Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 3 năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400370422-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 3 năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400209044
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 841,632,245,012 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400282596 - G.1 199,360,000 3,988,000
2 PP2400282597 - G.2 290,325,000 5,807,000
3 PP2400282598 - G.3 25,200,000 504,000
4 PP2400282599 - G.4 29,500,000 590,000
5 PP2400282600 - G.5 4,324,800 87,000
6 PP2400282601 - G.6 1,764,000,000 35,280,000
7 PP2400282602 - G.7 1,612,400,000 32,248,000
8 PP2400282603 - G.8 17,700,000 354,000
9 PP2400282604 - G.9 5,418,000,000 108,360,000
10 PP2400282605 - G.10 440,000,000 8,800,000
11 PP2400282606 - G.11 63,500,000 1,270,000
12 PP2400282607 - G.12 1,568,000,000 31,360,000
13 PP2400282608 - G.13 82,000,000 1,640,000
14 PP2400282609 - G.14 84,000,000 1,680,000
15 PP2400282610 - G.15 100,800,000 2,016,000
16 PP2400282611 - G.16 63,000,000 1,260,000
17 PP2400282612 - G.17 67,000,000 1,340,000
18 PP2400282613 - G.18 1,820,400,000 36,408,000
19 PP2400282614 - G.19 3,261,405,000 65,229,000
20 PP2400282615 - G.20 14,575,000 292,000
21 PP2400282616 - G.21 37,870,000 758,000
22 PP2400282617 - G.22 1,672,650,000 33,453,000
23 PP2400282618 - G.23 1,222,860,000 24,458,000
24 PP2400282619 - G.24 64,638,000 1,293,000
25 PP2400282620 - G.25 79,016,000 1,581,000
26 PP2400282621 - G.26 44,800,000 896,000
27 PP2400282622 - G.27 9,210,572,800 184,212,000
28 PP2400282623 - G.28 2,109,000 43,000
29 PP2400282624 - G.29 18,650,000 373,000
30 PP2400282625 - G.30 170,000,000 3,400,000
31 PP2400282626 - G.31 160,000,000 3,200,000
32 PP2400282627 - G.32 100,800,000 2,016,000
33 PP2400282628 - G.33 96,300,000 1,926,000
34 PP2400282629 - G.34 15,192,000,000 303,840,000
35 PP2400282630 - G.35 7,917,000,000 158,340,000
36 PP2400282631 - G.36 4,615,000,000 92,300,000
37 PP2400282632 - G.37 1,250,000,000 25,000,000
38 PP2400282633 - G.38 725,000,000 14,500,000
39 PP2400282634 - G.39 46,043,320,000 920,867,000
40 PP2400282635 - G.40 893,000,000 17,860,000
41 PP2400282636 - G.41 65,325,000 1,307,000
42 PP2400282637 - G.42 472,000,000 9,440,000
43 PP2400282638 - G.43 187,302,500 3,747,000
44 PP2400282639 - G.44 284,004,000 5,681,000
45 PP2400282640 - G.45 1,278,900,000 25,578,000
46 PP2400282641 - G.46 770,700,000 15,414,000
47 PP2400282642 - G.47 4,678,400,000 93,568,000
48 PP2400282643 - G.48 510,000,000 10,200,000
49 PP2400282644 - G.49 811,012,500 16,221,000
50 PP2400282645 - G.50 710,500,000 14,210,000
51 PP2400282646 - G.51 284,200,000 5,684,000
52 PP2400282647 - G.52 318,500,000 6,370,000
53 PP2400282648 - G.53 117,000,000 2,340,000
54 PP2400282649 - G.54 340,000,000 6,800,000
55 PP2400282650 - G.55 105,000,000 2,100,000
56 PP2400282651 - G.56 50,400,000 1,008,000
57 PP2400282652 - G.57 525,000,000 10,500,000
58 PP2400282653 - G.58 650,000,000 13,000,000
59 PP2400282654 - G.59 10,000,000 200,000
60 PP2400282655 - G.60 12,600,000 252,000
61 PP2400282656 - G.61 62,000,000 1,240,000
62 PP2400282657 - G.62 12,000,000 240,000
63 PP2400282658 - G.63 1,420,000 29,000
64 PP2400282659 - G.64 30,785,000 616,000
65 PP2400282660 - G.65 12,090,000 242,000
66 PP2400282661 - G.66 3,148,973,100 62,980,000
67 PP2400282662 - G.67 899,100,000 17,982,000
68 PP2400282663 - G.68 207,500,000 4,150,000
69 PP2400282664 - G.69 682,500,000 13,650,000
70 PP2400282665 - G.70 1,138,500,000 22,770,000
71 PP2400282666 - G.71 1,319,500,000 26,390,000
72 PP2400282667 - G.72 1,865,500,000 37,310,000
73 PP2400282668 - G.73 2,684,500,000 53,690,000
74 PP2400282669 - G.74 5,561,000,000 111,220,000
75 PP2400282670 - G.75 2,047,500,000 40,950,000
76 PP2400282671 - G.76 5,480,000,000 109,600,000
77 PP2400282672 - G.77 89,180,000 1,784,000
78 PP2400282673 - G.78 37,500,000 750,000
79 PP2400282674 - G.79 90,772,500 1,816,000
80 PP2400282675 - G.80 81,900,000 1,638,000
81 PP2400282676 - G.81 85,995,000 1,720,000
82 PP2400282677 - G.82 613,722,000 12,275,000
83 PP2400282678 - G.83 826,500,000 16,530,000
84 PP2400282679 - G.84 294,100,000 5,882,000
85 PP2400282680 - G.85 46,440,000 929,000
86 PP2400282681 - G.86 88,560,000 1,772,000
87 PP2400282682 - G.87 236,388,600 4,728,000
88 PP2400282683 - G.88 30,100,000 602,000
89 PP2400282684 - G.89 68,800,000 1,376,000
90 PP2400282685 - G.90 4,680,000,000 93,600,000
91 PP2400282686 - G.91 126,000,000 2,520,000
92 PP2400282687 - G.92 45,000,000 900,000
93 PP2400282688 - G.93 28,000,000 560,000
94 PP2400282689 - G.94 6,820,000,000 136,400,000
95 PP2400282690 - G.95 68,515,000 1,371,000
96 PP2400282691 - G.96 1,273,600,000 25,472,000
97 PP2400282692 - G.97 480,000,000 9,600,000
98 PP2400282693 - G.98 337,500,000 6,750,000
99 PP2400282694 - G.99 320,320,000 6,407,000
100 PP2400282695 - G.100 101,250,000 2,025,000
101 PP2400282696 - G.101 166,840,000 3,337,000
102 PP2400282697 - G.102 200,200,000 4,004,000
103 PP2400282698 - G.103 122,680,800 2,454,000
104 PP2400282699 - G.104 1,250,000 25,000
105 PP2400282700 - G.105 1,392,000 28,000
106 PP2400282701 - G.106 675,000,000 13,500,000
107 PP2400282702 - G.107 255,230,000 5,105,000
108 PP2400282703 - G.108 199,500,000 3,990,000
109 PP2400282704 - G.109 3,870,000 78,000
110 PP2400282705 - G.110 25,200,000 504,000
111 PP2400282706 - G.111 10,200,000 204,000
112 PP2400282707 - G.112 7,000,000 140,000
113 PP2400282708 - G.113 15,000,000 300,000
114 PP2400282709 - G.114 17,600,000 352,000
115 PP2400282710 - G.115 261,744,000 5,235,000
116 PP2400282711 - G.116 483,000,000 9,660,000
117 PP2400282712 - G.117 288,000,000 5,760,000
118 PP2400282713 - G.118 306,000,000 6,120,000
119 PP2400282714 - G.119 260,000,000 5,200,000
120 PP2400282715 - G.120 26,250,000 525,000
121 PP2400282716 - G.121 281,940,960 5,639,000
122 PP2400282717 - G.122 495,778,920 9,916,000
123 PP2400282718 - G.123 218,400,000 4,368,000
124 PP2400282719 - G.124 77,274,000 1,546,000
125 PP2400282720 - G.125 1,043,700,000 20,874,000
126 PP2400282721 - G.126 29,400,000 588,000
127 PP2400282722 - G.127 5,221,000,000 104,420,000
128 PP2400282723 - G.128 540,000,000 10,800,000
129 PP2400282724 - G.129 520,000 11,000
130 PP2400282725 - G.130 3,383,400 68,000
131 PP2400282726 - G.131 151,725,000 3,035,000
132 PP2400282727 - G.132 890,463,690 17,810,000
133 PP2400282728 - G.133 3,032,000 61,000
134 PP2400282729 - G.134 258,000,000 5,160,000
135 PP2400282730 - G.135 1,500,000 30,000
136 PP2400282731 - G.136 157,344,000 3,147,000
137 PP2400282732 - G.137 12,600,000 252,000
138 PP2400282733 - G.138 245,700,000 4,914,000
139 PP2400282734 - G.139 90,000,000 1,800,000
140 PP2400282735 - G.140 24,500,000 490,000
141 PP2400282736 - G.141 30,870,000 618,000
142 PP2400282737 - G.142 100,200,000 2,004,000
143 PP2400282738 - G.143 21,500,500 431,000
144 PP2400282739 - G.144 21,700,000 434,000
145 PP2400282740 - G.145 18,000,000 360,000
146 PP2400282741 - G.146 17,800,000 356,000
147 PP2400282742 - G.147 1,014,000,000 20,280,000
148 PP2400282743 - G.148 1,788,020,000 35,761,000
149 PP2400282744 - G.149 11,970,000 240,000
150 PP2400282745 - G.150 131,985,000 2,640,000
151 PP2400282746 - G.151 211,200,000 4,224,000
152 PP2400282747 - G.152 156,000,000 3,120,000
153 PP2400282748 - G.153 294,000,000 5,880,000
154 PP2400282749 - G.154 128,625,000 2,573,000
155 PP2400282750 - G.155 200,000,000 4,000,000
156 PP2400282751 - G.156 2,925,000,000 58,500,000
157 PP2400282752 - G.157 31,500,000 630,000
158 PP2400282753 - G.158 39,600,000 792,000
159 PP2400282754 - G.159 125,190,000 2,504,000
160 PP2400282755 - G.160 42,000,000 840,000
161 PP2400282756 - G.161 38,350,000 767,000
162 PP2400282757 - G.162 2,766,800,000 55,336,000
163 PP2400282758 - G.163 2,299,770,000 45,996,000
164 PP2400282759 - G.164 108,000,000 2,160,000
165 PP2400282760 - G.165 49,450,000 989,000
166 PP2400282761 - G.166 535,500,000 10,710,000
167 PP2400282762 - G.167 261,690,000 5,234,000
168 PP2400282763 - G.168 114,000,000 2,280,000
169 PP2400282764 - G.169 235,761,500 4,716,000
170 PP2400282765 - G.170 126,000,000 2,520,000
171 PP2400282766 - G.171 216,000,000 4,320,000
172 PP2400282767 - G.172 605,000,000 12,100,000
173 PP2400282768 - G.173 4,650,000,000 93,000,000
174 PP2400282769 - G.174 120,000,000 2,400,000
175 PP2400282770 - G.175 9,744,000,000 194,880,000
176 PP2400282771 - G.176 798,000,000 15,960,000
177 PP2400282772 - G.177 446,400,000 8,928,000
178 PP2400282773 - G.178 1,090,000,000 21,800,000
179 PP2400282774 - G.179 234,000,000 4,680,000
180 PP2400282775 - G.180 14,246,000 285,000
181 PP2400282776 - G.181 66,253,300 1,326,000
182 PP2400282777 - G.182 43,281,000 866,000
183 PP2400282778 - G.183 1,075,000,000 21,500,000
184 PP2400282779 - G.184 1,920,000,000 38,400,000
185 PP2400282780 - G.185 20,825,000 417,000
186 PP2400282781 - G.186 261,740,000 5,235,000
187 PP2400282782 - G.187 505,400,000 10,108,000
188 PP2400282783 - G.188 195,000,000 3,900,000
189 PP2400282784 - G.189 6,854,400 138,000
190 PP2400282785 - G.190 3,000,000,000 60,000,000
191 PP2400282786 - G.191 70,680,000 1,414,000
192 PP2400282787 - G.192 4,431,221,300 88,625,000
193 PP2400282788 - G.193 70,560,000 1,412,000
194 PP2400282789 - G.194 2,160,500,000 43,210,000
195 PP2400282790 - G.195 100,000,000 2,000,000
196 PP2400282791 - G.196 2,860,000,000 57,200,000
197 PP2400282792 - G.197 37,170,000 744,000
198 PP2400282793 - G.198 8,820,000 177,000
199 PP2400282794 - G.199 65,098,200 1,302,000
200 PP2400282795 - G.200 138,000,000 2,760,000
201 PP2400282796 - G.201 194,400,000 3,888,000
202 PP2400282797 - G.202 19,488,000 390,000
203 PP2400282798 - G.203 206,535,000 4,131,000
204 PP2400282799 - G.204 103,992,000 2,080,000
205 PP2400282800 - G.205 193,347,000 3,867,000
206 PP2400282801 - G.206 142,000,000 2,840,000
207 PP2400282802 - G.207 2,105,600,000 42,112,000
208 PP2400282803 - G.208 3,265,500,000 65,310,000
209 PP2400282804 - G.209 372,991,500 7,460,000
210 PP2400282805 - G.210 330,000,000 6,600,000
211 PP2400282806 - G.211 630,000,000 12,600,000
212 PP2400282807 - G.212 1,440,000,000 28,800,000
213 PP2400282808 - G.213 256,800,000 5,136,000
214 PP2400282809 - G.214 2,330,000,000 46,600,000
215 PP2400282810 - G.215 273,000,000 5,460,000
216 PP2400282811 - G.216 186,722,000 3,735,000
217 PP2400282812 - G.217 322,350,000 6,447,000
218 PP2400282813 - G.218 48,510,000 971,000
219 PP2400282814 - G.219 63,547,000 1,271,000
220 PP2400282815 - G.220 1,572,000,000 31,440,000
221 PP2400282816 - G.221 79,200,000 1,584,000
222 PP2400282817 - G.222 78,300,000 1,566,000
223 PP2400282818 - G.223 1,271,632,000 25,433,000
224 PP2400282819 - G.224 346,020,000 6,921,000
225 PP2400282820 - G.225 423,000,000 8,460,000
226 PP2400282821 - G.226 6,049,600 121,000
227 PP2400282822 - G.227 102,300,000 2,046,000
228 PP2400282823 - G.228 350,000,000 7,000,000
229 PP2400282824 - G.229 700,000,000 14,000,000
230 PP2400282825 - G.230 480,000,000 9,600,000
231 PP2400282826 - G.231 2,944,000,000 58,880,000
232 PP2400282827 - G.232 600,000,000 12,000,000
233 PP2400282828 - G.233 167,700,000 3,354,000
234 PP2400282829 - G.234 14,000,000 280,000
235 PP2400282830 - G.235 524,000,000 10,480,000
236 PP2400282831 - G.236 460,000,000 9,200,000
237 PP2400282832 - G.237 560,000,000 11,200,000
238 PP2400282833 - G.238 1,554,800,000 31,096,000
239 PP2400282834 - G.239 267,750,000 5,355,000
240 PP2400282835 - G.240 2,170,800,000 43,416,000
241 PP2400282836 - G.241 1,041,300,000 20,826,000
242 PP2400282837 - G.242 360,000,000 7,200,000
243 PP2400282838 - G.243 876,000,000 17,520,000
244 PP2400282839 - G.244 238,400,000 4,768,000
245 PP2400282840 - G.245 417,900,000 8,358,000
246 PP2400282841 - G.246 1,663,200,000 33,264,000
247 PP2400282842 - G.247 197,500,000 3,950,000
248 PP2400282843 - G.248 93,600,000 1,872,000
249 PP2400282844 - G.249 609,400,000 12,188,000
250 PP2400282845 - G.250 1,290,000,000 25,800,000
251 PP2400282846 - G.251 9,600,000 192,000
252 PP2400282847 - G.252 112,970,000 2,260,000
253 PP2400282848 - G.253 378,000,000 7,560,000
254 PP2400282849 - G.254 165,375,000 3,308,000
255 PP2400282850 - G.255 123,000,000 2,460,000
256 PP2400282851 - G.256 1,596,000,000 31,920,000
257 PP2400282852 - G.257 6,048,000,000 120,960,000
258 PP2400282853 - G.258 8,000,000 160,000
259 PP2400282854 - G.259 4,410,000,000 88,200,000
260 PP2400282855 - G.260 2,517,500,000 50,350,000
261 PP2400282856 - G.261 2,500,000,000 50,000,000
262 PP2400282857 - G.262 75,993,600 1,520,000
263 PP2400282858 - G.263 100,620,000 2,013,000
264 PP2400282859 - G.264 31,040,000 621,000
265 PP2400282860 - G.265 35,700,000 714,000
266 PP2400282861 - G.266 6,257,500 126,000
267 PP2400282862 - G.267 125,895,000 2,518,000
268 PP2400282863 - G.268 1,798,000,000 35,960,000
269 PP2400282864 - G.269 139,986,000 2,800,000
270 PP2400282865 - G.270 70,400,000 1,408,000
271 PP2400282866 - G.271 7,416,000,000 148,320,000
272 PP2400282867 - G.272 787,500,000 15,750,000
273 PP2400282868 - G.273 5,319,000,000 106,380,000
274 PP2400282869 - G.274 1,992,400,000 39,848,000
275 PP2400282870 - G.275 3,506,760,000 70,136,000
276 PP2400282871 - G.276 18,900,000 378,000
277 PP2400282872 - G.277 40,500,000 810,000
278 PP2400282873 - G.278 233,400,000 4,668,000
279 PP2400282874 - G.279 210,000 5,000
280 PP2400282875 - G.280 6,000,000 120,000
281 PP2400282876 - G.281 28,000,000 560,000
282 PP2400282877 - G.282 1,144,000,000 22,880,000
283 PP2400282878 - G.283 62,000,000 1,240,000
284 PP2400282879 - G.284 900,000,000 18,000,000
285 PP2400282880 - G.285 1,512,000,000 30,240,000
286 PP2400282881 - G.286 164,430,000 3,289,000
287 PP2400282882 - G.287 64,750,000 1,295,000
288 PP2400282883 - G.288 9,800,000 196,000
289 PP2400282884 - G.289 218,920,000 4,379,000
290 PP2400282885 - G.290 199,845,000 3,997,000
291 PP2400282886 - G.291 11,200,000 224,000
292 PP2400282887 - G.292 159,000,000 3,180,000
293 PP2400282888 - G.293 314,500,000 6,290,000
294 PP2400282889 - G.294 12,760,000 256,000
295 PP2400282890 - G.295 1,990,000,000 39,800,000
296 PP2400282891 - G.296 5,232,780,000 104,656,000
297 PP2400282892 - G.297 58,800,000 1,176,000
298 PP2400282893 - G.298 2,812,000,000 56,240,000
299 PP2400282894 - G.299 3,797,500,000 75,950,000
300 PP2400282895 - G.300 105,000,000 2,100,000
301 PP2400282896 - G.301 306,000,000 6,120,000
302 PP2400282897 - G.302 157,500,000 3,150,000
303 PP2400282898 - G.303 70,000,000 1,400,000
304 PP2400282899 - G.304 279,450,000 5,589,000
305 PP2400282900 - G.305 16,500,000 330,000
306 PP2400282901 - G.306 7,112,000 143,000
307 PP2400282902 - G.307 160,380,000 3,208,000
308 PP2400282903 - G.308 80,300,000 1,606,000
309 PP2400282904 - G.309 124,950,000 2,499,000
310 PP2400282905 - G.310 540,000,000 10,800,000
311 PP2400282906 - G.311 104,489,000 2,090,000
312 PP2400282907 - G.312 62,400,000 1,248,000
313 PP2400282908 - G.313 78,000,000 1,560,000
314 PP2400282909 - G.314 225,700,000 4,514,000
315 PP2400282910 - G.315 354,128,000 7,083,000
316 PP2400282911 - G.316 737,469,600 14,750,000
317 PP2400282912 - G.317 17,500,000 350,000
318 PP2400282913 - G.318 888,000,000 17,760,000
319 PP2400282914 - G.319 7,100,000 142,000
320 PP2400282915 - G.320 2,772,000 56,000
321 PP2400282916 - G.321 273,800,000 5,476,000
322 PP2400282917 - G.322 43,596,000 872,000
323 PP2400282918 - G.323 20,064,000 402,000
324 PP2400282919 - G.324 3,750,000 75,000
325 PP2400282920 - G.325 41,624,000 833,000
326 PP2400282921 - G.326 42,000,000 840,000
327 PP2400282922 - G.327 555,000,000 11,100,000
328 PP2400282923 - G.328 1,920,000,000 38,400,000
329 PP2400282924 - G.329 360,000,000 7,200,000
330 PP2400282925 - G.330 32,000,000 640,000
331 PP2400282926 - G.331 64,000,000 1,280,000
332 PP2400282927 - G.332 64,000,000 1,280,000
333 PP2400282928 - G.333 32,000,000 640,000
334 PP2400282929 - G.334 32,000,000 640,000
335 PP2400282930 - G.335 32,000,000 640,000
336 PP2400282931 - G.336 64,000,000 1,280,000
337 PP2400282932 - G.337 13,200,000 264,000
338 PP2400282933 - G.338 17,640,000 353,000
339 PP2400282934 - G.339 512,000 11,000
340 PP2400282935 - G.340 115,000,000 2,300,000
341 PP2400282936 - G.341 7,644,000 153,000
342 PP2400282937 - G.342 11,259,000 226,000
343 PP2400282938 - G.343 20,210,000 405,000
344 PP2400282939 - G.344 5,550,000 111,000
345 PP2400282940 - G.345 144,900,000 2,898,000
346 PP2400282941 - G.346 55,000,000 1,100,000
347 PP2400282942 - G.347 65,940,000 1,319,000
348 PP2400282943 - G.348 196,000,000 3,920,000
349 PP2400282944 - G.349 651,000,000 13,020,000
350 PP2400282945 - G.350 290,700,000 5,814,000
351 PP2400282946 - G.351 12,350,000 247,000
352 PP2400282947 - G.352 76,000,000 1,520,000
353 PP2400282948 - G.353 115,432,000 2,309,000
354 PP2400282949 - G.354 42,000,000 840,000
355 PP2400282950 - G.355 76,128,000 1,523,000
356 PP2400282951 - G.356 25,168,500 504,000
357 PP2400282952 - G.357 2,362,500 48,000
358 PP2400282953 - G.358 4,768,000 96,000
359 PP2400282954 - G.359 3,150,000,000 63,000,000
360 PP2400282955 - G.360 325,000,000 6,500,000
361 PP2400282956 - G.361 2,379,762,000 47,596,000
362 PP2400282957 - G.362 559,944,000 11,199,000
363 PP2400282958 - G.363 338,200,000 6,764,000
364 PP2400282959 - G.364 5,472,460,000 109,450,000
365 PP2400282960 - G.365 178,000,000 3,560,000
366 PP2400282961 - G.366 1,094,492,000 21,890,000
367 PP2400282962 - G.367 46,906,800 939,000
368 PP2400282963 - G.368 570,721,240 11,415,000
369 PP2400282964 - G.369 1,027,298,232 20,546,000
370 PP2400282965 - G.370 120,000,000 2,400,000
371 PP2400282966 - G.371 109,600,000 2,192,000
372 PP2400282967 - G.372 35,000,000 700,000
373 PP2400282968 - G.373 855,225,000 17,105,000
374 PP2400282969 - G.374 133,500,000 2,670,000
375 PP2400282970 - G.375 11,812,500 237,000
376 PP2400282971 - G.376 5,775,000 116,000
377 PP2400282972 - G.377 110,000,000 2,200,000
378 PP2400282973 - G.378 156,000,000 3,120,000
379 PP2400282974 - G.379 9,750,000 195,000
380 PP2400282975 - G.380 580,000,000 11,600,000
381 PP2400282976 - G.381 610,000,000 12,200,000
382 PP2400282977 - G.382 604,800,000 12,096,000
383 PP2400282978 - G.383 1,296,000,000 25,920,000
384 PP2400282979 - G.384 25,000,000 500,000
385 PP2400282980 - G.385 474,500,000 9,490,000
386 PP2400282981 - G.386 217,000,000 4,340,000
387 PP2400282982 - G.387 30,000,000 600,000
388 PP2400282983 - G.388 225,000,000 4,500,000
389 PP2400282984 - G.389 403,882,500 8,078,000
390 PP2400282985 - G.390 1,092,000,000 21,840,000
391 PP2400282986 - G.391 903,200,000 18,064,000
392 PP2400282987 - G.392 528,000,000 10,560,000
393 PP2400282988 - G.393 420,000,000 8,400,000
394 PP2400282989 - G.394 38,776,000 776,000
395 PP2400282990 - G.395 79,905,200 1,599,000
396 PP2400282991 - G.396 60,000,000 1,200,000
397 PP2400282992 - G.397 79,680,000 1,594,000
398 PP2400282993 - G.398 1,518,000,000 30,360,000
399 PP2400282994 - G.399 113,900,000 2,278,000
400 PP2400282995 - G.400 4,987,500,000 99,750,000
401 PP2400282996 - G.401 142,277,000 2,846,000
402 PP2400282997 - G.402 1,914,000,000 38,280,000
403 PP2400282998 - G.403 18,400,000 368,000
404 PP2400282999 - G.404 45,400,000 908,000
405 PP2400283000 - G.405 35,000,000 700,000
406 PP2400283001 - G.406 456,000,000 9,120,000
407 PP2400283002 - G.407 265,000,000 5,300,000
408 PP2400283003 - G.408 141,750,000 2,835,000
409 PP2400283004 - G.409 98,000,000 1,960,000
410 PP2400283005 - G.410 4,000,000,000 80,000,000
411 PP2400283006 - G.411 5,520,000 111,000
412 PP2400283007 - G.412 13,440,000 269,000
413 PP2400283008 - G.413 98,700,000 1,974,000
414 PP2400283009 - G.414 552,000,000 11,040,000
415 PP2400283010 - G.415 237,600,000 4,752,000
416 PP2400283011 - G.416 344,750,000 6,895,000
417 PP2400283012 - G.417 123,950,000 2,479,000
418 PP2400283013 - G.418 88,000,000 1,760,000
419 PP2400283014 - G.419 35,960,000 720,000
420 PP2400283015 - G.420 28,000,000 560,000
421 PP2400283016 - G.421 13,625,200 273,000
422 PP2400283017 - G.422 275,000,000 5,500,000
423 PP2400283018 - G.423 451,654,500 9,034,000
424 PP2400283019 - G.424 2,250,000 45,000
425 PP2400283020 - G.425 257,250,000 5,145,000
426 PP2400283021 - G.426 273,000,000 5,460,000
427 PP2400283022 - G.427 2,600,000,000 52,000,000
428 PP2400283023 - G.428 510,000,000 10,200,000
429 PP2400283024 - G.429 1,313,965,800 26,280,000
430 PP2400283025 - G.430 2,200,000 44,000
431 PP2400283026 - G.431 30,600,000 612,000
432 PP2400283027 - G.432 11,220,000 225,000
433 PP2400283028 - G.433 52,500,000 1,050,000
434 PP2400283029 - G.434 52,500,000 1,050,000
435 PP2400283030 - G.435 52,500,000 1,050,000
436 PP2400283031 - G.436 52,500,000 1,050,000
437 PP2400283032 - G.437 436,800,000 8,736,000
438 PP2400283033 - G.438 548,100,000 10,962,000
439 PP2400283034 - G.439 378,000,000 7,560,000
440 PP2400283035 - G.440 51,450,000 1,029,000
441 PP2400283036 - G.441 360,000,000 7,200,000
442 PP2400283037 - G.442 311,220,000 6,225,000
443 PP2400283038 - G.443 490,875,000 9,818,000
444 PP2400283039 - G.444 102,270,000 2,046,000
445 PP2400283040 - G.445 785,000,000 15,700,000
446 PP2400283041 - G.446 162,000,000 3,240,000
447 PP2400283042 - G.447 2,400,000,000 48,000,000
448 PP2400283043 - G.448 52,500 1,000
449 PP2400283044 - G.449 210,000 5,000
450 PP2400283045 - G.450 857,850,000 17,157,000
451 PP2400283046 - G.451 735,000,000 14,700,000
452 PP2400283047 - G.452 64,000,000 1,280,000
453 PP2400283048 - G.453 659,995,000 13,200,000
454 PP2400283049 - G.454 600,600,000 12,012,000
455 PP2400283050 - G.455 426,310,500 8,527,000
456 PP2400283051 - G.456 46,515,000 931,000
457 PP2400283052 - G.457 46,515,000 931,000
458 PP2400283053 - G.458 5,808,600 117,000
459 PP2400283054 - G.459 85,000,000 1,700,000
460 PP2400283055 - G.460 26,187,000 524,000
461 PP2400283056 - G.461 640,871,800 12,818,000
462 PP2400283057 - G.462 144,900,000 2,898,000
463 PP2400283058 - G.463 19,000,000 380,000
464 PP2400283059 - G.464 22,400,000 448,000
465 PP2400283060 - G.465 146,250,000 2,925,000
466 PP2400283061 - G.466 98,000,000 1,960,000
467 PP2400283062 - G.467 707,550,000 14,151,000
468 PP2400283063 - G.468 118,800,000 2,376,000
469 PP2400283064 - G.469 217,465,500 4,350,000
470 PP2400283065 - G.470 361,000,000 7,220,000
471 PP2400283066 - G.471 28,000,000 560,000
472 PP2400283067 - G.472 58,406,400 1,169,000
473 PP2400283068 - G.473 693,000,000 13,860,000
474 PP2400283069 - G.474 3,448,200 69,000
475 PP2400283070 - G.475 9,600,000,000 192,000,000
476 PP2400283071 - G.476 45,360,000,000 907,200,000
477 PP2400283072 - G.477 2,630,000,000 52,600,000
478 PP2400283073 - G.478 4,648,875,000 92,978,000
479 PP2400283074 - G.479 14,406,000,000 288,120,000
480 PP2400283075 - G.480 27,168,750,000 543,375,000
481 PP2400283076 - G.481 36,969,660 740,000
482 PP2400283077 - G.482 155,000,000 3,100,000
483 PP2400283078 - G.483 88,500,000 1,770,000
484 PP2400283079 - G.484 499,800,000 9,996,000
485 PP2400283080 - G.485 65,998,800 1,320,000
486 PP2400283081 - G.486 96,248,250 1,925,000
487 PP2400283082 - G.487 83,748,000 1,675,000
488 PP2400283083 - G.488 660,000,000 13,200,000
489 PP2400283084 - G.489 25,882,500 518,000
490 PP2400283085 - G.490 1,491,000 30,000
491 PP2400283086 - G.491 101,700,000 2,034,000
492 PP2400283087 - G.492 100,170,000 2,004,000
493 PP2400283088 - G.493 1,773,000,000 35,460,000
494 PP2400283089 - G.494 2,161,760,000 43,236,000
495 PP2400283090 - G.495 154,080,000 3,082,000
496 PP2400283091 - G.496 2,049,300,000 40,986,000
497 PP2400283092 - G.497 1,600,000,000 32,000,000
498 PP2400283093 - G.498 1,100,000 22,000
499 PP2400283094 - G.499 123,750,000 2,475,000
500 PP2400283095 - G.500 261,440,000 5,229,000
501 PP2400283096 - G.501 4,200,000 84,000
502 PP2400283097 - G.502 6,950,000 139,000
503 PP2400283098 - G.503 4,800,000 96,000
504 PP2400283099 - G.504 8,400,000 168,000
505 PP2400283100 - G.505 76,241,000 1,525,000
506 PP2400283101 - G.506 15,000,000 300,000
507 PP2400283102 - G.507 5,961,600 120,000
508 PP2400283103 - G.508 62,160,000 1,244,000
509 PP2400283104 - G.509 146,200,000 2,924,000
510 PP2400283105 - G.510 490,000,000 9,800,000
511 PP2400283106 - G.511 200,000,000 4,000,000
512 PP2400283107 - G.512 14,937,000 299,000
513 PP2400283108 - G.513 340,200,000 6,804,000
514 PP2400283109 - G.514 69,300,000 1,386,000
515 PP2400283110 - G.515 1,912,500,000 38,250,000
516 PP2400283111 - G.516 1,124,244,000 22,485,000
517 PP2400283112 - G.517 617,890,000 12,358,000
518 PP2400283113 - G.518 2,525,000,000 50,500,000
519 PP2400283114 - G.519 595,000,000 11,900,000
520 PP2400283115 - G.520 576,000,000 11,520,000
521 PP2400283116 - G.521 13,430,000,000 268,600,000
522 PP2400283117 - G.522 898,380,000 17,968,000
523 PP2400283118 - G.523 2,090,000,000 41,800,000
524 PP2400283119 - G.524 6,180,500,000 123,610,000
525 PP2400283120 - G.525 165,360,000 3,308,000
526 PP2400283121 - G.526 350,400,000 7,008,000
527 PP2400283122 - G.527 176,400,000 3,528,000
528 PP2400283123 - G.528 78,960,000 1,580,000
529 PP2400283124 - G.529 481,060,000 9,622,000
530 PP2400283125 - G.530 23,000,000 460,000
531 PP2400283126 - G.531 160,000,000 3,200,000
532 PP2400283127 - G.532 179,550,000 3,591,000
533 PP2400283128 - G.533 420,000,000 8,400,000
534 PP2400283129 - G.534 52,200,000 1,044,000
535 PP2400283130 - G.535 300,000,000 6,000,000
536 PP2400283131 - G.536 810,000,000 16,200,000
537 PP2400283132 - G.537 288,125,000 5,763,000
538 PP2400283133 - G.538 20,800,000 416,000
539 PP2400283134 - G.539 189,000,000 3,780,000
540 PP2400283135 - G.540 17,387,500 348,000
541 PP2400283136 - G.541 1,946,700 39,000
542 PP2400283137 - G.542 92,904,000 1,859,000
543 PP2400283138 - G.543 79,500,000 1,590,000
544 PP2400283139 - G.544 33,360,000 668,000
545 PP2400283140 - G.545 91,980,000 1,840,000
546 PP2400283141 - G.546 90,000,000 1,800,000
547 PP2400283142 - G.547 89,090,000 1,782,000
548 PP2400283143 - G.548 1,080,000 22,000
549 PP2400283144 - G.549 420,000,000 8,400,000
550 PP2400283145 - G.550 195,000,000 3,900,000
551 PP2400283146 - G.551 175,000,000 3,500,000
552 PP2400283147 - G.552 185,000,000 3,700,000
553 PP2400283148 - G.553 356,400,000 7,128,000
554 PP2400283149 - G.554 33,820,000 677,000
555 PP2400283150 - G.555 42,550,000 851,000
556 PP2400283151 - G.556 1,541,100,000 30,822,000
557 PP2400283152 - G.557 164,850,000 3,297,000
558 PP2400283153 - G.558 96,558,000 1,932,000
559 PP2400283154 - G.559 35,000,000 700,000
560 PP2400283155 - G.560 170,000,000 3,400,000
561 PP2400283156 - G.561 47,709,000 955,000
562 PP2400283157 - G.562 14,999,500 300,000
563 PP2400283158 - G.563 129,500,000 2,590,000
564 PP2400283159 - G.564 81,580,000 1,632,000
565 PP2400283160 - G.565 357,960,000 7,160,000
566 PP2400283161 - G.566 113,400,000 2,268,000
567 PP2400283162 - G.567 78,288,000 1,566,000
568 PP2400283163 - G.568 13,500,000 270,000
569 PP2400283164 - G.569 276,696,000 5,534,000
570 PP2400283165 - G.570 42,000,000 840,000
571 PP2400283166 - G.571 99,312,500 1,987,000
572 PP2400283167 - G.572 15,750,000 315,000
573 PP2400283168 - G.573 23,000,000 460,000
574 PP2400283169 - G.574 59,370,000 1,188,000
575 PP2400283170 - G.575 159,348,000 3,187,000
576 PP2400283171 - G.576 40,950,000 819,000
577 PP2400283172 - G.577 1,496,000 30,000
578 PP2400283173 - G.578 1,488,000 30,000
579 PP2400283174 - G.579 132,300,000 2,646,000
580 PP2400283175 - G.580 1,798,000,000 35,960,000
581 PP2400283176 - G.581 38,750,000 775,000
582 PP2400283177 - G.582 24,500,000 490,000
583 PP2400283178 - G.583 126,000,000 2,520,000
584 PP2400283179 - G.584 462,000,000 9,240,000
585 PP2400283180 - G.585 1,080,000,000 21,600,000
586 PP2400283181 - G.586 362,901,000 7,259,000
587 PP2400283182 - G.587 208,600,000 4,172,000
588 PP2400283183 - G.588 1,260,000,000 25,200,000
589 PP2400283184 - G.589 1,040,070,000 20,802,000
590 PP2400283185 - G.590 51,000,000 1,020,000
591 PP2400283186 - G.591 16,380,000 328,000
592 PP2400283187 - G.592 550,000 11,000
593 PP2400283188 - G.593 840,000,000 16,800,000
594 PP2400283189 - G.594 2,822,400,000 56,448,000
595 PP2400283190 - G.595 680,000,000 13,600,000
596 PP2400283191 - G.596 1,419,600,000 28,392,000
597 PP2400283192 - G.597 1,410,600,000 28,212,000
598 PP2400283193 - G.598 720,000 15,000
599 PP2400283194 - G.599 360,000,000 7,200,000
600 PP2400283195 - G.600 128,503,000 2,571,000
601 PP2400283196 - G.601 2,149,875,000 42,998,000
602 PP2400283197 - G.602 20,750,000 415,000
603 PP2400283198 - G.603 36,000,000 720,000
604 PP2400283199 - G.604 8,400,000 168,000
605 PP2400283200 - G.605 359,100,000 7,182,000
606 PP2400283201 - G.606 2,079,000,000 41,580,000
607 PP2400283202 - G.607 4,594,000,000 91,880,000
608 PP2400283203 - G.608 1,960,000,000 39,200,000
609 PP2400283204 - G.609 4,900,000 98,000
610 PP2400283205 - G.610 1,952,160,000 39,044,000
611 PP2400283206 - G.611 147,200,000 2,944,000
612 PP2400283207 - G.612 732,060,000 14,642,000
613 PP2400283208 - G.613 243,168,000 4,864,000
614 PP2400283209 - G.614 48,037,500 961,000
615 PP2400283210 - G.615 19,845,000 397,000
616 PP2400283211 - G.616 531,000,000 10,620,000
617 PP2400283212 - G.617 51,975,000 1,040,000
618 PP2400283213 - G.618 51,450,000 1,029,000
619 PP2400283214 - G.619 1,012,650,000 20,253,000
620 PP2400283215 - G.620 79,695,000 1,594,000
621 PP2400283216 - G.621 20,741,700 415,000
622 PP2400283217 - G.622 1,476,000,000 29,520,000
623 PP2400283218 - G.623 19,652,400 394,000
624 PP2400283219 - G.624 1,062,720,000 21,255,000
625 PP2400283220 - G.625 179,080,000 3,582,000
626 PP2400283221 - G.626 229,026,000 4,581,000
627 PP2400283222 - G.627 41,958,000 840,000
628 PP2400283223 - G.628 2,860,000 58,000
629 PP2400283224 - G.629 38,906,000 779,000
630 PP2400283225 - G.630 10,850,000 217,000
631 PP2400283226 - G.631 76,969,200 1,540,000
632 PP2400283227 - G.632 3,683,220,000 73,665,000
633 PP2400283228 - G.633 2,750,000,000 55,000,000
634 PP2400283229 - G.634 2,778,120,000 55,563,000
635 PP2400283230 - G.635 615,340,000 12,307,000
636 PP2400283231 - G.636 14,700,000 294,000
637 PP2400283232 - G.637 17,700,000 354,000
638 PP2400283233 - G.638 93,978,000 1,880,000
639 PP2400283234 - G.639 21,000,000 420,000
640 PP2400283235 - G.640 392,700,000 7,854,000
641 PP2400283236 - G.641 1,249,500,000 24,990,000
642 PP2400283237 - G.642 315,000,000 6,300,000
643 PP2400283238 - G.643 170,100,000 3,402,000
644 PP2400283239 - G.644 37,488,000 750,000
645 PP2400283240 - G.645 1,725,000,000 34,500,000
646 PP2400283241 - G.646 340,130,000 6,803,000
647 PP2400283242 - G.647 44,982,000 900,000
648 PP2400283243 - G.648 625,800,000 12,516,000
649 PP2400283244 - G.649 165,375,000 3,308,000
650 PP2400283245 - G.650 1,039,500,000 20,790,000
651 PP2400283246 - G.651 7,600,000 152,000
652 PP2400283247 - G.652 322,000,000 6,440,000
653 PP2400283248 - G.653 108,000,000 2,160,000
654 PP2400283249 - G.654 494,000,000 9,880,000
655 PP2400283250 - G.655 9,670,500 194,000
656 PP2400283251 - G.656 200,000,000 4,000,000
657 PP2400283252 - G.657 150,000,000 3,000,000
658 PP2400283253 - G.658 170,000,000 3,400,000
659 PP2400283254 - G.659 320,000,000 6,400,000
660 PP2400283255 - G.660 208,000,000 4,160,000
661 PP2400283256 - G.661 500,000,000 10,000,000
662 PP2400283257 - G.662 336,000,000 6,720,000
663 PP2400283258 - G.663 9,000,000 180,000
664 PP2400283259 - G.664 58,600,000 1,172,000
665 PP2400283260 - G.665 8,326,500 167,000
666 PP2400283261 - G.666 240,000,000 4,800,000
667 PP2400283262 - G.667 425,000,000 8,500,000
668 PP2400283263 - G.668 700,000,000 14,000,000
669 PP2400283264 - G.669 68,000,000 1,360,000
670 PP2400283265 - G.670 137,600,000 2,752,000
671 PP2400283266 - G.671 80,000,000 1,600,000
672 PP2400283267 - G.672 63,000,000 1,260,000
673 PP2400283268 - G.673 367,500 8,000
674 PP2400283269 - G.674 249,000,000 4,980,000
675 PP2400283270 - G.675 1,478,064,000 29,562,000
676 PP2400283271 - G.676 240,000,000 4,800,000
677 PP2400283272 - G.677 36,000,000 720,000
678 PP2400283273 - G.678 4,410,000 89,000
679 PP2400283274 - G.679 2,845,201,800 56,905,000
680 PP2400283275 - G.680 1,080,000,000 21,600,000
681 PP2400283276 - G.681 2,520,000 51,000
682 PP2400283277 - G.682 3,675,000 74,000
683 PP2400283278 - G.683 4,153,766,400 83,076,000
684 PP2400283279 - G.684 638,400,000 12,768,000
685 PP2400283280 - G.685 1,693,969,200 33,880,000
686 PP2400283281 - G.686 109,040,000 2,181,000
687 PP2400283282 - G.687 36,000,000 720,000
688 PP2400283283 - G.688 683,100,000 13,662,000
689 PP2400283284 - G.689 56,700,000 1,134,000
690 PP2400283285 - G.690 51,060,000 1,022,000
691 PP2400283286 - G.691 72,256,000 1,446,000
692 PP2400283287 - G.692 26,880,000 538,000
693 PP2400283288 - G.693 229,950,000 4,599,000
694 PP2400283289 - G.694 48,216,000 965,000
695 PP2400283290 - G.695 454,230,000 9,085,000
696 PP2400283291 - G.696 87,560,000 1,752,000
697 PP2400283292 - G.697 30,371,500 608,000
698 PP2400283293 - G.698 15,120,000 303,000
699 PP2400283294 - G.699 189,000,000 3,780,000
700 PP2400283295 - G.700 115,200,000 2,304,000
701 PP2400283296 - G.701 43,120,000 863,000
702 PP2400283297 - G.702 69,360,000 1,388,000
703 PP2400283298 - G.703 374,000,000 7,480,000
704 PP2400283299 - G.704 50,388,000 1,008,000
705 PP2400283300 - G.705 37,611,000 753,000
706 PP2400283301 - G.706 17,600,000 352,000
707 PP2400283302 - G.707 3,598,800,000 71,976,000
708 PP2400283303 - G.708 406,000,000 8,120,000
709 PP2400283304 - G.709 99,750,000 1,995,000
710 PP2400283305 - G.710 120,120,000 2,403,000
711 PP2400283306 - G.711 124,125,000 2,483,000
712 PP2400283307 - G.712 123,000,000 2,460,000
713 PP2400283308 - G.713 9,240,000 185,000
714 PP2400283309 - G.714 8,820,000 177,000
715 PP2400283310 - G.715 19,328,400 387,000
716 PP2400283311 - G.716 835,000 17,000
717 PP2400283312 - G.717 305,000 7,000
718 PP2400283313 - G.718 11,670,000 234,000
719 PP2400283314 - G.719 132,300,000 2,646,000
720 PP2400283315 - G.720 180,000,000 3,600,000
721 PP2400283316 - G.721 75,000,000 1,500,000
722 PP2400283317 - G.722 288,000,000 5,760,000
723 PP2400283318 - G.723 510,300,000 10,206,000
724 PP2400283319 - G.724 51,000,000 1,020,000
725 PP2400283320 - G.725 355,200,000 7,104,000
726 PP2400283321 - G.726 206,400,000 4,128,000
727 PP2400283322 - G.727 107,100,000 2,142,000
728 PP2400283323 - G.728 97,020,000 1,941,000
729 PP2400283324 - G.729 252,720,000 5,055,000
730 PP2400283325 - G.730 491,612,500 9,833,000
731 PP2400283326 - G.731 596,250,000 11,925,000
732 PP2400283327 - G.732 249,000,000 4,980,000
733 PP2400283328 - G.733 22,500,000 450,000
734 PP2400283329 - G.734 17,808,000 357,000
735 PP2400283330 - G.735 285,000,000 5,700,000
736 PP2400283331 - G.736 82,501,680 1,651,000
737 PP2400283332 - G.737 66,612,000 1,333,000
738 PP2400283333 - G.738 95,722,200 1,915,000
739 PP2400283334 - G.739 1,043,040,000 20,861,000
740 PP2400283335 - G.740 66,015,600 1,321,000
741 PP2400283336 - G.741 23,220,000 465,000
742 PP2400283337 - G.742 90,000,000 1,800,000
743 PP2400283338 - G.743 4,672,500 94,000
744 PP2400283339 - G.744 12,000,000 240,000
745 PP2400283340 - G.745 5,513,200 111,000
746 PP2400283341 - G.746 3,367,980,000 67,360,000
747 PP2400283342 - G.747 706,720,000 14,135,000
748 PP2400283343 - G.748 4,620,000,000 92,400,000
749 PP2400283344 - G.749 250,000 5,000
750 PP2400283345 - G.750 51,600,000 1,032,000
751 PP2400283346 - G.751 3,024,000,000 60,480,000
752 PP2400283347 - G.752 1,260,000,000 25,200,000
753 PP2400283348 - G.753 155,340,000 3,107,000
754 PP2400283349 - G.754 2,250,000,000 45,000,000
755 PP2400283350 - G.755 6,568,800 132,000
756 PP2400283351 - G.756 2,880,000 58,000
757 PP2400283352 - G.757 215,130,000 4,303,000
758 PP2400283353 - G.758 204,800,000 4,096,000
759 PP2400283354 - G.759 211,642,000 4,233,000
760 PP2400283355 - G.760 2,194,500,000 43,890,000
761 PP2400283356 - G.761 120,380,000 2,408,000
762 PP2400283357 - G.762 48,000,000 960,000
763 PP2400283358 - G.763 695,800,000 13,916,000
764 PP2400283359 - G.764 36,225,000 725,000
765 PP2400283360 - G.765 336,600,000 6,732,000
766 PP2400283361 - G.766 870,412,600 17,409,000
767 PP2400283362 - G.767 122,400,000 2,448,000
768 PP2400283363 - G.768 87,998,000 1,760,000
769 PP2400283364 - G.769 82,000,000 1,640,000
770 PP2400283365 - G.770 22,500,000 450,000
771 PP2400283366 - G.771 60,000,000 1,200,000
772 PP2400283367 - G.772 30,800,000 616,000
773 PP2400283368 - G.773 460,000,000 9,200,000
774 PP2400283369 - G.774 290,292,400 5,806,000
775 PP2400283370 - G.775 1,670,500,000 33,410,000
776 PP2400283371 - G.776 2,118,690,000 42,374,000
777 PP2400283372 - G.777 450,450,000 9,009,000
778 PP2400283373 - G.778 180,000,000 3,600,000
779 PP2400283374 - G.779 7,450,000 149,000
780 PP2400283375 - G.780 712,215,000 14,245,000
781 PP2400283376 - G.781 551,250,000 11,025,000
782 PP2400283377 - G.782 94,300,000 1,886,000
783 PP2400283378 - G.783 86,100,000 1,722,000
784 PP2400283379 - G.784 29,230,000 585,000
785 PP2400283380 - G.785 15,561,000 312,000
786 PP2400283381 - G.786 420,000,000 8,400,000
787 PP2400283382 - G.787 125,000,000 2,500,000
788 PP2400283383 - G.788 616,500,000 12,330,000
789 PP2400283384 - G.789 395,850,000 7,917,000
790 PP2400283385 - G.790 420,840,000 8,417,000
791 PP2400283386 - G.791 111,500,000 2,230,000
792 PP2400283387 - G.792 337,500,000 6,750,000
793 PP2400283388 - G.793 24,050,000 481,000
794 PP2400283389 - G.794 1,392,000,000 27,840,000
795 PP2400283390 - G.795 198,000,000 3,960,000
796 PP2400283391 - G.796 850,953,600 17,020,000
797 PP2400283392 - G.797 31,500,000 630,000
798 PP2400283393 - G.798 4,500,000 90,000
799 PP2400283394 - G.799 2,720,790,000 54,416,000
800 PP2400283395 - G.800 328,686,000 6,574,000
801 PP2400283396 - G.801 8,890,000 178,000
802 PP2400283397 - G.802 226,200,000 4,524,000
803 PP2400283398 - G.803 72,210,000 1,445,000
804 PP2400283399 - G.804 2,483,200,000 49,664,000
805 PP2400283400 - G.805 753,600,000 15,072,000
806 PP2400283401 - G.806 15,870,000 318,000
807 PP2400283402 - G.807 34,650,000 693,000
808 PP2400283403 - G.808 1,140,000 23,000
809 PP2400283404 - G.809 3,582,000 72,000
810 PP2400283405 - G.810 7,350,000 147,000
811 PP2400283406 - G.811 23,985,000 480,000
812 PP2400283407 - G.812 1,175,000 24,000
813 PP2400283408 - G.813 3,040,000 61,000
814 PP2400283409 - G.814 1,508,220,000 30,165,000
815 PP2400283410 - G.815 22,000,000,000 440,000,000
816 PP2400283411 - G.816 6,600,000,000 132,000,000
817 PP2400283412 - G.817 28,627,000,000 572,540,000
818 PP2400283413 - G.818 539,000 11,000
819 PP2400283414 - G.819 94,000,000 1,880,000
820 PP2400283415 - G.820 93,450,000 1,869,000
821 PP2400283416 - G.821 352,359,000 7,048,000
822 PP2400283417 - G.822 1,926,000 39,000
823 PP2400283418 - G.823 9,000,000 180,000
824 PP2400283419 - G.824 680,000,000 13,600,000
825 PP2400283420 - G.825 52,500,000 1,050,000
826 PP2400283421 - G.826 78,750,000 1,575,000
827 PP2400283422 - G.827 17,100,000 342,000
828 PP2400283423 - G.828 14,500,000 290,000
829 PP2400283424 - G.829 407,000,000 8,140,000
830 PP2400283425 - G.830 2,800,000,000 56,000,000
831 PP2400283426 - G.831 42,300,000 846,000
832 PP2400283427 - G.832 20,000,000 400,000
833 PP2400283428 - G.833 1,320,000,000 26,400,000
834 PP2400283429 - G.834 840,000,000 16,800,000
835 PP2400283430 - G.835 119,500,000 2,390,000
836 PP2400283431 - G.836 294,000,000 5,880,000
837 PP2400283432 - G.837 7,497,000 150,000
838 PP2400283433 - G.838 399,000 8,000
839 PP2400283434 - G.839 45,475,000 910,000
840 PP2400283435 - G.840 1,530,000 31,000
841 PP2400283436 - G.841 33,180,000 664,000
842 PP2400283437 - G.842 6,000,000 120,000
843 PP2400283438 - G.843 302,100,000 6,042,000
844 PP2400283439 - G.844 2,147,000,000 42,940,000
845 PP2400283440 - G.845 10,494,000,000 209,880,000
846 PP2400283441 - G.846 144,000,000 2,880,000
847 PP2400283442 - G.847 16,905,000 339,000
848 PP2400283443 - G.848 11,000,000 220,000
849 PP2400283444 - G.849 2,970,000,000 59,400,000
850 PP2400283445 - G.850 900,000,000 18,000,000
851 PP2400283446 - G.851 20,425,000 409,000
852 PP2400283447 - G.852 1,349,628,000 26,993,000
853 PP2400283448 - G.853 3,114,419,400 62,289,000
854 PP2400283449 - G.854 2,325,000,000 46,500,000
855 PP2400283450 - G.855 210,000,000 4,200,000
856 PP2400283451 - G.856 275,000,000 5,500,000
857 PP2400283452 - G.857 64,000,000 1,280,000
858 PP2400283453 - G.858 150,000,000 3,000,000
859 PP2400283454 - G.859 13,860,000,000 277,200,000
860 PP2400283455 - G.860 14,319,200,000 286,384,000
861 PP2400283456 - G.861 33,750,000 675,000
862 PP2400283457 - G.862 26,600,000 532,000
863 PP2400283458 - G.863 146,160,000 2,924,000
864 PP2400283459 - G.864 1,020,000,000 20,400,000
865 PP2400283460 - G.865 42,000,000 840,000
866 PP2400283461 - G.866 26,520,000 531,000
867 PP2400283462 - G.867 67,500,000 1,350,000
868 PP2400283463 - G.868 1,005,480,000 20,110,000
869 PP2400283464 - G.869 111,980,000 2,240,000
870 PP2400283465 - G.870 13,050,000 261,000
871 PP2400283466 - G.871 21,000,000 420,000
872 PP2400283467 - G.872 727,560,000 14,552,000
873 PP2400283468 - G.873 194,880,000 3,898,000
874 PP2400283469 - G.874 216,000,000 4,320,000
875 PP2400283470 - G.875 195,530,400 3,911,000
876 PP2400283471 - G.876 113,620,000 2,273,000
877 PP2400283472 - G.877 104,737,500 2,095,000
878 PP2400283473 - G.878 373,846,200 7,477,000
879 PP2400283474 - G.879 2,693,250,000 53,865,000
880 PP2400283475 - G.880 4,564,450,000 91,289,000
881 PP2400283476 - G.881 367,290,000 7,346,000
882 PP2400283477 - G.882 16,386,500 328,000
883 PP2400283478 - G.883 17,710,000 355,000
884 PP2400283479 - G.884 47,985,000 960,000
885 PP2400283480 - G.885 660,000,000 13,200,000
886 PP2400283481 - G.886 675,000,000 13,500,000
887 PP2400283482 - G.887 32,960,000 660,000
888 PP2400283483 - G.888 2,204,000,000 44,080,000
889 PP2400283484 - G.889 613,872,000 12,278,000
890 PP2400283485 - G.890 611,970,400 12,240,000
891 PP2400283486 - G.891 70,602,000 1,413,000
892 PP2400283487 - G.892 38,197,250 764,000
893 PP2400283488 - G.893 872,195,000 17,444,000
894 PP2400283489 - G.894 534,800,000 10,696,000
895 PP2400283490 - G.895 3,153,235,500 63,065,000
896 PP2400283491 - G.896 107,064,000 2,142,000
897 PP2400283492 - G.897 288,813,000 5,777,000
898 PP2400283493 - G.898 2,315,250,000 46,305,000
899 PP2400283494 - G.899 133,560,000 2,672,000
900 PP2400283495 - G.900 610,859,200 12,218,000
901 PP2400283496 - G.901 84,582,000 1,692,000
902 PP2400283497 - G.902 13,734,000 275,000
903 PP2400283498 - G.903 13,356,000 268,000
904 PP2400283499 - G.904 1,164,240,000 23,285,000
905 PP2400283500 - G.905 96,330,210 1,927,000
906 PP2400283501 - G.906 3,893,400,000 77,868,000
907 PP2400283502 - G.907 3,888,000,000 77,760,000
908 PP2400283503 - G.908 1,921,920 39,000
909 PP2400283504 - G.909 2,134,000,000 42,680,000
910 PP2400283505 - G.910 223,250,000 4,465,000
911 PP2400283506 - G.911 718,910,000 14,379,000
912 PP2400283507 - G.912 102,532,500 2,051,000
913 PP2400283508 - G.913 744,000,000 14,880,000
914 PP2400283509 - G.914 637,498,400 12,750,000
915 PP2400283510 - G.915 197,580,000 3,952,000
916 PP2400283511 - G.916 1,328,985,000 26,580,000
917 PP2400283512 - G.917 790,000,000 15,800,000
918 PP2400283513 - G.918 2,599,800,000 51,996,000
919 PP2400283514 - G.919 160,000,000 3,200,000
920 PP2400283515 - G.920 2,772,000,000 55,440,000
921 PP2400283516 - G.921 58,800,000 1,176,000
922 PP2400283517 - G.922 2,320,000,000 46,400,000
923 PP2400283518 - G.923 680,400,000 13,608,000
924 PP2400283519 - G.924 309,960,000 6,200,000
925 PP2400283520 - G.925 153,300,000 3,066,000
926 PP2400283521 - G.926 53,200,000 1,064,000
927 PP2400283522 - G.927 8,320,000 167,000
928 PP2400283523 - G.928 533,400,000 10,668,000
929 PP2400283524 - G.929 630,000 13,000
930 PP2400283525 - G.930 270,000 6,000
931 PP2400283526 - G.931 1,800,900,000 36,018,000
932 PP2400283527 - G.932 22,000,000 440,000
933 PP2400283528 - G.933 203,264,000 4,066,000
934 PP2400283529 - G.934 52,000,000 1,040,000
935 PP2400283530 - G.935 60,000,000 1,200,000
936 PP2400283531 - G.936 2,000,000 40,000
937 PP2400283532 - G.937 3,375,000 68,000
938 PP2400283533 - G.938 41,596,800 832,000
939 PP2400283534 - G.939 37,698,000 754,000
940 PP2400283535 - G.940 3,760,000 76,000
941 PP2400283536 - G.941 1,050,000 21,000
942 PP2400283537 - G.942 21,450,000 429,000
943 PP2400283538 - G.943 7,360,000 148,000
944 PP2400283539 - G.944 5,180,000 104,000
945 PP2400283540 - G.945 397,800,000 7,956,000
946 PP2400283541 - G.946 225,000,000 4,500,000
947 PP2400283542 - G.947 69,300,000 1,386,000
948 PP2400283543 - G.948 8,250,000 165,000
949 PP2400283544 - G.949 176,400,000 3,528,000
950 PP2400283545 - G.950 1,188,000,000 23,760,000
951 PP2400283546 - G.951 564,000,000 11,280,000
952 PP2400283547 - G.952 488,400,000 9,768,000
953 PP2400283548 - G.953 680,400,000 13,608,000
954 PP2400283549 - G.954 392,000,000 7,840,000
955 PP2400283550 - G.955 93,334,000 1,867,000
956 PP2400283551 - G.956 270,000 6,000
957 PP2400283552 - G.957 750,000 15,000
958 PP2400283553 - G.958 30,400,000 608,000
959 PP2400283554 - G.959 3,451,200 70,000
960 PP2400283555 - G.960 8,550,000 171,000
961 PP2400283556 - G.961 195,000,000 3,900,000
962 PP2400283557 - G.962 431,000,000 8,620,000
963 PP2400283558 - G.963 957,600,000 19,152,000
964 PP2400283559 - G.964 1,977,908,900 39,559,000
965 PP2400283560 - G.965 2,011,350,000 40,227,000
966 PP2400283561 - G.966 1,760,000,000 35,200,000
967 PP2400283562 - G.967 2,400,000,000 48,000,000
968 PP2400283563 - G.968 10,320,000 207,000
G.1
Mã phần lô PP2400282596
Giá từng phần lô 199,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.2
Mã phần lô PP2400282597
Giá từng phần lô 290,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.3
Mã phần lô PP2400282598
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4
Mã phần lô PP2400282599
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.5
Mã phần lô PP2400282600
Giá từng phần lô 4,324,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.6
Mã phần lô PP2400282601
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.7
Mã phần lô PP2400282602
Giá từng phần lô 1,612,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.8
Mã phần lô PP2400282603
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.9
Mã phần lô PP2400282604
Giá từng phần lô 5,418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.10
Mã phần lô PP2400282605
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.11
Mã phần lô PP2400282606
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.12
Mã phần lô PP2400282607
Giá từng phần lô 1,568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.13
Mã phần lô PP2400282608
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.14
Mã phần lô PP2400282609
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.15
Mã phần lô PP2400282610
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.16
Mã phần lô PP2400282611
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.17
Mã phần lô PP2400282612
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.18
Mã phần lô PP2400282613
Giá từng phần lô 1,820,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.19
Mã phần lô PP2400282614
Giá từng phần lô 3,261,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.20
Mã phần lô PP2400282615
Giá từng phần lô 14,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.21
Mã phần lô PP2400282616
Giá từng phần lô 37,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.22
Mã phần lô PP2400282617
Giá từng phần lô 1,672,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.23
Mã phần lô PP2400282618
Giá từng phần lô 1,222,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.24
Mã phần lô PP2400282619
Giá từng phần lô 64,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.25
Mã phần lô PP2400282620
Giá từng phần lô 79,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.26
Mã phần lô PP2400282621
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.27
Mã phần lô PP2400282622
Giá từng phần lô 9,210,572,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.28
Mã phần lô PP2400282623
Giá từng phần lô 2,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.29
Mã phần lô PP2400282624
Giá từng phần lô 18,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.30
Mã phần lô PP2400282625
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.31
Mã phần lô PP2400282626
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.32
Mã phần lô PP2400282627
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.33
Mã phần lô PP2400282628
Giá từng phần lô 96,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.34
Mã phần lô PP2400282629
Giá từng phần lô 15,192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.35
Mã phần lô PP2400282630
Giá từng phần lô 7,917,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.36
Mã phần lô PP2400282631
Giá từng phần lô 4,615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.37
Mã phần lô PP2400282632
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.38
Mã phần lô PP2400282633
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.39
Mã phần lô PP2400282634
Giá từng phần lô 46,043,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.40
Mã phần lô PP2400282635
Giá từng phần lô 893,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.41
Mã phần lô PP2400282636
Giá từng phần lô 65,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.42
Mã phần lô PP2400282637
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.43
Mã phần lô PP2400282638
Giá từng phần lô 187,302,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.44
Mã phần lô PP2400282639
Giá từng phần lô 284,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.45
Mã phần lô PP2400282640
Giá từng phần lô 1,278,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.46
Mã phần lô PP2400282641
Giá từng phần lô 770,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.47
Mã phần lô PP2400282642
Giá từng phần lô 4,678,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.48
Mã phần lô PP2400282643
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.49
Mã phần lô PP2400282644
Giá từng phần lô 811,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.50
Mã phần lô PP2400282645
Giá từng phần lô 710,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.51
Mã phần lô PP2400282646
Giá từng phần lô 284,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.52
Mã phần lô PP2400282647
Giá từng phần lô 318,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.53
Mã phần lô PP2400282648
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.54
Mã phần lô PP2400282649
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.55
Mã phần lô PP2400282650
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.56
Mã phần lô PP2400282651
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.57
Mã phần lô PP2400282652
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.58
Mã phần lô PP2400282653
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.59
Mã phần lô PP2400282654
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.60
Mã phần lô PP2400282655
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.61
Mã phần lô PP2400282656
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.62
Mã phần lô PP2400282657
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.63
Mã phần lô PP2400282658
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.64
Mã phần lô PP2400282659
Giá từng phần lô 30,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.65
Mã phần lô PP2400282660
Giá từng phần lô 12,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.66
Mã phần lô PP2400282661
Giá từng phần lô 3,148,973,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.67
Mã phần lô PP2400282662
Giá từng phần lô 899,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.68
Mã phần lô PP2400282663
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.69
Mã phần lô PP2400282664
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.70
Mã phần lô PP2400282665
Giá từng phần lô 1,138,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.71
Mã phần lô PP2400282666
Giá từng phần lô 1,319,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.72
Mã phần lô PP2400282667
Giá từng phần lô 1,865,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.73
Mã phần lô PP2400282668
Giá từng phần lô 2,684,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.74
Mã phần lô PP2400282669
Giá từng phần lô 5,561,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.75
Mã phần lô PP2400282670
Giá từng phần lô 2,047,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.76
Mã phần lô PP2400282671
Giá từng phần lô 5,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.77
Mã phần lô PP2400282672
Giá từng phần lô 89,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.78
Mã phần lô PP2400282673
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.79
Mã phần lô PP2400282674
Giá từng phần lô 90,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.80
Mã phần lô PP2400282675
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.81
Mã phần lô PP2400282676
Giá từng phần lô 85,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.82
Mã phần lô PP2400282677
Giá từng phần lô 613,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.83
Mã phần lô PP2400282678
Giá từng phần lô 826,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.84
Mã phần lô PP2400282679
Giá từng phần lô 294,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.85
Mã phần lô PP2400282680
Giá từng phần lô 46,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.86
Mã phần lô PP2400282681
Giá từng phần lô 88,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.87
Mã phần lô PP2400282682
Giá từng phần lô 236,388,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.88
Mã phần lô PP2400282683
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.89
Mã phần lô PP2400282684
Giá từng phần lô 68,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.90
Mã phần lô PP2400282685
Giá từng phần lô 4,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.91
Mã phần lô PP2400282686
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.92
Mã phần lô PP2400282687
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.93
Mã phần lô PP2400282688
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.94
Mã phần lô PP2400282689
Giá từng phần lô 6,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.95
Mã phần lô PP2400282690
Giá từng phần lô 68,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.96
Mã phần lô PP2400282691
Giá từng phần lô 1,273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.97
Mã phần lô PP2400282692
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.98
Mã phần lô PP2400282693
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.99
Mã phần lô PP2400282694
Giá từng phần lô 320,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.100
Mã phần lô PP2400282695
Giá từng phần lô 101,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.101
Mã phần lô PP2400282696
Giá từng phần lô 166,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.102
Mã phần lô PP2400282697
Giá từng phần lô 200,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.103
Mã phần lô PP2400282698
Giá từng phần lô 122,680,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.104
Mã phần lô PP2400282699
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.105
Mã phần lô PP2400282700
Giá từng phần lô 1,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.106
Mã phần lô PP2400282701
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.107
Mã phần lô PP2400282702
Giá từng phần lô 255,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.108
Mã phần lô PP2400282703
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.109
Mã phần lô PP2400282704
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.110
Mã phần lô PP2400282705
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.111
Mã phần lô PP2400282706
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.112
Mã phần lô PP2400282707
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.113
Mã phần lô PP2400282708
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.114
Mã phần lô PP2400282709
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.115
Mã phần lô PP2400282710
Giá từng phần lô 261,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.116
Mã phần lô PP2400282711
Giá từng phần lô 483,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.117
Mã phần lô PP2400282712
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.118
Mã phần lô PP2400282713
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.119
Mã phần lô PP2400282714
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.120
Mã phần lô PP2400282715
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.121
Mã phần lô PP2400282716
Giá từng phần lô 281,940,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.122
Mã phần lô PP2400282717
Giá từng phần lô 495,778,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.123
Mã phần lô PP2400282718
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.124
Mã phần lô PP2400282719
Giá từng phần lô 77,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.125
Mã phần lô PP2400282720
Giá từng phần lô 1,043,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.126
Mã phần lô PP2400282721
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.127
Mã phần lô PP2400282722
Giá từng phần lô 5,221,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.128
Mã phần lô PP2400282723
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.129
Mã phần lô PP2400282724
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.130
Mã phần lô PP2400282725
Giá từng phần lô 3,383,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.131
Mã phần lô PP2400282726
Giá từng phần lô 151,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.132
Mã phần lô PP2400282727
Giá từng phần lô 890,463,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.133
Mã phần lô PP2400282728
Giá từng phần lô 3,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.134
Mã phần lô PP2400282729
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.135
Mã phần lô PP2400282730
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.136
Mã phần lô PP2400282731
Giá từng phần lô 157,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.137
Mã phần lô PP2400282732
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.138
Mã phần lô PP2400282733
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.139
Mã phần lô PP2400282734
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.140
Mã phần lô PP2400282735
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.141
Mã phần lô PP2400282736
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.142
Mã phần lô PP2400282737
Giá từng phần lô 100,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.143
Mã phần lô PP2400282738
Giá từng phần lô 21,500,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.144
Mã phần lô PP2400282739
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.145
Mã phần lô PP2400282740
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.146
Mã phần lô PP2400282741
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.147
Mã phần lô PP2400282742
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.148
Mã phần lô PP2400282743
Giá từng phần lô 1,788,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.149
Mã phần lô PP2400282744
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.150
Mã phần lô PP2400282745
Giá từng phần lô 131,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.151
Mã phần lô PP2400282746
Giá từng phần lô 211,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.152
Mã phần lô PP2400282747
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.153
Mã phần lô PP2400282748
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.154
Mã phần lô PP2400282749
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.155
Mã phần lô PP2400282750
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.156
Mã phần lô PP2400282751
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.157
Mã phần lô PP2400282752
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.158
Mã phần lô PP2400282753
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.159
Mã phần lô PP2400282754
Giá từng phần lô 125,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.160
Mã phần lô PP2400282755
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.161
Mã phần lô PP2400282756
Giá từng phần lô 38,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.162
Mã phần lô PP2400282757
Giá từng phần lô 2,766,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.163
Mã phần lô PP2400282758
Giá từng phần lô 2,299,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.164
Mã phần lô PP2400282759
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.165
Mã phần lô PP2400282760
Giá từng phần lô 49,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.166
Mã phần lô PP2400282761
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.167
Mã phần lô PP2400282762
Giá từng phần lô 261,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.168
Mã phần lô PP2400282763
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.169
Mã phần lô PP2400282764
Giá từng phần lô 235,761,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.170
Mã phần lô PP2400282765
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.171
Mã phần lô PP2400282766
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.172
Mã phần lô PP2400282767
Giá từng phần lô 605,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.173
Mã phần lô PP2400282768
Giá từng phần lô 4,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.174
Mã phần lô PP2400282769
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.175
Mã phần lô PP2400282770
Giá từng phần lô 9,744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.176
Mã phần lô PP2400282771
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.177
Mã phần lô PP2400282772
Giá từng phần lô 446,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.178
Mã phần lô PP2400282773
Giá từng phần lô 1,090,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.179
Mã phần lô PP2400282774
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.180
Mã phần lô PP2400282775
Giá từng phần lô 14,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.181
Mã phần lô PP2400282776
Giá từng phần lô 66,253,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.182
Mã phần lô PP2400282777
Giá từng phần lô 43,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.183
Mã phần lô PP2400282778
Giá từng phần lô 1,075,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.184
Mã phần lô PP2400282779
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.185
Mã phần lô PP2400282780
Giá từng phần lô 20,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.186
Mã phần lô PP2400282781
Giá từng phần lô 261,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.187
Mã phần lô PP2400282782
Giá từng phần lô 505,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.188
Mã phần lô PP2400282783
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.189
Mã phần lô PP2400282784
Giá từng phần lô 6,854,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.190
Mã phần lô PP2400282785
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.191
Mã phần lô PP2400282786
Giá từng phần lô 70,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.192
Mã phần lô PP2400282787
Giá từng phần lô 4,431,221,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.193
Mã phần lô PP2400282788
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.194
Mã phần lô PP2400282789
Giá từng phần lô 2,160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.195
Mã phần lô PP2400282790
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.196
Mã phần lô PP2400282791
Giá từng phần lô 2,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.197
Mã phần lô PP2400282792
Giá từng phần lô 37,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.198
Mã phần lô PP2400282793
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.199
Mã phần lô PP2400282794
Giá từng phần lô 65,098,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.200
Mã phần lô PP2400282795
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.201
Mã phần lô PP2400282796
Giá từng phần lô 194,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.202
Mã phần lô PP2400282797
Giá từng phần lô 19,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.203
Mã phần lô PP2400282798
Giá từng phần lô 206,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.204
Mã phần lô PP2400282799
Giá từng phần lô 103,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.205
Mã phần lô PP2400282800
Giá từng phần lô 193,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.206
Mã phần lô PP2400282801
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.207
Mã phần lô PP2400282802
Giá từng phần lô 2,105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.208
Mã phần lô PP2400282803
Giá từng phần lô 3,265,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.209
Mã phần lô PP2400282804
Giá từng phần lô 372,991,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.210
Mã phần lô PP2400282805
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.211
Mã phần lô PP2400282806
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.212
Mã phần lô PP2400282807
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.213
Mã phần lô PP2400282808
Giá từng phần lô 256,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.214
Mã phần lô PP2400282809
Giá từng phần lô 2,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.215
Mã phần lô PP2400282810
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.216
Mã phần lô PP2400282811
Giá từng phần lô 186,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.217
Mã phần lô PP2400282812
Giá từng phần lô 322,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.218
Mã phần lô PP2400282813
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.219
Mã phần lô PP2400282814
Giá từng phần lô 63,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.220
Mã phần lô PP2400282815
Giá từng phần lô 1,572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.221
Mã phần lô PP2400282816
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.222
Mã phần lô PP2400282817
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.223
Mã phần lô PP2400282818
Giá từng phần lô 1,271,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.224
Mã phần lô PP2400282819
Giá từng phần lô 346,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.225
Mã phần lô PP2400282820
Giá từng phần lô 423,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.226
Mã phần lô PP2400282821
Giá từng phần lô 6,049,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.227
Mã phần lô PP2400282822
Giá từng phần lô 102,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.228
Mã phần lô PP2400282823
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.229
Mã phần lô PP2400282824
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.230
Mã phần lô PP2400282825
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.231
Mã phần lô PP2400282826
Giá từng phần lô 2,944,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.232
Mã phần lô PP2400282827
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.233
Mã phần lô PP2400282828
Giá từng phần lô 167,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.234
Mã phần lô PP2400282829
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.235
Mã phần lô PP2400282830
Giá từng phần lô 524,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.236
Mã phần lô PP2400282831
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.237
Mã phần lô PP2400282832
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.238
Mã phần lô PP2400282833
Giá từng phần lô 1,554,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.239
Mã phần lô PP2400282834
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.240
Mã phần lô PP2400282835
Giá từng phần lô 2,170,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.241
Mã phần lô PP2400282836
Giá từng phần lô 1,041,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.242
Mã phần lô PP2400282837
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.243
Mã phần lô PP2400282838
Giá từng phần lô 876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.244
Mã phần lô PP2400282839
Giá từng phần lô 238,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.245
Mã phần lô PP2400282840
Giá từng phần lô 417,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.246
Mã phần lô PP2400282841
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.247
Mã phần lô PP2400282842
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.248
Mã phần lô PP2400282843
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.249
Mã phần lô PP2400282844
Giá từng phần lô 609,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.250
Mã phần lô PP2400282845
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.251
Mã phần lô PP2400282846
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.252
Mã phần lô PP2400282847
Giá từng phần lô 112,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.253
Mã phần lô PP2400282848
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.254
Mã phần lô PP2400282849
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.255
Mã phần lô PP2400282850
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.256
Mã phần lô PP2400282851
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.257
Mã phần lô PP2400282852
Giá từng phần lô 6,048,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.258
Mã phần lô PP2400282853
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.259
Mã phần lô PP2400282854
Giá từng phần lô 4,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.260
Mã phần lô PP2400282855
Giá từng phần lô 2,517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.261
Mã phần lô PP2400282856
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.262
Mã phần lô PP2400282857
Giá từng phần lô 75,993,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.263
Mã phần lô PP2400282858
Giá từng phần lô 100,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.264
Mã phần lô PP2400282859
Giá từng phần lô 31,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.265
Mã phần lô PP2400282860
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.266
Mã phần lô PP2400282861
Giá từng phần lô 6,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.267
Mã phần lô PP2400282862
Giá từng phần lô 125,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.268
Mã phần lô PP2400282863
Giá từng phần lô 1,798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.269
Mã phần lô PP2400282864
Giá từng phần lô 139,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.270
Mã phần lô PP2400282865
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.271
Mã phần lô PP2400282866
Giá từng phần lô 7,416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.272
Mã phần lô PP2400282867
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.273
Mã phần lô PP2400282868
Giá từng phần lô 5,319,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.274
Mã phần lô PP2400282869
Giá từng phần lô 1,992,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.275
Mã phần lô PP2400282870
Giá từng phần lô 3,506,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.276
Mã phần lô PP2400282871
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.277
Mã phần lô PP2400282872
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.278
Mã phần lô PP2400282873
Giá từng phần lô 233,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.279
Mã phần lô PP2400282874
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.280
Mã phần lô PP2400282875
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.281
Mã phần lô PP2400282876
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.282
Mã phần lô PP2400282877
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.283
Mã phần lô PP2400282878
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.284
Mã phần lô PP2400282879
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.285
Mã phần lô PP2400282880
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.286
Mã phần lô PP2400282881
Giá từng phần lô 164,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.287
Mã phần lô PP2400282882
Giá từng phần lô 64,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.288
Mã phần lô PP2400282883
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.289
Mã phần lô PP2400282884
Giá từng phần lô 218,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.290
Mã phần lô PP2400282885
Giá từng phần lô 199,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.291
Mã phần lô PP2400282886
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.292
Mã phần lô PP2400282887
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.293
Mã phần lô PP2400282888
Giá từng phần lô 314,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.294
Mã phần lô PP2400282889
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.295
Mã phần lô PP2400282890
Giá từng phần lô 1,990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.296
Mã phần lô PP2400282891
Giá từng phần lô 5,232,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.297
Mã phần lô PP2400282892
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.298
Mã phần lô PP2400282893
Giá từng phần lô 2,812,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.299
Mã phần lô PP2400282894
Giá từng phần lô 3,797,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.300
Mã phần lô PP2400282895
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.301
Mã phần lô PP2400282896
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.302
Mã phần lô PP2400282897
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.303
Mã phần lô PP2400282898
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.304
Mã phần lô PP2400282899
Giá từng phần lô 279,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.305
Mã phần lô PP2400282900
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.306
Mã phần lô PP2400282901
Giá từng phần lô 7,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.307
Mã phần lô PP2400282902
Giá từng phần lô 160,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.308
Mã phần lô PP2400282903
Giá từng phần lô 80,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.309
Mã phần lô PP2400282904
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.310
Mã phần lô PP2400282905
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.311
Mã phần lô PP2400282906
Giá từng phần lô 104,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.312
Mã phần lô PP2400282907
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.313
Mã phần lô PP2400282908
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.314
Mã phần lô PP2400282909
Giá từng phần lô 225,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.315
Mã phần lô PP2400282910
Giá từng phần lô 354,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.316
Mã phần lô PP2400282911
Giá từng phần lô 737,469,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.317
Mã phần lô PP2400282912
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.318
Mã phần lô PP2400282913
Giá từng phần lô 888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.319
Mã phần lô PP2400282914
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.320
Mã phần lô PP2400282915
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.321
Mã phần lô PP2400282916
Giá từng phần lô 273,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.322
Mã phần lô PP2400282917
Giá từng phần lô 43,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.323
Mã phần lô PP2400282918
Giá từng phần lô 20,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.324
Mã phần lô PP2400282919
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.325
Mã phần lô PP2400282920
Giá từng phần lô 41,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.326
Mã phần lô PP2400282921
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.327
Mã phần lô PP2400282922
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.328
Mã phần lô PP2400282923
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.329
Mã phần lô PP2400282924
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.330
Mã phần lô PP2400282925
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.331
Mã phần lô PP2400282926
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.332
Mã phần lô PP2400282927
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.333
Mã phần lô PP2400282928
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.334
Mã phần lô PP2400282929
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.335
Mã phần lô PP2400282930
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.336
Mã phần lô PP2400282931
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.337
Mã phần lô PP2400282932
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.338
Mã phần lô PP2400282933
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.339
Mã phần lô PP2400282934
Giá từng phần lô 512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.340
Mã phần lô PP2400282935
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.341
Mã phần lô PP2400282936
Giá từng phần lô 7,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.342
Mã phần lô PP2400282937
Giá từng phần lô 11,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.343
Mã phần lô PP2400282938
Giá từng phần lô 20,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.344
Mã phần lô PP2400282939
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.345
Mã phần lô PP2400282940
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.346
Mã phần lô PP2400282941
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.347
Mã phần lô PP2400282942
Giá từng phần lô 65,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.348
Mã phần lô PP2400282943
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.349
Mã phần lô PP2400282944
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.350
Mã phần lô PP2400282945
Giá từng phần lô 290,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.351
Mã phần lô PP2400282946
Giá từng phần lô 12,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.352
Mã phần lô PP2400282947
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.353
Mã phần lô PP2400282948
Giá từng phần lô 115,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.354
Mã phần lô PP2400282949
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.355
Mã phần lô PP2400282950
Giá từng phần lô 76,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.356
Mã phần lô PP2400282951
Giá từng phần lô 25,168,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.357
Mã phần lô PP2400282952
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.358
Mã phần lô PP2400282953
Giá từng phần lô 4,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.359
Mã phần lô PP2400282954
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.360
Mã phần lô PP2400282955
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.361
Mã phần lô PP2400282956
Giá từng phần lô 2,379,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.362
Mã phần lô PP2400282957
Giá từng phần lô 559,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.363
Mã phần lô PP2400282958
Giá từng phần lô 338,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.364
Mã phần lô PP2400282959
Giá từng phần lô 5,472,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.365
Mã phần lô PP2400282960
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.366
Mã phần lô PP2400282961
Giá từng phần lô 1,094,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.367
Mã phần lô PP2400282962
Giá từng phần lô 46,906,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.368
Mã phần lô PP2400282963
Giá từng phần lô 570,721,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.369
Mã phần lô PP2400282964
Giá từng phần lô 1,027,298,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.370
Mã phần lô PP2400282965
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.371
Mã phần lô PP2400282966
Giá từng phần lô 109,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.372
Mã phần lô PP2400282967
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.373
Mã phần lô PP2400282968
Giá từng phần lô 855,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.374
Mã phần lô PP2400282969
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.375
Mã phần lô PP2400282970
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.376
Mã phần lô PP2400282971
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.377
Mã phần lô PP2400282972
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.378
Mã phần lô PP2400282973
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.379
Mã phần lô PP2400282974
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.380
Mã phần lô PP2400282975
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.381
Mã phần lô PP2400282976
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.382
Mã phần lô PP2400282977
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.383
Mã phần lô PP2400282978
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.384
Mã phần lô PP2400282979
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.385
Mã phần lô PP2400282980
Giá từng phần lô 474,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.386
Mã phần lô PP2400282981
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.387
Mã phần lô PP2400282982
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.388
Mã phần lô PP2400282983
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.389
Mã phần lô PP2400282984
Giá từng phần lô 403,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.390
Mã phần lô PP2400282985
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.391
Mã phần lô PP2400282986
Giá từng phần lô 903,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.392
Mã phần lô PP2400282987
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.393
Mã phần lô PP2400282988
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.394
Mã phần lô PP2400282989
Giá từng phần lô 38,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.395
Mã phần lô PP2400282990
Giá từng phần lô 79,905,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.396
Mã phần lô PP2400282991
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.397
Mã phần lô PP2400282992
Giá từng phần lô 79,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.398
Mã phần lô PP2400282993
Giá từng phần lô 1,518,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.399
Mã phần lô PP2400282994
Giá từng phần lô 113,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.400
Mã phần lô PP2400282995
Giá từng phần lô 4,987,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.401
Mã phần lô PP2400282996
Giá từng phần lô 142,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.402
Mã phần lô PP2400282997
Giá từng phần lô 1,914,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.403
Mã phần lô PP2400282998
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.404
Mã phần lô PP2400282999
Giá từng phần lô 45,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.405
Mã phần lô PP2400283000
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.406
Mã phần lô PP2400283001
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.407
Mã phần lô PP2400283002
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.408
Mã phần lô PP2400283003
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.409
Mã phần lô PP2400283004
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.410
Mã phần lô PP2400283005
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.411
Mã phần lô PP2400283006
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.412
Mã phần lô PP2400283007
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.413
Mã phần lô PP2400283008
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.414
Mã phần lô PP2400283009
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.415
Mã phần lô PP2400283010
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.416
Mã phần lô PP2400283011
Giá từng phần lô 344,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.417
Mã phần lô PP2400283012
Giá từng phần lô 123,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.418
Mã phần lô PP2400283013
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.419
Mã phần lô PP2400283014
Giá từng phần lô 35,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.420
Mã phần lô PP2400283015
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.421
Mã phần lô PP2400283016
Giá từng phần lô 13,625,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.422
Mã phần lô PP2400283017
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.423
Mã phần lô PP2400283018
Giá từng phần lô 451,654,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.424
Mã phần lô PP2400283019
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.425
Mã phần lô PP2400283020
Giá từng phần lô 257,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.426
Mã phần lô PP2400283021
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.427
Mã phần lô PP2400283022
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.428
Mã phần lô PP2400283023
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.429
Mã phần lô PP2400283024
Giá từng phần lô 1,313,965,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.430
Mã phần lô PP2400283025
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.431
Mã phần lô PP2400283026
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.432
Mã phần lô PP2400283027
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.433
Mã phần lô PP2400283028
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.434
Mã phần lô PP2400283029
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.435
Mã phần lô PP2400283030
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.436
Mã phần lô PP2400283031
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.437
Mã phần lô PP2400283032
Giá từng phần lô 436,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.438
Mã phần lô PP2400283033
Giá từng phần lô 548,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.439
Mã phần lô PP2400283034
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.440
Mã phần lô PP2400283035
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.441
Mã phần lô PP2400283036
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.442
Mã phần lô PP2400283037
Giá từng phần lô 311,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.443
Mã phần lô PP2400283038
Giá từng phần lô 490,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.444
Mã phần lô PP2400283039
Giá từng phần lô 102,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.445
Mã phần lô PP2400283040
Giá từng phần lô 785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.446
Mã phần lô PP2400283041
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.447
Mã phần lô PP2400283042
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.448
Mã phần lô PP2400283043
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.449
Mã phần lô PP2400283044
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.450
Mã phần lô PP2400283045
Giá từng phần lô 857,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.451
Mã phần lô PP2400283046
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.452
Mã phần lô PP2400283047
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.453
Mã phần lô PP2400283048
Giá từng phần lô 659,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.454
Mã phần lô PP2400283049
Giá từng phần lô 600,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.455
Mã phần lô PP2400283050
Giá từng phần lô 426,310,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.456
Mã phần lô PP2400283051
Giá từng phần lô 46,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.457
Mã phần lô PP2400283052
Giá từng phần lô 46,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.458
Mã phần lô PP2400283053
Giá từng phần lô 5,808,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.459
Mã phần lô PP2400283054
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.460
Mã phần lô PP2400283055
Giá từng phần lô 26,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.461
Mã phần lô PP2400283056
Giá từng phần lô 640,871,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.462
Mã phần lô PP2400283057
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.463
Mã phần lô PP2400283058
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.464
Mã phần lô PP2400283059
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.465
Mã phần lô PP2400283060
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.466
Mã phần lô PP2400283061
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.467
Mã phần lô PP2400283062
Giá từng phần lô 707,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.468
Mã phần lô PP2400283063
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.469
Mã phần lô PP2400283064
Giá từng phần lô 217,465,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.470
Mã phần lô PP2400283065
Giá từng phần lô 361,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.471
Mã phần lô PP2400283066
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.472
Mã phần lô PP2400283067
Giá từng phần lô 58,406,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.473
Mã phần lô PP2400283068
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.474
Mã phần lô PP2400283069
Giá từng phần lô 3,448,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.475
Mã phần lô PP2400283070
Giá từng phần lô 9,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.476
Mã phần lô PP2400283071
Giá từng phần lô 45,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.477
Mã phần lô PP2400283072
Giá từng phần lô 2,630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.478
Mã phần lô PP2400283073
Giá từng phần lô 4,648,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.479
Mã phần lô PP2400283074
Giá từng phần lô 14,406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.480
Mã phần lô PP2400283075
Giá từng phần lô 27,168,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.481
Mã phần lô PP2400283076
Giá từng phần lô 36,969,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.482
Mã phần lô PP2400283077
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.483
Mã phần lô PP2400283078
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.484
Mã phần lô PP2400283079
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.485
Mã phần lô PP2400283080
Giá từng phần lô 65,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.486
Mã phần lô PP2400283081
Giá từng phần lô 96,248,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.487
Mã phần lô PP2400283082
Giá từng phần lô 83,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.488
Mã phần lô PP2400283083
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.489
Mã phần lô PP2400283084
Giá từng phần lô 25,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.490
Mã phần lô PP2400283085
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.491
Mã phần lô PP2400283086
Giá từng phần lô 101,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.492
Mã phần lô PP2400283087
Giá từng phần lô 100,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.493
Mã phần lô PP2400283088
Giá từng phần lô 1,773,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.494
Mã phần lô PP2400283089
Giá từng phần lô 2,161,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.495
Mã phần lô PP2400283090
Giá từng phần lô 154,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.496
Mã phần lô PP2400283091
Giá từng phần lô 2,049,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.497
Mã phần lô PP2400283092
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.498
Mã phần lô PP2400283093
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.499
Mã phần lô PP2400283094
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.500
Mã phần lô PP2400283095
Giá từng phần lô 261,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.501
Mã phần lô PP2400283096
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.502
Mã phần lô PP2400283097
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.503
Mã phần lô PP2400283098
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.504
Mã phần lô PP2400283099
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.505
Mã phần lô PP2400283100
Giá từng phần lô 76,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.506
Mã phần lô PP2400283101
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.507
Mã phần lô PP2400283102
Giá từng phần lô 5,961,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.508
Mã phần lô PP2400283103
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.509
Mã phần lô PP2400283104
Giá từng phần lô 146,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.510
Mã phần lô PP2400283105
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.511
Mã phần lô PP2400283106
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.512
Mã phần lô PP2400283107
Giá từng phần lô 14,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.513
Mã phần lô PP2400283108
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.514
Mã phần lô PP2400283109
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.515
Mã phần lô PP2400283110
Giá từng phần lô 1,912,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.516
Mã phần lô PP2400283111
Giá từng phần lô 1,124,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.517
Mã phần lô PP2400283112
Giá từng phần lô 617,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.518
Mã phần lô PP2400283113
Giá từng phần lô 2,525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.519
Mã phần lô PP2400283114
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.520
Mã phần lô PP2400283115
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.521
Mã phần lô PP2400283116
Giá từng phần lô 13,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.522
Mã phần lô PP2400283117
Giá từng phần lô 898,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.523
Mã phần lô PP2400283118
Giá từng phần lô 2,090,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.524
Mã phần lô PP2400283119
Giá từng phần lô 6,180,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.525
Mã phần lô PP2400283120
Giá từng phần lô 165,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.526
Mã phần lô PP2400283121
Giá từng phần lô 350,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.527
Mã phần lô PP2400283122
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.528
Mã phần lô PP2400283123
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.529
Mã phần lô PP2400283124
Giá từng phần lô 481,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.530
Mã phần lô PP2400283125
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.531
Mã phần lô PP2400283126
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.532
Mã phần lô PP2400283127
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.533
Mã phần lô PP2400283128
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.534
Mã phần lô PP2400283129
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.535
Mã phần lô PP2400283130
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.536
Mã phần lô PP2400283131
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.537
Mã phần lô PP2400283132
Giá từng phần lô 288,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.538
Mã phần lô PP2400283133
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.539
Mã phần lô PP2400283134
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.540
Mã phần lô PP2400283135
Giá từng phần lô 17,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.541
Mã phần lô PP2400283136
Giá từng phần lô 1,946,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.542
Mã phần lô PP2400283137
Giá từng phần lô 92,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.543
Mã phần lô PP2400283138
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.544
Mã phần lô PP2400283139
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.545
Mã phần lô PP2400283140
Giá từng phần lô 91,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.546
Mã phần lô PP2400283141
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.547
Mã phần lô PP2400283142
Giá từng phần lô 89,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.548
Mã phần lô PP2400283143
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.549
Mã phần lô PP2400283144
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.550
Mã phần lô PP2400283145
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.551
Mã phần lô PP2400283146
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.552
Mã phần lô PP2400283147
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.553
Mã phần lô PP2400283148
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.554
Mã phần lô PP2400283149
Giá từng phần lô 33,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.555
Mã phần lô PP2400283150
Giá từng phần lô 42,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.556
Mã phần lô PP2400283151
Giá từng phần lô 1,541,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.557
Mã phần lô PP2400283152
Giá từng phần lô 164,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.558
Mã phần lô PP2400283153
Giá từng phần lô 96,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.559
Mã phần lô PP2400283154
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.560
Mã phần lô PP2400283155
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.561
Mã phần lô PP2400283156
Giá từng phần lô 47,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.562
Mã phần lô PP2400283157
Giá từng phần lô 14,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.563
Mã phần lô PP2400283158
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.564
Mã phần lô PP2400283159
Giá từng phần lô 81,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.565
Mã phần lô PP2400283160
Giá từng phần lô 357,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.566
Mã phần lô PP2400283161
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.567
Mã phần lô PP2400283162
Giá từng phần lô 78,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.568
Mã phần lô PP2400283163
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.569
Mã phần lô PP2400283164
Giá từng phần lô 276,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.570
Mã phần lô PP2400283165
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.571
Mã phần lô PP2400283166
Giá từng phần lô 99,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.572
Mã phần lô PP2400283167
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.573
Mã phần lô PP2400283168
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.574
Mã phần lô PP2400283169
Giá từng phần lô 59,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.575
Mã phần lô PP2400283170
Giá từng phần lô 159,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.576
Mã phần lô PP2400283171
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.577
Mã phần lô PP2400283172
Giá từng phần lô 1,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.578
Mã phần lô PP2400283173
Giá từng phần lô 1,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.579
Mã phần lô PP2400283174
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.580
Mã phần lô PP2400283175
Giá từng phần lô 1,798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.581
Mã phần lô PP2400283176
Giá từng phần lô 38,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.582
Mã phần lô PP2400283177
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.583
Mã phần lô PP2400283178
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.584
Mã phần lô PP2400283179
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.585
Mã phần lô PP2400283180
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.586
Mã phần lô PP2400283181
Giá từng phần lô 362,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.587
Mã phần lô PP2400283182
Giá từng phần lô 208,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.588
Mã phần lô PP2400283183
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.589
Mã phần lô PP2400283184
Giá từng phần lô 1,040,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.590
Mã phần lô PP2400283185
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.591
Mã phần lô PP2400283186
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.592
Mã phần lô PP2400283187
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.593
Mã phần lô PP2400283188
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.594
Mã phần lô PP2400283189
Giá từng phần lô 2,822,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.595
Mã phần lô PP2400283190
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.596
Mã phần lô PP2400283191
Giá từng phần lô 1,419,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.597
Mã phần lô PP2400283192
Giá từng phần lô 1,410,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.598
Mã phần lô PP2400283193
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.599
Mã phần lô PP2400283194
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.600
Mã phần lô PP2400283195
Giá từng phần lô 128,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.601
Mã phần lô PP2400283196
Giá từng phần lô 2,149,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.602
Mã phần lô PP2400283197
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.603
Mã phần lô PP2400283198
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.604
Mã phần lô PP2400283199
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.605
Mã phần lô PP2400283200
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.606
Mã phần lô PP2400283201
Giá từng phần lô 2,079,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.607
Mã phần lô PP2400283202
Giá từng phần lô 4,594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.608
Mã phần lô PP2400283203
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.609
Mã phần lô PP2400283204
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.610
Mã phần lô PP2400283205
Giá từng phần lô 1,952,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.611
Mã phần lô PP2400283206
Giá từng phần lô 147,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.612
Mã phần lô PP2400283207
Giá từng phần lô 732,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.613
Mã phần lô PP2400283208
Giá từng phần lô 243,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.614
Mã phần lô PP2400283209
Giá từng phần lô 48,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.615
Mã phần lô PP2400283210
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.616
Mã phần lô PP2400283211
Giá từng phần lô 531,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.617
Mã phần lô PP2400283212
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.618
Mã phần lô PP2400283213
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.619
Mã phần lô PP2400283214
Giá từng phần lô 1,012,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.620
Mã phần lô PP2400283215
Giá từng phần lô 79,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.621
Mã phần lô PP2400283216
Giá từng phần lô 20,741,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.622
Mã phần lô PP2400283217
Giá từng phần lô 1,476,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.623
Mã phần lô PP2400283218
Giá từng phần lô 19,652,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.624
Mã phần lô PP2400283219
Giá từng phần lô 1,062,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.625
Mã phần lô PP2400283220
Giá từng phần lô 179,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.626
Mã phần lô PP2400283221
Giá từng phần lô 229,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.627
Mã phần lô PP2400283222
Giá từng phần lô 41,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.628
Mã phần lô PP2400283223
Giá từng phần lô 2,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.629
Mã phần lô PP2400283224
Giá từng phần lô 38,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.630
Mã phần lô PP2400283225
Giá từng phần lô 10,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.631
Mã phần lô PP2400283226
Giá từng phần lô 76,969,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.632
Mã phần lô PP2400283227
Giá từng phần lô 3,683,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.633
Mã phần lô PP2400283228
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.634
Mã phần lô PP2400283229
Giá từng phần lô 2,778,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.635
Mã phần lô PP2400283230
Giá từng phần lô 615,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.636
Mã phần lô PP2400283231
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.637
Mã phần lô PP2400283232
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.638
Mã phần lô PP2400283233
Giá từng phần lô 93,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.639
Mã phần lô PP2400283234
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.640
Mã phần lô PP2400283235
Giá từng phần lô 392,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.641
Mã phần lô PP2400283236
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.642
Mã phần lô PP2400283237
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.643
Mã phần lô PP2400283238
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.644
Mã phần lô PP2400283239
Giá từng phần lô 37,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.645
Mã phần lô PP2400283240
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.646
Mã phần lô PP2400283241
Giá từng phần lô 340,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.647
Mã phần lô PP2400283242
Giá từng phần lô 44,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.648
Mã phần lô PP2400283243
Giá từng phần lô 625,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.649
Mã phần lô PP2400283244
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.650
Mã phần lô PP2400283245
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.651
Mã phần lô PP2400283246
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.652
Mã phần lô PP2400283247
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.653
Mã phần lô PP2400283248
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.654
Mã phần lô PP2400283249
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.655
Mã phần lô PP2400283250
Giá từng phần lô 9,670,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.656
Mã phần lô PP2400283251
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.657
Mã phần lô PP2400283252
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.658
Mã phần lô PP2400283253
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.659
Mã phần lô PP2400283254
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.660
Mã phần lô PP2400283255
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.661
Mã phần lô PP2400283256
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.662
Mã phần lô PP2400283257
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.663
Mã phần lô PP2400283258
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.664
Mã phần lô PP2400283259
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.665
Mã phần lô PP2400283260
Giá từng phần lô 8,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.666
Mã phần lô PP2400283261
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.667
Mã phần lô PP2400283262
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.668
Mã phần lô PP2400283263
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.669
Mã phần lô PP2400283264
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.670
Mã phần lô PP2400283265
Giá từng phần lô 137,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.671
Mã phần lô PP2400283266
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.672
Mã phần lô PP2400283267
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.673
Mã phần lô PP2400283268
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.674
Mã phần lô PP2400283269
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.675
Mã phần lô PP2400283270
Giá từng phần lô 1,478,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.676
Mã phần lô PP2400283271
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.677
Mã phần lô PP2400283272
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.678
Mã phần lô PP2400283273
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.679
Mã phần lô PP2400283274
Giá từng phần lô 2,845,201,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.680
Mã phần lô PP2400283275
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.681
Mã phần lô PP2400283276
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.682
Mã phần lô PP2400283277
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.683
Mã phần lô PP2400283278
Giá từng phần lô 4,153,766,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.684
Mã phần lô PP2400283279
Giá từng phần lô 638,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.685
Mã phần lô PP2400283280
Giá từng phần lô 1,693,969,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.686
Mã phần lô PP2400283281
Giá từng phần lô 109,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.687
Mã phần lô PP2400283282
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.688
Mã phần lô PP2400283283
Giá từng phần lô 683,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.689
Mã phần lô PP2400283284
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.690
Mã phần lô PP2400283285
Giá từng phần lô 51,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.691
Mã phần lô PP2400283286
Giá từng phần lô 72,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.692
Mã phần lô PP2400283287
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.693
Mã phần lô PP2400283288
Giá từng phần lô 229,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.694
Mã phần lô PP2400283289
Giá từng phần lô 48,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.695
Mã phần lô PP2400283290
Giá từng phần lô 454,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.696
Mã phần lô PP2400283291
Giá từng phần lô 87,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.697
Mã phần lô PP2400283292
Giá từng phần lô 30,371,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.698
Mã phần lô PP2400283293
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.699
Mã phần lô PP2400283294
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.700
Mã phần lô PP2400283295
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.701
Mã phần lô PP2400283296
Giá từng phần lô 43,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.702
Mã phần lô PP2400283297
Giá từng phần lô 69,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.703
Mã phần lô PP2400283298
Giá từng phần lô 374,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.704
Mã phần lô PP2400283299
Giá từng phần lô 50,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.705
Mã phần lô PP2400283300
Giá từng phần lô 37,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.706
Mã phần lô PP2400283301
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.707
Mã phần lô PP2400283302
Giá từng phần lô 3,598,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.708
Mã phần lô PP2400283303
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.709
Mã phần lô PP2400283304
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.710
Mã phần lô PP2400283305
Giá từng phần lô 120,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.711
Mã phần lô PP2400283306
Giá từng phần lô 124,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.712
Mã phần lô PP2400283307
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.713
Mã phần lô PP2400283308
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.714
Mã phần lô PP2400283309
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.715
Mã phần lô PP2400283310
Giá từng phần lô 19,328,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.716
Mã phần lô PP2400283311
Giá từng phần lô 835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.717
Mã phần lô PP2400283312
Giá từng phần lô 305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.718
Mã phần lô PP2400283313
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.719
Mã phần lô PP2400283314
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.720
Mã phần lô PP2400283315
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.721
Mã phần lô PP2400283316
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.722
Mã phần lô PP2400283317
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.723
Mã phần lô PP2400283318
Giá từng phần lô 510,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.724
Mã phần lô PP2400283319
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.725
Mã phần lô PP2400283320
Giá từng phần lô 355,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.726
Mã phần lô PP2400283321
Giá từng phần lô 206,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.727
Mã phần lô PP2400283322
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.728
Mã phần lô PP2400283323
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.729
Mã phần lô PP2400283324
Giá từng phần lô 252,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.730
Mã phần lô PP2400283325
Giá từng phần lô 491,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.731
Mã phần lô PP2400283326
Giá từng phần lô 596,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.732
Mã phần lô PP2400283327
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.733
Mã phần lô PP2400283328
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.734
Mã phần lô PP2400283329
Giá từng phần lô 17,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.735
Mã phần lô PP2400283330
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.736
Mã phần lô PP2400283331
Giá từng phần lô 82,501,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.737
Mã phần lô PP2400283332
Giá từng phần lô 66,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.738
Mã phần lô PP2400283333
Giá từng phần lô 95,722,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.739
Mã phần lô PP2400283334
Giá từng phần lô 1,043,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.740
Mã phần lô PP2400283335
Giá từng phần lô 66,015,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.741
Mã phần lô PP2400283336
Giá từng phần lô 23,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.742
Mã phần lô PP2400283337
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.743
Mã phần lô PP2400283338
Giá từng phần lô 4,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.744
Mã phần lô PP2400283339
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.745
Mã phần lô PP2400283340
Giá từng phần lô 5,513,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.746
Mã phần lô PP2400283341
Giá từng phần lô 3,367,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.747
Mã phần lô PP2400283342
Giá từng phần lô 706,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.748
Mã phần lô PP2400283343
Giá từng phần lô 4,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.749
Mã phần lô PP2400283344
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.750
Mã phần lô PP2400283345
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.751
Mã phần lô PP2400283346
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.752
Mã phần lô PP2400283347
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.753
Mã phần lô PP2400283348
Giá từng phần lô 155,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.754
Mã phần lô PP2400283349
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.755
Mã phần lô PP2400283350
Giá từng phần lô 6,568,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.756
Mã phần lô PP2400283351
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.757
Mã phần lô PP2400283352
Giá từng phần lô 215,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.758
Mã phần lô PP2400283353
Giá từng phần lô 204,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.759
Mã phần lô PP2400283354
Giá từng phần lô 211,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.760
Mã phần lô PP2400283355
Giá từng phần lô 2,194,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.761
Mã phần lô PP2400283356
Giá từng phần lô 120,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.762
Mã phần lô PP2400283357
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.763
Mã phần lô PP2400283358
Giá từng phần lô 695,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.764
Mã phần lô PP2400283359
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.765
Mã phần lô PP2400283360
Giá từng phần lô 336,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.766
Mã phần lô PP2400283361
Giá từng phần lô 870,412,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.767
Mã phần lô PP2400283362
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.768
Mã phần lô PP2400283363
Giá từng phần lô 87,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.769
Mã phần lô PP2400283364
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.770
Mã phần lô PP2400283365
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.771
Mã phần lô PP2400283366
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.772
Mã phần lô PP2400283367
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.773
Mã phần lô PP2400283368
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.774
Mã phần lô PP2400283369
Giá từng phần lô 290,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.775
Mã phần lô PP2400283370
Giá từng phần lô 1,670,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.776
Mã phần lô PP2400283371
Giá từng phần lô 2,118,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.777
Mã phần lô PP2400283372
Giá từng phần lô 450,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.778
Mã phần lô PP2400283373
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.779
Mã phần lô PP2400283374
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.780
Mã phần lô PP2400283375
Giá từng phần lô 712,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.781
Mã phần lô PP2400283376
Giá từng phần lô 551,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.782
Mã phần lô PP2400283377
Giá từng phần lô 94,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.783
Mã phần lô PP2400283378
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.784
Mã phần lô PP2400283379
Giá từng phần lô 29,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.785
Mã phần lô PP2400283380
Giá từng phần lô 15,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.786
Mã phần lô PP2400283381
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.787
Mã phần lô PP2400283382
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.788
Mã phần lô PP2400283383
Giá từng phần lô 616,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.789
Mã phần lô PP2400283384
Giá từng phần lô 395,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.790
Mã phần lô PP2400283385
Giá từng phần lô 420,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.791
Mã phần lô PP2400283386
Giá từng phần lô 111,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.792
Mã phần lô PP2400283387
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.793
Mã phần lô PP2400283388
Giá từng phần lô 24,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.794
Mã phần lô PP2400283389
Giá từng phần lô 1,392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.795
Mã phần lô PP2400283390
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.796
Mã phần lô PP2400283391
Giá từng phần lô 850,953,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.797
Mã phần lô PP2400283392
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.798
Mã phần lô PP2400283393
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.799
Mã phần lô PP2400283394
Giá từng phần lô 2,720,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.800
Mã phần lô PP2400283395
Giá từng phần lô 328,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.801
Mã phần lô PP2400283396
Giá từng phần lô 8,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.802
Mã phần lô PP2400283397
Giá từng phần lô 226,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.803
Mã phần lô PP2400283398
Giá từng phần lô 72,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.804
Mã phần lô PP2400283399
Giá từng phần lô 2,483,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.805
Mã phần lô PP2400283400
Giá từng phần lô 753,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.806
Mã phần lô PP2400283401
Giá từng phần lô 15,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.807
Mã phần lô PP2400283402
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.808
Mã phần lô PP2400283403
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.809
Mã phần lô PP2400283404
Giá từng phần lô 3,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.810
Mã phần lô PP2400283405
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.811
Mã phần lô PP2400283406
Giá từng phần lô 23,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.812
Mã phần lô PP2400283407
Giá từng phần lô 1,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.813
Mã phần lô PP2400283408
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.814
Mã phần lô PP2400283409
Giá từng phần lô 1,508,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.815
Mã phần lô PP2400283410
Giá từng phần lô 22,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.816
Mã phần lô PP2400283411
Giá từng phần lô 6,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.817
Mã phần lô PP2400283412
Giá từng phần lô 28,627,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.818
Mã phần lô PP2400283413
Giá từng phần lô 539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.819
Mã phần lô PP2400283414
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.820
Mã phần lô PP2400283415
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.821
Mã phần lô PP2400283416
Giá từng phần lô 352,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.822
Mã phần lô PP2400283417
Giá từng phần lô 1,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.823
Mã phần lô PP2400283418
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.824
Mã phần lô PP2400283419
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.825
Mã phần lô PP2400283420
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.826
Mã phần lô PP2400283421
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.827
Mã phần lô PP2400283422
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.828
Mã phần lô PP2400283423
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.829
Mã phần lô PP2400283424
Giá từng phần lô 407,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.830
Mã phần lô PP2400283425
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.831
Mã phần lô PP2400283426
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.832
Mã phần lô PP2400283427
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.833
Mã phần lô PP2400283428
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.834
Mã phần lô PP2400283429
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.835
Mã phần lô PP2400283430
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.836
Mã phần lô PP2400283431
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.837
Mã phần lô PP2400283432
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.838
Mã phần lô PP2400283433
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.839
Mã phần lô PP2400283434
Giá từng phần lô 45,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.840
Mã phần lô PP2400283435
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.841
Mã phần lô PP2400283436
Giá từng phần lô 33,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.842
Mã phần lô PP2400283437
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.843
Mã phần lô PP2400283438
Giá từng phần lô 302,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.844
Mã phần lô PP2400283439
Giá từng phần lô 2,147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.845
Mã phần lô PP2400283440
Giá từng phần lô 10,494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.846
Mã phần lô PP2400283441
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.847
Mã phần lô PP2400283442
Giá từng phần lô 16,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.848
Mã phần lô PP2400283443
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.849
Mã phần lô PP2400283444
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.850
Mã phần lô PP2400283445
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.851
Mã phần lô PP2400283446
Giá từng phần lô 20,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.852
Mã phần lô PP2400283447
Giá từng phần lô 1,349,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.853
Mã phần lô PP2400283448
Giá từng phần lô 3,114,419,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.854
Mã phần lô PP2400283449
Giá từng phần lô 2,325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.855
Mã phần lô PP2400283450
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.856
Mã phần lô PP2400283451
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.857
Mã phần lô PP2400283452
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.858
Mã phần lô PP2400283453
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.859
Mã phần lô PP2400283454
Giá từng phần lô 13,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.860
Mã phần lô PP2400283455
Giá từng phần lô 14,319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.861
Mã phần lô PP2400283456
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.862
Mã phần lô PP2400283457
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.863
Mã phần lô PP2400283458
Giá từng phần lô 146,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.864
Mã phần lô PP2400283459
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.865
Mã phần lô PP2400283460
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.866
Mã phần lô PP2400283461
Giá từng phần lô 26,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.867
Mã phần lô PP2400283462
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.868
Mã phần lô PP2400283463
Giá từng phần lô 1,005,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.869
Mã phần lô PP2400283464
Giá từng phần lô 111,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.870
Mã phần lô PP2400283465
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.871
Mã phần lô PP2400283466
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.872
Mã phần lô PP2400283467
Giá từng phần lô 727,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.873
Mã phần lô PP2400283468
Giá từng phần lô 194,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.874
Mã phần lô PP2400283469
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.875
Mã phần lô PP2400283470
Giá từng phần lô 195,530,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.876
Mã phần lô PP2400283471
Giá từng phần lô 113,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.877
Mã phần lô PP2400283472
Giá từng phần lô 104,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.878
Mã phần lô PP2400283473
Giá từng phần lô 373,846,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.879
Mã phần lô PP2400283474
Giá từng phần lô 2,693,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.880
Mã phần lô PP2400283475
Giá từng phần lô 4,564,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.881
Mã phần lô PP2400283476
Giá từng phần lô 367,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.882
Mã phần lô PP2400283477
Giá từng phần lô 16,386,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.883
Mã phần lô PP2400283478
Giá từng phần lô 17,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.884
Mã phần lô PP2400283479
Giá từng phần lô 47,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.885
Mã phần lô PP2400283480
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.886
Mã phần lô PP2400283481
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.887
Mã phần lô PP2400283482
Giá từng phần lô 32,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.888
Mã phần lô PP2400283483
Giá từng phần lô 2,204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.889
Mã phần lô PP2400283484
Giá từng phần lô 613,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.890
Mã phần lô PP2400283485
Giá từng phần lô 611,970,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.891
Mã phần lô PP2400283486
Giá từng phần lô 70,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.892
Mã phần lô PP2400283487
Giá từng phần lô 38,197,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.893
Mã phần lô PP2400283488
Giá từng phần lô 872,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.894
Mã phần lô PP2400283489
Giá từng phần lô 534,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.895
Mã phần lô PP2400283490
Giá từng phần lô 3,153,235,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.896
Mã phần lô PP2400283491
Giá từng phần lô 107,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.897
Mã phần lô PP2400283492
Giá từng phần lô 288,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.898
Mã phần lô PP2400283493
Giá từng phần lô 2,315,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.899
Mã phần lô PP2400283494
Giá từng phần lô 133,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.900
Mã phần lô PP2400283495
Giá từng phần lô 610,859,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.901
Mã phần lô PP2400283496
Giá từng phần lô 84,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.902
Mã phần lô PP2400283497
Giá từng phần lô 13,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.903
Mã phần lô PP2400283498
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.904
Mã phần lô PP2400283499
Giá từng phần lô 1,164,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.905
Mã phần lô PP2400283500
Giá từng phần lô 96,330,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.906
Mã phần lô PP2400283501
Giá từng phần lô 3,893,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.907
Mã phần lô PP2400283502
Giá từng phần lô 3,888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.908
Mã phần lô PP2400283503
Giá từng phần lô 1,921,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.909
Mã phần lô PP2400283504
Giá từng phần lô 2,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.910
Mã phần lô PP2400283505
Giá từng phần lô 223,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.911
Mã phần lô PP2400283506
Giá từng phần lô 718,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.912
Mã phần lô PP2400283507
Giá từng phần lô 102,532,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.913
Mã phần lô PP2400283508
Giá từng phần lô 744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.914
Mã phần lô PP2400283509
Giá từng phần lô 637,498,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.915
Mã phần lô PP2400283510
Giá từng phần lô 197,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.916
Mã phần lô PP2400283511
Giá từng phần lô 1,328,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.917
Mã phần lô PP2400283512
Giá từng phần lô 790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.918
Mã phần lô PP2400283513
Giá từng phần lô 2,599,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.919
Mã phần lô PP2400283514
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.920
Mã phần lô PP2400283515
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.921
Mã phần lô PP2400283516
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.922
Mã phần lô PP2400283517
Giá từng phần lô 2,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.923
Mã phần lô PP2400283518
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.924
Mã phần lô PP2400283519
Giá từng phần lô 309,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.925
Mã phần lô PP2400283520
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.926
Mã phần lô PP2400283521
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.927
Mã phần lô PP2400283522
Giá từng phần lô 8,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.928
Mã phần lô PP2400283523
Giá từng phần lô 533,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.929
Mã phần lô PP2400283524
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.930
Mã phần lô PP2400283525
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.931
Mã phần lô PP2400283526
Giá từng phần lô 1,800,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.932
Mã phần lô PP2400283527
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.933
Mã phần lô PP2400283528
Giá từng phần lô 203,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.934
Mã phần lô PP2400283529
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.935
Mã phần lô PP2400283530
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.936
Mã phần lô PP2400283531
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.937
Mã phần lô PP2400283532
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.938
Mã phần lô PP2400283533
Giá từng phần lô 41,596,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.939
Mã phần lô PP2400283534
Giá từng phần lô 37,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.940
Mã phần lô PP2400283535
Giá từng phần lô 3,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.941
Mã phần lô PP2400283536
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.942
Mã phần lô PP2400283537
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.943
Mã phần lô PP2400283538
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.944
Mã phần lô PP2400283539
Giá từng phần lô 5,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.945
Mã phần lô PP2400283540
Giá từng phần lô 397,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.946
Mã phần lô PP2400283541
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.947
Mã phần lô PP2400283542
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.948
Mã phần lô PP2400283543
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.949
Mã phần lô PP2400283544
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.950
Mã phần lô PP2400283545
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.951
Mã phần lô PP2400283546
Giá từng phần lô 564,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.952
Mã phần lô PP2400283547
Giá từng phần lô 488,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.953
Mã phần lô PP2400283548
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.954
Mã phần lô PP2400283549
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.955
Mã phần lô PP2400283550
Giá từng phần lô 93,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.956
Mã phần lô PP2400283551
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.957
Mã phần lô PP2400283552
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.958
Mã phần lô PP2400283553
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.959
Mã phần lô PP2400283554
Giá từng phần lô 3,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.960
Mã phần lô PP2400283555
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.961
Mã phần lô PP2400283556
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.962
Mã phần lô PP2400283557
Giá từng phần lô 431,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.963
Mã phần lô PP2400283558
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.964
Mã phần lô PP2400283559
Giá từng phần lô 1,977,908,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.965
Mã phần lô PP2400283560
Giá từng phần lô 2,011,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.966
Mã phần lô PP2400283561
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.967
Mã phần lô PP2400283562
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.968
Mã phần lô PP2400283563
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->