Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 1 năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500146841-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 1 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500077074
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 115,187,615,565 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500183537 - 7,986,000 11.408.572 5.590.200 160,000
2 PP2500183538 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1,900,000
3 PP2500183539 - 1,672,650,000 2.389.500.000 1.170.855.000 33,453,000
4 PP2500183540 - 1,222,860,000 1.746.942.858 856.002.000 24,458,000
5 PP2500183541 - 180,240,000 257.485.715 126.168.000 3,605,000
6 PP2500183542 - 7,950,000,000 11.357.142.858 5.565.000.000 159,000,000
7 PP2500183543 - 65,325,000 93.321.429 45.727.500 1,307,000
8 PP2500183544 - 893,000,000 1.275.714.286 625.100.000 17,860,000
9 PP2500183545 - 38,000,000 54.285.715 26.600.000 760,000
10 PP2500183546 - 1,456,000,000 2.080.000.000 1.019.200.000 29,120,000
11 PP2500183547 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
12 PP2500183548 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 9,600,000
13 PP2500183549 - 14,004,900 20.007.000 9.803.430 281,000
14 PP2500183550 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
15 PP2500183551 - 169,575,000 242.250.000 118.702.500 3,392,000
16 PP2500183552 - 445,231,845 636.045.493 311.662.292 8,905,000
17 PP2500183553 - 2,925,000,000 4.178.571.429 2.047.500.000 58,500,000
18 PP2500183554 - 228,000,000 325.714.286 159.600.000 4,560,000
19 PP2500183555 - 446,400,000 637.714.286 312.480.000 8,928,000
20 PP2500183556 - 725,000,000 1.035.714.286 507.500.000 14,500,000
21 PP2500183557 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 152,000
22 PP2500183558 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 2,600,000
23 PP2500183559 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
24 PP2500183560 - 132,558,400 189.369.143 92.790.880 2,652,000
25 PP2500183561 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
26 PP2500183562 - 213,168,000 304.525.715 149.217.600 4,264,000
27 PP2500183563 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 112,000
28 PP2500183564 - 17,175,000 24.535.715 12.022.500 344,000
29 PP2500183565 - 169,900,000 242.714.286 118.930.000 3,398,000
30 PP2500183566 - 62,930,700 89.901.000 44.051.490 1,259,000
31 PP2500183567 - 1,698,885,000 2.426.978.572 1.189.219.500 33,978,000
32 PP2500183568 - 755,060,000 1.078.657.143 528.542.000 15,102,000
33 PP2500183569 - 258,100,000 368.714.286 180.670.000 5,162,000
34 PP2500183570 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 350,000
35 PP2500183571 - 43,596,000 62.280.000 30.517.200 872,000
36 PP2500183572 - 20,064,000 28.662.858 14.044.800 402,000
37 PP2500183573 - 4,875,000 6.964.286 3.412.500 98,000
38 PP2500183574 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 264,000
39 PP2500183575 - 55,008,000 78.582.858 38.505.600 1,101,000
40 PP2500183576 - 115,000,000 164.285.715 80.500.000 2,300,000
41 PP2500183577 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 315,000
42 PP2500183578 - 7,050,000 10.071.429 4.935.000 141,000
43 PP2500183579 - 4,042,500 5.775.000 2.829.750 81,000
44 PP2500183580 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,500,000
45 PP2500183581 - 1,440,000,000 2.057.142.858 1.008.000.000 28,800,000
46 PP2500183582 - 704,550,000 1.006.500.000 493.185.000 14,091,000
47 PP2500183583 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000 8,800,000
48 PP2500183584 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,960,000
49 PP2500183585 - 7,800,000 11.142.858 5.460.000 156,000
50 PP2500183586 - 2,500,000 3.571.429 1.750.000 50,000
51 PP2500183587 - 2,860,000,000 4.085.714.286 2.002.000.000 57,200,000
52 PP2500183588 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
53 PP2500183589 - 5,750,000 8.214.286 4.025.000 115,000
54 PP2500183590 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 3,600,000
55 PP2500183591 - 157,500 225.000 110.250 4,000
56 PP2500183592 - 706,545,000 1.009.350.000 494.581.500 14,131,000
57 PP2500183593 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000 1,428,000
58 PP2500183594 - 2,650,000,000 3.785.714.286 1.855.000.000 53,000,000
59 PP2500183595 - 4,648,875,000 6.641.250.000 3.254.212.500 92,978,000
60 PP2500183596 - 15,260,000,000 21.800.000.000 10.682.000.000 305,200,000
61 PP2500183597 - 27,480,000 39.257.143 19.236.000 550,000
62 PP2500183598 - 100,170,000 143.100.000 70.119.000 2,004,000
63 PP2500183599 - 65,360,000 93.371.429 45.752.000 1,308,000
64 PP2500183600 - 2,651,000,000 3.787.142.858 1.855.700.000 53,020,000
65 PP2500183601 - 14,050,000,000 20.071.428.572 9.835.000.000 281,000,000
66 PP2500183602 - 23,400,000 33.428.572 16.380.000 468,000
67 PP2500183603 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000 3,400,000
68 PP2500183604 - 35,040,000 50.057.143 24.528.000 701,000
69 PP2500183605 - 16,499,500 23.570.715 11.549.650 330,000
70 PP2500183606 - 81,400,000 116.285.715 56.980.000 1,628,000
71 PP2500183607 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,760,000
72 PP2500183608 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
73 PP2500183609 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
74 PP2500183610 - 136,500,000 195.000.000 95.550.000 2,730,000
75 PP2500183611 - 65,982,000 94.260.000 46.187.400 1,320,000
76 PP2500183612 - 250,200,000 357.428.572 175.140.000 5,004,000
77 PP2500183613 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 303,000
78 PP2500183614 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,700,000
79 PP2500183615 - 2,211,000,000 3.158.571.429 1.547.700.000 44,220,000
80 PP2500183616 - 534,285,000 763.264.286 373.999.500 10,686,000
81 PP2500183617 - 463,320,000 661.885.715 324.324.000 9,267,000
82 PP2500183618 - 115,240,320 164.629.029 80.668.224 2,305,000
83 PP2500183619 - 59,000,000 84.285.715 41.300.000 1,180,000
84 PP2500183620 - 99,400,000 142.000.000 69.580.000 1,988,000
85 PP2500183621 - 38,906,000 55.580.000 27.234.200 779,000
86 PP2500183622 - 2,432,480,000 3.474.971.429 1.702.736.000 48,650,000
87 PP2500183623 - 3,960,000,000 5.657.142.858 2.772.000.000 79,200,000
88 PP2500183624 - 7,791,000 11.130.000 5.453.700 156,000
89 PP2500183625 - 165,375,000 236.250.000 115.762.500 3,308,000
90 PP2500183626 - 212,680,000 303.828.572 148.876.000 4,254,000
91 PP2500183627 - 4,500,000 6.428.572 3.150.000 90,000
92 PP2500183628 - 494,899,200 706.998.858 346.429.440 9,898,000
93 PP2500183629 - 455,000 650.000 318.500 10,000
94 PP2500183630 - 3,351,936,000 4.788.480.000 2.346.355.200 67,039,000
95 PP2500183631 - 2,923,200,000 4.176.000.000 2.046.240.000 58,464,000
96 PP2500183632 - 728,400,000 1.040.571.429 509.880.000 14,568,000
97 PP2500183633 - 13,860,000 19.800.000 9.702.000 278,000
98 PP2500183634 - 950,000 1.357.143 665.000 19,000
99 PP2500183635 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 5,400,000
100 PP2500183636 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
101 PP2500183637 - 6,250,000 8.928.572 4.375.000 125,000
102 PP2500183638 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 240,000
103 PP2500183639 - 25,800,000 36.857.143 18.060.000 516,000
104 PP2500183640 - 2,268,000,000 3.240.000.000 1.587.600.000 45,360,000
105 PP2500183641 - 18,960,000 27.085.715 13.272.000 380,000
106 PP2500183642 - 25,840,500 36.915.000 18.088.350 517,000
107 PP2500183643 - 113,000,000 161.428.572 79.100.000 2,260,000
108 PP2500183644 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
109 PP2500183645 - 9,400,000 13.428.572 6.580.000 188,000
110 PP2500183646 - 14,313,500,000 20.447.857.143 10.019.450.000 286,270,000
111 PP2500183647 - 1,508,220,000 2.154.600.000 1.055.754.000 30,165,000
112 PP2500183648 - 539,000 770.000 377.300 11,000
113 PP2500183649 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 2,400,000
114 PP2500183650 - 11,600,000 16.571.429 8.120.000 232,000
115 PP2500183651 - 428,400,000 612.000.000 299.880.000 8,568,000
116 PP2500183652 - 2,147,000,000 3.067.142.858 1.502.900.000 42,940,000
117 PP2500183653 - 495,000,000 707.142.858 346.500.000 9,900,000
118 PP2500183654 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
119 PP2500183655 - 162,750,000 232.500.000 113.925.000 3,255,000
120 PP2500183656 - 54,865,300 78.379.000 38.405.710 1,098,000
121 PP2500183657 - 571,200,000 816.000.000 399.840.000 11,424,000
122 PP2500183658 - 280,000 400.000 196.000 6,000
123 PP2500183659 - 1,200,000 1.714.286 840.000 24,000
124 PP2500183660 - 1,977,908,900 2.825.584.143 1.384.536.230 39,559,000
125 PP2500183661 - 2,400,000,000 3.428.571.429 1.680.000.000 48,000,000
Mã phần lô PP2500183537
Giá từng phần lô 7,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.408.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.590.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183538
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183539
Giá từng phần lô 1,672,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.389.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183540
Giá từng phần lô 1,222,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183541
Giá từng phần lô 180,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183542
Giá từng phần lô 7,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183543
Giá từng phần lô 65,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183544
Giá từng phần lô 893,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183545
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183546
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183547
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183548
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183549
Giá từng phần lô 14,004,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.007.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.803.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183550
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183551
Giá từng phần lô 169,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.702.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183552
Giá từng phần lô 445,231,845
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.045.493
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.662.292
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183553
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183554
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183555
Giá từng phần lô 446,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183556
Giá từng phần lô 725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183557
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183558
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183559
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183560
Giá từng phần lô 132,558,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.369.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.790.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183561
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183562
Giá từng phần lô 213,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.217.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183563
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183564
Giá từng phần lô 17,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183565
Giá từng phần lô 169,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183566
Giá từng phần lô 62,930,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.901.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.051.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183567
Giá từng phần lô 1,698,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.426.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.189.219.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183568
Giá từng phần lô 755,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.078.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183569
Giá từng phần lô 258,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183570
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183571
Giá từng phần lô 43,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.517.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183572
Giá từng phần lô 20,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.662.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.044.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183573
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183574
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183575
Giá từng phần lô 55,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.505.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183576
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183577
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183578
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183579
Giá từng phần lô 4,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.829.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183580
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183581
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183582
Giá từng phần lô 704,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183583
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183584
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183585
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183586
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183587
Giá từng phần lô 2,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183588
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183589
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183590
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183591
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183592
Giá từng phần lô 706,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.581.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183593
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183594
Giá từng phần lô 2,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183595
Giá từng phần lô 4,648,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.641.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.254.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183596
Giá từng phần lô 15,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.682.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183597
Giá từng phần lô 27,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183598
Giá từng phần lô 100,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183599
Giá từng phần lô 65,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183600
Giá từng phần lô 2,651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.787.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183601
Giá từng phần lô 14,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.835.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183602
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183603
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183604
Giá từng phần lô 35,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183605
Giá từng phần lô 16,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.570.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.549.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183606
Giá từng phần lô 81,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183607
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183608
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183609
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183610
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183611
Giá từng phần lô 65,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.187.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183612
Giá từng phần lô 250,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183613
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183614
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183615
Giá từng phần lô 2,211,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.158.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183616
Giá từng phần lô 534,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.999.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183617
Giá từng phần lô 463,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183618
Giá từng phần lô 115,240,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.629.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.668.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183619
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183620
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183621
Giá từng phần lô 38,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.234.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183622
Giá từng phần lô 2,432,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.474.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.702.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183623
Giá từng phần lô 3,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183624
Giá từng phần lô 7,791,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.453.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183625
Giá từng phần lô 165,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183626
Giá từng phần lô 212,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183627
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183628
Giá từng phần lô 494,899,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.998.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.429.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183629
Giá từng phần lô 455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183630
Giá từng phần lô 3,351,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.346.355.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183631
Giá từng phần lô 2,923,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.176.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.046.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183632
Giá từng phần lô 728,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183633
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183634
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183635
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183636
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183637
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183638
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183639
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183640
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183641
Giá từng phần lô 18,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183642
Giá từng phần lô 25,840,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.088.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183643
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183644
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183645
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183646
Giá từng phần lô 14,313,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.447.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.019.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183647
Giá từng phần lô 1,508,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183648
Giá từng phần lô 539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183649
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183650
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183651
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183652
Giá từng phần lô 2,147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.067.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.502.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183653
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183654
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183655
Giá từng phần lô 162,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183656
Giá từng phần lô 54,865,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.405.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183657
Giá từng phần lô 571,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183658
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183659
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183660
Giá từng phần lô 1,977,908,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.825.584.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.384.536.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500183661
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->