Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 5 năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500503060-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 5 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500285012
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Láng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 15,466,890,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500520414 - 1,230,000,000 1.757.142.857 861.000.000 24,600,000
2 PP2500520415 - 750,000,000 1.071.428.571 525.000.000 15,000,000
3 PP2500520416 - 870,000,000 1.242.857.143 609.000.000 17,400,000
4 PP2500520417 - 81,000,000 115.714.286 56.700.000 1,620,000
5 PP2500520418 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
6 PP2500520419 - 15,600,000 22.285.714 10.920.000 312,000
7 PP2500520420 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000 660,000
8 PP2500520421 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 63,000
9 PP2500520422 - 145,000,000 207.142.857 101.500.000 2,900,000
10 PP2500520423 - 975,000,000 1.392.857.143 682.500.000 19,500,000
11 PP2500520424 - 210,000 300.000 147.000 5,000
12 PP2500520425 - 109,998,000 157.140.000 76.998.600 2,200,000
13 PP2500520426 - 392,000,000 560.000.000 274.400.000 7,840,000
14 PP2500520427 - 795,300,000 1.136.142.857 556.710.000 15,906,000
15 PP2500520428 - 1,039,500,000 1.485.000.000 727.650.000 20,790,000
16 PP2500520429 - 23,040,000 32.914.286 16.128.000 461,000
17 PP2500520430 - 63,600,000 90.857.143 44.520.000 1,272,000
18 PP2500520431 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
19 PP2500520432 - 655,200,000 936.000.000 458.640.000 13,104,000
20 PP2500520433 - 748,000,000 1.068.571.429 523.600.000 14,960,000
21 PP2500520434 - 1,820,000,000 2.600.000.000 1.274.000.000 36,400,000
22 PP2500520435 - 371,850,000 531.214.286 260.295.000 7,437,000
23 PP2500520436 - 307,994,400 439.992.000 215.596.080 6,160,000
24 PP2500520437 - 118,080,000 168.685.714 82.656.000 2,362,000
25 PP2500520438 - 32,211,000 46.015.714 22.547.700 645,000
26 PP2500520439 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 56,000
27 PP2500520440 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 3,300,000
28 PP2500520441 - 11,600,000 16.571.429 8.120.000 232,000
29 PP2500520442 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 252,000
30 PP2500520443 - 192,067,200 274.381.714 134.447.040 3,842,000
31 PP2500520444 - 3,917,550 5.596.500 2.742.285 79,000
32 PP2500520445 - 80,109,900 114.442.714 56.076.930 1,603,000
33 PP2500520446 - 35,301,000 50.430.000 24.710.700 707,000
34 PP2500520447 - 15,077,000 21.538.571 10.553.900 302,000
35 PP2500520448 - 11,625,250 16.607.500 8.137.675 233,000
36 PP2500520449 - 130,829,250 186.898.929 91.580.475 2,617,000
37 PP2500520450 - 114,600,000 163.714.286 80.220.000 2,292,000
38 PP2500520451 - 818,055,000 1.168.650.000 572.638.500 16,362,000
39 PP2500520452 - 529,200,000 756.000.000 370.440.000 10,584,000
40 PP2500520453 - 38,325,000 54.750.000 26.827.500 767,000
41 PP2500520454 - 120,250,000 171.785.714 84.175.000 2,405,000
42 PP2500520455 - 2,400,000,000 3.428.571.429 1.680.000.000 48,000,000
Mã phần lô PP2500520414
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520415
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520416
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520417
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520418
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520419
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520420
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520421
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520422
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520423
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520424
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520425
Giá từng phần lô 109,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520426
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520427
Giá từng phần lô 795,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.136.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520428
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520429
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520430
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520431
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520432
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520433
Giá từng phần lô 748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520434
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520435
Giá từng phần lô 371,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520436
Giá từng phần lô 307,994,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.596.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520437
Giá từng phần lô 118,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520438
Giá từng phần lô 32,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.015.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.547.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520439
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520440
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520441
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520442
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520443
Giá từng phần lô 192,067,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.381.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.447.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520444
Giá từng phần lô 3,917,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.596.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.742.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520445
Giá từng phần lô 80,109,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.442.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.076.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520446
Giá từng phần lô 35,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.710.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520447
Giá từng phần lô 15,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.538.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.553.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520448
Giá từng phần lô 11,625,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.607.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.137.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520449
Giá từng phần lô 130,829,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.898.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.580.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520450
Giá từng phần lô 114,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520451
Giá từng phần lô 818,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.638.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520452
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520453
Giá từng phần lô 38,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520454
Giá từng phần lô 120,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Mã phần lô PP2500520455
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->