Gói thầu: Gói thầu Vật tư y tế và Hóa chất ( lần 2 )

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500178330-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 4
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 4
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Vật tư y tế và Hóa chất ( lần 2 )
Số hiệu KHLCNT PL2500081523
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 2,616,936,716 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500190571 - Kít sinh hóa định danh vi khuẩn đường ruột, trực khuẩn gram (-) + thuốc thử kèm theo 54,760,000 82.140.000 27.380.000 2 547,600
2 PP2500190572 - Kít sinh hóa định danh Staphylococcus + thuốc thử kèm theo 52,480,000 78.720.000 26.240.000 2 524,800
3 PP2500190573 - Kít sinh hóa định danh Streptococcus + thuốc thử kèm theo 31,488,000 47.232.000 15.744.000 1 314,880
4 PP2500190574 - Thuốc thử dùng kèm kit API 20E 25,660,000 38.490.000 12.830.000 3 256,600
5 PP2500190575 - Anti A 1,320,000 1.980.000 660.000 2 13,200
6 PP2500190576 - Anti B 1,320,000 1.980.000 660.000 2 13,200
7 PP2500190577 - Anti AB 1,380,000 2.070.000 690.000 2 13,800
8 PP2500190578 - Anti D IgG/IgM 2,400,000 3.600.000 1.200.000 2 24,000
9 PP2500190579 - ASO kit (kèm chứng Dương, chứng Âm) 2,250,000 3.375.000 1.125.000 1 22,500
10 PP2500190580 - CRP kit (kèm chứng Dương, chứng Âm) 9,000,000 13.500.000 4.500.000 2 90,000
11 PP2500190581 - RF kit (kèm chứng Dương, chứng Âm) 2,175,000 3.262.500 1.087.500 1 21,750
12 PP2500190582 - RPR Latex (định tính, bán định lượng) (kèm chứng Dương, chứng Âm) 900,000 1.350.000 450.000 1 9,000
13 PP2500190583 - Test nhanh HBeAb Cassete 540,000 810.000 270.000 8 5,400
14 PP2500190584 - Test nhanh HBeAg Cassette 1,080,000 1.620.000 540.000 8 10,800
15 PP2500190585 - Test nhanh HIV (tương đương DeterminHIV1/2, Alere) 49,140,000 73.710.000 24.570.000 148 491,400
16 PP2500190586 - Test SD HIV 1/2 3.0 Bioline hoặc tương đương 2,880,360 4.320.540 1.440.180 15 28,804
17 PP2500190587 - Xét Nghiệm Nhanh HIV Combo 5,896,800 8.845.200 2.948.400 15 58,968
18 PP2500190588 - Test nhanh SarCov2 Antigen, Cassette 4,560,000 6.840.000 2.280.000 15 45,600
19 PP2500190589 - Dung dịch rửa máy điện giải đồ 21,252,000 31.878.000 10.626.000 2 212,520
20 PP2500190590 - Dung dịch QC solution mức 1 18,930,000 28.395.000 9.465.000 1 189,300
21 PP2500190591 - Dung dịch QC solution mức 2 18,930,000 28.395.000 9.465.000 1 189,300
22 PP2500190592 - Dung dịch Calibration ion đồ mức 1 9,465,000 14.197.500 4.732.500 1 94,650
23 PP2500190593 - Dung dịch Calibration ion đồ mức 2 9,465,000 14.197.500 4.732.500 1 94,650
24 PP2500190594 - Calibration Pack (StandardA, StandardB, Flush Solution,Refer Solution) 204,432,000 306.648.000 102.216.000 3 2,044,320
25 PP2500190595 - Cassette,B, 25per- box, Opti CCA, Opti CCA-TS2 BP7562. Hộp/25 Test 37,722,000 56.583.000 18.861.000 1 377,220
26 PP2500190596 - Control, Opti Check, tri-level, 10 Amp/Level. Hộp/30 ống 15,819,000 23.728.500 7.909.500 1 158,190
27 PP2500190597 - Đo khí máu- CartridgePeristaltic Pump 14,298,000 21.447.000 7.149.000 1 142,980
28 PP2500190598 - Đo khí máu Bottle, Gas, 28 psi 20,082,000 30.123.000 10.041.000 1 200,820
29 PP2500190599 - Đo khí máu- Cassette,E-Cl 54,756,000 82.134.000 27.378.000 1 547,560
30 PP2500190600 - Đo khí máu- Cassette,B-LAC 57,798,000 86.697.000 28.899.000 1 577,980
31 PP2500190601 - GX Assay Kit 296,088,000 444.132.000 148.044.000 1 2,960,880
32 PP2500190602 - TSK gel GX 162,240,000 243.360.000 81.120.000 1 1,622,400
33 PP2500190603 - Hemoglobin A1c Control Set (gồm 2 Range) 52,932,000 79.398.000 26.466.000 1 529,320
34 PP2500190604 - Hemoglobin A1c Cabibrator Set (gồm 2 Range) 19,773,000 29.659.500 9.886.500 1 197,730
35 PP2500190605 - Test CCA-TS2 Multi-level SRC 7,912,000 11.868.000 3.956.000 1 79,120
36 PP2500190606 - Test thử FOB nhanh (máu ẩn trong phân) 2,449,440 3.674.160 1.224.720 8 24,495
37 PP2500190607 - Test nhanh HAV IgG/IgMCassette 1,035,000 1.552.500 517.500 4 10,350
38 PP2500190608 - Test nhanh Amphetamin 1,144,500 1.716.750 572.250 13 11,445
39 PP2500190609 - Test nhanh Anti HBs Cassette 1,769,040 2.653.560 884.520 15 17,691
40 PP2500190610 - Test nhanh Dengue IgG/ IgM Cassette 15,850,800 23.776.200 7.925.400 37 158,508
41 PP2500190611 - Test nhanh HEV IgM Cassette 1,134,000 1.701.000 567.000 4 11,340
42 PP2500190612 - Test nhanh InfluenzaAntigen Cassette 4,500,720 6.751.080 2.250.360 8 45,008
43 PP2500190613 - Test nhanh Heroin 1,450,000 2.175.000 725.000 13 14,500
44 PP2500190614 - Test nhanh Morphin 1,450,000 2.175.000 725.000 13 14,500
45 PP2500190615 - Test nhanh Syphylis Cassette 25,140,000 37.710.000 12.570.000 74 251,400
46 PP2500190616 - Đầu col máy miễn dịch 34,246,000 51.369.000 17.123.000 1 342,460
47 PP2500190617 - Cup pha loãng 65,920,000 98.880.000 32.960.000 3 659,200
48 PP2500190618 - Khay đựng đầu col thải 6,628,000 9.942.000 3.314.000 1 66,280
49 PP2500190619 - Phim XQuang 3.1*4.1cm (Nha -PA) H/150Tấm 47,700,000 71.550.000 23.850.000 3 477,000
50 PP2500190620 - Thuốc rửa phim Xquang 5,100,000 7.650.000 2.550.000 1 51,000
51 PP2500190621 - Bond 3M 9,360,000 14.040.000 4.680.000 2 93,600
52 PP2500190622 - Chỉ co nướu 3,960,000 5.940.000 1.980.000 1 39,600
53 PP2500190623 - Cọ trám thẩm mỹ 1,400,000 2.100.000 700.000 2 14,000
54 PP2500190624 - Cone Gutta Pechar H/120c 9,480,000 14.220.000 4.740.000 8 94,800
55 PP2500190625 - Cone phụ 7,200,000 10.800.000 3.600.000 8 72,000
56 PP2500190626 - Cortisomol 9,200,000 13.800.000 4.600.000 1 92,000
57 PP2500190627 - Đai kim loại (Nha khoa) 2,900,000 4.350.000 1.450.000 2 29,000
58 PP2500190628 - Dolo Endogel [Nha] 490,000 735.000 245.000 1 4,900
59 PP2500190629 - Lentulo 6,600,000 9.900.000 3.300.000 4 66,000
60 PP2500190630 - Mũi khoan kim cương 50,000,000 75.000.000 25.000.000 50 500,000
61 PP2500190631 - Thuốc diệt tủy (Nha khoa) 4,781,000 7.171.500 2.390.500 1 47,810
62 PP2500190632 - Trâm gai. Vĩ/12 cây 8,400,000 12.600.000 4.200.000 74 84,000
63 PP2500190633 - Cây nạo ngà Nha khoa 5,400,000 8.100.000 2.700.000 2 54,000
64 PP2500190634 - Nạy chân răng các loại 27,975,000 41.962.500 13.987.500 2 279,750
65 PP2500190635 - Kẹp gắp Nha khoa 8,100,000 12.150.000 4.050.000 4 81,000
66 PP2500190636 - Ống chích Nha khoa 15,720,000 23.580.000 7.860.000 3 157,200
67 PP2500190637 - Cây trám răng 4,460,000 6.690.000 2.230.000 2 44,600
68 PP2500190638 - Mặt gương 1,872,000 2.808.000 936.000 6 18,720
69 PP2500190639 - Cán gương 6,200,000 9.300.000 3.100.000 5 62,000
70 PP2500190640 - Ambu (sơ sinh, trẻ em,ngườilớn) 2,410,000 3.615.000 1.205.000 2 24,100
71 PP2500190641 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 3,600,000 5.400.000 1.800.000 13 36,000
72 PP2500190642 - Băng cá nhân 10,304,000 15.456.000 5.152.000 1727 103,040
73 PP2500190643 - Băng đeo tay tam giác 1,512,000 2.268.000 756.000 13 15,120
74 PP2500190644 - Băng phim vô trùng, trong suốt, không thấm nước và vi khuẩn, kích thước 6 cm x 7 cm 1,827,000 2.740.500 913.500 36 18,270
75 PP2500190645 - Bộ rửa dạ dày Faucher 819,000 1.228.500 409.500 2 8,190
76 PP2500190646 - Bơm cho ăn 50ml 214,900 322.350 107.450 7 2,149
77 PP2500190647 - Bơm tiêm 10ml 32,130,000 48.195.000 16.065.000 3699 321,300
78 PP2500190648 - Bơm tiêm 1ml 693,000 1.039.500 346.500 124 6,930
79 PP2500190649 - Bơm tiêm 20ml 37,380,000 56.070.000 18.690.000 2466 373,800
80 PP2500190650 - Bơm tiêm 3ml 16,632,000 24.948.000 8.316.000 2959 166,320
81 PP2500190651 - Bơm tiêm 5ml 49,980,000 74.970.000 24.990.000 8631 499,800
82 PP2500190652 - Bông xốp cầm máu 5*8*1cm 14,952,000 22.428.000 7.476.000 13 149,520
83 PP2500190653 - Chỉ Black Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm 1,146,600 1.719.900 573.300 8 11,466
84 PP2500190654 - Chỉ Black Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 882,000 1.323.000 441.000 8 8,820
85 PP2500190655 - Chỉ Black Silk 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 529,200 793.800 264.600 3 5,292
86 PP2500190656 - Chỉ Black Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm 1,058,400 1.587.600 529.200 6 10,584
87 PP2500190657 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 9,360,000 14.040.000 4.680.000 45 93,600
88 PP2500190658 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 5,080,320 7.620.480 2.540.160 24 50,804
89 PP2500190659 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 1,905,120 2.857.680 952.560 9 19,052
90 PP2500190660 - Chỉ Chromic Catgut 4/0, dài 150cm, không kim 6,773,760 10.160.640 3.386.880 36 67,738
91 PP2500190661 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm 1,270,080 1.905.120 635.040 6 12,701
92 PP2500190662 - Chỉ Nylon 10/0 dài 30 cm, 2 kim hình thang, dài 6 mm 3,117,600 4.676.400 1.558.800 3 31,176
93 PP2500190663 - Chỉ Nylon 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm 21,600,000 32.400.000 10.800.000 134 216,000
94 PP2500190664 - Chỉ Nylon 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm 31,200,000 46.800.000 15.600.000 193 312,000
95 PP2500190665 - Chỉ Nylon 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm 31,200,000 46.800.000 15.600.000 193 312,000
96 PP2500190666 - Chỉ Nylon 5/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm 16,128,000 24.192.000 8.064.000 48 161,280
97 PP2500190667 - Chỉ Nylon 6/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 13mm 4,032,000 6.048.000 2.016.000 12 40,320
98 PP2500190668 - Chỉ Nylon số 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 1,270,080 1.905.120 635.040 6 12,701
99 PP2500190669 - Chỉ Plain Catgut 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36mm 5,080,320 7.620.480 2.540.160 24 50,804
100 PP2500190670 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0 dài 90 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36 mm. [tương đương Vicryl Rapid 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36mm] 32,116,896 48.175.344 16.058.448 42 321,169
101 PP2500190671 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm [tương đương Chỉ Vicryl 0 kim tròn 9430] 2,066,520 3.099.780 1.033.260 3 20,666
102 PP2500190672 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm. [tương đương Vicryl số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm] 57,862,560 86.793.840 28.931.280 83 578,626
103 PP2500190673 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 2/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm. [tương đương Vicryl 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 17,146,080 25.719.120 8.573.040 30 171,461
104 PP2500190674 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 3/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm. [tương đương Vicryl 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm] 22,289,904 33.434.856 11.144.952 39 222,900
105 PP2500190675 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 4/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm. [tương đương Vicryl 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 20mm] 6,858,432 10.287.648 3.429.216 12 68,585
106 PP2500190676 - Chỉ thép số 5 630,000 945.000 315.000 1 6,300
107 PP2500190677 - Chỉ thép số 7 630,000 945.000 315.000 1 6,300
108 PP2500190678 - Chỉ thép liền kim số 5 kim tam giác, 55mm 2,313,864 3.470.796 1.156.932 1 23,139
109 PP2500190679 - Chỉ thép liền kim số 7 kim tam giác, 120mm 803,250 1.204.875 401.625 1 8,033
110 PP2500190680 - Đai lưng cao 4,860,000 7.290.000 2.430.000 4 48,600
111 PP2500190681 - Đai lưng thấp 3,087,000 4.630.500 1.543.500 4 30,870
112 PP2500190682 - Đai xương đòn 5,475,000 8.212.500 2.737.500 7 54,750
113 PP2500190683 - Dao mổ các số 4,800,000 7.200.000 2.400.000 494 48,000
114 PP2500190684 - Dây truyền dịch 207,900,000 311.850.000 103.950.000 5548 2,079,000
115 PP2500190685 - Gạc cầu sản khoa 1,010,000 1.515.000 505.000 62 10,100
116 PP2500190686 - Gạc mét 7,300,000 10.950.000 3.650.000 124 73,000
117 PP2500190687 - Gel bôi trơn KY 5,760,000 8.640.000 2.880.000 10 57,600
118 PP2500190688 - Gel siêu âm Bình/5kg 19,040,000 28.560.000 9.520.000 10 190,400
119 PP2500190689 - Giấy in 150*90mm*300P [Máy đo tim thai] 4,250,000 6.375.000 2.125.000 7 42,500
120 PP2500190690 - Lam kính nhám (7105) 50,000 75.000 25.000 1 500
121 PP2500190691 - Lam kính trơn (7102) 500,000 750.000 250.000 3 5,000
122 PP2500190692 - Lam men 22*22 mm 650,000 975.000 325.000 2 6,500
123 PP2500190693 - Lancet lấy máu 210,000 315.000 105.000 124 2,100
124 PP2500190694 - Lọ đựng phân có chất bảo quản 572,100 858.150 286.050 37 5,721
125 PP2500190695 - Nẹp bàn chân chống xoay 2,250,000 3.375.000 1.125.000 2 22,500
126 PP2500190696 - Nẹp cánh- bàn tay T/P 3,675,000 5.512.500 1.837.500 7 36,750
127 PP2500190697 - Nẹp cẳng tay 4,620,000 6.930.000 2.310.000 13 46,200
128 PP2500190698 - Nẹp nhôm Iselin 975,120 1.462.680 487.560 8 9,752
129 PP2500190699 - Nhiệt kế thủy ngân 780,000 1.170.000 390.000 4 7,800
130 PP2500190700 - Nút đậy kim luồn 1,300,000 1.950.000 650.000 247 13,000
131 PP2500190701 - Ống hút điều kinh tiệt trùng,cáccỡ 1,050,000 1.575.000 525.000 37 10,500
132 PP2500190702 - Que lấy bệnh phẩm trong ống nghiệm 6,265,000 9.397.500 3.132.500 432 62,650
133 PP2500190703 - Túi trữ Oxy di động 2,682,860 4.024.290 1.341.430 3 26,829
134 PP2500190704 - Bộ khóa 3 kênh MH-944/Máy Olympus 1,020,000 1.530.000 510.000 1 10,200
135 PP2500190705 - Chổi rửa ngắn MH-507/Máy Olympus 390,000 585.000 195.000 1 3,900
136 PP2500190706 - Kìm gắp dị vật/Máy nội soi Olympus 27,000,000 40.500.000 13.500.000 1 270,000
137 PP2500190707 - Kìm sinh thiết/Máy nội soi Olympus 4,750,000 7.125.000 2.375.000 2 47,500
138 PP2500190708 - Van (nắp) sinh thiết MB-358/Máy Olympus 613,090 919.635 306.545 2 6,131
139 PP2500190709 - Mũi khoan các cỡ (2.7mm, ... ) 19,260,000 28.890.000 9.630.000 7 192,600
140 PP2500190710 - Nẹp cẳng chân các cỡ 4,200,000 6.300.000 2.100.000 2 42,000
141 PP2500190711 - Nẹp cẳng tay các cỡ 9,750,000 14.625.000 4.875.000 2 97,500
142 PP2500190712 - Nẹp chữ Y cánh tay T,P các cỡ 6,500,000 9.750.000 3.250.000 1 65,000
143 PP2500190713 - Nẹp đầu dưới xương mác T,P các cỡ 18,810,000 28.215.000 9.405.000 2 188,100
144 PP2500190714 - Nẹp lồi cầu đùi T,P các cỡ 9,240,000 13.860.000 4.620.000 1 92,400
145 PP2500190715 - Nẹp móc đầu ngoài xương đòn T,P các cỡ 5,520,000 8.280.000 2.760.000 1 55,200
146 PP2500190716 - Nẹp ngón tay 8,000,000 12.000.000 4.000.000 2 80,000
147 PP2500190717 - Nẹp T nghiêng 45 độ các cỡ 22,000,000 33.000.000 11.000.000 3 220,000
148 PP2500190718 - Nẹp T nhỏ các cỡ 16,000,000 24.000.000 8.000.000 3 160,000
149 PP2500190719 - Vít võ 2.0 các cỡ 1,800,000 2.700.000 900.000 3 18,000
150 PP2500190720 - Ống nghe 5,100,000 7.650.000 2.550.000 2 51,000
151 PP2500190721 - Giấy in 57mm 1,632,000 2.448.000 816.000 15 16,320
152 PP2500190722 - Kẹp rốn 300,000 450.000 150.000 25 3,000
153 PP2500190723 - Cân sức khỏe 4,050,000 6.075.000 2.025.000 1 40,500
154 PP2500190724 - Ống mao quản/Ống Hematocrit (HCT) 396,000 594.000 198.000 2 3,960
155 PP2500190725 - Dao đốt điện Mono [Dao đốt điện 3 chấu] 399,000 598.500 199.500 2 3,990
156 PP2500190726 - Túi ép phồng 350mm*100mm 34,200,000 51.300.000 17.100.000 5 342,000
Kít sinh hóa định danh vi khuẩn đường ruột, trực khuẩn gram (-) + thuốc thử kèm theo
Mã phần lô PP2500190571
Giá từng phần lô 54,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Kít sinh hóa định danh Staphylococcus + thuốc thử kèm theo
Mã phần lô PP2500190572
Giá từng phần lô 52,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Kít sinh hóa định danh Streptococcus + thuốc thử kèm theo
Mã phần lô PP2500190573
Giá từng phần lô 31,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,880
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Thuốc thử dùng kèm kit API 20E
Mã phần lô PP2500190574
Giá từng phần lô 25,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Anti A
Mã phần lô PP2500190575
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Anti B
Mã phần lô PP2500190576
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Anti AB
Mã phần lô PP2500190577
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Anti D IgG/IgM
Mã phần lô PP2500190578
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
ASO kit (kèm chứng Dương, chứng Âm)
Mã phần lô PP2500190579
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
CRP kit (kèm chứng Dương, chứng Âm)
Mã phần lô PP2500190580
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
RF kit (kèm chứng Dương, chứng Âm)
Mã phần lô PP2500190581
Giá từng phần lô 2,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
RPR Latex (định tính, bán định lượng) (kèm chứng Dương, chứng Âm)
Mã phần lô PP2500190582
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh HBeAb Cassete
Mã phần lô PP2500190583
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh HBeAg Cassette
Mã phần lô PP2500190584
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh HIV (tương đương DeterminHIV1/2, Alere)
Mã phần lô PP2500190585
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test SD HIV 1/2 3.0 Bioline hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500190586
Giá từng phần lô 2,880,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,804
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Xét Nghiệm Nhanh HIV Combo
Mã phần lô PP2500190587
Giá từng phần lô 5,896,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.845.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.948.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,968
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh SarCov2 Antigen, Cassette
Mã phần lô PP2500190588
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy điện giải đồ
Mã phần lô PP2500190589
Giá từng phần lô 21,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,520
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Dung dịch QC solution mức 1
Mã phần lô PP2500190590
Giá từng phần lô 18,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Dung dịch QC solution mức 2
Mã phần lô PP2500190591
Giá từng phần lô 18,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Dung dịch Calibration ion đồ mức 1
Mã phần lô PP2500190592
Giá từng phần lô 9,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,650
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Dung dịch Calibration ion đồ mức 2
Mã phần lô PP2500190593
Giá từng phần lô 9,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,650
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Calibration Pack (StandardA, StandardB, Flush Solution,Refer Solution)
Mã phần lô PP2500190594
Giá từng phần lô 204,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,320
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Cassette,B, 25per- box, Opti CCA, Opti CCA-TS2 BP7562. Hộp/25 Test
Mã phần lô PP2500190595
Giá từng phần lô 37,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,220
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Control, Opti Check, tri-level, 10 Amp/Level. Hộp/30 ống
Mã phần lô PP2500190596
Giá từng phần lô 15,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.728.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.909.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,190
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Đo khí máu- CartridgePeristaltic Pump
Mã phần lô PP2500190597
Giá từng phần lô 14,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,980
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Đo khí máu Bottle, Gas, 28 psi
Mã phần lô PP2500190598
Giá từng phần lô 20,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,820
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Đo khí máu- Cassette,E-Cl
Mã phần lô PP2500190599
Giá từng phần lô 54,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Đo khí máu- Cassette,B-LAC
Mã phần lô PP2500190600
Giá từng phần lô 57,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,980
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
GX Assay Kit
Mã phần lô PP2500190601
Giá từng phần lô 296,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,880
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
TSK gel GX
Mã phần lô PP2500190602
Giá từng phần lô 162,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Hemoglobin A1c Control Set (gồm 2 Range)
Mã phần lô PP2500190603
Giá từng phần lô 52,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,320
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Hemoglobin A1c Cabibrator Set (gồm 2 Range)
Mã phần lô PP2500190604
Giá từng phần lô 19,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.659.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.886.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,730
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test CCA-TS2 Multi-level SRC
Mã phần lô PP2500190605
Giá từng phần lô 7,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,120
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test thử FOB nhanh (máu ẩn trong phân)
Mã phần lô PP2500190606
Giá từng phần lô 2,449,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.674.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.224.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,495
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh HAV IgG/IgMCassette
Mã phần lô PP2500190607
Giá từng phần lô 1,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh Amphetamin
Mã phần lô PP2500190608
Giá từng phần lô 1,144,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.716.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,445
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh Anti HBs Cassette
Mã phần lô PP2500190609
Giá từng phần lô 1,769,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.653.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,691
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh Dengue IgG/ IgM Cassette
Mã phần lô PP2500190610
Giá từng phần lô 15,850,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.776.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.925.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,508
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh HEV IgM Cassette
Mã phần lô PP2500190611
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh InfluenzaAntigen Cassette
Mã phần lô PP2500190612
Giá từng phần lô 4,500,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.751.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,008
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh Heroin
Mã phần lô PP2500190613
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh Morphin
Mã phần lô PP2500190614
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Test nhanh Syphylis Cassette
Mã phần lô PP2500190615
Giá từng phần lô 25,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Đầu col máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500190616
Giá từng phần lô 34,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.369.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,460
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Cup pha loãng
Mã phần lô PP2500190617
Giá từng phần lô 65,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Khay đựng đầu col thải
Mã phần lô PP2500190618
Giá từng phần lô 6,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,280
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Phim XQuang 3.1*4.1cm (Nha -PA) H/150Tấm
Mã phần lô PP2500190619
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Thuốc rửa phim Xquang
Mã phần lô PP2500190620
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bond 3M
Mã phần lô PP2500190621
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2500190622
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Cọ trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2500190623
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Cone Gutta Pechar H/120c
Mã phần lô PP2500190624
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Cone phụ
Mã phần lô PP2500190625
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Cortisomol
Mã phần lô PP2500190626
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Đai kim loại (Nha khoa)
Mã phần lô PP2500190627
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Dolo Endogel [Nha]
Mã phần lô PP2500190628
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Lentulo
Mã phần lô PP2500190629
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500190630
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Thuốc diệt tủy (Nha khoa)
Mã phần lô PP2500190631
Giá từng phần lô 4,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.171.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.390.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,810
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Trâm gai. Vĩ/12 cây
Mã phần lô PP2500190632
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Cây nạo ngà Nha khoa
Mã phần lô PP2500190633
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nạy chân răng các loại
Mã phần lô PP2500190634
Giá từng phần lô 27,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Kẹp gắp Nha khoa
Mã phần lô PP2500190635
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Ống chích Nha khoa
Mã phần lô PP2500190636
Giá từng phần lô 15,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Cây trám răng
Mã phần lô PP2500190637
Giá từng phần lô 4,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Mặt gương
Mã phần lô PP2500190638
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Cán gương
Mã phần lô PP2500190639
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Ambu (sơ sinh, trẻ em,ngườilớn)
Mã phần lô PP2500190640
Giá từng phần lô 2,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500190641
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500190642
Giá từng phần lô 10,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1727
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,040
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Băng đeo tay tam giác
Mã phần lô PP2500190643
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Băng phim vô trùng, trong suốt, không thấm nước và vi khuẩn, kích thước 6 cm x 7 cm
Mã phần lô PP2500190644
Giá từng phần lô 1,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.740.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bộ rửa dạ dày Faucher
Mã phần lô PP2500190645
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500190646
Giá từng phần lô 214,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500190647
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500190648
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500190649
Giá từng phần lô 37,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500190650
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2959
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500190651
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8631
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bông xốp cầm máu 5*8*1cm
Mã phần lô PP2500190652
Giá từng phần lô 14,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,520
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Black Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500190653
Giá từng phần lô 1,146,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.719.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,466
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Black Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500190654
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Black Silk 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500190655
Giá từng phần lô 529,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Black Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm
Mã phần lô PP2500190656
Giá từng phần lô 1,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500190657
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500190658
Giá từng phần lô 5,080,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.620.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.540.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,804
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500190659
Giá từng phần lô 1,905,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,052
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Chromic Catgut 4/0, dài 150cm, không kim
Mã phần lô PP2500190660
Giá từng phần lô 6,773,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.160.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.386.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,738
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm
Mã phần lô PP2500190661
Giá từng phần lô 1,270,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,701
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 10/0 dài 30 cm, 2 kim hình thang, dài 6 mm
Mã phần lô PP2500190662
Giá từng phần lô 3,117,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.676.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,176
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500190663
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
Mã phần lô PP2500190664
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 193
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm
Mã phần lô PP2500190665
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 193
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 5/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
Mã phần lô PP2500190666
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,280
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 6/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 13mm
Mã phần lô PP2500190667
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon số 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500190668
Giá từng phần lô 1,270,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,701
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Plain Catgut 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36mm
Mã phần lô PP2500190669
Giá từng phần lô 5,080,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.620.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.540.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,804
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0 dài 90 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36 mm. [tương đương Vicryl Rapid 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36mm]
Mã phần lô PP2500190670
Giá từng phần lô 32,116,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.175.344
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.058.448
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,169
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm [tương đương Chỉ Vicryl 0 kim tròn 9430]
Mã phần lô PP2500190671
Giá từng phần lô 2,066,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.099.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.033.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,666
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm. [tương đương Vicryl số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm]
Mã phần lô PP2500190672
Giá từng phần lô 57,862,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.793.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.931.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,626
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 2/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm. [tương đương Vicryl 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500190673
Giá từng phần lô 17,146,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.719.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.573.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,461
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 3/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm. [tương đương Vicryl 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm]
Mã phần lô PP2500190674
Giá từng phần lô 22,289,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.434.856
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.144.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 4/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm. [tương đương Vicryl 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 20mm]
Mã phần lô PP2500190675
Giá từng phần lô 6,858,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.287.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.216
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,585
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép số 5
Mã phần lô PP2500190676
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép số 7
Mã phần lô PP2500190677
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép liền kim số 5 kim tam giác, 55mm
Mã phần lô PP2500190678
Giá từng phần lô 2,313,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.470.796
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.156.932
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,139
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép liền kim số 7 kim tam giác, 120mm
Mã phần lô PP2500190679
Giá từng phần lô 803,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.204.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,033
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Đai lưng cao
Mã phần lô PP2500190680
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Đai lưng thấp
Mã phần lô PP2500190681
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.630.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2500190682
Giá từng phần lô 5,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2500190683
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500190684
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5548
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Gạc cầu sản khoa
Mã phần lô PP2500190685
Giá từng phần lô 1,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Gạc mét
Mã phần lô PP2500190686
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Gel bôi trơn KY
Mã phần lô PP2500190687
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Gel siêu âm Bình/5kg
Mã phần lô PP2500190688
Giá từng phần lô 19,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Giấy in 150*90mm*300P [Máy đo tim thai]
Mã phần lô PP2500190689
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Lam kính nhám (7105)
Mã phần lô PP2500190690
Giá từng phần lô 50,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Lam kính trơn (7102)
Mã phần lô PP2500190691
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Lam men 22*22 mm
Mã phần lô PP2500190692
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Lancet lấy máu
Mã phần lô PP2500190693
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Lọ đựng phân có chất bảo quản
Mã phần lô PP2500190694
Giá từng phần lô 572,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,721
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp bàn chân chống xoay
Mã phần lô PP2500190695
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp cánh- bàn tay T/P
Mã phần lô PP2500190696
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2500190697
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp nhôm Iselin
Mã phần lô PP2500190698
Giá từng phần lô 975,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,752
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2500190699
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nút đậy kim luồn
Mã phần lô PP2500190700
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Ống hút điều kinh tiệt trùng,cáccỡ
Mã phần lô PP2500190701
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Que lấy bệnh phẩm trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2500190702
Giá từng phần lô 6,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,650
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Túi trữ Oxy di động
Mã phần lô PP2500190703
Giá từng phần lô 2,682,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.024.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.341.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,829
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bộ khóa 3 kênh MH-944/Máy Olympus
Mã phần lô PP2500190704
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Chổi rửa ngắn MH-507/Máy Olympus
Mã phần lô PP2500190705
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Kìm gắp dị vật/Máy nội soi Olympus
Mã phần lô PP2500190706
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Kìm sinh thiết/Máy nội soi Olympus
Mã phần lô PP2500190707
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Van (nắp) sinh thiết MB-358/Máy Olympus
Mã phần lô PP2500190708
Giá từng phần lô 613,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.635
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,131
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Mũi khoan các cỡ (2.7mm, ... )
Mã phần lô PP2500190709
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2500190710
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2500190711
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp chữ Y cánh tay T,P các cỡ
Mã phần lô PP2500190712
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp đầu dưới xương mác T,P các cỡ
Mã phần lô PP2500190713
Giá từng phần lô 18,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp lồi cầu đùi T,P các cỡ
Mã phần lô PP2500190714
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp móc đầu ngoài xương đòn T,P các cỡ
Mã phần lô PP2500190715
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2500190716
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp T nghiêng 45 độ các cỡ
Mã phần lô PP2500190717
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Nẹp T nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2500190718
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Vít võ 2.0 các cỡ
Mã phần lô PP2500190719
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500190720
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Giấy in 57mm
Mã phần lô PP2500190721
Giá từng phần lô 1,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,320
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500190722
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Cân sức khỏe
Mã phần lô PP2500190723
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Ống mao quản/Ống Hematocrit (HCT)
Mã phần lô PP2500190724
Giá từng phần lô 396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Dao đốt điện Mono [Dao đốt điện 3 chấu]
Mã phần lô PP2500190725
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Túi ép phồng 350mm*100mm
Mã phần lô PP2500190726
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi nhận đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->