Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300281944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 120 | Chủ đầu tư | Bệnh viện quân y 120 |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300191783 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 1,315,063,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13.150.638 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300404406 - Bạch chỉ | 9,261,000 | 92,610 |
| 2 | PP2300404407 - Kinh giới | 693,000 | 6,930 |
| 3 | PP2300404408 - Quế chi | 2,880,000 | 28,800 |
| 4 | PP2300404409 - Tân di | 1,100,000 | 11,000 |
| 5 | PP2300404410 - Tế tân | 17,600,000 | 176,000 |
| 6 | PP2300404411 - Tô diệp | 146,000 | 1,460 |
| 7 | PP2300404412 - Bạc hà | 270,000 | 2,700 |
| 8 | PP2300404413 - Cát căn | 289,800 | 2,898 |
| 9 | PP2300404414 - Cúc hoa | 8,800,000 | 88,000 |
| 10 | PP2300404415 - Mạn kinh tử | 1,697,850 | 16,979 |
| 11 | PP2300404416 - Sài hồ | 15,297,450 | 152,975 |
| 12 | PP2300404417 - Thăng ma | 4,980,000 | 49,800 |
| 13 | PP2300404418 - Cà gai leo | 330,000 | 3,300 |
| 14 | PP2300404419 - Dây đau xương | 6,942,600 | 69,426 |
| 15 | PP2300404420 - Độc hoạt | 22,050,000 | 220,500 |
| 16 | PP2300404421 - Hy thiêm | 2,142,000 | 21,420 |
| 17 | PP2300404422 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,280,000 | 12,800 |
| 18 | PP2300404423 - Khương hoạt | 34,240,000 | 342,400 |
| 19 | PP2300404424 - Lá lốt | 3,808,350 | 38,084 |
| 20 | PP2300404425 - Mộc qua | 2,299,500 | 22,995 |
| 21 | PP2300404426 - Ngũ gia bì chân chim | 7,740,000 | 77,400 |
| 22 | PP2300404427 - Phòng phong | 31,500,000 | 315,000 |
| 23 | PP2300404428 - Rễ nhàu | 1,050,000 | 10,500 |
| 24 | PP2300404429 - Tang chi | 4,059,000 | 40,590 |
| 25 | PP2300404430 - Tang ký sinh | 9,360,000 | 93,600 |
| 26 | PP2300404431 - Tần giao | 45,150,000 | 451,500 |
| 27 | PP2300404432 - Thiên niên kiện | 10,560,000 | 105,600 |
| 28 | PP2300404433 - Trinh nữ (xấu hổ) | 1,243,200 | 12,432 |
| 29 | PP2300404434 - Uy linh tiên | 4,441,500 | 44,415 |
| 30 | PP2300404435 - Can khương | 2,800,000 | 28,000 |
| 31 | PP2300404436 - Thảo quả | 1,159,200 | 11,592 |
| 32 | PP2300404437 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 1,858,500 | 18,585 |
| 33 | PP2300404438 - Quế nhục | 3,640,000 | 36,400 |
| 34 | PP2300404439 - Bồ công anh | 892,500 | 8,925 |
| 35 | PP2300404440 - Diệp hạ châu | 638,400 | 6,384 |
| 36 | PP2300404441 - Kim ngân hoa | 13,500,000 | 135,000 |
| 37 | PP2300404442 - Liên kiều | 8,550,000 | 85,500 |
| 38 | PP2300404443 - Thổ phục linh | 8,242,500 | 82,425 |
| 39 | PP2300404444 - Chi tử | 2,562,000 | 25,620 |
| 40 | PP2300404445 - Hạ khô thảo | 727,650 | 7,277 |
| 41 | PP2300404446 - Huyền sâm | 5,250,000 | 52,500 |
| 42 | PP2300404447 - Tri mẫu | 370,000 | 3,700 |
| 43 | PP2300404448 - Actiso | 3,370,500 | 33,705 |
| 44 | PP2300404449 - Bán chi liên | 611,100 | 6,111 |
| 45 | PP2300404450 - Hoàng bá | 1,040,000 | 10,400 |
| 46 | PP2300404451 - Hoàng cầm | 630,000 | 6,300 |
| 47 | PP2300404452 - Hoàng liên | 5,537,700 | 55,377 |
| 48 | PP2300404453 - Nhân trần | 988,000 | 9,880 |
| 49 | PP2300404454 - Bạch mao căn | 336,000 | 3,360 |
| 50 | PP2300404455 - Mẫu đơn bì | 8,520,000 | 85,200 |
| 51 | PP2300404456 - Sinh địa | 13,500,000 | 135,000 |
| 52 | PP2300404457 - Xích thược | 9,040,500 | 90,405 |
| 53 | PP2300404458 - Bán hạ bắc | 4,468,800 | 44,688 |
| 54 | PP2300404459 - Bách hợp | 352,800 | 3,528 |
| 55 | PP2300404460 - Cát cánh | 2,490,000 | 24,900 |
| 56 | PP2300404461 - Hạnh nhân | 412,650 | 4,127 |
| 57 | PP2300404462 - Tiền hồ | 650,000 | 6,500 |
| 58 | PP2300404463 - Bạch tật lê | 1,955,100 | 19,551 |
| 59 | PP2300404464 - Câu đằng | 5,680,500 | 56,805 |
| 60 | PP2300404465 - Địa long | 10,399,200 | 103,992 |
| 61 | PP2300404466 - Thiên ma | 9,500,000 | 95,000 |
| 62 | PP2300404467 - Bá tử nhân | 3,355,200 | 33,552 |
| 63 | PP2300404468 - Lạc tiên | 6,789,300 | 67,893 |
| 64 | PP2300404469 - Táo nhân | 39,680,000 | 396,800 |
| 65 | PP2300404470 - Thảo quyết minh | 272,000 | 2,720 |
| 66 | PP2300404471 - Viễn chí | 49,320,000 | 493,200 |
| 67 | PP2300404472 - Thạch xương bồ | 2,428,000 | 24,280 |
| 68 | PP2300404473 - Chỉ xác | 2,600,000 | 26,000 |
| 69 | PP2300404474 - Hậu phác nam | 718,200 | 7,182 |
| 70 | PP2300404475 - Hương phụ | 4,650,000 | 46,500 |
| 71 | PP2300404476 - Mộc hương | 2,677,500 | 26,775 |
| 72 | PP2300404477 - Sa nhân | 8,505,000 | 85,050 |
| 73 | PP2300404478 - Trần bì | 3,800,000 | 38,000 |
| 74 | PP2300404479 - Đan sâm | 21,460,000 | 214,600 |
| 75 | PP2300404480 - Đào nhân | 11,875,500 | 118,755 |
| 76 | PP2300404481 - Hồng hoa | 23,686,950 | 236,870 |
| 77 | PP2300404482 - Ích mẫu | 4,320,000 | 43,200 |
| 78 | PP2300404483 - Kê huyết đằng | 7,934,850 | 79,349 |
| 79 | PP2300404484 - Khương hoàng/ Uất kim | 1,386,000 | 13,860 |
| 80 | PP2300404485 - Một dược | 955,750 | 9,558 |
| 81 | PP2300404486 - Ngưu tất | 45,880,000 | 458,800 |
| 82 | PP2300404487 - Nhũ hương | 1,256,850 | 12,569 |
| 83 | PP2300404488 - Xuyên khung | 42,240,000 | 422,400 |
| 84 | PP2300404489 - Hoè hoa | 6,489,000 | 64,890 |
| 85 | PP2300404490 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 871,500 | 8,715 |
| 86 | PP2300404491 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 30,680,000 | 306,800 |
| 87 | PP2300404492 - Đại phúc bì | 153,300 | 1,533 |
| 88 | PP2300404493 - Hoạt thạch | 604,800 | 6,048 |
| 89 | PP2300404494 - Kim tiền thảo | 1,744,000 | 17,440 |
| 90 | PP2300404495 - Mã đề | 1,039,500 | 10,395 |
| 91 | PP2300404496 - Râu mèo | 1,249,500 | 12,495 |
| 92 | PP2300404497 - Trạch tả | 3,175,200 | 31,752 |
| 93 | PP2300404498 - Tỳ giải | 3,108,000 | 31,080 |
| 94 | PP2300404499 - Xa tiền tử | 1,008,000 | 10,080 |
| 95 | PP2300404500 - Ý dĩ | 5,263,500 | 52,635 |
| 96 | PP2300404501 - Đại hoàng | 308,700 | 3,087 |
| 97 | PP2300404502 - Hoắc hương | 340,000 | 3,400 |
| 98 | PP2300404503 - Kê nội kim | 1,795,500 | 17,955 |
| 99 | PP2300404504 - Ô tặc cốt | 3,572,100 | 35,721 |
| 100 | PP2300404505 - Sơn tra | 570,000 | 5,700 |
| 101 | PP2300404506 - Thương truật | 16,548,000 | 165,480 |
| 102 | PP2300404507 - Khiếm thực | 3,366,300 | 33,663 |
| 103 | PP2300404508 - Kim anh | 1,400,000 | 14,000 |
| 104 | PP2300404509 - Liên nhục | 1,990,800 | 19,908 |
| 105 | PP2300404510 - Mẫu lệ | 1,268,400 | 12,684 |
| 106 | PP2300404511 - Ngũ vị tử | 11,965,800 | 119,658 |
| 107 | PP2300404512 - Sơn thù | 9,750,000 | 97,500 |
| 108 | PP2300404513 - Tang phiêu tiêu | 3,763,200 | 37,632 |
| 109 | PP2300404514 - Bạch thược | 29,760,000 | 297,600 |
| 110 | PP2300404515 - Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu) | 97,110,000 | 971,100 |
| 111 | PP2300404516 - Hà thủ ô đỏ | 12,180,000 | 121,800 |
| 112 | PP2300404517 - Long nhãn | 3,916,500 | 39,165 |
| 113 | PP2300404518 - Thục địa | 47,562,900 | 475,629 |
| 114 | PP2300404519 - Câu kỷ tử | 8,330,000 | 83,300 |
| 115 | PP2300404520 - Mạch môn | 2,971,500 | 29,715 |
| 116 | PP2300404521 - Ngọc trúc | 1,910,000 | 19,100 |
| 117 | PP2300404522 - Sa sâm | 1,950,000 | 19,500 |
| 118 | PP2300404523 - Thiên môn đông | 2,280,600 | 22,806 |
| 119 | PP2300404524 - Ba kích | 19,440,000 | 194,400 |
| 120 | PP2300404525 - Cẩu tích | 1,050,000 | 10,500 |
| 121 | PP2300404526 - Cốt toái bổ | 8,820,000 | 88,200 |
| 122 | PP2300404527 - Dâm dương hoắc | 3,448,000 | 34,480 |
| 123 | PP2300404528 - Đỗ trọng | 30,720,000 | 307,200 |
| 124 | PP2300404529 - Ích trí nhân | 14,511,000 | 145,110 |
| 125 | PP2300404530 - Nhục thung dung | 1,729,350 | 17,294 |
| 126 | PP2300404531 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,329,300 | 13,293 |
| 127 | PP2300404532 - Thỏ ty tử | 1,260,000 | 12,600 |
| 128 | PP2300404533 - Tục đoạn | 15,840,000 | 158,400 |
| 129 | PP2300404534 - Bạch truật | 46,620,000 | 466,200 |
| 130 | PP2300404535 - Cam thảo | 19,271,700 | 192,717 |
| 131 | PP2300404536 - Đại táo | 12,250,000 | 122,500 |
| 132 | PP2300404537 - Đảng sâm | 112,520,000 | 1,125,200 |
| 133 | PP2300404538 - Hoài sơn | 4,939,200 | 49,392 |
| 134 | PP2300404539 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 34,642,150 | 346,422 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300404406 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300404407 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300404408 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300404409 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300404410 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300404411 |
| Giá từng phần lô | 146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300404412 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300404413 |
| Giá từng phần lô | 289,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300404414 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300404415 |
| Giá từng phần lô | 1,697,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300404416 |
| Giá từng phần lô | 15,297,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300404417 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300404418 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300404419 |
| Giá từng phần lô | 6,942,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300404420 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300404421 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300404422 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300404423 |
| Giá từng phần lô | 34,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300404424 |
| Giá từng phần lô | 3,808,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300404425 |
| Giá từng phần lô | 2,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300404426 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300404427 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2300404428 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300404429 |
| Giá từng phần lô | 4,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300404430 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300404431 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300404432 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Trinh nữ (xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300404433 |
| Giá từng phần lô | 1,243,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300404434 |
| Giá từng phần lô | 4,441,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300404435 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2300404436 |
| Giá từng phần lô | 1,159,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300404437 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300404438 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300404439 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300404440 |
| Giá từng phần lô | 638,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300404441 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300404442 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300404443 |
| Giá từng phần lô | 8,242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300404444 |
| Giá từng phần lô | 2,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300404445 |
| Giá từng phần lô | 727,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300404446 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300404447 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300404448 |
| Giá từng phần lô | 3,370,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300404449 |
| Giá từng phần lô | 611,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300404450 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300404451 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300404452 |
| Giá từng phần lô | 5,537,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300404453 |
| Giá từng phần lô | 988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300404454 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300404455 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300404456 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300404457 |
| Giá từng phần lô | 9,040,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300404458 |
| Giá từng phần lô | 4,468,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300404459 |
| Giá từng phần lô | 352,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300404460 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300404461 |
| Giá từng phần lô | 412,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300404462 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300404463 |
| Giá từng phần lô | 1,955,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300404464 |
| Giá từng phần lô | 5,680,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300404465 |
| Giá từng phần lô | 10,399,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300404466 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300404467 |
| Giá từng phần lô | 3,355,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300404468 |
| Giá từng phần lô | 6,789,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300404469 |
| Giá từng phần lô | 39,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300404470 |
| Giá từng phần lô | 272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300404471 |
| Giá từng phần lô | 49,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300404472 |
| Giá từng phần lô | 2,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300404473 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300404474 |
| Giá từng phần lô | 718,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300404475 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300404476 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300404477 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300404478 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300404479 |
| Giá từng phần lô | 21,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300404480 |
| Giá từng phần lô | 11,875,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300404481 |
| Giá từng phần lô | 23,686,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300404482 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300404483 |
| Giá từng phần lô | 7,934,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Khương hoàng/ Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300404484 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300404485 |
| Giá từng phần lô | 955,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300404486 |
| Giá từng phần lô | 45,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300404487 |
| Giá từng phần lô | 1,256,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300404488 |
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300404489 |
| Giá từng phần lô | 6,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300404490 |
| Giá từng phần lô | 871,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300404491 |
| Giá từng phần lô | 30,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đại phúc bì |
|
| Mã phần lô | PP2300404492 |
| Giá từng phần lô | 153,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2300404493 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300404494 |
| Giá từng phần lô | 1,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300404495 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300404496 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300404497 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300404498 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300404499 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300404500 |
| Giá từng phần lô | 5,263,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300404501 |
| Giá từng phần lô | 308,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300404502 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300404503 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300404504 |
| Giá từng phần lô | 3,572,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300404505 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300404506 |
| Giá từng phần lô | 16,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300404507 |
| Giá từng phần lô | 3,366,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300404508 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300404509 |
| Giá từng phần lô | 1,990,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300404510 |
| Giá từng phần lô | 1,268,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300404511 |
| Giá từng phần lô | 11,965,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300404512 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300404513 |
| Giá từng phần lô | 3,763,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300404514 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300404515 |
| Giá từng phần lô | 97,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300404516 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300404517 |
| Giá từng phần lô | 3,916,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300404518 |
| Giá từng phần lô | 47,562,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300404519 |
| Giá từng phần lô | 8,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300404520 |
| Giá từng phần lô | 2,971,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300404521 |
| Giá từng phần lô | 1,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300404522 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300404523 |
| Giá từng phần lô | 2,280,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300404524 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300404525 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300404526 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300404527 |
| Giá từng phần lô | 3,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300404528 |
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300404529 |
| Giá từng phần lô | 14,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300404530 |
| Giá từng phần lô | 1,729,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300404531 |
| Giá từng phần lô | 1,329,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300404532 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300404533 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300404534 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300404535 |
| Giá từng phần lô | 19,271,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300404536 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300404537 |
| Giá từng phần lô | 112,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300404538 |
| Giá từng phần lô | 4,939,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300404539 |
| Giá từng phần lô | 34,642,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi