Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600011108-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN E
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2600004368
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,643,888,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600009338 - 176,000,000 125.400.000 123.200.000 1,760,000
2 PP2600009339 - 45,000,000 32.062.500 31.500.000 450,000
3 PP2600009340 - 5,932,500 4.226.906,25 4.152.750 59,325
4 PP2600009341 - 23,940,000 17.057.250 16.758.000 239,400
5 PP2600009342 - 12,600,000 8.977.500 8.820.000 126,000
6 PP2600009343 - 5,250,000 3.740.625 3.675.000 52,500
7 PP2600009344 - 7 60,889,500 43.383.768,75 42.622.650 608,895
8 PP2600009345 - 8 2,360,000 1.681.500 1.652.000 23,600
9 PP2600009346 - 9 9,229,500 6.576.018,75 6.460.650 92,295
10 PP2600009347 - 10 83,370,000 59.401.125 58.359.000 833,700
11 PP2600009348 - 11 180,873,000 128.872.012,5 126.611.100 1,808,730
12 PP2600009349 - 12 4,860,000 3.462.750 3.402.000 48,600
13 PP2600009350 - 13 7,400,000 5.272.500 5.180.000 74,000
14 PP2600009351 - 14 7,119,000 5.072.287,5 4.983.300 71,190
15 PP2600009352 - 15 42,420,000 30.224.250 29.694.000 424,200
16 PP2600009353 - 16 15,645,000 11.147.062,5 10.951.500 156,450
17 PP2600009354 - 17 82,200,000 58.567.500 57.540.000 822,000
18 PP2600009355 - 18 16,248,750 11.577.234,375 11.374.125 162,487
19 PP2600009356 - 19 28,960,000 20.634.000 20.272.000 289,600
20 PP2600009357 - 20 55,471,500 39.523.443,75 38.830.050 554,715
21 PP2600009358 - 21 30,240,000 21.546.000 21.168.000 302,400
22 PP2600009359 - 22 9,780,000 6.968.250 6.846.000 97,800
23 PP2600009360 - 23 30,240,000 21.546.000 21.168.000 302,400
24 PP2600009361 - 24 6,552,000 4.668.300 4.586.400 65,520
25 PP2600009362 - 25 4,179,000 2.977.537,5 2.925.300 41,790
26 PP2600009363 - 26 47,974,500 34.181.831,25 33.582.150 479,745
27 PP2600009364 - 27 38,398,500 27.358.931,25 26.878.950 383,985
28 PP2600009365 - 28 2,730,000 1.945.125 1.911.000 27,300
29 PP2600009366 - 29 31,500,000 22.443.750 22.050.000 315,000
30 PP2600009367 - 30 48,400,000 34.485.000 33.880.000 484,000
31 PP2600009368 - 31 177,660,000 126.582.750 124.362.000 1,776,600
32 PP2600009369 - 32 33,957,000 24.194.362,5 23.769.900 339,570
33 PP2600009370 - 33 5,880,000 4.189.500 4.116.000 58,800
34 PP2600009371 - 34 47,512,500 33.852.656,25 33.258.750 475,125
35 PP2600009372 - 35 11,500,000 8.193.750 8.050.000 115,000
36 PP2600009373 - 36 5,145,000 3.665.812,5 3.601.500 51,450
37 PP2600009374 - 37 50,715,000 36.134.437,5 35.500.500 507,150
38 PP2600009375 - 38 40,992,000 29.206.800 28.694.400 409,920
39 PP2600009376 - 39 196,875,000 140.273.437,5 137.812.500 1,968,750
40 PP2600009377 - 40 10,489,500 7.473.768,75 7.342.650 104,895
41 PP2600009378 - 41 70,245,000 50.049.562,5 49.171.500 702,450
42 PP2600009379 - 42 11,970,000 8.528.625 8.379.000 119,700
43 PP2600009380 - 43 24,300,000 17.313.750 17.010.000 243,000
44 PP2600009381 - 44 25,830,000 18.403.875 18.081.000 258,300
45 PP2600009382 - 45 19,160,000 13.651.500 13.412.000 191,600
46 PP2600009383 - 46 24,097,500 17.169.468,75 16.868.250 240,975
47 PP2600009384 - 47 75,600,000 53.865.000 52.920.000 756,000
48 PP2600009385 - 48 21,000,000 14.962.500 14.700.000 210,000
49 PP2600009386 - 49 25,452,000 18.134.550 17.816.400 254,520
50 PP2600009387 - 50 64,533,000 45.979.762,5 45.173.100 645,330
51 PP2600009388 - 51 8,200,000 5.842.500 5.740.000 82,000
52 PP2600009389 - 52 12,264,000 8.738.100 8.584.800 122,640
53 PP2600009390 - 53 15,750,000 11.221.875 11.025.000 157,500
54 PP2600009391 - 54 5,150,000 3.669.375 3.605.000 51,500
55 PP2600009392 - 55 4,950,000 3.526.875 3.465.000 49,500
56 PP2600009393 - 56 16,800,000 11.970.000 11.760.000 168,000
57 PP2600009394 - 57 8,050,000 5.735.625 5.635.000 80,500
58 PP2600009395 - 58 17,640,000 12.568.500 12.348.000 176,400
59 PP2600009396 - 59 5,995,500 4.271.793,75 4.196.850 59,955
60 PP2600009397 - 60 135,093,000 96.253.762,5 94.565.100 1,350,930
61 PP2600009398 - 61 56,784,000 40.458.600 39.748.800 567,840
62 PP2600009399 - 62 4,950,000 3.526.875 3.465.000 49,500
63 PP2600009400 - 63 11,025,000 7.855.312,5 7.717.500 110,250
64 PP2600009401 - 64 6,037,500 4.301.718,75 4.226.250 60,375
65 PP2600009402 - 65 28,612,500 20.386.406,25 20.028.750 286,125
66 PP2600009403 - 66 38,430,000 27.381.375 26.901.000 384,300
67 PP2600009404 - 67 23,650,000 16.850.625 16.555.000 236,500
68 PP2600009405 - 68 68,040,000 48.478.500 47.628.000 680,400
69 PP2600009406 - 69 51,975,000 37.032.187,5 36.382.500 519,750
70 PP2600009407 - 70 20,160,000 14.364.000 14.112.000 201,600
71 PP2600009408 - 71 11,800,000 8.407.500 8.260.000 118,000
72 PP2600009409 - 72 64,890,000 46.234.125 45.423.000 648,900
73 PP2600009410 - 73 1,800,000 1.282.500 1.260.000 18,000
74 PP2600009411 - 74 17,000,000 12.112.500 11.900.000 170,000
75 PP2600009412 - 75 2,820,000 2.009.250 1.974.000 28,200
76 PP2600009413 - 76 9,135,000 6.508.687,5 6.394.500 91,350
77 PP2600009414 - 77 23,600,000 16.815.000 16.520.000 236,000
78 PP2600009415 - 78 22,102,500 15.748.031,25 15.471.750 221,025
79 PP2600009416 - 79 8,662,500 6.172.031,25 6.063.750 86,625
80 PP2600009417 - 80 66,000,000 47.025.000 46.200.000 660,000
81 PP2600009418 - 81 9,345,000 6.658.312,5 6.541.500 93,450
82 PP2600009419 - 82 156,000,000 111.150.000 109.200.000 1,560,000
83 PP2600009420 - 83 16,050,000 11.435.625 11.235.000 160,500
84 PP2600009421 - 84 152,460,000 108.627.750 106.722.000 1,524,600
85 PP2600009422 - 85 32,025,000 22.817.812,5 22.417.500 320,250
86 PP2600009423 - 86 21,420,000 15.261.750 14.994.000 214,200
87 PP2600009424 - 87 7,990,500 5.693.231,25 5.593.350 79,905
88 PP2600009425 - 88 9,187,500 6.546.093,75 6.431.250 91,875
89 PP2600009426 - 89 32,150,000 22.906.875 22.505.000 321,500
90 PP2600009427 - 90 23,772,000 16.937.550 16.640.400 237,720
91 PP2600009428 - 91 6,825,000 4.862.812,5 4.777.500 68,250
92 PP2600009429 - 92 71,998,500 51.298.931,25 50.398.950 719,985
93 PP2600009430 - 93 28,980,000 20.648.250 20.286.000 289,800
94 PP2600009431 - 94 18,690,000 13.316.625 13.083.000 186,900
95 PP2600009432 - 95 6,420,000 4.574.250 4.494.000 64,200
96 PP2600009433 - 96 105,000,000 74.812.500 73.500.000 1,050,000
97 PP2600009434 - 97 10,972,500 7.817.906,25 7.680.750 109,725
98 PP2600009435 - 98 63,945,000 45.560.812,5 44.761.500 639,450
99 PP2600009436 - 99 102,000,000 72.675.000 71.400.000 1,020,000
100 PP2600009437 - 100 61,519,500 43.832.643,75 43.063.650 615,195
101 PP2600009438 - 101 26,145,000 18.628.312,5 18.301.500 261,450
102 PP2600009439 - 102 19,500,000 13.893.750 13.650.000 195,000
103 PP2600009440 - 103 13,938,750 9.931.359,375 9.757.125 139,387
104 PP2600009441 - 104 145,000,000 103.312.500 101.500.000 1,450,000
105 PP2600009442 - 105 23,625,000 16.832.812,5 16.537.500 236,250
106 PP2600009443 - 106 25,830,000 18.403.875 18.081.000 258,300
107 PP2600009444 - 107 21,000,000 14.962.500 14.700.000 210,000
108 PP2600009445 - 108 73,395,000 52.293.937,5 51.376.500 733,950
109 PP2600009446 - 109 5,250,000 3.740.625 3.675.000 52,500
110 PP2600009447 - 110 26,250,000 18.703.125 18.375.000 262,500
111 PP2600009448 - 111 3,507,000 2.498.737,5 2.454.900 35,070
112 PP2600009449 - 112 33,600,000 23.940.000 23.520.000 336,000
113 PP2600009450 - 113 6,150,000 4.381.875 4.305.000 61,500
114 PP2600009451 - 114 26,544,000 18.912.600 18.580.800 265,440
115 PP2600009452 - 115 6,562,500 4.675.781,25 4.593.750 65,625
116 PP2600009453 - 116 93,870,000 66.882.375 65.709.000 938,700
117 PP2600009454 - 117 32,550,000 23.191.875 22.785.000 325,500
118 PP2600009455 - 118 121,600,000 86.640.000 85.120.000 1,216,000
119 PP2600009456 - 119 17,430,000 12.418.875 12.201.000 174,300
120 PP2600009457 - 120 79,380,000 56.558.250 55.566.000 793,800
121 PP2600009458 - 121 57,960,000 41.296.500 40.572.000 579,600
122 PP2600009459 - 122 22,008,000 15.680.700 15.405.600 220,080
Mã phần lô PP2600009338
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600009339
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600009340
Giá từng phần lô 5,932,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.226.906,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.152.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,325
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600009341
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.057.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600009342
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600009343
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.740.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại
7
Mã phần lô PP2600009344
Giá từng phần lô 60,889,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.383.768,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.622.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,895
8
Mã phần lô PP2600009345
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.681.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600
9
Mã phần lô PP2600009346
Giá từng phần lô 9,229,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.576.018,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.460.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,295
10
Mã phần lô PP2600009347
Giá từng phần lô 83,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.401.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,700
11
Mã phần lô PP2600009348
Giá từng phần lô 180,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.872.012,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.611.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,730
12
Mã phần lô PP2600009349
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.462.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
13
Mã phần lô PP2600009350
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.272.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
14
Mã phần lô PP2600009351
Giá từng phần lô 7,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.072.287,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.983.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,190
15
Mã phần lô PP2600009352
Giá từng phần lô 42,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.224.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,200
16
Mã phần lô PP2600009353
Giá từng phần lô 15,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.147.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.951.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,450
17
Mã phần lô PP2600009354
Giá từng phần lô 82,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,000
18
Mã phần lô PP2600009355
Giá từng phần lô 16,248,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.577.234,375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.374.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,487
19
Mã phần lô PP2600009356
Giá từng phần lô 28,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,600
20
Mã phần lô PP2600009357
Giá từng phần lô 55,471,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.523.443,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.830.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,715
21
Mã phần lô PP2600009358
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
22
Mã phần lô PP2600009359
Giá từng phần lô 9,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.968.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,800
23
Mã phần lô PP2600009360
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
24
Mã phần lô PP2600009361
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.668.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
25
Mã phần lô PP2600009362
Giá từng phần lô 4,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.977.537,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,790
26
Mã phần lô PP2600009363
Giá từng phần lô 47,974,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.181.831,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.582.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,745
27
Mã phần lô PP2600009364
Giá từng phần lô 38,398,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.358.931,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.878.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,985
28
Mã phần lô PP2600009365
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.945.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
29
Mã phần lô PP2600009366
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
30
Mã phần lô PP2600009367
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
31
Mã phần lô PP2600009368
Giá từng phần lô 177,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.582.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,600
32
Mã phần lô PP2600009369
Giá từng phần lô 33,957,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.194.362,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.769.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,570
33
Mã phần lô PP2600009370
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
34
Mã phần lô PP2600009371
Giá từng phần lô 47,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.852.656,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.258.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,125
35
Mã phần lô PP2600009372
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.193.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
36
Mã phần lô PP2600009373
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.665.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
37
Mã phần lô PP2600009374
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.134.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,150
38
Mã phần lô PP2600009375
Giá từng phần lô 40,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.206.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.694.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,920
39
Mã phần lô PP2600009376
Giá từng phần lô 196,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.273.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
40
Mã phần lô PP2600009377
Giá từng phần lô 10,489,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.473.768,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.342.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,895
41
Mã phần lô PP2600009378
Giá từng phần lô 70,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.049.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.171.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,450
42
Mã phần lô PP2600009379
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.528.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
43
Mã phần lô PP2600009380
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.313.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
44
Mã phần lô PP2600009381
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.403.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
45
Mã phần lô PP2600009382
Giá từng phần lô 19,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.651.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,600
46
Mã phần lô PP2600009383
Giá từng phần lô 24,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.169.468,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.868.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
47
Mã phần lô PP2600009384
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
48
Mã phần lô PP2600009385
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
49
Mã phần lô PP2600009386
Giá từng phần lô 25,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.134.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.816.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,520
50
Mã phần lô PP2600009387
Giá từng phần lô 64,533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.979.762,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.173.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,330
51
Mã phần lô PP2600009388
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
52
Mã phần lô PP2600009389
Giá từng phần lô 12,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.738.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.584.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,640
53
Mã phần lô PP2600009390
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.221.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
54
Mã phần lô PP2600009391
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.669.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,500
55
Mã phần lô PP2600009392
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.526.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
56
Mã phần lô PP2600009393
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
57
Mã phần lô PP2600009394
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.735.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500
58
Mã phần lô PP2600009395
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
59
Mã phần lô PP2600009396
Giá từng phần lô 5,995,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.271.793,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.196.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,955
60
Mã phần lô PP2600009397
Giá từng phần lô 135,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.253.762,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.565.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,930
61
Mã phần lô PP2600009398
Giá từng phần lô 56,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.458.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.748.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,840
62
Mã phần lô PP2600009399
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.526.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
63
Mã phần lô PP2600009400
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.855.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
64
Mã phần lô PP2600009401
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.301.718,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
65
Mã phần lô PP2600009402
Giá từng phần lô 28,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.386.406,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.028.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,125
66
Mã phần lô PP2600009403
Giá từng phần lô 38,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.381.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
67
Mã phần lô PP2600009404
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.850.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,500
68
Mã phần lô PP2600009405
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.478.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
69
Mã phần lô PP2600009406
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.032.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
70
Mã phần lô PP2600009407
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
71
Mã phần lô PP2600009408
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
72
Mã phần lô PP2600009409
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.234.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
73
Mã phần lô PP2600009410
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
74
Mã phần lô PP2600009411
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
75
Mã phần lô PP2600009412
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.009.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
76
Mã phần lô PP2600009413
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.508.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
77
Mã phần lô PP2600009414
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
78
Mã phần lô PP2600009415
Giá từng phần lô 22,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.748.031,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.471.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,025
79
Mã phần lô PP2600009416
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.172.031,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
80
Mã phần lô PP2600009417
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
81
Mã phần lô PP2600009418
Giá từng phần lô 9,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.658.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.541.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,450
82
Mã phần lô PP2600009419
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
83
Mã phần lô PP2600009420
Giá từng phần lô 16,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.435.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
84
Mã phần lô PP2600009421
Giá từng phần lô 152,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.627.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,600
85
Mã phần lô PP2600009422
Giá từng phần lô 32,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.817.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,250
86
Mã phần lô PP2600009423
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.261.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
87
Mã phần lô PP2600009424
Giá từng phần lô 7,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.693.231,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.593.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,905
88
Mã phần lô PP2600009425
Giá từng phần lô 9,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.546.093,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.431.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,875
89
Mã phần lô PP2600009426
Giá từng phần lô 32,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.906.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,500
90
Mã phần lô PP2600009427
Giá từng phần lô 23,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.937.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.640.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,720
91
Mã phần lô PP2600009428
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.862.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
92
Mã phần lô PP2600009429
Giá từng phần lô 71,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.298.931,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.398.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,985
93
Mã phần lô PP2600009430
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.648.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
94
Mã phần lô PP2600009431
Giá từng phần lô 18,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.316.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
95
Mã phần lô PP2600009432
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.574.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,200
96
Mã phần lô PP2600009433
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
97
Mã phần lô PP2600009434
Giá từng phần lô 10,972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.817.906,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.680.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,725
98
Mã phần lô PP2600009435
Giá từng phần lô 63,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.560.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.761.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,450
99
Mã phần lô PP2600009436
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
100
Mã phần lô PP2600009437
Giá từng phần lô 61,519,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.832.643,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.063.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,195
101
Mã phần lô PP2600009438
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.628.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.301.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,450
102
Mã phần lô PP2600009439
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.893.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
103
Mã phần lô PP2600009440
Giá từng phần lô 13,938,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.931.359,375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.757.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,387
104
Mã phần lô PP2600009441
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
105
Mã phần lô PP2600009442
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.832.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
106
Mã phần lô PP2600009443
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.403.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
107
Mã phần lô PP2600009444
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
108
Mã phần lô PP2600009445
Giá từng phần lô 73,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.293.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.376.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,950
109
Mã phần lô PP2600009446
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.740.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
110
Mã phần lô PP2600009447
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.703.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
111
Mã phần lô PP2600009448
Giá từng phần lô 3,507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.498.737,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.454.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,070
112
Mã phần lô PP2600009449
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
113
Mã phần lô PP2600009450
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.381.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
114
Mã phần lô PP2600009451
Giá từng phần lô 26,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.912.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.580.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,440
115
Mã phần lô PP2600009452
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.675.781,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,625
116
Mã phần lô PP2600009453
Giá từng phần lô 93,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.882.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,700
117
Mã phần lô PP2600009454
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.191.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
118
Mã phần lô PP2600009455
Giá từng phần lô 121,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
119
Mã phần lô PP2600009456
Giá từng phần lô 17,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.418.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
120
Mã phần lô PP2600009457
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.558.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
121
Mã phần lô PP2600009458
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.296.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
122
Mã phần lô PP2600009459
Giá từng phần lô 22,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.680.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.405.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,080
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->