Gói thầu: Gói thầu vắc xin (gồm 25 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 11; Nhóm 2: 01; Nhóm 4: 06; Nhóm 5: 07)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500231188-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CAI LẬY
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vắc xin (gồm 25 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 11; Nhóm 2: 01; Nhóm 4: 06; Nhóm 5: 07)
Số hiệu KHLCNT PL2500124966
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 3,188,303,960 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500250045 - 105,600,000 158.400.000 73.920.000 1,584,000
2 PP2500250046 - 35,035,950 52.553.925 24.525.165 525,539
3 PP2500250047 - 150,960,000 226.440.000 105.672.000 2,264,400
4 PP2500250048 - 86,520,000 129.780.000 60.564.000 1,297,800
5 PP2500250049 - 66,392,000 99.588.000 46.474.400 995,880
6 PP2500250050 - 15,207,920 22.811.880 10.645.544 228,118
7 PP2500250051 - 215,460,000 323.190.000 150.822.000 3,231,900
8 PP2500250052 - 385,875,000 578.812.500 270.112.500 5,788,125
9 PP2500250053 - 15,280,000 22.920.000 10.696.000 229,200
10 PP2500250054 - 13,500,000 20.250.000 9.450.000 202,500
11 PP2500250055 - 267,033,000 400.549.500 186.923.100 4,005,495
12 PP2500250056 - 35,988,750 53.983.125 25.192.125 539,831
13 PP2500250057 - 2,982,000 4.473.000 2.087.400 44,730
14 PP2500250058 - 104,556,000 156.834.000 73.189.200 1,568,340
15 PP2500250059 - 97,572,000 146.358.000 68.300.400 1,463,580
16 PP2500250060 - 80,640,000 120.960.000 56.448.000 1,209,600
17 PP2500250061 - 2,803,500 4.205.250 1.962.450 42,052
18 PP2500250062 - 135,912,000 203.868.000 95.138.400 2,038,680
19 PP2500250063 - 759,360,000 1.139.040.000 531.552.000 11,390,400
20 PP2500250064 - 339,780,000 509.670.000 237.846.000 5,096,700
21 PP2500250065 - 47,943,000 71.914.500 33.560.100 719,145
22 PP2500250066 - 12,277,440 18.416.160 8.594.208 184,161
23 PP2500250067 - 44,080,000 66.120.000 30.856.000 661,200
24 PP2500250068 - 144,050,400 216.075.600 100.835.280 2,160,756
25 PP2500250069 - 23,495,000 35.242.500 16.446.500 352,425
Mã phần lô PP2500250045
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250046
Giá từng phần lô 35,035,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.553.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.525.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,539
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250047
Giá từng phần lô 150,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250048
Giá từng phần lô 86,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250049
Giá từng phần lô 66,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.474.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250050
Giá từng phần lô 15,207,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.811.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.645.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,118
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250051
Giá từng phần lô 215,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250052
Giá từng phần lô 385,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,788,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250053
Giá từng phần lô 15,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250054
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250055
Giá từng phần lô 267,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.549.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.923.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250056
Giá từng phần lô 35,988,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.983.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.192.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,831
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250057
Giá từng phần lô 2,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250058
Giá từng phần lô 104,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.189.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250059
Giá từng phần lô 97,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.300.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250060
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250061
Giá từng phần lô 2,803,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.205.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.962.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250062
Giá từng phần lô 135,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.138.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250063
Giá từng phần lô 759,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,390,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250064
Giá từng phần lô 339,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,096,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250065
Giá từng phần lô 47,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.914.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.560.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250066
Giá từng phần lô 12,277,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.416.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.594.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250067
Giá từng phần lô 44,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250068
Giá từng phần lô 144,050,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.075.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.835.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500250069
Giá từng phần lô 23,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.242.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.446.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->