Gói thầu: Gói thầu: Vật tư y tế tiêu hao: 275 phần (mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500089302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Vật tư y tế tiêu hao: 275 phần (mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500043091 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 150,231,595,604 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500117874 - Băng keo chỉ thị hóa học sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao | 25,746,500 | 35.108.864 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.873.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 386,198 |
| 2 | PP2500117875 - Chỉ thị hoá học đa thông số cho hấp ướt | 175,230,000 | 238.950.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 87.615.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,628,450 |
| 3 | PP2500117876 - Que thử có chỉ thị hóa học nhận dạng H2O2 | 33,630,000 | 45.859.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 16.815.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 504,450 |
| 4 | PP2500117877 - Kim ngắn dùng trong nha khoa | 3,150,000 | 4.295.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.575.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 47,250 |
| 5 | PP2500117878 - Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa | 5,544,000 | 7.560.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.772.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 83,160 |
| 6 | PP2500117879 - Áo phẫu thuật size M, L, XL | 6,300,000,000 | 8.590.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.150.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 94,500,000 |
| 7 | PP2500117880 - Gạc băng vết thương hydrocolloid, kích thước 20cm x 20cm | 16,520,000 | 22.527.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 8.260.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 247,800 |
| 8 | PP2500117881 - Gạc băng vết thương, kích thước 10cm x 10cm | 21,600,000 | 29.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 10.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 324,000 |
| 9 | PP2500117882 - Gạc băng vết thương, kích thước 15cm x 15cm | 10,800,000 | 14.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 5.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 162,000 |
| 10 | PP2500117883 - Băng keo cá nhân, kích thước 20mm x 70mm | 258,302,000 | 352.230.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 129.151.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,874,530 |
| 11 | PP2500117884 - Băng keo cuộn, kích thước 10cm x 10m | 533,610,000 | 727.650.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 266.805.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,004,150 |
| 12 | PP2500117885 - Băng keo cuộn, kích thước 15cm x 10m | 243,101,250 | 331.501.705 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 121.550.625 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,646,519 |
| 13 | PP2500117886 - Băng keo giấy y tế | 79,618,000 | 108.570.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 39.809.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,194,270 |
| 14 | PP2500117887 - Băng vải băng vết thương | 6,101,600 | 8.320.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.050.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 91,524 |
| 15 | PP2500117888 - Băng vô trùng có keo, kích thước 6cm x 7cm | 48,200,000 | 65.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 24.100.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 723,000 |
| 16 | PP2500117889 - Băng vô trùng có keo, kích thước 9cm x 15cm | 10,500,000 | 14.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 5.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 157,500 |
| 17 | PP2500117890 - Băng thun cố định | 1,146,753,400 | 1.563.754.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 573.376.700 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,201,301 |
| 18 | PP2500117891 - Băng thun có keo | 662,200,000 | 903.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 331.100.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,933,000 |
| 19 | PP2500117892 - Bao đo áp lực xâm lấn 500ml | 188,937,000 | 257.641.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 94.468.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,834,055 |
| 20 | PP2500117893 - Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 30atm | 1,294,800,000 | 1.765.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 647.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,422,000 |
| 21 | PP2500117894 - Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 30atm, có van cầm máu 10Fr | 1,121,400,000 | 1.529.181.8 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 560.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,821,000 |
| 22 | PP2500117895 - Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 35atm | 249,900,000 | 340.772.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 124.950.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,748,500 |
| 23 | PP2500117896 - Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 40atm | 156,800,000 | 213.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 78.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,352,000 |
| 24 | PP2500117897 - Bộ chăm sóc vết thương dùng một lần | 132,741,000 | 181.010.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 66.370.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,991,115 |
| 25 | PP2500117898 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất | 360,000,000 | 490.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 180.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,400,000 |
| 26 | PP2500117899 - Bộ dẫn lưu ngực ba buồng | 980,000,000 | 1.336.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 490.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,700,000 |
| 27 | PP2500117900 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường | 544,500,000 | 742.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 272.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,167,500 |
| 28 | PP2500117901 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường đầu truyền dịch chữ J | 814,000,000 | 1.110.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 407.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,210,000 |
| 29 | PP2500117902 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 02 đường | 631,071,000 | 860.551.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 315.535.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,466,065 |
| 30 | PP2500117903 - Bộ dây gây mê đa hướng dùng 1 lần cho trẻ em | 8,379,000 | 11.425.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.189.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 125,685 |
| 31 | PP2500117904 - Bộ dây máy thở có co nối riêng co giãn dùng cho nhiều loại máy thở | 1,546,125,000 | 2.108.352.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 773.062.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,191,875 |
| 32 | PP2500117905 - Bộdây truyền máu | 1,172,167,720 | 1.598.410.528 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 586.083.860 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,582,516 |
| 33 | PP2500117906 - Bộ đo áp lực ổ bụng gắn đo trực tiếp vào ống thông (catheter)tiểu | 156,000,000 | 212.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 78.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,340,000 |
| 34 | PP2500117907 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 11,055,000 | 15.075.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 5.527.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,825 |
| 35 | PP2500117908 - Bộ hút huyết khối động mạch vành | 672,000,000 | 916.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 336.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,080,000 |
| 36 | PP2500117909 - Bộ kết nối chữ Y | 253,000,000 | 345.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 126.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,795,000 |
| 37 | PP2500117910 - Bộ khăn can thiệp mạch (3 lỗ) kèm 2 áo phẫu thuật | 63,860,000 | 87.081.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 31.930.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 957,900 |
| 38 | PP2500117911 - Bộ khăn cắt đốt nội soi | 233,296,800 | 318.132.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 116.648.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,499,452 |
| 39 | PP2500117912 - Bộ khăn có lỗ với màng phẫu thuật, vô khuẩn | 174,930,000 | 238.540.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 87.465.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,623,950 |
| 40 | PP2500117913 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da | 5,846,400 | 7.972.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.923.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 87,696 |
| 41 | PP2500117914 - Bộ khăn nội soi vùng bụng | 42,000,000 | 57.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 21.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 630,000 |
| 42 | PP2500117915 - Bộ khăn phẫu thuật ghép gan | 7,600,000 | 10.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 114,000 |
| 43 | PP2500117916 - Bộ khăn phẫu thuật hiến gan | 7,600,000 | 10.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 114,000 |
| 44 | PP2500117917 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 5,544,000,000 | 7.560.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.772.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 83,160,000 |
| 45 | PP2500117918 - Bộ kim chọc mạch máu và hổ trợ can thiệp siêu nhỏ 21G | 155,000,000 | 211.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 77.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,325,000 |
| 46 | PP2500117919 - Bộmanifold3 cổng có kèm dây | 280,245,000 | 382.152.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 140.122.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,203,675 |
| 47 | PP2500117920 - Manifold3 cổng | 285,000,000 | 388.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 142.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,275,000 |
| 48 | PP2500117921 - Bộ mở bàng quang ra da qua nội soi | 32,800,000 | 44.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 16.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 492,000 |
| 49 | PP2500117922 - Bộ mở dạ dày ra da 24Fr qua nội soi | 87,500,000 | 119.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 43.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,312,500 |
| 50 | PP2500117923 - Bộ phân phối khí trong mổ mạch vành tim đập có hoặc không dùng máy tim phổi | 1,040,000,000 | 1.418.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 520.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,600,000 |
| 51 | PP2500117924 - Bộ phối hợp gây tê ngoài màng cứng và tủy sống | 9,504,000 | 12.960.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.752.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 142,560 |
| 52 | PP2500117925 - Bộ phun khí dung qua máy thở | 28,350,000 | 38.659.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 14.175.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 425,250 |
| 53 | PP2500117926 - Bộ tán sỏi cấp cứu | 30,000,000 | 40.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 15.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 450,000 |
| 54 | PP2500117927 - Bộ tập thở 2500/4000ml, bằng nhựa | 57,750,000 | 78.750.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 28.875.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 866,250 |
| 55 | PP2500117928 - Dụng cụ thả dù VSD-ASD | 315,000,000 | 429.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 157.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,725,000 |
| 56 | PP2500117929 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 600,000,000 | 818.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 300.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000,000 |
| 57 | PP2500117930 - Bộ thông tiểu dùng một lần | 346,080,000 | 471.927.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 173.040.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,191,200 |
| 58 | PP2500117931 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo | 354,250,000 | 483.068.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 177.125.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,313,750 |
| 59 | PP2500117932 - Phổi nhân tạo dùng cho người lớn | 4,200,000,000 | 5.727.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.100.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 63,000,000 |
| 60 | PP2500117933 - Bơm tiêm 10ml, không kim | 214,704,000 | 292.778.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 107.352.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,220,560 |
| 61 | PP2500117934 - Bơm tiêm 20ml, không kim | 194,400,000 | 265.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 97.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,916,000 |
| 62 | PP2500117935 - Bơm tiêm 50ml | 81,050,200 | 110.523.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 40.525.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,215,753 |
| 63 | PP2500117936 - Bơm tiêm 10ml có đầu khóa xoắn dùng tiêm thuốc cản quang | 485,470,000 | 662.004.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 242.735.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,282,050 |
| 64 | PP2500117937 - Bơm tiêm 1ml có đầu xoắn dùng bơm hạt nút mạch | 6,100,000 | 8.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.050.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 91,500 |
| 65 | PP2500117938 - Bơm tiêm 10ml | 2,491,009,200 | 3.396.830.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.245.504.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 37,365,138 |
| 66 | PP2500117939 - Bơm tiêm 3ml, kèm kim, các cỡ, 23G đến 25G | 171,057,600 | 233.260.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 85.528.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,565,864 |
| 67 | PP2500117940 - Bơm tiêm 5ml | 1,650,480,000 | 2.250.654.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 825.240.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,757,200 |
| 68 | PP2500117941 - Bộ dây thở kèm bóp bóng có van APL. | 37,826,250 | 51.581.250 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 18.913.125 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 567,394 |
| 69 | PP2500117942 - Bóng kéo sỏi đường mật | 345,960,000 | 471.763.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 172.980.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,189,400 |
| 70 | PP2500117943 - Bông không thấm nước 1kg | 1,210,000 | 1.650.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 605.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,150 |
| 71 | PP2500117944 - Bóng nong can thiệp mạch, bán đàn hồi, tương thích dây dẫn 0.018" và 0.014" | 801,430,000 | 1.092.859.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 400.715.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,021,450 |
| 72 | PP2500117945 - Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014" | 260,400,000 | 355.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 130.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,906,000 |
| 73 | PP2500117946 - Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng thấp | 260,400,000 | 355.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 130.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,906,000 |
| 74 | PP2500117947 - Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng trung bình | 750,000,000 | 1.022.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 375.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,250,000 |
| 75 | PP2500117948 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao 24atm, tương thích dây dẫn 0.035" | 588,000,000 | 801.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 294.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,820,000 |
| 76 | PP2500117949 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 2μg/mm² | 250,000,000 | 340.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 125.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,750,000 |
| 77 | PP2500117950 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 3μg/mm² tương thích dây dẫn 0.035'' | 1,292,500,000 | 1.762.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 646.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,387,500 |
| 78 | PP2500117951 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, có dao cắt | 200,000,000 | 272.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 100.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,000,000 |
| 79 | PP2500117952 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.014'' | 82,000,000 | 111.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 41.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,230,000 |
| 80 | PP2500117953 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.035'', áp suất cao | 588,000,000 | 801.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 294.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,820,000 |
| 81 | PP2500117954 - Bóng nong tâm vị | 130,000,000 | 177.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 65.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,950,000 |
| 82 | PP2500117955 - Bóng nong thực quản | 462,550,000 | 630.750.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 231.275.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,938,250 |
| 83 | PP2500117956 - Bông tẩm cồn | 1,112,000,000 | 1.516.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 556.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,680,000 |
| 84 | PP2500117957 - Bông thấm nước 1kg | 2,500,000 | 3.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 37,500 |
| 85 | PP2500117958 - Bông y tế đã viên sẵn thành viên dẹt | 31,722,600 | 43.258.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 15.861.300 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 475,839 |
| 86 | PP2500117959 - Ống thông (catheter)đường mật | 13,860,000 | 18.900.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 6.930.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 207,900 |
| 87 | PP2500117960 - Cannula tĩnh mạch đùi đa tầng | 3,204,000,000 | 4.369.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.602.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 48,060,000 |
| 88 | PP2500117961 - Cannula tĩnh mạch đùi trẻ em dùng cho phẫu thuật ít xâm lấn | 402,500,000 | 548.863.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 201.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,037,500 |
| 89 | PP2500117962 - Cassette nhựa dùng trong giải phẫu bệnh | 227,480,000 | 310.200.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 113.740.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,412,200 |
| 90 | PP2500117963 - Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch máu não | 102,000,000 | 139.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 51.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,530,000 |
| 91 | PP2500117964 - Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng và ngoại biên | 3,160,000,000 | 4.309.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.580.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 47,400,000 |
| 92 | PP2500117965 - Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch quay | 345,000,000 | 470.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 172.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,175,000 |
| 93 | PP2500117966 - Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch vành, cấu trúc lưới kép | 705,000,000 | 961.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 352.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,575,000 |
| 94 | PP2500117967 - Ống thông (catheter)dùng cho chẩn đoán áp lực cao dạng đuôi lợn có đầu mút cản quang | 34,240,000 | 46.690.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 17.120.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 513,600 |
| 95 | PP2500117968 - Ông thông hút máu đông động mạch | 619,920,000 | 845.345.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 309.960.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,298,800 |
| 96 | PP2500117969 - Bộ ống thông (catheter)lọc máu dài ngày | 8,640,000,000 | 11.781.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.320.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 129,600,000 |
| 97 | PP2500117970 - Ống chẹn phế quản người lớn, trẻ em | 320,000,000 | 436.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 160.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,800,000 |
| 98 | PP2500117971 - Ống thông (catheter)tĩnh mạch 3 đường | 70,887,096 | 96.664.222 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.443.548 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,063,307 |
| 99 | PP2500117972 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 10,500,000 | 14.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 5.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 157,500 |
| 100 | PP2500117973 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 12F | 73,500,000 | 100.227.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 36.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,102,500 |
| 101 | PP2500117974 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 12F, dùng trong lọc máu thận nhân tạo | 1,761,800,000 | 2.402.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 880.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,427,000 |
| 102 | PP2500117975 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F-5F | 114,609,600 | 156.285.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 57.304.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,719,144 |
| 103 | PP2500117976 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F | 418,824,000 | 571.123.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 209.412.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,282,360 |
| 104 | PP2500117977 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 9F | 1,982,400,000 | 2.703.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 991.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 29,736,000 |
| 105 | PP2500117978 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 12F, có dây định vị bằng ECG | 100,695,168 | 137.311.593 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 50.347.584 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,510,428 |
| 106 | PP2500117979 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F | 1,477,989,148 | 2.015.439.7 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 738.994.574 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,169,838 |
| 107 | PP2500117980 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, có dây định vị bằng ECG | 2,115,000,000 | 2.884.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.057.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,725,000 |
| 108 | PP2500117981 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 5F-6F, dài ngày | 768,000,000 | 1.047.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 384.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,520,000 |
| 109 | PP2500117982 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 7F-9F, dài ngày | 418,000,000 | 570.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 209.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,270,000 |
| 110 | PP2500117983 - Chỉ phẫu thuật điện cực 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, 1 kim tròn và 1 kim thẳng | 448,000,000 | 610.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 224.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,720,000 |
| 111 | PP2500117984 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim tròn | 342,820,800 | 467.482.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 171.410.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,142,312 |
| 112 | PP2500117985 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 3mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép | 123,450,075 | 168.341.012 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 61.725.037,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,851,752 |
| 113 | PP2500117986 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép, kim 20mm | 498,697,500 | 680.042.046 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 249.348.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,480,463 |
| 114 | PP2500117987 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đơn sợi/tép | 114,156,000 | 155.667.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 57.078.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,712,340 |
| 115 | PP2500117988 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu cắt | 56,100,000 | 76.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 28.050.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 841,500 |
| 116 | PP2500117989 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 dùng trong phẫu thuật tim | 57,024,000 | 77.760.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 28.512.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 855,360 |
| 117 | PP2500117990 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim >20mm | 70,229,544 | 95.767.560 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.114.772 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,053,444 |
| 118 | PP2500117991 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim ≤20mm, đóng gói đa sợi/tép | 353,698,056 | 482.315.531 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 176.849.028 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,305,471 |
| 119 | PP2500117992 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim ≤20mm, đóng gói đơn sợi/tép | 119,070,000 | 162.368.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 59.535.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,786,050 |
| 120 | PP2500117993 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu nhọn | 169,860,000 | 231.627.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 84.930.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,547,900 |
| 121 | PP2500117994 - Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 khâu mạch máu, kim 1/2C, 90cm | 24,199,560 | 32.999.400 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.099.780 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 362,994 |
| 122 | PP2500117995 - Chỉ phẫu thuật không tan 7-0 khâu mắt | 1,050,525 | 1.432.535 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 525.262,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,758 |
| 123 | PP2500117996 - Chỉ phẫu thuật không tan 9-0 khâu nối gân vi phẫu | 296,263,800 | 403.996.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 148.131.900 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,443,957 |
| 124 | PP2500117997 - Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 2-0 | 2,352,000 | 3.207.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.176.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 35,280 |
| 125 | PP2500117998 - Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 3-0 | 3,412,500 | 4.653.410 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.706.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 51,188 |
| 126 | PP2500117999 - Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học số 1 | 21,432,600 | 29.226.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 10.716.300 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 321,489 |
| 127 | PP2500118000 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng để khâu cơ | 627,894,900 | 856.220.319 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 313.947.450 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,418,424 |
| 128 | PP2500118001 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, kháng khuẩn | 129,019,500 | 175.935.682 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 64.509.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,935,293 |
| 129 | PP2500118002 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% | 40,320,000 | 54.981.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 20.160.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 604,800 |
| 130 | PP2500118003 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ | 111,204,450 | 151.642.432 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 55.602.225 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,668,067 |
| 131 | PP2500118004 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ | 781,440,000 | 1.065.600.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 390.720.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,721,600 |
| 132 | PP2500118005 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng để khâu cơ | 445,601,376 | 607.638.240 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 222.800.688 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,684,021 |
| 133 | PP2500118006 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% | 292,032,000 | 398.225.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 146.016.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,380,480 |
| 134 | PP2500118007 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90% | 126,500,000 | 172.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 63.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,897,500 |
| 135 | PP2500118008 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ | 27,200,000 | 37.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 13.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 408,000 |
| 136 | PP2500118009 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ | 998,912,000 | 1.362.152.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 499.456.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,983,680 |
| 137 | PP2500118010 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 khâu mô mềm | 132,450,500 | 180.614.319 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 66.225.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,986,758 |
| 138 | PP2500118011 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng để khâu cơ, kháng khuẩn | 291,787,776 | 397.892.422 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 145.893.888 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,376,817 |
| 139 | PP2500118012 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% | 104,781,600 | 142.884.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 52.390.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,571,724 |
| 140 | PP2500118013 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kim 20mm | 44,841,600 | 61.147.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 22.420.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 672,624 |
| 141 | PP2500118014 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ | 104,895,000 | 143.038.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 52.447.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,573,425 |
| 142 | PP2500118015 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% | 63,107,100 | 86.055.137 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 31.553.550 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 946,607 |
| 143 | PP2500118016 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng để khâu cơ | 671,058,564 | 915.079.860 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 335.529.282 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,065,879 |
| 144 | PP2500118017 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, kháng khuẩn | 258,417,500 | 352.387.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 129.208.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,876,263 |
| 145 | PP2500118018 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% | 162,802,584 | 222.003.524 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 81.401.292 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,442,039 |
| 146 | PP2500118019 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kim thép | 64,680,000 | 88.200.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 32.340.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 970,200 |
| 147 | PP2500118020 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong phẫu thuật gan | 20,109,600 | 27.422.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 10.054.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 301,644 |
| 148 | PP2500118021 - Chỉ nâng đỡ mô 1.5mm | 141,624,000 | 193.123.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 70.812.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,124,360 |
| 149 | PP2500118022 - Chỉ nâng đỡ mô 2.5mm | 24,710,160 | 33.695.673 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.355.080 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 370,653 |
| 150 | PP2500118023 - Cổng tiêm an toàn, không dùng kim, áp lực dương có dây dài 10cm, luer lock | 102,900,000 | 140.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 51.450.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,543,500 |
| 151 | PP2500118024 - Cổng tiêm an toàn, không dùng kim, không dùng dây, có khóa | 35,301,000 | 48.137.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 17.650.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 529,515 |
| 152 | PP2500118025 - Dao điện cắt dưới niêm mạc, dao đầu móc | 180,000,000 | 245.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 90.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,700,000 |
| 153 | PP2500118026 - Dao điện cắt dưới niêm mạc, đầu dao hình núm | 286,767,720 | 391.046.891 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 143.383.860 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,301,516 |
| 154 | PP2500118027 - Dao điện cắt dưới niêm mạc, đầu điện cực hình đĩa | 297,000,000 | 405.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 148.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,455,000 |
| 155 | PP2500118028 - Dao điện nội soi cắt cơ vòng ODDI | 2,271,600,000 | 3.097.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.135.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,074,000 |
| 156 | PP2500118029 - Dao điện nội soi cắt cơ vòng ODDI bằng đầu kim | 583,520,000 | 795.709.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 291.760.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,752,800 |
| 157 | PP2500118030 - Đầu cone 1100μL phùhợp cho máy Elisa tự động | 43,200,000 | 58.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 21.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 648,000 |
| 158 | PP2500118031 - Đầu cone 300μL phùhợp cho máy Elisa tự động | 64,500,000 | 87.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 32.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 967,500 |
| 159 | PP2500118032 - Đầu nối an toàn không kim có dạng vách ngăn | 61,440,000 | 83.781.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 30.720.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 921,600 |
| 160 | PP2500118033 - Bộ dây dẫn dùng cho tuần hoàn ngoài cơ thể (người lớn) | 881,370,000 | 1.201.868.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 440.685.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,220,550 |
| 161 | PP2500118034 - Dây cho ăn (sonde dạ dày) sử dụng dài ngày, có cổng nối chữ Y, có nắp | 1,837,500,000 | 2.505.681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 918.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 27,562,500 |
| 162 | PP2500118035 - Dây cưa sọ não | 406,000,000 | 553.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 203.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,090,000 |
| 163 | PP2500118036 - Dây dẫn dùng trong nội soi đường mật | 429,800,000 | 586.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 214.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,447,000 |
| 164 | PP2500118037 - Bộ dây lọc máu, 1 transducer | 1,303,090,000 | 1.776.940.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 651.545.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,546,350 |
| 165 | PP2500118038 - Bộ dây lọc máu, 2 transducer | 2,361,065,000 | 3.219.634.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.180.532.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 35,415,975 |
| 166 | PP2500118039 - Dây nối máy gây mê | 94,987,260 | 129.528.082 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 47.493.630 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,424,809 |
| 167 | PP2500118040 - Điện cực đo tim | 550,942,000 | 751.284.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 275.471.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,264,130 |
| 168 | PP2500118041 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ tự bung | 3,380,000,000 | 4.609.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.690.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 50,700,000 |
| 169 | PP2500118042 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, đường kính 33mm, ghim titanium công nghệ DST giúp cầm máu | 19,600,000 | 26.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 9.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 294,000 |
| 170 | PP2500118043 - Dụng cụ đặt cho stent đường mật 10Fr | 78,750,000 | 107.386.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 39.375.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,181,250 |
| 171 | PP2500118044 - Dụng cụ đặt cho stent đường mật 7Fr | 75,000,000 | 102.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 37.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,125,000 |
| 172 | PP2500118045 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa | 3,345,000,000 | 4.561.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.672.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 50,175,000 |
| 173 | PP2500118046 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn 3 hàng kim | 1,788,000,000 | 2.438.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 894.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,820,000 |
| 174 | PP2500118047 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 22cm | 2,450,000,000 | 3.340.909.0 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.225.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,750,000 |
| 175 | PP2500118048 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn tự động | 375,900,000 | 512.590.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 187.950.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,638,500 |
| 176 | PP2500118049 - Dụng cụ khâu da tự động có sẵn 35 ghim | 94,000,000 | 128.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 47.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,410,000 |
| 177 | PP2500118050 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 22,950,000 | 31.295.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 11.475.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 344,250 |
| 178 | PP2500118051 - Dụng cụ lấy dị vật đường kính 2 - 35mm, loại 1 thòng lọng | 105,000,000 | 143.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 52.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,575,000 |
| 179 | PP2500118052 - Dụng cụ ngắn mở đường vào động mạch đùi | 90,400,000 | 123.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 45.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,356,000 |
| 180 | PP2500118053 - Gạc bông đắp vết thương, không tiệt trùng, 20cm x 10cm | 225,750,000 | 307.840.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 112.875.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,386,250 |
| 181 | PP2500118054 - Gạc băng vết thương có Ag, kháng biofilm, kích thước 10cm x 10cm | 89,900,000 | 122.590.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 44.950.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,348,500 |
| 182 | PP2500118055 - Gạc ép sọ não 1x8cm, 4 lớp cản quang, vô trùng | 120,120,000 | 163.800.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 60.060.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,801,800 |
| 183 | PP2500118056 - Gạc phẫu thuật 6 lớp 4cm x 6cm | 55,080,000 | 75.109.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 27.540.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 826,200 |
| 184 | PP2500118057 - Gạc phẫu thuật 8 lớp 10cm x 10cm | 2,385,000,000 | 3.252.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.192.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 35,775,000 |
| 185 | PP2500118058 - Gạc phẫu thuật 8 lớp, chưa tiệt khuẩn,10x10cm | 182,314,800 | 248.611.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 91.157.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,734,722 |
| 186 | PP2500118059 - Gạc phẫu thuật 8 lớp 30cm x 40cm | 1,560,000,000 | 2.127.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 780.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,400,000 |
| 187 | PP2500118060 - Găng tay hút đàm | 447,300,000 | 609.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 223.650.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,709,500 |
| 188 | PP2500118061 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, từ 2g đến 4g, vô trùng | 23,400,000 | 31.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 11.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 351,000 |
| 189 | PP2500118062 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, từ 5g đến 7g, vô trùng | 432,000,000 | 589.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 216.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,480,000 |
| 190 | PP2500118063 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, đóng gói lớn | 222,750,000 | 303.750.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 111.375.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,341,250 |
| 191 | PP2500118064 - Gel siêu âm, can 5L | 53,460,000 | 72.900.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 26.730.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 801,900 |
| 192 | PP2500118065 - Kềm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần | 102,850,000 | 140.250.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 51.425.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,542,750 |
| 193 | PP2500118066 - Kềm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần | 57,876,500 | 78.922.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 28.938.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 868,148 |
| 194 | PP2500118067 - Kẹp cầm máu bóc tách dưới niêm mạc và đốt cầm máu đường tiêu hóa | 86,700,000 | 118.227.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 43.350.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,300,500 |
| 195 | PP2500118068 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp | 3,045,000 | 4.152.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.522.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 45,675 |
| 196 | PP2500118069 - Khoá3 ngã, chịu áp lực ≥ 2 bar | 268,800,000 | 366.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 134.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,032,000 |
| 197 | PP2500118070 - Khuyên cấy nhựa 10ul vô trùng | 725,000 | 988.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 362.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,875 |
| 198 | PP2500118071 - Khuyên cấy nhựa 1ul | 6,017,500 | 8.205.682 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.008.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,263 |
| 199 | PP2500118072 - Kim cánh bướm có cấu trúc an toàn 22G-23G | 3,837,750 | 5.233.296 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.918.875 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 57,567 |
| 200 | PP2500118073 - Kim châm cứu | 5,040,000 | 6.872.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.520.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 75,600 |
| 201 | PP2500118074 - Kim chạy thận nhân tạo 16G đầu nhọn | 307,500,000 | 419.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 153.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,612,500 |
| 202 | PP2500118075 - Kim chạy thận nhân tạo có đầu bảo vệ an toàn, kích cỡ 17Gx1" | 18,600,000 | 25.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 9.300.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 279,000 |
| 203 | PP2500118076 - Kim chạy thận nhân tạo đầu tù 16G | 297,600,000 | 405.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 148.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,464,000 |
| 204 | PP2500118077 - Kim tiêm nội soi dùng để cầm máu dạ dày, đại tràng 22G. | 273,600,000 | 373.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 136.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,104,000 |
| 205 | PP2500118078 - Kim chọc dò tủy sống | 125,500,000 | 171.136.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 62.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,882,500 |
| 206 | PP2500118079 - Kim chọc tủy xương 16G | 968,000,000 | 1.320.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 484.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,520,000 |
| 207 | PP2500118080 - Kim dùng trong dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da | 87,496,500 | 119.313.410 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 43.748.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,312,448 |
| 208 | PP2500118081 - Kim đánh dấu vị trí khối u vú cần mổ | 195,000,000 | 265.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 97.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,925,000 |
| 209 | PP2500118082 - Kim gây tê đám rối thần kinh, 21G, dài 100mm | 72,960,000 | 99.490.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 36.480.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,094,400 |
| 210 | PP2500118083 - Kim gây tê đám rối thần kinh, 22G, dài 50mm | 27,390,000 | 37.350.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 13.695.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 410,850 |
| 211 | PP2500118084 - Kim lấy máu thử đường huyết có vỏ nhựa bảo vệ an toàn | 59,157,000 | 80.668.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 29.578.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 887,355 |
| 212 | PP2500118085 - Kim sinh thiết gan tự động | 936,000,000 | 1.276.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 468.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,040,000 |
| 213 | PP2500118086 - Kim sinh thiết thận, tiền liệt tuyến | 254,596,650 | 347.177.250 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 127.298.325 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,818,950 |
| 214 | PP2500118087 - Kim sinh thiết u vú, lõi bán tự động | 103,500,000 | 141.136.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 51.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,552,500 |
| 215 | PP2500118088 - Kim sinh thiết u vú, lõi tự động | 81,700,000 | 111.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 40.850.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,225,500 |
| 216 | PP2500118089 - Kim tiêm 18G-26G | 731,786,000 | 997.890.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 365.893.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,976,790 |
| 217 | PP2500118090 - Lọc 3 chức năng dùng cho trẻ em | 3,300,000 | 4.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.650.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 49,500 |
| 218 | PP2500118091 - Lọc đo chức năng hô hấp | 187,740,000 | 256.009.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 93.870.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,816,100 |
| 219 | PP2500118092 - Lọc đường thở ra | 63,551,250 | 86.660.796 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 31.775.625 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 953,269 |
| 220 | PP2500118093 - Thòng lọng cắt polyp | 61,250,000 | 83.522.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 30.625.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 918,750 |
| 221 | PP2500118094 - Thòng lọng cắt polyp bằng xung điện | 205,000,000 | 279.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 102.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,075,000 |
| 222 | PP2500118095 - Vòng thắt cầm máu polyp 12mm-20mm | 130,000,000 | 177.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 65.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,950,000 |
| 223 | PP2500118096 - Vòng thắt cầm máu polyp 20mm-40mm | 130,000,000 | 177.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 65.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,950,000 |
| 224 | PP2500118097 - Lưỡi dao mổ các cỡ | 71,240,400 | 97.146.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.620.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,068,606 |
| 225 | PP2500118098 - Mask gây mê | 737,100,000 | 1.005.136.3 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 368.550.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,056,500 |
| 226 | PP2500118099 - Mask oxy nồng độ cao | 152,250,000 | 207.613.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 76.125.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,283,750 |
| 227 | PP2500118100 - Mask phun khí dung | 211,854,000 | 288.891.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 105.927.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,177,810 |
| 228 | PP2500118101 - Mask thanh quản | 24,520,860 | 33.437.537 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.260.430 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 367,813 |
| 229 | PP2500118102 - Mask thanh quản, có đường đặt sonde dạ dày | 197,650,000 | 269.522.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 98.825.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,964,750 |
| 230 | PP2500118103 - Ống thông (catheter)can thiệp mạch vành | 5,940,000,000 | 8.100.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.970.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 89,100,000 |
| 231 | PP2500118104 - Ông thông hỗ trợ can thiệp ngoại biên | 1,316,000,000 | 1.794.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 658.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,740,000 |
| 232 | PP2500118105 - Vi ống thông (microcatheter) hỗ trợ can thiệp những ca mạch máu hẹp khít | 315,000,000 | 429.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 157.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,725,000 |
| 233 | PP2500118106 - Miếng cầm máu mũi | 148,705,200 | 202.779.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 74.352.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,230,578 |
| 234 | PP2500118107 - Miếng dán che mắt | 55,000,000 | 75.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 27.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 825,000 |
| 235 | PP2500118108 - Băng phim, kích thước 6cm x 10cm | 10,907,400 | 14.873.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 5.453.700 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 163,611 |
| 236 | PP2500118109 - Nẹp cổcứng | 90,000,000 | 122.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 45.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,350,000 |
| 237 | PP2500118110 - Nẹp đùi bằng vải mút, nhôm, bộ dán lông gai, các cỡ | 110,250,000 | 150.340.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 55.125.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,653,750 |
| 238 | PP2500118111 - Ngáng miệng dùng cho nội soi dạ dày | 19,550,000 | 26.659.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 9.775.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 293,250 |
| 239 | PP2500118112 - Nội khí quản không bóng, có sợi cản quang, số 3.0-6.0 | 8,379,000 | 11.425.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.189.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 125,685 |
| 240 | PP2500118113 - Ống nội khí quản | 2,056,262,400 | 2.803.994.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.028.131.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 30,843,936 |
| 241 | PP2500118114 - Ống nội khí quản PVC lò xo, có bóng, các cỡ | 474,500,000 | 647.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 237.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,117,500 |
| 242 | PP2500118115 - Nội khí quản 2 nòng phải trái, nhựa | 340,000,000 | 463.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 170.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,100,000 |
| 243 | PP2500118116 - Nội khí quản 2 nòng phải trái, silicone | 575,996,400 | 785.449.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 287.998.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,639,946 |
| 244 | PP2500118117 - Nón giấy (mũ con sâu) đóng gói lớn | 297,900,000 | 406.227.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 148.950.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,468,500 |
| 245 | PP2500118118 - Nón giấy (mũ con sâu) đóng gói từng cái | 372,000 | 507.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 186.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,580 |
| 246 | PP2500118119 - Nòng đặt nội khí quản | 67,830,000 | 92.495.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 33.915.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,017,450 |
| 247 | PP2500118120 - Ống chắn lưỡi bằng nhựa | 38,556,000 | 52.576.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 19.278.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 578,340 |
| 248 | PP2500118121 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ | 68,701,500 | 93.683.864 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 34.350.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,030,523 |
| 249 | PP2500118122 - Ống nội khíquản có bóng, các cỡ | 175,770,000 | 239.686.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 87.885.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,636,550 |
| 250 | PP2500118123 - Ống hút Pasteur 3ml, có chia vạch, vô trùng | 108,720,000 | 148.254.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 54.360.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,630,800 |
| 251 | PP2500118124 - Ống nối nội khíquản, đầu ống khít, có cổng hút dịch | 1,096,000,000 | 1.494.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 548.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,440,000 |
| 252 | PP2500118125 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 50ml/giờ/mmHg | 808,500,000 | 1.102.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 404.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,127,500 |
| 253 | PP2500118126 - Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 5ml/giờ/mmHg | 1,232,000,000 | 1.680.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 616.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,480,000 |
| 254 | PP2500118127 - Màng lọc thận Middleflux, diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 15ml/giờ/mmHg | 2,950,000,000 | 4.022.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.475.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 44,250,000 |
| 255 | PP2500118128 - Màng lọc thận Super Highflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 60ml/giờ/mmHg | 242,500,000 | 330.681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 121.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,637,500 |
| 256 | PP2500118129 - Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 130ml | 932,400,000 | 1.271.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 466.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,986,000 |
| 257 | PP2500118130 - Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 230ml | 453,600,000 | 618.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 226.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,804,000 |
| 258 | PP2500118131 - Que lấy bệnh phẩm mũi | 86,000 | 117.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 43.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,290 |
| 259 | PP2500118132 - Que thử nồng độ của axit peracetictrong dung dịch sát khuẩn quả lọc | 8,610,000 | 11.740.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.305.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 129,150 |
| 260 | PP2500118133 - Que thử nồng độ của peroxide còn tồn dư | 49,200,000 | 67.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 24.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 738,000 |
| 261 | PP2500118134 - Rọ lấy sỏi 4 dây, tương thích với kênh dụng cụ 2.8mm | 252,850,000 | 344.795.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 126.425.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,792,750 |
| 262 | PP2500118135 - Rọ lấy sỏi 4 dây, tương thích với kênh dụng cụ 3.2mm | 132,300,000 | 180.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 66.150.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,984,500 |
| 263 | PP2500118136 - Dụng cụ thông mạch vành tạm thời các cỡ từ 1.25-2mm | 2,180,000,000 | 2.972.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.090.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 32,700,000 |
| 264 | PP2500118137 - Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi | 520,000,000 | 709.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 260.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,800,000 |
| 265 | PP2500118138 - Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi mật tụy ngược dòng, loại pigtail (đuôi heo cong 2 đầu), 5Fr-8.5Fr | 529,200,000 | 721.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 264.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,938,000 |
| 266 | PP2500118139 - Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi mật tụy ngược dòng, loại thẳng. | 1,040,000,000 | 1.418.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 520.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,600,000 |
| 267 | PP2500118140 - Stent dẫn lưu nang giả tụy ra dạ dày dưới nội soi siêu âm, bằng kim loại | 525,000,000 | 715.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 262.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,875,000 |
| 268 | PP2500118141 - Stent dẫn lưu đường tụy dưới nội soi siêu âm | 32,500,000 | 44.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 16.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 487,500 |
| 269 | PP2500118142 - Túi đựng dịch dẫn lưu đường mật, dẫn lưu dịch ổ bụng | 149,688,000 | 204.120.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 74.844.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,245,320 |
| 270 | PP2500118143 - Túi nước tiểu 2000ml, có quai treo | 281,785,000 | 384.252.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 140.892.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,226,775 |
| 271 | PP2500118144 - Sáp xương vô khuẩn, không tan, miếng 2.5g | 375,537,812 | 512.097.017 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 187.768.906 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,633,068 |
| 272 | PP2500118145 - Hạt vi cầu dùng để thuyên tắc mạch máu, không tải thuốc | 754,000,000 | 1.028.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 377.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,310,000 |
| 273 | PP2500118146 - Hạt vi cầu PVA dùng để thuyên tắc mạch máu, không tải thuốc | 1,572,480,000 | 2.144.290.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 786.240.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,587,200 |
| 274 | PP2500118147 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | 584,000,000 | 796.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 292.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,760,000 |
| 275 | PP2500118148 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 0.5gf | 2,929,290,000 | 3.994.486.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.464.645.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 43,939,350 |
Băng keo chỉ thị hóa học sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500117874 |
| Giá từng phần lô | 25,746,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.108.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.873.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị hoá học đa thông số cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500117875 |
| Giá từng phần lô | 175,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử có chỉ thị hóa học nhận dạng H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2500117876 |
| Giá từng phần lô | 33,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim ngắn dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500117877 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500117878 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Áo phẫu thuật size M, L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2500117879 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương hydrocolloid, kích thước 20cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117880 |
| Giá từng phần lô | 16,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương, kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117881 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương, kích thước 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117882 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cá nhân, kích thước 20mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117883 |
| Giá từng phần lô | 258,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.151.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cuộn, kích thước 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500117884 |
| Giá từng phần lô | 533,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,004,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cuộn, kích thước 15cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500117885 |
| Giá từng phần lô | 243,101,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.501.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.550.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,646,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500117886 |
| Giá từng phần lô | 79,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng vải băng vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500117887 |
| Giá từng phần lô | 6,101,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.320.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.050.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng vô trùng có keo, kích thước 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117888 |
| Giá từng phần lô | 48,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng vô trùng có keo, kích thước 9cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117889 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500117890 |
| Giá từng phần lô | 1,146,753,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.754.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.376.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,201,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun có keo |
|
| Mã phần lô | PP2500117891 |
| Giá từng phần lô | 662,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 903.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao đo áp lực xâm lấn 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117892 |
| Giá từng phần lô | 188,937,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.641.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.468.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,834,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 30atm |
|
| Mã phần lô | PP2500117893 |
| Giá từng phần lô | 1,294,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.765.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 30atm, có van cầm máu 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500117894 |
| Giá từng phần lô | 1,121,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.529.181.8 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,821,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 35atm |
|
| Mã phần lô | PP2500117895 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 40atm |
|
| Mã phần lô | PP2500117896 |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chăm sóc vết thương dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500117897 |
| Giá từng phần lô | 132,741,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.010.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.370.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất |
|
| Mã phần lô | PP2500117898 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu ngực ba buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500117899 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500117900 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường đầu truyền dịch chữ J |
|
| Mã phần lô | PP2500117901 |
| Giá từng phần lô | 814,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 02 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500117902 |
| Giá từng phần lô | 631,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.551.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.535.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,466,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây gây mê đa hướng dùng 1 lần cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500117903 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.425.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây máy thở có co nối riêng co giãn dùng cho nhiều loại máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500117904 |
| Giá từng phần lô | 1,546,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.108.352.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 773.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,191,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộdây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500117905 |
| Giá từng phần lô | 1,172,167,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.598.410.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.083.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,582,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ đo áp lực ổ bụng gắn đo trực tiếp vào ống thông (catheter)tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500117906 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500117907 |
| Giá từng phần lô | 11,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hút huyết khối động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500117908 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kết nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500117909 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn can thiệp mạch (3 lỗ) kèm 2 áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500117910 |
| Giá từng phần lô | 63,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn cắt đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500117911 |
| Giá từng phần lô | 233,296,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.648.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,499,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn có lỗ với màng phẫu thuật, vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500117912 |
| Giá từng phần lô | 174,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.540.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,623,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500117913 |
| Giá từng phần lô | 5,846,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.972.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.923.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn nội soi vùng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500117914 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật ghép gan |
|
| Mã phần lô | PP2500117915 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật hiến gan |
|
| Mã phần lô | PP2500117916 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500117917 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kim chọc mạch máu và hổ trợ can thiệp siêu nhỏ 21G |
|
| Mã phần lô | PP2500117918 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộmanifold3 cổng có kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2500117919 |
| Giá từng phần lô | 280,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.152.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,203,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Manifold3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500117920 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ mở bàng quang ra da qua nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500117921 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ mở dạ dày ra da 24Fr qua nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500117922 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phân phối khí trong mổ mạch vành tim đập có hoặc không dùng máy tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500117923 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.418.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phối hợp gây tê ngoài màng cứng và tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500117924 |
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phun khí dung qua máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500117925 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ tán sỏi cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500117926 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ tập thở 2500/4000ml, bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500117927 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ thả dù VSD-ASD |
|
| Mã phần lô | PP2500117928 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500117929 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ thông tiểu dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500117930 |
| Giá từng phần lô | 346,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,191,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ tiêm chích thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500117931 |
| Giá từng phần lô | 354,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,313,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phổi nhân tạo dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500117932 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 10ml, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500117933 |
| Giá từng phần lô | 214,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.778.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 20ml, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500117934 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117935 |
| Giá từng phần lô | 81,050,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.525.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 10ml có đầu khóa xoắn dùng tiêm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500117936 |
| Giá từng phần lô | 485,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.004.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,282,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 1ml có đầu xoắn dùng bơm hạt nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500117937 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117938 |
| Giá từng phần lô | 2,491,009,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.396.830.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.245.504.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,365,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 3ml, kèm kim, các cỡ, 23G đến 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500117939 |
| Giá từng phần lô | 171,057,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.260.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.528.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117940 |
| Giá từng phần lô | 1,650,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,757,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây thở kèm bóp bóng có van APL. |
|
| Mã phần lô | PP2500117941 |
| Giá từng phần lô | 37,826,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.581.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.913.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng kéo sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500117942 |
| Giá từng phần lô | 345,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,189,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông không thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500117943 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong can thiệp mạch, bán đàn hồi, tương thích dây dẫn 0.018" và 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2500117944 |
| Giá từng phần lô | 801,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.092.859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,021,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2500117945 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500117946 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500117947 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao 24atm, tương thích dây dẫn 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2500117948 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 2μg/mm² |
|
| Mã phần lô | PP2500117949 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 3μg/mm² tương thích dây dẫn 0.035'' |
|
| Mã phần lô | PP2500117950 |
| Giá từng phần lô | 1,292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.762.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên, có dao cắt |
|
| Mã phần lô | PP2500117951 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.014'' |
|
| Mã phần lô | PP2500117952 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.035'', áp suất cao |
|
| Mã phần lô | PP2500117953 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong tâm vị |
|
| Mã phần lô | PP2500117954 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500117955 |
| Giá từng phần lô | 462,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,938,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500117956 |
| Giá từng phần lô | 1,112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.516.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500117957 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông y tế đã viên sẵn thành viên dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2500117958 |
| Giá từng phần lô | 31,722,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.258.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.861.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500117959 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula tĩnh mạch đùi đa tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500117960 |
| Giá từng phần lô | 3,204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.369.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.602.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula tĩnh mạch đùi trẻ em dùng cho phẫu thuật ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500117961 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cassette nhựa dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500117962 |
| Giá từng phần lô | 227,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2500117963 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500117964 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.309.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.580.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2500117965 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch vành, cấu trúc lưới kép |
|
| Mã phần lô | PP2500117966 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)dùng cho chẩn đoán áp lực cao dạng đuôi lợn có đầu mút cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500117967 |
| Giá từng phần lô | 34,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ông thông hút máu đông động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500117968 |
| Giá từng phần lô | 619,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,298,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)lọc máu dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500117969 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống chẹn phế quản người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500117970 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)tĩnh mạch 3 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500117971 |
| Giá từng phần lô | 70,887,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.664.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.443.548 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500117972 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 12F |
|
| Mã phần lô | PP2500117973 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 12F, dùng trong lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500117974 |
| Giá từng phần lô | 1,761,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.402.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F-5F |
|
| Mã phần lô | PP2500117975 |
| Giá từng phần lô | 114,609,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.285.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.304.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F |
|
| Mã phần lô | PP2500117976 |
| Giá từng phần lô | 418,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.123.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,282,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 9F |
|
| Mã phần lô | PP2500117977 |
| Giá từng phần lô | 1,982,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.703.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 991.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 12F, có dây định vị bằng ECG |
|
| Mã phần lô | PP2500117978 |
| Giá từng phần lô | 100,695,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.311.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.347.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F |
|
| Mã phần lô | PP2500117979 |
| Giá từng phần lô | 1,477,989,148 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.015.439.7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 738.994.574 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,169,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, có dây định vị bằng ECG |
|
| Mã phần lô | PP2500117980 |
| Giá từng phần lô | 2,115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.884.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.057.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 5F-6F, dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500117981 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 7F-9F, dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500117982 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật điện cực 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, 1 kim tròn và 1 kim thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500117983 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500117984 |
| Giá từng phần lô | 342,820,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.482.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.410.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,142,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 3mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép |
|
| Mã phần lô | PP2500117985 |
| Giá từng phần lô | 123,450,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.341.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.725.037,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,851,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép, kim 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117986 |
| Giá từng phần lô | 498,697,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.042.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.348.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,480,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đơn sợi/tép |
|
| Mã phần lô | PP2500117987 |
| Giá từng phần lô | 114,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.667.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,712,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu cắt |
|
| Mã phần lô | PP2500117988 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 dùng trong phẫu thuật tim |
|
| Mã phần lô | PP2500117989 |
| Giá từng phần lô | 57,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim >20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117990 |
| Giá từng phần lô | 70,229,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.767.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.114.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim ≤20mm, đóng gói đa sợi/tép |
|
| Mã phần lô | PP2500117991 |
| Giá từng phần lô | 353,698,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.315.531 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.849.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,305,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim ≤20mm, đóng gói đơn sợi/tép |
|
| Mã phần lô | PP2500117992 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500117993 |
| Giá từng phần lô | 169,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,547,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 khâu mạch máu, kim 1/2C, 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117994 |
| Giá từng phần lô | 24,199,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.999.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.099.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 7-0 khâu mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500117995 |
| Giá từng phần lô | 1,050,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.432.535 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.262,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 9-0 khâu nối gân vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500117996 |
| Giá từng phần lô | 296,263,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.996.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.131.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,443,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500117997 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.207.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500117998 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.653.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.706.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500117999 |
| Giá từng phần lô | 21,432,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.226.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.716.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng để khâu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500118000 |
| Giá từng phần lô | 627,894,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 856.220.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.947.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,418,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500118001 |
| Giá từng phần lô | 129,019,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.935.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.509.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% |
|
| Mã phần lô | PP2500118002 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ |
|
| Mã phần lô | PP2500118003 |
| Giá từng phần lô | 111,204,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.642.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.602.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ |
|
| Mã phần lô | PP2500118004 |
| Giá từng phần lô | 781,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.065.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng để khâu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500118005 |
| Giá từng phần lô | 445,601,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.638.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.800.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,684,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% |
|
| Mã phần lô | PP2500118006 |
| Giá từng phần lô | 292,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.225.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90% |
|
| Mã phần lô | PP2500118007 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ |
|
| Mã phần lô | PP2500118008 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ |
|
| Mã phần lô | PP2500118009 |
| Giá từng phần lô | 998,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.362.152.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,983,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 khâu mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500118010 |
| Giá từng phần lô | 132,450,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.614.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.225.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng để khâu cơ, kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500118011 |
| Giá từng phần lô | 291,787,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.892.422 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.893.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,376,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% |
|
| Mã phần lô | PP2500118012 |
| Giá từng phần lô | 104,781,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.390.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kim 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500118013 |
| Giá từng phần lô | 44,841,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.147.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.420.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ |
|
| Mã phần lô | PP2500118014 |
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.038.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% |
|
| Mã phần lô | PP2500118015 |
| Giá từng phần lô | 63,107,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.055.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.553.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng để khâu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500118016 |
| Giá từng phần lô | 671,058,564 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.079.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.529.282 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,065,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500118017 |
| Giá từng phần lô | 258,417,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.208.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,876,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% |
|
| Mã phần lô | PP2500118018 |
| Giá từng phần lô | 162,802,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.003.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.401.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,442,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kim thép |
|
| Mã phần lô | PP2500118019 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong phẫu thuật gan |
|
| Mã phần lô | PP2500118020 |
| Giá từng phần lô | 20,109,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.422.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.054.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ nâng đỡ mô 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500118021 |
| Giá từng phần lô | 141,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.123.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ nâng đỡ mô 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500118022 |
| Giá từng phần lô | 24,710,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.695.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.355.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cổng tiêm an toàn, không dùng kim, áp lực dương có dây dài 10cm, luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2500118023 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cổng tiêm an toàn, không dùng kim, không dùng dây, có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500118024 |
| Giá từng phần lô | 35,301,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.137.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.650.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao điện cắt dưới niêm mạc, dao đầu móc |
|
| Mã phần lô | PP2500118025 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao điện cắt dưới niêm mạc, đầu dao hình núm |
|
| Mã phần lô | PP2500118026 |
| Giá từng phần lô | 286,767,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.046.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.383.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,301,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao điện cắt dưới niêm mạc, đầu điện cực hình đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2500118027 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao điện nội soi cắt cơ vòng ODDI |
|
| Mã phần lô | PP2500118028 |
| Giá từng phần lô | 2,271,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.097.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.135.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao điện nội soi cắt cơ vòng ODDI bằng đầu kim |
|
| Mã phần lô | PP2500118029 |
| Giá từng phần lô | 583,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,752,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone 1100μL phùhợp cho máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500118030 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone 300μL phùhợp cho máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500118031 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu nối an toàn không kim có dạng vách ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500118032 |
| Giá từng phần lô | 61,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây dẫn dùng cho tuần hoàn ngoài cơ thể (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500118033 |
| Giá từng phần lô | 881,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.201.868.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,220,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cho ăn (sonde dạ dày) sử dụng dài ngày, có cổng nối chữ Y, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500118034 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.505.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500118035 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn dùng trong nội soi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500118036 |
| Giá từng phần lô | 429,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây lọc máu, 1 transducer |
|
| Mã phần lô | PP2500118037 |
| Giá từng phần lô | 1,303,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.776.940.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,546,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây lọc máu, 2 transducer |
|
| Mã phần lô | PP2500118038 |
| Giá từng phần lô | 2,361,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.219.634.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.180.532.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,415,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500118039 |
| Giá từng phần lô | 94,987,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.528.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.493.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực đo tim |
|
| Mã phần lô | PP2500118040 |
| Giá từng phần lô | 550,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 751.284.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.471.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,264,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2500118041 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.609.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, đường kính 33mm, ghim titanium công nghệ DST giúp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500118042 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đặt cho stent đường mật 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500118043 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đặt cho stent đường mật 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500118044 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500118045 |
| Giá từng phần lô | 3,345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.561.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.672.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cắt khâu nối tròn 3 hàng kim |
|
| Mã phần lô | PP2500118046 |
| Giá từng phần lô | 1,788,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.438.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 894.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500118047 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.340.909.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500118048 |
| Giá từng phần lô | 375,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,638,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu da tự động có sẵn 35 ghim |
|
| Mã phần lô | PP2500118049 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500118050 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ lấy dị vật đường kính 2 - 35mm, loại 1 thòng lọng |
|
| Mã phần lô | PP2500118051 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ ngắn mở đường vào động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500118052 |
| Giá từng phần lô | 90,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc bông đắp vết thương, không tiệt trùng, 20cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500118053 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,386,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương có Ag, kháng biofilm, kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500118054 |
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc ép sọ não 1x8cm, 4 lớp cản quang, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500118055 |
| Giá từng phần lô | 120,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật 6 lớp 4cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500118056 |
| Giá từng phần lô | 55,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật 8 lớp 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500118057 |
| Giá từng phần lô | 2,385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.252.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật 8 lớp, chưa tiệt khuẩn,10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500118058 |
| Giá từng phần lô | 182,314,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.611.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.157.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,734,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật 8 lớp 30cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500118059 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500118060 |
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, từ 2g đến 4g, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500118061 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, từ 5g đến 7g, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500118062 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, đóng gói lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500118063 |
| Giá từng phần lô | 222,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel siêu âm, can 5L |
|
| Mã phần lô | PP2500118064 |
| Giá từng phần lô | 53,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500118065 |
| Giá từng phần lô | 102,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,542,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500118066 |
| Giá từng phần lô | 57,876,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.938.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp cầm máu bóc tách dưới niêm mạc và đốt cầm máu đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500118067 |
| Giá từng phần lô | 86,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500118068 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.152.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoá3 ngã, chịu áp lực ≥ 2 bar |
|
| Mã phần lô | PP2500118069 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khuyên cấy nhựa 10ul vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500118070 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 988.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khuyên cấy nhựa 1ul |
|
| Mã phần lô | PP2500118071 |
| Giá từng phần lô | 6,017,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.205.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.008.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim cánh bướm có cấu trúc an toàn 22G-23G |
|
| Mã phần lô | PP2500118072 |
| Giá từng phần lô | 3,837,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.233.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.918.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500118073 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chạy thận nhân tạo 16G đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500118074 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chạy thận nhân tạo có đầu bảo vệ an toàn, kích cỡ 17Gx1" |
|
| Mã phần lô | PP2500118075 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chạy thận nhân tạo đầu tù 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500118076 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tiêm nội soi dùng để cầm máu dạ dày, đại tràng 22G. |
|
| Mã phần lô | PP2500118077 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500118078 |
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc tủy xương 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500118079 |
| Giá từng phần lô | 968,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 484.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim dùng trong dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500118080 |
| Giá từng phần lô | 87,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.313.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.748.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đánh dấu vị trí khối u vú cần mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500118081 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê đám rối thần kinh, 21G, dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500118082 |
| Giá từng phần lô | 72,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê đám rối thần kinh, 22G, dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500118083 |
| Giá từng phần lô | 27,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim lấy máu thử đường huyết có vỏ nhựa bảo vệ an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500118084 |
| Giá từng phần lô | 59,157,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.668.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.578.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết gan tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500118085 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết thận, tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2500118086 |
| Giá từng phần lô | 254,596,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.177.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.298.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,818,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết u vú, lõi bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500118087 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết u vú, lõi tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500118088 |
| Giá từng phần lô | 81,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tiêm 18G-26G |
|
| Mã phần lô | PP2500118089 |
| Giá từng phần lô | 731,786,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.893.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,976,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc 3 chức năng dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500118090 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500118091 |
| Giá từng phần lô | 187,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,816,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc đường thở ra |
|
| Mã phần lô | PP2500118092 |
| Giá từng phần lô | 63,551,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.660.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.775.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500118093 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thòng lọng cắt polyp bằng xung điện |
|
| Mã phần lô | PP2500118094 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng thắt cầm máu polyp 12mm-20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500118095 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng thắt cầm máu polyp 20mm-40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500118096 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500118097 |
| Giá từng phần lô | 71,240,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.620.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500118098 |
| Giá từng phần lô | 737,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.136.3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,056,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask oxy nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500118099 |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500118100 |
| Giá từng phần lô | 211,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.891.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,177,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500118101 |
| Giá từng phần lô | 24,520,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.437.537 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.260.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thanh quản, có đường đặt sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500118102 |
| Giá từng phần lô | 197,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,964,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500118103 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.970.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ông thông hỗ trợ can thiệp ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500118104 |
| Giá từng phần lô | 1,316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.794.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) hỗ trợ can thiệp những ca mạch máu hẹp khít |
|
| Mã phần lô | PP2500118105 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500118106 |
| Giá từng phần lô | 148,705,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.779.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.352.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán che mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500118107 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng phim, kích thước 6cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500118108 |
| Giá từng phần lô | 10,907,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.873.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.453.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cổcứng |
|
| Mã phần lô | PP2500118109 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đùi bằng vải mút, nhôm, bộ dán lông gai, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500118110 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ngáng miệng dùng cho nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500118111 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội khí quản không bóng, có sợi cản quang, số 3.0-6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500118112 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.425.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500118113 |
| Giá từng phần lô | 2,056,262,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.803.994.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.028.131.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,843,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản PVC lò xo, có bóng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500118114 |
| Giá từng phần lô | 474,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội khí quản 2 nòng phải trái, nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500118115 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội khí quản 2 nòng phải trái, silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500118116 |
| Giá từng phần lô | 575,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.449.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.998.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,639,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nón giấy (mũ con sâu) đóng gói lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500118117 |
| Giá từng phần lô | 297,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,468,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nón giấy (mũ con sâu) đóng gói từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2500118118 |
| Giá từng phần lô | 372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500118119 |
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.495.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống chắn lưỡi bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500118120 |
| Giá từng phần lô | 38,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.576.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500118121 |
| Giá từng phần lô | 68,701,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.683.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.350.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khíquản có bóng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500118122 |
| Giá từng phần lô | 175,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.686.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút Pasteur 3ml, có chia vạch, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500118123 |
| Giá từng phần lô | 108,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nối nội khíquản, đầu ống khít, có cổng hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500118124 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.494.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 50ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500118125 |
| Giá từng phần lô | 808,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 5ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500118126 |
| Giá từng phần lô | 1,232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Middleflux, diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 15ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500118127 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.022.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.475.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Super Highflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 60ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500118128 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 130ml |
|
| Mã phần lô | PP2500118129 |
| Giá từng phần lô | 932,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 230ml |
|
| Mã phần lô | PP2500118130 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que lấy bệnh phẩm mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500118131 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử nồng độ của axit peracetictrong dung dịch sát khuẩn quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500118132 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.740.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử nồng độ của peroxide còn tồn dư |
|
| Mã phần lô | PP2500118133 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ lấy sỏi 4 dây, tương thích với kênh dụng cụ 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500118134 |
| Giá từng phần lô | 252,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,792,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ lấy sỏi 4 dây, tương thích với kênh dụng cụ 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500118135 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ thông mạch vành tạm thời các cỡ từ 1.25-2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500118136 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.972.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.090.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500118137 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi mật tụy ngược dòng, loại pigtail (đuôi heo cong 2 đầu), 5Fr-8.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500118138 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi mật tụy ngược dòng, loại thẳng. |
|
| Mã phần lô | PP2500118139 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.418.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent dẫn lưu nang giả tụy ra dạ dày dưới nội soi siêu âm, bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500118140 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent dẫn lưu đường tụy dưới nội soi siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500118141 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đựng dịch dẫn lưu đường mật, dẫn lưu dịch ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500118142 |
| Giá từng phần lô | 149,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi nước tiểu 2000ml, có quai treo |
|
| Mã phần lô | PP2500118143 |
| Giá từng phần lô | 281,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.252.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,226,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sáp xương vô khuẩn, không tan, miếng 2.5g |
|
| Mã phần lô | PP2500118144 |
| Giá từng phần lô | 375,537,812 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.097.017 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.768.906 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,633,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hạt vi cầu dùng để thuyên tắc mạch máu, không tải thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500118145 |
| Giá từng phần lô | 754,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hạt vi cầu PVA dùng để thuyên tắc mạch máu, không tải thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500118146 |
| Giá từng phần lô | 1,572,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.144.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 786.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,587,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500118147 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 0.5gf |
|
| Mã phần lô | PP2500118148 |
| Giá từng phần lô | 2,929,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.994.486.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.464.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,939,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi