Gói thầu: Gói thầu vắc xin sử dụng năm 2024-2026 (gồm: 19 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 09; Nhóm 2: 01; Nhóm 4: 04; Nhóm 5: 05)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400279220-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ GÒ CÔNG
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ GÒ CÔNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vắc xin sử dụng năm 2024-2026 (gồm: 19 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 09; Nhóm 2: 01; Nhóm 4: 04; Nhóm 5: 05)
Số hiệu KHLCNT PL2400161460
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Gò Công, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 7,541,028,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400152415 - VAC01 165,980,000 2,489,700
2 PP2400152416 - VAC02 490,503,300 7,357,549
3 PP2400152417 - VAC03 150,960,000 2,264,400
4 PP2400152418 - VAC04 1,543,500,000 23,152,500
5 PP2400152419 - VAC05 754,110,000 11,311,650
6 PP2400152420 - VAC06 158,400,000 2,376,000
7 PP2400152421 - VAC07 43,451,200 651,768
8 PP2400152422 - VAC08 865,200,000 12,978,000
9 PP2400152423 - VAC09 864,000,000 12,960,000
10 PP2400152424 - VAC10 143,955,000 2,159,325
11 PP2400152425 - VAC11 5,964,000 89,460
12 PP2400152426 - VAC12 96,768,000 1,451,520
13 PP2400152427 - VAC13 22,428,000 336,420
14 PP2400152428 - VAC14 121,228,800 1,818,432
15 PP2400152429 - VAC15 35,200,000 528,000
16 PP2400152430 - VAC16 395,850,000 5,937,750
17 PP2400152431 - VAC17 37,800,000 567,000
18 PP2400152432 - VAC18 824,000,000 12,360,000
19 PP2400152433 - VAC19 821,730,000 12,325,950
VAC01
Mã phần lô PP2400152415
Giá từng phần lô 165,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC02
Mã phần lô PP2400152416
Giá từng phần lô 490,503,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,357,549
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC03
Mã phần lô PP2400152417
Giá từng phần lô 150,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC04
Mã phần lô PP2400152418
Giá từng phần lô 1,543,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,152,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC05
Mã phần lô PP2400152419
Giá từng phần lô 754,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,311,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC06
Mã phần lô PP2400152420
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC07
Mã phần lô PP2400152421
Giá từng phần lô 43,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,768
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC08
Mã phần lô PP2400152422
Giá từng phần lô 865,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC09
Mã phần lô PP2400152423
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC10
Mã phần lô PP2400152424
Giá từng phần lô 143,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,325
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC11
Mã phần lô PP2400152425
Giá từng phần lô 5,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC12
Mã phần lô PP2400152426
Giá từng phần lô 96,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC13
Mã phần lô PP2400152427
Giá từng phần lô 22,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,420
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC14
Mã phần lô PP2400152428
Giá từng phần lô 121,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,432
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC15
Mã phần lô PP2400152429
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC16
Mã phần lô PP2400152430
Giá từng phần lô 395,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,937,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC17
Mã phần lô PP2400152431
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC18
Mã phần lô PP2400152432
Giá từng phần lô 824,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
VAC19
Mã phần lô PP2400152433
Giá từng phần lô 821,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,325,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->