Gói thầu: Gói thầu vật tư y tế thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300281986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 120 | Chủ đầu tư | Bệnh viện quân y 120 |
| Tên gói thầu | Gói thầu vật tư y tế thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300191783 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 24,999,380,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 249.993.805 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300404594 - Bông hút y tế | 1,674,750 | 2.512.125 | 1.172.325 | ||
| 2 | PP2300404595 - Bông hút y tế | 630,000 | 945.000 | 441.000 | ||
| 3 | PP2300404596 - Bông hút y tế | 120,540,000 | 180.810.000 | 84.378.000 | ||
| 4 | PP2300404597 - Bông hút y tế | 19,070,280 | 28.605.420 | 13.349.196 | ||
| 5 | PP2300404598 - Bông mỡ | 17,745,000 | 26.617.500 | 12.421.500 | ||
| 6 | PP2300404599 - Bột làm sạch và khử khuẩn dụng cụ có hoạt tính enzym | 333,000,000 | 499.500.000 | 233.100.000 | ||
| 7 | PP2300404600 - Cồn y tế | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | ||
| 8 | PP2300404601 - Cồn y tế | 3,960,000 | 5.940.000 | 2.772.000 | ||
| 9 | PP2300404602 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế | 96,768,000 | 145.152.000 | 67.737.600 | ||
| 10 | PP2300404603 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế | 23,997,380 | 35.996.070 | 16.798.166 | ||
| 11 | PP2300404604 - Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà và bề mặt | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | ||
| 12 | PP2300404605 - Dung dịch tiền làm sạch, dạng pha sẵn, dùng bằng cách xịt | 21,525,000 | 32.287.500 | 15.067.500 | ||
| 13 | PP2300404606 - Dung dịch ngăn ngừa nhiễm trùng catheter dùng trong chạy thận nhân tạo | 216,000,000 | 324.000.000 | 151.200.000 | ||
| 14 | PP2300404607 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ | 528,000,000 | 792.000.000 | 369.600.000 | ||
| 15 | PP2300404608 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 70,980,000 | 106.470.000 | 49.686.000 | ||
| 16 | PP2300404609 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 432,000,000 | 648.000.000 | 302.400.000 | ||
| 17 | PP2300404610 - Dung dịch sát khuẩn và khử trùng dụng cụ | 128,260,000 | 192.390.000 | 89.782.000 | ||
| 18 | PP2300404611 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ sinh học | 83,400,000 | 125.100.000 | 58.380.000 | ||
| 19 | PP2300404612 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế | 32,295,000 | 48.442.500 | 22.606.500 | ||
| 20 | PP2300404613 - Dung dịch xử lý mảng bám trên dụng cụ inox. | 8,820,000 | 13.230.000 | 6.174.000 | ||
| 21 | PP2300404614 - Dung dịch xử lý oxy hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox. | 8,820,000 | 13.230.000 | 6.174.000 | ||
| 22 | PP2300404615 - Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn | 25,500,000 | 38.250.000 | 17.850.000 | ||
| 23 | PP2300404616 - Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn | 46,400,000 | 69.600.000 | 32.480.000 | ||
| 24 | PP2300404617 - Nước Javel | 5,500,000 | 8.250.000 | 3.850.000 | ||
| 25 | PP2300404618 - Băng cá nhân | 17,640,000 | 26.460.000 | 12.348.000 | ||
| 26 | PP2300404619 - Băng cuộn | 31,820,000 | 47.730.000 | 22.274.000 | ||
| 27 | PP2300404620 - Băng gót | 2,050,000 | 3.075.000 | 1.435.000 | ||
| 28 | PP2300404621 - Băng gối | 18,860,000 | 28.290.000 | 13.202.000 | ||
| 29 | PP2300404622 - Băng keo có gạc vô trùng | 51,051,000 | 76.576.500 | 35.735.700 | ||
| 30 | PP2300404623 - Băng keo có gạc vô trùng | 53,845,000 | 80.767.500 | 37.691.500 | ||
| 31 | PP2300404624 - Băng liên sườn 8cm | 18,480,000 | 27.720.000 | 12.936.000 | ||
| 32 | PP2300404625 - Băng liên sườn 10cm | 134,504,000 | 201.756.000 | 94.152.800 | ||
| 33 | PP2300404626 - Băng thun 3 móc | 74,188,800 | 111.283.200 | 51.932.160 | ||
| 34 | PP2300404627 - Băng thun cổ tay | 3,850,000 | 5.775.000 | 2.695.000 | ||
| 35 | PP2300404628 - Băng thun khuỷu tay | 3,850,000 | 5.775.000 | 2.695.000 | ||
| 36 | PP2300404629 - Bột bó | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | ||
| 37 | PP2300404630 - Bột bó | 228,800,000 | 343.200.000 | 160.160.000 | ||
| 38 | PP2300404631 - Băng dán mi | 7,566,000 | 11.349.000 | 5.296.200 | ||
| 39 | PP2300404632 - Băng keo giấy | 10,350,000 | 15.525.000 | 7.245.000 | ||
| 40 | PP2300404633 - Băng keo lụa | 395,520,000 | 593.280.000 | 276.864.000 | ||
| 41 | PP2300404634 - Băng keo lụa | 90,750,000 | 136.125.000 | 63.525.000 | ||
| 42 | PP2300404635 - Gạc bỏng | 67,200,000 | 100.800.000 | 47.040.000 | ||
| 43 | PP2300404636 - Gạc bụng | 192,000,000 | 288.000.000 | 134.400.000 | ||
| 44 | PP2300404637 - Gạc dẫn lưu | 3,591,000 | 5.386.500 | 2.513.700 | ||
| 45 | PP2300404638 - Gạc dẫn lưu mũi | 329,300 | 493.950 | 230.510 | ||
| 46 | PP2300404639 - Gạc mổ sọ não | 2,055,000 | 3.082.500 | 1.438.500 | ||
| 47 | PP2300404640 - Gạc băng mắt | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | ||
| 48 | PP2300404641 - Gạc y tế 6 lớp | 110,250,000 | 165.375.000 | 77.175.000 | ||
| 49 | PP2300404642 - Gạc y tế 6 lớp | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | ||
| 50 | PP2300404643 - Gạc y tế 8 lớp | 308,700,000 | 463.050.000 | 216.090.000 | ||
| 51 | PP2300404644 - Gạc y tế 8 lớp | 195,000,000 | 292.500.000 | 136.500.000 | ||
| 52 | PP2300404645 - Gạc Vaselin | 1,225,000 | 1.837.500 | 857.500 | ||
| 53 | PP2300404646 - Miếng dán phẫu thuật vô trùng | 29,568,000 | 44.352.000 | 20.697.600 | ||
| 54 | PP2300404647 - Miếng dán phẫu thuật vô trùng | 12,075,000 | 18.112.500 | 8.452.500 | ||
| 55 | PP2300404648 - Gạc cầm máu não tự tiêu | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | ||
| 56 | PP2300404649 - Gạc cầm máu não tự tiêu | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | ||
| 57 | PP2300404650 - Miếng cầm máu mũi | 15,600,000 | 23.400.000 | 10.920.000 | ||
| 58 | PP2300404651 - Sáp cầm máu xương | 5,920,000 | 8.880.000 | 4.144.000 | ||
| 59 | PP2300404652 - Xốp cầm máu xương | 66,500,000 | 99.750.000 | 46.550.000 | ||
| 60 | PP2300404653 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 134,400,000 | 201.600.000 | 94.080.000 | ||
| 61 | PP2300404654 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 16,065,000 | 24.097.500 | 11.245.500 | ||
| 62 | PP2300404655 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | ||
| 63 | PP2300404656 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 274,300,000 | 411.450.000 | 192.010.000 | ||
| 64 | PP2300404657 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 434,140,000 | 651.210.000 | 303.898.000 | ||
| 65 | PP2300404658 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 157,080,000 | 235.620.000 | 109.956.000 | ||
| 66 | PP2300404659 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 39,480,000 | 59.220.000 | 27.636.000 | ||
| 67 | PP2300404660 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 23,940,000 | 35.910.000 | 16.758.000 | ||
| 68 | PP2300404661 - Kim cánh bướm | 140,000 | 210.000 | 98.000 | ||
| 69 | PP2300404662 - Kim Lancet | 6,405,000 | 9.607.500 | 4.483.500 | ||
| 70 | PP2300404663 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 12,040,000 | 18.060.000 | 8.428.000 | ||
| 71 | PP2300404664 - Kim luồn tĩnh mạch | 437,640,000 | 656.460.000 | 306.348.000 | ||
| 72 | PP2300404665 - Kim tiêm | 135,682,000 | 203.523.000 | 94.977.400 | ||
| 73 | PP2300404666 - Kim gây tê nha khoa | 3,806,000 | 5.709.000 | 2.664.200 | ||
| 74 | PP2300404667 - Kim gây tê tủy sống | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | ||
| 75 | PP2300404668 - Kim châm cứu | 134,005,500 | 201.008.250 | 93.803.850 | ||
| 76 | PP2300404669 - Dây bơm tiêm điện | 45,150,000 | 67.725.000 | 31.605.000 | ||
| 77 | PP2300404670 - Dây truyền dịch | 542,720,000 | 814.080.000 | 379.904.000 | ||
| 78 | PP2300404671 - Dây truyền dịch | 872,520,000 | 1.308.780.000 | 610.764.000 | ||
| 79 | PP2300404672 - Dây truyền máu | 28,050,000 | 42.075.000 | 19.635.000 | ||
| 80 | PP2300404673 - Găng tay y tế | 550,800,000 | 826.200.000 | 385.560.000 | ||
| 81 | PP2300404674 - Găng tay y tế tiệt trùng | 273,520,000 | 410.280.000 | 191.464.000 | ||
| 82 | PP2300404675 - Găng tay không bột | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | ||
| 83 | PP2300404676 - (1) Bình chứa dịch áp lực âm | 92,400,000 | 138.600.000 | 64.680.000 | ||
| 84 | PP2300404677 - (1) Bình chứa dịch áp lực âm | 41,000,000 | 61.500.000 | 28.700.000 | ||
| 85 | PP2300404678 - (1) Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương (Xốp phủ vết thương) | 142,000,000 | 213.000.000 | 99.400.000 | ||
| 86 | PP2300404679 - (1) Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương (Xốp phủ vết thương) | 77,500,000 | 116.250.000 | 54.250.000 | ||
| 87 | PP2300404680 - (1) Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương (Xốp phủ vết thương) | 36,600,000 | 54.900.000 | 25.620.000 | ||
| 88 | PP2300404681 - Bình dẫn lưu áp lực âm | 21,945,000 | 32.917.500 | 15.361.500 | ||
| 89 | PP2300404682 - Lọ đựng phân | 22,050,000 | 33.075.000 | 15.435.000 | ||
| 90 | PP2300404683 - Túi cho ăn trọng lực | 5,360,000 | 8.040.000 | 3.752.000 | ||
| 91 | PP2300404684 - Túi hấp tiệt trùng | 7,335,000 | 11.002.500 | 5.134.500 | ||
| 92 | PP2300404685 - Túi hấp tiệt trùng | 101,100,000 | 151.650.000 | 70.770.000 | ||
| 93 | PP2300404686 - Túi hấp tiệt trùng | 8,790,000 | 13.185.000 | 6.153.000 | ||
| 94 | PP2300404687 - Túi tiểu | 58,500,000 | 87.750.000 | 40.950.000 | ||
| 95 | PP2300404688 - Dây oxy 1 nhánh | 457,800 | 686.700 | 320.460 | ||
| 96 | PP2300404689 - Dây oxy 2 nhánh | 117,048,750 | 175.573.125 | 81.934.125 | ||
| 97 | PP2300404690 - Mở khí quản 1 nòng | 1,560,000 | 2.340.000 | 1.092.000 | ||
| 98 | PP2300404691 - Mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ | 28,350,000 | 42.525.000 | 19.845.000 | ||
| 99 | PP2300404692 - Mở khí quản hai nòng không bóng, có cửa sổ | 28,350,000 | 42.525.000 | 19.845.000 | ||
| 100 | PP2300404693 - Ống nội khí quản | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | ||
| 101 | PP2300404694 - Sonde Nelaton | 820,000 | 1.230.000 | 574.000 | ||
| 102 | PP2300404695 - Sonde Rectal | 5,280,000 | 7.920.000 | 3.696.000 | ||
| 103 | PP2300404696 - Sonde dạ dày | 10,890,000 | 16.335.000 | 7.623.000 | ||
| 104 | PP2300404697 - Sonde Foley 2 nhánh | 121,500,000 | 182.250.000 | 85.050.000 | ||
| 105 | PP2300404698 - Sonde Foley 3 nhánh | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | ||
| 106 | PP2300404699 - Bộ rửa dạ dày | 10,320,000 | 15.480.000 | 7.224.000 | ||
| 107 | PP2300404700 - Dây hút nhớt | 32,500,000 | 48.750.000 | 22.750.000 | ||
| 108 | PP2300404701 - Ống dẫn lưu màng phổi | 9,630,000 | 14.445.000 | 6.741.000 | ||
| 109 | PP2300404702 - Airway | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | ||
| 110 | PP2300404703 - Khóa ba ngã ≥ 10cm | 1,860,000 | 2.790.000 | 1.302.000 | ||
| 111 | PP2300404704 - Khóa ba ngã ≥ 50cm | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | ||
| 112 | PP2300404705 - Khóa ba ngã ≥ 100cm | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | ||
| 113 | PP2300404706 - Catheter 1 nòng | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | ||
| 114 | PP2300404707 - Catheter 2 nòng | 97,500,000 | 146.250.000 | 68.250.000 | ||
| 115 | PP2300404708 - Catheter 2 nòng | 196,000,000 | 294.000.000 | 137.200.000 | ||
| 116 | PP2300404709 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 0 kim tròn | 20,880,000 | 31.320.000 | 14.616.000 | ||
| 117 | PP2300404710 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 0, kim tam giác | 12,150,000 | 18.225.000 | 8.505.000 | ||
| 118 | PP2300404711 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 10/0 | 17,920,000 | 26.880.000 | 12.544.000 | ||
| 119 | PP2300404712 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 2/0 kim tròn | 21,760,000 | 32.640.000 | 15.232.000 | ||
| 120 | PP2300404713 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 2/0, kim tam giác | 81,000,000 | 121.500.000 | 56.700.000 | ||
| 121 | PP2300404714 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 3/0 kim tam giác | 146,250,000 | 219.375.000 | 102.375.000 | ||
| 122 | PP2300404715 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 3/0 kim tròn | 11,700,000 | 17.550.000 | 8.190.000 | ||
| 123 | PP2300404716 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 4/0, kim tam giác | 69,750,000 | 104.625.000 | 48.825.000 | ||
| 124 | PP2300404717 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 5/0 kim tam giác | 13,330,000 | 19.995.000 | 9.331.000 | ||
| 125 | PP2300404718 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 6/0 kim tam giác | 8,760,000 | 13.140.000 | 6.132.000 | ||
| 126 | PP2300404719 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 7/0 kim tam giác | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | ||
| 127 | PP2300404720 - Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 7/0 kim tròn | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | ||
| 128 | PP2300404721 - Chỉ khâu tổng hợp, tan trung bình số 1 kim tròn | 124,992,000 | 187.488.000 | 87.494.400 | ||
| 129 | PP2300404722 - Chỉ khâu tổng hợp, tan trung bình số 1 kim tròn | 147,960,000 | 221.940.000 | 103.572.000 | ||
| 130 | PP2300404723 - Chỉ khâu tổng hợp, tan trung bình số 2/0 kim tròn | 246,600,000 | 369.900.000 | 172.620.000 | ||
| 131 | PP2300404724 - Chỉ khâu tổng hợp, tan trung bình số 3/0 kim tròn | 172,620,000 | 258.930.000 | 120.834.000 | ||
| 132 | PP2300404725 - Chỉ khâu tổng hợp, tan trung bình số 4/0 kim tròn | 54,800,000 | 82.200.000 | 38.360.000 | ||
| 133 | PP2300404726 - Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 2/0 kim tam giác | 7,360,000 | 11.040.000 | 5.152.000 | ||
| 134 | PP2300404727 - Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 2/0 kim tròn | 5,292,000 | 7.938.000 | 3.704.400 | ||
| 135 | PP2300404728 - Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 2/0, không kim | 1,304,100 | 1.956.150 | 912.870 | ||
| 136 | PP2300404729 - Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 3/0 kim tam giác | 5,292,000 | 7.938.000 | 3.704.400 | ||
| 137 | PP2300404730 - Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 4/0 kim tam giác | 6,624,000 | 9.936.000 | 4.636.800 | ||
| 138 | PP2300404731 - Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 4/0 kim tròn | 3,402,000 | 5.103.000 | 2.381.400 | ||
| 139 | PP2300404732 - Chỉ khâu tự nhiên, tự tan số 2/0 kim tròn | 9,240,000 | 13.860.000 | 6.468.000 | ||
| 140 | PP2300404733 - Chỉ khâu tự nhiên, tự tan số 3/0 kim tròn | 19,958,400 | 29.937.600 | 13.970.880 | ||
| 141 | PP2300404734 - Chỉ khâu tự nhiên, tự tan số 4/0 kim tròn | 5,216,400 | 7.824.600 | 3.651.480 | ||
| 142 | PP2300404735 - Chỉ thép kết xương | 4,248,000 | 6.372.000 | 2.973.600 | ||
| 143 | PP2300404736 - Chỉ thép kết xương | 9,408,000 | 14.112.000 | 6.585.600 | ||
| 144 | PP2300404737 - Dao cắt đốt Plasma sử dụng khí Helium | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.000 | ||
| 145 | PP2300404738 - Dao phẫu thuật mắt 15 độ | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | ||
| 146 | PP2300404739 - Dao phẫu thuật mắt 45 độ | 57,500,000 | 86.250.000 | 40.250.000 | ||
| 147 | PP2300404740 - Dao mổ siêu âm | 363,209,000 | 544.813.500 | 254.246.300 | ||
| 148 | PP2300404741 - Dao mổ siêu âm | 592,751,250 | 889.126.875 | 414.925.875 | ||
| 149 | PP2300404742 - Dao mổ siêu âm | 1,227,065,000 | 1.840.597.500 | 858.945.500 | ||
| 150 | PP2300404743 - Dây dao mổ siêu âm | 521,230,500 | 781.845.750 | 364.861.350 | ||
| 151 | PP2300404744 - Dây dao mổ siêu âm | 107,396,100 | 161.094.150 | 75.177.270 | ||
| 152 | PP2300404745 - Lưỡi dao mổ | 18,480,000 | 27.720.000 | 12.936.000 | ||
| 153 | PP2300404746 - Áo phẫu thuật | 168,000,000 | 252.000.000 | 117.600.000 | ||
| 154 | PP2300404747 - Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt | 48,616,000 | 72.924.000 | 34.031.200 | ||
| 155 | PP2300404748 - Bao Camera nội soi | 33,525,000 | 50.287.500 | 23.467.500 | ||
| 156 | PP2300404749 - Bao cao su | 1,224,000 | 1.836.000 | 856.800 | ||
| 157 | PP2300404750 - Bao dây đốt điện | 43,800,000 | 65.700.000 | 30.660.000 | ||
| 158 | PP2300404751 - Bộ bóp bóng | 78,000,000 | 117.000.000 | 54.600.000 | ||
| 159 | PP2300404752 - Bộ dụng cụ rửa mũi và dung dịch rửa mũi | 57,000,000 | 85.500.000 | 39.900.000 | ||
| 160 | PP2300404753 - Bộ gây tê ngoài màng cứng cải tiến | 30,200,000 | 45.300.000 | 21.140.000 | ||
| 161 | PP2300404754 - Bộ hút đàm kín vale 2 chiều, các số | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | ||
| 162 | PP2300404755 - Bộ khăn dùng trong phẫu thuật cột sống, vùng bụng | 269,850,000 | 404.775.000 | 188.895.000 | ||
| 163 | PP2300404756 - Bộ khăn mắt | 46,935,000 | 70.402.500 | 32.854.500 | ||
| 164 | PP2300404757 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 12,705,000 | 19.057.500 | 8.893.500 | ||
| 165 | PP2300404758 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi | 68,670,000 | 103.005.000 | 48.069.000 | ||
| 166 | PP2300404759 - Bộ khăn nội soi niệu quản không túi | 28,665,000 | 42.997.500 | 20.065.500 | ||
| 167 | PP2300404760 - Bộ khăn phẫu thuật chi trên, dưới | 289,800,000 | 434.700.000 | 202.860.000 | ||
| 168 | PP2300404761 - Bộ khăn phẫu thuật dùng trong khớp háng, kết hợp xương tay, chân | 219,450,000 | 329.175.000 | 153.615.000 | ||
| 169 | PP2300404762 - Bộ khăn phẫu thuật sọ não | 25,725,000 | 38.587.500 | 18.007.500 | ||
| 170 | PP2300404763 - Bộ khăn phẫu thuật tai mũi họng | 28,980,000 | 43.470.000 | 20.286.000 | ||
| 171 | PP2300404764 - Bộ khăn phẫu thuật tán sỏi qua da | 204,225,000 | 306.337.500 | 142.957.500 | ||
| 172 | PP2300404765 - Bộ khăn phẫu thuật tuyến giáp | 743,400,000 | 1.115.100.000 | 520.380.000 | ||
| 173 | PP2300404766 - Bơm truyền dịch tự động dùng một lần | 43,000,000 | 64.500.000 | 30.100.000 | ||
| 174 | PP2300404767 - Bơm truyền dịch tự động dùng một lần liều tăng cường | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | ||
| 175 | PP2300404768 - Clip kẹp mạch máu | 41,769,000 | 62.653.500 | 29.238.300 | ||
| 176 | PP2300404769 - Clip kẹp mạch máu | 45,653,760 | 68.480.640 | 31.957.632 | ||
| 177 | PP2300404770 - Dây garo tay | 5,800,000 | 8.700.000 | 4.060.000 | ||
| 178 | PP2300404771 - Đè lưỡi gỗ | 3,770,000 | 5.655.000 | 2.639.000 | ||
| 179 | PP2300404772 - Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ | 13,440,000 | 20.160.000 | 9.408.000 | ||
| 180 | PP2300404773 - Điện cực dán tim | 73,600,000 | 110.400.000 | 51.520.000 | ||
| 181 | PP2300404774 - Dung dịch rửa mũi xoang | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | ||
| 182 | PP2300404775 - Gel chăm sóc vết thương | 14,800,000 | 22.200.000 | 10.360.000 | ||
| 183 | PP2300404776 - Gel K-Y | 39,360,000 | 59.040.000 | 27.552.000 | ||
| 184 | PP2300404777 - Gel K-Y | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | ||
| 185 | PP2300404778 - Gel siêu âm | 56,700,000 | 85.050.000 | 39.690.000 | ||
| 186 | PP2300404779 - Giấy điện tim 1 cần | 1,210,950 | 1.816.425 | 847.665 | ||
| 187 | PP2300404780 - Giấy điện tim 12 cần | 69,300,000 | 103.950.000 | 48.510.000 | ||
| 188 | PP2300404781 - Giấy điện tim 3 cần | 12,750,000 | 19.125.000 | 8.925.000 | ||
| 189 | PP2300404782 - Giấy điện tim 6 cần | 3,950,000,000 | 5.925.000.000 | 2.765.000.000 | ||
| 190 | PP2300404783 - Giấy gói dụng cụ | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | ||
| 191 | PP2300404784 - Giấy gói dụng cụ | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | ||
| 192 | PP2300404785 - Giấy gói dụng cụ | 28,500,000 | 42.750.000 | 19.950.000 | ||
| 193 | PP2300404786 - Giấy gói dụng cụ | 36,750,000 | 55.125.000 | 25.725.000 | ||
| 194 | PP2300404787 - Giấy in kết quả siêu âm | 124,800,000 | 187.200.000 | 87.360.000 | ||
| 195 | PP2300404788 - Giấy y tế | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | ||
| 196 | PP2300404789 - Gói kiểm tra chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước | 9,167,000 | 13.750.500 | 6.416.900 | ||
| 197 | PP2300404790 - Khăn trải bàn dụng cụ | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | ||
| 198 | PP2300404791 - Khẩu trang 3 lớp cột dây | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | ||
| 199 | PP2300404792 - Khẩu trang N95 | 175,000,000 | 262.500.000 | 122.500.000 | ||
| 200 | PP2300404793 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 39,060,000 | 58.590.000 | 27.342.000 | ||
| 201 | PP2300404794 - Lọc khuẩn | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | ||
| 202 | PP2300404795 - Lọc khuẩn | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | ||
| 203 | PP2300404796 - Mask khí dung người lớn | 58,800,000 | 88.200.000 | 41.160.000 | ||
| 204 | PP2300404797 - Mask thở oxy có túi | 56,000,000 | 84.000.000 | 39.200.000 | ||
| 205 | PP2300404798 - Mask thở oxy không túi | 19,600,000 | 29.400.000 | 13.720.000 | ||
| 206 | PP2300404799 - Nón mổ giấy | 36,750,000 | 55.125.000 | 25.725.000 | ||
| 207 | PP2300404800 - Oxy y tế | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 735.000.000 | ||
| 208 | PP2300404801 - Oxy y tế | 741,400,000 | 1.112.100.000 | 518.980.000 | ||
| 209 | PP2300404802 - Que thử đường huyết | 323,000,000 | 484.500.000 | 226.100.000 | ||
| 210 | PP2300404803 - Que thử thai | 12,480,000 | 18.720.000 | 8.736.000 | ||
| 211 | PP2300404804 - Săn mổ có lỗ tròn | 28,875,000 | 43.312.500 | 20.212.500 | ||
| 212 | PP2300404805 - Săn mổ có lỗ tròn | 8,196,000 | 12.294.000 | 5.737.200 | ||
| 213 | PP2300404806 - Test chỉ thị hóa học | 8,301,800 | 12.452.700 | 5.811.260 | ||
| 214 | PP2300404807 - Test chỉ thị sinh học | 9,249,400 | 13.874.100 | 6.474.580 | ||
| 215 | PP2300404808 - Vôi gây mê | 31,250,000 | 46.875.000 | 21.875.000 |
Bông hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404594 |
| Giá từng phần lô | 1,674,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.512.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.172.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bông hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404595 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bông hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404596 |
| Giá từng phần lô | 120,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bông hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404597 |
| Giá từng phần lô | 19,070,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.605.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.349.196 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300404598 |
| Giá từng phần lô | 17,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.617.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.421.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bột làm sạch và khử khuẩn dụng cụ có hoạt tính enzym |
|
| Mã phần lô | PP2300404599 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cồn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404600 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cồn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404601 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404602 |
| Giá từng phần lô | 96,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.737.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404603 |
| Giá từng phần lô | 23,997,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.996.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.798.166 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà và bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300404604 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch tiền làm sạch, dạng pha sẵn, dùng bằng cách xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300404605 |
| Giá từng phần lô | 21,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch ngăn ngừa nhiễm trùng catheter dùng trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300404606 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300404607 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300404608 |
| Giá từng phần lô | 70,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300404609 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch sát khuẩn và khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300404610 |
| Giá từng phần lô | 128,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300404611 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404612 |
| Giá từng phần lô | 32,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.606.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch xử lý mảng bám trên dụng cụ inox. |
|
| Mã phần lô | PP2300404613 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch xử lý oxy hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox. |
|
| Mã phần lô | PP2300404614 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300404615 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300404616 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300404617 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300404618 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300404619 |
| Giá từng phần lô | 31,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng gót |
|
| Mã phần lô | PP2300404620 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng gối |
|
| Mã phần lô | PP2300404621 |
| Giá từng phần lô | 18,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.202.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300404622 |
| Giá từng phần lô | 51,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.576.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.735.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300404623 |
| Giá từng phần lô | 53,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.691.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng liên sườn 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300404624 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng liên sườn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300404625 |
| Giá từng phần lô | 134,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.152.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300404626 |
| Giá từng phần lô | 74,188,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.283.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.932.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2300404627 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng thun khuỷu tay |
|
| Mã phần lô | PP2300404628 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300404629 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300404630 |
| Giá từng phần lô | 228,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2300404631 |
| Giá từng phần lô | 7,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.349.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.296.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300404632 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300404633 |
| Giá từng phần lô | 395,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300404634 |
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc bỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300404635 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300404636 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300404637 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.386.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.513.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc dẫn lưu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300404638 |
| Giá từng phần lô | 329,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc mổ sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300404639 |
| Giá từng phần lô | 2,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.082.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.438.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc băng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300404640 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc y tế 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300404641 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc y tế 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300404642 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc y tế 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300404643 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc y tế 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300404644 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300404645 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Miếng dán phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300404646 |
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.697.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Miếng dán phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300404647 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc cầm máu não tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300404648 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc cầm máu não tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300404649 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300404650 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300404651 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xốp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300404652 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300404653 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300404654 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.097.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.245.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300404655 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300404656 |
| Giá từng phần lô | 274,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300404657 |
| Giá từng phần lô | 434,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300404658 |
| Giá từng phần lô | 157,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300404659 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300404660 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300404661 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2300404662 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300404663 |
| Giá từng phần lô | 12,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300404664 |
| Giá từng phần lô | 437,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300404665 |
| Giá từng phần lô | 135,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.977.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300404666 |
| Giá từng phần lô | 3,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.664.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300404667 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300404668 |
| Giá từng phần lô | 134,005,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.008.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.803.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300404669 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300404670 |
| Giá từng phần lô | 542,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300404671 |
| Giá từng phần lô | 872,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.308.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 610.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300404672 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404673 |
| Giá từng phần lô | 550,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 826.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Găng tay y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300404674 |
| Giá từng phần lô | 273,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300404675 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(1) Bình chứa dịch áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300404676 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(1) Bình chứa dịch áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300404677 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(1) Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương (Xốp phủ vết thương) |
|
| Mã phần lô | PP2300404678 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(1) Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương (Xốp phủ vết thương) |
|
| Mã phần lô | PP2300404679 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
(1) Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương (Xốp phủ vết thương) |
|
| Mã phần lô | PP2300404680 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bình dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300404681 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.361.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lọ đựng phân |
|
| Mã phần lô | PP2300404682 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Túi cho ăn trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2300404683 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Túi hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300404684 |
| Giá từng phần lô | 7,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.002.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.134.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Túi hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300404685 |
| Giá từng phần lô | 101,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Túi hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300404686 |
| Giá từng phần lô | 8,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Túi tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300404687 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây oxy 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300404688 |
| Giá từng phần lô | 457,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300404689 |
| Giá từng phần lô | 117,048,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.573.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.934.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mở khí quản 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300404690 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2300404691 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mở khí quản hai nòng không bóng, có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2300404692 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300404693 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300404694 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sonde Rectal |
|
| Mã phần lô | PP2300404695 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300404696 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.623.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300404697 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sonde Foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300404698 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300404699 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300404700 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300404701 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.741.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2300404702 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khóa ba ngã ≥ 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300404703 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khóa ba ngã ≥ 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300404704 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khóa ba ngã ≥ 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300404705 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Catheter 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300404706 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Catheter 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300404707 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Catheter 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300404708 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404709 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300404710 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300404711 |
| Giá từng phần lô | 17,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404712 |
| Giá từng phần lô | 21,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300404713 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300404714 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404715 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300404716 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300404717 |
| Giá từng phần lô | 13,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 6/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300404718 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 7/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300404719 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, không tan số 7/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404720 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, tan trung bình số 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404721 |
| Giá từng phần lô | 124,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.494.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, tan trung bình số 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404722 |
| Giá từng phần lô | 147,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, tan trung bình số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404723 |
| Giá từng phần lô | 246,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, tan trung bình số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404724 |
| Giá từng phần lô | 172,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tổng hợp, tan trung bình số 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404725 |
| Giá từng phần lô | 54,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300404726 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404727 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300404728 |
| Giá từng phần lô | 1,304,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.956.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 912.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300404729 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300404730 |
| Giá từng phần lô | 6,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.636.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404731 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.103.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tự nhiên, tự tan số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404732 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tự nhiên, tự tan số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404733 |
| Giá từng phần lô | 19,958,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.937.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.970.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tự nhiên, tự tan số 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404734 |
| Giá từng phần lô | 5,216,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.824.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.651.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ thép kết xương |
|
| Mã phần lô | PP2300404735 |
| Giá từng phần lô | 4,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.973.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ thép kết xương |
|
| Mã phần lô | PP2300404736 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.585.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dao cắt đốt Plasma sử dụng khí Helium |
|
| Mã phần lô | PP2300404737 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dao phẫu thuật mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300404738 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dao phẫu thuật mắt 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300404739 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dao mổ siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300404740 |
| Giá từng phần lô | 363,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.813.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.246.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dao mổ siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300404741 |
| Giá từng phần lô | 592,751,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 889.126.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.925.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dao mổ siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300404742 |
| Giá từng phần lô | 1,227,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.597.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.945.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây dao mổ siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300404743 |
| Giá từng phần lô | 521,230,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 781.845.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.861.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây dao mổ siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300404744 |
| Giá từng phần lô | 107,396,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.094.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.177.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300404745 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300404746 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300404747 |
| Giá từng phần lô | 48,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.031.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300404748 |
| Giá từng phần lô | 33,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300404749 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bao dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2300404750 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300404751 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ dụng cụ rửa mũi và dung dịch rửa mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300404752 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ gây tê ngoài màng cứng cải tiến |
|
| Mã phần lô | PP2300404753 |
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ hút đàm kín vale 2 chiều, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300404754 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ khăn dùng trong phẫu thuật cột sống, vùng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300404755 |
| Giá từng phần lô | 269,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ khăn mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300404756 |
| Giá từng phần lô | 46,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.854.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300404757 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.893.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ khăn nội soi niệu quản có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300404758 |
| Giá từng phần lô | 68,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.069.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ khăn nội soi niệu quản không túi |
|
| Mã phần lô | PP2300404759 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.065.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ khăn phẫu thuật chi trên, dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300404760 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ khăn phẫu thuật dùng trong khớp háng, kết hợp xương tay, chân |
|
| Mã phần lô | PP2300404761 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ khăn phẫu thuật sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300404762 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ khăn phẫu thuật tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300404763 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ khăn phẫu thuật tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300404764 |
| Giá từng phần lô | 204,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.957.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ khăn phẫu thuật tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300404765 |
| Giá từng phần lô | 743,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm truyền dịch tự động dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300404766 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm truyền dịch tự động dùng một lần liều tăng cường |
|
| Mã phần lô | PP2300404767 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Clip kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300404768 |
| Giá từng phần lô | 41,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.653.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.238.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Clip kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300404769 |
| Giá từng phần lô | 45,653,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.480.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.957.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300404770 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300404771 |
| Giá từng phần lô | 3,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.639.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300404772 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực dán tim |
|
| Mã phần lô | PP2300404773 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch rửa mũi xoang |
|
| Mã phần lô | PP2300404774 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gel chăm sóc vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300404775 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gel K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2300404776 |
| Giá từng phần lô | 39,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gel K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2300404777 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300404778 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy điện tim 1 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300404779 |
| Giá từng phần lô | 1,210,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.816.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300404780 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300404781 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300404782 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.925.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.765.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300404783 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300404784 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300404785 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300404786 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy in kết quả siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300404787 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404788 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gói kiểm tra chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300404789 |
| Giá từng phần lô | 9,167,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.750.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.416.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khăn trải bàn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300404790 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khẩu trang 3 lớp cột dây |
|
| Mã phần lô | PP2300404791 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2300404792 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300404793 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300404794 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300404795 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300404796 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300404797 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mask thở oxy không túi |
|
| Mã phần lô | PP2300404798 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nón mổ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300404799 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404800 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300404801 |
| Giá từng phần lô | 741,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.112.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300404802 |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2300404803 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Săn mổ có lỗ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404804 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Săn mổ có lỗ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300404805 |
| Giá từng phần lô | 8,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.737.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300404806 |
| Giá từng phần lô | 8,301,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.452.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.811.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300404807 |
| Giá từng phần lô | 9,249,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.874.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.474.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vôi gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300404808 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi