Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 1 năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400108621-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 1 năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400070185
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 80,574,071,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.611.491.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400041363 - G.1 5,011,650,000 100,233,000
2 PP2400041364 - G.2 1,590,000,000 31,800,000
3 PP2400041365 - G.3 1,583,400,000 31,668,000
4 PP2400041366 - G.4 3,690,000,000 73,800,000
5 PP2400041367 - G.5 1,720,000,000 34,400,000
6 PP2400041368 - G.6 1,735,000,000 34,700,000
7 PP2400041369 - G.7 42,000,000 840,000
8 PP2400041370 - G.8 92,500,000 1,850,000
9 PP2400041371 - G.9 63,600,000 1,272,000
10 PP2400041372 - G.10 3,150,000 63,000
11 PP2400041373 - G.11 32,000,000 640,000
12 PP2400041374 - G.12 32,000,000 640,000
13 PP2400041375 - G.13 32,000,000 640,000
14 PP2400041376 - G.14 64,000,000 1,280,000
15 PP2400041377 - G.15 64,000,000 1,280,000
16 PP2400041378 - G.16 32,000,000 640,000
17 PP2400041379 - G.17 32,000,000 640,000
18 PP2400041380 - G.18 32,000,000 640,000
19 PP2400041381 - G.19 64,000,000 1,280,000
20 PP2400041382 - G.20 32,000,000 640,000
21 PP2400041383 - G.21 915,000,000 18,300,000
22 PP2400041384 - G.22 48,650,000 973,000
23 PP2400041385 - G.23 714,000 15,000
24 PP2400041386 - G.24 40,090,000 802,000
25 PP2400041387 - G.25 61,000,000 1,220,000
26 PP2400041388 - G.26 29,900,000 598,000
27 PP2400041389 - G.27 40,425,000 809,000
28 PP2400041390 - G.28 64,000,000 1,280,000
29 PP2400041391 - G.29 635,895,000 12,718,000
30 PP2400041392 - G.30 18,606,000 373,000
31 PP2400041393 - G.31 18,606,000 373,000
32 PP2400041394 - G.32 4,648,875,000 92,978,000
33 PP2400041395 - G.33 4,800,000,000 96,000,000
34 PP2400041396 - G.34 343,000,000 6,860,000
35 PP2400041397 - G.35 4,297,600,000 85,952,000
36 PP2400041398 - G.36 42,417,000 849,000
37 PP2400041399 - G.37 6,004,800 121,000
38 PP2400041400 - G.38 11,200,000 224,000
39 PP2400041401 - G.39 89,964,000 1,800,000
40 PP2400041402 - G.40 16,060,000 322,000
41 PP2400041403 - G.41 2,240,000 45,000
42 PP2400041404 - G.42 16,065,000 322,000
43 PP2400041405 - G.43 190,000,000 3,800,000
44 PP2400041406 - G.44 2,240,000,000 44,800,000
45 PP2400041407 - G.45 525,000,000 10,500,000
46 PP2400041408 - G.46 438,480,000 8,770,000
47 PP2400041409 - G.47 611,970,400 12,240,000
48 PP2400041410 - G.48 793,800,000 15,876,000
49 PP2400041411 - G.49 40,077,800,000 801,556,000
50 PP2400041412 - G.50 5,700,000 114,000
51 PP2400041413 - G.51 45,000,000 900,000
52 PP2400041414 - G.52 1,485,000,000 29,700,000
53 PP2400041415 - G.53 68,000,000 1,360,000
54 PP2400041416 - G.54 580,000,000 11,600,000
55 PP2400041417 - G.55 495,000,000 9,900,000
56 PP2400041418 - G.56 206,640,000 4,133,000
57 PP2400041419 - G.57 717,570,000 14,352,000
58 PP2400041420 - G.58 499,000 100,001,611,491,000
G.1
Mã phần lô PP2400041363
Giá từng phần lô 5,011,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.2
Mã phần lô PP2400041364
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.3
Mã phần lô PP2400041365
Giá từng phần lô 1,583,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.4
Mã phần lô PP2400041366
Giá từng phần lô 3,690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5
Mã phần lô PP2400041367
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.6
Mã phần lô PP2400041368
Giá từng phần lô 1,735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.7
Mã phần lô PP2400041369
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.8
Mã phần lô PP2400041370
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.9
Mã phần lô PP2400041371
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.10
Mã phần lô PP2400041372
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.11
Mã phần lô PP2400041373
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.12
Mã phần lô PP2400041374
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.13
Mã phần lô PP2400041375
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.14
Mã phần lô PP2400041376
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.15
Mã phần lô PP2400041377
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.16
Mã phần lô PP2400041378
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.17
Mã phần lô PP2400041379
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.18
Mã phần lô PP2400041380
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.19
Mã phần lô PP2400041381
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.20
Mã phần lô PP2400041382
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.21
Mã phần lô PP2400041383
Giá từng phần lô 915,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.22
Mã phần lô PP2400041384
Giá từng phần lô 48,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.23
Mã phần lô PP2400041385
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.24
Mã phần lô PP2400041386
Giá từng phần lô 40,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.25
Mã phần lô PP2400041387
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.26
Mã phần lô PP2400041388
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.27
Mã phần lô PP2400041389
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.28
Mã phần lô PP2400041390
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.29
Mã phần lô PP2400041391
Giá từng phần lô 635,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.30
Mã phần lô PP2400041392
Giá từng phần lô 18,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.31
Mã phần lô PP2400041393
Giá từng phần lô 18,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.32
Mã phần lô PP2400041394
Giá từng phần lô 4,648,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.33
Mã phần lô PP2400041395
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.34
Mã phần lô PP2400041396
Giá từng phần lô 343,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.35
Mã phần lô PP2400041397
Giá từng phần lô 4,297,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.36
Mã phần lô PP2400041398
Giá từng phần lô 42,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.37
Mã phần lô PP2400041399
Giá từng phần lô 6,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.38
Mã phần lô PP2400041400
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.39
Mã phần lô PP2400041401
Giá từng phần lô 89,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.40
Mã phần lô PP2400041402
Giá từng phần lô 16,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.41
Mã phần lô PP2400041403
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.42
Mã phần lô PP2400041404
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.43
Mã phần lô PP2400041405
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.44
Mã phần lô PP2400041406
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.45
Mã phần lô PP2400041407
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.46
Mã phần lô PP2400041408
Giá từng phần lô 438,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.47
Mã phần lô PP2400041409
Giá từng phần lô 611,970,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.48
Mã phần lô PP2400041410
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.49
Mã phần lô PP2400041411
Giá từng phần lô 40,077,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.50
Mã phần lô PP2400041412
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.51
Mã phần lô PP2400041413
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.52
Mã phần lô PP2400041414
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.53
Mã phần lô PP2400041415
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.54
Mã phần lô PP2400041416
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.55
Mã phần lô PP2400041417
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.56
Mã phần lô PP2400041418
Giá từng phần lô 206,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.57
Mã phần lô PP2400041419
Giá từng phần lô 717,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.58
Mã phần lô PP2400041420
Giá từng phần lô 499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,001,611,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục1 chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->