Gói thầu: Gói thầu Thuốc (vắc-xin) Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400459518-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Thuốc (vắc-xin) Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400255203
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 67,172,959,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400403027 - VX.01 735,000,000 14,700,000
2 PP2400403028 - VX.02 787,500,000 15,750,000
3 PP2400403029 - VX.03 436,328,000 8,726,560
4 PP2400403030 - VX.04 69,300,000 1,386,000
5 PP2400403031 - VX.05 598,000,000 11,960,000
6 PP2400403032 - VX.06 4,528,800,000 90,576,000
7 PP2400403033 - VX.07 12,862,500,000 257,250,000
8 PP2400403034 - VX.08 239,925,000 4,798,500
9 PP2400403035 - VX.09 210,000,000 4,200,000
10 PP2400403036 - VX.10 456,750,000 9,135,000
11 PP2400403037 - VX.11 1,730,400,000 34,608,000
12 PP2400403038 - VX.12 1,750,000,000 35,000,000
13 PP2400403039 - VX.13 948,024,000 18,960,480
14 PP2400403040 - VX.14 821,730,000 16,434,600
15 PP2400403041 - VX.15 2,592,000,000 51,840,000
16 PP2400403042 - VX.16 528,000,000 10,560,000
17 PP2400403043 - VX.17 506,000,000 10,120,000
18 PP2400403044 - VX.18 352,000,000 7,040,000
19 PP2400403045 - VX.19 1,653,000,000 33,060,000
20 PP2400403046 - VX.20 263,088,000 5,261,760
21 PP2400403047 - VX.21 434,512,000 8,690,240
22 PP2400403048 - VX.22 3,231,900,000 64,638,000
23 PP2400403049 - VX.23 270,000,000 5,400,000
24 PP2400403050 - VX.24 89,040,000 1,780,800
25 PP2400403051 - VX.25 1,401,438,000 28,028,760
26 PP2400403052 - VX.26 535,320,000 10,706,400
27 PP2400403053 - VX.27 3,875,550,000 77,511,000
28 PP2400403054 - VX.28 116,172,000 2,323,440
29 PP2400403055 - VX.29 2,904,650,000 58,093,000
30 PP2400403056 - VX.30 209,413,500 4,188,270
31 PP2400403057 - VX.31 88,704,000 1,774,080
32 PP2400403058 - VX.32 939,800,000 18,796,000
33 PP2400403059 - VX.33 166,075,000 3,321,500
34 PP2400403060 - VX.34 764,000,000 15,280,000
35 PP2400403061 - VX.35 1,308,292,500 26,165,850
36 PP2400403062 - VX.36 810,000,000 16,200,000
37 PP2400403063 - VX.37 1,335,165,000 26,703,300
38 PP2400403064 - VX.38 339,780,000 6,795,600
39 PP2400403065 - VX.39 131,092,000 2,621,840
40 PP2400403066 - VX.40 225,540,000 4,510,800
41 PP2400403067 - VX.41 3,059,852,000 61,197,040
42 PP2400403068 - VX.42 112,140,000 2,242,800
43 PP2400403069 - VX.43 403,200,000 8,064,000
44 PP2400403070 - VX.44 6,790,770,000 135,815,400
45 PP2400403071 - VX.45 2,000,000,000 40,000,000
46 PP2400403072 - VX.46 1,641,536,000 32,830,720
47 PP2400403073 - VX.47 1,920,672,000 38,413,440
VX.01
Mã phần lô PP2400403027
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.02
Mã phần lô PP2400403028
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.03
Mã phần lô PP2400403029
Giá từng phần lô 436,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,726,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.04
Mã phần lô PP2400403030
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.05
Mã phần lô PP2400403031
Giá từng phần lô 598,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.06
Mã phần lô PP2400403032
Giá từng phần lô 4,528,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.07
Mã phần lô PP2400403033
Giá từng phần lô 12,862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.08
Mã phần lô PP2400403034
Giá từng phần lô 239,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.09
Mã phần lô PP2400403035
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.10
Mã phần lô PP2400403036
Giá từng phần lô 456,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.11
Mã phần lô PP2400403037
Giá từng phần lô 1,730,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.12
Mã phần lô PP2400403038
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.13
Mã phần lô PP2400403039
Giá từng phần lô 948,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.14
Mã phần lô PP2400403040
Giá từng phần lô 821,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,434,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.15
Mã phần lô PP2400403041
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.16
Mã phần lô PP2400403042
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.17
Mã phần lô PP2400403043
Giá từng phần lô 506,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.18
Mã phần lô PP2400403044
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.19
Mã phần lô PP2400403045
Giá từng phần lô 1,653,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.20
Mã phần lô PP2400403046
Giá từng phần lô 263,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,261,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.21
Mã phần lô PP2400403047
Giá từng phần lô 434,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,690,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.22
Mã phần lô PP2400403048
Giá từng phần lô 3,231,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.23
Mã phần lô PP2400403049
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.24
Mã phần lô PP2400403050
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.25
Mã phần lô PP2400403051
Giá từng phần lô 1,401,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,028,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.26
Mã phần lô PP2400403052
Giá từng phần lô 535,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,706,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.27
Mã phần lô PP2400403053
Giá từng phần lô 3,875,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,511,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.28
Mã phần lô PP2400403054
Giá từng phần lô 116,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,323,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.29
Mã phần lô PP2400403055
Giá từng phần lô 2,904,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,093,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.30
Mã phần lô PP2400403056
Giá từng phần lô 209,413,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,188,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.31
Mã phần lô PP2400403057
Giá từng phần lô 88,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.32
Mã phần lô PP2400403058
Giá từng phần lô 939,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.33
Mã phần lô PP2400403059
Giá từng phần lô 166,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.34
Mã phần lô PP2400403060
Giá từng phần lô 764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.35
Mã phần lô PP2400403061
Giá từng phần lô 1,308,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,165,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.36
Mã phần lô PP2400403062
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.37
Mã phần lô PP2400403063
Giá từng phần lô 1,335,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,703,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.38
Mã phần lô PP2400403064
Giá từng phần lô 339,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,795,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.39
Mã phần lô PP2400403065
Giá từng phần lô 131,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,621,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.40
Mã phần lô PP2400403066
Giá từng phần lô 225,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,510,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.41
Mã phần lô PP2400403067
Giá từng phần lô 3,059,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,197,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.42
Mã phần lô PP2400403068
Giá từng phần lô 112,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.43
Mã phần lô PP2400403069
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.44
Mã phần lô PP2400403070
Giá từng phần lô 6,790,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,815,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.45
Mã phần lô PP2400403071
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.46
Mã phần lô PP2400403072
Giá từng phần lô 1,641,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,830,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VX.47
Mã phần lô PP2400403073
Giá từng phần lô 1,920,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,413,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->