Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (Vắc xin và sinh phẩm)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300086726-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN SẢN NHI CÀ MAU
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic (Vắc xin và sinh phẩm)
Số hiệu KHLCNT PL2300058113
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 2,355,543,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35.333.152 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300127366 - G0401 33,705,000 505,575
2 PP2300127367 - G0402 5,052,600 75,789
3 PP2300127368 - G0101 82,990,000 1,244,850
4 PP2300127369 - G0102 430,920,000 6,463,800
5 PP2300127370 - G0103 54,000,000 810,000
6 PP2300127371 - G0501 49,440,000 741,600
7 PP2300127372 - G0502 52,500,000 787,500
8 PP2300127373 - G0403 69,997,200 1,049,958
9 PP2300127374 - G0104 38,200,000 573,000
10 PP2300127375 - G0105 920,856,000 13,812,840
11 PP2300127376 - G0404 6,720,000 100,800
12 PP2300127377 - G0106 3,538,700 53,080
13 PP2300127378 - G0107 32,924,000 493,860
14 PP2300127379 - G0108 59,800,000 897,000
15 PP2300127380 - G0109 82,300,000 1,234,500
16 PP2300127381 - G0110 432,600,000 6,489,000
G0401
Mã phần lô PP2300127366
Giá từng phần lô 33,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0402
Mã phần lô PP2300127367
Giá từng phần lô 5,052,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,789
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0101
Mã phần lô PP2300127368
Giá từng phần lô 82,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0102
Mã phần lô PP2300127369
Giá từng phần lô 430,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0103
Mã phần lô PP2300127370
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0501
Mã phần lô PP2300127371
Giá từng phần lô 49,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0502
Mã phần lô PP2300127372
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0403
Mã phần lô PP2300127373
Giá từng phần lô 69,997,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0104
Mã phần lô PP2300127374
Giá từng phần lô 38,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0105
Mã phần lô PP2300127375
Giá từng phần lô 920,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,812,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0404
Mã phần lô PP2300127376
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0106
Mã phần lô PP2300127377
Giá từng phần lô 3,538,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0107
Mã phần lô PP2300127378
Giá từng phần lô 32,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0108
Mã phần lô PP2300127379
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0109
Mã phần lô PP2300127380
Giá từng phần lô 82,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0110
Mã phần lô PP2300127381
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->