Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300102745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300060227 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | 281A, Lê Văn Lương, Ấp 3, xã Phước Kiển, huyện Nhà Bè, TP.HCM |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 160,441,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.604.410 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 01/06/2023 15:57:00 | 02/06/2023 16:00:00 | 26/06/2023 09:00:00 | gia hạn thời điểm đóng/ mở thầu: ngày 02/06/2023 thành ngày 26/06/2023 Lý do: lỗi đánh máy |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bá tử nhân | 5,665,000 | 5,665,000 | 56,650 | 12 tháng |
| 2 | Bạc hà | 660,000 | 660,000 | 6,600 | 12 tháng |
| 3 | Bạch chỉ | 880,000 | 880,000 | 8,800 | 12 tháng |
| 4 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 1,010,000 | 1,010,000 | 10,100 | 12 tháng |
| 5 | Bạch thược | 1,400,000 | 1,400,000 | 14,000 | 12 tháng |
| 6 | Bạch truật | 2,325,000 | 2,325,000 | 23,250 | 12 tháng |
| 7 | Bán hạ bắc | 620,000 | 620,000 | 6,200 | 12 tháng |
| 8 | Cam thảo | 2,730,000 | 2,730,000 | 27,300 | 12 tháng |
| 9 | Câu đằng | 760,000 | 760,000 | 7,600 | 12 tháng |
| 10 | Câu kỷ tử | 2,080,000 | 2,080,000 | 20,800 | 12 tháng |
| 11 | Cẩu tích | 260,000 | 260,000 | 2,600 | 12 tháng |
| 12 | Cúc hoa | 3,210,000 | 3,210,000 | 32,100 | 12 tháng |
| 13 | Đại hoàng | 900,000 | 900,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 14 | Đại táo | 1,080,000 | 1,080,000 | 10,800 | 12 tháng |
| 15 | Dâm dương hoắc | 1,390,000 | 1,390,000 | 13,900 | 12 tháng |
| 16 | Đan sâm | 1,660,000 | 1,660,000 | 16,600 | 12 tháng |
| 17 | Đảng sâm | 4,380,000 | 4,380,000 | 43,800 | 12 tháng |
| 18 | Đào nhân | 1,800,000 | 1,800,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 19 | Diệp hạ châu | 270,000 | 270,000 | 2,700 | 12 tháng |
| 20 | Đỗ trọng | 2,160,000 | 2,160,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 21 | Độc hoạt | 1,970,000 | 1,970,000 | 19,700 | 12 tháng |
| 22 | Đương quy (toàn Quy) | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 23 | Hà thủ ô đỏ | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 24 | Hạnh nhân | 1,940,000 | 1,940,000 | 19,400 | 12 tháng |
| 25 | Hậu phác | 620,000 | 620,000 | 6,200 | 12 tháng |
| 26 | Hoài sơn | 1,960,000 | 1,960,000 | 19,600 | 12 tháng |
| 27 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 3,160,000 | 3,160,000 | 31,600 | 12 tháng |
| 28 | Hòe hoa | 4,755,000 | 4,755,000 | 47,550 | 12 tháng |
| 29 | Hồng hoa | 7,780,000 | 7,780,000 | 77,800 | 12 tháng |
| 30 | Hương phụ | 780,000 | 780,000 | 7,800 | 12 tháng |
| 31 | Huyền sâm | 550,000 | 550,000 | 5,500 | 12 tháng |
| 32 | Ích mẫu | 540,000 | 540,000 | 5,400 | 12 tháng |
| 33 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 34 | Kê huyết đằng | 350,000 | 350,000 | 3,500 | 12 tháng |
| 35 | Khương hoạt | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 36 | Kim ngân hoa | 4,840,000 | 4,840,000 | 48,400 | 12 tháng |
| 37 | Kim tiền thảo | 275,000 | 275,000 | 2,750 | 12 tháng |
| 38 | Kinh giới | 530,000 | 530,000 | 5,300 | 12 tháng |
| 39 | Lạc tiên | 645,000 | 645,000 | 6,450 | 12 tháng |
| 40 | Liên kiều | 3,860,000 | 3,860,000 | 38,600 | 12 tháng |
| 41 | Long đởm thảo | 5,380,000 | 5,380,000 | 53,800 | 12 tháng |
| 42 | Long nhãn | 945,000 | 945,000 | 9,450 | 12 tháng |
| 43 | Mạch môn | 935,000 | 935,000 | 9,350 | 12 tháng |
| 44 | Mẫu đơn bì | 2,610,000 | 2,610,000 | 26,100 | 12 tháng |
| 45 | Mộc hương | 720,000 | 720,000 | 7,200 | 12 tháng |
| 46 | Mộc qua | 1,100,000 | 1,100,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 47 | Ngọc trúc | 2,560,000 | 2,560,000 | 25,600 | 12 tháng |
| 48 | Ngũ vị tử | 1,975,000 | 1,975,000 | 19,750 | 12 tháng |
| 49 | Ngưu tất | 2,860,000 | 2,860,000 | 28,600 | 12 tháng |
| 50 | Nhân trần | 220,000 | 220,000 | 2,200 | 12 tháng |
| 51 | Phòng phong | 5,670,000 | 5,670,000 | 56,700 | 12 tháng |
| 52 | Quế chi | 350,000 | 350,000 | 3,500 | 12 tháng |
| 53 | Quế nhục | 196,000 | 196,000 | 1,960 | 12 tháng |
| 54 | Sài hồ | 540,000 | 540,000 | 5,400 | 12 tháng |
| 55 | Sinh địa | 1,740,000 | 1,740,000 | 17,400 | 12 tháng |
| 56 | Sơn thù | 2,580,000 | 2,580,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 57 | Tân di | 1,110,000 | 1,110,000 | 11,100 | 12 tháng |
| 58 | Tần giao | 6,810,000 | 6,810,000 | 68,100 | 12 tháng |
| 59 | Tang chi | 480,000 | 480,000 | 4,800 | 12 tháng |
| 60 | Tang ký sinh | 510,000 | 510,000 | 5,100 | 12 tháng |
| 61 | Táo nhân | 4,250,000 | 4,250,000 | 42,500 | 12 tháng |
| 62 | Tế tân | 2,035,000 | 2,035,000 | 20,350 | 12 tháng |
| 63 | Thảo quyết minh | 170,000 | 170,000 | 1,700 | 12 tháng |
| 64 | Thiên hoa phấn | 1,860,000 | 1,860,000 | 18,600 | 12 tháng |
| 65 | Thiên niên kiện | 420,000 | 420,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 66 | Thổ phục linh | 830,000 | 830,000 | 8,300 | 12 tháng |
| 67 | Thục địa | 2,460,000 | 2,460,000 | 24,600 | 12 tháng |
| 68 | Thương truật | 4,300,000 | 4,300,000 | 43,000 | 12 tháng |
| 69 | Tiền hồ | 1,340,000 | 1,340,000 | 13,400 | 12 tháng |
| 70 | Trạch tả | 370,000 | 370,000 | 3,700 | 12 tháng |
| 71 | Trần bì | 710,000 | 710,000 | 7,100 | 12 tháng |
| 72 | Tục đoạn | 960,000 | 960,000 | 9,600 | 12 tháng |
| 73 | Viễn chí | 4,435,000 | 4,435,000 | 44,350 | 12 tháng |
| 74 | Xa tiền tử | 985,000 | 985,000 | 9,850 | 12 tháng |
| 75 | Xích thược | 830,000 | 830,000 | 8,300 | 12 tháng |
| 76 | Xuyên khung | 3,260,000 | 3,260,000 | 32,600 | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 5,665,000 |
| Dự toán (VND) | 5,665,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Dự toán (VND) | 1,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Dự toán (VND) | 2,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Dự toán (VND) | 620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 2,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Dự toán (VND) | 3,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Dự toán (VND) | 1,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Dự toán (VND) | 1,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Dự toán (VND) | 4,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 1,970,000 |
| Dự toán (VND) | 1,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (toàn Quy) |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Dự toán (VND) | 1,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Dự toán (VND) | 620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Dự toán (VND) | 3,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,755,000 |
| Dự toán (VND) | 4,755,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 7,780,000 |
| Dự toán (VND) | 7,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Dự toán (VND) | 4,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Dự toán (VND) | 530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 645,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 3,860,000 |
| Dự toán (VND) | 3,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 5,380,000 |
| Dự toán (VND) | 5,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Dự toán (VND) | 935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Dự toán (VND) | 2,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Dự toán (VND) | 2,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Dự toán (VND) | 1,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Dự toán (VND) | 2,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 1,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Dự toán (VND) | 2,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Dự toán (VND) | 1,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Dự toán (VND) | 6,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 2,035,000 |
| Dự toán (VND) | 2,035,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 1,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Dự toán (VND) | 830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Dự toán (VND) | 2,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 4,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Dự toán (VND) | 1,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Dự toán (VND) | 710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 4,435,000 |
| Dự toán (VND) | 4,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 985,000 |
| Dự toán (VND) | 985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Dự toán (VND) | 830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Dự toán (VND) | 3,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi