Gói thầu: Gói thầu thuốc generic(bao gồm 05 nhóm, 61 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200089655-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic(bao gồm 05 nhóm, 61 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2200074283
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của các đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Sở Y tế tỉnh Trà Vinh, 16A Nguyễn Thái Học, phường 1, TP Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 26,357,805,580 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 263,578,056 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 (ACI_N5_017) Acid Tranexamic(N5) - 5% x 5ml 9,261,000 9,261,000 92,610 12 tháng
2 (ALB_N5_025) Albumin(N5) - 20% x 50ml 1,310,400,000 1,310,400,000 13,104,000 12 tháng
3 (AMI_N2_034) Amiodaron(N2) - 200mg 187,320,000 187,320,000 1,873,200 12 tháng
4 (AMO_N3_036) Amoxcillin + acid clavulanic(N3) - 500mg + 62,5mg 462,500,000 462,500,000 4,625,000 12 tháng
5 (AMO_N1_038) Amoxicilin(N1) - 500mg 107,550,000 107,550,000 1,075,500 12 tháng
6 (AMO_N4_042) Amoxicilin(N4) - 500mg 164,500,000 164,500,000 1,645,000 12 tháng
7 (AMO_N1_047) Amoxicilin(N1) - 250mg 26,724,000 26,724,000 267,240 12 tháng
8 (AMP_N4_050) Ampicilin(N4) - 1g 8,050,000 8,050,000 80,500 12 tháng
9 (AZI_N3_065) Azithromycin(N3) - 500mg 440,300,000 440,300,000 4,403,000 12 tháng
10 (BRO_N5_072) Bromhexin(N5) - 8mg 11,484,000 11,484,000 114,840 12 tháng
11 (CAP_N5_081) Captopril(N5) - 25mg 53,048,320 53,048,320 530,483 12 tháng
12 (CAR_N1_082) Carbimazol(N1) - 5mg 274,458,800 274,458,800 2,744,588 12 tháng
13 (CAR_N4_083) Carbimazol(N4) - 5mg 401,415,000 401,415,000 4,014,150 12 tháng
14 (CAR_N2_085) Carboplatin(N2) - 150mg/15ml 1,500,000,000 1,500,000,000 15,000,000 12 tháng
15 (CEF_N5_099) Cefixim(N5) - 100mg 145,152,000 145,152,000 1,451,520 12 tháng
16 (CIP_N2_113) Ciprofloxacin(N2) - 0,3% x 5ml 413,994,000 413,994,000 4,139,940 12 tháng
17 (CLA_N3_117) Clarithromycin(N3) - 500mg 260,190,000 260,190,000 2,601,900 12 tháng
18 (CLA_N4_118) Clarithromycin(N4) - 500mg 301,560,000 301,560,000 3,015,600 12 tháng
19 (CLA_N4_121) Clarithromycin(N4) - 250mg 79,543,800 79,543,800 795,438 12 tháng
20 (DIC_N4_141) Diclofenac(N4) - 75mg 351,424,000 351,424,000 3,514,240 12 tháng
21 (DOP_N1_145) Dopamin hydroclorid(N1) - 40mg/ml x 5ml 247,499,700 247,499,700 2,474,997 12 tháng
22 (ENA_N3_158) Enalapril(N3) - 10mg 36,750,000 36,750,000 367,500 12 tháng
23 (FAM_N4_163) Famotidin(N4) - 40mg 320,104,512 320,104,512 3,201,045 12 tháng
24 (FUR_N1_177) Furosemid(N1) - 10mg/ml x 2ml 141,944,000 141,944,000 1,419,440 12 tháng
25 (FUR_N2_178) Furosemid(N2) - 10mg/ml x 2ml 116,844,000 116,844,000 1,168,440 12 tháng
26 (GEN_N4_182) Gentamicin(N4) - 40mg/ml x 2ml 183,316,900 183,316,900 1,833,169 12 tháng
27 (GLI_N1_190) Gliclazid(N1) - 80mg 570,000,000 570,000,000 5,700,000 12 tháng
28 (HEP_N2_193) Heparin natri(N2) - 25000IU/5ml 6,268,080,000 6,268,080,000 62,680,800 12 tháng
29 (HEP_N5_194) Heparin natri(N5) - 25000IU/5ml 1,840,000,000 1,840,000,000 18,400,000 12 tháng
30 (IBU_N2_202) Ibuprofen(N2) - 400mg 1,156,960,000 1,156,960,000 11,569,600 12 tháng
31 (LEV_N4_221) Levofloxacin(N4) - 250mg 148,320,000 148,320,000 1,483,200 12 tháng
32 (LID_N4_225) Lidocain(N4) - 2% x 10ml 120,000,000 120,000,000 1,200,000 12 tháng
33 (LOP_N4_228) Loperamid(N4) - 2mg 210,000 210,000 2,100 12 tháng
34 (LOR_N4_233) Loratadin(N4) - 10mg 96,798,000 96,798,000 967,980 12 tháng
35 (MET_N2_257) Methyl prednisolon(N2) - 40mg 5,388,000,000 5,388,000,000 53,880,000 12 tháng
36 (MET_N3_262) Methyl prednisolon(N3) - 4mg 709,830,000 709,830,000 7,098,300 12 tháng
37 (MET_N5_272) Methylergometrin maleat(N5) - 0,2mg/ml x 1ml 924,000 924,000 9,240 12 tháng
38 (OXY_N1_295) Oxytocin(N1) - 5IU 598,200,000 598,200,000 5,982,000 12 tháng
39 (OXY_N4_296) Oxytocin(N4) - 5IU 45,584,000 45,584,000 455,840 12 tháng
40 (OXY_N5_297) Oxytocin(N5) - 5IU 32,760,000 32,760,000 327,600 12 tháng
41 (PAR N4 377) Paracetamol(N4) - 650mg 348,080,000 348,080,000 3,480,800 12 tháng
42 (PAR_N3_315) Paracetamol(N3) - 500mg 306,021,870 306,021,870 3,060,219 12 tháng
43 (PRO_N4_337) Propylthiouracil(N4) - 50mg 205,257,060 205,257,060 2,052,571 12 tháng
44 (PRO_N5_338) Propylthiouracil(N5) - 50mg 157,246,880 157,246,880 1,572,469 12 tháng
45 (SUL_N4_362) Sulfamethoxazol + Trimethoprim(N4) - (40mg + 8mg)/ml 275,000,000 275,000,000 2,750,000 12 tháng
46 (SUL_N2_359) Sulfamethoxazol + Trimethoprim(N2) - 400mg + 80mg 10,311,008 10,311,008 103,110 12 tháng
47 (XYL_N1_374) Xylometazolin(N1) - 0,1% x 10ml 940,000 940,000 9,400 12 tháng
48 (XYL_N1_375) Xylometazolin(N1) - 0,05% x 10ml 29,070,000 29,070,000 290,700 12 tháng
49 (KSDB_Dia_49) Diazepam (N1) - 10mg/2ml 44,422,000 44,422,000 444,220 12 tháng
50 (KSDB_Dia_50) Diazepam (N1) - 5mg 12,789,000 12,789,000 127,890 12 tháng
51 (KSDB_Mid_51) Midazolam(N1) - 5mg/ml 14,250,000 14,250,000 142,500 12 tháng
52 (KSDB_Mor_52) Morphin(N1) - 10mg/ml - 1ml 192,800,790 192,800,790 1,928,008 12 tháng
53 (KSDB_Mor_53) Morphin( N4) - 30mg 51,122,500 51,122,500 511,225 12 tháng
54 (KSDB_Fen_54) Fentanyl( N1) - 50mcg/ml-2ml 21,600,000 21,600,000 216,000 12 tháng
55 (KSDB_Eph_55) Ephedrin (HCL)( N1) - 30mg/ml-1ml 40,425,000 40,425,000 404,250 12 tháng
56 (KSDB_Phe_56) Phenobarbital(N4) - 100mg 45,090,000 45,090,000 450,900 12 tháng
57 (KSDB_Phe_57) Phenobarbital(N5) - 200mg/ml 1,189,440 1,189,440 11,894 12 tháng
58 (KSDB_Pet_58) Pethidin hydroclorid(N1) - 100mg/2m1 9,360,000 9,360,000 93,600 12 tháng
59 (KSDB_Suf_59) Sufentanil(N1) - 50mcg/ml-1ml 48,000,000 48,000,000 480,000 12 tháng
60 (KSDB_Clo_60) Clorpromazin(N4) - 25mg 12,006,000 12,006,000 120,060 12 tháng
61 (KSDB_Ket_61) Ketamin(N1) - 500mg/10ml 1,824,000 1,824,000 18,240 12 tháng
(ACI_N5_017) Acid Tranexamic(N5) - 5% x 5ml
Giá từng phần lô 9,261,000
Dự toán (VND) 9,261,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
(ALB_N5_025) Albumin(N5) - 20% x 50ml
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Dự toán (VND) 1,310,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(AMI_N2_034) Amiodaron(N2) - 200mg
Giá từng phần lô 187,320,000
Dự toán (VND) 187,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,873,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
(AMO_N3_036) Amoxcillin + acid clavulanic(N3) - 500mg + 62,5mg
Giá từng phần lô 462,500,000
Dự toán (VND) 462,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(AMO_N1_038) Amoxicilin(N1) - 500mg
Giá từng phần lô 107,550,000
Dự toán (VND) 107,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,075,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
(AMO_N4_042) Amoxicilin(N4) - 500mg
Giá từng phần lô 164,500,000
Dự toán (VND) 164,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,645,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(AMO_N1_047) Amoxicilin(N1) - 250mg
Giá từng phần lô 26,724,000
Dự toán (VND) 26,724,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
(AMP_N4_050) Ampicilin(N4) - 1g
Giá từng phần lô 8,050,000
Dự toán (VND) 8,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
(AZI_N3_065) Azithromycin(N3) - 500mg
Giá từng phần lô 440,300,000
Dự toán (VND) 440,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(BRO_N5_072) Bromhexin(N5) - 8mg
Giá từng phần lô 11,484,000
Dự toán (VND) 11,484,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
(CAP_N5_081) Captopril(N5) - 25mg
Giá từng phần lô 53,048,320
Dự toán (VND) 53,048,320
Số tiền bảo đảm (VND) 530,483
Thời gian THHĐ 12 tháng
(CAR_N1_082) Carbimazol(N1) - 5mg
Giá từng phần lô 274,458,800
Dự toán (VND) 274,458,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,744,588
Thời gian THHĐ 12 tháng
(CAR_N4_083) Carbimazol(N4) - 5mg
Giá từng phần lô 401,415,000
Dự toán (VND) 401,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,014,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
(CAR_N2_085) Carboplatin(N2) - 150mg/15ml
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 1,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(CEF_N5_099) Cefixim(N5) - 100mg
Giá từng phần lô 145,152,000
Dự toán (VND) 145,152,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,451,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
(CIP_N2_113) Ciprofloxacin(N2) - 0,3% x 5ml
Giá từng phần lô 413,994,000
Dự toán (VND) 413,994,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,139,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
(CLA_N3_117) Clarithromycin(N3) - 500mg
Giá từng phần lô 260,190,000
Dự toán (VND) 260,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,601,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
(CLA_N4_118) Clarithromycin(N4) - 500mg
Giá từng phần lô 301,560,000
Dự toán (VND) 301,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,015,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
(CLA_N4_121) Clarithromycin(N4) - 250mg
Giá từng phần lô 79,543,800
Dự toán (VND) 79,543,800
Số tiền bảo đảm (VND) 795,438
Thời gian THHĐ 12 tháng
(DIC_N4_141) Diclofenac(N4) - 75mg
Giá từng phần lô 351,424,000
Dự toán (VND) 351,424,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,514,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
(DOP_N1_145) Dopamin hydroclorid(N1) - 40mg/ml x 5ml
Giá từng phần lô 247,499,700
Dự toán (VND) 247,499,700
Số tiền bảo đảm (VND) 2,474,997
Thời gian THHĐ 12 tháng
(ENA_N3_158) Enalapril(N3) - 10mg
Giá từng phần lô 36,750,000
Dự toán (VND) 36,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
(FAM_N4_163) Famotidin(N4) - 40mg
Giá từng phần lô 320,104,512
Dự toán (VND) 320,104,512
Số tiền bảo đảm (VND) 3,201,045
Thời gian THHĐ 12 tháng
(FUR_N1_177) Furosemid(N1) - 10mg/ml x 2ml
Giá từng phần lô 141,944,000
Dự toán (VND) 141,944,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,419,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
(FUR_N2_178) Furosemid(N2) - 10mg/ml x 2ml
Giá từng phần lô 116,844,000
Dự toán (VND) 116,844,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,168,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
(GEN_N4_182) Gentamicin(N4) - 40mg/ml x 2ml
Giá từng phần lô 183,316,900
Dự toán (VND) 183,316,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,833,169
Thời gian THHĐ 12 tháng
(GLI_N1_190) Gliclazid(N1) - 80mg
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 570,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(HEP_N2_193) Heparin natri(N2) - 25000IU/5ml
Giá từng phần lô 6,268,080,000
Dự toán (VND) 6,268,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,680,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
(HEP_N5_194) Heparin natri(N5) - 25000IU/5ml
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Dự toán (VND) 1,840,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(IBU_N2_202) Ibuprofen(N2) - 400mg
Giá từng phần lô 1,156,960,000
Dự toán (VND) 1,156,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,569,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
(LEV_N4_221) Levofloxacin(N4) - 250mg
Giá từng phần lô 148,320,000
Dự toán (VND) 148,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,483,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
(LID_N4_225) Lidocain(N4) - 2% x 10ml
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(LOP_N4_228) Loperamid(N4) - 2mg
Giá từng phần lô 210,000
Dự toán (VND) 210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
(LOR_N4_233) Loratadin(N4) - 10mg
Giá từng phần lô 96,798,000
Dự toán (VND) 96,798,000
Số tiền bảo đảm (VND) 967,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
(MET_N2_257) Methyl prednisolon(N2) - 40mg
Giá từng phần lô 5,388,000,000
Dự toán (VND) 5,388,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(MET_N3_262) Methyl prednisolon(N3) - 4mg
Giá từng phần lô 709,830,000
Dự toán (VND) 709,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,098,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
(MET_N5_272) Methylergometrin maleat(N5) - 0,2mg/ml x 1ml
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 924,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
(OXY_N1_295) Oxytocin(N1) - 5IU
Giá từng phần lô 598,200,000
Dự toán (VND) 598,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,982,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(OXY_N4_296) Oxytocin(N4) - 5IU
Giá từng phần lô 45,584,000
Dự toán (VND) 45,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 455,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
(OXY_N5_297) Oxytocin(N5) - 5IU
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
(PAR N4 377) Paracetamol(N4) - 650mg
Giá từng phần lô 348,080,000
Dự toán (VND) 348,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,480,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
(PAR_N3_315) Paracetamol(N3) - 500mg
Giá từng phần lô 306,021,870
Dự toán (VND) 306,021,870
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060,219
Thời gian THHĐ 12 tháng
(PRO_N4_337) Propylthiouracil(N4) - 50mg
Giá từng phần lô 205,257,060
Dự toán (VND) 205,257,060
Số tiền bảo đảm (VND) 2,052,571
Thời gian THHĐ 12 tháng
(PRO_N5_338) Propylthiouracil(N5) - 50mg
Giá từng phần lô 157,246,880
Dự toán (VND) 157,246,880
Số tiền bảo đảm (VND) 1,572,469
Thời gian THHĐ 12 tháng
(SUL_N4_362) Sulfamethoxazol + Trimethoprim(N4) - (40mg + 8mg)/ml
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(SUL_N2_359) Sulfamethoxazol + Trimethoprim(N2) - 400mg + 80mg
Giá từng phần lô 10,311,008
Dự toán (VND) 10,311,008
Số tiền bảo đảm (VND) 103,110
Thời gian THHĐ 12 tháng
(XYL_N1_374) Xylometazolin(N1) - 0,1% x 10ml
Giá từng phần lô 940,000
Dự toán (VND) 940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
(XYL_N1_375) Xylometazolin(N1) - 0,05% x 10ml
Giá từng phần lô 29,070,000
Dự toán (VND) 29,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Dia_49) Diazepam (N1) - 10mg/2ml
Giá từng phần lô 44,422,000
Dự toán (VND) 44,422,000
Số tiền bảo đảm (VND) 444,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Dia_50) Diazepam (N1) - 5mg
Giá từng phần lô 12,789,000
Dự toán (VND) 12,789,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Mid_51) Midazolam(N1) - 5mg/ml
Giá từng phần lô 14,250,000
Dự toán (VND) 14,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Mor_52) Morphin(N1) - 10mg/ml - 1ml
Giá từng phần lô 192,800,790
Dự toán (VND) 192,800,790
Số tiền bảo đảm (VND) 1,928,008
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Mor_53) Morphin( N4) - 30mg
Giá từng phần lô 51,122,500
Dự toán (VND) 51,122,500
Số tiền bảo đảm (VND) 511,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Fen_54) Fentanyl( N1) - 50mcg/ml-2ml
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 21,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Eph_55) Ephedrin (HCL)( N1) - 30mg/ml-1ml
Giá từng phần lô 40,425,000
Dự toán (VND) 40,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 404,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Phe_56) Phenobarbital(N4) - 100mg
Giá từng phần lô 45,090,000
Dự toán (VND) 45,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Phe_57) Phenobarbital(N5) - 200mg/ml
Giá từng phần lô 1,189,440
Dự toán (VND) 1,189,440
Số tiền bảo đảm (VND) 11,894
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Pet_58) Pethidin hydroclorid(N1) - 100mg/2m1
Giá từng phần lô 9,360,000
Dự toán (VND) 9,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Suf_59) Sufentanil(N1) - 50mcg/ml-1ml
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Clo_60) Clorpromazin(N4) - 25mg
Giá từng phần lô 12,006,000
Dự toán (VND) 12,006,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
(KSDB_Ket_61) Ketamin(N1) - 500mg/10ml
Giá từng phần lô 1,824,000
Dự toán (VND) 1,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->