Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300119330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền Phục hồi chức năng tỉnh Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300088860 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị y tế trên địa bàn tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Kon Tum |
| Giá gói thầu | 10,603,648,022 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 212.072.960,44 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300197374 - Bạch chỉ | 32,004,000 | 640,080 |
| 2 | PP2300197375 - Cảo bản | 5,440,000 | 108,800 |
| 3 | PP2300197376 - Kinh giới | 4,840,000 | 96,800 |
| 4 | PP2300197377 - Phòng phong | 1,011,305,400 | 20,226,108 |
| 5 | PP2300197378 - Quế chi | 16,146,000 | 322,920 |
| 6 | PP2300197379 - Sinh khương | 606,900 | 12,138 |
| 7 | PP2300197380 - Tân di | 3,528,000 | 70,560 |
| 8 | PP2300197381 - Tế tân | 263,676,000 | 5,273,520 |
| 9 | PP2300197382 - Bạc hà | 4,307,310 | 86,146 |
| 10 | PP2300197383 - Cát căn | 13,176,000 | 263,520 |
| 11 | PP2300197384 - Cúc hoa vàng | 8,784,000 | 175,680 |
| 12 | PP2300197385 - Cúc hoa | 76,874,000 | 1,537,480 |
| 13 | PP2300197386 - Mạn kinh tử | 10,362,000 | 207,240 |
| 14 | PP2300197387 - Ngưu bàng tử | 1,513,500 | 30,270 |
| 15 | PP2300197388 - Phù bình | 683,500 | 13,670 |
| 16 | PP2300197389 - Sài hồ bắc | 117,085,500 | 2,341,710 |
| 17 | PP2300197390 - Sài hồ nam | 2,160,000 | 43,200 |
| 18 | PP2300197391 - Thăng ma | 58,443,000 | 1,168,860 |
| 19 | PP2300197392 - Thuyền thoái | 2,910,000 | 58,200 |
| 20 | PP2300197393 - Độc hoạt | 194,370,750 | 3,887,415 |
| 21 | PP2300197394 - Hy thiêm | 5,997,600 | 119,952 |
| 22 | PP2300197395 - Khương hoạt | 804,573,000 | 16,091,460 |
| 23 | PP2300197396 - Lá lốt | 2,793,600 | 55,872 |
| 24 | PP2300197397 - Mộc qua | 26,488,000 | 529,760 |
| 25 | PP2300197398 - Ngũ gia bì chân chim | 8,618,000 | 172,360 |
| 26 | PP2300197399 - Rễ nhàu | 1,995,000 | 39,900 |
| 27 | PP2300197400 - Tần giao | 327,447,750 | 6,548,955 |
| 28 | PP2300197401 - Can khương | 20,473,200 | 409,464 |
| 29 | PP2300197402 - Đại hồi | 3,345,615 | 66,912 |
| 30 | PP2300197403 - Đinh hương | 355,000 | 7,100 |
| 31 | PP2300197404 - Ngải cứu (ngải diệp) | 11,492,250 | 229,845 |
| 32 | PP2300197405 - Ngô thù du (ngô thù du chế) | 13,048,350 | 260,967 |
| 33 | PP2300197406 - Phụ tử (chế) | 13,735,575 | 274,711 |
| 34 | PP2300197407 - Quế nhục | 23,520,000 | 470,400 |
| 35 | PP2300197408 - Bạch biển đậu | 2,872,800 | 57,456 |
| 36 | PP2300197409 - Hà diệp (lá sen) | 96,500 | 1,930 |
| 37 | PP2300197410 - Hương nhu | 2,250,000 | 45,000 |
| 38 | PP2300197411 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 2,220,330 | 44,406 |
| 39 | PP2300197412 - Bạch tiễn bì | 8,328,000 | 166,560 |
| 40 | PP2300197413 - Bồ công anh | 6,720,000 | 134,400 |
| 41 | PP2300197414 - Cam thảo đất | 3,049,200 | 60,984 |
| 42 | PP2300197415 - Cối xay | 606,000 | 12,120 |
| 43 | PP2300197416 - Dạ cẩm | 1,205,400 | 24,108 |
| 44 | PP2300197417 - Diếp cá (ngư tinh thảo) | 1,196,250 | 23,925 |
| 45 | PP2300197418 - Diệp hạ châu | 1,512,000 | 30,240 |
| 46 | PP2300197419 - Khổ qua | 4,074,000 | 81,480 |
| 47 | PP2300197420 - Kim ngân hoa | 68,418,000 | 1,368,360 |
| 48 | PP2300197421 - Liên kiều | 29,540,000 | 590,800 |
| 49 | PP2300197422 - Sài đất | 2,213,400 | 44,268 |
| 50 | PP2300197423 - Thiên hoa phấn | 5,365,000 | 107,300 |
| 51 | PP2300197424 - Thổ phục linh | 41,788,000 | 835,760 |
| 52 | PP2300197425 - Trinh nữ hoàng cung | 3,145,500 | 62,910 |
| 53 | PP2300197426 - Xạ can | 5,066,000 | 101,320 |
| 54 | PP2300197427 - Xạ đen | 1,499,400 | 29,988 |
| 55 | PP2300197428 - Xuyên tâm liên | 9,639,000 | 192,780 |
| 56 | PP2300197429 - Cam thảo dây | 2,142,000 | 42,840 |
| 57 | PP2300197430 - Diệp hạ châu đắng | 609,000 | 12,180 |
| 58 | PP2300197431 - Giảo cổ lam | 977,760 | 19,555 |
| 59 | PP2300197432 - Chi tử | 3,528,000 | 70,560 |
| 60 | PP2300197433 - Hạ khô thảo | 990,000 | 19,800 |
| 61 | PP2300197434 - Thạch cao | 489,500 | 9,790 |
| 62 | PP2300197435 - Tri mẫu | 11,682,000 | 233,640 |
| 63 | PP2300197436 - Bán biên liên | 541,000 | 10,820 |
| 64 | PP2300197437 - Bán chi liên | 1,102,500 | 22,050 |
| 65 | PP2300197438 - Địa cốt bì | 18,480,000 | 369,600 |
| 66 | PP2300197439 - Hoàng bá | 19,668,000 | 393,360 |
| 67 | PP2300197440 - Hoàng cầm | 26,532,000 | 530,640 |
| 68 | PP2300197441 - Hoàng đằng | 6,720,000 | 134,400 |
| 69 | PP2300197442 - Hoàng liên | 50,154,300 | 1,003,086 |
| 70 | PP2300197443 - Khổ sâm | 776,000 | 15,520 |
| 71 | PP2300197444 - Long đởm thảo | 10,210,220 | 204,204 |
| 72 | PP2300197445 - Mía dò | 808,500 | 16,170 |
| 73 | PP2300197446 - Nhân trần | 8,900,000 | 178,000 |
| 74 | PP2300197447 - Actiso | 33,802,650 | 676,053 |
| 75 | PP2300197448 - Bạch mao căn | 495,670 | 9,913 |
| 76 | PP2300197449 - Huyền sâm | 28,973,700 | 579,474 |
| 77 | PP2300197450 - La hán | 42,384,000 | 847,680 |
| 78 | PP2300197451 - Mẫu đơn bì | 34,965,000 | 699,300 |
| 79 | PP2300197452 - Sinh địa | 59,080,000 | 1,181,600 |
| 80 | PP2300197453 - Cà gai leo | 1,320,000 | 26,400 |
| 81 | PP2300197454 - Cốt khí củ | 2,835,000 | 56,700 |
| 82 | PP2300197455 - Dây đau xương | 30,053,940 | 601,078 |
| 83 | PP2300197456 - Phòng kỷ | 11,995,200 | 239,904 |
| 84 | PP2300197457 - Tang chi | 11,223,600 | 224,472 |
| 85 | PP2300197458 - Tang ký sinh | 25,990,000 | 519,800 |
| 86 | PP2300197459 - Thiên niên kiện | 31,512,000 | 630,240 |
| 87 | PP2300197460 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 7,938,000 | 158,760 |
| 88 | PP2300197461 - Thương truật | 199,260,000 | 3,985,200 |
| 89 | PP2300197462 - Uy linh tiên | 113,730,750 | 2,274,615 |
| 90 | PP2300197463 - Dây gắm | 1,386,000 | 27,720 |
| 91 | PP2300197464 - Bạch giới tử | 7,534,800 | 150,696 |
| 92 | PP2300197465 - Bán hạ bắc | 58,826,000 | 1,176,520 |
| 93 | PP2300197466 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 3,360,000 | 67,200 |
| 94 | PP2300197467 - Linh chi | 17,159,300 | 343,186 |
| 95 | PP2300197468 - Phật thủ | 5,400,000 | 108,000 |
| 96 | PP2300197469 - Quất hồng bì | 449,400 | 8,988 |
| 97 | PP2300197470 - Thiên nam tinh | 3,472,000 | 69,440 |
| 98 | PP2300197471 - Thổ bối mẫu | 1,016,400 | 20,328 |
| 99 | PP2300197472 - Trúc nhự | 6,783,000 | 135,660 |
| 100 | PP2300197473 - Xuyên bối mẫu | 49,849,800 | 996,996 |
| 101 | PP2300197474 - Bách bộ | 3,858,750 | 77,175 |
| 102 | PP2300197475 - Bạch quả (Ngân hạnh) | 1,092,000 | 21,840 |
| 103 | PP2300197476 - Cát cánh | 24,720,000 | 494,400 |
| 104 | PP2300197477 - Hạnh nhân | 16,170,000 | 323,400 |
| 105 | PP2300197478 - Kha tử | 1,480,500 | 29,610 |
| 106 | PP2300197479 - Khoản đông hoa | 14,061,600 | 281,232 |
| 107 | PP2300197480 - La bạc tử | 1,827,000 | 36,540 |
| 108 | PP2300197481 - Qua lâu nhân | 2,167,200 | 43,344 |
| 109 | PP2300197482 - Tang bạch bì | 2,880,000 | 57,600 |
| 110 | PP2300197483 - Tiền hồ | 3,931,200 | 78,624 |
| 111 | PP2300197484 - Tô tử (Tía tô hạt) | 1,120,000 | 22,400 |
| 112 | PP2300197485 - Toàn phúc hoa | 1,174,000 | 23,480 |
| 113 | PP2300197486 - Tử uyển | 420,000 | 8,400 |
| 114 | PP2300197487 - Tỳ bà diệp | 244,440 | 4,888 |
| 115 | PP2300197488 - Bạch cương tàm | 945,900 | 18,918 |
| 116 | PP2300197489 - Bạch tật lê | 3,024,000 | 60,480 |
| 117 | PP2300197490 - Câu đằng | 16,695,000 | 333,900 |
| 118 | PP2300197491 - Ngô công | 13,220,000 | 264,400 |
| 119 | PP2300197492 - Thạch quyết minh | 5,276,800 | 105,536 |
| 120 | PP2300197493 - Thiên ma | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 121 | PP2300197494 - Toàn yết | 18,393,000 | 367,860 |
| 122 | PP2300197495 - Trân châu mẫu | 2,434,000 | 48,680 |
| 123 | PP2300197496 - Bá tử nhân | 124,820,000 | 2,496,400 |
| 124 | PP2300197497 - Bình vôi (ngải tượng) | 3,960,000 | 79,200 |
| 125 | PP2300197498 - Lạc tiên | 16,100,700 | 322,014 |
| 126 | PP2300197499 - Liên tâm | 180,359,235 | 3,607,184 |
| 127 | PP2300197500 - Phục thần | 91,891,800 | 1,837,836 |
| 128 | PP2300197501 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 183,393,000 | 3,667,860 |
| 129 | PP2300197502 - Thảo quyết minh | 17,388,000 | 347,760 |
| 130 | PP2300197503 - Viễn chí | 302,610,000 | 6,052,200 |
| 131 | PP2300197504 - Vông nem | 2,632,500 | 52,650 |
| 132 | PP2300197505 - Thạch xương bồ | 10,643,000 | 212,860 |
| 133 | PP2300197506 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 4,426,800 | 88,536 |
| 134 | PP2300197507 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 5,293,000 | 105,860 |
| 135 | PP2300197508 - Hậu phác | 5,160,000 | 103,200 |
| 136 | PP2300197509 - Hương phụ | 10,275,000 | 205,500 |
| 137 | PP2300197510 - Mộc hương | 28,854,945 | 577,098 |
| 138 | PP2300197511 - Ô dược | 3,572,100 | 71,442 |
| 139 | PP2300197512 - Sa nhân | 54,423,600 | 1,088,472 |
| 140 | PP2300197513 - Thanh bì | 1,862,400 | 37,248 |
| 141 | PP2300197514 - Trần bì | 22,484,700 | 449,694 |
| 142 | PP2300197515 - Bạch hoa xà | 4,057,200 | 81,144 |
| 143 | PP2300197516 - Cỏ xước | 15,536,500 | 310,730 |
| 144 | PP2300197517 - Đan sâm | 102,960,000 | 2,059,200 |
| 145 | PP2300197518 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 89,625,900 | 1,792,518 |
| 146 | PP2300197519 - Địa long | 18,450,000 | 369,000 |
| 147 | PP2300197520 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 332,646,300 | 6,652,926 |
| 148 | PP2300197521 - Hồng hoa | 107,188,000 | 2,143,760 |
| 149 | PP2300197522 - Huyền hồ | 6,182,000 | 123,640 |
| 150 | PP2300197523 - Huyết giác | 5,904,000 | 118,080 |
| 151 | PP2300197524 - Ích mẫu | 4,850,000 | 97,000 |
| 152 | PP2300197525 - Kê huyết đằng | 37,116,900 | 742,338 |
| 153 | PP2300197526 - Khương hoàng | 14,782,500 | 295,650 |
| 154 | PP2300197527 - Một dược | 11,025,000 | 220,500 |
| 155 | PP2300197528 - Nga truật | 2,757,300 | 55,146 |
| 156 | PP2300197529 - Ngưu tất | 93,120,000 | 1,862,400 |
| 157 | PP2300197530 - Nhũ hương | 4,515,000 | 90,300 |
| 158 | PP2300197531 - Tạo giác thích | 3,465,000 | 69,300 |
| 159 | PP2300197532 - Tô mộc | 4,706,100 | 94,122 |
| 160 | PP2300197533 - Uất kim | 4,860,000 | 97,200 |
| 161 | PP2300197534 - Xích thược | 152,848,000 | 3,056,960 |
| 162 | PP2300197535 - Xuyên khung | 151,572,000 | 3,031,440 |
| 163 | PP2300197536 - Đương quy (di thực) | 55,472,000 | 1,109,440 |
| 164 | PP2300197537 - Cỏ nhọ nồi | 1,606,500 | 32,130 |
| 165 | PP2300197538 - Hòe hoa | 28,503,000 | 570,060 |
| 166 | PP2300197539 - Huyết dụ | 611,100 | 12,222 |
| 167 | PP2300197540 - Tam thất | 85,458,450 | 1,709,169 |
| 168 | PP2300197541 - Trắc bách diệp | 1,858,500 | 37,170 |
| 169 | PP2300197542 - Bạch linh (phục linh) | 193,488,750 | 3,869,775 |
| 170 | PP2300197543 - Cỏ ngọt | 2,463,300 | 49,266 |
| 171 | PP2300197544 - Đại phúc bì | 3,066,000 | 61,320 |
| 172 | PP2300197545 - Kim tiền thảo | 6,879,600 | 137,592 |
| 173 | PP2300197546 - Mã đề (Xa tiền thảo) | 789,600 | 15,792 |
| 174 | PP2300197547 - Mộc thông | 9,439,500 | 188,790 |
| 175 | PP2300197548 - Râu mèo | 162,960 | 3,259 |
| 176 | PP2300197549 - Thạch vĩ | 216,300 | 4,326 |
| 177 | PP2300197550 - Thông thảo | 14,754,600 | 295,092 |
| 178 | PP2300197551 - Trạch tả | 27,738,000 | 554,760 |
| 179 | PP2300197552 - Trư linh | 16,380,000 | 327,600 |
| 180 | PP2300197553 - Tỳ giải | 4,505,800 | 90,116 |
| 181 | PP2300197554 - Xa tiền tử | 273,000 | 5,460 |
| 182 | PP2300197555 - Ý dĩ | 23,094,500 | 461,890 |
| 183 | PP2300197556 - Cam toại | 4,480,000 | 89,600 |
| 184 | PP2300197557 - Khiên ngưu (hắc sửu, Bạch sửu) | 214,200 | 4,284 |
| 185 | PP2300197558 - Đại hoàng | 6,607,650 | 132,153 |
| 186 | PP2300197559 - Lô hội | 371,700 | 7,434 |
| 187 | PP2300197560 - Vừng đen | 3,096,240 | 61,924 |
| 188 | PP2300197561 - Bạch đậu khấu | 378,000 | 7,560 |
| 189 | PP2300197562 - Chè dây | 4,830,000 | 96,600 |
| 190 | PP2300197563 - Hoắc hương | 580,000 | 11,600 |
| 191 | PP2300197564 - Kê nội kim | 2,940,000 | 58,800 |
| 192 | PP2300197565 - Lá khôi | 2,783,760 | 55,675 |
| 193 | PP2300197566 - Lục thần khúc | 6,604,000 | 132,080 |
| 194 | PP2300197567 - Mạch nha | 3,150,000 | 63,000 |
| 195 | PP2300197568 - Ô tặc cốt | 6,600,000 | 132,000 |
| 196 | PP2300197569 - Sơn tra | 20,098,000 | 401,960 |
| 197 | PP2300197570 - Kha tử | 2,368,800 | 47,376 |
| 198 | PP2300197571 - Khiếm thực | 19,950,000 | 399,000 |
| 199 | PP2300197572 - Kim anh | 4,599,000 | 91,980 |
| 200 | PP2300197573 - Liên nhục | 36,672,000 | 733,440 |
| 201 | PP2300197574 - Mẫu lệ | 2,610,300 | 52,206 |
| 202 | PP2300197575 - Ngũ vị tử | 62,424,000 | 1,248,480 |
| 203 | PP2300197576 - Nhục đậu khấu | 24,282,300 | 485,646 |
| 204 | PP2300197577 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 76,608,000 | 1,532,160 |
| 205 | PP2300197578 - Tang phiêu tiêu | 38,577,000 | 771,540 |
| 206 | PP2300197579 - Củ gai (Trữ Ma căn) | 81,480 | 1,629 |
| 207 | PP2300197580 - Tô ngạnh | 116,400 | 2,328 |
| 208 | PP2300197581 - A giao | 71,328,600 | 1,426,572 |
| 209 | PP2300197582 - Bách hợp | 6,804,000 | 136,080 |
| 210 | PP2300197583 - Bạch thược | 145,762,500 | 2,915,250 |
| 211 | PP2300197584 - Câu kỷ tử | 157,285,000 | 3,145,700 |
| 212 | PP2300197585 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 83,472,000 | 1,669,440 |
| 213 | PP2300197586 - Hoàng tinh | 1,516,000 | 30,320 |
| 214 | PP2300197587 - Long nhãn | 109,431,000 | 2,188,620 |
| 215 | PP2300197588 - Mạch môn | 53,640,000 | 1,072,800 |
| 216 | PP2300197589 - Miết giáp | 1,686,600 | 33,732 |
| 217 | PP2300197590 - Ngọc trúc | 6,104,700 | 122,094 |
| 218 | PP2300197591 - Quy bản | 4,158,000 | 83,160 |
| 219 | PP2300197592 - Sa sâm | 72,576,000 | 1,451,520 |
| 220 | PP2300197593 - Thạch hộc | 13,057,292 | 261,145 |
| 221 | PP2300197594 - Thiên môn đông | 27,120,000 | 542,400 |
| 222 | PP2300197595 - Thục địa | 158,760,000 | 3,175,200 |
| 223 | PP2300197596 - Ba kích | 220,086,900 | 4,401,738 |
| 224 | PP2300197597 - Bạch truật | 166,897,500 | 3,337,950 |
| 225 | PP2300197598 - Cam thảo | 174,867,500 | 3,497,350 |
| 226 | PP2300197599 - Cẩu tích | 28,488,600 | 569,772 |
| 227 | PP2300197600 - Cốt toái bổ | 46,512,000 | 930,240 |
| 228 | PP2300197601 - Đại táo | 130,284,000 | 2,605,680 |
| 229 | PP2300197602 - Dâm dương hoắc | 5,890,000 | 117,800 |
| 230 | PP2300197603 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 427,000,000 | 8,540,000 |
| 231 | PP2300197604 - Đinh lăng | 17,762,000 | 355,240 |
| 232 | PP2300197605 - Đỗ trọng | 142,875,000 | 2,857,500 |
| 233 | PP2300197606 - Hoài sơn | 47,040,000 | 940,800 |
| 234 | PP2300197607 - Hoàng kỳ | 285,663,000 | 5,713,260 |
| 235 | PP2300197608 - Ích trí nhân | 57,153,600 | 1,143,072 |
| 236 | PP2300197609 - Nhân sâm | 73,332,000 | 1,466,640 |
| 237 | PP2300197610 - Nhục thung dung | 87,360,000 | 1,747,200 |
| 238 | PP2300197611 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 7,780,500 | 155,610 |
| 239 | PP2300197612 - Thỏ ty tử | 115,752,000 | 2,315,040 |
| 240 | PP2300197613 - Tục đoạn | 125,433,000 | 2,508,660 |
| 241 | PP2300197614 - Mù u | 1,255,000 | 25,100 |
| 242 | PP2300197615 - Xuyên luyện tử | 5,265,000 | 105,300 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300197374 |
| Giá từng phần lô | 32,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cảo bản |
|
| Mã phần lô | PP2300197375 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300197376 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300197377 |
| Giá từng phần lô | 1,011,305,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,226,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300197378 |
| Giá từng phần lô | 16,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300197379 |
| Giá từng phần lô | 606,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300197380 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300197381 |
| Giá từng phần lô | 263,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,273,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300197382 |
| Giá từng phần lô | 4,307,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300197383 |
| Giá từng phần lô | 13,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300197384 |
| Giá từng phần lô | 8,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300197385 |
| Giá từng phần lô | 76,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197386 |
| Giá từng phần lô | 10,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197387 |
| Giá từng phần lô | 1,513,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2300197388 |
| Giá từng phần lô | 683,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300197389 |
| Giá từng phần lô | 117,085,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,341,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Sài hồ nam |
|
| Mã phần lô | PP2300197390 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300197391 |
| Giá từng phần lô | 58,443,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300197392 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300197393 |
| Giá từng phần lô | 194,370,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,887,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300197394 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300197395 |
| Giá từng phần lô | 804,573,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,091,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300197396 |
| Giá từng phần lô | 2,793,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300197397 |
| Giá từng phần lô | 26,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300197398 |
| Giá từng phần lô | 8,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2300197399 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300197400 |
| Giá từng phần lô | 327,447,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,548,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300197401 |
| Giá từng phần lô | 20,473,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300197402 |
| Giá từng phần lô | 3,345,615 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300197403 |
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300197404 |
| Giá từng phần lô | 11,492,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ngô thù du (ngô thù du chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300197405 |
| Giá từng phần lô | 13,048,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Phụ tử (chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300197406 |
| Giá từng phần lô | 13,735,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300197407 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300197408 |
| Giá từng phần lô | 2,872,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hà diệp (lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300197409 |
| Giá từng phần lô | 96,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300197410 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300197411 |
| Giá từng phần lô | 2,220,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300197412 |
| Giá từng phần lô | 8,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300197413 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cam thảo đất |
|
| Mã phần lô | PP2300197414 |
| Giá từng phần lô | 3,049,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300197415 |
| Giá từng phần lô | 606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Dạ cẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300197416 |
| Giá từng phần lô | 1,205,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Diếp cá (ngư tinh thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2300197417 |
| Giá từng phần lô | 1,196,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300197418 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Khổ qua |
|
| Mã phần lô | PP2300197419 |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300197420 |
| Giá từng phần lô | 68,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300197421 |
| Giá từng phần lô | 29,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300197422 |
| Giá từng phần lô | 2,213,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300197423 |
| Giá từng phần lô | 5,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300197424 |
| Giá từng phần lô | 41,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300197425 |
| Giá từng phần lô | 3,145,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Xạ can |
|
| Mã phần lô | PP2300197426 |
| Giá từng phần lô | 5,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Xạ đen |
|
| Mã phần lô | PP2300197427 |
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2300197428 |
| Giá từng phần lô | 9,639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cam thảo dây |
|
| Mã phần lô | PP2300197429 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300197430 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300197431 |
| Giá từng phần lô | 977,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197432 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300197433 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300197434 |
| Giá từng phần lô | 489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300197435 |
| Giá từng phần lô | 11,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bán biên liên |
|
| Mã phần lô | PP2300197436 |
| Giá từng phần lô | 541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300197437 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300197438 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300197439 |
| Giá từng phần lô | 19,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300197440 |
| Giá từng phần lô | 26,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300197441 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300197442 |
| Giá từng phần lô | 50,154,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300197443 |
| Giá từng phần lô | 776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300197444 |
| Giá từng phần lô | 10,210,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Mía dò |
|
| Mã phần lô | PP2300197445 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300197446 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300197447 |
| Giá từng phần lô | 33,802,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300197448 |
| Giá từng phần lô | 495,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300197449 |
| Giá từng phần lô | 28,973,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
La hán |
|
| Mã phần lô | PP2300197450 |
| Giá từng phần lô | 42,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300197451 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300197452 |
| Giá từng phần lô | 59,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300197453 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300197454 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300197455 |
| Giá từng phần lô | 30,053,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Phòng kỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300197456 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300197457 |
| Giá từng phần lô | 11,223,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300197458 |
| Giá từng phần lô | 25,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300197459 |
| Giá từng phần lô | 31,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300197460 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300197461 |
| Giá từng phần lô | 199,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,985,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300197462 |
| Giá từng phần lô | 113,730,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,274,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Dây gắm |
|
| Mã phần lô | PP2300197463 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197464 |
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300197465 |
| Giá từng phần lô | 58,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300197466 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300197467 |
| Giá từng phần lô | 17,159,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Phật thủ |
|
| Mã phần lô | PP2300197468 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Quất hồng bì |
|
| Mã phần lô | PP2300197469 |
| Giá từng phần lô | 449,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thiên nam tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300197470 |
| Giá từng phần lô | 3,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thổ bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300197471 |
| Giá từng phần lô | 1,016,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Trúc nhự |
|
| Mã phần lô | PP2300197472 |
| Giá từng phần lô | 6,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300197473 |
| Giá từng phần lô | 49,849,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300197474 |
| Giá từng phần lô | 3,858,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Mã phần lô | PP2300197475 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300197476 |
| Giá từng phần lô | 24,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300197477 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197478 |
| Giá từng phần lô | 1,480,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300197479 |
| Giá từng phần lô | 14,061,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
La bạc tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197480 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300197481 |
| Giá từng phần lô | 2,167,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300197482 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300197483 |
| Giá từng phần lô | 3,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tô tử (Tía tô hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300197484 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Toàn phúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300197485 |
| Giá từng phần lô | 1,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2300197486 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tỳ bà diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300197487 |
| Giá từng phần lô | 244,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300197488 |
| Giá từng phần lô | 945,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300197489 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300197490 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ngô công |
|
| Mã phần lô | PP2300197491 |
| Giá từng phần lô | 13,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300197492 |
| Giá từng phần lô | 5,276,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300197493 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Toàn yết |
|
| Mã phần lô | PP2300197494 |
| Giá từng phần lô | 18,393,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Trân châu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300197495 |
| Giá từng phần lô | 2,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300197496 |
| Giá từng phần lô | 124,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bình vôi (ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300197497 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300197498 |
| Giá từng phần lô | 16,100,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300197499 |
| Giá từng phần lô | 180,359,235 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,607,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300197500 |
| Giá từng phần lô | 91,891,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300197501 |
| Giá từng phần lô | 183,393,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,667,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300197502 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300197503 |
| Giá từng phần lô | 302,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,052,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300197504 |
| Giá từng phần lô | 2,632,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300197505 |
| Giá từng phần lô | 10,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300197506 |
| Giá từng phần lô | 4,426,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300197507 |
| Giá từng phần lô | 5,293,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300197508 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300197509 |
| Giá từng phần lô | 10,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300197510 |
| Giá từng phần lô | 28,854,945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300197511 |
| Giá từng phần lô | 3,572,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300197512 |
| Giá từng phần lô | 54,423,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2300197513 |
| Giá từng phần lô | 1,862,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300197514 |
| Giá từng phần lô | 22,484,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch hoa xà |
|
| Mã phần lô | PP2300197515 |
| Giá từng phần lô | 4,057,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cỏ xước |
|
| Mã phần lô | PP2300197516 |
| Giá từng phần lô | 15,536,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300197517 |
| Giá từng phần lô | 102,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,059,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300197518 |
| Giá từng phần lô | 89,625,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300197519 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300197520 |
| Giá từng phần lô | 332,646,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,652,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300197521 |
| Giá từng phần lô | 107,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,143,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300197522 |
| Giá từng phần lô | 6,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300197523 |
| Giá từng phần lô | 5,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300197524 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300197525 |
| Giá từng phần lô | 37,116,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300197526 |
| Giá từng phần lô | 14,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300197527 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300197528 |
| Giá từng phần lô | 2,757,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300197529 |
| Giá từng phần lô | 93,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300197530 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2300197531 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300197532 |
| Giá từng phần lô | 4,706,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300197533 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300197534 |
| Giá từng phần lô | 152,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,056,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300197535 |
| Giá từng phần lô | 151,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,031,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300197536 |
| Giá từng phần lô | 55,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300197537 |
| Giá từng phần lô | 1,606,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300197538 |
| Giá từng phần lô | 28,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Huyết dụ |
|
| Mã phần lô | PP2300197539 |
| Giá từng phần lô | 611,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300197540 |
| Giá từng phần lô | 85,458,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,709,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300197541 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300197542 |
| Giá từng phần lô | 193,488,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,869,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300197543 |
| Giá từng phần lô | 2,463,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đại phúc bì |
|
| Mã phần lô | PP2300197544 |
| Giá từng phần lô | 3,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300197545 |
| Giá từng phần lô | 6,879,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Mã đề (Xa tiền thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2300197546 |
| Giá từng phần lô | 789,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300197547 |
| Giá từng phần lô | 9,439,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300197548 |
| Giá từng phần lô | 162,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thạch vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300197549 |
| Giá từng phần lô | 216,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300197550 |
| Giá từng phần lô | 14,754,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300197551 |
| Giá từng phần lô | 27,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300197552 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300197553 |
| Giá từng phần lô | 4,505,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197554 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300197555 |
| Giá từng phần lô | 23,094,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cam toại |
|
| Mã phần lô | PP2300197556 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Khiên ngưu (hắc sửu, Bạch sửu) |
|
| Mã phần lô | PP2300197557 |
| Giá từng phần lô | 214,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300197558 |
| Giá từng phần lô | 6,607,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Lô hội |
|
| Mã phần lô | PP2300197559 |
| Giá từng phần lô | 371,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Vừng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300197560 |
| Giá từng phần lô | 3,096,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300197561 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2300197562 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300197563 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300197564 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300197565 |
| Giá từng phần lô | 2,783,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300197566 |
| Giá từng phần lô | 6,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300197567 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300197568 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300197569 |
| Giá từng phần lô | 20,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197570 |
| Giá từng phần lô | 2,368,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300197571 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300197572 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300197573 |
| Giá từng phần lô | 36,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300197574 |
| Giá từng phần lô | 2,610,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197575 |
| Giá từng phần lô | 62,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300197576 |
| Giá từng phần lô | 24,282,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300197577 |
| Giá từng phần lô | 76,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300197578 |
| Giá từng phần lô | 38,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Củ gai (Trữ Ma căn) |
|
| Mã phần lô | PP2300197579 |
| Giá từng phần lô | 81,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tô ngạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300197580 |
| Giá từng phần lô | 116,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300197581 |
| Giá từng phần lô | 71,328,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300197582 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300197583 |
| Giá từng phần lô | 145,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,915,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197584 |
| Giá từng phần lô | 157,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,145,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300197585 |
| Giá từng phần lô | 83,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300197586 |
| Giá từng phần lô | 1,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300197587 |
| Giá từng phần lô | 109,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,188,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300197588 |
| Giá từng phần lô | 53,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Miết giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300197589 |
| Giá từng phần lô | 1,686,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300197590 |
| Giá từng phần lô | 6,104,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Quy bản |
|
| Mã phần lô | PP2300197591 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300197592 |
| Giá từng phần lô | 72,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300197593 |
| Giá từng phần lô | 13,057,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300197594 |
| Giá từng phần lô | 27,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300197595 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300197596 |
| Giá từng phần lô | 220,086,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,401,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300197597 |
| Giá từng phần lô | 166,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,337,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300197598 |
| Giá từng phần lô | 174,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,497,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300197599 |
| Giá từng phần lô | 28,488,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300197600 |
| Giá từng phần lô | 46,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300197601 |
| Giá từng phần lô | 130,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,605,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300197602 |
| Giá từng phần lô | 5,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300197603 |
| Giá từng phần lô | 427,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300197604 |
| Giá từng phần lô | 17,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300197605 |
| Giá từng phần lô | 142,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,857,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300197606 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300197607 |
| Giá từng phần lô | 285,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,713,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300197608 |
| Giá từng phần lô | 57,153,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300197609 |
| Giá từng phần lô | 73,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300197610 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300197611 |
| Giá từng phần lô | 7,780,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197612 |
| Giá từng phần lô | 115,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300197613 |
| Giá từng phần lô | 125,433,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,508,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Mù u |
|
| Mã phần lô | PP2300197614 |
| Giá từng phần lô | 1,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Xuyên luyện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300197615 |
| Giá từng phần lô | 5,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi