Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán Mua sắm thuốc bổ sung năm 2022-2023 (lần 3) của Bệnh viện huyện Nhà Bè
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300379757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán Mua sắm thuốc bổ sung năm 2022-2023 (lần 3) của Bệnh viện huyện Nhà Bè |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300258992 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 5,545,348,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55.453.488,8 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300549263 - 19 | 974,000 | 9,740 |
| 2 | PP2300549264 - 22 | 27,468,000 | 274,680 |
| 3 | PP2300549265 - 56 | 6,415,500 | 64,155 |
| 4 | PP2300549266 - 61 | 1,470,000 | 14,700 |
| 5 | PP2300549267 - 212 | 51,500,000 | 515,000 |
| 6 | PP2300549268 - 233 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 7 | PP2300549269 - 247 | 4,320,000 | 43,200 |
| 8 | PP2300549270 - 321 | 315,620,000 | 3,156,200 |
| 9 | PP2300549271 - 412 | 378,000 | 3,780 |
| 10 | PP2300549272 - 528 | 7,600,000 | 76,000 |
| 11 | PP2300549273 - 535 | 56,000,000 | 560,000 |
| 12 | PP2300549274 - 615 | 146,700,000 | 1,467,000 |
| 13 | PP2300549275 - 641 | 210,000 | 2,100 |
| 14 | PP2300549276 - 691 | 31,920,000 | 319,200 |
| 15 | PP2300549277 - 734 | 6,930,000 | 69,300 |
| 16 | PP2300549278 - 740 | 3,192,000 | 31,920 |
| 17 | PP2300549279 - 780 | 10,350,000 | 103,500 |
| 18 | PP2300549280 - 843 | 16,100,000 | 161,000 |
| 19 | PP2300549281 - 888 | 10,000,000 | 100,000 |
| 20 | PP2300549282 - 987 | 4,410,000 | 44,100 |
| 21 | PP2300549283 - 1003 | 5,580,000 | 55,800 |
| 22 | PP2300549284 - 1063 | 6,000,000 | 60,000 |
| 23 | PP2300549285 - 1081 | 13,600,000 | 136,000 |
| 24 | PP2300549286 - 1085 | 136,230,000 | 1,362,300 |
| 25 | PP2300549287 - 1113 | 1,890,000 | 18,900 |
| 26 | PP2300549288 - 1218 | 1,597,050 | 15,970 |
| 27 | PP2300549289 - 1300 | 36,750,000 | 367,500 |
| 28 | PP2300549290 - 1334 | 220,500 | 2,205 |
| 29 | PP2300549291 - 1366 | 2,660,000 | 26,600 |
| 30 | PP2300549292 - 1435 | 15,456,000 | 154,560 |
| 31 | PP2300549293 - 1483 | 570,000 | 5,700 |
| 32 | PP2300549294 - 1538 | 12,177,200 | 121,772 |
| 33 | PP2300549295 - 1631 | 787,500,000 | 7,875,000 |
| 34 | PP2300549296 - 1819 | 103,950 | 1,039 |
| 35 | PP2300549297 - 1892 | 431,600 | 4,316 |
| 36 | PP2300549298 - 1988 | 21,315,000 | 213,150 |
| 37 | PP2300549299 - 2042 | 68,000,000 | 680,000 |
| 38 | PP2300549300 - 2109 | 4,200,000 | 42,000 |
| 39 | PP2300549301 - 2135 | 1,620,000 | 16,200 |
| 40 | PP2300549302 - 2138 | 910,000 | 9,100 |
| 41 | PP2300549303 - 2172 | 7,450,000 | 74,500 |
| 42 | PP2300549304 - 2188 | 955,500 | 9,555 |
| 43 | PP2300549305 - 2378 | 15,900,000 | 159,000 |
| 44 | PP2300549306 - 2382 | 445,450 | 4,454 |
| 45 | PP2300549307 - 2393 | 40,398,000 | 403,980 |
| 46 | PP2300549308 - 2469 | 5,175,000 | 51,750 |
| 47 | PP2300549309 - 2471 | 34,200,000 | 342,000 |
| 48 | PP2300549310 - 2536 | 7,000,000 | 70,000 |
| 49 | PP2300549311 - 2560 | 42,500,000 | 425,000 |
| 50 | PP2300549312 - 2574 | 41,166,000 | 411,660 |
| 51 | PP2300549313 - 2661 | 29,211,000 | 292,110 |
| 52 | PP2300549314 - 2674 | 2,800,000 | 28,000 |
| 53 | PP2300549315 - 2684 | 33,750,000 | 337,500 |
| 54 | PP2300549316 - 2763 | 18,900,000 | 189,000 |
| 55 | PP2300549317 - 2795 | 2,240,000 | 22,400 |
| 56 | PP2300549318 - 2813 | 5,880,000 | 58,800 |
| 57 | PP2300549319 - 2853 | 512,808,000 | 5,128,080 |
| 58 | PP2300549320 - 2859 | 10,080,000 | 100,800 |
| 59 | PP2300549321 - 2906 | 1,800,000 | 18,000 |
| 60 | PP2300549322 - 2923 | 1,567,500,000 | 15,675,000 |
| 61 | PP2300549323 - 2929 | 9,500,000 | 95,000 |
| 62 | PP2300549324 - 2940 | 36,225,000 | 362,250 |
| 63 | PP2300549325 - 2957 | 672,000 | 6,720 |
| 64 | PP2300549326 - 3008 | 9,800,000 | 98,000 |
| 65 | PP2300549327 - 3025 | 328,250 | 3,282 |
| 66 | PP2300549328 - 3044 | 2,560,000 | 25,600 |
| 67 | PP2300549329 - 3171 | 80,486,000 | 804,860 |
| 68 | PP2300549330 - 3185 | 1,287,000 | 12,870 |
| 69 | PP2300549331 - 3276 | 57,108,480 | 571,084 |
| 70 | PP2300549332 - 3306 | 540,000 | 5,400 |
| 71 | PP2300549333 - 3376 | 150,250,000 | 1,502,500 |
| 72 | PP2300549334 - 3466 | 65,000,000 | 650,000 |
| 73 | PP2300549335 - 3482 | 630,000 | 6,300 |
| 74 | PP2300549336 - 3489 | 12,200,000 | 122,000 |
| 75 | PP2300549337 - 3604 | 25,200,000 | 252,000 |
| 76 | PP2300549338 - 3638 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 77 | PP2300549339 - 3650 | 4,960,000 | 49,600 |
| 78 | PP2300549340 - 3679 | 38,000,000 | 380,000 |
| 79 | PP2300549341 - 3683 | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 80 | PP2300549342 - 3690 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 81 | PP2300549343 - 3695 | 1,800,000 | 18,000 |
| 82 | PP2300549344 - 3729 | 12,150,000 | 121,500 |
| 83 | PP2300549345 - 3835 | 6,825,000 | 68,250 |
| 84 | PP2300549346 - 3847 | 2,040,000 | 20,400 |
| 85 | PP2300549347 - 3861 | 59,640,000 | 596,400 |
| 86 | PP2300549348 - 3874 | 19,670,000 | 196,700 |
| 87 | PP2300549349 - 3899 | 1,956,400 | 19,564 |
| 88 | PP2300549350 - 3900 | 7,350,000 | 73,500 |
| 89 | PP2300549351 - 3905 | 5,033,000 | 50,330 |
| 90 | PP2300549352 - 4010 | 7,200,000 | 72,000 |
| 91 | PP2300549353 - 4076 | 2,312,000 | 23,120 |
| 92 | PP2300549354 - 4323 | 1,198,000 | 11,980 |
| 93 | PP2300549355 - 4366 | 33,350,000 | 333,500 |
| 94 | PP2300549356 - 4378 | 20,370,000 | 203,700 |
| 95 | PP2300549357 - 4389 | 31,500,000 | 315,000 |
| 96 | PP2300549358 - 4399 | 1,680,000 | 16,800 |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300549263 |
| Giá từng phần lô | 974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300549264 |
| Giá từng phần lô | 27,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300549265 |
| Giá từng phần lô | 6,415,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300549266 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
212 |
|
| Mã phần lô | PP2300549267 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
233 |
|
| Mã phần lô | PP2300549268 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
247 |
|
| Mã phần lô | PP2300549269 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
321 |
|
| Mã phần lô | PP2300549270 |
| Giá từng phần lô | 315,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,156,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
412 |
|
| Mã phần lô | PP2300549271 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
528 |
|
| Mã phần lô | PP2300549272 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
535 |
|
| Mã phần lô | PP2300549273 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
615 |
|
| Mã phần lô | PP2300549274 |
| Giá từng phần lô | 146,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
641 |
|
| Mã phần lô | PP2300549275 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
691 |
|
| Mã phần lô | PP2300549276 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
734 |
|
| Mã phần lô | PP2300549277 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
740 |
|
| Mã phần lô | PP2300549278 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
780 |
|
| Mã phần lô | PP2300549279 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
843 |
|
| Mã phần lô | PP2300549280 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
888 |
|
| Mã phần lô | PP2300549281 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
987 |
|
| Mã phần lô | PP2300549282 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1003 |
|
| Mã phần lô | PP2300549283 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1063 |
|
| Mã phần lô | PP2300549284 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1081 |
|
| Mã phần lô | PP2300549285 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1085 |
|
| Mã phần lô | PP2300549286 |
| Giá từng phần lô | 136,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,362,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1113 |
|
| Mã phần lô | PP2300549287 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1218 |
|
| Mã phần lô | PP2300549288 |
| Giá từng phần lô | 1,597,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1300 |
|
| Mã phần lô | PP2300549289 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1334 |
|
| Mã phần lô | PP2300549290 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1366 |
|
| Mã phần lô | PP2300549291 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1435 |
|
| Mã phần lô | PP2300549292 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1483 |
|
| Mã phần lô | PP2300549293 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1538 |
|
| Mã phần lô | PP2300549294 |
| Giá từng phần lô | 12,177,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1631 |
|
| Mã phần lô | PP2300549295 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1819 |
|
| Mã phần lô | PP2300549296 |
| Giá từng phần lô | 103,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1892 |
|
| Mã phần lô | PP2300549297 |
| Giá từng phần lô | 431,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
1988 |
|
| Mã phần lô | PP2300549298 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2042 |
|
| Mã phần lô | PP2300549299 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2109 |
|
| Mã phần lô | PP2300549300 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2135 |
|
| Mã phần lô | PP2300549301 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2138 |
|
| Mã phần lô | PP2300549302 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2172 |
|
| Mã phần lô | PP2300549303 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2188 |
|
| Mã phần lô | PP2300549304 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2378 |
|
| Mã phần lô | PP2300549305 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2382 |
|
| Mã phần lô | PP2300549306 |
| Giá từng phần lô | 445,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2393 |
|
| Mã phần lô | PP2300549307 |
| Giá từng phần lô | 40,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2469 |
|
| Mã phần lô | PP2300549308 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2471 |
|
| Mã phần lô | PP2300549309 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2536 |
|
| Mã phần lô | PP2300549310 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2560 |
|
| Mã phần lô | PP2300549311 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2574 |
|
| Mã phần lô | PP2300549312 |
| Giá từng phần lô | 41,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2661 |
|
| Mã phần lô | PP2300549313 |
| Giá từng phần lô | 29,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2674 |
|
| Mã phần lô | PP2300549314 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2684 |
|
| Mã phần lô | PP2300549315 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2763 |
|
| Mã phần lô | PP2300549316 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2795 |
|
| Mã phần lô | PP2300549317 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2813 |
|
| Mã phần lô | PP2300549318 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2853 |
|
| Mã phần lô | PP2300549319 |
| Giá từng phần lô | 512,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,128,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2859 |
|
| Mã phần lô | PP2300549320 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2906 |
|
| Mã phần lô | PP2300549321 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2923 |
|
| Mã phần lô | PP2300549322 |
| Giá từng phần lô | 1,567,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2929 |
|
| Mã phần lô | PP2300549323 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2940 |
|
| Mã phần lô | PP2300549324 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
2957 |
|
| Mã phần lô | PP2300549325 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3008 |
|
| Mã phần lô | PP2300549326 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3025 |
|
| Mã phần lô | PP2300549327 |
| Giá từng phần lô | 328,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3044 |
|
| Mã phần lô | PP2300549328 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3171 |
|
| Mã phần lô | PP2300549329 |
| Giá từng phần lô | 80,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3185 |
|
| Mã phần lô | PP2300549330 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3276 |
|
| Mã phần lô | PP2300549331 |
| Giá từng phần lô | 57,108,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3306 |
|
| Mã phần lô | PP2300549332 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3376 |
|
| Mã phần lô | PP2300549333 |
| Giá từng phần lô | 150,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3466 |
|
| Mã phần lô | PP2300549334 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3482 |
|
| Mã phần lô | PP2300549335 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3489 |
|
| Mã phần lô | PP2300549336 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3604 |
|
| Mã phần lô | PP2300549337 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3638 |
|
| Mã phần lô | PP2300549338 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3650 |
|
| Mã phần lô | PP2300549339 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3679 |
|
| Mã phần lô | PP2300549340 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3683 |
|
| Mã phần lô | PP2300549341 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3690 |
|
| Mã phần lô | PP2300549342 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3695 |
|
| Mã phần lô | PP2300549343 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3729 |
|
| Mã phần lô | PP2300549344 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3835 |
|
| Mã phần lô | PP2300549345 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3847 |
|
| Mã phần lô | PP2300549346 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3861 |
|
| Mã phần lô | PP2300549347 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3874 |
|
| Mã phần lô | PP2300549348 |
| Giá từng phần lô | 19,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3899 |
|
| Mã phần lô | PP2300549349 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3900 |
|
| Mã phần lô | PP2300549350 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
3905 |
|
| Mã phần lô | PP2300549351 |
| Giá từng phần lô | 5,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
4010 |
|
| Mã phần lô | PP2300549352 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
4076 |
|
| Mã phần lô | PP2300549353 |
| Giá từng phần lô | 2,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
4323 |
|
| Mã phần lô | PP2300549354 |
| Giá từng phần lô | 1,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
4366 |
|
| Mã phần lô | PP2300549355 |
| Giá từng phần lô | 33,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
4378 |
|
| Mã phần lô | PP2300549356 |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
4389 |
|
| Mã phần lô | PP2300549357 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
4399 |
|
| Mã phần lô | PP2300549358 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo cam kết trong HSDT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi