Gói thầu: Gói thầu vật tư y tế dùng trong chuyên khoa ngoại chấn thương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300282492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 120 | Chủ đầu tư | Bệnh viện quân y 120 |
| Tên gói thầu | Gói thầu vật tư y tế dùng trong chuyên khoa ngoại chấn thương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300191783 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 19,516,029,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 195.160.290 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300405180 - (3) Chỉ siêu bền | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | ||
| 2 | PP2300405181 - (3) Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | ||
| 3 | PP2300405182 - (3) Lưỡi bào khớp | 520,000,000 | 780.000.000 | 364.000.000 | ||
| 4 | PP2300405183 - (3) Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | 770,000,000 | 1.155.000.000 | 539.000.000 | ||
| 5 | PP2300405184 - (3) Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.000 | ||
| 6 | PP2300405185 - (3) Vít neo cố định dây chằng chéo | 1,300,000,000 | 1.950.000.000 | 910.000.000 | ||
| 7 | PP2300405186 - (4) Chỉ dẹt siêu bền | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | ||
| 8 | PP2300405187 - (4) Lưỡi mài khớp | 104,000,000 | 156.000.000 | 72.800.000 | ||
| 9 | PP2300405188 - (4) Vít neo | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | ||
| 10 | PP2300405189 - (4) Vít neo tự tiêu | 268,000,000 | 402.000.000 | 187.600.000 | ||
| 11 | PP2300405190 - (11) Nẹp khóa xương đòn S [trái. phải] | 632,500,000 | 948.750.000 | 442.750.000 | ||
| 12 | PP2300405191 - (11) Vít khóa 3.5mm | 275,940,000 | 413.910.000 | 193.158.000 | ||
| 13 | PP2300405192 - (11) Vít xương cứng 3.5 mm | 19,360,000 | 29.040.000 | 13.552.000 | ||
| 14 | PP2300405193 - (12)Nẹp khóa (đa hướng) xương đòn S [trái. phải] | 3,375,000,000 | 5.062.500.000 | 2.362.500.000 | ||
| 15 | PP2300405194 - (12)Vít khóa 3.5/4.0 mm | 1,269,000,000 | 1.903.500.000 | 888.300.000 | ||
| 16 | PP2300405195 - (12)Vít xương cứng 3.5/4.0 mm | 391,500,000 | 587.250.000 | 274.050.000 | ||
| 17 | PP2300405196 - (13) Nẹp khóa (đa hướng) khớp cùng đòn [trái. phải] | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | ||
| 18 | PP2300405197 - (13) Vít khóa 3.5/4.0mm | 134,850,000 | 202.275.000 | 94.395.000 | ||
| 19 | PP2300405198 - (13) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm | 43,500,000 | 65.250.000 | 30.450.000 | ||
| 20 | PP2300405199 - (14) Nẹp khóa cánh tay | 192,500,000 | 288.750.000 | 134.750.000 | ||
| 21 | PP2300405200 - (14) Vít khóa 5.0mm | 222,750,000 | 334.125.000 | 155.925.000 | ||
| 22 | PP2300405201 - (14) Vít xương cứng 4.5mm | 14,520,000 | 21.780.000 | 10.164.000 | ||
| 23 | PP2300405202 - (15) Nẹp khóa (đa hướng) cánh tay | 330,000,000 | 495.000.000 | 231.000.000 | ||
| 24 | PP2300405203 - (15) Vít khóa 3.5/4.0mm | 148,500,000 | 222.750.000 | 103.950.000 | ||
| 25 | PP2300405204 - (15) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm | 38,500,000 | 57.750.000 | 26.950.000 | ||
| 26 | PP2300405205 - (16) Nẹp khóa (đa hướng) đầu trên xương cánh tay | 517,500,000 | 776.250.000 | 362.250.000 | ||
| 27 | PP2300405206 - (16) Vít khóa 3.5/4.0mm | 152,055,000 | 228.082.500 | 106.438.500 | ||
| 28 | PP2300405207 - (16) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm | 49,155,000 | 73.732.500 | 34.408.500 | ||
| 29 | PP2300405208 - (17) Nẹp khóa (đa hướng) chữ Y cánh tay [trái. phải] | 145,600,000 | 218.400.000 | 101.920.000 | ||
| 30 | PP2300405209 - (17) Vít khóa 4.0mm | 33,750,000 | 50.625.000 | 23.625.000 | ||
| 31 | PP2300405210 - (17) Vít xương cứng 4.0 mm | 9,100,000 | 13.650.000 | 6.370.000 | ||
| 32 | PP2300405211 - (18) Nẹp khóa (đa hướng) lồi cầu ngoài cánh tay [trái. phải] | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | ||
| 33 | PP2300405212 - (18) Vít khóa 2.7mm | 14,550,000 | 21.825.000 | 10.185.000 | ||
| 34 | PP2300405213 - (18) Vít xương cứng 2.7mm | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | ||
| 35 | PP2300405214 - (18) Vít khóa 3.5/4.0mm | 13,950,000 | 20.925.000 | 9.765.000 | ||
| 36 | PP2300405215 - (18) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm | 4,350,000 | 6.525.000 | 3.045.000 | ||
| 37 | PP2300405216 - (19) Nẹp khóa (đa hướng) lồi cầu trong cánh tay [trái. phải] | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | ||
| 38 | PP2300405217 - (19) Vít khóa 2.7mm | 14,550,000 | 21.825.000 | 10.185.000 | ||
| 39 | PP2300405218 - (19) Vít xương cứng 2.7mm | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | ||
| 40 | PP2300405219 - (19) Vít khóa 3.5/4.0mm | 36,270,000 | 54.405.000 | 25.389.000 | ||
| 41 | PP2300405220 - (19) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm | 4,350,000 | 6.525.000 | 3.045.000 | ||
| 42 | PP2300405221 - (20) Nẹp khóa (đa hướng) mỏm khuỷu [trái/phải] | 127,400,000 | 191.100.000 | 89.180.000 | ||
| 43 | PP2300405222 - (20) Vít khóa 2.7mm | 12,610,000 | 18.915.000 | 8.827.000 | ||
| 44 | PP2300405223 - (20) Vít khóa 3.5/ 4.0mm | 36,270,000 | 54.405.000 | 25.389.000 | ||
| 45 | PP2300405224 - (20) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm | 11,310,000 | 16.965.000 | 7.917.000 | ||
| 46 | PP2300405225 - (21) Nẹp khóa cẳng tay | 195,000,000 | 292.500.000 | 136.500.000 | ||
| 47 | PP2300405226 - (21) Vít khóa 3.5mm | 197,100,000 | 295.650.000 | 137.970.000 | ||
| 48 | PP2300405227 - (21) Vít xương cứng 3.5 mm | 13,200,000 | 19.800.000 | 9.240.000 | ||
| 49 | PP2300405228 - (22) Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | ||
| 50 | PP2300405229 - (22) Vít khóa 3.5/4.0mm | 209,250,000 | 313.875.000 | 146.475.000 | ||
| 51 | PP2300405230 - (22) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm | 65,250,000 | 97.875.000 | 45.675.000 | ||
| 52 | PP2300405231 - (23) Nẹp khóa đầu trên xương đùi [trái. phải] | 327,000,000 | 490.500.000 | 228.900.000 | ||
| 53 | PP2300405232 - (23) Vít khóa 4.5/5.0mm | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | ||
| 54 | PP2300405233 - (23) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm | 40,950,000 | 61.425.000 | 28.665.000 | ||
| 55 | PP2300405234 - (24) Nẹp khóa đùi | 106,660,000 | 159.990.000 | 74.662.000 | ||
| 56 | PP2300405235 - (24) Vít khóa 4.5/5.0mm | 87,750,000 | 131.625.000 | 61.425.000 | ||
| 57 | PP2300405236 - (24) Vít xương cứng 4.5/5.0mm | 5,280,000 | 7.920.000 | 3.696.000 | ||
| 58 | PP2300405237 - (25) Nẹp khóa (đa hướng) đùi | 285,600,000 | 428.400.000 | 199.920.000 | ||
| 59 | PP2300405238 - (25) Vít khóa 4.5/5.0mm | 192,500,000 | 288.750.000 | 134.750.000 | ||
| 60 | PP2300405239 - (25) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm | 55,965,000 | 83.947.500 | 39.175.500 | ||
| 61 | PP2300405240 - (26) Nẹp khóa (đa hướng) ốp lồi cầu đùi [trái. phải] | 310,500,000 | 465.750.000 | 217.350.000 | ||
| 62 | PP2300405241 - (26) Vít khóa 4.5/5.0mm | 121,500,000 | 182.250.000 | 85.050.000 | ||
| 63 | PP2300405242 - (26) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm | 36,855,000 | 55.282.500 | 25.798.500 | ||
| 64 | PP2300405243 - (27) Nẹp khóa cẳng chân | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | ||
| 65 | PP2300405244 - (27) Vít khóa 4.5/5.0mm | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | ||
| 66 | PP2300405245 - (27) Vít xương cứng 4.5/5.0mm | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | ||
| 67 | PP2300405246 - (28) Nẹp khóa (đa hướng) cẳng chân | 155,100,000 | 232.650.000 | 108.570.000 | ||
| 68 | PP2300405247 - (28) Vít khóa 4.5/5.0mm | 93,060,000 | 139.590.000 | 65.142.000 | ||
| 69 | PP2300405248 - (28) Vít xương cứng 4.5/5.0mm | 26,400,000 | 39.600.000 | 18.480.000 | ||
| 70 | PP2300405249 - (29) Nẹp khóa (đa hướng) đầu dưới xương cẳng chân [trái/phải] | 368,000,000 | 552.000.000 | 257.600.000 | ||
| 71 | PP2300405250 - (29) Vít khóa 3.5/4.0mm | 133,920,000 | 200.880.000 | 93.744.000 | ||
| 72 | PP2300405251 - (29) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm | 41,760,000 | 62.640.000 | 29.232.000 | ||
| 73 | PP2300405252 - (30) Nẹp khóa đầu dưới xương mác [trái/phải] | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | ||
| 74 | PP2300405253 - (30) Vít khóa 2.7mm | 25,114,000 | 37.671.000 | 17.579.800 | ||
| 75 | PP2300405254 - (30) Vít xương cứng 2.7mm | 1,612,000 | 2.418.000 | 1.128.400 | ||
| 76 | PP2300405255 - (30) Vít khóa 3.5mm | 59,130,000 | 88.695.000 | 41.391.000 | ||
| 77 | PP2300405256 - (30) Vít xương cứng 3.5 mm | 2,640,000 | 3.960.000 | 1.848.000 | ||
| 78 | PP2300405257 - (31) Nẹp khóa (đa hướng) đầu dưới xương mác | 247,000,000 | 370.500.000 | 172.900.000 | ||
| 79 | PP2300405258 - (31) Vít khóa 3.5/ 4.0mm | 92,070,000 | 138.105.000 | 64.449.000 | ||
| 80 | PP2300405259 - (31) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm | 26,970,000 | 40.455.000 | 18.879.000 | ||
| 81 | PP2300405260 - (32) Nẹp khóa đầu trên xương chày (mâm chày)[trái. phải] | 103,600,000 | 155.400.000 | 72.520.000 | ||
| 82 | PP2300405261 - (32) Vít khóa 4.5/5.0mm | 70,200,000 | 105.300.000 | 49.140.000 | ||
| 83 | PP2300405262 - (32) Vít xương cứng 4.5/ 5.0mm | 4,224,000 | 6.336.000 | 2.956.800 | ||
| 84 | PP2300405263 - (33) Nẹp khóa (đa hướng) đầu trên xương chày (mâm chày) [trái. phải] | 391,000,000 | 586.500.000 | 273.700.000 | ||
| 85 | PP2300405264 - (33) Vít khóa 4.5/5.0mm | 124,550,000 | 186.825.000 | 87.185.000 | ||
| 86 | PP2300405265 - (33) Vít xương cứng 4.5/ 5.0mm | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | ||
| 87 | PP2300405266 - (34) Nẹp khóa chữ T | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | ||
| 88 | PP2300405267 - (34) Vít khóa 2.0mm | 97,470,000 | 146.205.000 | 68.229.000 | ||
| 89 | PP2300405268 - (34) Vít xương cứng 2.0mm | 18,750,000 | 28.125.000 | 13.125.000 | ||
| 90 | PP2300405269 - (35) Nẹp khóa (đa hướng) chữ T | 116,200,000 | 174.300.000 | 81.340.000 | ||
| 91 | PP2300405270 - (35) Vít khóa 3.5/4.0mm | 44,640,000 | 66.960.000 | 31.248.000 | ||
| 92 | PP2300405271 - (35) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm | 12,180,000 | 18.270.000 | 8.526.000 | ||
| 93 | PP2300405272 - (36) Nẹp khóa lòng máng | 70,500,000 | 105.750.000 | 49.350.000 | ||
| 94 | PP2300405273 - (36) Vít khóa 3.5/4.0mm | 55,800,000 | 83.700.000 | 39.060.000 | ||
| 95 | PP2300405274 - (36) Vít xương cứng 3.5/4.0mm | 15,225,000 | 22.837.500 | 10.657.500 | ||
| 96 | PP2300405275 - (37) Nẹp khóa (đa hướng) mắc xích | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | ||
| 97 | PP2300405276 - (37) Vít khóa 3.5/4.0mm | 106,020,000 | 159.030.000 | 74.214.000 | ||
| 98 | PP2300405277 - (37) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm | 32,190,000 | 48.285.000 | 22.533.000 | ||
| 99 | PP2300405278 - Áo chỉnh hình cột sống | 4,875,000 | 7.312.500 | 3.412.500 | ||
| 100 | PP2300405279 - Đai cổ cứng | 2,580,000 | 3.870.000 | 1.806.000 | ||
| 101 | PP2300405280 - Đai cố định khớp vai (Desault) | 19,880,000 | 29.820.000 | 13.916.000 | ||
| 102 | PP2300405281 - Đai cổ mềm | 1,035,000 | 1.552.500 | 724.500 | ||
| 103 | PP2300405282 - Đai cột sống | 49,400,000 | 74.100.000 | 34.580.000 | ||
| 104 | PP2300405283 - Đai cột sống cao | 7,475,000 | 11.212.500 | 5.232.500 | ||
| 105 | PP2300405284 - Đai xương đòn | 13,559,000 | 20.338.500 | 9.491.300 | ||
| 106 | PP2300405285 - Đinh chốt cẳng chân đa năng | 220,536,000 | 330.804.000 | 154.375.200 | ||
| 107 | PP2300405286 - Đinh chốt đùi đa năng | 252,018,000 | 378.027.000 | 176.412.600 | ||
| 108 | PP2300405287 - Đinh Kirchner có ren | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | ||
| 109 | PP2300405288 - Đinh Kirschner | 14,300,000 | 21.450.000 | 10.010.000 | ||
| 110 | PP2300405289 - Đinh Steinmann | 12,510,000 | 18.765.000 | 8.757.000 | ||
| 111 | PP2300405290 - Khung cố định ngoài cẳng chân | 9,520,000 | 14.280.000 | 6.664.000 | ||
| 112 | PP2300405291 - Khung cố định ngoài chữ T | 10,560,000 | 15.840.000 | 7.392.000 | ||
| 113 | PP2300405292 - Khung cố định ngoài ba thanh | 12,320,000 | 18.480.000 | 8.624.000 | ||
| 114 | PP2300405293 - Nẹp cẳng chân | 3,240,000 | 4.860.000 | 2.268.000 | ||
| 115 | PP2300405294 - Nẹp cẳng tay | 18,360,000 | 27.540.000 | 12.852.000 | ||
| 116 | PP2300405295 - Nẹp cánh bàn tay [trái, phải] | 6,516,000 | 9.774.000 | 4.561.200 | ||
| 117 | PP2300405296 - Nẹp chống xoay ngắn [trái, phải] | 26,212,500 | 39.318.750 | 18.348.750 | ||
| 118 | PP2300405297 - Nẹp chống xoay dài [trái, phải] | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | ||
| 119 | PP2300405298 - Nẹp đùi dài | 35,280,000 | 52.920.000 | 24.696.000 | ||
| 120 | PP2300405299 - Nẹp đùi ngắn | 10,440,000 | 15.660.000 | 7.308.000 | ||
| 121 | PP2300405300 - Nẹp ngón tay | 5,947,500 | 8.921.250 | 4.163.250 | ||
| 122 | PP2300405301 - Vít khóa xương xốp 6,5mm | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | ||
| 123 | PP2300405302 - Vít xương xốp 4,0mm | 13,200,000 | 19.800.000 | 9.240.000 | ||
| 124 | PP2300405303 - Vít xương xốp 6,5mm | 4,760,000 | 7.140.000 | 3.332.000 |
(3) Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300405180 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(3) Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300405181 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(3) Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300405182 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(3) Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio |
|
| Mã phần lô | PP2300405183 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(3) Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300405184 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(3) Vít neo cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300405185 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(4) Chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300405186 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(4) Lưỡi mài khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300405187 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(4) Vít neo |
|
| Mã phần lô | PP2300405188 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(4) Vít neo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300405189 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(11) Nẹp khóa xương đòn S [trái. phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405190 |
| Giá từng phần lô | 632,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(11) Vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405191 |
| Giá từng phần lô | 275,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(11) Vít xương cứng 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405192 |
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(12)Nẹp khóa (đa hướng) xương đòn S [trái. phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405193 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(12)Vít khóa 3.5/4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405194 |
| Giá từng phần lô | 1,269,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.903.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 888.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(12)Vít xương cứng 3.5/4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405195 |
| Giá từng phần lô | 391,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(13) Nẹp khóa (đa hướng) khớp cùng đòn [trái. phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405196 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(13) Vít khóa 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405197 |
| Giá từng phần lô | 134,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(13) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405198 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(14) Nẹp khóa cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300405199 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(14) Vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405200 |
| Giá từng phần lô | 222,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(14) Vít xương cứng 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405201 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(15) Nẹp khóa (đa hướng) cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300405202 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(15) Vít khóa 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405203 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(15) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405204 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(16) Nẹp khóa (đa hướng) đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300405205 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 776.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(16) Vít khóa 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405206 |
| Giá từng phần lô | 152,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.082.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.438.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(16) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405207 |
| Giá từng phần lô | 49,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.408.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(17) Nẹp khóa (đa hướng) chữ Y cánh tay [trái. phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405208 |
| Giá từng phần lô | 145,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(17) Vít khóa 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405209 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(17) Vít xương cứng 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405210 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(18) Nẹp khóa (đa hướng) lồi cầu ngoài cánh tay [trái. phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405211 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(18) Vít khóa 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405212 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(18) Vít xương cứng 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405213 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(18) Vít khóa 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405214 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(18) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405215 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(19) Nẹp khóa (đa hướng) lồi cầu trong cánh tay [trái. phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405216 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(19) Vít khóa 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405217 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(19) Vít xương cứng 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405218 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(19) Vít khóa 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405219 |
| Giá từng phần lô | 36,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(19) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405220 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(20) Nẹp khóa (đa hướng) mỏm khuỷu [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405221 |
| Giá từng phần lô | 127,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(20) Vít khóa 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405222 |
| Giá từng phần lô | 12,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(20) Vít khóa 3.5/ 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405223 |
| Giá từng phần lô | 36,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(20) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405224 |
| Giá từng phần lô | 11,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.917.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(21) Nẹp khóa cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300405225 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(21) Vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405226 |
| Giá từng phần lô | 197,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(21) Vít xương cứng 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405227 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(22) Nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300405228 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(22) Vít khóa 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405229 |
| Giá từng phần lô | 209,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(22) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405230 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(23) Nẹp khóa đầu trên xương đùi [trái. phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405231 |
| Giá từng phần lô | 327,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(23) Vít khóa 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405232 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(23) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405233 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(24) Nẹp khóa đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300405234 |
| Giá từng phần lô | 106,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(24) Vít khóa 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405235 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(24) Vít xương cứng 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405236 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(25) Nẹp khóa (đa hướng) đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300405237 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(25) Vít khóa 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405238 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(25) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405239 |
| Giá từng phần lô | 55,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.175.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(26) Nẹp khóa (đa hướng) ốp lồi cầu đùi [trái. phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405240 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(26) Vít khóa 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405241 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(26) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405242 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.798.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(27) Nẹp khóa cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300405243 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(27) Vít khóa 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405244 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(27) Vít xương cứng 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405245 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(28) Nẹp khóa (đa hướng) cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300405246 |
| Giá từng phần lô | 155,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(28) Vít khóa 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405247 |
| Giá từng phần lô | 93,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(28) Vít xương cứng 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405248 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(29) Nẹp khóa (đa hướng) đầu dưới xương cẳng chân [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405249 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(29) Vít khóa 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405250 |
| Giá từng phần lô | 133,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(29) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405251 |
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(30) Nẹp khóa đầu dưới xương mác [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405252 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(30) Vít khóa 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405253 |
| Giá từng phần lô | 25,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.671.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.579.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(30) Vít xương cứng 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405254 |
| Giá từng phần lô | 1,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.128.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(30) Vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405255 |
| Giá từng phần lô | 59,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.391.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(30) Vít xương cứng 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405256 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(31) Nẹp khóa (đa hướng) đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300405257 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(31) Vít khóa 3.5/ 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405258 |
| Giá từng phần lô | 92,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(31) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405259 |
| Giá từng phần lô | 26,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.879.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(32) Nẹp khóa đầu trên xương chày (mâm chày)[trái. phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405260 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(32) Vít khóa 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405261 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(32) Vít xương cứng 4.5/ 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405262 |
| Giá từng phần lô | 4,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.956.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(33) Nẹp khóa (đa hướng) đầu trên xương chày (mâm chày) [trái. phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405263 |
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(33) Vít khóa 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405264 |
| Giá từng phần lô | 124,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(33) Vít xương cứng 4.5/ 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405265 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(34) Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300405266 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(34) Vít khóa 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405267 |
| Giá từng phần lô | 97,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(34) Vít xương cứng 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405268 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(35) Nẹp khóa (đa hướng) chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300405269 |
| Giá từng phần lô | 116,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(35) Vít khóa 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405270 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(35) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405271 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(36) Nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2300405272 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(36) Vít khóa 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405273 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(36) Vít xương cứng 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405274 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(37) Nẹp khóa (đa hướng) mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2300405275 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(37) Vít khóa 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405276 |
| Giá từng phần lô | 106,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(37) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405277 |
| Giá từng phần lô | 32,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Áo chỉnh hình cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300405278 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300405279 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai cố định khớp vai (Desault) |
|
| Mã phần lô | PP2300405280 |
| Giá từng phần lô | 19,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300405281 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.552.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300405282 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai cột sống cao |
|
| Mã phần lô | PP2300405283 |
| Giá từng phần lô | 7,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300405284 |
| Giá từng phần lô | 13,559,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.338.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.491.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh chốt cẳng chân đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300405285 |
| Giá từng phần lô | 220,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.375.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh chốt đùi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300405286 |
| Giá từng phần lô | 252,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.027.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.412.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh Kirchner có ren |
|
| Mã phần lô | PP2300405287 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300405288 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2300405289 |
| Giá từng phần lô | 12,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300405290 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khung cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300405291 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khung cố định ngoài ba thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300405292 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300405293 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300405294 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp cánh bàn tay [trái, phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405295 |
| Giá từng phần lô | 6,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.774.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.561.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp chống xoay ngắn [trái, phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405296 |
| Giá từng phần lô | 26,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.318.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.348.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp chống xoay dài [trái, phải] |
|
| Mã phần lô | PP2300405297 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300405298 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300405299 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300405300 |
| Giá từng phần lô | 5,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.921.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.163.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vít khóa xương xốp 6,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405301 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vít xương xốp 4,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405302 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vít xương xốp 6,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300405303 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi