Gói thầu: Gói thầu: Vật tư y tế tiêu hao: 275 phần (mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500089302-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Chợ Rẫy
Chủ đầu tư Bệnh Viện Chợ Rẫy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Vật tư y tế tiêu hao: 275 phần (mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500043091
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 150,231,595,604 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500117874 - Băng keo chỉ thị hóa học sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao 25,746,500 35.108.864 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 12.873.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 386,198
2 PP2500117875 - Chỉ thị hoá học đa thông số cho hấp ướt 175,230,000 238.950.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 87.615.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,628,450
3 PP2500117876 - Que thử có chỉ thị hóa học nhận dạng H2O2 33,630,000 45.859.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 16.815.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 504,450
4 PP2500117877 - Kim ngắn dùng trong nha khoa 3,150,000 4.295.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.575.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 47,250
5 PP2500117878 - Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa 5,544,000 7.560.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 2.772.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 83,160
6 PP2500117879 - Áo phẫu thuật size M, L, XL 6,300,000,000 8.590.909.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 3.150.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 94,500,000
7 PP2500117880 - Gạc băng vết thương hydrocolloid, kích thước 20cm x 20cm 16,520,000 22.527.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 8.260.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 247,800
8 PP2500117881 - Gạc băng vết thương, kích thước 10cm x 10cm 21,600,000 29.454.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 10.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 324,000
9 PP2500117882 - Gạc băng vết thương, kích thước 15cm x 15cm 10,800,000 14.727.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 5.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 162,000
10 PP2500117883 - Băng keo cá nhân, kích thước 20mm x 70mm 258,302,000 352.230.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 129.151.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,874,530
11 PP2500117884 - Băng keo cuộn, kích thước 10cm x 10m 533,610,000 727.650.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 266.805.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,004,150
12 PP2500117885 - Băng keo cuộn, kích thước 15cm x 10m 243,101,250 331.501.705 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 121.550.625 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,646,519
13 PP2500117886 - Băng keo giấy y tế 79,618,000 108.570.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 39.809.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,194,270
14 PP2500117887 - Băng vải băng vết thương 6,101,600 8.320.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 3.050.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 91,524
15 PP2500117888 - Băng vô trùng có keo, kích thước 6cm x 7cm 48,200,000 65.727.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 24.100.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 723,000
16 PP2500117889 - Băng vô trùng có keo, kích thước 9cm x 15cm 10,500,000 14.318.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 5.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 157,500
17 PP2500117890 - Băng thun cố định 1,146,753,400 1.563.754.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 573.376.700 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 17,201,301
18 PP2500117891 - Băng thun có keo 662,200,000 903.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 331.100.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,933,000
19 PP2500117892 - Bao đo áp lực xâm lấn 500ml 188,937,000 257.641.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 94.468.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,834,055
20 PP2500117893 - Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 30atm 1,294,800,000 1.765.636.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 647.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 19,422,000
21 PP2500117894 - Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 30atm, có van cầm máu 10Fr 1,121,400,000 1.529.181.8 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 560.700.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 16,821,000
22 PP2500117895 - Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 35atm 249,900,000 340.772.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 124.950.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,748,500
23 PP2500117896 - Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 40atm 156,800,000 213.818.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 78.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,352,000
24 PP2500117897 - Bộ chăm sóc vết thương dùng một lần 132,741,000 181.010.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 66.370.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,991,115
25 PP2500117898 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất 360,000,000 490.909.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 180.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,400,000
26 PP2500117899 - Bộ dẫn lưu ngực ba buồng 980,000,000 1.336.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 490.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 14,700,000
27 PP2500117900 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường 544,500,000 742.500.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 272.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,167,500
28 PP2500117901 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường đầu truyền dịch chữ J 814,000,000 1.110.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 407.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 12,210,000
29 PP2500117902 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 02 đường 631,071,000 860.551.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 315.535.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,466,065
30 PP2500117903 - Bộ dây gây mê đa hướng dùng 1 lần cho trẻ em 8,379,000 11.425.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 4.189.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 125,685
31 PP2500117904 - Bộ dây máy thở có co nối riêng co giãn dùng cho nhiều loại máy thở 1,546,125,000 2.108.352.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 773.062.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 23,191,875
32 PP2500117905 - Bộdây truyền máu 1,172,167,720 1.598.410.528 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 586.083.860 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 17,582,516
33 PP2500117906 - Bộ đo áp lực ổ bụng gắn đo trực tiếp vào ống thông (catheter)tiểu 156,000,000 212.727.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 78.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,340,000
34 PP2500117907 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 11,055,000 15.075.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 5.527.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,825
35 PP2500117908 - Bộ hút huyết khối động mạch vành 672,000,000 916.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 336.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,080,000
36 PP2500117909 - Bộ kết nối chữ Y 253,000,000 345.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 126.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,795,000
37 PP2500117910 - Bộ khăn can thiệp mạch (3 lỗ) kèm 2 áo phẫu thuật 63,860,000 87.081.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 31.930.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 957,900
38 PP2500117911 - Bộ khăn cắt đốt nội soi 233,296,800 318.132.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 116.648.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,499,452
39 PP2500117912 - Bộ khăn có lỗ với màng phẫu thuật, vô khuẩn 174,930,000 238.540.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 87.465.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,623,950
40 PP2500117913 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da 5,846,400 7.972.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 2.923.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 87,696
41 PP2500117914 - Bộ khăn nội soi vùng bụng 42,000,000 57.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 21.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 630,000
42 PP2500117915 - Bộ khăn phẫu thuật ghép gan 7,600,000 10.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 3.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 114,000
43 PP2500117916 - Bộ khăn phẫu thuật hiến gan 7,600,000 10.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 3.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 114,000
44 PP2500117917 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát 5,544,000,000 7.560.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 2.772.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 83,160,000
45 PP2500117918 - Bộ kim chọc mạch máu và hổ trợ can thiệp siêu nhỏ 21G 155,000,000 211.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 77.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,325,000
46 PP2500117919 - Bộmanifold3 cổng có kèm dây 280,245,000 382.152.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 140.122.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,203,675
47 PP2500117920 - Manifold3 cổng 285,000,000 388.636.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 142.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,275,000
48 PP2500117921 - Bộ mở bàng quang ra da qua nội soi 32,800,000 44.727.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 16.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 492,000
49 PP2500117922 - Bộ mở dạ dày ra da 24Fr qua nội soi 87,500,000 119.318.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 43.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,312,500
50 PP2500117923 - Bộ phân phối khí trong mổ mạch vành tim đập có hoặc không dùng máy tim phổi 1,040,000,000 1.418.181.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 520.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,600,000
51 PP2500117924 - Bộ phối hợp gây tê ngoài màng cứng và tủy sống 9,504,000 12.960.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 4.752.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 142,560
52 PP2500117925 - Bộ phun khí dung qua máy thở 28,350,000 38.659.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 14.175.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 425,250
53 PP2500117926 - Bộ tán sỏi cấp cứu 30,000,000 40.909.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 15.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 450,000
54 PP2500117927 - Bộ tập thở 2500/4000ml, bằng nhựa 57,750,000 78.750.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 28.875.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 866,250
55 PP2500117928 - Dụng cụ thả dù VSD-ASD 315,000,000 429.545.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 157.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,725,000
56 PP2500117929 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 600,000,000 818.181.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 300.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,000,000
57 PP2500117930 - Bộ thông tiểu dùng một lần 346,080,000 471.927.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 173.040.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,191,200
58 PP2500117931 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo 354,250,000 483.068.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 177.125.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,313,750
59 PP2500117932 - Phổi nhân tạo dùng cho người lớn 4,200,000,000 5.727.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 2.100.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 63,000,000
60 PP2500117933 - Bơm tiêm 10ml, không kim 214,704,000 292.778.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 107.352.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,220,560
61 PP2500117934 - Bơm tiêm 20ml, không kim 194,400,000 265.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 97.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,916,000
62 PP2500117935 - Bơm tiêm 50ml 81,050,200 110.523.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 40.525.100 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,215,753
63 PP2500117936 - Bơm tiêm 10ml có đầu khóa xoắn dùng tiêm thuốc cản quang 485,470,000 662.004.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 242.735.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,282,050
64 PP2500117937 - Bơm tiêm 1ml có đầu xoắn dùng bơm hạt nút mạch 6,100,000 8.318.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 3.050.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 91,500
65 PP2500117938 - Bơm tiêm 10ml 2,491,009,200 3.396.830.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.245.504.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 37,365,138
66 PP2500117939 - Bơm tiêm 3ml, kèm kim, các cỡ, 23G đến 25G 171,057,600 233.260.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 85.528.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,565,864
67 PP2500117940 - Bơm tiêm 5ml 1,650,480,000 2.250.654.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 825.240.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 24,757,200
68 PP2500117941 - Bộ dây thở kèm bóp bóng có van APL. 37,826,250 51.581.250 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 18.913.125 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 567,394
69 PP2500117942 - Bóng kéo sỏi đường mật 345,960,000 471.763.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 172.980.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,189,400
70 PP2500117943 - Bông không thấm nước 1kg 1,210,000 1.650.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 605.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 18,150
71 PP2500117944 - Bóng nong can thiệp mạch, bán đàn hồi, tương thích dây dẫn 0.018" và 0.014" 801,430,000 1.092.859.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 400.715.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 12,021,450
72 PP2500117945 - Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014" 260,400,000 355.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 130.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,906,000
73 PP2500117946 - Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng thấp 260,400,000 355.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 130.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,906,000
74 PP2500117947 - Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng trung bình 750,000,000 1.022.727.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 375.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,250,000
75 PP2500117948 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao 24atm, tương thích dây dẫn 0.035" 588,000,000 801.818.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 294.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,820,000
76 PP2500117949 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 2μg/mm² 250,000,000 340.909.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 125.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,750,000
77 PP2500117950 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 3μg/mm² tương thích dây dẫn 0.035'' 1,292,500,000 1.762.500.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 646.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 19,387,500
78 PP2500117951 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, có dao cắt 200,000,000 272.727.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 100.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,000,000
79 PP2500117952 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.014'' 82,000,000 111.818.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 41.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,230,000
80 PP2500117953 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.035'', áp suất cao 588,000,000 801.818.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 294.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,820,000
81 PP2500117954 - Bóng nong tâm vị 130,000,000 177.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 65.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,950,000
82 PP2500117955 - Bóng nong thực quản 462,550,000 630.750.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 231.275.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,938,250
83 PP2500117956 - Bông tẩm cồn 1,112,000,000 1.516.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 556.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 16,680,000
84 PP2500117957 - Bông thấm nước 1kg 2,500,000 3.409.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 37,500
85 PP2500117958 - Bông y tế đã viên sẵn thành viên dẹt 31,722,600 43.258.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 15.861.300 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 475,839
86 PP2500117959 - Ống thông (catheter)đường mật 13,860,000 18.900.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 6.930.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 207,900
87 PP2500117960 - Cannula tĩnh mạch đùi đa tầng 3,204,000,000 4.369.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.602.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 48,060,000
88 PP2500117961 - Cannula tĩnh mạch đùi trẻ em dùng cho phẫu thuật ít xâm lấn 402,500,000 548.863.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 201.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,037,500
89 PP2500117962 - Cassette nhựa dùng trong giải phẫu bệnh 227,480,000 310.200.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 113.740.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,412,200
90 PP2500117963 - Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch máu não 102,000,000 139.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 51.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,530,000
91 PP2500117964 - Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng và ngoại biên 3,160,000,000 4.309.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.580.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 47,400,000
92 PP2500117965 - Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch quay 345,000,000 470.454.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 172.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,175,000
93 PP2500117966 - Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch vành, cấu trúc lưới kép 705,000,000 961.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 352.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,575,000
94 PP2500117967 - Ống thông (catheter)dùng cho chẩn đoán áp lực cao dạng đuôi lợn có đầu mút cản quang 34,240,000 46.690.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 17.120.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 513,600
95 PP2500117968 - Ông thông hút máu đông động mạch 619,920,000 845.345.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 309.960.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,298,800
96 PP2500117969 - Bộ ống thông (catheter)lọc máu dài ngày 8,640,000,000 11.781.818.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 4.320.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 129,600,000
97 PP2500117970 - Ống chẹn phế quản người lớn, trẻ em 320,000,000 436.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 160.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,800,000
98 PP2500117971 - Ống thông (catheter)tĩnh mạch 3 đường 70,887,096 96.664.222 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 35.443.548 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,063,307
99 PP2500117972 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 10,500,000 14.318.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 5.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 157,500
100 PP2500117973 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 12F 73,500,000 100.227.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 36.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,102,500
101 PP2500117974 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 12F, dùng trong lọc máu thận nhân tạo 1,761,800,000 2.402.454.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 880.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 26,427,000
102 PP2500117975 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F-5F 114,609,600 156.285.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 57.304.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,719,144
103 PP2500117976 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F 418,824,000 571.123.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 209.412.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,282,360
104 PP2500117977 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 9F 1,982,400,000 2.703.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 991.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 29,736,000
105 PP2500117978 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 12F, có dây định vị bằng ECG 100,695,168 137.311.593 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 50.347.584 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,510,428
106 PP2500117979 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F 1,477,989,148 2.015.439.7 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 738.994.574 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 22,169,838
107 PP2500117980 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, có dây định vị bằng ECG 2,115,000,000 2.884.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.057.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 31,725,000
108 PP2500117981 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 5F-6F, dài ngày 768,000,000 1.047.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 384.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,520,000
109 PP2500117982 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 7F-9F, dài ngày 418,000,000 570.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 209.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,270,000
110 PP2500117983 - Chỉ phẫu thuật điện cực 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, 1 kim tròn và 1 kim thẳng 448,000,000 610.909.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 224.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,720,000
111 PP2500117984 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim tròn 342,820,800 467.482.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 171.410.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,142,312
112 PP2500117985 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 3mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép 123,450,075 168.341.012 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 61.725.037,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,851,752
113 PP2500117986 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép, kim 20mm 498,697,500 680.042.046 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 249.348.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,480,463
114 PP2500117987 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đơn sợi/tép 114,156,000 155.667.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 57.078.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,712,340
115 PP2500117988 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu cắt 56,100,000 76.500.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 28.050.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 841,500
116 PP2500117989 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 dùng trong phẫu thuật tim 57,024,000 77.760.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 28.512.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 855,360
117 PP2500117990 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim >20mm 70,229,544 95.767.560 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 35.114.772 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,053,444
118 PP2500117991 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim ≤20mm, đóng gói đa sợi/tép 353,698,056 482.315.531 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 176.849.028 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,305,471
119 PP2500117992 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim ≤20mm, đóng gói đơn sợi/tép 119,070,000 162.368.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 59.535.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,786,050
120 PP2500117993 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu nhọn 169,860,000 231.627.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 84.930.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,547,900
121 PP2500117994 - Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 khâu mạch máu, kim 1/2C, 90cm 24,199,560 32.999.400 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 12.099.780 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 362,994
122 PP2500117995 - Chỉ phẫu thuật không tan 7-0 khâu mắt 1,050,525 1.432.535 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 525.262,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,758
123 PP2500117996 - Chỉ phẫu thuật không tan 9-0 khâu nối gân vi phẫu 296,263,800 403.996.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 148.131.900 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,443,957
124 PP2500117997 - Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 2-0 2,352,000 3.207.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.176.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 35,280
125 PP2500117998 - Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 3-0 3,412,500 4.653.410 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.706.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 51,188
126 PP2500117999 - Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học số 1 21,432,600 29.226.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 10.716.300 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 321,489
127 PP2500118000 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng để khâu cơ 627,894,900 856.220.319 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 313.947.450 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,418,424
128 PP2500118001 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, kháng khuẩn 129,019,500 175.935.682 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 64.509.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,935,293
129 PP2500118002 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% 40,320,000 54.981.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 20.160.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 604,800
130 PP2500118003 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ 111,204,450 151.642.432 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 55.602.225 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,668,067
131 PP2500118004 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ 781,440,000 1.065.600.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 390.720.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,721,600
132 PP2500118005 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng để khâu cơ 445,601,376 607.638.240 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 222.800.688 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,684,021
133 PP2500118006 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% 292,032,000 398.225.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 146.016.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,380,480
134 PP2500118007 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90% 126,500,000 172.500.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 63.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,897,500
135 PP2500118008 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ 27,200,000 37.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 13.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 408,000
136 PP2500118009 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ 998,912,000 1.362.152.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 499.456.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 14,983,680
137 PP2500118010 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 khâu mô mềm 132,450,500 180.614.319 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 66.225.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,986,758
138 PP2500118011 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng để khâu cơ, kháng khuẩn 291,787,776 397.892.422 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 145.893.888 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,376,817
139 PP2500118012 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% 104,781,600 142.884.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 52.390.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,571,724
140 PP2500118013 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kim 20mm 44,841,600 61.147.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 22.420.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 672,624
141 PP2500118014 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ 104,895,000 143.038.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 52.447.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,573,425
142 PP2500118015 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% 63,107,100 86.055.137 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 31.553.550 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 946,607
143 PP2500118016 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng để khâu cơ 671,058,564 915.079.860 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 335.529.282 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,065,879
144 PP2500118017 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, kháng khuẩn 258,417,500 352.387.500 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 129.208.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,876,263
145 PP2500118018 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100% 162,802,584 222.003.524 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 81.401.292 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,442,039
146 PP2500118019 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kim thép 64,680,000 88.200.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 32.340.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 970,200
147 PP2500118020 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong phẫu thuật gan 20,109,600 27.422.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 10.054.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 301,644
148 PP2500118021 - Chỉ nâng đỡ mô 1.5mm 141,624,000 193.123.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 70.812.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,124,360
149 PP2500118022 - Chỉ nâng đỡ mô 2.5mm 24,710,160 33.695.673 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 12.355.080 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 370,653
150 PP2500118023 - Cổng tiêm an toàn, không dùng kim, áp lực dương có dây dài 10cm, luer lock 102,900,000 140.318.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 51.450.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,543,500
151 PP2500118024 - Cổng tiêm an toàn, không dùng kim, không dùng dây, có khóa 35,301,000 48.137.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 17.650.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 529,515
152 PP2500118025 - Dao điện cắt dưới niêm mạc, dao đầu móc 180,000,000 245.454.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 90.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,700,000
153 PP2500118026 - Dao điện cắt dưới niêm mạc, đầu dao hình núm 286,767,720 391.046.891 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 143.383.860 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,301,516
154 PP2500118027 - Dao điện cắt dưới niêm mạc, đầu điện cực hình đĩa 297,000,000 405.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 148.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,455,000
155 PP2500118028 - Dao điện nội soi cắt cơ vòng ODDI 2,271,600,000 3.097.636.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.135.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 34,074,000
156 PP2500118029 - Dao điện nội soi cắt cơ vòng ODDI bằng đầu kim 583,520,000 795.709.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 291.760.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,752,800
157 PP2500118030 - Đầu cone 1100μL phùhợp cho máy Elisa tự động 43,200,000 58.909.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 21.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 648,000
158 PP2500118031 - Đầu cone 300μL phùhợp cho máy Elisa tự động 64,500,000 87.954.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 32.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 967,500
159 PP2500118032 - Đầu nối an toàn không kim có dạng vách ngăn 61,440,000 83.781.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 30.720.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 921,600
160 PP2500118033 - Bộ dây dẫn dùng cho tuần hoàn ngoài cơ thể (người lớn) 881,370,000 1.201.868.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 440.685.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 13,220,550
161 PP2500118034 - Dây cho ăn (sonde dạ dày) sử dụng dài ngày, có cổng nối chữ Y, có nắp 1,837,500,000 2.505.681.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 918.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 27,562,500
162 PP2500118035 - Dây cưa sọ não 406,000,000 553.636.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 203.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,090,000
163 PP2500118036 - Dây dẫn dùng trong nội soi đường mật 429,800,000 586.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 214.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,447,000
164 PP2500118037 - Bộ dây lọc máu, 1 transducer 1,303,090,000 1.776.940.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 651.545.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 19,546,350
165 PP2500118038 - Bộ dây lọc máu, 2 transducer 2,361,065,000 3.219.634.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.180.532.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 35,415,975
166 PP2500118039 - Dây nối máy gây mê 94,987,260 129.528.082 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 47.493.630 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,424,809
167 PP2500118040 - Điện cực đo tim 550,942,000 751.284.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 275.471.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,264,130
168 PP2500118041 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ tự bung 3,380,000,000 4.609.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.690.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 50,700,000
169 PP2500118042 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, đường kính 33mm, ghim titanium công nghệ DST giúp cầm máu 19,600,000 26.727.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 9.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 294,000
170 PP2500118043 - Dụng cụ đặt cho stent đường mật 10Fr 78,750,000 107.386.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 39.375.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,181,250
171 PP2500118044 - Dụng cụ đặt cho stent đường mật 7Fr 75,000,000 102.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 37.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,125,000
172 PP2500118045 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa 3,345,000,000 4.561.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.672.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 50,175,000
173 PP2500118046 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn 3 hàng kim 1,788,000,000 2.438.181.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 894.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 26,820,000
174 PP2500118047 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 22cm 2,450,000,000 3.340.909.0 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.225.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 36,750,000
175 PP2500118048 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn tự động 375,900,000 512.590.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 187.950.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,638,500
176 PP2500118049 - Dụng cụ khâu da tự động có sẵn 35 ghim 94,000,000 128.181.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 47.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,410,000
177 PP2500118050 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng 22,950,000 31.295.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 11.475.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 344,250
178 PP2500118051 - Dụng cụ lấy dị vật đường kính 2 - 35mm, loại 1 thòng lọng 105,000,000 143.181.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 52.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,575,000
179 PP2500118052 - Dụng cụ ngắn mở đường vào động mạch đùi 90,400,000 123.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 45.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,356,000
180 PP2500118053 - Gạc bông đắp vết thương, không tiệt trùng, 20cm x 10cm 225,750,000 307.840.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 112.875.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,386,250
181 PP2500118054 - Gạc băng vết thương có Ag, kháng biofilm, kích thước 10cm x 10cm 89,900,000 122.590.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 44.950.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,348,500
182 PP2500118055 - Gạc ép sọ não 1x8cm, 4 lớp cản quang, vô trùng 120,120,000 163.800.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 60.060.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,801,800
183 PP2500118056 - Gạc phẫu thuật 6 lớp 4cm x 6cm 55,080,000 75.109.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 27.540.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 826,200
184 PP2500118057 - Gạc phẫu thuật 8 lớp 10cm x 10cm 2,385,000,000 3.252.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.192.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 35,775,000
185 PP2500118058 - Gạc phẫu thuật 8 lớp, chưa tiệt khuẩn,10x10cm 182,314,800 248.611.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 91.157.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,734,722
186 PP2500118059 - Gạc phẫu thuật 8 lớp 30cm x 40cm 1,560,000,000 2.127.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 780.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 23,400,000
187 PP2500118060 - Găng tay hút đàm 447,300,000 609.954.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 223.650.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,709,500
188 PP2500118061 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, từ 2g đến 4g, vô trùng 23,400,000 31.909.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 11.700.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 351,000
189 PP2500118062 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, từ 5g đến 7g, vô trùng 432,000,000 589.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 216.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,480,000
190 PP2500118063 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, đóng gói lớn 222,750,000 303.750.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 111.375.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,341,250
191 PP2500118064 - Gel siêu âm, can 5L 53,460,000 72.900.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 26.730.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 801,900
192 PP2500118065 - Kềm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần 102,850,000 140.250.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 51.425.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,542,750
193 PP2500118066 - Kềm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần 57,876,500 78.922.500 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 28.938.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 868,148
194 PP2500118067 - Kẹp cầm máu bóc tách dưới niêm mạc và đốt cầm máu đường tiêu hóa 86,700,000 118.227.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 43.350.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,300,500
195 PP2500118068 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp 3,045,000 4.152.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.522.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 45,675
196 PP2500118069 - Khoá3 ngã, chịu áp lực ≥ 2 bar 268,800,000 366.545.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 134.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,032,000
197 PP2500118070 - Khuyên cấy nhựa 10ul vô trùng 725,000 988.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 362.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,875
198 PP2500118071 - Khuyên cấy nhựa 1ul 6,017,500 8.205.682 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 3.008.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,263
199 PP2500118072 - Kim cánh bướm có cấu trúc an toàn 22G-23G 3,837,750 5.233.296 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.918.875 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 57,567
200 PP2500118073 - Kim châm cứu 5,040,000 6.872.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 2.520.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 75,600
201 PP2500118074 - Kim chạy thận nhân tạo 16G đầu nhọn 307,500,000 419.318.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 153.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,612,500
202 PP2500118075 - Kim chạy thận nhân tạo có đầu bảo vệ an toàn, kích cỡ 17Gx1" 18,600,000 25.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 9.300.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 279,000
203 PP2500118076 - Kim chạy thận nhân tạo đầu tù 16G 297,600,000 405.818.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 148.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,464,000
204 PP2500118077 - Kim tiêm nội soi dùng để cầm máu dạ dày, đại tràng 22G. 273,600,000 373.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 136.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,104,000
205 PP2500118078 - Kim chọc dò tủy sống 125,500,000 171.136.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 62.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,882,500
206 PP2500118079 - Kim chọc tủy xương 16G 968,000,000 1.320.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 484.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 14,520,000
207 PP2500118080 - Kim dùng trong dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da 87,496,500 119.313.410 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 43.748.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,312,448
208 PP2500118081 - Kim đánh dấu vị trí khối u vú cần mổ 195,000,000 265.909.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 97.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,925,000
209 PP2500118082 - Kim gây tê đám rối thần kinh, 21G, dài 100mm 72,960,000 99.490.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 36.480.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,094,400
210 PP2500118083 - Kim gây tê đám rối thần kinh, 22G, dài 50mm 27,390,000 37.350.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 13.695.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 410,850
211 PP2500118084 - Kim lấy máu thử đường huyết có vỏ nhựa bảo vệ an toàn 59,157,000 80.668.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 29.578.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 887,355
212 PP2500118085 - Kim sinh thiết gan tự động 936,000,000 1.276.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 468.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 14,040,000
213 PP2500118086 - Kim sinh thiết thận, tiền liệt tuyến 254,596,650 347.177.250 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 127.298.325 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,818,950
214 PP2500118087 - Kim sinh thiết u vú, lõi bán tự động 103,500,000 141.136.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 51.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,552,500
215 PP2500118088 - Kim sinh thiết u vú, lõi tự động 81,700,000 111.409.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 40.850.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,225,500
216 PP2500118089 - Kim tiêm 18G-26G 731,786,000 997.890.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 365.893.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,976,790
217 PP2500118090 - Lọc 3 chức năng dùng cho trẻ em 3,300,000 4.500.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.650.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 49,500
218 PP2500118091 - Lọc đo chức năng hô hấp 187,740,000 256.009.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 93.870.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,816,100
219 PP2500118092 - Lọc đường thở ra 63,551,250 86.660.796 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 31.775.625 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 953,269
220 PP2500118093 - Thòng lọng cắt polyp 61,250,000 83.522.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 30.625.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 918,750
221 PP2500118094 - Thòng lọng cắt polyp bằng xung điện 205,000,000 279.545.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 102.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,075,000
222 PP2500118095 - Vòng thắt cầm máu polyp 12mm-20mm 130,000,000 177.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 65.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,950,000
223 PP2500118096 - Vòng thắt cầm máu polyp 20mm-40mm 130,000,000 177.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 65.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,950,000
224 PP2500118097 - Lưỡi dao mổ các cỡ 71,240,400 97.146.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 35.620.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,068,606
225 PP2500118098 - Mask gây mê 737,100,000 1.005.136.3 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 368.550.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,056,500
226 PP2500118099 - Mask oxy nồng độ cao 152,250,000 207.613.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 76.125.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,283,750
227 PP2500118100 - Mask phun khí dung 211,854,000 288.891.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 105.927.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,177,810
228 PP2500118101 - Mask thanh quản 24,520,860 33.437.537 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 12.260.430 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 367,813
229 PP2500118102 - Mask thanh quản, có đường đặt sonde dạ dày 197,650,000 269.522.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 98.825.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,964,750
230 PP2500118103 - Ống thông (catheter)can thiệp mạch vành 5,940,000,000 8.100.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 2.970.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 89,100,000
231 PP2500118104 - Ông thông hỗ trợ can thiệp ngoại biên 1,316,000,000 1.794.545.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 658.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 19,740,000
232 PP2500118105 - Vi ống thông (microcatheter) hỗ trợ can thiệp những ca mạch máu hẹp khít 315,000,000 429.545.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 157.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,725,000
233 PP2500118106 - Miếng cầm máu mũi 148,705,200 202.779.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 74.352.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,230,578
234 PP2500118107 - Miếng dán che mắt 55,000,000 75.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 27.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 825,000
235 PP2500118108 - Băng phim, kích thước 6cm x 10cm 10,907,400 14.873.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 5.453.700 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 163,611
236 PP2500118109 - Nẹp cổcứng 90,000,000 122.727.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 45.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,350,000
237 PP2500118110 - Nẹp đùi bằng vải mút, nhôm, bộ dán lông gai, các cỡ 110,250,000 150.340.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 55.125.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,653,750
238 PP2500118111 - Ngáng miệng dùng cho nội soi dạ dày 19,550,000 26.659.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 9.775.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 293,250
239 PP2500118112 - Nội khí quản không bóng, có sợi cản quang, số 3.0-6.0 8,379,000 11.425.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 4.189.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 125,685
240 PP2500118113 - Ống nội khí quản 2,056,262,400 2.803.994.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.028.131.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 30,843,936
241 PP2500118114 - Ống nội khí quản PVC lò xo, có bóng, các cỡ 474,500,000 647.045.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 237.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,117,500
242 PP2500118115 - Nội khí quản 2 nòng phải trái, nhựa 340,000,000 463.636.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 170.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,100,000
243 PP2500118116 - Nội khí quản 2 nòng phải trái, silicone 575,996,400 785.449.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 287.998.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,639,946
244 PP2500118117 - Nón giấy (mũ con sâu) đóng gói lớn 297,900,000 406.227.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 148.950.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,468,500
245 PP2500118118 - Nón giấy (mũ con sâu) đóng gói từng cái 372,000 507.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 186.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,580
246 PP2500118119 - Nòng đặt nội khí quản 67,830,000 92.495.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 33.915.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,017,450
247 PP2500118120 - Ống chắn lưỡi bằng nhựa 38,556,000 52.576.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 19.278.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 578,340
248 PP2500118121 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 68,701,500 93.683.864 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 34.350.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,030,523
249 PP2500118122 - Ống nội khíquản có bóng, các cỡ 175,770,000 239.686.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 87.885.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,636,550
250 PP2500118123 - Ống hút Pasteur 3ml, có chia vạch, vô trùng 108,720,000 148.254.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 54.360.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,630,800
251 PP2500118124 - Ống nối nội khíquản, đầu ống khít, có cổng hút dịch 1,096,000,000 1.494.545.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 548.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 16,440,000
252 PP2500118125 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 50ml/giờ/mmHg 808,500,000 1.102.500.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 404.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 12,127,500
253 PP2500118126 - Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 5ml/giờ/mmHg 1,232,000,000 1.680.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 616.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 18,480,000
254 PP2500118127 - Màng lọc thận Middleflux, diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 15ml/giờ/mmHg 2,950,000,000 4.022.727.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.475.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 44,250,000
255 PP2500118128 - Màng lọc thận Super Highflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 60ml/giờ/mmHg 242,500,000 330.681.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 121.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,637,500
256 PP2500118129 - Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 130ml 932,400,000 1.271.454.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 466.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 13,986,000
257 PP2500118130 - Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 230ml 453,600,000 618.545.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 226.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,804,000
258 PP2500118131 - Que lấy bệnh phẩm mũi 86,000 117.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 43.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,290
259 PP2500118132 - Que thử nồng độ của axit peracetictrong dung dịch sát khuẩn quả lọc 8,610,000 11.740.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 4.305.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 129,150
260 PP2500118133 - Que thử nồng độ của peroxide còn tồn dư 49,200,000 67.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 24.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 738,000
261 PP2500118134 - Rọ lấy sỏi 4 dây, tương thích với kênh dụng cụ 2.8mm 252,850,000 344.795.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 126.425.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,792,750
262 PP2500118135 - Rọ lấy sỏi 4 dây, tương thích với kênh dụng cụ 3.2mm 132,300,000 180.409.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 66.150.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,984,500
263 PP2500118136 - Dụng cụ thông mạch vành tạm thời các cỡ từ 1.25-2mm 2,180,000,000 2.972.727.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.090.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 32,700,000
264 PP2500118137 - Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi 520,000,000 709.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 260.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,800,000
265 PP2500118138 - Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi mật tụy ngược dòng, loại pigtail (đuôi heo cong 2 đầu), 5Fr-8.5Fr 529,200,000 721.636.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 264.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,938,000
266 PP2500118139 - Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi mật tụy ngược dòng, loại thẳng. 1,040,000,000 1.418.181.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 520.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,600,000
267 PP2500118140 - Stent dẫn lưu nang giả tụy ra dạ dày dưới nội soi siêu âm, bằng kim loại 525,000,000 715.909.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 262.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,875,000
268 PP2500118141 - Stent dẫn lưu đường tụy dưới nội soi siêu âm 32,500,000 44.318.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 16.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 487,500
269 PP2500118142 - Túi đựng dịch dẫn lưu đường mật, dẫn lưu dịch ổ bụng 149,688,000 204.120.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 74.844.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,245,320
270 PP2500118143 - Túi nước tiểu 2000ml, có quai treo 281,785,000 384.252.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 140.892.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,226,775
271 PP2500118144 - Sáp xương vô khuẩn, không tan, miếng 2.5g 375,537,812 512.097.017 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 187.768.906 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,633,068
272 PP2500118145 - Hạt vi cầu dùng để thuyên tắc mạch máu, không tải thuốc 754,000,000 1.028.181.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 377.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,310,000
273 PP2500118146 - Hạt vi cầu PVA dùng để thuyên tắc mạch máu, không tải thuốc 1,572,480,000 2.144.290.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 786.240.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 23,587,200
274 PP2500118147 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 584,000,000 796.363.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 292.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,760,000
275 PP2500118148 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 0.5gf 2,929,290,000 3.994.486.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. 1.464.645.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 43,939,350
Băng keo chỉ thị hóa học sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2500117874
Giá từng phần lô 25,746,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.108.864
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.873.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,198
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thị hoá học đa thông số cho hấp ướt
Mã phần lô PP2500117875
Giá từng phần lô 175,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.950.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử có chỉ thị hóa học nhận dạng H2O2
Mã phần lô PP2500117876
Giá từng phần lô 33,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.859.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim ngắn dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500117877
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500117878
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Áo phẫu thuật size M, L, XL
Mã phần lô PP2500117879
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.909.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc băng vết thương hydrocolloid, kích thước 20cm x 20cm
Mã phần lô PP2500117880
Giá từng phần lô 16,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.527.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc băng vết thương, kích thước 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2500117881
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc băng vết thương, kích thước 15cm x 15cm
Mã phần lô PP2500117882
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo cá nhân, kích thước 20mm x 70mm
Mã phần lô PP2500117883
Giá từng phần lô 258,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.230.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo cuộn, kích thước 10cm x 10m
Mã phần lô PP2500117884
Giá từng phần lô 533,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.650.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,004,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo cuộn, kích thước 15cm x 10m
Mã phần lô PP2500117885
Giá từng phần lô 243,101,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.501.705
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.550.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,646,519
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo giấy y tế
Mã phần lô PP2500117886
Giá từng phần lô 79,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.570.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng vải băng vết thương
Mã phần lô PP2500117887
Giá từng phần lô 6,101,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.320.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.050.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng vô trùng có keo, kích thước 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2500117888
Giá từng phần lô 48,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng vô trùng có keo, kích thước 9cm x 15cm
Mã phần lô PP2500117889
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng thun cố định
Mã phần lô PP2500117890
Giá từng phần lô 1,146,753,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.754.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.376.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,201,301
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng thun có keo
Mã phần lô PP2500117891
Giá từng phần lô 662,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao đo áp lực xâm lấn 500ml
Mã phần lô PP2500117892
Giá từng phần lô 188,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.641.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.468.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,834,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 30atm
Mã phần lô PP2500117893
Giá từng phần lô 1,294,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.765.636.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 30atm, có van cầm máu 10Fr
Mã phần lô PP2500117894
Giá từng phần lô 1,121,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.181.8
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 35atm
Mã phần lô PP2500117895
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.772.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 40atm
Mã phần lô PP2500117896
Giá từng phần lô 156,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.818.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ chăm sóc vết thương dùng một lần
Mã phần lô PP2500117897
Giá từng phần lô 132,741,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.010.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.370.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất
Mã phần lô PP2500117898
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dẫn lưu ngực ba buồng
Mã phần lô PP2500117899
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.336.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường
Mã phần lô PP2500117900
Giá từng phần lô 544,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,167,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường đầu truyền dịch chữ J
Mã phần lô PP2500117901
Giá từng phần lô 814,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dẫn truyền cảm ứng 02 đường
Mã phần lô PP2500117902
Giá từng phần lô 631,071,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.551.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.535.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,466,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây gây mê đa hướng dùng 1 lần cho trẻ em
Mã phần lô PP2500117903
Giá từng phần lô 8,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.425.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây máy thở có co nối riêng co giãn dùng cho nhiều loại máy thở
Mã phần lô PP2500117904
Giá từng phần lô 1,546,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.108.352.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,191,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộdây truyền máu
Mã phần lô PP2500117905
Giá từng phần lô 1,172,167,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.598.410.528
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.083.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,582,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ đo áp lực ổ bụng gắn đo trực tiếp vào ống thông (catheter)tiểu
Mã phần lô PP2500117906
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500117907
Giá từng phần lô 11,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.075.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ hút huyết khối động mạch vành
Mã phần lô PP2500117908
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ kết nối chữ Y
Mã phần lô PP2500117909
Giá từng phần lô 253,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn can thiệp mạch (3 lỗ) kèm 2 áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2500117910
Giá từng phần lô 63,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.081.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn cắt đốt nội soi
Mã phần lô PP2500117911
Giá từng phần lô 233,296,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.132.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.648.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn có lỗ với màng phẫu thuật, vô khuẩn
Mã phần lô PP2500117912
Giá từng phần lô 174,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.540.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2500117913
Giá từng phần lô 5,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.972.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.923.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn nội soi vùng bụng
Mã phần lô PP2500117914
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn phẫu thuật ghép gan
Mã phần lô PP2500117915
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn phẫu thuật hiến gan
Mã phần lô PP2500117916
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
Mã phần lô PP2500117917
Giá từng phần lô 5,544,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ kim chọc mạch máu và hổ trợ can thiệp siêu nhỏ 21G
Mã phần lô PP2500117918
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộmanifold3 cổng có kèm dây
Mã phần lô PP2500117919
Giá từng phần lô 280,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.152.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,203,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Manifold3 cổng
Mã phần lô PP2500117920
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.636.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ mở bàng quang ra da qua nội soi
Mã phần lô PP2500117921
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ mở dạ dày ra da 24Fr qua nội soi
Mã phần lô PP2500117922
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.318.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ phân phối khí trong mổ mạch vành tim đập có hoặc không dùng máy tim phổi
Mã phần lô PP2500117923
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.418.181.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ phối hợp gây tê ngoài màng cứng và tủy sống
Mã phần lô PP2500117924
Giá từng phần lô 9,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ phun khí dung qua máy thở
Mã phần lô PP2500117925
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.659.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ tán sỏi cấp cứu
Mã phần lô PP2500117926
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ tập thở 2500/4000ml, bằng nhựa
Mã phần lô PP2500117927
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ thả dù VSD-ASD
Mã phần lô PP2500117928
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2500117929
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.181.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ thông tiểu dùng một lần
Mã phần lô PP2500117930
Giá từng phần lô 346,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.927.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,191,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ tiêm chích thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500117931
Giá từng phần lô 354,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.068.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phổi nhân tạo dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500117932
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 10ml, không kim
Mã phần lô PP2500117933
Giá từng phần lô 214,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.778.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 20ml, không kim
Mã phần lô PP2500117934
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500117935
Giá từng phần lô 81,050,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.523.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.525.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,753
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 10ml có đầu khóa xoắn dùng tiêm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2500117936
Giá từng phần lô 485,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.004.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,282,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 1ml có đầu xoắn dùng bơm hạt nút mạch
Mã phần lô PP2500117937
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.318.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500117938
Giá từng phần lô 2,491,009,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.396.830.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.504.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,365,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 3ml, kèm kim, các cỡ, 23G đến 25G
Mã phần lô PP2500117939
Giá từng phần lô 171,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.260.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.528.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500117940
Giá từng phần lô 1,650,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.654.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,757,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây thở kèm bóp bóng có van APL.
Mã phần lô PP2500117941
Giá từng phần lô 37,826,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.581.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.913.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng kéo sỏi đường mật
Mã phần lô PP2500117942
Giá từng phần lô 345,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.763.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,189,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bông không thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2500117943
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong can thiệp mạch, bán đàn hồi, tương thích dây dẫn 0.018" và 0.014"
Mã phần lô PP2500117944
Giá từng phần lô 801,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.859.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,021,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014"
Mã phần lô PP2500117945
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng thấp
Mã phần lô PP2500117946
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng trung bình
Mã phần lô PP2500117947
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao 24atm, tương thích dây dẫn 0.035"
Mã phần lô PP2500117948
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.818.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 2μg/mm²
Mã phần lô PP2500117949
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.909.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 3μg/mm² tương thích dây dẫn 0.035''
Mã phần lô PP2500117950
Giá từng phần lô 1,292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch máu ngoại biên, có dao cắt
Mã phần lô PP2500117951
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.014''
Mã phần lô PP2500117952
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.818.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.035'', áp suất cao
Mã phần lô PP2500117953
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.818.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong tâm vị
Mã phần lô PP2500117954
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong thực quản
Mã phần lô PP2500117955
Giá từng phần lô 462,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,938,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bông tẩm cồn
Mã phần lô PP2500117956
Giá từng phần lô 1,112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.516.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bông thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2500117957
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bông y tế đã viên sẵn thành viên dẹt
Mã phần lô PP2500117958
Giá từng phần lô 31,722,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.258.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.861.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,839
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông (catheter)đường mật
Mã phần lô PP2500117959
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cannula tĩnh mạch đùi đa tầng
Mã phần lô PP2500117960
Giá từng phần lô 3,204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.369.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.602.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cannula tĩnh mạch đùi trẻ em dùng cho phẫu thuật ít xâm lấn
Mã phần lô PP2500117961
Giá từng phần lô 402,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.863.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cassette nhựa dùng trong giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2500117962
Giá từng phần lô 227,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.200.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch máu não
Mã phần lô PP2500117963
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng và ngoại biên
Mã phần lô PP2500117964
Giá từng phần lô 3,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.309.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch quay
Mã phần lô PP2500117965
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.454.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch vành, cấu trúc lưới kép
Mã phần lô PP2500117966
Giá từng phần lô 705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông (catheter)dùng cho chẩn đoán áp lực cao dạng đuôi lợn có đầu mút cản quang
Mã phần lô PP2500117967
Giá từng phần lô 34,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.690.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ông thông hút máu đông động mạch
Mã phần lô PP2500117968
Giá từng phần lô 619,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.345.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,298,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)lọc máu dài ngày
Mã phần lô PP2500117969
Giá từng phần lô 8,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.818.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.320.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống chẹn phế quản người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500117970
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông (catheter)tĩnh mạch 3 đường
Mã phần lô PP2500117971
Giá từng phần lô 70,887,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.664.222
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.443.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,307
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2500117972
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 12F
Mã phần lô PP2500117973
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.227.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 12F, dùng trong lọc máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500117974
Giá từng phần lô 1,761,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.402.454.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F-5F
Mã phần lô PP2500117975
Giá từng phần lô 114,609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.285.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.304.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F
Mã phần lô PP2500117976
Giá từng phần lô 418,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.123.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,282,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 9F
Mã phần lô PP2500117977
Giá từng phần lô 1,982,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.703.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 12F, có dây định vị bằng ECG
Mã phần lô PP2500117978
Giá từng phần lô 100,695,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.311.593
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.347.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F
Mã phần lô PP2500117979
Giá từng phần lô 1,477,989,148
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.015.439.7
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.994.574
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,169,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, có dây định vị bằng ECG
Mã phần lô PP2500117980
Giá từng phần lô 2,115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.884.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 5F-6F, dài ngày
Mã phần lô PP2500117981
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 7F-9F, dài ngày
Mã phần lô PP2500117982
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật điện cực 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, 1 kim tròn và 1 kim thẳng
Mã phần lô PP2500117983
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.909.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim tròn
Mã phần lô PP2500117984
Giá từng phần lô 342,820,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.482.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.410.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,142,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 3mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép
Mã phần lô PP2500117985
Giá từng phần lô 123,450,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.341.012
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.725.037,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,851,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép, kim 20mm
Mã phần lô PP2500117986
Giá từng phần lô 498,697,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.042.046
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.348.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đơn sợi/tép
Mã phần lô PP2500117987
Giá từng phần lô 114,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.667.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu cắt
Mã phần lô PP2500117988
Giá từng phần lô 56,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 dùng trong phẫu thuật tim
Mã phần lô PP2500117989
Giá từng phần lô 57,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.760.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim >20mm
Mã phần lô PP2500117990
Giá từng phần lô 70,229,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.767.560
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.114.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim ≤20mm, đóng gói đa sợi/tép
Mã phần lô PP2500117991
Giá từng phần lô 353,698,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.315.531
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.849.028
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,305,471
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu cố định cannula, kim ≤20mm, đóng gói đơn sợi/tép
Mã phần lô PP2500117992
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.368.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu mạch máu, kim tròn đầu nhọn
Mã phần lô PP2500117993
Giá từng phần lô 169,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.627.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,547,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 khâu mạch máu, kim 1/2C, 90cm
Mã phần lô PP2500117994
Giá từng phần lô 24,199,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.999.400
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.099.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 7-0 khâu mắt
Mã phần lô PP2500117995
Giá từng phần lô 1,050,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.535
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.262,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan 9-0 khâu nối gân vi phẫu
Mã phần lô PP2500117996
Giá từng phần lô 296,263,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.996.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.131.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,443,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 2-0
Mã phần lô PP2500117997
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.207.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 3-0
Mã phần lô PP2500117998
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.653.410
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học số 1
Mã phần lô PP2500117999
Giá từng phần lô 21,432,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.226.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.716.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng để khâu cơ
Mã phần lô PP2500118000
Giá từng phần lô 627,894,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.220.319
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.947.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,418,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, kháng khuẩn
Mã phần lô PP2500118001
Giá từng phần lô 129,019,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.935.682
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.509.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,293
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100%
Mã phần lô PP2500118002
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.981.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ
Mã phần lô PP2500118003
Giá từng phần lô 111,204,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.642.432
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.602.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ
Mã phần lô PP2500118004
Giá từng phần lô 781,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.600.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng để khâu cơ
Mã phần lô PP2500118005
Giá từng phần lô 445,601,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.638.240
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.800.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,684,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100%
Mã phần lô PP2500118006
Giá từng phần lô 292,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.225.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%
Mã phần lô PP2500118007
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ
Mã phần lô PP2500118008
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ
Mã phần lô PP2500118009
Giá từng phần lô 998,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.152.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,983,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 khâu mô mềm
Mã phần lô PP2500118010
Giá từng phần lô 132,450,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.614.319
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.225.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,986,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng để khâu cơ, kháng khuẩn
Mã phần lô PP2500118011
Giá từng phần lô 291,787,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.892.422
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.893.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,376,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100%
Mã phần lô PP2500118012
Giá từng phần lô 104,781,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.884.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.390.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kim 20mm
Mã phần lô PP2500118013
Giá từng phần lô 44,841,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.147.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.420.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ
Mã phần lô PP2500118014
Giá từng phần lô 104,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.038.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100%
Mã phần lô PP2500118015
Giá từng phần lô 63,107,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.055.137
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.553.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng để khâu cơ
Mã phần lô PP2500118016
Giá từng phần lô 671,058,564
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.079.860
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.529.282
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,065,879
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, kháng khuẩn
Mã phần lô PP2500118017
Giá từng phần lô 258,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.387.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.208.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 100%
Mã phần lô PP2500118018
Giá từng phần lô 162,802,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.003.524
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.401.292
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kim thép
Mã phần lô PP2500118019
Giá từng phần lô 64,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong phẫu thuật gan
Mã phần lô PP2500118020
Giá từng phần lô 20,109,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.422.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ nâng đỡ mô 1.5mm
Mã phần lô PP2500118021
Giá từng phần lô 141,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.123.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ nâng đỡ mô 2.5mm
Mã phần lô PP2500118022
Giá từng phần lô 24,710,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.695.673
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.355.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cổng tiêm an toàn, không dùng kim, áp lực dương có dây dài 10cm, luer lock
Mã phần lô PP2500118023
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.318.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cổng tiêm an toàn, không dùng kim, không dùng dây, có khóa
Mã phần lô PP2500118024
Giá từng phần lô 35,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.137.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.650.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao điện cắt dưới niêm mạc, dao đầu móc
Mã phần lô PP2500118025
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao điện cắt dưới niêm mạc, đầu dao hình núm
Mã phần lô PP2500118026
Giá từng phần lô 286,767,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.046.891
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.383.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,301,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao điện cắt dưới niêm mạc, đầu điện cực hình đĩa
Mã phần lô PP2500118027
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao điện nội soi cắt cơ vòng ODDI
Mã phần lô PP2500118028
Giá từng phần lô 2,271,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.097.636.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao điện nội soi cắt cơ vòng ODDI bằng đầu kim
Mã phần lô PP2500118029
Giá từng phần lô 583,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.709.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,752,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu cone 1100μL phùhợp cho máy Elisa tự động
Mã phần lô PP2500118030
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.909.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu cone 300μL phùhợp cho máy Elisa tự động
Mã phần lô PP2500118031
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.954.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu nối an toàn không kim có dạng vách ngăn
Mã phần lô PP2500118032
Giá từng phần lô 61,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.781.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây dẫn dùng cho tuần hoàn ngoài cơ thể (người lớn)
Mã phần lô PP2500118033
Giá từng phần lô 881,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.868.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,220,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây cho ăn (sonde dạ dày) sử dụng dài ngày, có cổng nối chữ Y, có nắp
Mã phần lô PP2500118034
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.505.681.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2500118035
Giá từng phần lô 406,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.636.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn dùng trong nội soi đường mật
Mã phần lô PP2500118036
Giá từng phần lô 429,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây lọc máu, 1 transducer
Mã phần lô PP2500118037
Giá từng phần lô 1,303,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.776.940.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,546,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây lọc máu, 2 transducer
Mã phần lô PP2500118038
Giá từng phần lô 2,361,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.219.634.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.180.532.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,415,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối máy gây mê
Mã phần lô PP2500118039
Giá từng phần lô 94,987,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.528.082
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.493.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,809
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực đo tim
Mã phần lô PP2500118040
Giá từng phần lô 550,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.284.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,264,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ tự bung
Mã phần lô PP2500118041
Giá từng phần lô 3,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.609.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, đường kính 33mm, ghim titanium công nghệ DST giúp cầm máu
Mã phần lô PP2500118042
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ đặt cho stent đường mật 10Fr
Mã phần lô PP2500118043
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.386.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ đặt cho stent đường mật 7Fr
Mã phần lô PP2500118044
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
Mã phần lô PP2500118045
Giá từng phần lô 3,345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.561.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.672.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ cắt khâu nối tròn 3 hàng kim
Mã phần lô PP2500118046
Giá từng phần lô 1,788,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.438.181.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 22cm
Mã phần lô PP2500118047
Giá từng phần lô 2,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.340.909.0
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ khâu cắt nối tròn tự động
Mã phần lô PP2500118048
Giá từng phần lô 375,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.590.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,638,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ khâu da tự động có sẵn 35 ghim
Mã phần lô PP2500118049
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.181.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng
Mã phần lô PP2500118050
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.295.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ lấy dị vật đường kính 2 - 35mm, loại 1 thòng lọng
Mã phần lô PP2500118051
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ ngắn mở đường vào động mạch đùi
Mã phần lô PP2500118052
Giá từng phần lô 90,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc bông đắp vết thương, không tiệt trùng, 20cm x 10cm
Mã phần lô PP2500118053
Giá từng phần lô 225,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.840.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc băng vết thương có Ag, kháng biofilm, kích thước 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2500118054
Giá từng phần lô 89,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.590.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc ép sọ não 1x8cm, 4 lớp cản quang, vô trùng
Mã phần lô PP2500118055
Giá từng phần lô 120,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc phẫu thuật 6 lớp 4cm x 6cm
Mã phần lô PP2500118056
Giá từng phần lô 55,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.109.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc phẫu thuật 8 lớp 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2500118057
Giá từng phần lô 2,385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.252.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc phẫu thuật 8 lớp, chưa tiệt khuẩn,10x10cm
Mã phần lô PP2500118058
Giá từng phần lô 182,314,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.611.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.157.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc phẫu thuật 8 lớp 30cm x 40cm
Mã phần lô PP2500118059
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay hút đàm
Mã phần lô PP2500118060
Giá từng phần lô 447,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.954.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,709,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, từ 2g đến 4g, vô trùng
Mã phần lô PP2500118061
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.909.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, từ 5g đến 7g, vô trùng
Mã phần lô PP2500118062
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, đóng gói lớn
Mã phần lô PP2500118063
Giá từng phần lô 222,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,341,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel siêu âm, can 5L
Mã phần lô PP2500118064
Giá từng phần lô 53,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kềm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500118065
Giá từng phần lô 102,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kềm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500118066
Giá từng phần lô 57,876,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.922.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.938.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp cầm máu bóc tách dưới niêm mạc và đốt cầm máu đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2500118067
Giá từng phần lô 86,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.227.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp
Mã phần lô PP2500118068
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.152.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khoá3 ngã, chịu áp lực ≥ 2 bar
Mã phần lô PP2500118069
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.545.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khuyên cấy nhựa 10ul vô trùng
Mã phần lô PP2500118070
Giá từng phần lô 725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khuyên cấy nhựa 1ul
Mã phần lô PP2500118071
Giá từng phần lô 6,017,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.205.682
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.008.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim cánh bướm có cấu trúc an toàn 22G-23G
Mã phần lô PP2500118072
Giá từng phần lô 3,837,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.233.296
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.918.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2500118073
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chạy thận nhân tạo 16G đầu nhọn
Mã phần lô PP2500118074
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.318.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chạy thận nhân tạo có đầu bảo vệ an toàn, kích cỡ 17Gx1"
Mã phần lô PP2500118075
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chạy thận nhân tạo đầu tù 16G
Mã phần lô PP2500118076
Giá từng phần lô 297,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.818.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim tiêm nội soi dùng để cầm máu dạ dày, đại tràng 22G.
Mã phần lô PP2500118077
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2500118078
Giá từng phần lô 125,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.136.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chọc tủy xương 16G
Mã phần lô PP2500118079
Giá từng phần lô 968,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim dùng trong dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da
Mã phần lô PP2500118080
Giá từng phần lô 87,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.313.410
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.748.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim đánh dấu vị trí khối u vú cần mổ
Mã phần lô PP2500118081
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.909.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim gây tê đám rối thần kinh, 21G, dài 100mm
Mã phần lô PP2500118082
Giá từng phần lô 72,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.490.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim gây tê đám rối thần kinh, 22G, dài 50mm
Mã phần lô PP2500118083
Giá từng phần lô 27,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.350.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim lấy máu thử đường huyết có vỏ nhựa bảo vệ an toàn
Mã phần lô PP2500118084
Giá từng phần lô 59,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.668.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.578.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết gan tự động
Mã phần lô PP2500118085
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết thận, tiền liệt tuyến
Mã phần lô PP2500118086
Giá từng phần lô 254,596,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.177.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.298.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,818,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết u vú, lõi bán tự động
Mã phần lô PP2500118087
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.136.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết u vú, lõi tự động
Mã phần lô PP2500118088
Giá từng phần lô 81,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.409.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim tiêm 18G-26G
Mã phần lô PP2500118089
Giá từng phần lô 731,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.890.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,976,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọc 3 chức năng dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500118090
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọc đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500118091
Giá từng phần lô 187,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.009.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọc đường thở ra
Mã phần lô PP2500118092
Giá từng phần lô 63,551,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.660.796
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.775.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2500118093
Giá từng phần lô 61,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.522.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thòng lọng cắt polyp bằng xung điện
Mã phần lô PP2500118094
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.545.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vòng thắt cầm máu polyp 12mm-20mm
Mã phần lô PP2500118095
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vòng thắt cầm máu polyp 20mm-40mm
Mã phần lô PP2500118096
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi dao mổ các cỡ
Mã phần lô PP2500118097
Giá từng phần lô 71,240,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.146.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.620.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask gây mê
Mã phần lô PP2500118098
Giá từng phần lô 737,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.136.3
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,056,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask oxy nồng độ cao
Mã phần lô PP2500118099
Giá từng phần lô 152,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.613.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask phun khí dung
Mã phần lô PP2500118100
Giá từng phần lô 211,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.891.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,177,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask thanh quản
Mã phần lô PP2500118101
Giá từng phần lô 24,520,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.437.537
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.260.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask thanh quản, có đường đặt sonde dạ dày
Mã phần lô PP2500118102
Giá từng phần lô 197,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.522.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông (catheter)can thiệp mạch vành
Mã phần lô PP2500118103
Giá từng phần lô 5,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.970.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ông thông hỗ trợ can thiệp ngoại biên
Mã phần lô PP2500118104
Giá từng phần lô 1,316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.794.545.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vi ống thông (microcatheter) hỗ trợ can thiệp những ca mạch máu hẹp khít
Mã phần lô PP2500118105
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2500118106
Giá từng phần lô 148,705,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.779.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.352.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng dán che mắt
Mã phần lô PP2500118107
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng phim, kích thước 6cm x 10cm
Mã phần lô PP2500118108
Giá từng phần lô 10,907,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.873.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.453.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,611
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cổcứng
Mã phần lô PP2500118109
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp đùi bằng vải mút, nhôm, bộ dán lông gai, các cỡ
Mã phần lô PP2500118110
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.340.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ngáng miệng dùng cho nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2500118111
Giá từng phần lô 19,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.659.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội khí quản không bóng, có sợi cản quang, số 3.0-6.0
Mã phần lô PP2500118112
Giá từng phần lô 8,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.425.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2500118113
Giá từng phần lô 2,056,262,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.803.994.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.131.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,843,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản PVC lò xo, có bóng, các cỡ
Mã phần lô PP2500118114
Giá từng phần lô 474,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.045.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội khí quản 2 nòng phải trái, nhựa
Mã phần lô PP2500118115
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.636.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội khí quản 2 nòng phải trái, silicone
Mã phần lô PP2500118116
Giá từng phần lô 575,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.449.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.998.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,639,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nón giấy (mũ con sâu) đóng gói lớn
Mã phần lô PP2500118117
Giá từng phần lô 297,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.227.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,468,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nón giấy (mũ con sâu) đóng gói từng cái
Mã phần lô PP2500118118
Giá từng phần lô 372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nòng đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500118119
Giá từng phần lô 67,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.495.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống chắn lưỡi bằng nhựa
Mã phần lô PP2500118120
Giá từng phần lô 38,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.576.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500118121
Giá từng phần lô 68,701,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.683.864
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.350.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khíquản có bóng, các cỡ
Mã phần lô PP2500118122
Giá từng phần lô 175,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.686.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút Pasteur 3ml, có chia vạch, vô trùng
Mã phần lô PP2500118123
Giá từng phần lô 108,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.254.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nối nội khíquản, đầu ống khít, có cổng hút dịch
Mã phần lô PP2500118124
Giá từng phần lô 1,096,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.494.545.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 50ml/giờ/mmHg
Mã phần lô PP2500118125
Giá từng phần lô 808,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 5ml/giờ/mmHg
Mã phần lô PP2500118126
Giá từng phần lô 1,232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Màng lọc thận Middleflux, diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 15ml/giờ/mmHg
Mã phần lô PP2500118127
Giá từng phần lô 2,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.022.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.475.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Màng lọc thận Super Highflux,diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 60ml/giờ/mmHg
Mã phần lô PP2500118128
Giá từng phần lô 242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.681.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 130ml
Mã phần lô PP2500118129
Giá từng phần lô 932,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.454.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 230ml
Mã phần lô PP2500118130
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.545.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que lấy bệnh phẩm mũi
Mã phần lô PP2500118131
Giá từng phần lô 86,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử nồng độ của axit peracetictrong dung dịch sát khuẩn quả lọc
Mã phần lô PP2500118132
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.740.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử nồng độ của peroxide còn tồn dư
Mã phần lô PP2500118133
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Rọ lấy sỏi 4 dây, tương thích với kênh dụng cụ 2.8mm
Mã phần lô PP2500118134
Giá từng phần lô 252,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.795.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Rọ lấy sỏi 4 dây, tương thích với kênh dụng cụ 3.2mm
Mã phần lô PP2500118135
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.409.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ thông mạch vành tạm thời các cỡ từ 1.25-2mm
Mã phần lô PP2500118136
Giá từng phần lô 2,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.972.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi
Mã phần lô PP2500118137
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi mật tụy ngược dòng, loại pigtail (đuôi heo cong 2 đầu), 5Fr-8.5Fr
Mã phần lô PP2500118138
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.636.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi mật tụy ngược dòng, loại thẳng.
Mã phần lô PP2500118139
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.418.181.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Stent dẫn lưu nang giả tụy ra dạ dày dưới nội soi siêu âm, bằng kim loại
Mã phần lô PP2500118140
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.909.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Stent dẫn lưu đường tụy dưới nội soi siêu âm
Mã phần lô PP2500118141
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.318.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi đựng dịch dẫn lưu đường mật, dẫn lưu dịch ổ bụng
Mã phần lô PP2500118142
Giá từng phần lô 149,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.120.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi nước tiểu 2000ml, có quai treo
Mã phần lô PP2500118143
Giá từng phần lô 281,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.252.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,226,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sáp xương vô khuẩn, không tan, miếng 2.5g
Mã phần lô PP2500118144
Giá từng phần lô 375,537,812
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.097.017
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.768.906
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,633,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hạt vi cầu dùng để thuyên tắc mạch máu, không tải thuốc
Mã phần lô PP2500118145
Giá từng phần lô 754,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.181.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hạt vi cầu PVA dùng để thuyên tắc mạch máu, không tải thuốc
Mã phần lô PP2500118146
Giá từng phần lô 1,572,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.144.290.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,587,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2500118147
Giá từng phần lô 584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.363.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 0.5gf
Mã phần lô PP2500118148
Giá từng phần lô 2,929,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.994.486.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.464.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,939,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->