Gói thầu: Gói thầu thuốc vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500035786-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500010082
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 257,948,275 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 17/02/2025 10:23:00 17/02/2025 10:00:00 24/02/2025 10:30:00 Tăng số lượng nhà thầu tham dự
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500032553 - Ba kích 14,794,000 148,000
2 PP2500032554 - Bạch chỉ 1,130,220 12,000
3 PP2500032555 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) 2,756,000 28,000
4 PP2500032556 - Bạch mao căn 483,600 5,000
5 PP2500032557 - Bạch thược 3,132,675 32,000
6 PP2500032558 - Bạch truật 4,274,400 43,000
7 PP2500032559 - Cam thảo 3,879,200 39,000
8 PP2500032560 - Cát căn 327,600 4,000
9 PP2500032561 - Cát cánh 2,662,296 27,000
10 PP2500032562 - Câu đằng 2,293,200 23,000
11 PP2500032563 - Câu kỷ tử 4,141,410 42,000
12 PP2500032564 - Cẩu tích 1,138,800 12,000
13 PP2500032565 - Chỉ thực 659,100 7,000
14 PP2500032566 - Chi tử 839,800 9,000
15 PP2500032567 - Cốt toái bổ 1,932,840 20,000
16 PP2500032568 - Cúc hoa 2,165,982 22,000
17 PP2500032569 - Đại táo 2,028,000 21,000
18 PP2500032570 - Đan sâm 2,776,800 28,000
19 PP2500032571 - Đảng sâm 10,783,500 108,000
20 PP2500032572 - Đào nhân 1,674,400 17,000
21 PP2500032573 - Dây đau xương 634,400 7,000
22 PP2500032574 - Đỗ trọng 3,068,000 31,000
23 PP2500032575 - Độc hoạt 3,057,600 31,000
24 PP2500032576 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 11,673,480 117,000
25 PP2500032577 - Hà thủ ô đỏ 3,731,000 38,000
26 PP2500032578 - Hạnh nhân 1,712,100 18,000
27 PP2500032579 - Hậu phác 902,200 10,000
28 PP2500032580 - Hoài sơn 1,131,000 12,000
29 PP2500032581 - Hoàng bá 1,198,600 12,000
30 PP2500032582 - Hoàng cầm 1,406,600 15,000
31 PP2500032583 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 3,161,600 32,000
32 PP2500032584 - Hoàng liên 6,142,500 62,000
33 PP2500032585 - Hòe hoa 1,435,200 15,000
34 PP2500032586 - Hồng hoa 2,324,322 24,000
35 PP2500032587 - Hương phụ 1,123,200 12,000
36 PP2500032588 - Huyền sâm 863,200 9,000
37 PP2500032589 - Hy thiêm 1,185,600 12,000
38 PP2500032590 - Ích mẫu 670,800 7,000
39 PP2500032591 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 592,800 6,000
40 PP2500032592 - Kê huyết đằng 1,456,000 15,000
41 PP2500032593 - Khương hoàng/Uất kim 324,870 4,000
42 PP2500032594 - Khương hoạt 17,450,160 175,000
43 PP2500032595 - Kim ngân hoa 2,124,200 22,000
44 PP2500032596 - Lạc tiên 1,326,000 14,000
45 PP2500032597 - Liên kiều 2,036,580 21,000
46 PP2500032598 - Liên nhục 2,574,000 26,000
47 PP2500032599 - Long nhãn 5,369,000 54,000
48 PP2500032600 - Mạch môn 1,453,400 15,000
49 PP2500032601 - Mẫu đơn bì 2,761,200 28,000
50 PP2500032602 - Mộc hương 733,200 8,000
51 PP2500032603 - Mộc qua 894,400 9,000
52 PP2500032604 - Ngũ gia Bì chân chim 881,400 9,000
53 PP2500032605 - Ngưu tất 2,620,800 27,000
54 PP2500032606 - Nhục thung dung 14,674,400 147,000
55 PP2500032607 - Phòng phong 14,132,664 142,000
56 PP2500032608 - Phục thần 5,928,000 60,000
57 PP2500032609 - Quế chi 182,000 2,000
58 PP2500032610 - Sa sâm 2,276,001 23,000
59 PP2500032611 - Sài hồ 2,036,580 21,000
60 PP2500032612 - Sinh địa 1,716,000 18,000
61 PP2500032613 - Sơn thù 2,238,600 23,000
62 PP2500032614 - Sơn tra 491,400 5,000
63 PP2500032615 - Tần giao 6,552,000 66,000
64 PP2500032616 - Tang ký sinh 1,976,000 20,000
65 PP2500032617 - Táo nhân 7,962,500 80,000
66 PP2500032618 - Thăng ma 2,080,000 21,000
67 PP2500032619 - Thiên ma 3,606,200 37,000
68 PP2500032620 - Thiên niên kiện 1,544,400 16,000
69 PP2500032621 - Thổ phục linh 1,076,400 11,000
70 PP2500032622 - Thục địa 4,680,000 47,000
71 PP2500032623 - Thương truật 4,305,600 44,000
72 PP2500032624 - Tô mộc 674,310 7,000
73 PP2500032625 - Trạch tả 1,556,100 16,000
74 PP2500032626 - Trần bì 1,248,000 13,000
75 PP2500032627 - Tri mẫu 687,960 7,000
76 PP2500032628 - Tục đoạn 3,099,200 31,000
77 PP2500032629 - Viễn chí 11,466,000 115,000
78 PP2500032630 - Xa tiền tử 1,289,925 13,000
79 PP2500032631 - Xuyên khung 4,056,000 41,000
80 PP2500032632 - Ý dĩ 1,310,400 14,000
81 PP2500032633 - Cốt khí củ 2,639,000 27,000
82 PP2500032634 - Tang chi 569,400 6,000
Ba kích
Mã phần lô PP2500032553
Giá từng phần lô 14,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2500032554
Giá từng phần lô 1,130,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh)
Mã phần lô PP2500032555
Giá từng phần lô 2,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2500032556
Giá từng phần lô 483,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2500032557
Giá từng phần lô 3,132,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2500032558
Giá từng phần lô 4,274,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2500032559
Giá từng phần lô 3,879,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2500032560
Giá từng phần lô 327,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2500032561
Giá từng phần lô 2,662,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2500032562
Giá từng phần lô 2,293,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2500032563
Giá từng phần lô 4,141,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2500032564
Giá từng phần lô 1,138,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2500032565
Giá từng phần lô 659,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2500032566
Giá từng phần lô 839,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2500032567
Giá từng phần lô 1,932,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2500032568
Giá từng phần lô 2,165,982
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2500032569
Giá từng phần lô 2,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2500032570
Giá từng phần lô 2,776,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2500032571
Giá từng phần lô 10,783,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2500032572
Giá từng phần lô 1,674,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2500032573
Giá từng phần lô 634,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2500032574
Giá từng phần lô 3,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2500032575
Giá từng phần lô 3,057,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2500032576
Giá từng phần lô 11,673,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2500032577
Giá từng phần lô 3,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2500032578
Giá từng phần lô 1,712,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2500032579
Giá từng phần lô 902,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2500032580
Giá từng phần lô 1,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2500032581
Giá từng phần lô 1,198,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2500032582
Giá từng phần lô 1,406,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2500032583
Giá từng phần lô 3,161,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2500032584
Giá từng phần lô 6,142,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2500032585
Giá từng phần lô 1,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2500032586
Giá từng phần lô 2,324,322
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2500032587
Giá từng phần lô 1,123,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2500032588
Giá từng phần lô 863,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2500032589
Giá từng phần lô 1,185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2500032590
Giá từng phần lô 670,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2500032591
Giá từng phần lô 592,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2500032592
Giá từng phần lô 1,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2500032593
Giá từng phần lô 324,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2500032594
Giá từng phần lô 17,450,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2500032595
Giá từng phần lô 2,124,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2500032596
Giá từng phần lô 1,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2500032597
Giá từng phần lô 2,036,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2500032598
Giá từng phần lô 2,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2500032599
Giá từng phần lô 5,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2500032600
Giá từng phần lô 1,453,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2500032601
Giá từng phần lô 2,761,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2500032602
Giá từng phần lô 733,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2500032603
Giá từng phần lô 894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ gia Bì chân chim
Mã phần lô PP2500032604
Giá từng phần lô 881,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2500032605
Giá từng phần lô 2,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2500032606
Giá từng phần lô 14,674,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2500032607
Giá từng phần lô 14,132,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2500032608
Giá từng phần lô 5,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2500032609
Giá từng phần lô 182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2500032610
Giá từng phần lô 2,276,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2500032611
Giá từng phần lô 2,036,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2500032612
Giá từng phần lô 1,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2500032613
Giá từng phần lô 2,238,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2500032614
Giá từng phần lô 491,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2500032615
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2500032616
Giá từng phần lô 1,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2500032617
Giá từng phần lô 7,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2500032618
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2500032619
Giá từng phần lô 3,606,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2500032620
Giá từng phần lô 1,544,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2500032621
Giá từng phần lô 1,076,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2500032622
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2500032623
Giá từng phần lô 4,305,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2500032624
Giá từng phần lô 674,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2500032625
Giá từng phần lô 1,556,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2500032626
Giá từng phần lô 1,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2500032627
Giá từng phần lô 687,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2500032628
Giá từng phần lô 3,099,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2500032629
Giá từng phần lô 11,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2500032630
Giá từng phần lô 1,289,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2500032631
Giá từng phần lô 4,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2500032632
Giá từng phần lô 1,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2500032633
Giá từng phần lô 2,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2500032634
Giá từng phần lô 569,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->