Gói thầu: Gói thầu vật tư y tế dùng trong chuyên khoa ngoại chấn thương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300282492-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quân y 120
Chủ đầu tư Bệnh viện quân y 120
Tên gói thầu Gói thầu vật tư y tế dùng trong chuyên khoa ngoại chấn thương
Số hiệu KHLCNT PL2300191783
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 19,516,029,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 195.160.290 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300405180 - (3) Chỉ siêu bền 32,000,000 48.000.000 22.400.000
2 PP2300405181 - (3) Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy 225,000,000 337.500.000 157.500.000
3 PP2300405182 - (3) Lưỡi bào khớp 520,000,000 780.000.000 364.000.000
4 PP2300405183 - (3) Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 770,000,000 1.155.000.000 539.000.000
5 PP2300405184 - (3) Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu 450,000,000 675.000.000 315.000.000
6 PP2300405185 - (3) Vít neo cố định dây chằng chéo 1,300,000,000 1.950.000.000 910.000.000
7 PP2300405186 - (4) Chỉ dẹt siêu bền 42,000,000 63.000.000 29.400.000
8 PP2300405187 - (4) Lưỡi mài khớp 104,000,000 156.000.000 72.800.000
9 PP2300405188 - (4) Vít neo 240,000,000 360.000.000 168.000.000
10 PP2300405189 - (4) Vít neo tự tiêu 268,000,000 402.000.000 187.600.000
11 PP2300405190 - (11) Nẹp khóa xương đòn S [trái. phải] 632,500,000 948.750.000 442.750.000
12 PP2300405191 - (11) Vít khóa 3.5mm 275,940,000 413.910.000 193.158.000
13 PP2300405192 - (11) Vít xương cứng 3.5 mm 19,360,000 29.040.000 13.552.000
14 PP2300405193 - (12)Nẹp khóa (đa hướng) xương đòn S [trái. phải] 3,375,000,000 5.062.500.000 2.362.500.000
15 PP2300405194 - (12)Vít khóa 3.5/4.0 mm 1,269,000,000 1.903.500.000 888.300.000
16 PP2300405195 - (12)Vít xương cứng 3.5/4.0 mm 391,500,000 587.250.000 274.050.000
17 PP2300405196 - (13) Nẹp khóa (đa hướng) khớp cùng đòn [trái. phải] 400,000,000 600.000.000 280.000.000
18 PP2300405197 - (13) Vít khóa 3.5/4.0mm 134,850,000 202.275.000 94.395.000
19 PP2300405198 - (13) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm 43,500,000 65.250.000 30.450.000
20 PP2300405199 - (14) Nẹp khóa cánh tay 192,500,000 288.750.000 134.750.000
21 PP2300405200 - (14) Vít khóa 5.0mm 222,750,000 334.125.000 155.925.000
22 PP2300405201 - (14) Vít xương cứng 4.5mm 14,520,000 21.780.000 10.164.000
23 PP2300405202 - (15) Nẹp khóa (đa hướng) cánh tay 330,000,000 495.000.000 231.000.000
24 PP2300405203 - (15) Vít khóa 3.5/4.0mm 148,500,000 222.750.000 103.950.000
25 PP2300405204 - (15) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm 38,500,000 57.750.000 26.950.000
26 PP2300405205 - (16) Nẹp khóa (đa hướng) đầu trên xương cánh tay 517,500,000 776.250.000 362.250.000
27 PP2300405206 - (16) Vít khóa 3.5/4.0mm 152,055,000 228.082.500 106.438.500
28 PP2300405207 - (16) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm 49,155,000 73.732.500 34.408.500
29 PP2300405208 - (17) Nẹp khóa (đa hướng) chữ Y cánh tay [trái. phải] 145,600,000 218.400.000 101.920.000
30 PP2300405209 - (17) Vít khóa 4.0mm 33,750,000 50.625.000 23.625.000
31 PP2300405210 - (17) Vít xương cứng 4.0 mm 9,100,000 13.650.000 6.370.000
32 PP2300405211 - (18) Nẹp khóa (đa hướng) lồi cầu ngoài cánh tay [trái. phải] 135,000,000 202.500.000 94.500.000
33 PP2300405212 - (18) Vít khóa 2.7mm 14,550,000 21.825.000 10.185.000
34 PP2300405213 - (18) Vít xương cứng 2.7mm 7,000,000 10.500.000 4.900.000
35 PP2300405214 - (18) Vít khóa 3.5/4.0mm 13,950,000 20.925.000 9.765.000
36 PP2300405215 - (18) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm 4,350,000 6.525.000 3.045.000
37 PP2300405216 - (19) Nẹp khóa (đa hướng) lồi cầu trong cánh tay [trái. phải] 135,000,000 202.500.000 94.500.000
38 PP2300405217 - (19) Vít khóa 2.7mm 14,550,000 21.825.000 10.185.000
39 PP2300405218 - (19) Vít xương cứng 2.7mm 7,000,000 10.500.000 4.900.000
40 PP2300405219 - (19) Vít khóa 3.5/4.0mm 36,270,000 54.405.000 25.389.000
41 PP2300405220 - (19) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm 4,350,000 6.525.000 3.045.000
42 PP2300405221 - (20) Nẹp khóa (đa hướng) mỏm khuỷu [trái/phải] 127,400,000 191.100.000 89.180.000
43 PP2300405222 - (20) Vít khóa 2.7mm 12,610,000 18.915.000 8.827.000
44 PP2300405223 - (20) Vít khóa 3.5/ 4.0mm 36,270,000 54.405.000 25.389.000
45 PP2300405224 - (20) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm 11,310,000 16.965.000 7.917.000
46 PP2300405225 - (21) Nẹp khóa cẳng tay 195,000,000 292.500.000 136.500.000
47 PP2300405226 - (21) Vít khóa 3.5mm 197,100,000 295.650.000 137.970.000
48 PP2300405227 - (21) Vít xương cứng 3.5 mm 13,200,000 19.800.000 9.240.000
49 PP2300405228 - (22) Nẹp khóa đa hướng cẳng tay 420,000,000 630.000.000 294.000.000
50 PP2300405229 - (22) Vít khóa 3.5/4.0mm 209,250,000 313.875.000 146.475.000
51 PP2300405230 - (22) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm 65,250,000 97.875.000 45.675.000
52 PP2300405231 - (23) Nẹp khóa đầu trên xương đùi [trái. phải] 327,000,000 490.500.000 228.900.000
53 PP2300405232 - (23) Vít khóa 4.5/5.0mm 135,000,000 202.500.000 94.500.000
54 PP2300405233 - (23) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm 40,950,000 61.425.000 28.665.000
55 PP2300405234 - (24) Nẹp khóa đùi 106,660,000 159.990.000 74.662.000
56 PP2300405235 - (24) Vít khóa 4.5/5.0mm 87,750,000 131.625.000 61.425.000
57 PP2300405236 - (24) Vít xương cứng 4.5/5.0mm 5,280,000 7.920.000 3.696.000
58 PP2300405237 - (25) Nẹp khóa (đa hướng) đùi 285,600,000 428.400.000 199.920.000
59 PP2300405238 - (25) Vít khóa 4.5/5.0mm 192,500,000 288.750.000 134.750.000
60 PP2300405239 - (25) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm 55,965,000 83.947.500 39.175.500
61 PP2300405240 - (26) Nẹp khóa (đa hướng) ốp lồi cầu đùi [trái. phải] 310,500,000 465.750.000 217.350.000
62 PP2300405241 - (26) Vít khóa 4.5/5.0mm 121,500,000 182.250.000 85.050.000
63 PP2300405242 - (26) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm 36,855,000 55.282.500 25.798.500
64 PP2300405243 - (27) Nẹp khóa cẳng chân 17,500,000 26.250.000 12.250.000
65 PP2300405244 - (27) Vít khóa 4.5/5.0mm 18,000,000 27.000.000 12.600.000
66 PP2300405245 - (27) Vít xương cứng 4.5/5.0mm 880,000 1.320.000 616.000
67 PP2300405246 - (28) Nẹp khóa (đa hướng) cẳng chân 155,100,000 232.650.000 108.570.000
68 PP2300405247 - (28) Vít khóa 4.5/5.0mm 93,060,000 139.590.000 65.142.000
69 PP2300405248 - (28) Vít xương cứng 4.5/5.0mm 26,400,000 39.600.000 18.480.000
70 PP2300405249 - (29) Nẹp khóa (đa hướng) đầu dưới xương cẳng chân [trái/phải] 368,000,000 552.000.000 257.600.000
71 PP2300405250 - (29) Vít khóa 3.5/4.0mm 133,920,000 200.880.000 93.744.000
72 PP2300405251 - (29) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm 41,760,000 62.640.000 29.232.000
73 PP2300405252 - (30) Nẹp khóa đầu dưới xương mác [trái/phải] 120,000,000 180.000.000 84.000.000
74 PP2300405253 - (30) Vít khóa 2.7mm 25,114,000 37.671.000 17.579.800
75 PP2300405254 - (30) Vít xương cứng 2.7mm 1,612,000 2.418.000 1.128.400
76 PP2300405255 - (30) Vít khóa 3.5mm 59,130,000 88.695.000 41.391.000
77 PP2300405256 - (30) Vít xương cứng 3.5 mm 2,640,000 3.960.000 1.848.000
78 PP2300405257 - (31) Nẹp khóa (đa hướng) đầu dưới xương mác 247,000,000 370.500.000 172.900.000
79 PP2300405258 - (31) Vít khóa 3.5/ 4.0mm 92,070,000 138.105.000 64.449.000
80 PP2300405259 - (31) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm 26,970,000 40.455.000 18.879.000
81 PP2300405260 - (32) Nẹp khóa đầu trên xương chày (mâm chày)[trái. phải] 103,600,000 155.400.000 72.520.000
82 PP2300405261 - (32) Vít khóa 4.5/5.0mm 70,200,000 105.300.000 49.140.000
83 PP2300405262 - (32) Vít xương cứng 4.5/ 5.0mm 4,224,000 6.336.000 2.956.800
84 PP2300405263 - (33) Nẹp khóa (đa hướng) đầu trên xương chày (mâm chày) [trái. phải] 391,000,000 586.500.000 273.700.000
85 PP2300405264 - (33) Vít khóa 4.5/5.0mm 124,550,000 186.825.000 87.185.000
86 PP2300405265 - (33) Vít xương cứng 4.5/ 5.0mm 32,000,000 48.000.000 22.400.000
87 PP2300405266 - (34) Nẹp khóa chữ T 63,000,000 94.500.000 44.100.000
88 PP2300405267 - (34) Vít khóa 2.0mm 97,470,000 146.205.000 68.229.000
89 PP2300405268 - (34) Vít xương cứng 2.0mm 18,750,000 28.125.000 13.125.000
90 PP2300405269 - (35) Nẹp khóa (đa hướng) chữ T 116,200,000 174.300.000 81.340.000
91 PP2300405270 - (35) Vít khóa 3.5/4.0mm 44,640,000 66.960.000 31.248.000
92 PP2300405271 - (35) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm 12,180,000 18.270.000 8.526.000
93 PP2300405272 - (36) Nẹp khóa lòng máng 70,500,000 105.750.000 49.350.000
94 PP2300405273 - (36) Vít khóa 3.5/4.0mm 55,800,000 83.700.000 39.060.000
95 PP2300405274 - (36) Vít xương cứng 3.5/4.0mm 15,225,000 22.837.500 10.657.500
96 PP2300405275 - (37) Nẹp khóa (đa hướng) mắc xích 140,000,000 210.000.000 98.000.000
97 PP2300405276 - (37) Vít khóa 3.5/4.0mm 106,020,000 159.030.000 74.214.000
98 PP2300405277 - (37) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm 32,190,000 48.285.000 22.533.000
99 PP2300405278 - Áo chỉnh hình cột sống 4,875,000 7.312.500 3.412.500
100 PP2300405279 - Đai cổ cứng 2,580,000 3.870.000 1.806.000
101 PP2300405280 - Đai cố định khớp vai (Desault) 19,880,000 29.820.000 13.916.000
102 PP2300405281 - Đai cổ mềm 1,035,000 1.552.500 724.500
103 PP2300405282 - Đai cột sống 49,400,000 74.100.000 34.580.000
104 PP2300405283 - Đai cột sống cao 7,475,000 11.212.500 5.232.500
105 PP2300405284 - Đai xương đòn 13,559,000 20.338.500 9.491.300
106 PP2300405285 - Đinh chốt cẳng chân đa năng 220,536,000 330.804.000 154.375.200
107 PP2300405286 - Đinh chốt đùi đa năng 252,018,000 378.027.000 176.412.600
108 PP2300405287 - Đinh Kirchner có ren 7,500,000 11.250.000 5.250.000
109 PP2300405288 - Đinh Kirschner 14,300,000 21.450.000 10.010.000
110 PP2300405289 - Đinh Steinmann 12,510,000 18.765.000 8.757.000
111 PP2300405290 - Khung cố định ngoài cẳng chân 9,520,000 14.280.000 6.664.000
112 PP2300405291 - Khung cố định ngoài chữ T 10,560,000 15.840.000 7.392.000
113 PP2300405292 - Khung cố định ngoài ba thanh 12,320,000 18.480.000 8.624.000
114 PP2300405293 - Nẹp cẳng chân 3,240,000 4.860.000 2.268.000
115 PP2300405294 - Nẹp cẳng tay 18,360,000 27.540.000 12.852.000
116 PP2300405295 - Nẹp cánh bàn tay [trái, phải] 6,516,000 9.774.000 4.561.200
117 PP2300405296 - Nẹp chống xoay ngắn [trái, phải] 26,212,500 39.318.750 18.348.750
118 PP2300405297 - Nẹp chống xoay dài [trái, phải] 15,750,000 23.625.000 11.025.000
119 PP2300405298 - Nẹp đùi dài 35,280,000 52.920.000 24.696.000
120 PP2300405299 - Nẹp đùi ngắn 10,440,000 15.660.000 7.308.000
121 PP2300405300 - Nẹp ngón tay 5,947,500 8.921.250 4.163.250
122 PP2300405301 - Vít khóa xương xốp 6,5mm 100,000,000 150.000.000 70.000.000
123 PP2300405302 - Vít xương xốp 4,0mm 13,200,000 19.800.000 9.240.000
124 PP2300405303 - Vít xương xốp 6,5mm 4,760,000 7.140.000 3.332.000
(3) Chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2300405180
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(3) Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2300405181
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(3) Lưỡi bào khớp
Mã phần lô PP2300405182
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(3) Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
Mã phần lô PP2300405183
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(3) Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu
Mã phần lô PP2300405184
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(3) Vít neo cố định dây chằng chéo
Mã phần lô PP2300405185
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(4) Chỉ dẹt siêu bền
Mã phần lô PP2300405186
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(4) Lưỡi mài khớp
Mã phần lô PP2300405187
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(4) Vít neo
Mã phần lô PP2300405188
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(4) Vít neo tự tiêu
Mã phần lô PP2300405189
Giá từng phần lô 268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(11) Nẹp khóa xương đòn S [trái. phải]
Mã phần lô PP2300405190
Giá từng phần lô 632,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(11) Vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300405191
Giá từng phần lô 275,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(11) Vít xương cứng 3.5 mm
Mã phần lô PP2300405192
Giá từng phần lô 19,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(12)Nẹp khóa (đa hướng) xương đòn S [trái. phải]
Mã phần lô PP2300405193
Giá từng phần lô 3,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(12)Vít khóa 3.5/4.0 mm
Mã phần lô PP2300405194
Giá từng phần lô 1,269,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.903.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(12)Vít xương cứng 3.5/4.0 mm
Mã phần lô PP2300405195
Giá từng phần lô 391,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(13) Nẹp khóa (đa hướng) khớp cùng đòn [trái. phải]
Mã phần lô PP2300405196
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(13) Vít khóa 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300405197
Giá từng phần lô 134,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(13) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm
Mã phần lô PP2300405198
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(14) Nẹp khóa cánh tay
Mã phần lô PP2300405199
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(14) Vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300405200
Giá từng phần lô 222,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(14) Vít xương cứng 4.5mm
Mã phần lô PP2300405201
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(15) Nẹp khóa (đa hướng) cánh tay
Mã phần lô PP2300405202
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(15) Vít khóa 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300405203
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(15) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm
Mã phần lô PP2300405204
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(16) Nẹp khóa (đa hướng) đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300405205
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(16) Vít khóa 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300405206
Giá từng phần lô 152,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.082.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.438.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(16) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm
Mã phần lô PP2300405207
Giá từng phần lô 49,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.732.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.408.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(17) Nẹp khóa (đa hướng) chữ Y cánh tay [trái. phải]
Mã phần lô PP2300405208
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(17) Vít khóa 4.0mm
Mã phần lô PP2300405209
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(17) Vít xương cứng 4.0 mm
Mã phần lô PP2300405210
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(18) Nẹp khóa (đa hướng) lồi cầu ngoài cánh tay [trái. phải]
Mã phần lô PP2300405211
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(18) Vít khóa 2.7mm
Mã phần lô PP2300405212
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(18) Vít xương cứng 2.7mm
Mã phần lô PP2300405213
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(18) Vít khóa 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300405214
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(18) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm
Mã phần lô PP2300405215
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(19) Nẹp khóa (đa hướng) lồi cầu trong cánh tay [trái. phải]
Mã phần lô PP2300405216
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(19) Vít khóa 2.7mm
Mã phần lô PP2300405217
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(19) Vít xương cứng 2.7mm
Mã phần lô PP2300405218
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(19) Vít khóa 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300405219
Giá từng phần lô 36,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(19) Vít xương cứng 3.5/ 4.0 mm
Mã phần lô PP2300405220
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(20) Nẹp khóa (đa hướng) mỏm khuỷu [trái/phải]
Mã phần lô PP2300405221
Giá từng phần lô 127,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(20) Vít khóa 2.7mm
Mã phần lô PP2300405222
Giá từng phần lô 12,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(20) Vít khóa 3.5/ 4.0mm
Mã phần lô PP2300405223
Giá từng phần lô 36,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(20) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm
Mã phần lô PP2300405224
Giá từng phần lô 11,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(21) Nẹp khóa cẳng tay
Mã phần lô PP2300405225
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(21) Vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300405226
Giá từng phần lô 197,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(21) Vít xương cứng 3.5 mm
Mã phần lô PP2300405227
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(22) Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
Mã phần lô PP2300405228
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(22) Vít khóa 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300405229
Giá từng phần lô 209,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(22) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm
Mã phần lô PP2300405230
Giá từng phần lô 65,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(23) Nẹp khóa đầu trên xương đùi [trái. phải]
Mã phần lô PP2300405231
Giá từng phần lô 327,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(23) Vít khóa 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300405232
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(23) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm
Mã phần lô PP2300405233
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(24) Nẹp khóa đùi
Mã phần lô PP2300405234
Giá từng phần lô 106,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(24) Vít khóa 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300405235
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(24) Vít xương cứng 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300405236
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(25) Nẹp khóa (đa hướng) đùi
Mã phần lô PP2300405237
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(25) Vít khóa 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300405238
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(25) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm
Mã phần lô PP2300405239
Giá từng phần lô 55,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.175.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(26) Nẹp khóa (đa hướng) ốp lồi cầu đùi [trái. phải]
Mã phần lô PP2300405240
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(26) Vít khóa 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300405241
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(26) Vít xương cứng4.5/ 5.0mm
Mã phần lô PP2300405242
Giá từng phần lô 36,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.798.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(27) Nẹp khóa cẳng chân
Mã phần lô PP2300405243
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(27) Vít khóa 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300405244
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(27) Vít xương cứng 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300405245
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(28) Nẹp khóa (đa hướng) cẳng chân
Mã phần lô PP2300405246
Giá từng phần lô 155,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(28) Vít khóa 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300405247
Giá từng phần lô 93,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(28) Vít xương cứng 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300405248
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(29) Nẹp khóa (đa hướng) đầu dưới xương cẳng chân [trái/phải]
Mã phần lô PP2300405249
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(29) Vít khóa 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300405250
Giá từng phần lô 133,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(29) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm
Mã phần lô PP2300405251
Giá từng phần lô 41,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(30) Nẹp khóa đầu dưới xương mác [trái/phải]
Mã phần lô PP2300405252
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(30) Vít khóa 2.7mm
Mã phần lô PP2300405253
Giá từng phần lô 25,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.579.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(30) Vít xương cứng 2.7mm
Mã phần lô PP2300405254
Giá từng phần lô 1,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(30) Vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300405255
Giá từng phần lô 59,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(30) Vít xương cứng 3.5 mm
Mã phần lô PP2300405256
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(31) Nẹp khóa (đa hướng) đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2300405257
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(31) Vít khóa 3.5/ 4.0mm
Mã phần lô PP2300405258
Giá từng phần lô 92,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(31) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm
Mã phần lô PP2300405259
Giá từng phần lô 26,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(32) Nẹp khóa đầu trên xương chày (mâm chày)[trái. phải]
Mã phần lô PP2300405260
Giá từng phần lô 103,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(32) Vít khóa 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300405261
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(32) Vít xương cứng 4.5/ 5.0mm
Mã phần lô PP2300405262
Giá từng phần lô 4,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.956.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(33) Nẹp khóa (đa hướng) đầu trên xương chày (mâm chày) [trái. phải]
Mã phần lô PP2300405263
Giá từng phần lô 391,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(33) Vít khóa 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300405264
Giá từng phần lô 124,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(33) Vít xương cứng 4.5/ 5.0mm
Mã phần lô PP2300405265
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(34) Nẹp khóa chữ T
Mã phần lô PP2300405266
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(34) Vít khóa 2.0mm
Mã phần lô PP2300405267
Giá từng phần lô 97,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(34) Vít xương cứng 2.0mm
Mã phần lô PP2300405268
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(35) Nẹp khóa (đa hướng) chữ T
Mã phần lô PP2300405269
Giá từng phần lô 116,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(35) Vít khóa 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300405270
Giá từng phần lô 44,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(35) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm
Mã phần lô PP2300405271
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(36) Nẹp khóa lòng máng
Mã phần lô PP2300405272
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(36) Vít khóa 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300405273
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(36) Vít xương cứng 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300405274
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(37) Nẹp khóa (đa hướng) mắc xích
Mã phần lô PP2300405275
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(37) Vít khóa 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300405276
Giá từng phần lô 106,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
(37) Vít xương cứng 3.5/4.0 mm
Mã phần lô PP2300405277
Giá từng phần lô 32,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Áo chỉnh hình cột sống
Mã phần lô PP2300405278
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Đai cổ cứng
Mã phần lô PP2300405279
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Đai cố định khớp vai (Desault)
Mã phần lô PP2300405280
Giá từng phần lô 19,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Đai cổ mềm
Mã phần lô PP2300405281
Giá từng phần lô 1,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Đai cột sống
Mã phần lô PP2300405282
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Đai cột sống cao
Mã phần lô PP2300405283
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2300405284
Giá từng phần lô 13,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.338.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.491.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Đinh chốt cẳng chân đa năng
Mã phần lô PP2300405285
Giá từng phần lô 220,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.375.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Đinh chốt đùi đa năng
Mã phần lô PP2300405286
Giá từng phần lô 252,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.027.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.412.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Đinh Kirchner có ren
Mã phần lô PP2300405287
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2300405288
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Đinh Steinmann
Mã phần lô PP2300405289
Giá từng phần lô 12,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Khung cố định ngoài cẳng chân
Mã phần lô PP2300405290
Giá từng phần lô 9,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Khung cố định ngoài chữ T
Mã phần lô PP2300405291
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Khung cố định ngoài ba thanh
Mã phần lô PP2300405292
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Nẹp cẳng chân
Mã phần lô PP2300405293
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2300405294
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Nẹp cánh bàn tay [trái, phải]
Mã phần lô PP2300405295
Giá từng phần lô 6,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.561.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Nẹp chống xoay ngắn [trái, phải]
Mã phần lô PP2300405296
Giá từng phần lô 26,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.318.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.348.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Nẹp chống xoay dài [trái, phải]
Mã phần lô PP2300405297
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Nẹp đùi dài
Mã phần lô PP2300405298
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Nẹp đùi ngắn
Mã phần lô PP2300405299
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2300405300
Giá từng phần lô 5,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.921.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.163.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Vít khóa xương xốp 6,5mm
Mã phần lô PP2300405301
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Vít xương xốp 4,0mm
Mã phần lô PP2300405302
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Vít xương xốp 6,5mm
Mã phần lô PP2300405303
Giá từng phần lô 4,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->