Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300102745-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300060227
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ 281A, Lê Văn Lương, Ấp 3, xã Phước Kiển, huyện Nhà Bè, TP.HCM
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 160,441,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.604.410 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 01/06/2023 15:57:00 02/06/2023 16:00:00 26/06/2023 09:00:00 gia hạn thời điểm đóng/ mở thầu: ngày 02/06/2023 thành ngày 26/06/2023 Lý do: lỗi đánh máy
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bá tử nhân 5,665,000 5,665,000 56,650 12 tháng
2 Bạc hà 660,000 660,000 6,600 12 tháng
3 Bạch chỉ 880,000 880,000 8,800 12 tháng
4 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 1,010,000 1,010,000 10,100 12 tháng
5 Bạch thược 1,400,000 1,400,000 14,000 12 tháng
6 Bạch truật 2,325,000 2,325,000 23,250 12 tháng
7 Bán hạ bắc 620,000 620,000 6,200 12 tháng
8 Cam thảo 2,730,000 2,730,000 27,300 12 tháng
9 Câu đằng 760,000 760,000 7,600 12 tháng
10 Câu kỷ tử 2,080,000 2,080,000 20,800 12 tháng
11 Cẩu tích 260,000 260,000 2,600 12 tháng
12 Cúc hoa 3,210,000 3,210,000 32,100 12 tháng
13 Đại hoàng 900,000 900,000 9,000 12 tháng
14 Đại táo 1,080,000 1,080,000 10,800 12 tháng
15 Dâm dương hoắc 1,390,000 1,390,000 13,900 12 tháng
16 Đan sâm 1,660,000 1,660,000 16,600 12 tháng
17 Đảng sâm 4,380,000 4,380,000 43,800 12 tháng
18 Đào nhân 1,800,000 1,800,000 18,000 12 tháng
19 Diệp hạ châu 270,000 270,000 2,700 12 tháng
20 Đỗ trọng 2,160,000 2,160,000 21,600 12 tháng
21 Độc hoạt 1,970,000 1,970,000 19,700 12 tháng
22 Đương quy (toàn Quy) 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
23 Hà thủ ô đỏ 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
24 Hạnh nhân 1,940,000 1,940,000 19,400 12 tháng
25 Hậu phác 620,000 620,000 6,200 12 tháng
26 Hoài sơn 1,960,000 1,960,000 19,600 12 tháng
27 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 3,160,000 3,160,000 31,600 12 tháng
28 Hòe hoa 4,755,000 4,755,000 47,550 12 tháng
29 Hồng hoa 7,780,000 7,780,000 77,800 12 tháng
30 Hương phụ 780,000 780,000 7,800 12 tháng
31 Huyền sâm 550,000 550,000 5,500 12 tháng
32 Ích mẫu 540,000 540,000 5,400 12 tháng
33 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
34 Kê huyết đằng 350,000 350,000 3,500 12 tháng
35 Khương hoạt 15,000,000 15,000,000 150,000 12 tháng
36 Kim ngân hoa 4,840,000 4,840,000 48,400 12 tháng
37 Kim tiền thảo 275,000 275,000 2,750 12 tháng
38 Kinh giới 530,000 530,000 5,300 12 tháng
39 Lạc tiên 645,000 645,000 6,450 12 tháng
40 Liên kiều 3,860,000 3,860,000 38,600 12 tháng
41 Long đởm thảo 5,380,000 5,380,000 53,800 12 tháng
42 Long nhãn 945,000 945,000 9,450 12 tháng
43 Mạch môn 935,000 935,000 9,350 12 tháng
44 Mẫu đơn bì 2,610,000 2,610,000 26,100 12 tháng
45 Mộc hương 720,000 720,000 7,200 12 tháng
46 Mộc qua 1,100,000 1,100,000 11,000 12 tháng
47 Ngọc trúc 2,560,000 2,560,000 25,600 12 tháng
48 Ngũ vị tử 1,975,000 1,975,000 19,750 12 tháng
49 Ngưu tất 2,860,000 2,860,000 28,600 12 tháng
50 Nhân trần 220,000 220,000 2,200 12 tháng
51 Phòng phong 5,670,000 5,670,000 56,700 12 tháng
52 Quế chi 350,000 350,000 3,500 12 tháng
53 Quế nhục 196,000 196,000 1,960 12 tháng
54 Sài hồ 540,000 540,000 5,400 12 tháng
55 Sinh địa 1,740,000 1,740,000 17,400 12 tháng
56 Sơn thù 2,580,000 2,580,000 25,800 12 tháng
57 Tân di 1,110,000 1,110,000 11,100 12 tháng
58 Tần giao 6,810,000 6,810,000 68,100 12 tháng
59 Tang chi 480,000 480,000 4,800 12 tháng
60 Tang ký sinh 510,000 510,000 5,100 12 tháng
61 Táo nhân 4,250,000 4,250,000 42,500 12 tháng
62 Tế tân 2,035,000 2,035,000 20,350 12 tháng
63 Thảo quyết minh 170,000 170,000 1,700 12 tháng
64 Thiên hoa phấn 1,860,000 1,860,000 18,600 12 tháng
65 Thiên niên kiện 420,000 420,000 4,200 12 tháng
66 Thổ phục linh 830,000 830,000 8,300 12 tháng
67 Thục địa 2,460,000 2,460,000 24,600 12 tháng
68 Thương truật 4,300,000 4,300,000 43,000 12 tháng
69 Tiền hồ 1,340,000 1,340,000 13,400 12 tháng
70 Trạch tả 370,000 370,000 3,700 12 tháng
71 Trần bì 710,000 710,000 7,100 12 tháng
72 Tục đoạn 960,000 960,000 9,600 12 tháng
73 Viễn chí 4,435,000 4,435,000 44,350 12 tháng
74 Xa tiền tử 985,000 985,000 9,850 12 tháng
75 Xích thược 830,000 830,000 8,300 12 tháng
76 Xuyên khung 3,260,000 3,260,000 32,600 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 5,665,000
Dự toán (VND) 5,665,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 1,010,000
Dự toán (VND) 1,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 2,325,000
Dự toán (VND) 2,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ bắc
Giá từng phần lô 620,000
Dự toán (VND) 620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 2,730,000
Dự toán (VND) 2,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 2,080,000
Dự toán (VND) 2,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 260,000
Dự toán (VND) 260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 3,210,000
Dự toán (VND) 3,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 1,390,000
Dự toán (VND) 1,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 1,660,000
Dự toán (VND) 1,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 4,380,000
Dự toán (VND) 4,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 270,000
Dự toán (VND) 270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 2,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 1,970,000
Dự toán (VND) 1,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (toàn Quy)
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 1,940,000
Dự toán (VND) 1,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 620,000
Dự toán (VND) 620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 1,960,000
Dự toán (VND) 1,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 3,160,000
Dự toán (VND) 3,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 4,755,000
Dự toán (VND) 4,755,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 7,780,000
Dự toán (VND) 7,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 550,000
Dự toán (VND) 550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 4,840,000
Dự toán (VND) 4,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 275,000
Dự toán (VND) 275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 530,000
Dự toán (VND) 530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 645,000
Dự toán (VND) 645,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 3,860,000
Dự toán (VND) 3,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long đởm thảo
Giá từng phần lô 5,380,000
Dự toán (VND) 5,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 935,000
Dự toán (VND) 935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 2,610,000
Dự toán (VND) 2,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 720,000
Dự toán (VND) 720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 2,560,000
Dự toán (VND) 2,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 1,975,000
Dự toán (VND) 1,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 2,860,000
Dự toán (VND) 2,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 220,000
Dự toán (VND) 220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 196,000
Dự toán (VND) 196,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 1,740,000
Dự toán (VND) 1,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 2,580,000
Dự toán (VND) 2,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tân di
Giá từng phần lô 1,110,000
Dự toán (VND) 1,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 6,810,000
Dự toán (VND) 6,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 510,000
Dự toán (VND) 510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 2,035,000
Dự toán (VND) 2,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 170,000
Dự toán (VND) 170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 1,860,000
Dự toán (VND) 1,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 830,000
Dự toán (VND) 830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 2,460,000
Dự toán (VND) 2,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 4,300,000
Dự toán (VND) 4,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiền hồ
Giá từng phần lô 1,340,000
Dự toán (VND) 1,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 370,000
Dự toán (VND) 370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 710,000
Dự toán (VND) 710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 4,435,000
Dự toán (VND) 4,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 985,000
Dự toán (VND) 985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 830,000
Dự toán (VND) 830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 3,260,000
Dự toán (VND) 3,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->