Gói thầu: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200103473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y DƯỢC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TỈNH GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200081900 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Y dược cổ truyền-PHCN Gia Lai, số 13 Đặng Thùy Trâm, TP. Pleiku, Gia Lai |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 2,063,545,531 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,953,168 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba kích | 8,931,000 | 8,931,000 | 133,965 | 12 tháng |
| 2 | Bá tử nhân | 8,695,050 | 8,695,050 | 130,425 | 12 tháng |
| 3 | Bạch chỉ | 11,092,000 | 11,092,000 | 166,380 | 12 tháng |
| 4 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 31,088,200 | 31,088,200 | 466,323 | 12 tháng |
| 5 | Bạch thược | 30,628,000 | 30,628,000 | 459,420 | 12 tháng |
| 6 | Bạch truật | 35,802,000 | 35,802,000 | 537,030 | 12 tháng |
| 7 | "Bán hạ nam (Củ chóc)" | 823,680 | 823,680 | 12,355 | 12 tháng |
| 8 | Bồ công anh | 420,420 | 420,420 | 6,306 | 12 tháng |
| 9 | Cam thảo | 29,226,302 | 29,226,302 | 438,394 | 12 tháng |
| 10 | Can khương | 42,979,200 | 42,979,200 | 644,688 | 12 tháng |
| 11 | Cát căn | 1,029,600 | 1,029,600 | 15,444 | 12 tháng |
| 12 | Cát cánh | 3,432,000 | 3,432,000 | 51,480 | 12 tháng |
| 13 | Câu đằng | 5,118,750 | 5,118,750 | 76,781 | 12 tháng |
| 14 | Câu kỷ tử | 39,962,000 | 39,962,000 | 599,430 | 12 tháng |
| 15 | Cẩu tích | 8,236,800 | 8,236,800 | 123,552 | 12 tháng |
| 16 | Chỉ thực | 1,014,650 | 1,014,650 | 15,219 | 12 tháng |
| 17 | Chi tử | 2,134,080 | 2,134,080 | 32,011 | 12 tháng |
| 18 | Chỉ xác | 554,190 | 554,190 | 8,312 | 12 tháng |
| 19 | Cỏ nhọ nồi | 491,400 | 491,400 | 7,371 | 12 tháng |
| 20 | Cốt toái bổ | 25,459,200 | 25,459,200 | 381,888 | 12 tháng |
| 21 | Cúc hoa | 15,132,000 | 15,132,000 | 226,980 | 12 tháng |
| 22 | Đại hồi | 38,346,000 | 38,346,000 | 575,190 | 12 tháng |
| 23 | Đại táo | 29,484,000 | 29,484,000 | 442,260 | 12 tháng |
| 24 | Dâm dương hoắc | 1,209,000 | 1,209,000 | 18,135 | 12 tháng |
| 25 | Đan sâm | 17,940,000 | 17,940,000 | 269,100 | 12 tháng |
| 26 | Đảng sâm | 110,712,420 | 110,712,420 | 1,660,686 | 12 tháng |
| 27 | Đăng tâm thảo | 1,717,170 | 1,717,170 | 25,757 | 12 tháng |
| 28 | Đào nhân | 5,148,000 | 5,148,000 | 77,220 | 12 tháng |
| 29 | Dây đau xương | 13,702,500 | 13,702,500 | 205,537 | 12 tháng |
| 30 | Địa cốt bì | 2,730,000 | 2,730,000 | 40,950 | 12 tháng |
| 31 | Địa liền | 56,800,000 | 56,800,000 | 852,000 | 12 tháng |
| 32 | Đỗ trọng | 47,320,000 | 47,320,000 | 709,800 | 12 tháng |
| 33 | Độc hoạt | 26,532,000 | 26,532,000 | 397,980 | 12 tháng |
| 34 | Đương quy (Toàn quy) | 102,683,100 | 102,683,100 | 1,540,246 | 12 tháng |
| 35 | Hạ khô thảo | 1,287,000 | 1,287,000 | 19,305 | 12 tháng |
| 36 | Hà thủ ô đỏ | 37,830,000 | 37,830,000 | 567,450 | 12 tháng |
| 37 | Hậu phác nam (Quế rừng) | 1,522,300 | 1,522,300 | 22,834 | 12 tháng |
| 38 | Hoài sơn | 21,057,400 | 21,057,400 | 315,861 | 12 tháng |
| 39 | Hoàng bá | 1,937,000 | 1,937,000 | 29,055 | 12 tháng |
| 40 | Hoàng cầm | 16,079,700 | 16,079,700 | 241,196 | 12 tháng |
| 41 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 52,520,000 | 52,520,000 | 787,800 | 12 tháng |
| 42 | Hoàng liên | 8,526,700 | 8,526,700 | 127,901 | 12 tháng |
| 43 | Hòe hoa | 11,939,590 | 11,939,590 | 179,093 | 12 tháng |
| 44 | Hồng hoa | 15,084,160 | 15,084,160 | 226,262 | 12 tháng |
| 45 | Hương phụ | 2,238,600 | 2,238,600 | 33,579 | 12 tháng |
| 46 | Huyền sâm | 2,613,000 | 2,613,000 | 39,195 | 12 tháng |
| 47 | Huyết giác | 37,720,000 | 37,720,000 | 565,800 | 12 tháng |
| 48 | Hy thiêm | 10,600,200 | 10,600,200 | 159,003 | 12 tháng |
| 49 | Ích mẫu | 2,120,040 | 2,120,040 | 31,800 | 12 tháng |
| 50 | Ích trí nhân | 834,600 | 834,600 | 12,519 | 12 tháng |
| 51 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 358,800 | 358,800 | 5,382 | 12 tháng |
| 52 | Kê huyết đằng | 507,000 | 507,000 | 7,605 | 12 tháng |
| 53 | Khiếm thực | 259,350 | 259,350 | 3,890 | 12 tháng |
| 54 | Khổ sâm | 1,008,800 | 1,008,800 | 15,132 | 12 tháng |
| 55 | Khương hoàng/Uất kim | 622,440 | 622,440 | 9,336 | 12 tháng |
| 56 | Khương hoạt | 56,838,600 | 56,838,600 | 852,579 | 12 tháng |
| 57 | Kim ngân hoa | 13,317,980 | 13,317,980 | 199,769 | 12 tháng |
| 58 | Kim tiền thảo | 1,201,200 | 1,201,200 | 18,018 | 12 tháng |
| 59 | Kinh giới | 2,522,520 | 2,522,520 | 37,837 | 12 tháng |
| 60 | Lạc tiên | 3,549,000 | 3,549,000 | 53,235 | 12 tháng |
| 61 | Liên kiều | 11,261,250 | 11,261,250 | 168,918 | 12 tháng |
| 62 | Liên nhục | 16,562,000 | 16,562,000 | 248,430 | 12 tháng |
| 63 | Liên tâm | 24,324,300 | 24,324,300 | 364,865 | 12 tháng |
| 64 | Long nhãn | 74,051,250 | 74,051,250 | 1,110,768 | 12 tháng |
| 65 | Mạch môn | 27,027,000 | 27,027,000 | 405,405 | 12 tháng |
| 66 | Mạch nha | 3,217,500 | 3,217,500 | 48,263 | 12 tháng |
| 67 | Mẫu đơn bì | 14,632,800 | 14,632,800 | 219,492 | 12 tháng |
| 68 | Mộc hương | 1,066,000 | 1,066,000 | 15,990 | 12 tháng |
| 69 | Mộc qua | 11,036,025 | 11,036,025 | 165,540 | 12 tháng |
| 70 | Ngải cứu (Ngải diệp) | 900,900 | 900,900 | 13,514 | 12 tháng |
| 71 | Ngũ gia bì chân chim | 1,419,600 | 1,419,600 | 21,294 | 12 tháng |
| 72 | Ngũ vị tử | 8,258,250 | 8,258,250 | 123,873 | 12 tháng |
| 73 | Ngưu tất | 45,000,000 | 45,000,000 | 675,000 | 12 tháng |
| 74 | Nhân trần | 3,822,000 | 3,822,000 | 57,330 | 12 tháng |
| 75 | Nhục thung dung | 6,552,000 | 6,552,000 | 98,280 | 12 tháng |
| 76 | Ô tặc cốt | 599,300 | 599,300 | 8,990 | 12 tháng |
| 77 | Phòng phong | 32,572,800 | 32,572,800 | 488,592 | 12 tháng |
| 78 | Phục thần | 11,321,310 | 11,321,310 | 169,819 | 12 tháng |
| 79 | Quế chi | 11,834,550 | 11,834,550 | 177,518 | 12 tháng |
| 80 | Quế nhục | 8,400,000 | 8,400,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 81 | Sa nhân | 10,810,800 | 10,810,800 | 162,162 | 12 tháng |
| 82 | Sa sâm | 79,879,800 | 79,879,800 | 1,198,197 | 12 tháng |
| 83 | Sài hồ | 6,604,000 | 6,604,000 | 99,060 | 12 tháng |
| 84 | Sinh địa | 9,937,200 | 9,937,200 | 149,058 | 12 tháng |
| 85 | Sơn thù | 9,350,250 | 9,350,250 | 140,253 | 12 tháng |
| 86 | Sơn tra | 2,405,000 | 2,405,000 | 36,075 | 12 tháng |
| 87 | Tần giao | 34,606,000 | 34,606,000 | 519,090 | 12 tháng |
| 88 | Tang bạch bì | 1,022,840 | 1,022,840 | 15,342 | 12 tháng |
| 89 | Tang chi | 1,345,240 | 1,345,240 | 20,178 | 12 tháng |
| 90 | Tang ký sinh | 2,964,000 | 2,964,000 | 44,460 | 12 tháng |
| 91 | Táo nhân | 173,573,400 | 173,573,400 | 2,603,601 | 12 tháng |
| 92 | Tế tân | 23,177,700 | 23,177,700 | 347,666 | 12 tháng |
| 93 | Thăng ma | 1,921,920 | 1,921,920 | 28,828 | 12 tháng |
| 94 | Thảo quyết minh | 1,491,100 | 1,491,100 | 22,367 | 12 tháng |
| 95 | Thiên ma | 18,318,300 | 18,318,300 | 274,775 | 12 tháng |
| 96 | Thiên niên kiện | 27,896,000 | 27,896,000 | 418,440 | 12 tháng |
| 97 | Thổ phục linh | 24,675,000 | 24,675,000 | 370,125 | 12 tháng |
| 98 | Thục địa | 51,298,650 | 51,298,650 | 769,479 | 12 tháng |
| 99 | Thương truật | 32,786,000 | 32,786,000 | 491,790 | 12 tháng |
| 100 | Trạch tả | 2,636,400 | 2,636,400 | 39,546 | 12 tháng |
| 101 | Trần bì | 5,704,764 | 5,704,764 | 85,571 | 12 tháng |
| 102 | Tri mẫu | 347,256 | 347,256 | 5,208 | 12 tháng |
| 103 | Tục đoạn | 15,774,850 | 15,774,850 | 236,622 | 12 tháng |
| 104 | Tỳ giải | 1,444,404 | 1,444,404 | 21,666 | 12 tháng |
| 105 | Uy linh tiên | 11,182,600 | 11,182,600 | 167,739 | 12 tháng |
| 106 | Viễn chí | 54,147,600 | 54,147,600 | 812,214 | 12 tháng |
| 107 | Xa tiền tử | 1,275,950 | 1,275,950 | 19,139 | 12 tháng |
| 108 | Xích thược | 20,830,680 | 20,830,680 | 312,460 | 12 tháng |
| 109 | Xuyên khung | 45,427,200 | 45,427,200 | 681,408 | 12 tháng |
| 110 | Ý dĩ | 16,181,100 | 16,181,100 | 242,717 | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 8,931,000 |
| Dự toán (VND) | 8,931,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,965 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 8,695,050 |
| Dự toán (VND) | 8,695,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,425 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 11,092,000 |
| Dự toán (VND) | 11,092,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 31,088,200 |
| Dự toán (VND) | 31,088,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 466,323 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 30,628,000 |
| Dự toán (VND) | 30,628,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 459,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 35,802,000 |
| Dự toán (VND) | 35,802,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 537,030 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
"Bán hạ nam (Củ chóc)" |
|
| Giá từng phần lô | 823,680 |
| Dự toán (VND) | 823,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 420,420 |
| Dự toán (VND) | 420,420 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,306 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 29,226,302 |
| Dự toán (VND) | 29,226,302 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 438,394 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 42,979,200 |
| Dự toán (VND) | 42,979,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 644,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 1,029,600 |
| Dự toán (VND) | 1,029,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,444 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Dự toán (VND) | 3,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 5,118,750 |
| Dự toán (VND) | 5,118,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,781 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 39,962,000 |
| Dự toán (VND) | 39,962,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,430 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 8,236,800 |
| Dự toán (VND) | 8,236,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 1,014,650 |
| Dự toán (VND) | 1,014,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,219 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,134,080 |
| Dự toán (VND) | 2,134,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,011 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 554,190 |
| Dự toán (VND) | 554,190 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,312 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 491,400 |
| Dự toán (VND) | 491,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,371 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 25,459,200 |
| Dự toán (VND) | 25,459,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,888 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 15,132,000 |
| Dự toán (VND) | 15,132,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 38,346,000 |
| Dự toán (VND) | 38,346,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 575,190 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 29,484,000 |
| Dự toán (VND) | 29,484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 442,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,000 |
| Dự toán (VND) | 1,209,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,135 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Dự toán (VND) | 17,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 110,712,420 |
| Dự toán (VND) | 110,712,420 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,660,686 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đăng tâm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,717,170 |
| Dự toán (VND) | 1,717,170 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,757 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 5,148,000 |
| Dự toán (VND) | 5,148,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 13,702,500 |
| Dự toán (VND) | 13,702,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,537 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa liền |
|
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Dự toán (VND) | 56,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 852,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 47,320,000 |
| Dự toán (VND) | 47,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 709,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 26,532,000 |
| Dự toán (VND) | 26,532,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 397,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 102,683,100 |
| Dự toán (VND) | 102,683,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,540,246 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Dự toán (VND) | 1,287,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,305 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 37,830,000 |
| Dự toán (VND) | 37,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,522,300 |
| Dự toán (VND) | 1,522,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,834 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 21,057,400 |
| Dự toán (VND) | 21,057,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,861 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 1,937,000 |
| Dự toán (VND) | 1,937,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 16,079,700 |
| Dự toán (VND) | 16,079,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 241,196 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 52,520,000 |
| Dự toán (VND) | 52,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 8,526,700 |
| Dự toán (VND) | 8,526,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,901 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 11,939,590 |
| Dự toán (VND) | 11,939,590 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,093 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 15,084,160 |
| Dự toán (VND) | 15,084,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,262 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 2,238,600 |
| Dự toán (VND) | 2,238,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,579 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 2,613,000 |
| Dự toán (VND) | 2,613,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,195 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 37,720,000 |
| Dự toán (VND) | 37,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 565,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 10,600,200 |
| Dự toán (VND) | 10,600,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,003 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,120,040 |
| Dự toán (VND) | 2,120,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 834,600 |
| Dự toán (VND) | 834,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,519 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 358,800 |
| Dự toán (VND) | 358,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,382 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 507,000 |
| Dự toán (VND) | 507,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,605 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 259,350 |
| Dự toán (VND) | 259,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,800 |
| Dự toán (VND) | 1,008,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,132 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 622,440 |
| Dự toán (VND) | 622,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 56,838,600 |
| Dự toán (VND) | 56,838,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 852,579 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 13,317,980 |
| Dự toán (VND) | 13,317,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,769 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,201,200 |
| Dự toán (VND) | 1,201,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,018 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 2,522,520 |
| Dự toán (VND) | 2,522,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,837 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Dự toán (VND) | 3,549,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,235 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 11,261,250 |
| Dự toán (VND) | 11,261,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,918 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 16,562,000 |
| Dự toán (VND) | 16,562,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,430 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 24,324,300 |
| Dự toán (VND) | 24,324,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 364,865 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 74,051,250 |
| Dự toán (VND) | 74,051,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,110,768 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 27,027,000 |
| Dự toán (VND) | 27,027,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,405 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 3,217,500 |
| Dự toán (VND) | 3,217,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,263 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 14,632,800 |
| Dự toán (VND) | 14,632,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,492 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,066,000 |
| Dự toán (VND) | 1,066,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 11,036,025 |
| Dự toán (VND) | 11,036,025 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Giá từng phần lô | 900,900 |
| Dự toán (VND) | 900,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,514 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 1,419,600 |
| Dự toán (VND) | 1,419,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,294 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 8,258,250 |
| Dự toán (VND) | 8,258,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,873 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Dự toán (VND) | 3,822,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 6,552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 599,300 |
| Dự toán (VND) | 599,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 32,572,800 |
| Dự toán (VND) | 32,572,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 488,592 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 11,321,310 |
| Dự toán (VND) | 11,321,310 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,819 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 11,834,550 |
| Dự toán (VND) | 11,834,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,518 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 10,810,800 |
| Dự toán (VND) | 10,810,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,162 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 79,879,800 |
| Dự toán (VND) | 79,879,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,198,197 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 6,604,000 |
| Dự toán (VND) | 6,604,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 9,937,200 |
| Dự toán (VND) | 9,937,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,058 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 9,350,250 |
| Dự toán (VND) | 9,350,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,253 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 2,405,000 |
| Dự toán (VND) | 2,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 34,606,000 |
| Dự toán (VND) | 34,606,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 519,090 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,022,840 |
| Dự toán (VND) | 1,022,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,342 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 1,345,240 |
| Dự toán (VND) | 1,345,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,178 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 2,964,000 |
| Dự toán (VND) | 2,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 173,573,400 |
| Dự toán (VND) | 173,573,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,603,601 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 23,177,700 |
| Dự toán (VND) | 23,177,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 347,666 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 1,921,920 |
| Dự toán (VND) | 1,921,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,828 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 1,491,100 |
| Dự toán (VND) | 1,491,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,367 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 18,318,300 |
| Dự toán (VND) | 18,318,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 274,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 27,896,000 |
| Dự toán (VND) | 27,896,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 418,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Dự toán (VND) | 24,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 51,298,650 |
| Dự toán (VND) | 51,298,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 769,479 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 32,786,000 |
| Dự toán (VND) | 32,786,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 491,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 2,636,400 |
| Dự toán (VND) | 2,636,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,546 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 5,704,764 |
| Dự toán (VND) | 5,704,764 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,571 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 347,256 |
| Dự toán (VND) | 347,256 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,208 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 15,774,850 |
| Dự toán (VND) | 15,774,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,622 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 1,444,404 |
| Dự toán (VND) | 1,444,404 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,666 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 11,182,600 |
| Dự toán (VND) | 11,182,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,739 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 54,147,600 |
| Dự toán (VND) | 54,147,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 812,214 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,275,950 |
| Dự toán (VND) | 1,275,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,139 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 20,830,680 |
| Dự toán (VND) | 20,830,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 45,427,200 |
| Dự toán (VND) | 45,427,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 681,408 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 16,181,100 |
| Dự toán (VND) | 16,181,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 242,717 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi