Gói thầu: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200103473-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y DƯỢC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TỈNH GIA LAI
Tên gói thầu Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2200081900
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp y tế năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Y dược cổ truyền-PHCN Gia Lai, số 13 Đặng Thùy Trâm, TP. Pleiku, Gia Lai
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 2,063,545,531 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,953,168 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Ba kích 8,931,000 8,931,000 133,965 12 tháng
2 Bá tử nhân 8,695,050 8,695,050 130,425 12 tháng
3 Bạch chỉ 11,092,000 11,092,000 166,380 12 tháng
4 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 31,088,200 31,088,200 466,323 12 tháng
5 Bạch thược 30,628,000 30,628,000 459,420 12 tháng
6 Bạch truật 35,802,000 35,802,000 537,030 12 tháng
7 "Bán hạ nam (Củ chóc)" 823,680 823,680 12,355 12 tháng
8 Bồ công anh 420,420 420,420 6,306 12 tháng
9 Cam thảo 29,226,302 29,226,302 438,394 12 tháng
10 Can khương 42,979,200 42,979,200 644,688 12 tháng
11 Cát căn 1,029,600 1,029,600 15,444 12 tháng
12 Cát cánh 3,432,000 3,432,000 51,480 12 tháng
13 Câu đằng 5,118,750 5,118,750 76,781 12 tháng
14 Câu kỷ tử 39,962,000 39,962,000 599,430 12 tháng
15 Cẩu tích 8,236,800 8,236,800 123,552 12 tháng
16 Chỉ thực 1,014,650 1,014,650 15,219 12 tháng
17 Chi tử 2,134,080 2,134,080 32,011 12 tháng
18 Chỉ xác 554,190 554,190 8,312 12 tháng
19 Cỏ nhọ nồi 491,400 491,400 7,371 12 tháng
20 Cốt toái bổ 25,459,200 25,459,200 381,888 12 tháng
21 Cúc hoa 15,132,000 15,132,000 226,980 12 tháng
22 Đại hồi 38,346,000 38,346,000 575,190 12 tháng
23 Đại táo 29,484,000 29,484,000 442,260 12 tháng
24 Dâm dương hoắc 1,209,000 1,209,000 18,135 12 tháng
25 Đan sâm 17,940,000 17,940,000 269,100 12 tháng
26 Đảng sâm 110,712,420 110,712,420 1,660,686 12 tháng
27 Đăng tâm thảo 1,717,170 1,717,170 25,757 12 tháng
28 Đào nhân 5,148,000 5,148,000 77,220 12 tháng
29 Dây đau xương 13,702,500 13,702,500 205,537 12 tháng
30 Địa cốt bì 2,730,000 2,730,000 40,950 12 tháng
31 Địa liền 56,800,000 56,800,000 852,000 12 tháng
32 Đỗ trọng 47,320,000 47,320,000 709,800 12 tháng
33 Độc hoạt 26,532,000 26,532,000 397,980 12 tháng
34 Đương quy (Toàn quy) 102,683,100 102,683,100 1,540,246 12 tháng
35 Hạ khô thảo 1,287,000 1,287,000 19,305 12 tháng
36 Hà thủ ô đỏ 37,830,000 37,830,000 567,450 12 tháng
37 Hậu phác nam (Quế rừng) 1,522,300 1,522,300 22,834 12 tháng
38 Hoài sơn 21,057,400 21,057,400 315,861 12 tháng
39 Hoàng bá 1,937,000 1,937,000 29,055 12 tháng
40 Hoàng cầm 16,079,700 16,079,700 241,196 12 tháng
41 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 52,520,000 52,520,000 787,800 12 tháng
42 Hoàng liên 8,526,700 8,526,700 127,901 12 tháng
43 Hòe hoa 11,939,590 11,939,590 179,093 12 tháng
44 Hồng hoa 15,084,160 15,084,160 226,262 12 tháng
45 Hương phụ 2,238,600 2,238,600 33,579 12 tháng
46 Huyền sâm 2,613,000 2,613,000 39,195 12 tháng
47 Huyết giác 37,720,000 37,720,000 565,800 12 tháng
48 Hy thiêm 10,600,200 10,600,200 159,003 12 tháng
49 Ích mẫu 2,120,040 2,120,040 31,800 12 tháng
50 Ích trí nhân 834,600 834,600 12,519 12 tháng
51 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 358,800 358,800 5,382 12 tháng
52 Kê huyết đằng 507,000 507,000 7,605 12 tháng
53 Khiếm thực 259,350 259,350 3,890 12 tháng
54 Khổ sâm 1,008,800 1,008,800 15,132 12 tháng
55 Khương hoàng/Uất kim 622,440 622,440 9,336 12 tháng
56 Khương hoạt 56,838,600 56,838,600 852,579 12 tháng
57 Kim ngân hoa 13,317,980 13,317,980 199,769 12 tháng
58 Kim tiền thảo 1,201,200 1,201,200 18,018 12 tháng
59 Kinh giới 2,522,520 2,522,520 37,837 12 tháng
60 Lạc tiên 3,549,000 3,549,000 53,235 12 tháng
61 Liên kiều 11,261,250 11,261,250 168,918 12 tháng
62 Liên nhục 16,562,000 16,562,000 248,430 12 tháng
63 Liên tâm 24,324,300 24,324,300 364,865 12 tháng
64 Long nhãn 74,051,250 74,051,250 1,110,768 12 tháng
65 Mạch môn 27,027,000 27,027,000 405,405 12 tháng
66 Mạch nha 3,217,500 3,217,500 48,263 12 tháng
67 Mẫu đơn bì 14,632,800 14,632,800 219,492 12 tháng
68 Mộc hương 1,066,000 1,066,000 15,990 12 tháng
69 Mộc qua 11,036,025 11,036,025 165,540 12 tháng
70 Ngải cứu (Ngải diệp) 900,900 900,900 13,514 12 tháng
71 Ngũ gia bì chân chim 1,419,600 1,419,600 21,294 12 tháng
72 Ngũ vị tử 8,258,250 8,258,250 123,873 12 tháng
73 Ngưu tất 45,000,000 45,000,000 675,000 12 tháng
74 Nhân trần 3,822,000 3,822,000 57,330 12 tháng
75 Nhục thung dung 6,552,000 6,552,000 98,280 12 tháng
76 Ô tặc cốt 599,300 599,300 8,990 12 tháng
77 Phòng phong 32,572,800 32,572,800 488,592 12 tháng
78 Phục thần 11,321,310 11,321,310 169,819 12 tháng
79 Quế chi 11,834,550 11,834,550 177,518 12 tháng
80 Quế nhục 8,400,000 8,400,000 126,000 12 tháng
81 Sa nhân 10,810,800 10,810,800 162,162 12 tháng
82 Sa sâm 79,879,800 79,879,800 1,198,197 12 tháng
83 Sài hồ 6,604,000 6,604,000 99,060 12 tháng
84 Sinh địa 9,937,200 9,937,200 149,058 12 tháng
85 Sơn thù 9,350,250 9,350,250 140,253 12 tháng
86 Sơn tra 2,405,000 2,405,000 36,075 12 tháng
87 Tần giao 34,606,000 34,606,000 519,090 12 tháng
88 Tang bạch bì 1,022,840 1,022,840 15,342 12 tháng
89 Tang chi 1,345,240 1,345,240 20,178 12 tháng
90 Tang ký sinh 2,964,000 2,964,000 44,460 12 tháng
91 Táo nhân 173,573,400 173,573,400 2,603,601 12 tháng
92 Tế tân 23,177,700 23,177,700 347,666 12 tháng
93 Thăng ma 1,921,920 1,921,920 28,828 12 tháng
94 Thảo quyết minh 1,491,100 1,491,100 22,367 12 tháng
95 Thiên ma 18,318,300 18,318,300 274,775 12 tháng
96 Thiên niên kiện 27,896,000 27,896,000 418,440 12 tháng
97 Thổ phục linh 24,675,000 24,675,000 370,125 12 tháng
98 Thục địa 51,298,650 51,298,650 769,479 12 tháng
99 Thương truật 32,786,000 32,786,000 491,790 12 tháng
100 Trạch tả 2,636,400 2,636,400 39,546 12 tháng
101 Trần bì 5,704,764 5,704,764 85,571 12 tháng
102 Tri mẫu 347,256 347,256 5,208 12 tháng
103 Tục đoạn 15,774,850 15,774,850 236,622 12 tháng
104 Tỳ giải 1,444,404 1,444,404 21,666 12 tháng
105 Uy linh tiên 11,182,600 11,182,600 167,739 12 tháng
106 Viễn chí 54,147,600 54,147,600 812,214 12 tháng
107 Xa tiền tử 1,275,950 1,275,950 19,139 12 tháng
108 Xích thược 20,830,680 20,830,680 312,460 12 tháng
109 Xuyên khung 45,427,200 45,427,200 681,408 12 tháng
110 Ý dĩ 16,181,100 16,181,100 242,717 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 8,931,000
Dự toán (VND) 8,931,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,965
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 8,695,050
Dự toán (VND) 8,695,050
Số tiền bảo đảm (VND) 130,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 11,092,000
Dự toán (VND) 11,092,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 31,088,200
Dự toán (VND) 31,088,200
Số tiền bảo đảm (VND) 466,323
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 30,628,000
Dự toán (VND) 30,628,000
Số tiền bảo đảm (VND) 459,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 35,802,000
Dự toán (VND) 35,802,000
Số tiền bảo đảm (VND) 537,030
Thời gian THHĐ 12 tháng
"Bán hạ nam (Củ chóc)"
Giá từng phần lô 823,680
Dự toán (VND) 823,680
Số tiền bảo đảm (VND) 12,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 420,420
Dự toán (VND) 420,420
Số tiền bảo đảm (VND) 6,306
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 29,226,302
Dự toán (VND) 29,226,302
Số tiền bảo đảm (VND) 438,394
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 42,979,200
Dự toán (VND) 42,979,200
Số tiền bảo đảm (VND) 644,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 1,029,600
Dự toán (VND) 1,029,600
Số tiền bảo đảm (VND) 15,444
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 3,432,000
Dự toán (VND) 3,432,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 5,118,750
Dự toán (VND) 5,118,750
Số tiền bảo đảm (VND) 76,781
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 39,962,000
Dự toán (VND) 39,962,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,430
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 8,236,800
Dự toán (VND) 8,236,800
Số tiền bảo đảm (VND) 123,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 1,014,650
Dự toán (VND) 1,014,650
Số tiền bảo đảm (VND) 15,219
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 2,134,080
Dự toán (VND) 2,134,080
Số tiền bảo đảm (VND) 32,011
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 554,190
Dự toán (VND) 554,190
Số tiền bảo đảm (VND) 8,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 491,400
Dự toán (VND) 491,400
Số tiền bảo đảm (VND) 7,371
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 25,459,200
Dự toán (VND) 25,459,200
Số tiền bảo đảm (VND) 381,888
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 15,132,000
Dự toán (VND) 15,132,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hồi
Giá từng phần lô 38,346,000
Dự toán (VND) 38,346,000
Số tiền bảo đảm (VND) 575,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 29,484,000
Dự toán (VND) 29,484,000
Số tiền bảo đảm (VND) 442,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 1,209,000
Dự toán (VND) 1,209,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,135
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 17,940,000
Dự toán (VND) 17,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 269,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 110,712,420
Dự toán (VND) 110,712,420
Số tiền bảo đảm (VND) 1,660,686
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đăng tâm thảo
Giá từng phần lô 1,717,170
Dự toán (VND) 1,717,170
Số tiền bảo đảm (VND) 25,757
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 5,148,000
Dự toán (VND) 5,148,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 13,702,500
Dự toán (VND) 13,702,500
Số tiền bảo đảm (VND) 205,537
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa cốt bì
Giá từng phần lô 2,730,000
Dự toán (VND) 2,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa liền
Giá từng phần lô 56,800,000
Dự toán (VND) 56,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 852,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 47,320,000
Dự toán (VND) 47,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 709,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 26,532,000
Dự toán (VND) 26,532,000
Số tiền bảo đảm (VND) 397,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 102,683,100
Dự toán (VND) 102,683,100
Số tiền bảo đảm (VND) 1,540,246
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 1,287,000
Dự toán (VND) 1,287,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,305
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 37,830,000
Dự toán (VND) 37,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác nam (Quế rừng)
Giá từng phần lô 1,522,300
Dự toán (VND) 1,522,300
Số tiền bảo đảm (VND) 22,834
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 21,057,400
Dự toán (VND) 21,057,400
Số tiền bảo đảm (VND) 315,861
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 1,937,000
Dự toán (VND) 1,937,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,055
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 16,079,700
Dự toán (VND) 16,079,700
Số tiền bảo đảm (VND) 241,196
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 52,520,000
Dự toán (VND) 52,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 787,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 8,526,700
Dự toán (VND) 8,526,700
Số tiền bảo đảm (VND) 127,901
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 11,939,590
Dự toán (VND) 11,939,590
Số tiền bảo đảm (VND) 179,093
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 15,084,160
Dự toán (VND) 15,084,160
Số tiền bảo đảm (VND) 226,262
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 2,238,600
Dự toán (VND) 2,238,600
Số tiền bảo đảm (VND) 33,579
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 2,613,000
Dự toán (VND) 2,613,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,195
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết giác
Giá từng phần lô 37,720,000
Dự toán (VND) 37,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 565,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 10,600,200
Dự toán (VND) 10,600,200
Số tiền bảo đảm (VND) 159,003
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 2,120,040
Dự toán (VND) 2,120,040
Số tiền bảo đảm (VND) 31,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 834,600
Dự toán (VND) 834,600
Số tiền bảo đảm (VND) 12,519
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 358,800
Dự toán (VND) 358,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,382
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 507,000
Dự toán (VND) 507,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,605
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khiếm thực
Giá từng phần lô 259,350
Dự toán (VND) 259,350
Số tiền bảo đảm (VND) 3,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khổ sâm
Giá từng phần lô 1,008,800
Dự toán (VND) 1,008,800
Số tiền bảo đảm (VND) 15,132
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 622,440
Dự toán (VND) 622,440
Số tiền bảo đảm (VND) 9,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 56,838,600
Dự toán (VND) 56,838,600
Số tiền bảo đảm (VND) 852,579
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 13,317,980
Dự toán (VND) 13,317,980
Số tiền bảo đảm (VND) 199,769
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 1,201,200
Dự toán (VND) 1,201,200
Số tiền bảo đảm (VND) 18,018
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 2,522,520
Dự toán (VND) 2,522,520
Số tiền bảo đảm (VND) 37,837
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 3,549,000
Dự toán (VND) 3,549,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,235
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 11,261,250
Dự toán (VND) 11,261,250
Số tiền bảo đảm (VND) 168,918
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 16,562,000
Dự toán (VND) 16,562,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,430
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 24,324,300
Dự toán (VND) 24,324,300
Số tiền bảo đảm (VND) 364,865
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 74,051,250
Dự toán (VND) 74,051,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,110,768
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 27,027,000
Dự toán (VND) 27,027,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,405
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch nha
Giá từng phần lô 3,217,500
Dự toán (VND) 3,217,500
Số tiền bảo đảm (VND) 48,263
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 14,632,800
Dự toán (VND) 14,632,800
Số tiền bảo đảm (VND) 219,492
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 1,066,000
Dự toán (VND) 1,066,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 11,036,025
Dự toán (VND) 11,036,025
Số tiền bảo đảm (VND) 165,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngải cứu (Ngải diệp)
Giá từng phần lô 900,900
Dự toán (VND) 900,900
Số tiền bảo đảm (VND) 13,514
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 1,419,600
Dự toán (VND) 1,419,600
Số tiền bảo đảm (VND) 21,294
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 8,258,250
Dự toán (VND) 8,258,250
Số tiền bảo đảm (VND) 123,873
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 3,822,000
Dự toán (VND) 3,822,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 6,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 599,300
Dự toán (VND) 599,300
Số tiền bảo đảm (VND) 8,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 32,572,800
Dự toán (VND) 32,572,800
Số tiền bảo đảm (VND) 488,592
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 11,321,310
Dự toán (VND) 11,321,310
Số tiền bảo đảm (VND) 169,819
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 11,834,550
Dự toán (VND) 11,834,550
Số tiền bảo đảm (VND) 177,518
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 10,810,800
Dự toán (VND) 10,810,800
Số tiền bảo đảm (VND) 162,162
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 79,879,800
Dự toán (VND) 79,879,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,198,197
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 6,604,000
Dự toán (VND) 6,604,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 9,937,200
Dự toán (VND) 9,937,200
Số tiền bảo đảm (VND) 149,058
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 9,350,250
Dự toán (VND) 9,350,250
Số tiền bảo đảm (VND) 140,253
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 2,405,000
Dự toán (VND) 2,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 34,606,000
Dự toán (VND) 34,606,000
Số tiền bảo đảm (VND) 519,090
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang bạch bì
Giá từng phần lô 1,022,840
Dự toán (VND) 1,022,840
Số tiền bảo đảm (VND) 15,342
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 1,345,240
Dự toán (VND) 1,345,240
Số tiền bảo đảm (VND) 20,178
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 2,964,000
Dự toán (VND) 2,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 173,573,400
Dự toán (VND) 173,573,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,603,601
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 23,177,700
Dự toán (VND) 23,177,700
Số tiền bảo đảm (VND) 347,666
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 1,921,920
Dự toán (VND) 1,921,920
Số tiền bảo đảm (VND) 28,828
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 1,491,100
Dự toán (VND) 1,491,100
Số tiền bảo đảm (VND) 22,367
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 18,318,300
Dự toán (VND) 18,318,300
Số tiền bảo đảm (VND) 274,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 27,896,000
Dự toán (VND) 27,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 24,675,000
Dự toán (VND) 24,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 51,298,650
Dự toán (VND) 51,298,650
Số tiền bảo đảm (VND) 769,479
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 32,786,000
Dự toán (VND) 32,786,000
Số tiền bảo đảm (VND) 491,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 2,636,400
Dự toán (VND) 2,636,400
Số tiền bảo đảm (VND) 39,546
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 5,704,764
Dự toán (VND) 5,704,764
Số tiền bảo đảm (VND) 85,571
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 347,256
Dự toán (VND) 347,256
Số tiền bảo đảm (VND) 5,208
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 15,774,850
Dự toán (VND) 15,774,850
Số tiền bảo đảm (VND) 236,622
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 1,444,404
Dự toán (VND) 1,444,404
Số tiền bảo đảm (VND) 21,666
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 11,182,600
Dự toán (VND) 11,182,600
Số tiền bảo đảm (VND) 167,739
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 54,147,600
Dự toán (VND) 54,147,600
Số tiền bảo đảm (VND) 812,214
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 1,275,950
Dự toán (VND) 1,275,950
Số tiền bảo đảm (VND) 19,139
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 20,830,680
Dự toán (VND) 20,830,680
Số tiền bảo đảm (VND) 312,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 45,427,200
Dự toán (VND) 45,427,200
Số tiền bảo đảm (VND) 681,408
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 16,181,100
Dự toán (VND) 16,181,100
Số tiền bảo đảm (VND) 242,717
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->