Gói thầu: Gói thầu Vật tư y tế và Hóa chất ( lần 2 )
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500178330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 4 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 4 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu Vật tư y tế và Hóa chất ( lần 2 ) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500081523 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 4, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,616,936,716 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500190571 - Kít sinh hóa định danh vi khuẩn đường ruột, trực khuẩn gram (-) + thuốc thử kèm theo | 54,760,000 | 82.140.000 | 27.380.000 | 2 | 547,600 | |
| 2 | PP2500190572 - Kít sinh hóa định danh Staphylococcus + thuốc thử kèm theo | 52,480,000 | 78.720.000 | 26.240.000 | 2 | 524,800 | |
| 3 | PP2500190573 - Kít sinh hóa định danh Streptococcus + thuốc thử kèm theo | 31,488,000 | 47.232.000 | 15.744.000 | 1 | 314,880 | |
| 4 | PP2500190574 - Thuốc thử dùng kèm kit API 20E | 25,660,000 | 38.490.000 | 12.830.000 | 3 | 256,600 | |
| 5 | PP2500190575 - Anti A | 1,320,000 | 1.980.000 | 660.000 | 2 | 13,200 | |
| 6 | PP2500190576 - Anti B | 1,320,000 | 1.980.000 | 660.000 | 2 | 13,200 | |
| 7 | PP2500190577 - Anti AB | 1,380,000 | 2.070.000 | 690.000 | 2 | 13,800 | |
| 8 | PP2500190578 - Anti D IgG/IgM | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.200.000 | 2 | 24,000 | |
| 9 | PP2500190579 - ASO kit (kèm chứng Dương, chứng Âm) | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.125.000 | 1 | 22,500 | |
| 10 | PP2500190580 - CRP kit (kèm chứng Dương, chứng Âm) | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 2 | 90,000 | |
| 11 | PP2500190581 - RF kit (kèm chứng Dương, chứng Âm) | 2,175,000 | 3.262.500 | 1.087.500 | 1 | 21,750 | |
| 12 | PP2500190582 - RPR Latex (định tính, bán định lượng) (kèm chứng Dương, chứng Âm) | 900,000 | 1.350.000 | 450.000 | 1 | 9,000 | |
| 13 | PP2500190583 - Test nhanh HBeAb Cassete | 540,000 | 810.000 | 270.000 | 8 | 5,400 | |
| 14 | PP2500190584 - Test nhanh HBeAg Cassette | 1,080,000 | 1.620.000 | 540.000 | 8 | 10,800 | |
| 15 | PP2500190585 - Test nhanh HIV (tương đương DeterminHIV1/2, Alere) | 49,140,000 | 73.710.000 | 24.570.000 | 148 | 491,400 | |
| 16 | PP2500190586 - Test SD HIV 1/2 3.0 Bioline hoặc tương đương | 2,880,360 | 4.320.540 | 1.440.180 | 15 | 28,804 | |
| 17 | PP2500190587 - Xét Nghiệm Nhanh HIV Combo | 5,896,800 | 8.845.200 | 2.948.400 | 15 | 58,968 | |
| 18 | PP2500190588 - Test nhanh SarCov2 Antigen, Cassette | 4,560,000 | 6.840.000 | 2.280.000 | 15 | 45,600 | |
| 19 | PP2500190589 - Dung dịch rửa máy điện giải đồ | 21,252,000 | 31.878.000 | 10.626.000 | 2 | 212,520 | |
| 20 | PP2500190590 - Dung dịch QC solution mức 1 | 18,930,000 | 28.395.000 | 9.465.000 | 1 | 189,300 | |
| 21 | PP2500190591 - Dung dịch QC solution mức 2 | 18,930,000 | 28.395.000 | 9.465.000 | 1 | 189,300 | |
| 22 | PP2500190592 - Dung dịch Calibration ion đồ mức 1 | 9,465,000 | 14.197.500 | 4.732.500 | 1 | 94,650 | |
| 23 | PP2500190593 - Dung dịch Calibration ion đồ mức 2 | 9,465,000 | 14.197.500 | 4.732.500 | 1 | 94,650 | |
| 24 | PP2500190594 - Calibration Pack (StandardA, StandardB, Flush Solution,Refer Solution) | 204,432,000 | 306.648.000 | 102.216.000 | 3 | 2,044,320 | |
| 25 | PP2500190595 - Cassette,B, 25per- box, Opti CCA, Opti CCA-TS2 BP7562. Hộp/25 Test | 37,722,000 | 56.583.000 | 18.861.000 | 1 | 377,220 | |
| 26 | PP2500190596 - Control, Opti Check, tri-level, 10 Amp/Level. Hộp/30 ống | 15,819,000 | 23.728.500 | 7.909.500 | 1 | 158,190 | |
| 27 | PP2500190597 - Đo khí máu- CartridgePeristaltic Pump | 14,298,000 | 21.447.000 | 7.149.000 | 1 | 142,980 | |
| 28 | PP2500190598 - Đo khí máu Bottle, Gas, 28 psi | 20,082,000 | 30.123.000 | 10.041.000 | 1 | 200,820 | |
| 29 | PP2500190599 - Đo khí máu- Cassette,E-Cl | 54,756,000 | 82.134.000 | 27.378.000 | 1 | 547,560 | |
| 30 | PP2500190600 - Đo khí máu- Cassette,B-LAC | 57,798,000 | 86.697.000 | 28.899.000 | 1 | 577,980 | |
| 31 | PP2500190601 - GX Assay Kit | 296,088,000 | 444.132.000 | 148.044.000 | 1 | 2,960,880 | |
| 32 | PP2500190602 - TSK gel GX | 162,240,000 | 243.360.000 | 81.120.000 | 1 | 1,622,400 | |
| 33 | PP2500190603 - Hemoglobin A1c Control Set (gồm 2 Range) | 52,932,000 | 79.398.000 | 26.466.000 | 1 | 529,320 | |
| 34 | PP2500190604 - Hemoglobin A1c Cabibrator Set (gồm 2 Range) | 19,773,000 | 29.659.500 | 9.886.500 | 1 | 197,730 | |
| 35 | PP2500190605 - Test CCA-TS2 Multi-level SRC | 7,912,000 | 11.868.000 | 3.956.000 | 1 | 79,120 | |
| 36 | PP2500190606 - Test thử FOB nhanh (máu ẩn trong phân) | 2,449,440 | 3.674.160 | 1.224.720 | 8 | 24,495 | |
| 37 | PP2500190607 - Test nhanh HAV IgG/IgMCassette | 1,035,000 | 1.552.500 | 517.500 | 4 | 10,350 | |
| 38 | PP2500190608 - Test nhanh Amphetamin | 1,144,500 | 1.716.750 | 572.250 | 13 | 11,445 | |
| 39 | PP2500190609 - Test nhanh Anti HBs Cassette | 1,769,040 | 2.653.560 | 884.520 | 15 | 17,691 | |
| 40 | PP2500190610 - Test nhanh Dengue IgG/ IgM Cassette | 15,850,800 | 23.776.200 | 7.925.400 | 37 | 158,508 | |
| 41 | PP2500190611 - Test nhanh HEV IgM Cassette | 1,134,000 | 1.701.000 | 567.000 | 4 | 11,340 | |
| 42 | PP2500190612 - Test nhanh InfluenzaAntigen Cassette | 4,500,720 | 6.751.080 | 2.250.360 | 8 | 45,008 | |
| 43 | PP2500190613 - Test nhanh Heroin | 1,450,000 | 2.175.000 | 725.000 | 13 | 14,500 | |
| 44 | PP2500190614 - Test nhanh Morphin | 1,450,000 | 2.175.000 | 725.000 | 13 | 14,500 | |
| 45 | PP2500190615 - Test nhanh Syphylis Cassette | 25,140,000 | 37.710.000 | 12.570.000 | 74 | 251,400 | |
| 46 | PP2500190616 - Đầu col máy miễn dịch | 34,246,000 | 51.369.000 | 17.123.000 | 1 | 342,460 | |
| 47 | PP2500190617 - Cup pha loãng | 65,920,000 | 98.880.000 | 32.960.000 | 3 | 659,200 | |
| 48 | PP2500190618 - Khay đựng đầu col thải | 6,628,000 | 9.942.000 | 3.314.000 | 1 | 66,280 | |
| 49 | PP2500190619 - Phim XQuang 3.1*4.1cm (Nha -PA) H/150Tấm | 47,700,000 | 71.550.000 | 23.850.000 | 3 | 477,000 | |
| 50 | PP2500190620 - Thuốc rửa phim Xquang | 5,100,000 | 7.650.000 | 2.550.000 | 1 | 51,000 | |
| 51 | PP2500190621 - Bond 3M | 9,360,000 | 14.040.000 | 4.680.000 | 2 | 93,600 | |
| 52 | PP2500190622 - Chỉ co nướu | 3,960,000 | 5.940.000 | 1.980.000 | 1 | 39,600 | |
| 53 | PP2500190623 - Cọ trám thẩm mỹ | 1,400,000 | 2.100.000 | 700.000 | 2 | 14,000 | |
| 54 | PP2500190624 - Cone Gutta Pechar H/120c | 9,480,000 | 14.220.000 | 4.740.000 | 8 | 94,800 | |
| 55 | PP2500190625 - Cone phụ | 7,200,000 | 10.800.000 | 3.600.000 | 8 | 72,000 | |
| 56 | PP2500190626 - Cortisomol | 9,200,000 | 13.800.000 | 4.600.000 | 1 | 92,000 | |
| 57 | PP2500190627 - Đai kim loại (Nha khoa) | 2,900,000 | 4.350.000 | 1.450.000 | 2 | 29,000 | |
| 58 | PP2500190628 - Dolo Endogel [Nha] | 490,000 | 735.000 | 245.000 | 1 | 4,900 | |
| 59 | PP2500190629 - Lentulo | 6,600,000 | 9.900.000 | 3.300.000 | 4 | 66,000 | |
| 60 | PP2500190630 - Mũi khoan kim cương | 50,000,000 | 75.000.000 | 25.000.000 | 50 | 500,000 | |
| 61 | PP2500190631 - Thuốc diệt tủy (Nha khoa) | 4,781,000 | 7.171.500 | 2.390.500 | 1 | 47,810 | |
| 62 | PP2500190632 - Trâm gai. Vĩ/12 cây | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 74 | 84,000 | |
| 63 | PP2500190633 - Cây nạo ngà Nha khoa | 5,400,000 | 8.100.000 | 2.700.000 | 2 | 54,000 | |
| 64 | PP2500190634 - Nạy chân răng các loại | 27,975,000 | 41.962.500 | 13.987.500 | 2 | 279,750 | |
| 65 | PP2500190635 - Kẹp gắp Nha khoa | 8,100,000 | 12.150.000 | 4.050.000 | 4 | 81,000 | |
| 66 | PP2500190636 - Ống chích Nha khoa | 15,720,000 | 23.580.000 | 7.860.000 | 3 | 157,200 | |
| 67 | PP2500190637 - Cây trám răng | 4,460,000 | 6.690.000 | 2.230.000 | 2 | 44,600 | |
| 68 | PP2500190638 - Mặt gương | 1,872,000 | 2.808.000 | 936.000 | 6 | 18,720 | |
| 69 | PP2500190639 - Cán gương | 6,200,000 | 9.300.000 | 3.100.000 | 5 | 62,000 | |
| 70 | PP2500190640 - Ambu (sơ sinh, trẻ em,ngườilớn) | 2,410,000 | 3.615.000 | 1.205.000 | 2 | 24,100 | |
| 71 | PP2500190641 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 3,600,000 | 5.400.000 | 1.800.000 | 13 | 36,000 | |
| 72 | PP2500190642 - Băng cá nhân | 10,304,000 | 15.456.000 | 5.152.000 | 1727 | 103,040 | |
| 73 | PP2500190643 - Băng đeo tay tam giác | 1,512,000 | 2.268.000 | 756.000 | 13 | 15,120 | |
| 74 | PP2500190644 - Băng phim vô trùng, trong suốt, không thấm nước và vi khuẩn, kích thước 6 cm x 7 cm | 1,827,000 | 2.740.500 | 913.500 | 36 | 18,270 | |
| 75 | PP2500190645 - Bộ rửa dạ dày Faucher | 819,000 | 1.228.500 | 409.500 | 2 | 8,190 | |
| 76 | PP2500190646 - Bơm cho ăn 50ml | 214,900 | 322.350 | 107.450 | 7 | 2,149 | |
| 77 | PP2500190647 - Bơm tiêm 10ml | 32,130,000 | 48.195.000 | 16.065.000 | 3699 | 321,300 | |
| 78 | PP2500190648 - Bơm tiêm 1ml | 693,000 | 1.039.500 | 346.500 | 124 | 6,930 | |
| 79 | PP2500190649 - Bơm tiêm 20ml | 37,380,000 | 56.070.000 | 18.690.000 | 2466 | 373,800 | |
| 80 | PP2500190650 - Bơm tiêm 3ml | 16,632,000 | 24.948.000 | 8.316.000 | 2959 | 166,320 | |
| 81 | PP2500190651 - Bơm tiêm 5ml | 49,980,000 | 74.970.000 | 24.990.000 | 8631 | 499,800 | |
| 82 | PP2500190652 - Bông xốp cầm máu 5*8*1cm | 14,952,000 | 22.428.000 | 7.476.000 | 13 | 149,520 | |
| 83 | PP2500190653 - Chỉ Black Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 1,146,600 | 1.719.900 | 573.300 | 8 | 11,466 | |
| 84 | PP2500190654 - Chỉ Black Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 882,000 | 1.323.000 | 441.000 | 8 | 8,820 | |
| 85 | PP2500190655 - Chỉ Black Silk 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 529,200 | 793.800 | 264.600 | 3 | 5,292 | |
| 86 | PP2500190656 - Chỉ Black Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm | 1,058,400 | 1.587.600 | 529.200 | 6 | 10,584 | |
| 87 | PP2500190657 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 9,360,000 | 14.040.000 | 4.680.000 | 45 | 93,600 | |
| 88 | PP2500190658 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 5,080,320 | 7.620.480 | 2.540.160 | 24 | 50,804 | |
| 89 | PP2500190659 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 1,905,120 | 2.857.680 | 952.560 | 9 | 19,052 | |
| 90 | PP2500190660 - Chỉ Chromic Catgut 4/0, dài 150cm, không kim | 6,773,760 | 10.160.640 | 3.386.880 | 36 | 67,738 | |
| 91 | PP2500190661 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm | 1,270,080 | 1.905.120 | 635.040 | 6 | 12,701 | |
| 92 | PP2500190662 - Chỉ Nylon 10/0 dài 30 cm, 2 kim hình thang, dài 6 mm | 3,117,600 | 4.676.400 | 1.558.800 | 3 | 31,176 | |
| 93 | PP2500190663 - Chỉ Nylon 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 21,600,000 | 32.400.000 | 10.800.000 | 134 | 216,000 | |
| 94 | PP2500190664 - Chỉ Nylon 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm | 31,200,000 | 46.800.000 | 15.600.000 | 193 | 312,000 | |
| 95 | PP2500190665 - Chỉ Nylon 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm | 31,200,000 | 46.800.000 | 15.600.000 | 193 | 312,000 | |
| 96 | PP2500190666 - Chỉ Nylon 5/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm | 16,128,000 | 24.192.000 | 8.064.000 | 48 | 161,280 | |
| 97 | PP2500190667 - Chỉ Nylon 6/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 13mm | 4,032,000 | 6.048.000 | 2.016.000 | 12 | 40,320 | |
| 98 | PP2500190668 - Chỉ Nylon số 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 1,270,080 | 1.905.120 | 635.040 | 6 | 12,701 | |
| 99 | PP2500190669 - Chỉ Plain Catgut 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36mm | 5,080,320 | 7.620.480 | 2.540.160 | 24 | 50,804 | |
| 100 | PP2500190670 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0 dài 90 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36 mm. [tương đương Vicryl Rapid 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36mm] | 32,116,896 | 48.175.344 | 16.058.448 | 42 | 321,169 | |
| 101 | PP2500190671 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm [tương đương Chỉ Vicryl 0 kim tròn 9430] | 2,066,520 | 3.099.780 | 1.033.260 | 3 | 20,666 | |
| 102 | PP2500190672 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm. [tương đương Vicryl số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm] | 57,862,560 | 86.793.840 | 28.931.280 | 83 | 578,626 | |
| 103 | PP2500190673 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 2/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm. [tương đương Vicryl 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 17,146,080 | 25.719.120 | 8.573.040 | 30 | 171,461 | |
| 104 | PP2500190674 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 3/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm. [tương đương Vicryl 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm] | 22,289,904 | 33.434.856 | 11.144.952 | 39 | 222,900 | |
| 105 | PP2500190675 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 4/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm. [tương đương Vicryl 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 20mm] | 6,858,432 | 10.287.648 | 3.429.216 | 12 | 68,585 | |
| 106 | PP2500190676 - Chỉ thép số 5 | 630,000 | 945.000 | 315.000 | 1 | 6,300 | |
| 107 | PP2500190677 - Chỉ thép số 7 | 630,000 | 945.000 | 315.000 | 1 | 6,300 | |
| 108 | PP2500190678 - Chỉ thép liền kim số 5 kim tam giác, 55mm | 2,313,864 | 3.470.796 | 1.156.932 | 1 | 23,139 | |
| 109 | PP2500190679 - Chỉ thép liền kim số 7 kim tam giác, 120mm | 803,250 | 1.204.875 | 401.625 | 1 | 8,033 | |
| 110 | PP2500190680 - Đai lưng cao | 4,860,000 | 7.290.000 | 2.430.000 | 4 | 48,600 | |
| 111 | PP2500190681 - Đai lưng thấp | 3,087,000 | 4.630.500 | 1.543.500 | 4 | 30,870 | |
| 112 | PP2500190682 - Đai xương đòn | 5,475,000 | 8.212.500 | 2.737.500 | 7 | 54,750 | |
| 113 | PP2500190683 - Dao mổ các số | 4,800,000 | 7.200.000 | 2.400.000 | 494 | 48,000 | |
| 114 | PP2500190684 - Dây truyền dịch | 207,900,000 | 311.850.000 | 103.950.000 | 5548 | 2,079,000 | |
| 115 | PP2500190685 - Gạc cầu sản khoa | 1,010,000 | 1.515.000 | 505.000 | 62 | 10,100 | |
| 116 | PP2500190686 - Gạc mét | 7,300,000 | 10.950.000 | 3.650.000 | 124 | 73,000 | |
| 117 | PP2500190687 - Gel bôi trơn KY | 5,760,000 | 8.640.000 | 2.880.000 | 10 | 57,600 | |
| 118 | PP2500190688 - Gel siêu âm Bình/5kg | 19,040,000 | 28.560.000 | 9.520.000 | 10 | 190,400 | |
| 119 | PP2500190689 - Giấy in 150*90mm*300P [Máy đo tim thai] | 4,250,000 | 6.375.000 | 2.125.000 | 7 | 42,500 | |
| 120 | PP2500190690 - Lam kính nhám (7105) | 50,000 | 75.000 | 25.000 | 1 | 500 | |
| 121 | PP2500190691 - Lam kính trơn (7102) | 500,000 | 750.000 | 250.000 | 3 | 5,000 | |
| 122 | PP2500190692 - Lam men 22*22 mm | 650,000 | 975.000 | 325.000 | 2 | 6,500 | |
| 123 | PP2500190693 - Lancet lấy máu | 210,000 | 315.000 | 105.000 | 124 | 2,100 | |
| 124 | PP2500190694 - Lọ đựng phân có chất bảo quản | 572,100 | 858.150 | 286.050 | 37 | 5,721 | |
| 125 | PP2500190695 - Nẹp bàn chân chống xoay | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.125.000 | 2 | 22,500 | |
| 126 | PP2500190696 - Nẹp cánh- bàn tay T/P | 3,675,000 | 5.512.500 | 1.837.500 | 7 | 36,750 | |
| 127 | PP2500190697 - Nẹp cẳng tay | 4,620,000 | 6.930.000 | 2.310.000 | 13 | 46,200 | |
| 128 | PP2500190698 - Nẹp nhôm Iselin | 975,120 | 1.462.680 | 487.560 | 8 | 9,752 | |
| 129 | PP2500190699 - Nhiệt kế thủy ngân | 780,000 | 1.170.000 | 390.000 | 4 | 7,800 | |
| 130 | PP2500190700 - Nút đậy kim luồn | 1,300,000 | 1.950.000 | 650.000 | 247 | 13,000 | |
| 131 | PP2500190701 - Ống hút điều kinh tiệt trùng,cáccỡ | 1,050,000 | 1.575.000 | 525.000 | 37 | 10,500 | |
| 132 | PP2500190702 - Que lấy bệnh phẩm trong ống nghiệm | 6,265,000 | 9.397.500 | 3.132.500 | 432 | 62,650 | |
| 133 | PP2500190703 - Túi trữ Oxy di động | 2,682,860 | 4.024.290 | 1.341.430 | 3 | 26,829 | |
| 134 | PP2500190704 - Bộ khóa 3 kênh MH-944/Máy Olympus | 1,020,000 | 1.530.000 | 510.000 | 1 | 10,200 | |
| 135 | PP2500190705 - Chổi rửa ngắn MH-507/Máy Olympus | 390,000 | 585.000 | 195.000 | 1 | 3,900 | |
| 136 | PP2500190706 - Kìm gắp dị vật/Máy nội soi Olympus | 27,000,000 | 40.500.000 | 13.500.000 | 1 | 270,000 | |
| 137 | PP2500190707 - Kìm sinh thiết/Máy nội soi Olympus | 4,750,000 | 7.125.000 | 2.375.000 | 2 | 47,500 | |
| 138 | PP2500190708 - Van (nắp) sinh thiết MB-358/Máy Olympus | 613,090 | 919.635 | 306.545 | 2 | 6,131 | |
| 139 | PP2500190709 - Mũi khoan các cỡ (2.7mm, ... ) | 19,260,000 | 28.890.000 | 9.630.000 | 7 | 192,600 | |
| 140 | PP2500190710 - Nẹp cẳng chân các cỡ | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.100.000 | 2 | 42,000 | |
| 141 | PP2500190711 - Nẹp cẳng tay các cỡ | 9,750,000 | 14.625.000 | 4.875.000 | 2 | 97,500 | |
| 142 | PP2500190712 - Nẹp chữ Y cánh tay T,P các cỡ | 6,500,000 | 9.750.000 | 3.250.000 | 1 | 65,000 | |
| 143 | PP2500190713 - Nẹp đầu dưới xương mác T,P các cỡ | 18,810,000 | 28.215.000 | 9.405.000 | 2 | 188,100 | |
| 144 | PP2500190714 - Nẹp lồi cầu đùi T,P các cỡ | 9,240,000 | 13.860.000 | 4.620.000 | 1 | 92,400 | |
| 145 | PP2500190715 - Nẹp móc đầu ngoài xương đòn T,P các cỡ | 5,520,000 | 8.280.000 | 2.760.000 | 1 | 55,200 | |
| 146 | PP2500190716 - Nẹp ngón tay | 8,000,000 | 12.000.000 | 4.000.000 | 2 | 80,000 | |
| 147 | PP2500190717 - Nẹp T nghiêng 45 độ các cỡ | 22,000,000 | 33.000.000 | 11.000.000 | 3 | 220,000 | |
| 148 | PP2500190718 - Nẹp T nhỏ các cỡ | 16,000,000 | 24.000.000 | 8.000.000 | 3 | 160,000 | |
| 149 | PP2500190719 - Vít võ 2.0 các cỡ | 1,800,000 | 2.700.000 | 900.000 | 3 | 18,000 | |
| 150 | PP2500190720 - Ống nghe | 5,100,000 | 7.650.000 | 2.550.000 | 2 | 51,000 | |
| 151 | PP2500190721 - Giấy in 57mm | 1,632,000 | 2.448.000 | 816.000 | 15 | 16,320 | |
| 152 | PP2500190722 - Kẹp rốn | 300,000 | 450.000 | 150.000 | 25 | 3,000 | |
| 153 | PP2500190723 - Cân sức khỏe | 4,050,000 | 6.075.000 | 2.025.000 | 1 | 40,500 | |
| 154 | PP2500190724 - Ống mao quản/Ống Hematocrit (HCT) | 396,000 | 594.000 | 198.000 | 2 | 3,960 | |
| 155 | PP2500190725 - Dao đốt điện Mono [Dao đốt điện 3 chấu] | 399,000 | 598.500 | 199.500 | 2 | 3,990 | |
| 156 | PP2500190726 - Túi ép phồng 350mm*100mm | 34,200,000 | 51.300.000 | 17.100.000 | 5 | 342,000 |
Kít sinh hóa định danh vi khuẩn đường ruột, trực khuẩn gram (-) + thuốc thử kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2500190571 |
| Giá từng phần lô | 54,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Kít sinh hóa định danh Staphylococcus + thuốc thử kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2500190572 |
| Giá từng phần lô | 52,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Kít sinh hóa định danh Streptococcus + thuốc thử kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2500190573 |
| Giá từng phần lô | 31,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Thuốc thử dùng kèm kit API 20E |
|
| Mã phần lô | PP2500190574 |
| Giá từng phần lô | 25,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500190575 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500190576 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500190577 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Anti D IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500190578 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
ASO kit (kèm chứng Dương, chứng Âm) |
|
| Mã phần lô | PP2500190579 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
CRP kit (kèm chứng Dương, chứng Âm) |
|
| Mã phần lô | PP2500190580 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
RF kit (kèm chứng Dương, chứng Âm) |
|
| Mã phần lô | PP2500190581 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
RPR Latex (định tính, bán định lượng) (kèm chứng Dương, chứng Âm) |
|
| Mã phần lô | PP2500190582 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh HBeAb Cassete |
|
| Mã phần lô | PP2500190583 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh HBeAg Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500190584 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh HIV (tương đương DeterminHIV1/2, Alere) |
|
| Mã phần lô | PP2500190585 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test SD HIV 1/2 3.0 Bioline hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500190586 |
| Giá từng phần lô | 2,880,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.440.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Xét Nghiệm Nhanh HIV Combo |
|
| Mã phần lô | PP2500190587 |
| Giá từng phần lô | 5,896,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.845.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.948.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh SarCov2 Antigen, Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500190588 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500190589 |
| Giá từng phần lô | 21,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.878.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch QC solution mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500190590 |
| Giá từng phần lô | 18,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch QC solution mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500190591 |
| Giá từng phần lô | 18,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch Calibration ion đồ mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500190592 |
| Giá từng phần lô | 9,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch Calibration ion đồ mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500190593 |
| Giá từng phần lô | 9,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Calibration Pack (StandardA, StandardB, Flush Solution,Refer Solution) |
|
| Mã phần lô | PP2500190594 |
| Giá từng phần lô | 204,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,044,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Cassette,B, 25per- box, Opti CCA, Opti CCA-TS2 BP7562. Hộp/25 Test |
|
| Mã phần lô | PP2500190595 |
| Giá từng phần lô | 37,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.861.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Control, Opti Check, tri-level, 10 Amp/Level. Hộp/30 ống |
|
| Mã phần lô | PP2500190596 |
| Giá từng phần lô | 15,819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.728.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.909.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Đo khí máu- CartridgePeristaltic Pump |
|
| Mã phần lô | PP2500190597 |
| Giá từng phần lô | 14,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.447.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.149.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Đo khí máu Bottle, Gas, 28 psi |
|
| Mã phần lô | PP2500190598 |
| Giá từng phần lô | 20,082,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.123.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.041.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Đo khí máu- Cassette,E-Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500190599 |
| Giá từng phần lô | 54,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Đo khí máu- Cassette,B-LAC |
|
| Mã phần lô | PP2500190600 |
| Giá từng phần lô | 57,798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.697.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.899.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
GX Assay Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500190601 |
| Giá từng phần lô | 296,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
TSK gel GX |
|
| Mã phần lô | PP2500190602 |
| Giá từng phần lô | 162,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Hemoglobin A1c Control Set (gồm 2 Range) |
|
| Mã phần lô | PP2500190603 |
| Giá từng phần lô | 52,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.398.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Hemoglobin A1c Cabibrator Set (gồm 2 Range) |
|
| Mã phần lô | PP2500190604 |
| Giá từng phần lô | 19,773,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.659.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.886.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test CCA-TS2 Multi-level SRC |
|
| Mã phần lô | PP2500190605 |
| Giá từng phần lô | 7,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test thử FOB nhanh (máu ẩn trong phân) |
|
| Mã phần lô | PP2500190606 |
| Giá từng phần lô | 2,449,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.674.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh HAV IgG/IgMCassette |
|
| Mã phần lô | PP2500190607 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.552.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 517.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh Amphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2500190608 |
| Giá từng phần lô | 1,144,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.716.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh Anti HBs Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500190609 |
| Giá từng phần lô | 1,769,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.653.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 884.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh Dengue IgG/ IgM Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500190610 |
| Giá từng phần lô | 15,850,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.776.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.925.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh HEV IgM Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500190611 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh InfluenzaAntigen Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500190612 |
| Giá từng phần lô | 4,500,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.751.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh Heroin |
|
| Mã phần lô | PP2500190613 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500190614 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Test nhanh Syphylis Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500190615 |
| Giá từng phần lô | 25,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Đầu col máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500190616 |
| Giá từng phần lô | 34,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.369.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.123.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Cup pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500190617 |
| Giá từng phần lô | 65,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Khay đựng đầu col thải |
|
| Mã phần lô | PP2500190618 |
| Giá từng phần lô | 6,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.942.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.314.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Phim XQuang 3.1*4.1cm (Nha -PA) H/150Tấm |
|
| Mã phần lô | PP2500190619 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Thuốc rửa phim Xquang |
|
| Mã phần lô | PP2500190620 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bond 3M |
|
| Mã phần lô | PP2500190621 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500190622 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Cọ trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500190623 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Cone Gutta Pechar H/120c |
|
| Mã phần lô | PP2500190624 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Cone phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500190625 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500190626 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Đai kim loại (Nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500190627 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Dolo Endogel [Nha] |
|
| Mã phần lô | PP2500190628 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500190629 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500190630 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Thuốc diệt tủy (Nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500190631 |
| Giá từng phần lô | 4,781,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.171.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.390.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Trâm gai. Vĩ/12 cây |
|
| Mã phần lô | PP2500190632 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Cây nạo ngà Nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500190633 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nạy chân răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500190634 |
| Giá từng phần lô | 27,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Kẹp gắp Nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500190635 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Ống chích Nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500190636 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Cây trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500190637 |
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2500190638 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2500190639 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Ambu (sơ sinh, trẻ em,ngườilớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500190640 |
| Giá từng phần lô | 2,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500190641 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500190642 |
| Giá từng phần lô | 10,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Băng đeo tay tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500190643 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Băng phim vô trùng, trong suốt, không thấm nước và vi khuẩn, kích thước 6 cm x 7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500190644 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.740.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bộ rửa dạ dày Faucher |
|
| Mã phần lô | PP2500190645 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500190646 |
| Giá từng phần lô | 214,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500190647 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500190648 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500190649 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500190650 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500190651 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8631 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bông xốp cầm máu 5*8*1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500190652 |
| Giá từng phần lô | 14,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Black Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190653 |
| Giá từng phần lô | 1,146,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.719.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Black Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190654 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Black Silk 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190655 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Black Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190656 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.587.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190657 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190658 |
| Giá từng phần lô | 5,080,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.620.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.540.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190659 |
| Giá từng phần lô | 1,905,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Chromic Catgut 4/0, dài 150cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500190660 |
| Giá từng phần lô | 6,773,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.160.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.386.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190661 |
| Giá từng phần lô | 1,270,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.905.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Nylon 10/0 dài 30 cm, 2 kim hình thang, dài 6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190662 |
| Giá từng phần lô | 3,117,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.676.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.558.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Nylon 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190663 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Nylon 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190664 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 193 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Nylon 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190665 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 193 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Nylon 5/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190666 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Nylon 6/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190667 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Nylon số 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190668 |
| Giá từng phần lô | 1,270,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.905.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ Plain Catgut 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190669 |
| Giá từng phần lô | 5,080,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.620.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.540.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0 dài 90 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36 mm. [tương đương Vicryl Rapid 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36mm] |
|
| Mã phần lô | PP2500190670 |
| Giá từng phần lô | 32,116,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.175.344 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.058.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm [tương đương Chỉ Vicryl 0 kim tròn 9430] |
|
| Mã phần lô | PP2500190671 |
| Giá từng phần lô | 2,066,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.099.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.033.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm. [tương đương Vicryl số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm] |
|
| Mã phần lô | PP2500190672 |
| Giá từng phần lô | 57,862,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.793.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.931.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 2/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm. [tương đương Vicryl 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190673 |
| Giá từng phần lô | 17,146,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.719.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.573.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 3/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm. [tương đương Vicryl 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm] |
|
| Mã phần lô | PP2500190674 |
| Giá từng phần lô | 22,289,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.434.856 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.144.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 4/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm. [tương đương Vicryl 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 20mm] |
|
| Mã phần lô | PP2500190675 |
| Giá từng phần lô | 6,858,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.287.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.429.216 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500190676 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thép số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500190677 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thép liền kim số 5 kim tam giác, 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190678 |
| Giá từng phần lô | 2,313,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.470.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.156.932 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thép liền kim số 7 kim tam giác, 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190679 |
| Giá từng phần lô | 803,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.204.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Đai lưng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500190680 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Đai lưng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500190681 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.630.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500190682 |
| Giá từng phần lô | 5,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500190683 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500190684 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Gạc cầu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500190685 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2500190686 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Gel bôi trơn KY |
|
| Mã phần lô | PP2500190687 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Gel siêu âm Bình/5kg |
|
| Mã phần lô | PP2500190688 |
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Giấy in 150*90mm*300P [Máy đo tim thai] |
|
| Mã phần lô | PP2500190689 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Lam kính nhám (7105) |
|
| Mã phần lô | PP2500190690 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Lam kính trơn (7102) |
|
| Mã phần lô | PP2500190691 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Lam men 22*22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190692 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Lancet lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500190693 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Lọ đựng phân có chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2500190694 |
| Giá từng phần lô | 572,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp bàn chân chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500190695 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp cánh- bàn tay T/P |
|
| Mã phần lô | PP2500190696 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500190697 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp nhôm Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2500190698 |
| Giá từng phần lô | 975,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500190699 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500190700 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Ống hút điều kinh tiệt trùng,cáccỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500190701 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Que lấy bệnh phẩm trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500190702 |
| Giá từng phần lô | 6,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Túi trữ Oxy di động |
|
| Mã phần lô | PP2500190703 |
| Giá từng phần lô | 2,682,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.024.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.341.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bộ khóa 3 kênh MH-944/Máy Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500190704 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Chổi rửa ngắn MH-507/Máy Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500190705 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Kìm gắp dị vật/Máy nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500190706 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Kìm sinh thiết/Máy nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500190707 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Van (nắp) sinh thiết MB-358/Máy Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500190708 |
| Giá từng phần lô | 613,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 919.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Mũi khoan các cỡ (2.7mm, ... ) |
|
| Mã phần lô | PP2500190709 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500190710 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500190711 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp chữ Y cánh tay T,P các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500190712 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp đầu dưới xương mác T,P các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500190713 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp lồi cầu đùi T,P các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500190714 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp móc đầu ngoài xương đòn T,P các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500190715 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500190716 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp T nghiêng 45 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500190717 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Nẹp T nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500190718 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Vít võ 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500190719 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500190720 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Giấy in 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190721 |
| Giá từng phần lô | 1,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500190722 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Cân sức khỏe |
|
| Mã phần lô | PP2500190723 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Ống mao quản/Ống Hematocrit (HCT) |
|
| Mã phần lô | PP2500190724 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Dao đốt điện Mono [Dao đốt điện 3 chấu] |
|
| Mã phần lô | PP2500190725 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Túi ép phồng 350mm*100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500190726 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi