Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300281944-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quân y 120
Chủ đầu tư Bệnh viện quân y 120
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300191783
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 1,315,063,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13.150.638 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300404406 - Bạch chỉ 9,261,000 92,610
2 PP2300404407 - Kinh giới 693,000 6,930
3 PP2300404408 - Quế chi 2,880,000 28,800
4 PP2300404409 - Tân di 1,100,000 11,000
5 PP2300404410 - Tế tân 17,600,000 176,000
6 PP2300404411 - Tô diệp 146,000 1,460
7 PP2300404412 - Bạc hà 270,000 2,700
8 PP2300404413 - Cát căn 289,800 2,898
9 PP2300404414 - Cúc hoa 8,800,000 88,000
10 PP2300404415 - Mạn kinh tử 1,697,850 16,979
11 PP2300404416 - Sài hồ 15,297,450 152,975
12 PP2300404417 - Thăng ma 4,980,000 49,800
13 PP2300404418 - Cà gai leo 330,000 3,300
14 PP2300404419 - Dây đau xương 6,942,600 69,426
15 PP2300404420 - Độc hoạt 22,050,000 220,500
16 PP2300404421 - Hy thiêm 2,142,000 21,420
17 PP2300404422 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,280,000 12,800
18 PP2300404423 - Khương hoạt 34,240,000 342,400
19 PP2300404424 - Lá lốt 3,808,350 38,084
20 PP2300404425 - Mộc qua 2,299,500 22,995
21 PP2300404426 - Ngũ gia bì chân chim 7,740,000 77,400
22 PP2300404427 - Phòng phong 31,500,000 315,000
23 PP2300404428 - Rễ nhàu 1,050,000 10,500
24 PP2300404429 - Tang chi 4,059,000 40,590
25 PP2300404430 - Tang ký sinh 9,360,000 93,600
26 PP2300404431 - Tần giao 45,150,000 451,500
27 PP2300404432 - Thiên niên kiện 10,560,000 105,600
28 PP2300404433 - Trinh nữ (xấu hổ) 1,243,200 12,432
29 PP2300404434 - Uy linh tiên 4,441,500 44,415
30 PP2300404435 - Can khương 2,800,000 28,000
31 PP2300404436 - Thảo quả 1,159,200 11,592
32 PP2300404437 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 1,858,500 18,585
33 PP2300404438 - Quế nhục 3,640,000 36,400
34 PP2300404439 - Bồ công anh 892,500 8,925
35 PP2300404440 - Diệp hạ châu 638,400 6,384
36 PP2300404441 - Kim ngân hoa 13,500,000 135,000
37 PP2300404442 - Liên kiều 8,550,000 85,500
38 PP2300404443 - Thổ phục linh 8,242,500 82,425
39 PP2300404444 - Chi tử 2,562,000 25,620
40 PP2300404445 - Hạ khô thảo 727,650 7,277
41 PP2300404446 - Huyền sâm 5,250,000 52,500
42 PP2300404447 - Tri mẫu 370,000 3,700
43 PP2300404448 - Actiso 3,370,500 33,705
44 PP2300404449 - Bán chi liên 611,100 6,111
45 PP2300404450 - Hoàng bá 1,040,000 10,400
46 PP2300404451 - Hoàng cầm 630,000 6,300
47 PP2300404452 - Hoàng liên 5,537,700 55,377
48 PP2300404453 - Nhân trần 988,000 9,880
49 PP2300404454 - Bạch mao căn 336,000 3,360
50 PP2300404455 - Mẫu đơn bì 8,520,000 85,200
51 PP2300404456 - Sinh địa 13,500,000 135,000
52 PP2300404457 - Xích thược 9,040,500 90,405
53 PP2300404458 - Bán hạ bắc 4,468,800 44,688
54 PP2300404459 - Bách hợp 352,800 3,528
55 PP2300404460 - Cát cánh 2,490,000 24,900
56 PP2300404461 - Hạnh nhân 412,650 4,127
57 PP2300404462 - Tiền hồ 650,000 6,500
58 PP2300404463 - Bạch tật lê 1,955,100 19,551
59 PP2300404464 - Câu đằng 5,680,500 56,805
60 PP2300404465 - Địa long 10,399,200 103,992
61 PP2300404466 - Thiên ma 9,500,000 95,000
62 PP2300404467 - Bá tử nhân 3,355,200 33,552
63 PP2300404468 - Lạc tiên 6,789,300 67,893
64 PP2300404469 - Táo nhân 39,680,000 396,800
65 PP2300404470 - Thảo quyết minh 272,000 2,720
66 PP2300404471 - Viễn chí 49,320,000 493,200
67 PP2300404472 - Thạch xương bồ 2,428,000 24,280
68 PP2300404473 - Chỉ xác 2,600,000 26,000
69 PP2300404474 - Hậu phác nam 718,200 7,182
70 PP2300404475 - Hương phụ 4,650,000 46,500
71 PP2300404476 - Mộc hương 2,677,500 26,775
72 PP2300404477 - Sa nhân 8,505,000 85,050
73 PP2300404478 - Trần bì 3,800,000 38,000
74 PP2300404479 - Đan sâm 21,460,000 214,600
75 PP2300404480 - Đào nhân 11,875,500 118,755
76 PP2300404481 - Hồng hoa 23,686,950 236,870
77 PP2300404482 - Ích mẫu 4,320,000 43,200
78 PP2300404483 - Kê huyết đằng 7,934,850 79,349
79 PP2300404484 - Khương hoàng/ Uất kim 1,386,000 13,860
80 PP2300404485 - Một dược 955,750 9,558
81 PP2300404486 - Ngưu tất 45,880,000 458,800
82 PP2300404487 - Nhũ hương 1,256,850 12,569
83 PP2300404488 - Xuyên khung 42,240,000 422,400
84 PP2300404489 - Hoè hoa 6,489,000 64,890
85 PP2300404490 - Ngải cứu (Ngải diệp) 871,500 8,715
86 PP2300404491 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 30,680,000 306,800
87 PP2300404492 - Đại phúc bì 153,300 1,533
88 PP2300404493 - Hoạt thạch 604,800 6,048
89 PP2300404494 - Kim tiền thảo 1,744,000 17,440
90 PP2300404495 - Mã đề 1,039,500 10,395
91 PP2300404496 - Râu mèo 1,249,500 12,495
92 PP2300404497 - Trạch tả 3,175,200 31,752
93 PP2300404498 - Tỳ giải 3,108,000 31,080
94 PP2300404499 - Xa tiền tử 1,008,000 10,080
95 PP2300404500 - Ý dĩ 5,263,500 52,635
96 PP2300404501 - Đại hoàng 308,700 3,087
97 PP2300404502 - Hoắc hương 340,000 3,400
98 PP2300404503 - Kê nội kim 1,795,500 17,955
99 PP2300404504 - Ô tặc cốt 3,572,100 35,721
100 PP2300404505 - Sơn tra 570,000 5,700
101 PP2300404506 - Thương truật 16,548,000 165,480
102 PP2300404507 - Khiếm thực 3,366,300 33,663
103 PP2300404508 - Kim anh 1,400,000 14,000
104 PP2300404509 - Liên nhục 1,990,800 19,908
105 PP2300404510 - Mẫu lệ 1,268,400 12,684
106 PP2300404511 - Ngũ vị tử 11,965,800 119,658
107 PP2300404512 - Sơn thù 9,750,000 97,500
108 PP2300404513 - Tang phiêu tiêu 3,763,200 37,632
109 PP2300404514 - Bạch thược 29,760,000 297,600
110 PP2300404515 - Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu) 97,110,000 971,100
111 PP2300404516 - Hà thủ ô đỏ 12,180,000 121,800
112 PP2300404517 - Long nhãn 3,916,500 39,165
113 PP2300404518 - Thục địa 47,562,900 475,629
114 PP2300404519 - Câu kỷ tử 8,330,000 83,300
115 PP2300404520 - Mạch môn 2,971,500 29,715
116 PP2300404521 - Ngọc trúc 1,910,000 19,100
117 PP2300404522 - Sa sâm 1,950,000 19,500
118 PP2300404523 - Thiên môn đông 2,280,600 22,806
119 PP2300404524 - Ba kích 19,440,000 194,400
120 PP2300404525 - Cẩu tích 1,050,000 10,500
121 PP2300404526 - Cốt toái bổ 8,820,000 88,200
122 PP2300404527 - Dâm dương hoắc 3,448,000 34,480
123 PP2300404528 - Đỗ trọng 30,720,000 307,200
124 PP2300404529 - Ích trí nhân 14,511,000 145,110
125 PP2300404530 - Nhục thung dung 1,729,350 17,294
126 PP2300404531 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,329,300 13,293
127 PP2300404532 - Thỏ ty tử 1,260,000 12,600
128 PP2300404533 - Tục đoạn 15,840,000 158,400
129 PP2300404534 - Bạch truật 46,620,000 466,200
130 PP2300404535 - Cam thảo 19,271,700 192,717
131 PP2300404536 - Đại táo 12,250,000 122,500
132 PP2300404537 - Đảng sâm 112,520,000 1,125,200
133 PP2300404538 - Hoài sơn 4,939,200 49,392
134 PP2300404539 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 34,642,150 346,422
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300404406
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300404407
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300404408
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tân di
Mã phần lô PP2300404409
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300404410
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tô diệp
Mã phần lô PP2300404411
Giá từng phần lô 146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạc hà
Mã phần lô PP2300404412
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300404413
Giá từng phần lô 289,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300404414
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300404415
Giá từng phần lô 1,697,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300404416
Giá từng phần lô 15,297,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300404417
Giá từng phần lô 4,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300404418
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300404419
Giá từng phần lô 6,942,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300404420
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300404421
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300404422
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300404423
Giá từng phần lô 34,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Lá lốt
Mã phần lô PP2300404424
Giá từng phần lô 3,808,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2300404425
Giá từng phần lô 2,299,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300404426
Giá từng phần lô 7,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300404427
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Rễ nhàu
Mã phần lô PP2300404428
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2300404429
Giá từng phần lô 4,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300404430
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300404431
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300404432
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Trinh nữ (xấu hổ)
Mã phần lô PP2300404433
Giá từng phần lô 1,243,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300404434
Giá từng phần lô 4,441,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300404435
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thảo quả
Mã phần lô PP2300404436
Giá từng phần lô 1,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300404437
Giá từng phần lô 1,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300404438
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300404439
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300404440
Giá từng phần lô 638,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300404441
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300404442
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300404443
Giá từng phần lô 8,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300404444
Giá từng phần lô 2,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300404445
Giá từng phần lô 727,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,277
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300404446
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300404447
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Actiso
Mã phần lô PP2300404448
Giá từng phần lô 3,370,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300404449
Giá từng phần lô 611,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300404450
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300404451
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300404452
Giá từng phần lô 5,537,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,377
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300404453
Giá từng phần lô 988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300404454
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300404455
Giá từng phần lô 8,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300404456
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300404457
Giá từng phần lô 9,040,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300404458
Giá từng phần lô 4,468,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2300404459
Giá từng phần lô 352,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300404460
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300404461
Giá từng phần lô 412,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300404462
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300404463
Giá từng phần lô 1,955,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300404464
Giá từng phần lô 5,680,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Địa long
Mã phần lô PP2300404465
Giá từng phần lô 10,399,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300404466
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300404467
Giá từng phần lô 3,355,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300404468
Giá từng phần lô 6,789,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300404469
Giá từng phần lô 39,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300404470
Giá từng phần lô 272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300404471
Giá từng phần lô 49,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300404472
Giá từng phần lô 2,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300404473
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2300404474
Giá từng phần lô 718,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300404475
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300404476
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300404477
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300404478
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300404479
Giá từng phần lô 21,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300404480
Giá từng phần lô 11,875,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300404481
Giá từng phần lô 23,686,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300404482
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300404483
Giá từng phần lô 7,934,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Khương hoàng/ Uất kim
Mã phần lô PP2300404484
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Một dược
Mã phần lô PP2300404485
Giá từng phần lô 955,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300404486
Giá từng phần lô 45,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300404487
Giá từng phần lô 1,256,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300404488
Giá từng phần lô 42,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoè hoa
Mã phần lô PP2300404489
Giá từng phần lô 6,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300404490
Giá từng phần lô 871,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300404491
Giá từng phần lô 30,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đại phúc bì
Mã phần lô PP2300404492
Giá từng phần lô 153,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2300404493
Giá từng phần lô 604,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300404494
Giá từng phần lô 1,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã đề
Mã phần lô PP2300404495
Giá từng phần lô 1,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Râu mèo
Mã phần lô PP2300404496
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300404497
Giá từng phần lô 3,175,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300404498
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300404499
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300404500
Giá từng phần lô 5,263,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300404501
Giá từng phần lô 308,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300404502
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300404503
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300404504
Giá từng phần lô 3,572,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300404505
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300404506
Giá từng phần lô 16,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300404507
Giá từng phần lô 3,366,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kim anh
Mã phần lô PP2300404508
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300404509
Giá từng phần lô 1,990,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300404510
Giá từng phần lô 1,268,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300404511
Giá từng phần lô 11,965,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300404512
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tang phiêu tiêu
Mã phần lô PP2300404513
Giá từng phần lô 3,763,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300404514
Giá từng phần lô 29,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu)
Mã phần lô PP2300404515
Giá từng phần lô 97,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300404516
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300404517
Giá từng phần lô 3,916,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300404518
Giá từng phần lô 47,562,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,629
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300404519
Giá từng phần lô 8,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300404520
Giá từng phần lô 2,971,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300404521
Giá từng phần lô 1,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300404522
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300404523
Giá từng phần lô 2,280,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2300404524
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300404525
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300404526
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300404527
Giá từng phần lô 3,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300404528
Giá từng phần lô 30,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300404529
Giá từng phần lô 14,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300404530
Giá từng phần lô 1,729,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300404531
Giá từng phần lô 1,329,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,293
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300404532
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300404533
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300404534
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300404535
Giá từng phần lô 19,271,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300404536
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300404537
Giá từng phần lô 112,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300404538
Giá từng phần lô 4,939,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300404539
Giá từng phần lô 34,642,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->