Gói thầu: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền (2024/TBH-06)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400113467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu Vị thuốc cổ truyền (2024/TBH-06) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400072108 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 800,207,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12.003.112,5 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400042343 - Ba kích | 11,287,500 | 169,312 |
| 2 | PP2400042344 - Bá tử nhân | 17,587,500 | 263,812 |
| 3 | PP2400042345 - Bạch biển đậu | 1,365,000 | 20,475 |
| 4 | PP2400042346 - Bạch giới tử | 1,105,000 | 16,575 |
| 5 | PP2400042347 - Bạch tật lê | 4,042,500 | 60,637 |
| 6 | PP2400042348 - Bạch thược | 19,845,000 | 297,675 |
| 7 | PP2400042349 - Bạch truật | 26,092,500 | 391,387 |
| 8 | PP2400042350 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 6,390,000 | 95,850 |
| 9 | PP2400042351 - Can khương | 2,887,500 | 43,312 |
| 10 | PP2400042352 - Cát căn | 672,000 | 10,080 |
| 11 | PP2400042353 - Cát cánh | 7,140,000 | 107,100 |
| 12 | PP2400042354 - Cẩu tích | 1,858,500 | 27,877 |
| 13 | PP2400042355 - Chỉ thực | 1,323,000 | 19,845 |
| 14 | PP2400042356 - Chi tử | 840,000 | 12,600 |
| 15 | PP2400042357 - Chỉ xác | 1,785,000 | 26,775 |
| 16 | PP2400042358 - Cỏ nhọ nồi | 113,400 | 1,701 |
| 17 | PP2400042359 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 630,000 | 9,450 |
| 18 | PP2400042360 - Cốt toái bổ | 4,599,000 | 68,985 |
| 19 | PP2400042361 - Đại hoàng | 1,811,250 | 27,168 |
| 20 | PP2400042362 - Đan sâm | 32,130,000 | 481,950 |
| 21 | PP2400042363 - Đào nhân | 54,495,000 | 817,425 |
| 22 | PP2400042364 - Địa long | 40,950,000 | 614,250 |
| 23 | PP2400042365 - Đỗ trọng | 18,270,000 | 274,050 |
| 24 | PP2400042366 - Hạnh nhân | 2,690,000 | 40,350 |
| 25 | PP2400042367 - Hậu phác | 7,875,000 | 118,125 |
| 26 | PP2400042368 - Hoài sơn | 8,710,000 | 130,650 |
| 27 | PP2400042369 - Hoàng bá | 3,564,750 | 53,471 |
| 28 | PP2400042370 - Hoàng cầm | 2,373,000 | 35,595 |
| 29 | PP2400042371 - Hòe hoa | 3,858,750 | 57,881 |
| 30 | PP2400042372 - Hương phụ | 4,200,000 | 63,000 |
| 31 | PP2400042373 - Huyền hồ | 31,500,000 | 472,500 |
| 32 | PP2400042374 - Hy thiêm | 670,000 | 10,050 |
| 33 | PP2400042375 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 625,000 | 9,375 |
| 34 | PP2400042376 - Kê nội kim | 1,470,000 | 22,050 |
| 35 | PP2400042377 - Khiếm thực | 2,779,000 | 41,685 |
| 36 | PP2400042378 - Kim anh | 8,730,000 | 130,950 |
| 37 | PP2400042379 - Kinh giới | 2,784,600 | 41,769 |
| 38 | PP2400042380 - Mã tiền | 1,102,500 | 16,537 |
| 39 | PP2400042381 - Mạn kinh tử | 13,940,000 | 209,100 |
| 40 | PP2400042382 - Mẫu lệ | 1,620,000 | 24,300 |
| 41 | PP2400042383 - Ngũ vị tử | 20,475,000 | 307,125 |
| 42 | PP2400042384 - Nhục dung | 31,500,000 | 472,500 |
| 43 | PP2400042385 - Phụ tử (Hắc phụ, Bạch phụ) | 1,921,500 | 28,822 |
| 44 | PP2400042386 - Sa nhân | 18,900,000 | 283,500 |
| 45 | PP2400042387 - Sài hồ | 18,112,500 | 271,687 |
| 46 | PP2400042388 - Sơn thù | 1,575,000 | 23,625 |
| 47 | PP2400042389 - Sơn tra | 273,000 | 4,095 |
| 48 | PP2400042390 - Táo nhân | 74,550,000 | 1,118,250 |
| 49 | PP2400042391 - Thạch quyết minh | 1,195,000 | 17,925 |
| 50 | PP2400042392 - Thạch xương bồ | 19,687,500 | 295,312 |
| 51 | PP2400042393 - Thăng ma | 22,706,250 | 340,593 |
| 52 | PP2400042394 - Thảo quyết minh | 4,603,200 | 69,048 |
| 53 | PP2400042395 - Thương truật | 77,175,000 | 1,157,625 |
| 54 | PP2400042396 - Tiểu hồi | 1,050,000 | 15,750 |
| 55 | PP2400042397 - Trắc bách diệp | 1,765,000 | 26,475 |
| 56 | PP2400042398 - Trạch tả | 8,720,000 | 130,800 |
| 57 | PP2400042399 - Trần bì | 5,355,000 | 80,325 |
| 58 | PP2400042400 - Tử uyển | 1,234,800 | 18,522 |
| 59 | PP2400042401 - Viễn chí | 128,992,500 | 1,934,887 |
| 60 | PP2400042402 - Xa tiền tử | 1,470,000 | 22,050 |
| 61 | PP2400042403 - Ý dĩ | 3,234,000 | 48,510 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400042343 |
| Giá từng phần lô | 11,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400042344 |
| Giá từng phần lô | 17,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400042345 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400042346 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400042347 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400042348 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400042349 |
| Giá từng phần lô | 26,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400042350 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400042351 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400042352 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400042353 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400042354 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400042355 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400042356 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400042357 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400042358 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400042359 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400042360 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400042361 |
| Giá từng phần lô | 1,811,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400042362 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400042363 |
| Giá từng phần lô | 54,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400042364 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400042365 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400042366 |
| Giá từng phần lô | 2,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400042367 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400042368 |
| Giá từng phần lô | 8,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400042369 |
| Giá từng phần lô | 3,564,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400042370 |
| Giá từng phần lô | 2,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400042371 |
| Giá từng phần lô | 3,858,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400042372 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400042373 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400042374 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400042375 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400042376 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400042377 |
| Giá từng phần lô | 2,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400042378 |
| Giá từng phần lô | 8,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400042379 |
| Giá từng phần lô | 2,784,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400042380 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400042381 |
| Giá từng phần lô | 13,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400042382 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400042383 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhục dung |
|
| Mã phần lô | PP2400042384 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phụ tử (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400042385 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400042386 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400042387 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400042388 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400042389 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400042390 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400042391 |
| Giá từng phần lô | 1,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400042392 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400042393 |
| Giá từng phần lô | 22,706,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400042394 |
| Giá từng phần lô | 4,603,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400042395 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400042396 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400042397 |
| Giá từng phần lô | 1,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400042398 |
| Giá từng phần lô | 8,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400042399 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2400042400 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400042401 |
| Giá từng phần lô | 128,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,934,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400042402 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400042403 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi