Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300119330-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền Phục hồi chức năng tỉnh Kon Tum
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300088860
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị y tế trên địa bàn tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kon Tum
Giá gói thầu 10,603,648,022 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 212.072.960,44 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300197374 - Bạch chỉ 32,004,000 640,080
2 PP2300197375 - Cảo bản 5,440,000 108,800
3 PP2300197376 - Kinh giới 4,840,000 96,800
4 PP2300197377 - Phòng phong 1,011,305,400 20,226,108
5 PP2300197378 - Quế chi 16,146,000 322,920
6 PP2300197379 - Sinh khương 606,900 12,138
7 PP2300197380 - Tân di 3,528,000 70,560
8 PP2300197381 - Tế tân 263,676,000 5,273,520
9 PP2300197382 - Bạc hà 4,307,310 86,146
10 PP2300197383 - Cát căn 13,176,000 263,520
11 PP2300197384 - Cúc hoa vàng 8,784,000 175,680
12 PP2300197385 - Cúc hoa 76,874,000 1,537,480
13 PP2300197386 - Mạn kinh tử 10,362,000 207,240
14 PP2300197387 - Ngưu bàng tử 1,513,500 30,270
15 PP2300197388 - Phù bình 683,500 13,670
16 PP2300197389 - Sài hồ bắc 117,085,500 2,341,710
17 PP2300197390 - Sài hồ nam 2,160,000 43,200
18 PP2300197391 - Thăng ma 58,443,000 1,168,860
19 PP2300197392 - Thuyền thoái 2,910,000 58,200
20 PP2300197393 - Độc hoạt 194,370,750 3,887,415
21 PP2300197394 - Hy thiêm 5,997,600 119,952
22 PP2300197395 - Khương hoạt 804,573,000 16,091,460
23 PP2300197396 - Lá lốt 2,793,600 55,872
24 PP2300197397 - Mộc qua 26,488,000 529,760
25 PP2300197398 - Ngũ gia bì chân chim 8,618,000 172,360
26 PP2300197399 - Rễ nhàu 1,995,000 39,900
27 PP2300197400 - Tần giao 327,447,750 6,548,955
28 PP2300197401 - Can khương 20,473,200 409,464
29 PP2300197402 - Đại hồi 3,345,615 66,912
30 PP2300197403 - Đinh hương 355,000 7,100
31 PP2300197404 - Ngải cứu (ngải diệp) 11,492,250 229,845
32 PP2300197405 - Ngô thù du (ngô thù du chế) 13,048,350 260,967
33 PP2300197406 - Phụ tử (chế) 13,735,575 274,711
34 PP2300197407 - Quế nhục 23,520,000 470,400
35 PP2300197408 - Bạch biển đậu 2,872,800 57,456
36 PP2300197409 - Hà diệp (lá sen) 96,500 1,930
37 PP2300197410 - Hương nhu 2,250,000 45,000
38 PP2300197411 - Bạch hoa xà thiệt thảo 2,220,330 44,406
39 PP2300197412 - Bạch tiễn bì 8,328,000 166,560
40 PP2300197413 - Bồ công anh 6,720,000 134,400
41 PP2300197414 - Cam thảo đất 3,049,200 60,984
42 PP2300197415 - Cối xay 606,000 12,120
43 PP2300197416 - Dạ cẩm 1,205,400 24,108
44 PP2300197417 - Diếp cá (ngư tinh thảo) 1,196,250 23,925
45 PP2300197418 - Diệp hạ châu 1,512,000 30,240
46 PP2300197419 - Khổ qua 4,074,000 81,480
47 PP2300197420 - Kim ngân hoa 68,418,000 1,368,360
48 PP2300197421 - Liên kiều 29,540,000 590,800
49 PP2300197422 - Sài đất 2,213,400 44,268
50 PP2300197423 - Thiên hoa phấn 5,365,000 107,300
51 PP2300197424 - Thổ phục linh 41,788,000 835,760
52 PP2300197425 - Trinh nữ hoàng cung 3,145,500 62,910
53 PP2300197426 - Xạ can 5,066,000 101,320
54 PP2300197427 - Xạ đen 1,499,400 29,988
55 PP2300197428 - Xuyên tâm liên 9,639,000 192,780
56 PP2300197429 - Cam thảo dây 2,142,000 42,840
57 PP2300197430 - Diệp hạ châu đắng 609,000 12,180
58 PP2300197431 - Giảo cổ lam 977,760 19,555
59 PP2300197432 - Chi tử 3,528,000 70,560
60 PP2300197433 - Hạ khô thảo 990,000 19,800
61 PP2300197434 - Thạch cao 489,500 9,790
62 PP2300197435 - Tri mẫu 11,682,000 233,640
63 PP2300197436 - Bán biên liên 541,000 10,820
64 PP2300197437 - Bán chi liên 1,102,500 22,050
65 PP2300197438 - Địa cốt bì 18,480,000 369,600
66 PP2300197439 - Hoàng bá 19,668,000 393,360
67 PP2300197440 - Hoàng cầm 26,532,000 530,640
68 PP2300197441 - Hoàng đằng 6,720,000 134,400
69 PP2300197442 - Hoàng liên 50,154,300 1,003,086
70 PP2300197443 - Khổ sâm 776,000 15,520
71 PP2300197444 - Long đởm thảo 10,210,220 204,204
72 PP2300197445 - Mía dò 808,500 16,170
73 PP2300197446 - Nhân trần 8,900,000 178,000
74 PP2300197447 - Actiso 33,802,650 676,053
75 PP2300197448 - Bạch mao căn 495,670 9,913
76 PP2300197449 - Huyền sâm 28,973,700 579,474
77 PP2300197450 - La hán 42,384,000 847,680
78 PP2300197451 - Mẫu đơn bì 34,965,000 699,300
79 PP2300197452 - Sinh địa 59,080,000 1,181,600
80 PP2300197453 - Cà gai leo 1,320,000 26,400
81 PP2300197454 - Cốt khí củ 2,835,000 56,700
82 PP2300197455 - Dây đau xương 30,053,940 601,078
83 PP2300197456 - Phòng kỷ 11,995,200 239,904
84 PP2300197457 - Tang chi 11,223,600 224,472
85 PP2300197458 - Tang ký sinh 25,990,000 519,800
86 PP2300197459 - Thiên niên kiện 31,512,000 630,240
87 PP2300197460 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 7,938,000 158,760
88 PP2300197461 - Thương truật 199,260,000 3,985,200
89 PP2300197462 - Uy linh tiên 113,730,750 2,274,615
90 PP2300197463 - Dây gắm 1,386,000 27,720
91 PP2300197464 - Bạch giới tử 7,534,800 150,696
92 PP2300197465 - Bán hạ bắc 58,826,000 1,176,520
93 PP2300197466 - Bán hạ nam (Củ chóc) 3,360,000 67,200
94 PP2300197467 - Linh chi 17,159,300 343,186
95 PP2300197468 - Phật thủ 5,400,000 108,000
96 PP2300197469 - Quất hồng bì 449,400 8,988
97 PP2300197470 - Thiên nam tinh 3,472,000 69,440
98 PP2300197471 - Thổ bối mẫu 1,016,400 20,328
99 PP2300197472 - Trúc nhự 6,783,000 135,660
100 PP2300197473 - Xuyên bối mẫu 49,849,800 996,996
101 PP2300197474 - Bách bộ 3,858,750 77,175
102 PP2300197475 - Bạch quả (Ngân hạnh) 1,092,000 21,840
103 PP2300197476 - Cát cánh 24,720,000 494,400
104 PP2300197477 - Hạnh nhân 16,170,000 323,400
105 PP2300197478 - Kha tử 1,480,500 29,610
106 PP2300197479 - Khoản đông hoa 14,061,600 281,232
107 PP2300197480 - La bạc tử 1,827,000 36,540
108 PP2300197481 - Qua lâu nhân 2,167,200 43,344
109 PP2300197482 - Tang bạch bì 2,880,000 57,600
110 PP2300197483 - Tiền hồ 3,931,200 78,624
111 PP2300197484 - Tô tử (Tía tô hạt) 1,120,000 22,400
112 PP2300197485 - Toàn phúc hoa 1,174,000 23,480
113 PP2300197486 - Tử uyển 420,000 8,400
114 PP2300197487 - Tỳ bà diệp 244,440 4,888
115 PP2300197488 - Bạch cương tàm 945,900 18,918
116 PP2300197489 - Bạch tật lê 3,024,000 60,480
117 PP2300197490 - Câu đằng 16,695,000 333,900
118 PP2300197491 - Ngô công 13,220,000 264,400
119 PP2300197492 - Thạch quyết minh 5,276,800 105,536
120 PP2300197493 - Thiên ma 95,000,000 1,900,000
121 PP2300197494 - Toàn yết 18,393,000 367,860
122 PP2300197495 - Trân châu mẫu 2,434,000 48,680
123 PP2300197496 - Bá tử nhân 124,820,000 2,496,400
124 PP2300197497 - Bình vôi (ngải tượng) 3,960,000 79,200
125 PP2300197498 - Lạc tiên 16,100,700 322,014
126 PP2300197499 - Liên tâm 180,359,235 3,607,184
127 PP2300197500 - Phục thần 91,891,800 1,837,836
128 PP2300197501 - Táo nhân (Toan táo nhân) 183,393,000 3,667,860
129 PP2300197502 - Thảo quyết minh 17,388,000 347,760
130 PP2300197503 - Viễn chí 302,610,000 6,052,200
131 PP2300197504 - Vông nem 2,632,500 52,650
132 PP2300197505 - Thạch xương bồ 10,643,000 212,860
133 PP2300197506 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) 4,426,800 88,536
134 PP2300197507 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) 5,293,000 105,860
135 PP2300197508 - Hậu phác 5,160,000 103,200
136 PP2300197509 - Hương phụ 10,275,000 205,500
137 PP2300197510 - Mộc hương 28,854,945 577,098
138 PP2300197511 - Ô dược 3,572,100 71,442
139 PP2300197512 - Sa nhân 54,423,600 1,088,472
140 PP2300197513 - Thanh bì 1,862,400 37,248
141 PP2300197514 - Trần bì 22,484,700 449,694
142 PP2300197515 - Bạch hoa xà 4,057,200 81,144
143 PP2300197516 - Cỏ xước 15,536,500 310,730
144 PP2300197517 - Đan sâm 102,960,000 2,059,200
145 PP2300197518 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 89,625,900 1,792,518
146 PP2300197519 - Địa long 18,450,000 369,000
147 PP2300197520 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 332,646,300 6,652,926
148 PP2300197521 - Hồng hoa 107,188,000 2,143,760
149 PP2300197522 - Huyền hồ 6,182,000 123,640
150 PP2300197523 - Huyết giác 5,904,000 118,080
151 PP2300197524 - Ích mẫu 4,850,000 97,000
152 PP2300197525 - Kê huyết đằng 37,116,900 742,338
153 PP2300197526 - Khương hoàng 14,782,500 295,650
154 PP2300197527 - Một dược 11,025,000 220,500
155 PP2300197528 - Nga truật 2,757,300 55,146
156 PP2300197529 - Ngưu tất 93,120,000 1,862,400
157 PP2300197530 - Nhũ hương 4,515,000 90,300
158 PP2300197531 - Tạo giác thích 3,465,000 69,300
159 PP2300197532 - Tô mộc 4,706,100 94,122
160 PP2300197533 - Uất kim 4,860,000 97,200
161 PP2300197534 - Xích thược 152,848,000 3,056,960
162 PP2300197535 - Xuyên khung 151,572,000 3,031,440
163 PP2300197536 - Đương quy (di thực) 55,472,000 1,109,440
164 PP2300197537 - Cỏ nhọ nồi 1,606,500 32,130
165 PP2300197538 - Hòe hoa 28,503,000 570,060
166 PP2300197539 - Huyết dụ 611,100 12,222
167 PP2300197540 - Tam thất 85,458,450 1,709,169
168 PP2300197541 - Trắc bách diệp 1,858,500 37,170
169 PP2300197542 - Bạch linh (phục linh) 193,488,750 3,869,775
170 PP2300197543 - Cỏ ngọt 2,463,300 49,266
171 PP2300197544 - Đại phúc bì 3,066,000 61,320
172 PP2300197545 - Kim tiền thảo 6,879,600 137,592
173 PP2300197546 - Mã đề (Xa tiền thảo) 789,600 15,792
174 PP2300197547 - Mộc thông 9,439,500 188,790
175 PP2300197548 - Râu mèo 162,960 3,259
176 PP2300197549 - Thạch vĩ 216,300 4,326
177 PP2300197550 - Thông thảo 14,754,600 295,092
178 PP2300197551 - Trạch tả 27,738,000 554,760
179 PP2300197552 - Trư linh 16,380,000 327,600
180 PP2300197553 - Tỳ giải 4,505,800 90,116
181 PP2300197554 - Xa tiền tử 273,000 5,460
182 PP2300197555 - Ý dĩ 23,094,500 461,890
183 PP2300197556 - Cam toại 4,480,000 89,600
184 PP2300197557 - Khiên ngưu (hắc sửu, Bạch sửu) 214,200 4,284
185 PP2300197558 - Đại hoàng 6,607,650 132,153
186 PP2300197559 - Lô hội 371,700 7,434
187 PP2300197560 - Vừng đen 3,096,240 61,924
188 PP2300197561 - Bạch đậu khấu 378,000 7,560
189 PP2300197562 - Chè dây 4,830,000 96,600
190 PP2300197563 - Hoắc hương 580,000 11,600
191 PP2300197564 - Kê nội kim 2,940,000 58,800
192 PP2300197565 - Lá khôi 2,783,760 55,675
193 PP2300197566 - Lục thần khúc 6,604,000 132,080
194 PP2300197567 - Mạch nha 3,150,000 63,000
195 PP2300197568 - Ô tặc cốt 6,600,000 132,000
196 PP2300197569 - Sơn tra 20,098,000 401,960
197 PP2300197570 - Kha tử 2,368,800 47,376
198 PP2300197571 - Khiếm thực 19,950,000 399,000
199 PP2300197572 - Kim anh 4,599,000 91,980
200 PP2300197573 - Liên nhục 36,672,000 733,440
201 PP2300197574 - Mẫu lệ 2,610,300 52,206
202 PP2300197575 - Ngũ vị tử 62,424,000 1,248,480
203 PP2300197576 - Nhục đậu khấu 24,282,300 485,646
204 PP2300197577 - Sơn thù (tửu sơn thù) 76,608,000 1,532,160
205 PP2300197578 - Tang phiêu tiêu 38,577,000 771,540
206 PP2300197579 - Củ gai (Trữ Ma căn) 81,480 1,629
207 PP2300197580 - Tô ngạnh 116,400 2,328
208 PP2300197581 - A giao 71,328,600 1,426,572
209 PP2300197582 - Bách hợp 6,804,000 136,080
210 PP2300197583 - Bạch thược 145,762,500 2,915,250
211 PP2300197584 - Câu kỷ tử 157,285,000 3,145,700
212 PP2300197585 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 83,472,000 1,669,440
213 PP2300197586 - Hoàng tinh 1,516,000 30,320
214 PP2300197587 - Long nhãn 109,431,000 2,188,620
215 PP2300197588 - Mạch môn 53,640,000 1,072,800
216 PP2300197589 - Miết giáp 1,686,600 33,732
217 PP2300197590 - Ngọc trúc 6,104,700 122,094
218 PP2300197591 - Quy bản 4,158,000 83,160
219 PP2300197592 - Sa sâm 72,576,000 1,451,520
220 PP2300197593 - Thạch hộc 13,057,292 261,145
221 PP2300197594 - Thiên môn đông 27,120,000 542,400
222 PP2300197595 - Thục địa 158,760,000 3,175,200
223 PP2300197596 - Ba kích 220,086,900 4,401,738
224 PP2300197597 - Bạch truật 166,897,500 3,337,950
225 PP2300197598 - Cam thảo 174,867,500 3,497,350
226 PP2300197599 - Cẩu tích 28,488,600 569,772
227 PP2300197600 - Cốt toái bổ 46,512,000 930,240
228 PP2300197601 - Đại táo 130,284,000 2,605,680
229 PP2300197602 - Dâm dương hoắc 5,890,000 117,800
230 PP2300197603 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 427,000,000 8,540,000
231 PP2300197604 - Đinh lăng 17,762,000 355,240
232 PP2300197605 - Đỗ trọng 142,875,000 2,857,500
233 PP2300197606 - Hoài sơn 47,040,000 940,800
234 PP2300197607 - Hoàng kỳ 285,663,000 5,713,260
235 PP2300197608 - Ích trí nhân 57,153,600 1,143,072
236 PP2300197609 - Nhân sâm 73,332,000 1,466,640
237 PP2300197610 - Nhục thung dung 87,360,000 1,747,200
238 PP2300197611 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 7,780,500 155,610
239 PP2300197612 - Thỏ ty tử 115,752,000 2,315,040
240 PP2300197613 - Tục đoạn 125,433,000 2,508,660
241 PP2300197614 - Mù u 1,255,000 25,100
242 PP2300197615 - Xuyên luyện tử 5,265,000 105,300
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300197374
Giá từng phần lô 32,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,080
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cảo bản
Mã phần lô PP2300197375
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,800
Thời gian thực hiện HĐ 210
Kinh giới
Mã phần lô PP2300197376
Giá từng phần lô 4,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800
Thời gian thực hiện HĐ 210
Phòng phong
Mã phần lô PP2300197377
Giá từng phần lô 1,011,305,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,226,108
Thời gian thực hiện HĐ 210
Quế chi
Mã phần lô PP2300197378
Giá từng phần lô 16,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,920
Thời gian thực hiện HĐ 210
Sinh khương
Mã phần lô PP2300197379
Giá từng phần lô 606,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,138
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tân di
Mã phần lô PP2300197380
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tế tân
Mã phần lô PP2300197381
Giá từng phần lô 263,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,273,520
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạc hà
Mã phần lô PP2300197382
Giá từng phần lô 4,307,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,146
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cát căn
Mã phần lô PP2300197383
Giá từng phần lô 13,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,520
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300197384
Giá từng phần lô 8,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,680
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300197385
Giá từng phần lô 76,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,480
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300197386
Giá từng phần lô 10,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,240
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300197387
Giá từng phần lô 1,513,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,270
Thời gian thực hiện HĐ 210
Phù bình
Mã phần lô PP2300197388
Giá từng phần lô 683,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,670
Thời gian thực hiện HĐ 210
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300197389
Giá từng phần lô 117,085,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,341,710
Thời gian thực hiện HĐ 210
Sài hồ nam
Mã phần lô PP2300197390
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thăng ma
Mã phần lô PP2300197391
Giá từng phần lô 58,443,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,860
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2300197392
Giá từng phần lô 2,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ 210
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300197393
Giá từng phần lô 194,370,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,415
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300197394
Giá từng phần lô 5,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,952
Thời gian thực hiện HĐ 210
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300197395
Giá từng phần lô 804,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,091,460
Thời gian thực hiện HĐ 210
Lá lốt
Mã phần lô PP2300197396
Giá từng phần lô 2,793,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,872
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mộc qua
Mã phần lô PP2300197397
Giá từng phần lô 26,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,760
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300197398
Giá từng phần lô 8,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,360
Thời gian thực hiện HĐ 210
Rễ nhàu
Mã phần lô PP2300197399
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tần giao
Mã phần lô PP2300197400
Giá từng phần lô 327,447,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,548,955
Thời gian thực hiện HĐ 210
Can khương
Mã phần lô PP2300197401
Giá từng phần lô 20,473,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,464
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đại hồi
Mã phần lô PP2300197402
Giá từng phần lô 3,345,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,912
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đinh hương
Mã phần lô PP2300197403
Giá từng phần lô 355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ngải cứu (ngải diệp)
Mã phần lô PP2300197404
Giá từng phần lô 11,492,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,845
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ngô thù du (ngô thù du chế)
Mã phần lô PP2300197405
Giá từng phần lô 13,048,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,967
Thời gian thực hiện HĐ 210
Phụ tử (chế)
Mã phần lô PP2300197406
Giá từng phần lô 13,735,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,711
Thời gian thực hiện HĐ 210
Quế nhục
Mã phần lô PP2300197407
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300197408
Giá từng phần lô 2,872,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,456
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hà diệp (lá sen)
Mã phần lô PP2300197409
Giá từng phần lô 96,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hương nhu
Mã phần lô PP2300197410
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300197411
Giá từng phần lô 2,220,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,406
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch tiễn bì
Mã phần lô PP2300197412
Giá từng phần lô 8,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,560
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300197413
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cam thảo đất
Mã phần lô PP2300197414
Giá từng phần lô 3,049,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,984
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cối xay
Mã phần lô PP2300197415
Giá từng phần lô 606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,120
Thời gian thực hiện HĐ 210
Dạ cẩm
Mã phần lô PP2300197416
Giá từng phần lô 1,205,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,108
Thời gian thực hiện HĐ 210
Diếp cá (ngư tinh thảo)
Mã phần lô PP2300197417
Giá từng phần lô 1,196,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,925
Thời gian thực hiện HĐ 210
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300197418
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 210
Khổ qua
Mã phần lô PP2300197419
Giá từng phần lô 4,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,480
Thời gian thực hiện HĐ 210
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300197420
Giá từng phần lô 68,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,360
Thời gian thực hiện HĐ 210
Liên kiều
Mã phần lô PP2300197421
Giá từng phần lô 29,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,800
Thời gian thực hiện HĐ 210
Sài đất
Mã phần lô PP2300197422
Giá từng phần lô 2,213,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,268
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300197423
Giá từng phần lô 5,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,300
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300197424
Giá từng phần lô 41,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,760
Thời gian thực hiện HĐ 210
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300197425
Giá từng phần lô 3,145,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,910
Thời gian thực hiện HĐ 210
Xạ can
Mã phần lô PP2300197426
Giá từng phần lô 5,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,320
Thời gian thực hiện HĐ 210
Xạ đen
Mã phần lô PP2300197427
Giá từng phần lô 1,499,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988
Thời gian thực hiện HĐ 210
Xuyên tâm liên
Mã phần lô PP2300197428
Giá từng phần lô 9,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cam thảo dây
Mã phần lô PP2300197429
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 210
Diệp hạ châu đắng
Mã phần lô PP2300197430
Giá từng phần lô 609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180
Thời gian thực hiện HĐ 210
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2300197431
Giá từng phần lô 977,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,555
Thời gian thực hiện HĐ 210
Chi tử
Mã phần lô PP2300197432
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300197433
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thạch cao
Mã phần lô PP2300197434
Giá từng phần lô 489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,790
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300197435
Giá từng phần lô 11,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,640
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bán biên liên
Mã phần lô PP2300197436
Giá từng phần lô 541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,820
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300197437
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 210
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300197438
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300197439
Giá từng phần lô 19,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,360
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300197440
Giá từng phần lô 26,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,640
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2300197441
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300197442
Giá từng phần lô 50,154,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,086
Thời gian thực hiện HĐ 210
Khổ sâm
Mã phần lô PP2300197443
Giá từng phần lô 776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,520
Thời gian thực hiện HĐ 210
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300197444
Giá từng phần lô 10,210,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,204
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mía dò
Mã phần lô PP2300197445
Giá từng phần lô 808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170
Thời gian thực hiện HĐ 210
Nhân trần
Mã phần lô PP2300197446
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 210
Actiso
Mã phần lô PP2300197447
Giá từng phần lô 33,802,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,053
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300197448
Giá từng phần lô 495,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,913
Thời gian thực hiện HĐ 210
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300197449
Giá từng phần lô 28,973,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,474
Thời gian thực hiện HĐ 210
La hán
Mã phần lô PP2300197450
Giá từng phần lô 42,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,680
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300197451
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ 210
Sinh địa
Mã phần lô PP2300197452
Giá từng phần lô 59,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,600
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300197453
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300197454
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 210
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300197455
Giá từng phần lô 30,053,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,078
Thời gian thực hiện HĐ 210
Phòng kỷ
Mã phần lô PP2300197456
Giá từng phần lô 11,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,904
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tang chi
Mã phần lô PP2300197457
Giá từng phần lô 11,223,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,472
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300197458
Giá từng phần lô 25,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,800
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300197459
Giá từng phần lô 31,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,240
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300197460
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thương truật
Mã phần lô PP2300197461
Giá từng phần lô 199,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,985,200
Thời gian thực hiện HĐ 210
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300197462
Giá từng phần lô 113,730,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,615
Thời gian thực hiện HĐ 210
Dây gắm
Mã phần lô PP2300197463
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300197464
Giá từng phần lô 7,534,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,696
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300197465
Giá từng phần lô 58,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,520
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300197466
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 210
Linh chi
Mã phần lô PP2300197467
Giá từng phần lô 17,159,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,186
Thời gian thực hiện HĐ 210
Phật thủ
Mã phần lô PP2300197468
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 210
Quất hồng bì
Mã phần lô PP2300197469
Giá từng phần lô 449,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thiên nam tinh
Mã phần lô PP2300197470
Giá từng phần lô 3,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,440
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thổ bối mẫu
Mã phần lô PP2300197471
Giá từng phần lô 1,016,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,328
Thời gian thực hiện HĐ 210
Trúc nhự
Mã phần lô PP2300197472
Giá từng phần lô 6,783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,660
Thời gian thực hiện HĐ 210
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300197473
Giá từng phần lô 49,849,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,996
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bách bộ
Mã phần lô PP2300197474
Giá từng phần lô 3,858,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch quả (Ngân hạnh)
Mã phần lô PP2300197475
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cát cánh
Mã phần lô PP2300197476
Giá từng phần lô 24,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300197477
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Kha tử
Mã phần lô PP2300197478
Giá từng phần lô 1,480,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610
Thời gian thực hiện HĐ 210
Khoản đông hoa
Mã phần lô PP2300197479
Giá từng phần lô 14,061,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,232
Thời gian thực hiện HĐ 210
La bạc tử
Mã phần lô PP2300197480
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 210
Qua lâu nhân
Mã phần lô PP2300197481
Giá từng phần lô 2,167,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,344
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300197482
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300197483
Giá từng phần lô 3,931,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,624
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tô tử (Tía tô hạt)
Mã phần lô PP2300197484
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Toàn phúc hoa
Mã phần lô PP2300197485
Giá từng phần lô 1,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,480
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tử uyển
Mã phần lô PP2300197486
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tỳ bà diệp
Mã phần lô PP2300197487
Giá từng phần lô 244,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,888
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2300197488
Giá từng phần lô 945,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,918
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300197489
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 210
Câu đằng
Mã phần lô PP2300197490
Giá từng phần lô 16,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ngô công
Mã phần lô PP2300197491
Giá từng phần lô 13,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300197492
Giá từng phần lô 5,276,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,536
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thiên ma
Mã phần lô PP2300197493
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 210
Toàn yết
Mã phần lô PP2300197494
Giá từng phần lô 18,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,860
Thời gian thực hiện HĐ 210
Trân châu mẫu
Mã phần lô PP2300197495
Giá từng phần lô 2,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,680
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300197496
Giá từng phần lô 124,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bình vôi (ngải tượng)
Mã phần lô PP2300197497
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 210
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300197498
Giá từng phần lô 16,100,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,014
Thời gian thực hiện HĐ 210
Liên tâm
Mã phần lô PP2300197499
Giá từng phần lô 180,359,235
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,607,184
Thời gian thực hiện HĐ 210
Phục thần
Mã phần lô PP2300197500
Giá từng phần lô 91,891,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,836
Thời gian thực hiện HĐ 210
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300197501
Giá từng phần lô 183,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,667,860
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300197502
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ 210
Viễn chí
Mã phần lô PP2300197503
Giá từng phần lô 302,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,052,200
Thời gian thực hiện HĐ 210
Vông nem
Mã phần lô PP2300197504
Giá từng phần lô 2,632,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300197505
Giá từng phần lô 10,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,860
Thời gian thực hiện HĐ 210
Chỉ thực (chỉ thực sao cám)
Mã phần lô PP2300197506
Giá từng phần lô 4,426,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,536
Thời gian thực hiện HĐ 210
Chỉ xác (chỉ xác sao cám)
Mã phần lô PP2300197507
Giá từng phần lô 5,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,860
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hậu phác
Mã phần lô PP2300197508
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hương phụ
Mã phần lô PP2300197509
Giá từng phần lô 10,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mộc hương
Mã phần lô PP2300197510
Giá từng phần lô 28,854,945
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,098
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ô dược
Mã phần lô PP2300197511
Giá từng phần lô 3,572,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,442
Thời gian thực hiện HĐ 210
Sa nhân
Mã phần lô PP2300197512
Giá từng phần lô 54,423,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,472
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thanh bì
Mã phần lô PP2300197513
Giá từng phần lô 1,862,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,248
Thời gian thực hiện HĐ 210
Trần bì
Mã phần lô PP2300197514
Giá từng phần lô 22,484,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,694
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch hoa xà
Mã phần lô PP2300197515
Giá từng phần lô 4,057,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,144
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cỏ xước
Mã phần lô PP2300197516
Giá từng phần lô 15,536,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,730
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đan sâm
Mã phần lô PP2300197517
Giá từng phần lô 102,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,200
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300197518
Giá từng phần lô 89,625,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,518
Thời gian thực hiện HĐ 210
Địa long
Mã phần lô PP2300197519
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300197520
Giá từng phần lô 332,646,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,652,926
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300197521
Giá từng phần lô 107,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,760
Thời gian thực hiện HĐ 210
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300197522
Giá từng phần lô 6,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,640
Thời gian thực hiện HĐ 210
Huyết giác
Mã phần lô PP2300197523
Giá từng phần lô 5,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,080
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300197524
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 210
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300197525
Giá từng phần lô 37,116,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,338
Thời gian thực hiện HĐ 210
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300197526
Giá từng phần lô 14,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,650
Thời gian thực hiện HĐ 210
Một dược
Mã phần lô PP2300197527
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 210
Nga truật
Mã phần lô PP2300197528
Giá từng phần lô 2,757,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,146
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300197529
Giá từng phần lô 93,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300197530
Giá từng phần lô 4,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2300197531
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tô mộc
Mã phần lô PP2300197532
Giá từng phần lô 4,706,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,122
Thời gian thực hiện HĐ 210
Uất kim
Mã phần lô PP2300197533
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 210
Xích thược
Mã phần lô PP2300197534
Giá từng phần lô 152,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,056,960
Thời gian thực hiện HĐ 210
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300197535
Giá từng phần lô 151,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,031,440
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300197536
Giá từng phần lô 55,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,440
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300197537
Giá từng phần lô 1,606,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300197538
Giá từng phần lô 28,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,060
Thời gian thực hiện HĐ 210
Huyết dụ
Mã phần lô PP2300197539
Giá từng phần lô 611,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,222
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tam thất
Mã phần lô PP2300197540
Giá từng phần lô 85,458,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,169
Thời gian thực hiện HĐ 210
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300197541
Giá từng phần lô 1,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300197542
Giá từng phần lô 193,488,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,869,775
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300197543
Giá từng phần lô 2,463,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,266
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đại phúc bì
Mã phần lô PP2300197544
Giá từng phần lô 3,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,320
Thời gian thực hiện HĐ 210
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300197545
Giá từng phần lô 6,879,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,592
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mã đề (Xa tiền thảo)
Mã phần lô PP2300197546
Giá từng phần lô 789,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,792
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mộc thông
Mã phần lô PP2300197547
Giá từng phần lô 9,439,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,790
Thời gian thực hiện HĐ 210
Râu mèo
Mã phần lô PP2300197548
Giá từng phần lô 162,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thạch vĩ
Mã phần lô PP2300197549
Giá từng phần lô 216,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,326
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thông thảo
Mã phần lô PP2300197550
Giá từng phần lô 14,754,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,092
Thời gian thực hiện HĐ 210
Trạch tả
Mã phần lô PP2300197551
Giá từng phần lô 27,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,760
Thời gian thực hiện HĐ 210
Trư linh
Mã phần lô PP2300197552
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300197553
Giá từng phần lô 4,505,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,116
Thời gian thực hiện HĐ 210
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300197554
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300197555
Giá từng phần lô 23,094,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,890
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cam toại
Mã phần lô PP2300197556
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ 210
Khiên ngưu (hắc sửu, Bạch sửu)
Mã phần lô PP2300197557
Giá từng phần lô 214,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300197558
Giá từng phần lô 6,607,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,153
Thời gian thực hiện HĐ 210
Lô hội
Mã phần lô PP2300197559
Giá từng phần lô 371,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434
Thời gian thực hiện HĐ 210
Vừng đen
Mã phần lô PP2300197560
Giá từng phần lô 3,096,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,924
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch đậu khấu
Mã phần lô PP2300197561
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 210
Chè dây
Mã phần lô PP2300197562
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300197563
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 210
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300197564
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 210
Lá khôi
Mã phần lô PP2300197565
Giá từng phần lô 2,783,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,675
Thời gian thực hiện HĐ 210
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300197566
Giá từng phần lô 6,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,080
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mạch nha
Mã phần lô PP2300197567
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300197568
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 210
Sơn tra
Mã phần lô PP2300197569
Giá từng phần lô 20,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,960
Thời gian thực hiện HĐ 210
Kha tử
Mã phần lô PP2300197570
Giá từng phần lô 2,368,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,376
Thời gian thực hiện HĐ 210
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300197571
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 210
Kim anh
Mã phần lô PP2300197572
Giá từng phần lô 4,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,980
Thời gian thực hiện HĐ 210
Liên nhục
Mã phần lô PP2300197573
Giá từng phần lô 36,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,440
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300197574
Giá từng phần lô 2,610,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,206
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300197575
Giá từng phần lô 62,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,480
Thời gian thực hiện HĐ 210
Nhục đậu khấu
Mã phần lô PP2300197576
Giá từng phần lô 24,282,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,646
Thời gian thực hiện HĐ 210
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300197577
Giá từng phần lô 76,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,160
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tang phiêu tiêu
Mã phần lô PP2300197578
Giá từng phần lô 38,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,540
Thời gian thực hiện HĐ 210
Củ gai (Trữ Ma căn)
Mã phần lô PP2300197579
Giá từng phần lô 81,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tô ngạnh
Mã phần lô PP2300197580
Giá từng phần lô 116,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328
Thời gian thực hiện HĐ 210
A giao
Mã phần lô PP2300197581
Giá từng phần lô 71,328,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,572
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bách hợp
Mã phần lô PP2300197582
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch thược
Mã phần lô PP2300197583
Giá từng phần lô 145,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,915,250
Thời gian thực hiện HĐ 210
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300197584
Giá từng phần lô 157,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,145,700
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300197585
Giá từng phần lô 83,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,440
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hoàng tinh
Mã phần lô PP2300197586
Giá từng phần lô 1,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,320
Thời gian thực hiện HĐ 210
Long nhãn
Mã phần lô PP2300197587
Giá từng phần lô 109,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,188,620
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mạch môn
Mã phần lô PP2300197588
Giá từng phần lô 53,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,800
Thời gian thực hiện HĐ 210
Miết giáp
Mã phần lô PP2300197589
Giá từng phần lô 1,686,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,732
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300197590
Giá từng phần lô 6,104,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,094
Thời gian thực hiện HĐ 210
Quy bản
Mã phần lô PP2300197591
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 210
Sa sâm
Mã phần lô PP2300197592
Giá từng phần lô 72,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,520
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thạch hộc
Mã phần lô PP2300197593
Giá từng phần lô 13,057,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,145
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300197594
Giá từng phần lô 27,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,400
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thục địa
Mã phần lô PP2300197595
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ba kích
Mã phần lô PP2300197596
Giá từng phần lô 220,086,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,401,738
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạch truật
Mã phần lô PP2300197597
Giá từng phần lô 166,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,950
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cam thảo
Mã phần lô PP2300197598
Giá từng phần lô 174,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,350
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300197599
Giá từng phần lô 28,488,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,772
Thời gian thực hiện HĐ 210
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300197600
Giá từng phần lô 46,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,240
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đại táo
Mã phần lô PP2300197601
Giá từng phần lô 130,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,680
Thời gian thực hiện HĐ 210
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300197602
Giá từng phần lô 5,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,800
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300197603
Giá từng phần lô 427,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300197604
Giá từng phần lô 17,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,240
Thời gian thực hiện HĐ 210
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300197605
Giá từng phần lô 142,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,500
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300197606
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,800
Thời gian thực hiện HĐ 210
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300197607
Giá từng phần lô 285,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,713,260
Thời gian thực hiện HĐ 210
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300197608
Giá từng phần lô 57,153,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,072
Thời gian thực hiện HĐ 210
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300197609
Giá từng phần lô 73,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,640
Thời gian thực hiện HĐ 210
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300197610
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,200
Thời gian thực hiện HĐ 210
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300197611
Giá từng phần lô 7,780,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,610
Thời gian thực hiện HĐ 210
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300197612
Giá từng phần lô 115,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,040
Thời gian thực hiện HĐ 210
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300197613
Giá từng phần lô 125,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,660
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mù u
Mã phần lô PP2300197614
Giá từng phần lô 1,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,100
Thời gian thực hiện HĐ 210
Xuyên luyện tử
Mã phần lô PP2300197615
Giá từng phần lô 5,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300
Thời gian thực hiện HĐ 210
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->