Gói thầu: Gói thầu thuốc hóa dược

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300150269-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu thuốc hóa dược
Số hiệu KHLCNT PL2300099728
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn ngân sách nhà nước và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trong tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 87,452,991,560 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 874.529.915,6 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300214364 - A003 747,945,100 7,479,451
2 PP2300214365 - A012 153,400,000 1,534,000
3 PP2300214366 - A020 147,000,000 1,470,000
4 PP2300214367 - A023 201,600,000 2,016,000
5 PP2300214368 - A026 470,400,000 4,704,000
6 PP2300214369 - A034 83,300,000 833,000
7 PP2300214370 - A044 337,500,000 3,375,000
8 PP2300214371 - A046 278,540,000 2,785,400
9 PP2300214372 - A054 372,000,000 3,720,000
10 PP2300214373 - A060 71,060,000 710,600
11 PP2300214374 - A063 2,837,418,000 28,374,180
12 PP2300214375 - A066 942,543,000 9,425,430
13 PP2300214376 - A068 3,423,000,000 34,230,000
14 PP2300214377 - A073 523,222,000 5,232,220
15 PP2300214378 - A074 779,140,000 7,791,400
16 PP2300214379 - A088 142,780,000 1,427,800
17 PP2300214380 - A098 70,000,000 700,000
18 PP2300214381 - A115 84,099,750 840,997
19 PP2300214382 - A127 329,700,000 3,297,000
20 PP2300214383 - A134 33,600,000 336,000
21 PP2300214384 - A135 152,000,000 1,520,000
22 PP2300214385 - A141 581,100,000 5,811,000
23 PP2300214386 - A146 1,030,120,000 10,301,200
24 PP2300214387 - A150 240,108,000 2,401,080
25 PP2300214388 - A151 126,000,000 1,260,000
26 PP2300214389 - A152 56,000,000 560,000
27 PP2300214390 - A153 42,525,000 425,250
28 PP2300214391 - A156 407,670,000 4,076,700
29 PP2300214392 - A159 26,040,000 260,400
30 PP2300214393 - A169 779,940,000 7,799,400
31 PP2300214394 - A179 2,006,000,000 20,060,000
32 PP2300214395 - A188 767,730,000 7,677,300
33 PP2300214396 - A195 163,417,044 1,634,170
34 PP2300214397 - A198 794,240,000 7,942,400
35 PP2300214398 - A203 102,720,000 1,027,200
36 PP2300214399 - A205 2,031,250,000 20,312,500
37 PP2300214400 - A214 69,600,000 696,000
38 PP2300214401 - A219 6,780,000 67,800
39 PP2300214402 - A231 402,675,000 4,026,750
40 PP2300214403 - A254 66,000,000 660,000
41 PP2300214404 - A264 197,638,000 1,976,380
42 PP2300214405 - A265 65,004,800 650,048
43 PP2300214406 - A266 109,104,000 1,091,040
44 PP2300214407 - A286 66,306,000 663,060
45 PP2300214408 - A298 35,880,000 358,800
46 PP2300214409 - A303 851,760,000 8,517,600
47 PP2300214410 - A311 1,603,717,500 16,037,175
48 PP2300214411 - A323 265,050,000 2,650,500
49 PP2300214412 - A324 48,000,000 480,000
50 PP2300214413 - A330 1,065,109,500 10,651,095
51 PP2300214414 - A338 1,275,729,000 12,757,290
52 PP2300214415 - A340 331,786,476 3,317,864
53 PP2300214416 - A343 1,245,362,500 12,453,625
54 PP2300214417 - A345 47,680,000 476,800
55 PP2300214418 - A351 7,798,000 77,980
56 PP2300214419 - A352 236,313,000 2,363,130
57 PP2300214420 - A356 73,900,000 739,000
58 PP2300214421 - A361 317,520,000 3,175,200
59 PP2300214422 - A378 55,660,500 556,605
60 PP2300214423 - A386 988,000,000 9,880,000
61 PP2300214424 - A406 441,840,000 4,418,400
62 PP2300214425 - A408 166,713,750 1,667,137
63 PP2300214426 - A414 137,250,000 1,372,500
64 PP2300214427 - A420 3,023,750,000 30,237,500
65 PP2300214428 - A440 91,675,000 916,750
66 PP2300214429 - A447 235,290,000 2,352,900
67 PP2300214430 - A452 1,594,600,000 15,946,000
68 PP2300214431 - A455 2,480,775,000 24,807,750
69 PP2300214432 - A456 580,723,000 5,807,230
70 PP2300214433 - A458 1,218,280,000 12,182,800
71 PP2300214434 - A459 502,516,000 5,025,160
72 PP2300214435 - A461 292,500,000 2,925,000
73 PP2300214436 - A464 399,840,000 3,998,400
74 PP2300214437 - A465 102,600,000 1,026,000
75 PP2300214438 - A480 69,312,000 693,120
76 PP2300214439 - A483 288,550,000 2,885,500
77 PP2300214440 - A492 3,830,000,000 38,300,000
78 PP2300214441 - A498 1,956,150,000 19,561,500
79 PP2300214442 - A509 292,341,600 2,923,416
80 PP2300214443 - A522 367,500,000 3,675,000
81 PP2300214444 - A523 6,362,400 63,624
82 PP2300214445 - A526 45,000,000 450,000
83 PP2300214446 - A530 975,492,000 9,754,920
84 PP2300214447 - A556 510,771,200 5,107,712
85 PP2300214448 - A558 376,768,000 3,767,680
86 PP2300214449 - A564 69,750,000 697,500
87 PP2300214450 - A567 69,700,000 697,000
88 PP2300214451 - A572 4,704,583,300 47,045,833
89 PP2300214452 - A581 525,483,000 5,254,830
90 PP2300214453 - A594 147,571,200 1,475,712
91 PP2300214454 - A596 47,960,000 479,600
92 PP2300214455 - A599 936,572,000 9,365,720
93 PP2300214456 - A600 321,750,000 3,217,500
94 PP2300214457 - A619 206,415,000 2,064,150
95 PP2300214458 - A637 224,896,000 2,248,960
96 PP2300214459 - A650 272,400,000 2,724,000
97 PP2300214460 - A656 1,111,425,000 11,114,250
98 PP2300214461 - A674 1,995,000,000 19,950,000
99 PP2300214462 - A675 1,125,500,000 11,255,000
100 PP2300214463 - A684 4,886,700,800 48,867,008
101 PP2300214464 - A685 596,960,000 5,969,600
102 PP2300214465 - A688 444,000,000 4,440,000
103 PP2300214466 - A689 456,975,000 4,569,750
104 PP2300214467 - A695 1,623,375,000 16,233,750
105 PP2300214468 - A696 277,200,000 2,772,000
106 PP2300214469 - A715 262,200,000 2,622,000
107 PP2300214470 - A716 1,948,800 19,488
108 PP2300214471 - A719 178,500,000 1,785,000
109 PP2300214472 - A732 295,308,000 2,953,080
110 PP2300214473 - A733 3,699,868,500 36,998,685
111 PP2300214474 - A738 592,084,500 5,920,845
112 PP2300214475 - A743 151,050,000 1,510,500
113 PP2300214476 - A745 923,312,500 9,233,125
114 PP2300214477 - A746 680,680,000 6,806,800
115 PP2300214478 - A753 301,080,000 3,010,800
116 PP2300214479 - A754 111,888,000 1,118,880
117 PP2300214480 - A756 96,874,800 968,748
118 PP2300214481 - A769 153,600,000 1,536,000
119 PP2300214482 - A768 271,625,000 2,716,250
120 PP2300214483 - A785 63,000,000 630,000
121 PP2300214484 - A786 756,000,000 7,560,000
122 PP2300214485 - A793 1,576,495,000 15,764,950
123 PP2300214486 - A800 160,797,000 1,607,970
124 PP2300214487 - A805 258,000,000 2,580,000
125 PP2300214488 - A806 318,750,000 3,187,500
126 PP2300214489 - A814 284,800,000 2,848,000
127 PP2300214490 - A819 34,200,000 342,000
128 PP2300214491 - A820 188,400,000 1,884,000
129 PP2300214492 - A831 445,550,000 4,455,500
130 PP2300214493 - A835 46,200,000 462,000
131 PP2300214494 - A845 136,361,080 1,363,610
132 PP2300214495 - A848 230,000,000 2,300,000
133 PP2300214496 - A851 46,200,000 462,000
134 PP2300214497 - A876 1,630,000,000 16,300,000
135 PP2300214498 - A882 731,071,000 7,310,710
136 PP2300214499 - A884 207,627,960 2,076,279
137 PP2300214500 - A886 129,654,000 1,296,540
138 PP2300214501 - A907 114,700,000 1,147,000
139 PP2300214502 - A919 549,780,000 5,497,800
140 PP2300214503 - A920 739,662,000 7,396,620
141 PP2300214504 - A937 265,335,000 2,653,350
142 PP2300214505 - A940 22,090,000 220,900
A003
Mã phần lô PP2300214364
Giá từng phần lô 747,945,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,479,451
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A012
Mã phần lô PP2300214365
Giá từng phần lô 153,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A020
Mã phần lô PP2300214366
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A023
Mã phần lô PP2300214367
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A026
Mã phần lô PP2300214368
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A034
Mã phần lô PP2300214369
Giá từng phần lô 83,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A044
Mã phần lô PP2300214370
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A046
Mã phần lô PP2300214371
Giá từng phần lô 278,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,785,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A054
Mã phần lô PP2300214372
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A060
Mã phần lô PP2300214373
Giá từng phần lô 71,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A063
Mã phần lô PP2300214374
Giá từng phần lô 2,837,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,374,180
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A066
Mã phần lô PP2300214375
Giá từng phần lô 942,543,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,425,430
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A068
Mã phần lô PP2300214376
Giá từng phần lô 3,423,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A073
Mã phần lô PP2300214377
Giá từng phần lô 523,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,232,220
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A074
Mã phần lô PP2300214378
Giá từng phần lô 779,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,791,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A088
Mã phần lô PP2300214379
Giá từng phần lô 142,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A098
Mã phần lô PP2300214380
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A115
Mã phần lô PP2300214381
Giá từng phần lô 84,099,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,997
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A127
Mã phần lô PP2300214382
Giá từng phần lô 329,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A134
Mã phần lô PP2300214383
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A135
Mã phần lô PP2300214384
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A141
Mã phần lô PP2300214385
Giá từng phần lô 581,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A146
Mã phần lô PP2300214386
Giá từng phần lô 1,030,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,301,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A150
Mã phần lô PP2300214387
Giá từng phần lô 240,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,401,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A151
Mã phần lô PP2300214388
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A152
Mã phần lô PP2300214389
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A153
Mã phần lô PP2300214390
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A156
Mã phần lô PP2300214391
Giá từng phần lô 407,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,076,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A159
Mã phần lô PP2300214392
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A169
Mã phần lô PP2300214393
Giá từng phần lô 779,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,799,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A179
Mã phần lô PP2300214394
Giá từng phần lô 2,006,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A188
Mã phần lô PP2300214395
Giá từng phần lô 767,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,677,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A195
Mã phần lô PP2300214396
Giá từng phần lô 163,417,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,170
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A198
Mã phần lô PP2300214397
Giá từng phần lô 794,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,942,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A203
Mã phần lô PP2300214398
Giá từng phần lô 102,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A205
Mã phần lô PP2300214399
Giá từng phần lô 2,031,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A214
Mã phần lô PP2300214400
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A219
Mã phần lô PP2300214401
Giá từng phần lô 6,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A231
Mã phần lô PP2300214402
Giá từng phần lô 402,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A254
Mã phần lô PP2300214403
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A264
Mã phần lô PP2300214404
Giá từng phần lô 197,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,380
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A265
Mã phần lô PP2300214405
Giá từng phần lô 65,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,048
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A266
Mã phần lô PP2300214406
Giá từng phần lô 109,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A286
Mã phần lô PP2300214407
Giá từng phần lô 66,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A298
Mã phần lô PP2300214408
Giá từng phần lô 35,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A303
Mã phần lô PP2300214409
Giá từng phần lô 851,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,517,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A311
Mã phần lô PP2300214410
Giá từng phần lô 1,603,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,037,175
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A323
Mã phần lô PP2300214411
Giá từng phần lô 265,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A324
Mã phần lô PP2300214412
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A330
Mã phần lô PP2300214413
Giá từng phần lô 1,065,109,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,651,095
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A338
Mã phần lô PP2300214414
Giá từng phần lô 1,275,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757,290
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A340
Mã phần lô PP2300214415
Giá từng phần lô 331,786,476
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,317,864
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A343
Mã phần lô PP2300214416
Giá từng phần lô 1,245,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,453,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A345
Mã phần lô PP2300214417
Giá từng phần lô 47,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A351
Mã phần lô PP2300214418
Giá từng phần lô 7,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,980
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A352
Mã phần lô PP2300214419
Giá từng phần lô 236,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,130
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A356
Mã phần lô PP2300214420
Giá từng phần lô 73,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A361
Mã phần lô PP2300214421
Giá từng phần lô 317,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A378
Mã phần lô PP2300214422
Giá từng phần lô 55,660,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,605
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A386
Mã phần lô PP2300214423
Giá từng phần lô 988,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A406
Mã phần lô PP2300214424
Giá từng phần lô 441,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,418,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A408
Mã phần lô PP2300214425
Giá từng phần lô 166,713,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,137
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A414
Mã phần lô PP2300214426
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A420
Mã phần lô PP2300214427
Giá từng phần lô 3,023,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A440
Mã phần lô PP2300214428
Giá từng phần lô 91,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A447
Mã phần lô PP2300214429
Giá từng phần lô 235,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A452
Mã phần lô PP2300214430
Giá từng phần lô 1,594,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A455
Mã phần lô PP2300214431
Giá từng phần lô 2,480,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,807,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A456
Mã phần lô PP2300214432
Giá từng phần lô 580,723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,807,230
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A458
Mã phần lô PP2300214433
Giá từng phần lô 1,218,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,182,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A459
Mã phần lô PP2300214434
Giá từng phần lô 502,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A461
Mã phần lô PP2300214435
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A464
Mã phần lô PP2300214436
Giá từng phần lô 399,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A465
Mã phần lô PP2300214437
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A480
Mã phần lô PP2300214438
Giá từng phần lô 69,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A483
Mã phần lô PP2300214439
Giá từng phần lô 288,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,885,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A492
Mã phần lô PP2300214440
Giá từng phần lô 3,830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A498
Mã phần lô PP2300214441
Giá từng phần lô 1,956,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,561,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A509
Mã phần lô PP2300214442
Giá từng phần lô 292,341,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,416
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A522
Mã phần lô PP2300214443
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A523
Mã phần lô PP2300214444
Giá từng phần lô 6,362,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,624
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A526
Mã phần lô PP2300214445
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A530
Mã phần lô PP2300214446
Giá từng phần lô 975,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,754,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A556
Mã phần lô PP2300214447
Giá từng phần lô 510,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,712
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A558
Mã phần lô PP2300214448
Giá từng phần lô 376,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,767,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A564
Mã phần lô PP2300214449
Giá từng phần lô 69,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A567
Mã phần lô PP2300214450
Giá từng phần lô 69,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A572
Mã phần lô PP2300214451
Giá từng phần lô 4,704,583,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,045,833
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A581
Mã phần lô PP2300214452
Giá từng phần lô 525,483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,254,830
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A594
Mã phần lô PP2300214453
Giá từng phần lô 147,571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,712
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A596
Mã phần lô PP2300214454
Giá từng phần lô 47,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A599
Mã phần lô PP2300214455
Giá từng phần lô 936,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,365,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A600
Mã phần lô PP2300214456
Giá từng phần lô 321,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A619
Mã phần lô PP2300214457
Giá từng phần lô 206,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A637
Mã phần lô PP2300214458
Giá từng phần lô 224,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A650
Mã phần lô PP2300214459
Giá từng phần lô 272,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A656
Mã phần lô PP2300214460
Giá từng phần lô 1,111,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,114,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A674
Mã phần lô PP2300214461
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A675
Mã phần lô PP2300214462
Giá từng phần lô 1,125,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A684
Mã phần lô PP2300214463
Giá từng phần lô 4,886,700,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,867,008
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A685
Mã phần lô PP2300214464
Giá từng phần lô 596,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,969,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A688
Mã phần lô PP2300214465
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A689
Mã phần lô PP2300214466
Giá từng phần lô 456,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,569,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A695
Mã phần lô PP2300214467
Giá từng phần lô 1,623,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,233,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A696
Mã phần lô PP2300214468
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A715
Mã phần lô PP2300214469
Giá từng phần lô 262,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A716
Mã phần lô PP2300214470
Giá từng phần lô 1,948,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,488
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A719
Mã phần lô PP2300214471
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A732
Mã phần lô PP2300214472
Giá từng phần lô 295,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A733
Mã phần lô PP2300214473
Giá từng phần lô 3,699,868,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,998,685
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A738
Mã phần lô PP2300214474
Giá từng phần lô 592,084,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,845
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A743
Mã phần lô PP2300214475
Giá từng phần lô 151,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A745
Mã phần lô PP2300214476
Giá từng phần lô 923,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,233,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A746
Mã phần lô PP2300214477
Giá từng phần lô 680,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,806,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A753
Mã phần lô PP2300214478
Giá từng phần lô 301,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,010,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A754
Mã phần lô PP2300214479
Giá từng phần lô 111,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A756
Mã phần lô PP2300214480
Giá từng phần lô 96,874,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,748
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A769
Mã phần lô PP2300214481
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A768
Mã phần lô PP2300214482
Giá từng phần lô 271,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A785
Mã phần lô PP2300214483
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A786
Mã phần lô PP2300214484
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A793
Mã phần lô PP2300214485
Giá từng phần lô 1,576,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,764,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A800
Mã phần lô PP2300214486
Giá từng phần lô 160,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,970
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A805
Mã phần lô PP2300214487
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A806
Mã phần lô PP2300214488
Giá từng phần lô 318,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A814
Mã phần lô PP2300214489
Giá từng phần lô 284,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A819
Mã phần lô PP2300214490
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A820
Mã phần lô PP2300214491
Giá từng phần lô 188,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A831
Mã phần lô PP2300214492
Giá từng phần lô 445,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A835
Mã phần lô PP2300214493
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A845
Mã phần lô PP2300214494
Giá từng phần lô 136,361,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,610
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A848
Mã phần lô PP2300214495
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A851
Mã phần lô PP2300214496
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A876
Mã phần lô PP2300214497
Giá từng phần lô 1,630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A882
Mã phần lô PP2300214498
Giá từng phần lô 731,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,310,710
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A884
Mã phần lô PP2300214499
Giá từng phần lô 207,627,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,279
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A886
Mã phần lô PP2300214500
Giá từng phần lô 129,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,540
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A907
Mã phần lô PP2300214501
Giá từng phần lô 114,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A919
Mã phần lô PP2300214502
Giá từng phần lô 549,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,497,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A920
Mã phần lô PP2300214503
Giá từng phần lô 739,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,396,620
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A937
Mã phần lô PP2300214504
Giá từng phần lô 265,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,653,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
A940
Mã phần lô PP2300214505
Giá từng phần lô 22,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->