Gói thầu: Gói thầu thuốc theo tên Generic (Thuộc Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc để sử dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi trong thời gian 12 tháng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300171822-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu thuốc theo tên Generic (Thuộc Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc để sử dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi trong thời gian 12 tháng)
Số hiệu KHLCNT PL2300120242
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 9,065,501,720 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 135.982.322 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300264026 - N101 9,224,000 138,160
2 PP2300264027 - N102 20,828,000 312,420
3 PP2300264028 - N103 366,984,000 5,504,760
4 PP2300264029 - N104 49,935,000 749,025
5 PP2300264030 - N105 59,620,000 894,300
6 PP2300264031 - N106 200,544,000 3,008,160
7 PP2300264032 - N107 86,285,000 1,294,275
8 PP2300264033 - N108 103,688,200 1,555,323
9 PP2300264034 - N109 186,000,000 2,790,000
10 PP2300264035 - N110 13,178,000 197,670
11 PP2300264036 - N111 13,000,000 195,000
12 PP2300264037 - N112 5,835,000 87,525
13 PP2300264038 - N113 32,500,000 487,500
14 PP2300264039 - N114 248,320,000 3,724,800
15 PP2300264040 - N115 47,500,000 712,500
16 PP2300264041 - N116 11,500,000 172,500
17 PP2300264042 - N117 10,800,000 162,000
18 PP2300264043 - N218 22,450,000 336,750
19 PP2300264044 - N219 70,840,000 1,062,600
20 PP2300264045 - N220 8,000,000 120,000
21 PP2300264046 - N221 464,000,000 6,960,000
22 PP2300264047 - N222 207,500,000 3,112,500
23 PP2300264048 - N223 17,280,000 259,200
24 PP2300264049 - N224 32,400,000 486,000
25 PP2300264050 - N425 17,152,000 257,280
26 PP2300264051 - N426 6,000,000 90,000
27 PP2300264052 - N427 50,922,000 763,830
28 PP2300264053 - N428 7,056,000 105,840
29 PP2300264054 - N429 9,545,000 143,175
30 PP2300264055 - N430 356,000 5,340
31 PP2300264056 - N431 9,000,000 135,000
32 PP2300264057 - N432 10,148,000 152,220
33 PP2300264058 - N433 130,000,000 1,950,000
34 PP2300264059 - N434 525,000 7,875
35 PP2300264060 - N435 239,400,000 3,591,000
36 PP2300264061 - N436 34,200,000 513,000
37 PP2300264062 - N437 111,925,000 1,678,875
38 PP2300264063 - N438 210,000,000 3,150,000
39 PP2300264064 - N439 570,395,000 8,555,925
40 PP2300264065 - N440 1,213,800 18,207
41 PP2300264066 - N441 420,000 6,300
42 PP2300264067 - N442 67,830,000 1,017,450
43 PP2300264068 - N443 6,048,000 90,720
44 PP2300264069 - N444 19,200,000 288,000
45 PP2300264070 - N445 870,000 13,050
46 PP2300264071 - N446 37,989,000 569,835
47 PP2300264072 - N447 31,048,920 465,733
48 PP2300264073 - N448 67,473,000 1,012,095
49 PP2300264074 - N449 26,712,000 400,680
50 PP2300264075 - N450 121,800,000 1,827,000
51 PP2300264076 - N451 1,142,505,000 17,137,575
52 PP2300264077 - N452 98,998,200 1,484,973
53 PP2300264078 - N453 11,620,000 174,300
54 PP2300264079 - N454 26,040,000 390,600
55 PP2300264080 - N455 9,520,000 142,800
56 PP2300264081 - N456 10,560,900 158,413
57 PP2300264082 - N457 209,160,000 3,137,400
58 PP2300264083 - N458 9,450,000 141,750
59 PP2300264084 - N459 149,940,000 2,249,100
60 PP2300264085 - N460 9,590,000 143,850
61 PP2300264086 - N461 37,296,000 559,440
62 PP2300264087 - N462 83,317,500 1,249,762
63 PP2300264088 - N463 908,970,000 13,634,550
64 PP2300264089 - N464 34,431,600 516,474
65 PP2300264090 - N465 19,200,000 288,000
66 PP2300264091 - N466 109,200,000 1,638,000
67 PP2300264092 - N467 3,080,000 46,200
68 PP2300264093 - N468 276,456,600 4,146,849
69 PP2300264094 - N469 769,500 11,542
70 PP2300264095 - N470 33,062,500 495,937
71 PP2300264096 - N471 519,960,000 7,799,400
72 PP2300264097 - N472 3,324,300 49,864
73 PP2300264098 - N473 63,000,000 945,000
74 PP2300264099 - N474 37,800,000 567,000
75 PP2300264100 - N475 50,315,000 754,725
76 PP2300264101 - N476 19,854,900 297,823
77 PP2300264102 - N477 28,454,000 426,810
78 PP2300264103 - N478 97,608,000 1,464,120
79 PP2300264104 - N479 17,136,000 257,040
80 PP2300264105 - N480 19,866,000 297,990
81 PP2300264106 - N481 756,000 11,340
82 PP2300264107 - N482 4,500,000 67,500
83 PP2300264108 - N483 20,790,000 311,850
84 PP2300264109 - N484 4,700,000 70,500
85 PP2300264110 - N485 7,980,000 119,700
86 PP2300264111 - N486 645,000 9,675
87 PP2300264112 - N587 62,410,000 936,150
88 PP2300264113 - N588 65,610,000 984,150
89 PP2300264114 - N589 697,464,000 10,461,960
90 PP2300264115 - N590 16,790,800 251,862
91 PP2300264116 - N591 3,040,000 45,600
92 PP2300264117 - N592 11,340,000 170,100
93 PP2300264118 - N593 53,550,000 803,250
N101
Mã phần lô PP2300264026
Giá từng phần lô 9,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N102
Mã phần lô PP2300264027
Giá từng phần lô 20,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N103
Mã phần lô PP2300264028
Giá từng phần lô 366,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,504,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N104
Mã phần lô PP2300264029
Giá từng phần lô 49,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N105
Mã phần lô PP2300264030
Giá từng phần lô 59,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N106
Mã phần lô PP2300264031
Giá từng phần lô 200,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N107
Mã phần lô PP2300264032
Giá từng phần lô 86,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N108
Mã phần lô PP2300264033
Giá từng phần lô 103,688,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N109
Mã phần lô PP2300264034
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N110
Mã phần lô PP2300264035
Giá từng phần lô 13,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N111
Mã phần lô PP2300264036
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N112
Mã phần lô PP2300264037
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N113
Mã phần lô PP2300264038
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N114
Mã phần lô PP2300264039
Giá từng phần lô 248,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,724,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N115
Mã phần lô PP2300264040
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N116
Mã phần lô PP2300264041
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N117
Mã phần lô PP2300264042
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N218
Mã phần lô PP2300264043
Giá từng phần lô 22,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N219
Mã phần lô PP2300264044
Giá từng phần lô 70,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N220
Mã phần lô PP2300264045
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N221
Mã phần lô PP2300264046
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N222
Mã phần lô PP2300264047
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N223
Mã phần lô PP2300264048
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N224
Mã phần lô PP2300264049
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N425
Mã phần lô PP2300264050
Giá từng phần lô 17,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N426
Mã phần lô PP2300264051
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N427
Mã phần lô PP2300264052
Giá từng phần lô 50,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N428
Mã phần lô PP2300264053
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N429
Mã phần lô PP2300264054
Giá từng phần lô 9,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N430
Mã phần lô PP2300264055
Giá từng phần lô 356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N431
Mã phần lô PP2300264056
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N432
Mã phần lô PP2300264057
Giá từng phần lô 10,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N433
Mã phần lô PP2300264058
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N434
Mã phần lô PP2300264059
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N435
Mã phần lô PP2300264060
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N436
Mã phần lô PP2300264061
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N437
Mã phần lô PP2300264062
Giá từng phần lô 111,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N438
Mã phần lô PP2300264063
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N439
Mã phần lô PP2300264064
Giá từng phần lô 570,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,555,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N440
Mã phần lô PP2300264065
Giá từng phần lô 1,213,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N441
Mã phần lô PP2300264066
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N442
Mã phần lô PP2300264067
Giá từng phần lô 67,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N443
Mã phần lô PP2300264068
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N444
Mã phần lô PP2300264069
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N445
Mã phần lô PP2300264070
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N446
Mã phần lô PP2300264071
Giá từng phần lô 37,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N447
Mã phần lô PP2300264072
Giá từng phần lô 31,048,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N448
Mã phần lô PP2300264073
Giá từng phần lô 67,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N449
Mã phần lô PP2300264074
Giá từng phần lô 26,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N450
Mã phần lô PP2300264075
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N451
Mã phần lô PP2300264076
Giá từng phần lô 1,142,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,137,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N452
Mã phần lô PP2300264077
Giá từng phần lô 98,998,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N453
Mã phần lô PP2300264078
Giá từng phần lô 11,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N454
Mã phần lô PP2300264079
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N455
Mã phần lô PP2300264080
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N456
Mã phần lô PP2300264081
Giá từng phần lô 10,560,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N457
Mã phần lô PP2300264082
Giá từng phần lô 209,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N458
Mã phần lô PP2300264083
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N459
Mã phần lô PP2300264084
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N460
Mã phần lô PP2300264085
Giá từng phần lô 9,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N461
Mã phần lô PP2300264086
Giá từng phần lô 37,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N462
Mã phần lô PP2300264087
Giá từng phần lô 83,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N463
Mã phần lô PP2300264088
Giá từng phần lô 908,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,634,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N464
Mã phần lô PP2300264089
Giá từng phần lô 34,431,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N465
Mã phần lô PP2300264090
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N466
Mã phần lô PP2300264091
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N467
Mã phần lô PP2300264092
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N468
Mã phần lô PP2300264093
Giá từng phần lô 276,456,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,146,849
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N469
Mã phần lô PP2300264094
Giá từng phần lô 769,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N470
Mã phần lô PP2300264095
Giá từng phần lô 33,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N471
Mã phần lô PP2300264096
Giá từng phần lô 519,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,799,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N472
Mã phần lô PP2300264097
Giá từng phần lô 3,324,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N473
Mã phần lô PP2300264098
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N474
Mã phần lô PP2300264099
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N475
Mã phần lô PP2300264100
Giá từng phần lô 50,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N476
Mã phần lô PP2300264101
Giá từng phần lô 19,854,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,823
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N477
Mã phần lô PP2300264102
Giá từng phần lô 28,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N478
Mã phần lô PP2300264103
Giá từng phần lô 97,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N479
Mã phần lô PP2300264104
Giá từng phần lô 17,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N480
Mã phần lô PP2300264105
Giá từng phần lô 19,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N481
Mã phần lô PP2300264106
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N482
Mã phần lô PP2300264107
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N483
Mã phần lô PP2300264108
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N484
Mã phần lô PP2300264109
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N485
Mã phần lô PP2300264110
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N486
Mã phần lô PP2300264111
Giá từng phần lô 645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N587
Mã phần lô PP2300264112
Giá từng phần lô 62,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N588
Mã phần lô PP2300264113
Giá từng phần lô 65,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N589
Mã phần lô PP2300264114
Giá từng phần lô 697,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,461,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N590
Mã phần lô PP2300264115
Giá từng phần lô 16,790,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N591
Mã phần lô PP2300264116
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N592
Mã phần lô PP2300264117
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
N593
Mã phần lô PP2300264118
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->