300389162 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1067 |
|
| Mã phần lô | PP2300389163 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1077 |
|
| Mã phần lô | PP2300389164 |
| Giá từng phần lô | 15,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1083 |
|
| Mã phần lô | PP2300389165 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1085 |
|
| Mã phần lô | PP2300389166 |
| Giá từng phần lô | 3,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1086 |
|
| Mã phần lô | PP2300389167 |
| Giá từng phần lô | 34,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1088 |
|
| Mã phần lô | PP2300389168 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1089 |
|
| Mã phần lô | PP2300389169 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1093 |
|
| Mã phần lô | PP2300389170 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1121 |
|
| Mã phần lô | PP2300389171 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S1128 |
|
| Mã phần lô | PP2300389172 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S2025 |
|
| Mã phần lô | PP2300389173 |
| Giá từng phần lô | 475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S2029 |
|
| Mã phần lô | PP2300389174 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S2049 |
|
| Mã phần lô | PP2300389175 |
| Giá từng phần lô | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S2081 |
|
| Mã phần lô | PP2300389176 |
| Giá từng phần lô | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S2083 |
|
| Mã phần lô | PP2300389177 |
| Giá từng phần lô | 465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S2084 |
|
| Mã phần lô | PP2300389178 |
| Giá từng phần lô | 68,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S2104_A |
|
| Mã phần lô | PP2300389179 |
| Giá từng phần lô | 1,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S2120 |
|
| Mã phần lô | PP2300389180 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S3021 |
|
| Mã phần lô | PP2300389181 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S3029 |
|
| Mã phần lô | PP2300389182 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S3031 |
|
| Mã phần lô | PP2300389183 |
| Giá từng phần lô | 2,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S3041 |
|
| Mã phần lô | PP2300389184 |
| Giá từng phần lô | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S3049 |
|
| Mã phần lô | PP2300389185 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S3050 |
|
| Mã phần lô | PP2300389186 |
| Giá từng phần lô | 1,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S3063 |
|
| Mã phần lô | PP2300389187 |
| Giá từng phần lô | 569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S3083 |
|
| Mã phần lô | PP2300389188 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S3104 |
|
| Mã phần lô | PP2300389189 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4003_A |
|
| Mã phần lô | PP2300389190 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4007 |
|
| Mã phần lô | PP2300389191 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4014 |
|
| Mã phần lô | PP2300389192 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4015_A |
|
| Mã phần lô | PP2300389193 |
| Giá từng phần lô | 385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4016 |
|
| Mã phần lô | PP2300389194 |
| Giá từng phần lô | 5,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4022 |
|
| Mã phần lô | PP2300389195 |
| Giá từng phần lô | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4025 |
|
| Mã phần lô | PP2300389196 |
| Giá từng phần lô | 108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4026 |
|
| Mã phần lô | PP2300389197 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4029 |
|
| Mã phần lô | PP2300389198 |
| Giá từng phần lô | 970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4029_A |
|
| Mã phần lô | PP2300389199 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4030 |
|
| Mã phần lô | PP2300389200 |
| Giá từng phần lô | 777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4031 |
|
| Mã phần lô | PP2300389201 |
| Giá từng phần lô | 795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4045 |
|
| Mã phần lô | PP2300389202 |
| Giá từng phần lô | 190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4046 |
|
| Mã phần lô | PP2300389203 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4048 |
|
| Mã phần lô | PP2300389204 |
| Giá từng phần lô | 515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4049 |
|
| Mã phần lô | PP2300389205 |
| Giá từng phần lô | 78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4050 |
|
| Mã phần lô | PP2300389206 |
| Giá từng phần lô | 269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4053 |
|
| Mã phần lô | PP2300389207 |
| Giá từng phần lô | 536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4058 |
|
| Mã phần lô | PP2300389208 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4063 |
|
| Mã phần lô | PP2300389209 |
| Giá từng phần lô | 270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4078 |
|
| Mã phần lô | PP2300389210 |
| Giá từng phần lô | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4079 |
|
| Mã phần lô | PP2300389211 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4079_A |
|
| Mã phần lô | PP2300389212 |
| Giá từng phần lô | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4082 |
|
| Mã phần lô | PP2300389213 |
| Giá từng phần lô | 405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4082_A |
|
| Mã phần lô | PP2300389214 |
| Giá từng phần lô | 3,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4083 |
|
| Mã phần lô | PP2300389215 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4085 |
|
| Mã phần lô | PP2300389216 |
| Giá từng phần lô | 641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4087 |
|
| Mã phần lô | PP2300389217 |
| Giá từng phần lô | 212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4090 |
|
| Mã phần lô | PP2300389218 |
| Giá từng phần lô | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4092 |
|
| Mã phần lô | PP2300389219 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4094_A |
|
| Mã phần lô | PP2300389220 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4095 |
|
| Mã phần lô | PP2300389221 |
| Giá từng phần lô | 441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4100 |
|
| Mã phần lô | PP2300389222 |
| Giá từng phần lô | 524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4102_A |
|
| Mã phần lô | PP2300389223 |
| Giá từng phần lô | 425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4103 |
|
| Mã phần lô | PP2300389224 |
| Giá từng phần lô | 368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4105 |
|
| Mã phần lô | PP2300389225 |
| Giá từng phần lô | 222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4105_A |
|
| Mã phần lô | PP2300389226 |
| Giá từng phần lô | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S4123 |
|
| Mã phần lô | PP2300389227 |
| Giá từng phần lô | 22,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
1S5065 |
|
| Mã phần lô | PP2300389228 |
| Giá từng phần lô | 120,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi