Gói thầu: Gói thầu thuốc vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500035786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500010082 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 257,948,275 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 17/02/2025 10:23:00 | 17/02/2025 10:00:00 | 24/02/2025 10:30:00 | Tăng số lượng nhà thầu tham dự |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500032553 - Ba kích | 14,794,000 | 148,000 |
| 2 | PP2500032554 - Bạch chỉ | 1,130,220 | 12,000 |
| 3 | PP2500032555 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) | 2,756,000 | 28,000 |
| 4 | PP2500032556 - Bạch mao căn | 483,600 | 5,000 |
| 5 | PP2500032557 - Bạch thược | 3,132,675 | 32,000 |
| 6 | PP2500032558 - Bạch truật | 4,274,400 | 43,000 |
| 7 | PP2500032559 - Cam thảo | 3,879,200 | 39,000 |
| 8 | PP2500032560 - Cát căn | 327,600 | 4,000 |
| 9 | PP2500032561 - Cát cánh | 2,662,296 | 27,000 |
| 10 | PP2500032562 - Câu đằng | 2,293,200 | 23,000 |
| 11 | PP2500032563 - Câu kỷ tử | 4,141,410 | 42,000 |
| 12 | PP2500032564 - Cẩu tích | 1,138,800 | 12,000 |
| 13 | PP2500032565 - Chỉ thực | 659,100 | 7,000 |
| 14 | PP2500032566 - Chi tử | 839,800 | 9,000 |
| 15 | PP2500032567 - Cốt toái bổ | 1,932,840 | 20,000 |
| 16 | PP2500032568 - Cúc hoa | 2,165,982 | 22,000 |
| 17 | PP2500032569 - Đại táo | 2,028,000 | 21,000 |
| 18 | PP2500032570 - Đan sâm | 2,776,800 | 28,000 |
| 19 | PP2500032571 - Đảng sâm | 10,783,500 | 108,000 |
| 20 | PP2500032572 - Đào nhân | 1,674,400 | 17,000 |
| 21 | PP2500032573 - Dây đau xương | 634,400 | 7,000 |
| 22 | PP2500032574 - Đỗ trọng | 3,068,000 | 31,000 |
| 23 | PP2500032575 - Độc hoạt | 3,057,600 | 31,000 |
| 24 | PP2500032576 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 11,673,480 | 117,000 |
| 25 | PP2500032577 - Hà thủ ô đỏ | 3,731,000 | 38,000 |
| 26 | PP2500032578 - Hạnh nhân | 1,712,100 | 18,000 |
| 27 | PP2500032579 - Hậu phác | 902,200 | 10,000 |
| 28 | PP2500032580 - Hoài sơn | 1,131,000 | 12,000 |
| 29 | PP2500032581 - Hoàng bá | 1,198,600 | 12,000 |
| 30 | PP2500032582 - Hoàng cầm | 1,406,600 | 15,000 |
| 31 | PP2500032583 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 3,161,600 | 32,000 |
| 32 | PP2500032584 - Hoàng liên | 6,142,500 | 62,000 |
| 33 | PP2500032585 - Hòe hoa | 1,435,200 | 15,000 |
| 34 | PP2500032586 - Hồng hoa | 2,324,322 | 24,000 |
| 35 | PP2500032587 - Hương phụ | 1,123,200 | 12,000 |
| 36 | PP2500032588 - Huyền sâm | 863,200 | 9,000 |
| 37 | PP2500032589 - Hy thiêm | 1,185,600 | 12,000 |
| 38 | PP2500032590 - Ích mẫu | 670,800 | 7,000 |
| 39 | PP2500032591 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 592,800 | 6,000 |
| 40 | PP2500032592 - Kê huyết đằng | 1,456,000 | 15,000 |
| 41 | PP2500032593 - Khương hoàng/Uất kim | 324,870 | 4,000 |
| 42 | PP2500032594 - Khương hoạt | 17,450,160 | 175,000 |
| 43 | PP2500032595 - Kim ngân hoa | 2,124,200 | 22,000 |
| 44 | PP2500032596 - Lạc tiên | 1,326,000 | 14,000 |
| 45 | PP2500032597 - Liên kiều | 2,036,580 | 21,000 |
| 46 | PP2500032598 - Liên nhục | 2,574,000 | 26,000 |
| 47 | PP2500032599 - Long nhãn | 5,369,000 | 54,000 |
| 48 | PP2500032600 - Mạch môn | 1,453,400 | 15,000 |
| 49 | PP2500032601 - Mẫu đơn bì | 2,761,200 | 28,000 |
| 50 | PP2500032602 - Mộc hương | 733,200 | 8,000 |
| 51 | PP2500032603 - Mộc qua | 894,400 | 9,000 |
| 52 | PP2500032604 - Ngũ gia Bì chân chim | 881,400 | 9,000 |
| 53 | PP2500032605 - Ngưu tất | 2,620,800 | 27,000 |
| 54 | PP2500032606 - Nhục thung dung | 14,674,400 | 147,000 |
| 55 | PP2500032607 - Phòng phong | 14,132,664 | 142,000 |
| 56 | PP2500032608 - Phục thần | 5,928,000 | 60,000 |
| 57 | PP2500032609 - Quế chi | 182,000 | 2,000 |
| 58 | PP2500032610 - Sa sâm | 2,276,001 | 23,000 |
| 59 | PP2500032611 - Sài hồ | 2,036,580 | 21,000 |
| 60 | PP2500032612 - Sinh địa | 1,716,000 | 18,000 |
| 61 | PP2500032613 - Sơn thù | 2,238,600 | 23,000 |
| 62 | PP2500032614 - Sơn tra | 491,400 | 5,000 |
| 63 | PP2500032615 - Tần giao | 6,552,000 | 66,000 |
| 64 | PP2500032616 - Tang ký sinh | 1,976,000 | 20,000 |
| 65 | PP2500032617 - Táo nhân | 7,962,500 | 80,000 |
| 66 | PP2500032618 - Thăng ma | 2,080,000 | 21,000 |
| 67 | PP2500032619 - Thiên ma | 3,606,200 | 37,000 |
| 68 | PP2500032620 - Thiên niên kiện | 1,544,400 | 16,000 |
| 69 | PP2500032621 - Thổ phục linh | 1,076,400 | 11,000 |
| 70 | PP2500032622 - Thục địa | 4,680,000 | 47,000 |
| 71 | PP2500032623 - Thương truật | 4,305,600 | 44,000 |
| 72 | PP2500032624 - Tô mộc | 674,310 | 7,000 |
| 73 | PP2500032625 - Trạch tả | 1,556,100 | 16,000 |
| 74 | PP2500032626 - Trần bì | 1,248,000 | 13,000 |
| 75 | PP2500032627 - Tri mẫu | 687,960 | 7,000 |
| 76 | PP2500032628 - Tục đoạn | 3,099,200 | 31,000 |
| 77 | PP2500032629 - Viễn chí | 11,466,000 | 115,000 |
| 78 | PP2500032630 - Xa tiền tử | 1,289,925 | 13,000 |
| 79 | PP2500032631 - Xuyên khung | 4,056,000 | 41,000 |
| 80 | PP2500032632 - Ý dĩ | 1,310,400 | 14,000 |
| 81 | PP2500032633 - Cốt khí củ | 2,639,000 | 27,000 |
| 82 | PP2500032634 - Tang chi | 569,400 | 6,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2500032553 |
| Giá từng phần lô | 14,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500032554 |
| Giá từng phần lô | 1,130,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) |
|
| Mã phần lô | PP2500032555 |
| Giá từng phần lô | 2,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2500032556 |
| Giá từng phần lô | 483,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500032557 |
| Giá từng phần lô | 3,132,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2500032558 |
| Giá từng phần lô | 4,274,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500032559 |
| Giá từng phần lô | 3,879,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2500032560 |
| Giá từng phần lô | 327,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500032561 |
| Giá từng phần lô | 2,662,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500032562 |
| Giá từng phần lô | 2,293,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500032563 |
| Giá từng phần lô | 4,141,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500032564 |
| Giá từng phần lô | 1,138,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2500032565 |
| Giá từng phần lô | 659,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2500032566 |
| Giá từng phần lô | 839,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500032567 |
| Giá từng phần lô | 1,932,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500032568 |
| Giá từng phần lô | 2,165,982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2500032569 |
| Giá từng phần lô | 2,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500032570 |
| Giá từng phần lô | 2,776,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500032571 |
| Giá từng phần lô | 10,783,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500032572 |
| Giá từng phần lô | 1,674,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2500032573 |
| Giá từng phần lô | 634,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500032574 |
| Giá từng phần lô | 3,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500032575 |
| Giá từng phần lô | 3,057,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2500032576 |
| Giá từng phần lô | 11,673,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500032577 |
| Giá từng phần lô | 3,731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500032578 |
| Giá từng phần lô | 1,712,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2500032579 |
| Giá từng phần lô | 902,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500032580 |
| Giá từng phần lô | 1,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2500032581 |
| Giá từng phần lô | 1,198,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500032582 |
| Giá từng phần lô | 1,406,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2500032583 |
| Giá từng phần lô | 3,161,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2500032584 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500032585 |
| Giá từng phần lô | 1,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500032586 |
| Giá từng phần lô | 2,324,322 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500032587 |
| Giá từng phần lô | 1,123,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500032588 |
| Giá từng phần lô | 863,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500032589 |
| Giá từng phần lô | 1,185,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500032590 |
| Giá từng phần lô | 670,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2500032591 |
| Giá từng phần lô | 592,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500032592 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2500032593 |
| Giá từng phần lô | 324,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500032594 |
| Giá từng phần lô | 17,450,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500032595 |
| Giá từng phần lô | 2,124,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500032596 |
| Giá từng phần lô | 1,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2500032597 |
| Giá từng phần lô | 2,036,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500032598 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500032599 |
| Giá từng phần lô | 5,369,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2500032600 |
| Giá từng phần lô | 1,453,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2500032601 |
| Giá từng phần lô | 2,761,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500032602 |
| Giá từng phần lô | 733,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2500032603 |
| Giá từng phần lô | 894,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia Bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2500032604 |
| Giá từng phần lô | 881,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500032605 |
| Giá từng phần lô | 2,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2500032606 |
| Giá từng phần lô | 14,674,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2500032607 |
| Giá từng phần lô | 14,132,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2500032608 |
| Giá từng phần lô | 5,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500032609 |
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500032610 |
| Giá từng phần lô | 2,276,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500032611 |
| Giá từng phần lô | 2,036,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2500032612 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2500032613 |
| Giá từng phần lô | 2,238,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2500032614 |
| Giá từng phần lô | 491,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2500032615 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500032616 |
| Giá từng phần lô | 1,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500032617 |
| Giá từng phần lô | 7,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2500032618 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2500032619 |
| Giá từng phần lô | 3,606,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500032620 |
| Giá từng phần lô | 1,544,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500032621 |
| Giá từng phần lô | 1,076,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500032622 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2500032623 |
| Giá từng phần lô | 4,305,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2500032624 |
| Giá từng phần lô | 674,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2500032625 |
| Giá từng phần lô | 1,556,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2500032626 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500032627 |
| Giá từng phần lô | 687,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500032628 |
| Giá từng phần lô | 3,099,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2500032629 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2500032630 |
| Giá từng phần lô | 1,289,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500032631 |
| Giá từng phần lô | 4,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500032632 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2500032633 |
| Giá từng phần lô | 2,639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2500032634 |
| Giá từng phần lô | 569,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi