Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNTcung cấp thuốc lần 4 năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400414619-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNTcung cấp thuốc lần 4 năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400232918
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,679,059,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400349164 - G.4.1 16,250,000 163,000
2 PP2400349165 - G.4.2 6,134,625,000 61,347,000
3 PP2400349166 - G.4.3 1,818,000 19,000
4 PP2400349167 - G.4.4 298,300,000 2,983,000
5 PP2400349168 - G.4.5 54,999,000 550,000
6 PP2400349169 - G.4.6 7,964,000 80,000
7 PP2400349170 - G.4.7 35,487,300 355,000
8 PP2400349171 - G.4.8 207,480,000 2,075,000
9 PP2400349172 - G.4.9 117,550,000 1,176,000
10 PP2400349173 - G.4.10 270,000 3,000
11 PP2400349174 - G.4.11 526,560,300 5,266,000
12 PP2400349175 - G.4.12 10,395,000 104,000
13 PP2400349176 - G.4.13 132,300,000 1,323,000
14 PP2400349177 - G.4.14 24,000,000 240,000
15 PP2400349178 - G.4.15 35,000,000 350,000
16 PP2400349179 - G.4.16 1,113,443,100 11,135,000
17 PP2400349180 - G.4.17 153,698,000 1,537,000
18 PP2400349181 - G.4.18 378,000,000 3,780,000
19 PP2400349182 - G.4.19 430,920,000 4,310,000
G.4.1
Mã phần lô PP2400349164
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.2
Mã phần lô PP2400349165
Giá từng phần lô 6,134,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.3
Mã phần lô PP2400349166
Giá từng phần lô 1,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.4
Mã phần lô PP2400349167
Giá từng phần lô 298,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.5
Mã phần lô PP2400349168
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.6
Mã phần lô PP2400349169
Giá từng phần lô 7,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.7
Mã phần lô PP2400349170
Giá từng phần lô 35,487,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.8
Mã phần lô PP2400349171
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.9
Mã phần lô PP2400349172
Giá từng phần lô 117,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.10
Mã phần lô PP2400349173
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.11
Mã phần lô PP2400349174
Giá từng phần lô 526,560,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.12
Mã phần lô PP2400349175
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.13
Mã phần lô PP2400349176
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.14
Mã phần lô PP2400349177
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.15
Mã phần lô PP2400349178
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.16
Mã phần lô PP2400349179
Giá từng phần lô 1,113,443,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.17
Mã phần lô PP2400349180
Giá từng phần lô 153,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.18
Mã phần lô PP2400349181
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
G.4.19
Mã phần lô PP2400349182
Giá từng phần lô 430,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->