Gói thầu: Gói thầu thuốc generic(bao gồm 05 nhóm, 61 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200089655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic(bao gồm 05 nhóm, 61 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200074283 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của các đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Sở Y tế tỉnh Trà Vinh, 16A Nguyễn Thái Học, phường 1, TP Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 26,357,805,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 263,578,056 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (ACI_N5_017) Acid Tranexamic(N5) - 5% x 5ml | 9,261,000 | 9,261,000 | 92,610 | 12 tháng |
| 2 | (ALB_N5_025) Albumin(N5) - 20% x 50ml | 1,310,400,000 | 1,310,400,000 | 13,104,000 | 12 tháng |
| 3 | (AMI_N2_034) Amiodaron(N2) - 200mg | 187,320,000 | 187,320,000 | 1,873,200 | 12 tháng |
| 4 | (AMO_N3_036) Amoxcillin + acid clavulanic(N3) - 500mg + 62,5mg | 462,500,000 | 462,500,000 | 4,625,000 | 12 tháng |
| 5 | (AMO_N1_038) Amoxicilin(N1) - 500mg | 107,550,000 | 107,550,000 | 1,075,500 | 12 tháng |
| 6 | (AMO_N4_042) Amoxicilin(N4) - 500mg | 164,500,000 | 164,500,000 | 1,645,000 | 12 tháng |
| 7 | (AMO_N1_047) Amoxicilin(N1) - 250mg | 26,724,000 | 26,724,000 | 267,240 | 12 tháng |
| 8 | (AMP_N4_050) Ampicilin(N4) - 1g | 8,050,000 | 8,050,000 | 80,500 | 12 tháng |
| 9 | (AZI_N3_065) Azithromycin(N3) - 500mg | 440,300,000 | 440,300,000 | 4,403,000 | 12 tháng |
| 10 | (BRO_N5_072) Bromhexin(N5) - 8mg | 11,484,000 | 11,484,000 | 114,840 | 12 tháng |
| 11 | (CAP_N5_081) Captopril(N5) - 25mg | 53,048,320 | 53,048,320 | 530,483 | 12 tháng |
| 12 | (CAR_N1_082) Carbimazol(N1) - 5mg | 274,458,800 | 274,458,800 | 2,744,588 | 12 tháng |
| 13 | (CAR_N4_083) Carbimazol(N4) - 5mg | 401,415,000 | 401,415,000 | 4,014,150 | 12 tháng |
| 14 | (CAR_N2_085) Carboplatin(N2) - 150mg/15ml | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 15,000,000 | 12 tháng |
| 15 | (CEF_N5_099) Cefixim(N5) - 100mg | 145,152,000 | 145,152,000 | 1,451,520 | 12 tháng |
| 16 | (CIP_N2_113) Ciprofloxacin(N2) - 0,3% x 5ml | 413,994,000 | 413,994,000 | 4,139,940 | 12 tháng |
| 17 | (CLA_N3_117) Clarithromycin(N3) - 500mg | 260,190,000 | 260,190,000 | 2,601,900 | 12 tháng |
| 18 | (CLA_N4_118) Clarithromycin(N4) - 500mg | 301,560,000 | 301,560,000 | 3,015,600 | 12 tháng |
| 19 | (CLA_N4_121) Clarithromycin(N4) - 250mg | 79,543,800 | 79,543,800 | 795,438 | 12 tháng |
| 20 | (DIC_N4_141) Diclofenac(N4) - 75mg | 351,424,000 | 351,424,000 | 3,514,240 | 12 tháng |
| 21 | (DOP_N1_145) Dopamin hydroclorid(N1) - 40mg/ml x 5ml | 247,499,700 | 247,499,700 | 2,474,997 | 12 tháng |
| 22 | (ENA_N3_158) Enalapril(N3) - 10mg | 36,750,000 | 36,750,000 | 367,500 | 12 tháng |
| 23 | (FAM_N4_163) Famotidin(N4) - 40mg | 320,104,512 | 320,104,512 | 3,201,045 | 12 tháng |
| 24 | (FUR_N1_177) Furosemid(N1) - 10mg/ml x 2ml | 141,944,000 | 141,944,000 | 1,419,440 | 12 tháng |
| 25 | (FUR_N2_178) Furosemid(N2) - 10mg/ml x 2ml | 116,844,000 | 116,844,000 | 1,168,440 | 12 tháng |
| 26 | (GEN_N4_182) Gentamicin(N4) - 40mg/ml x 2ml | 183,316,900 | 183,316,900 | 1,833,169 | 12 tháng |
| 27 | (GLI_N1_190) Gliclazid(N1) - 80mg | 570,000,000 | 570,000,000 | 5,700,000 | 12 tháng |
| 28 | (HEP_N2_193) Heparin natri(N2) - 25000IU/5ml | 6,268,080,000 | 6,268,080,000 | 62,680,800 | 12 tháng |
| 29 | (HEP_N5_194) Heparin natri(N5) - 25000IU/5ml | 1,840,000,000 | 1,840,000,000 | 18,400,000 | 12 tháng |
| 30 | (IBU_N2_202) Ibuprofen(N2) - 400mg | 1,156,960,000 | 1,156,960,000 | 11,569,600 | 12 tháng |
| 31 | (LEV_N4_221) Levofloxacin(N4) - 250mg | 148,320,000 | 148,320,000 | 1,483,200 | 12 tháng |
| 32 | (LID_N4_225) Lidocain(N4) - 2% x 10ml | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 33 | (LOP_N4_228) Loperamid(N4) - 2mg | 210,000 | 210,000 | 2,100 | 12 tháng |
| 34 | (LOR_N4_233) Loratadin(N4) - 10mg | 96,798,000 | 96,798,000 | 967,980 | 12 tháng |
| 35 | (MET_N2_257) Methyl prednisolon(N2) - 40mg | 5,388,000,000 | 5,388,000,000 | 53,880,000 | 12 tháng |
| 36 | (MET_N3_262) Methyl prednisolon(N3) - 4mg | 709,830,000 | 709,830,000 | 7,098,300 | 12 tháng |
| 37 | (MET_N5_272) Methylergometrin maleat(N5) - 0,2mg/ml x 1ml | 924,000 | 924,000 | 9,240 | 12 tháng |
| 38 | (OXY_N1_295) Oxytocin(N1) - 5IU | 598,200,000 | 598,200,000 | 5,982,000 | 12 tháng |
| 39 | (OXY_N4_296) Oxytocin(N4) - 5IU | 45,584,000 | 45,584,000 | 455,840 | 12 tháng |
| 40 | (OXY_N5_297) Oxytocin(N5) - 5IU | 32,760,000 | 32,760,000 | 327,600 | 12 tháng |
| 41 | (PAR N4 377) Paracetamol(N4) - 650mg | 348,080,000 | 348,080,000 | 3,480,800 | 12 tháng |
| 42 | (PAR_N3_315) Paracetamol(N3) - 500mg | 306,021,870 | 306,021,870 | 3,060,219 | 12 tháng |
| 43 | (PRO_N4_337) Propylthiouracil(N4) - 50mg | 205,257,060 | 205,257,060 | 2,052,571 | 12 tháng |
| 44 | (PRO_N5_338) Propylthiouracil(N5) - 50mg | 157,246,880 | 157,246,880 | 1,572,469 | 12 tháng |
| 45 | (SUL_N4_362) Sulfamethoxazol + Trimethoprim(N4) - (40mg + 8mg)/ml | 275,000,000 | 275,000,000 | 2,750,000 | 12 tháng |
| 46 | (SUL_N2_359) Sulfamethoxazol + Trimethoprim(N2) - 400mg + 80mg | 10,311,008 | 10,311,008 | 103,110 | 12 tháng |
| 47 | (XYL_N1_374) Xylometazolin(N1) - 0,1% x 10ml | 940,000 | 940,000 | 9,400 | 12 tháng |
| 48 | (XYL_N1_375) Xylometazolin(N1) - 0,05% x 10ml | 29,070,000 | 29,070,000 | 290,700 | 12 tháng |
| 49 | (KSDB_Dia_49) Diazepam (N1) - 10mg/2ml | 44,422,000 | 44,422,000 | 444,220 | 12 tháng |
| 50 | (KSDB_Dia_50) Diazepam (N1) - 5mg | 12,789,000 | 12,789,000 | 127,890 | 12 tháng |
| 51 | (KSDB_Mid_51) Midazolam(N1) - 5mg/ml | 14,250,000 | 14,250,000 | 142,500 | 12 tháng |
| 52 | (KSDB_Mor_52) Morphin(N1) - 10mg/ml - 1ml | 192,800,790 | 192,800,790 | 1,928,008 | 12 tháng |
| 53 | (KSDB_Mor_53) Morphin( N4) - 30mg | 51,122,500 | 51,122,500 | 511,225 | 12 tháng |
| 54 | (KSDB_Fen_54) Fentanyl( N1) - 50mcg/ml-2ml | 21,600,000 | 21,600,000 | 216,000 | 12 tháng |
| 55 | (KSDB_Eph_55) Ephedrin (HCL)( N1) - 30mg/ml-1ml | 40,425,000 | 40,425,000 | 404,250 | 12 tháng |
| 56 | (KSDB_Phe_56) Phenobarbital(N4) - 100mg | 45,090,000 | 45,090,000 | 450,900 | 12 tháng |
| 57 | (KSDB_Phe_57) Phenobarbital(N5) - 200mg/ml | 1,189,440 | 1,189,440 | 11,894 | 12 tháng |
| 58 | (KSDB_Pet_58) Pethidin hydroclorid(N1) - 100mg/2m1 | 9,360,000 | 9,360,000 | 93,600 | 12 tháng |
| 59 | (KSDB_Suf_59) Sufentanil(N1) - 50mcg/ml-1ml | 48,000,000 | 48,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 60 | (KSDB_Clo_60) Clorpromazin(N4) - 25mg | 12,006,000 | 12,006,000 | 120,060 | 12 tháng |
| 61 | (KSDB_Ket_61) Ketamin(N1) - 500mg/10ml | 1,824,000 | 1,824,000 | 18,240 | 12 tháng |
(ACI_N5_017) Acid Tranexamic(N5) - 5% x 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Dự toán (VND) | 9,261,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(ALB_N5_025) Albumin(N5) - 20% x 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,310,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,310,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(AMI_N2_034) Amiodaron(N2) - 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 187,320,000 |
| Dự toán (VND) | 187,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,873,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(AMO_N3_036) Amoxcillin + acid clavulanic(N3) - 500mg + 62,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 462,500,000 |
| Dự toán (VND) | 462,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(AMO_N1_038) Amoxicilin(N1) - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 107,550,000 |
| Dự toán (VND) | 107,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,075,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(AMO_N4_042) Amoxicilin(N4) - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Dự toán (VND) | 164,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(AMO_N1_047) Amoxicilin(N1) - 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,724,000 |
| Dự toán (VND) | 26,724,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 267,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(AMP_N4_050) Ampicilin(N4) - 1g |
|
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Dự toán (VND) | 8,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(AZI_N3_065) Azithromycin(N3) - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 440,300,000 |
| Dự toán (VND) | 440,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(BRO_N5_072) Bromhexin(N5) - 8mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,484,000 |
| Dự toán (VND) | 11,484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(CAP_N5_081) Captopril(N5) - 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 53,048,320 |
| Dự toán (VND) | 53,048,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 530,483 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(CAR_N1_082) Carbimazol(N1) - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 274,458,800 |
| Dự toán (VND) | 274,458,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,744,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(CAR_N4_083) Carbimazol(N4) - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 401,415,000 |
| Dự toán (VND) | 401,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,014,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(CAR_N2_085) Carboplatin(N2) - 150mg/15ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(CEF_N5_099) Cefixim(N5) - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 145,152,000 |
| Dự toán (VND) | 145,152,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,451,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(CIP_N2_113) Ciprofloxacin(N2) - 0,3% x 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 413,994,000 |
| Dự toán (VND) | 413,994,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,139,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(CLA_N3_117) Clarithromycin(N3) - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 260,190,000 |
| Dự toán (VND) | 260,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,601,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(CLA_N4_118) Clarithromycin(N4) - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 301,560,000 |
| Dự toán (VND) | 301,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,015,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(CLA_N4_121) Clarithromycin(N4) - 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 79,543,800 |
| Dự toán (VND) | 79,543,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 795,438 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(DIC_N4_141) Diclofenac(N4) - 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 351,424,000 |
| Dự toán (VND) | 351,424,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,514,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(DOP_N1_145) Dopamin hydroclorid(N1) - 40mg/ml x 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 247,499,700 |
| Dự toán (VND) | 247,499,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,474,997 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(ENA_N3_158) Enalapril(N3) - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 36,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 367,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(FAM_N4_163) Famotidin(N4) - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 320,104,512 |
| Dự toán (VND) | 320,104,512 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,201,045 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(FUR_N1_177) Furosemid(N1) - 10mg/ml x 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 141,944,000 |
| Dự toán (VND) | 141,944,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,419,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(FUR_N2_178) Furosemid(N2) - 10mg/ml x 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 116,844,000 |
| Dự toán (VND) | 116,844,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,168,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(GEN_N4_182) Gentamicin(N4) - 40mg/ml x 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 183,316,900 |
| Dự toán (VND) | 183,316,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,833,169 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(GLI_N1_190) Gliclazid(N1) - 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 570,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(HEP_N2_193) Heparin natri(N2) - 25000IU/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,268,080,000 |
| Dự toán (VND) | 6,268,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,680,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(HEP_N5_194) Heparin natri(N5) - 25000IU/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(IBU_N2_202) Ibuprofen(N2) - 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,156,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,156,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,569,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(LEV_N4_221) Levofloxacin(N4) - 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 148,320,000 |
| Dự toán (VND) | 148,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,483,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(LID_N4_225) Lidocain(N4) - 2% x 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(LOP_N4_228) Loperamid(N4) - 2mg |
|
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(LOR_N4_233) Loratadin(N4) - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,798,000 |
| Dự toán (VND) | 96,798,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 967,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(MET_N2_257) Methyl prednisolon(N2) - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,388,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,388,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(MET_N3_262) Methyl prednisolon(N3) - 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 709,830,000 |
| Dự toán (VND) | 709,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,098,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(MET_N5_272) Methylergometrin maleat(N5) - 0,2mg/ml x 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(OXY_N1_295) Oxytocin(N1) - 5IU |
|
| Giá từng phần lô | 598,200,000 |
| Dự toán (VND) | 598,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,982,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(OXY_N4_296) Oxytocin(N4) - 5IU |
|
| Giá từng phần lô | 45,584,000 |
| Dự toán (VND) | 45,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 455,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(OXY_N5_297) Oxytocin(N5) - 5IU |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(PAR N4 377) Paracetamol(N4) - 650mg |
|
| Giá từng phần lô | 348,080,000 |
| Dự toán (VND) | 348,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,480,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(PAR_N3_315) Paracetamol(N3) - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 306,021,870 |
| Dự toán (VND) | 306,021,870 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,060,219 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(PRO_N4_337) Propylthiouracil(N4) - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 205,257,060 |
| Dự toán (VND) | 205,257,060 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,052,571 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(PRO_N5_338) Propylthiouracil(N5) - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 157,246,880 |
| Dự toán (VND) | 157,246,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,572,469 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(SUL_N4_362) Sulfamethoxazol + Trimethoprim(N4) - (40mg + 8mg)/ml |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(SUL_N2_359) Sulfamethoxazol + Trimethoprim(N2) - 400mg + 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,311,008 |
| Dự toán (VND) | 10,311,008 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,110 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(XYL_N1_374) Xylometazolin(N1) - 0,1% x 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Dự toán (VND) | 940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(XYL_N1_375) Xylometazolin(N1) - 0,05% x 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 29,070,000 |
| Dự toán (VND) | 29,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Dia_49) Diazepam (N1) - 10mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 44,422,000 |
| Dự toán (VND) | 44,422,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 444,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Dia_50) Diazepam (N1) - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Dự toán (VND) | 12,789,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Mid_51) Midazolam(N1) - 5mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 14,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Mor_52) Morphin(N1) - 10mg/ml - 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 192,800,790 |
| Dự toán (VND) | 192,800,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,928,008 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Mor_53) Morphin( N4) - 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 51,122,500 |
| Dự toán (VND) | 51,122,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 511,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Fen_54) Fentanyl( N1) - 50mcg/ml-2ml |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 21,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Eph_55) Ephedrin (HCL)( N1) - 30mg/ml-1ml |
|
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Dự toán (VND) | 40,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 404,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Phe_56) Phenobarbital(N4) - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 45,090,000 |
| Dự toán (VND) | 45,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Phe_57) Phenobarbital(N5) - 200mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,189,440 |
| Dự toán (VND) | 1,189,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,894 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Pet_58) Pethidin hydroclorid(N1) - 100mg/2m1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Dự toán (VND) | 9,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Suf_59) Sufentanil(N1) - 50mcg/ml-1ml |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Clo_60) Clorpromazin(N4) - 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,006,000 |
| Dự toán (VND) | 12,006,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
(KSDB_Ket_61) Ketamin(N1) - 500mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Dự toán (VND) | 1,824,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi