Gói thầu: Gói thầu vật tư y tế sử dụng trong một số chuyên khoa chấn thương, chỉnh hình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500130370-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 120 | Chủ đầu tư | Bệnh viện quân y 120 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu vật tư y tế sử dụng trong một số chuyên khoa chấn thương, chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500048139 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 38,435,660,135 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500135376 - (4) Chỉ siêu bền | 36,000,000 | 54.000.000 | 18.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 540,000 | |
| 2 | PP2500135377 - (4) Lưỡi mài khớp | 83,200,000 | 124.800.000 | 41.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,248,000 | |
| 3 | PP2500135378 - (4) Dây bơm nước nội soi | 24,800,000 | 37.200.000 | 12.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 372,000 | |
| 4 | PP2500135379 - (4) Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | 123,200,000 | 184.800.000 | 61.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,848,000 | |
| 5 | PP2500135380 - (4) Troca nội soi | 18,400,000 | 27.600.000 | 9.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 276,000 | |
| 6 | PP2500135381 - (4) Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 108,800,000 | 163.200.000 | 54.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,632,000 | |
| 7 | PP2500135382 - (4) Vít neo tự tiêu | 142,400,000 | 213.600.000 | 71.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,136,000 | |
| 8 | PP2500135383 - (4) Vít neo tự tiêu | 177,600,000 | 266.400.000 | 88.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,664,000 | |
| 9 | PP2500135384 - (5) Chỉ siêu bền | 240,000,000 | 360.000.000 | 120.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,600,000 | |
| 10 | PP2500135385 - (5) Lưỡi bào khớp | 697,500,000 | 1.046.250.000 | 348.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 10,462,500 | |
| 11 | PP2500135386 - (5) Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy | 240,250,000 | 360.375.000 | 120.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,603,750 | |
| 12 | PP2500135387 - (5) Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | 1,078,000,000 | 1.617.000.000 | 539.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 16,170,000 | |
| 13 | PP2500135388 - (5) Troca nội soi | 117,300,000 | 175.950.000 | 58.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,759,500 | |
| 14 | PP2500135389 - (5) Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 952,000,000 | 1.428.000.000 | 476.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 14,280,000 | |
| 15 | PP2500135390 - (5) Vít treo cố định | 1,909,000,000 | 2.863.500.000 | 954.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 28,635,000 | |
| 16 | PP2500135391 - (5) Vít neo tự tiêu | 266,400,000 | 399.600.000 | 133.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,996,000 | |
| 17 | PP2500135392 - (6) Nẹp dọc | 148,500,000 | 222.750.000 | 74.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,227,500 | |
| 18 | PP2500135393 - (6) Nẹp nối ngang | 195,500,000 | 293.250.000 | 97.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,932,500 | |
| 19 | PP2500135394 - (6) Ốc khóa trong | 440,000,000 | 660.000.000 | 220.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,600,000 | |
| 20 | PP2500135395 - (6) Vít đơn trục | 198,000,000 | 297.000.000 | 99.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,970,000 | |
| 21 | PP2500135396 - (6) Vít đa trục | 2,019,600,000 | 3.029.400.000 | 1.009.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 30,294,000 | |
| 22 | PP2500135397 - (7) Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da | 550,000,000 | 825.000.000 | 275.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 8,250,000 | |
| 23 | PP2500135398 - (7) Kim chọc dò cuống sống | 1,540,000,000 | 2.310.000.000 | 770.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 23,100,000 | |
| 24 | PP2500135399 - (7) Ốc khóa trong | 330,000,000 | 495.000.000 | 165.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,950,000 | |
| 25 | PP2500135400 - (7) Vít đa trục rỗng bắt qua da | 1,936,000,000 | 2.904.000.000 | 968.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 29,040,000 | |
| 26 | PP2500135401 - (8) Nẹp chẩm cổ | 84,000,000 | 126.000.000 | 42.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,260,000 | |
| 27 | PP2500135402 - (8) Nẹp dọc | 24,700,000 | 37.050.000 | 12.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 370,500 | |
| 28 | PP2500135403 - (8) Nẹp nối ngang | 64,800,000 | 97.200.000 | 32.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 972,000 | |
| 29 | PP2500135404 - (8) Ốc khóa trong | 72,800,000 | 109.200.000 | 36.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,092,000 | |
| 30 | PP2500135405 - (8) Vít chẩm | 35,000,000 | 52.500.000 | 17.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 525,000 | |
| 31 | PP2500135406 - (8) Vít đa trục | 480,800,000 | 721.200.000 | 240.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,212,000 | |
| 32 | PP2500135407 - (9) Kim bơm xi măng dùng cho vít rỗng | 176,400,000 | 264.600.000 | 88.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,646,000 | |
| 33 | PP2500135408 - (9) Ốc khóa trong | 384,000,000 | 576.000.000 | 192.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,760,000 | |
| 34 | PP2500135409 - (9) Thanh nối dọc | 230,000,000 | 345.000.000 | 115.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,450,000 | |
| 35 | PP2500135410 - (9) Vít cột sống đa trục | 2,014,800,000 | 3.022.200.000 | 1.007.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 30,222,000 | |
| 36 | PP2500135411 - (9) Vít rỗng ruột bơm xi măng | 1,488,000,000 | 2.232.000.000 | 744.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 22,320,000 | |
| 37 | PP2500135412 - (9) Xi măng | 346,500,000 | 519.750.000 | 173.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,197,500 | |
| 38 | PP2500135413 - (10) Bơm áp lực đẩy xi măng | 930,000,000 | 1.395.000.000 | 465.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 13,950,000 | |
| 39 | PP2500135414 - (10) Kim chọc dò cuống sống | 496,000,000 | 744.000.000 | 248.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,440,000 | |
| 40 | PP2500135415 - (10) Xi măng | 613,800,000 | 920.700.000 | 306.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 9,207,000 | |
| 41 | PP2500135416 - (11) Nẹp khóa xương đòn S [trái/phải] | 372,350,000 | 558.525.000 | 186.175.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,585,250 | |
| 42 | PP2500135417 - (11) Vít khóa 3,5mm | 201,600,000 | 302.400.000 | 100.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,024,000 | |
| 43 | PP2500135418 - (11) Vít xương cứng 3,5mm | 18,260,000 | 27.390.000 | 9.130.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 273,900 | |
| 44 | PP2500135419 - (12) Nẹp khóa xương đòn S [trái/phải] | 1,071,000,000 | 1.606.500.000 | 535.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 16,065,000 | |
| 45 | PP2500135420 - (12) Vít khóa 3,5mm | 386,820,000 | 580.230.000 | 193.410.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,802,300 | |
| 46 | PP2500135421 - (12) Vít xương cứng 3,5mm | 53,550,000 | 80.325.000 | 26.775.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 803,250 | |
| 47 | PP2500135422 - (13) Nẹp khóa xương đòn S [trái/phải] | 320,000,000 | 480.000.000 | 160.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,800,000 | |
| 48 | PP2500135423 - (13) Vít khóa 3,5mm | 138,920,000 | 208.380.000 | 69.460.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,083,800 | |
| 49 | PP2500135424 - (13) Vít xương cứng 3,5mm | 23,000,000 | 34.500.000 | 11.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 345,000 | |
| 50 | PP2500135425 - (14) Nẹp khóa móc xương đòn [trái/phải] | 315,000,000 | 472.500.000 | 157.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,725,000 | |
| 51 | PP2500135426 - (14) Vít khóa 3,5mm | 75,600,000 | 113.400.000 | 37.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,134,000 | |
| 52 | PP2500135427 - (14) Vít xương cứng 3,5mm | 15,750,000 | 23.625.000 | 7.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 236,250 | |
| 53 | PP2500135428 - (15) Nẹp khóa móc xương đòn [trái/phải] | 64,500,000 | 96.750.000 | 32.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 967,500 | |
| 54 | PP2500135429 - (15) Vít khóa 3,5mm | 18,400,000 | 27.600.000 | 9.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 276,000 | |
| 55 | PP2500135430 - (15) Vít xương cứng 3,5mm | 4,600,000 | 6.900.000 | 2.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 69,000 | |
| 56 | PP2500135431 - (16) Nẹp khóa nén ép bản hẹp | 206,100,000 | 309.150.000 | 103.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,091,500 | |
| 57 | PP2500135432 - (16) Vít khóa 4,5/5,0mm | 216,000,000 | 324.000.000 | 108.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,240,000 | |
| 58 | PP2500135433 - (16) Vít xương cứng 4,5/5,0mm | 14,940,000 | 22.410.000 | 7.470.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 224,100 | |
| 59 | PP2500135434 - (17) Nẹp khóa nén ép bản hẹp | 180,900,000 | 271.350.000 | 90.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,713,500 | |
| 60 | PP2500135435 - (17) Vít khóa 3,5/4,0mm | 56,700,000 | 85.050.000 | 28.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 850,500 | |
| 61 | PP2500135436 - (17) Vít xương cứng 3,5/4,0mm | 9,450,000 | 14.175.000 | 4.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 141,750 | |
| 62 | PP2500135437 - (18) Nẹp khóa nén ép bản hẹp | 66,000,000 | 99.000.000 | 33.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 990,000 | |
| 63 | PP2500135438 - (18) Vít khóa 5,0mm | 33,600,000 | 50.400.000 | 16.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 504,000 | |
| 64 | PP2500135439 - (18) Vít xương cứng 4,5mm | 6,700,000 | 10.050.000 | 3.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 100,500 | |
| 65 | PP2500135440 - (19) Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 351,000,000 | 526.500.000 | 175.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,265,000 | |
| 66 | PP2500135441 - (19) Vít khóa 3,5/4,0mm | 94,500,000 | 141.750.000 | 47.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,417,500 | |
| 67 | PP2500135442 - (19) Vít xương cứng 3,5/4,0 mm | 15,750,000 | 23.625.000 | 7.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 236,250 | |
| 68 | PP2500135443 - (20) Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 98,000,000 | 147.000.000 | 49.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,470,000 | |
| 69 | PP2500135444 - (20) Vít khóa 3,5mm | 23,000,000 | 34.500.000 | 11.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 345,000 | |
| 70 | PP2500135445 - (20) Vít xương cứng 3,5mm | 4,600,000 | 6.900.000 | 2.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 69,000 | |
| 71 | PP2500135446 - (21) Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 161,000,000 | 241.500.000 | 80.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,415,000 | |
| 72 | PP2500135447 - (21) Vít khóa 3,5mm | 78,400,000 | 117.600.000 | 39.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,176,000 | |
| 73 | PP2500135448 - (21) Vít xương cứng 3,5mm | 2,905,000 | 4.357.500 | 1.452.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 43,575 | |
| 74 | PP2500135449 - (22) Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trong/ngoài) [trái/phải] | 122,400,000 | 183.600.000 | 61.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,836,000 | |
| 75 | PP2500135450 - (22) Vít khóa 2,7mm | 14,280,000 | 21.420.000 | 7.140.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 214,200 | |
| 76 | PP2500135451 - (22) Vít khóa 3,5mm | 23,100,000 | 34.650.000 | 11.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 346,500 | |
| 77 | PP2500135452 - (22) Vít xương cứng 3,5mm | 19,250,000 | 28.875.000 | 9.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 288,750 | |
| 78 | PP2500135453 - (23) Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trong/ngoài) [trái/phải] | 52,500,000 | 78.750.000 | 26.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 787,500 | |
| 79 | PP2500135454 - (23) Vít khóa 2,7/3,5mm | 9,200,000 | 13.800.000 | 4.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 138,000 | |
| 80 | PP2500135455 - (23) Vít xương cứng 3,5mm/4,0mm | 13,800,000 | 20.700.000 | 6.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 207,000 | |
| 81 | PP2500135456 - (24) Nẹp khóa mỏm khuỷu [trái/phải] | 216,000,000 | 324.000.000 | 108.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,240,000 | |
| 82 | PP2500135457 - (24) Vít khóa 2,7mm | 37,800,000 | 56.700.000 | 18.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 567,000 | |
| 83 | PP2500135458 - (24) Vít khóa 3,5mm | 63,000,000 | 94.500.000 | 31.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 945,000 | |
| 84 | PP2500135459 - (24) Vít xương cứng 3,5mm | 10,500,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 157,500 | |
| 85 | PP2500135460 - (25) Nẹp khóa mỏm khuỷu [trái/phải] | 52,500,000 | 78.750.000 | 26.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 787,500 | |
| 86 | PP2500135461 - (25) Vít khóa 3,5mm | 23,000,000 | 34.500.000 | 11.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 345,000 | |
| 87 | PP2500135462 - (25) Vít xương cứng 3,5mm/4,0mm | 4,600,000 | 6.900.000 | 2.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 69,000 | |
| 88 | PP2500135463 - (26) Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 206,100,000 | 309.150.000 | 103.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,091,500 | |
| 89 | PP2500135464 - (26) Vít khóa 3,5mm | 144,000,000 | 216.000.000 | 72.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,160,000 | |
| 90 | PP2500135465 - (26) Vít xương cứng 3,5 mm | 12,450,000 | 18.675.000 | 6.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 186,750 | |
| 91 | PP2500135466 - (27) Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 55,000,000 | 82.500.000 | 27.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 825,000 | |
| 92 | PP2500135467 - (27) Vít khóa 3,5mm | 34,500,000 | 51.750.000 | 17.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 517,500 | |
| 93 | PP2500135468 - (27) Vít xương cứng 3,5 mm | 11,500,000 | 17.250.000 | 5.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 172,500 | |
| 94 | PP2500135469 - (28) Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 480,000,000 | 720.000.000 | 240.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,200,000 | |
| 95 | PP2500135470 - (28) Vít khóa 3,5mm | 220,500,000 | 330.750.000 | 110.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,307,500 | |
| 96 | PP2500135471 - (28) Vít xương cứng 3,5mm | 26,250,000 | 39.375.000 | 13.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 393,750 | |
| 97 | PP2500135472 - (29) Nẹp khóa đầu trên/dướixương đùi [trái/phải] | 316,000,000 | 474.000.000 | 158.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,740,000 | |
| 98 | PP2500135473 - (29) Vít khóa xốp 4,5/5,0mm | 88,320,000 | 132.480.000 | 44.160.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,324,800 | |
| 99 | PP2500135474 - (29) Vít khóa 4,5/5,0mm | 108,000,000 | 162.000.000 | 54.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,620,000 | |
| 100 | PP2500135475 - (29) Vít xương cứng 4,5/5,0mm | 16,800,000 | 25.200.000 | 8.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 252,000 | |
| 101 | PP2500135476 - (30) Nẹp khóa đầu trên/dướixương đùi [trái/phải] | 88,000,000 | 132.000.000 | 44.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,320,000 | |
| 102 | PP2500135477 - (30) Vít xốp 5,5/6,5mm | 17,800,000 | 26.700.000 | 8.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 267,000 | |
| 103 | PP2500135478 - (30) Vít khóa 5,0mm | 32,400,000 | 48.600.000 | 16.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 486,000 | |
| 104 | PP2500135479 - (30) Vít xương cứng 4,5mm | 4,600,000 | 6.900.000 | 2.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 69,000 | |
| 105 | PP2500135480 - (31) Nẹp khóa nén ép bản rộng | 86,000,000 | 129.000.000 | 43.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,290,000 | |
| 106 | PP2500135481 - (31) Vít khóa 4,5/5,0mm | 78,000,000 | 117.000.000 | 39.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,170,000 | |
| 107 | PP2500135482 - (31) Vít xương cứng 4,5/5,0mm | 4,980,000 | 7.470.000 | 2.490.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 74,700 | |
| 108 | PP2500135483 - (32) Nẹp khóa nén ép bản rộng | 201,000,000 | 301.500.000 | 100.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,015,000 | |
| 109 | PP2500135484 - (32) Vít khóa 4,5/5,0mm | 94,500,000 | 141.750.000 | 47.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,417,500 | |
| 110 | PP2500135485 - (32) Vít xương cứng 4,5/5,0mm | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 315,000 | |
| 111 | PP2500135486 - (33) Nẹp khóa nén ép bản rộng | 66,500,000 | 99.750.000 | 33.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 997,500 | |
| 112 | PP2500135487 - (33) Vít khóa 4,5/5,0mm | 33,600,000 | 50.400.000 | 16.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 504,000 | |
| 113 | PP2500135488 - (33) Vít xương cứng 4,5/5,0mm | 6,700,000 | 10.050.000 | 3.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 100,500 | |
| 114 | PP2500135489 - (34) Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân [trái/phải] | 496,000,000 | 744.000.000 | 248.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 7,440,000 | |
| 115 | PP2500135490 - (34) Vít khóa 3,5/4,0mm | 182,280,000 | 273.420.000 | 91.140.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,734,200 | |
| 116 | PP2500135491 - (34) Vít xương cứng 3,5/4,0mm | 43,400,000 | 65.100.000 | 21.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 651,000 | |
| 117 | PP2500135492 - (35) Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân [trái/phải] | 147,000,000 | 220.500.000 | 73.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,205,000 | |
| 118 | PP2500135493 - (35) Vít khóa 3,5mm | 48,300,000 | 72.450.000 | 24.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 724,500 | |
| 119 | PP2500135494 - (35) Vít xương cứng 3,5mm | 13,800,000 | 20.700.000 | 6.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 207,000 | |
| 120 | PP2500135495 - (36) Nẹp khóa đầu dưới xương mác [trái/phải] | 75,000,000 | 112.500.000 | 37.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,125,000 | |
| 121 | PP2500135496 - (36) Vít khóa 2,7/3,5mm | 61,760,000 | 92.640.000 | 30.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 926,400 | |
| 122 | PP2500135497 - (36) Vít xương cứng 3,5mm | 2,490,000 | 3.735.000 | 1.245.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 37,350 | |
| 123 | PP2500135498 - (37) Nẹp khóa đầu dưới xương mác [trái/phải] | 169,000,000 | 253.500.000 | 84.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,535,000 | |
| 124 | PP2500135499 - (37) Vít khóa 2,7/3,5mm | 89,880,000 | 134.820.000 | 44.940.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,348,200 | |
| 125 | PP2500135500 - (37) Vít xương cứng 3,5mm | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 273,000 | |
| 126 | PP2500135501 - (38) Nẹp khóa đầu dưới xương mác [trái/phải] | 34,500,000 | 51.750.000 | 17.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 517,500 | |
| 127 | PP2500135502 - (38) Vít khóa 3,5mm | 15,200,000 | 22.800.000 | 7.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 228,000 | |
| 128 | PP2500135503 - (38) Vít xương cứng 3,5mm | 6,600,000 | 9.900.000 | 3.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 99,000 | |
| 129 | PP2500135504 - (39) Nẹp khóa đầu trên xương chày (mâm chày) [trái/phải] | 82,500,000 | 123.750.000 | 41.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,237,500 | |
| 130 | PP2500135505 - (39) Vít khóa 4,5/5,0mm | 38,000,000 | 57.000.000 | 19.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 570,000 | |
| 131 | PP2500135506 - (39) Vít xương cứng 4,5/5,0mm | 2,490,000 | 3.735.000 | 1.245.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 37,350 | |
| 132 | PP2500135507 - (40) Nẹp khóa đầu trên xương chày (mâm chày) [trái/phải] | 336,000,000 | 504.000.000 | 168.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,040,000 | |
| 133 | PP2500135508 - (40) Vít khóa 4,5/5,0mm | 132,300,000 | 198.450.000 | 66.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,984,500 | |
| 134 | PP2500135509 - (40) Vít xương cứng 4,5/5,0mm | 29,400,000 | 44.100.000 | 14.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 441,000 | |
| 135 | PP2500135510 - (41) Nẹp khóa đầu trên xương chày (mâm chày) [trái/phải] | 88,000,000 | 132.000.000 | 44.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,320,000 | |
| 136 | PP2500135511 - (41) Vít khóa 3,5/4,5/5,0mm | 37,800,000 | 56.700.000 | 18.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 567,000 | |
| 137 | PP2500135512 - (41) Vít xương cứng 4,0/4,5/5,0mm | 9,200,000 | 13.800.000 | 4.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 138,000 | |
| 138 | PP2500135513 - (42) Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 45,300,000 | 67.950.000 | 22.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 679,500 | |
| 139 | PP2500135514 - (42) Vít khóa 2,7mm | 9,600,000 | 14.400.000 | 4.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 144,000 | |
| 140 | PP2500135515 - (42) Vít khóa 3,5mm | 19,200,000 | 28.800.000 | 9.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 288,000 | |
| 141 | PP2500135516 - (42) Vít xương cứng 3,5mm | 1,245,000 | 1.867.500 | 622.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 18,675 | |
| 142 | PP2500135517 - (43) Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 210,000,000 | 315.000.000 | 105.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,150,000 | |
| 143 | PP2500135518 - (43) Vít khóa 2,4mm | 50,400,000 | 75.600.000 | 25.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 756,000 | |
| 144 | PP2500135519 - (43) Vít xương cứng 2,4mm | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 630,000 | |
| 145 | PP2500135520 - (44) Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 40,000,000 | 60.000.000 | 20.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 600,000 | |
| 146 | PP2500135521 - (44) Vít khóa 2,4mm | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 126,000 | |
| 147 | PP2500135522 - (44) Vít xương cứng 2,4/2,7mm | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 126,000 | |
| 148 | PP2500135523 - (45) Nẹp khóa chữ T | 22,400,000 | 33.600.000 | 11.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 336,000 | |
| 149 | PP2500135524 - (45) Nẹp khóa Mini thẳng | 22,400,000 | 33.600.000 | 11.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 336,000 | |
| 150 | PP2500135525 - (45) Vít khóa 2,0mm | 95,850,000 | 143.775.000 | 47.925.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,437,750 | |
| 151 | PP2500135526 - (46) Nẹp khóa lòng máng | 14,400,000 | 21.600.000 | 7.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 216,000 | |
| 152 | PP2500135527 - (46) Vít khóa 3,5mm | 10,580,000 | 15.870.000 | 5.290.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 158,700 | |
| 153 | PP2500135528 - (46) Vít xương cứng 3,5mm | 3,680,000 | 5.520.000 | 1.840.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 55,200 | |
| 154 | PP2500135529 - (47) Nẹp khóa mắc xích | 312,000,000 | 468.000.000 | 156.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,680,000 | |
| 155 | PP2500135530 - (47) Vít khóa 3,5/4,0mm | 152,880,000 | 229.320.000 | 76.440.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,293,200 | |
| 156 | PP2500135531 - (47) Vít xương cứng 3,5/4,0mm | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 273,000 | |
| 157 | PP2500135532 - (48) Nẹp khóa mắc xích | 73,500,000 | 110.250.000 | 36.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,102,500 | |
| 158 | PP2500135533 - (48) Vít khóa 3,5mm | 57,000,000 | 85.500.000 | 28.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 855,000 | |
| 159 | PP2500135534 - (48) Vít xương cứng 3,5mm | 16,500,000 | 24.750.000 | 8.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 247,500 | |
| 160 | PP2500135535 - (49) Nẹp hàm thẳng 4 lỗ | 209,610,000 | 314.415.000 | 104.805.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,144,150 | |
| 161 | PP2500135536 - (49) Nẹp hàm thẳng 6 lỗ | 284,580,000 | 426.870.000 | 142.290.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,268,700 | |
| 162 | PP2500135537 - (49) Nẹp mặt chữ C các cỡ | 214,200,000 | 321.300.000 | 107.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,213,000 | |
| 163 | PP2500135538 - (49) Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ | 136,170,000 | 204.255.000 | 68.085.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,042,550 | |
| 164 | PP2500135539 - (49) Nẹp mặt chữ X | 93,600,000 | 140.400.000 | 46.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,404,000 | |
| 165 | PP2500135540 - (49) Nẹp mặt chữ Y | 80,640,000 | 120.960.000 | 40.320.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,209,600 | |
| 166 | PP2500135541 - (49) Nẹp mặt thẳng 4/6/8 lỗ | 136,170,000 | 204.255.000 | 68.085.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,042,550 | |
| 167 | PP2500135542 - (49) Nẹp mặt thẳng 16/20 lỗ | 163,251,000 | 244.876.500 | 81.625.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,448,765 | |
| 168 | PP2500135543 - (49) Vít hàm các cỡ | 337,904,000 | 506.856.000 | 168.952.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,068,560 | |
| 169 | PP2500135544 - (49) Vít mặt các cỡ | 562,912,000 | 844.368.000 | 281.456.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 8,443,680 | |
| 170 | PP2500135545 - Áo chỉnh hình cột sống | 4,875,000 | 7.312.500 | 2.437.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 73,125 | |
| 171 | PP2500135546 - Đai cổ cứng | 5,801,250 | 8.701.875 | 2.900.625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 87,019 | |
| 172 | PP2500135547 - Đai cổ mềm | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.260.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 37,800 | |
| 173 | PP2500135548 - Đai cố định khớp vai (Desault) | 34,720,000 | 52.080.000 | 17.360.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 520,800 | |
| 174 | PP2500135549 - Đai cột sống | 78,650,000 | 117.975.000 | 39.325.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,179,750 | |
| 175 | PP2500135550 - Đai cột sống cao | 7,234,500 | 10.851.750 | 3.617.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 108,518 | |
| 176 | PP2500135551 - Đai xương đòn | 16,349,970 | 24.524.955 | 8.174.985 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 245,250 | |
| 177 | PP2500135552 - Đinh chốt xương chày | 400,080,000 | 600.120.000 | 200.040.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,001,200 | |
| 178 | PP2500135553 - Đinh chốt xương chày | 666,000,000 | 999.000.000 | 333.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 9,990,000 | |
| 179 | PP2500135554 - Đinh chốt xương chày | 330,000,000 | 495.000.000 | 165.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,950,000 | |
| 180 | PP2500135555 - Đinh chốt xương đùi | 1,080,000,000 | 1.620.000.000 | 540.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 16,200,000 | |
| 181 | PP2500135556 - Đinh chốt xương đùi | 975,000,000 | 1.462.500.000 | 487.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 14,625,000 | |
| 182 | PP2500135557 - Đinh chốt xương đùi | 100,020,000 | 150.030.000 | 50.010.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,500,300 | |
| 183 | PP2500135558 - Đinh Kirchnercó ren | 14,000,000 | 21.000.000 | 7.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 210,000 | |
| 184 | PP2500135559 - Đinh Kirschner | 22,425,000 | 33.637.500 | 11.212.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 336,375 | |
| 185 | PP2500135560 - Đinh Steinmann | 11,400,000 | 17.100.000 | 5.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 171,000 | |
| 186 | PP2500135561 - Khung cố định ngoài ba thanh | 26,850,000 | 40.275.000 | 13.425.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 402,750 | |
| 187 | PP2500135562 - Khung cố định ngoài cẳng chân | 24,149,790 | 36.224.685 | 12.074.895 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 362,247 | |
| 188 | PP2500135563 - Khung cố định ngoài chữ T | 24,750,000 | 37.125.000 | 12.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 371,250 | |
| 189 | PP2500135564 - Nẹp cẳng chân ngắn | 6,722,625 | 10.083.937,5 | 3.361.312,5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 100,840 | |
| 190 | PP2500135565 - Nẹp cẳng chân dài | 7,120,000 | 10.680.000 | 3.560.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 106,800 | |
| 191 | PP2500135566 - Nẹp cẳng tay | 21,280,000 | 31.920.000 | 10.640.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 319,200 | |
| 192 | PP2500135567 - Nẹp cánh bàn tay [trái, phải] | 2,300,000 | 3.450.000 | 1.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 34,500 | |
| 193 | PP2500135568 - Nẹp chống xoay dài [trái, phải] | 12,000,000 | 18.000.000 | 6.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 180,000 | |
| 194 | PP2500135569 - Nẹp chống xoay ngắn [trái, phải] | 34,510,000 | 51.765.000 | 17.255.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 517,650 | |
| 195 | PP2500135570 - Nẹp đùi dài | 67,320,000 | 100.980.000 | 33.660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,009,800 | |
| 196 | PP2500135571 - Nẹp đùi ngắn | 10,680,000 | 16.020.000 | 5.340.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 160,200 | |
| 197 | PP2500135572 - Nẹp ngón tay | 7,455,000 | 11.182.500 | 3.727.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 111,825 |
(4) Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500135376 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(4) Lưỡi mài khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500135377 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(4) Dây bơm nước nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500135378 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(4) Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio |
|
| Mã phần lô | PP2500135379 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(4) Troca nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500135380 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(4) Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500135381 |
| Giá từng phần lô | 108,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(4) Vít neo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500135382 |
| Giá từng phần lô | 142,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(4) Vít neo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500135383 |
| Giá từng phần lô | 177,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(5) Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500135384 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(5) Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500135385 |
| Giá từng phần lô | 697,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.046.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(5) Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500135386 |
| Giá từng phần lô | 240,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,603,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(5) Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio |
|
| Mã phần lô | PP2500135387 |
| Giá từng phần lô | 1,078,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.617.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(5) Troca nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500135388 |
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,759,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(5) Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500135389 |
| Giá từng phần lô | 952,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(5) Vít treo cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500135390 |
| Giá từng phần lô | 1,909,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 954.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(5) Vít neo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500135391 |
| Giá từng phần lô | 266,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(6) Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2500135392 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(6) Nẹp nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2500135393 |
| Giá từng phần lô | 195,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,932,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(6) Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500135394 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(6) Vít đơn trục |
|
| Mã phần lô | PP2500135395 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(6) Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2500135396 |
| Giá từng phần lô | 2,019,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.029.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.009.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(7) Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500135397 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(7) Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2500135398 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(7) Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500135399 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(7) Vít đa trục rỗng bắt qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500135400 |
| Giá từng phần lô | 1,936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.904.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 968.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(8) Nẹp chẩm cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500135401 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(8) Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2500135402 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(8) Nẹp nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2500135403 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(8) Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500135404 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(8) Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500135405 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(8) Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2500135406 |
| Giá từng phần lô | 480,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(9) Kim bơm xi măng dùng cho vít rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500135407 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(9) Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500135408 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(9) Thanh nối dọc |
|
| Mã phần lô | PP2500135409 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(9) Vít cột sống đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2500135410 |
| Giá từng phần lô | 2,014,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.022.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.007.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(9) Vít rỗng ruột bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500135411 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.232.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 744.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(9) Xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500135412 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(10) Bơm áp lực đẩy xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500135413 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(10) Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2500135414 |
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(10) Xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500135415 |
| Giá từng phần lô | 613,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(11) Nẹp khóa xương đòn S [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135416 |
| Giá từng phần lô | 372,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,585,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(11) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135417 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(11) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135418 |
| Giá từng phần lô | 18,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(12) Nẹp khóa xương đòn S [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135419 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.606.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(12) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135420 |
| Giá từng phần lô | 386,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,802,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(12) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135421 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(13) Nẹp khóa xương đòn S [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135422 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(13) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135423 |
| Giá từng phần lô | 138,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(13) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135424 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(14) Nẹp khóa móc xương đòn [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135425 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(14) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135426 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(14) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135427 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(15) Nẹp khóa móc xương đòn [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135428 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(15) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135429 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(15) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135430 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(16) Nẹp khóa nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500135431 |
| Giá từng phần lô | 206,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,091,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(16) Vít khóa 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135432 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(16) Vít xương cứng 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135433 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(17) Nẹp khóa nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500135434 |
| Giá từng phần lô | 180,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,713,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(17) Vít khóa 3,5/4,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135435 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(17) Vít xương cứng 3,5/4,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135436 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(18) Nẹp khóa nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500135437 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(18) Vít khóa 5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135438 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(18) Vít xương cứng 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135439 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(19) Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500135440 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(19) Vít khóa 3,5/4,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135441 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(19) Vít xương cứng 3,5/4,0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135442 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(20) Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500135443 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(20) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135444 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(20) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135445 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(21) Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500135446 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(21) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135447 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(21) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135448 |
| Giá từng phần lô | 2,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.357.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(22) Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trong/ngoài) [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135449 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(22) Vít khóa 2,7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135450 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(22) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135451 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(22) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135452 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(23) Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trong/ngoài) [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135453 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(23) Vít khóa 2,7/3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135454 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(23) Vít xương cứng 3,5mm/4,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135455 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(24) Nẹp khóa mỏm khuỷu [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135456 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(24) Vít khóa 2,7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135457 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(24) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135458 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(24) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135459 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(25) Nẹp khóa mỏm khuỷu [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135460 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(25) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135461 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(25) Vít xương cứng 3,5mm/4,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135462 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(26) Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500135463 |
| Giá từng phần lô | 206,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,091,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(26) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135464 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(26) Vít xương cứng 3,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135465 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(27) Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500135466 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(27) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135467 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(27) Vít xương cứng 3,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135468 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(28) Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500135469 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(28) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135470 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(28) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135471 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(29) Nẹp khóa đầu trên/dướixương đùi [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135472 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(29) Vít khóa xốp 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135473 |
| Giá từng phần lô | 88,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(29) Vít khóa 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135474 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(29) Vít xương cứng 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135475 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(30) Nẹp khóa đầu trên/dướixương đùi [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135476 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(30) Vít xốp 5,5/6,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135477 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(30) Vít khóa 5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135478 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(30) Vít xương cứng 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135479 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(31) Nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500135480 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(31) Vít khóa 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135481 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(31) Vít xương cứng 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135482 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(32) Nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500135483 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(32) Vít khóa 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135484 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(32) Vít xương cứng 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135485 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(33) Nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500135486 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(33) Vít khóa 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135487 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(33) Vít xương cứng 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135488 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(34) Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135489 |
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(34) Vít khóa 3,5/4,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135490 |
| Giá từng phần lô | 182,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,734,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(34) Vít xương cứng 3,5/4,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135491 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(35) Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135492 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(35) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135493 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(35) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135494 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(36) Nẹp khóa đầu dưới xương mác [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135495 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(36) Vít khóa 2,7/3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135496 |
| Giá từng phần lô | 61,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(36) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135497 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(37) Nẹp khóa đầu dưới xương mác [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135498 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(37) Vít khóa 2,7/3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135499 |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(37) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135500 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(38) Nẹp khóa đầu dưới xương mác [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135501 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(38) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135502 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(38) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135503 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(39) Nẹp khóa đầu trên xương chày (mâm chày) [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135504 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(39) Vít khóa 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135505 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(39) Vít xương cứng 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135506 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(40) Nẹp khóa đầu trên xương chày (mâm chày) [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135507 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(40) Vít khóa 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135508 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(40) Vít xương cứng 4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135509 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(41) Nẹp khóa đầu trên xương chày (mâm chày) [trái/phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135510 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(41) Vít khóa 3,5/4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135511 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(41) Vít xương cứng 4,0/4,5/5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135512 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(42) Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500135513 |
| Giá từng phần lô | 45,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(42) Vít khóa 2,7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135514 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(42) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135515 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(42) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135516 |
| Giá từng phần lô | 1,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(43) Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500135517 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(43) Vít khóa 2,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135518 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(43) Vít xương cứng 2,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135519 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(44) Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500135520 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(44) Vít khóa 2,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135521 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(44) Vít xương cứng 2,4/2,7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135522 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(45) Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500135523 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(45) Nẹp khóa Mini thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500135524 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(45) Vít khóa 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135525 |
| Giá từng phần lô | 95,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,437,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(46) Nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500135526 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(46) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135527 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(46) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135528 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(47) Nẹp khóa mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2500135529 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(47) Vít khóa 3,5/4,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135530 |
| Giá từng phần lô | 152,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(47) Vít xương cứng 3,5/4,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135531 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(48) Nẹp khóa mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2500135532 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(48) Vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135533 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(48) Vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135534 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(49) Nẹp hàm thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500135535 |
| Giá từng phần lô | 209,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(49) Nẹp hàm thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500135536 |
| Giá từng phần lô | 284,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,268,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(49) Nẹp mặt chữ C các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135537 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(49) Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500135538 |
| Giá từng phần lô | 136,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,042,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(49) Nẹp mặt chữ X |
|
| Mã phần lô | PP2500135539 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(49) Nẹp mặt chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500135540 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(49) Nẹp mặt thẳng 4/6/8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500135541 |
| Giá từng phần lô | 136,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,042,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(49) Nẹp mặt thẳng 16/20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500135542 |
| Giá từng phần lô | 163,251,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.876.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.625.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(49) Vít hàm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135543 |
| Giá từng phần lô | 337,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,068,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(49) Vít mặt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135544 |
| Giá từng phần lô | 562,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 844.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,443,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Áo chỉnh hình cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500135545 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500135546 |
| Giá từng phần lô | 5,801,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.701.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500135547 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai cố định khớp vai (Desault) |
|
| Mã phần lô | PP2500135548 |
| Giá từng phần lô | 34,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500135549 |
| Giá từng phần lô | 78,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai cột sống cao |
|
| Mã phần lô | PP2500135550 |
| Giá từng phần lô | 7,234,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.851.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.617.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500135551 |
| Giá từng phần lô | 16,349,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.524.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.174.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh chốt xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500135552 |
| Giá từng phần lô | 400,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,001,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh chốt xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500135553 |
| Giá từng phần lô | 666,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 999.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh chốt xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500135554 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh chốt xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500135555 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh chốt xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500135556 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh chốt xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500135557 |
| Giá từng phần lô | 100,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh Kirchnercó ren |
|
| Mã phần lô | PP2500135558 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2500135559 |
| Giá từng phần lô | 22,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2500135560 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khung cố định ngoài ba thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500135561 |
| Giá từng phần lô | 26,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500135562 |
| Giá từng phần lô | 24,149,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.224.685 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.074.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khung cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500135563 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp cẳng chân ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500135564 |
| Giá từng phần lô | 6,722,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.083.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.361.312,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp cẳng chân dài |
|
| Mã phần lô | PP2500135565 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500135566 |
| Giá từng phần lô | 21,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp cánh bàn tay [trái, phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135567 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp chống xoay dài [trái, phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135568 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp chống xoay ngắn [trái, phải] |
|
| Mã phần lô | PP2500135569 |
| Giá từng phần lô | 34,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500135570 |
| Giá từng phần lô | 67,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500135571 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500135572 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.727.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gởi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi